Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Hỏi về Tên dự toán mua sắm | Nhà thầu vui lòng xem nội dung tại file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Tên Chủ đầu tư | Nhà thầu vui lòng xem nội dung tại file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
2
|
Fentanyl
|
13.250.000
|
13.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
3
|
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat)
|
13.250.000
|
13.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
4
|
Lidocain hydroclodrid
|
875.000
|
875.000
|
0
|
365 ngày
|
|
5
|
Propofol
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
6
|
Propofol
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
7
|
Diclofenac Sodium
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
365 ngày
|
|
8
|
Ketoprofen
|
7.474.950
|
7.474.950
|
0
|
365 ngày
|
|
9
|
Ketoprofen
|
98.500.000
|
98.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
10
|
Allopurinol
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
11
|
Allopurinol
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
12
|
Colchicine
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
13
|
Diacerein
|
13.125.000
|
13.125.000
|
0
|
365 ngày
|
|
14
|
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
|
31.600.000
|
31.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
15
|
Alphachymotrypsine
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
16
|
Cetirizin
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
17
|
Cinnarizin
|
2.229.000
|
2.229.000
|
0
|
365 ngày
|
|
18
|
Promethazin hydroclorid
|
630.000
|
630.000
|
0
|
365 ngày
|
|
19
|
Ephedrin
|
1.155.000
|
1.155.000
|
0
|
365 ngày
|
|
20
|
Mebendazol
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
21
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
3.980.000
|
3.980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
22
|
Tobramycin
|
6.536.250
|
6.536.250
|
0
|
365 ngày
|
|
23
|
Tobramycin + dexamethason
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
24
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
25
|
Spiramycin + metronidazol
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
26
|
Ofloxacin
|
2.793.600
|
2.793.600
|
0
|
365 ngày
|
|
27
|
Sulfadiazin bạc
|
1.752.000
|
1.752.000
|
0
|
365 ngày
|
|
28
|
Tetracyclin hydroclorid
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
29
|
Tetracyclin hydroclorid
|
175.000
|
175.000
|
0
|
365 ngày
|
|
30
|
Lamivudin
|
16.100.000
|
16.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
31
|
Aciclovir
|
200.000
|
200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
32
|
Itraconazol
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
33
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
5.700.000
|
5.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
34
|
Flunarizin
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
35
|
Alfuzosin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
36
|
Flavoxat
|
14.997.000
|
14.997.000
|
0
|
365 ngày
|
|
37
|
Flavoxat
|
17.430.000
|
17.430.000
|
0
|
365 ngày
|
|
38
|
Sắt sulfat + acid folic
|
19.943.000
|
19.943.000
|
0
|
365 ngày
|
|
39
|
Diltiazem hydroclorid
|
966.000
|
966.000
|
0
|
365 ngày
|
|
40
|
Trimetazidine dihydrochloride
|
13.525.000
|
13.525.000
|
0
|
365 ngày
|
|
41
|
Amiodaron hydroclorid
|
870.000
|
870.000
|
0
|
365 ngày
|
|
42
|
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
|
99.740.000
|
99.740.000
|
0
|
365 ngày
|
|
43
|
Amlodipin + telmisartan
|
62.410.000
|
62.410.000
|
0
|
365 ngày
|
|
44
|
Felodipin
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
45
|
Indapamid
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
46
|
Losartan
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
47
|
Perindopril arginine 5mg;
(tương ứng 3,395mg perindopril);
Amlodipin 10mg
|
65.890.000
|
65.890.000
|
0
|
365 ngày
|
|
48
|
Perindopril arginine 5mg;
(tương ứng 3,395mg perindopril);
Amlodipin 5mg
|
131.780.000
|
131.780.000
|
0
|
365 ngày
|
|
49
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
27.930.000
|
27.930.000
|
0
|
365 ngày
|
|
50
|
Ivabradin
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
51
|
N-acetylcystein
|
3.080.000
|
3.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
52
|
Rivaroxaban
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
53
|
Rivaroxaban
|
29.292.000
|
29.292.000
|
0
|
365 ngày
|
|
54
|
Rivaroxaban
|
21.900.000
|
21.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
