Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500166646 | Ba kích | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 201.075.000 | 201.075.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 213.125.000 | 213.125.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 213.412.500 | 213.412.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 221.000.000 | 221.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500166647 | Bá tử nhân | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 45.960.000 | 45.960.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 46.305.000 | 46.305.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 170 | 476.186.516 | 200 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 170 | 106.616.856 | 200 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 170 | 99.123.094 | 200 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 32.340.000 | 32.340.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 170 | 126.080.000 | 200 | 38.215.800 | 38.215.800 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 47.628.000 | 47.628.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 37.674.000 | 37.674.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500166648 | Bạc hà | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 3.496.500 | 3.496.500 | 0 |
| 4 | PP2500166649 | Bạch biển đậu | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 13.156.500 | 13.156.500 | 0 |
| 5 | PP2500166650 | Bách bộ | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 15.876.000 | 15.876.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 12.537.000 | 12.537.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 9.059.400 | 9.059.400 | 0 | |||
| 6 | PP2500166651 | Bạch cập | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 322.434.000 | 322.434.000 | 0 |
| 7 | PP2500166652 | Bạch chỉ | vn0109257772 | Công ty Cổ phần dược phẩm JAFU Việt Nam | 170 | 14.447.160 | 200 | 99.900.000 | 99.900.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 119.070.000 | 119.070.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500166655 | Bạch giới tử | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 |
| 9 | PP2500166656 | Bạch hoa xà thiệt thảo | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500166657 | Bách hợp | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 38.010.000 | 38.010.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 77.910.000 | 77.910.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500166658 | Bạch linh (phục linh) | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 170 | 150.218.108 | 200 | 730.000.000 | 730.000.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 702.000.000 | 702.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 170 | 287.600.000 | 200 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 400.137.000 | 400.137.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 701.400.000 | 701.400.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500166659 | Bạch mao căn | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| 13 | PP2500166661 | Bạch quả (Ngân hạnh) | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 111.720.000 | 111.720.000 | 0 |
| 14 | PP2500166662 | Bạch tật lê | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 17.482.500 | 17.482.500 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 11.650.000 | 11.650.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500166663 | Bạch thược | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 784.500.000 | 784.500.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 170 | 287.600.000 | 200 | 469.350.000 | 469.350.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 689.850.000 | 689.850.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 170 | 106.616.856 | 200 | 786.000.000 | 786.000.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 784.350.000 | 784.350.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 170 | 90.953.363 | 200 | 783.000.000 | 783.000.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 781.515.000 | 781.515.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500166664 | Bạch tiễn bì | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 569.835.000 | 569.835.000 | 0 |
| 17 | PP2500166665 | Bạch truật | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 170 | 150.218.108 | 200 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 2.068.800.000 | 2.068.800.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 170 | 287.600.000 | 200 | 816.480.000 | 816.480.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 1.093.680.000 | 1.093.680.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 2.013.480.000 | 2.013.480.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 1.939.200.000 | 1.939.200.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 2.066.400.000 | 2.066.400.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 170 | 90.953.363 | 200 | 1.646.400.000 | 1.646.400.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 2.040.192.000 | 2.040.192.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500166666 | Bán chi liên | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 10.447.500 | 10.447.500 | 0 | |||
| 19 | PP2500166667 | Bán hạ bắc | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 169.785.000 | 169.785.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500166668 | Bán hạ nam (Củ chóc) | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500166669 | Bản lam căn | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 77.280.000 | 77.280.000 | 0 |
| 22 | PP2500166670 | Biển súc | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| 23 | PP2500166671 | Binh lang | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 |
| 24 | PP2500166672 | Bình vôi (ngải tượng) | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500166673 | Bồ công anh | vn0109257772 | Công ty Cổ phần dược phẩm JAFU Việt Nam | 170 | 14.447.160 | 200 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500166674 | Bồ hoàng | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| 27 | PP2500166675 | Cam thảo | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 170 | 287.600.000 | 200 | 211.050.000 | 211.050.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 170 | 99.123.094 | 200 | 382.500.000 | 382.500.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 397.500.000 | 397.500.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 398.475.000 | 398.475.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500166676 | Can khương | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 38.200.000 | 38.200.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500166678 | Cát căn | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 148.680.000 | 148.680.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 153.720.000 | 153.720.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 170 | 476.186.516 | 200 | 118.440.000 | 118.440.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 170 | 106.616.856 | 200 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 170 | 126.080.000 | 200 | 117.180.000 | 117.180.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 148.680.000 | 148.680.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500166679 | Cát cánh | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 712.800.000 | 712.800.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 170 | 287.600.000 | 200 | 238.140.000 | 238.140.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 385.980.000 | 385.980.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 704.340.000 | 704.340.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 170 | 106.616.856 | 200 | 247.200.000 | 247.200.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 170 | 99.123.094 | 200 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 678.000.000 | 678.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 713.160.000 | 713.160.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500166680 | Câu đằng | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 30.744.000 | 30.744.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 170 | 476.186.516 | 200 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500166681 | Câu kỷ tử | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 234.750.000 | 234.750.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 145.687.500 | 145.687.500 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 235.462.500 | 235.462.500 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 170 | 106.616.856 | 200 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 170 | 99.123.094 | 200 | 233.250.000 | 233.250.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 226.500.000 | 226.500.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 234.675.000 | 234.675.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500166682 | Cẩu tích | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 29.360.000 | 29.360.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500166683 | Chỉ thực | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 11.214.000 | 11.214.000 | 0 |
| 35 | PP2500166684 | Chi tử | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 30.744.000 | 30.744.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 34.356.000 | 34.356.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500166685 | Chỉ xác | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 170 | 126.080.000 | 200 | 36.876.000 | 36.876.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500166686 | Cỏ ngọt | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 22.110.000 | 22.110.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 23.793.000 | 23.793.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500166687 | Cỏ nhọ nồi | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 7.686.000 | 7.686.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 6.237.000 | 6.237.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500166688 | Cối xay | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 13.755.000 | 13.755.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500166689 | Côn bố | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 12.096.000 | 12.096.000 | 0 |
