Gói số 1: Dược liệu (258 mặt hàng)

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 1: Dược liệu (258 mặt hàng)
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp dược liệu và phụ liệu năm 2025 thực hiện tại Bệnh viện Y học cổ truyền
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 20/07/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:07 20/07/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
16
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500166646 Ba kích vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 201.075.000 201.075.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 213.125.000 213.125.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 213.412.500 213.412.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 221.000.000 221.000.000 0
2 PP2500166647 Bá tử nhân vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 45.960.000 45.960.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 32.760.000 32.760.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 46.305.000 46.305.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 170 476.186.516 200 37.800.000 37.800.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 170 106.616.856 200 44.100.000 44.100.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 170 99.123.094 200 39.000.000 39.000.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 32.340.000 32.340.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 170 126.080.000 200 38.215.800 38.215.800 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 47.628.000 47.628.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 37.674.000 37.674.000 0
3 PP2500166648 Bạc hà vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 3.496.500 3.496.500 0
4 PP2500166649 Bạch biển đậu vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 13.156.500 13.156.500 0
5 PP2500166650 Bách bộ vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 7.560.000 7.560.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 15.876.000 15.876.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 12.537.000 12.537.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 8.700.000 8.700.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 9.059.400 9.059.400 0
6 PP2500166651 Bạch cập vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 322.434.000 322.434.000 0
7 PP2500166652 Bạch chỉ vn0109257772 Công ty Cổ phần dược phẩm JAFU Việt Nam 170 14.447.160 200 99.900.000 99.900.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 119.700.000 119.700.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 119.070.000 119.070.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 128.520.000 128.520.000 0
8 PP2500166655 Bạch giới tử vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 1.995.000 1.995.000 0
9 PP2500166656 Bạch hoa xà thiệt thảo vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 63.000.000 63.000.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 70.875.000 70.875.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 67.200.000 67.200.000 0
10 PP2500166657 Bách hợp vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 38.010.000 38.010.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 28.500.000 28.500.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 77.910.000 77.910.000 0
11 PP2500166658 Bạch linh (phục linh) vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 420.000.000 420.000.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 170 150.218.108 200 730.000.000 730.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 702.000.000 702.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 170 287.600.000 200 420.000.000 420.000.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 705.600.000 705.600.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 400.137.000 400.137.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 396.900.000 396.900.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 701.400.000 701.400.000 0
12 PP2500166659 Bạch mao căn vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 8.925.000 8.925.000 0
13 PP2500166661 Bạch quả (Ngân hạnh) vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 111.720.000 111.720.000 0
14 PP2500166662 Bạch tật lê vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 17.482.500 17.482.500 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 11.650.000 11.650.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 15.960.000 15.960.000 0
15 PP2500166663 Bạch thược vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 696.000.000 696.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 784.500.000 784.500.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 170 287.600.000 200 469.350.000 469.350.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 567.000.000 567.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 689.850.000 689.850.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 170 106.616.856 200 786.000.000 786.000.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 720.000.000 720.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 784.350.000 784.350.000 0
vn0103213803 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN 170 90.953.363 200 783.000.000 783.000.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 781.515.000 781.515.000 0
16 PP2500166664 Bạch tiễn bì vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 569.835.000 569.835.000 0
17 PP2500166665 Bạch truật vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 960.000.000 960.000.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 170 150.218.108 200 2.160.000.000 2.160.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 2.068.800.000 2.068.800.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 170 287.600.000 200 816.480.000 816.480.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 1.093.680.000 1.093.680.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 2.013.480.000 2.013.480.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 1.939.200.000 1.939.200.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 2.066.400.000 2.066.400.000 0
vn0103213803 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN 170 90.953.363 200 1.646.400.000 1.646.400.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 2.040.192.000 2.040.192.000 0
18 PP2500166666 Bán chi liên vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 6.300.000 6.300.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 11.970.000 11.970.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 10.447.500 10.447.500 0
19 PP2500166667 Bán hạ bắc vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 169.785.000 169.785.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 204.750.000 204.750.000 0
20 PP2500166668 Bán hạ nam (Củ chóc) vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 51.975.000 51.975.000 0
21 PP2500166669 Bản lam căn vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 77.280.000 77.280.000 0
22 PP2500166670 Biển súc vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 7.140.000 7.140.000 0
23 PP2500166671 Binh lang vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 15.840.000 15.840.000 0
24 PP2500166672 Bình vôi (ngải tượng) vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 198.000.000 198.000.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 147.000.000 147.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 163.800.000 163.800.000 0
25 PP2500166673 Bồ công anh vn0109257772 Công ty Cổ phần dược phẩm JAFU Việt Nam 170 14.447.160 200 31.200.000 31.200.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 35.700.000 35.700.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 25.200.000 25.200.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 39.690.000 39.690.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 31.500.000 31.500.000 0
26 PP2500166674 Bồ hoàng vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 26.880.000 26.880.000 0
27 PP2500166675 Cam thảo vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 297.000.000 297.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 170 287.600.000 200 211.050.000 211.050.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 236.250.000 236.250.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 170 99.123.094 200 382.500.000 382.500.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 397.500.000 397.500.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 398.475.000 398.475.000 0
28 PP2500166676 Can khương vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 32.000.000 32.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 38.200.000 38.200.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 25.200.000 25.200.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 34.650.000 34.650.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 19.800.000 19.800.000 0
29 PP2500166678 Cát căn vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 96.000.000 96.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 118.800.000 118.800.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 148.680.000 148.680.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 153.720.000 153.720.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 170 476.186.516 200 118.440.000 118.440.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 170 106.616.856 200 113.400.000 113.400.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 170 126.080.000 200 117.180.000 117.180.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 148.680.000 148.680.000 0
30 PP2500166679 Cát cánh vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 712.800.000 712.800.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 170 287.600.000 200 238.140.000 238.140.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 385.980.000 385.980.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 704.340.000 704.340.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 170 106.616.856 200 247.200.000 247.200.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 170 99.123.094 200 306.000.000 306.000.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 678.000.000 678.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 713.160.000 713.160.000 0
31 PP2500166680 Câu đằng vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 17.640.000 17.640.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 30.744.000 30.744.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 170 476.186.516 200 19.320.000 19.320.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 35.280.000 35.280.000 0
32 PP2500166681 Câu kỷ tử vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 234.750.000 234.750.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 145.687.500 145.687.500 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 235.462.500 235.462.500 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 170 106.616.856 200 157.500.000 157.500.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 170 99.123.094 200 233.250.000 233.250.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 226.500.000 226.500.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 234.675.000 234.675.000 0
33 PP2500166682 Cẩu tích vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 29.360.000 29.360.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 33.600.000 33.600.000 0
34 PP2500166683 Chỉ thực vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 11.214.000 11.214.000 0
35 PP2500166684 Chi tử vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 30.744.000 30.744.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 34.356.000 34.356.000 0
36 PP2500166685 Chỉ xác vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 41.580.000 41.580.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 36.540.000 36.540.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 170 126.080.000 200 36.876.000 36.876.000 0
37 PP2500166686 Cỏ ngọt vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 22.110.000 22.110.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 23.793.000 23.793.000 0
38 PP2500166687 Cỏ nhọ nồi vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 5.940.000 5.940.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 7.686.000 7.686.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 6.237.000 6.237.000 0
39 PP2500166688 Cối xay vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 13.755.000 13.755.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 10.395.000 10.395.000 0
40 PP2500166689 Côn bố vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 12.096.000 12.096.000 0
41 PP2500166690 Cốt khí củ vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 42.900.000 42.900.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 40.320.000 40.320.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 35.400.000 35.400.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 46.305.000 46.305.000 0
42 PP2500166691 Cốt toái bổ vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 74.250.000 74.250.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 56.700.000 56.700.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 77.962.500 77.962.500 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 170 476.186.516 200 80.325.000 80.325.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 170 126.080.000 200 54.148.500 54.148.500 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 94.500.000 94.500.000 0
43 PP2500166692 Củ gai vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 4.515.000 4.515.000 0
44 PP2500166694 Cúc hoa vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 97.500.000 97.500.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 48.900.000 48.900.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 56.542.500 56.542.500 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 170 99.123.094 200 90.000.000 90.000.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 170 126.080.000 200 92.547.000 92.547.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 84.105.000 84.105.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 90.735.750 90.735.750 0
45 PP2500166695 Dạ giao đằng vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 4.158.000 4.158.000 0
46 PP2500166696 Đại hoàng vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 50.800.000 50.800.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 37.800.000 37.800.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 40.950.000 40.950.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 31.200.000 31.200.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 170 126.080.000 200 36.078.000 36.078.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 46.830.000 46.830.000 0
47 PP2500166697 Đại hồi vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 9.786.000 9.786.000 0
48 PP2500166698 Đại phúc bì vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 3.496.500 3.496.500 0
49 PP2500166699 Đại táo vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 170 150.218.108 200 268.800.000 268.800.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 170 287.600.000 200 122.640.000 122.640.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 204.960.000 204.960.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 210.400.000 210.400.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 211.680.000 211.680.000 0
50 PP2500166700 Dâm dương hoắc vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 66.000.000 66.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 103.000.000 103.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 53.833.300 53.833.300 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 50.400.000 50.400.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 102.690.000 102.690.000 0
51 PP2500166701 Đan sâm vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 270.000.000 270.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 281.400.000 281.400.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 312.000.000 312.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 372.750.000 372.750.000 0
vn0103213803 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN 170 90.953.363 200 372.062.000 372.062.000 0
52 PP2500166702 Đảng sâm vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 1.900.000.000 1.900.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 2.132.000.000 2.132.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 170 287.600.000 200 978.600.000 978.600.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 1.734.600.000 1.734.600.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 1.249.000.000 1.249.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 2.127.300.000 2.127.300.000 0
53 PP2500166703 Đăng tâm thảo vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 24.475.500 24.475.500 0
54 PP2500166704 Đào nhân vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 165.000.000 165.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 121.188.750 121.188.750 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 227.430.000 227.430.000 0
55 PP2500166705 Dây đau xương vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 18.000.000 18.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 18.000.000 18.000.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 15.435.000 15.435.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 17.640.000 17.640.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 10.332.000 10.332.000 0
56 PP2500166708 Địa cốt bì vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 5.197.500 5.197.500 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 5.701.500 5.701.500 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 5.649.000 5.649.000 0
57 PP2500166709 Địa du vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 2.499.000 2.499.000 0
58 PP2500166710 Địa liền vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 214.000.000 214.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 134.400.000 134.400.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 188.475.000 188.475.000 0
59 PP2500166711 Địa long vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 57.500.000 57.500.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 54.915.000 54.915.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 47.000.000 47.000.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 170 126.080.000 200 47.712.000 47.712.000 0
60 PP2500166712 Diếp cá (ngư tinh thảo) vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 10.489.500 10.489.500 0
61 PP2500166713 Diệp hạ châu vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 220.000.000 220.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 199.500.000 199.500.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 357.000.000 357.000.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 160.000.000 160.000.000 0
62 PP2500166714 Đinh hương vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 42.997.500 42.997.500 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 170 106.616.856 200 42.000.000 42.000.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 32.600.000 32.600.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 170 126.080.000 200 47.586.000 47.586.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 72.450.000 72.450.000 0
63 PP2500166715 Đinh lăng vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 1.350.000.000 1.350.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 702.499.500 702.499.500 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 170 126.080.000 200 786.240.000 786.240.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 1.345.050.000 1.345.050.000 0
64 PP2500166716 Đỗ trọng vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 195.000.000 195.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 198.000.000 198.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 170 287.600.000 200 123.900.000 123.900.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 163.456.000 163.456.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 261.450.000 261.450.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 258.000.000 258.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 277.200.000 277.200.000 0
65 PP2500166717 Độc hoạt vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 213.500.000 213.500.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 170 287.600.000 200 83.790.000 83.790.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 220.500.000 220.500.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 123.291.700 123.291.700 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 205.800.000 205.800.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 170 99.123.094 200 189.000.000 189.000.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 200.200.000 200.200.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 211.680.000 211.680.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 123.847.500 123.847.500 0
66 PP2500166718 Đơn lá đỏ (đơn mặt trời) vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 90.405.000 90.405.000 0
67 PP2500166721 Đương quy (Toàn quy) vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 1.470.000.000 1.470.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 1.992.000.000 1.992.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 170 287.600.000 200 768.600.000 768.600.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 1.453.200.000 1.453.200.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 1.887.900.000 1.887.900.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 1.524.000.000 1.524.000.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 170 126.080.000 200 916.440.000 916.440.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 1.986.600.000 1.986.600.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 1.109.850.000 1.109.850.000 0
68 PP2500166722 Hà diệp (lá sen) vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 118.500.000 118.500.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 63.958.250 63.958.250 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 118.125.000 118.125.000 0
69 PP2500166723 Hạ khô thảo vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 14.700.000 14.700.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 13.398.000 13.398.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 15.750.000 15.750.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 12.862.500 12.862.500 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 9.925.000 9.925.000 0
70 PP2500166724 Hà thủ ô đỏ vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 600.000.000 600.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 636.300.000 636.300.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 606.900.000 606.900.000 0
71 PP2500166725 Hải kim sa vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 159.915.000 159.915.000 0
72 PP2500166727 Hải tảo (Rong mơ) vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 105.000.000 105.000.000 0
73 PP2500166728 Hạnh nhân vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 262.000.000 262.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 142.858.250 142.858.250 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 183.225.000 183.225.000 0
74 PP2500166729 Hậu phác vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 170 126.080.000 200 76.524.000 76.524.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 84.210.000 84.210.000 0
75 PP2500166731 Hoắc hương vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 39.900.000 39.900.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 53.760.000 53.760.000 0
76 PP2500166732 Hoài sơn vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 729.000.000 729.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 392.793.000 392.793.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 636.300.000 636.300.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 392.805.000 392.805.000 0
77 PP2500166733 Hoàng bá vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 262.500.000 262.500.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 261.660.000 261.660.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 295.470.000 295.470.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 231.000.000 231.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 260.925.000 260.925.000 0
78 PP2500166734 Hoàng bá nam (núc nác) vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 22.000.000 22.000.000 0
79 PP2500166735 Hoàng cầm vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 380.000.000 380.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 170 287.600.000 200 203.280.000 203.280.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 324.240.000 324.240.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 352.800.000 352.800.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 377.600.000 377.600.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 378.000.000 378.000.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 331.968.000 331.968.000 0
80 PP2500166736 Hoàng đằng vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 9.975.000 9.975.000 0
81 PP2500166737 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 1.007.100.000 1.007.100.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 623.700.000 623.700.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 569.598.750 569.598.750 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 972.000.000 972.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 1.006.425.000 1.006.425.000 0
82 PP2500166738 Hoàng liên vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 183.645.000 183.645.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 188.500.000 188.500.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 188.685.000 188.685.000 0
83 PP2500166739 Hoàng tinh vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 2.436.000 2.436.000 0
84 PP2500166740 Hoạt thạch vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 9.000.000 9.000.000 0
85 PP2500166741 Hòe hoa vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 21.000.000 21.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 25.000.000 25.000.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 13.650.000 13.650.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 24.630.600 24.630.600 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 170 476.186.516 200 24.150.000 24.150.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 38.745.000 38.745.000 0
86 PP2500166742 Hồng hoa vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 223.500.000 223.500.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 170 287.600.000 200 80.955.000 80.955.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 115.143.750 115.143.750 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 170 106.616.856 200 90.600.000 90.600.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 222.862.500 222.862.500 0
87 PP2500166743 Hương nhu vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 761.250 761.250 0
88 PP2500166744 Hương phụ vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 32.400.000 32.400.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 28.350.000 28.350.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 42.525.000 42.525.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 29.610.000 29.610.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 170 126.080.000 200 32.445.000 32.445.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 49.455.000 49.455.000 0
89 PP2500166745 Huyền hồ vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 113.400.000 113.400.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 76.200.000 76.200.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 115.447.500 115.447.500 0
90 PP2500166746 Huyền sâm vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 164.000.000 164.000.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 161.280.000 161.280.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 156.240.000 156.240.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 155.400.000 155.400.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 160.440.000 160.440.000 0
vn0103213803 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN 170 90.953.363 200 148.800.000 148.800.000 0
91 PP2500166747 Huyết giác vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 175.000.000 175.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 195.510.000 195.510.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 161.700.000 161.700.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 182.000.000 182.000.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 170 126.080.000 200 151.998.000 151.998.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 199.920.000 199.920.000 0
92 PP2500166748 Hy thiêm vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 170.400.000 170.400.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 176.400.000 176.400.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 103.320.000 103.320.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 170 126.080.000 200 98.532.000 98.532.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 170.100.000 170.100.000 0
93 PP2500166749 Ích mẫu vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 90.000.000 90.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 112.000.000 112.000.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 84.000.000 84.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 90.300.000 90.300.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 111.300.000 111.300.000 0
94 PP2500166750 Ích trí nhân vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 140.700.000 140.700.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 95.200.000 95.200.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 142.590.000 142.590.000 0
95 PP2500166751 Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 163.000.000 163.000.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 132.300.000 132.300.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 128.100.000 128.100.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 156.450.000 156.450.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 170 126.080.000 200 115.080.000 115.080.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 138.600.000 138.600.000 0
96 PP2500166752 Kê huyết đằng vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 68.000.000 68.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 120.000.000 120.000.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 126.000.000 126.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 128.100.000 128.100.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 45.000.000 45.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 119.700.000 119.700.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 69.510.000 69.510.000 0
97 PP2500166753 Kê nội kim vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 48.510.000 48.510.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 170 126.080.000 200 54.169.500 54.169.500 0
98 PP2500166754 Kha tử vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 2.142.000 2.142.000 0
99 PP2500166755 Khiếm thực vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 23.940.000 23.940.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 18.322.500 18.322.500 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 9.950.000 9.950.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 22.102.500 22.102.500 0
100 PP2500166756 Khổ sâm vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 6.000.000 6.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 8.295.000 8.295.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 5.800.000 5.800.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 8.190.000 8.190.000 0
101 PP2500166757 Khoản đông hoa vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 170 126.080.000 200 375.144.000 375.144.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 723.660.000 723.660.000 0
102 PP2500166758 Khương hoàng/ Uất kim vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 160.800.000 160.800.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 159.600.000 159.600.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 89.040.000 89.040.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 160.440.000 160.440.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 159.180.000 159.180.000 0
103 PP2500166759 Khương hoạt vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 1.000.000.000 1.000.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 1.062.500.000 1.062.500.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 170 287.600.000 200 559.650.000 559.650.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 564.900.000 564.900.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 892.500.000 892.500.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 1.059.975.000 1.059.975.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 678.930.000 678.930.000 0
104 PP2500166760 Kim anh vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 9.576.000 9.576.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 6.720.000 6.720.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 4.320.000 4.320.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 9.723.000 9.723.000 0
105 PP2500166761 Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng) vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 3.570.000 3.570.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 7.140.000 7.140.000 0
106 PP2500166762 Kim ngân hoa vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 320.000.000 320.000.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 508.020.000 508.020.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 264.372.400 264.372.400 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 170 99.123.094 200 400.000.000 400.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 509.040.000 509.040.000 0
107 PP2500166763 Kim tiền thảo vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 160.000.000 160.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 224.000.000 224.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 207.900.000 207.900.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 186.900.000 186.900.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 222.600.000 222.600.000 0
108 PP2500166764 Kinh giới vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 9.800.000 9.800.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 8.000.000 8.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 10.605.000 10.605.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 170 476.186.516 200 8.820.000 8.820.000 0
109 PP2500166765 La bạc tử vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 2.089.500 2.089.500 0
110 PP2500166766 Lá khôi vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 94.500.000 94.500.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 50.859.975 50.859.975 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 96.862.500 96.862.500 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 50.919.750 50.919.750 0
111 PP2500166767 Lạc tiên vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 11.550.000 11.550.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 10.710.000 10.710.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 20.475.000 20.475.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 15.592.500 15.592.500 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 170 476.186.516 200 14.805.000 14.805.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 16.222.500 16.222.500 0
112 PP2500166769 Liên kiều vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 410.000.000 410.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 275.958.250 275.958.250 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 393.225.000 393.225.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 491.000.000 491.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 527.100.000 527.100.000 0
113 PP2500166770 Liên nhục vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 73.000.000 73.000.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 170 150.218.108 200 94.000.000 94.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 87.468.750 87.468.750 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 170 106.616.856 200 95.000.000 95.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 165.375.000 165.375.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 127.470.000 127.470.000 0
114 PP2500166771 Liên tâm vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 23.250.000 23.250.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 12.600.000 12.600.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 28.875.000 28.875.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 170 476.186.516 200 19.950.000 19.950.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 26.302.500 26.302.500 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 15.750.000 15.750.000 0
115 PP2500166772 Linh chi vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 170 150.218.108 200 12.700.000 12.700.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 18.690.000 18.690.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 170 99.123.094 200 10.660.000 10.660.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 16.548.000 16.548.000 0
116 PP2500166774 Long đởm thảo vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 6.006.000 6.006.000 0
117 PP2500166775 Long nhãn vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 359.200.000 359.200.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 334.320.000 334.320.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 307.440.000 307.440.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 358.680.000 358.680.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 242.340.000 242.340.000 0
118 PP2500166776 Lức (Sài hồ nam) vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 16.380.000 16.380.000 0
119 PP2500166777 Mã đề vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 7.087.500 7.087.500 0
120 PP2500166779 Mạch môn vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 252.000.000 252.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 237.720.000 237.720.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 262.500.000 262.500.000 0
121 PP2500166780 Mạch nha vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 2.782.500 2.782.500 0
122 PP2500166781 Mạn kinh tử vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 170 150.218.108 200 36.500.000 36.500.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 38.100.000 38.100.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 38.430.000 38.430.000 0
123 PP2500166782 Mần trầu vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 15.750.000 15.750.000 0
124 PP2500166783 Mật ong vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 2.135.000.000 2.135.000.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 1.830.150.000 1.830.150.000 0
125 PP2500166784 Mẫu đơn bì vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 594.720.000 594.720.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 170 106.616.856 200 487.200.000 487.200.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 607.320.000 607.320.000 0
vn0103213803 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN 170 90.953.363 200 606.600.000 606.600.000 0
126 PP2500166785 Mẫu lệ vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 63.000.000 63.000.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 170 126.080.000 200 33.432.000 33.432.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 57.540.000 57.540.000 0
127 PP2500166787 Mộc hương vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 172.200.000 172.200.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 194.040.000 194.040.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 195.510.000 195.510.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 170 99.123.094 200 154.000.000 154.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 180.810.000 180.810.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 193.893.000 193.893.000 0
128 PP2500166789 Mộc qua vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 14.200.000 14.200.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 9.450.000 9.450.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 24.465.000 24.465.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 20.475.000 20.475.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 170 476.186.516 200 15.750.000 15.750.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 11.600.000 11.600.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 20.475.000 20.475.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 13.597.500 13.597.500 0
129 PP2500166791 Một dược vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 18.750.000 18.750.000 0
130 PP2500166792 Nga truật vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 5.400.000 5.400.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 9.450.000 9.450.000 0
131 PP2500166794 Ngô thù du vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 170 99.123.094 200 19.000.000 19.000.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 11.040.000 11.040.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 25.410.000 25.410.000 0
132 PP2500166795 Ngọc trúc vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 24.800.000 24.800.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 28.402.500 28.402.500 0
133 PP2500166796 Ngũ gia bì chân chim vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 138.600.000 138.600.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 134.190.000 134.190.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 128.520.000 128.520.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 112.455.000 112.455.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 62.550.000 62.550.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 134.190.000 134.190.000 0
134 PP2500166798 Ngũ vị tử vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 213.250.000 213.250.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 112.308.250 112.308.250 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 181.125.000 181.125.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 170 106.616.856 200 82.500.000 82.500.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 170 99.123.094 200 148.750.000 148.750.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 212.362.500 212.362.500 0
135 PP2500166799 Ngưu bàng tử vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 5.376.000 5.376.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 6.657.000 6.657.000 0
136 PP2500166800 Ngưu tất vn0109257772 Công ty Cổ phần dược phẩm JAFU Việt Nam 170 14.447.160 200 322.800.000 322.800.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 696.000.000 696.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 170 287.600.000 200 298.200.000 298.200.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 688.800.000 688.800.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 537.600.000 537.600.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 745.500.000 745.500.000 0
137 PP2500166801 Nhân sâm vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 170 150.218.108 200 245.000.000 245.000.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 170 476.186.516 200 273.000.000 273.000.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 325.000.000 325.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 465.990.000 465.990.000 0
138 PP2500166802 Nhân trần vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 13.500.000 13.500.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 12.900.000 12.900.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 22.995.000 22.995.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 15.592.500 15.592.500 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 13.324.500 13.324.500 0
139 PP2500166803 Nhũ hương vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 22.050.000 22.050.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 10.400.000 10.400.000 0
140 PP2500166805 Nhục thung dung vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 365.800.000 365.800.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 187.421.600 187.421.600 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 170 476.186.516 200 249.900.000 249.900.000 0
141 PP2500166806 Ô dược vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 58.275.000 58.275.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 56.175.000 56.175.000 0
142 PP2500166807 Ô tặc cốt vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 166.320.000 166.320.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 165.375.000 165.375.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 170 126.080.000 200 137.970.000 137.970.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 166.005.000 166.005.000 0
143 PP2500166808 Phá cố chỉ (Bổ cốt chi) vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 36.697.500 36.697.500 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 28.192.500 28.192.500 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 170 106.616.856 200 22.050.000 22.050.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 18.750.000 18.750.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 32.445.000 32.445.000 0
144 PP2500166810 Phòng phong vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 170 287.600.000 200 658.350.000 658.350.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 1.739.812.500 1.739.812.500 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 3.148.425.000 3.148.425.000 0
145 PP2500166811 Phù bình vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 1.491.000 1.491.000 0
146 PP2500166813 Phúc bồn tử vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 170 126.080.000 200 28.898.100 28.898.100 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 52.668.000 52.668.000 0
147 PP2500166814 Phục thần vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 115.290.000 115.290.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 119.700.000 119.700.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 170 99.123.094 200 153.000.000 153.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 143.955.000 143.955.000 0
148 PP2500166815 Qua lâu nhân vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 6.720.000 6.720.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 5.960.000 5.960.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 7.329.000 7.329.000 0
149 PP2500166816 Quảng vương bất lưu hành (Trâu cổ) vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 12.000.000 12.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 12.852.000 12.852.000 0
150 PP2500166818 Quế chi vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 82.500.000 82.500.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 187.500.000 187.500.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 182.700.000 182.700.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 155.925.000 155.925.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 171.675.000 171.675.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 181.125.000 181.125.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 105.682.500 105.682.500 0
151 PP2500166819 Quế nhục vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 48.800.000 48.800.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 42.000.000 42.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 70.560.000 70.560.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 49.980.000 49.980.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 170 476.186.516 200 54.600.000 54.600.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 170 126.080.000 200 50.820.000 50.820.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 54.390.000 54.390.000 0
152 PP2500166821 Râu mèo vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 3.528.000 3.528.000 0
153 PP2500166822 Râu ngô vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 3.045.000 3.045.000 0
154 PP2500166823 Sa nhân vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 105.900.000 105.900.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 83.475.000 83.475.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 89.145.000 89.145.000 0
155 PP2500166824 Sa sâm vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 135.000.000 135.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 170 287.600.000 200 79.380.000 79.380.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 105.399.150 105.399.150 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 195.300.000 195.300.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 195.930.000 195.930.000 0
156 PP2500166825 Sài đất vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 1.186.500 1.186.500 0
157 PP2500166826 Sài hồ vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 385.000.000 385.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 457.905.000 457.905.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 170 99.123.094 200 466.200.000 466.200.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 430.500.000 430.500.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 466.725.000 466.725.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 431.151.000 431.151.000 0
158 PP2500166827 Sâm đại hành vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 2.761.500 2.761.500 0
159 PP2500166828 Sâm ngọc linh vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 170 150.218.108 200 3.110.000.000 3.110.000.000 0
160 PP2500166829 Sinh địa vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 105.000.000 105.000.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 170 150.218.108 200 87.500.000 87.500.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 200.000.000 200.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 170 287.600.000 200 54.075.000 54.075.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 111.156.250 111.156.250 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 199.500.000 199.500.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 170 99.123.094 200 160.000.000 160.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 197.400.000 197.400.000 0
vn0103213803 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN 170 90.953.363 200 197.312.500 197.312.500 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 196.980.000 196.980.000 0
161 PP2500166830 Sinh khương vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 44.625.000 44.625.000 0
162 PP2500166831 Sơn thù vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 314.750.000 314.750.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 170 99.123.094 200 480.000.000 480.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 523.950.000 523.950.000 0
vn0103213803 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN 170 90.953.363 200 579.500.000 579.500.000 0
163 PP2500166832 Sơn tra vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 35.200.000 35.200.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 60.900.000 60.900.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 48.300.000 48.300.000 0
164 PP2500166833 Tam lăng vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 6.762.000 6.762.000 0
165 PP2500166834 Tam thất vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 1.447.841.250 1.447.841.250 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 170 476.186.516 200 1.215.270.000 1.215.270.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 1.801.800.000 1.801.800.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 2.851.065.000 2.851.065.000 0
166 PP2500166835 Tân di vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 170 99.123.094 200 75.000.000 75.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 74.550.000 74.550.000 0
167 PP2500166836 Tần giao vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 858.000.000 858.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 170 287.600.000 200 450.450.000 450.450.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 858.060.000 858.060.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 443.632.500 443.632.500 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 444.150.000 444.150.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 170 99.123.094 200 528.000.000 528.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 857.430.000 857.430.000 0
168 PP2500166837 Tang bạch bì vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 2.700.000 2.700.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 6.678.000 6.678.000 0
169 PP2500166838 Tang chi vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 5.500.000 5.500.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 11.445.000 11.445.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 170 476.186.516 200 9.870.000 9.870.000 0
170 PP2500166840 Tang ký sinh vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 58.800.000 58.800.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 72.240.000 72.240.000 0
171 PP2500166842 Tạo giác thích vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 11.400.000 11.400.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 13.954.500 13.954.500 0
172 PP2500166843 Táo nhân vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 640.000.000 640.000.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 170 150.218.108 200 494.400.000 494.400.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 832.000.000 832.000.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 831.600.000 831.600.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 434.200.000 434.200.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 170 106.616.856 200 504.000.000 504.000.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 518.400.000 518.400.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 829.080.000 829.080.000 0
173 PP2500166844 Tế tân vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 138.600.000 138.600.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 202.440.000 202.440.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 141.498.000 141.498.000 0
174 PP2500166845 Thạch cao vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 15.225.000 15.225.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 4.500.000 4.500.000 0
175 PP2500166846 Thạch hộc vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 12.000.000 12.000.000 0
176 PP2500166847 Thạch quyết minh vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 9.985.500 9.985.500 0
177 PP2500166849 Thăng ma vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 40.000.000 40.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 75.000.000 75.000.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 50.400.000 50.400.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 51.975.000 51.975.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 75.600.000 75.600.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 170 106.616.856 200 48.300.000 48.300.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 170 99.123.094 200 78.000.000 78.000.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 52.500.000 52.500.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 170 126.080.000 200 52.059.000 52.059.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 94.290.000 94.290.000 0
178 PP2500166851 Thảo quả vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 4.399.500 4.399.500 0
179 PP2500166852 Thảo quyết minh vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 25.000.000 25.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 43.500.000 43.500.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 42.000.000 42.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 64.050.000 64.050.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 22.500.000 22.500.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 170 126.080.000 200 40.740.000 40.740.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 63.525.000 63.525.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 39.742.500 39.742.500 0
180 PP2500166854 Thiên hoa phấn vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 13.500.000 13.500.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 17.220.000 17.220.000 0
181 PP2500166855 Thiên ma vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 170 150.218.108 200 137.500.000 137.500.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 169.600.000 169.600.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 168.840.000 168.840.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 168.500.000 168.500.000 0
182 PP2500166856 Thiên môn đông vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 36.372.000 36.372.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 170 476.186.516 200 17.640.000 17.640.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 170 99.123.094 200 26.000.000 26.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 28.266.000 28.266.000 0
183 PP2500166858 Thiên niên kiện vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 150.400.000 150.400.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 134.400.000 134.400.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 141.120.000 141.120.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 147.840.000 147.840.000 0
184 PP2500166859 Thổ bối mẫu vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 98.280.000 98.280.000 0
185 PP2500166860 Thổ hoàng liên vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 786.660.000 786.660.000 0
186 PP2500166861 Thổ phục linh vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 323.000.000 323.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 302.600.000 302.600.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 217.770.000 217.770.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 292.740.000 292.740.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 298.095.000 298.095.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 231.157.500 231.157.500 0
187 PP2500166863 Thông thảo vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 95.025.000 95.025.000 0
188 PP2500166864 Thục địa vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 1.012.000.000 1.012.000.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 949.200.000 949.200.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 170 476.186.516 200 579.600.000 579.600.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 947.100.000 947.100.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 945.840.000 945.840.000 0
189 PP2500166865 Thương truật vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 424.500.000 424.500.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 170 287.600.000 200 202.125.000 202.125.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 223.725.000 223.725.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 409.500.000 409.500.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 170 126.080.000 200 241.920.000 241.920.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 422.625.000 422.625.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 265.965.000 265.965.000 0
190 PP2500166867 Tiền hồ vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 12.495.000 12.495.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 10.479.000 10.479.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 12.117.000 12.117.000 0
191 PP2500166868 Tiểu hồi vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 6.993.000 6.993.000 0
192 PP2500166870 Tô diệp vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 8.358.000 8.358.000 0
193 PP2500166871 Tô mộc vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 3.600.000 3.600.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 6.090.000 6.090.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 4.410.000 4.410.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 4.620.000 4.620.000 0
194 PP2500166872 Tô ngạnh vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 3.276.000 3.276.000 0
195 PP2500166873 Tô tử vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 2.835.000 2.835.000 0
196 PP2500166874 Toàn yết vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 170 126.080.000 200 183.197.700 183.197.700 0
197 PP2500166875 Trắc bách diệp vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 10.458.000 10.458.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 8.274.000 8.274.000 0
198 PP2500166876 Trạch tả vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 201.600.000 201.600.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 168.351.120 168.351.120 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 164.800.000 164.800.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 285.600.000 285.600.000 0
199 PP2500166877 Trần bì vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 123.300.000 123.300.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 94.500.000 94.500.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 115.290.000 115.290.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 67.500.000 67.500.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 120.960.000 120.960.000 0
200 PP2500166878 Tri mẫu vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 10.500.000 10.500.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 18.690.000 18.690.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 16.222.500 16.222.500 0
201 PP2500166879 Trinh nữ (xấu hổ) vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 1.800.000 1.800.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 3.748.500 3.748.500 0
202 PP2500166880 Trinh nữ hoàng cung vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 226.800.000 226.800.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 230.580.000 230.580.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 170 476.186.516 200 245.700.000 245.700.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 230.580.000 230.580.000 0
203 PP2500166881 Trinh nữ tử vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 37.117.500 37.117.500 0
204 PP2500166882 Trư linh vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 55.818.000 55.818.000 0
205 PP2500166885 Tử uyển vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 4.725.000 4.725.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 4.914.000 4.914.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 3.313.800 3.313.800 0
206 PP2500166886 Tục đoạn vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 110.000.000 110.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 195.500.000 195.500.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 101.912.500 101.912.500 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 179.025.000 179.025.000 0
vn0103213803 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN 170 90.953.363 200 178.825.000 178.825.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 142.957.500 142.957.500 0
207 PP2500166887 Tỳ bà diệp (Lá) vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 7.875.000 7.875.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 8.085.000 8.085.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 7.549.500 7.549.500 0
208 PP2500166888 Tỳ giải vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 13.965.000 13.965.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 8.820.000 8.820.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 7.210.000 7.210.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 11.907.000 11.907.000 0
209 PP2500166889 Uy linh tiên vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 100.000.000 100.000.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 171.360.000 171.360.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 139.860.000 139.860.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 151.200.000 151.200.000 0
210 PP2500166890 Viễn chí vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 170 150.218.108 200 934.800.000 934.800.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 964.800.000 964.800.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 170 378.455.723 200 962.640.000 962.640.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 797.999.580 797.999.580 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 170 106.616.856 200 962.400.000 962.400.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 958.800.000 958.800.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 962.640.000 962.640.000 0
211 PP2500166891 Vông nem vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 7.507.500 7.507.500 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 6.300.000 6.300.000 0
212 PP2500166892 Vừng đen (ma nhân) vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 4.504.500 4.504.500 0
213 PP2500166893 Xạ can (Rẻ quạt) vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 222.600.000 222.600.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 170 106.616.856 200 201.600.000 201.600.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 170 126.080.000 200 198.576.000 198.576.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 235.200.000 235.200.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 190.344.000 190.344.000 0
214 PP2500166894 Xà sàng tử vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 15.120.000 15.120.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 13.923.000 13.923.000 0
215 PP2500166895 Xa tiền tử vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 33.915.000 33.915.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 39.165.000 39.165.000 0
216 PP2500166896 Xích thược vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 361.200.000 361.200.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 230.580.000 230.580.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 355.950.000 355.950.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 170 99.123.094 200 264.000.000 264.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 293.580.000 293.580.000 0
217 PP2500166897 Xuyên bối mẫu vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 170 503.427.869 200 393.750.000 393.750.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 170 126.080.000 200 155.043.000 155.043.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 617.715.000 617.715.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 468.121.500 468.121.500 0
218 PP2500166898 Xuyên khung vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 347.559.000 347.559.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 170 99.123.094 200 480.000.000 480.000.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 170 350.000.000 200 570.000.000 570.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 620.550.000 620.550.000 0
vn0103213803 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN 170 90.953.363 200 402.000.000 402.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 625.500.000 625.500.000 0
219 PP2500166900 Xuyên tâm liên vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 141.120.000 141.120.000 0
220 PP2500166901 Xuyên tiêu vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 13.965.000 13.965.000 0
221 PP2500166902 Ý dĩ vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 170 216.749.461 200 165.600.000 165.600.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 170 721.758.097 210 178.800.000 178.800.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 170 645.339.049 200 171.360.000 171.360.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 170 723.131.111 200 152.460.000 152.460.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 170 220.800.000 200 173.880.000 173.880.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 16
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109257772
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500166652 - Bạch chỉ

2. PP2500166673 - Bồ công anh

3. PP2500166800 - Ngưu tất

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600444367
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 38

1. PP2500166658 - Bạch linh (phục linh)

2. PP2500166663 - Bạch thược

3. PP2500166665 - Bạch truật

4. PP2500166676 - Can khương

5. PP2500166678 - Cát căn

6. PP2500166691 - Cốt toái bổ

7. PP2500166694 - Cúc hoa

8. PP2500166700 - Dâm dương hoắc

9. PP2500166701 - Đan sâm

10. PP2500166702 - Đảng sâm

11. PP2500166705 - Dây đau xương

12. PP2500166716 - Đỗ trọng

13. PP2500166721 - Đương quy (Toàn quy)

14. PP2500166734 - Hoàng bá nam (núc nác)

15. PP2500166741 - Hòe hoa

16. PP2500166749 - Ích mẫu

17. PP2500166752 - Kê huyết đằng

18. PP2500166756 - Khổ sâm

19. PP2500166759 - Khương hoạt

20. PP2500166763 - Kim tiền thảo

21. PP2500166764 - Kinh giới

22. PP2500166769 - Liên kiều

23. PP2500166770 - Liên nhục

24. PP2500166787 - Mộc hương

25. PP2500166802 - Nhân trần

26. PP2500166818 - Quế chi

27. PP2500166829 - Sinh địa

28. PP2500166837 - Tang bạch bì

29. PP2500166838 - Tang chi

30. PP2500166842 - Tạo giác thích

31. PP2500166843 - Táo nhân

32. PP2500166849 - Thăng ma

33. PP2500166852 - Thảo quyết minh

34. PP2500166861 - Thổ phục linh

35. PP2500166871 - Tô mộc

36. PP2500166879 - Trinh nữ (xấu hổ)

37. PP2500166886 - Tục đoạn

38. PP2500166902 - Ý dĩ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3100781627
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500166658 - Bạch linh (phục linh)

2. PP2500166665 - Bạch truật

3. PP2500166699 - Đại táo

4. PP2500166770 - Liên nhục

5. PP2500166772 - Linh chi

6. PP2500166781 - Mạn kinh tử

7. PP2500166801 - Nhân sâm

8. PP2500166828 - Sâm ngọc linh

9. PP2500166829 - Sinh địa

10. PP2500166843 - Táo nhân

11. PP2500166855 - Thiên ma

12. PP2500166890 - Viễn chí

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104014039
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 90

1. PP2500166646 - Ba kích

2. PP2500166647 - Bá tử nhân

3. PP2500166652 - Bạch chỉ

4. PP2500166658 - Bạch linh (phục linh)

5. PP2500166663 - Bạch thược

6. PP2500166665 - Bạch truật

7. PP2500166668 - Bán hạ nam (Củ chóc)

8. PP2500166671 - Binh lang

9. PP2500166672 - Bình vôi (ngải tượng)

10. PP2500166673 - Bồ công anh

11. PP2500166675 - Cam thảo

12. PP2500166676 - Can khương

13. PP2500166678 - Cát căn

14. PP2500166679 - Cát cánh

15. PP2500166681 - Câu kỷ tử

16. PP2500166685 - Chỉ xác

17. PP2500166686 - Cỏ ngọt

18. PP2500166687 - Cỏ nhọ nồi

19. PP2500166690 - Cốt khí củ

20. PP2500166696 - Đại hoàng

21. PP2500166699 - Đại táo

22. PP2500166700 - Dâm dương hoắc

23. PP2500166701 - Đan sâm

24. PP2500166702 - Đảng sâm

25. PP2500166704 - Đào nhân

26. PP2500166705 - Dây đau xương

27. PP2500166710 - Địa liền

28. PP2500166711 - Địa long

29. PP2500166713 - Diệp hạ châu

30. PP2500166715 - Đinh lăng

31. PP2500166716 - Đỗ trọng

32. PP2500166717 - Độc hoạt

33. PP2500166721 - Đương quy (Toàn quy)

34. PP2500166722 - Hà diệp (lá sen)

35. PP2500166724 - Hà thủ ô đỏ

36. PP2500166728 - Hạnh nhân

37. PP2500166732 - Hoài sơn

38. PP2500166733 - Hoàng bá

39. PP2500166735 - Hoàng cầm

40. PP2500166737 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

41. PP2500166741 - Hòe hoa

42. PP2500166742 - Hồng hoa

43. PP2500166744 - Hương phụ

44. PP2500166746 - Huyền sâm

45. PP2500166747 - Huyết giác

46. PP2500166748 - Hy thiêm

47. PP2500166749 - Ích mẫu

48. PP2500166751 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)

49. PP2500166752 - Kê huyết đằng

50. PP2500166758 - Khương hoàng/ Uất kim

51. PP2500166759 - Khương hoạt

52. PP2500166762 - Kim ngân hoa

53. PP2500166763 - Kim tiền thảo

54. PP2500166764 - Kinh giới

55. PP2500166767 - Lạc tiên

56. PP2500166771 - Liên tâm

57. PP2500166775 - Long nhãn

58. PP2500166781 - Mạn kinh tử

59. PP2500166783 - Mật ong

60. PP2500166789 - Mộc qua

61. PP2500166792 - Nga truật

62. PP2500166796 - Ngũ gia bì chân chim

63. PP2500166798 - Ngũ vị tử

64. PP2500166800 - Ngưu tất

65. PP2500166802 - Nhân trần

66. PP2500166805 - Nhục thung dung

67. PP2500166818 - Quế chi

68. PP2500166819 - Quế nhục

69. PP2500166823 - Sa nhân

70. PP2500166824 - Sa sâm

71. PP2500166826 - Sài hồ

72. PP2500166829 - Sinh địa

73. PP2500166830 - Sinh khương

74. PP2500166832 - Sơn tra

75. PP2500166836 - Tần giao

76. PP2500166843 - Táo nhân

77. PP2500166849 - Thăng ma

78. PP2500166852 - Thảo quyết minh

79. PP2500166855 - Thiên ma

80. PP2500166858 - Thiên niên kiện

81. PP2500166861 - Thổ phục linh

82. PP2500166864 - Thục địa

83. PP2500166865 - Thương truật

84. PP2500166877 - Trần bì

85. PP2500166886 - Tục đoạn

86. PP2500166889 - Uy linh tiên

87. PP2500166890 - Viễn chí

88. PP2500166896 - Xích thược

89. PP2500166898 - Xuyên khung

90. PP2500166902 - Ý dĩ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500166658 - Bạch linh (phục linh)

2. PP2500166663 - Bạch thược

3. PP2500166665 - Bạch truật

4. PP2500166675 - Cam thảo

5. PP2500166679 - Cát cánh

6. PP2500166699 - Đại táo

7. PP2500166702 - Đảng sâm

8. PP2500166716 - Đỗ trọng

9. PP2500166717 - Độc hoạt

10. PP2500166721 - Đương quy (Toàn quy)

11. PP2500166735 - Hoàng cầm

12. PP2500166742 - Hồng hoa

13. PP2500166759 - Khương hoạt

14. PP2500166800 - Ngưu tất

15. PP2500166810 - Phòng phong

16. PP2500166824 - Sa sâm

17. PP2500166829 - Sinh địa

18. PP2500166836 - Tần giao

19. PP2500166865 - Thương truật

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802930003
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 54

1. PP2500166647 - Bá tử nhân

2. PP2500166650 - Bách bộ

3. PP2500166652 - Bạch chỉ

4. PP2500166658 - Bạch linh (phục linh)

5. PP2500166663 - Bạch thược

6. PP2500166666 - Bán chi liên

7. PP2500166672 - Bình vôi (ngải tượng)

8. PP2500166673 - Bồ công anh

9. PP2500166676 - Can khương

10. PP2500166678 - Cát căn

11. PP2500166680 - Câu đằng

12. PP2500166682 - Cẩu tích

13. PP2500166691 - Cốt toái bổ

14. PP2500166694 - Cúc hoa

15. PP2500166717 - Độc hoạt

16. PP2500166733 - Hoàng bá

17. PP2500166737 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

18. PP2500166741 - Hòe hoa

19. PP2500166744 - Hương phụ

20. PP2500166746 - Huyền sâm

21. PP2500166748 - Hy thiêm

22. PP2500166749 - Ích mẫu

23. PP2500166751 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)

24. PP2500166752 - Kê huyết đằng

25. PP2500166758 - Khương hoàng/ Uất kim

26. PP2500166761 - Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng)

27. PP2500166762 - Kim ngân hoa

28. PP2500166766 - Lá khôi

29. PP2500166767 - Lạc tiên

30. PP2500166771 - Liên tâm

31. PP2500166775 - Long nhãn

32. PP2500166779 - Mạch môn

33. PP2500166787 - Mộc hương

34. PP2500166789 - Mộc qua

35. PP2500166796 - Ngũ gia bì chân chim

36. PP2500166800 - Ngưu tất

37. PP2500166807 - Ô tặc cốt

38. PP2500166818 - Quế chi

39. PP2500166819 - Quế nhục

40. PP2500166823 - Sa nhân

41. PP2500166836 - Tần giao

42. PP2500166840 - Tang ký sinh

43. PP2500166843 - Táo nhân

44. PP2500166844 - Tế tân

45. PP2500166849 - Thăng ma

46. PP2500166852 - Thảo quyết minh

47. PP2500166858 - Thiên niên kiện

48. PP2500166876 - Trạch tả

49. PP2500166877 - Trần bì

50. PP2500166878 - Tri mẫu

51. PP2500166880 - Trinh nữ hoàng cung

52. PP2500166889 - Uy linh tiên

53. PP2500166890 - Viễn chí

54. PP2500166864 - Thục địa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105196582
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 165

1. PP2500166646 - Ba kích

2. PP2500166647 - Bá tử nhân

3. PP2500166648 - Bạc hà

4. PP2500166649 - Bạch biển đậu

5. PP2500166650 - Bách bộ

6. PP2500166652 - Bạch chỉ

7. PP2500166655 - Bạch giới tử

8. PP2500166656 - Bạch hoa xà thiệt thảo

9. PP2500166657 - Bách hợp

10. PP2500166658 - Bạch linh (phục linh)

11. PP2500166659 - Bạch mao căn

12. PP2500166662 - Bạch tật lê

13. PP2500166663 - Bạch thược

14. PP2500166665 - Bạch truật

15. PP2500166666 - Bán chi liên

16. PP2500166667 - Bán hạ bắc

17. PP2500166668 - Bán hạ nam (Củ chóc)

18. PP2500166672 - Bình vôi (ngải tượng)

19. PP2500166673 - Bồ công anh

20. PP2500166675 - Cam thảo

21. PP2500166676 - Can khương

22. PP2500166678 - Cát căn

23. PP2500166679 - Cát cánh

24. PP2500166680 - Câu đằng

25. PP2500166681 - Câu kỷ tử

26. PP2500166682 - Cẩu tích

27. PP2500166683 - Chỉ thực

28. PP2500166684 - Chi tử

29. PP2500166685 - Chỉ xác

30. PP2500166686 - Cỏ ngọt

31. PP2500166687 - Cỏ nhọ nồi

32. PP2500166688 - Cối xay

33. PP2500166690 - Cốt khí củ

34. PP2500166691 - Cốt toái bổ

35. PP2500166692 - Củ gai

36. PP2500166694 - Cúc hoa

37. PP2500166696 - Đại hoàng

38. PP2500166697 - Đại hồi

39. PP2500166698 - Đại phúc bì

40. PP2500166699 - Đại táo

41. PP2500166700 - Dâm dương hoắc

42. PP2500166701 - Đan sâm

43. PP2500166702 - Đảng sâm

44. PP2500166704 - Đào nhân

45. PP2500166710 - Địa liền

46. PP2500166711 - Địa long

47. PP2500166712 - Diếp cá (ngư tinh thảo)

48. PP2500166713 - Diệp hạ châu

49. PP2500166714 - Đinh hương

50. PP2500166715 - Đinh lăng

51. PP2500166716 - Đỗ trọng

52. PP2500166717 - Độc hoạt

53. PP2500166718 - Đơn lá đỏ (đơn mặt trời)

54. PP2500166721 - Đương quy (Toàn quy)

55. PP2500166722 - Hà diệp (lá sen)

56. PP2500166723 - Hạ khô thảo

57. PP2500166724 - Hà thủ ô đỏ

58. PP2500166728 - Hạnh nhân

59. PP2500166731 - Hoắc hương

60. PP2500166732 - Hoài sơn

61. PP2500166733 - Hoàng bá

62. PP2500166735 - Hoàng cầm

63. PP2500166737 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

64. PP2500166739 - Hoàng tinh

65. PP2500166741 - Hòe hoa

66. PP2500166742 - Hồng hoa

67. PP2500166743 - Hương nhu

68. PP2500166744 - Hương phụ

69. PP2500166746 - Huyền sâm

70. PP2500166747 - Huyết giác

71. PP2500166748 - Hy thiêm

72. PP2500166749 - Ích mẫu

73. PP2500166751 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)

74. PP2500166752 - Kê huyết đằng

75. PP2500166753 - Kê nội kim

76. PP2500166755 - Khiếm thực

77. PP2500166756 - Khổ sâm

78. PP2500166758 - Khương hoàng/ Uất kim

79. PP2500166759 - Khương hoạt

80. PP2500166760 - Kim anh

81. PP2500166761 - Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng)

82. PP2500166762 - Kim ngân hoa

83. PP2500166763 - Kim tiền thảo

84. PP2500166764 - Kinh giới

85. PP2500166765 - La bạc tử

86. PP2500166766 - Lá khôi

87. PP2500166767 - Lạc tiên

88. PP2500166769 - Liên kiều

89. PP2500166770 - Liên nhục

90. PP2500166771 - Liên tâm

91. PP2500166772 - Linh chi

92. PP2500166775 - Long nhãn

93. PP2500166776 - Lức (Sài hồ nam)

94. PP2500166777 - Mã đề

95. PP2500166779 - Mạch môn

96. PP2500166780 - Mạch nha

97. PP2500166781 - Mạn kinh tử

98. PP2500166782 - Mần trầu

99. PP2500166784 - Mẫu đơn bì

100. PP2500166785 - Mẫu lệ

101. PP2500166787 - Mộc hương

102. PP2500166789 - Mộc qua

103. PP2500166792 - Nga truật

104. PP2500166796 - Ngũ gia bì chân chim

105. PP2500166798 - Ngũ vị tử

106. PP2500166799 - Ngưu bàng tử

107. PP2500166800 - Ngưu tất

108. PP2500166802 - Nhân trần

109. PP2500166803 - Nhũ hương

110. PP2500166805 - Nhục thung dung

111. PP2500166806 - Ô dược

112. PP2500166807 - Ô tặc cốt

113. PP2500166808 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chi)

114. PP2500166810 - Phòng phong

115. PP2500166811 - Phù bình

116. PP2500166814 - Phục thần

117. PP2500166818 - Quế chi

118. PP2500166819 - Quế nhục

119. PP2500166821 - Râu mèo

120. PP2500166822 - Râu ngô

121. PP2500166823 - Sa nhân

122. PP2500166824 - Sa sâm

123. PP2500166825 - Sài đất

124. PP2500166826 - Sài hồ

125. PP2500166827 - Sâm đại hành

126. PP2500166829 - Sinh địa

127. PP2500166831 - Sơn thù

128. PP2500166832 - Sơn tra

129. PP2500166834 - Tam thất

130. PP2500166836 - Tần giao

131. PP2500166837 - Tang bạch bì

132. PP2500166838 - Tang chi

133. PP2500166840 - Tang ký sinh

134. PP2500166842 - Tạo giác thích

135. PP2500166843 - Táo nhân

136. PP2500166849 - Thăng ma

137. PP2500166851 - Thảo quả

138. PP2500166852 - Thảo quyết minh

139. PP2500166856 - Thiên môn đông

140. PP2500166858 - Thiên niên kiện

141. PP2500166861 - Thổ phục linh

142. PP2500166865 - Thương truật

143. PP2500166867 - Tiền hồ

144. PP2500166868 - Tiểu hồi

145. PP2500166870 - Tô diệp

146. PP2500166871 - Tô mộc

147. PP2500166872 - Tô ngạnh

148. PP2500166873 - Tô tử

149. PP2500166876 - Trạch tả

150. PP2500166877 - Trần bì

151. PP2500166878 - Tri mẫu

152. PP2500166880 - Trinh nữ hoàng cung

153. PP2500166885 - Tử uyển

154. PP2500166886 - Tục đoạn

155. PP2500166888 - Tỳ giải

156. PP2500166889 - Uy linh tiên

157. PP2500166890 - Viễn chí

158. PP2500166891 - Vông nem

159. PP2500166892 - Vừng đen (ma nhân)

160. PP2500166894 - Xà sàng tử

161. PP2500166895 - Xa tiền tử

162. PP2500166896 - Xích thược

163. PP2500166898 - Xuyên khung

164. PP2500166900 - Xuyên tâm liên

165. PP2500166902 - Ý dĩ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2400498591
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 62

1. PP2500166650 - Bách bộ

2. PP2500166656 - Bạch hoa xà thiệt thảo

3. PP2500166658 - Bạch linh (phục linh)

4. PP2500166665 - Bạch truật

5. PP2500166667 - Bán hạ bắc

6. PP2500166679 - Cát cánh

7. PP2500166681 - Câu kỷ tử

8. PP2500166685 - Chỉ xác

9. PP2500166687 - Cỏ nhọ nồi

10. PP2500166688 - Cối xay

11. PP2500166696 - Đại hoàng

12. PP2500166705 - Dây đau xương

13. PP2500166708 - Địa cốt bì

14. PP2500166710 - Địa liền

15. PP2500166713 - Diệp hạ châu

16. PP2500166716 - Đỗ trọng

17. PP2500166717 - Độc hoạt

18. PP2500166721 - Đương quy (Toàn quy)

19. PP2500166723 - Hạ khô thảo

20. PP2500166728 - Hạnh nhân

21. PP2500166735 - Hoàng cầm

22. PP2500166738 - Hoàng liên

23. PP2500166744 - Hương phụ

24. PP2500166745 - Huyền hồ

25. PP2500166746 - Huyền sâm

26. PP2500166747 - Huyết giác

27. PP2500166750 - Ích trí nhân

28. PP2500166751 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)

29. PP2500166755 - Khiếm thực

30. PP2500166759 - Khương hoạt

31. PP2500166760 - Kim anh

32. PP2500166763 - Kim tiền thảo

33. PP2500166767 - Lạc tiên

34. PP2500166769 - Liên kiều

35. PP2500166783 - Mật ong

36. PP2500166789 - Mộc qua

37. PP2500166796 - Ngũ gia bì chân chim

38. PP2500166798 - Ngũ vị tử

39. PP2500166802 - Nhân trần

40. PP2500166808 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chi)

41. PP2500166814 - Phục thần

42. PP2500166815 - Qua lâu nhân

43. PP2500166818 - Quế chi

44. PP2500166819 - Quế nhục

45. PP2500166824 - Sa sâm

46. PP2500166829 - Sinh địa

47. PP2500166832 - Sơn tra

48. PP2500166836 - Tần giao

49. PP2500166845 - Thạch cao

50. PP2500166849 - Thăng ma

51. PP2500166855 - Thiên ma

52. PP2500166861 - Thổ phục linh

53. PP2500166865 - Thương truật

54. PP2500166867 - Tiền hồ

55. PP2500166871 - Tô mộc

56. PP2500166875 - Trắc bách diệp

57. PP2500166887 - Tỳ bà diệp (Lá)

58. PP2500166888 - Tỳ giải

59. PP2500166891 - Vông nem

60. PP2500166893 - Xạ can (Rẻ quạt)

61. PP2500166896 - Xích thược

62. PP2500166897 - Xuyên bối mẫu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105061070
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500166647 - Bá tử nhân

2. PP2500166678 - Cát căn

3. PP2500166680 - Câu đằng

4. PP2500166691 - Cốt toái bổ

5. PP2500166741 - Hòe hoa

6. PP2500166764 - Kinh giới

7. PP2500166767 - Lạc tiên

8. PP2500166771 - Liên tâm

9. PP2500166789 - Mộc qua

10. PP2500166801 - Nhân sâm

11. PP2500166805 - Nhục thung dung

12. PP2500166819 - Quế nhục

13. PP2500166834 - Tam thất

14. PP2500166838 - Tang chi

15. PP2500166856 - Thiên môn đông

16. PP2500166864 - Thục địa

17. PP2500166880 - Trinh nữ hoàng cung

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1000350567
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500166647 - Bá tử nhân

2. PP2500166663 - Bạch thược

3. PP2500166678 - Cát căn

4. PP2500166679 - Cát cánh

5. PP2500166681 - Câu kỷ tử

6. PP2500166714 - Đinh hương

7. PP2500166742 - Hồng hoa

8. PP2500166770 - Liên nhục

9. PP2500166784 - Mẫu đơn bì

10. PP2500166798 - Ngũ vị tử

11. PP2500166808 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chi)

12. PP2500166843 - Táo nhân

13. PP2500166849 - Thăng ma

14. PP2500166890 - Viễn chí

15. PP2500166893 - Xạ can (Rẻ quạt)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700313652
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500166647 - Bá tử nhân

2. PP2500166675 - Cam thảo

3. PP2500166679 - Cát cánh

4. PP2500166681 - Câu kỷ tử

5. PP2500166694 - Cúc hoa

6. PP2500166717 - Độc hoạt

7. PP2500166762 - Kim ngân hoa

8. PP2500166772 - Linh chi

9. PP2500166787 - Mộc hương

10. PP2500166794 - Ngô thù du

11. PP2500166798 - Ngũ vị tử

12. PP2500166814 - Phục thần

13. PP2500166826 - Sài hồ

14. PP2500166829 - Sinh địa

15. PP2500166831 - Sơn thù

16. PP2500166835 - Tân di

17. PP2500166836 - Tần giao

18. PP2500166849 - Thăng ma

19. PP2500166856 - Thiên môn đông

20. PP2500166896 - Xích thược

21. PP2500166898 - Xuyên khung

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106565962
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 62

1. PP2500166646 - Ba kích

2. PP2500166647 - Bá tử nhân

3. PP2500166650 - Bách bộ

4. PP2500166657 - Bách hợp

5. PP2500166662 - Bạch tật lê

6. PP2500166663 - Bạch thược

7. PP2500166665 - Bạch truật

8. PP2500166673 - Bồ công anh

9. PP2500166675 - Cam thảo

10. PP2500166676 - Can khương

11. PP2500166679 - Cát cánh

12. PP2500166681 - Câu kỷ tử

13. PP2500166690 - Cốt khí củ

14. PP2500166696 - Đại hoàng

15. PP2500166699 - Đại táo

16. PP2500166700 - Dâm dương hoắc

17. PP2500166701 - Đan sâm

18. PP2500166702 - Đảng sâm

19. PP2500166711 - Địa long

20. PP2500166713 - Diệp hạ châu

21. PP2500166714 - Đinh hương

22. PP2500166716 - Đỗ trọng

23. PP2500166717 - Độc hoạt

24. PP2500166721 - Đương quy (Toàn quy)

25. PP2500166723 - Hạ khô thảo

26. PP2500166733 - Hoàng bá

27. PP2500166735 - Hoàng cầm

28. PP2500166737 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

29. PP2500166738 - Hoàng liên

30. PP2500166740 - Hoạt thạch

31. PP2500166745 - Huyền hồ

32. PP2500166747 - Huyết giác

33. PP2500166750 - Ích trí nhân

34. PP2500166752 - Kê huyết đằng

35. PP2500166755 - Khiếm thực

36. PP2500166756 - Khổ sâm

37. PP2500166760 - Kim anh

38. PP2500166769 - Liên kiều

39. PP2500166789 - Mộc qua

40. PP2500166791 - Một dược

41. PP2500166794 - Ngô thù du

42. PP2500166795 - Ngọc trúc

43. PP2500166796 - Ngũ gia bì chân chim

44. PP2500166801 - Nhân sâm

45. PP2500166803 - Nhũ hương

46. PP2500166808 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chi)

47. PP2500166815 - Qua lâu nhân

48. PP2500166816 - Quảng vương bất lưu hành (Trâu cổ)

49. PP2500166826 - Sài hồ

50. PP2500166834 - Tam thất

51. PP2500166843 - Táo nhân

52. PP2500166845 - Thạch cao

53. PP2500166846 - Thạch hộc

54. PP2500166849 - Thăng ma

55. PP2500166852 - Thảo quyết minh

56. PP2500166854 - Thiên hoa phấn

57. PP2500166855 - Thiên ma

58. PP2500166876 - Trạch tả

59. PP2500166877 - Trần bì

60. PP2500166888 - Tỳ giải

61. PP2500166890 - Viễn chí

62. PP2500166898 - Xuyên khung

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101636779
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2500166647 - Bá tử nhân

2. PP2500166678 - Cát căn

3. PP2500166685 - Chỉ xác

4. PP2500166691 - Cốt toái bổ

5. PP2500166694 - Cúc hoa

6. PP2500166696 - Đại hoàng

7. PP2500166711 - Địa long

8. PP2500166714 - Đinh hương

9. PP2500166715 - Đinh lăng

10. PP2500166721 - Đương quy (Toàn quy)

11. PP2500166729 - Hậu phác

12. PP2500166744 - Hương phụ

13. PP2500166747 - Huyết giác

14. PP2500166748 - Hy thiêm

15. PP2500166751 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)

16. PP2500166753 - Kê nội kim

17. PP2500166757 - Khoản đông hoa

18. PP2500166785 - Mẫu lệ

19. PP2500166807 - Ô tặc cốt

20. PP2500166813 - Phúc bồn tử

21. PP2500166819 - Quế nhục

22. PP2500166849 - Thăng ma

23. PP2500166852 - Thảo quyết minh

24. PP2500166865 - Thương truật

25. PP2500166874 - Toàn yết

26. PP2500166893 - Xạ can (Rẻ quạt)

27. PP2500166897 - Xuyên bối mẫu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101643342
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 150

1. PP2500166646 - Ba kích

2. PP2500166647 - Bá tử nhân

3. PP2500166651 - Bạch cập

4. PP2500166656 - Bạch hoa xà thiệt thảo

5. PP2500166657 - Bách hợp

6. PP2500166658 - Bạch linh (phục linh)

7. PP2500166661 - Bạch quả (Ngân hạnh)

8. PP2500166662 - Bạch tật lê

9. PP2500166663 - Bạch thược

10. PP2500166664 - Bạch tiễn bì

11. PP2500166665 - Bạch truật

12. PP2500166666 - Bán chi liên

13. PP2500166669 - Bản lam căn

14. PP2500166670 - Biển súc

15. PP2500166674 - Bồ hoàng

16. PP2500166675 - Cam thảo

17. PP2500166678 - Cát căn

18. PP2500166679 - Cát cánh

19. PP2500166680 - Câu đằng

20. PP2500166681 - Câu kỷ tử

21. PP2500166684 - Chi tử

22. PP2500166689 - Côn bố

23. PP2500166690 - Cốt khí củ

24. PP2500166691 - Cốt toái bổ

25. PP2500166694 - Cúc hoa

26. PP2500166695 - Dạ giao đằng

27. PP2500166696 - Đại hoàng

28. PP2500166699 - Đại táo

29. PP2500166700 - Dâm dương hoắc

30. PP2500166701 - Đan sâm

31. PP2500166702 - Đảng sâm

32. PP2500166703 - Đăng tâm thảo

33. PP2500166704 - Đào nhân

34. PP2500166705 - Dây đau xương

35. PP2500166708 - Địa cốt bì

36. PP2500166709 - Địa du

37. PP2500166714 - Đinh hương

38. PP2500166715 - Đinh lăng

39. PP2500166716 - Đỗ trọng

40. PP2500166717 - Độc hoạt

41. PP2500166721 - Đương quy (Toàn quy)

42. PP2500166722 - Hà diệp (lá sen)

43. PP2500166723 - Hạ khô thảo

44. PP2500166724 - Hà thủ ô đỏ

45. PP2500166725 - Hải kim sa

46. PP2500166727 - Hải tảo (Rong mơ)

47. PP2500166729 - Hậu phác

48. PP2500166731 - Hoắc hương

49. PP2500166732 - Hoài sơn

50. PP2500166733 - Hoàng bá

51. PP2500166735 - Hoàng cầm

52. PP2500166736 - Hoàng đằng

53. PP2500166737 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

54. PP2500166738 - Hoàng liên

55. PP2500166741 - Hòe hoa

56. PP2500166742 - Hồng hoa

57. PP2500166744 - Hương phụ

58. PP2500166745 - Huyền hồ

59. PP2500166746 - Huyền sâm

60. PP2500166747 - Huyết giác

61. PP2500166748 - Hy thiêm

62. PP2500166749 - Ích mẫu

63. PP2500166750 - Ích trí nhân

64. PP2500166751 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)

65. PP2500166752 - Kê huyết đằng

66. PP2500166754 - Kha tử

67. PP2500166755 - Khiếm thực

68. PP2500166756 - Khổ sâm

69. PP2500166757 - Khoản đông hoa

70. PP2500166758 - Khương hoàng/ Uất kim

71. PP2500166759 - Khương hoạt

72. PP2500166760 - Kim anh

73. PP2500166762 - Kim ngân hoa

74. PP2500166763 - Kim tiền thảo

75. PP2500166766 - Lá khôi

76. PP2500166767 - Lạc tiên

77. PP2500166769 - Liên kiều

78. PP2500166770 - Liên nhục

79. PP2500166771 - Liên tâm

80. PP2500166772 - Linh chi

81. PP2500166774 - Long đởm thảo

82. PP2500166775 - Long nhãn

83. PP2500166779 - Mạch môn

84. PP2500166784 - Mẫu đơn bì

85. PP2500166785 - Mẫu lệ

86. PP2500166787 - Mộc hương

87. PP2500166789 - Mộc qua

88. PP2500166794 - Ngô thù du

89. PP2500166795 - Ngọc trúc

90. PP2500166796 - Ngũ gia bì chân chim

91. PP2500166798 - Ngũ vị tử

92. PP2500166799 - Ngưu bàng tử

93. PP2500166800 - Ngưu tất

94. PP2500166801 - Nhân sâm

95. PP2500166806 - Ô dược

96. PP2500166807 - Ô tặc cốt

97. PP2500166808 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chi)

98. PP2500166810 - Phòng phong

99. PP2500166813 - Phúc bồn tử

100. PP2500166814 - Phục thần

101. PP2500166815 - Qua lâu nhân

102. PP2500166816 - Quảng vương bất lưu hành (Trâu cổ)

103. PP2500166818 - Quế chi

104. PP2500166824 - Sa sâm

105. PP2500166826 - Sài hồ

106. PP2500166829 - Sinh địa

107. PP2500166830 - Sinh khương

108. PP2500166831 - Sơn thù

109. PP2500166833 - Tam lăng

110. PP2500166834 - Tam thất

111. PP2500166835 - Tân di

112. PP2500166836 - Tần giao

113. PP2500166843 - Táo nhân

114. PP2500166844 - Tế tân

115. PP2500166847 - Thạch quyết minh

116. PP2500166849 - Thăng ma

117. PP2500166852 - Thảo quyết minh

118. PP2500166854 - Thiên hoa phấn

119. PP2500166856 - Thiên môn đông

120. PP2500166858 - Thiên niên kiện

121. PP2500166859 - Thổ bối mẫu

122. PP2500166860 - Thổ hoàng liên

123. PP2500166861 - Thổ phục linh

124. PP2500166863 - Thông thảo

125. PP2500166864 - Thục địa

126. PP2500166865 - Thương truật

127. PP2500166867 - Tiền hồ

128. PP2500166871 - Tô mộc

129. PP2500166875 - Trắc bách diệp

130. PP2500166876 - Trạch tả

131. PP2500166877 - Trần bì

132. PP2500166878 - Tri mẫu

133. PP2500166879 - Trinh nữ (xấu hổ)

134. PP2500166880 - Trinh nữ hoàng cung

135. PP2500166881 - Trinh nữ tử

136. PP2500166882 - Trư linh

137. PP2500166885 - Tử uyển

138. PP2500166886 - Tục đoạn

139. PP2500166887 - Tỳ bà diệp (Lá)

140. PP2500166888 - Tỳ giải

141. PP2500166889 - Uy linh tiên

142. PP2500166890 - Viễn chí

143. PP2500166893 - Xạ can (Rẻ quạt)

144. PP2500166894 - Xà sàng tử

145. PP2500166895 - Xa tiền tử

146. PP2500166896 - Xích thược

147. PP2500166897 - Xuyên bối mẫu

148. PP2500166898 - Xuyên khung

149. PP2500166901 - Xuyên tiêu

150. PP2500166902 - Ý dĩ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103213803
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500166663 - Bạch thược

2. PP2500166665 - Bạch truật

3. PP2500166701 - Đan sâm

4. PP2500166746 - Huyền sâm

5. PP2500166784 - Mẫu đơn bì

6. PP2500166829 - Sinh địa

7. PP2500166831 - Sơn thù

8. PP2500166886 - Tục đoạn

9. PP2500166898 - Xuyên khung

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2300220553
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2500166647 - Bá tử nhân

2. PP2500166650 - Bách bộ

3. PP2500166663 - Bạch thược

4. PP2500166665 - Bạch truật

5. PP2500166694 - Cúc hoa

6. PP2500166705 - Dây đau xương

7. PP2500166708 - Địa cốt bì

8. PP2500166717 - Độc hoạt

9. PP2500166721 - Đương quy (Toàn quy)

10. PP2500166723 - Hạ khô thảo

11. PP2500166732 - Hoài sơn

12. PP2500166735 - Hoàng cầm

13. PP2500166752 - Kê huyết đằng

14. PP2500166758 - Khương hoàng/ Uất kim

15. PP2500166759 - Khương hoạt

16. PP2500166766 - Lá khôi

17. PP2500166770 - Liên nhục

18. PP2500166771 - Liên tâm

19. PP2500166775 - Long nhãn

20. PP2500166787 - Mộc hương

21. PP2500166789 - Mộc qua

22. PP2500166802 - Nhân trần

23. PP2500166818 - Quế chi

24. PP2500166819 - Quế nhục

25. PP2500166826 - Sài hồ

26. PP2500166829 - Sinh địa

27. PP2500166844 - Tế tân

28. PP2500166852 - Thảo quyết minh

29. PP2500166861 - Thổ phục linh

30. PP2500166864 - Thục địa

31. PP2500166865 - Thương truật

32. PP2500166885 - Tử uyển

33. PP2500166886 - Tục đoạn

34. PP2500166887 - Tỳ bà diệp (Lá)

35. PP2500166893 - Xạ can (Rẻ quạt)

36. PP2500166897 - Xuyên bối mẫu

37. PP2500166902 - Ý dĩ

Đã xem: 15
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây