Gói số 01: Mua thuốc generic đợt 3 năm 2025

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 01: Mua thuốc generic đợt 3 năm 2025
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu dự toán “Mua sắm thuốc sử dụng tại Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn đợt 3 năm 2025”
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
09:00 08/10/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:42 08/10/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
27
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500433638 Aspirin (Acetylsalicylic acid) vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 90 227.500 120 17.500.000 17.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 2.968.355 120 17.500.000 17.500.000 0
2 PP2500433641 Lidocain hydroclodrid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 1.200.000 130 875.000 875.000 0
3 PP2500433642 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 10.000.000 120 70.000.000 70.000.000 0
4 PP2500433643 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 10.000.000 120 180.000.000 180.000.000 0
5 PP2500433644 Diclofenac Sodium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 4.000.000 130 11.340.000 11.340.000 0
6 PP2500433645 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 10.000.000 120 7.474.950 7.474.950 0
7 PP2500433646 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 90 1.280.500 120 98.500.000 98.500.000 0
8 PP2500433647 Allopurinol vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 90 898.014 120 57.600.000 57.600.000 0
9 PP2500433648 Allopurinol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 1.200.000 130 9.600.000 9.600.000 0
10 PP2500433649 Colchicine vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 2.968.355 120 10.000.000 10.000.000 0
11 PP2500433650 Diacerein vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 1.200.000 120 5.850.000 5.850.000 0
12 PP2500433651 Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 2.968.355 120 31.600.000 31.600.000 0
13 PP2500433652 Alphachymotrypsine vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 2.968.355 120 11.000.000 11.000.000 0
14 PP2500433654 Cinnarizin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 90 28.977 120 2.079.000 2.079.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 4.000.000 130 2.226.000 2.226.000 0
15 PP2500433657 Mebendazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 4.000.000 130 11.000.000 11.000.000 0
16 PP2500433658 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 353.000 150 3.980.000 3.980.000 0
17 PP2500433659 Tobramycin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 4.000.000 130 5.699.850 5.699.850 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 1.000.000 120 6.536.250 6.536.250 0
18 PP2500433661 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 1.200.000 130 11.880.000 11.880.000 0
19 PP2500433662 Spiramycin + metronidazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 2.968.355 120 8.000.000 8.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 1.200.000 120 7.960.000 7.960.000 0
20 PP2500433665 Tetracyclin hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 595.400 120 34.000.000 34.000.000 0
21 PP2500433667 Lamivudin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 2.968.355 120 16.100.000 16.100.000 0
22 PP2500433669 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 2.968.355 120 7.350.000 7.350.000 0
23 PP2500433670 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 90 75.000 120 5.700.000 5.700.000 0
24 PP2500433671 Flunarizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 2.968.355 120 19.600.000 19.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 1.200.000 120 16.800.000 16.800.000 0
25 PP2500433672 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 4.000.000 120 30.000.000 30.000.000 0
26 PP2500433673 Flavoxat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 4.000.000 120 21.000.000 21.000.000 0
27 PP2500433674 Flavoxat vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 300.000 135 14.700.000 14.700.000 0
28 PP2500433675 Sắt sulfat + acid folic vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 4.000.000 130 19.943.000 19.943.000 0
29 PP2500433676 Diltiazem hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 1.124.383 120 966.000 966.000 0
30 PP2500433677 Trimetazidine dihydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 10.000.000 120 13.525.000 13.525.000 0
31 PP2500433678 Amiodaron hydroclorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 1.839.992 121 750.000 750.000 0
32 PP2500433679 Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 10.000.000 120 99.740.000 99.740.000 0
33 PP2500433680 Amlodipin + telmisartan vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 90 811.330 120 51.975.000 51.975.000 0
34 PP2500433681 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 2.968.355 120 4.485.000 4.485.000 0
35 PP2500433682 Indapamid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 624.000 120 28.000.000 28.000.000 0
36 PP2500433684 Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin 10mg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 10.000.000 120 65.890.000 65.890.000 0
37 PP2500433685 Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin 5mg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 10.000.000 120 131.780.000 131.780.000 0
38 PP2500433686 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 4.000.000 120 6.489.000 6.489.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 1.839.992 121 6.650.000 6.650.000 0
39 PP2500433687 Ivabradin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 2.968.355 120 9.500.000 9.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 1.000.000 120 14.500.000 14.500.000 0
40 PP2500433691 Rivaroxaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 4.000.000 120 17.835.000 17.835.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 500.000 120 20.040.000 20.040.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 1.839.992 121 17.400.000 17.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 1.200.000 120 16.662.000 16.662.000 0
41 PP2500433694 Clobetasol propionat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 2.968.355 120 2.500.000 2.500.000 0
42 PP2500433695 Clobetasol butyrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 10.000.000 120 2.300.000 2.300.000 0
43 PP2500433697 Fusidic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 4.000.000 130 7.507.500 7.507.500 0
44 PP2500433698 Fusidic acid + hydrocortison vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 4.000.000 130 9.713.000 9.713.000 0
45 PP2500433702 Tacrolimus vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 551.000 120 2.449.650 2.449.650 0
46 PP2500433706 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 888.005 150 892.000 892.000 0
47 PP2500433713 Bismuth vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 1.839.992 121 39.500.000 39.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 551.000 120 39.480.000 39.480.000 0
48 PP2500433714 Bismuth vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 4.458.000 120 40.485.000 40.485.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 888.005 150 39.750.000 39.750.000 0
49 PP2500433715 Bismuth subsalicylat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 1.124.383 120 27.300.000 27.300.000 0
50 PP2500433717 Aluminum hydroxid + Magnesi hydroxid + Simethicon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 4.000.000 130 3.069.000 3.069.000 0
51 PP2500433721 Domperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 624.000 120 5.000.000 5.000.000 0
vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 90 898.014 120 5.520.000 5.520.000 0
52 PP2500433722 Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 1.200.000 120 762.000 762.000 0
53 PP2500433724 Drotaverin clohydrat vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 300.000 135 1.890.000 1.890.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 4.000.000 120 2.535.000 2.535.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 2.968.355 120 2.250.000 2.250.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 1.200.000 120 1.380.000 1.380.000 0
54 PP2500433725 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 10.000.000 120 1.680.000 1.680.000 0
55 PP2500433727 Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 4.000.000 120 35.970.000 35.970.000 0
56 PP2500433729 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 4.458.000 120 65.625.000 65.625.000 0
57 PP2500433730 Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 4.000.000 120 38.637.000 38.637.000 0
58 PP2500433731 Berberin clorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 595.400 120 3.400.000 3.400.000 0
59 PP2500433732 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 4.000.000 120 8.164.000 8.164.000 0
60 PP2500433733 Kẽm gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 1.200.000 120 1.890.000 1.890.000 0
61 PP2500433734 Loperamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 4.000.000 130 2.775.000 2.775.000 0
62 PP2500433735 Cao Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 1.200.000 130 18.650.000 18.650.000 0
63 PP2500433736 Diosmin + hesperidin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 888.005 150 13.900.000 13.900.000 0
64 PP2500433737 Nhũ dịch lipid (dầu cá/omega 3 + dầu đậu nành + dầu oliu + Triglycerid chuỗi trung bình) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 10.000.000 120 1.700.000 1.700.000 0
65 PP2500433738 Simethicon vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 90 1.574.805 120 1.989.000 1.989.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 2.968.355 120 2.090.000 2.090.000 0
66 PP2500433739 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 10.000.000 120 3.516.000 3.516.000 0