| 41 | PP2500166690 | Cốt khí củ | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 46.305.000 | 46.305.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500166691 | Cốt toái bổ | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 77.962.500 | 77.962.500 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 170 | 476.186.516 | 200 | 80.325.000 | 80.325.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 170 | 126.080.000 | 200 | 54.148.500 | 54.148.500 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500166692 | Củ gai | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 4.515.000 | 4.515.000 | 0 |
| 44 | PP2500166694 | Cúc hoa | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 48.900.000 | 48.900.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 56.542.500 | 56.542.500 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 170 | 99.123.094 | 200 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 170 | 126.080.000 | 200 | 92.547.000 | 92.547.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 84.105.000 | 84.105.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 90.735.750 | 90.735.750 | 0 | |||
| 45 | PP2500166695 | Dạ giao đằng | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 4.158.000 | 4.158.000 | 0 |
| 46 | PP2500166696 | Đại hoàng | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 50.800.000 | 50.800.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 170 | 126.080.000 | 200 | 36.078.000 | 36.078.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 46.830.000 | 46.830.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500166697 | Đại hồi | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 9.786.000 | 9.786.000 | 0 |
| 48 | PP2500166698 | Đại phúc bì | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 3.496.500 | 3.496.500 | 0 |
| 49 | PP2500166699 | Đại táo | vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 170 | 150.218.108 | 200 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 170 | 287.600.000 | 200 | 122.640.000 | 122.640.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 204.960.000 | 204.960.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 210.400.000 | 210.400.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500166700 | Dâm dương hoắc | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 53.833.300 | 53.833.300 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 102.690.000 | 102.690.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500166701 | Đan sâm | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 281.400.000 | 281.400.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 372.750.000 | 372.750.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 170 | 90.953.363 | 200 | 372.062.000 | 372.062.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500166702 | Đảng sâm | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 1.900.000.000 | 1.900.000.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 2.132.000.000 | 2.132.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 170 | 287.600.000 | 200 | 978.600.000 | 978.600.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 1.734.600.000 | 1.734.600.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 1.249.000.000 | 1.249.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 2.127.300.000 | 2.127.300.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500166703 | Đăng tâm thảo | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 24.475.500 | 24.475.500 | 0 |
| 54 | PP2500166704 | Đào nhân | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 121.188.750 | 121.188.750 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 227.430.000 | 227.430.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500166705 | Dây đau xương | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 15.435.000 | 15.435.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 10.332.000 | 10.332.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500166708 | Địa cốt bì | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 5.197.500 | 5.197.500 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 5.701.500 | 5.701.500 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 5.649.000 | 5.649.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500166709 | Địa du | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 2.499.000 | 2.499.000 | 0 |
| 58 | PP2500166710 | Địa liền | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 214.000.000 | 214.000.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 188.475.000 | 188.475.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500166711 | Địa long | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 54.915.000 | 54.915.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 170 | 126.080.000 | 200 | 47.712.000 | 47.712.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500166712 | Diếp cá (ngư tinh thảo) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 10.489.500 | 10.489.500 | 0 |
| 61 | PP2500166713 | Diệp hạ châu | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500166714 | Đinh hương | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 42.997.500 | 42.997.500 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 170 | 106.616.856 | 200 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 32.600.000 | 32.600.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 170 | 126.080.000 | 200 | 47.586.000 | 47.586.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500166715 | Đinh lăng | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 702.499.500 | 702.499.500 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 170 | 126.080.000 | 200 | 786.240.000 | 786.240.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 1.345.050.000 | 1.345.050.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500166716 | Đỗ trọng | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 170 | 287.600.000 | 200 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 163.456.000 | 163.456.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 261.450.000 | 261.450.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500166717 | Độc hoạt | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 213.500.000 | 213.500.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 170 | 287.600.000 | 200 | 83.790.000 | 83.790.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 123.291.700 | 123.291.700 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 170 | 99.123.094 | 200 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 200.200.000 | 200.200.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 123.847.500 | 123.847.500 | 0 | |||
| 66 | PP2500166718 | Đơn lá đỏ (đơn mặt trời) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 90.405.000 | 90.405.000 | 0 |
| 67 | PP2500166721 | Đương quy (Toàn quy) | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 1.992.000.000 | 1.992.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 170 | 287.600.000 | 200 | 768.600.000 | 768.600.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 1.453.200.000 | 1.453.200.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 1.887.900.000 | 1.887.900.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 1.524.000.000 | 1.524.000.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 170 | 126.080.000 | 200 | 916.440.000 | 916.440.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 1.986.600.000 | 1.986.600.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 1.109.850.000 | 1.109.850.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500166722 | Hà diệp (lá sen) | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 63.958.250 | 63.958.250 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 118.125.000 | 118.125.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500166723 | Hạ khô thảo | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 13.398.000 | 13.398.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 12.862.500 | 12.862.500 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 9.925.000 | 9.925.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500166724 | Hà thủ ô đỏ | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 636.300.000 | 636.300.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 606.900.000 | 606.900.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500166725 | Hải kim sa | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 159.915.000 | 159.915.000 | 0 |
| 72 | PP2500166727 | Hải tảo (Rong mơ) | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500166728 | Hạnh nhân | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 262.000.000 | 262.000.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 142.858.250 | 142.858.250 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 183.225.000 | 183.225.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500166729 | Hậu phác | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 170 | 126.080.000 | 200 | 76.524.000 | 76.524.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 84.210.000 | 84.210.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500166731 | Hoắc hương | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500166732 | Hoài sơn | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 729.000.000 | 729.000.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 392.793.000 | 392.793.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 636.300.000 | 636.300.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 392.805.000 | 392.805.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500166733 | Hoàng bá | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 261.660.000 | 261.660.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 295.470.000 | 295.470.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 260.925.000 | 260.925.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500166734 | Hoàng bá nam (núc nác) | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500166735 | Hoàng cầm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 170 | 287.600.000 | 200 | 203.280.000 | 203.280.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 324.240.000 | 324.240.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 377.600.000 | 377.600.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 331.968.000 | 331.968.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500166736 | Hoàng đằng | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 |
| 81 | PP2500166737 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 1.007.100.000 | 1.007.100.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 623.700.000 | 623.700.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 569.598.750 | 569.598.750 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 972.000.000 | 972.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 1.006.425.000 | 1.006.425.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500166738 | Hoàng liên | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 183.645.000 | 183.645.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 188.500.000 | 188.500.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 188.685.000 | 188.685.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500166739 | Hoàng tinh | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 2.436.000 | 2.436.000 | 0 |
| 84 | PP2500166740 | Hoạt thạch | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500166741 | Hòe hoa | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 24.630.600 | 24.630.600 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 170 | 476.186.516 | 200 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 38.745.000 | 38.745.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500166742 | Hồng hoa | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 223.500.000 | 223.500.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 170 | 287.600.000 | 200 | 80.955.000 | 80.955.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 115.143.750 | 115.143.750 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 170 | 106.616.856 | 200 | 90.600.000 | 90.600.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 222.862.500 | 222.862.500 | 0 | |||
| 87 | PP2500166743 | Hương nhu | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 761.250 | 761.250 | 0 |
| 88 | PP2500166744 | Hương phụ | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 42.525.000 | 42.525.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 29.610.000 | 29.610.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 170 | 126.080.000 | 200 | 32.445.000 | 32.445.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 49.455.000 | 49.455.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500166745 | Huyền hồ | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 76.200.000 | 76.200.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 115.447.500 | 115.447.500 | 0 | |||
| 90 | PP2500166746 | Huyền sâm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 156.240.000 | 156.240.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 160.440.000 | 160.440.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 170 | 90.953.363 | 200 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500166747 | Huyết giác | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 195.510.000 | 195.510.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 170 | 126.080.000 | 200 | 151.998.000 | 151.998.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500166748 | Hy thiêm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 103.320.000 | 103.320.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 170 | 126.080.000 | 200 | 98.532.000 | 98.532.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500166749 | Ích mẫu | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 111.300.000 | 111.300.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500166750 | Ích trí nhân | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 140.700.000 | 140.700.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 142.590.000 | 142.590.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500166751 | Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 163.000.000 | 163.000.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 156.450.000 | 156.450.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 170 | 126.080.000 | 200 | 115.080.000 | 115.080.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500166752 | Kê huyết đằng | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 69.510.000 | 69.510.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500166753 | Kê nội kim | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 48.510.000 | 48.510.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 170 | 126.080.000 | 200 | 54.169.500 | 54.169.500 | 0 | |||
| 98 | PP2500166754 | Kha tử | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 2.142.000 | 2.142.000 | 0 |
| 99 | PP2500166755 | Khiếm thực | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 18.322.500 | 18.322.500 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 9.950.000 | 9.950.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 22.102.500 | 22.102.500 | 0 | |||
| 100 | PP2500166756 | Khổ sâm | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 8.295.000 | 8.295.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500166757 | Khoản đông hoa | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 170 | 126.080.000 | 200 | 375.144.000 | 375.144.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 723.660.000 | 723.660.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500166758 | Khương hoàng/ Uất kim | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 89.040.000 | 89.040.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 160.440.000 | 160.440.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 159.180.000 | 159.180.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500166759 | Khương hoạt | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 1.062.500.000 | 1.062.500.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 170 | 287.600.000 | 200 | 559.650.000 | 559.650.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 564.900.000 | 564.900.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 892.500.000 | 892.500.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 1.059.975.000 | 1.059.975.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 678.930.000 | 678.930.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500166760 | Kim anh | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 9.576.000 | 9.576.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 9.723.000 | 9.723.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500166761 | Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng) | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500166762 | Kim ngân hoa | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 508.020.000 | 508.020.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 264.372.400 | 264.372.400 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 170 | 99.123.094 | 200 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 509.040.000 | 509.040.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500166763 | Kim tiền thảo | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 186.900.000 | 186.900.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 222.600.000 | 222.600.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500166764 | Kinh giới | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 10.605.000 | 10.605.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 170 | 476.186.516 | 200 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500166765 | La bạc tử | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 2.089.500 | 2.089.500 | 0 |
| 110 | PP2500166766 | Lá khôi | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 50.859.975 | 50.859.975 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 96.862.500 | 96.862.500 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 50.919.750 | 50.919.750 | 0 | |||
| 111 | PP2500166767 | Lạc tiên | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 15.592.500 | 15.592.500 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 170 | 476.186.516 | 200 | 14.805.000 | 14.805.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 16.222.500 | 16.222.500 | 0 | |||
| 112 | PP2500166769 | Liên kiều | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 275.958.250 | 275.958.250 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 393.225.000 | 393.225.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 491.000.000 | 491.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 527.100.000 | 527.100.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500166770 | Liên nhục | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 |
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 170 | 150.218.108 | 200 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 87.468.750 | 87.468.750 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 170 | 106.616.856 | 200 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 165.375.000 | 165.375.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 127.470.000 | 127.470.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500166771 | Liên tâm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 170 | 476.186.516 | 200 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 26.302.500 | 26.302.500 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500166772 | Linh chi | vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 170 | 150.218.108 | 200 | 12.700.000 | 12.700.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 18.690.000 | 18.690.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 170 | 99.123.094 | 200 | 10.660.000 | 10.660.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 16.548.000 | 16.548.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500166774 | Long đởm thảo | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 6.006.000 | 6.006.000 | 0 |
| 117 | PP2500166775 | Long nhãn | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 359.200.000 | 359.200.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 334.320.000 | 334.320.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 307.440.000 | 307.440.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 358.680.000 | 358.680.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 242.340.000 | 242.340.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500166776 | Lức (Sài hồ nam) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| 119 | PP2500166777 | Mã đề | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 7.087.500 | 7.087.500 | 0 |
| 120 | PP2500166779 | Mạch môn | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 237.720.000 | 237.720.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500166780 | Mạch nha | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 2.782.500 | 2.782.500 | 0 |
| 122 | PP2500166781 | Mạn kinh tử | vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 170 | 150.218.108 | 200 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 38.100.000 | 38.100.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 38.430.000 | 38.430.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500166782 | Mần trầu | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 124 | PP2500166783 | Mật ong | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 2.135.000.000 | 2.135.000.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 1.830.150.000 | 1.830.150.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500166784 | Mẫu đơn bì | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 594.720.000 | 594.720.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 170 | 106.616.856 | 200 | 487.200.000 | 487.200.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 607.320.000 | 607.320.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 170 | 90.953.363 | 200 | 606.600.000 | 606.600.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500166785 | Mẫu lệ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 170 | 126.080.000 | 200 | 33.432.000 | 33.432.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 57.540.000 | 57.540.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500166787 | Mộc hương | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 172.200.000 | 172.200.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 194.040.000 | 194.040.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 195.510.000 | 195.510.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 170 | 99.123.094 | 200 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 180.810.000 | 180.810.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 193.893.000 | 193.893.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500166789 | Mộc qua | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 24.465.000 | 24.465.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 170 | 476.186.516 | 200 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 13.597.500 | 13.597.500 | 0 | |||
| 129 | PP2500166791 | Một dược | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| 130 | PP2500166792 | Nga truật | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500166794 | Ngô thù du | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 170 | 99.123.094 | 200 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 25.410.000 | 25.410.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500166795 | Ngọc trúc | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 28.402.500 | 28.402.500 | 0 | |||
| 133 | PP2500166796 | Ngũ gia bì chân chim | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 134.190.000 | 134.190.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 112.455.000 | 112.455.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 62.550.000 | 62.550.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 134.190.000 | 134.190.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500166798 | Ngũ vị tử | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 213.250.000 | 213.250.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 112.308.250 | 112.308.250 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 181.125.000 | 181.125.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 170 | 106.616.856 | 200 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 170 | 99.123.094 | 200 | 148.750.000 | 148.750.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 212.362.500 | 212.362.500 | 0 | |||
| 135 | PP2500166799 | Ngưu bàng tử | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 5.376.000 | 5.376.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 6.657.000 | 6.657.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500166800 | Ngưu tất | vn0109257772 | Công ty Cổ phần dược phẩm JAFU Việt Nam | 170 | 14.447.160 | 200 | 322.800.000 | 322.800.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 170 | 287.600.000 | 200 | 298.200.000 | 298.200.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 688.800.000 | 688.800.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 537.600.000 | 537.600.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 745.500.000 | 745.500.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500166801 | Nhân sâm | vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 170 | 150.218.108 | 200 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 170 | 476.186.516 | 200 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 465.990.000 | 465.990.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500166802 | Nhân trần | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 22.995.000 | 22.995.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 15.592.500 | 15.592.500 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 13.324.500 | 13.324.500 | 0 | |||
| 139 | PP2500166803 | Nhũ hương | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500166805 | Nhục thung dung | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 365.800.000 | 365.800.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 187.421.600 | 187.421.600 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 170 | 476.186.516 | 200 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500166806 | Ô dược | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 58.275.000 | 58.275.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 56.175.000 | 56.175.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500166807 | Ô tặc cốt | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 165.375.000 | 165.375.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 170 | 126.080.000 | 200 | 137.970.000 | 137.970.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 166.005.000 | 166.005.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500166808 | Phá cố chỉ (Bổ cốt chi) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 36.697.500 | 36.697.500 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 28.192.500 | 28.192.500 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 170 | 106.616.856 | 200 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 32.445.000 | 32.445.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500166810 | Phòng phong | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 170 | 287.600.000 | 200 | 658.350.000 | 658.350.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 1.739.812.500 | 1.739.812.500 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 3.148.425.000 | 3.148.425.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500166811 | Phù bình | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 1.491.000 | 1.491.000 | 0 |
| 146 | PP2500166813 | Phúc bồn tử | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 170 | 126.080.000 | 200 | 28.898.100 | 28.898.100 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 52.668.000 | 52.668.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500166814 | Phục thần | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 115.290.000 | 115.290.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 170 | 99.123.094 | 200 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 143.955.000 | 143.955.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500166815 | Qua lâu nhân | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 5.960.000 | 5.960.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 7.329.000 | 7.329.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500166816 | Quảng vương bất lưu hành (Trâu cổ) | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 12.852.000 | 12.852.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500166818 | Quế chi | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 155.925.000 | 155.925.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 171.675.000 | 171.675.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 181.125.000 | 181.125.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 105.682.500 | 105.682.500 | 0 | |||
| 151 | PP2500166819 | Quế nhục | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 48.800.000 | 48.800.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 170 | 476.186.516 | 200 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 170 | 126.080.000 | 200 | 50.820.000 | 50.820.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 54.390.000 | 54.390.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500166821 | Râu mèo | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 |
| 153 | PP2500166822 | Râu ngô | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 3.045.000 | 3.045.000 | 0 |
| 154 | PP2500166823 | Sa nhân | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 105.900.000 | 105.900.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 83.475.000 | 83.475.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 89.145.000 | 89.145.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500166824 | Sa sâm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 170 | 287.600.000 | 200 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 105.399.150 | 105.399.150 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 195.930.000 | 195.930.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500166825 | Sài đất | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 1.186.500 | 1.186.500 | 0 |
| 157 | PP2500166826 | Sài hồ | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 457.905.000 | 457.905.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 170 | 99.123.094 | 200 | 466.200.000 | 466.200.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 430.500.000 | 430.500.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 466.725.000 | 466.725.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 431.151.000 | 431.151.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500166827 | Sâm đại hành | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 2.761.500 | 2.761.500 | 0 |
| 159 | PP2500166828 | Sâm ngọc linh | vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 170 | 150.218.108 | 200 | 3.110.000.000 | 3.110.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500166829 | Sinh địa | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 170 | 150.218.108 | 200 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 170 | 287.600.000 | 200 | 54.075.000 | 54.075.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 111.156.250 | 111.156.250 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 170 | 99.123.094 | 200 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 170 | 90.953.363 | 200 | 197.312.500 | 197.312.500 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 196.980.000 | 196.980.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500166830 | Sinh khương | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 44.625.000 | 44.625.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500166831 | Sơn thù | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 314.750.000 | 314.750.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 170 | 99.123.094 | 200 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 523.950.000 | 523.950.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 170 | 90.953.363 | 200 | 579.500.000 | 579.500.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500166832 | Sơn tra | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500166833 | Tam lăng | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 6.762.000 | 6.762.000 | 0 |
| 165 | PP2500166834 | Tam thất | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 1.447.841.250 | 1.447.841.250 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 170 | 476.186.516 | 200 | 1.215.270.000 | 1.215.270.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 1.801.800.000 | 1.801.800.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 2.851.065.000 | 2.851.065.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500166835 | Tân di | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 170 | 99.123.094 | 200 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500166836 | Tần giao | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 170 | 287.600.000 | 200 | 450.450.000 | 450.450.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 858.060.000 | 858.060.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 443.632.500 | 443.632.500 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 444.150.000 | 444.150.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 170 | 99.123.094 | 200 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 857.430.000 | 857.430.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500166837 | Tang bạch bì | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 6.678.000 | 6.678.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500166838 | Tang chi | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 11.445.000 | 11.445.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 170 | 476.186.516 | 200 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500166840 | Tang ký sinh | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 72.240.000 | 72.240.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500166842 | Tạo giác thích | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 13.954.500 | 13.954.500 | 0 | |||
| 172 | PP2500166843 | Táo nhân | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 170 | 150.218.108 | 200 | 494.400.000 | 494.400.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 832.000.000 | 832.000.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 434.200.000 | 434.200.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 170 | 106.616.856 | 200 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 518.400.000 | 518.400.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 829.080.000 | 829.080.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500166844 | Tế tân | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 202.440.000 | 202.440.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 141.498.000 | 141.498.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500166845 | Thạch cao | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 15.225.000 | 15.225.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500166846 | Thạch hộc | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500166847 | Thạch quyết minh | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 9.985.500 | 9.985.500 | 0 |
| 177 | PP2500166849 | Thăng ma | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 170 | 106.616.856 | 200 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 170 | 99.123.094 | 200 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 170 | 126.080.000 | 200 | 52.059.000 | 52.059.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 94.290.000 | 94.290.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500166851 | Thảo quả | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 4.399.500 | 4.399.500 | 0 |
| 179 | PP2500166852 | Thảo quyết minh | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 64.050.000 | 64.050.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 170 | 126.080.000 | 200 | 40.740.000 | 40.740.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 63.525.000 | 63.525.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 39.742.500 | 39.742.500 | 0 | |||
| 180 | PP2500166854 | Thiên hoa phấn | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 17.220.000 | 17.220.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500166855 | Thiên ma | vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 170 | 150.218.108 | 200 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 169.600.000 | 169.600.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 168.840.000 | 168.840.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 168.500.000 | 168.500.000 | 0 | |||
| 182 | PP2500166856 | Thiên môn đông | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 36.372.000 | 36.372.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 170 | 476.186.516 | 200 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 170 | 99.123.094 | 200 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 28.266.000 | 28.266.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500166858 | Thiên niên kiện | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 150.400.000 | 150.400.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 147.840.000 | 147.840.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500166859 | Thổ bối mẫu | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 |
| 185 | PP2500166860 | Thổ hoàng liên | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 786.660.000 | 786.660.000 | 0 |
| 186 | PP2500166861 | Thổ phục linh | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 323.000.000 | 323.000.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 302.600.000 | 302.600.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 217.770.000 | 217.770.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 292.740.000 | 292.740.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 298.095.000 | 298.095.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 231.157.500 | 231.157.500 | 0 | |||
| 187 | PP2500166863 | Thông thảo | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 95.025.000 | 95.025.000 | 0 |
| 188 | PP2500166864 | Thục địa | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 1.012.000.000 | 1.012.000.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 949.200.000 | 949.200.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 170 | 476.186.516 | 200 | 579.600.000 | 579.600.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 947.100.000 | 947.100.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 945.840.000 | 945.840.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500166865 | Thương truật | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 424.500.000 | 424.500.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 170 | 287.600.000 | 200 | 202.125.000 | 202.125.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 223.725.000 | 223.725.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 170 | 126.080.000 | 200 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 422.625.000 | 422.625.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 265.965.000 | 265.965.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500166867 | Tiền hồ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 10.479.000 | 10.479.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 12.117.000 | 12.117.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500166868 | Tiểu hồi | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 6.993.000 | 6.993.000 | 0 |
| 192 | PP2500166870 | Tô diệp | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 8.358.000 | 8.358.000 | 0 |
| 193 | PP2500166871 | Tô mộc | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 6.090.000 | 6.090.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500166872 | Tô ngạnh | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 3.276.000 | 3.276.000 | 0 |
| 195 | PP2500166873 | Tô tử | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 |
| 196 | PP2500166874 | Toàn yết | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 170 | 126.080.000 | 200 | 183.197.700 | 183.197.700 | 0 |
| 197 | PP2500166875 | Trắc bách diệp | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 10.458.000 | 10.458.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 8.274.000 | 8.274.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500166876 | Trạch tả | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 168.351.120 | 168.351.120 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 164.800.000 | 164.800.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 285.600.000 | 285.600.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500166877 | Trần bì | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 123.300.000 | 123.300.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 115.290.000 | 115.290.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500166878 | Tri mẫu | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 18.690.000 | 18.690.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 16.222.500 | 16.222.500 | 0 | |||
| 201 | PP2500166879 | Trinh nữ (xấu hổ) | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 3.748.500 | 3.748.500 | 0 | |||
| 202 | PP2500166880 | Trinh nữ hoàng cung | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 230.580.000 | 230.580.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 170 | 476.186.516 | 200 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 230.580.000 | 230.580.000 | 0 | |||
| 203 | PP2500166881 | Trinh nữ tử | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 37.117.500 | 37.117.500 | 0 |
| 204 | PP2500166882 | Trư linh | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 55.818.000 | 55.818.000 | 0 |
| 205 | PP2500166885 | Tử uyển | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 4.914.000 | 4.914.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 3.313.800 | 3.313.800 | 0 | |||
| 206 | PP2500166886 | Tục đoạn | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 195.500.000 | 195.500.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 101.912.500 | 101.912.500 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 179.025.000 | 179.025.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 170 | 90.953.363 | 200 | 178.825.000 | 178.825.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 142.957.500 | 142.957.500 | 0 | |||
| 207 | PP2500166887 | Tỳ bà diệp (Lá) | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 8.085.000 | 8.085.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 7.549.500 | 7.549.500 | 0 | |||
| 208 | PP2500166888 | Tỳ giải | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 13.965.000 | 13.965.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 7.210.000 | 7.210.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 11.907.000 | 11.907.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500166889 | Uy linh tiên | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 171.360.000 | 171.360.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 139.860.000 | 139.860.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500166890 | Viễn chí | vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 170 | 150.218.108 | 200 | 934.800.000 | 934.800.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 964.800.000 | 964.800.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 170 | 378.455.723 | 200 | 962.640.000 | 962.640.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 797.999.580 | 797.999.580 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 170 | 106.616.856 | 200 | 962.400.000 | 962.400.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 958.800.000 | 958.800.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 962.640.000 | 962.640.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500166891 | Vông nem | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 7.507.500 | 7.507.500 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 212 | PP2500166892 | Vừng đen (ma nhân) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 4.504.500 | 4.504.500 | 0 |
| 213 | PP2500166893 | Xạ can (Rẻ quạt) | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 222.600.000 | 222.600.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 170 | 106.616.856 | 200 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 170 | 126.080.000 | 200 | 198.576.000 | 198.576.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 190.344.000 | 190.344.000 | 0 | |||
| 214 | PP2500166894 | Xà sàng tử | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 13.923.000 | 13.923.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500166895 | Xa tiền tử | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 33.915.000 | 33.915.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 39.165.000 | 39.165.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500166896 | Xích thược | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 361.200.000 | 361.200.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 230.580.000 | 230.580.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 355.950.000 | 355.950.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 170 | 99.123.094 | 200 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 293.580.000 | 293.580.000 | 0 | |||
| 217 | PP2500166897 | Xuyên bối mẫu | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 170 | 503.427.869 | 200 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 170 | 126.080.000 | 200 | 155.043.000 | 155.043.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 617.715.000 | 617.715.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 468.121.500 | 468.121.500 | 0 | |||
| 218 | PP2500166898 | Xuyên khung | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 347.559.000 | 347.559.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 170 | 99.123.094 | 200 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 170 | 350.000.000 | 200 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 620.550.000 | 620.550.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 170 | 90.953.363 | 200 | 402.000.000 | 402.000.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 625.500.000 | 625.500.000 | 0 | |||
| 219 | PP2500166900 | Xuyên tâm liên | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 |
| 220 | PP2500166901 | Xuyên tiêu | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 13.965.000 | 13.965.000 | 0 |
| 221 | PP2500166902 | Ý dĩ | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 170 | 216.749.461 | 200 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 170 | 721.758.097 | 210 | 178.800.000 | 178.800.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 170 | 645.339.049 | 200 | 171.360.000 | 171.360.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 170 | 723.131.111 | 200 | 152.460.000 | 152.460.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 170 | 220.800.000 | 200 | 173.880.000 | 173.880.000 | 0 |
1. PP2500166652 - Bạch chỉ
2. PP2500166673 - Bồ công anh
3. PP2500166800 - Ngưu tất
1. PP2500166658 - Bạch linh (phục linh)
2. PP2500166663 - Bạch thược
3. PP2500166665 - Bạch truật
4. PP2500166676 - Can khương
5. PP2500166678 - Cát căn
6. PP2500166691 - Cốt toái bổ
7. PP2500166694 - Cúc hoa
8. PP2500166700 - Dâm dương hoắc
9. PP2500166701 - Đan sâm
10. PP2500166702 - Đảng sâm
11. PP2500166705 - Dây đau xương
12. PP2500166716 - Đỗ trọng
13. PP2500166721 - Đương quy (Toàn quy)
14. PP2500166734 - Hoàng bá nam (núc nác)
15. PP2500166741 - Hòe hoa
16. PP2500166749 - Ích mẫu
17. PP2500166752 - Kê huyết đằng
18. PP2500166756 - Khổ sâm
19. PP2500166759 - Khương hoạt
20. PP2500166763 - Kim tiền thảo
21. PP2500166764 - Kinh giới
22. PP2500166769 - Liên kiều
23. PP2500166770 - Liên nhục
24. PP2500166787 - Mộc hương
25. PP2500166802 - Nhân trần
26. PP2500166818 - Quế chi
27. PP2500166829 - Sinh địa
28. PP2500166837 - Tang bạch bì
29. PP2500166838 - Tang chi
30. PP2500166842 - Tạo giác thích
31. PP2500166843 - Táo nhân
32. PP2500166849 - Thăng ma
33. PP2500166852 - Thảo quyết minh
34. PP2500166861 - Thổ phục linh
35. PP2500166871 - Tô mộc
36. PP2500166879 - Trinh nữ (xấu hổ)
37. PP2500166886 - Tục đoạn
38. PP2500166902 - Ý dĩ
1. PP2500166658 - Bạch linh (phục linh)
2. PP2500166665 - Bạch truật
3. PP2500166699 - Đại táo
4. PP2500166770 - Liên nhục
5. PP2500166772 - Linh chi
6. PP2500166781 - Mạn kinh tử
7. PP2500166801 - Nhân sâm
8. PP2500166828 - Sâm ngọc linh
9. PP2500166829 - Sinh địa
10. PP2500166843 - Táo nhân
11. PP2500166855 - Thiên ma
12. PP2500166890 - Viễn chí
1. PP2500166646 - Ba kích
2. PP2500166647 - Bá tử nhân
3. PP2500166652 - Bạch chỉ
4. PP2500166658 - Bạch linh (phục linh)
5. PP2500166663 - Bạch thược
6. PP2500166665 - Bạch truật
7. PP2500166668 - Bán hạ nam (Củ chóc)
8. PP2500166671 - Binh lang
9. PP2500166672 - Bình vôi (ngải tượng)
10. PP2500166673 - Bồ công anh
11. PP2500166675 - Cam thảo
12. PP2500166676 - Can khương
13. PP2500166678 - Cát căn
14. PP2500166679 - Cát cánh
15. PP2500166681 - Câu kỷ tử
16. PP2500166685 - Chỉ xác
17. PP2500166686 - Cỏ ngọt
18. PP2500166687 - Cỏ nhọ nồi
19. PP2500166690 - Cốt khí củ
20. PP2500166696 - Đại hoàng
21. PP2500166699 - Đại táo
22. PP2500166700 - Dâm dương hoắc
23. PP2500166701 - Đan sâm
24. PP2500166702 - Đảng sâm
25. PP2500166704 - Đào nhân
26. PP2500166705 - Dây đau xương
27. PP2500166710 - Địa liền
28. PP2500166711 - Địa long
29. PP2500166713 - Diệp hạ châu
30. PP2500166715 - Đinh lăng
31. PP2500166716 - Đỗ trọng
32. PP2500166717 - Độc hoạt
33. PP2500166721 - Đương quy (Toàn quy)
34. PP2500166722 - Hà diệp (lá sen)
35. PP2500166724 - Hà thủ ô đỏ
36. PP2500166728 - Hạnh nhân
37. PP2500166732 - Hoài sơn
38. PP2500166733 - Hoàng bá
39. PP2500166735 - Hoàng cầm
40. PP2500166737 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
41. PP2500166741 - Hòe hoa
42. PP2500166742 - Hồng hoa
43. PP2500166744 - Hương phụ
44. PP2500166746 - Huyền sâm
45. PP2500166747 - Huyết giác
46. PP2500166748 - Hy thiêm
47. PP2500166749 - Ích mẫu
48. PP2500166751 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
49. PP2500166752 - Kê huyết đằng
50. PP2500166758 - Khương hoàng/ Uất kim
51. PP2500166759 - Khương hoạt
52. PP2500166762 - Kim ngân hoa
53. PP2500166763 - Kim tiền thảo
54. PP2500166764 - Kinh giới
55. PP2500166767 - Lạc tiên
56. PP2500166771 - Liên tâm
57. PP2500166775 - Long nhãn
58. PP2500166781 - Mạn kinh tử
59. PP2500166783 - Mật ong
60. PP2500166789 - Mộc qua
61. PP2500166792 - Nga truật
62. PP2500166796 - Ngũ gia bì chân chim
63. PP2500166798 - Ngũ vị tử
64. PP2500166800 - Ngưu tất
65. PP2500166802 - Nhân trần
66. PP2500166805 - Nhục thung dung
67. PP2500166818 - Quế chi
68. PP2500166819 - Quế nhục
69. PP2500166823 - Sa nhân
70. PP2500166824 - Sa sâm
71. PP2500166826 - Sài hồ
72. PP2500166829 - Sinh địa
73. PP2500166830 - Sinh khương
74. PP2500166832 - Sơn tra
75. PP2500166836 - Tần giao
76. PP2500166843 - Táo nhân
77. PP2500166849 - Thăng ma
78. PP2500166852 - Thảo quyết minh
79. PP2500166855 - Thiên ma
80. PP2500166858 - Thiên niên kiện
81. PP2500166861 - Thổ phục linh
82. PP2500166864 - Thục địa
83. PP2500166865 - Thương truật
84. PP2500166877 - Trần bì
85. PP2500166886 - Tục đoạn
86. PP2500166889 - Uy linh tiên
87. PP2500166890 - Viễn chí
88. PP2500166896 - Xích thược
89. PP2500166898 - Xuyên khung
90. PP2500166902 - Ý dĩ
1. PP2500166658 - Bạch linh (phục linh)
2. PP2500166663 - Bạch thược
3. PP2500166665 - Bạch truật
4. PP2500166675 - Cam thảo
5. PP2500166679 - Cát cánh
6. PP2500166699 - Đại táo
7. PP2500166702 - Đảng sâm
8. PP2500166716 - Đỗ trọng
9. PP2500166717 - Độc hoạt
10. PP2500166721 - Đương quy (Toàn quy)
11. PP2500166735 - Hoàng cầm
12. PP2500166742 - Hồng hoa
13. PP2500166759 - Khương hoạt
14. PP2500166800 - Ngưu tất
15. PP2500166810 - Phòng phong
16. PP2500166824 - Sa sâm
17. PP2500166829 - Sinh địa
18. PP2500166836 - Tần giao
19. PP2500166865 - Thương truật
1. PP2500166647 - Bá tử nhân
2. PP2500166650 - Bách bộ
3. PP2500166652 - Bạch chỉ
4. PP2500166658 - Bạch linh (phục linh)
5. PP2500166663 - Bạch thược
6. PP2500166666 - Bán chi liên
7. PP2500166672 - Bình vôi (ngải tượng)
8. PP2500166673 - Bồ công anh
9. PP2500166676 - Can khương
10. PP2500166678 - Cát căn
11. PP2500166680 - Câu đằng
12. PP2500166682 - Cẩu tích
13. PP2500166691 - Cốt toái bổ
14. PP2500166694 - Cúc hoa
15. PP2500166717 - Độc hoạt
16. PP2500166733 - Hoàng bá
17. PP2500166737 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
18. PP2500166741 - Hòe hoa
19. PP2500166744 - Hương phụ
20. PP2500166746 - Huyền sâm
21. PP2500166748 - Hy thiêm
22. PP2500166749 - Ích mẫu
23. PP2500166751 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
24. PP2500166752 - Kê huyết đằng
25. PP2500166758 - Khương hoàng/ Uất kim
26. PP2500166761 - Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng)
27. PP2500166762 - Kim ngân hoa
28. PP2500166766 - Lá khôi
29. PP2500166767 - Lạc tiên
30. PP2500166771 - Liên tâm
31. PP2500166775 - Long nhãn
32. PP2500166779 - Mạch môn
33. PP2500166787 - Mộc hương
34. PP2500166789 - Mộc qua
35. PP2500166796 - Ngũ gia bì chân chim
36. PP2500166800 - Ngưu tất
37. PP2500166807 - Ô tặc cốt
38. PP2500166818 - Quế chi
39. PP2500166819 - Quế nhục
40. PP2500166823 - Sa nhân
41. PP2500166836 - Tần giao
42. PP2500166840 - Tang ký sinh
43. PP2500166843 - Táo nhân
44. PP2500166844 - Tế tân
45. PP2500166849 - Thăng ma
46. PP2500166852 - Thảo quyết minh
47. PP2500166858 - Thiên niên kiện
48. PP2500166876 - Trạch tả
49. PP2500166877 - Trần bì
50. PP2500166878 - Tri mẫu
51. PP2500166880 - Trinh nữ hoàng cung
52. PP2500166889 - Uy linh tiên
53. PP2500166890 - Viễn chí
54. PP2500166864 - Thục địa
1. PP2500166646 - Ba kích
2. PP2500166647 - Bá tử nhân
3. PP2500166648 - Bạc hà
4. PP2500166649 - Bạch biển đậu
5. PP2500166650 - Bách bộ
6. PP2500166652 - Bạch chỉ
7. PP2500166655 - Bạch giới tử
8. PP2500166656 - Bạch hoa xà thiệt thảo
9. PP2500166657 - Bách hợp
10. PP2500166658 - Bạch linh (phục linh)
11. PP2500166659 - Bạch mao căn
12. PP2500166662 - Bạch tật lê
13. PP2500166663 - Bạch thược
14. PP2500166665 - Bạch truật
15. PP2500166666 - Bán chi liên
16. PP2500166667 - Bán hạ bắc
17. PP2500166668 - Bán hạ nam (Củ chóc)
18. PP2500166672 - Bình vôi (ngải tượng)
19. PP2500166673 - Bồ công anh
20. PP2500166675 - Cam thảo
21. PP2500166676 - Can khương
22. PP2500166678 - Cát căn
23. PP2500166679 - Cát cánh
24. PP2500166680 - Câu đằng
25. PP2500166681 - Câu kỷ tử
26. PP2500166682 - Cẩu tích
27. PP2500166683 - Chỉ thực
28. PP2500166684 - Chi tử
29. PP2500166685 - Chỉ xác
30. PP2500166686 - Cỏ ngọt
31. PP2500166687 - Cỏ nhọ nồi
32. PP2500166688 - Cối xay
33. PP2500166690 - Cốt khí củ
34. PP2500166691 - Cốt toái bổ
35. PP2500166692 - Củ gai
36. PP2500166694 - Cúc hoa
37. PP2500166696 - Đại hoàng
38. PP2500166697 - Đại hồi
39. PP2500166698 - Đại phúc bì
40. PP2500166699 - Đại táo
41. PP2500166700 - Dâm dương hoắc
42. PP2500166701 - Đan sâm
43. PP2500166702 - Đảng sâm
44. PP2500166704 - Đào nhân
45. PP2500166710 - Địa liền
46. PP2500166711 - Địa long
47. PP2500166712 - Diếp cá (ngư tinh thảo)
48. PP2500166713 - Diệp hạ châu
49. PP2500166714 - Đinh hương
50. PP2500166715 - Đinh lăng
51. PP2500166716 - Đỗ trọng
52. PP2500166717 - Độc hoạt
53. PP2500166718 - Đơn lá đỏ (đơn mặt trời)
54. PP2500166721 - Đương quy (Toàn quy)
55. PP2500166722 - Hà diệp (lá sen)
56. PP2500166723 - Hạ khô thảo
57. PP2500166724 - Hà thủ ô đỏ
58. PP2500166728 - Hạnh nhân
59. PP2500166731 - Hoắc hương
60. PP2500166732 - Hoài sơn
61. PP2500166733 - Hoàng bá
62. PP2500166735 - Hoàng cầm
63. PP2500166737 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
64. PP2500166739 - Hoàng tinh
65. PP2500166741 - Hòe hoa
66. PP2500166742 - Hồng hoa
67. PP2500166743 - Hương nhu
68. PP2500166744 - Hương phụ
69. PP2500166746 - Huyền sâm
70. PP2500166747 - Huyết giác
71. PP2500166748 - Hy thiêm
72. PP2500166749 - Ích mẫu
73. PP2500166751 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
74. PP2500166752 - Kê huyết đằng
75. PP2500166753 - Kê nội kim
76. PP2500166755 - Khiếm thực
77. PP2500166756 - Khổ sâm
78. PP2500166758 - Khương hoàng/ Uất kim
79. PP2500166759 - Khương hoạt
80. PP2500166760 - Kim anh
81. PP2500166761 - Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng)
82. PP2500166762 - Kim ngân hoa
83. PP2500166763 - Kim tiền thảo
84. PP2500166764 - Kinh giới
85. PP2500166765 - La bạc tử
86. PP2500166766 - Lá khôi
87. PP2500166767 - Lạc tiên
88. PP2500166769 - Liên kiều
89. PP2500166770 - Liên nhục
90. PP2500166771 - Liên tâm
91. PP2500166772 - Linh chi
92. PP2500166775 - Long nhãn
93. PP2500166776 - Lức (Sài hồ nam)
94. PP2500166777 - Mã đề
95. PP2500166779 - Mạch môn
96. PP2500166780 - Mạch nha
97. PP2500166781 - Mạn kinh tử
98. PP2500166782 - Mần trầu
99. PP2500166784 - Mẫu đơn bì
100. PP2500166785 - Mẫu lệ
101. PP2500166787 - Mộc hương
102. PP2500166789 - Mộc qua
103. PP2500166792 - Nga truật
104. PP2500166796 - Ngũ gia bì chân chim
105. PP2500166798 - Ngũ vị tử
106. PP2500166799 - Ngưu bàng tử
107. PP2500166800 - Ngưu tất
108. PP2500166802 - Nhân trần
109. PP2500166803 - Nhũ hương
110. PP2500166805 - Nhục thung dung
111. PP2500166806 - Ô dược
112. PP2500166807 - Ô tặc cốt
113. PP2500166808 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chi)
114. PP2500166810 - Phòng phong
115. PP2500166811 - Phù bình
116. PP2500166814 - Phục thần
117. PP2500166818 - Quế chi
118. PP2500166819 - Quế nhục
119. PP2500166821 - Râu mèo
120. PP2500166822 - Râu ngô
121. PP2500166823 - Sa nhân
122. PP2500166824 - Sa sâm
123. PP2500166825 - Sài đất
124. PP2500166826 - Sài hồ
125. PP2500166827 - Sâm đại hành
126. PP2500166829 - Sinh địa
127. PP2500166831 - Sơn thù
128. PP2500166832 - Sơn tra
129. PP2500166834 - Tam thất
130. PP2500166836 - Tần giao
131. PP2500166837 - Tang bạch bì
132. PP2500166838 - Tang chi
133. PP2500166840 - Tang ký sinh
134. PP2500166842 - Tạo giác thích
135. PP2500166843 - Táo nhân
136. PP2500166849 - Thăng ma
137. PP2500166851 - Thảo quả
138. PP2500166852 - Thảo quyết minh
139. PP2500166856 - Thiên môn đông
140. PP2500166858 - Thiên niên kiện
141. PP2500166861 - Thổ phục linh
142. PP2500166865 - Thương truật
143. PP2500166867 - Tiền hồ
144. PP2500166868 - Tiểu hồi
145. PP2500166870 - Tô diệp
146. PP2500166871 - Tô mộc
147. PP2500166872 - Tô ngạnh
148. PP2500166873 - Tô tử
149. PP2500166876 - Trạch tả
150. PP2500166877 - Trần bì
151. PP2500166878 - Tri mẫu
152. PP2500166880 - Trinh nữ hoàng cung
153. PP2500166885 - Tử uyển
154. PP2500166886 - Tục đoạn
155. PP2500166888 - Tỳ giải
156. PP2500166889 - Uy linh tiên
157. PP2500166890 - Viễn chí
158. PP2500166891 - Vông nem
159. PP2500166892 - Vừng đen (ma nhân)
160. PP2500166894 - Xà sàng tử
161. PP2500166895 - Xa tiền tử
162. PP2500166896 - Xích thược
163. PP2500166898 - Xuyên khung
164. PP2500166900 - Xuyên tâm liên
165. PP2500166902 - Ý dĩ
1. PP2500166650 - Bách bộ
2. PP2500166656 - Bạch hoa xà thiệt thảo
3. PP2500166658 - Bạch linh (phục linh)
4. PP2500166665 - Bạch truật
5. PP2500166667 - Bán hạ bắc
6. PP2500166679 - Cát cánh
7. PP2500166681 - Câu kỷ tử
8. PP2500166685 - Chỉ xác
9. PP2500166687 - Cỏ nhọ nồi
10. PP2500166688 - Cối xay
11. PP2500166696 - Đại hoàng
12. PP2500166705 - Dây đau xương
13. PP2500166708 - Địa cốt bì
14. PP2500166710 - Địa liền
15. PP2500166713 - Diệp hạ châu
16. PP2500166716 - Đỗ trọng
17. PP2500166717 - Độc hoạt
18. PP2500166721 - Đương quy (Toàn quy)
19. PP2500166723 - Hạ khô thảo
20. PP2500166728 - Hạnh nhân
21. PP2500166735 - Hoàng cầm
22. PP2500166738 - Hoàng liên
23. PP2500166744 - Hương phụ
24. PP2500166745 - Huyền hồ
25. PP2500166746 - Huyền sâm
26. PP2500166747 - Huyết giác
27. PP2500166750 - Ích trí nhân
28. PP2500166751 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
29. PP2500166755 - Khiếm thực
30. PP2500166759 - Khương hoạt
31. PP2500166760 - Kim anh
32. PP2500166763 - Kim tiền thảo
33. PP2500166767 - Lạc tiên
34. PP2500166769 - Liên kiều
35. PP2500166783 - Mật ong
36. PP2500166789 - Mộc qua
37. PP2500166796 - Ngũ gia bì chân chim
38. PP2500166798 - Ngũ vị tử
39. PP2500166802 - Nhân trần
40. PP2500166808 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chi)
41. PP2500166814 - Phục thần
42. PP2500166815 - Qua lâu nhân
43. PP2500166818 - Quế chi
44. PP2500166819 - Quế nhục
45. PP2500166824 - Sa sâm
46. PP2500166829 - Sinh địa
47. PP2500166832 - Sơn tra
48. PP2500166836 - Tần giao
49. PP2500166845 - Thạch cao
50. PP2500166849 - Thăng ma
51. PP2500166855 - Thiên ma
52. PP2500166861 - Thổ phục linh
53. PP2500166865 - Thương truật
54. PP2500166867 - Tiền hồ
55. PP2500166871 - Tô mộc
56. PP2500166875 - Trắc bách diệp
57. PP2500166887 - Tỳ bà diệp (Lá)
58. PP2500166888 - Tỳ giải
59. PP2500166891 - Vông nem
60. PP2500166893 - Xạ can (Rẻ quạt)
61. PP2500166896 - Xích thược
62. PP2500166897 - Xuyên bối mẫu
1. PP2500166647 - Bá tử nhân
2. PP2500166678 - Cát căn
3. PP2500166680 - Câu đằng
4. PP2500166691 - Cốt toái bổ
5. PP2500166741 - Hòe hoa
6. PP2500166764 - Kinh giới
7. PP2500166767 - Lạc tiên
8. PP2500166771 - Liên tâm
9. PP2500166789 - Mộc qua
10. PP2500166801 - Nhân sâm
11. PP2500166805 - Nhục thung dung
12. PP2500166819 - Quế nhục
13. PP2500166834 - Tam thất
14. PP2500166838 - Tang chi
15. PP2500166856 - Thiên môn đông
16. PP2500166864 - Thục địa
17. PP2500166880 - Trinh nữ hoàng cung
1. PP2500166647 - Bá tử nhân
2. PP2500166663 - Bạch thược
3. PP2500166678 - Cát căn
4. PP2500166679 - Cát cánh
5. PP2500166681 - Câu kỷ tử
6. PP2500166714 - Đinh hương
7. PP2500166742 - Hồng hoa
8. PP2500166770 - Liên nhục
9. PP2500166784 - Mẫu đơn bì
10. PP2500166798 - Ngũ vị tử
11. PP2500166808 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chi)
12. PP2500166843 - Táo nhân
13. PP2500166849 - Thăng ma
14. PP2500166890 - Viễn chí
15. PP2500166893 - Xạ can (Rẻ quạt)
1. PP2500166647 - Bá tử nhân
2. PP2500166675 - Cam thảo
3. PP2500166679 - Cát cánh
4. PP2500166681 - Câu kỷ tử
5. PP2500166694 - Cúc hoa
6. PP2500166717 - Độc hoạt
7. PP2500166762 - Kim ngân hoa
8. PP2500166772 - Linh chi
9. PP2500166787 - Mộc hương
10. PP2500166794 - Ngô thù du
11. PP2500166798 - Ngũ vị tử
12. PP2500166814 - Phục thần
13. PP2500166826 - Sài hồ
14. PP2500166829 - Sinh địa
15. PP2500166831 - Sơn thù
16. PP2500166835 - Tân di
17. PP2500166836 - Tần giao
18. PP2500166849 - Thăng ma
19. PP2500166856 - Thiên môn đông
20. PP2500166896 - Xích thược
21. PP2500166898 - Xuyên khung
1. PP2500166646 - Ba kích
2. PP2500166647 - Bá tử nhân
3. PP2500166650 - Bách bộ
4. PP2500166657 - Bách hợp
5. PP2500166662 - Bạch tật lê
6. PP2500166663 - Bạch thược
7. PP2500166665 - Bạch truật
8. PP2500166673 - Bồ công anh
9. PP2500166675 - Cam thảo
10. PP2500166676 - Can khương
11. PP2500166679 - Cát cánh
12. PP2500166681 - Câu kỷ tử
13. PP2500166690 - Cốt khí củ
14. PP2500166696 - Đại hoàng
15. PP2500166699 - Đại táo
16. PP2500166700 - Dâm dương hoắc
17. PP2500166701 - Đan sâm
18. PP2500166702 - Đảng sâm
19. PP2500166711 - Địa long
20. PP2500166713 - Diệp hạ châu
21. PP2500166714 - Đinh hương
22. PP2500166716 - Đỗ trọng
23. PP2500166717 - Độc hoạt
24. PP2500166721 - Đương quy (Toàn quy)
25. PP2500166723 - Hạ khô thảo
26. PP2500166733 - Hoàng bá
27. PP2500166735 - Hoàng cầm
28. PP2500166737 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
29. PP2500166738 - Hoàng liên
30. PP2500166740 - Hoạt thạch
31. PP2500166745 - Huyền hồ
32. PP2500166747 - Huyết giác
33. PP2500166750 - Ích trí nhân
34. PP2500166752 - Kê huyết đằng
35. PP2500166755 - Khiếm thực
36. PP2500166756 - Khổ sâm
37. PP2500166760 - Kim anh
38. PP2500166769 - Liên kiều
39. PP2500166789 - Mộc qua
40. PP2500166791 - Một dược
41. PP2500166794 - Ngô thù du
42. PP2500166795 - Ngọc trúc
43. PP2500166796 - Ngũ gia bì chân chim
44. PP2500166801 - Nhân sâm
45. PP2500166803 - Nhũ hương
46. PP2500166808 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chi)
47. PP2500166815 - Qua lâu nhân
48. PP2500166816 - Quảng vương bất lưu hành (Trâu cổ)
49. PP2500166826 - Sài hồ
50. PP2500166834 - Tam thất
51. PP2500166843 - Táo nhân
52. PP2500166845 - Thạch cao
53. PP2500166846 - Thạch hộc
54. PP2500166849 - Thăng ma
55. PP2500166852 - Thảo quyết minh
56. PP2500166854 - Thiên hoa phấn
57. PP2500166855 - Thiên ma
58. PP2500166876 - Trạch tả
59. PP2500166877 - Trần bì
60. PP2500166888 - Tỳ giải
61. PP2500166890 - Viễn chí
62. PP2500166898 - Xuyên khung
1. PP2500166647 - Bá tử nhân
2. PP2500166678 - Cát căn
3. PP2500166685 - Chỉ xác
4. PP2500166691 - Cốt toái bổ
5. PP2500166694 - Cúc hoa
6. PP2500166696 - Đại hoàng
7. PP2500166711 - Địa long
8. PP2500166714 - Đinh hương
9. PP2500166715 - Đinh lăng
10. PP2500166721 - Đương quy (Toàn quy)
11. PP2500166729 - Hậu phác
12. PP2500166744 - Hương phụ
13. PP2500166747 - Huyết giác
14. PP2500166748 - Hy thiêm
15. PP2500166751 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
16. PP2500166753 - Kê nội kim
17. PP2500166757 - Khoản đông hoa
18. PP2500166785 - Mẫu lệ
19. PP2500166807 - Ô tặc cốt
20. PP2500166813 - Phúc bồn tử
21. PP2500166819 - Quế nhục
22. PP2500166849 - Thăng ma
23. PP2500166852 - Thảo quyết minh
24. PP2500166865 - Thương truật
25. PP2500166874 - Toàn yết
26. PP2500166893 - Xạ can (Rẻ quạt)
27. PP2500166897 - Xuyên bối mẫu
1. PP2500166646 - Ba kích
2. PP2500166647 - Bá tử nhân
3. PP2500166651 - Bạch cập
4. PP2500166656 - Bạch hoa xà thiệt thảo
5. PP2500166657 - Bách hợp
6. PP2500166658 - Bạch linh (phục linh)
7. PP2500166661 - Bạch quả (Ngân hạnh)
8. PP2500166662 - Bạch tật lê
9. PP2500166663 - Bạch thược
10. PP2500166664 - Bạch tiễn bì
11. PP2500166665 - Bạch truật
12. PP2500166666 - Bán chi liên
13. PP2500166669 - Bản lam căn
14. PP2500166670 - Biển súc
15. PP2500166674 - Bồ hoàng
16. PP2500166675 - Cam thảo
17. PP2500166678 - Cát căn
18. PP2500166679 - Cát cánh
19. PP2500166680 - Câu đằng
20. PP2500166681 - Câu kỷ tử
21. PP2500166684 - Chi tử
22. PP2500166689 - Côn bố
23. PP2500166690 - Cốt khí củ
24. PP2500166691 - Cốt toái bổ
25. PP2500166694 - Cúc hoa
26. PP2500166695 - Dạ giao đằng
27. PP2500166696 - Đại hoàng
28. PP2500166699 - Đại táo
29. PP2500166700 - Dâm dương hoắc
30. PP2500166701 - Đan sâm
31. PP2500166702 - Đảng sâm
32. PP2500166703 - Đăng tâm thảo
33. PP2500166704 - Đào nhân
34. PP2500166705 - Dây đau xương
35. PP2500166708 - Địa cốt bì
36. PP2500166709 - Địa du
37. PP2500166714 - Đinh hương
38. PP2500166715 - Đinh lăng
39. PP2500166716 - Đỗ trọng
40. PP2500166717 - Độc hoạt
41. PP2500166721 - Đương quy (Toàn quy)
42. PP2500166722 - Hà diệp (lá sen)
43. PP2500166723 - Hạ khô thảo
44. PP2500166724 - Hà thủ ô đỏ
45. PP2500166725 - Hải kim sa
46. PP2500166727 - Hải tảo (Rong mơ)
47. PP2500166729 - Hậu phác
48. PP2500166731 - Hoắc hương
49. PP2500166732 - Hoài sơn
50. PP2500166733 - Hoàng bá
51. PP2500166735 - Hoàng cầm
52. PP2500166736 - Hoàng đằng
53. PP2500166737 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
54. PP2500166738 - Hoàng liên
55. PP2500166741 - Hòe hoa
56. PP2500166742 - Hồng hoa
57. PP2500166744 - Hương phụ
58. PP2500166745 - Huyền hồ
59. PP2500166746 - Huyền sâm
60. PP2500166747 - Huyết giác
61. PP2500166748 - Hy thiêm
62. PP2500166749 - Ích mẫu
63. PP2500166750 - Ích trí nhân
64. PP2500166751 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
65. PP2500166752 - Kê huyết đằng
66. PP2500166754 - Kha tử
67. PP2500166755 - Khiếm thực
68. PP2500166756 - Khổ sâm
69. PP2500166757 - Khoản đông hoa
70. PP2500166758 - Khương hoàng/ Uất kim
71. PP2500166759 - Khương hoạt
72. PP2500166760 - Kim anh
73. PP2500166762 - Kim ngân hoa
74. PP2500166763 - Kim tiền thảo
75. PP2500166766 - Lá khôi
76. PP2500166767 - Lạc tiên
77. PP2500166769 - Liên kiều
78. PP2500166770 - Liên nhục
79. PP2500166771 - Liên tâm
80. PP2500166772 - Linh chi
81. PP2500166774 - Long đởm thảo
82. PP2500166775 - Long nhãn
83. PP2500166779 - Mạch môn
84. PP2500166784 - Mẫu đơn bì
85. PP2500166785 - Mẫu lệ
86. PP2500166787 - Mộc hương
87. PP2500166789 - Mộc qua
88. PP2500166794 - Ngô thù du
89. PP2500166795 - Ngọc trúc
90. PP2500166796 - Ngũ gia bì chân chim
91. PP2500166798 - Ngũ vị tử
92. PP2500166799 - Ngưu bàng tử
93. PP2500166800 - Ngưu tất
94. PP2500166801 - Nhân sâm
95. PP2500166806 - Ô dược
96. PP2500166807 - Ô tặc cốt
97. PP2500166808 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chi)
98. PP2500166810 - Phòng phong
99. PP2500166813 - Phúc bồn tử
100. PP2500166814 - Phục thần
101. PP2500166815 - Qua lâu nhân
102. PP2500166816 - Quảng vương bất lưu hành (Trâu cổ)
103. PP2500166818 - Quế chi
104. PP2500166824 - Sa sâm
105. PP2500166826 - Sài hồ
106. PP2500166829 - Sinh địa
107. PP2500166830 - Sinh khương
108. PP2500166831 - Sơn thù
109. PP2500166833 - Tam lăng
110. PP2500166834 - Tam thất
111. PP2500166835 - Tân di
112. PP2500166836 - Tần giao
113. PP2500166843 - Táo nhân
114. PP2500166844 - Tế tân
115. PP2500166847 - Thạch quyết minh
116. PP2500166849 - Thăng ma
117. PP2500166852 - Thảo quyết minh
118. PP2500166854 - Thiên hoa phấn
119. PP2500166856 - Thiên môn đông
120. PP2500166858 - Thiên niên kiện
121. PP2500166859 - Thổ bối mẫu
122. PP2500166860 - Thổ hoàng liên
123. PP2500166861 - Thổ phục linh
124. PP2500166863 - Thông thảo
125. PP2500166864 - Thục địa
126. PP2500166865 - Thương truật
127. PP2500166867 - Tiền hồ
128. PP2500166871 - Tô mộc
129. PP2500166875 - Trắc bách diệp
130. PP2500166876 - Trạch tả
131. PP2500166877 - Trần bì
132. PP2500166878 - Tri mẫu
133. PP2500166879 - Trinh nữ (xấu hổ)
134. PP2500166880 - Trinh nữ hoàng cung
135. PP2500166881 - Trinh nữ tử
136. PP2500166882 - Trư linh
137. PP2500166885 - Tử uyển
138. PP2500166886 - Tục đoạn
139. PP2500166887 - Tỳ bà diệp (Lá)
140. PP2500166888 - Tỳ giải
141. PP2500166889 - Uy linh tiên
142. PP2500166890 - Viễn chí
143. PP2500166893 - Xạ can (Rẻ quạt)
144. PP2500166894 - Xà sàng tử
145. PP2500166895 - Xa tiền tử
146. PP2500166896 - Xích thược
147. PP2500166897 - Xuyên bối mẫu
148. PP2500166898 - Xuyên khung
149. PP2500166901 - Xuyên tiêu
150. PP2500166902 - Ý dĩ
1. PP2500166663 - Bạch thược
2. PP2500166665 - Bạch truật
3. PP2500166701 - Đan sâm
4. PP2500166746 - Huyền sâm
5. PP2500166784 - Mẫu đơn bì
6. PP2500166829 - Sinh địa
7. PP2500166831 - Sơn thù
8. PP2500166886 - Tục đoạn
9. PP2500166898 - Xuyên khung
1. PP2500166647 - Bá tử nhân
2. PP2500166650 - Bách bộ
3. PP2500166663 - Bạch thược
4. PP2500166665 - Bạch truật
5. PP2500166694 - Cúc hoa
6. PP2500166705 - Dây đau xương
7. PP2500166708 - Địa cốt bì
8. PP2500166717 - Độc hoạt
9. PP2500166721 - Đương quy (Toàn quy)
10. PP2500166723 - Hạ khô thảo
11. PP2500166732 - Hoài sơn
12. PP2500166735 - Hoàng cầm
13. PP2500166752 - Kê huyết đằng
14. PP2500166758 - Khương hoàng/ Uất kim
15. PP2500166759 - Khương hoạt
16. PP2500166766 - Lá khôi
17. PP2500166770 - Liên nhục
18. PP2500166771 - Liên tâm
19. PP2500166775 - Long nhãn
20. PP2500166787 - Mộc hương
21. PP2500166789 - Mộc qua
22. PP2500166802 - Nhân trần
23. PP2500166818 - Quế chi
24. PP2500166819 - Quế nhục
25. PP2500166826 - Sài hồ
26. PP2500166829 - Sinh địa
27. PP2500166844 - Tế tân
28. PP2500166852 - Thảo quyết minh
29. PP2500166861 - Thổ phục linh
30. PP2500166864 - Thục địa
31. PP2500166865 - Thương truật
32. PP2500166885 - Tử uyển
33. PP2500166886 - Tục đoạn
34. PP2500166887 - Tỳ bà diệp (Lá)
35. PP2500166893 - Xạ can (Rẻ quạt)
36. PP2500166897 - Xuyên bối mẫu
37. PP2500166902 - Ý dĩ