55
|
Clotrimazol
|
580.000
|
580.000
|
0
|
365 ngày
|
|
56
|
Clotrimazol
|
910.000
|
910.000
|
0
|
365 ngày
|
|
57
|
Clobetasol propionat
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
58
|
Clobetasol butyrat
|
2.026.900
|
2.026.900
|
0
|
365 ngày
|
|
59
|
Cồn boric
|
630.000
|
630.000
|
0
|
365 ngày
|
|
60
|
Fusidic acid
|
7.850.000
|
7.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
61
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
9.713.000
|
9.713.000
|
0
|
365 ngày
|
|
62
|
Mupirocin
|
1.175.000
|
1.175.000
|
0
|
365 ngày
|
|
63
|
Nước oxy già
|
189.000
|
189.000
|
0
|
365 ngày
|
|
64
|
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
65
|
Tacrolimus
|
2.875.000
|
2.875.000
|
0
|
365 ngày
|
|
66
|
Cồn 70°
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
365 ngày
|
|
67
|
Amlodipin + losartan
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
68
|
Povidon iodin
|
318.900
|
318.900
|
0
|
365 ngày
|
|
69
|
Povidon iodin
|
892.040
|
892.040
|
0
|
365 ngày
|
|
70
|
Natri clorid
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
71
|
Natri clorid
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
72
|
Natri clorid
|
714.000
|
714.000
|
0
|
365 ngày
|
|
73
|
Natri clorid
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
74
|
Furosemid
|
440.000
|
440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
75
|
Clopidogrel
|
15.450.000
|
15.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
76
|
Bismuth
|
39.500.000
|
39.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
77
|
Bismuth
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
78
|
Bismuth subsalicylat
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
79
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
365 ngày
|
|
80
|
Aluminum hydroxid + Magnesi hydroxid + Simethicon
|
3.069.000
|
3.069.000
|
0
|
365 ngày
|
|
81
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
11.850.000
|
11.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
82
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
83
|
Dimenhydrinat
|
300.000
|
300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
84
|
Domperidon
|
5.520.000
|
5.520.000
|
0
|
365 ngày
|
|
85
|
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
|
771.000
|
771.000
|
0
|
365 ngày
|
|
86
|
Metoclopramid
|
3.510.000
|
3.510.000
|
0
|
365 ngày
|
|
87
|
Drotaverin clohydrat
|
2.535.000
|
2.535.000
|
0
|
365 ngày
|
|
88
|
Lactulose
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
365 ngày
|
|
89
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
90
|
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
|
35.970.000
|
35.970.000
|
0
|
365 ngày
|
|
91
|
Bacillus clausii
|
15.960.000
|
15.960.000
|
0
|
365 ngày
|
|
92
|
Bacillus clausii
|
66.300.000
|
66.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
93
|
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
|
38.637.000
|
38.637.000
|
0
|
365 ngày
|
|
94
|
Berberin clorid
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
95
|
Diosmectit
|
8.164.000
|
8.164.000
|
0
|
365 ngày
|
|
96
|
Kẽm gluconat
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
365 ngày
|
|
97
|
Loperamid
|
2.775.000
|
2.775.000
|
0
|
365 ngày
|
|
98
|
Cao Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride
|
18.650.000
|
18.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
99
|
Diosmin + hesperidin
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
100
|
Nhũ dịch lipid (dầu cá/omega 3 + dầu đậu nành + dầu oliu + Triglycerid chuỗi trung bình)
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
101
|
Simethicon
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
102
|
Simethicon
|
3.516.000
|
3.516.000
|
0
|
365 ngày
|
|
103
|
Silymarin
|
24.675.000
|
24.675.000
|
0
|
365 ngày
|
|
104
|
Silymarin
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
105
|
Mosaprid citrat
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
106
|
Trimebutin maleat
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
107
|
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat)
|
194.670
|
194.670
|
0
|
365 ngày
|
|
108
|
Dapagliflozin
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
109
|
Ezetimibe
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
110
|
Glimepirid
|
7.100.000
|
7.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
111
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
77.000.000
|
77.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
