Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500606077 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 90 | 675.000 | 120 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 2 | PP2500606078 | Paracetamol + Diphenhydramin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 858.500 | 120 | 1.550.000 | 1.550.000 | 0 |
| vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 90 | 21.000 | 120 | 1.475.000 | 1.475.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500606079 | Chlorpheniramin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 858.500 | 120 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 |
| 4 | PP2500606080 | Diphenhydramin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 858.500 | 120 | 70.000 | 70.000 | 0 |
| 5 | PP2500606081 | Adrenalin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 858.500 | 120 | 180.000 | 180.000 | 0 |
| 6 | PP2500606083 | Amoxicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 680.000 | 120 | 52.290.000 | 52.290.000 | 0 |
| 7 | PP2500606084 | Cefradin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 698.000 | 120 | 5.150.000 | 5.150.000 | 0 |
| 8 | PP2500606085 | Cefradin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 322.000 | 120 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| 9 | PP2500606086 | Spiramycin + Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 882.000 | 120 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 10 | PP2500606087 | Tetracyclin hydroclorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 858.500 | 120 | 350.000 | 350.000 | 0 |
| 11 | PP2500606089 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 1.365.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500606090 | Telmisartan+ Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.297.000 | 120 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 13 | PP2500606091 | Losartan | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 2.340.000 | 120 | 172.350.000 | 172.350.000 | 0 |
| 14 | PP2500606092 | Povidon iodin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 858.500 | 120 | 3.585.000 | 3.585.000 | 0 |
| 15 | PP2500606093 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 90 | 260.000 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500606094 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 467.000 | 120 | 138.600 | 138.600 | 0 |
| 17 | PP2500606095 | Bacillus subtilis | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 858.500 | 120 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 18 | PP2500606097 | Metformin + Glimepirid | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 90 | 675.000 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500606098 | Metformin + Glimepirid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 698.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500606099 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 810.000 | 120 | 62.304.000 | 62.304.000 | 0 |
| 21 | PP2500606100 | Gliclazid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 2.030.000 | 120 | 101.160.000 | 101.160.000 | 0 |
| 22 | PP2500606102 | Metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 2.030.000 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 882.000 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500606103 | Natri clorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 858.500 | 120 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 24 | PP2500606104 | Piracetam | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 332.000 | 120 | 19.770.000 | 19.770.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 332.000 | 120 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500606105 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 698.000 | 120 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 26 | PP2500606107 | Ambroxol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 467.000 | 120 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 465.000 | 120 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500606108 | Natri clorid + Natri citrate + Kali clorid + Glucose khan | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 858.500 | 120 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| 28 | PP2500606112 | Vitamin A+D2 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 858.500 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500606113 | Vitamin B1+B6+B12 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 858.500 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500606114 | Vitamin B1+B6+B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 572.000 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
1. PP2500606090 - Telmisartan+ Hydroclorothiazid
1. PP2500606104 - Piracetam
1. PP2500606084 - Cefradin
2. PP2500606098 - Metformin + Glimepirid
3. PP2500606105 - Cinnarizin
1. PP2500606094 - Papaverin hydroclorid
2. PP2500606107 - Ambroxol
1. PP2500606100 - Gliclazid
2. PP2500606102 - Metformin
1. PP2500606107 - Ambroxol
1. PP2500606114 - Vitamin B1+B6+B12
1. PP2500606085 - Cefradin
1. PP2500606089 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2500606099 - Gliclazid
1. PP2500606077 - Paracetamol + chlorpheniramin
2. PP2500606097 - Metformin + Glimepirid
1. PP2500606086 - Spiramycin + Metronidazol
2. PP2500606102 - Metformin
1. PP2500606078 - Paracetamol + Diphenhydramin
2. PP2500606079 - Chlorpheniramin
3. PP2500606080 - Diphenhydramin
4. PP2500606081 - Adrenalin
5. PP2500606087 - Tetracyclin hydroclorid
6. PP2500606092 - Povidon iodin
7. PP2500606095 - Bacillus subtilis
8. PP2500606103 - Natri clorid
9. PP2500606108 - Natri clorid + Natri citrate + Kali clorid + Glucose khan
10. PP2500606112 - Vitamin A+D2
11. PP2500606113 - Vitamin B1+B6+B12
1. PP2500606093 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500606078 - Paracetamol + Diphenhydramin
1. PP2500606083 - Amoxicilin
1. PP2500606104 - Piracetam
1. PP2500606091 - Losartan