67 PP2500433740 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 4.000.000 120 24.675.000 24.675.000 0
68 PP2500433743 Trimebutin maleat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 4.000.000 130 5.812.000 5.812.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 1.200.000 120 1.248.000 1.248.000 0
69 PP2500433745 Dapagliflozin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 650.000 120 24.675.000 24.675.000 0
70 PP2500433746 Ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 2.968.355 120 30.000.000 30.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 1.839.992 121 35.000.000 35.000.000 0
71 PP2500433747 Glimepirid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 2.968.355 120 6.500.000 6.500.000 0
72 PP2500433750 Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 10.000.000 120 21.286.000 21.286.000 0
73 PP2500433751 Levothyrox vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 10.000.000 120 5.950.000 5.950.000 0
74 PP2500433752 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 10.000.000 120 19.320.000 19.320.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 1.000.000 120 8.640.000 8.640.000 0
75 PP2500433753 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 10.000.000 120 22.474.000 22.474.000 0
76 PP2500433754 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 10.000.000 120 1.142.400 1.142.400 0
77 PP2500433756 Eperison vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 4.000.000 120 4.280.000 4.280.000 0
78 PP2500433759 Betahistin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 4.000.000 120 1.000.000 1.000.000 0
79 PP2500433760 Betahistin vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 90 898.014 120 9.480.000 9.480.000 0
80 PP2500433761 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 353.000 150 9.600.000 9.600.000 0
81 PP2500433762 Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 10.000.000 120 10.354.820 10.354.820 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 90 1.574.805 120 10.353.000 10.353.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 4.000.000 130 10.354.820 10.354.820 0
82 PP2500433766 Mecobalamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 4.000.000 130 1.819.150 1.819.150 0
83 PP2500433768 Bambuterol hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 1.200.000 120 1.140.000 1.140.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 4.000.000 120 1.420.000 1.420.000 0
84 PP2500433769 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 10.000.000 120 4.150.200 4.150.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 4.000.000 130 3.600.000 3.600.000 0
85 PP2500433770 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 353.000 150 13.500.000 13.500.000 0
86 PP2500433772 Bromhexin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 4.000.000 130 2.425.000 2.425.000 0
87 PP2500433774 Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 1.200.000 130 45.168.000 45.168.000 0
88 PP2500433775 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 595.400 120 8.400.000 8.400.000 0
89 PP2500433777 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 1.839.992 121 420.000 420.000 0
90 PP2500433779 Ringer lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 1.839.992 121 840.000 840.000 0
91 PP2500433781 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 1.839.992 121 8.000.000 8.000.000 0
92 PP2500433782 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 650.000 120 16.800.000 16.800.000 0
93 PP2500433784 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 2.968.355 120 12.000.000 12.000.000 0
94 PP2500433785 Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 2.968.355 120 17.400.000 17.400.000 0
95 PP2500433786 Vitamin C vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 888.005 150 2.520.000 2.520.000 0
96 PP2500433787 Vitamin C vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 90 163.800 121 12.600.000 12.600.000 0
97 PP2500433789 Vitamin E vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 1.000.000 120 11.328.000 11.328.000 0
98 PP2500433791 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 888.005 150 390.000 390.000 0
99 PP2500433792 Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 10.000.000 120 42.940.000 42.940.000 0
100 PP2500433793 Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 10.000.000 120 42.940.000 42.940.000 0
101 PP2500433794 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 4.000.000 130 50.400.000 50.400.000 0
102 PP2500433797 Rutin + Vitamin C vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 1.839.992 121 6.300.000 6.300.000 0
103 PP2500433799 Metronidazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 1.839.992 121 362.832 362.832 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 27
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500433670 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500433714 - Bismuth

2. PP2500433729 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500433642 - Propofol

2. PP2500433643 - Propofol

3. PP2500433645 - Ketoprofen

4. PP2500433677 - Trimetazidine dihydrochloride

5. PP2500433679 - Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg

6. PP2500433684 - Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin 10mg

7. PP2500433685 - Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin 5mg

8. PP2500433695 - Clobetasol butyrat

9. PP2500433725 - Lactulose

10. PP2500433737 - Nhũ dịch lipid (dầu cá/omega 3 + dầu đậu nành + dầu oliu + Triglycerid chuỗi trung bình)

11. PP2500433739 - Simethicon

12. PP2500433750 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride

13. PP2500433751 - Levothyrox

14. PP2500433752 - Levothyroxin (muối natri)

15. PP2500433753 - Levothyroxin (muối natri)

16. PP2500433754 - Thiamazol

17. PP2500433762 - Fluticason propionat

18. PP2500433769 - Budesonid

19. PP2500433792 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid

20. PP2500433793 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
135 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500433674 - Flavoxat

2. PP2500433724 - Drotaverin clohydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500433706 - Povidon iodin

2. PP2500433714 - Bismuth

3. PP2500433736 - Diosmin + hesperidin

4. PP2500433786 - Vitamin C

5. PP2500433791 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500433682 - Indapamid

2. PP2500433721 - Domperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500433738 - Simethicon

2. PP2500433762 - Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500433672 - Alfuzosin

2. PP2500433673 - Flavoxat

3. PP2500433686 - Telmisartan + hydroclorothiazid

4. PP2500433691 - Rivaroxaban

5. PP2500433724 - Drotaverin clohydrat

6. PP2500433727 - Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride

7. PP2500433730 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii

8. PP2500433732 - Diosmectit

9. PP2500433740 - Silymarin

10. PP2500433756 - Eperison

11. PP2500433759 - Betahistin

12. PP2500433768 - Bambuterol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500433691 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500433665 - Tetracyclin hydroclorid

2. PP2500433731 - Berberin clorid

3. PP2500433775 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
121 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500433787 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316747020
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500433647 - Allopurinol

2. PP2500433721 - Domperidon

3. PP2500433760 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500433752 - Levothyroxin (muối natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500433646 - Ketoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500433745 - Dapagliflozin

2. PP2500433782 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500433654 - Cinnarizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500433638 - Aspirin (Acetylsalicylic acid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500433638 - Aspirin (Acetylsalicylic acid)

2. PP2500433649 - Colchicine

3. PP2500433651 - Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)

4. PP2500433652 - Alphachymotrypsine

5. PP2500433662 - Spiramycin + metronidazol

6. PP2500433667 - Lamivudin

7. PP2500433669 - Itraconazol

8. PP2500433671 - Flunarizin

9. PP2500433681 - Felodipin

10. PP2500433687 - Ivabradin

11. PP2500433694 - Clobetasol propionat

12. PP2500433724 - Drotaverin clohydrat

13. PP2500433738 - Simethicon

14. PP2500433746 - Ezetimibe

15. PP2500433747 - Glimepirid

16. PP2500433784 - Vitamin B1 + B6 + B12

17. PP2500433785 - Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500433658 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

2. PP2500433761 - Fluticason propionat

3. PP2500433770 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
130 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500433641 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500433648 - Allopurinol

3. PP2500433661 - Metronidazol + neomycin + nystatin

4. PP2500433735 - Cao Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride

5. PP2500433774 - Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
121 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500433678 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2500433686 - Telmisartan + hydroclorothiazid

3. PP2500433691 - Rivaroxaban

4. PP2500433713 - Bismuth

5. PP2500433746 - Ezetimibe

6. PP2500433777 - Glucose

7. PP2500433779 - Ringer lactat

8. PP2500433781 - Calci carbonat + calci gluconolactat

9. PP2500433797 - Rutin + Vitamin C

10. PP2500433799 - Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314530142
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500433680 - Amlodipin + telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
130 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500433644 - Diclofenac Sodium

2. PP2500433654 - Cinnarizin

3. PP2500433657 - Mebendazol

4. PP2500433659 - Tobramycin

5. PP2500433675 - Sắt sulfat + acid folic

6. PP2500433697 - Fusidic acid

7. PP2500433698 - Fusidic acid + hydrocortison

8. PP2500433717 - Aluminum hydroxid + Magnesi hydroxid + Simethicon

9. PP2500433734 - Loperamid

10. PP2500433743 - Trimebutin maleat

11. PP2500433762 - Fluticason propionat

12. PP2500433766 - Mecobalamin

13. PP2500433769 - Budesonid

14. PP2500433772 - Bromhexin hydroclorid

15. PP2500433794 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500433676 - Diltiazem hydroclorid

2. PP2500433715 - Bismuth subsalicylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500433702 - Tacrolimus

2. PP2500433713 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500433650 - Diacerein

2. PP2500433662 - Spiramycin + metronidazol

3. PP2500433671 - Flunarizin

4. PP2500433691 - Rivaroxaban

5. PP2500433722 - Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)

6. PP2500433724 - Drotaverin clohydrat

7. PP2500433733 - Kẽm gluconat

8. PP2500433743 - Trimebutin maleat

9. PP2500433768 - Bambuterol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500433659 - Tobramycin

2. PP2500433687 - Ivabradin

3. PP2500433789 - Vitamin E

Đã xem: 24
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây