Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (1276 danh mục)

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (1276 danh mục)
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2025-2026 lần 2 của Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ
Thời gian thực hiện gói thầu
18 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
07:30 31/03/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
16:13 31/03/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
217
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500103324 Abiraterone acetate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 372.000.000 372.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 350.184.000 350.184.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 372.000.000 372.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 350.184.000 350.184.000 0
2 PP2500103325 Acarbose vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 400.000.000 210 23.400.000 23.400.000 0
3 PP2500103326 Aceclofenac vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 180 1.062.000 210 53.100.000 53.100.000 0
4 PP2500103327 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 58.000.000 58.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 58.800.000 58.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 58.000.000 58.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 58.800.000 58.800.000 0
5 PP2500103328 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 8.400.000 8.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 7.800.000 7.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 8.400.000 8.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 7.800.000 7.800.000 0
6 PP2500103329 Acetazolamid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 941.910 210 32.220.000 32.220.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 33.600.000 33.600.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 941.910 210 32.220.000 32.220.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 33.600.000 33.600.000 0
7 PP2500103330 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 249.600.000 249.600.000 0
8 PP2500103331 Acetyl leucin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 50.000.000 210 352.800.000 352.800.000 0
9 PP2500103332 Acetylcystein vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 143.460.000 143.460.000 0
10 PP2500103334 Acetylcystein vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 47.000.000 210 29.400.000 29.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 47.000.000 210 29.400.000 29.400.000 0
11 PP2500103335 Acetylcystein vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 137.100.000 137.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 141.600.000 141.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 137.100.000 137.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 141.600.000 141.600.000 0
12 PP2500103336 Acetylcystein vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 20.486.000 210 115.500.000 115.500.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 114.000.000 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 20.486.000 210 115.500.000 115.500.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 114.000.000 210 144.000.000 144.000.000 0
13 PP2500103337 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 1.013.400.000 1.013.400.000 0
14 PP2500103338 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 33.000.000 33.000.000 0
15 PP2500103339 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 41.400.000 41.400.000 0
16 PP2500103340 Aciclovir vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 8.483.640 210 24.000.000 24.000.000 0
17 PP2500103341 Aciclovir vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 16.638.300 210 502.950.000 502.950.000 0
18 PP2500103342 Aciclovir vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 1.475.070 210 23.700.000 23.700.000 0
19 PP2500103343 Aciclovir vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.332.000 210 295.974.000 295.974.000 0
20 PP2500103344 Aciclovir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 10.650.000 10.650.000 0
21 PP2500103345 Acid alendronic + Vitamin D3 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 114.180.000 114.180.000 0
22 PP2500103346 Acid alendronic + Vitamin D3 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 15.750.000 15.750.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 14.550.000 14.550.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 15.750.000 15.750.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 14.550.000 14.550.000 0
23 PP2500103347 Acid Amin (Dành cho bệnh lý gan) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.641.318 210 416.000.000 416.000.000 0
24 PP2500103348 Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.641.318 210 575.000.000 575.000.000 0
25 PP2500103349 Acid Amin + Glucose + điện giải (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 810.000.000 810.000.000 0
26 PP2500103350 Acid Amin + Glucose + điện giải (*) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 380.000.000 210 825.526.000 825.526.000 0
27 PP2500103351 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 450.190.700 210 2.240.000.000 2.240.000.000 0
28 PP2500103352 Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 94.500.000 94.500.000 0
29 PP2500103353 Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 864.000.000 864.000.000 0
30 PP2500103354 Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 387.000.000 387.000.000 0
31 PP2500103355 Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 1.671.600.000 1.671.600.000 0
32 PP2500103356 Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 408.134.880 210 2.400.000.000 2.400.000.000 0
33 PP2500103357 Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 408.134.880 210 1.860.000.000 1.860.000.000 0
34 PP2500103358 Acid amin* vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
35 PP2500103359 Acid amin* vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 189.000.000 189.000.000 0
36 PP2500103360 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.641.318 210 4.170.000.000 4.170.000.000 0
37 PP2500103361 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.641.318 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
38 PP2500103362 Acid amin* (dành cho bệnh lý gan) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 416.000.000 416.000.000 0
39 PP2500103363 Acid amin* (dành cho bệnh lý gan) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 540.000.000 540.000.000 0
40 PP2500103364 Acid amin* (dành cho bệnh lý gan) vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 450.190.700 210 508.000.000 508.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 416.000.000 416.000.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 450.190.700 210 508.000.000 508.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 416.000.000 416.000.000 0
41 PP2500103365 Acid amin* (dành cho bệnh lý thận) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 465.032.000 465.032.000 0
42 PP2500103366 Acid amin* (dành cho bệnh lý thận) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 781.723.800 210 624.000.000 624.000.000 0
43 PP2500103367 Acid Amin+ Glucose + Lipid + điện giải (*) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 380.000.000 210 1.105.650.000 1.105.650.000 0
44 PP2500103368 Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 98.340.000 98.340.000 0
45 PP2500103369 Acid Fusidic + Hydrocortison acetat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 97.130.000 97.130.000 0
46 PP2500103370 Acid Tranexamic vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 101.500.000 101.500.000 0
47 PP2500103371 Acid Tranexamic vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 381.540.000 381.540.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 96.958.182 210 362.400.000 362.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 381.540.000 381.540.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 96.958.182 210 362.400.000 362.400.000 0
48 PP2500103372 Acid Tranexamic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 104.850.000 104.850.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 103.410.000 103.410.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 104.850.000 104.850.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 103.410.000 103.410.000 0
49 PP2500103373 Adenosin triphosphat vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 45.740.000 225 170.000.000 170.000.000 0
50 PP2500103374 Adenosin triphosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 160.000.000 160.000.000 0
51 PP2500103375 Adrenalin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 99.000.000 99.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 115.560.000 115.560.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 99.000.000 99.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 115.560.000 115.560.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 99.000.000 99.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 115.560.000 115.560.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 108.000.000 108.000.000 0
52 PP2500103376 Aescin vn0316704404 CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA 180 4.468.000 210 169.200.000 169.200.000 0
53 PP2500103377 Aescin vn0303248377 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH 180 4.289.700 210 30.570.000 30.570.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 25.274.000 210 35.664.000 35.664.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 21.374.000 210 27.600.000 27.600.000 0
vn0303248377 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH 180 4.289.700 210 30.570.000 30.570.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 25.274.000 210 35.664.000 35.664.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 21.374.000 210 27.600.000 27.600.000 0
vn0303248377 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH 180 4.289.700 210 30.570.000 30.570.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 25.274.000 210 35.664.000 35.664.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 21.374.000 210 27.600.000 27.600.000 0
54 PP2500103378 Aescin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 21.374.000 210 299.200.000 299.200.000 0
vn0313430579 CÔNG TY CỔ PHẦN COLLAND 180 8.968.000 210 285.840.000 285.840.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 21.374.000 210 299.200.000 299.200.000 0
vn0313430579 CÔNG TY CỔ PHẦN COLLAND 180 8.968.000 210 285.840.000 285.840.000 0
55 PP2500103379 Afatinib dimaleate vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 199.500.000 199.500.000 0
56 PP2500103380 Afatinib dimaleate vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 598.500.000 598.500.000 0
57 PP2500103381 Afatinib dimaleate vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 399.000.000 399.000.000 0
58 PP2500103382 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.138.740.000 210 2.800.000.000 2.800.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 2.897.000.000 2.897.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.138.740.000 210 2.800.000.000 2.800.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 2.897.000.000 2.897.000.000 0
59 PP2500103383 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.138.740.000 210 2.960.000.000 2.960.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 3.022.214.000 3.022.214.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.138.740.000 210 2.960.000.000 2.960.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 3.022.214.000 3.022.214.000 0
60 PP2500103384 Albumin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 30.240.000.000 30.240.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.138.740.000 210 27.000.000.000 27.000.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 30.240.000.000 30.240.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.138.740.000 210 27.000.000.000 27.000.000.000 0
61 PP2500103385 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.138.740.000 210 6.400.000.000 6.400.000.000 0
62 PP2500103386 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.138.740.000 210 13.500.000.000 13.500.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 9.876.100.000 9.876.100.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.138.740.000 210 13.500.000.000 13.500.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 9.876.100.000 9.876.100.000 0
63 PP2500103387 Alendronic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 234.500.000 234.500.000 0
64 PP2500103388 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 458.730.000 458.730.000 0
65 PP2500103389 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 216.000.000 216.000.000 0
66 PP2500103390 Alfuzosin vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 2.796.000 210 99.000.000 99.000.000 0
67 PP2500103391 Alfuzosin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 118.692.000 118.692.000 0
68 PP2500103392 Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 89.064.000 89.064.000 0
69 PP2500103393 Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 73.620.000 73.620.000 0
70 PP2500103394 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 60.342.696 210 13.125.000 13.125.000 0
71 PP2500103395 Allopurinol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 9.162.000 9.162.000 0
72 PP2500103396 Allopurinol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 7.740.000 7.740.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 7.236.000 7.236.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 7.740.000 7.740.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 7.236.000 7.236.000 0
73 PP2500103397 Alpha chymotrypsin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 6.800.000 6.800.000 0
74 PP2500103398 Alverin citrat + simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 39.126.000 210 60.480.000 60.480.000 0
75 PP2500103399 Alverin citrat + simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 225.000.000 225.000.000 0
76 PP2500103400 Alverin citrat + simethicon vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 18.700.000 18.700.000 0
77 PP2500103401 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 85.752.000 210 63.612.000 63.612.000 0
78 PP2500103402 Ambroxol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 9.360.000 9.360.000 0
79 PP2500103403 Amikacin vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 180 12.440.000 210 102.000.000 102.000.000 0
80 PP2500103404 Amikacin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 138.570.000 210 492.000.000 492.000.000 0
vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 180 12.440.000 210 496.000.000 496.000.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 129.234.800 210 490.000.000 490.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 138.570.000 210 492.000.000 492.000.000 0
vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 180 12.440.000 210 496.000.000 496.000.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 129.234.800 210 490.000.000 490.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 138.570.000 210 492.000.000 492.000.000 0
vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 180 12.440.000 210 496.000.000 496.000.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 129.234.800 210 490.000.000 490.000.000 0
81 PP2500103405 Amikacin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 110.000.000 210 133.200.000 133.200.000 0
82 PP2500103406 Amikacin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 110.000.000 210 405.720.000 405.720.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 49.999.780 211 397.800.000 397.800.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 110.000.000 210 405.720.000 405.720.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 49.999.780 211 397.800.000 397.800.000 0
83 PP2500103407 Amikacin vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 23.100.000 210 260.700.000 260.700.000 0
84 PP2500103408 Amikacin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 19.502.000 210 736.000.000 736.000.000 0
85 PP2500103409 Amikacin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 122.165.000 122.165.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 124.950.000 124.950.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 122.165.000 122.165.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 124.950.000 124.950.000 0
86 PP2500103410 Amikacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 66.198.000 210 324.000.000 324.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 336.000.000 336.000.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 66.198.000 210 324.000.000 324.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 336.000.000 336.000.000 0
87 PP2500103411 Amiodaron vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 20.250.000 20.250.000 0
88 PP2500103412 Amitriptylin vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 262.982.800 210 200.640.000 200.640.000 0
89 PP2500103413 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 7.920.000 7.920.000 0
90 PP2500103414 Amlodipin + losartan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 115.200.000 115.200.000 0
91 PP2500103415 Amlodipin + losartan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 314.100.000 314.100.000 0
92 PP2500103416 Amlodipin + valsartan vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 19.179.200 210 115.000.000 115.000.000 0
93 PP2500103417 Amlodipin + valsartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 47.250.000 47.250.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 47.000.000 210 44.940.000 44.940.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 47.250.000 47.250.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 47.000.000 210 44.940.000 44.940.000 0
94 PP2500103418 Amlodipin + valsartan vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 6.753.600 210 119.700.000 119.700.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 96.958.182 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 6.753.600 210 119.700.000 119.700.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 96.958.182 210 126.000.000 126.000.000 0
95 PP2500103419 Amlodipin + atorvastatin vn1801696528 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA 180 243.092.000 210 748.000.000 748.000.000 0
96 PP2500103420 Amlodipin + atorvastatin vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 2.459.880 210 44.500.000 44.500.000 0
97 PP2500103421 Amlodipin + atorvastatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 34.474.000 34.474.000 0
98 PP2500103422 Amlodipin + atorvastatin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 114.000.000 210 162.500.000 162.500.000 0
99 PP2500103423 Amoxicilin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 63.000.000 63.000.000 0
100 PP2500103424 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 26.604.000 26.604.000 0
101 PP2500103425 Amoxicilin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 10.778.800 210 15.756.000 15.756.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 7.800.000 7.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 10.778.800 210 15.756.000 15.756.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 7.800.000 7.800.000 0
102 PP2500103426 Amoxicilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 80.638.040 210 51.870.000 51.870.000 0
103 PP2500103427 Amoxicilin + acid clavulanic vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 743.871.200 210 1.015.200.000 1.015.200.000 0
104 PP2500103428 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 80.638.040 210 189.945.000 189.945.000 0
105 PP2500103429 Amoxicilin + acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 1.410.000.000 1.410.000.000 0
106 PP2500103430 Amoxicilin + acid clavulanic vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 262.982.800 210 285.000.000 285.000.000 0
107 PP2500103431 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 32.940.000 32.940.000 0
108 PP2500103432 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 581.100.000 581.100.000 0
109 PP2500103433 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 743.871.200 210 945.000.000 945.000.000 0
110 PP2500103434 Amoxicilin + Acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 250.000.000 250.000.000 0
111 PP2500103435 Amoxicilin + sulbactam vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 80.638.040 210 275.100.000 275.100.000 0
112 PP2500103436 Amoxicillin + Acid Clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 80.638.040 210 56.700.000 56.700.000 0
113 PP2500103437 Amoxicillin + Acid Clavulanic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 27.938.640 210 401.700.000 401.700.000 0
114 PP2500103438 Amoxicillin + Acid Clavulanic vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 8.200.000 210 410.000.000 410.000.000 0
115 PP2500103440 Ampicilin + Sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 213.100.000 212 3.720.000.000 3.720.000.000 0
116 PP2500103441 Ampicilin + Sulbactam vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 10.200.000 210 509.922.000 509.922.000 0
117 PP2500103442 Ampicilin + Sulbactam vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 400.000.000 210 412.500.000 412.500.000 0
118 PP2500103443 Amphotericin B vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 11.136.000 210 324.000.000 324.000.000 0
119 PP2500103444 Amylase + lipase + protease vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 82.218.000 82.218.000 0
120 PP2500103445 Amylase + lipase + protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 27.938.640 210 30.000.000 30.000.000 0
121 PP2500103446 Anastrozol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 808.000 210 5.840.000 5.840.000 0
122 PP2500103447 Anastrozol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 12.600.000 12.600.000 0
123 PP2500103448 Anidulafungin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 2.068.416.000 2.068.416.000 0
124 PP2500103449 Apixaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 48.300.000 48.300.000 0
125 PP2500103450 Apixaban vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 7.900.000 7.900.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 6.939.024 210 5.492.000 5.492.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 19.178.640 210 8.559.000 8.559.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 7.900.000 7.900.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 6.939.024 210 5.492.000 5.492.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 19.178.640 210 8.559.000 8.559.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 7.900.000 7.900.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 6.939.024 210 5.492.000 5.492.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 19.178.640 210 8.559.000 8.559.000 0
126 PP2500103451 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 42.196.480 215 46.620.000 46.620.000 0
127 PP2500103452 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 18.000.000 18.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 16.560.000 16.560.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 18.000.000 18.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 16.560.000 16.560.000 0
128 PP2500103453 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 243.000.000 243.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.706.400 210 225.000.000 225.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 214.200.000 214.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 243.000.000 243.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.706.400 210 225.000.000 225.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 214.200.000 214.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 243.000.000 243.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.706.400 210 225.000.000 225.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 214.200.000 214.200.000 0
129 PP2500103454 Atorvastatin + Ezetimib vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 64.870.000 210 750.000.000 750.000.000 0
130 PP2500103455 Atosiban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 41.472.000 41.472.000 0
131 PP2500103456 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 4.389.300 210 26.775.000 26.775.000 0
132 PP2500103457 Atropin sulfat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 47.700.000 47.700.000 0
133 PP2500103458 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 3.780.000 3.780.000 0
134 PP2500103459 Azathioprin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 16.338.000 210 42.000.000 42.000.000 0
135 PP2500103460 Azithromycin vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 2.140.000 210 107.000.000 107.000.000 0
136 PP2500103461 Azithromycin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 3.827.880 210 191.394.000 191.394.000 0
137 PP2500103462 Aztreonam vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 88.286.990 210 1.500.000.000 1.500.000.000 0
138 PP2500103463 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 64.395.000 64.395.000 0
139 PP2500103464 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 85.752.000 210 57.960.000 57.960.000 0
140 PP2500103465 Bacillus clausii vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 25.274.000 210 66.680.000 66.680.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 85.752.000 210 48.380.000 48.380.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 25.274.000 210 66.680.000 66.680.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 85.752.000 210 48.380.000 48.380.000 0
141 PP2500103466 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 380.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
142 PP2500103467 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 12.252.000 210 198.000.000 198.000.000 0
143 PP2500103468 Bambuterol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 30.600.000 30.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 19.800.000 19.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 30.600.000 30.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 19.800.000 19.800.000 0
144 PP2500103469 Bambuterol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 5.310.000 5.310.000 0
145 PP2500103470 Bambuterol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 4.389.300 210 5.460.000 5.460.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 5.380.000 5.380.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 9.450.000 9.450.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 5.600.000 5.600.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 4.389.300 210 5.460.000 5.460.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 5.380.000 5.380.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 9.450.000 9.450.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 5.600.000 5.600.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 4.389.300 210 5.460.000 5.460.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 5.380.000 5.380.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 9.450.000 9.450.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 5.600.000 5.600.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 4.389.300 210 5.460.000 5.460.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 5.380.000 5.380.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 9.450.000 9.450.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 5.600.000 5.600.000 0
146 PP2500103472 Beclometason (dipropionat) vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 114.000.000 210 33.600.000 33.600.000 0
147 PP2500103473 Beclomethasone dipropionate, Formoterol fumarate dihydrate vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 13.500.000 13.500.000 0
148 PP2500103475 Benazepril hydroclorid vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 11.690.000 210 17.500.000 17.500.000 0
149 PP2500103476 Betahistin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 60.342.696 210 189.600.000 189.600.000 0
150 PP2500103478 Betahistin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 8.600.000 8.600.000 0
151 PP2500103479 Betahistin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 63.900.000 63.900.000 0
152 PP2500103481 Betamethason vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 47.000.000 210 27.000.000 27.000.000 0
153 PP2500103482 Betamethasone dipropionate+ Betamethasone Na phosphate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 37.622.000 37.622.000 0
154 PP2500103483 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 475.608.700 475.608.700 0
155 PP2500103484 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 1.737.282.800 1.737.282.800 0
156 PP2500103485 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 57.027.200 210 434.700.000 434.700.000 0
157 PP2500103486 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 57.027.200 210 1.587.600.000 1.587.600.000 0
158 PP2500103488 Bismuth vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 47.400.000 47.400.000 0
159 PP2500103489 Bismuth vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 40.000.000 210 119.000.000 119.000.000 0
160 PP2500103490 Bismuth vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 25.274.000 210 275.000.000 275.000.000 0
161 PP2500103491 Bisoprolol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 85.752.000 210 120.000.000 120.000.000 0
162 PP2500103492 Bisoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 41.040.000 41.040.000 0
163 PP2500103493 Bisoprolol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 156.000.000 156.000.000 0
164 PP2500103494 Bisoprolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 42.196.480 215 76.500.000 76.500.000 0
165 PP2500103495 Bisoprolol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 117.000.000 117.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 47.000.000 210 113.400.000 113.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 117.000.000 117.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 47.000.000 210 113.400.000 113.400.000 0
166 PP2500103496 Bisoprolol vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 6.094.800 210 59.500.000 59.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 45.000.000 45.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 57.500.000 57.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 50.000.000 50.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 41.000.000 41.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 6.094.800 210 59.500.000 59.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 45.000.000 45.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 57.500.000 57.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 50.000.000 50.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 41.000.000 41.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 6.094.800 210 59.500.000 59.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 45.000.000 45.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 57.500.000 57.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 50.000.000 50.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 41.000.000 41.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 6.094.800 210 59.500.000 59.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 45.000.000 45.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 57.500.000 57.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 50.000.000 50.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 41.000.000 41.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 6.094.800 210 59.500.000 59.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 45.000.000 45.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 57.500.000 57.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 50.000.000 50.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 41.000.000 41.000.000 0
167 PP2500103497 Bisoprolol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 14.760.000 14.760.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 15.600.000 15.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 14.760.000 14.760.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 15.600.000 15.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 14.760.000 14.760.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 15.600.000 15.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 15.000.000 15.000.000 0
168 PP2500103498 Bisoprolol + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 160.170.000 160.170.000 0
169 PP2500103499 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 19.179.200 210 48.000.000 48.000.000 0
170 PP2500103500 Bosentan vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 7.165.844 210 24.400.000 24.400.000 0
171 PP2500103501 Bosentan vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 6.939.024 210 17.928.000 17.928.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 7.165.844 210 17.280.000 17.280.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 6.939.024 210 17.928.000 17.928.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 7.165.844 210 17.280.000 17.280.000 0
172 PP2500103502 Botulinum toxin type A vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 384.075.200 384.075.200 0
173 PP2500103503 Botulinum toxin type A vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 530.233.600 530.233.600 0
174 PP2500103504 Brinzolamid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 70.020.000 70.020.000 0
175 PP2500103505 Brinzolamid + Brimonidin tartrat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 88.014.000 88.014.000 0
176 PP2500103506 Brinzolamid + Timolol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 124.320.000 124.320.000 0
177 PP2500103508 Bromhexin hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 1.900.000 1.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 1.850.000 1.850.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 1.900.000 1.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 1.850.000 1.850.000 0
178 PP2500103509 Budesonid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
179 PP2500103510 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 1.867.950.000 1.867.950.000 0
180 PP2500103511 Budesonid vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 8.672.800 210 44.000.000 44.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 262.982.800 210 44.000.000 44.000.000 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 8.672.800 210 44.000.000 44.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 262.982.800 210 44.000.000 44.000.000 0
181 PP2500103512 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 55.482.000 210 18.000.000 18.000.000 0
182 PP2500103513 Budesonid vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 8.672.800 210 357.900.000 357.900.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 262.982.800 210 357.890.000 357.890.000 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 8.672.800 210 357.900.000 357.900.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 262.982.800 210 357.890.000 357.890.000 0
183 PP2500103514 Budesonid + formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 260.400.000 260.400.000 0
184 PP2500103515 Budesonid + formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 87.600.000 87.600.000 0
185 PP2500103516 Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 569.208.000 569.208.000 0
186 PP2500103518 Bupivacain hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 915.200.000 915.200.000 0
187 PP2500103519 Bupivacain hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 104.400.000 104.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 114.000.000 114.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 104.400.000 104.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 114.000.000 114.000.000 0
188 PP2500103520 Calci carbonat + vitamin D3 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 48.000.000 48.000.000 0
189 PP2500103521 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 23.940.000 23.940.000 0
190 PP2500103522 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 218.400.000 218.400.000 0
191 PP2500103523 Calci carbonat + vitamin D3 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 3.777.060 210 19.152.000 19.152.000 0
192 PP2500103524 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 8.380.000 8.380.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 8.350.000 8.350.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 8.380.000 8.380.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 8.350.000 8.350.000 0
193 PP2500103525 Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 180 14.240.000 210 356.000.000 356.000.000 0
194 PP2500103526 Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 180 14.240.000 210 356.000.000 356.000.000 0
195 PP2500103527 Calci folinat vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 3.276.000 210 163.800.000 163.800.000 0
vn0318373010 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên 180 3.276.000 210 163.380.000 163.380.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 3.276.000 210 163.800.000 163.800.000 0
vn0318373010 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên 180 3.276.000 210 163.380.000 163.380.000 0
196 PP2500103528 Calci folinat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 220.500.000 220.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 220.000.000 220.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 219.000.000 219.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 220.500.000 220.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 220.000.000 220.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 219.000.000 219.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 220.500.000 220.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 220.000.000 220.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 219.000.000 219.000.000 0
197 PP2500103529 Calci folinat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 66.150.000 66.150.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 66.150.000 66.150.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 66.475.000 66.475.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 65.900.000 65.900.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 147.000.000 147.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 66.150.000 66.150.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 66.150.000 66.150.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 66.475.000 66.475.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 65.900.000 65.900.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 147.000.000 147.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 66.150.000 66.150.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 66.150.000 66.150.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 66.475.000 66.475.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 65.900.000 65.900.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 147.000.000 147.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 66.150.000 66.150.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 66.150.000 66.150.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 66.475.000 66.475.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 65.900.000 65.900.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 147.000.000 147.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 66.150.000 66.150.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 66.150.000 66.150.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 66.475.000 66.475.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 65.900.000 65.900.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 147.000.000 147.000.000 0
198 PP2500103530 Calci gluconat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 26.304.000 210 319.200.000 319.200.000 0
199 PP2500103531 Calci lactat vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 180 730.200 210 18.900.000 18.900.000 0
200 PP2500103532 Calci lactate gluconat + Calci carbonat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 70.000.000 70.000.000 0
201 PP2500103533 Calci lactate gluconat + Calci carbonat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 64.260.000 64.260.000 0
202 PP2500103535 Calcifediol vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 20.486.000 210 480.000.000 480.000.000 0
203 PP2500103536 Calcium carbonate + Vitamin D3 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 40.000.000 210 68.400.000 68.400.000 0
204 PP2500103537 Candesartan vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 52.720.800 210 39.600.000 39.600.000 0
205 PP2500103538 Cao ginkgo biloba + troxerutin + heptaminol clohydrat vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 213.100.000 212 60.320.000 60.320.000 0
206 PP2500103539 Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng quá dầu đậu nành 200mg) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 240.000.000 240.000.000 0
207 PP2500103540 Capecitabin vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 180 3.220.000 210 161.000.000 161.000.000 0
208 PP2500103541 Capsaicin vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 19.178.640 210 147.500.000 147.500.000 0
209 PP2500103542 Capsaicin vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 19.178.640 210 536.004.000 536.004.000 0
210 PP2500103543 Captopril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 4.950.000 4.950.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.138.740.000 210 5.670.000 5.670.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 4.950.000 4.950.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.138.740.000 210 5.670.000 5.670.000 0
211 PP2500103544 Captopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 1.320.000 1.320.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 1.272.000 1.272.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 1.320.000 1.320.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 1.272.000 1.272.000 0
212 PP2500103545 Carbetocin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 450.750.000 450.750.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 88.286.990 210 453.000.000 453.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 450.750.000 450.750.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 88.286.990 210 453.000.000 453.000.000 0
213 PP2500103546 Carbocistein vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 54.000.000 54.000.000 0
214 PP2500103547 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 13.906.200 210 19.500.000 19.500.000 0
215 PP2500103548 Carboplatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 133.699.200 133.699.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 149.398.200 149.398.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 133.699.200 133.699.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 149.398.200 149.398.200 0
216 PP2500103549 Carboprost vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 515.700.000 515.700.000 0
217 PP2500103550 Carboprost vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 290.000.000 290.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 285.000.000 285.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 290.000.000 290.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 285.000.000 285.000.000 0
218 PP2500103551 Carvedilol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 3.586.800 210 6.930.000 6.930.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 129.234.800 210 5.250.000 5.250.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 3.586.800 210 6.930.000 6.930.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 129.234.800 210 5.250.000 5.250.000 0
219 PP2500103552 Carvedilol vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 83.000.000 240 6.390.000 6.390.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 129.234.800 210 5.625.000 5.625.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 3.586.800 210 6.300.000 6.300.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 83.000.000 240 6.390.000 6.390.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 129.234.800 210 5.625.000 5.625.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 3.586.800 210 6.300.000 6.300.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 83.000.000 240 6.390.000 6.390.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 129.234.800 210 5.625.000 5.625.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 3.586.800 210 6.300.000 6.300.000 0
220 PP2500103553 Caspofungin* vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 84.004.544 210 2.638.125.000 2.638.125.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 2.636.250.000 2.636.250.000 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 84.004.544 210 2.638.125.000 2.638.125.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 2.636.250.000 2.636.250.000 0
221 PP2500103554 Caspofungin* vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 84.004.544 210 249.900.000 249.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 249.550.000 249.550.000 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 84.004.544 210 249.900.000 249.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 249.550.000 249.550.000 0
222 PP2500103555 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 55.482.000 210 14.850.000 14.850.000 0
223 PP2500103556 Cefalothin vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 450.190.700 210 1.177.500.000 1.177.500.000 0
224 PP2500103558 Cefalothin vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 59.279.000 210 1.624.750.000 1.624.750.000 0
225 PP2500103559 Cefamandol vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 41.600.000 212 260.000.000 260.000.000 0
vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 180 4.750.000 210 237.500.000 237.500.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 41.600.000 212 260.000.000 260.000.000 0
vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 180 4.750.000 210 237.500.000 237.500.000 0
226 PP2500103560 Cefamandol vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 114.000.000 210 390.000.000 390.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 105.369.840 210 390.000.000 390.000.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 114.000.000 210 390.000.000 390.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 105.369.840 210 390.000.000 390.000.000 0
227 PP2500103561 Cefamandol vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 105.369.840 210 1.125.000.000 1.125.000.000 0
228 PP2500103562 Cefamandol vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 23.100.000 210 366.000.000 366.000.000 0
229 PP2500103563 Cefamandol vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 92.660.200 210 820.000.000 820.000.000 0
230 PP2500103564 Cefamandol vn0317518707 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI 180 19.650.000 210 330.000.000 330.000.000 0
231 PP2500103565 Cefazolin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 196.000.000 225 1.440.000.000 1.440.000.000 0
232 PP2500103566 Cefazolin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 1.321.200.000 1.321.200.000 0
233 PP2500103567 Cefazolin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 687.500.000 687.500.000 0
234 PP2500103569 Cefdinir vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 14.181.960 210 659.736.000 659.736.000 0
235 PP2500103570 Cefdinir vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 21.374.000 210 725.000.000 725.000.000 0
236 PP2500103571 Cefepim vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 400.000.000 210 1.672.320.000 1.672.320.000 0
237 PP2500103572 Cefixim vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 262.982.800 210 935.550.000 935.550.000 0
238 PP2500103573 Cefixim vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 59.279.000 210 539.910.000 539.910.000 0
239 PP2500103574 Cefixim vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 195.276.000 210 79.800.000 79.800.000 0
240 PP2500103575 Cefixim vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.058.240 210 189.000.000 189.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 232.200.000 232.200.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.058.240 210 189.000.000 189.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 232.200.000 232.200.000 0
241 PP2500103576 Cefixim vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.058.240 210 94.500.000 94.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 116.100.000 116.100.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.058.240 210 94.500.000 94.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 116.100.000 116.100.000 0
242 PP2500103577 Cefmetazol vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 12.006.300 210 471.000.000 471.000.000 0
243 PP2500103578 Cefoperazon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 213.100.000 212 3.825.000.000 3.825.000.000 0
244 PP2500103579 Cefoperazon vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 92.660.200 210 550.000.000 550.000.000 0
245 PP2500103580 Cefoperazon vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 743.871.200 210 3.255.000.000 3.255.000.000 0
246 PP2500103582 Cefoperazon + sulbactam vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 114.000.000 210 3.419.550.000 3.419.550.000 0
247 PP2500103583 Cefoperazon + sulbactam vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 743.871.200 210 4.440.000.000 4.440.000.000 0
248 PP2500103584 Cefoperazon + sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 213.100.000 212 2.277.000.000 2.277.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 105.369.840 210 2.280.000.000 2.280.000.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 213.100.000 212 2.277.000.000 2.277.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 105.369.840 210 2.280.000.000 2.280.000.000 0
249 PP2500103585 Cefoperazon + sulbactam vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 92.660.200 210 1.500.000.000 1.500.000.000 0
250 PP2500103586 Cefoperazon + sulbactam vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 400.000.000 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
251 PP2500103587 Cefoperazon + sulbactam vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 81.506.800 210 1.760.000.000 1.760.000.000 0
252 PP2500103588 Cefotaxim vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 9.668.000 210 51.000.000 51.000.000 0
253 PP2500103589 Cefotiam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 630.000.000 630.000.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 450.190.700 210 625.000.000 625.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 630.000.000 630.000.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 450.190.700 210 625.000.000 625.000.000 0
254 PP2500103590 Cefotiam vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 450.190.700 210 3.480.000.000 3.480.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 262.982.800 210 3.777.000.000 3.777.000.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 450.190.700 210 3.480.000.000 3.480.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 262.982.800 210 3.777.000.000 3.777.000.000 0
255 PP2500103591 Cefoxitin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 743.871.200 210 4.200.000.000 4.200.000.000 0
256 PP2500103592 Cefoxitin vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 450.190.700 210 11.100.000.000 11.100.000.000 0
257 PP2500103593 Cefoxitin vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 450.190.700 210 1.242.000.000 1.242.000.000 0
258 PP2500103594 Cefoxitin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 196.000.000 225 4.200.000.000 4.200.000.000 0
259 PP2500103595 Cefoxitin vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 195.276.000 210 4.224.000.000 4.224.000.000 0
260 PP2500103596 Cefpirom vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 743.871.200 210 4.440.000.000 4.440.000.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 195.276.000 210 4.440.000.000 4.440.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 110.000.000 210 4.439.610.000 4.439.610.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 743.871.200 210 4.440.000.000 4.440.000.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 195.276.000 210 4.440.000.000 4.440.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 110.000.000 210 4.439.610.000 4.439.610.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 743.871.200 210 4.440.000.000 4.440.000.000 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 195.276.000 210 4.440.000.000 4.440.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 110.000.000 210 4.439.610.000 4.439.610.000 0
261 PP2500103597 Cefpirom vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 8.478.400.000 8.478.400.000 0
vn1801696528 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA 180 243.092.000 210 8.478.400.000 8.478.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 8.478.400.000 8.478.400.000 0
vn1801696528 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA 180 243.092.000 210 8.478.400.000 8.478.400.000 0
262 PP2500103598 Cefpodoxim vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 64.870.000 210 52.500.000 52.500.000 0
263 PP2500103599 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 55.482.000 210 172.000.000 172.000.000 0
264 PP2500103600 Ceftaroline fosamil vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 429.120.000 429.120.000 0
265 PP2500103601 Ceftazidim vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 66.198.000 210 2.074.800.000 2.074.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 2.100.000.000 2.100.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 2.058.000.000 2.058.000.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 66.198.000 210 2.074.800.000 2.074.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 2.100.000.000 2.100.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 2.058.000.000 2.058.000.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 66.198.000 210 2.074.800.000 2.074.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 2.100.000.000 2.100.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 2.058.000.000 2.058.000.000 0
266 PP2500103602 Ceftazidim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 715.200.000 715.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 792.120.000 792.120.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 715.200.000 715.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 792.120.000 792.120.000 0
267 PP2500103603 Ceftazidim vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 14.068.980 210 254.700.000 254.700.000 0
268 PP2500103604 Ceftazidim + Avibactam vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 590.372.000 210 11.000.000.000 11.000.000.000 0
269 PP2500103605 Ceftizoxim vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 602.910.000 602.910.000 0
270 PP2500103606 Ceftizoxim vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 195.276.000 210 1.020.000.000 1.020.000.000 0
271 PP2500103607 Ceftizoxim vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 196.000.000 225 1.680.000.000 1.680.000.000 0
272 PP2500103608 Ceftolozan + Tazobactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 733.950.000 733.950.000 0
273 PP2500103609 Cefuroxim vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 1.195.020.000 1.195.020.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 50.744.320 210 939.600.000 939.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 1.195.020.000 1.195.020.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 50.744.320 210 939.600.000 939.600.000 0
274 PP2500103610 Cefuroxim vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 27.938.640 210 489.600.000 489.600.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 80.638.040 210 544.320.000 544.320.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 105.369.840 210 496.080.000 496.080.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 27.938.640 210 489.600.000 489.600.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 80.638.040 210 544.320.000 544.320.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 105.369.840 210 496.080.000 496.080.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 27.938.640 210 489.600.000 489.600.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 80.638.040 210 544.320.000 544.320.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 105.369.840 210 496.080.000 496.080.000 0
275 PP2500103611 Cefuroxim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 14.452.800 210 493.200.000 493.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 492.240.000 492.240.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 508.800.000 508.800.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 14.452.800 210 493.200.000 493.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 492.240.000 492.240.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 508.800.000 508.800.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 14.452.800 210 493.200.000 493.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 492.240.000 492.240.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 508.800.000 508.800.000 0
276 PP2500103612 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 54.600.000 54.600.000 0
277 PP2500103613 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 71.400.000 71.400.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 8.483.640 210 48.600.000 48.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 71.400.000 71.400.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 8.483.640 210 48.600.000 48.600.000 0
278 PP2500103614 Celecoxib vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 20.400.000 20.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 19.080.000 19.080.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 20.400.000 20.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 19.080.000 19.080.000 0
279 PP2500103615 Cephalexin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 114.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
280 PP2500103616 Cetirizin vn1801696528 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA 180 243.092.000 210 96.000.000 96.000.000 0
281 PP2500103617 Cetirizin vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 20.486.000 210 133.500.000 133.500.000 0
282 PP2500103618 Cetuximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 173.203.200 173.203.200 0
283 PP2500103619 Ciclosporin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 302.823.000 302.823.000 0
284 PP2500103620 Cilnidipin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 81.000.000 81.000.000 0
285 PP2500103621 Cilnidipin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 7.165.844 210 13.000.000 13.000.000 0
286 PP2500103622 Cilnidipin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 41.600.000 212 84.000.000 84.000.000 0
287 PP2500103623 Cilnidipin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 3.528.000 3.528.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 12.600.000 12.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 5.880.000 5.880.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 3.528.000 3.528.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 12.600.000 12.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 5.880.000 5.880.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 3.528.000 3.528.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 12.600.000 12.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 5.880.000 5.880.000 0
288 PP2500103624 Cilostazol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 40.000.000 210 44.793.000 44.793.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 46.800.000 46.800.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 40.000.000 210 44.793.000 44.793.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 46.800.000 46.800.000 0
289 PP2500103625 Cilostazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 20.700.000 20.700.000 0
290 PP2500103626 Cinnarizin vn1801696528 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA 180 243.092.000 210 25.200.000 25.200.000 0
291 PP2500103627 Cinnarizin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 5.440.000 5.440.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 5.200.000 5.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 5.440.000 5.440.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 5.200.000 5.200.000 0
292 PP2500103628 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 51.600.000 51.600.000 0
293 PP2500103629 Ciprofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 1.309.680.000 1.309.680.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 96.958.182 210 1.327.680.000 1.327.680.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 1.309.680.000 1.309.680.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 96.958.182 210 1.327.680.000 1.327.680.000 0
294 PP2500103630 Ciprofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 996.000.000 996.000.000 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 61.920.000 210 993.000.000 993.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 80.638.040 210 1.026.900.000 1.026.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 996.000.000 996.000.000 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 61.920.000 210 993.000.000 993.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 80.638.040 210 1.026.900.000 1.026.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 996.000.000 996.000.000 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 61.920.000 210 993.000.000 993.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 80.638.040 210 1.026.900.000 1.026.900.000 0
295 PP2500103631 Ciprofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 1.309.680.000 1.309.680.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 96.958.182 210 1.327.680.000 1.327.680.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 80.638.040 210 1.701.000.000 1.701.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 1.309.680.000 1.309.680.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 96.958.182 210 1.327.680.000 1.327.680.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 80.638.040 210 1.701.000.000 1.701.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 1.309.680.000 1.309.680.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 96.958.182 210 1.327.680.000 1.327.680.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 80.638.040 210 1.701.000.000 1.701.000.000 0
296 PP2500103632 Ciprofloxacin vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 781.723.800 210 392.000.000 392.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 381.200.000 381.200.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 451.600.000 451.600.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 781.723.800 210 392.000.000 392.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 381.200.000 381.200.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 451.600.000 451.600.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 781.723.800 210 392.000.000 392.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 381.200.000 381.200.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 451.600.000 451.600.000 0
297 PP2500103633 Ciprofloxacin vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 450.190.700 210 564.000.000 564.000.000 0
298 PP2500103635 Cisplatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 103.800.000 103.800.000 0
299 PP2500103636 Cisplatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 291.000.000 291.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 292.425.000 292.425.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 291.000.000 291.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 292.425.000 292.425.000 0
300 PP2500103637 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 39.126.000 210 147.420.000 147.420.000 0
301 PP2500103638 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 39.126.000 210 93.420.000 93.420.000 0
302 PP2500103639 Citrullin maleat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 23.331.000 23.331.000 0
303 PP2500103640 Clarithromycin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 41.600.000 212 990.000.000 990.000.000 0
304 PP2500103641 Clindamycin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.138.740.000 210 567.000.000 567.000.000 0
305 PP2500103642 Clindamycin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.138.740.000 210 490.000.000 490.000.000 0
306 PP2500103644 Clindamycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 561.600.000 561.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 451.260.000 451.260.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 457.200.000 457.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 561.600.000 561.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 451.260.000 451.260.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 457.200.000 457.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 561.600.000 561.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 451.260.000 451.260.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 457.200.000 457.200.000 0
307 PP2500103645 Clobetasol propionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 5.340.000 5.340.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 3.900.000 3.900.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 6.094.800 210 4.380.000 4.380.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 3.780.000 3.780.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 4.680.000 4.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 5.340.000 5.340.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 3.900.000 3.900.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 6.094.800 210 4.380.000 4.380.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 3.780.000 3.780.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 4.680.000 4.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 5.340.000 5.340.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 3.900.000 3.900.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 6.094.800 210 4.380.000 4.380.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 3.780.000 3.780.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 4.680.000 4.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 5.340.000 5.340.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 3.900.000 3.900.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 6.094.800 210 4.380.000 4.380.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 3.780.000 3.780.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 4.680.000 4.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 5.340.000 5.340.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 3.900.000 3.900.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 6.094.800 210 4.380.000 4.380.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 3.780.000 3.780.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 4.680.000 4.680.000 0
308 PP2500103646 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 1.140.000 1.140.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 1.150.000 1.150.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 1.150.000 1.150.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 1.140.000 1.140.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 1.150.000 1.150.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 1.150.000 1.150.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 1.140.000 1.140.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 1.150.000 1.150.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 1.150.000 1.150.000 0
309 PP2500103647 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 4.200.000 4.200.000 0
310 PP2500103648 Cloxacilin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 14.068.980 210 185.700.000 185.700.000 0
311 PP2500103649 Cloxacilin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 400.000.000 210 216.000.000 216.000.000 0
312 PP2500103650 Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 39.126.000 210 143.400.000 143.400.000 0
313 PP2500103651 Colchicin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 39.126.000 210 32.700.000 32.700.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 60.342.696 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 39.126.000 210 32.700.000 32.700.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 60.342.696 210 31.500.000 31.500.000 0
314 PP2500103652 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 10.800.000 10.800.000 0
315 PP2500103653 Colistin* vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 11.690.000 210 567.000.000 567.000.000 0
316 PP2500103654 Colistin* vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 743.871.200 210 7.900.000.000 7.900.000.000 0
317 PP2500103655 Colistin* vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 262.982.800 210 1.485.000.000 1.485.000.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 29.700.000 210 1.327.500.000 1.327.500.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 262.982.800 210 1.485.000.000 1.485.000.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 29.700.000 210 1.327.500.000 1.327.500.000 0
318 PP2500103656 Colistin* vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 145.000.000 215 1.785.000.000 1.785.000.000 0
319 PP2500103657 Colistin* vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 380.000.000 210 3.435.600.000 3.435.600.000 0
320 PP2500103658 Colistin* vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 380.000.000 210 1.770.000.000 1.770.000.000 0
321 PP2500103659 Colistin* vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 10.888.800 210 506.700.000 506.700.000 0
322 PP2500103660 Colistin* vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 138.570.000 210 828.996.000 828.996.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 50.744.320 210 730.000.000 730.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 138.570.000 210 828.996.000 828.996.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 50.744.320 210 730.000.000 730.000.000 0
323 PP2500103662 Cyclophosphamid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 39.969.000 39.969.000 0
324 PP2500103663 Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 39.126.000 210 297.500.000 297.500.000 0
325 PP2500103664 Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 13.906.200 210 180.000.000 180.000.000 0
326 PP2500103665 Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 131.700.000 131.700.000 0
327 PP2500103666 Chlorhexidin digluconat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 540.000.000 540.000.000 0
328 PP2500103667 Choline alfoscerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 34.650.000 34.650.000 0
329 PP2500103668 Dapagliflozin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 570.000.000 570.000.000 0
330 PP2500103669 Dapagliflozin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 4.560.000.000 4.560.000.000 0
331 PP2500103670 Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 128.820.000 128.820.000 0
332 PP2500103671 Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 128.820.000 128.820.000 0
333 PP2500103672 Daptomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 1.529.100.000 1.529.100.000 0
334 PP2500103673 Deferasirox vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 566.295.000 566.295.000 0
335 PP2500103674 Deferasirox vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 8.292.000 210 30.300.000 30.300.000 0
336 PP2500103675 Deferipron vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 71.820.000 71.820.000 0
337 PP2500103676 Deferoxamin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 190.500.000 190.500.000 0
338 PP2500103677 Deflazacort vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 28.800.000 28.800.000 0
vn0303386909 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ HOÀNG ĐẠT 180 852.000 210 42.240.000 42.240.000 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 852.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 19.178.640 210 42.600.000 42.600.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 5.324.520 210 41.400.000 41.400.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 7.165.844 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 28.800.000 28.800.000 0
vn0303386909 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ HOÀNG ĐẠT 180 852.000 210 42.240.000 42.240.000 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 852.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 19.178.640 210 42.600.000 42.600.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 5.324.520 210 41.400.000 41.400.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 7.165.844 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 28.800.000 28.800.000 0
vn0303386909 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ HOÀNG ĐẠT 180 852.000 210 42.240.000 42.240.000 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 852.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 19.178.640 210 42.600.000 42.600.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 5.324.520 210 41.400.000 41.400.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 7.165.844 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 28.800.000 28.800.000 0
vn0303386909 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ HOÀNG ĐẠT 180 852.000 210 42.240.000 42.240.000 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 852.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 19.178.640 210 42.600.000 42.600.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 5.324.520 210 41.400.000 41.400.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 7.165.844 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 28.800.000 28.800.000 0
vn0303386909 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ HOÀNG ĐẠT 180 852.000 210 42.240.000 42.240.000 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 852.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 19.178.640 210 42.600.000 42.600.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 5.324.520 210 41.400.000 41.400.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 7.165.844 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 28.800.000 28.800.000 0
vn0303386909 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ HOÀNG ĐẠT 180 852.000 210 42.240.000 42.240.000 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 852.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 19.178.640 210 42.600.000 42.600.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 5.324.520 210 41.400.000 41.400.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 7.165.844 210 27.000.000 27.000.000 0
339 PP2500103678 Denosumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 1.219.665.000 1.219.665.000 0
340 PP2500103679 Dequalinium clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 5.826.000 5.826.000 0
341 PP2500103680 Dequalinium clorid vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 5.319.600 210 8.040.000 8.040.000 0
342 PP2500103681 Desloratadin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 5.880.000 5.880.000 0
343 PP2500103682 Dexketoprofen vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 5.319.600 210 46.800.000 46.800.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 13.420.000 210 27.600.000 27.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 22.200.000 22.200.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 5.319.600 210 46.800.000 46.800.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 13.420.000 210 27.600.000 27.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 22.200.000 22.200.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 5.319.600 210 46.800.000 46.800.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 13.420.000 210 27.600.000 27.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 22.200.000 22.200.000 0
344 PP2500103683 Dexmedetomidin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 88.286.990 210 475.000.000 475.000.000 0
345 PP2500103684 Diacerein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 3.150.000 3.150.000 0
346 PP2500103685 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.641.318 210 43.080.000 43.080.000 0
347 PP2500103686 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 380.000.000 210 63.000.000 63.000.000 0
348 PP2500103687 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 380.000.000 210 12.600.000 12.600.000 0
349 PP2500103688 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.641.318 210 6.000.000 6.000.000 0
350 PP2500103689 Diflorasone diacetat vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 19.178.640 210 83.668.000 83.668.000 0
351 PP2500103690 Digoxin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 21.720.000 210 60.000.000 60.000.000 0
352 PP2500103691 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 32.000.000 32.000.000 0
353 PP2500103692 Digoxin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 1.170.000 210 57.600.000 57.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 213.100.000 212 56.700.000 56.700.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 1.170.000 210 57.600.000 57.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 213.100.000 212 56.700.000 56.700.000 0
354 PP2500103693 Diltiazem vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 14.068.980 210 43.000.000 43.000.000 0
355 PP2500103694 Diltiazem vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 52.000.000 52.000.000 0
356 PP2500103695 Diltiazem vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 22.680.000 22.680.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 22.320.000 22.320.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 22.680.000 22.680.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 22.320.000 22.320.000 0
357 PP2500103696 Dinoproston vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 186.900.000 186.900.000 0
358 PP2500103697 Dioctahedral smectit vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 59.279.000 210 66.600.000 66.600.000 0
359 PP2500103698 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 1.363.200 210 68.160.000 68.160.000 0
360 PP2500103699 Diosmin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 83.000.000 240 81.000.000 81.000.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 1.914.000 210 81.225.000 81.225.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 83.000.000 240 81.000.000 81.000.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 1.914.000 210 81.225.000 81.225.000 0
361 PP2500103700 Diosmin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 4.389.300 210 11.844.000 11.844.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 10.724.500 210 14.400.000 14.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 17.400.000 17.400.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 4.389.300 210 11.844.000 11.844.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 10.724.500 210 14.400.000 14.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 17.400.000 17.400.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 4.389.300 210 11.844.000 11.844.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 10.724.500 210 14.400.000 14.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 17.400.000 17.400.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 4.389.300 210 11.844.000 11.844.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 10.724.500 210 14.400.000 14.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 17.400.000 17.400.000 0
362 PP2500103701 Diosmin vn0310752190 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG 180 51.700.000 210 790.000.000 790.000.000 0
363 PP2500103702 Diosmin + hesperidin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 60.342.696 210 334.800.000 334.800.000 0
364 PP2500103703 Diosmin + hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 153.880.000 153.880.000 0
365 PP2500103704 Diosmin + hesperidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 260.000.000 260.000.000 0
366 PP2500103706 Dobutamin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.641.318 210 1.800.000.000 1.800.000.000 0
367 PP2500103707 Dobutamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 380.000.000 210 414.000.000 414.000.000 0
368 PP2500103708 Docetaxel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 7.552.032 7.552.032 0
369 PP2500103709 Docetaxel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 16.042.536 16.042.536 0
370 PP2500103710 Domperidon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 45.720.000 45.720.000 0
371 PP2500103711 Domperidon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 20.880.000 20.880.000 0
372 PP2500103713 Donepezil vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 40.000.000 210 15.498.000 15.498.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 96.958.182 210 16.380.000 16.380.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 40.000.000 210 15.498.000 15.498.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 96.958.182 210 16.380.000 16.380.000 0
373 PP2500103714 Donepezil vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 196.000.000 225 1.794.000.000 1.794.000.000 0
374 PP2500103716 Dopamin hydroclorid vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 21.720.000 210 54.000.000 54.000.000 0
375 PP2500103717 Dopamin hydroclorid vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 564.000 210 28.200.000 28.200.000 0
376 PP2500103718 Doripenem* vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 743.871.200 210 6.368.000.000 6.368.000.000 0
377 PP2500103719 Doripenem* vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 86.738.900 230 3.423.945.000 3.423.945.000 0
378 PP2500103720 Doripenem* vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 14.832.000.000 14.832.000.000 0
379 PP2500103721 Doxazosin vn0317518707 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI 180 19.650.000 210 22.500.000 22.500.000 0
380 PP2500103722 Doxazosin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 8.977.500 8.977.500 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 47.000.000 210 8.505.000 8.505.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 8.977.500 8.977.500 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 47.000.000 210 8.505.000 8.505.000 0
381 PP2500103725 Doxorubicin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 342.576.000 342.576.000 0
382 PP2500103726 Doxorubicin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 1.140.000.000 1.140.000.000 0
383 PP2500103727 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 6.300.000 6.300.000 0
384 PP2500103728 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 151.011.000 151.011.000 0
385 PP2500103729 Drotaverin hydrochlorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 106.120.000 106.120.000 0
386 PP2500103730 Drotaverin hydrochlorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 8.034.000 210 28.800.000 28.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 27.480.000 27.480.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 8.034.000 210 28.800.000 28.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 27.480.000 27.480.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 8.034.000 210 28.800.000 28.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 27.480.000 27.480.000 0
387 PP2500103731 Drotaverin hydrochlorid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 3.777.060 210 12.852.000 12.852.000 0
388 PP2500103732 Dung dịch lọc màng bụng vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 3.127.120.000 3.127.120.000 0
389 PP2500103733 Dung dịch lọc màng bụng vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 2.814.408.000 2.814.408.000 0
390 PP2500103734 Dung dịch lọc màng bụng vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 117.267.000 117.267.000 0
391 PP2500103735 Dung dịch lọc màng bụng vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 781.723.800 210 7.980.000.000 7.980.000.000 0
392 PP2500103736 Dung dịch lọc màng bụng vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 781.723.800 210 4.422.000.000 4.422.000.000 0
393 PP2500103737 Dung dịch lọc màng bụng vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 781.723.800 210 201.000.000 201.000.000 0
394 PP2500103738 Dung dịch lọc máu liên tục vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 123.300.000 210 6.165.000.000 6.165.000.000 0
395 PP2500103739 Dung dịch lọc máu liên tục vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 781.723.800 210 1.800.000.000 1.800.000.000 0
396 PP2500103740 Dung dịch lọc máu liên tục vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 781.723.800 210 1.635.000.000 1.635.000.000 0
397 PP2500103741 Dutasterid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 85.026.000 210 76.500.000 76.500.000 0
398 PP2500103742 Dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 13.332.000 13.332.000 0
399 PP2500103743 Đồng sulfat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 85.026.000 210 30.000.000 30.000.000 0
400 PP2500103745 Edaravone vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 225.976.320 225.976.320 0
401 PP2500103746 Empagliflozin + Linagliptin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 55.900.500 55.900.500 0
402 PP2500103747 Empagliflozin + Linagliptin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 36.498.600 36.498.600 0
403 PP2500103748 Empagliflozin + Metformin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 25.200.000 25.200.000 0
404 PP2500103749 Empagliflozin + Metformin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 37.800.000 37.800.000 0
405 PP2500103750 Empagliflozin + Metformin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 17.797.500 17.797.500 0
406 PP2500103751 Enalapril maleat + Lercanidipin hydroclorid vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 743.871.200 210 16.800.000 16.800.000 0
407 PP2500103752 Enalapril maleat + Lercanidipin hydroclorid vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 743.871.200 210 19.500.000 19.500.000 0
408 PP2500103753 Enoxaparin (natri) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 1.400.000.000 1.400.000.000 0
409 PP2500103754 Enoxaparin (natri) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 570.000.000 570.000.000 0
410 PP2500103755 Entecavir vn0109944422 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA 180 3.480.000 210 174.000.000 174.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 195.600.000 195.600.000 0
vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 180 3.480.000 210 160.200.000 160.200.000 0
vn0109944422 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA 180 3.480.000 210 174.000.000 174.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 195.600.000 195.600.000 0
vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 180 3.480.000 210 160.200.000 160.200.000 0
vn0109944422 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA 180 3.480.000 210 174.000.000 174.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 195.600.000 195.600.000 0
vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 180 3.480.000 210 160.200.000 160.200.000 0
411 PP2500103756 Entecavir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 56.700.000 56.700.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 55.350.000 55.350.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 56.700.000 56.700.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 55.350.000 55.350.000 0
412 PP2500103757 Enzalutamide vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 205.500.000 205.500.000 0
413 PP2500103758 Eperison vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 210.600.000 210.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 42.196.480 215 192.240.000 192.240.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 291.600.000 291.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 210.600.000 210.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 42.196.480 215 192.240.000 192.240.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 291.600.000 291.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 210.600.000 210.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 42.196.480 215 192.240.000 192.240.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 291.600.000 291.600.000 0
414 PP2500103759 Eperison vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 97.200.000 97.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 106.380.000 106.380.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 100.980.000 100.980.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 97.200.000 97.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 106.380.000 106.380.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 100.980.000 100.980.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 97.200.000 97.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 106.380.000 106.380.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 100.980.000 100.980.000 0
415 PP2500103760 Epirubicin hydroclorid vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 11.136.000 210 195.000.000 195.000.000 0
416 PP2500103761 Ephedrin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.641.318 210 467.775.000 467.775.000 0
417 PP2500103762 Ephedrin (hydroclorid) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 380.000.000 210 697.200.000 697.200.000 0
418 PP2500103763 Ephedrin (hydroclorid) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 380.000.000 210 462.000.000 462.000.000 0
419 PP2500103764 Erlotinib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 138.000.000 138.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 13.012.820 210 190.000.000 190.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 142.480.000 142.480.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 138.000.000 138.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 13.012.820 210 190.000.000 190.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 142.480.000 142.480.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 138.000.000 138.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 13.012.820 210 190.000.000 190.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 142.480.000 142.480.000 0
420 PP2500103765 Erlotinib vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 9.535.200 210 145.000.000 145.000.000 0
421 PP2500103766 Ertapenem* vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 400.000.000 210 6.240.000.000 6.240.000.000 0
422 PP2500103768 Erythropoietin alpha vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 52.720.800 210 2.596.440.000 2.596.440.000 0
423 PP2500103771 Erythropoietin alpha vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 81.506.800 210 2.241.000.000 2.241.000.000 0
424 PP2500103772 Erythropoietin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 1.146.775.000 1.146.775.000 0
425 PP2500103773 Erythropoietin beta vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 781.723.800 210 5.886.000.000 5.886.000.000 0
426 PP2500103774 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 288.000.000 288.000.000 0
427 PP2500103775 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 70.500.000 70.500.000 0
428 PP2500103776 Esomeprazole vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 20.486.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 18.456.000 18.456.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 20.361.600 20.361.600 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 20.486.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 18.456.000 18.456.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 20.361.600 20.361.600 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 20.486.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 18.456.000 18.456.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 20.361.600 20.361.600 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 20.486.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 18.456.000 18.456.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 20.361.600 20.361.600 0
429 PP2500103777 Ester etylic của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 3.720.000.000 3.720.000.000 0
430 PP2500103778 Etifoxin hydrochlorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 415.800.000 415.800.000 0
431 PP2500103779 Etifoxin hydrochlorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 128.000.000 128.000.000 0
432 PP2500103780 Etodolac vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 180 2.052.000 210 90.000.000 90.000.000 0
433 PP2500103781 Etodolac vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 400.000.000 210 225.000.000 225.000.000 0
434 PP2500103783 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 24.749.550 24.749.550 0
435 PP2500103784 Etoricoxib vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 12.000.000 12.000.000 0
436 PP2500103785 Etoricoxib vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 9.270.000 9.270.000 0
437 PP2500103786 Etoricoxib vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 400.000.000 210 76.500.000 76.500.000 0
438 PP2500103787 Etoricoxib vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 380.000.000 210 40.685.000 40.685.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 51.750.000 51.750.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 400.000.000 210 49.500.000 49.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 380.000.000 210 40.685.000 40.685.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 51.750.000 51.750.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 400.000.000 210 49.500.000 49.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 380.000.000 210 40.685.000 40.685.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 51.750.000 51.750.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 400.000.000 210 49.500.000 49.500.000 0
439 PP2500103788 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 56.700.000 56.700.000 0
440 PP2500103789 Etoricoxib vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.641.318 210 60.000.000 60.000.000 0
441 PP2500103790 Ethamsylat vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 8.996.400 210 449.820.000 449.820.000 0
442 PP2500103791 Ethamsylat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 240.000.000 240.000.000 0
443 PP2500103792 Exemestan vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 808.000 210 34.560.000 34.560.000 0
444 PP2500103793 Ezetimibe vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 86.738.900 230 911.589.000 911.589.000 0
445 PP2500103794 Ezetimibe vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 47.000.000 210 11.970.000 11.970.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 47.000.000 210 11.970.000 11.970.000 0
446 PP2500103795 Ezetimibe + Simvastatin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 7.470.000 210 43.500.000 43.500.000 0
447 PP2500103796 Ezetimibe + Simvastatin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 9.570.000 9.570.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 10.920.000 10.920.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 9.570.000 9.570.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 10.920.000 10.920.000 0
448 PP2500103797 Ezetimibe + Simvastatin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 9.570.000 9.570.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 11.700.000 11.700.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 9.570.000 9.570.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 11.700.000 11.700.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 9.570.000 9.570.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 11.700.000 11.700.000 0
449 PP2500103798 Famotidin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 23.040.000 23.040.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 60.342.696 210 18.990.000 18.990.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 23.040.000 23.040.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 60.342.696 210 18.990.000 18.990.000 0
450 PP2500103799 Famotidin vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 8.315.000 210 190.000.000 190.000.000 0
451 PP2500103800 Famotidin vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 24.763.400 210 760.000.000 760.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 76.000.000 76.000.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 24.763.400 210 760.000.000 760.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 76.000.000 76.000.000 0
452 PP2500103801 Famotidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 661.311.000 661.311.000 0
453 PP2500103802 Febuxostat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 235.000.000 235.000.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 5.645.520 210 237.880.000 237.880.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 235.000.000 235.000.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 5.645.520 210 237.880.000 237.880.000 0
454 PP2500103803 Febuxostat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 23.058.000 23.058.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 8.034.000 210 24.900.000 24.900.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 38.700.000 38.700.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 23.058.000 23.058.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 8.034.000 210 24.900.000 24.900.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 38.700.000 38.700.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 23.058.000 23.058.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 8.034.000 210 24.900.000 24.900.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 38.700.000 38.700.000 0
455 PP2500103804 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 120.000.000 120.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 95.760.000 95.760.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 120.000.000 120.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 95.760.000 95.760.000 0
456 PP2500103805 Felodipin + metoprolol succinat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 22.188.000 22.188.000 0
457 PP2500103806 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 34.800.000 34.800.000 0
458 PP2500103807 Fenofibrat vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 450.190.700 210 35.010.000 35.010.000 0
459 PP2500103808 Fenofibrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 25.200.000 25.200.000 0
460 PP2500103809 Fenofibrat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 26.304.000 210 19.800.000 19.800.000 0
461 PP2500103810 Fenofibrat vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 262.982.800 210 311.900.000 311.900.000 0
462 PP2500103811 Fenofibrat vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 10.888.800 210 37.200.000 37.200.000 0
463 PP2500103812 Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 348.732.000 348.732.000 0
464 PP2500103815 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.641.318 210 360.000.000 360.000.000 0
465 PP2500103816 Fenticonazol nitrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 39.126.000 210 102.000.000 102.000.000 0
466 PP2500103817 Fenticonazol nitrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 39.126.000 210 12.600.000 12.600.000 0
467 PP2500103818 Fexofenadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 60.210.000 60.210.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 42.196.480 215 53.136.000 53.136.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 60.210.000 60.210.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 42.196.480 215 53.136.000 53.136.000 0
468 PP2500103819 Fexofenadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 16.800.000 16.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 42.196.480 215 15.450.000 15.450.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 15.120.000 15.120.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 16.800.000 16.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 42.196.480 215 15.450.000 15.450.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 15.120.000 15.120.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 16.800.000 16.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 42.196.480 215 15.450.000 15.450.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 15.120.000 15.120.000 0
469 PP2500103820 Fexofenadin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 28.080.000 28.080.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 28.026.000 28.026.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 28.080.000 28.080.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 28.026.000 28.026.000 0
470 PP2500103821 Fexofenadin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 8.560.000 8.560.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 8.600.000 8.600.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 8.560.000 8.560.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 8.600.000 8.600.000 0
471 PP2500103822 Filgrastim vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 251.121.150 251.121.150 0
472 PP2500103823 Filgrastim vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 180 11.322.000 210 495.000.000 495.000.000 0
473 PP2500103825 Fluconazol vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 61.920.000 210 1.485.000.000 1.485.000.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 60.342.696 210 1.462.500.000 1.462.500.000 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 61.920.000 210 1.485.000.000 1.485.000.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 60.342.696 210 1.462.500.000 1.462.500.000 0
474 PP2500103826 Fluconazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 38.400.000 38.400.000 0
475 PP2500103827 Fluconazol vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 85.026.000 210 256.000.000 256.000.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 743.871.200 210 256.000.000 256.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 85.026.000 210 256.000.000 256.000.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 743.871.200 210 256.000.000 256.000.000 0
476 PP2500103828 Fluconazol vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 85.026.000 210 516.000.000 516.000.000 0
477 PP2500103829 Fluconazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 378.000.000 378.000.000 0
478 PP2500103830 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 3.750.000 3.750.000 0
479 PP2500103831 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 55.482.000 210 11.000.000 11.000.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 1.342.672 210 11.000.000 11.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 55.482.000 210 11.000.000 11.000.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 1.342.672 210 11.000.000 11.000.000 0
480 PP2500103832 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 756.000.000 756.000.000 0
481 PP2500103833 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 94.500.000 94.500.000 0
482 PP2500103834 Flurbiprofen vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 239.000.000 239.000.000 0
483 PP2500103835 Fluticason propionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 77.340.000 77.340.000 0
484 PP2500103836 Fluticason propionat vn0106454035 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT 180 1.728.000 210 86.400.000 86.400.000 0
485 PP2500103837 Fluticasone furoate + Umeclidinium + vilanterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 641.340.000 641.340.000 0
486 PP2500103838 Fluvastatin vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 8.315.000 210 216.000.000 216.000.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 743.871.200 210 220.800.000 220.800.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 8.315.000 210 216.000.000 216.000.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 743.871.200 210 220.800.000 220.800.000 0
487 PP2500103839 Folic acid (vitamin B9) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 3.712.500 3.712.500 0
488 PP2500103840 Foscarnet trisodium hexahydrate vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 68.000.000 210 493.500.000 493.500.000 0
489 PP2500103841 Fosfomycin* vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 26.304.000 210 380.000.000 380.000.000 0
490 PP2500103842 Fosfomycin* vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 743.871.200 210 996.000.000 996.000.000 0
491 PP2500103843 Fosfomycin* vn1801696528 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA 180 243.092.000 210 2.160.000.000 2.160.000.000 0
492 PP2500103844 Fosfomycin* vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 9.972.000 210 429.600.000 429.600.000 0
493 PP2500103845 Fructose 1,6 diphosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 14.106.600 210 476.280.000 476.280.000 0
494 PP2500103846 Fulvestrant vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 186.617.500 186.617.500 0
495 PP2500103849 Furosemid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 96.958.182 210 75.600.000 75.600.000 0
496 PP2500103850 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 87.552.000 87.552.000 0
497 PP2500103851 Furosemid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 51.300.000 51.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 46.980.000 46.980.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 51.300.000 51.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 46.980.000 46.980.000 0
498 PP2500103852 Furosemid + Spironolacton vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 29.388.000 29.388.000 0
499 PP2500103853 Gabapentin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 400.000.000 210 51.000.000 51.000.000 0
500 PP2500103854 Gabapentin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 400.000.000 210 81.900.000 81.900.000 0
501 PP2500103855 Gabapentin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 79.200.000 79.200.000 0
502 PP2500103856 Gabapentin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 4.371.600 210 56.700.000 56.700.000 0
503 PP2500103857 Gabapentin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 32.400.000 32.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 31.680.000 31.680.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 32.400.000 32.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 31.680.000 31.680.000 0
504 PP2500103858 Gadobenic acid (dimeglumin) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 590.372.000 210 267.750.000 267.750.000 0
505 PP2500103859 Gadobutrol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 546.000.000 546.000.000 0
506 PP2500103860 Gadobutrol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 75.600.000 75.600.000 0
507 PP2500103861 Gadoteric acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 1.105.000.000 1.105.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 1.104.000.000 1.104.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 1.105.000.000 1.105.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 1.104.000.000 1.104.000.000 0
508 PP2500103862 Galantamin vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 1.041.600 210 41.250.000 41.250.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 42.000.000 42.000.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 1.041.600 210 41.250.000 41.250.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 42.000.000 42.000.000 0
509 PP2500103863 Ganciclovir vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 175.200.000 175.200.000 0
510 PP2500103864 Gefitinib vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 7.165.844 210 120.000.000 120.000.000 0
511 PP2500103865 Gelatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 198.000.000 198.000.000 0
512 PP2500103866 Gemcitabin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 134.100.000 134.100.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 45.740.000 225 176.880.000 176.880.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 134.100.000 134.100.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 45.740.000 225 176.880.000 176.880.000 0
513 PP2500103867 Gemcitabin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 45.740.000 225 47.790.000 47.790.000 0
514 PP2500103868 Gemcitabin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 95.999.400 95.999.400 0
515 PP2500103869 Gemcitabin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 34.500.000 34.500.000 0
516 PP2500103870 Gemfibrozil vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 16.200.000 16.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 15.000.000 15.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 16.200.000 16.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 15.000.000 15.000.000 0
517 PP2500103871 Gentamicin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 91.800.000 91.800.000 0
518 PP2500103872 Glibenclamid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 21.600.000 21.600.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 47.000.000 210 21.420.000 21.420.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 21.600.000 21.600.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 47.000.000 210 21.420.000 21.420.000 0
519 PP2500103873 Gliclazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 53.640.000 53.640.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 3.000.000 210 52.000.000 52.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 53.640.000 53.640.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 3.000.000 210 52.000.000 52.000.000 0
520 PP2500103874 Gliclazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 102.520.000 102.520.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 3.000.000 210 98.000.000 98.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 102.520.000 102.520.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 3.000.000 210 98.000.000 98.000.000 0
521 PP2500103875 Gliclazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 28.890.000 28.890.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 27.432.000 27.432.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 28.890.000 28.890.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 27.432.000 27.432.000 0
522 PP2500103876 Gliclazid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 156.000.000 156.000.000 0
523 PP2500103879 Glimepirid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 19.152.000 19.152.000 0
524 PP2500103880 Glimepirid + Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 89.208.000 89.208.000 0
525 PP2500103881 Glimepirid + Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 545.160.000 545.160.000 0
526 PP2500103882 Glimepirid + Metformin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 743.871.200 210 300.000.000 300.000.000 0
527 PP2500103884 Glucosamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 127.500.000 127.500.000 0
528 PP2500103885 Glucosamin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 408.134.880 210 30.000.000 30.000.000 0
529 PP2500103886 Glucosamin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 408.134.880 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
530 PP2500103887 Glucosamin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 590.372.000 210 15.000.000 15.000.000 0
531 PP2500103888 Glucosamin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 4.371.600 210 89.880.000 89.880.000 0
532 PP2500103890 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 369.586.680 210 600.000.000 600.000.000 0
533 PP2500103891 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 27.549.000 27.549.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 27.714.000 27.714.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 27.549.000 27.549.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 27.714.000 27.714.000 0
534 PP2500103892 Glucose vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 629.400.000 629.400.000 0
535 PP2500103893 Glucose vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 376.500.000 376.500.000 0
536 PP2500103894 Glucose vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 75.000.000 75.000.000 0
537 PP2500103895 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 679.860.000 679.860.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 781.723.800 210 612.000.000 612.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 679.230.000 679.230.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 369.586.680 210 612.000.000 612.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 679.860.000 679.860.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 781.723.800 210 612.000.000 612.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 679.230.000 679.230.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 369.586.680 210 612.000.000 612.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 679.860.000 679.860.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 781.723.800 210 612.000.000 612.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 679.230.000 679.230.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 369.586.680 210 612.000.000 612.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 679.860.000 679.860.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 781.723.800 210 612.000.000 612.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 679.230.000 679.230.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 369.586.680 210 612.000.000 612.000.000 0
538 PP2500103896 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 320.085.000 320.085.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 319.815.000 319.815.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 320.085.000 320.085.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 319.815.000 319.815.000 0
539 PP2500103897 Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 88.286.990 210 157.000.000 157.000.000 0
540 PP2500103898 Glutathion vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 7.080.000 210 129.000.000 129.000.000 0
541 PP2500103899 Glyceryl trinitrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 39.126.000 210 18.000.000 18.000.000 0
542 PP2500103900 Glyceryl trinitrat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.641.318 210 1.445.094.000 1.445.094.000 0
543 PP2500103901 Glyceryl trinitrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 149.940.000 149.940.000 0
544 PP2500103902 Golimumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 595.009.800 595.009.800 0
545 PP2500103903 Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 8.292.000 210 357.000.000 357.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 384.300.000 384.300.000 0
vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 8.292.000 210 357.000.000 357.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 384.300.000 384.300.000 0
546 PP2500103904 Granisetron vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 45.740.000 225 1.200.000.000 1.200.000.000 0
547 PP2500103905 Granisetron vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 68.000.000 210 29.700.000 29.700.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 29.250.000 29.250.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 33.736.500 33.736.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 9.972.000 210 29.850.000 29.850.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 68.000.000 210 29.700.000 29.700.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 29.250.000 29.250.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 33.736.500 33.736.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 9.972.000 210 29.850.000 29.850.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 68.000.000 210 29.700.000 29.700.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 29.250.000 29.250.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 33.736.500 33.736.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 9.972.000 210 29.850.000 29.850.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 68.000.000 210 29.700.000 29.700.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 29.250.000 29.250.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 33.736.500 33.736.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 9.972.000 210 29.850.000 29.850.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 68.000.000 210 29.700.000 29.700.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 29.250.000 29.250.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 33.736.500 33.736.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 9.972.000 210 29.850.000 29.850.000 0
548 PP2500103906 Guaiazulen + Dimethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 96.000.000 96.000.000 0
549 PP2500103907 Guaiazulen + Dimethicon vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 68.000.000 210 107.970.000 107.970.000 0
550 PP2500103908 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 189.000 189.000 0
551 PP2500103909 Heparin (natri) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 590.372.000 210 2.177.100.000 2.177.100.000 0
552 PP2500103910 Heparin (natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 380.000.000 210 1.795.500.000 1.795.500.000 0
553 PP2500103911 Heparin (natri) vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 40.000.000 210 1.314.000.000 1.314.000.000 0
554 PP2500103912 Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.641.318 210 60.841.680 60.841.680 0
555 PP2500103913 Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.641.318 210 456.312.600 456.312.600 0
556 PP2500103914 Huyết thanh kháng uốn ván vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.641.318 210 627.336.000 627.336.000 0
557 PP2500103916 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 194.670.000 194.670.000 0
558 PP2500103917 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 55.482.000 210 29.520.000 29.520.000 0
559 PP2500103918 Hydroxyurea vn0313430579 CÔNG TY CỔ PHẦN COLLAND 180 8.968.000 210 165.600.000 165.600.000 0
560 PP2500103919 Hyoscin butylbromid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 12.855.000 12.855.000 0
561 PP2500103920 Ibuprofen vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 2.500.000 210 125.000.000 125.000.000 0
562 PP2500103921 Ibuprofen + Codein vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 21.720.000 210 162.000.000 162.000.000 0
vn0317763360 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ THUẬN AN 180 3.240.000 210 162.000.000 162.000.000 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 21.720.000 210 162.000.000 162.000.000 0
vn0317763360 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ THUẬN AN 180 3.240.000 210 162.000.000 162.000.000 0
563 PP2500103922 Ifosfamid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 57.750.000 57.750.000 0
564 PP2500103923 Imatinib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 104.000.000 104.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.332.000 210 121.968.000 121.968.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 104.000.000 104.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.332.000 210 121.968.000 121.968.000 0
565 PP2500103924 Imidapril vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 41.600.000 212 111.000.000 111.000.000 0
566 PP2500103926 Imipenem + Cilastatin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 66.198.000 210 821.988.000 821.988.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 817.830.000 817.830.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 66.198.000 210 821.988.000 821.988.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 817.830.000 817.830.000 0
567 PP2500103927 Imipenem + Cilastatin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 590.372.000 210 7.920.000.000 7.920.000.000 0
568 PP2500103928 Imipenem + Cilastatin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 590.372.000 210 1.550.000.000 1.550.000.000 0
569 PP2500103929 Immune globulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.138.740.000 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 356.309.910 356.309.910 0
vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 10.710.000 210 321.300.000 321.300.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.138.740.000 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 356.309.910 356.309.910 0
vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 10.710.000 210 321.300.000 321.300.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.138.740.000 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 356.309.910 356.309.910 0
vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 10.710.000 210 321.300.000 321.300.000 0
570 PP2500103930 Immune globulin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 504.000.000 504.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.138.740.000 210 468.000.000 468.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 504.000.000 504.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.138.740.000 210 468.000.000 468.000.000 0
571 PP2500103932 Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 179.532.000 179.532.000 0
572 PP2500103933 Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 448.830.000 448.830.000 0
573 PP2500103934 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 13.906.200 210 163.200.000 163.200.000 0
574 PP2500103936 Insulin analog trộn, hỗn hợp (insulin degludec và insulin aspart) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 98.699.760 98.699.760 0
575 PP2500103937 Insulin Degludec vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 76.949.760 76.949.760 0
576 PP2500103938 Insulin Glargine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 1.867.500.000 1.867.500.000 0
577 PP2500103939 Insulin Glargine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 296.400.000 296.400.000 0
578 PP2500103940 Insulin Glargine vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 276.000.000 276.000.000 0
579 PP2500103941 Insulin Glargine + Lixisenatide vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 73.500.000 73.500.000 0
580 PP2500103943 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 8.680.000 210 581.000.000 581.000.000 0
581 PP2500103944 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 590.372.000 210 56.789.400 56.789.400 0
582 PP2500103945 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 378.000.000 378.000.000 0
583 PP2500103946 Iopamidol vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 590.372.000 210 598.500.000 598.500.000 0
584 PP2500103947 Iopamidol vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 590.372.000 210 2.772.000.000 2.772.000.000 0
585 PP2500103948 Iopamidol vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 590.372.000 210 236.250.000 236.250.000 0
586 PP2500103949 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 143.200.000 143.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 138.800.000 138.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 143.200.000 143.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 138.800.000 138.800.000 0
587 PP2500103950 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 45.740.000 225 17.388.000 17.388.000 0
588 PP2500103951 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 28.600.000 28.600.000 0
589 PP2500103953 Irinotecan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 390.000.000 390.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 393.000.000 393.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 390.000.000 390.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 393.000.000 393.000.000 0
590 PP2500103954 Irinotecan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 185.000.000 185.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 185.000.000 185.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 185.000.000 185.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 185.000.000 185.000.000 0
591 PP2500103955 Irinotecan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 862.518.000 862.518.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 889.980.000 889.980.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 862.518.000 862.518.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 889.980.000 889.980.000 0
592 PP2500103956 Irinotecan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 230.295.000 230.295.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 234.990.000 234.990.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 230.295.000 230.295.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 234.990.000 234.990.000 0
593 PP2500103957 Isosorbid mononitrat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 1.125.000.000 1.125.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 47.000.000 210 1.120.050.000 1.120.050.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 1.125.000.000 1.125.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 47.000.000 210 1.120.050.000 1.120.050.000 0
594 PP2500103958 Isosorbid dinitrat vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 19.179.200 210 15.600.000 15.600.000 0
595 PP2500103959 Isosorbid dinitrat vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 262.982.800 210 489.600.000 489.600.000 0
596 PP2500103960 Isotretinoin vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 830.000 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 2.130.000 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 830.000 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 2.130.000 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 830.000 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 2.130.000 210 12.000.000 12.000.000 0
597 PP2500103961 Isotretinoin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 50.744.320 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 2.130.000 210 29.500.000 29.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 50.744.320 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 2.130.000 210 29.500.000 29.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 50.744.320 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 2.130.000 210 29.500.000 29.500.000 0
598 PP2500103962 Itoprid vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 68.000.000 210 382.500.000 382.500.000 0
599 PP2500103963 Itoprid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 8.034.000 210 137.970.000 137.970.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 138.600.000 138.600.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 8.034.000 210 137.970.000 137.970.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 138.600.000 138.600.000 0
600 PP2500103964 Itoprid vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 272.000.000 272.000.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 13.420.000 210 320.000.000 320.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 306.000.000 306.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 272.000.000 272.000.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 13.420.000 210 320.000.000 320.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 306.000.000 306.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 272.000.000 272.000.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 13.420.000 210 320.000.000 320.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 306.000.000 306.000.000 0
601 PP2500103965 Itraconazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 22.800.000 22.800.000 0
602 PP2500103966 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 21.900.000 21.900.000 0
603 PP2500103967 Itraconazol vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 14.181.960 210 44.982.000 44.982.000 0
604 PP2500103968 Ivabradin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 40.000.000 210 94.500.000 94.500.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 114.000.000 210 111.800.000 111.800.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 105.369.840 210 137.000.000 137.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 40.000.000 210 94.500.000 94.500.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 114.000.000 210 111.800.000 111.800.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 105.369.840 210 137.000.000 137.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 40.000.000 210 94.500.000 94.500.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 114.000.000 210 111.800.000 111.800.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 105.369.840 210 137.000.000 137.000.000 0
605 PP2500103969 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 26.520.000 26.520.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 42.196.480 215 24.600.000 24.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 26.520.000 26.520.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 42.196.480 215 24.600.000 24.600.000 0
606 PP2500103970 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 77.100.000 77.100.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 77.100.000 77.100.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 63.000.000 63.000.000 0
607 PP2500103971 Ivabradin vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 6.939.024 210 273.600.000 273.600.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 5.677.500 210 138.000.000 138.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 144.000.000 144.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.706.400 210 138.000.000 138.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 143.880.000 143.880.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 6.939.024 210 273.600.000 273.600.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 5.677.500 210 138.000.000 138.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 144.000.000 144.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.706.400 210 138.000.000 138.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 143.880.000 143.880.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 6.939.024 210 273.600.000 273.600.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 5.677.500 210 138.000.000 138.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 144.000.000 144.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.706.400 210 138.000.000 138.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 143.880.000 143.880.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 6.939.024 210 273.600.000 273.600.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 5.677.500 210 138.000.000 138.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 144.000.000 144.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.706.400 210 138.000.000 138.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 143.880.000 143.880.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 6.939.024 210 273.600.000 273.600.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 5.677.500 210 138.000.000 138.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 144.000.000 144.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.706.400 210 138.000.000 138.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 143.880.000 143.880.000 0
608 PP2500103972 Ivabradin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 42.000.000 42.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 40.350.000 40.350.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 42.000.000 42.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 40.350.000 40.350.000 0
609 PP2500103973 Ivermectin vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 24.763.400 210 8.190.000 8.190.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 8.400.000 8.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 9.675.000 9.675.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 24.763.400 210 8.190.000 8.190.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 8.400.000 8.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 9.675.000 9.675.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 24.763.400 210 8.190.000 8.190.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 8.400.000 8.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 9.675.000 9.675.000 0
610 PP2500103974 Kali clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 105.840.000 105.840.000 0
611 PP2500103975 Kali clorid vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 180 6.426.000 210 321.300.000 321.300.000 0
612 PP2500103976 Kali clorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 225.000.000 225.000.000 0
613 PP2500103977 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 229.200.000 229.200.000 0
614 PP2500103978 Kali iodid + natri iodid vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 1.342.672 210 17.100.000 17.100.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 1.581.342 210 16.254.000 16.254.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 12.044.172 210 16.740.000 16.740.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 1.342.672 210 17.100.000 17.100.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 1.581.342 210 16.254.000 16.254.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 12.044.172 210 16.740.000 16.740.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 1.342.672 210 17.100.000 17.100.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 1.581.342 210 16.254.000 16.254.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 12.044.172 210 16.740.000 16.740.000 0
615 PP2500103979 Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 266.800.000 266.800.000 0
616 PP2500103981 Ketoprofen vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 4.371.600 210 72.000.000 72.000.000 0
617 PP2500103982 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 59.799.600 59.799.600 0
618 PP2500103983 Ketoprofen vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 26.304.000 210 287.700.000 287.700.000 0
619 PP2500103985 Ketorolac vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 10.710.000 10.710.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 47.000.000 210 10.350.000 10.350.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 10.710.000 10.710.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 47.000.000 210 10.350.000 10.350.000 0
620 PP2500103986 Ketorolac vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 32.130.000 32.130.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 47.000.000 210 31.050.000 31.050.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 32.130.000 32.130.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 47.000.000 210 31.050.000 31.050.000 0
621 PP2500103987 Ketorolac trometamol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 380.000.000 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
622 PP2500103988 Ketotifen vn0316704404 CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA 180 4.468.000 210 54.200.000 54.200.000 0
623 PP2500103989 Lá Sen; Lá Vông nem; Lạc tiên; Bình vôi; Trinh nữ vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.058.240 210 80.000.000 80.000.000 0
624 PP2500103990 Lacidipin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 400.000.000 210 39.000.000 39.000.000 0
625 PP2500103992 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 59.400.000 59.400.000 0
626 PP2500103993 Lamivudin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 9.000.000 9.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.706.400 210 8.640.000 8.640.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 9.000.000 9.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.706.400 210 8.640.000 8.640.000 0
627 PP2500103994 Lamotrigin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 4.377.500 210 11.400.000 11.400.000 0
628 PP2500103995 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 3.586.800 210 113.400.000 113.400.000 0
629 PP2500103996 Lansoprazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 21.600.000 21.600.000 0
630 PP2500103997 L-Cystine + Pyridoxine Hydrochloride vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 39.126.000 210 7.350.000 7.350.000 0
631 PP2500103998 Leflunomid vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 45.740.000 225 53.976.000 53.976.000 0
632 PP2500103999 Lercanidipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 8.127.000 8.127.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 8.010.000 8.010.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 7.200.000 7.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 6.210.000 6.210.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 8.127.000 8.127.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 8.010.000 8.010.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 7.200.000 7.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 6.210.000 6.210.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 8.127.000 8.127.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 8.010.000 8.010.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 7.200.000 7.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 6.210.000 6.210.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 8.127.000 8.127.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 8.010.000 8.010.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 7.200.000 7.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 6.210.000 6.210.000 0
633 PP2500104000 Lercanidipin vn0303248377 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH 180 4.289.700 210 73.341.000 73.341.000 0
634 PP2500104001 Letrozol vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 57.027.200 210 32.000.000 32.000.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 49.999.780 211 31.180.000 31.180.000 0
vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 57.027.200 210 32.000.000 32.000.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 49.999.780 211 31.180.000 31.180.000 0
635 PP2500104002 Letrozol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 12.450.000 12.450.000 0
636 PP2500104005 Levofloxacin vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 1.475.070 210 46.273.500 46.273.500 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 1.581.342 210 46.305.000 46.305.000 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 1.475.070 210 46.273.500 46.273.500 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 1.581.342 210 46.305.000 46.305.000 0
637 PP2500104006 Levofloxacin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 50.400.000 50.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 50.040.000 50.040.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 49.080.000 49.080.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 50.400.000 50.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 50.040.000 50.040.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 49.080.000 49.080.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 50.400.000 50.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 50.040.000 50.040.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 49.080.000 49.080.000 0
638 PP2500104007 Levofloxacin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 6.094.800 210 135.000.000 135.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 10.778.800 210 239.400.000 239.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 6.094.800 210 135.000.000 135.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 10.778.800 210 239.400.000 239.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 6.094.800 210 135.000.000 135.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 10.778.800 210 239.400.000 239.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 6.094.800 210 135.000.000 135.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 10.778.800 210 239.400.000 239.400.000 0
639 PP2500104008 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 4.377.500 210 20.000.000 20.000.000 0
640 PP2500104009 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 4.377.500 210 38.000.000 38.000.000 0
641 PP2500104010 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 25.920.000 25.920.000 0
642 PP2500104011 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 19.840.000 19.840.000 0
643 PP2500104012 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 28.960.000 28.960.000 0
644 PP2500104013 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 26.448.000 26.448.000 0
645 PP2500104016 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 5.088.600 210 278.712.000 278.712.000 0
646 PP2500104017 Lidocain + Prilocain vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 26.727.000 26.727.000 0
647 PP2500104018 Lidocain hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 39.126.000 210 143.100.000 143.100.000 0
648 PP2500104019 Lidocain hydroclorid vn0101399976 Công ty cổ phần dược phẩm VCP 180 1.780.000 210 24.000.000 24.000.000 0
649 PP2500104022 Linezolid* vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 450.000.000 450.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 416.640.000 416.640.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 129.234.800 210 354.000.000 354.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.332.000 210 645.000.000 645.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 450.000.000 450.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 416.640.000 416.640.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 129.234.800 210 354.000.000 354.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.332.000 210 645.000.000 645.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 450.000.000 450.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 416.640.000 416.640.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 129.234.800 210 354.000.000 354.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.332.000 210 645.000.000 645.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 450.000.000 450.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 416.640.000 416.640.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 129.234.800 210 354.000.000 354.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.332.000 210 645.000.000 645.000.000 0
650 PP2500104023 Linezolid* vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 42.196.480 215 31.500.000 31.500.000 0
651 PP2500104024 Linezolid* vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 1.350.000.000 1.350.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 1.249.920.000 1.249.920.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 129.234.800 210 1.062.000.000 1.062.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.332.000 210 1.935.000.000 1.935.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 1.350.000.000 1.350.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 1.249.920.000 1.249.920.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 129.234.800 210 1.062.000.000 1.062.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.332.000 210 1.935.000.000 1.935.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 1.350.000.000 1.350.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 1.249.920.000 1.249.920.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 129.234.800 210 1.062.000.000 1.062.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.332.000 210 1.935.000.000 1.935.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 1.350.000.000 1.350.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 1.249.920.000 1.249.920.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 129.234.800 210 1.062.000.000 1.062.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.332.000 210 1.935.000.000 1.935.000.000 0
652 PP2500104025 Linezolid* vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 585.000.000 585.000.000 0
653 PP2500104026 Linezolid* vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 2.250.000.000 2.250.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 2.083.200.000 2.083.200.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 83.000.000 240 1.588.500.000 1.588.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 1.603.500.000 1.603.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 2.250.000.000 2.250.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 2.083.200.000 2.083.200.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 83.000.000 240 1.588.500.000 1.588.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 1.603.500.000 1.603.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 2.250.000.000 2.250.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 2.083.200.000 2.083.200.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 83.000.000 240 1.588.500.000 1.588.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 1.603.500.000 1.603.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 2.250.000.000 2.250.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 2.083.200.000 2.083.200.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 83.000.000 240 1.588.500.000 1.588.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 1.603.500.000 1.603.500.000 0
654 PP2500104027 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 134.874.000 134.874.000 0
655 PP2500104028 Lisinopril vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 12.252.000 210 56.550.000 56.550.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 400.000.000 210 57.000.000 57.000.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 12.252.000 210 56.550.000 56.550.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 400.000.000 210 57.000.000 57.000.000 0
656 PP2500104030 Lisinopril vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 180 2.052.000 210 12.600.000 12.600.000 0
657 PP2500104031 Lisinopril vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 10.778.800 210 17.400.000 17.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 17.400.000 17.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 10.778.800 210 17.400.000 17.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 17.400.000 17.400.000 0
658 PP2500104032 Lisinopril + Amlodipin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 85.752.000 210 109.800.000 109.800.000 0
659 PP2500104033 Loratadin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 45.740.000 225 17.640.000 17.640.000 0
660 PP2500104034 L-Ornithin - L- aspartat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 1.125.000.000 1.125.000.000 0
661 PP2500104035 L-Ornithin - L- aspartat vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 180 7.900.200 210 394.800.000 394.800.000 0
vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 92.660.200 210 395.010.000 395.010.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 222.000.000 222.000.000 0
vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 180 7.900.200 210 394.800.000 394.800.000 0
vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 92.660.200 210 395.010.000 395.010.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 222.000.000 222.000.000 0
vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 180 7.900.200 210 394.800.000 394.800.000 0
vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 92.660.200 210 395.010.000 395.010.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 222.000.000 222.000.000 0
662 PP2500104036 Lornoxicam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 25.274.000 210 19.002.000 19.002.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 396.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 7.200.000 7.200.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 59.279.000 210 19.770.000 19.770.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 25.274.000 210 19.002.000 19.002.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 396.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 7.200.000 7.200.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 59.279.000 210 19.770.000 19.770.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 25.274.000 210 19.002.000 19.002.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 396.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 7.200.000 7.200.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 59.279.000 210 19.770.000 19.770.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 25.274.000 210 19.002.000 19.002.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 396.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 7.200.000 7.200.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 59.279.000 210 19.770.000 19.770.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 25.274.000 210 19.002.000 19.002.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 396.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 7.200.000 7.200.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 59.279.000 210 19.770.000 19.770.000 0
663 PP2500104037 Losartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 209.500.000 209.500.000 0
664 PP2500104038 Losartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 3.262.500 3.262.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 2.520.000 2.520.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 3.262.500 3.262.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 2.520.000 2.520.000 0
665 PP2500104039 Losartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 175.500.000 175.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 163.800.000 163.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 175.500.000 175.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 163.800.000 163.800.000 0
666 PP2500104040 Losartan + hydroclorothiazid vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 12.600.000 210 270.000.000 270.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 270.000.000 270.000.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 12.600.000 210 270.000.000 270.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 270.000.000 270.000.000 0
667 PP2500104041 Losartan + hydroclorothiazid vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 83.000.000 240 4.200.000 4.200.000 0
668 PP2500104042 Lovastatin vn1801696528 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA 180 243.092.000 210 350.000.000 350.000.000 0
669 PP2500104043 Lovastatin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 196.000.000 225 28.000.000 28.000.000 0
670 PP2500104044 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 4.389.300 210 110.250.000 110.250.000 0
671 PP2500104045 Loxoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 23.100.000 23.100.000 0
672 PP2500104046 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 85.752.000 210 84.000.000 84.000.000 0
673 PP2500104047 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 55.482.000 210 2.200.000.000 2.200.000.000 0
674 PP2500104048 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 47.000.000 210 299.880.000 299.880.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 47.000.000 210 299.880.000 299.880.000 0
675 PP2500104049 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 64.870.000 210 350.000.000 350.000.000 0
676 PP2500104050 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 262.982.800 210 538.350.000 538.350.000 0
677 PP2500104051 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 41.600.000 212 576.000.000 576.000.000 0
678 PP2500104052 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 16.867.000 210 592.350.000 592.350.000 0
679 PP2500104053 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 167.400.000 167.400.000 0
680 PP2500104054 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 89.660.000 89.660.000 0
681 PP2500104055 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 85.752.000 210 304.000.000 304.000.000 0
682 PP2500104056 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 47.000.000 210 39.900.000 39.900.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 47.000.000 210 39.900.000 39.900.000 0
683 PP2500104057 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 21.000.000 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
684 PP2500104058 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 743.871.200 210 299.000.000 299.000.000 0
685 PP2500104059 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 50.000.000 210 94.500.000 94.500.000 0
686 PP2500104060 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 2.459.880 210 50.000.000 50.000.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 2.286.800 210 63.000.000 63.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 2.459.880 210 50.000.000 50.000.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 2.286.800 210 63.000.000 63.000.000 0
687 PP2500104061 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 11.700.000 210 495.000.000 495.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 585.000.000 585.000.000 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 11.700.000 210 495.000.000 495.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 585.000.000 585.000.000 0
688 PP2500104062 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 408.134.880 210 65.000.000 65.000.000 0
689 PP2500104063 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 2.286.800 210 40.000.000 40.000.000 0
690 PP2500104064 Magnesium sulfat vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 43.500.000 43.500.000 0
691 PP2500104065 Mannitol vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 442.800.000 442.800.000 0
692 PP2500104066 Meclizine vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 19.178.640 210 10.500.000 10.500.000 0
693 PP2500104067 Meclophenoxat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 270.000.000 270.000.000 0
694 PP2500104068 Meclophenoxat vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 105.369.840 210 174.000.000 174.000.000 0
695 PP2500104069 Mecobalamin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 40.000.000 210 45.280.000 45.280.000 0
696 PP2500104071 Mecobalamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 15.000.000 15.000.000 0
697 PP2500104072 Meglumin sodium succinate vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 14.106.600 210 229.050.000 229.050.000 0
698 PP2500104073 Meloxicam vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 24.763.400 210 466.200.000 466.200.000 0
699 PP2500104074 Meloxicam vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 85.026.000 210 328.500.000 328.500.000 0
700 PP2500104075 Meloxicam vn1801696528 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA 180 243.092.000 210 297.000.000 297.000.000 0
701 PP2500104076 Meloxicam vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 4.608.000 210 218.400.000 218.400.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 129.234.800 210 225.000.000 225.000.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 4.608.000 210 218.400.000 218.400.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 129.234.800 210 225.000.000 225.000.000 0
702 PP2500104077 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 19.500.000 19.500.000 0
703 PP2500104078 Mesalazin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 165.834.000 165.834.000 0
704 PP2500104079 Mesalazin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 67.725.000 67.725.000 0
705 PP2500104080 Mesalazin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 333.877.500 333.877.500 0
706 PP2500104081 Mesalazin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 357.525.000 357.525.000 0
707 PP2500104082 Mesalazin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 400.000.000 210 144.900.000 144.900.000 0
708 PP2500104083 Mesalazin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 18.500.000 18.500.000 0
709 PP2500104084 Mesalazin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 8.034.000 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 400.000.000 210 44.370.000 44.370.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 8.034.000 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 400.000.000 210 44.370.000 44.370.000 0
710 PP2500104085 Mesalazin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 743.871.200 210 157.760.000 157.760.000 0
711 PP2500104087 Metformin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 86.400.000 86.400.000 0
712 PP2500104088 Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 82.800.000 82.800.000 0
713 PP2500104089 Metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 9.535.200 210 167.040.000 167.040.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 169.200.000 169.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 169.560.000 169.560.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 9.535.200 210 167.040.000 167.040.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 169.200.000 169.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 169.560.000 169.560.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 9.535.200 210 167.040.000 167.040.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 169.200.000 169.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 169.560.000 169.560.000 0
714 PP2500104090 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 88.200.000 88.200.000 0
715 PP2500104091 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 75.600.000 75.600.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 1.653.600 210 61.800.000 61.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 78.000.000 78.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 60.480.000 60.480.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 75.600.000 75.600.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 1.653.600 210 61.800.000 61.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 78.000.000 78.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 60.480.000 60.480.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 75.600.000 75.600.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 1.653.600 210 61.800.000 61.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 78.000.000 78.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 60.480.000 60.480.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 75.600.000 75.600.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 1.653.600 210 61.800.000 61.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 78.000.000 78.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 60.480.000 60.480.000 0
716 PP2500104092 Metformin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 39.600.000 39.600.000 0
717 PP2500104093 Metformin + Glibenclamid vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 83.000.000 240 22.400.000 22.400.000 0
718 PP2500104094 Metformin + Glibenclamid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 18.900.000 18.900.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 27.720.000 27.720.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 27.000.000 210 10.980.000 10.980.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 18.900.000 18.900.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 27.720.000 27.720.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 27.000.000 210 10.980.000 10.980.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 18.900.000 18.900.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 27.720.000 27.720.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 27.000.000 210 10.980.000 10.980.000 0
719 PP2500104095 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 33.600.000 33.600.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 190.000.000 210 116.232.000 116.232.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 8.483.640 210 29.640.000 29.640.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 33.600.000 33.600.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 190.000.000 210 116.232.000 116.232.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 8.483.640 210 29.640.000 29.640.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 33.600.000 33.600.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 190.000.000 210 116.232.000 116.232.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 8.483.640 210 29.640.000 29.640.000 0
720 PP2500104096 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 84.168.000 84.168.000 0
721 PP2500104097 Metformin hydroclorid vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 105.369.840 210 179.760.000 179.760.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 142.800.000 142.800.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 105.369.840 210 179.760.000 179.760.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 142.800.000 142.800.000 0
722 PP2500104098 Metformin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 57.600.000 57.600.000 0
723 PP2500104099 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.641.318 210 426.000.000 426.000.000 0
724 PP2500104100 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 59.400.000 59.400.000 0
725 PP2500104101 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 13.906.200 210 115.200.000 115.200.000 0
726 PP2500104102 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 13.906.200 210 69.660.000 69.660.000 0
727 PP2500104103 Methocarbamol vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 408.134.880 210 80.000.000 80.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 145.000.000 215 78.000.000 78.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 408.134.880 210 80.000.000 80.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 145.000.000 215 78.000.000 78.000.000 0
728 PP2500104104 Methocarbamol vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 2.459.880 210 14.994.000 14.994.000 0
729 PP2500104105 Methocarbamol vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 408.134.880 210 255.000.000 255.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 10.724.500 210 254.000.000 254.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 408.134.880 210 255.000.000 255.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 10.724.500 210 254.000.000 254.000.000 0
730 PP2500104106 Methotrexat vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 83.000.000 240 48.000.000 48.000.000 0
731 PP2500104107 Methotrexat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 31.500.000 31.500.000 0
732 PP2500104108 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 12.417.300 12.417.300 0
733 PP2500104109 Methoxypolytethylene glycol-epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 107.682.750 107.682.750 0
734 PP2500104110 Methoxypolytethylene glycol-epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 152.617.500 152.617.500 0
735 PP2500104111 Methyl prednisolon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 220.320.000 220.320.000 0
736 PP2500104112 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 109.800.000 109.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 109.800.000 109.800.000 0
737 PP2500104113 Methyl prednisolon vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 114.000.000 210 556.000.000 556.000.000 0
738 PP2500104114 Methyl prednisolon vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 73.800.000 73.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 71.040.000 71.040.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 73.800.000 73.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 71.040.000 71.040.000 0
739 PP2500104115 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 560.000.000 560.000.000 0
740 PP2500104116 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 39.126.000 210 259.200.000 259.200.000 0
741 PP2500104117 Methyldopa vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 96.000.000 96.000.000 0
742 PP2500104118 Methyldopa vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 198.000.000 198.000.000 0
743 PP2500104119 Methylergometrin maleat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 380.000.000 210 12.360.000 12.360.000 0
744 PP2500104121 Methylprednisolone acetate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 520.035.000 520.035.000 0
745 PP2500104122 Metronidazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 397.440.000 397.440.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.138.740.000 210 412.800.000 412.800.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 369.586.680 210 412.800.000 412.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 397.440.000 397.440.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.138.740.000 210 412.800.000 412.800.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 369.586.680 210 412.800.000 412.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 397.440.000 397.440.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.138.740.000 210 412.800.000 412.800.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 369.586.680 210 412.800.000 412.800.000 0
746 PP2500104123 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 22.680.000 22.680.000 0
747 PP2500104124 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 10.890.000 10.890.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 11.970.000 11.970.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 10.710.000 10.710.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 10.890.000 10.890.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 11.970.000 11.970.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 10.710.000 10.710.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 10.890.000 10.890.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 11.970.000 11.970.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 10.710.000 10.710.000 0
748 PP2500104125 Metronidazol vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 781.723.800 210 934.400.000 934.400.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 934.880.000 934.880.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 781.723.800 210 934.400.000 934.400.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 934.880.000 934.880.000 0
749 PP2500104126 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 39.126.000 210 53.460.000 53.460.000 0
750 PP2500104127 Micafungin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 429.975.000 429.975.000 0
751 PP2500104129 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 380.000.000 210 1.077.300.000 1.077.300.000 0
752 PP2500104130 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 380.000.000 210 1.608.000.000 1.608.000.000 0
753 PP2500104131 Midazolam vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 590.372.000 210 1.171.200.000 1.171.200.000 0
754 PP2500104132 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 945.000.000 945.000.000 0
755 PP2500104133 Mifepriston vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 28.500.000 28.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 28.500.000 28.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 28.500.000 28.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 28.500.000 28.500.000 0
756 PP2500104134 Milnacipran hydroclorid vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 277.000 210 9.200.000 9.200.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 19.178.640 210 9.268.000 9.268.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 277.000 210 9.200.000 9.200.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 19.178.640 210 9.268.000 9.268.000 0
757 PP2500104135 Milrinon vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 34.650.000 34.650.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 19.502.000 210 237.000.000 237.000.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 114.000.000 210 294.000.000 294.000.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 49.999.780 211 294.000.000 294.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 34.650.000 34.650.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 19.502.000 210 237.000.000 237.000.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 114.000.000 210 294.000.000 294.000.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 49.999.780 211 294.000.000 294.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 34.650.000 34.650.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 19.502.000 210 237.000.000 237.000.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 114.000.000 210 294.000.000 294.000.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 49.999.780 211 294.000.000 294.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 34.650.000 34.650.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 19.502.000 210 237.000.000 237.000.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 114.000.000 210 294.000.000 294.000.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 49.999.780 211 294.000.000 294.000.000 0
758 PP2500104136 Misoprostol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 96.000.000 96.000.000 0
759 PP2500104137 Mometason furoat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 28.999.800 28.999.800 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 60.342.696 210 33.600.000 33.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 28.999.800 28.999.800 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 60.342.696 210 33.600.000 33.600.000 0
760 PP2500104138 Mometason furoat vn0101399976 Công ty cổ phần dược phẩm VCP 180 1.780.000 210 43.500.000 43.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 19.178.640 210 65.000.000 65.000.000 0
vn0101399976 Công ty cổ phần dược phẩm VCP 180 1.780.000 210 43.500.000 43.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 19.178.640 210 65.000.000 65.000.000 0
