Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500495269 | Acetylsalicylic acid | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 1.998.690 | 120 | 133.246.000 | 133.246.000 | 0 |
| 2 | PP2500495270 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.141.528 | 120 | 41.954.000 | 41.954.000 | 0 |
| 3 | PP2500495271 | Aciclovir | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 90 | 15.262.200 | 120 | 1.017.480.000 | 1.017.480.000 | 0 |
| 4 | PP2500495272 | Aciclovir | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 90 | 7.973.672 | 120 | 81.522.000 | 81.522.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 90 | 1.222.830 | 120 | 76.993.000 | 76.993.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500495273 | Aciclovir | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 90 | 1.922.400 | 120 | 128.160.000 | 128.160.000 | 0 |
| 6 | PP2500495274 | Aciclovir | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 6.528.949 | 120 | 2.958.000 | 2.958.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 2.266.856 | 120 | 3.025.860 | 3.025.860 | 0 | |||
| 7 | PP2500495276 | Aescin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 10.636.952 | 120 | 30.197.160 | 30.197.160 | 0 |
| 8 | PP2500495277 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 90 | 3.960.675 | 120 | 254.211.600 | 254.211.600 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 90 | 3.960.675 | 120 | 254.211.600 | 254.211.600 | 0 | |||
| 9 | PP2500495278 | Prostaglandin E1 (Alprostadil) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 101.786.000 | 120 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500495279 | Amitriptylin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 90 | 3.129.570 | 120 | 112.176.000 | 112.176.000 | 0 |
| 11 | PP2500495282 | Anti-D immunoglobulin human | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 82.025.000 | 120 | 375.800.000 | 375.800.000 | 0 |
| 12 | PP2500495283 | Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin từ Thỏ | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 101.786.000 | 120 | 796.000.000 | 796.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500495284 | Apalutamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 220.000.000 | 130 | 3.329.994.000 | 3.329.994.000 | 0 |
| 14 | PP2500495285 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 10.256.562 | 120 | 1.008.000 | 1.008.000 | 0 |
| 15 | PP2500495286 | Azacitidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 1.903.104.000 | 1.903.104.000 | 0 |
| 16 | PP2500495287 | Aztreonam | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 101.786.000 | 120 | 4.644.000.000 | 4.644.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500495288 | Bacillus claussii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 135.122.300 | 135.122.300 | 0 |
| 18 | PP2500495290 | Bacillus claussii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 238.776.660 | 238.776.660 | 0 |
| 19 | PP2500495291 | Baclofen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 3.532.000 | 3.532.000 | 0 |
| 20 | PP2500495292 | Baclofen | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 90 | 562.950 | 120 | 37.530.000 | 37.530.000 | 0 |
| 21 | PP2500495294 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 1.888.056 | 120 | 105.134.400 | 105.134.400 | 0 |
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 90 | 1.577.016 | 120 | 98.792.960 | 98.792.960 | 0 | |||
| 22 | PP2500495295 | Bilastin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 439.110 | 120 | 12.663.000 | 12.663.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 3.860.458 | 120 | 15.687.000 | 15.687.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 90 | 2.108.741 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 5.228.052 | 120 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500495296 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.277.574 | 120 | 95.877.180 | 95.877.180 | 0 |
| 24 | PP2500495298 | Calci gluconolactat + Calci carbonat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.189.015 | 120 | 336.883.720 | 336.883.720 | 0 |
| 25 | PP2500495299 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 90 | 95.302.746 | 121 | 6.353.516.400 | 6.353.516.400 | 0 |
| 26 | PP2500495300 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 90 | 25.175.430 | 120 | 1.678.362.000 | 1.678.362.000 | 0 |
| 27 | PP2500495302 | Ceftaroline fosamil | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 435.000.000 | 120 | 77.480.000 | 77.480.000 | 0 |
| 28 | PP2500495303 | Ceftazidim + avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 435.000.000 | 120 | 11.088.000.000 | 11.088.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500495304 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 90 | 10.361.896 | 120 | 5.890.500 | 5.890.500 | 0 |
| 30 | PP2500495305 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 90 | 3.349.284 | 120 | 223.285.600 | 223.285.600 | 0 |
| 31 | PP2500495306 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.277.574 | 120 | 140.188.440 | 140.188.440 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 90 | 2.108.741 | 120 | 120.544.200 | 120.544.200 | 0 | |||
| 32 | PP2500495307 | Clarithromycin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 90 | 6.702.927 | 120 | 24.866.800 | 24.866.800 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 90 | 373.002 | 120 | 24.866.800 | 24.866.800 | 0 | |||
| 33 | PP2500495308 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.141.528 | 120 | 5.136.000 | 5.136.000 | 0 |
| 34 | PP2500495310 | Daptomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 1.206.290.000 | 1.206.290.000 | 0 |
| 35 | PP2500495311 | Daptomycin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 90 | 40.369.050 | 120 | 1.602.120.000 | 1.602.120.000 | 0 |
| 36 | PP2500495312 | Decitabin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 1.660.698.000 | 1.660.698.000 | 0 |
| 37 | PP2500495313 | Deferipron | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 10.636.952 | 120 | 52.284.960 | 52.284.960 | 0 |
| 38 | PP2500495314 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 2.563.869 | 120 | 6.394.920 | 6.394.920 | 0 |
| 39 | PP2500495315 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 61.498.081 | 120 | 1.820.500 | 1.820.500 | 0 |
| 40 | PP2500495316 | Domperidon | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 90 | 593.775 | 120 | 39.585.000 | 39.585.000 | 0 |
| 41 | PP2500495317 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 2.266.856 | 120 | 2.605.100 | 2.605.100 | 0 |
| 42 | PP2500495318 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 6.280.571.250 | 6.280.571.250 | 0 |
| 43 | PP2500495319 | Ephedrin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 1.039.500 | 120 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 44 | PP2500495320 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 90 | 45.762.255 | 120 | 3.050.817.000 | 3.050.817.000 | 0 |
| 45 | PP2500495321 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 435.000.000 | 120 | 2.405.334.540 | 2.405.334.540 | 0 |
| 46 | PP2500495322 | Etifoxin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 435.000.000 | 120 | 189.882.000 | 189.882.000 | 0 |
| 47 | PP2500495323 | Etifoxin | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 90 | 207.270 | 120 | 13.818.000 | 13.818.000 | 0 |
| 48 | PP2500495324 | Exemestan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 1.888.056 | 120 | 20.736.000 | 20.736.000 | 0 |
| 49 | PP2500495325 | Ezetimib+Simvastatin | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 13.875.000 | 120 | 925.000.000 | 925.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500495327 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 61.498.081 | 120 | 2.617.006.350 | 2.617.006.350 | 0 |
| 51 | PP2500495328 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 61.498.081 | 120 | 557.400.000 | 557.400.000 | 0 |
| 52 | PP2500495329 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 815.937 | 120 | 19.738.600 | 19.738.600 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 21.455.000 | 21.455.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 6.528.949 | 120 | 19.566.960 | 19.566.960 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 2.266.856 | 120 | 18.708.760 | 18.708.760 | 0 | |||
| 53 | PP2500495330 | Filgrastim | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 90 | 4.365.900 | 120 | 291.060.000 | 291.060.000 | 0 |
| 54 | PP2500495331 | Filgrastim | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 90 | 3.380.502 | 120 | 220.176.000 | 220.176.000 | 0 |
| 55 | PP2500495332 | Flunarizin | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 90 | 36.025.404 | 120 | 41.184.000 | 41.184.000 | 0 |
| 56 | PP2500495334 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.189.015 | 120 | 56.125.000 | 56.125.000 | 0 |
| 57 | PP2500495335 | Fluvastatin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 3.680.068 | 120 | 133.380.000 | 133.380.000 | 0 |
| 58 | PP2500495336 | Fluvastatin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 90 | 1.769.850 | 120 | 117.990.000 | 117.990.000 | 0 |
| 59 | PP2500495338 | Fulvestrant | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 90 | 60.000.000 | 120 | 925.100.000 | 925.100.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 435.000.000 | 120 | 823.297.820 | 823.297.820 | 0 | |||
| 60 | PP2500495339 | Gancyclovir (Ganciclovir) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 3.680.068 | 120 | 111.957.846 | 111.957.846 | 0 |
| 61 | PP2500495340 | Ginkgo biloba | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 42.855.120 | 42.855.120 | 0 |
| 62 | PP2500495341 | Ibandronic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 220.000.000 | 130 | 46.137.000 | 46.137.000 | 0 |
| 63 | PP2500495342 | Ibuprofen + codein | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 90 | 596.700 | 120 | 39.780.000 | 39.780.000 | 0 |
| 64 | PP2500495343 | Immune globulin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 220.000.000 | 130 | 3.164.700.000 | 3.164.700.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 82.025.000 | 120 | 3.150.315.000 | 3.150.315.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500495344 | Immune globulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 16.682.850 | 120 | 945.300.000 | 945.300.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 90 | 40.369.050 | 120 | 948.177.000 | 948.177.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500495345 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Lispro) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 220.000.000 | 130 | 98.010.000 | 98.010.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 2.906.550 | 120 | 98.010.000 | 98.010.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500495346 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 90 | 287.490 | 120 | 19.166.000 | 19.166.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 90 | 287.490 | 120 | 18.455.600 | 18.455.600 | 0 | |||
| 68 | PP2500495347 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 2.563.869 | 120 | 45.752.000 | 45.752.000 | 0 |
| 69 | PP2500495348 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 90 | 5.036.220 | 120 | 82.320.000 | 82.320.000 | 0 |
| 70 | PP2500495350 | Levothyroxin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 435.000.000 | 120 | 55.512.000 | 55.512.000 | 0 |
| 71 | PP2500495351 | Levothyroxin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 439.110 | 120 | 11.319.000 | 11.319.000 | 0 |
| 72 | PP2500495352 | Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 90 | 1.884.960 | 120 | 29.452.500 | 29.452.500 | 0 |
| 73 | PP2500495353 | Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd+Simethicon | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 90 | 3.061.634 | 120 | 37.144.800 | 37.144.800 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 90 | 991.634 | 120 | 61.465.800 | 61.465.800 | 0 | |||
| 74 | PP2500495354 | Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 10.636.952 | 120 | 601.510.000 | 601.510.000 | 0 |
| 75 | PP2500495355 | Melphalan | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 90 | 7.500.000 | 120 | 493.500.000 | 493.500.000 | 0 |
| 76 | PP2500495356 | Mesna | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 10.256.562 | 120 | 113.982.000 | 113.982.000 | 0 |
| 77 | PP2500495357 | Methocarbamol | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 90 | 26.538.570 | 120 | 120.162.000 | 120.162.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 5.228.052 | 120 | 326.154.000 | 326.154.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 6.528.949 | 120 | 118.445.400 | 118.445.400 | 0 | |||
| 78 | PP2500495358 | Methotrexat | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 90 | 4.430.520 | 120 | 295.368.000 | 295.368.000 | 0 |
| 79 | PP2500495359 | Methotrexat | vn0316148002 | CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM | 90 | 2.501.100 | 120 | 164.358.000 | 164.358.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 5.316.815 | 120 | 166.740.000 | 166.740.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500495360 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 435.000.000 | 120 | 539.847.000 | 539.847.000 | 0 |
| 81 | PP2500495361 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 435.000.000 | 120 | 279.975.150 | 279.975.150 | 0 |
| 82 | PP2500495362 | Methyl prednisolon (dưới dạng methyl prednisolon natri succinat) | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 7.712.550 | 120 | 505.305.000 | 505.305.000 | 0 |
| 83 | PP2500495363 | Methyl prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 220.000.000 | 130 | 3.466.900 | 3.466.900 | 0 |
| 84 | PP2500495365 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 2.563.869 | 120 | 186.018.000 | 186.018.000 | 0 |
| 85 | PP2500495366 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 548.100 | 120 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 |
| 86 | PP2500495367 | Milrinon | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 4.365.900 | 120 | 96.768.000 | 96.768.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 10.256.562 | 120 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500495368 | Mirtazapine | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 90 | 8.813.610 | 120 | 587.574.000 | 587.574.000 | 0 |
| 88 | PP2500495369 | Mirtazapine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 33.366.240 | 33.366.240 | 0 |
| 89 | PP2500495370 | Montelukast | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 90 | 1.092.420 | 120 | 23.262.120 | 23.262.120 | 0 |
| vn0106927027 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GENERIC | 90 | 364.140 | 120 | 24.276.000 | 24.276.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500495371 | Montelukast | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 2.904.040 | 120 | 616.000 | 616.000 | 0 |
| 91 | PP2500495372 | Mycophenolat mofetil | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 90 | 7.973.672 | 120 | 351.960.000 | 351.960.000 | 0 |
| 92 | PP2500495373 | Mycophenolat mofetil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 220.000.000 | 130 | 1.566.633.600 | 1.566.633.600 | 0 |
| 93 | PP2500495374 | Mycophenolat mofetil | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 90 | 7.973.672 | 120 | 91.569.000 | 91.569.000 | 0 |
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 90 | 3.129.570 | 120 | 95.693.100 | 95.693.100 | 0 | |||
| 94 | PP2500495375 | Natri bicarbonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 10.256.562 | 120 | 5.329.800 | 5.329.800 | 0 |
| 95 | PP2500495376 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 90 | 607.500 | 120 | 52.605.000 | 52.605.000 | 0 |
| 96 | PP2500495377 | Olaparib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 196.862.400 | 196.862.400 | 0 |
| 97 | PP2500495378 | Omeprazol | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 90 | 36.025.404 | 120 | 2.360.509.536 | 2.360.509.536 | 0 |
| 98 | PP2500495380 | Palbociclib | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 90 | 26.538.570 | 120 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| 99 | PP2500495381 | Palbociclib | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 90 | 26.538.570 | 120 | 119.952.000 | 119.952.000 | 0 |
| 100 | PP2500495382 | Palbociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 435.000.000 | 120 | 63.739.200 | 63.739.200 | 0 |
| 101 | PP2500495383 | Palonosetron + Netupitant | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 101.786.000 | 120 | 967.980.000 | 967.980.000 | 0 |
| 102 | PP2500495384 | Paracetamol + codein | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 220.000.000 | 130 | 96.257.500 | 96.257.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 5.316.815 | 120 | 96.950.000 | 96.950.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 90 | 1.466.300 | 120 | 96.673.000 | 96.673.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500495385 | Paroxetin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 90 | 103.200 | 120 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 103.200 | 120 | 6.686.400 | 6.686.400 | 0 | |||
| 104 | PP2500495386 | Paroxetin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 90 | 5.036.220 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500495388 | Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 220.000.000 | 130 | 274.956.400 | 274.956.400 | 0 |
| 106 | PP2500495389 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 220.000.000 | 130 | 103.085.000 | 103.085.000 | 0 |
| 107 | PP2500495390 | Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 435.000.000 | 120 | 2.134.440.000 | 2.134.440.000 | 0 |
| 108 | PP2500495391 | Polystyren sulfonat | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 90 | 5.175.135 | 120 | 345.009.000 | 345.009.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 10.256.562 | 120 | 345.009.000 | 345.009.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500495392 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 220.000.000 | 130 | 399.928.200 | 399.928.200 | 0 |
| 110 | PP2500495393 | Pramipexol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 90 | 6.702.927 | 120 | 142.155.000 | 142.155.000 | 0 |
| 111 | PP2500495394 | Pramipexol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 90 | 6.702.927 | 120 | 279.840.000 | 279.840.000 | 0 |
| 112 | PP2500495395 | Pregabalin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.141.528 | 120 | 14.275.500 | 14.275.500 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 1.423.736 | 120 | 12.771.200 | 12.771.200 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 2.904.040 | 120 | 14.613.200 | 14.613.200 | 0 | |||
| 113 | PP2500495396 | Progesteron | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 90 | 9.596.100 | 120 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 435.000.000 | 120 | 9.799.680 | 9.799.680 | 0 | |||
| 114 | PP2500495397 | Regorafenib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 435.000.000 | 120 | 657.291.264 | 657.291.264 | 0 |
| 115 | PP2500495399 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 435.000.000 | 120 | 323.478.400 | 323.478.400 | 0 |
| 116 | PP2500495400 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 2.266.856 | 120 | 91.011.200 | 91.011.200 | 0 |
| 117 | PP2500495401 | Rivaroxaban | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 2.904.040 | 120 | 11.179.840 | 11.179.840 | 0 |
| 118 | PP2500495402 | Rivaroxaban | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 90 | 3.926.366 | 120 | 162.468.320 | 162.468.320 | 0 |
| 119 | PP2500495403 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 435.000.000 | 120 | 369.452.160 | 369.452.160 | 0 |
| 120 | PP2500495404 | Rivaroxaban | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 2.730.284 | 120 | 62.381.550 | 62.381.550 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 59.597.580 | 59.597.580 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 6.528.949 | 120 | 59.656.500 | 59.656.500 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.189.015 | 120 | 368.250.000 | 368.250.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500495405 | Rivaroxaban | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 3.860.458 | 120 | 81.663.120 | 81.663.120 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 2.904.040 | 120 | 46.311.120 | 46.311.120 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 90 | 3.926.366 | 120 | 50.376.600 | 50.376.600 | 0 | |||
| 122 | PP2500495406 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 815.937 | 120 | 30.954.200 | 30.954.200 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 2.266.856 | 120 | 29.145.640 | 29.145.640 | 0 | |||
| 123 | PP2500495407 | Rupatadin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 90 | 255.450 | 120 | 17.030.000 | 17.030.000 | 0 |
| 124 | PP2500495408 | Rupatadin | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 90 | 223.971 | 120 | 14.931.380 | 14.931.380 | 0 |
| 125 | PP2500495409 | Rupatadin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 5.228.052 | 120 | 3.930.000 | 3.930.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 10.636.952 | 120 | 2.365.860 | 2.365.860 | 0 | |||
| 126 | PP2500495410 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 435.000.000 | 120 | 62.810.000 | 62.810.000 | 0 |
| 127 | PP2500495411 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 3.860.458 | 120 | 157.745.700 | 157.745.700 | 0 |
| 128 | PP2500495412 | Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molybdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 90 | 7.505.562 | 120 | 500.370.750 | 500.370.750 | 0 |
| 129 | PP2500495413 | Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molybdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 10.256.562 | 120 | 121.422.000 | 121.422.000 | 0 |
| 130 | PP2500495414 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 220.000.000 | 130 | 1.177.340.000 | 1.177.340.000 | 0 |
| 131 | PP2500495415 | Sắt protein succinylat | vn0316421332 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT | 90 | 3.123.900 | 120 | 208.260.000 | 208.260.000 | 0 |
| 132 | PP2500495416 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 1.545.139.050 | 1.545.139.050 | 0 |
| 133 | PP2500495417 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 877.443.000 | 877.443.000 | 0 |
| 134 | PP2500495418 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 435.000.000 | 120 | 4.526.850 | 4.526.850 | 0 |
| 135 | PP2500495419 | Sorafenib | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 3.775.560 | 120 | 251.704.000 | 251.704.000 | 0 |
| 136 | PP2500495420 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 61.498.081 | 120 | 540.072.720 | 540.072.720 | 0 |
| 137 | PP2500495421 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 16.682.850 | 120 | 23.040.000 | 23.040.000 | 0 |
| 138 | PP2500495422 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 90 | 55.590.600 | 120 | 3.706.040.000 | 3.706.040.000 | 0 |
| 139 | PP2500495423 | Tacrolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 435.000.000 | 120 | 342.306.470 | 342.306.470 | 0 |
| 140 | PP2500495424 | Teicoplanin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 82.025.000 | 120 | 1.483.785.000 | 1.483.785.000 | 0 |
| 141 | PP2500495425 | Tigecyclin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 90 | 5.708.197 | 120 | 380.546.460 | 380.546.460 | 0 |
| 142 | PP2500495426 | Tigecyclin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 90 | 3.061.634 | 120 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500495427 | Tiotropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 220.000.000 | 130 | 3.810.876.300 | 3.810.876.300 | 0 |
| 144 | PP2500495428 | Tocilizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 435.000.000 | 120 | 4.661.247.702 | 4.661.247.702 | 0 |
| 145 | PP2500495429 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 90 | 5.036.220 | 120 | 145.668.000 | 145.668.000 | 0 |
| 146 | PP2500495430 | Topiramat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 220.000.000 | 130 | 138.895.440 | 138.895.440 | 0 |
| 147 | PP2500495431 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 90 | 5.036.220 | 120 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 2.906.550 | 120 | 69.825.000 | 69.825.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 2.730.284 | 120 | 75.810.000 | 75.810.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500495432 | Trastuzumab emtansin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 435.000.000 | 120 | 699.024.480 | 699.024.480 | 0 |
| 149 | PP2500495434 | Valganciclovir | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 90 | 17.208.000 | 120 | 1.147.200.000 | 1.147.200.000 | 0 |
| 150 | PP2500495435 | Valsartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.141.528 | 120 | 73.464.440 | 73.464.440 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 1.423.736 | 120 | 74.709.600 | 74.709.600 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 2.904.040 | 120 | 69.479.928 | 69.479.928 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 90 | 1.193.486 | 120 | 77.199.920 | 77.199.920 | 0 | |||
| 151 | PP2500495436 | Vildagliptin + Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 435.000.000 | 120 | 969.318.480 | 969.318.480 | 0 |
| 152 | PP2500495437 | Vildagliptin + Metformin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 90 | 10.361.896 | 120 | 407.267.070 | 407.267.070 | 0 |
| 153 | PP2500495438 | Vildagliptin + Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 435.000.000 | 120 | 898.650.600 | 898.650.600 | 0 |
| 154 | PP2500495439 | Vildagliptin + Metformin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 90 | 10.361.896 | 120 | 264.886.650 | 264.886.650 | 0 |
| 155 | PP2500495440 | Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 5.316.815 | 120 | 89.961.000 | 89.961.000 | 0 |
| 156 | PP2500495442 | Yếu tố đông máu VIII từ người | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 82.025.000 | 120 | 438.750.000 | 438.750.000 | 0 |
| 157 | PP2500495443 | Yếu tố IX | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 435.000.000 | 120 | 1.450.764.000 | 1.450.764.000 | 0 |
| 158 | PP2500495444 | Zoledronic acid | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 90 | 9.596.100 | 120 | 630.500.000 | 630.500.000 | 0 |
1. PP2500495269 - Acetylsalicylic acid
1. PP2500495362 - Methyl prednisolon (dưới dạng methyl prednisolon natri succinat)
1. PP2500495284 - Apalutamid
2. PP2500495341 - Ibandronic acid
3. PP2500495343 - Immune globulin
4. PP2500495345 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Lispro)
5. PP2500495363 - Methyl prednisolon acetat
6. PP2500495373 - Mycophenolat mofetil
7. PP2500495384 - Paracetamol + codein
8. PP2500495388 - Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
9. PP2500495389 - Phenylephrin
10. PP2500495392 - Povidon Iodin
11. PP2500495414 - Sắt protein succinylat
12. PP2500495427 - Tiotropium
13. PP2500495430 - Topiramat
1. PP2500495353 - Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd+Simethicon
2. PP2500495426 - Tigecyclin
1. PP2500495314 - Diazepam
2. PP2500495347 - Ketamin
3. PP2500495365 - Midazolam
1. PP2500495385 - Paroxetin
1. PP2500495277 - Aescin
1. PP2500495325 - Ezetimib+Simvastatin
1. PP2500495299 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
1. PP2500495415 - Sắt protein succinylat
1. PP2500495282 - Anti-D immunoglobulin human
2. PP2500495343 - Immune globulin
3. PP2500495424 - Teicoplanin
4. PP2500495442 - Yếu tố đông máu VIII từ người
1. PP2500495307 - Clarithromycin
2. PP2500495393 - Pramipexol
3. PP2500495394 - Pramipexol
1. PP2500495352 - Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd
1. PP2500495323 - Etifoxin
1. PP2500495357 - Methocarbamol
2. PP2500495380 - Palbociclib
3. PP2500495381 - Palbociclib
1. PP2500495348 - Levosulpirid
2. PP2500495386 - Paroxetin
3. PP2500495429 - Topiramat
4. PP2500495431 - Topiramat
1. PP2500495353 - Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd+Simethicon
1. PP2500495329 - Fexofenadin
2. PP2500495406 - Rosuvastatin
1. PP2500495359 - Methotrexat
1. PP2500495338 - Fulvestrant
1. PP2500495270 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500495308 - Clarithromycin
3. PP2500495395 - Pregabalin
4. PP2500495435 - Valsartan
1. PP2500495366 - Midazolam
1. PP2500495295 - Bilastin
2. PP2500495351 - Levothyroxin
1. PP2500495304 - Cinnarizin
2. PP2500495437 - Vildagliptin + Metformin
3. PP2500495439 - Vildagliptin + Metformin
1. PP2500495355 - Melphalan
1. PP2500495385 - Paroxetin
1. PP2500495331 - Filgrastim
1. PP2500495344 - Immune globulin
2. PP2500495421 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500495407 - Rupatadin
1. PP2500495273 - Aciclovir
1. PP2500495294 - Bicalutamid
2. PP2500495324 - Exemestan
1. PP2500495345 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Lispro)
2. PP2500495431 - Topiramat
1. PP2500495295 - Bilastin
2. PP2500495405 - Rivaroxaban
3. PP2500495411 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500495391 - Polystyren sulfonat
1. PP2500495367 - Milrinon
1. PP2500495272 - Aciclovir
2. PP2500495372 - Mycophenolat mofetil
3. PP2500495374 - Mycophenolat mofetil
1. PP2500495395 - Pregabalin
2. PP2500495435 - Valsartan
1. PP2500495311 - Daptomycin
2. PP2500495344 - Immune globulin
1. PP2500495404 - Rivaroxaban
2. PP2500495431 - Topiramat
1. PP2500495434 - Valganciclovir
1. PP2500495296 - Bleomycin
2. PP2500495306 - Cisplatin
1. PP2500495295 - Bilastin
2. PP2500495306 - Cisplatin
1. PP2500495277 - Aescin
1. PP2500495286 - Azacitidin
2. PP2500495288 - Bacillus claussii
3. PP2500495290 - Bacillus claussii
4. PP2500495291 - Baclofen
5. PP2500495310 - Daptomycin
6. PP2500495312 - Decitabin
7. PP2500495318 - Durvalumab
8. PP2500495329 - Fexofenadin
9. PP2500495340 - Ginkgo biloba
10. PP2500495369 - Mirtazapine
11. PP2500495377 - Olaparib
12. PP2500495404 - Rivaroxaban
13. PP2500495416 - Sắt sulfat + acid folic
14. PP2500495417 - Silymarin
1. PP2500495359 - Methotrexat
2. PP2500495384 - Paracetamol + codein
3. PP2500495440 - Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid
1. PP2500495285 - Atropin sulfat
2. PP2500495356 - Mesna
3. PP2500495367 - Milrinon
4. PP2500495375 - Natri bicarbonat
5. PP2500495391 - Polystyren sulfonat
6. PP2500495413 - Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molybdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
1. PP2500495371 - Montelukast
2. PP2500495395 - Pregabalin
3. PP2500495401 - Rivaroxaban
4. PP2500495405 - Rivaroxaban
5. PP2500495435 - Valsartan
1. PP2500495320 - Erythropoietin alpha
1. PP2500495370 - Montelukast
1. PP2500495435 - Valsartan
1. PP2500495336 - Fluvastatin
1. PP2500495295 - Bilastin
2. PP2500495357 - Methocarbamol
3. PP2500495409 - Rupatadin
1. PP2500495408 - Rupatadin
1. PP2500495274 - Aciclovir
2. PP2500495329 - Fexofenadin
3. PP2500495357 - Methocarbamol
4. PP2500495404 - Rivaroxaban
1. PP2500495315 - Diazepam
2. PP2500495327 - Fentanyl
3. PP2500495328 - Fentanyl
4. PP2500495420 - Sufentanil
1. PP2500495300 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
1. PP2500495396 - Progesteron
2. PP2500495444 - Zoledronic acid
1. PP2500495342 - Ibuprofen + codein
1. PP2500495384 - Paracetamol + codein
1. PP2500495346 - Irbesartan + hydroclorothiazid
1. PP2500495302 - Ceftaroline fosamil
2. PP2500495303 - Ceftazidim + avibactam
3. PP2500495321 - Erythropoietin beta
4. PP2500495322 - Etifoxin
5. PP2500495338 - Fulvestrant
6. PP2500495350 - Levothyroxin
7. PP2500495360 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
8. PP2500495361 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
9. PP2500495382 - Palbociclib
10. PP2500495390 - Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu
11. PP2500495396 - Progesteron
12. PP2500495397 - Regorafenib
13. PP2500495399 - Rivaroxaban
14. PP2500495403 - Rivaroxaban
15. PP2500495410 - Saccharomyces boulardii
16. PP2500495418 - Simethicon
17. PP2500495423 - Tacrolimus
18. PP2500495428 - Tocilizumab
19. PP2500495432 - Trastuzumab emtansin
20. PP2500495436 - Vildagliptin + Metformin
21. PP2500495438 - Vildagliptin + Metformin
22. PP2500495443 - Yếu tố IX
1. PP2500495278 - Prostaglandin E1 (Alprostadil)
2. PP2500495283 - Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin từ Thỏ
3. PP2500495287 - Aztreonam
4. PP2500495383 - Palonosetron + Netupitant
1. PP2500495330 - Filgrastim
1. PP2500495419 - Sorafenib
1. PP2500495274 - Aciclovir
2. PP2500495317 - Domperidon
3. PP2500495329 - Fexofenadin
4. PP2500495400 - Rivaroxaban
5. PP2500495406 - Rosuvastatin
1. PP2500495279 - Amitriptylin
2. PP2500495374 - Mycophenolat mofetil
1. PP2500495271 - Aciclovir
1. PP2500495412 - Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molybdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
1. PP2500495402 - Rivaroxaban
2. PP2500495405 - Rivaroxaban
1. PP2500495319 - Ephedrin
1. PP2500495307 - Clarithromycin
1. PP2500495376 - Nimodipin
1. PP2500495425 - Tigecyclin
1. PP2500495368 - Mirtazapine
1. PP2500495276 - Aescin
2. PP2500495313 - Deferipron
3. PP2500495354 - Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat
4. PP2500495409 - Rupatadin
1. PP2500495358 - Methotrexat
1. PP2500495332 - Flunarizin
2. PP2500495378 - Omeprazol
1. PP2500495346 - Irbesartan + hydroclorothiazid
1. PP2500495316 - Domperidon
1. PP2500495370 - Montelukast
1. PP2500495305 - Cisplatin
1. PP2500495422 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
1. PP2500495292 - Baclofen
1. PP2500495335 - Fluvastatin
2. PP2500495339 - Gancyclovir (Ganciclovir)
1. PP2500495298 - Calci gluconolactat + Calci carbonat
2. PP2500495334 - Flunarizin
3. PP2500495404 - Rivaroxaban
1. PP2500495294 - Bicalutamid
1. PP2500495272 - Aciclovir