112
|
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
113
|
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
|
21.286.000
|
21.286.000
|
0
|
365 ngày
|
|
114
|
Levothyrox
|
5.950.000
|
5.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
115
|
Levothyroxin (muối natri)
|
19.320.000
|
19.320.000
|
0
|
365 ngày
|
|
116
|
Levothyroxin (muối natri)
|
22.474.000
|
22.474.000
|
0
|
365 ngày
|
|
117
|
Thiamazol
|
1.142.400
|
1.142.400
|
0
|
365 ngày
|
|
118
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
3.485.200
|
3.485.200
|
0
|
365 ngày
|
|
119
|
Eperison
|
4.280.000
|
4.280.000
|
0
|
365 ngày
|
|
120
|
Dexpanthenol
|
399.800
|
399.800
|
0
|
365 ngày
|
|
121
|
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
122
|
Betahistin
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
123
|
Betahistin
|
5.958.000
|
5.958.000
|
0
|
365 ngày
|
|
124
|
Fluticason propionat
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
125
|
Fluticason propionat
|
10.354.820
|
10.354.820
|
0
|
365 ngày
|
|
126
|
Naphazolin
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
127
|
Rotundin
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
128
|
Amitriptylin hydroclorid
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
129
|
Mecobalamin
|
1.819.150
|
1.819.150
|
0
|
365 ngày
|
|
130
|
Mecobalamin
|
840.000
|
840.000
|
0
|
365 ngày
|
|
131
|
Bambuterol hydroclorid
|
1.420.000
|
1.420.000
|
0
|
365 ngày
|
|
132
|
Budesonid
|
4.150.200
|
4.150.200
|
0
|
365 ngày
|
|
133
|
Budesonid
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
134
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
135
|
Bromhexin hydroclorid
|
9.100.000
|
9.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
136
|
Bromhexin hydroclorid
|
1.060.000
|
1.060.000
|
0
|
365 ngày
|
|
137
|
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
|
45.168.000
|
45.168.000
|
0
|
365 ngày
|
|
138
|
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
139
|
Codein + terpin hydrat
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
140
|
Glucose
|
625.000
|
625.000
|
0
|
365 ngày
|
|
141
|
Kali clorid
|
750.000
|
750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
142
|
Ringer lactat
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
143
|
Nước cất pha tiêm
|
1.376.000
|
1.376.000
|
0
|
365 ngày
|
|
144
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
145
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
146
|
Vitamin A; Vitamin D3
|
640.000
|
640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
147
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
148
|
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
|
17.400.000
|
17.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
149
|
Vitamin C
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
365 ngày
|
|
150
|
Vitamin C
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
151
|
Vitamin C
|
230.000
|
230.000
|
0
|
365 ngày
|
|
152
|
Vitamin E
|
11.328.000
|
11.328.000
|
0
|
365 ngày
|
|
153
|
Vitamin E
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
154
|
Vitamin PP
|
396.000
|
396.000
|
0
|
365 ngày
|
|
155
|
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
|
42.940.000
|
42.940.000
|
0
|
365 ngày
|
|
156
|
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
|
42.940.000
|
42.940.000
|
0
|
365 ngày
|
|
157
|
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
158
|
Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid
|
10.395.000
|
10.395.000
|
0
|
365 ngày
|
|
159
|
Febuxostat
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
160
|
Rutin + Vitamin C
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
161
|
Xanh methylen + Tím gentian
|
525.000
|
525.000
|
0
|
365 ngày
|
|
162
|
Metronidazol
|
362.832
|
362.832
|
0
|
365 ngày
|
|
163
|
Levofloxacin
|
317.940
|
317.940
|
0
|
365 ngày
|
|
164
|
Cefuroxim
|
768.000
|
768.000
|
0
|
365 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Hãy bẻ gãy mầm chuyên quyền ngay khi nó mới nảy mầm, đó là châm ngôn duy nhất có thể bảo tồn tự do của bất cứ dân tộc nào. "
John Quincy Adams
Sự kiện ngoài nước: Êmôn Hali (Edmond Halley) sinh nǎm 1656, mất ngày 14-1-1742. Ông là nhà thiên vǎn học và toán học của nước Anh. Nǎm 1705, ông là người đầu tiên tính được quỹ đạo của một sao chổi và tiên đoán rằng nó sẽ trở lại trái đất vào nǎm 1858, do đó sao chổi này được mang tên là sao chổi Halley.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.