vn0101399976 Công ty cổ phần dược phẩm VCP 180 1.780.000 210 43.500.000 43.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 19.178.640 210 65.000.000 65.000.000 0
761 PP2500104139 Mometason furoat vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 5.319.600 210 34.020.000 34.020.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 19.800.000 19.800.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 5.319.600 210 34.020.000 34.020.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 19.800.000 19.800.000 0
762 PP2500104140 Mometason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 55.482.000 210 119.000.000 119.000.000 0
763 PP2500104141 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.641.318 210 472.000.000 472.000.000 0
764 PP2500104142 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 88.000.000 88.000.000 0
765 PP2500104143 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 590.372.000 210 257.250.000 257.250.000 0
766 PP2500104144 Montelukast natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 157.500.000 157.500.000 0
767 PP2500104145 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.641.318 210 62.937.000 62.937.000 0
768 PP2500104146 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.641.318 210 42.840.000 42.840.000 0
769 PP2500104148 Mosaprid citrat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 103.950.000 103.950.000 0
vn0303248377 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH 180 4.289.700 210 103.455.000 103.455.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 103.950.000 103.950.000 0
vn0303248377 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH 180 4.289.700 210 103.455.000 103.455.000 0
770 PP2500104149 Moxifloxacin vn0110143473 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA 180 2.430.000 210 121.500.000 121.500.000 0
771 PP2500104150 Moxifloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 273.262.500 273.262.500 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 272.497.500 272.497.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 273.262.500 273.262.500 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 272.497.500 272.497.500 0
772 PP2500104151 Moxifloxacin vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 92.660.200 210 510.000.000 510.000.000 0
773 PP2500104152 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 17.600.000 17.600.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 5.312.800 210 17.589.600 17.589.600 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 12.044.172 210 16.632.000 16.632.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 17.600.000 17.600.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 5.312.800 210 17.589.600 17.589.600 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 12.044.172 210 16.632.000 16.632.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 17.600.000 17.600.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 5.312.800 210 17.589.600 17.589.600 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 12.044.172 210 16.632.000 16.632.000 0
774 PP2500104153 Mycophenolat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 70.977.000 70.977.000 0
775 PP2500104154 Mycophenolat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 130.863.000 130.863.000 0
776 PP2500104155 Mycophenolat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 322.095.000 322.095.000 0
777 PP2500104156 Mycophenolat vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 180 11.322.000 210 66.750.000 66.750.000 0
778 PP2500104157 Mycophenolat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 44.400.000 44.400.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 68.000.000 210 44.400.000 44.400.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 369.586.680 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 44.400.000 44.400.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 68.000.000 210 44.400.000 44.400.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 369.586.680 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 44.400.000 44.400.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 68.000.000 210 44.400.000 44.400.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 369.586.680 210 48.000.000 48.000.000 0
779 PP2500104159 Naloxon (hydroclorid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 35.280.000 35.280.000 0
780 PP2500104160 Naproxen vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 60.342.696 210 273.600.000 273.600.000 0
781 PP2500104161 Naproxen vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 20.486.000 210 67.500.000 67.500.000 0
782 PP2500104162 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 8.034.000 210 56.700.000 56.700.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 3.777.060 210 53.550.000 53.550.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 8.034.000 210 56.700.000 56.700.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 3.777.060 210 53.550.000 53.550.000 0
783 PP2500104163 Naproxen + Esomeprazol vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 180 369.000 210 18.450.000 18.450.000 0
784 PP2500104164 Natri bicarbonat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 380.000.000 210 116.280.000 116.280.000 0
785 PP2500104165 Natri bicarbonat vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 96.000.000 96.000.000 0
786 PP2500104166 Natri carboxymethyl cellulose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 115.383.600 115.383.600 0
787 PP2500104167 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 369.586.680 210 795.000.000 795.000.000 0
788 PP2500104168 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 369.586.680 210 1.800.000.000 1.800.000.000 0
789 PP2500104169 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 369.586.680 210 3.510.000.000 3.510.000.000 0
790 PP2500104170 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 1.597.995.000 1.597.995.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 1.591.380.000 1.591.380.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 1.597.995.000 1.597.995.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 1.591.380.000 1.591.380.000 0
791 PP2500104171 Natri clorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 712.000.000 712.000.000 0
792 PP2500104172 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 1.838.800.000 1.838.800.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 781.723.800 210 1.806.000.000 1.806.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 1.805.200.000 1.805.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 1.838.800.000 1.838.800.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 781.723.800 210 1.806.000.000 1.806.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 1.805.200.000 1.805.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 1.838.800.000 1.838.800.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 781.723.800 210 1.806.000.000 1.806.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 1.805.200.000 1.805.200.000 0
793 PP2500104173 Natri clorid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 941.910 210 9.742.500 9.742.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 9.900.000 9.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 9.900.000 9.900.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 941.910 210 9.742.500 9.742.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 9.900.000 9.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 9.900.000 9.900.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 941.910 210 9.742.500 9.742.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 9.900.000 9.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 9.900.000 9.900.000 0
794 PP2500104174 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 4.554.750.000 4.554.750.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 781.723.800 210 4.027.500.000 4.027.500.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 5.004.750.000 5.004.750.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 369.586.680 210 4.050.000.000 4.050.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 4.554.750.000 4.554.750.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 781.723.800 210 4.027.500.000 4.027.500.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 5.004.750.000 5.004.750.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 369.586.680 210 4.050.000.000 4.050.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 4.554.750.000 4.554.750.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 781.723.800 210 4.027.500.000 4.027.500.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 5.004.750.000 5.004.750.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 369.586.680 210 4.050.000.000 4.050.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 4.554.750.000 4.554.750.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 781.723.800 210 4.027.500.000 4.027.500.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 5.004.750.000 5.004.750.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 369.586.680 210 4.050.000.000 4.050.000.000 0
795 PP2500104175 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 528.225.000 528.225.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 527.775.000 527.775.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 528.225.000 528.225.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 527.775.000 527.775.000 0
796 PP2500104176 Natri clorid + Kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.641.318 210 1.020.000.000 1.020.000.000 0
797 PP2500104177 Natri diquafosol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 77.805.000 77.805.000 0
798 PP2500104178 Natri hyaluronat vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 180 1.590.000 210 77.175.000 77.175.000 0
799 PP2500104179 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 55.482.000 210 117.000.000 117.000.000 0
800 PP2500104180 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 43.920.000 43.920.000 0
801 PP2500104181 Natri hyaluronat vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 1.971.000 210 98.550.000 98.550.000 0
802 PP2500104182 Natri montelukast vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 12.750.000 12.750.000 0
803 PP2500104183 Natri montelukast vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 5.677.500 210 8.535.000 8.535.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 8.700.000 8.700.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 8.550.000 8.550.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 5.677.500 210 8.535.000 8.535.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 8.700.000 8.700.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 8.550.000 8.550.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 5.677.500 210 8.535.000 8.535.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 8.700.000 8.700.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 8.550.000 8.550.000 0
804 PP2500104184 Natri valproat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 154.300.000 154.300.000 0
805 PP2500104185 Natri valproat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 3.000.000 210 149.940.000 149.940.000 0
806 PP2500104186 Nebivolol vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 450.190.700 210 213.000.000 213.000.000 0
807 PP2500104187 Nebivolol vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 31.870.000 210 425.000.000 425.000.000 0
808 PP2500104188 Nebivolol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 209.160.000 209.160.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 31.870.000 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 209.160.000 209.160.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 31.870.000 210 210.000.000 210.000.000 0
809 PP2500104189 Nebivolol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 14.452.800 210 53.460.000 53.460.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 52.920.000 52.920.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 14.452.800 210 53.460.000 53.460.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 52.920.000 52.920.000 0
810 PP2500104190 Nebivolol vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 5.312.800 210 248.040.000 248.040.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 213.100.000 212 244.800.000 244.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 219.600.000 219.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 198.000.000 198.000.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 5.312.800 210 248.040.000 248.040.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 213.100.000 212 244.800.000 244.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 219.600.000 219.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 198.000.000 198.000.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 5.312.800 210 248.040.000 248.040.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 213.100.000 212 244.800.000 244.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 219.600.000 219.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 198.000.000 198.000.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 5.312.800 210 248.040.000 248.040.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 213.100.000 212 244.800.000 244.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 219.600.000 219.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 198.000.000 198.000.000 0
811 PP2500104191 Nefopam (hydroclorid) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 920.000.000 920.000.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 450.190.700 210 912.000.000 912.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 920.000.000 920.000.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 450.190.700 210 912.000.000 912.000.000 0
812 PP2500104192 Nefopam (hydroclorid) vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 630.000 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.332.000 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 630.000 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.332.000 210 31.500.000 31.500.000 0
813 PP2500104194 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethasone vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 39.126.000 210 23.760.000 23.760.000 0
814 PP2500104195 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethasone vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 55.482.000 210 9.552.000 9.552.000 0
815 PP2500104196 Netilmicin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 205.000.000 205.000.000 0
816 PP2500104197 Netilmicin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 340.200.000 340.200.000 0
817 PP2500104198 Netilmicin sulfat vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 5.440.000 210 284.000.000 284.000.000 0
818 PP2500104199 Nicardipin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 4.500.000.000 4.500.000.000 0
819 PP2500104200 Nicorandil vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 2.796.000 210 40.800.000 40.800.000 0
820 PP2500104201 Nicorandil vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 408.134.880 210 56.700.000 56.700.000 0
821 PP2500104202 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 75.840.000 75.840.000 0
822 PP2500104203 Nifedipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 260.000.000 260.000.000 0
823 PP2500104204 Nifedipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 336.000.000 336.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 47.000.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 336.000.000 336.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 47.000.000 210 252.000.000 252.000.000 0
824 PP2500104205 Nizatidin vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 9.200.000 210 460.000.000 460.000.000 0
825 PP2500104206 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 2.880.000.000 2.880.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 85.026.000 210 2.736.000.000 2.736.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 2.880.000.000 2.880.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 85.026.000 210 2.736.000.000 2.736.000.000 0
826 PP2500104207 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 275.389.200 275.389.200 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 110.000.000 210 268.758.000 268.758.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 275.389.200 275.389.200 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 110.000.000 210 268.758.000 268.758.000 0
827 PP2500104208 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 15.600.000 15.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 10.470.000 10.470.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 43.950.000 43.950.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 14.520.000 14.520.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 15.600.000 15.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 10.470.000 10.470.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 43.950.000 43.950.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 14.520.000 14.520.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 15.600.000 15.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 10.470.000 10.470.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 43.950.000 43.950.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 14.520.000 14.520.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 15.600.000 15.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 10.470.000 10.470.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 43.950.000 43.950.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 14.520.000 14.520.000 0
828 PP2500104209 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 245.700.000 245.700.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 12.240.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 234.000.000 234.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 245.700.000 245.700.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 12.240.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 234.000.000 234.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 245.700.000 245.700.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 12.240.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 234.000.000 234.000.000 0
829 PP2500104210 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 590.372.000 210 210.000.000 210.000.000 0
830 PP2500104211 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 69.000.000 69.000.000 0
831 PP2500104212 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 472.500.000 472.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 540.000.000 540.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 453.600.000 453.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 472.500.000 472.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 540.000.000 540.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 453.600.000 453.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 472.500.000 472.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 540.000.000 540.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 453.600.000 453.600.000 0
832 PP2500104213 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 594.000.000 594.000.000 0
833 PP2500104214 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 5.400.000.000 5.400.000.000 0
834 PP2500104215 Nhũ dịch lipid (hỗn hợp dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 1.020.000.000 1.020.000.000 0
835 PP2500104216 Nhũ dịch lipid (hỗn hợp dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 1.280.000.000 1.280.000.000 0
836 PP2500104218 Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII)) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 96.000.000 96.000.000 0
837 PP2500104219 Octreotid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 36.509.700 225 1.761.480.000 1.761.480.000 0
838 PP2500104220 Octreotid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 1.242.000.000 1.242.000.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 88.286.990 210 1.299.420.000 1.299.420.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 1.242.000.000 1.242.000.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 88.286.990 210 1.299.420.000 1.299.420.000 0
839 PP2500104221 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 328.000.000 328.000.000 0
840 PP2500104222 Ofloxacin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 8.672.800 210 31.740.000 31.740.000 0
841 PP2500104223 Ofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 145.000.000 215 2.025.000.000 2.025.000.000 0
842 PP2500104224 Ofloxacin vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 23.100.000 210 528.000.000 528.000.000 0
843 PP2500104225 Ofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 529.200.000 529.200.000 0
844 PP2500104226 Ofloxacin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 590.372.000 210 187.500.000 187.500.000 0
845 PP2500104228 Olanzapin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 40.000.000 210 6.788.000 6.788.000 0
846 PP2500104229 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 15.000.000 15.000.000 0
847 PP2500104230 Olanzapin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 40.000.000 210 11.550.000 11.550.000 0
848 PP2500104231 Olopatadin hydroclorid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 55.482.000 210 46.800.000 46.800.000 0
849 PP2500104232 Omalizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 191.303.070 191.303.070 0
850 PP2500104233 Omeprazol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 196.000.000 225 176.400.000 176.400.000 0
851 PP2500104234 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
852 PP2500104235 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 104.400.000 104.400.000 0
853 PP2500104236 Ondansetron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 98.280.000 98.280.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 12.044.172 210 98.274.000 98.274.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 98.280.000 98.280.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 12.044.172 210 98.274.000 98.274.000 0
854 PP2500104237 Ondansetron vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 90.600.000 90.600.000 0
855 PP2500104239 Otilonium bromid vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 5.319.600 210 39.480.000 39.480.000 0
856 PP2500104240 Oxacilin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 14.068.980 210 180.000.000 180.000.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 12.044.172 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 14.068.980 210 180.000.000 180.000.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 12.044.172 210 180.000.000 180.000.000 0
857 PP2500104242 Oxaliplatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 542.043.000 542.043.000 0
858 PP2500104243 Oxaliplatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 388.800.000 388.800.000 0
859 PP2500104244 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 1.754.959.500 1.754.959.500 0
860 PP2500104245 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 551.218.500 551.218.500 0
861 PP2500104246 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 85.752.000 210 500.000.000 500.000.000 0
862 PP2500104247 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 97.335.000 97.335.000 0
863 PP2500104248 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 319.500.000 319.500.000 0
864 PP2500104249 Ô đầu + Địa liền + Đại hồi + Quế nhục + Thiên niên kiện + Uy linh tiên + Mã tiền + Huyết giác + Xuyên khung + tế tân + Methy salicylat vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 16.867.000 210 54.000.000 54.000.000 0
865 PP2500104250 Paclitaxel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 202.996.800 202.996.800 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 45.740.000 225 254.880.000 254.880.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 202.996.800 202.996.800 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 45.740.000 225 254.880.000 254.880.000 0
866 PP2500104251 Paclitaxel vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 57.027.200 210 44.100.000 44.100.000 0
867 PP2500104252 Paclitaxel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 128.361.888 128.361.888 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 190.000.000 210 325.775.520 325.775.520 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 45.740.000 225 130.636.800 130.636.800 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 128.361.888 128.361.888 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 190.000.000 210 325.775.520 325.775.520 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 45.740.000 225 130.636.800 130.636.800 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 128.361.888 128.361.888 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 190.000.000 210 325.775.520 325.775.520 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 45.740.000 225 130.636.800 130.636.800 0
868 PP2500104253 Palonosetron hydroclorid vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 68.000.000 210 1.184.000.000 1.184.000.000 0
869 PP2500104254 Palonosetron hydroclorid vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 105.369.840 210 418.500.000 418.500.000 0
870 PP2500104255 Palonosetron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 89.995.500 89.995.500 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 138.570.000 210 90.750.000 90.750.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 400.000.000 210 107.700.000 107.700.000 0
vn0317518707 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI 180 19.650.000 210 104.250.000 104.250.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 102.495.000 102.495.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 102.000.000 102.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 110.250.000 110.250.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 89.995.500 89.995.500 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 138.570.000 210 90.750.000 90.750.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 400.000.000 210 107.700.000 107.700.000 0
vn0317518707 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI 180 19.650.000 210 104.250.000 104.250.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 102.495.000 102.495.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 102.000.000 102.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 110.250.000 110.250.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 89.995.500 89.995.500 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 138.570.000 210 90.750.000 90.750.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 400.000.000 210 107.700.000 107.700.000 0
vn0317518707 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI 180 19.650.000 210 104.250.000 104.250.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 102.495.000 102.495.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 102.000.000 102.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 110.250.000 110.250.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 89.995.500 89.995.500 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 138.570.000 210 90.750.000 90.750.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 400.000.000 210 107.700.000 107.700.000 0
vn0317518707 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI 180 19.650.000 210 104.250.000 104.250.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 102.495.000 102.495.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 102.000.000 102.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 110.250.000 110.250.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 89.995.500 89.995.500 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 138.570.000 210 90.750.000 90.750.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 400.000.000 210 107.700.000 107.700.000 0
vn0317518707 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI 180 19.650.000 210 104.250.000 104.250.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 102.495.000 102.495.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 102.000.000 102.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 110.250.000 110.250.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 89.995.500 89.995.500 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 138.570.000 210 90.750.000 90.750.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 400.000.000 210 107.700.000 107.700.000 0
vn0317518707 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI 180 19.650.000 210 104.250.000 104.250.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 102.495.000 102.495.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 102.000.000 102.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 110.250.000 110.250.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 89.995.500 89.995.500 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 138.570.000 210 90.750.000 90.750.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 400.000.000 210 107.700.000 107.700.000 0
vn0317518707 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI 180 19.650.000 210 104.250.000 104.250.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 102.495.000 102.495.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 102.000.000 102.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 110.250.000 110.250.000 0
871 PP2500104256 Palonosetron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 107.994.600 107.994.600 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 138.570.000 210 108.900.000 108.900.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 122.994.000 122.994.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 122.400.000 122.400.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 132.300.000 132.300.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 49.999.780 211 88.200.000 88.200.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 107.994.600 107.994.600 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 138.570.000 210 108.900.000 108.900.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 122.994.000 122.994.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 122.400.000 122.400.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 132.300.000 132.300.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 49.999.780 211 88.200.000 88.200.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 107.994.600 107.994.600 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 138.570.000 210 108.900.000 108.900.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 122.994.000 122.994.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 122.400.000 122.400.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 132.300.000 132.300.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 49.999.780 211 88.200.000 88.200.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 107.994.600 107.994.600 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 138.570.000 210 108.900.000 108.900.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 122.994.000 122.994.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 122.400.000 122.400.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 132.300.000 132.300.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 49.999.780 211 88.200.000 88.200.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 107.994.600 107.994.600 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 138.570.000 210 108.900.000 108.900.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 122.994.000 122.994.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 122.400.000 122.400.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 132.300.000 132.300.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 49.999.780 211 88.200.000 88.200.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 107.994.600 107.994.600 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 138.570.000 210 108.900.000 108.900.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 122.994.000 122.994.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 122.400.000 122.400.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 132.300.000 132.300.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 49.999.780 211 88.200.000 88.200.000 0
872 PP2500104257 Pamidronat vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 11.136.000 210 37.800.000 37.800.000 0
873 PP2500104258 Pantoprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 374.400.000 374.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 358.800.000 358.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 374.400.000 374.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 358.800.000 358.800.000 0
874 PP2500104259 Papaverin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 20.790.000 20.790.000 0
875 PP2500104260 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 143.700.000 143.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 144.000.000 144.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 143.700.000 143.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 144.000.000 144.000.000 0
876 PP2500104261 Paracetamol vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 12.252.000 210 345.600.000 345.600.000 0
877 PP2500104262 Paracetamol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 241.200.000 241.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 201.600.000 201.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 241.200.000 241.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 201.600.000 201.600.000 0
878 PP2500104263 Paracetamol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 157.500.000 157.500.000 0
879 PP2500104264 Paracetamol vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 743.871.200 210 192.000.000 192.000.000 0
880 PP2500104265 Paracetamol vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 7.165.844 210 90.000.000 90.000.000 0
881 PP2500104266 Paracetamol vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 781.723.800 210 4.125.000.000 4.125.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 4.285.000.000 4.285.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 369.586.680 210 4.225.000.000 4.225.000.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 781.723.800 210 4.125.000.000 4.125.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 4.285.000.000 4.285.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 369.586.680 210 4.225.000.000 4.225.000.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 781.723.800 210 4.125.000.000 4.125.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 4.285.000.000 4.285.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 369.586.680 210 4.225.000.000 4.225.000.000 0
882 PP2500104267 Paracetamol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.706.400 210 144.000.000 144.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 98.400.000 98.400.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 27.000.000 210 228.000.000 228.000.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 213.100.000 212 252.000.000 252.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 232.800.000 232.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 198.000.000 198.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 110.400.000 110.400.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.706.400 210 144.000.000 144.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 98.400.000 98.400.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 27.000.000 210 228.000.000 228.000.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 213.100.000 212 252.000.000 252.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 232.800.000 232.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 198.000.000 198.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 110.400.000 110.400.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.706.400 210 144.000.000 144.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 98.400.000 98.400.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 27.000.000 210 228.000.000 228.000.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 213.100.000 212 252.000.000 252.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 232.800.000 232.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 198.000.000 198.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 110.400.000 110.400.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.706.400 210 144.000.000 144.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 98.400.000 98.400.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 27.000.000 210 228.000.000 228.000.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 213.100.000 212 252.000.000 252.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 232.800.000 232.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 198.000.000 198.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 110.400.000 110.400.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.706.400 210 144.000.000 144.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 98.400.000 98.400.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 27.000.000 210 228.000.000 228.000.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 213.100.000 212 252.000.000 252.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 232.800.000 232.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 198.000.000 198.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 110.400.000 110.400.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.706.400 210 144.000.000 144.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 98.400.000 98.400.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 27.000.000 210 228.000.000 228.000.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 213.100.000 212 252.000.000 252.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 232.800.000 232.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 198.000.000 198.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 110.400.000 110.400.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.706.400 210 144.000.000 144.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 98.400.000 98.400.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 27.000.000 210 228.000.000 228.000.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 213.100.000 212 252.000.000 252.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 232.800.000 232.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 198.000.000 198.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 110.400.000 110.400.000 0
883 PP2500104268 Paracetamol + Caffein vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 380.000.000 210 45.000.000 45.000.000 0
884 PP2500104269 Paracetamol + ibuprofen vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 12.600.000 210 360.000.000 360.000.000 0
885 PP2500104270 Paracetamol + methocarbamol vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 19.179.200 210 91.500.000 91.500.000 0
886 PP2500104271 Paracetamol + tramadol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.332.000 210 263.970.000 263.970.000 0
887 PP2500104272 Paracetamol + tramadol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 756.000.000 756.000.000 0
888 PP2500104273 Paracetamol + tramadol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 14.452.800 210 99.000.000 99.000.000 0
889 PP2500104274 Pegfilgrastim vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 390.823.470 390.823.470 0
890 PP2500104275 Pegfilgrastim vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 427.850.000 427.850.000 0
891 PP2500104276 Pentoxifyllin vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 262.982.800 210 1.549.850.000 1.549.850.000 0
892 PP2500104279 Perindopril + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 30.369.000 30.369.000 0
893 PP2500104280 Perindopril + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 30.369.000 30.369.000 0
894 PP2500104281 Perindopril + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 197.670.000 197.670.000 0
895 PP2500104282 Perindopril + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 395.340.000 395.340.000 0
896 PP2500104283 Perindopril + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 715.200.000 715.200.000 0
897 PP2500104285 Perindopril + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 593.010.000 593.010.000 0
898 PP2500104286 Perindopril + Amlodipin vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 1.180.000 210 59.000.000 59.000.000 0
899 PP2500104287 Perindopril + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 54.576.000 54.576.000 0
900 PP2500104288 Perindopril + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 390.000.000 390.000.000 0
901 PP2500104289 Perindopril + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 102.564.000 102.564.000 0
902 PP2500104290 Perindopril + Indapamid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 196.000.000 225 276.000.000 276.000.000 0
903 PP2500104291 Perindopril + Indapamid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 63.000.000 63.000.000 0
904 PP2500104292 Perindopril + Indapamid+ Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 154.026.000 154.026.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 5.324.520 210 150.030.000 150.030.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 154.026.000 154.026.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 5.324.520 210 150.030.000 150.030.000 0
905 PP2500104293 Perindopril + Indapamid+ Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 342.280.000 342.280.000 0
906 PP2500104295 Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol vn0310520714 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC 180 2.498.400 210 133.668.000 133.668.000 0
907 PP2500104296 Piperacilin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 138.570.000 210 1.428.000.000 1.428.000.000 0
908 PP2500104297 Piperacilin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 138.570.000 210 1.920.000.000 1.920.000.000 0
909 PP2500104298 Piperacilin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 743.871.200 210 1.181.500.000 1.181.500.000 0
910 PP2500104299 Piperacilin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 598.800.000 598.800.000 0
911 PP2500104300 Piperacilin + Tazobactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 2.079.000.000 2.079.000.000 0
912 PP2500104302 Piperacilin + Tazobactam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 380.000.000 210 475.000.000 475.000.000 0
913 PP2500104303 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 197.100.000 197.100.000 0
914 PP2500104304 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 1.279.500 210 57.600.000 57.600.000 0
915 PP2500104305 Piracetam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 65.550.000 65.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 55.200.000 55.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 65.550.000 65.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 55.200.000 55.200.000 0
916 PP2500104306 Piracetam vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 25.274.000 210 363.812.000 363.812.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 59.279.000 210 364.800.000 364.800.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 25.274.000 210 363.812.000 363.812.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 59.279.000 210 364.800.000 364.800.000 0
917 PP2500104307 Piracetam vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 59.279.000 210 148.500.000 148.500.000 0
918 PP2500104308 Piracetam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 207.309.130 210 32.070.000 32.070.000 0
919 PP2500104309 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 70.200.000 70.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 68.760.000 68.760.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 66.240.000 66.240.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 70.200.000 70.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 68.760.000 68.760.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 66.240.000 66.240.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 70.200.000 70.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 68.760.000 68.760.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 66.240.000 66.240.000 0
920 PP2500104310 Piracetam vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 83.000.000 240 24.000.000 24.000.000 0
921 PP2500104311 Pirenoxin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 9.727.200 9.727.200 0
922 PP2500104312 Piroxicam vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 129.234.800 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 12.006.300 210 78.680.000 78.680.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 129.234.800 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 12.006.300 210 78.680.000 78.680.000 0
923 PP2500104314 Pitavastatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 17.000.000 17.000.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 19.178.640 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 17.000.000 17.000.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 19.178.640 210 18.000.000 18.000.000 0
924 PP2500104315 Pitavastatin calcium vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 11.100.000 11.100.000 0
925 PP2500104316 Pitavastatin calcium vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 7.188.000 7.188.000 0
926 PP2500104317 Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 220.000.000 220.000.000 0
927 PP2500104318 Polyethylen Glycol + Propylen Glycol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 180.300.000 180.300.000 0
928 PP2500104321 Povidon iodin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 33.904.800 33.904.800 0
929 PP2500104322 Povidon iodin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 1.196.527.500 1.196.527.500 0
930 PP2500104323 Povidon iodin vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 47.000.000 210 1.860.000.000 1.860.000.000 0
931 PP2500104324 Povidon iodin vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 47.000.000 210 184.000.000 184.000.000 0
932 PP2500104325 Povidon iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.058.240 210 257.040.000 257.040.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 254.400.000 254.400.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.058.240 210 257.040.000 257.040.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 254.400.000 254.400.000 0
933 PP2500104326 Pralidoxim vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 96.958.182 210 48.000.000 48.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 369.586.680 210 46.200.000 46.200.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 96.958.182 210 48.000.000 48.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 369.586.680 210 46.200.000 46.200.000 0
934 PP2500104327 Pralidoxim vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 96.958.182 210 48.000.000 48.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 369.586.680 210 46.200.000 46.200.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 96.958.182 210 48.000.000 48.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 369.586.680 210 46.200.000 46.200.000 0
935 PP2500104328 Pramipexol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 60.342.696 210 28.800.000 28.800.000 0
936 PP2500104330 Prasugrel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 10.080.000 10.080.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 1.041.600 210 9.408.000 9.408.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 10.080.000 10.080.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 1.041.600 210 9.408.000 9.408.000 0
937 PP2500104331 Pravastatin vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 59.279.000 210 64.500.000 64.500.000 0
938 PP2500104332 Prednisolon acetat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 98.010.000 98.010.000 0
939 PP2500104333 Prednison vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 213.100.000 212 39.900.000 39.900.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 798.000 210 39.900.000 39.900.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 213.100.000 212 39.900.000 39.900.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 798.000 210 39.900.000 39.900.000 0
940 PP2500104335 Pregabalin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 58.680.000 58.680.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 60.342.696 210 56.340.000 56.340.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 31.870.000 210 64.800.000 64.800.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 3.975.000 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 58.680.000 58.680.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 60.342.696 210 56.340.000 56.340.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 31.870.000 210 64.800.000 64.800.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 3.975.000 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 58.680.000 58.680.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 60.342.696 210 56.340.000 56.340.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 31.870.000 210 64.800.000 64.800.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 3.975.000 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 58.680.000 58.680.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 60.342.696 210 56.340.000 56.340.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 31.870.000 210 64.800.000 64.800.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 3.975.000 210 84.000.000 84.000.000 0
941 PP2500104336 Pregabalin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 408.134.880 210 79.500.000 79.500.000 0
942 PP2500104337 Pregabalin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 60.342.696 210 62.400.000 62.400.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 40.000.000 210 43.200.000 43.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 42.375.000 42.375.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 8.483.640 210 70.200.000 70.200.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 3.975.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 60.342.696 210 62.400.000 62.400.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 40.000.000 210 43.200.000 43.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 42.375.000 42.375.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 8.483.640 210 70.200.000 70.200.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 3.975.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 60.342.696 210 62.400.000 62.400.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 40.000.000 210 43.200.000 43.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 42.375.000 42.375.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 8.483.640 210 70.200.000 70.200.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 3.975.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 60.342.696 210 62.400.000 62.400.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 40.000.000 210 43.200.000 43.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 42.375.000 42.375.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 8.483.640 210 70.200.000 70.200.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 3.975.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 60.342.696 210 62.400.000 62.400.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 40.000.000 210 43.200.000 43.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 42.375.000 42.375.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 8.483.640 210 70.200.000 70.200.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 3.975.000 210 72.000.000 72.000.000 0
943 PP2500104338 Pregabalin vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 12.044.172 210 83.790.000 83.790.000 0
944 PP2500104339 Pregabalin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 19.179.200 210 89.600.000 89.600.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 12.044.172 210 135.580.000 135.580.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 19.179.200 210 89.600.000 89.600.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 12.044.172 210 135.580.000 135.580.000 0
945 PP2500104340 Pregabalin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 34.200.000 34.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 35.640.000 35.640.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 34.200.000 34.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 35.640.000 35.640.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 34.200.000 34.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 35.640.000 35.640.000 0
946 PP2500104341 Pregabalin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 19.179.200 210 47.500.000 47.500.000 0
947 PP2500104342 Pregabalin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 34.200.000 34.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 32.400.000 32.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 34.200.000 34.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 32.400.000 32.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 34.200.000 34.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 32.400.000 32.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 34.200.000 34.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 32.400.000 32.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 34.200.000 34.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 32.400.000 32.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 33.000.000 33.000.000 0
948 PP2500104343 Progesteron vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 180 202.800 210 10.128.000 10.128.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 10.140.000 10.140.000 0
vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 180 202.800 210 10.128.000 10.128.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 10.140.000 10.140.000 0
949 PP2500104344 Progesteron vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 84.004.544 210 75.600.000 75.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 80.179.200 80.179.200 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 84.004.544 210 75.600.000 75.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 80.179.200 80.179.200 0
950 PP2500104345 Progesteron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 380.000.000 210 60.450.000 60.450.000 0
951 PP2500104346 Promethazin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 39.126.000 210 27.000.000 27.000.000 0
952 PP2500104348 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 1.762.950.000 1.762.950.000 0
953 PP2500104349 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 132.000.000 132.000.000 0
954 PP2500104350 Propofol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 297.000.000 297.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 302.220.000 302.220.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 297.000.000 297.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 302.220.000 302.220.000 0
955 PP2500104351 Propranolol (hydroclorid) vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 50.744.320 210 29.000.000 29.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 27.250.000 27.250.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 50.744.320 210 29.000.000 29.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 27.250.000 27.250.000 0
956 PP2500104352 Propylthiouracil vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 3.777.060 210 6.615.000 6.615.000 0
957 PP2500104353 Protamin vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 12.405.600 210 524.160.000 524.160.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 590.372.000 210 564.000.000 564.000.000 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 12.405.600 210 524.160.000 524.160.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 590.372.000 210 564.000.000 564.000.000 0
958 PP2500104354 Pyridostigmin bromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 135.000.000 135.000.000 0
959 PP2500104355 Pyridostigmin bromid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 47.000.000 210 119.700.000 119.700.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 47.000.000 210 119.700.000 119.700.000 0
960 PP2500104356 Phenobarbital vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.641.318 210 1.134.000 1.134.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 1.134.000 1.134.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 1.116.000 1.116.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.641.318 210 1.134.000 1.134.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 1.134.000 1.134.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 1.116.000 1.116.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.641.318 210 1.134.000 1.134.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 1.134.000 1.134.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 1.116.000 1.116.000 0
961 PP2500104357 Phenylephrin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 175.050.000 175.050.000 0
962 PP2500104358 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 4.410.000 4.410.000 0
963 PP2500104359 Phytomenadion (vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 78.750.000 78.750.000 0
964 PP2500104360 Quetiapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 131.376.000 131.376.000 0
965 PP2500104361 Rabeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0317419985 CÔNG TY TNHH M&M PHARMA 180 1.404.000 210 40.500.000 40.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0317419985 CÔNG TY TNHH M&M PHARMA 180 1.404.000 210 40.500.000 40.500.000 0
966 PP2500104362 Rabeprazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 1.199.700.000 1.199.700.000 0
967 PP2500104363 Rabeprazol vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 145.000.000 215 1.554.000.000 1.554.000.000 0
968 PP2500104364 Rabeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 588.000.000 588.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 900.000.000 900.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 280.000.000 280.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 588.000.000 588.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 900.000.000 900.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 280.000.000 280.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 588.000.000 588.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 900.000.000 900.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 280.000.000 280.000.000 0
969 PP2500104365 Rabeprazol vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 92.660.200 210 858.000.000 858.000.000 0
970 PP2500104366 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 110.000.000 210 109.620.000 109.620.000 0
971 PP2500104367 Ramipril vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 85.026.000 210 28.800.000 28.800.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 47.000.000 210 28.800.000 28.800.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 85.026.000 210 28.800.000 28.800.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 47.000.000 210 28.800.000 28.800.000 0
972 PP2500104368 Ramipril vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 1.279.500 210 5.400.000 5.400.000 0
973 PP2500104369 Rebamipid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 46.800.000 46.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 51.615.000 51.615.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 46.800.000 46.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 51.615.000 51.615.000 0
974 PP2500104370 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 76.800.000 76.800.000 0
975 PP2500104371 Rebamipid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 31.200.000 31.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.706.400 210 30.000.000 30.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 31.080.000 31.080.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 31.200.000 31.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.706.400 210 30.000.000 30.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 31.080.000 31.080.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 31.200.000 31.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.706.400 210 30.000.000 30.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 31.080.000 31.080.000 0
976 PP2500104372 Rebamipid vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 743.871.200 210 330.000.000 330.000.000 0
977 PP2500104373 Repaglinid vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 408.134.880 210 199.500.000 199.500.000 0
978 PP2500104374 Repaglinid vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 12.006.300 210 81.450.000 81.450.000 0
979 PP2500104375 Rifamycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 39.126.000 210 27.000.000 27.000.000 0
980 PP2500104376 Rifamycin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 1.342.672 210 39.000.000 39.000.000 0
981 PP2500104377 Ringer Acetat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.641.318 210 198.000.000 198.000.000 0
982 PP2500104378 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 369.586.680 210 356.400.000 356.400.000 0
983 PP2500104379 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 602.730.000 602.730.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 632.970.000 632.970.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 602.730.000 602.730.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 352.257.700 210 632.970.000 632.970.000 0
984 PP2500104380 Risedronat natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 270.000.000 270.000.000 0
985 PP2500104381 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 261.123.780 261.123.780 0
986 PP2500104382 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 828.037.500 828.037.500 0
987 PP2500104383 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 34.800.000 34.800.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 190.000.000 210 17.496.000 17.496.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 5.324.520 210 20.100.000 20.100.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 34.800.000 34.800.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 190.000.000 210 17.496.000 17.496.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 5.324.520 210 20.100.000 20.100.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 34.800.000 34.800.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 190.000.000 210 17.496.000 17.496.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 5.324.520 210 20.100.000 20.100.000 0
988 PP2500104384 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 34.800.000 34.800.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 190.000.000 210 18.408.000 18.408.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 5.324.520 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 34.800.000 34.800.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 190.000.000 210 18.408.000 18.408.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 5.324.520 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 34.800.000 34.800.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 190.000.000 210 18.408.000 18.408.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 5.324.520 210 21.000.000 21.000.000 0
989 PP2500104385 Rivaroxaban vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 13.012.820 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 16.635.000 16.635.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 39.000.000 39.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 2.550.692 210 18.000.000 18.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 17.466.000 17.466.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 13.012.820 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 16.635.000 16.635.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 39.000.000 39.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 2.550.692 210 18.000.000 18.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 17.466.000 17.466.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 13.012.820 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 16.635.000 16.635.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 39.000.000 39.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 2.550.692 210 18.000.000 18.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 17.466.000 17.466.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 13.012.820 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 16.635.000 16.635.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 39.000.000 39.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 2.550.692 210 18.000.000 18.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 17.466.000 17.466.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 13.012.820 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 16.635.000 16.635.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 39.000.000 39.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 2.550.692 210 18.000.000 18.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 17.466.000 17.466.000 0
990 PP2500104386 Rivaroxaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 12.231.000 12.231.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 23.400.000 23.400.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 2.550.692 210 12.690.000 12.690.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 12.843.000 12.843.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 12.231.000 12.231.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 23.400.000 23.400.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 2.550.692 210 12.690.000 12.690.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 12.843.000 12.843.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 12.231.000 12.231.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 23.400.000 23.400.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 2.550.692 210 12.690.000 12.690.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 12.843.000 12.843.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 12.231.000 12.231.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 23.400.000 23.400.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 2.550.692 210 12.690.000 12.690.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 12.843.000 12.843.000 0
991 PP2500104387 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 2.486.000.000 2.486.000.000 0
992 PP2500104388 Rocuronium bromid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 546.000.000 546.000.000 0
993 PP2500104389 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 900.000.000 900.000.000 0
994 PP2500104390 Rosuvastatin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 177.660.000 177.660.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 42.196.480 215 102.420.000 102.420.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 9.535.200 210 104.220.000 104.220.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 16.867.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 177.660.000 177.660.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 42.196.480 215 102.420.000 102.420.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 9.535.200 210 104.220.000 104.220.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 16.867.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 177.660.000 177.660.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 42.196.480 215 102.420.000 102.420.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 9.535.200 210 104.220.000 104.220.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 16.867.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 177.660.000 177.660.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 42.196.480 215 102.420.000 102.420.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 9.535.200 210 104.220.000 104.220.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 16.867.000 210 108.000.000 108.000.000 0
995 PP2500104391 Rosuvastatin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 59.220.000 59.220.000 0
996 PP2500104392 Roxithromycin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 3.777.060 210 59.850.000 59.850.000 0
997 PP2500104393 Rupatadine vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 13.906.200 210 48.750.000 48.750.000 0
998 PP2500104394 Rupatadine vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 47.000.000 210 198.000.000 198.000.000 0
vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 4.020.000 210 201.000.000 201.000.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 47.000.000 210 198.000.000 198.000.000 0
vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 4.020.000 210 201.000.000 201.000.000 0
999 PP2500104395 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 99.000.000 99.000.000 0
1000 PP2500104396 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 390.000.000 390.000.000 0
1001 PP2500104398 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 148.176.000 148.176.000 0
1002 PP2500104399 Sacubitril+Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
1003 PP2500104400 Sacubitril+Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
1004 PP2500104401 Sacubitril+Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 90.000.000 90.000.000 0
1005 PP2500104403 Salbutamol sulfat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 380.000.000 210 39.690.000 39.690.000 0
1006 PP2500104404 Salbutamol sulfat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 380.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
1007 PP2500104405 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 309.000.000 309.000.000 0
1008 PP2500104406 Salbutamol sulphate + Ipratropium bromide vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 96.444.000 96.444.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 369.586.680 210 92.400.000 92.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 96.444.000 96.444.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 369.586.680 210 92.400.000 92.400.000 0
1009 PP2500104407 Salbutamol sulphate + Ipratropium bromide vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 252.000.000 252.000.000 0
1010 PP2500104408 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 750.843.000 750.843.000 0
1011 PP2500104410 Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 408.134.880 210 250.000.000 250.000.000 0
1012 PP2500104411 Sắt chlorid + Kẽm chlorid + Mangan chlorid + Đồng chlorid + crom chlorid + Natri selenit + Kali Iodid + Natri molybdat + Natri fluorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 380.000.000 210 145.057.500 145.057.500 0
1013 PP2500104412 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 4.389.300 210 26.460.000 26.460.000 0
1014 PP2500104413 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 180 730.200 210 17.010.000 17.010.000 0
1015 PP2500104415 Sắt sucrose vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 8.483.640 210 63.000.000 63.000.000 0
1016 PP2500104416 Sắt sulfat + folic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 128.205.000 128.205.000 0
1017 PP2500104417 Secukinumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 938.400.000 938.400.000 0
1018 PP2500104418 Sertralin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 3.586.800 210 52.200.000 52.200.000 0
1019 PP2500104419 Sertralin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 4.377.500 210 1.475.000 1.475.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 12.044.172 210 1.470.000 1.470.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 4.377.500 210 1.475.000 1.475.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 12.044.172 210 1.470.000 1.470.000 0
1020 PP2500104420 Sildenafil vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 275.000.000 275.000.000 0
1021 PP2500104421 Silymarin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 12.424.800 210 592.200.000 592.200.000 0
1022 PP2500104422 Silymarin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 6.753.600 210 211.680.000 211.680.000 0
1023 PP2500104423 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 351.600.000 351.600.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 50.744.320 210 332.000.000 332.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 351.600.000 351.600.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 50.744.320 210 332.000.000 332.000.000 0
1024 PP2500104424 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 100.661.400 100.661.400 0
1025 PP2500104425 Simvastatin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 81.506.800 210 23.340.000 23.340.000 0
1026 PP2500104426 Sitagliptin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 7.470.000 210 294.000.000 294.000.000 0
1027 PP2500104427 Sitagliptin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 41.600.000 212 78.000.000 78.000.000 0
1028 PP2500104428 Sitagliptin + Metformin vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 10.155.600 210 430.800.000 430.800.000 0
1029 PP2500104429 Sitagliptin + Metformin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 743.871.200 210 384.000.000 384.000.000 0
1030 PP2500104430 Sitagliptin + Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 191.574.000 191.574.000 0
1031 PP2500104431 Sitagliptin + Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 319.290.000 319.290.000 0
1032 PP2500104432 Sitagliptin + Metformin vn0310752190 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG 180 51.700.000 210 900.000.000 900.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 18.914.400 210 791.700.000 791.700.000 0
vn0310752190 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG 180 51.700.000 210 900.000.000 900.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 18.914.400 210 791.700.000 791.700.000 0
1033 PP2500104433 Sitagliptin + Metformin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 50.000.000 210 895.000.000 895.000.000 0
vn0310752190 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG 180 51.700.000 210 895.000.000 895.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 50.000.000 210 895.000.000 895.000.000 0
vn0310752190 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG 180 51.700.000 210 895.000.000 895.000.000 0
1034 PP2500104434 Sofosbuvir + velpatasvir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 4.819.500.000 4.819.500.000 0
1035 PP2500104435 Solifenacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 4.435.000 4.435.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 144.980 210 7.000.000 7.000.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 14.068.980 210 5.950.000 5.950.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 45.740.000 225 7.249.000 7.249.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 49.999.780 211 6.000.000 6.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 4.435.000 4.435.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 144.980 210 7.000.000 7.000.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 14.068.980 210 5.950.000 5.950.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 45.740.000 225 7.249.000 7.249.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 49.999.780 211 6.000.000 6.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 4.435.000 4.435.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 144.980 210 7.000.000 7.000.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 14.068.980 210 5.950.000 5.950.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 45.740.000 225 7.249.000 7.249.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 49.999.780 211 6.000.000 6.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 4.435.000 4.435.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 144.980 210 7.000.000 7.000.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 14.068.980 210 5.950.000 5.950.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 45.740.000 225 7.249.000 7.249.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 49.999.780 211 6.000.000 6.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 4.435.000 4.435.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 144.980 210 7.000.000 7.000.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 14.068.980 210 5.950.000 5.950.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 45.740.000 225 7.249.000 7.249.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 49.999.780 211 6.000.000 6.000.000 0
1036 PP2500104436 Solifenacin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 14.100.000 14.100.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 16.443.000 16.443.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 19.178.640 210 14.400.000 14.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 14.100.000 14.100.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 16.443.000 16.443.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 19.178.640 210 14.400.000 14.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 14.100.000 14.100.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 16.443.000 16.443.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 19.178.640 210 14.400.000 14.400.000 0
1037 PP2500104437 Sorbitol vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 114.000.000 210 52.500.000 52.500.000 0
1038 PP2500104438 Sorbitol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 435.000.000 435.000.000 0
1039 PP2500104440 Sorbitol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 34.200.000 34.200.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 10.778.800 210 30.636.000 30.636.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 34.200.000 34.200.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 10.778.800 210 30.636.000 30.636.000 0
1040 PP2500104441 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 85.752.000 210 337.500.000 337.500.000 0
1041 PP2500104442 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 380.000.000 210 177.660.000 177.660.000 0
1042 PP2500104443 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 380.000.000 210 283.500.000 283.500.000 0
1043 PP2500104444 Spironolacton vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 10.778.800 210 170.000.000 170.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 165.000.000 165.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 10.778.800 210 170.000.000 170.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 165.000.000 165.000.000 0
1044 PP2500104445 Spironolacton vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 3.777.060 210 30.660.000 30.660.000 0
1045 PP2500104446 Sucralfat vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 96.958.182 210 159.000.000 159.000.000 0
1046 PP2500104447 Sucralfat vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 34.500.000 34.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 34.500.000 34.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 63.000.000 63.000.000 0
1047 PP2500104448 Sucralfat vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 83.000.000 240 459.000.000 459.000.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 64.870.000 210 495.000.000 495.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 83.000.000 240 459.000.000 459.000.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 64.870.000 210 495.000.000 495.000.000 0
1048 PP2500104449 Sugammadex vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 7.348.077.000 7.348.077.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 190.000.000 210 8.164.530.000 8.164.530.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 7.348.077.000 7.348.077.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 190.000.000 210 8.164.530.000 8.164.530.000 0
1049 PP2500104450 Sugammadex vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 2.826.000.000 2.826.000.000 0
1050 PP2500104453 Sulfasalazin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 8.034.000 210 22.680.000 22.680.000 0
1051 PP2500104454 Sulpirid vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 64.870.000 210 216.000.000 216.000.000 0
1052 PP2500104456 Sultamicillin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 27.938.640 210 405.000.000 405.000.000 0
1053 PP2500104457 Suxamethonium clorid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 36.509.700 225 180.000.000 180.000.000 0
1054 PP2500104458 Tacrolimus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 173.850.000 173.850.000 0
1055 PP2500104459 Tacrolimus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 521.532.000 521.532.000 0
1056 PP2500104460 Tacrolimus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 62.237.540 62.237.540 0
1057 PP2500104461 Tacrolimus vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 15.300.000 15.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 23.850.000 23.850.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 18.914.400 210 15.290.100 15.290.100 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 15.300.000 15.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 23.850.000 23.850.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 18.914.400 210 15.290.100 15.290.100 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 15.300.000 15.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 23.850.000 23.850.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 18.914.400 210 15.290.100 15.290.100 0
1058 PP2500104462 Tacrolimus vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 21.870.000 21.870.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 18.914.400 210 15.598.800 15.598.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 16.950.000 16.950.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 21.870.000 21.870.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 18.914.400 210 15.598.800 15.598.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 16.950.000 16.950.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 21.870.000 21.870.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 18.914.400 210 15.598.800 15.598.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 16.950.000 16.950.000 0
1059 PP2500104463 Tadalafil vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 38.400.000 38.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 68.000.000 68.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 38.400.000 38.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 68.000.000 68.000.000 0
1060 PP2500104464 Tafluprost vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 220.319.100 220.319.100 0
1061 PP2500104466 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
1062 PP2500104467 Tegafur + gimeracil + oteracil kali vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 218.570.400 218.570.400 0
1063 PP2500104468 Tegafur + gimeracil + oteracil kali vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 565.711.200 565.711.200 0
1064 PP2500104469 Tegafur + Uracil vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 129.234.800 210 1.185.000.000 1.185.000.000 0
1065 PP2500104470 Teicoplanin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.138.740.000 210 1.125.000.000 1.125.000.000 0
1066 PP2500104471 Teicoplanin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 1.980.000.000 1.980.000.000 0
1067 PP2500104472 Teicoplanin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 325.514.700 325.514.700 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.138.740.000 210 387.000.000 387.000.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 16.638.300 210 320.544.000 320.544.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 325.514.700 325.514.700 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.138.740.000 210 387.000.000 387.000.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 16.638.300 210 320.544.000 320.544.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 325.514.700 325.514.700 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.138.740.000 210 387.000.000 387.000.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 16.638.300 210 320.544.000 320.544.000 0
1068 PP2500104473 Telmisartan vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 400.000.000 210 43.200.000 43.200.000 0
1069 PP2500104474 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 42.196.480 215 9.840.000 9.840.000 0
1070 PP2500104477 Telmisartan + Amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 44.250.000 44.250.000 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 3.418.000 210 79.500.000 79.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 44.250.000 44.250.000 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 3.418.000 210 79.500.000 79.500.000 0
1071 PP2500104478 Telmisartan + Amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 86.000.000 86.000.000 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 3.418.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 86.000.000 86.000.000 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 3.418.000 210 90.000.000 90.000.000 0
1072 PP2500104479 Telmisartan + Amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 39.825.000 39.825.000 0
1073 PP2500104480 Telmisartan + Amlodipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 122.400.000 122.400.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 47.000.000 210 121.716.000 121.716.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 122.400.000 122.400.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 47.000.000 210 121.716.000 121.716.000 0
1074 PP2500104481 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 67.464.000 67.464.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 10.155.600 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 75.600.000 75.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 67.464.000 67.464.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 10.155.600 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 75.600.000 75.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 67.464.000 67.464.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 10.155.600 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 137.710.000 211 75.600.000 75.600.000 0
1075 PP2500104482 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 504.000.000 504.000.000 0
1076 PP2500104483 Telmisartan + hydroclorothiazid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 24.300.000 24.300.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 22.140.000 22.140.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 24.300.000 24.300.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 22.140.000 22.140.000 0
1077 PP2500104484 Telmisartan + hydroclorothiazid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 52.200.000 52.200.000 0
1078 PP2500104485 Tenofovir alafenamide fumarate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 26.469.000 26.469.000 0
1079 PP2500104486 Tenofovir disoproxil fumarat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 128.520.000 128.520.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 42.196.480 215 91.260.000 91.260.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 128.520.000 128.520.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 42.196.480 215 91.260.000 91.260.000 0
1080 PP2500104487 Tenofovir disoproxil fumarat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 140.000.000 140.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 10.724.500 210 140.000.000 140.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 137.200.000 137.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.706.400 210 165.200.000 165.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 143.500.000 143.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 140.000.000 140.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 10.724.500 210 140.000.000 140.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 137.200.000 137.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.706.400 210 165.200.000 165.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 143.500.000 143.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 140.000.000 140.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 10.724.500 210 140.000.000 140.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 137.200.000 137.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.706.400 210 165.200.000 165.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 143.500.000 143.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 140.000.000 140.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 10.724.500 210 140.000.000 140.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 137.200.000 137.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.706.400 210 165.200.000 165.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 143.500.000 143.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 140.000.000 140.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 10.724.500 210 140.000.000 140.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 137.200.000 137.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.706.400 210 165.200.000 165.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 143.500.000 143.500.000 0
1081 PP2500104488 Tenoxicam vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 19.179.200 210 421.200.000 421.200.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 96.958.182 210 326.430.000 326.430.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 19.179.200 210 421.200.000 421.200.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 96.958.182 210 326.430.000 326.430.000 0
1082 PP2500104489 Tenoxicam vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 21.720.000 210 810.000.000 810.000.000 0
1083 PP2500104490 Tenoxicam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 23.394.000 23.394.000 0
1084 PP2500104491 Terbinafine vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 4.389.300 210 3.830.400 3.830.400 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 277.000 210 3.810.000 3.810.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 14.181.960 210 4.120.200 4.120.200 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 4.389.300 210 3.830.400 3.830.400 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 277.000 210 3.810.000 3.810.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 14.181.960 210 4.120.200 4.120.200 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 4.389.300 210 3.830.400 3.830.400 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 277.000 210 3.810.000 3.810.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 14.181.960 210 4.120.200 4.120.200 0
1085 PP2500104492 Terbutalin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 63.600.000 63.600.000 0
1086 PP2500104493 Terlipressin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 1.117.305.000 1.117.305.000 0
1087 PP2500104494 Terlipressin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 25.746.000 25.746.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 25.746.000 25.746.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 73.000.000 210 25.746.000 25.746.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 270.000.000 210 25.746.000 25.746.000 0
1088 PP2500104495 Tetracyclin hydroclorid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.706.400 210 21.000.000 21.000.000 0
1089 PP2500104496 Tetracyclin hydroclorid vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 81.506.800 210 48.600.000 48.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 10.778.800 210 51.000.000 51.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 42.300.000 42.300.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 81.506.800 210 48.600.000 48.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 10.778.800 210 51.000.000 51.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 42.300.000 42.300.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 81.506.800 210 48.600.000 48.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 10.778.800 210 51.000.000 51.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 42.300.000 42.300.000 0
1090 PP2500104497 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 476.190.000 476.190.000 0
1091 PP2500104498 Ticagrelor vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 5.319.600 210 125.100.000 125.100.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 50.000.000 210 117.000.000 117.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 60.606.000 60.606.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 59.279.000 210 134.820.000 134.820.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 5.319.600 210 125.100.000 125.100.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 50.000.000 210 117.000.000 117.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 60.606.000 60.606.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 59.279.000 210 134.820.000 134.820.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 5.319.600 210 125.100.000 125.100.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 50.000.000 210 117.000.000 117.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 60.606.000 60.606.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 59.279.000 210 134.820.000 134.820.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 5.319.600 210 125.100.000 125.100.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 50.000.000 210 117.000.000 117.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 60.606.000 60.606.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 59.279.000 210 134.820.000 134.820.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 65.511.640 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 5.319.600 210 125.100.000 125.100.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 50.000.000 210 117.000.000 117.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 60.606.000 60.606.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 59.279.000 210 134.820.000 134.820.000 0
1092 PP2500104499 Ticarcillin + acid clavulanic vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 630.000.000 630.000.000 0
1093 PP2500104500 Ticarcillin + acid clavulanic vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.036.000.000 210 3.888.000.000 3.888.000.000 0
1094 PP2500104501 Ticarcillin + acid clavulanic vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 262.982.800 210 3.118.500.000 3.118.500.000 0
1095 PP2500104502 Tigecyclin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 400.000.000 210 3.450.000.000 3.450.000.000 0
1096 PP2500104503 Tinidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 15.750.000 15.750.000 0
1097 PP2500104504 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 6.900.000 6.900.000 0
1098 PP2500104505 Tiotropium vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 180.022.500 180.022.500 0
1099 PP2500104506 Tiotropium + Olodaterol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 16.002.000 16.002.000 0
1100 PP2500104507 Tiropramid hydroclorid vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 2.286.800 210 11.340.000 11.340.000 0
1101 PP2500104508 Tizanidin vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 6.939.024 210 10.275.000 10.275.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 10.724.500 210 36.225.000 36.225.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 6.939.024 210 10.275.000 10.275.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 10.724.500 210 36.225.000 36.225.000 0
1102 PP2500104509 Tobramycin vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 781.723.800 210 1.461.600.000 1.461.600.000 0
1103 PP2500104510 Tobramycin vn0317260293 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP 180 3.133.800 210 109.800.000 109.800.000 0
1104 PP2500104512 Tobramycin + Dexamethason vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 1.581.342 210 11.264.400 11.264.400 0
1105 PP2500104513 Tobramycin + Dexamethasone vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 55.482.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 16.867.000 210 26.500.000 26.500.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 55.482.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 16.867.000 210 26.500.000 26.500.000 0
1106 PP2500104514 Tocilizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 519.069.900 519.069.900 0
1107 PP2500104515 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 39.126.000 210 384.000.000 384.000.000 0
1108 PP2500104516 Tofisopam vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 85.752.000 210 46.338.000 46.338.000 0
1109 PP2500104517 Tolperison vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 85.752.000 210 20.400.000 20.400.000 0
1110 PP2500104518 Tolperison vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 13.950.000 13.950.000 0
1111 PP2500104519 Tolvaptan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 283.500.000 283.500.000 0
1112 PP2500104520 Topiramat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 24.500.000 24.500.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 4.377.500 210 27.250.000 27.250.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 2.550.692 210 26.500.000 26.500.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 12.044.172 210 26.450.000 26.450.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 24.500.000 24.500.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 4.377.500 210 27.250.000 27.250.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 2.550.692 210 26.500.000 26.500.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 12.044.172 210 26.450.000 26.450.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 24.500.000 24.500.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 4.377.500 210 27.250.000 27.250.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 2.550.692 210 26.500.000 26.500.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 12.044.172 210 26.450.000 26.450.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 24.500.000 24.500.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 4.377.500 210 27.250.000 27.250.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 2.550.692 210 26.500.000 26.500.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 12.044.172 210 26.450.000 26.450.000 0
1113 PP2500104521 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 4.377.500 210 117.000.000 117.000.000 0
1114 PP2500104522 Torsemid vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 19.178.640 210 11.720.000 11.720.000 0
1115 PP2500104523 Tỳ bà diệp; Cát cánh; Bách bộ; Tiền hồ; Tang bạch bì; Thiên môn; Phục linh/Bạch linh; Cam thảo; Hoàng cầm; Menthol; Cineol vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 15.058.240 210 55.440.000 55.440.000 0
1116 PP2500104524 Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocain vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 13.906.200 210 103.680.000 103.680.000 0
1117 PP2500104525 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 121.014.000 121.014.000 0
1118 PP2500104527 Thiocolchicosid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.641.318 210 17.400.000 17.400.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 14.100.000 14.100.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 13.500.000 13.500.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.641.318 210 17.400.000 17.400.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 14.100.000 14.100.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 13.500.000 13.500.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.641.318 210 17.400.000 17.400.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 19.017.360 210 14.100.000 14.100.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 13.500.000 13.500.000 0
1119 PP2500104529 Tramadol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.565.180 210 619.200.000 619.200.000 0
1120 PP2500104530 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 57.027.200 210 307.200.000 307.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 310.296.000 310.296.000 0
vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 57.027.200 210 307.200.000 307.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 310.296.000 310.296.000 0
1121 PP2500104531 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 57.027.200 210 420.336.000 420.336.000 0
1122 PP2500104532 Travoprost vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 30.276.000 30.276.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 5.645.520 210 28.920.000 28.920.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 30.276.000 30.276.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 5.645.520 210 28.920.000 28.920.000 0
1123 PP2500104533 Travoprost + Timolol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.332.000 210 35.159.040 35.159.040 0
1124 PP2500104534 Trazodone vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 19.178.640 210 9.468.000 9.468.000 0
1125 PP2500104535 Tretinoin + erythromycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 39.126.000 210 40.680.000 40.680.000 0
1126 PP2500104536 Trihexyphenidyl (hydroclorid) vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 941.910 210 3.360.000 3.360.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 3.336.000 3.336.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 941.910 210 3.360.000 3.360.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 3.336.000 3.336.000 0
1127 PP2500104537 Trimebutin maleat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 100.000.000 210 37.440.000 37.440.000 0
1128 PP2500104538 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 27.000.000 27.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 27.180.000 27.180.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 27.000.000 27.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 27.180.000 27.180.000 0
1129 PP2500104539 Trimetazidin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 12.424.800 210 68.040.000 68.040.000 0
1130 PP2500104540 Trimetazidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 649.200.000 649.200.000 0
1131 PP2500104541 Trimetazidin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 42.196.480 215 158.040.000 158.040.000 0
1132 PP2500104542 Trimetazidin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 140.400.000 140.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 151.200.000 151.200.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 27.000.000 210 136.800.000 136.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 140.400.000 140.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 151.200.000 151.200.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 27.000.000 210 136.800.000 136.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 140.400.000 140.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 151.200.000 151.200.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 27.000.000 210 136.800.000 136.800.000 0
1133 PP2500104543 Triptorelin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 1.154.999.850 1.154.999.850 0
1134 PP2500104544 Triptorelin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 153.419.940 153.419.940 0
1135 PP2500104545 Trolamin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 39.126.000 210 5.670.000 5.670.000 0
1136 PP2500104546 Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 40.500.000 40.500.000 0
1137 PP2500104547 Ursodeoxycholic acid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 380.000.000 210 53.400.000 53.400.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 9.668.000 210 50.460.000 50.460.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 380.000.000 210 53.400.000 53.400.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 9.668.000 210 50.460.000 50.460.000 0
1138 PP2500104548 Ursodeoxycholic acid vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 25.274.000 210 494.400.000 494.400.000 0
1139 PP2500104549 Valganciclovir vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 13.420.000 210 288.000.000 288.000.000 0
1140 PP2500104550 Valproat Natri + Valproic acid vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 64.870.000 210 1.340.000.000 1.340.000.000 0
1141 PP2500104551 Valsartan vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 8.483.640 210 70.800.000 70.800.000 0
1142 PP2500104552 Valsartan vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 19.179.200 210 42.000.000 42.000.000 0
1143 PP2500104553 Valsartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 390.000.000 220 171.600.000 171.600.000 0
1144 PP2500104555 Valsartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 576.000.000 576.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 567.000.000 567.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 576.000.000 576.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 51.000.000 210 567.000.000 567.000.000 0
1145 PP2500104556 Valsartan vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 7.165.844 210 29.925.000 29.925.000 0
1146 PP2500104557 Valsartan + hydroclorothiazid vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 14.068.980 210 12.948.000 12.948.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 12.720.000 12.720.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 38.400.000 38.400.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 14.068.980 210 12.948.000 12.948.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 12.720.000 12.720.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 38.400.000 38.400.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 14.068.980 210 12.948.000 12.948.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 12.720.000 12.720.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 38.400.000 38.400.000 0
1147 PP2500104558 Valsartan + hydroclorothiazid vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 2.520.000 210 126.000.000 126.000.000 0
1148 PP2500104559 Vancomycin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 16.338.000 210 854.847.000 854.847.000 0
1149 PP2500104560 Vancomycin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 9.668.000 210 370.000.000 370.000.000 0
1150 PP2500104561 Vancomycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.641.318 210 2.948.800.000 2.948.800.000 0
1151 PP2500104562 Vancomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 545.000.000 210 699.600.000 699.600.000 0
1152 PP2500104563 Vancomycin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 138.570.000 210 1.018.500.000 1.018.500.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 68.000.000 210 997.500.000 997.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 931.000.000 931.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 138.570.000 210 1.018.500.000 1.018.500.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 68.000.000 210 997.500.000 997.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 931.000.000 931.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 138.570.000 210 1.018.500.000 1.018.500.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 68.000.000 210 997.500.000 997.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 931.000.000 931.000.000 0
1153 PP2500104564 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 318.381.300 210 772.200.000 772.200.000 0
1154 PP2500104565 Vắc xin để phòng bệnh zona thần kinh vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 305.584.650 305.584.650 0
1155 PP2500104566 Vắc xin ngừa các bệnh gây ra bởi phế cầu khuẩn vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 969.570.000 969.570.000 0
1156 PP2500104567 Vắc xin Polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp (NTHi), hấp phụ vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 448.146.000 448.146.000 0
1157 PP2500104568 Vắc xin phòng 3 bệnh Sởi – Quai bị – Rubella cho trẻ từ 9 tháng tuổi trở lên, thiếu niên và người lớn. vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 1.080.000.000 1.080.000.000 0
1158 PP2500104569 Vắc xin phòng cúm mùa tứ giá vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 15.840.000 210 792.000.000 792.000.000 0
1159 PP2500104571 Vắc xin phòng Viêm gan B vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 5.189.580 210 16.821.000 16.821.000 0
1160 PP2500104572 Vắc xin phòng Viêm gan B vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 5.189.580 210 241.920.000 241.920.000 0
1161 PP2500104573 Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 905.760.000 905.760.000 0
1162 PP2500104574 Vắc xin uốn ván vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.641.318 210 78.057.600 78.057.600 0
1163 PP2500104575 Vắc xin phòng ngừa thủy đậu vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.250.000.000 210 412.560.000 412.560.000 0
1164 PP2500104576 Venlafaxin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 39.126.000 210 18.000.000 18.000.000 0
1165 PP2500104577 Venlafaxin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 42.196.480 215 4.404.000 4.404.000 0
1166 PP2500104578 Vildagliptin + metformin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 85.026.000 210 126.000.000 126.000.000 0
1167 PP2500104579 Vildagliptin + metformin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 83.000.000 240 63.000.000 63.000.000 0
1168 PP2500104580 Vildagliptin + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 63.900.000 63.900.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 47.000.000 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 63.900.000 63.900.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 47.000.000 210 63.000.000 63.000.000 0
1169 PP2500104581 Vinpocetin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 1.914.000 210 5.850.000 5.850.000 0
1170 PP2500104582 Vitamin A + Vitamin D + Vitamin E + Vitamin C + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin B9 + Vitamin B5 + Vitamin B7 + Vitamin PP vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 1.695.708.000 1.695.708.000 0
1171 PP2500104583 Vitamin B1 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 2.640.000 2.640.000 0
1172 PP2500104584 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 12.424.800 210 75.600.000 75.600.000 0
1173 PP2500104585 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 213.100.000 212 53.000.000 53.000.000 0
1174 PP2500104587 Vitamin B6 + magnesi lactat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 19.200.000 19.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.706.400 210 18.560.000 18.560.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 120.000.000 210 19.200.000 19.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.706.400 210 18.560.000 18.560.000 0
1175 PP2500104588 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 110.000.000 210 55.440.000 55.440.000 0
1176 PP2500104590 Vitamin E vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.641.318 210 4.050.000 4.050.000 0
1177 PP2500104591 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 1.710.000 1.710.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 1.395.000 1.395.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 74.273.540 240 1.710.000 1.710.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 74.000.000 210 1.395.000 1.395.000 0
1178 PP2500104592 Voriconazol vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 7.080.000 210 224.400.000 224.400.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 13.012.820 210 225.000.000 225.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 7.080.000 210 224.400.000 224.400.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 13.012.820 210 225.000.000 225.000.000 0
1179 PP2500104593 Warfarin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.641.318 210 840.000 840.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 810.000 810.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.641.318 210 840.000 840.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 73.043.200 210 810.000 810.000 0
1180 PP2500104594 Warfarin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.641.318 210 3.720.000 3.720.000 0
1181 PP2500104595 Xylometazolin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 8.910.000 8.910.000 0
1182 PP2500104597 Zoledronic acid vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 84.004.544 210 390.000.000 390.000.000 0
1183 PP2500104598 Zoledronic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 673.500.000 673.500.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 31.870.000 210 697.500.000 697.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 1.215.000.000 210 673.500.000 673.500.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 31.870.000 210 697.500.000 697.500.000 0
1184 PP2500104599 Zoledronic acid vn0317260293 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP 180 3.133.800 210 46.440.000 46.440.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 217
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500103350 - Acid Amin + Glucose + điện giải (*)

2. PP2500103367 - Acid Amin+ Glucose + Lipid + điện giải (*)

3. PP2500103466 - Bacillus subtilis

4. PP2500103657 - Colistin*

5. PP2500103658 - Colistin*

6. PP2500103686 - Diazepam

7. PP2500103687 - Diazepam

8. PP2500103707 - Dobutamin

9. PP2500103762 - Ephedrin (hydroclorid)

10. PP2500103763 - Ephedrin (hydroclorid)

11. PP2500103787 - Etoricoxib

12. PP2500103910 - Heparin (natri)

13. PP2500103987 - Ketorolac trometamol

14. PP2500104119 - Methylergometrin maleat

15. PP2500104129 - Midazolam

16. PP2500104130 - Midazolam

17. PP2500104164 - Natri bicarbonat

18. PP2500104268 - Paracetamol + Caffein

19. PP2500104302 - Piperacilin + Tazobactam

20. PP2500104345 - Progesteron

21. PP2500104403 - Salbutamol sulfat

22. PP2500104404 - Salbutamol sulfat

23. PP2500104411 - Sắt chlorid + Kẽm chlorid + Mangan chlorid + Đồng chlorid + crom chlorid + Natri selenit + Kali Iodid + Natri molybdat + Natri fluorid

24. PP2500104442 - Spironolacton

25. PP2500104443 - Spironolacton

26. PP2500104547 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500103410 - Amikacin

2. PP2500103601 - Ceftazidim

3. PP2500103926 - Imipenem + Cilastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500103587 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2500103771 - Erythropoietin alpha

3. PP2500104425 - Simvastatin

4. PP2500104496 - Tetracyclin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 131

1. PP2500103324 - Abiraterone acetate

2. PP2500103330 - Acetyl leucin

3. PP2500103337 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

4. PP2500103345 - Acid alendronic + Vitamin D3

5. PP2500103354 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)

6. PP2500103355 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)

7. PP2500103359 - Acid amin*

8. PP2500103365 - Acid amin* (dành cho bệnh lý thận)

9. PP2500103368 - Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate)

10. PP2500103369 - Acid Fusidic + Hydrocortison acetat

11. PP2500103370 - Acid Tranexamic

12. PP2500103371 - Acid Tranexamic

13. PP2500103387 - Alendronic acid

14. PP2500103392 - Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat

15. PP2500103393 - Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat

16. PP2500103399 - Alverin citrat + simethicon

17. PP2500103414 - Amlodipin + losartan

18. PP2500103415 - Amlodipin + losartan

19. PP2500103447 - Anastrozol

20. PP2500103482 - Betamethasone dipropionate+ Betamethasone Na phosphate

21. PP2500103502 - Botulinum toxin type A

22. PP2500103503 - Botulinum toxin type A

23. PP2500103504 - Brinzolamid

24. PP2500103505 - Brinzolamid + Brimonidin tartrat

25. PP2500103506 - Brinzolamid + Timolol

26. PP2500103509 - Budesonid

27. PP2500103519 - Bupivacain hydroclorid

28. PP2500103520 - Calci carbonat + vitamin D3

29. PP2500103545 - Carbetocin

30. PP2500103620 - Cilnidipin

31. PP2500103629 - Ciprofloxacin

32. PP2500103630 - Ciprofloxacin

33. PP2500103631 - Ciprofloxacin

34. PP2500103639 - Citrullin maleat

35. PP2500103662 - Cyclophosphamid

36. PP2500103679 - Dequalinium clorid

37. PP2500103696 - Dinoproston

38. PP2500103726 - Doxorubicin

39. PP2500103732 - Dung dịch lọc màng bụng

40. PP2500103733 - Dung dịch lọc màng bụng

41. PP2500103734 - Dung dịch lọc màng bụng

42. PP2500103746 - Empagliflozin + Linagliptin

43. PP2500103747 - Empagliflozin + Linagliptin

44. PP2500103748 - Empagliflozin + Metformin

45. PP2500103749 - Empagliflozin + Metformin

46. PP2500103750 - Empagliflozin + Metformin

47. PP2500103753 - Enoxaparin (natri)

48. PP2500103754 - Enoxaparin (natri)

49. PP2500103764 - Erlotinib

50. PP2500103776 - Esomeprazole

51. PP2500103778 - Etifoxin hydrochlorid

52. PP2500103787 - Etoricoxib

53. PP2500103796 - Ezetimibe + Simvastatin

54. PP2500103797 - Ezetimibe + Simvastatin

55. PP2500103798 - Famotidin

56. PP2500103812 - Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide

57. PP2500103829 - Fluconazol

58. PP2500103834 - Flurbiprofen

59. PP2500103884 - Glucosamin

60. PP2500103922 - Ifosfamid

61. PP2500103923 - Imatinib

62. PP2500103936 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (insulin degludec và insulin aspart)

63. PP2500103937 - Insulin Degludec

64. PP2500103939 - Insulin Glargine

65. PP2500103951 - Irbesartan + hydroclorothiazid

66. PP2500103969 - Ivabradin

67. PP2500103970 - Ivabradin

68. PP2500103974 - Kali clorid

69. PP2500103979 - Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat

70. PP2500104002 - Letrozol

71. PP2500104022 - Linezolid*

72. PP2500104024 - Linezolid*

73. PP2500104026 - Linezolid*

74. PP2500104027 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)

75. PP2500104071 - Mecobalamin

76. PP2500104078 - Mesalazin

77. PP2500104079 - Mesalazin

78. PP2500104080 - Mesalazin

79. PP2500104081 - Mesalazin

80. PP2500104111 - Methyl prednisolon

81. PP2500104121 - Methylprednisolone acetate

82. PP2500104122 - Metronidazol

83. PP2500104137 - Mometason furoat

84. PP2500104144 - Montelukast natri

85. PP2500104155 - Mycophenolat

86. PP2500104166 - Natri carboxymethyl cellulose

87. PP2500104177 - Natri diquafosol

88. PP2500104184 - Natri valproat

89. PP2500104191 - Nefopam (hydroclorid)

90. PP2500104199 - Nicardipin

91. PP2500104206 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

92. PP2500104207 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

93. PP2500104215 - Nhũ dịch lipid (hỗn hợp dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết)

94. PP2500104216 - Nhũ dịch lipid (hỗn hợp dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết)

95. PP2500104220 - Octreotid

96. PP2500104237 - Ondansetron

97. PP2500104260 - Paracetamol

98. PP2500104311 - Pirenoxin

99. PP2500104318 - Polyethylen Glycol + Propylen Glycol

100. PP2500104321 - Povidon iodin

101. PP2500104322 - Povidon iodin

102. PP2500104332 - Prednisolon acetat

103. PP2500104335 - Pregabalin

104. PP2500104350 - Propofol

105. PP2500104357 - Phenylephrin

106. PP2500104380 - Risedronat natri

107. PP2500104388 - Rocuronium bromid

108. PP2500104395 - Saccharomyces boulardii

109. PP2500104396 - Saccharomyces boulardii

110. PP2500104406 - Salbutamol sulphate + Ipratropium bromide

111. PP2500104416 - Sắt sulfat + folic acid

112. PP2500104420 - Sildenafil

113. PP2500104435 - Solifenacin

114. PP2500104464 - Tafluprost

115. PP2500104466 - Tamsulosin hydroclorid

116. PP2500104467 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali

117. PP2500104468 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali

118. PP2500104472 - Teicoplanin

119. PP2500104493 - Terlipressin

120. PP2500104505 - Tiotropium

121. PP2500104506 - Tiotropium + Olodaterol

122. PP2500104519 - Tolvaptan

123. PP2500104520 - Topiramat

124. PP2500104532 - Travoprost

125. PP2500104543 - Triptorelin

126. PP2500104544 - Triptorelin

127. PP2500104546 - Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid

128. PP2500104557 - Valsartan + hydroclorothiazid

129. PP2500104582 - Vitamin A + Vitamin D + Vitamin E + Vitamin C + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin B9 + Vitamin B5 + Vitamin B7 + Vitamin PP

130. PP2500104595 - Xylometazolin

131. PP2500104598 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101160289
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500103790 - Ethamsylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500103462 - Aztreonam

2. PP2500103545 - Carbetocin

3. PP2500103683 - Dexmedetomidin

4. PP2500103897 - Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate

5. PP2500104220 - Octreotid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101399976
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500104019 - Lidocain hydroclorid

2. PP2500104138 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500103512 - Budesonid

2. PP2500103555 - Cefaclor

3. PP2500103599 - Cefpodoxim

4. PP2500103831 - Fluorometholon

5. PP2500103917 - Hydroxypropylmethylcellulose

6. PP2500104047 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

7. PP2500104140 - Mometason furoat

8. PP2500104179 - Natri hyaluronat

9. PP2500104195 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethasone

10. PP2500104231 - Olopatadin hydroclorid

11. PP2500104513 - Tobramycin + Dexamethasone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500103831 - Fluorometholon

2. PP2500103978 - Kali iodid + natri iodid

3. PP2500104376 - Rifamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101619117
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500103975 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500103845 - Fructose 1,6 diphosphat

2. PP2500104072 - Meglumin sodium succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500103446 - Anastrozol

2. PP2500103792 - Exemestan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102045497
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500103525 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate

2. PP2500103526 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500103553 - Caspofungin*

2. PP2500103554 - Caspofungin*

3. PP2500104344 - Progesteron

4. PP2500104597 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500103485 - Bevacizumab

2. PP2500103486 - Bevacizumab

3. PP2500104001 - Letrozol

4. PP2500104251 - Paclitaxel

5. PP2500104530 - Trastuzumab

6. PP2500104531 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102485265
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500103540 - Capecitabin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500104421 - Silymarin

2. PP2500104539 - Trimetazidin

3. PP2500104584 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500103374 - Adenosin triphosphat

2. PP2500103458 - Atropin sulfat

3. PP2500103529 - Calci folinat

4. PP2500103550 - Carboprost

5. PP2500103666 - Chlorhexidin digluconat

6. PP2500103691 - Digoxin

7. PP2500103905 - Granisetron

8. PP2500103961 - Isotretinoin

9. PP2500103992 - Lactulose

10. PP2500104025 - Linezolid*

11. PP2500104083 - Mesalazin

12. PP2500104135 - Milrinon

13. PP2500104142 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

14. PP2500104152 - Moxifloxacin + dexamethason

15. PP2500104159 - Naloxon (hydroclorid)

16. PP2500104180 - Natri hyaluronat

17. PP2500104255 - Palonosetron hydroclorid

18. PP2500104256 - Palonosetron hydroclorid

19. PP2500104494 - Terlipressin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104192560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500104353 - Protamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500103898 - Glutathion

2. PP2500104592 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500103408 - Amikacin

2. PP2500104135 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500103795 - Ezetimibe + Simvastatin

2. PP2500104426 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106454035
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500103836 - Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106563203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500104343 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106739489
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500103674 - Deferasirox

2. PP2500103903 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500103443 - Amphotericin B

2. PP2500103760 - Epirubicin hydroclorid

3. PP2500104257 - Pamidronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500103960 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106997793
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500103630 - Ciprofloxacin

2. PP2500103825 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500104040 - Losartan + hydroclorothiazid

2. PP2500104269 - Paracetamol + ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107378764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500104035 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500103764 - Erlotinib

2. PP2500104385 - Rivaroxaban

3. PP2500104592 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500103511 - Budesonid

2. PP2500103513 - Budesonid

3. PP2500104222 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108753633
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500104152 - Moxifloxacin + dexamethason

2. PP2500104190 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500103456 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2500103470 - Bambuterol

3. PP2500103700 - Diosmin

4. PP2500104044 - Lovastatin

5. PP2500104412 - Sắt fumarat + acid folic

6. PP2500104491 - Terbinafine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109347761
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500103799 - Famotidin

2. PP2500103838 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500104185 - Natri valproat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726590
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500103460 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109944422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500103755 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110143473
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500104149 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500103329 - Acetazolamid

2. PP2500104173 - Natri clorid

3. PP2500104536 - Trihexyphenidyl (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2500103347 - Acid Amin (Dành cho bệnh lý gan)

2. PP2500103348 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)*

3. PP2500103360 - Acid amin*

4. PP2500103361 - Acid amin*

5. PP2500103685 - Diazepam

6. PP2500103688 - Diazepam

7. PP2500103706 - Dobutamin

8. PP2500103761 - Ephedrin

9. PP2500103789 - Etoricoxib

10. PP2500103815 - Fentanyl

11. PP2500103900 - Glyceryl trinitrat

12. PP2500103912 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế

13. PP2500103913 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế

14. PP2500103914 - Huyết thanh kháng uốn ván

15. PP2500104099 - Metoclopramid

16. PP2500104141 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

17. PP2500104145 - Morphin

18. PP2500104146 - Morphin

19. PP2500104176 - Natri clorid + Kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose

20. PP2500104356 - Phenobarbital

21. PP2500104377 - Ringer Acetat

22. PP2500104527 - Thiocolchicosid

23. PP2500104561 - Vancomycin

24. PP2500104574 - Vắc xin uốn ván

25. PP2500104590 - Vitamin E

26. PP2500104593 - Warfarin

27. PP2500104594 - Warfarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 50

1. PP2500103329 - Acetazolamid

2. PP2500103375 - Adrenalin

3. PP2500103400 - Alverin citrat + simethicon

4. PP2500103423 - Amoxicilin

5. PP2500103450 - Apixaban

6. PP2500103457 - Atropin sulfat

7. PP2500103548 - Carboplatin

8. PP2500103566 - Cefazolin

9. PP2500103589 - Cefotiam

10. PP2500103597 - Cefpirom

11. PP2500103605 - Ceftizoxim

12. PP2500103636 - Cisplatin

13. PP2500103677 - Deflazacort

14. PP2500103720 - Doripenem*

15. PP2500103863 - Ganciclovir

16. PP2500103871 - Gentamicin

17. PP2500103891 - Glucose

18. PP2500103895 - Glucose

19. PP2500103896 - Glucose

20. PP2500103905 - Granisetron

21. PP2500103930 - Immune globulin

22. PP2500103955 - Irinotecan

23. PP2500103956 - Irinotecan

24. PP2500103960 - Isotretinoin

25. PP2500104007 - Levofloxacin

26. PP2500104036 - Lornoxicam

27. PP2500104107 - Methotrexat

28. PP2500104133 - Mifepriston

29. PP2500104136 - Misoprostol

30. PP2500104148 - Mosaprid citrat

31. PP2500104157 - Mycophenolat

32. PP2500104170 - Natri clorid

33. PP2500104172 - Natri clorid

34. PP2500104173 - Natri clorid

35. PP2500104174 - Natri clorid

36. PP2500104175 - Natri clorid

37. PP2500104208 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

38. PP2500104211 - Nước cất pha tiêm

39. PP2500104212 - Nước cất pha tiêm

40. PP2500104272 - Paracetamol + tramadol

41. PP2500104299 - Piperacilin

42. PP2500104314 - Pitavastatin

43. PP2500104362 - Rabeprazol

44. PP2500104379 - Ringer lactat

45. PP2500104436 - Solifenacin

46. PP2500104461 - Tacrolimus

47. PP2500104462 - Tacrolimus

48. PP2500104471 - Teicoplanin

49. PP2500104499 - Ticarcillin + acid clavulanic

50. PP2500104500 - Ticarcillin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500104304 - Piracetam

2. PP2500104368 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500103404 - Amikacin

2. PP2500103660 - Colistin*

3. PP2500104255 - Palonosetron hydroclorid

4. PP2500104256 - Palonosetron hydroclorid

5. PP2500104296 - Piperacilin

6. PP2500104297 - Piperacilin

7. PP2500104563 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 61

1. PP2500103324 - Abiraterone acetate

2. PP2500103379 - Afatinib dimaleate

3. PP2500103380 - Afatinib dimaleate

4. PP2500103381 - Afatinib dimaleate

5. PP2500103388 - Alfuzosin

6. PP2500103389 - Alfuzosin

7. PP2500103411 - Amiodaron

8. PP2500103463 - Bacillus clausii

9. PP2500103468 - Bambuterol

10. PP2500103473 - Beclomethasone dipropionate, Formoterol fumarate dihydrate

11. PP2500103539 - Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng quá dầu đậu nành 200mg)

12. PP2500103549 - Carboprost

13. PP2500103550 - Carboprost

14. PP2500103553 - Caspofungin*

15. PP2500103554 - Caspofungin*

16. PP2500103612 - Celecoxib

17. PP2500103613 - Celecoxib

18. PP2500103628 - Ciprofloxacin

19. PP2500103635 - Cisplatin

20. PP2500103645 - Clobetasol propionat

21. PP2500103672 - Daptomycin

22. PP2500103729 - Drotaverin hydrochlorid

23. PP2500103757 - Enzalutamide

24. PP2500103758 - Eperison

25. PP2500103777 - Ester etylic của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện

26. PP2500103797 - Ezetimibe + Simvastatin

27. PP2500103805 - Felodipin + metoprolol succinat

28. PP2500103806 - Fenofibrat

29. PP2500103818 - Fexofenadin

30. PP2500103819 - Fexofenadin

31. PP2500103846 - Fulvestrant

32. PP2500103861 - Gadoteric acid

33. PP2500103875 - Gliclazid

34. PP2500103903 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)

35. PP2500103938 - Insulin Glargine

36. PP2500103941 - Insulin Glargine + Lixisenatide

37. PP2500103945 - Insulin người trộn, hỗn hợp

38. PP2500103953 - Irinotecan

39. PP2500103954 - Irinotecan

40. PP2500104112 - Methyl prednisolon

41. PP2500104182 - Natri montelukast

42. PP2500104229 - Olanzapin

43. PP2500104275 - Pegfilgrastim

44. PP2500104315 - Pitavastatin calcium

45. PP2500104316 - Pitavastatin calcium

46. PP2500104340 - Pregabalin

47. PP2500104354 - Pyridostigmin bromid

48. PP2500104360 - Quetiapin

49. PP2500104361 - Rabeprazol

50. PP2500104364 - Rabeprazol

51. PP2500104385 - Rivaroxaban

52. PP2500104386 - Rivaroxaban

53. PP2500104461 - Tacrolimus

54. PP2500104462 - Tacrolimus

55. PP2500104463 - Tadalafil

56. PP2500104477 - Telmisartan + Amlodipin

57. PP2500104478 - Telmisartan + Amlodipin

58. PP2500104479 - Telmisartan + Amlodipin

59. PP2500104481 - Telmisartan + hydroclorothiazid

60. PP2500104557 - Valsartan + hydroclorothiazid

61. PP2500104562 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500103413 - Amlodipin

2. PP2500103543 - Captopril

3. PP2500103694 - Diltiazem

4. PP2500103730 - Drotaverin hydrochlorid

5. PP2500103755 - Entecavir

6. PP2500103774 - Esomeprazol

7. PP2500103796 - Ezetimibe + Simvastatin

8. PP2500103797 - Ezetimibe + Simvastatin

9. PP2500103804 - Felodipin

10. PP2500103808 - Fenofibrat

11. PP2500103855 - Gabapentin

12. PP2500103879 - Glimepirid

13. PP2500103966 - Itraconazol

14. PP2500103970 - Ivabradin

15. PP2500104087 - Metformin

16. PP2500104136 - Misoprostol

17. PP2500104203 - Nifedipin

18. PP2500104262 - Paracetamol

19. PP2500104364 - Rabeprazol

20. PP2500104440 - Sorbitol

21. PP2500104463 - Tadalafil

22. PP2500104486 - Tenofovir disoproxil fumarat

23. PP2500104498 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500103698 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301450556
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500103351 - Acid amin + glucose + lipid (*)

2. PP2500103364 - Acid amin* (dành cho bệnh lý gan)

3. PP2500103556 - Cefalothin

4. PP2500103589 - Cefotiam

5. PP2500103590 - Cefotiam

6. PP2500103592 - Cefoxitin

7. PP2500103593 - Cefoxitin

8. PP2500103633 - Ciprofloxacin

9. PP2500103807 - Fenofibrat

10. PP2500104186 - Nebivolol

11. PP2500104191 - Nefopam (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500103530 - Calci gluconat

2. PP2500103809 - Fenofibrat

3. PP2500103841 - Fosfomycin*

4. PP2500103983 - Ketoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500103614 - Celecoxib

2. PP2500103645 - Clobetasol propionat

3. PP2500103700 - Diosmin

4. PP2500103759 - Eperison

5. PP2500103820 - Fexofenadin

6. PP2500103821 - Fexofenadin

7. PP2500103964 - Itoprid

8. PP2500104006 - Levofloxacin

9. PP2500104007 - Levofloxacin

10. PP2500104447 - Sucralfat

11. PP2500104527 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 39

1. PP2500103334 - Acetylcystein

2. PP2500103391 - Alfuzosin

3. PP2500103417 - Amlodipin + valsartan

4. PP2500103495 - Bisoprolol

5. PP2500103521 - Calci carbonat + vitamin D3

6. PP2500103522 - Calci carbonat + vitamin D3

7. PP2500103533 - Calci lactate gluconat + Calci carbonat

8. PP2500103695 - Diltiazem

9. PP2500103722 - Doxazosin

10. PP2500103794 - Ezetimibe

11. PP2500103803 - Febuxostat

12. PP2500103852 - Furosemid + Spironolacton

13. PP2500103872 - Glibenclamid + metformin

14. PP2500103880 - Glimepirid + Metformin

15. PP2500103881 - Glimepirid + Metformin

16. PP2500103957 - Isosorbid mononitrat

17. PP2500103985 - Ketorolac

18. PP2500103986 - Ketorolac

19. PP2500103993 - Lamivudin

20. PP2500103999 - Lercanidipin

21. PP2500104048 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

22. PP2500104056 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

23. PP2500104090 - Metformin

24. PP2500104091 - Metformin

25. PP2500104094 - Metformin + Glibenclamid

26. PP2500104188 - Nebivolol

27. PP2500104204 - Nifedipin

28. PP2500104355 - Pyridostigmin bromid

29. PP2500104390 - Rosuvastatin

30. PP2500104391 - Rosuvastatin

31. PP2500104398 - Saccharomyces boulardii

32. PP2500104436 - Solifenacin

33. PP2500104447 - Sucralfat

34. PP2500104480 - Telmisartan + Amlodipin

35. PP2500104482 - Telmisartan + hydroclorothiazid

36. PP2500104487 - Tenofovir disoproxil fumarat

37. PP2500104542 - Trimetazidin

38. PP2500104580 - Vildagliptin + metformin

39. PP2500104588 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500103604 - Ceftazidim + Avibactam

2. PP2500103858 - Gadobenic acid (dimeglumin)

3. PP2500103887 - Glucosamin

4. PP2500103909 - Heparin (natri)

5. PP2500103927 - Imipenem + Cilastatin

6. PP2500103928 - Imipenem + Cilastatin

7. PP2500103944 - Insulin người trộn, hỗn hợp

8. PP2500103946 - Iopamidol

9. PP2500103947 - Iopamidol

10. PP2500103948 - Iopamidol

11. PP2500104131 - Midazolam

12. PP2500104143 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

13. PP2500104210 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

14. PP2500104226 - Ofloxacin

15. PP2500104353 - Protamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500103398 - Alverin citrat + simethicon

2. PP2500103637 - Citicolin

3. PP2500103638 - Citicolin

4. PP2500103650 - Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia

5. PP2500103651 - Colchicin

6. PP2500103663 - Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin

7. PP2500103816 - Fenticonazol nitrat

8. PP2500103817 - Fenticonazol nitrat

9. PP2500103899 - Glyceryl trinitrat

10. PP2500103997 - L-Cystine + Pyridoxine Hydrochloride

11. PP2500104018 - Lidocain hydroclorid

12. PP2500104116 - Methyldopa

13. PP2500104126 - Metronidazol + neomycin + nystatin

14. PP2500104194 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethasone

15. PP2500104346 - Promethazin

16. PP2500104375 - Rifamycin

17. PP2500104515 - Tofisopam

18. PP2500104535 - Tretinoin + erythromycin

19. PP2500104545 - Trolamin

20. PP2500104576 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302404048
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500103450 - Apixaban

2. PP2500103501 - Bosentan

3. PP2500103971 - Ivabradin

4. PP2500104508 - Tizanidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500103692 - Digoxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500103537 - Candesartan

2. PP2500103768 - Erythropoietin alpha

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302525081
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500103390 - Alfuzosin

2. PP2500104200 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500103575 - Cefixim

2. PP2500103576 - Cefixim

3. PP2500103989 - Lá Sen; Lá Vông nem; Lạc tiên; Bình vôi; Trinh nữ

4. PP2500104325 - Povidon iodin

5. PP2500104523 - Tỳ bà diệp; Cát cánh; Bách bộ; Tiền hồ; Tang bạch bì; Thiên môn; Phục linh/Bạch linh; Cam thảo; Hoàng cầm; Menthol; Cineol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 137

1. PP2500103332 - Acetylcystein

2. PP2500103349 - Acid Amin + Glucose + điện giải (*)

3. PP2500103352 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)

4. PP2500103353 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)

5. PP2500103362 - Acid amin* (dành cho bệnh lý gan)

6. PP2500103363 - Acid amin* (dành cho bệnh lý gan)

7. PP2500103364 - Acid amin* (dành cho bệnh lý gan)

8. PP2500103384 - Albumin

9. PP2500103421 - Amlodipin + atorvastatin

10. PP2500103444 - Amylase + lipase + protease

11. PP2500103448 - Anidulafungin

12. PP2500103449 - Apixaban

13. PP2500103455 - Atosiban

14. PP2500103483 - Bevacizumab

15. PP2500103484 - Bevacizumab

16. PP2500103492 - Bisoprolol

17. PP2500103498 - Bisoprolol + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)

18. PP2500103510 - Budesonid

19. PP2500103514 - Budesonid + formoterol

20. PP2500103515 - Budesonid + formoterol

21. PP2500103516 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat

22. PP2500103518 - Bupivacain hydroclorid

23. PP2500103600 - Ceftaroline fosamil

24. PP2500103608 - Ceftolozan + Tazobactam

25. PP2500103609 - Cefuroxim

26. PP2500103618 - Cetuximab

27. PP2500103619 - Ciclosporin

28. PP2500103667 - Choline alfoscerat

29. PP2500103668 - Dapagliflozin

30. PP2500103669 - Dapagliflozin

31. PP2500103670 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid

32. PP2500103671 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid

33. PP2500103673 - Deferasirox

34. PP2500103678 - Denosumab

35. PP2500103703 - Diosmin + hesperidin

36. PP2500103708 - Docetaxel

37. PP2500103709 - Docetaxel

38. PP2500103725 - Doxorubicin

39. PP2500103742 - Dydrogesteron

40. PP2500103745 - Edaravone

41. PP2500103772 - Erythropoietin beta

42. PP2500103802 - Febuxostat

43. PP2500103822 - Filgrastim

44. PP2500103826 - Fluconazol

45. PP2500103837 - Fluticasone furoate + Umeclidinium + vilanterol

46. PP2500103859 - Gadobutrol

47. PP2500103860 - Gadobutrol

48. PP2500103861 - Gadoteric acid

49. PP2500103865 - Gelatin

50. PP2500103866 - Gemcitabin

51. PP2500103868 - Gemcitabin

52. PP2500103869 - Gemcitabin

53. PP2500103873 - Gliclazid

54. PP2500103874 - Gliclazid

55. PP2500103932 - Indapamid + Amlodipin

56. PP2500103933 - Indapamid + Amlodipin

57. PP2500103953 - Irinotecan

58. PP2500103954 - Irinotecan

59. PP2500103976 - Kali clorid

60. PP2500103982 - Ketoprofen

61. PP2500104010 - Levothyroxin (muối natri)

62. PP2500104011 - Levothyroxin (muối natri)

63. PP2500104012 - Levothyroxin (muối natri)

64. PP2500104013 - Levothyroxin (muối natri)

65. PP2500104017 - Lidocain + Prilocain

66. PP2500104022 - Linezolid*

67. PP2500104024 - Linezolid*

68. PP2500104026 - Linezolid*

69. PP2500104045 - Loxoprofen

70. PP2500104095 - Metformin hydroclorid

71. PP2500104096 - Metformin hydroclorid

72. PP2500104109 - Methoxypolytethylene glycol-epoetin beta

73. PP2500104110 - Methoxypolytethylene glycol-epoetin beta

74. PP2500104127 - Micafungin

75. PP2500104153 - Mycophenolat

76. PP2500104154 - Mycophenolat

77. PP2500104202 - Nifedipin

78. PP2500104213 - Nhũ dịch lipid

79. PP2500104214 - Nhũ dịch lipid

80. PP2500104218 - Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII))

81. PP2500104232 - Omalizumab

82. PP2500104236 - Ondansetron

83. PP2500104242 - Oxaliplatin

84. PP2500104243 - Oxaliplatin

85. PP2500104250 - Paclitaxel

86. PP2500104252 - Paclitaxel

87. PP2500104274 - Pegfilgrastim

88. PP2500104279 - Perindopril + Amlodipin

89. PP2500104280 - Perindopril + Amlodipin

90. PP2500104281 - Perindopril + Amlodipin

91. PP2500104282 - Perindopril + Amlodipin

92. PP2500104283 - Perindopril + Amlodipin

93. PP2500104285 - Perindopril + Amlodipin

94. PP2500104287 - Perindopril + Indapamid

95. PP2500104288 - Perindopril + Indapamid

96. PP2500104289 - Perindopril + Indapamid

97. PP2500104292 - Perindopril + Indapamid+ Amlodipin

98. PP2500104293 - Perindopril + Indapamid+ Amlodipin

99. PP2500104300 - Piperacilin + Tazobactam

100. PP2500104317 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat

101. PP2500104330 - Prasugrel

102. PP2500104343 - Progesteron

103. PP2500104344 - Progesteron

104. PP2500104348 - Propofol

105. PP2500104349 - Propofol

106. PP2500104350 - Propofol

107. PP2500104381 - Rituximab

108. PP2500104382 - Rituximab

109. PP2500104383 - Rivaroxaban

110. PP2500104384 - Rivaroxaban

111. PP2500104387 - Rocuronium bromid

112. PP2500104399 - Sacubitril+Valsartan

113. PP2500104400 - Sacubitril+Valsartan

114. PP2500104401 - Sacubitril+Valsartan

115. PP2500104408 - Salmeterol + fluticason propionat

116. PP2500104417 - Secukinumab

117. PP2500104423 - Simethicon

118. PP2500104424 - Simethicon

119. PP2500104430 - Sitagliptin + Metformin

120. PP2500104431 - Sitagliptin + Metformin

121. PP2500104434 - Sofosbuvir + velpatasvir

122. PP2500104449 - Sugammadex

123. PP2500104458 - Tacrolimus

124. PP2500104459 - Tacrolimus

125. PP2500104460 - Tacrolimus

126. PP2500104485 - Tenofovir alafenamide fumarate

127. PP2500104497 - Ticagrelor

128. PP2500104514 - Tocilizumab

129. PP2500104525 - Thiamazol

130. PP2500104530 - Trastuzumab

131. PP2500104540 - Trimetazidin

132. PP2500104565 - Vắc xin để phòng bệnh zona thần kinh

133. PP2500104566 - Vắc xin ngừa các bệnh gây ra bởi phế cầu khuẩn

134. PP2500104567 - Vắc xin Polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp (NTHi), hấp phụ

135. PP2500104568 - Vắc xin phòng 3 bệnh Sởi – Quai bị – Rubella cho trẻ từ 9 tháng tuổi trở lên, thiếu niên và người lớn.

136. PP2500104573 - Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18

137. PP2500104575 - Vắc xin phòng ngừa thủy đậu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500103680 - Dequalinium clorid

2. PP2500103682 - Dexketoprofen

3. PP2500104139 - Mometason furoat

4. PP2500104239 - Otilonium bromid

5. PP2500104498 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302848371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500103920 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500103741 - Dutasterid

2. PP2500103743 - Đồng sulfat

3. PP2500103827 - Fluconazol

4. PP2500103828 - Fluconazol

5. PP2500104074 - Meloxicam

6. PP2500104206 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

7. PP2500104367 - Ramipril

8. PP2500104578 - Vildagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500103382 - Albumin

2. PP2500103383 - Albumin

3. PP2500103384 - Albumin

4. PP2500103385 - Albumin

5. PP2500103386 - Albumin

6. PP2500103543 - Captopril

7. PP2500103641 - Clindamycin

8. PP2500103642 - Clindamycin

9. PP2500103929 - Immune globulin

10. PP2500103930 - Immune globulin

11. PP2500104122 - Metronidazol

12. PP2500104470 - Teicoplanin

13. PP2500104472 - Teicoplanin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500103440 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2500103538 - Cao ginkgo biloba + troxerutin + heptaminol clohydrat

3. PP2500103578 - Cefoperazon

4. PP2500103584 - Cefoperazon + sulbactam

5. PP2500103692 - Digoxin

6. PP2500104190 - Nebivolol

7. PP2500104267 - Paracetamol

8. PP2500104333 - Prednison

9. PP2500104585 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500103366 - Acid amin* (dành cho bệnh lý thận)

2. PP2500103632 - Ciprofloxacin

3. PP2500103735 - Dung dịch lọc màng bụng

4. PP2500103736 - Dung dịch lọc màng bụng

5. PP2500103737 - Dung dịch lọc màng bụng

6. PP2500103739 - Dung dịch lọc máu liên tục

7. PP2500103740 - Dung dịch lọc máu liên tục

8. PP2500103773 - Erythropoietin beta

9. PP2500103895 - Glucose

10. PP2500104125 - Metronidazol

11. PP2500104172 - Natri clorid

12. PP2500104174 - Natri clorid

13. PP2500104266 - Paracetamol

14. PP2500104509 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303248377
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500103377 - Aescin

2. PP2500104000 - Lercanidipin

3. PP2500104148 - Mosaprid citrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500103416 - Amlodipin + valsartan

2. PP2500103499 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

3. PP2500103958 - Isosorbid dinitrat

4. PP2500104270 - Paracetamol + methocarbamol

5. PP2500104339 - Pregabalin

6. PP2500104341 - Pregabalin

7. PP2500104488 - Tenoxicam

8. PP2500104552 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303330631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500104333 - Prednison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303386909
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500103677 - Deflazacort

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500103559 - Cefamandol

2. PP2500103622 - Cilnidipin

3. PP2500103640 - Clarithromycin

4. PP2500103924 - Imidapril

5. PP2500104051 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

6. PP2500104427 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500104192 - Nefopam (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500103971 - Ivabradin

2. PP2500104183 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500103527 - Calci folinat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500103418 - Amlodipin + valsartan

2. PP2500104422 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500104061 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500103331 - Acetyl leucin

2. PP2500104059 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2500104433 - Sitagliptin + Metformin

4. PP2500104498 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303871630
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500103677 - Deflazacort

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500103451 - Atorvastatin

2. PP2500103494 - Bisoprolol

3. PP2500103758 - Eperison

4. PP2500103818 - Fexofenadin

5. PP2500103819 - Fexofenadin

6. PP2500103969 - Ivabradin

7. PP2500104023 - Linezolid*

8. PP2500104390 - Rosuvastatin

9. PP2500104474 - Telmisartan

10. PP2500104486 - Tenofovir disoproxil fumarat

11. PP2500104541 - Trimetazidin

12. PP2500104577 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500103394 - Allopurinol

2. PP2500103476 - Betahistin

3. PP2500103651 - Colchicin

4. PP2500103702 - Diosmin + hesperidin

5. PP2500103798 - Famotidin

6. PP2500103825 - Fluconazol

7. PP2500104137 - Mometason furoat

8. PP2500104160 - Naproxen

9. PP2500104328 - Pramipexol

10. PP2500104335 - Pregabalin

11. PP2500104337 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500104057 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304153199
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500104569 - Vắc xin phòng cúm mùa tứ giá

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500104428 - Sitagliptin + Metformin

2. PP2500104481 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500104571 - Vắc xin phòng Viêm gan B

2. PP2500104572 - Vắc xin phòng Viêm gan B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304384485
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500103407 - Amikacin

2. PP2500103562 - Cefamandol

3. PP2500104224 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500103547 - Carbomer

2. PP2500103664 - Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin

3. PP2500103934 - Indomethacin

4. PP2500104101 - Metoprolol

5. PP2500104102 - Metoprolol

6. PP2500104393 - Rupatadine

7. PP2500104524 - Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocain

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500103489 - Bismuth

2. PP2500103536 - Calcium carbonate + Vitamin D3

3. PP2500103624 - Cilostazol

4. PP2500103713 - Donepezil

5. PP2500103911 - Heparin (natri)

6. PP2500103968 - Ivabradin

7. PP2500104069 - Mecobalamin

8. PP2500104228 - Olanzapin

9. PP2500104230 - Olanzapin

10. PP2500104337 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500103551 - Carvedilol

2. PP2500103552 - Carvedilol

3. PP2500103995 - Lansoprazol

4. PP2500104418 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305693574
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500104163 - Naproxen + Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500104435 - Solifenacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305813698
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500104076 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500103609 - Cefuroxim

2. PP2500103660 - Colistin*

3. PP2500103961 - Isotretinoin

4. PP2500104351 - Propranolol (hydroclorid)

5. PP2500104423 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306602280
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500103342 - Aciclovir

2. PP2500104005 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307372752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500103531 - Calci lactat

2. PP2500104413 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500103552 - Carvedilol

2. PP2500103699 - Diosmin

3. PP2500104026 - Linezolid*

4. PP2500104041 - Losartan + hydroclorothiazid

5. PP2500104093 - Metformin + Glibenclamid

6. PP2500104106 - Methotrexat

7. PP2500104310 - Piracetam

8. PP2500104448 - Sucralfat

9. PP2500104579 - Vildagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500104187 - Nebivolol

2. PP2500104188 - Nebivolol

3. PP2500104335 - Pregabalin

4. PP2500104598 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309279702
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500103755 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309588210
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500103960 - Isotretinoin

2. PP2500103961 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309818305
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500104181 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500103338 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2500103488 - Bismuth

3. PP2500103519 - Bupivacain hydroclorid

4. PP2500103532 - Calci lactate gluconat + Calci carbonat

5. PP2500103546 - Carbocistein

6. PP2500103624 - Cilostazol

7. PP2500103625 - Cilostazol

8. PP2500103665 - Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin

9. PP2500103681 - Desloratadin

10. PP2500103758 - Eperison

11. PP2500103764 - Erlotinib

12. PP2500103784 - Etoricoxib

13. PP2500103830 - Flunarizin

14. PP2500103906 - Guaiazulen + Dimethicon

15. PP2500103940 - Insulin Glargine

16. PP2500104026 - Linezolid*

17. PP2500104034 - L-Ornithin - L- aspartat

18. PP2500104061 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

19. PP2500104303 - Piracetam

20. PP2500104337 - Pregabalin

21. PP2500104370 - Rebamipid

22. PP2500104385 - Rivaroxaban

23. PP2500104386 - Rivaroxaban

24. PP2500104481 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500103844 - Fosfomycin*

2. PP2500103905 - Granisetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500103441 - Ampicilin + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310004212
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500103481 - Betamethason

2. PP2500104323 - Povidon iodin

3. PP2500104324 - Povidon iodin

4. PP2500104367 - Ramipril

5. PP2500104394 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500103978 - Kali iodid + natri iodid

2. PP2500104005 - Levofloxacin

3. PP2500104512 - Tobramycin + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310346262
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500103403 - Amikacin

2. PP2500103404 - Amikacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310520714
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500104295 - Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500104095 - Metformin hydroclorid

2. PP2500104252 - Paclitaxel

3. PP2500104383 - Rivaroxaban

4. PP2500104384 - Rivaroxaban

5. PP2500104449 - Sugammadex

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310752190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500103701 - Diosmin

2. PP2500104432 - Sitagliptin + Metformin

3. PP2500104433 - Sitagliptin + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310757008
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500103326 - Aceclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500103371 - Acid Tranexamic

2. PP2500103418 - Amlodipin + valsartan

3. PP2500103629 - Ciprofloxacin

4. PP2500103631 - Ciprofloxacin

5. PP2500103713 - Donepezil

6. PP2500103849 - Furosemid

7. PP2500104326 - Pralidoxim

8. PP2500104327 - Pralidoxim

9. PP2500104446 - Sucralfat

10. PP2500104488 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310976553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500103496 - Bisoprolol

2. PP2500103645 - Clobetasol propionat

3. PP2500104007 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310982229
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500103438 - Amoxicillin + Acid Clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500103994 - Lamotrigin

2. PP2500104008 - Levosulpirid

3. PP2500104009 - Levosulpirid

4. PP2500104419 - Sertralin

5. PP2500104520 - Topiramat

6. PP2500104521 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500103475 - Benazepril hydroclorid

2. PP2500103653 - Colistin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500103730 - Drotaverin hydrochlorid

2. PP2500103803 - Febuxostat

3. PP2500103963 - Itoprid

4. PP2500104084 - Mesalazin

5. PP2500104162 - Naproxen

6. PP2500104453 - Sulfasalazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311068057
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500103800 - Famotidin

2. PP2500103973 - Ivermectin

3. PP2500104073 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500103682 - Dexketoprofen

2. PP2500103964 - Itoprid

3. PP2500104549 - Valganciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500104091 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500103377 - Aescin

2. PP2500103465 - Bacillus clausii

3. PP2500103490 - Bismuth

4. PP2500104036 - Lornoxicam

5. PP2500104306 - Piracetam

6. PP2500104548 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500103802 - Febuxostat

2. PP2500104532 - Travoprost

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500104219 - Octreotid

2. PP2500104457 - Suxamethonium clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500103467 - Bacillus subtilis

2. PP2500104028 - Lisinopril

3. PP2500104261 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500103437 - Amoxicillin + Acid Clavulanic

2. PP2500103445 - Amylase + lipase + protease

3. PP2500103610 - Cefuroxim

4. PP2500104456 - Sultamicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500104385 - Rivaroxaban

2. PP2500104386 - Rivaroxaban

3. PP2500104520 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500103862 - Galantamin

2. PP2500104330 - Prasugrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500103404 - Amikacin

2. PP2500103551 - Carvedilol

3. PP2500103552 - Carvedilol

4. PP2500104022 - Linezolid*

5. PP2500104024 - Linezolid*

6. PP2500104076 - Meloxicam

7. PP2500104312 - Piroxicam

8. PP2500104469 - Tegafur + Uracil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500103523 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2500103731 - Drotaverin hydrochlorid

3. PP2500104162 - Naproxen

4. PP2500104352 - Propylthiouracil

5. PP2500104392 - Roxithromycin

6. PP2500104445 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500104036 - Lornoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500103377 - Aescin

2. PP2500103378 - Aescin

3. PP2500103570 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500103410 - Amikacin

2. PP2500103470 - Bambuterol

3. PP2500103479 - Betahistin

4. PP2500103496 - Bisoprolol

5. PP2500103497 - Bisoprolol

6. PP2500103528 - Calci folinat

7. PP2500103529 - Calci folinat

8. PP2500103623 - Cilnidipin

9. PP2500103644 - Clindamycin

10. PP2500103645 - Clobetasol propionat

11. PP2500103675 - Deferipron

12. PP2500103682 - Dexketoprofen

13. PP2500103919 - Hyoscin butylbromid

14. PP2500103973 - Ivermectin

15. PP2500104138 - Mometason furoat

16. PP2500104139 - Mometason furoat

17. PP2500104171 - Natri clorid

18. PP2500104208 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

19. PP2500104209 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

20. PP2500104342 - Pregabalin

21. PP2500104527 - Thiocolchicosid

22. PP2500104593 - Warfarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500103856 - Gabapentin

2. PP2500103888 - Glucosamin

3. PP2500103981 - Ketoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313295030
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500103559 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500103340 - Aciclovir

2. PP2500103613 - Celecoxib

3. PP2500104095 - Metformin hydroclorid

4. PP2500104337 - Pregabalin

5. PP2500104415 - Sắt sucrose

6. PP2500104551 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313315174
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500104198 - Netilmicin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500103603 - Ceftazidim

2. PP2500103648 - Cloxacilin

3. PP2500103693 - Diltiazem

4. PP2500104240 - Oxacilin

5. PP2500104435 - Solifenacin

6. PP2500104557 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500104178 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313430579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500103378 - Aescin

2. PP2500103918 - Hydroxyurea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500104134 - Milnacipran hydroclorid

2. PP2500104491 - Terbinafine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313554969
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500103450 - Apixaban

2. PP2500103541 - Capsaicin

3. PP2500103542 - Capsaicin

4. PP2500103677 - Deflazacort

5. PP2500103689 - Diflorasone diacetat

6. PP2500104066 - Meclizine

7. PP2500104134 - Milnacipran hydroclorid

8. PP2500104138 - Mometason furoat

9. PP2500104314 - Pitavastatin

10. PP2500104436 - Solifenacin

11. PP2500104522 - Torsemid

12. PP2500104534 - Trazodone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313832648
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500103569 - Cefdinir

2. PP2500103967 - Itraconazol

3. PP2500104491 - Terbinafine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500103611 - Cefuroxim

2. PP2500104189 - Nebivolol

3. PP2500104273 - Paracetamol + tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314088982
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500104335 - Pregabalin

2. PP2500104337 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500103765 - Erlotinib

2. PP2500104089 - Metformin

3. PP2500104390 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500103840 - Foscarnet trisodium hexahydrate

2. PP2500103905 - Granisetron

3. PP2500103907 - Guaiazulen + Dimethicon

4. PP2500103962 - Itoprid

5. PP2500104157 - Mycophenolat

6. PP2500104253 - Palonosetron hydroclorid

7. PP2500104563 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314126109
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500104205 - Nizatidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500103677 - Deflazacort

2. PP2500104292 - Perindopril + Indapamid+ Amlodipin

3. PP2500104383 - Rivaroxaban

4. PP2500104384 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500103461 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314699371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500103336 - Acetylcystein

2. PP2500103535 - Calcifediol

3. PP2500103617 - Cetirizin

4. PP2500103776 - Esomeprazole

5. PP2500104161 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500103690 - Digoxin

2. PP2500103716 - Dopamin hydroclorid

3. PP2500103921 - Ibuprofen + Codein

4. PP2500104489 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500103356 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)

2. PP2500103357 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)

3. PP2500103885 - Glucosamin

4. PP2500103886 - Glucosamin

5. PP2500104062 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2500104103 - Methocarbamol

7. PP2500104105 - Methocarbamol

8. PP2500104201 - Nicorandil

9. PP2500104336 - Pregabalin

10. PP2500104373 - Repaglinid

11. PP2500104410 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500103343 - Aciclovir

2. PP2500103923 - Imatinib

3. PP2500104022 - Linezolid*

4. PP2500104024 - Linezolid*

5. PP2500104192 - Nefopam (hydroclorid)

6. PP2500104271 - Paracetamol + tramadol

7. PP2500104533 - Travoprost + Timolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500103588 - Cefotaxim

2. PP2500104547 - Ursodeoxycholic acid

3. PP2500104560 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500103500 - Bosentan

2. PP2500103501 - Bosentan

3. PP2500103621 - Cilnidipin

4. PP2500103677 - Deflazacort

5. PP2500103864 - Gefitinib

6. PP2500104265 - Paracetamol

7. PP2500104556 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315599066
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500103563 - Cefamandol

2. PP2500103579 - Cefoperazon

3. PP2500103585 - Cefoperazon + sulbactam

4. PP2500104035 - L-Ornithin - L- aspartat

5. PP2500104151 - Moxifloxacin

6. PP2500104365 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315647760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
230 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500103719 - Doripenem*

2. PP2500103793 - Ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500103700 - Diosmin

2. PP2500104105 - Methocarbamol

3. PP2500104487 - Tenofovir disoproxil fumarat

4. PP2500104508 - Tizanidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315667580
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500104394 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315680172
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500103459 - Azathioprin

2. PP2500104559 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500103577 - Cefmetazol

2. PP2500104312 - Piroxicam

3. PP2500104374 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500103325 - Acarbose

2. PP2500103442 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2500103571 - Cefepim

4. PP2500103586 - Cefoperazon + sulbactam

5. PP2500103649 - Cloxacilin

6. PP2500103766 - Ertapenem*

7. PP2500103781 - Etodolac

8. PP2500103786 - Etoricoxib

9. PP2500103787 - Etoricoxib

10. PP2500103853 - Gabapentin

11. PP2500103854 - Gabapentin

12. PP2500103990 - Lacidipin

13. PP2500104028 - Lisinopril

14. PP2500104082 - Mesalazin

15. PP2500104084 - Mesalazin

16. PP2500104255 - Palonosetron hydroclorid

17. PP2500104473 - Telmisartan

18. PP2500104502 - Tigecyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316241844
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500103823 - Filgrastim

2. PP2500104156 - Mycophenolat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316295423
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500103334 - Acetylcystein

2. PP2500103417 - Amlodipin + valsartan

3. PP2500103495 - Bisoprolol

4. PP2500103722 - Doxazosin

5. PP2500103794 - Ezetimibe

6. PP2500103872 - Glibenclamid + metformin

7. PP2500103957 - Isosorbid mononitrat

8. PP2500103985 - Ketorolac

9. PP2500103986 - Ketorolac

10. PP2500104048 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

11. PP2500104056 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

12. PP2500104204 - Nifedipin

13. PP2500104355 - Pyridostigmin bromid

14. PP2500104480 - Telmisartan + Amlodipin

15. PP2500104580 - Vildagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316299146
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500103659 - Colistin*

2. PP2500103811 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500103382 - Albumin

2. PP2500103383 - Albumin

3. PP2500103386 - Albumin

4. PP2500103835 - Fluticason propionat

5. PP2500103862 - Galantamin

6. PP2500103902 - Golimumab

7. PP2500103929 - Immune globulin

8. PP2500103965 - Itraconazol

9. PP2500104037 - Losartan

10. PP2500104040 - Losartan + hydroclorothiazid

11. PP2500104053 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

12. PP2500104054 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

13. PP2500104089 - Metformin

14. PP2500104091 - Metformin

15. PP2500104260 - Paracetamol

16. PP2500104553 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316681940
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500103454 - Atorvastatin + Ezetimib

2. PP2500103598 - Cefpodoxim

3. PP2500104049 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

4. PP2500104448 - Sucralfat

5. PP2500104454 - Sulpirid

6. PP2500104550 - Valproat Natri + Valproic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316704404
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500103376 - Aescin

2. PP2500103988 - Ketotifen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500103717 - Dopamin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500104052 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2500104249 - Ô đầu + Địa liền + Đại hồi + Quế nhục + Thiên niên kiện + Uy linh tiên + Mã tiền + Huyết giác + Xuyên khung + tế tân + Methy salicylat

3. PP2500104390 - Rosuvastatin

4. PP2500104513 - Tobramycin + Dexamethasone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500103373 - Adenosin triphosphat

2. PP2500103866 - Gemcitabin

3. PP2500103867 - Gemcitabin

4. PP2500103904 - Granisetron

5. PP2500103950 - Irbesartan + hydroclorothiazid

6. PP2500103998 - Leflunomid

7. PP2500104033 - Loratadin

8. PP2500104250 - Paclitaxel

9. PP2500104252 - Paclitaxel

10. PP2500104435 - Solifenacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500104016 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317260293
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500104510 - Tobramycin

2. PP2500104599 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317419985
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500104361 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317518707
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500103564 - Cefamandol

2. PP2500103721 - Doxazosin

3. PP2500104255 - Palonosetron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317763360
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500103921 - Ibuprofen + Codein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318373010
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500103527 - Calci folinat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500103565 - Cefazolin

2. PP2500103594 - Cefoxitin

3. PP2500103607 - Ceftizoxim

4. PP2500103714 - Donepezil

5. PP2500104043 - Lovastatin

6. PP2500104233 - Omeprazol

7. PP2500104290 - Perindopril + Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500103646 - Clorpromazin

2. PP2500103647 - Clorpromazin

3. PP2500103905 - Granisetron

4. PP2500103908 - Haloperidol

5. PP2500104117 - Methyldopa

6. PP2500104132 - Midazolam

7. PP2500104259 - Papaverin

8. PP2500104267 - Paracetamol

9. PP2500104340 - Pregabalin

10. PP2500104342 - Pregabalin

11. PP2500104356 - Phenobarbital

12. PP2500104358 - Phenytoin

13. PP2500104359 - Phytomenadion (vitamin K1)

14. PP2500104369 - Rebamipid

15. PP2500104529 - Tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500103943 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500103372 - Acid Tranexamic

2. PP2500103375 - Adrenalin

3. PP2500103424 - Amoxicilin

4. PP2500103431 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2500103432 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2500103524 - Calci clorid

7. PP2500103528 - Calci folinat

8. PP2500103529 - Calci folinat

9. PP2500103567 - Cefazolin

10. PP2500103611 - Cefuroxim

11. PP2500103632 - Ciprofloxacin

12. PP2500103644 - Clindamycin

13. PP2500103926 - Imipenem + Cilastatin

14. PP2500104124 - Metronidazol

15. PP2500104150 - Moxifloxacin

16. PP2500104173 - Natri clorid

17. PP2500104266 - Paracetamol

18. PP2500104308 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500103401 - Ambroxol

2. PP2500103464 - Bacillus clausii

3. PP2500103465 - Bacillus clausii

4. PP2500103491 - Bisoprolol

5. PP2500104032 - Lisinopril + Amlodipin

6. PP2500104046 - Magnesi aspartat + kali aspartat

7. PP2500104055 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2500104246 - Oxytocin

9. PP2500104441 - Spironolacton

10. PP2500104516 - Tofisopam

11. PP2500104517 - Tolperison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1301090400
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500104558 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500103426 - Amoxicilin

2. PP2500103428 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500103435 - Amoxicilin + sulbactam

4. PP2500103436 - Amoxicillin + Acid Clavulanic

5. PP2500103610 - Cefuroxim

6. PP2500103630 - Ciprofloxacin

7. PP2500103631 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500103425 - Amoxicilin

2. PP2500104007 - Levofloxacin

3. PP2500104031 - Lisinopril

4. PP2500104440 - Sorbitol

5. PP2500104444 - Spironolacton

6. PP2500104496 - Tetracyclin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1501057866
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500104209 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600573847
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500103409 - Amikacin

2. PP2500103632 - Ciprofloxacin

3. PP2500103891 - Glucose

4. PP2500103892 - Glucose

5. PP2500103893 - Glucose

6. PP2500103894 - Glucose

7. PP2500103895 - Glucose

8. PP2500103896 - Glucose

9. PP2500104064 - Magnesium sulfat

10. PP2500104065 - Mannitol

11. PP2500104125 - Metronidazol

12. PP2500104150 - Moxifloxacin

13. PP2500104165 - Natri bicarbonat

14. PP2500104170 - Natri clorid

15. PP2500104172 - Natri clorid

16. PP2500104174 - Natri clorid

17. PP2500104175 - Natri clorid

18. PP2500104208 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

19. PP2500104255 - Palonosetron hydroclorid

20. PP2500104256 - Palonosetron hydroclorid

21. PP2500104379 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 41

1. PP2500103327 - Acenocoumarol

2. PP2500103328 - Acenocoumarol

3. PP2500103344 - Aciclovir

4. PP2500103346 - Acid alendronic + Vitamin D3

5. PP2500103396 - Allopurinol

6. PP2500103452 - Atorvastatin

7. PP2500103453 - Atorvastatin

8. PP2500103469 - Bambuterol

9. PP2500103470 - Bambuterol

10. PP2500103496 - Bisoprolol

11. PP2500103497 - Bisoprolol

12. PP2500103544 - Captopril

13. PP2500103623 - Cilnidipin

14. PP2500103645 - Clobetasol propionat

15. PP2500103700 - Diosmin

16. PP2500103756 - Entecavir

17. PP2500103839 - Folic acid (vitamin B9)

18. PP2500103851 - Furosemid

19. PP2500103857 - Gabapentin

20. PP2500103870 - Gemfibrozil

21. PP2500103949 - Irbesartan

22. PP2500103964 - Itoprid

23. PP2500103971 - Ivabradin

24. PP2500103972 - Ivabradin

25. PP2500103999 - Lercanidipin

26. PP2500104031 - Lisinopril

27. PP2500104038 - Losartan

28. PP2500104039 - Losartan

29. PP2500104118 - Methyldopa

30. PP2500104133 - Mifepriston

31. PP2500104189 - Nebivolol

32. PP2500104190 - Nebivolol

33. PP2500104267 - Paracetamol

34. PP2500104309 - Piracetam

35. PP2500104342 - Pregabalin

36. PP2500104371 - Rebamipid

37. PP2500104487 - Tenofovir disoproxil fumarat

38. PP2500104538 - Trimebutin maleat

39. PP2500104555 - Valsartan

40. PP2500104583 - Vitamin B1

41. PP2500104591 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2500103395 - Allopurinol

2. PP2500103397 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500103429 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500103468 - Bambuterol

5. PP2500103493 - Bisoprolol

6. PP2500103704 - Diosmin + hesperidin

7. PP2500103710 - Domperidon

8. PP2500103730 - Drotaverin hydrochlorid

9. PP2500103788 - Etoricoxib

10. PP2500103819 - Fexofenadin

11. PP2500103875 - Gliclazid

12. PP2500103876 - Gliclazid

13. PP2500103963 - Itoprid

14. PP2500103996 - Lansoprazol

15. PP2500104088 - Metformin

16. PP2500104094 - Metformin + Glibenclamid

17. PP2500104097 - Metformin hydroclorid

18. PP2500104098 - Metformin hydroclorid

19. PP2500104112 - Methyl prednisolon

20. PP2500104123 - Metronidazol

21. PP2500104262 - Paracetamol

22. PP2500104263 - Paracetamol

23. PP2500104291 - Perindopril + Indapamid

24. PP2500104340 - Pregabalin

25. PP2500104364 - Rabeprazol

26. PP2500104369 - Rebamipid

27. PP2500104385 - Rivaroxaban

28. PP2500104386 - Rivaroxaban

29. PP2500104503 - Tinidazol

30. PP2500104518 - Tolperison

31. PP2500104537 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800665083
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500103738 - Dung dịch lọc máu liên tục

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801369827
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500103341 - Aciclovir

2. PP2500104472 - Teicoplanin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500103336 - Acetylcystein

2. PP2500103422 - Amlodipin + atorvastatin

3. PP2500103472 - Beclometason (dipropionat)

4. PP2500103560 - Cefamandol

5. PP2500103582 - Cefoperazon + sulbactam

6. PP2500103615 - Cephalexin

7. PP2500103968 - Ivabradin

8. PP2500104113 - Methyl prednisolon

9. PP2500104135 - Milrinon

10. PP2500104437 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801498759
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500104477 - Telmisartan + Amlodipin

2. PP2500104478 - Telmisartan + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801550670
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500103427 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500103433 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2500103580 - Cefoperazon

4. PP2500103583 - Cefoperazon + sulbactam

5. PP2500103591 - Cefoxitin

6. PP2500103596 - Cefpirom

7. PP2500103654 - Colistin*

8. PP2500103718 - Doripenem*

9. PP2500103751 - Enalapril maleat + Lercanidipin hydroclorid

10. PP2500103752 - Enalapril maleat + Lercanidipin hydroclorid

11. PP2500103827 - Fluconazol

12. PP2500103838 - Fluvastatin

13. PP2500103842 - Fosfomycin*

14. PP2500103882 - Glimepirid + Metformin

15. PP2500104058 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

16. PP2500104085 - Mesalazin

17. PP2500104264 - Paracetamol

18. PP2500104298 - Piperacilin

19. PP2500104372 - Rebamipid

20. PP2500104429 - Sitagliptin + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500103420 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2500104060 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2500104104 - Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500103412 - Amitriptylin

2. PP2500103430 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500103511 - Budesonid

4. PP2500103513 - Budesonid

5. PP2500103572 - Cefixim

6. PP2500103590 - Cefotiam

7. PP2500103655 - Colistin*

8. PP2500103810 - Fenofibrat

9. PP2500103959 - Isosorbid dinitrat

10. PP2500104050 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

11. PP2500104276 - Pentoxifyllin

12. PP2500104501 - Ticarcillin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801667164
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500103574 - Cefixim

2. PP2500103595 - Cefoxitin

3. PP2500103596 - Cefpirom

4. PP2500103606 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801696528
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500103419 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2500103597 - Cefpirom

3. PP2500103616 - Cetirizin

4. PP2500103626 - Cinnarizin

5. PP2500103843 - Fosfomycin*

6. PP2500104042 - Lovastatin

7. PP2500104075 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500103656 - Colistin*

2. PP2500104103 - Methocarbamol

3. PP2500104223 - Ofloxacin

4. PP2500104363 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001318303
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500103780 - Etodolac

2. PP2500104030 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500103335 - Acetylcystein

2. PP2500103425 - Amoxicilin

3. PP2500103508 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2500103575 - Cefixim

5. PP2500103576 - Cefixim

6. PP2500103601 - Ceftazidim

7. PP2500103602 - Ceftazidim

8. PP2500103611 - Cefuroxim

9. PP2500104006 - Levofloxacin

10. PP2500104091 - Metformin

11. PP2500104092 - Metformin

12. PP2500104114 - Methyl prednisolon

13. PP2500104183 - Natri montelukast

14. PP2500104235 - Omeprazol

15. PP2500104258 - Pantoprazol

16. PP2500104267 - Paracetamol

17. PP2500104305 - Piracetam

18. PP2500104309 - Piracetam

19. PP2500104325 - Povidon iodin

20. PP2500104342 - Pregabalin

21. PP2500104351 - Propranolol (hydroclorid)

22. PP2500104587 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500103560 - Cefamandol

2. PP2500103561 - Cefamandol

3. PP2500103584 - Cefoperazon + sulbactam

4. PP2500103610 - Cefuroxim

5. PP2500103968 - Ivabradin

6. PP2500104068 - Meclophenoxat

7. PP2500104097 - Metformin hydroclorid

8. PP2500104254 - Palonosetron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200751085
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500103978 - Kali iodid + natri iodid

2. PP2500104152 - Moxifloxacin + dexamethason

3. PP2500104236 - Ondansetron

4. PP2500104240 - Oxacilin

5. PP2500104338 - Pregabalin

6. PP2500104339 - Pregabalin

7. PP2500104419 - Sertralin

8. PP2500104520 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 47

1. PP2500103327 - Acenocoumarol

2. PP2500103328 - Acenocoumarol

3. PP2500103372 - Acid Tranexamic

4. PP2500103375 - Adrenalin

5. PP2500103524 - Calci clorid

6. PP2500103528 - Calci folinat

7. PP2500103529 - Calci folinat

8. PP2500103627 - Cinnarizin

9. PP2500103644 - Clindamycin

10. PP2500103646 - Clorpromazin

11. PP2500103676 - Deferoxamin

12. PP2500103759 - Eperison

13. PP2500103776 - Esomeprazole

14. PP2500103779 - Etifoxin hydrochlorid

15. PP2500103791 - Ethamsylat

16. PP2500103800 - Famotidin

17. PP2500103801 - Famotidin

18. PP2500103850 - Furosemid

19. PP2500103851 - Furosemid

20. PP2500103901 - Glyceryl trinitrat

21. PP2500103916 - Hydrocortison

22. PP2500103977 - Kali clorid

23. PP2500104035 - L-Ornithin - L- aspartat

24. PP2500104067 - Meclophenoxat

25. PP2500104100 - Metoclopramid

26. PP2500104115 - Methyl prednisolon

27. PP2500104124 - Metronidazol

28. PP2500104196 - Netilmicin sulfat

29. PP2500104197 - Netilmicin sulfat

30. PP2500104208 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

31. PP2500104209 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

32. PP2500104212 - Nước cất pha tiêm

33. PP2500104221 - Octreotid

34. PP2500104247 - Oxytocin

35. PP2500104248 - Oxytocin

36. PP2500104255 - Palonosetron hydroclorid

37. PP2500104256 - Palonosetron hydroclorid

38. PP2500104389 - Rocuronium bromid

39. PP2500104405 - Salbutamol sulfat

40. PP2500104407 - Salbutamol sulphate + Ipratropium bromide

41. PP2500104438 - Sorbitol

42. PP2500104450 - Sugammadex

43. PP2500104490 - Tenoxicam

44. PP2500104492 - Terbutalin sulfat

45. PP2500104498 - Ticagrelor

46. PP2500104563 - Vancomycin

47. PP2500104564 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500103405 - Amikacin

2. PP2500103406 - Amikacin

3. PP2500103596 - Cefpirom

4. PP2500104207 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

5. PP2500104366 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500103453 - Atorvastatin

2. PP2500103971 - Ivabradin

3. PP2500103993 - Lamivudin

4. PP2500104267 - Paracetamol

5. PP2500104371 - Rebamipid

6. PP2500104487 - Tenofovir disoproxil fumarat

7. PP2500104495 - Tetracyclin hydroclorid

8. PP2500104587 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301043531
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500104286 - Perindopril + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500103346 - Acid alendronic + Vitamin D3

2. PP2500103358 - Acid amin*

3. PP2500103496 - Bisoprolol

4. PP2500103756 - Entecavir

5. PP2500103803 - Febuxostat

6. PP2500103973 - Ivermectin

7. PP2500103999 - Lercanidipin

8. PP2500104089 - Metformin

9. PP2500104183 - Natri montelukast

10. PP2500104342 - Pregabalin

11. PP2500104483 - Telmisartan + hydroclorothiazid

12. PP2500104484 - Telmisartan + hydroclorothiazid

13. PP2500104542 - Trimetazidin

14. PP2500104555 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600887276
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500103929 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500104432 - Sitagliptin + Metformin

2. PP2500104461 - Tacrolimus

3. PP2500104462 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900324838
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500103873 - Gliclazid

2. PP2500103874 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500103409 - Amikacin

2. PP2500103434 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2500103529 - Calci folinat

4. PP2500103548 - Carboplatin

5. PP2500103601 - Ceftazidim

6. PP2500103602 - Ceftazidim

7. PP2500103636 - Cisplatin

8. PP2500103695 - Diltiazem

9. PP2500103727 - Doxorubicin

10. PP2500103728 - Doxorubicin

11. PP2500103776 - Esomeprazole

12. PP2500103783 - Etoposid

13. PP2500103804 - Felodipin

14. PP2500103832 - Fluorouracil

15. PP2500103833 - Fluorouracil

16. PP2500103955 - Irinotecan

17. PP2500103956 - Irinotecan

18. PP2500104108 - Methotrexat

19. PP2500104212 - Nước cất pha tiêm

20. PP2500104225 - Ofloxacin

21. PP2500104244 - Oxaliplatin

22. PP2500104245 - Oxaliplatin

23. PP2500104255 - Palonosetron hydroclorid

24. PP2500104256 - Palonosetron hydroclorid

25. PP2500104494 - Terlipressin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 53

1. PP2500103335 - Acetylcystein

2. PP2500103339 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

3. PP2500103396 - Allopurinol

4. PP2500103402 - Ambroxol

5. PP2500103452 - Atorvastatin

6. PP2500103453 - Atorvastatin

7. PP2500103470 - Bambuterol

8. PP2500103478 - Betahistin

9. PP2500103496 - Bisoprolol

10. PP2500103497 - Bisoprolol

11. PP2500103508 - Bromhexin hydroclorid

12. PP2500103544 - Captopril

13. PP2500103614 - Celecoxib

14. PP2500103623 - Cilnidipin

15. PP2500103627 - Cinnarizin

16. PP2500103646 - Clorpromazin

17. PP2500103652 - Colchicin

18. PP2500103684 - Diacerein

19. PP2500103711 - Domperidon

20. PP2500103759 - Eperison

21. PP2500103775 - Esomeprazol

22. PP2500103785 - Etoricoxib

23. PP2500103820 - Fexofenadin

24. PP2500103821 - Fexofenadin

25. PP2500103857 - Gabapentin

26. PP2500103870 - Gemfibrozil

27. PP2500103949 - Irbesartan

28. PP2500103971 - Ivabradin

29. PP2500103972 - Ivabradin

30. PP2500103999 - Lercanidipin

31. PP2500104006 - Levofloxacin

32. PP2500104036 - Lornoxicam

33. PP2500104038 - Losartan

34. PP2500104039 - Losartan

35. PP2500104077 - Meloxicam

36. PP2500104114 - Methyl prednisolon

37. PP2500104124 - Metronidazol

38. PP2500104190 - Nebivolol

39. PP2500104234 - Omeprazol

40. PP2500104258 - Pantoprazol

41. PP2500104267 - Paracetamol

42. PP2500104305 - Piracetam

43. PP2500104309 - Piracetam

44. PP2500104356 - Phenobarbital

45. PP2500104371 - Rebamipid

46. PP2500104444 - Spironolacton

47. PP2500104483 - Telmisartan + hydroclorothiazid

48. PP2500104487 - Tenofovir disoproxil fumarat

49. PP2500104496 - Tetracyclin hydroclorid

50. PP2500104504 - Tinidazol

51. PP2500104536 - Trihexyphenidyl (hydroclorid)

52. PP2500104538 - Trimebutin maleat

53. PP2500104591 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500103699 - Diosmin

2. PP2500104581 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500103406 - Amikacin

2. PP2500104001 - Letrozol

3. PP2500104135 - Milrinon

4. PP2500104256 - Palonosetron hydroclorid

5. PP2500104435 - Solifenacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500104094 - Metformin + Glibenclamid

2. PP2500104267 - Paracetamol

3. PP2500104542 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500103890 - Glucose

2. PP2500103895 - Glucose

3. PP2500104122 - Metronidazol

4. PP2500104157 - Mycophenolat

5. PP2500104167 - Natri clorid

6. PP2500104168 - Natri clorid

7. PP2500104169 - Natri clorid

8. PP2500104174 - Natri clorid

9. PP2500104266 - Paracetamol

10. PP2500104326 - Pralidoxim

11. PP2500104327 - Pralidoxim

12. PP2500104378 - Ringer lactat

13. PP2500104406 - Salbutamol sulphate + Ipratropium bromide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500103655 - Colistin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500103558 - Cefalothin

2. PP2500103573 - Cefixim

3. PP2500103697 - Dioctahedral smectit

4. PP2500104036 - Lornoxicam

5. PP2500104306 - Piracetam

6. PP2500104307 - Piracetam

7. PP2500104331 - Pravastatin

8. PP2500104498 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500104060 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2500104063 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2500104507 - Tiropramid hydroclorid

Đã xem: 24
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây