Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500103324 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 350.184.000 | 350.184.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 350.184.000 | 350.184.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500103325 | Acarbose | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 3 | PP2500103326 | Aceclofenac | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 1.062.000 | 210 | 53.100.000 | 53.100.000 | 0 |
| 4 | PP2500103327 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500103328 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500103329 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 941.910 | 210 | 32.220.000 | 32.220.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 941.910 | 210 | 32.220.000 | 32.220.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500103330 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 249.600.000 | 249.600.000 | 0 |
| 8 | PP2500103331 | Acetyl leucin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 50.000.000 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 9 | PP2500103332 | Acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 143.460.000 | 143.460.000 | 0 |
| 10 | PP2500103334 | Acetylcystein | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 47.000.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 47.000.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500103335 | Acetylcystein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 137.100.000 | 137.100.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 141.600.000 | 141.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 137.100.000 | 137.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 141.600.000 | 141.600.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500103336 | Acetylcystein | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 20.486.000 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 114.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 20.486.000 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 114.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500103337 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.013.400.000 | 1.013.400.000 | 0 |
| 14 | PP2500103338 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500103339 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| 16 | PP2500103340 | Aciclovir | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 8.483.640 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500103341 | Aciclovir | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 16.638.300 | 210 | 502.950.000 | 502.950.000 | 0 |
| 18 | PP2500103342 | Aciclovir | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 1.475.070 | 210 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 |
| 19 | PP2500103343 | Aciclovir | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.332.000 | 210 | 295.974.000 | 295.974.000 | 0 |
| 20 | PP2500103344 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 10.650.000 | 10.650.000 | 0 |
| 21 | PP2500103345 | Acid alendronic + Vitamin D3 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 114.180.000 | 114.180.000 | 0 |
| 22 | PP2500103346 | Acid alendronic + Vitamin D3 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 14.550.000 | 14.550.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 14.550.000 | 14.550.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500103347 | Acid Amin (Dành cho bệnh lý gan) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.641.318 | 210 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500103348 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.641.318 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500103349 | Acid Amin + Glucose + điện giải (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500103350 | Acid Amin + Glucose + điện giải (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 380.000.000 | 210 | 825.526.000 | 825.526.000 | 0 |
| 27 | PP2500103351 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 450.190.700 | 210 | 2.240.000.000 | 2.240.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500103352 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 29 | PP2500103353 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500103354 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500103355 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.671.600.000 | 1.671.600.000 | 0 |
| 32 | PP2500103356 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 408.134.880 | 210 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500103357 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 408.134.880 | 210 | 1.860.000.000 | 1.860.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500103358 | Acid amin* | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500103359 | Acid amin* | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500103360 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.641.318 | 210 | 4.170.000.000 | 4.170.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500103361 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.641.318 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500103362 | Acid amin* (dành cho bệnh lý gan) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500103363 | Acid amin* (dành cho bệnh lý gan) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500103364 | Acid amin* (dành cho bệnh lý gan) | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 450.190.700 | 210 | 508.000.000 | 508.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 450.190.700 | 210 | 508.000.000 | 508.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500103365 | Acid amin* (dành cho bệnh lý thận) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 465.032.000 | 465.032.000 | 0 |
| 42 | PP2500103366 | Acid amin* (dành cho bệnh lý thận) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 781.723.800 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500103367 | Acid Amin+ Glucose + Lipid + điện giải (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 380.000.000 | 210 | 1.105.650.000 | 1.105.650.000 | 0 |
| 44 | PP2500103368 | Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 98.340.000 | 98.340.000 | 0 |
| 45 | PP2500103369 | Acid Fusidic + Hydrocortison acetat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 97.130.000 | 97.130.000 | 0 |
| 46 | PP2500103370 | Acid Tranexamic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 |
| 47 | PP2500103371 | Acid Tranexamic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 381.540.000 | 381.540.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 96.958.182 | 210 | 362.400.000 | 362.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 381.540.000 | 381.540.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 96.958.182 | 210 | 362.400.000 | 362.400.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500103372 | Acid Tranexamic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 104.850.000 | 104.850.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 103.410.000 | 103.410.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 104.850.000 | 104.850.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 103.410.000 | 103.410.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500103373 | Adenosin triphosphat | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 45.740.000 | 225 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500103374 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500103375 | Adrenalin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 115.560.000 | 115.560.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 115.560.000 | 115.560.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 115.560.000 | 115.560.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500103376 | Aescin | vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 180 | 4.468.000 | 210 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 |
| 53 | PP2500103377 | Aescin | vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 180 | 4.289.700 | 210 | 30.570.000 | 30.570.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 25.274.000 | 210 | 35.664.000 | 35.664.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 21.374.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 180 | 4.289.700 | 210 | 30.570.000 | 30.570.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 25.274.000 | 210 | 35.664.000 | 35.664.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 21.374.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 180 | 4.289.700 | 210 | 30.570.000 | 30.570.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 25.274.000 | 210 | 35.664.000 | 35.664.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 21.374.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500103378 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 21.374.000 | 210 | 299.200.000 | 299.200.000 | 0 |
| vn0313430579 | CÔNG TY CỔ PHẦN COLLAND | 180 | 8.968.000 | 210 | 285.840.000 | 285.840.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 21.374.000 | 210 | 299.200.000 | 299.200.000 | 0 | |||
| vn0313430579 | CÔNG TY CỔ PHẦN COLLAND | 180 | 8.968.000 | 210 | 285.840.000 | 285.840.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500103379 | Afatinib dimaleate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 56 | PP2500103380 | Afatinib dimaleate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 57 | PP2500103381 | Afatinib dimaleate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500103382 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.138.740.000 | 210 | 2.800.000.000 | 2.800.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 2.897.000.000 | 2.897.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.138.740.000 | 210 | 2.800.000.000 | 2.800.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 2.897.000.000 | 2.897.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500103383 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.138.740.000 | 210 | 2.960.000.000 | 2.960.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 3.022.214.000 | 3.022.214.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.138.740.000 | 210 | 2.960.000.000 | 2.960.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 3.022.214.000 | 3.022.214.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500103384 | Albumin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 30.240.000.000 | 30.240.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.138.740.000 | 210 | 27.000.000.000 | 27.000.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 30.240.000.000 | 30.240.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.138.740.000 | 210 | 27.000.000.000 | 27.000.000.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500103385 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.138.740.000 | 210 | 6.400.000.000 | 6.400.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500103386 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.138.740.000 | 210 | 13.500.000.000 | 13.500.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 9.876.100.000 | 9.876.100.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.138.740.000 | 210 | 13.500.000.000 | 13.500.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 9.876.100.000 | 9.876.100.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500103387 | Alendronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 234.500.000 | 234.500.000 | 0 |
| 64 | PP2500103388 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 458.730.000 | 458.730.000 | 0 |
| 65 | PP2500103389 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500103390 | Alfuzosin | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 2.796.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500103391 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 118.692.000 | 118.692.000 | 0 |
| 68 | PP2500103392 | Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 89.064.000 | 89.064.000 | 0 |
| 69 | PP2500103393 | Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 73.620.000 | 73.620.000 | 0 |
| 70 | PP2500103394 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 60.342.696 | 210 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 |
| 71 | PP2500103395 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 9.162.000 | 9.162.000 | 0 |
| 72 | PP2500103396 | Allopurinol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 7.740.000 | 7.740.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 7.236.000 | 7.236.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 7.740.000 | 7.740.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 7.236.000 | 7.236.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500103397 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 74 | PP2500103398 | Alverin citrat + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 39.126.000 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| 75 | PP2500103399 | Alverin citrat + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500103400 | Alverin citrat + simethicon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 18.700.000 | 18.700.000 | 0 |
| 77 | PP2500103401 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 85.752.000 | 210 | 63.612.000 | 63.612.000 | 0 |
| 78 | PP2500103402 | Ambroxol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 |
| 79 | PP2500103403 | Amikacin | vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 12.440.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500103404 | Amikacin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 138.570.000 | 210 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 12.440.000 | 210 | 496.000.000 | 496.000.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 129.234.800 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 138.570.000 | 210 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 | |||
| vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 12.440.000 | 210 | 496.000.000 | 496.000.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 129.234.800 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 138.570.000 | 210 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 | |||
| vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 12.440.000 | 210 | 496.000.000 | 496.000.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 129.234.800 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500103405 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 110.000.000 | 210 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 |
| 82 | PP2500103406 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 110.000.000 | 210 | 405.720.000 | 405.720.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 49.999.780 | 211 | 397.800.000 | 397.800.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 110.000.000 | 210 | 405.720.000 | 405.720.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 49.999.780 | 211 | 397.800.000 | 397.800.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500103407 | Amikacin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 23.100.000 | 210 | 260.700.000 | 260.700.000 | 0 |
| 84 | PP2500103408 | Amikacin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 19.502.000 | 210 | 736.000.000 | 736.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500103409 | Amikacin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 122.165.000 | 122.165.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 122.165.000 | 122.165.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500103410 | Amikacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 66.198.000 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 66.198.000 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500103411 | Amiodaron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| 88 | PP2500103412 | Amitriptylin | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 262.982.800 | 210 | 200.640.000 | 200.640.000 | 0 |
| 89 | PP2500103413 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 7.920.000 | 7.920.000 | 0 |
| 90 | PP2500103414 | Amlodipin + losartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 91 | PP2500103415 | Amlodipin + losartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 314.100.000 | 314.100.000 | 0 |
| 92 | PP2500103416 | Amlodipin + valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 19.179.200 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500103417 | Amlodipin + valsartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 47.000.000 | 210 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 47.000.000 | 210 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500103418 | Amlodipin + valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 6.753.600 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 96.958.182 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 6.753.600 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 96.958.182 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500103419 | Amlodipin + atorvastatin | vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 180 | 243.092.000 | 210 | 748.000.000 | 748.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500103420 | Amlodipin + atorvastatin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 2.459.880 | 210 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| 97 | PP2500103421 | Amlodipin + atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 34.474.000 | 34.474.000 | 0 |
| 98 | PP2500103422 | Amlodipin + atorvastatin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 114.000.000 | 210 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 |
| 99 | PP2500103423 | Amoxicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500103424 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 26.604.000 | 26.604.000 | 0 |
| 101 | PP2500103425 | Amoxicilin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 10.778.800 | 210 | 15.756.000 | 15.756.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 10.778.800 | 210 | 15.756.000 | 15.756.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500103426 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 80.638.040 | 210 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 |
| 103 | PP2500103427 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 743.871.200 | 210 | 1.015.200.000 | 1.015.200.000 | 0 |
| 104 | PP2500103428 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 80.638.040 | 210 | 189.945.000 | 189.945.000 | 0 |
| 105 | PP2500103429 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.410.000.000 | 1.410.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500103430 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 262.982.800 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500103431 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 32.940.000 | 32.940.000 | 0 |
| 108 | PP2500103432 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 581.100.000 | 581.100.000 | 0 |
| 109 | PP2500103433 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 743.871.200 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500103434 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500103435 | Amoxicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 80.638.040 | 210 | 275.100.000 | 275.100.000 | 0 |
| 112 | PP2500103436 | Amoxicillin + Acid Clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 80.638.040 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 113 | PP2500103437 | Amoxicillin + Acid Clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 27.938.640 | 210 | 401.700.000 | 401.700.000 | 0 |
| 114 | PP2500103438 | Amoxicillin + Acid Clavulanic | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 8.200.000 | 210 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500103440 | Ampicilin + Sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 213.100.000 | 212 | 3.720.000.000 | 3.720.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500103441 | Ampicilin + Sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 10.200.000 | 210 | 509.922.000 | 509.922.000 | 0 |
| 117 | PP2500103442 | Ampicilin + Sulbactam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 412.500.000 | 412.500.000 | 0 |
| 118 | PP2500103443 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 11.136.000 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500103444 | Amylase + lipase + protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 82.218.000 | 82.218.000 | 0 |
| 120 | PP2500103445 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 27.938.640 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500103446 | Anastrozol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 808.000 | 210 | 5.840.000 | 5.840.000 | 0 |
| 122 | PP2500103447 | Anastrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 123 | PP2500103448 | Anidulafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 2.068.416.000 | 2.068.416.000 | 0 |
| 124 | PP2500103449 | Apixaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 125 | PP2500103450 | Apixaban | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 |
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 6.939.024 | 210 | 5.492.000 | 5.492.000 | 0 | |||
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 19.178.640 | 210 | 8.559.000 | 8.559.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 6.939.024 | 210 | 5.492.000 | 5.492.000 | 0 | |||
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 19.178.640 | 210 | 8.559.000 | 8.559.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 6.939.024 | 210 | 5.492.000 | 5.492.000 | 0 | |||
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 19.178.640 | 210 | 8.559.000 | 8.559.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500103451 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.196.480 | 215 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 |
| 127 | PP2500103452 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 16.560.000 | 16.560.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 16.560.000 | 16.560.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500103453 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.706.400 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.706.400 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.706.400 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500103454 | Atorvastatin + Ezetimib | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 64.870.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500103455 | Atosiban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 41.472.000 | 41.472.000 | 0 |
| 131 | PP2500103456 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.389.300 | 210 | 26.775.000 | 26.775.000 | 0 |
| 132 | PP2500103457 | Atropin sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 47.700.000 | 47.700.000 | 0 |
| 133 | PP2500103458 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 134 | PP2500103459 | Azathioprin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 16.338.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500103460 | Azithromycin | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 2.140.000 | 210 | 107.000.000 | 107.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500103461 | Azithromycin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 3.827.880 | 210 | 191.394.000 | 191.394.000 | 0 |
| 137 | PP2500103462 | Aztreonam | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 88.286.990 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500103463 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 64.395.000 | 64.395.000 | 0 |
| 139 | PP2500103464 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 85.752.000 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 140 | PP2500103465 | Bacillus clausii | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 25.274.000 | 210 | 66.680.000 | 66.680.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 85.752.000 | 210 | 48.380.000 | 48.380.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 25.274.000 | 210 | 66.680.000 | 66.680.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 85.752.000 | 210 | 48.380.000 | 48.380.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500103466 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 380.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500103467 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 12.252.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500103468 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500103469 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 5.310.000 | 5.310.000 | 0 |
| 145 | PP2500103470 | Bambuterol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.389.300 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 5.380.000 | 5.380.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.389.300 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 5.380.000 | 5.380.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.389.300 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 5.380.000 | 5.380.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.389.300 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 5.380.000 | 5.380.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500103472 | Beclometason (dipropionat) | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 114.000.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 147 | PP2500103473 | Beclomethasone dipropionate, Formoterol fumarate dihydrate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 148 | PP2500103475 | Benazepril hydroclorid | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 11.690.000 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 149 | PP2500103476 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 60.342.696 | 210 | 189.600.000 | 189.600.000 | 0 |
| 150 | PP2500103478 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| 151 | PP2500103479 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 63.900.000 | 63.900.000 | 0 |
| 152 | PP2500103481 | Betamethason | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 47.000.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500103482 | Betamethasone dipropionate+ Betamethasone Na phosphate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 37.622.000 | 37.622.000 | 0 |
| 154 | PP2500103483 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 475.608.700 | 475.608.700 | 0 |
| 155 | PP2500103484 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 1.737.282.800 | 1.737.282.800 | 0 |
| 156 | PP2500103485 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 57.027.200 | 210 | 434.700.000 | 434.700.000 | 0 |
| 157 | PP2500103486 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 57.027.200 | 210 | 1.587.600.000 | 1.587.600.000 | 0 |
| 158 | PP2500103488 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 |
| 159 | PP2500103489 | Bismuth | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 40.000.000 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500103490 | Bismuth | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 25.274.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500103491 | Bisoprolol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 85.752.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500103492 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 41.040.000 | 41.040.000 | 0 |
| 163 | PP2500103493 | Bisoprolol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500103494 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.196.480 | 215 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 |
| 165 | PP2500103495 | Bisoprolol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 47.000.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 47.000.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500103496 | Bisoprolol | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 6.094.800 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 6.094.800 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 6.094.800 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 6.094.800 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 6.094.800 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500103497 | Bisoprolol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 14.760.000 | 14.760.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 14.760.000 | 14.760.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 14.760.000 | 14.760.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500103498 | Bisoprolol + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 160.170.000 | 160.170.000 | 0 |
| 169 | PP2500103499 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 19.179.200 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500103500 | Bosentan | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 7.165.844 | 210 | 24.400.000 | 24.400.000 | 0 |
| 171 | PP2500103501 | Bosentan | vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 6.939.024 | 210 | 17.928.000 | 17.928.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 7.165.844 | 210 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 6.939.024 | 210 | 17.928.000 | 17.928.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 7.165.844 | 210 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500103502 | Botulinum toxin type A | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 384.075.200 | 384.075.200 | 0 |
| 173 | PP2500103503 | Botulinum toxin type A | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 530.233.600 | 530.233.600 | 0 |
| 174 | PP2500103504 | Brinzolamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 70.020.000 | 70.020.000 | 0 |
| 175 | PP2500103505 | Brinzolamid + Brimonidin tartrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 88.014.000 | 88.014.000 | 0 |
| 176 | PP2500103506 | Brinzolamid + Timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 124.320.000 | 124.320.000 | 0 |
| 177 | PP2500103508 | Bromhexin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 1.850.000 | 1.850.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 1.850.000 | 1.850.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500103509 | Budesonid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 179 | PP2500103510 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 1.867.950.000 | 1.867.950.000 | 0 |
| 180 | PP2500103511 | Budesonid | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 8.672.800 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 262.982.800 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 8.672.800 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 262.982.800 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500103512 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 55.482.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500103513 | Budesonid | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 8.672.800 | 210 | 357.900.000 | 357.900.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 262.982.800 | 210 | 357.890.000 | 357.890.000 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 8.672.800 | 210 | 357.900.000 | 357.900.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 262.982.800 | 210 | 357.890.000 | 357.890.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500103514 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 |
| 184 | PP2500103515 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 87.600.000 | 87.600.000 | 0 |
| 185 | PP2500103516 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 569.208.000 | 569.208.000 | 0 |
| 186 | PP2500103518 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 915.200.000 | 915.200.000 | 0 |
| 187 | PP2500103519 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500103520 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500103521 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 190 | PP2500103522 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 |
| 191 | PP2500103523 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 3.777.060 | 210 | 19.152.000 | 19.152.000 | 0 |
| 192 | PP2500103524 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 8.380.000 | 8.380.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 8.350.000 | 8.350.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 8.380.000 | 8.380.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 8.350.000 | 8.350.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500103525 | Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 14.240.000 | 210 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500103526 | Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 14.240.000 | 210 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500103527 | Calci folinat | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 3.276.000 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 3.276.000 | 210 | 163.380.000 | 163.380.000 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 3.276.000 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 3.276.000 | 210 | 163.380.000 | 163.380.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500103528 | Calci folinat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500103529 | Calci folinat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 66.475.000 | 66.475.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 65.900.000 | 65.900.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 66.475.000 | 66.475.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 65.900.000 | 65.900.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 66.475.000 | 66.475.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 65.900.000 | 65.900.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 66.475.000 | 66.475.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 65.900.000 | 65.900.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 66.475.000 | 66.475.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 65.900.000 | 65.900.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500103530 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 26.304.000 | 210 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| 199 | PP2500103531 | Calci lactat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 730.200 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 200 | PP2500103532 | Calci lactate gluconat + Calci carbonat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500103533 | Calci lactate gluconat + Calci carbonat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 64.260.000 | 64.260.000 | 0 |
| 202 | PP2500103535 | Calcifediol | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 20.486.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500103536 | Calcium carbonate + Vitamin D3 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 40.000.000 | 210 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 |
| 204 | PP2500103537 | Candesartan | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 52.720.800 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 205 | PP2500103538 | Cao ginkgo biloba + troxerutin + heptaminol clohydrat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 213.100.000 | 212 | 60.320.000 | 60.320.000 | 0 |
| 206 | PP2500103539 | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng quá dầu đậu nành 200mg) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 207 | PP2500103540 | Capecitabin | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 3.220.000 | 210 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 |
| 208 | PP2500103541 | Capsaicin | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 19.178.640 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| 209 | PP2500103542 | Capsaicin | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 19.178.640 | 210 | 536.004.000 | 536.004.000 | 0 |
| 210 | PP2500103543 | Captopril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.138.740.000 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.138.740.000 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500103544 | Captopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 1.272.000 | 1.272.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 1.272.000 | 1.272.000 | 0 | |||
| 212 | PP2500103545 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 450.750.000 | 450.750.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 88.286.990 | 210 | 453.000.000 | 453.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 450.750.000 | 450.750.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 88.286.990 | 210 | 453.000.000 | 453.000.000 | 0 | |||
| 213 | PP2500103546 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 214 | PP2500103547 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 13.906.200 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 215 | PP2500103548 | Carboplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 133.699.200 | 133.699.200 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 149.398.200 | 149.398.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 133.699.200 | 133.699.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 149.398.200 | 149.398.200 | 0 | |||
| 216 | PP2500103549 | Carboprost | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 515.700.000 | 515.700.000 | 0 |
| 217 | PP2500103550 | Carboprost | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500103551 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 3.586.800 | 210 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 129.234.800 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 3.586.800 | 210 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 129.234.800 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 219 | PP2500103552 | Carvedilol | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 83.000.000 | 240 | 6.390.000 | 6.390.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 129.234.800 | 210 | 5.625.000 | 5.625.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 3.586.800 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 83.000.000 | 240 | 6.390.000 | 6.390.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 129.234.800 | 210 | 5.625.000 | 5.625.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 3.586.800 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 83.000.000 | 240 | 6.390.000 | 6.390.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 129.234.800 | 210 | 5.625.000 | 5.625.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 3.586.800 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500103553 | Caspofungin* | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 84.004.544 | 210 | 2.638.125.000 | 2.638.125.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 2.636.250.000 | 2.636.250.000 | 0 | |||
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 84.004.544 | 210 | 2.638.125.000 | 2.638.125.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 2.636.250.000 | 2.636.250.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500103554 | Caspofungin* | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 84.004.544 | 210 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 249.550.000 | 249.550.000 | 0 | |||
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 84.004.544 | 210 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 249.550.000 | 249.550.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500103555 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 55.482.000 | 210 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| 223 | PP2500103556 | Cefalothin | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 450.190.700 | 210 | 1.177.500.000 | 1.177.500.000 | 0 |
| 224 | PP2500103558 | Cefalothin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 59.279.000 | 210 | 1.624.750.000 | 1.624.750.000 | 0 |
| 225 | PP2500103559 | Cefamandol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 41.600.000 | 212 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 180 | 4.750.000 | 210 | 237.500.000 | 237.500.000 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 41.600.000 | 212 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 180 | 4.750.000 | 210 | 237.500.000 | 237.500.000 | 0 | |||
| 226 | PP2500103560 | Cefamandol | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 114.000.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 105.369.840 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 114.000.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 105.369.840 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| 227 | PP2500103561 | Cefamandol | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 105.369.840 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 228 | PP2500103562 | Cefamandol | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 23.100.000 | 210 | 366.000.000 | 366.000.000 | 0 |
| 229 | PP2500103563 | Cefamandol | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 92.660.200 | 210 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500103564 | Cefamandol | vn0317518707 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI | 180 | 19.650.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 231 | PP2500103565 | Cefazolin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 196.000.000 | 225 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500103566 | Cefazolin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 1.321.200.000 | 1.321.200.000 | 0 |
| 233 | PP2500103567 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 687.500.000 | 687.500.000 | 0 |
| 234 | PP2500103569 | Cefdinir | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 14.181.960 | 210 | 659.736.000 | 659.736.000 | 0 |
| 235 | PP2500103570 | Cefdinir | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 21.374.000 | 210 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| 236 | PP2500103571 | Cefepim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 1.672.320.000 | 1.672.320.000 | 0 |
| 237 | PP2500103572 | Cefixim | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 262.982.800 | 210 | 935.550.000 | 935.550.000 | 0 |
| 238 | PP2500103573 | Cefixim | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 59.279.000 | 210 | 539.910.000 | 539.910.000 | 0 |
| 239 | PP2500103574 | Cefixim | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 195.276.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 240 | PP2500103575 | Cefixim | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.058.240 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 232.200.000 | 232.200.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.058.240 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 232.200.000 | 232.200.000 | 0 | |||
| 241 | PP2500103576 | Cefixim | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.058.240 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 116.100.000 | 116.100.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.058.240 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 116.100.000 | 116.100.000 | 0 | |||
| 242 | PP2500103577 | Cefmetazol | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 12.006.300 | 210 | 471.000.000 | 471.000.000 | 0 |
| 243 | PP2500103578 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 213.100.000 | 212 | 3.825.000.000 | 3.825.000.000 | 0 |
| 244 | PP2500103579 | Cefoperazon | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 92.660.200 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 245 | PP2500103580 | Cefoperazon | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 743.871.200 | 210 | 3.255.000.000 | 3.255.000.000 | 0 |
| 246 | PP2500103582 | Cefoperazon + sulbactam | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 114.000.000 | 210 | 3.419.550.000 | 3.419.550.000 | 0 |
| 247 | PP2500103583 | Cefoperazon + sulbactam | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 743.871.200 | 210 | 4.440.000.000 | 4.440.000.000 | 0 |
| 248 | PP2500103584 | Cefoperazon + sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 213.100.000 | 212 | 2.277.000.000 | 2.277.000.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 105.369.840 | 210 | 2.280.000.000 | 2.280.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 213.100.000 | 212 | 2.277.000.000 | 2.277.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 105.369.840 | 210 | 2.280.000.000 | 2.280.000.000 | 0 | |||
| 249 | PP2500103585 | Cefoperazon + sulbactam | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 92.660.200 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 250 | PP2500103586 | Cefoperazon + sulbactam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500103587 | Cefoperazon + sulbactam | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 81.506.800 | 210 | 1.760.000.000 | 1.760.000.000 | 0 |
| 252 | PP2500103588 | Cefotaxim | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 9.668.000 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 253 | PP2500103589 | Cefotiam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 450.190.700 | 210 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 450.190.700 | 210 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 | |||
| 254 | PP2500103590 | Cefotiam | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 450.190.700 | 210 | 3.480.000.000 | 3.480.000.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 262.982.800 | 210 | 3.777.000.000 | 3.777.000.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 450.190.700 | 210 | 3.480.000.000 | 3.480.000.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 262.982.800 | 210 | 3.777.000.000 | 3.777.000.000 | 0 | |||
| 255 | PP2500103591 | Cefoxitin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 743.871.200 | 210 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 |
| 256 | PP2500103592 | Cefoxitin | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 450.190.700 | 210 | 11.100.000.000 | 11.100.000.000 | 0 |
| 257 | PP2500103593 | Cefoxitin | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 450.190.700 | 210 | 1.242.000.000 | 1.242.000.000 | 0 |
| 258 | PP2500103594 | Cefoxitin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 196.000.000 | 225 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 |
| 259 | PP2500103595 | Cefoxitin | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 195.276.000 | 210 | 4.224.000.000 | 4.224.000.000 | 0 |
| 260 | PP2500103596 | Cefpirom | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 743.871.200 | 210 | 4.440.000.000 | 4.440.000.000 | 0 |
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 195.276.000 | 210 | 4.440.000.000 | 4.440.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 110.000.000 | 210 | 4.439.610.000 | 4.439.610.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 743.871.200 | 210 | 4.440.000.000 | 4.440.000.000 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 195.276.000 | 210 | 4.440.000.000 | 4.440.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 110.000.000 | 210 | 4.439.610.000 | 4.439.610.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 743.871.200 | 210 | 4.440.000.000 | 4.440.000.000 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 195.276.000 | 210 | 4.440.000.000 | 4.440.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 110.000.000 | 210 | 4.439.610.000 | 4.439.610.000 | 0 | |||
| 261 | PP2500103597 | Cefpirom | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 8.478.400.000 | 8.478.400.000 | 0 |
| vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 180 | 243.092.000 | 210 | 8.478.400.000 | 8.478.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 8.478.400.000 | 8.478.400.000 | 0 | |||
| vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 180 | 243.092.000 | 210 | 8.478.400.000 | 8.478.400.000 | 0 | |||
| 262 | PP2500103598 | Cefpodoxim | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 64.870.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 263 | PP2500103599 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 55.482.000 | 210 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| 264 | PP2500103600 | Ceftaroline fosamil | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 429.120.000 | 429.120.000 | 0 |
| 265 | PP2500103601 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 66.198.000 | 210 | 2.074.800.000 | 2.074.800.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 2.058.000.000 | 2.058.000.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 66.198.000 | 210 | 2.074.800.000 | 2.074.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 2.058.000.000 | 2.058.000.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 66.198.000 | 210 | 2.074.800.000 | 2.074.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 2.058.000.000 | 2.058.000.000 | 0 | |||
| 266 | PP2500103602 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 715.200.000 | 715.200.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 792.120.000 | 792.120.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 715.200.000 | 715.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 792.120.000 | 792.120.000 | 0 | |||
| 267 | PP2500103603 | Ceftazidim | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 14.068.980 | 210 | 254.700.000 | 254.700.000 | 0 |
| 268 | PP2500103604 | Ceftazidim + Avibactam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 590.372.000 | 210 | 11.000.000.000 | 11.000.000.000 | 0 |
| 269 | PP2500103605 | Ceftizoxim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 602.910.000 | 602.910.000 | 0 |
| 270 | PP2500103606 | Ceftizoxim | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 195.276.000 | 210 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| 271 | PP2500103607 | Ceftizoxim | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 196.000.000 | 225 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 272 | PP2500103608 | Ceftolozan + Tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 733.950.000 | 733.950.000 | 0 |
| 273 | PP2500103609 | Cefuroxim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 1.195.020.000 | 1.195.020.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 50.744.320 | 210 | 939.600.000 | 939.600.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 1.195.020.000 | 1.195.020.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 50.744.320 | 210 | 939.600.000 | 939.600.000 | 0 | |||
| 274 | PP2500103610 | Cefuroxim | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 27.938.640 | 210 | 489.600.000 | 489.600.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 80.638.040 | 210 | 544.320.000 | 544.320.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 105.369.840 | 210 | 496.080.000 | 496.080.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 27.938.640 | 210 | 489.600.000 | 489.600.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 80.638.040 | 210 | 544.320.000 | 544.320.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 105.369.840 | 210 | 496.080.000 | 496.080.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 27.938.640 | 210 | 489.600.000 | 489.600.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 80.638.040 | 210 | 544.320.000 | 544.320.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 105.369.840 | 210 | 496.080.000 | 496.080.000 | 0 | |||
| 275 | PP2500103611 | Cefuroxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 14.452.800 | 210 | 493.200.000 | 493.200.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 492.240.000 | 492.240.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 508.800.000 | 508.800.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 14.452.800 | 210 | 493.200.000 | 493.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 492.240.000 | 492.240.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 508.800.000 | 508.800.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 14.452.800 | 210 | 493.200.000 | 493.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 492.240.000 | 492.240.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 508.800.000 | 508.800.000 | 0 | |||
| 276 | PP2500103612 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 277 | PP2500103613 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 8.483.640 | 210 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 8.483.640 | 210 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| 278 | PP2500103614 | Celecoxib | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 19.080.000 | 19.080.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 19.080.000 | 19.080.000 | 0 | |||
| 279 | PP2500103615 | Cephalexin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 114.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 280 | PP2500103616 | Cetirizin | vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 180 | 243.092.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 281 | PP2500103617 | Cetirizin | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 20.486.000 | 210 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 |
| 282 | PP2500103618 | Cetuximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 173.203.200 | 173.203.200 | 0 |
| 283 | PP2500103619 | Ciclosporin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 302.823.000 | 302.823.000 | 0 |
| 284 | PP2500103620 | Cilnidipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 285 | PP2500103621 | Cilnidipin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 7.165.844 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 286 | PP2500103622 | Cilnidipin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 41.600.000 | 212 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 287 | PP2500103623 | Cilnidipin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500103624 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 40.000.000 | 210 | 44.793.000 | 44.793.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 40.000.000 | 210 | 44.793.000 | 44.793.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| 289 | PP2500103625 | Cilostazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| 290 | PP2500103626 | Cinnarizin | vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 180 | 243.092.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 291 | PP2500103627 | Cinnarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 5.440.000 | 5.440.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 5.440.000 | 5.440.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500103628 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| 293 | PP2500103629 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.309.680.000 | 1.309.680.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 96.958.182 | 210 | 1.327.680.000 | 1.327.680.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.309.680.000 | 1.309.680.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 96.958.182 | 210 | 1.327.680.000 | 1.327.680.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500103630 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 996.000.000 | 996.000.000 | 0 |
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 61.920.000 | 210 | 993.000.000 | 993.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 80.638.040 | 210 | 1.026.900.000 | 1.026.900.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 996.000.000 | 996.000.000 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 61.920.000 | 210 | 993.000.000 | 993.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 80.638.040 | 210 | 1.026.900.000 | 1.026.900.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 996.000.000 | 996.000.000 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 61.920.000 | 210 | 993.000.000 | 993.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 80.638.040 | 210 | 1.026.900.000 | 1.026.900.000 | 0 | |||
| 295 | PP2500103631 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.309.680.000 | 1.309.680.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 96.958.182 | 210 | 1.327.680.000 | 1.327.680.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 80.638.040 | 210 | 1.701.000.000 | 1.701.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.309.680.000 | 1.309.680.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 96.958.182 | 210 | 1.327.680.000 | 1.327.680.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 80.638.040 | 210 | 1.701.000.000 | 1.701.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.309.680.000 | 1.309.680.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 96.958.182 | 210 | 1.327.680.000 | 1.327.680.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 80.638.040 | 210 | 1.701.000.000 | 1.701.000.000 | 0 | |||
| 296 | PP2500103632 | Ciprofloxacin | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 781.723.800 | 210 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 381.200.000 | 381.200.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 451.600.000 | 451.600.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 781.723.800 | 210 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 381.200.000 | 381.200.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 451.600.000 | 451.600.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 781.723.800 | 210 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 381.200.000 | 381.200.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 451.600.000 | 451.600.000 | 0 | |||
| 297 | PP2500103633 | Ciprofloxacin | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 450.190.700 | 210 | 564.000.000 | 564.000.000 | 0 |
| 298 | PP2500103635 | Cisplatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 |
| 299 | PP2500103636 | Cisplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 292.425.000 | 292.425.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 292.425.000 | 292.425.000 | 0 | |||
| 300 | PP2500103637 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 39.126.000 | 210 | 147.420.000 | 147.420.000 | 0 |
| 301 | PP2500103638 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 39.126.000 | 210 | 93.420.000 | 93.420.000 | 0 |
| 302 | PP2500103639 | Citrullin maleat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 23.331.000 | 23.331.000 | 0 |
| 303 | PP2500103640 | Clarithromycin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 41.600.000 | 212 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 304 | PP2500103641 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.138.740.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 305 | PP2500103642 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.138.740.000 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 306 | PP2500103644 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 561.600.000 | 561.600.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 451.260.000 | 451.260.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 457.200.000 | 457.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 561.600.000 | 561.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 451.260.000 | 451.260.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 457.200.000 | 457.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 561.600.000 | 561.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 451.260.000 | 451.260.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 457.200.000 | 457.200.000 | 0 | |||
| 307 | PP2500103645 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 5.340.000 | 5.340.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 6.094.800 | 210 | 4.380.000 | 4.380.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 5.340.000 | 5.340.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 6.094.800 | 210 | 4.380.000 | 4.380.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 5.340.000 | 5.340.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 6.094.800 | 210 | 4.380.000 | 4.380.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 5.340.000 | 5.340.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 6.094.800 | 210 | 4.380.000 | 4.380.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 5.340.000 | 5.340.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 6.094.800 | 210 | 4.380.000 | 4.380.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 | |||
| 308 | PP2500103646 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 1.140.000 | 1.140.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 1.140.000 | 1.140.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 1.140.000 | 1.140.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 | |||
| 309 | PP2500103647 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 310 | PP2500103648 | Cloxacilin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 14.068.980 | 210 | 185.700.000 | 185.700.000 | 0 |
| 311 | PP2500103649 | Cloxacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 312 | PP2500103650 | Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 39.126.000 | 210 | 143.400.000 | 143.400.000 | 0 |
| 313 | PP2500103651 | Colchicin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 39.126.000 | 210 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 60.342.696 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 39.126.000 | 210 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 60.342.696 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 314 | PP2500103652 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 315 | PP2500103653 | Colistin* | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 11.690.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 316 | PP2500103654 | Colistin* | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 743.871.200 | 210 | 7.900.000.000 | 7.900.000.000 | 0 |
| 317 | PP2500103655 | Colistin* | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 262.982.800 | 210 | 1.485.000.000 | 1.485.000.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 29.700.000 | 210 | 1.327.500.000 | 1.327.500.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 262.982.800 | 210 | 1.485.000.000 | 1.485.000.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 29.700.000 | 210 | 1.327.500.000 | 1.327.500.000 | 0 | |||
| 318 | PP2500103656 | Colistin* | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 145.000.000 | 215 | 1.785.000.000 | 1.785.000.000 | 0 |
| 319 | PP2500103657 | Colistin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 380.000.000 | 210 | 3.435.600.000 | 3.435.600.000 | 0 |
| 320 | PP2500103658 | Colistin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 380.000.000 | 210 | 1.770.000.000 | 1.770.000.000 | 0 |
| 321 | PP2500103659 | Colistin* | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 10.888.800 | 210 | 506.700.000 | 506.700.000 | 0 |
| 322 | PP2500103660 | Colistin* | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 138.570.000 | 210 | 828.996.000 | 828.996.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 50.744.320 | 210 | 730.000.000 | 730.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 138.570.000 | 210 | 828.996.000 | 828.996.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 50.744.320 | 210 | 730.000.000 | 730.000.000 | 0 | |||
| 323 | PP2500103662 | Cyclophosphamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 39.969.000 | 39.969.000 | 0 |
| 324 | PP2500103663 | Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 39.126.000 | 210 | 297.500.000 | 297.500.000 | 0 |
| 325 | PP2500103664 | Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 13.906.200 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 326 | PP2500103665 | Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 131.700.000 | 131.700.000 | 0 |
| 327 | PP2500103666 | Chlorhexidin digluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 328 | PP2500103667 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 329 | PP2500103668 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 330 | PP2500103669 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 4.560.000.000 | 4.560.000.000 | 0 |
| 331 | PP2500103670 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 128.820.000 | 128.820.000 | 0 |
| 332 | PP2500103671 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 128.820.000 | 128.820.000 | 0 |
| 333 | PP2500103672 | Daptomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 1.529.100.000 | 1.529.100.000 | 0 |
| 334 | PP2500103673 | Deferasirox | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 566.295.000 | 566.295.000 | 0 |
| 335 | PP2500103674 | Deferasirox | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 8.292.000 | 210 | 30.300.000 | 30.300.000 | 0 |
| 336 | PP2500103675 | Deferipron | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| 337 | PP2500103676 | Deferoxamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 190.500.000 | 190.500.000 | 0 |
| 338 | PP2500103677 | Deflazacort | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| vn0303386909 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ HOÀNG ĐẠT | 180 | 852.000 | 210 | 42.240.000 | 42.240.000 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 852.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 19.178.640 | 210 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 5.324.520 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 7.165.844 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0303386909 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ HOÀNG ĐẠT | 180 | 852.000 | 210 | 42.240.000 | 42.240.000 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 852.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 19.178.640 | 210 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 5.324.520 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 7.165.844 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0303386909 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ HOÀNG ĐẠT | 180 | 852.000 | 210 | 42.240.000 | 42.240.000 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 852.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 19.178.640 | 210 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 5.324.520 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 7.165.844 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0303386909 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ HOÀNG ĐẠT | 180 | 852.000 | 210 | 42.240.000 | 42.240.000 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 852.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 19.178.640 | 210 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 5.324.520 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 7.165.844 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0303386909 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ HOÀNG ĐẠT | 180 | 852.000 | 210 | 42.240.000 | 42.240.000 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 852.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 19.178.640 | 210 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 5.324.520 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 7.165.844 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0303386909 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ HOÀNG ĐẠT | 180 | 852.000 | 210 | 42.240.000 | 42.240.000 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 852.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 19.178.640 | 210 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 5.324.520 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 7.165.844 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 339 | PP2500103678 | Denosumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 1.219.665.000 | 1.219.665.000 | 0 |
| 340 | PP2500103679 | Dequalinium clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 5.826.000 | 5.826.000 | 0 |
| 341 | PP2500103680 | Dequalinium clorid | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.319.600 | 210 | 8.040.000 | 8.040.000 | 0 |
| 342 | PP2500103681 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 343 | PP2500103682 | Dexketoprofen | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.319.600 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 13.420.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.319.600 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 13.420.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.319.600 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 13.420.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 | |||
| 344 | PP2500103683 | Dexmedetomidin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 88.286.990 | 210 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 345 | PP2500103684 | Diacerein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 346 | PP2500103685 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.641.318 | 210 | 43.080.000 | 43.080.000 | 0 |
| 347 | PP2500103686 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 380.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 348 | PP2500103687 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 380.000.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 349 | PP2500103688 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.641.318 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 350 | PP2500103689 | Diflorasone diacetat | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 19.178.640 | 210 | 83.668.000 | 83.668.000 | 0 |
| 351 | PP2500103690 | Digoxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 21.720.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 352 | PP2500103691 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 353 | PP2500103692 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.170.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 213.100.000 | 212 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.170.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 213.100.000 | 212 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 354 | PP2500103693 | Diltiazem | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 14.068.980 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 355 | PP2500103694 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 356 | PP2500103695 | Diltiazem | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 22.320.000 | 22.320.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 22.320.000 | 22.320.000 | 0 | |||
| 357 | PP2500103696 | Dinoproston | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 186.900.000 | 186.900.000 | 0 |
| 358 | PP2500103697 | Dioctahedral smectit | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 59.279.000 | 210 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 |
| 359 | PP2500103698 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 1.363.200 | 210 | 68.160.000 | 68.160.000 | 0 |
| 360 | PP2500103699 | Diosmin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 83.000.000 | 240 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 1.914.000 | 210 | 81.225.000 | 81.225.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 83.000.000 | 240 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 1.914.000 | 210 | 81.225.000 | 81.225.000 | 0 | |||
| 361 | PP2500103700 | Diosmin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.389.300 | 210 | 11.844.000 | 11.844.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 10.724.500 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.389.300 | 210 | 11.844.000 | 11.844.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 10.724.500 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.389.300 | 210 | 11.844.000 | 11.844.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 10.724.500 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.389.300 | 210 | 11.844.000 | 11.844.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 10.724.500 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| 362 | PP2500103701 | Diosmin | vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 180 | 51.700.000 | 210 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 |
| 363 | PP2500103702 | Diosmin + hesperidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 60.342.696 | 210 | 334.800.000 | 334.800.000 | 0 |
| 364 | PP2500103703 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 153.880.000 | 153.880.000 | 0 |
| 365 | PP2500103704 | Diosmin + hesperidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 366 | PP2500103706 | Dobutamin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.641.318 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 367 | PP2500103707 | Dobutamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 380.000.000 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 368 | PP2500103708 | Docetaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 7.552.032 | 7.552.032 | 0 |
| 369 | PP2500103709 | Docetaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 16.042.536 | 16.042.536 | 0 |
| 370 | PP2500103710 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 45.720.000 | 45.720.000 | 0 |
| 371 | PP2500103711 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 20.880.000 | 20.880.000 | 0 |
| 372 | PP2500103713 | Donepezil | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 40.000.000 | 210 | 15.498.000 | 15.498.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 96.958.182 | 210 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 40.000.000 | 210 | 15.498.000 | 15.498.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 96.958.182 | 210 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| 373 | PP2500103714 | Donepezil | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 196.000.000 | 225 | 1.794.000.000 | 1.794.000.000 | 0 |
| 374 | PP2500103716 | Dopamin hydroclorid | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 21.720.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 375 | PP2500103717 | Dopamin hydroclorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 564.000 | 210 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 |
| 376 | PP2500103718 | Doripenem* | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 743.871.200 | 210 | 6.368.000.000 | 6.368.000.000 | 0 |
| 377 | PP2500103719 | Doripenem* | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 86.738.900 | 230 | 3.423.945.000 | 3.423.945.000 | 0 |
| 378 | PP2500103720 | Doripenem* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 14.832.000.000 | 14.832.000.000 | 0 |
| 379 | PP2500103721 | Doxazosin | vn0317518707 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI | 180 | 19.650.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 380 | PP2500103722 | Doxazosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 8.977.500 | 8.977.500 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 47.000.000 | 210 | 8.505.000 | 8.505.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 8.977.500 | 8.977.500 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 47.000.000 | 210 | 8.505.000 | 8.505.000 | 0 | |||
| 381 | PP2500103725 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 342.576.000 | 342.576.000 | 0 |
| 382 | PP2500103726 | Doxorubicin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 |
| 383 | PP2500103727 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 384 | PP2500103728 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 151.011.000 | 151.011.000 | 0 |
| 385 | PP2500103729 | Drotaverin hydrochlorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 106.120.000 | 106.120.000 | 0 |
| 386 | PP2500103730 | Drotaverin hydrochlorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.034.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 27.480.000 | 27.480.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.034.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 27.480.000 | 27.480.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.034.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 27.480.000 | 27.480.000 | 0 | |||
| 387 | PP2500103731 | Drotaverin hydrochlorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 3.777.060 | 210 | 12.852.000 | 12.852.000 | 0 |
| 388 | PP2500103732 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 3.127.120.000 | 3.127.120.000 | 0 |
| 389 | PP2500103733 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 2.814.408.000 | 2.814.408.000 | 0 |
| 390 | PP2500103734 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 117.267.000 | 117.267.000 | 0 |
| 391 | PP2500103735 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 781.723.800 | 210 | 7.980.000.000 | 7.980.000.000 | 0 |
| 392 | PP2500103736 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 781.723.800 | 210 | 4.422.000.000 | 4.422.000.000 | 0 |
| 393 | PP2500103737 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 781.723.800 | 210 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 |
| 394 | PP2500103738 | Dung dịch lọc máu liên tục | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 123.300.000 | 210 | 6.165.000.000 | 6.165.000.000 | 0 |
| 395 | PP2500103739 | Dung dịch lọc máu liên tục | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 781.723.800 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 396 | PP2500103740 | Dung dịch lọc máu liên tục | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 781.723.800 | 210 | 1.635.000.000 | 1.635.000.000 | 0 |
| 397 | PP2500103741 | Dutasterid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 85.026.000 | 210 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 |
| 398 | PP2500103742 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 13.332.000 | 13.332.000 | 0 |
| 399 | PP2500103743 | Đồng sulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 85.026.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 400 | PP2500103745 | Edaravone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 225.976.320 | 225.976.320 | 0 |
| 401 | PP2500103746 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 55.900.500 | 55.900.500 | 0 |
| 402 | PP2500103747 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 36.498.600 | 36.498.600 | 0 |
| 403 | PP2500103748 | Empagliflozin + Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 404 | PP2500103749 | Empagliflozin + Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 405 | PP2500103750 | Empagliflozin + Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 17.797.500 | 17.797.500 | 0 |
| 406 | PP2500103751 | Enalapril maleat + Lercanidipin hydroclorid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 743.871.200 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 407 | PP2500103752 | Enalapril maleat + Lercanidipin hydroclorid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 743.871.200 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 408 | PP2500103753 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| 409 | PP2500103754 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 410 | PP2500103755 | Entecavir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 180 | 3.480.000 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 195.600.000 | 195.600.000 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 3.480.000 | 210 | 160.200.000 | 160.200.000 | 0 | |||
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 180 | 3.480.000 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 195.600.000 | 195.600.000 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 3.480.000 | 210 | 160.200.000 | 160.200.000 | 0 | |||
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 180 | 3.480.000 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 195.600.000 | 195.600.000 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 3.480.000 | 210 | 160.200.000 | 160.200.000 | 0 | |||
| 411 | PP2500103756 | Entecavir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 55.350.000 | 55.350.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 55.350.000 | 55.350.000 | 0 | |||
| 412 | PP2500103757 | Enzalutamide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 205.500.000 | 205.500.000 | 0 |
| 413 | PP2500103758 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 210.600.000 | 210.600.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.196.480 | 215 | 192.240.000 | 192.240.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 291.600.000 | 291.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 210.600.000 | 210.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.196.480 | 215 | 192.240.000 | 192.240.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 291.600.000 | 291.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 210.600.000 | 210.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.196.480 | 215 | 192.240.000 | 192.240.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 291.600.000 | 291.600.000 | 0 | |||
| 414 | PP2500103759 | Eperison | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 106.380.000 | 106.380.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 100.980.000 | 100.980.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 106.380.000 | 106.380.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 100.980.000 | 100.980.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 106.380.000 | 106.380.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 100.980.000 | 100.980.000 | 0 | |||
| 415 | PP2500103760 | Epirubicin hydroclorid | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 11.136.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 416 | PP2500103761 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.641.318 | 210 | 467.775.000 | 467.775.000 | 0 |
| 417 | PP2500103762 | Ephedrin (hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 380.000.000 | 210 | 697.200.000 | 697.200.000 | 0 |
| 418 | PP2500103763 | Ephedrin (hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 380.000.000 | 210 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 419 | PP2500103764 | Erlotinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 13.012.820 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 142.480.000 | 142.480.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 13.012.820 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 142.480.000 | 142.480.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 13.012.820 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 142.480.000 | 142.480.000 | 0 | |||
| 420 | PP2500103765 | Erlotinib | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 9.535.200 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 421 | PP2500103766 | Ertapenem* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 6.240.000.000 | 6.240.000.000 | 0 |
| 422 | PP2500103768 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 52.720.800 | 210 | 2.596.440.000 | 2.596.440.000 | 0 |
| 423 | PP2500103771 | Erythropoietin alpha | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 81.506.800 | 210 | 2.241.000.000 | 2.241.000.000 | 0 |
| 424 | PP2500103772 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 1.146.775.000 | 1.146.775.000 | 0 |
| 425 | PP2500103773 | Erythropoietin beta | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 781.723.800 | 210 | 5.886.000.000 | 5.886.000.000 | 0 |
| 426 | PP2500103774 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 427 | PP2500103775 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 |
| 428 | PP2500103776 | Esomeprazole | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 20.486.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 18.456.000 | 18.456.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 20.361.600 | 20.361.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 20.486.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 18.456.000 | 18.456.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 20.361.600 | 20.361.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 20.486.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 18.456.000 | 18.456.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 20.361.600 | 20.361.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 20.486.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 18.456.000 | 18.456.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 20.361.600 | 20.361.600 | 0 | |||
| 429 | PP2500103777 | Ester etylic của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 3.720.000.000 | 3.720.000.000 | 0 |
| 430 | PP2500103778 | Etifoxin hydrochlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 |
| 431 | PP2500103779 | Etifoxin hydrochlorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 432 | PP2500103780 | Etodolac | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 2.052.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 433 | PP2500103781 | Etodolac | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 434 | PP2500103783 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 24.749.550 | 24.749.550 | 0 |
| 435 | PP2500103784 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 436 | PP2500103785 | Etoricoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 9.270.000 | 9.270.000 | 0 |
| 437 | PP2500103786 | Etoricoxib | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 |
| 438 | PP2500103787 | Etoricoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 380.000.000 | 210 | 40.685.000 | 40.685.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 380.000.000 | 210 | 40.685.000 | 40.685.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 380.000.000 | 210 | 40.685.000 | 40.685.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| 439 | PP2500103788 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 440 | PP2500103789 | Etoricoxib | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.641.318 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 441 | PP2500103790 | Ethamsylat | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 8.996.400 | 210 | 449.820.000 | 449.820.000 | 0 |
| 442 | PP2500103791 | Ethamsylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 443 | PP2500103792 | Exemestan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 808.000 | 210 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 |
| 444 | PP2500103793 | Ezetimibe | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 86.738.900 | 230 | 911.589.000 | 911.589.000 | 0 |
| 445 | PP2500103794 | Ezetimibe | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 47.000.000 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 47.000.000 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 | |||
| 446 | PP2500103795 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 7.470.000 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 447 | PP2500103796 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 9.570.000 | 9.570.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 9.570.000 | 9.570.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| 448 | PP2500103797 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 9.570.000 | 9.570.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 9.570.000 | 9.570.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 9.570.000 | 9.570.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| 449 | PP2500103798 | Famotidin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 23.040.000 | 23.040.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 60.342.696 | 210 | 18.990.000 | 18.990.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 23.040.000 | 23.040.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 60.342.696 | 210 | 18.990.000 | 18.990.000 | 0 | |||
| 450 | PP2500103799 | Famotidin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 8.315.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 451 | PP2500103800 | Famotidin | vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 24.763.400 | 210 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 24.763.400 | 210 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| 452 | PP2500103801 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 661.311.000 | 661.311.000 | 0 |
| 453 | PP2500103802 | Febuxostat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 5.645.520 | 210 | 237.880.000 | 237.880.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 5.645.520 | 210 | 237.880.000 | 237.880.000 | 0 | |||
| 454 | PP2500103803 | Febuxostat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 23.058.000 | 23.058.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.034.000 | 210 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 23.058.000 | 23.058.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.034.000 | 210 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 23.058.000 | 23.058.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.034.000 | 210 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 | |||
| 455 | PP2500103804 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 | |||
| 456 | PP2500103805 | Felodipin + metoprolol succinat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 22.188.000 | 22.188.000 | 0 |
| 457 | PP2500103806 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 458 | PP2500103807 | Fenofibrat | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 450.190.700 | 210 | 35.010.000 | 35.010.000 | 0 |
| 459 | PP2500103808 | Fenofibrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 460 | PP2500103809 | Fenofibrat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 26.304.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 461 | PP2500103810 | Fenofibrat | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 262.982.800 | 210 | 311.900.000 | 311.900.000 | 0 |
| 462 | PP2500103811 | Fenofibrat | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 10.888.800 | 210 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| 463 | PP2500103812 | Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 348.732.000 | 348.732.000 | 0 |
| 464 | PP2500103815 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.641.318 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 465 | PP2500103816 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 39.126.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 466 | PP2500103817 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 39.126.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 467 | PP2500103818 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 60.210.000 | 60.210.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.196.480 | 215 | 53.136.000 | 53.136.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 60.210.000 | 60.210.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.196.480 | 215 | 53.136.000 | 53.136.000 | 0 | |||
| 468 | PP2500103819 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.196.480 | 215 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.196.480 | 215 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.196.480 | 215 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| 469 | PP2500103820 | Fexofenadin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 28.080.000 | 28.080.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 28.026.000 | 28.026.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 28.080.000 | 28.080.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 28.026.000 | 28.026.000 | 0 | |||
| 470 | PP2500103821 | Fexofenadin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 8.560.000 | 8.560.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 8.560.000 | 8.560.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| 471 | PP2500103822 | Filgrastim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 251.121.150 | 251.121.150 | 0 |
| 472 | PP2500103823 | Filgrastim | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 11.322.000 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 473 | PP2500103825 | Fluconazol | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 61.920.000 | 210 | 1.485.000.000 | 1.485.000.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 60.342.696 | 210 | 1.462.500.000 | 1.462.500.000 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 61.920.000 | 210 | 1.485.000.000 | 1.485.000.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 60.342.696 | 210 | 1.462.500.000 | 1.462.500.000 | 0 | |||
| 474 | PP2500103826 | Fluconazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 475 | PP2500103827 | Fluconazol | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 85.026.000 | 210 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 743.871.200 | 210 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 85.026.000 | 210 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 743.871.200 | 210 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 | |||
| 476 | PP2500103828 | Fluconazol | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 85.026.000 | 210 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 477 | PP2500103829 | Fluconazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 478 | PP2500103830 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 479 | PP2500103831 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 55.482.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 1.342.672 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 55.482.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 1.342.672 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 480 | PP2500103832 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 481 | PP2500103833 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 482 | PP2500103834 | Flurbiprofen | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 239.000.000 | 239.000.000 | 0 |
| 483 | PP2500103835 | Fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 77.340.000 | 77.340.000 | 0 |
| 484 | PP2500103836 | Fluticason propionat | vn0106454035 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT | 180 | 1.728.000 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 485 | PP2500103837 | Fluticasone furoate + Umeclidinium + vilanterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 641.340.000 | 641.340.000 | 0 |
| 486 | PP2500103838 | Fluvastatin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 8.315.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 743.871.200 | 210 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 8.315.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 743.871.200 | 210 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 | |||
| 487 | PP2500103839 | Folic acid (vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 3.712.500 | 3.712.500 | 0 |
| 488 | PP2500103840 | Foscarnet trisodium hexahydrate | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 68.000.000 | 210 | 493.500.000 | 493.500.000 | 0 |
| 489 | PP2500103841 | Fosfomycin* | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 26.304.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 490 | PP2500103842 | Fosfomycin* | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 743.871.200 | 210 | 996.000.000 | 996.000.000 | 0 |
| 491 | PP2500103843 | Fosfomycin* | vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 180 | 243.092.000 | 210 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 |
| 492 | PP2500103844 | Fosfomycin* | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 9.972.000 | 210 | 429.600.000 | 429.600.000 | 0 |
| 493 | PP2500103845 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 14.106.600 | 210 | 476.280.000 | 476.280.000 | 0 |
| 494 | PP2500103846 | Fulvestrant | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 186.617.500 | 186.617.500 | 0 |
| 495 | PP2500103849 | Furosemid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 96.958.182 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 496 | PP2500103850 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 87.552.000 | 87.552.000 | 0 |
| 497 | PP2500103851 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 51.300.000 | 51.300.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 46.980.000 | 46.980.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 51.300.000 | 51.300.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 46.980.000 | 46.980.000 | 0 | |||
| 498 | PP2500103852 | Furosemid + Spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 29.388.000 | 29.388.000 | 0 |
| 499 | PP2500103853 | Gabapentin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 500 | PP2500103854 | Gabapentin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 501 | PP2500103855 | Gabapentin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| 502 | PP2500103856 | Gabapentin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 4.371.600 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 503 | PP2500103857 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 | |||
| 504 | PP2500103858 | Gadobenic acid (dimeglumin) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 590.372.000 | 210 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 |
| 505 | PP2500103859 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 506 | PP2500103860 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 507 | PP2500103861 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 1.105.000.000 | 1.105.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 1.104.000.000 | 1.104.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 1.105.000.000 | 1.105.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 1.104.000.000 | 1.104.000.000 | 0 | |||
| 508 | PP2500103862 | Galantamin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 1.041.600 | 210 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 1.041.600 | 210 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 509 | PP2500103863 | Ganciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 175.200.000 | 175.200.000 | 0 |
| 510 | PP2500103864 | Gefitinib | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 7.165.844 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 511 | PP2500103865 | Gelatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 512 | PP2500103866 | Gemcitabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 134.100.000 | 134.100.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 45.740.000 | 225 | 176.880.000 | 176.880.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 134.100.000 | 134.100.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 45.740.000 | 225 | 176.880.000 | 176.880.000 | 0 | |||
| 513 | PP2500103867 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 45.740.000 | 225 | 47.790.000 | 47.790.000 | 0 |
| 514 | PP2500103868 | Gemcitabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 95.999.400 | 95.999.400 | 0 |
| 515 | PP2500103869 | Gemcitabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 516 | PP2500103870 | Gemfibrozil | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 517 | PP2500103871 | Gentamicin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 |
| 518 | PP2500103872 | Glibenclamid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 47.000.000 | 210 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 47.000.000 | 210 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 | |||
| 519 | PP2500103873 | Gliclazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 53.640.000 | 53.640.000 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 3.000.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 53.640.000 | 53.640.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 3.000.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 520 | PP2500103874 | Gliclazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 102.520.000 | 102.520.000 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 3.000.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 102.520.000 | 102.520.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 3.000.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| 521 | PP2500103875 | Gliclazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 28.890.000 | 28.890.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 27.432.000 | 27.432.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 28.890.000 | 28.890.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 27.432.000 | 27.432.000 | 0 | |||
| 522 | PP2500103876 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 523 | PP2500103879 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 19.152.000 | 19.152.000 | 0 |
| 524 | PP2500103880 | Glimepirid + Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 89.208.000 | 89.208.000 | 0 |
| 525 | PP2500103881 | Glimepirid + Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 545.160.000 | 545.160.000 | 0 |
| 526 | PP2500103882 | Glimepirid + Metformin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 743.871.200 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 527 | PP2500103884 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| 528 | PP2500103885 | Glucosamin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 408.134.880 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 529 | PP2500103886 | Glucosamin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 408.134.880 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 530 | PP2500103887 | Glucosamin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 590.372.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 531 | PP2500103888 | Glucosamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 4.371.600 | 210 | 89.880.000 | 89.880.000 | 0 |
| 532 | PP2500103890 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 369.586.680 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 533 | PP2500103891 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 27.549.000 | 27.549.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 27.714.000 | 27.714.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 27.549.000 | 27.549.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 27.714.000 | 27.714.000 | 0 | |||
| 534 | PP2500103892 | Glucose | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 629.400.000 | 629.400.000 | 0 |
| 535 | PP2500103893 | Glucose | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 376.500.000 | 376.500.000 | 0 |
| 536 | PP2500103894 | Glucose | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 537 | PP2500103895 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 679.860.000 | 679.860.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 781.723.800 | 210 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 679.230.000 | 679.230.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 369.586.680 | 210 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 679.860.000 | 679.860.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 781.723.800 | 210 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 679.230.000 | 679.230.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 369.586.680 | 210 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 679.860.000 | 679.860.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 781.723.800 | 210 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 679.230.000 | 679.230.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 369.586.680 | 210 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 679.860.000 | 679.860.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 781.723.800 | 210 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 679.230.000 | 679.230.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 369.586.680 | 210 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 | |||
| 538 | PP2500103896 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 320.085.000 | 320.085.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 319.815.000 | 319.815.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 320.085.000 | 320.085.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 319.815.000 | 319.815.000 | 0 | |||
| 539 | PP2500103897 | Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 88.286.990 | 210 | 157.000.000 | 157.000.000 | 0 |
| 540 | PP2500103898 | Glutathion | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 7.080.000 | 210 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 541 | PP2500103899 | Glyceryl trinitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 39.126.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 542 | PP2500103900 | Glyceryl trinitrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.641.318 | 210 | 1.445.094.000 | 1.445.094.000 | 0 |
| 543 | PP2500103901 | Glyceryl trinitrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 544 | PP2500103902 | Golimumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 595.009.800 | 595.009.800 | 0 |
| 545 | PP2500103903 | Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 8.292.000 | 210 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 384.300.000 | 384.300.000 | 0 | |||
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 8.292.000 | 210 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 384.300.000 | 384.300.000 | 0 | |||
| 546 | PP2500103904 | Granisetron | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 45.740.000 | 225 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 547 | PP2500103905 | Granisetron | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 68.000.000 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 33.736.500 | 33.736.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 9.972.000 | 210 | 29.850.000 | 29.850.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 68.000.000 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 33.736.500 | 33.736.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 9.972.000 | 210 | 29.850.000 | 29.850.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 68.000.000 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 33.736.500 | 33.736.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 9.972.000 | 210 | 29.850.000 | 29.850.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 68.000.000 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 33.736.500 | 33.736.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 9.972.000 | 210 | 29.850.000 | 29.850.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 68.000.000 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 33.736.500 | 33.736.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 9.972.000 | 210 | 29.850.000 | 29.850.000 | 0 | |||
| 548 | PP2500103906 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 549 | PP2500103907 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 68.000.000 | 210 | 107.970.000 | 107.970.000 | 0 |
| 550 | PP2500103908 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 189.000 | 189.000 | 0 |
| 551 | PP2500103909 | Heparin (natri) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 590.372.000 | 210 | 2.177.100.000 | 2.177.100.000 | 0 |
| 552 | PP2500103910 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 380.000.000 | 210 | 1.795.500.000 | 1.795.500.000 | 0 |
| 553 | PP2500103911 | Heparin (natri) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 40.000.000 | 210 | 1.314.000.000 | 1.314.000.000 | 0 |
| 554 | PP2500103912 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.641.318 | 210 | 60.841.680 | 60.841.680 | 0 |
| 555 | PP2500103913 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.641.318 | 210 | 456.312.600 | 456.312.600 | 0 |
| 556 | PP2500103914 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.641.318 | 210 | 627.336.000 | 627.336.000 | 0 |
| 557 | PP2500103916 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 194.670.000 | 194.670.000 | 0 |
| 558 | PP2500103917 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 55.482.000 | 210 | 29.520.000 | 29.520.000 | 0 |
| 559 | PP2500103918 | Hydroxyurea | vn0313430579 | CÔNG TY CỔ PHẦN COLLAND | 180 | 8.968.000 | 210 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 |
| 560 | PP2500103919 | Hyoscin butylbromid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 12.855.000 | 12.855.000 | 0 |
| 561 | PP2500103920 | Ibuprofen | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 2.500.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 562 | PP2500103921 | Ibuprofen + Codein | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 21.720.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| vn0317763360 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ THUẬN AN | 180 | 3.240.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 21.720.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn0317763360 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ THUẬN AN | 180 | 3.240.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| 563 | PP2500103922 | Ifosfamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 564 | PP2500103923 | Imatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.332.000 | 210 | 121.968.000 | 121.968.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.332.000 | 210 | 121.968.000 | 121.968.000 | 0 | |||
| 565 | PP2500103924 | Imidapril | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 41.600.000 | 212 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 566 | PP2500103926 | Imipenem + Cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 66.198.000 | 210 | 821.988.000 | 821.988.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 817.830.000 | 817.830.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 66.198.000 | 210 | 821.988.000 | 821.988.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 817.830.000 | 817.830.000 | 0 | |||
| 567 | PP2500103927 | Imipenem + Cilastatin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 590.372.000 | 210 | 7.920.000.000 | 7.920.000.000 | 0 |
| 568 | PP2500103928 | Imipenem + Cilastatin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 590.372.000 | 210 | 1.550.000.000 | 1.550.000.000 | 0 |
| 569 | PP2500103929 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.138.740.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 356.309.910 | 356.309.910 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 10.710.000 | 210 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.138.740.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 356.309.910 | 356.309.910 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 10.710.000 | 210 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.138.740.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 356.309.910 | 356.309.910 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 10.710.000 | 210 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 | |||
| 570 | PP2500103930 | Immune globulin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.138.740.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.138.740.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| 571 | PP2500103932 | Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 179.532.000 | 179.532.000 | 0 |
| 572 | PP2500103933 | Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 448.830.000 | 448.830.000 | 0 |
| 573 | PP2500103934 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 13.906.200 | 210 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 |
| 574 | PP2500103936 | Insulin analog trộn, hỗn hợp (insulin degludec và insulin aspart) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 98.699.760 | 98.699.760 | 0 |
| 575 | PP2500103937 | Insulin Degludec | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 76.949.760 | 76.949.760 | 0 |
| 576 | PP2500103938 | Insulin Glargine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 1.867.500.000 | 1.867.500.000 | 0 |
| 577 | PP2500103939 | Insulin Glargine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 296.400.000 | 296.400.000 | 0 |
| 578 | PP2500103940 | Insulin Glargine | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 579 | PP2500103941 | Insulin Glargine + Lixisenatide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 580 | PP2500103943 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 8.680.000 | 210 | 581.000.000 | 581.000.000 | 0 |
| 581 | PP2500103944 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 590.372.000 | 210 | 56.789.400 | 56.789.400 | 0 |
| 582 | PP2500103945 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 583 | PP2500103946 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 590.372.000 | 210 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 584 | PP2500103947 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 590.372.000 | 210 | 2.772.000.000 | 2.772.000.000 | 0 |
| 585 | PP2500103948 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 590.372.000 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| 586 | PP2500103949 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 143.200.000 | 143.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 138.800.000 | 138.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 143.200.000 | 143.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 138.800.000 | 138.800.000 | 0 | |||
| 587 | PP2500103950 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 45.740.000 | 225 | 17.388.000 | 17.388.000 | 0 |
| 588 | PP2500103951 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 |
| 589 | PP2500103953 | Irinotecan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 393.000.000 | 393.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 393.000.000 | 393.000.000 | 0 | |||
| 590 | PP2500103954 | Irinotecan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| 591 | PP2500103955 | Irinotecan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 862.518.000 | 862.518.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 889.980.000 | 889.980.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 862.518.000 | 862.518.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 889.980.000 | 889.980.000 | 0 | |||
| 592 | PP2500103956 | Irinotecan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 230.295.000 | 230.295.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 234.990.000 | 234.990.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 230.295.000 | 230.295.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 234.990.000 | 234.990.000 | 0 | |||
| 593 | PP2500103957 | Isosorbid mononitrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 47.000.000 | 210 | 1.120.050.000 | 1.120.050.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 47.000.000 | 210 | 1.120.050.000 | 1.120.050.000 | 0 | |||
| 594 | PP2500103958 | Isosorbid dinitrat | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 19.179.200 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 595 | PP2500103959 | Isosorbid dinitrat | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 262.982.800 | 210 | 489.600.000 | 489.600.000 | 0 |
| 596 | PP2500103960 | Isotretinoin | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 830.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 2.130.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 830.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 2.130.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 830.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 2.130.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 597 | PP2500103961 | Isotretinoin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 50.744.320 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 2.130.000 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 50.744.320 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 2.130.000 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 50.744.320 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 2.130.000 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| 598 | PP2500103962 | Itoprid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 68.000.000 | 210 | 382.500.000 | 382.500.000 | 0 |
| 599 | PP2500103963 | Itoprid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.034.000 | 210 | 137.970.000 | 137.970.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.034.000 | 210 | 137.970.000 | 137.970.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| 600 | PP2500103964 | Itoprid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 13.420.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 13.420.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 13.420.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| 601 | PP2500103965 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| 602 | PP2500103966 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 |
| 603 | PP2500103967 | Itraconazol | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 14.181.960 | 210 | 44.982.000 | 44.982.000 | 0 |
| 604 | PP2500103968 | Ivabradin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 40.000.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 114.000.000 | 210 | 111.800.000 | 111.800.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 105.369.840 | 210 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 40.000.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 114.000.000 | 210 | 111.800.000 | 111.800.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 105.369.840 | 210 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 40.000.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 114.000.000 | 210 | 111.800.000 | 111.800.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 105.369.840 | 210 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 | |||
| 605 | PP2500103969 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 26.520.000 | 26.520.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.196.480 | 215 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 26.520.000 | 26.520.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.196.480 | 215 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| 606 | PP2500103970 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 77.100.000 | 77.100.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 77.100.000 | 77.100.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 607 | PP2500103971 | Ivabradin | vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 6.939.024 | 210 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 5.677.500 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.706.400 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 143.880.000 | 143.880.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 6.939.024 | 210 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 5.677.500 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.706.400 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 143.880.000 | 143.880.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 6.939.024 | 210 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 5.677.500 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.706.400 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 143.880.000 | 143.880.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 6.939.024 | 210 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 5.677.500 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.706.400 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 143.880.000 | 143.880.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 6.939.024 | 210 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 5.677.500 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.706.400 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 143.880.000 | 143.880.000 | 0 | |||
| 608 | PP2500103972 | Ivabradin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 40.350.000 | 40.350.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 40.350.000 | 40.350.000 | 0 | |||
| 609 | PP2500103973 | Ivermectin | vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 24.763.400 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 9.675.000 | 9.675.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 24.763.400 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 9.675.000 | 9.675.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 24.763.400 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 9.675.000 | 9.675.000 | 0 | |||
| 610 | PP2500103974 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 |
| 611 | PP2500103975 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 6.426.000 | 210 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 |
| 612 | PP2500103976 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 613 | PP2500103977 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 229.200.000 | 229.200.000 | 0 |
| 614 | PP2500103978 | Kali iodid + natri iodid | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 1.342.672 | 210 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 1.581.342 | 210 | 16.254.000 | 16.254.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 12.044.172 | 210 | 16.740.000 | 16.740.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 1.342.672 | 210 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 1.581.342 | 210 | 16.254.000 | 16.254.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 12.044.172 | 210 | 16.740.000 | 16.740.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 1.342.672 | 210 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 1.581.342 | 210 | 16.254.000 | 16.254.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 12.044.172 | 210 | 16.740.000 | 16.740.000 | 0 | |||
| 615 | PP2500103979 | Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 266.800.000 | 266.800.000 | 0 |
| 616 | PP2500103981 | Ketoprofen | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 4.371.600 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 617 | PP2500103982 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 59.799.600 | 59.799.600 | 0 |
| 618 | PP2500103983 | Ketoprofen | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 26.304.000 | 210 | 287.700.000 | 287.700.000 | 0 |
| 619 | PP2500103985 | Ketorolac | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 47.000.000 | 210 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 47.000.000 | 210 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 | |||
| 620 | PP2500103986 | Ketorolac | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 32.130.000 | 32.130.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 47.000.000 | 210 | 31.050.000 | 31.050.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 32.130.000 | 32.130.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 47.000.000 | 210 | 31.050.000 | 31.050.000 | 0 | |||
| 621 | PP2500103987 | Ketorolac trometamol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 380.000.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 622 | PP2500103988 | Ketotifen | vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 180 | 4.468.000 | 210 | 54.200.000 | 54.200.000 | 0 |
| 623 | PP2500103989 | Lá Sen; Lá Vông nem; Lạc tiên; Bình vôi; Trinh nữ | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.058.240 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 624 | PP2500103990 | Lacidipin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 625 | PP2500103992 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 626 | PP2500103993 | Lamivudin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.706.400 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.706.400 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| 627 | PP2500103994 | Lamotrigin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 4.377.500 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 628 | PP2500103995 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 3.586.800 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 629 | PP2500103996 | Lansoprazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 630 | PP2500103997 | L-Cystine + Pyridoxine Hydrochloride | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 39.126.000 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 631 | PP2500103998 | Leflunomid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 45.740.000 | 225 | 53.976.000 | 53.976.000 | 0 |
| 632 | PP2500103999 | Lercanidipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 8.127.000 | 8.127.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 8.010.000 | 8.010.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 6.210.000 | 6.210.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 8.127.000 | 8.127.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 8.010.000 | 8.010.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 6.210.000 | 6.210.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 8.127.000 | 8.127.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 8.010.000 | 8.010.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 6.210.000 | 6.210.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 8.127.000 | 8.127.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 8.010.000 | 8.010.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 6.210.000 | 6.210.000 | 0 | |||
| 633 | PP2500104000 | Lercanidipin | vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 180 | 4.289.700 | 210 | 73.341.000 | 73.341.000 | 0 |
| 634 | PP2500104001 | Letrozol | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 57.027.200 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 49.999.780 | 211 | 31.180.000 | 31.180.000 | 0 | |||
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 57.027.200 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 49.999.780 | 211 | 31.180.000 | 31.180.000 | 0 | |||
| 635 | PP2500104002 | Letrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 12.450.000 | 12.450.000 | 0 |
| 636 | PP2500104005 | Levofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 1.475.070 | 210 | 46.273.500 | 46.273.500 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 1.581.342 | 210 | 46.305.000 | 46.305.000 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 1.475.070 | 210 | 46.273.500 | 46.273.500 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 1.581.342 | 210 | 46.305.000 | 46.305.000 | 0 | |||
| 637 | PP2500104006 | Levofloxacin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 50.040.000 | 50.040.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 49.080.000 | 49.080.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 50.040.000 | 50.040.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 49.080.000 | 49.080.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 50.040.000 | 50.040.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 49.080.000 | 49.080.000 | 0 | |||
| 638 | PP2500104007 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 6.094.800 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 10.778.800 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 6.094.800 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 10.778.800 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 6.094.800 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 10.778.800 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 6.094.800 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 10.778.800 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| 639 | PP2500104008 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 4.377.500 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 640 | PP2500104009 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 4.377.500 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 641 | PP2500104010 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 25.920.000 | 25.920.000 | 0 |
| 642 | PP2500104011 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 19.840.000 | 19.840.000 | 0 |
| 643 | PP2500104012 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 28.960.000 | 28.960.000 | 0 |
| 644 | PP2500104013 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 26.448.000 | 26.448.000 | 0 |
| 645 | PP2500104016 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 5.088.600 | 210 | 278.712.000 | 278.712.000 | 0 |
| 646 | PP2500104017 | Lidocain + Prilocain | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 26.727.000 | 26.727.000 | 0 |
| 647 | PP2500104018 | Lidocain hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 39.126.000 | 210 | 143.100.000 | 143.100.000 | 0 |
| 648 | PP2500104019 | Lidocain hydroclorid | vn0101399976 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | 180 | 1.780.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 649 | PP2500104022 | Linezolid* | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 416.640.000 | 416.640.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 129.234.800 | 210 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.332.000 | 210 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 416.640.000 | 416.640.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 129.234.800 | 210 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.332.000 | 210 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 416.640.000 | 416.640.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 129.234.800 | 210 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.332.000 | 210 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 416.640.000 | 416.640.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 129.234.800 | 210 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.332.000 | 210 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 | |||
| 650 | PP2500104023 | Linezolid* | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.196.480 | 215 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 651 | PP2500104024 | Linezolid* | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 1.249.920.000 | 1.249.920.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 129.234.800 | 210 | 1.062.000.000 | 1.062.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.332.000 | 210 | 1.935.000.000 | 1.935.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 1.249.920.000 | 1.249.920.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 129.234.800 | 210 | 1.062.000.000 | 1.062.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.332.000 | 210 | 1.935.000.000 | 1.935.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 1.249.920.000 | 1.249.920.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 129.234.800 | 210 | 1.062.000.000 | 1.062.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.332.000 | 210 | 1.935.000.000 | 1.935.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 1.249.920.000 | 1.249.920.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 129.234.800 | 210 | 1.062.000.000 | 1.062.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.332.000 | 210 | 1.935.000.000 | 1.935.000.000 | 0 | |||
| 652 | PP2500104025 | Linezolid* | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 653 | PP2500104026 | Linezolid* | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 2.083.200.000 | 2.083.200.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 83.000.000 | 240 | 1.588.500.000 | 1.588.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 1.603.500.000 | 1.603.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 2.083.200.000 | 2.083.200.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 83.000.000 | 240 | 1.588.500.000 | 1.588.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 1.603.500.000 | 1.603.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 2.083.200.000 | 2.083.200.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 83.000.000 | 240 | 1.588.500.000 | 1.588.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 1.603.500.000 | 1.603.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 2.083.200.000 | 2.083.200.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 83.000.000 | 240 | 1.588.500.000 | 1.588.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 1.603.500.000 | 1.603.500.000 | 0 | |||
| 654 | PP2500104027 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 134.874.000 | 134.874.000 | 0 |
| 655 | PP2500104028 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 12.252.000 | 210 | 56.550.000 | 56.550.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 12.252.000 | 210 | 56.550.000 | 56.550.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| 656 | PP2500104030 | Lisinopril | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 2.052.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 657 | PP2500104031 | Lisinopril | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 10.778.800 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 10.778.800 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| 658 | PP2500104032 | Lisinopril + Amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 85.752.000 | 210 | 109.800.000 | 109.800.000 | 0 |
| 659 | PP2500104033 | Loratadin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 45.740.000 | 225 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 660 | PP2500104034 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 661 | PP2500104035 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 7.900.200 | 210 | 394.800.000 | 394.800.000 | 0 |
| vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 92.660.200 | 210 | 395.010.000 | 395.010.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 7.900.200 | 210 | 394.800.000 | 394.800.000 | 0 | |||
| vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 92.660.200 | 210 | 395.010.000 | 395.010.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 7.900.200 | 210 | 394.800.000 | 394.800.000 | 0 | |||
| vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 92.660.200 | 210 | 395.010.000 | 395.010.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 | |||
| 662 | PP2500104036 | Lornoxicam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 25.274.000 | 210 | 19.002.000 | 19.002.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 396.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 59.279.000 | 210 | 19.770.000 | 19.770.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 25.274.000 | 210 | 19.002.000 | 19.002.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 396.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 59.279.000 | 210 | 19.770.000 | 19.770.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 25.274.000 | 210 | 19.002.000 | 19.002.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 396.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 59.279.000 | 210 | 19.770.000 | 19.770.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 25.274.000 | 210 | 19.002.000 | 19.002.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 396.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 59.279.000 | 210 | 19.770.000 | 19.770.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 25.274.000 | 210 | 19.002.000 | 19.002.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 396.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 59.279.000 | 210 | 19.770.000 | 19.770.000 | 0 | |||
| 663 | PP2500104037 | Losartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 209.500.000 | 209.500.000 | 0 |
| 664 | PP2500104038 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 3.262.500 | 3.262.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 3.262.500 | 3.262.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 665 | PP2500104039 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| 666 | PP2500104040 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 12.600.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 12.600.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 667 | PP2500104041 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 83.000.000 | 240 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 668 | PP2500104042 | Lovastatin | vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 180 | 243.092.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 669 | PP2500104043 | Lovastatin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 196.000.000 | 225 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 670 | PP2500104044 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.389.300 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| 671 | PP2500104045 | Loxoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 672 | PP2500104046 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 85.752.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 673 | PP2500104047 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 55.482.000 | 210 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 |
| 674 | PP2500104048 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 47.000.000 | 210 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 47.000.000 | 210 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 | |||
| 675 | PP2500104049 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 64.870.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 676 | PP2500104050 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 262.982.800 | 210 | 538.350.000 | 538.350.000 | 0 |
| 677 | PP2500104051 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 41.600.000 | 212 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 678 | PP2500104052 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 16.867.000 | 210 | 592.350.000 | 592.350.000 | 0 |
| 679 | PP2500104053 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 167.400.000 | 167.400.000 | 0 |
| 680 | PP2500104054 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 89.660.000 | 89.660.000 | 0 |
| 681 | PP2500104055 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 85.752.000 | 210 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| 682 | PP2500104056 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 47.000.000 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 47.000.000 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 683 | PP2500104057 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 21.000.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 684 | PP2500104058 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 743.871.200 | 210 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 |
| 685 | PP2500104059 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 50.000.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 686 | PP2500104060 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 2.459.880 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 2.286.800 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 2.459.880 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 2.286.800 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 687 | PP2500104061 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 11.700.000 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 | |||
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 11.700.000 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 | |||
| 688 | PP2500104062 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 408.134.880 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 689 | PP2500104063 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 2.286.800 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 690 | PP2500104064 | Magnesium sulfat | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 691 | PP2500104065 | Mannitol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 442.800.000 | 442.800.000 | 0 |
| 692 | PP2500104066 | Meclizine | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 19.178.640 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 693 | PP2500104067 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 694 | PP2500104068 | Meclophenoxat | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 105.369.840 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 695 | PP2500104069 | Mecobalamin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 40.000.000 | 210 | 45.280.000 | 45.280.000 | 0 |
| 696 | PP2500104071 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 697 | PP2500104072 | Meglumin sodium succinate | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 14.106.600 | 210 | 229.050.000 | 229.050.000 | 0 |
| 698 | PP2500104073 | Meloxicam | vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 24.763.400 | 210 | 466.200.000 | 466.200.000 | 0 |
| 699 | PP2500104074 | Meloxicam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 85.026.000 | 210 | 328.500.000 | 328.500.000 | 0 |
| 700 | PP2500104075 | Meloxicam | vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 180 | 243.092.000 | 210 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| 701 | PP2500104076 | Meloxicam | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 4.608.000 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 129.234.800 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 4.608.000 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 129.234.800 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| 702 | PP2500104077 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 703 | PP2500104078 | Mesalazin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 165.834.000 | 165.834.000 | 0 |
| 704 | PP2500104079 | Mesalazin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 67.725.000 | 67.725.000 | 0 |
| 705 | PP2500104080 | Mesalazin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 333.877.500 | 333.877.500 | 0 |
| 706 | PP2500104081 | Mesalazin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 357.525.000 | 357.525.000 | 0 |
| 707 | PP2500104082 | Mesalazin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| 708 | PP2500104083 | Mesalazin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 709 | PP2500104084 | Mesalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.034.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 44.370.000 | 44.370.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.034.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 44.370.000 | 44.370.000 | 0 | |||
| 710 | PP2500104085 | Mesalazin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 743.871.200 | 210 | 157.760.000 | 157.760.000 | 0 |
| 711 | PP2500104087 | Metformin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 712 | PP2500104088 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 |
| 713 | PP2500104089 | Metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 9.535.200 | 210 | 167.040.000 | 167.040.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 169.560.000 | 169.560.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 9.535.200 | 210 | 167.040.000 | 167.040.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 169.560.000 | 169.560.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 9.535.200 | 210 | 167.040.000 | 167.040.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 169.560.000 | 169.560.000 | 0 | |||
| 714 | PP2500104090 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 715 | PP2500104091 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 1.653.600 | 210 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 1.653.600 | 210 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 1.653.600 | 210 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 1.653.600 | 210 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| 716 | PP2500104092 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 717 | PP2500104093 | Metformin + Glibenclamid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 83.000.000 | 240 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 718 | PP2500104094 | Metformin + Glibenclamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 27.000.000 | 210 | 10.980.000 | 10.980.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 27.000.000 | 210 | 10.980.000 | 10.980.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 27.000.000 | 210 | 10.980.000 | 10.980.000 | 0 | |||
| 719 | PP2500104095 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 190.000.000 | 210 | 116.232.000 | 116.232.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 8.483.640 | 210 | 29.640.000 | 29.640.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 190.000.000 | 210 | 116.232.000 | 116.232.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 8.483.640 | 210 | 29.640.000 | 29.640.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 190.000.000 | 210 | 116.232.000 | 116.232.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 8.483.640 | 210 | 29.640.000 | 29.640.000 | 0 | |||
| 720 | PP2500104096 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 84.168.000 | 84.168.000 | 0 |
| 721 | PP2500104097 | Metformin hydroclorid | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 105.369.840 | 210 | 179.760.000 | 179.760.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 105.369.840 | 210 | 179.760.000 | 179.760.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| 722 | PP2500104098 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 723 | PP2500104099 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.641.318 | 210 | 426.000.000 | 426.000.000 | 0 |
| 724 | PP2500104100 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 725 | PP2500104101 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 13.906.200 | 210 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 726 | PP2500104102 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 13.906.200 | 210 | 69.660.000 | 69.660.000 | 0 |
| 727 | PP2500104103 | Methocarbamol | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 408.134.880 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 145.000.000 | 215 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 408.134.880 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 145.000.000 | 215 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 728 | PP2500104104 | Methocarbamol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 2.459.880 | 210 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 |
| 729 | PP2500104105 | Methocarbamol | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 408.134.880 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 10.724.500 | 210 | 254.000.000 | 254.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 408.134.880 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 10.724.500 | 210 | 254.000.000 | 254.000.000 | 0 | |||
| 730 | PP2500104106 | Methotrexat | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 83.000.000 | 240 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 731 | PP2500104107 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 732 | PP2500104108 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 12.417.300 | 12.417.300 | 0 |
| 733 | PP2500104109 | Methoxypolytethylene glycol-epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 107.682.750 | 107.682.750 | 0 |
| 734 | PP2500104110 | Methoxypolytethylene glycol-epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 152.617.500 | 152.617.500 | 0 |
| 735 | PP2500104111 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 220.320.000 | 220.320.000 | 0 |
| 736 | PP2500104112 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 109.800.000 | 109.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 109.800.000 | 109.800.000 | 0 | |||
| 737 | PP2500104113 | Methyl prednisolon | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 114.000.000 | 210 | 556.000.000 | 556.000.000 | 0 |
| 738 | PP2500104114 | Methyl prednisolon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 71.040.000 | 71.040.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 71.040.000 | 71.040.000 | 0 | |||
| 739 | PP2500104115 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 740 | PP2500104116 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 39.126.000 | 210 | 259.200.000 | 259.200.000 | 0 |
| 741 | PP2500104117 | Methyldopa | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 742 | PP2500104118 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 743 | PP2500104119 | Methylergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 380.000.000 | 210 | 12.360.000 | 12.360.000 | 0 |
| 744 | PP2500104121 | Methylprednisolone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 520.035.000 | 520.035.000 | 0 |
| 745 | PP2500104122 | Metronidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 397.440.000 | 397.440.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.138.740.000 | 210 | 412.800.000 | 412.800.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 369.586.680 | 210 | 412.800.000 | 412.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 397.440.000 | 397.440.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.138.740.000 | 210 | 412.800.000 | 412.800.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 369.586.680 | 210 | 412.800.000 | 412.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 397.440.000 | 397.440.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.138.740.000 | 210 | 412.800.000 | 412.800.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 369.586.680 | 210 | 412.800.000 | 412.800.000 | 0 | |||
| 746 | PP2500104123 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 747 | PP2500104124 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 10.890.000 | 10.890.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 10.890.000 | 10.890.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 10.890.000 | 10.890.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 | |||
| 748 | PP2500104125 | Metronidazol | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 781.723.800 | 210 | 934.400.000 | 934.400.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 934.880.000 | 934.880.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 781.723.800 | 210 | 934.400.000 | 934.400.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 934.880.000 | 934.880.000 | 0 | |||
| 749 | PP2500104126 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 39.126.000 | 210 | 53.460.000 | 53.460.000 | 0 |
| 750 | PP2500104127 | Micafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 429.975.000 | 429.975.000 | 0 |
| 751 | PP2500104129 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 380.000.000 | 210 | 1.077.300.000 | 1.077.300.000 | 0 |
| 752 | PP2500104130 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 380.000.000 | 210 | 1.608.000.000 | 1.608.000.000 | 0 |
| 753 | PP2500104131 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 590.372.000 | 210 | 1.171.200.000 | 1.171.200.000 | 0 |
| 754 | PP2500104132 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 755 | PP2500104133 | Mifepriston | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| 756 | PP2500104134 | Milnacipran hydroclorid | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 277.000 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 19.178.640 | 210 | 9.268.000 | 9.268.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 277.000 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 19.178.640 | 210 | 9.268.000 | 9.268.000 | 0 | |||
| 757 | PP2500104135 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 19.502.000 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 114.000.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 49.999.780 | 211 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 19.502.000 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 114.000.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 49.999.780 | 211 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 19.502.000 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 114.000.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 49.999.780 | 211 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 19.502.000 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 114.000.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 49.999.780 | 211 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| 758 | PP2500104136 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 759 | PP2500104137 | Mometason furoat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 28.999.800 | 28.999.800 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 60.342.696 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 28.999.800 | 28.999.800 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 60.342.696 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 760 | PP2500104138 | Mometason furoat | vn0101399976 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | 180 | 1.780.000 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 19.178.640 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0101399976 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | 180 | 1.780.000 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 19.178.640 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0101399976 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | 180 | 1.780.000 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 19.178.640 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 761 | PP2500104139 | Mometason furoat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.319.600 | 210 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.319.600 | 210 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 762 | PP2500104140 | Mometason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 55.482.000 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 763 | PP2500104141 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.641.318 | 210 | 472.000.000 | 472.000.000 | 0 |
| 764 | PP2500104142 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 765 | PP2500104143 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 590.372.000 | 210 | 257.250.000 | 257.250.000 | 0 |
| 766 | PP2500104144 | Montelukast natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 767 | PP2500104145 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.641.318 | 210 | 62.937.000 | 62.937.000 | 0 |
| 768 | PP2500104146 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.641.318 | 210 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 |
| 769 | PP2500104148 | Mosaprid citrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 180 | 4.289.700 | 210 | 103.455.000 | 103.455.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 180 | 4.289.700 | 210 | 103.455.000 | 103.455.000 | 0 | |||
| 770 | PP2500104149 | Moxifloxacin | vn0110143473 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | 180 | 2.430.000 | 210 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 |
| 771 | PP2500104150 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 273.262.500 | 273.262.500 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 272.497.500 | 272.497.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 273.262.500 | 273.262.500 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 272.497.500 | 272.497.500 | 0 | |||
| 772 | PP2500104151 | Moxifloxacin | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 92.660.200 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 773 | PP2500104152 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 5.312.800 | 210 | 17.589.600 | 17.589.600 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 12.044.172 | 210 | 16.632.000 | 16.632.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 5.312.800 | 210 | 17.589.600 | 17.589.600 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 12.044.172 | 210 | 16.632.000 | 16.632.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 5.312.800 | 210 | 17.589.600 | 17.589.600 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 12.044.172 | 210 | 16.632.000 | 16.632.000 | 0 | |||
| 774 | PP2500104153 | Mycophenolat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 70.977.000 | 70.977.000 | 0 |
| 775 | PP2500104154 | Mycophenolat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 130.863.000 | 130.863.000 | 0 |
| 776 | PP2500104155 | Mycophenolat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 322.095.000 | 322.095.000 | 0 |
| 777 | PP2500104156 | Mycophenolat | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 11.322.000 | 210 | 66.750.000 | 66.750.000 | 0 |
| 778 | PP2500104157 | Mycophenolat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 68.000.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 369.586.680 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 68.000.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 369.586.680 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 68.000.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 369.586.680 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 779 | PP2500104159 | Naloxon (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 780 | PP2500104160 | Naproxen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 60.342.696 | 210 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 |
| 781 | PP2500104161 | Naproxen | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 20.486.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 782 | PP2500104162 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.034.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 3.777.060 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.034.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 3.777.060 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| 783 | PP2500104163 | Naproxen + Esomeprazol | vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 180 | 369.000 | 210 | 18.450.000 | 18.450.000 | 0 |
| 784 | PP2500104164 | Natri bicarbonat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 380.000.000 | 210 | 116.280.000 | 116.280.000 | 0 |
| 785 | PP2500104165 | Natri bicarbonat | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 786 | PP2500104166 | Natri carboxymethyl cellulose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 115.383.600 | 115.383.600 | 0 |
| 787 | PP2500104167 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 369.586.680 | 210 | 795.000.000 | 795.000.000 | 0 |
| 788 | PP2500104168 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 369.586.680 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 789 | PP2500104169 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 369.586.680 | 210 | 3.510.000.000 | 3.510.000.000 | 0 |
| 790 | PP2500104170 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 1.597.995.000 | 1.597.995.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 1.591.380.000 | 1.591.380.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 1.597.995.000 | 1.597.995.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 1.591.380.000 | 1.591.380.000 | 0 | |||
| 791 | PP2500104171 | Natri clorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 712.000.000 | 712.000.000 | 0 |
| 792 | PP2500104172 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 1.838.800.000 | 1.838.800.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 781.723.800 | 210 | 1.806.000.000 | 1.806.000.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 1.805.200.000 | 1.805.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 1.838.800.000 | 1.838.800.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 781.723.800 | 210 | 1.806.000.000 | 1.806.000.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 1.805.200.000 | 1.805.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 1.838.800.000 | 1.838.800.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 781.723.800 | 210 | 1.806.000.000 | 1.806.000.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 1.805.200.000 | 1.805.200.000 | 0 | |||
| 793 | PP2500104173 | Natri clorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 941.910 | 210 | 9.742.500 | 9.742.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 941.910 | 210 | 9.742.500 | 9.742.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 941.910 | 210 | 9.742.500 | 9.742.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| 794 | PP2500104174 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 4.554.750.000 | 4.554.750.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 781.723.800 | 210 | 4.027.500.000 | 4.027.500.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 5.004.750.000 | 5.004.750.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 369.586.680 | 210 | 4.050.000.000 | 4.050.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 4.554.750.000 | 4.554.750.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 781.723.800 | 210 | 4.027.500.000 | 4.027.500.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 5.004.750.000 | 5.004.750.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 369.586.680 | 210 | 4.050.000.000 | 4.050.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 4.554.750.000 | 4.554.750.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 781.723.800 | 210 | 4.027.500.000 | 4.027.500.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 5.004.750.000 | 5.004.750.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 369.586.680 | 210 | 4.050.000.000 | 4.050.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 4.554.750.000 | 4.554.750.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 781.723.800 | 210 | 4.027.500.000 | 4.027.500.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 5.004.750.000 | 5.004.750.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 369.586.680 | 210 | 4.050.000.000 | 4.050.000.000 | 0 | |||
| 795 | PP2500104175 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 528.225.000 | 528.225.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 527.775.000 | 527.775.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 528.225.000 | 528.225.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 527.775.000 | 527.775.000 | 0 | |||
| 796 | PP2500104176 | Natri clorid + Kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.641.318 | 210 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| 797 | PP2500104177 | Natri diquafosol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 77.805.000 | 77.805.000 | 0 |
| 798 | PP2500104178 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 1.590.000 | 210 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 |
| 799 | PP2500104179 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 55.482.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 800 | PP2500104180 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 43.920.000 | 43.920.000 | 0 |
| 801 | PP2500104181 | Natri hyaluronat | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 1.971.000 | 210 | 98.550.000 | 98.550.000 | 0 |
| 802 | PP2500104182 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 |
| 803 | PP2500104183 | Natri montelukast | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 5.677.500 | 210 | 8.535.000 | 8.535.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 8.550.000 | 8.550.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 5.677.500 | 210 | 8.535.000 | 8.535.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 8.550.000 | 8.550.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 5.677.500 | 210 | 8.535.000 | 8.535.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 8.550.000 | 8.550.000 | 0 | |||
| 804 | PP2500104184 | Natri valproat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 154.300.000 | 154.300.000 | 0 |
| 805 | PP2500104185 | Natri valproat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 3.000.000 | 210 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 806 | PP2500104186 | Nebivolol | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 450.190.700 | 210 | 213.000.000 | 213.000.000 | 0 |
| 807 | PP2500104187 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 31.870.000 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 808 | PP2500104188 | Nebivolol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 209.160.000 | 209.160.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 31.870.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 209.160.000 | 209.160.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 31.870.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 809 | PP2500104189 | Nebivolol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 14.452.800 | 210 | 53.460.000 | 53.460.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 14.452.800 | 210 | 53.460.000 | 53.460.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| 810 | PP2500104190 | Nebivolol | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 5.312.800 | 210 | 248.040.000 | 248.040.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 213.100.000 | 212 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 219.600.000 | 219.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 5.312.800 | 210 | 248.040.000 | 248.040.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 213.100.000 | 212 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 219.600.000 | 219.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 5.312.800 | 210 | 248.040.000 | 248.040.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 213.100.000 | 212 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 219.600.000 | 219.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 5.312.800 | 210 | 248.040.000 | 248.040.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 213.100.000 | 212 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 219.600.000 | 219.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| 811 | PP2500104191 | Nefopam (hydroclorid) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 450.190.700 | 210 | 912.000.000 | 912.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 450.190.700 | 210 | 912.000.000 | 912.000.000 | 0 | |||
| 812 | PP2500104192 | Nefopam (hydroclorid) | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 630.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.332.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 630.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.332.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 813 | PP2500104194 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethasone | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 39.126.000 | 210 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 |
| 814 | PP2500104195 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethasone | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 55.482.000 | 210 | 9.552.000 | 9.552.000 | 0 |
| 815 | PP2500104196 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 816 | PP2500104197 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 340.200.000 | 340.200.000 | 0 |
| 817 | PP2500104198 | Netilmicin sulfat | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 5.440.000 | 210 | 284.000.000 | 284.000.000 | 0 |
| 818 | PP2500104199 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 4.500.000.000 | 4.500.000.000 | 0 |
| 819 | PP2500104200 | Nicorandil | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 2.796.000 | 210 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| 820 | PP2500104201 | Nicorandil | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 408.134.880 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 821 | PP2500104202 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 75.840.000 | 75.840.000 | 0 |
| 822 | PP2500104203 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 823 | PP2500104204 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 47.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 47.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 824 | PP2500104205 | Nizatidin | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 9.200.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 825 | PP2500104206 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 2.880.000.000 | 2.880.000.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 85.026.000 | 210 | 2.736.000.000 | 2.736.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 2.880.000.000 | 2.880.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 85.026.000 | 210 | 2.736.000.000 | 2.736.000.000 | 0 | |||
| 826 | PP2500104207 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 275.389.200 | 275.389.200 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 110.000.000 | 210 | 268.758.000 | 268.758.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 275.389.200 | 275.389.200 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 110.000.000 | 210 | 268.758.000 | 268.758.000 | 0 | |||
| 827 | PP2500104208 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 10.470.000 | 10.470.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 43.950.000 | 43.950.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 14.520.000 | 14.520.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 10.470.000 | 10.470.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 43.950.000 | 43.950.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 14.520.000 | 14.520.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 10.470.000 | 10.470.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 43.950.000 | 43.950.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 14.520.000 | 14.520.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 10.470.000 | 10.470.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 43.950.000 | 43.950.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 14.520.000 | 14.520.000 | 0 | |||
| 828 | PP2500104209 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 12.240.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 12.240.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 12.240.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| 829 | PP2500104210 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 590.372.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 830 | PP2500104211 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 831 | PP2500104212 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| 832 | PP2500104213 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 |
| 833 | PP2500104214 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 5.400.000.000 | 5.400.000.000 | 0 |
| 834 | PP2500104215 | Nhũ dịch lipid (hỗn hợp dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| 835 | PP2500104216 | Nhũ dịch lipid (hỗn hợp dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.280.000.000 | 1.280.000.000 | 0 |
| 836 | PP2500104218 | Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII)) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 837 | PP2500104219 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 36.509.700 | 225 | 1.761.480.000 | 1.761.480.000 | 0 |
| 838 | PP2500104220 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.242.000.000 | 1.242.000.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 88.286.990 | 210 | 1.299.420.000 | 1.299.420.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.242.000.000 | 1.242.000.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 88.286.990 | 210 | 1.299.420.000 | 1.299.420.000 | 0 | |||
| 839 | PP2500104221 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 |
| 840 | PP2500104222 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 8.672.800 | 210 | 31.740.000 | 31.740.000 | 0 |
| 841 | PP2500104223 | Ofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 145.000.000 | 215 | 2.025.000.000 | 2.025.000.000 | 0 |
| 842 | PP2500104224 | Ofloxacin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 23.100.000 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| 843 | PP2500104225 | Ofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 |
| 844 | PP2500104226 | Ofloxacin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 590.372.000 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 845 | PP2500104228 | Olanzapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 40.000.000 | 210 | 6.788.000 | 6.788.000 | 0 |
| 846 | PP2500104229 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 847 | PP2500104230 | Olanzapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 40.000.000 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 848 | PP2500104231 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 55.482.000 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 849 | PP2500104232 | Omalizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 191.303.070 | 191.303.070 | 0 |
| 850 | PP2500104233 | Omeprazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 196.000.000 | 225 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 851 | PP2500104234 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 852 | PP2500104235 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 |
| 853 | PP2500104236 | Ondansetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 12.044.172 | 210 | 98.274.000 | 98.274.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 12.044.172 | 210 | 98.274.000 | 98.274.000 | 0 | |||
| 854 | PP2500104237 | Ondansetron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 90.600.000 | 90.600.000 | 0 |
| 855 | PP2500104239 | Otilonium bromid | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.319.600 | 210 | 39.480.000 | 39.480.000 | 0 |
| 856 | PP2500104240 | Oxacilin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 14.068.980 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 12.044.172 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 14.068.980 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 12.044.172 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 857 | PP2500104242 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 542.043.000 | 542.043.000 | 0 |
| 858 | PP2500104243 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 388.800.000 | 388.800.000 | 0 |
| 859 | PP2500104244 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 1.754.959.500 | 1.754.959.500 | 0 |
| 860 | PP2500104245 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 551.218.500 | 551.218.500 | 0 |
| 861 | PP2500104246 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 85.752.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 862 | PP2500104247 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 97.335.000 | 97.335.000 | 0 |
| 863 | PP2500104248 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 319.500.000 | 319.500.000 | 0 |
| 864 | PP2500104249 | Ô đầu + Địa liền + Đại hồi + Quế nhục + Thiên niên kiện + Uy linh tiên + Mã tiền + Huyết giác + Xuyên khung + tế tân + Methy salicylat | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 16.867.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 865 | PP2500104250 | Paclitaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 202.996.800 | 202.996.800 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 45.740.000 | 225 | 254.880.000 | 254.880.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 202.996.800 | 202.996.800 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 45.740.000 | 225 | 254.880.000 | 254.880.000 | 0 | |||
| 866 | PP2500104251 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 57.027.200 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 867 | PP2500104252 | Paclitaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 128.361.888 | 128.361.888 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 190.000.000 | 210 | 325.775.520 | 325.775.520 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 45.740.000 | 225 | 130.636.800 | 130.636.800 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 128.361.888 | 128.361.888 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 190.000.000 | 210 | 325.775.520 | 325.775.520 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 45.740.000 | 225 | 130.636.800 | 130.636.800 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 128.361.888 | 128.361.888 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 190.000.000 | 210 | 325.775.520 | 325.775.520 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 45.740.000 | 225 | 130.636.800 | 130.636.800 | 0 | |||
| 868 | PP2500104253 | Palonosetron hydroclorid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 68.000.000 | 210 | 1.184.000.000 | 1.184.000.000 | 0 |
| 869 | PP2500104254 | Palonosetron hydroclorid | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 105.369.840 | 210 | 418.500.000 | 418.500.000 | 0 |
| 870 | PP2500104255 | Palonosetron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 89.995.500 | 89.995.500 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 138.570.000 | 210 | 90.750.000 | 90.750.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 107.700.000 | 107.700.000 | 0 | |||
| vn0317518707 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI | 180 | 19.650.000 | 210 | 104.250.000 | 104.250.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 102.495.000 | 102.495.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 89.995.500 | 89.995.500 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 138.570.000 | 210 | 90.750.000 | 90.750.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 107.700.000 | 107.700.000 | 0 | |||
| vn0317518707 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI | 180 | 19.650.000 | 210 | 104.250.000 | 104.250.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 102.495.000 | 102.495.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 89.995.500 | 89.995.500 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 138.570.000 | 210 | 90.750.000 | 90.750.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 107.700.000 | 107.700.000 | 0 | |||
| vn0317518707 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI | 180 | 19.650.000 | 210 | 104.250.000 | 104.250.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 102.495.000 | 102.495.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 89.995.500 | 89.995.500 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 138.570.000 | 210 | 90.750.000 | 90.750.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 107.700.000 | 107.700.000 | 0 | |||
| vn0317518707 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI | 180 | 19.650.000 | 210 | 104.250.000 | 104.250.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 102.495.000 | 102.495.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 89.995.500 | 89.995.500 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 138.570.000 | 210 | 90.750.000 | 90.750.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 107.700.000 | 107.700.000 | 0 | |||
| vn0317518707 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI | 180 | 19.650.000 | 210 | 104.250.000 | 104.250.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 102.495.000 | 102.495.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 89.995.500 | 89.995.500 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 138.570.000 | 210 | 90.750.000 | 90.750.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 107.700.000 | 107.700.000 | 0 | |||
| vn0317518707 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI | 180 | 19.650.000 | 210 | 104.250.000 | 104.250.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 102.495.000 | 102.495.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 89.995.500 | 89.995.500 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 138.570.000 | 210 | 90.750.000 | 90.750.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 107.700.000 | 107.700.000 | 0 | |||
| vn0317518707 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI | 180 | 19.650.000 | 210 | 104.250.000 | 104.250.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 102.495.000 | 102.495.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| 871 | PP2500104256 | Palonosetron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 107.994.600 | 107.994.600 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 138.570.000 | 210 | 108.900.000 | 108.900.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 122.994.000 | 122.994.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 49.999.780 | 211 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 107.994.600 | 107.994.600 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 138.570.000 | 210 | 108.900.000 | 108.900.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 122.994.000 | 122.994.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 49.999.780 | 211 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 107.994.600 | 107.994.600 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 138.570.000 | 210 | 108.900.000 | 108.900.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 122.994.000 | 122.994.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 49.999.780 | 211 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 107.994.600 | 107.994.600 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 138.570.000 | 210 | 108.900.000 | 108.900.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 122.994.000 | 122.994.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 49.999.780 | 211 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 107.994.600 | 107.994.600 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 138.570.000 | 210 | 108.900.000 | 108.900.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 122.994.000 | 122.994.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 49.999.780 | 211 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 107.994.600 | 107.994.600 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 138.570.000 | 210 | 108.900.000 | 108.900.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 122.994.000 | 122.994.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 49.999.780 | 211 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| 872 | PP2500104257 | Pamidronat | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 11.136.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 873 | PP2500104258 | Pantoprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 358.800.000 | 358.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 358.800.000 | 358.800.000 | 0 | |||
| 874 | PP2500104259 | Papaverin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 |
| 875 | PP2500104260 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 143.700.000 | 143.700.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 143.700.000 | 143.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 876 | PP2500104261 | Paracetamol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 12.252.000 | 210 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 |
| 877 | PP2500104262 | Paracetamol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 241.200.000 | 241.200.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 241.200.000 | 241.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| 878 | PP2500104263 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 879 | PP2500104264 | Paracetamol | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 743.871.200 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 880 | PP2500104265 | Paracetamol | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 7.165.844 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 881 | PP2500104266 | Paracetamol | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 781.723.800 | 210 | 4.125.000.000 | 4.125.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 4.285.000.000 | 4.285.000.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 369.586.680 | 210 | 4.225.000.000 | 4.225.000.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 781.723.800 | 210 | 4.125.000.000 | 4.125.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 4.285.000.000 | 4.285.000.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 369.586.680 | 210 | 4.225.000.000 | 4.225.000.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 781.723.800 | 210 | 4.125.000.000 | 4.125.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 4.285.000.000 | 4.285.000.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 369.586.680 | 210 | 4.225.000.000 | 4.225.000.000 | 0 | |||
| 882 | PP2500104267 | Paracetamol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.706.400 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 27.000.000 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 213.100.000 | 212 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 232.800.000 | 232.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.706.400 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 27.000.000 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 213.100.000 | 212 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 232.800.000 | 232.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.706.400 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 27.000.000 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 213.100.000 | 212 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 232.800.000 | 232.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.706.400 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 27.000.000 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 213.100.000 | 212 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 232.800.000 | 232.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.706.400 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 27.000.000 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 213.100.000 | 212 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 232.800.000 | 232.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.706.400 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 27.000.000 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 213.100.000 | 212 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 232.800.000 | 232.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.706.400 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 27.000.000 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 213.100.000 | 212 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 232.800.000 | 232.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 | |||
| 883 | PP2500104268 | Paracetamol + Caffein | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 380.000.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 884 | PP2500104269 | Paracetamol + ibuprofen | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 12.600.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 885 | PP2500104270 | Paracetamol + methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 19.179.200 | 210 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| 886 | PP2500104271 | Paracetamol + tramadol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.332.000 | 210 | 263.970.000 | 263.970.000 | 0 |
| 887 | PP2500104272 | Paracetamol + tramadol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 888 | PP2500104273 | Paracetamol + tramadol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 14.452.800 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 889 | PP2500104274 | Pegfilgrastim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 390.823.470 | 390.823.470 | 0 |
| 890 | PP2500104275 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 427.850.000 | 427.850.000 | 0 |
| 891 | PP2500104276 | Pentoxifyllin | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 262.982.800 | 210 | 1.549.850.000 | 1.549.850.000 | 0 |
| 892 | PP2500104279 | Perindopril + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 30.369.000 | 30.369.000 | 0 |
| 893 | PP2500104280 | Perindopril + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 30.369.000 | 30.369.000 | 0 |
| 894 | PP2500104281 | Perindopril + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 197.670.000 | 197.670.000 | 0 |
| 895 | PP2500104282 | Perindopril + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 395.340.000 | 395.340.000 | 0 |
| 896 | PP2500104283 | Perindopril + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 715.200.000 | 715.200.000 | 0 |
| 897 | PP2500104285 | Perindopril + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 593.010.000 | 593.010.000 | 0 |
| 898 | PP2500104286 | Perindopril + Amlodipin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 1.180.000 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 899 | PP2500104287 | Perindopril + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 54.576.000 | 54.576.000 | 0 |
| 900 | PP2500104288 | Perindopril + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 901 | PP2500104289 | Perindopril + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 102.564.000 | 102.564.000 | 0 |
| 902 | PP2500104290 | Perindopril + Indapamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 196.000.000 | 225 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 903 | PP2500104291 | Perindopril + Indapamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 904 | PP2500104292 | Perindopril + Indapamid+ Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 154.026.000 | 154.026.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 5.324.520 | 210 | 150.030.000 | 150.030.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 154.026.000 | 154.026.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 5.324.520 | 210 | 150.030.000 | 150.030.000 | 0 | |||
| 905 | PP2500104293 | Perindopril + Indapamid+ Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 342.280.000 | 342.280.000 | 0 |
| 906 | PP2500104295 | Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol | vn0310520714 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC | 180 | 2.498.400 | 210 | 133.668.000 | 133.668.000 | 0 |
| 907 | PP2500104296 | Piperacilin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 138.570.000 | 210 | 1.428.000.000 | 1.428.000.000 | 0 |
| 908 | PP2500104297 | Piperacilin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 138.570.000 | 210 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 |
| 909 | PP2500104298 | Piperacilin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 743.871.200 | 210 | 1.181.500.000 | 1.181.500.000 | 0 |
| 910 | PP2500104299 | Piperacilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 598.800.000 | 598.800.000 | 0 |
| 911 | PP2500104300 | Piperacilin + Tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 2.079.000.000 | 2.079.000.000 | 0 |
| 912 | PP2500104302 | Piperacilin + Tazobactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 380.000.000 | 210 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 913 | PP2500104303 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 197.100.000 | 197.100.000 | 0 |
| 914 | PP2500104304 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 1.279.500 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 915 | PP2500104305 | Piracetam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 65.550.000 | 65.550.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 65.550.000 | 65.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| 916 | PP2500104306 | Piracetam | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 25.274.000 | 210 | 363.812.000 | 363.812.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 59.279.000 | 210 | 364.800.000 | 364.800.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 25.274.000 | 210 | 363.812.000 | 363.812.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 59.279.000 | 210 | 364.800.000 | 364.800.000 | 0 | |||
| 917 | PP2500104307 | Piracetam | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 59.279.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 918 | PP2500104308 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 207.309.130 | 210 | 32.070.000 | 32.070.000 | 0 |
| 919 | PP2500104309 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 68.760.000 | 68.760.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 66.240.000 | 66.240.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 68.760.000 | 68.760.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 66.240.000 | 66.240.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 68.760.000 | 68.760.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 66.240.000 | 66.240.000 | 0 | |||
| 920 | PP2500104310 | Piracetam | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 83.000.000 | 240 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 921 | PP2500104311 | Pirenoxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 9.727.200 | 9.727.200 | 0 |
| 922 | PP2500104312 | Piroxicam | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 129.234.800 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 12.006.300 | 210 | 78.680.000 | 78.680.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 129.234.800 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 12.006.300 | 210 | 78.680.000 | 78.680.000 | 0 | |||
| 923 | PP2500104314 | Pitavastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 19.178.640 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 19.178.640 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 924 | PP2500104315 | Pitavastatin calcium | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 |
| 925 | PP2500104316 | Pitavastatin calcium | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 7.188.000 | 7.188.000 | 0 |
| 926 | PP2500104317 | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 927 | PP2500104318 | Polyethylen Glycol + Propylen Glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 180.300.000 | 180.300.000 | 0 |
| 928 | PP2500104321 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 33.904.800 | 33.904.800 | 0 |
| 929 | PP2500104322 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.196.527.500 | 1.196.527.500 | 0 |
| 930 | PP2500104323 | Povidon iodin | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 47.000.000 | 210 | 1.860.000.000 | 1.860.000.000 | 0 |
| 931 | PP2500104324 | Povidon iodin | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 47.000.000 | 210 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| 932 | PP2500104325 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.058.240 | 210 | 257.040.000 | 257.040.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 254.400.000 | 254.400.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.058.240 | 210 | 257.040.000 | 257.040.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 254.400.000 | 254.400.000 | 0 | |||
| 933 | PP2500104326 | Pralidoxim | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 96.958.182 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 369.586.680 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 96.958.182 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 369.586.680 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| 934 | PP2500104327 | Pralidoxim | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 96.958.182 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 369.586.680 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 96.958.182 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 369.586.680 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| 935 | PP2500104328 | Pramipexol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 60.342.696 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 936 | PP2500104330 | Prasugrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 1.041.600 | 210 | 9.408.000 | 9.408.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 1.041.600 | 210 | 9.408.000 | 9.408.000 | 0 | |||
| 937 | PP2500104331 | Pravastatin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 59.279.000 | 210 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 938 | PP2500104332 | Prednisolon acetat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 98.010.000 | 98.010.000 | 0 |
| 939 | PP2500104333 | Prednison | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 213.100.000 | 212 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 798.000 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 213.100.000 | 212 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 798.000 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 940 | PP2500104335 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 58.680.000 | 58.680.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 60.342.696 | 210 | 56.340.000 | 56.340.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 31.870.000 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 3.975.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 58.680.000 | 58.680.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 60.342.696 | 210 | 56.340.000 | 56.340.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 31.870.000 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 3.975.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 58.680.000 | 58.680.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 60.342.696 | 210 | 56.340.000 | 56.340.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 31.870.000 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 3.975.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 58.680.000 | 58.680.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 60.342.696 | 210 | 56.340.000 | 56.340.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 31.870.000 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 3.975.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 941 | PP2500104336 | Pregabalin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 408.134.880 | 210 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 942 | PP2500104337 | Pregabalin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 60.342.696 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 40.000.000 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 42.375.000 | 42.375.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 8.483.640 | 210 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 3.975.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 60.342.696 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 40.000.000 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 42.375.000 | 42.375.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 8.483.640 | 210 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 3.975.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 60.342.696 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 40.000.000 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 42.375.000 | 42.375.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 8.483.640 | 210 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 3.975.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 60.342.696 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 40.000.000 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 42.375.000 | 42.375.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 8.483.640 | 210 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 3.975.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 60.342.696 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 40.000.000 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 42.375.000 | 42.375.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 8.483.640 | 210 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 3.975.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 943 | PP2500104338 | Pregabalin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 12.044.172 | 210 | 83.790.000 | 83.790.000 | 0 |
| 944 | PP2500104339 | Pregabalin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 19.179.200 | 210 | 89.600.000 | 89.600.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 12.044.172 | 210 | 135.580.000 | 135.580.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 19.179.200 | 210 | 89.600.000 | 89.600.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 12.044.172 | 210 | 135.580.000 | 135.580.000 | 0 | |||
| 945 | PP2500104340 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 | |||
| 946 | PP2500104341 | Pregabalin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 19.179.200 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 947 | PP2500104342 | Pregabalin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 948 | PP2500104343 | Progesteron | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 180 | 202.800 | 210 | 10.128.000 | 10.128.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 10.140.000 | 10.140.000 | 0 | |||
| vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 180 | 202.800 | 210 | 10.128.000 | 10.128.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 10.140.000 | 10.140.000 | 0 | |||
| 949 | PP2500104344 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 84.004.544 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 80.179.200 | 80.179.200 | 0 | |||
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 84.004.544 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 80.179.200 | 80.179.200 | 0 | |||
| 950 | PP2500104345 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 380.000.000 | 210 | 60.450.000 | 60.450.000 | 0 |
| 951 | PP2500104346 | Promethazin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 39.126.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 952 | PP2500104348 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 1.762.950.000 | 1.762.950.000 | 0 |
| 953 | PP2500104349 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 954 | PP2500104350 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 302.220.000 | 302.220.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 302.220.000 | 302.220.000 | 0 | |||
| 955 | PP2500104351 | Propranolol (hydroclorid) | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 50.744.320 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 50.744.320 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 | |||
| 956 | PP2500104352 | Propylthiouracil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 3.777.060 | 210 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 |
| 957 | PP2500104353 | Protamin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 12.405.600 | 210 | 524.160.000 | 524.160.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 590.372.000 | 210 | 564.000.000 | 564.000.000 | 0 | |||
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 12.405.600 | 210 | 524.160.000 | 524.160.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 590.372.000 | 210 | 564.000.000 | 564.000.000 | 0 | |||
| 958 | PP2500104354 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 959 | PP2500104355 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 47.000.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 47.000.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| 960 | PP2500104356 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.641.318 | 210 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 1.116.000 | 1.116.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.641.318 | 210 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 1.116.000 | 1.116.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.641.318 | 210 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 1.116.000 | 1.116.000 | 0 | |||
| 961 | PP2500104357 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 175.050.000 | 175.050.000 | 0 |
| 962 | PP2500104358 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 963 | PP2500104359 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 964 | PP2500104360 | Quetiapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 131.376.000 | 131.376.000 | 0 |
| 965 | PP2500104361 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0317419985 | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | 180 | 1.404.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0317419985 | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | 180 | 1.404.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| 966 | PP2500104362 | Rabeprazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 1.199.700.000 | 1.199.700.000 | 0 |
| 967 | PP2500104363 | Rabeprazol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 145.000.000 | 215 | 1.554.000.000 | 1.554.000.000 | 0 |
| 968 | PP2500104364 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| 969 | PP2500104365 | Rabeprazol | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 92.660.200 | 210 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 |
| 970 | PP2500104366 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 110.000.000 | 210 | 109.620.000 | 109.620.000 | 0 |
| 971 | PP2500104367 | Ramipril | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 85.026.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 47.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 85.026.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 47.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| 972 | PP2500104368 | Ramipril | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 1.279.500 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 973 | PP2500104369 | Rebamipid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 51.615.000 | 51.615.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 51.615.000 | 51.615.000 | 0 | |||
| 974 | PP2500104370 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| 975 | PP2500104371 | Rebamipid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.706.400 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.706.400 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.706.400 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 | |||
| 976 | PP2500104372 | Rebamipid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 743.871.200 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 977 | PP2500104373 | Repaglinid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 408.134.880 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 978 | PP2500104374 | Repaglinid | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 12.006.300 | 210 | 81.450.000 | 81.450.000 | 0 |
| 979 | PP2500104375 | Rifamycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 39.126.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 980 | PP2500104376 | Rifamycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 1.342.672 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 981 | PP2500104377 | Ringer Acetat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.641.318 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 982 | PP2500104378 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 369.586.680 | 210 | 356.400.000 | 356.400.000 | 0 |
| 983 | PP2500104379 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 602.730.000 | 602.730.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 632.970.000 | 632.970.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 602.730.000 | 602.730.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 352.257.700 | 210 | 632.970.000 | 632.970.000 | 0 | |||
| 984 | PP2500104380 | Risedronat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 985 | PP2500104381 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 261.123.780 | 261.123.780 | 0 |
| 986 | PP2500104382 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 828.037.500 | 828.037.500 | 0 |
| 987 | PP2500104383 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 190.000.000 | 210 | 17.496.000 | 17.496.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 5.324.520 | 210 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 190.000.000 | 210 | 17.496.000 | 17.496.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 5.324.520 | 210 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 190.000.000 | 210 | 17.496.000 | 17.496.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 5.324.520 | 210 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 | |||
| 988 | PP2500104384 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 190.000.000 | 210 | 18.408.000 | 18.408.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 5.324.520 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 190.000.000 | 210 | 18.408.000 | 18.408.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 5.324.520 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 190.000.000 | 210 | 18.408.000 | 18.408.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 5.324.520 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 989 | PP2500104385 | Rivaroxaban | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 13.012.820 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 16.635.000 | 16.635.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 2.550.692 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 17.466.000 | 17.466.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 13.012.820 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 16.635.000 | 16.635.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 2.550.692 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 17.466.000 | 17.466.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 13.012.820 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 16.635.000 | 16.635.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 2.550.692 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 17.466.000 | 17.466.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 13.012.820 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 16.635.000 | 16.635.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 2.550.692 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 17.466.000 | 17.466.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 13.012.820 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 16.635.000 | 16.635.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 2.550.692 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 17.466.000 | 17.466.000 | 0 | |||
| 990 | PP2500104386 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 12.231.000 | 12.231.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 2.550.692 | 210 | 12.690.000 | 12.690.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 12.843.000 | 12.843.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 12.231.000 | 12.231.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 2.550.692 | 210 | 12.690.000 | 12.690.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 12.843.000 | 12.843.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 12.231.000 | 12.231.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 2.550.692 | 210 | 12.690.000 | 12.690.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 12.843.000 | 12.843.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 12.231.000 | 12.231.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 2.550.692 | 210 | 12.690.000 | 12.690.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 12.843.000 | 12.843.000 | 0 | |||
| 991 | PP2500104387 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 2.486.000.000 | 2.486.000.000 | 0 |
| 992 | PP2500104388 | Rocuronium bromid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 993 | PP2500104389 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 994 | PP2500104390 | Rosuvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 177.660.000 | 177.660.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.196.480 | 215 | 102.420.000 | 102.420.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 9.535.200 | 210 | 104.220.000 | 104.220.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 16.867.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 177.660.000 | 177.660.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.196.480 | 215 | 102.420.000 | 102.420.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 9.535.200 | 210 | 104.220.000 | 104.220.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 16.867.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 177.660.000 | 177.660.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.196.480 | 215 | 102.420.000 | 102.420.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 9.535.200 | 210 | 104.220.000 | 104.220.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 16.867.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 177.660.000 | 177.660.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.196.480 | 215 | 102.420.000 | 102.420.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 9.535.200 | 210 | 104.220.000 | 104.220.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 16.867.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 995 | PP2500104391 | Rosuvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 |
| 996 | PP2500104392 | Roxithromycin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 3.777.060 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 997 | PP2500104393 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 13.906.200 | 210 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 |
| 998 | PP2500104394 | Rupatadine | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 47.000.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 4.020.000 | 210 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 47.000.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 4.020.000 | 210 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 | |||
| 999 | PP2500104395 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 1000 | PP2500104396 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 1001 | PP2500104398 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 148.176.000 | 148.176.000 | 0 |
| 1002 | PP2500104399 | Sacubitril+Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 1003 | PP2500104400 | Sacubitril+Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 1004 | PP2500104401 | Sacubitril+Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 1005 | PP2500104403 | Salbutamol sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 380.000.000 | 210 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 |
| 1006 | PP2500104404 | Salbutamol sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 380.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 1007 | PP2500104405 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 |
| 1008 | PP2500104406 | Salbutamol sulphate + Ipratropium bromide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 96.444.000 | 96.444.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 369.586.680 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 96.444.000 | 96.444.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 369.586.680 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| 1009 | PP2500104407 | Salbutamol sulphate + Ipratropium bromide | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 1010 | PP2500104408 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 750.843.000 | 750.843.000 | 0 |
| 1011 | PP2500104410 | Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 408.134.880 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 1012 | PP2500104411 | Sắt chlorid + Kẽm chlorid + Mangan chlorid + Đồng chlorid + crom chlorid + Natri selenit + Kali Iodid + Natri molybdat + Natri fluorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 380.000.000 | 210 | 145.057.500 | 145.057.500 | 0 |
| 1013 | PP2500104412 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.389.300 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 1014 | PP2500104413 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 730.200 | 210 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 |
| 1015 | PP2500104415 | Sắt sucrose | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 8.483.640 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 1016 | PP2500104416 | Sắt sulfat + folic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 128.205.000 | 128.205.000 | 0 |
| 1017 | PP2500104417 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 938.400.000 | 938.400.000 | 0 |
| 1018 | PP2500104418 | Sertralin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 3.586.800 | 210 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 |
| 1019 | PP2500104419 | Sertralin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 4.377.500 | 210 | 1.475.000 | 1.475.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 12.044.172 | 210 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 4.377.500 | 210 | 1.475.000 | 1.475.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 12.044.172 | 210 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 | |||
| 1020 | PP2500104420 | Sildenafil | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 1021 | PP2500104421 | Silymarin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 12.424.800 | 210 | 592.200.000 | 592.200.000 | 0 |
| 1022 | PP2500104422 | Silymarin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 6.753.600 | 210 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 |
| 1023 | PP2500104423 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 351.600.000 | 351.600.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 50.744.320 | 210 | 332.000.000 | 332.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 351.600.000 | 351.600.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 50.744.320 | 210 | 332.000.000 | 332.000.000 | 0 | |||
| 1024 | PP2500104424 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 100.661.400 | 100.661.400 | 0 |
| 1025 | PP2500104425 | Simvastatin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 81.506.800 | 210 | 23.340.000 | 23.340.000 | 0 |
| 1026 | PP2500104426 | Sitagliptin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 7.470.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 1027 | PP2500104427 | Sitagliptin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 41.600.000 | 212 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 1028 | PP2500104428 | Sitagliptin + Metformin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 10.155.600 | 210 | 430.800.000 | 430.800.000 | 0 |
| 1029 | PP2500104429 | Sitagliptin + Metformin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 743.871.200 | 210 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 1030 | PP2500104430 | Sitagliptin + Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 191.574.000 | 191.574.000 | 0 |
| 1031 | PP2500104431 | Sitagliptin + Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 319.290.000 | 319.290.000 | 0 |
| 1032 | PP2500104432 | Sitagliptin + Metformin | vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 180 | 51.700.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 18.914.400 | 210 | 791.700.000 | 791.700.000 | 0 | |||
| vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 180 | 51.700.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 18.914.400 | 210 | 791.700.000 | 791.700.000 | 0 | |||
| 1033 | PP2500104433 | Sitagliptin + Metformin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 50.000.000 | 210 | 895.000.000 | 895.000.000 | 0 |
| vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 180 | 51.700.000 | 210 | 895.000.000 | 895.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 50.000.000 | 210 | 895.000.000 | 895.000.000 | 0 | |||
| vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 180 | 51.700.000 | 210 | 895.000.000 | 895.000.000 | 0 | |||
| 1034 | PP2500104434 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 4.819.500.000 | 4.819.500.000 | 0 |
| 1035 | PP2500104435 | Solifenacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 4.435.000 | 4.435.000 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 144.980 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 14.068.980 | 210 | 5.950.000 | 5.950.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 45.740.000 | 225 | 7.249.000 | 7.249.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 49.999.780 | 211 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 4.435.000 | 4.435.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 144.980 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 14.068.980 | 210 | 5.950.000 | 5.950.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 45.740.000 | 225 | 7.249.000 | 7.249.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 49.999.780 | 211 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 4.435.000 | 4.435.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 144.980 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 14.068.980 | 210 | 5.950.000 | 5.950.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 45.740.000 | 225 | 7.249.000 | 7.249.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 49.999.780 | 211 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 4.435.000 | 4.435.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 144.980 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 14.068.980 | 210 | 5.950.000 | 5.950.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 45.740.000 | 225 | 7.249.000 | 7.249.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 49.999.780 | 211 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 4.435.000 | 4.435.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 144.980 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 14.068.980 | 210 | 5.950.000 | 5.950.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 45.740.000 | 225 | 7.249.000 | 7.249.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 49.999.780 | 211 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 1036 | PP2500104436 | Solifenacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 16.443.000 | 16.443.000 | 0 | |||
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 19.178.640 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 16.443.000 | 16.443.000 | 0 | |||
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 19.178.640 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 16.443.000 | 16.443.000 | 0 | |||
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 19.178.640 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 1037 | PP2500104437 | Sorbitol | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 114.000.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 1038 | PP2500104438 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 1039 | PP2500104440 | Sorbitol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 10.778.800 | 210 | 30.636.000 | 30.636.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 10.778.800 | 210 | 30.636.000 | 30.636.000 | 0 | |||
| 1040 | PP2500104441 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 85.752.000 | 210 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 |
| 1041 | PP2500104442 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 380.000.000 | 210 | 177.660.000 | 177.660.000 | 0 |
| 1042 | PP2500104443 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 380.000.000 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 1043 | PP2500104444 | Spironolacton | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 10.778.800 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 10.778.800 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 1044 | PP2500104445 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 3.777.060 | 210 | 30.660.000 | 30.660.000 | 0 |
| 1045 | PP2500104446 | Sucralfat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 96.958.182 | 210 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| 1046 | PP2500104447 | Sucralfat | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 1047 | PP2500104448 | Sucralfat | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 83.000.000 | 240 | 459.000.000 | 459.000.000 | 0 |
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 64.870.000 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 83.000.000 | 240 | 459.000.000 | 459.000.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 64.870.000 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| 1048 | PP2500104449 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 7.348.077.000 | 7.348.077.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 190.000.000 | 210 | 8.164.530.000 | 8.164.530.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 7.348.077.000 | 7.348.077.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 190.000.000 | 210 | 8.164.530.000 | 8.164.530.000 | 0 | |||
| 1049 | PP2500104450 | Sugammadex | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 2.826.000.000 | 2.826.000.000 | 0 |
| 1050 | PP2500104453 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.034.000 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 1051 | PP2500104454 | Sulpirid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 64.870.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 1052 | PP2500104456 | Sultamicillin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 27.938.640 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 1053 | PP2500104457 | Suxamethonium clorid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 36.509.700 | 225 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 1054 | PP2500104458 | Tacrolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 173.850.000 | 173.850.000 | 0 |
| 1055 | PP2500104459 | Tacrolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 521.532.000 | 521.532.000 | 0 |
| 1056 | PP2500104460 | Tacrolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 62.237.540 | 62.237.540 | 0 |
| 1057 | PP2500104461 | Tacrolimus | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 23.850.000 | 23.850.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 18.914.400 | 210 | 15.290.100 | 15.290.100 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 23.850.000 | 23.850.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 18.914.400 | 210 | 15.290.100 | 15.290.100 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 23.850.000 | 23.850.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 18.914.400 | 210 | 15.290.100 | 15.290.100 | 0 | |||
| 1058 | PP2500104462 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 21.870.000 | 21.870.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 18.914.400 | 210 | 15.598.800 | 15.598.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 16.950.000 | 16.950.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 21.870.000 | 21.870.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 18.914.400 | 210 | 15.598.800 | 15.598.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 16.950.000 | 16.950.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 21.870.000 | 21.870.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 18.914.400 | 210 | 15.598.800 | 15.598.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 16.950.000 | 16.950.000 | 0 | |||
| 1059 | PP2500104463 | Tadalafil | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 1060 | PP2500104464 | Tafluprost | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 220.319.100 | 220.319.100 | 0 |
| 1061 | PP2500104466 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 1062 | PP2500104467 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 218.570.400 | 218.570.400 | 0 |
| 1063 | PP2500104468 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 565.711.200 | 565.711.200 | 0 |
| 1064 | PP2500104469 | Tegafur + Uracil | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 129.234.800 | 210 | 1.185.000.000 | 1.185.000.000 | 0 |
| 1065 | PP2500104470 | Teicoplanin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.138.740.000 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 1066 | PP2500104471 | Teicoplanin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| 1067 | PP2500104472 | Teicoplanin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 325.514.700 | 325.514.700 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.138.740.000 | 210 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 16.638.300 | 210 | 320.544.000 | 320.544.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 325.514.700 | 325.514.700 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.138.740.000 | 210 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 16.638.300 | 210 | 320.544.000 | 320.544.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 325.514.700 | 325.514.700 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.138.740.000 | 210 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 16.638.300 | 210 | 320.544.000 | 320.544.000 | 0 | |||
| 1068 | PP2500104473 | Telmisartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 1069 | PP2500104474 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.196.480 | 215 | 9.840.000 | 9.840.000 | 0 |
| 1070 | PP2500104477 | Telmisartan + Amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 44.250.000 | 44.250.000 | 0 |
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 3.418.000 | 210 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 44.250.000 | 44.250.000 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 3.418.000 | 210 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| 1071 | PP2500104478 | Telmisartan + Amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 3.418.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 3.418.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 1072 | PP2500104479 | Telmisartan + Amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 39.825.000 | 39.825.000 | 0 |
| 1073 | PP2500104480 | Telmisartan + Amlodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 47.000.000 | 210 | 121.716.000 | 121.716.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 47.000.000 | 210 | 121.716.000 | 121.716.000 | 0 | |||
| 1074 | PP2500104481 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 67.464.000 | 67.464.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 10.155.600 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 67.464.000 | 67.464.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 10.155.600 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 67.464.000 | 67.464.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 10.155.600 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 137.710.000 | 211 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 1075 | PP2500104482 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 1076 | PP2500104483 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 22.140.000 | 22.140.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 22.140.000 | 22.140.000 | 0 | |||
| 1077 | PP2500104484 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 |
| 1078 | PP2500104485 | Tenofovir alafenamide fumarate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 26.469.000 | 26.469.000 | 0 |
| 1079 | PP2500104486 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.196.480 | 215 | 91.260.000 | 91.260.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.196.480 | 215 | 91.260.000 | 91.260.000 | 0 | |||
| 1080 | PP2500104487 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 10.724.500 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 137.200.000 | 137.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.706.400 | 210 | 165.200.000 | 165.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 143.500.000 | 143.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 10.724.500 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 137.200.000 | 137.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.706.400 | 210 | 165.200.000 | 165.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 143.500.000 | 143.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 10.724.500 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 137.200.000 | 137.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.706.400 | 210 | 165.200.000 | 165.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 143.500.000 | 143.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 10.724.500 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 137.200.000 | 137.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.706.400 | 210 | 165.200.000 | 165.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 143.500.000 | 143.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 10.724.500 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 137.200.000 | 137.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.706.400 | 210 | 165.200.000 | 165.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 143.500.000 | 143.500.000 | 0 | |||
| 1081 | PP2500104488 | Tenoxicam | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 19.179.200 | 210 | 421.200.000 | 421.200.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 96.958.182 | 210 | 326.430.000 | 326.430.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 19.179.200 | 210 | 421.200.000 | 421.200.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 96.958.182 | 210 | 326.430.000 | 326.430.000 | 0 | |||
| 1082 | PP2500104489 | Tenoxicam | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 21.720.000 | 210 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 1083 | PP2500104490 | Tenoxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 23.394.000 | 23.394.000 | 0 |
| 1084 | PP2500104491 | Terbinafine | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.389.300 | 210 | 3.830.400 | 3.830.400 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 277.000 | 210 | 3.810.000 | 3.810.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 14.181.960 | 210 | 4.120.200 | 4.120.200 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.389.300 | 210 | 3.830.400 | 3.830.400 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 277.000 | 210 | 3.810.000 | 3.810.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 14.181.960 | 210 | 4.120.200 | 4.120.200 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.389.300 | 210 | 3.830.400 | 3.830.400 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 277.000 | 210 | 3.810.000 | 3.810.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 14.181.960 | 210 | 4.120.200 | 4.120.200 | 0 | |||
| 1085 | PP2500104492 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 |
| 1086 | PP2500104493 | Terlipressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.117.305.000 | 1.117.305.000 | 0 |
| 1087 | PP2500104494 | Terlipressin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 25.746.000 | 25.746.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 25.746.000 | 25.746.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 73.000.000 | 210 | 25.746.000 | 25.746.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 270.000.000 | 210 | 25.746.000 | 25.746.000 | 0 | |||
| 1088 | PP2500104495 | Tetracyclin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.706.400 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 1089 | PP2500104496 | Tetracyclin hydroclorid | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 81.506.800 | 210 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 10.778.800 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 42.300.000 | 42.300.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 81.506.800 | 210 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 10.778.800 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 42.300.000 | 42.300.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 81.506.800 | 210 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 10.778.800 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 42.300.000 | 42.300.000 | 0 | |||
| 1090 | PP2500104497 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 476.190.000 | 476.190.000 | 0 |
| 1091 | PP2500104498 | Ticagrelor | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.319.600 | 210 | 125.100.000 | 125.100.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 50.000.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 60.606.000 | 60.606.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 59.279.000 | 210 | 134.820.000 | 134.820.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.319.600 | 210 | 125.100.000 | 125.100.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 50.000.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 60.606.000 | 60.606.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 59.279.000 | 210 | 134.820.000 | 134.820.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.319.600 | 210 | 125.100.000 | 125.100.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 50.000.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 60.606.000 | 60.606.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 59.279.000 | 210 | 134.820.000 | 134.820.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.319.600 | 210 | 125.100.000 | 125.100.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 50.000.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 60.606.000 | 60.606.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 59.279.000 | 210 | 134.820.000 | 134.820.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 65.511.640 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.319.600 | 210 | 125.100.000 | 125.100.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 50.000.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 60.606.000 | 60.606.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 59.279.000 | 210 | 134.820.000 | 134.820.000 | 0 | |||
| 1092 | PP2500104499 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 1093 | PP2500104500 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.036.000.000 | 210 | 3.888.000.000 | 3.888.000.000 | 0 |
| 1094 | PP2500104501 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 262.982.800 | 210 | 3.118.500.000 | 3.118.500.000 | 0 |
| 1095 | PP2500104502 | Tigecyclin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 400.000.000 | 210 | 3.450.000.000 | 3.450.000.000 | 0 |
| 1096 | PP2500104503 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 1097 | PP2500104504 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 1098 | PP2500104505 | Tiotropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 180.022.500 | 180.022.500 | 0 |
| 1099 | PP2500104506 | Tiotropium + Olodaterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 16.002.000 | 16.002.000 | 0 |
| 1100 | PP2500104507 | Tiropramid hydroclorid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 2.286.800 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 1101 | PP2500104508 | Tizanidin | vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 6.939.024 | 210 | 10.275.000 | 10.275.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 10.724.500 | 210 | 36.225.000 | 36.225.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 6.939.024 | 210 | 10.275.000 | 10.275.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 10.724.500 | 210 | 36.225.000 | 36.225.000 | 0 | |||
| 1102 | PP2500104509 | Tobramycin | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 781.723.800 | 210 | 1.461.600.000 | 1.461.600.000 | 0 |
| 1103 | PP2500104510 | Tobramycin | vn0317260293 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP | 180 | 3.133.800 | 210 | 109.800.000 | 109.800.000 | 0 |
| 1104 | PP2500104512 | Tobramycin + Dexamethason | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 1.581.342 | 210 | 11.264.400 | 11.264.400 | 0 |
| 1105 | PP2500104513 | Tobramycin + Dexamethasone | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 55.482.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 16.867.000 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 55.482.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 16.867.000 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| 1106 | PP2500104514 | Tocilizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 519.069.900 | 519.069.900 | 0 |
| 1107 | PP2500104515 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 39.126.000 | 210 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 1108 | PP2500104516 | Tofisopam | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 85.752.000 | 210 | 46.338.000 | 46.338.000 | 0 |
| 1109 | PP2500104517 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 85.752.000 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 1110 | PP2500104518 | Tolperison | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 13.950.000 | 13.950.000 | 0 |
| 1111 | PP2500104519 | Tolvaptan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 1112 | PP2500104520 | Topiramat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 4.377.500 | 210 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 2.550.692 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 12.044.172 | 210 | 26.450.000 | 26.450.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 4.377.500 | 210 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 2.550.692 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 12.044.172 | 210 | 26.450.000 | 26.450.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 4.377.500 | 210 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 2.550.692 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 12.044.172 | 210 | 26.450.000 | 26.450.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 4.377.500 | 210 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 2.550.692 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 12.044.172 | 210 | 26.450.000 | 26.450.000 | 0 | |||
| 1113 | PP2500104521 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 4.377.500 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 1114 | PP2500104522 | Torsemid | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 19.178.640 | 210 | 11.720.000 | 11.720.000 | 0 |
| 1115 | PP2500104523 | Tỳ bà diệp; Cát cánh; Bách bộ; Tiền hồ; Tang bạch bì; Thiên môn; Phục linh/Bạch linh; Cam thảo; Hoàng cầm; Menthol; Cineol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.058.240 | 210 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 |
| 1116 | PP2500104524 | Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocain | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 13.906.200 | 210 | 103.680.000 | 103.680.000 | 0 |
| 1117 | PP2500104525 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 121.014.000 | 121.014.000 | 0 |
| 1118 | PP2500104527 | Thiocolchicosid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.641.318 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.641.318 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.641.318 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 19.017.360 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 1119 | PP2500104529 | Tramadol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.565.180 | 210 | 619.200.000 | 619.200.000 | 0 |
| 1120 | PP2500104530 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 57.027.200 | 210 | 307.200.000 | 307.200.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 310.296.000 | 310.296.000 | 0 | |||
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 57.027.200 | 210 | 307.200.000 | 307.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 310.296.000 | 310.296.000 | 0 | |||
| 1121 | PP2500104531 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 57.027.200 | 210 | 420.336.000 | 420.336.000 | 0 |
| 1122 | PP2500104532 | Travoprost | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 30.276.000 | 30.276.000 | 0 |
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 5.645.520 | 210 | 28.920.000 | 28.920.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 30.276.000 | 30.276.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 5.645.520 | 210 | 28.920.000 | 28.920.000 | 0 | |||
| 1123 | PP2500104533 | Travoprost + Timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.332.000 | 210 | 35.159.040 | 35.159.040 | 0 |
| 1124 | PP2500104534 | Trazodone | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 19.178.640 | 210 | 9.468.000 | 9.468.000 | 0 |
| 1125 | PP2500104535 | Tretinoin + erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 39.126.000 | 210 | 40.680.000 | 40.680.000 | 0 |
| 1126 | PP2500104536 | Trihexyphenidyl (hydroclorid) | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 941.910 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 3.336.000 | 3.336.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 941.910 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 3.336.000 | 3.336.000 | 0 | |||
| 1127 | PP2500104537 | Trimebutin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 37.440.000 | 37.440.000 | 0 |
| 1128 | PP2500104538 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 27.180.000 | 27.180.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 27.180.000 | 27.180.000 | 0 | |||
| 1129 | PP2500104539 | Trimetazidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 12.424.800 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 |
| 1130 | PP2500104540 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 649.200.000 | 649.200.000 | 0 |
| 1131 | PP2500104541 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.196.480 | 215 | 158.040.000 | 158.040.000 | 0 |
| 1132 | PP2500104542 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 27.000.000 | 210 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 27.000.000 | 210 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 27.000.000 | 210 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 | |||
| 1133 | PP2500104543 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.154.999.850 | 1.154.999.850 | 0 |
| 1134 | PP2500104544 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 153.419.940 | 153.419.940 | 0 |
| 1135 | PP2500104545 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 39.126.000 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 1136 | PP2500104546 | Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 1137 | PP2500104547 | Ursodeoxycholic acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 380.000.000 | 210 | 53.400.000 | 53.400.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 9.668.000 | 210 | 50.460.000 | 50.460.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 380.000.000 | 210 | 53.400.000 | 53.400.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 9.668.000 | 210 | 50.460.000 | 50.460.000 | 0 | |||
| 1138 | PP2500104548 | Ursodeoxycholic acid | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 25.274.000 | 210 | 494.400.000 | 494.400.000 | 0 |
| 1139 | PP2500104549 | Valganciclovir | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 13.420.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 1140 | PP2500104550 | Valproat Natri + Valproic acid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 64.870.000 | 210 | 1.340.000.000 | 1.340.000.000 | 0 |
| 1141 | PP2500104551 | Valsartan | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 8.483.640 | 210 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 |
| 1142 | PP2500104552 | Valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 19.179.200 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 1143 | PP2500104553 | Valsartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 390.000.000 | 220 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 |
| 1144 | PP2500104555 | Valsartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 51.000.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| 1145 | PP2500104556 | Valsartan | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 7.165.844 | 210 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 |
| 1146 | PP2500104557 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 14.068.980 | 210 | 12.948.000 | 12.948.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 12.720.000 | 12.720.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 14.068.980 | 210 | 12.948.000 | 12.948.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 12.720.000 | 12.720.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 14.068.980 | 210 | 12.948.000 | 12.948.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 12.720.000 | 12.720.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| 1147 | PP2500104558 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 2.520.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 1148 | PP2500104559 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 16.338.000 | 210 | 854.847.000 | 854.847.000 | 0 |
| 1149 | PP2500104560 | Vancomycin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 9.668.000 | 210 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 1150 | PP2500104561 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.641.318 | 210 | 2.948.800.000 | 2.948.800.000 | 0 |
| 1151 | PP2500104562 | Vancomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 545.000.000 | 210 | 699.600.000 | 699.600.000 | 0 |
| 1152 | PP2500104563 | Vancomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 138.570.000 | 210 | 1.018.500.000 | 1.018.500.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 68.000.000 | 210 | 997.500.000 | 997.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 931.000.000 | 931.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 138.570.000 | 210 | 1.018.500.000 | 1.018.500.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 68.000.000 | 210 | 997.500.000 | 997.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 931.000.000 | 931.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 138.570.000 | 210 | 1.018.500.000 | 1.018.500.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 68.000.000 | 210 | 997.500.000 | 997.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 931.000.000 | 931.000.000 | 0 | |||
| 1153 | PP2500104564 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 318.381.300 | 210 | 772.200.000 | 772.200.000 | 0 |
| 1154 | PP2500104565 | Vắc xin để phòng bệnh zona thần kinh | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 305.584.650 | 305.584.650 | 0 |
| 1155 | PP2500104566 | Vắc xin ngừa các bệnh gây ra bởi phế cầu khuẩn | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 969.570.000 | 969.570.000 | 0 |
| 1156 | PP2500104567 | Vắc xin Polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp (NTHi), hấp phụ | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 448.146.000 | 448.146.000 | 0 |
| 1157 | PP2500104568 | Vắc xin phòng 3 bệnh Sởi – Quai bị – Rubella cho trẻ từ 9 tháng tuổi trở lên, thiếu niên và người lớn. | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 1158 | PP2500104569 | Vắc xin phòng cúm mùa tứ giá | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 15.840.000 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 1159 | PP2500104571 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 5.189.580 | 210 | 16.821.000 | 16.821.000 | 0 |
| 1160 | PP2500104572 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 5.189.580 | 210 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 |
| 1161 | PP2500104573 | Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 905.760.000 | 905.760.000 | 0 |
| 1162 | PP2500104574 | Vắc xin uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.641.318 | 210 | 78.057.600 | 78.057.600 | 0 |
| 1163 | PP2500104575 | Vắc xin phòng ngừa thủy đậu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.250.000.000 | 210 | 412.560.000 | 412.560.000 | 0 |
| 1164 | PP2500104576 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 39.126.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 1165 | PP2500104577 | Venlafaxin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 42.196.480 | 215 | 4.404.000 | 4.404.000 | 0 |
| 1166 | PP2500104578 | Vildagliptin + metformin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 85.026.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 1167 | PP2500104579 | Vildagliptin + metformin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 83.000.000 | 240 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 1168 | PP2500104580 | Vildagliptin + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 63.900.000 | 63.900.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 47.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 63.900.000 | 63.900.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 47.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 1169 | PP2500104581 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 1.914.000 | 210 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 |
| 1170 | PP2500104582 | Vitamin A + Vitamin D + Vitamin E + Vitamin C + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin B9 + Vitamin B5 + Vitamin B7 + Vitamin PP | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.695.708.000 | 1.695.708.000 | 0 |
| 1171 | PP2500104583 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| 1172 | PP2500104584 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 12.424.800 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 1173 | PP2500104585 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 213.100.000 | 212 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 1174 | PP2500104587 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.706.400 | 210 | 18.560.000 | 18.560.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 120.000.000 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.706.400 | 210 | 18.560.000 | 18.560.000 | 0 | |||
| 1175 | PP2500104588 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 |
| 1176 | PP2500104590 | Vitamin E | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.641.318 | 210 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 |
| 1177 | PP2500104591 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 1.710.000 | 1.710.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 1.395.000 | 1.395.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 74.273.540 | 240 | 1.710.000 | 1.710.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 74.000.000 | 210 | 1.395.000 | 1.395.000 | 0 | |||
| 1178 | PP2500104592 | Voriconazol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 7.080.000 | 210 | 224.400.000 | 224.400.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 13.012.820 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 7.080.000 | 210 | 224.400.000 | 224.400.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 13.012.820 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| 1179 | PP2500104593 | Warfarin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.641.318 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 810.000 | 810.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.641.318 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 73.043.200 | 210 | 810.000 | 810.000 | 0 | |||
| 1180 | PP2500104594 | Warfarin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.641.318 | 210 | 3.720.000 | 3.720.000 | 0 |
| 1181 | PP2500104595 | Xylometazolin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 8.910.000 | 8.910.000 | 0 |
| 1182 | PP2500104597 | Zoledronic acid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 84.004.544 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 1183 | PP2500104598 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 673.500.000 | 673.500.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 31.870.000 | 210 | 697.500.000 | 697.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 673.500.000 | 673.500.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 31.870.000 | 210 | 697.500.000 | 697.500.000 | 0 | |||
| 1184 | PP2500104599 | Zoledronic acid | vn0317260293 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP | 180 | 3.133.800 | 210 | 46.440.000 | 46.440.000 | 0 |
1. PP2500103350 - Acid Amin + Glucose + điện giải (*)
2. PP2500103367 - Acid Amin+ Glucose + Lipid + điện giải (*)
3. PP2500103466 - Bacillus subtilis
4. PP2500103657 - Colistin*
5. PP2500103658 - Colistin*
6. PP2500103686 - Diazepam
7. PP2500103687 - Diazepam
8. PP2500103707 - Dobutamin
9. PP2500103762 - Ephedrin (hydroclorid)
10. PP2500103763 - Ephedrin (hydroclorid)
11. PP2500103787 - Etoricoxib
12. PP2500103910 - Heparin (natri)
13. PP2500103987 - Ketorolac trometamol
14. PP2500104119 - Methylergometrin maleat
15. PP2500104129 - Midazolam
16. PP2500104130 - Midazolam
17. PP2500104164 - Natri bicarbonat
18. PP2500104268 - Paracetamol + Caffein
19. PP2500104302 - Piperacilin + Tazobactam
20. PP2500104345 - Progesteron
21. PP2500104403 - Salbutamol sulfat
22. PP2500104404 - Salbutamol sulfat
23. PP2500104411 - Sắt chlorid + Kẽm chlorid + Mangan chlorid + Đồng chlorid + crom chlorid + Natri selenit + Kali Iodid + Natri molybdat + Natri fluorid
24. PP2500104442 - Spironolacton
25. PP2500104443 - Spironolacton
26. PP2500104547 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500103410 - Amikacin
2. PP2500103601 - Ceftazidim
3. PP2500103926 - Imipenem + Cilastatin
1. PP2500103587 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500103771 - Erythropoietin alpha
3. PP2500104425 - Simvastatin
4. PP2500104496 - Tetracyclin hydroclorid
1. PP2500103324 - Abiraterone acetate
2. PP2500103330 - Acetyl leucin
3. PP2500103337 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
4. PP2500103345 - Acid alendronic + Vitamin D3
5. PP2500103354 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
6. PP2500103355 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
7. PP2500103359 - Acid amin*
8. PP2500103365 - Acid amin* (dành cho bệnh lý thận)
9. PP2500103368 - Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate)
10. PP2500103369 - Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
11. PP2500103370 - Acid Tranexamic
12. PP2500103371 - Acid Tranexamic
13. PP2500103387 - Alendronic acid
14. PP2500103392 - Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat
15. PP2500103393 - Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat
16. PP2500103399 - Alverin citrat + simethicon
17. PP2500103414 - Amlodipin + losartan
18. PP2500103415 - Amlodipin + losartan
19. PP2500103447 - Anastrozol
20. PP2500103482 - Betamethasone dipropionate+ Betamethasone Na phosphate
21. PP2500103502 - Botulinum toxin type A
22. PP2500103503 - Botulinum toxin type A
23. PP2500103504 - Brinzolamid
24. PP2500103505 - Brinzolamid + Brimonidin tartrat
25. PP2500103506 - Brinzolamid + Timolol
26. PP2500103509 - Budesonid
27. PP2500103519 - Bupivacain hydroclorid
28. PP2500103520 - Calci carbonat + vitamin D3
29. PP2500103545 - Carbetocin
30. PP2500103620 - Cilnidipin
31. PP2500103629 - Ciprofloxacin
32. PP2500103630 - Ciprofloxacin
33. PP2500103631 - Ciprofloxacin
34. PP2500103639 - Citrullin maleat
35. PP2500103662 - Cyclophosphamid
36. PP2500103679 - Dequalinium clorid
37. PP2500103696 - Dinoproston
38. PP2500103726 - Doxorubicin
39. PP2500103732 - Dung dịch lọc màng bụng
40. PP2500103733 - Dung dịch lọc màng bụng
41. PP2500103734 - Dung dịch lọc màng bụng
42. PP2500103746 - Empagliflozin + Linagliptin
43. PP2500103747 - Empagliflozin + Linagliptin
44. PP2500103748 - Empagliflozin + Metformin
45. PP2500103749 - Empagliflozin + Metformin
46. PP2500103750 - Empagliflozin + Metformin
47. PP2500103753 - Enoxaparin (natri)
48. PP2500103754 - Enoxaparin (natri)
49. PP2500103764 - Erlotinib
50. PP2500103776 - Esomeprazole
51. PP2500103778 - Etifoxin hydrochlorid
52. PP2500103787 - Etoricoxib
53. PP2500103796 - Ezetimibe + Simvastatin
54. PP2500103797 - Ezetimibe + Simvastatin
55. PP2500103798 - Famotidin
56. PP2500103812 - Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide
57. PP2500103829 - Fluconazol
58. PP2500103834 - Flurbiprofen
59. PP2500103884 - Glucosamin
60. PP2500103922 - Ifosfamid
61. PP2500103923 - Imatinib
62. PP2500103936 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (insulin degludec và insulin aspart)
63. PP2500103937 - Insulin Degludec
64. PP2500103939 - Insulin Glargine
65. PP2500103951 - Irbesartan + hydroclorothiazid
66. PP2500103969 - Ivabradin
67. PP2500103970 - Ivabradin
68. PP2500103974 - Kali clorid
69. PP2500103979 - Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
70. PP2500104002 - Letrozol
71. PP2500104022 - Linezolid*
72. PP2500104024 - Linezolid*
73. PP2500104026 - Linezolid*
74. PP2500104027 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
75. PP2500104071 - Mecobalamin
76. PP2500104078 - Mesalazin
77. PP2500104079 - Mesalazin
78. PP2500104080 - Mesalazin
79. PP2500104081 - Mesalazin
80. PP2500104111 - Methyl prednisolon
81. PP2500104121 - Methylprednisolone acetate
82. PP2500104122 - Metronidazol
83. PP2500104137 - Mometason furoat
84. PP2500104144 - Montelukast natri
85. PP2500104155 - Mycophenolat
86. PP2500104166 - Natri carboxymethyl cellulose
87. PP2500104177 - Natri diquafosol
88. PP2500104184 - Natri valproat
89. PP2500104191 - Nefopam (hydroclorid)
90. PP2500104199 - Nicardipin
91. PP2500104206 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
92. PP2500104207 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
93. PP2500104215 - Nhũ dịch lipid (hỗn hợp dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết)
94. PP2500104216 - Nhũ dịch lipid (hỗn hợp dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết)
95. PP2500104220 - Octreotid
96. PP2500104237 - Ondansetron
97. PP2500104260 - Paracetamol
98. PP2500104311 - Pirenoxin
99. PP2500104318 - Polyethylen Glycol + Propylen Glycol
100. PP2500104321 - Povidon iodin
101. PP2500104322 - Povidon iodin
102. PP2500104332 - Prednisolon acetat
103. PP2500104335 - Pregabalin
104. PP2500104350 - Propofol
105. PP2500104357 - Phenylephrin
106. PP2500104380 - Risedronat natri
107. PP2500104388 - Rocuronium bromid
108. PP2500104395 - Saccharomyces boulardii
109. PP2500104396 - Saccharomyces boulardii
110. PP2500104406 - Salbutamol sulphate + Ipratropium bromide
111. PP2500104416 - Sắt sulfat + folic acid
112. PP2500104420 - Sildenafil
113. PP2500104435 - Solifenacin
114. PP2500104464 - Tafluprost
115. PP2500104466 - Tamsulosin hydroclorid
116. PP2500104467 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali
117. PP2500104468 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali
118. PP2500104472 - Teicoplanin
119. PP2500104493 - Terlipressin
120. PP2500104505 - Tiotropium
121. PP2500104506 - Tiotropium + Olodaterol
122. PP2500104519 - Tolvaptan
123. PP2500104520 - Topiramat
124. PP2500104532 - Travoprost
125. PP2500104543 - Triptorelin
126. PP2500104544 - Triptorelin
127. PP2500104546 - Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid
128. PP2500104557 - Valsartan + hydroclorothiazid
129. PP2500104582 - Vitamin A + Vitamin D + Vitamin E + Vitamin C + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin B9 + Vitamin B5 + Vitamin B7 + Vitamin PP
130. PP2500104595 - Xylometazolin
131. PP2500104598 - Zoledronic acid
1. PP2500103790 - Ethamsylat
1. PP2500103462 - Aztreonam
2. PP2500103545 - Carbetocin
3. PP2500103683 - Dexmedetomidin
4. PP2500103897 - Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
5. PP2500104220 - Octreotid
1. PP2500104019 - Lidocain hydroclorid
2. PP2500104138 - Mometason furoat
1. PP2500103512 - Budesonid
2. PP2500103555 - Cefaclor
3. PP2500103599 - Cefpodoxim
4. PP2500103831 - Fluorometholon
5. PP2500103917 - Hydroxypropylmethylcellulose
6. PP2500104047 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
7. PP2500104140 - Mometason furoat
8. PP2500104179 - Natri hyaluronat
9. PP2500104195 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethasone
10. PP2500104231 - Olopatadin hydroclorid
11. PP2500104513 - Tobramycin + Dexamethasone
1. PP2500103831 - Fluorometholon
2. PP2500103978 - Kali iodid + natri iodid
3. PP2500104376 - Rifamycin
1. PP2500103975 - Kali clorid
1. PP2500103845 - Fructose 1,6 diphosphat
2. PP2500104072 - Meglumin sodium succinate
1. PP2500103446 - Anastrozol
2. PP2500103792 - Exemestan
1. PP2500103525 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
2. PP2500103526 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
1. PP2500103553 - Caspofungin*
2. PP2500103554 - Caspofungin*
3. PP2500104344 - Progesteron
4. PP2500104597 - Zoledronic acid
1. PP2500103485 - Bevacizumab
2. PP2500103486 - Bevacizumab
3. PP2500104001 - Letrozol
4. PP2500104251 - Paclitaxel
5. PP2500104530 - Trastuzumab
6. PP2500104531 - Trastuzumab
1. PP2500103540 - Capecitabin
1. PP2500104421 - Silymarin
2. PP2500104539 - Trimetazidin
3. PP2500104584 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500103374 - Adenosin triphosphat
2. PP2500103458 - Atropin sulfat
3. PP2500103529 - Calci folinat
4. PP2500103550 - Carboprost
5. PP2500103666 - Chlorhexidin digluconat
6. PP2500103691 - Digoxin
7. PP2500103905 - Granisetron
8. PP2500103961 - Isotretinoin
9. PP2500103992 - Lactulose
10. PP2500104025 - Linezolid*
11. PP2500104083 - Mesalazin
12. PP2500104135 - Milrinon
13. PP2500104142 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
14. PP2500104152 - Moxifloxacin + dexamethason
15. PP2500104159 - Naloxon (hydroclorid)
16. PP2500104180 - Natri hyaluronat
17. PP2500104255 - Palonosetron hydroclorid
18. PP2500104256 - Palonosetron hydroclorid
19. PP2500104494 - Terlipressin
1. PP2500104353 - Protamin
1. PP2500103898 - Glutathion
2. PP2500104592 - Voriconazol
1. PP2500103408 - Amikacin
2. PP2500104135 - Milrinon
1. PP2500103795 - Ezetimibe + Simvastatin
2. PP2500104426 - Sitagliptin
1. PP2500103836 - Fluticason propionat
1. PP2500104343 - Progesteron
1. PP2500103674 - Deferasirox
2. PP2500103903 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
1. PP2500103443 - Amphotericin B
2. PP2500103760 - Epirubicin hydroclorid
3. PP2500104257 - Pamidronat
1. PP2500103960 - Isotretinoin
1. PP2500103630 - Ciprofloxacin
2. PP2500103825 - Fluconazol
1. PP2500104040 - Losartan + hydroclorothiazid
2. PP2500104269 - Paracetamol + ibuprofen
1. PP2500104035 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500103764 - Erlotinib
2. PP2500104385 - Rivaroxaban
3. PP2500104592 - Voriconazol
1. PP2500103511 - Budesonid
2. PP2500103513 - Budesonid
3. PP2500104222 - Ofloxacin
1. PP2500104152 - Moxifloxacin + dexamethason
2. PP2500104190 - Nebivolol
1. PP2500103456 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2500103470 - Bambuterol
3. PP2500103700 - Diosmin
4. PP2500104044 - Lovastatin
5. PP2500104412 - Sắt fumarat + acid folic
6. PP2500104491 - Terbinafine
1. PP2500103799 - Famotidin
2. PP2500103838 - Fluvastatin
1. PP2500104185 - Natri valproat
1. PP2500103460 - Azithromycin
1. PP2500103755 - Entecavir
1. PP2500104149 - Moxifloxacin
1. PP2500103329 - Acetazolamid
2. PP2500104173 - Natri clorid
3. PP2500104536 - Trihexyphenidyl (hydroclorid)
1. PP2500103347 - Acid Amin (Dành cho bệnh lý gan)
2. PP2500103348 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)*
3. PP2500103360 - Acid amin*
4. PP2500103361 - Acid amin*
5. PP2500103685 - Diazepam
6. PP2500103688 - Diazepam
7. PP2500103706 - Dobutamin
8. PP2500103761 - Ephedrin
9. PP2500103789 - Etoricoxib
10. PP2500103815 - Fentanyl
11. PP2500103900 - Glyceryl trinitrat
12. PP2500103912 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
13. PP2500103913 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
14. PP2500103914 - Huyết thanh kháng uốn ván
15. PP2500104099 - Metoclopramid
16. PP2500104141 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
17. PP2500104145 - Morphin
18. PP2500104146 - Morphin
19. PP2500104176 - Natri clorid + Kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
20. PP2500104356 - Phenobarbital
21. PP2500104377 - Ringer Acetat
22. PP2500104527 - Thiocolchicosid
23. PP2500104561 - Vancomycin
24. PP2500104574 - Vắc xin uốn ván
25. PP2500104590 - Vitamin E
26. PP2500104593 - Warfarin
27. PP2500104594 - Warfarin
1. PP2500103329 - Acetazolamid
2. PP2500103375 - Adrenalin
3. PP2500103400 - Alverin citrat + simethicon
4. PP2500103423 - Amoxicilin
5. PP2500103450 - Apixaban
6. PP2500103457 - Atropin sulfat
7. PP2500103548 - Carboplatin
8. PP2500103566 - Cefazolin
9. PP2500103589 - Cefotiam
10. PP2500103597 - Cefpirom
11. PP2500103605 - Ceftizoxim
12. PP2500103636 - Cisplatin
13. PP2500103677 - Deflazacort
14. PP2500103720 - Doripenem*
15. PP2500103863 - Ganciclovir
16. PP2500103871 - Gentamicin
17. PP2500103891 - Glucose
18. PP2500103895 - Glucose
19. PP2500103896 - Glucose
20. PP2500103905 - Granisetron
21. PP2500103930 - Immune globulin
22. PP2500103955 - Irinotecan
23. PP2500103956 - Irinotecan
24. PP2500103960 - Isotretinoin
25. PP2500104007 - Levofloxacin
26. PP2500104036 - Lornoxicam
27. PP2500104107 - Methotrexat
28. PP2500104133 - Mifepriston
29. PP2500104136 - Misoprostol
30. PP2500104148 - Mosaprid citrat
31. PP2500104157 - Mycophenolat
32. PP2500104170 - Natri clorid
33. PP2500104172 - Natri clorid
34. PP2500104173 - Natri clorid
35. PP2500104174 - Natri clorid
36. PP2500104175 - Natri clorid
37. PP2500104208 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
38. PP2500104211 - Nước cất pha tiêm
39. PP2500104212 - Nước cất pha tiêm
40. PP2500104272 - Paracetamol + tramadol
41. PP2500104299 - Piperacilin
42. PP2500104314 - Pitavastatin
43. PP2500104362 - Rabeprazol
44. PP2500104379 - Ringer lactat
45. PP2500104436 - Solifenacin
46. PP2500104461 - Tacrolimus
47. PP2500104462 - Tacrolimus
48. PP2500104471 - Teicoplanin
49. PP2500104499 - Ticarcillin + acid clavulanic
50. PP2500104500 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2500104304 - Piracetam
2. PP2500104368 - Ramipril
1. PP2500103404 - Amikacin
2. PP2500103660 - Colistin*
3. PP2500104255 - Palonosetron hydroclorid
4. PP2500104256 - Palonosetron hydroclorid
5. PP2500104296 - Piperacilin
6. PP2500104297 - Piperacilin
7. PP2500104563 - Vancomycin
1. PP2500103324 - Abiraterone acetate
2. PP2500103379 - Afatinib dimaleate
3. PP2500103380 - Afatinib dimaleate
4. PP2500103381 - Afatinib dimaleate
5. PP2500103388 - Alfuzosin
6. PP2500103389 - Alfuzosin
7. PP2500103411 - Amiodaron
8. PP2500103463 - Bacillus clausii
9. PP2500103468 - Bambuterol
10. PP2500103473 - Beclomethasone dipropionate, Formoterol fumarate dihydrate
11. PP2500103539 - Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng quá dầu đậu nành 200mg)
12. PP2500103549 - Carboprost
13. PP2500103550 - Carboprost
14. PP2500103553 - Caspofungin*
15. PP2500103554 - Caspofungin*
16. PP2500103612 - Celecoxib
17. PP2500103613 - Celecoxib
18. PP2500103628 - Ciprofloxacin
19. PP2500103635 - Cisplatin
20. PP2500103645 - Clobetasol propionat
21. PP2500103672 - Daptomycin
22. PP2500103729 - Drotaverin hydrochlorid
23. PP2500103757 - Enzalutamide
24. PP2500103758 - Eperison
25. PP2500103777 - Ester etylic của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
26. PP2500103797 - Ezetimibe + Simvastatin
27. PP2500103805 - Felodipin + metoprolol succinat
28. PP2500103806 - Fenofibrat
29. PP2500103818 - Fexofenadin
30. PP2500103819 - Fexofenadin
31. PP2500103846 - Fulvestrant
32. PP2500103861 - Gadoteric acid
33. PP2500103875 - Gliclazid
34. PP2500103903 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
35. PP2500103938 - Insulin Glargine
36. PP2500103941 - Insulin Glargine + Lixisenatide
37. PP2500103945 - Insulin người trộn, hỗn hợp
38. PP2500103953 - Irinotecan
39. PP2500103954 - Irinotecan
40. PP2500104112 - Methyl prednisolon
41. PP2500104182 - Natri montelukast
42. PP2500104229 - Olanzapin
43. PP2500104275 - Pegfilgrastim
44. PP2500104315 - Pitavastatin calcium
45. PP2500104316 - Pitavastatin calcium
46. PP2500104340 - Pregabalin
47. PP2500104354 - Pyridostigmin bromid
48. PP2500104360 - Quetiapin
49. PP2500104361 - Rabeprazol
50. PP2500104364 - Rabeprazol
51. PP2500104385 - Rivaroxaban
52. PP2500104386 - Rivaroxaban
53. PP2500104461 - Tacrolimus
54. PP2500104462 - Tacrolimus
55. PP2500104463 - Tadalafil
56. PP2500104477 - Telmisartan + Amlodipin
57. PP2500104478 - Telmisartan + Amlodipin
58. PP2500104479 - Telmisartan + Amlodipin
59. PP2500104481 - Telmisartan + hydroclorothiazid
60. PP2500104557 - Valsartan + hydroclorothiazid
61. PP2500104562 - Vancomycin
1. PP2500103413 - Amlodipin
2. PP2500103543 - Captopril
3. PP2500103694 - Diltiazem
4. PP2500103730 - Drotaverin hydrochlorid
5. PP2500103755 - Entecavir
6. PP2500103774 - Esomeprazol
7. PP2500103796 - Ezetimibe + Simvastatin
8. PP2500103797 - Ezetimibe + Simvastatin
9. PP2500103804 - Felodipin
10. PP2500103808 - Fenofibrat
11. PP2500103855 - Gabapentin
12. PP2500103879 - Glimepirid
13. PP2500103966 - Itraconazol
14. PP2500103970 - Ivabradin
15. PP2500104087 - Metformin
16. PP2500104136 - Misoprostol
17. PP2500104203 - Nifedipin
18. PP2500104262 - Paracetamol
19. PP2500104364 - Rabeprazol
20. PP2500104440 - Sorbitol
21. PP2500104463 - Tadalafil
22. PP2500104486 - Tenofovir disoproxil fumarat
23. PP2500104498 - Ticagrelor
1. PP2500103698 - Diosmin
1. PP2500103351 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2500103364 - Acid amin* (dành cho bệnh lý gan)
3. PP2500103556 - Cefalothin
4. PP2500103589 - Cefotiam
5. PP2500103590 - Cefotiam
6. PP2500103592 - Cefoxitin
7. PP2500103593 - Cefoxitin
8. PP2500103633 - Ciprofloxacin
9. PP2500103807 - Fenofibrat
10. PP2500104186 - Nebivolol
11. PP2500104191 - Nefopam (hydroclorid)
1. PP2500103530 - Calci gluconat
2. PP2500103809 - Fenofibrat
3. PP2500103841 - Fosfomycin*
4. PP2500103983 - Ketoprofen
1. PP2500103614 - Celecoxib
2. PP2500103645 - Clobetasol propionat
3. PP2500103700 - Diosmin
4. PP2500103759 - Eperison
5. PP2500103820 - Fexofenadin
6. PP2500103821 - Fexofenadin
7. PP2500103964 - Itoprid
8. PP2500104006 - Levofloxacin
9. PP2500104007 - Levofloxacin
10. PP2500104447 - Sucralfat
11. PP2500104527 - Thiocolchicosid
1. PP2500103334 - Acetylcystein
2. PP2500103391 - Alfuzosin
3. PP2500103417 - Amlodipin + valsartan
4. PP2500103495 - Bisoprolol
5. PP2500103521 - Calci carbonat + vitamin D3
6. PP2500103522 - Calci carbonat + vitamin D3
7. PP2500103533 - Calci lactate gluconat + Calci carbonat
8. PP2500103695 - Diltiazem
9. PP2500103722 - Doxazosin
10. PP2500103794 - Ezetimibe
11. PP2500103803 - Febuxostat
12. PP2500103852 - Furosemid + Spironolacton
13. PP2500103872 - Glibenclamid + metformin
14. PP2500103880 - Glimepirid + Metformin
15. PP2500103881 - Glimepirid + Metformin
16. PP2500103957 - Isosorbid mononitrat
17. PP2500103985 - Ketorolac
18. PP2500103986 - Ketorolac
19. PP2500103993 - Lamivudin
20. PP2500103999 - Lercanidipin
21. PP2500104048 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
22. PP2500104056 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
23. PP2500104090 - Metformin
24. PP2500104091 - Metformin
25. PP2500104094 - Metformin + Glibenclamid
26. PP2500104188 - Nebivolol
27. PP2500104204 - Nifedipin
28. PP2500104355 - Pyridostigmin bromid
29. PP2500104390 - Rosuvastatin
30. PP2500104391 - Rosuvastatin
31. PP2500104398 - Saccharomyces boulardii
32. PP2500104436 - Solifenacin
33. PP2500104447 - Sucralfat
34. PP2500104480 - Telmisartan + Amlodipin
35. PP2500104482 - Telmisartan + hydroclorothiazid
36. PP2500104487 - Tenofovir disoproxil fumarat
37. PP2500104542 - Trimetazidin
38. PP2500104580 - Vildagliptin + metformin
39. PP2500104588 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500103604 - Ceftazidim + Avibactam
2. PP2500103858 - Gadobenic acid (dimeglumin)
3. PP2500103887 - Glucosamin
4. PP2500103909 - Heparin (natri)
5. PP2500103927 - Imipenem + Cilastatin
6. PP2500103928 - Imipenem + Cilastatin
7. PP2500103944 - Insulin người trộn, hỗn hợp
8. PP2500103946 - Iopamidol
9. PP2500103947 - Iopamidol
10. PP2500103948 - Iopamidol
11. PP2500104131 - Midazolam
12. PP2500104143 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
13. PP2500104210 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
14. PP2500104226 - Ofloxacin
15. PP2500104353 - Protamin
1. PP2500103398 - Alverin citrat + simethicon
2. PP2500103637 - Citicolin
3. PP2500103638 - Citicolin
4. PP2500103650 - Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
5. PP2500103651 - Colchicin
6. PP2500103663 - Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin
7. PP2500103816 - Fenticonazol nitrat
8. PP2500103817 - Fenticonazol nitrat
9. PP2500103899 - Glyceryl trinitrat
10. PP2500103997 - L-Cystine + Pyridoxine Hydrochloride
11. PP2500104018 - Lidocain hydroclorid
12. PP2500104116 - Methyldopa
13. PP2500104126 - Metronidazol + neomycin + nystatin
14. PP2500104194 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethasone
15. PP2500104346 - Promethazin
16. PP2500104375 - Rifamycin
17. PP2500104515 - Tofisopam
18. PP2500104535 - Tretinoin + erythromycin
19. PP2500104545 - Trolamin
20. PP2500104576 - Venlafaxin
1. PP2500103450 - Apixaban
2. PP2500103501 - Bosentan
3. PP2500103971 - Ivabradin
4. PP2500104508 - Tizanidin
1. PP2500103692 - Digoxin
1. PP2500103537 - Candesartan
2. PP2500103768 - Erythropoietin alpha
1. PP2500103390 - Alfuzosin
2. PP2500104200 - Nicorandil
1. PP2500103575 - Cefixim
2. PP2500103576 - Cefixim
3. PP2500103989 - Lá Sen; Lá Vông nem; Lạc tiên; Bình vôi; Trinh nữ
4. PP2500104325 - Povidon iodin
5. PP2500104523 - Tỳ bà diệp; Cát cánh; Bách bộ; Tiền hồ; Tang bạch bì; Thiên môn; Phục linh/Bạch linh; Cam thảo; Hoàng cầm; Menthol; Cineol
1. PP2500103332 - Acetylcystein
2. PP2500103349 - Acid Amin + Glucose + điện giải (*)
3. PP2500103352 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
4. PP2500103353 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
5. PP2500103362 - Acid amin* (dành cho bệnh lý gan)
6. PP2500103363 - Acid amin* (dành cho bệnh lý gan)
7. PP2500103364 - Acid amin* (dành cho bệnh lý gan)
8. PP2500103384 - Albumin
9. PP2500103421 - Amlodipin + atorvastatin
10. PP2500103444 - Amylase + lipase + protease
11. PP2500103448 - Anidulafungin
12. PP2500103449 - Apixaban
13. PP2500103455 - Atosiban
14. PP2500103483 - Bevacizumab
15. PP2500103484 - Bevacizumab
16. PP2500103492 - Bisoprolol
17. PP2500103498 - Bisoprolol + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
18. PP2500103510 - Budesonid
19. PP2500103514 - Budesonid + formoterol
20. PP2500103515 - Budesonid + formoterol
21. PP2500103516 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
22. PP2500103518 - Bupivacain hydroclorid
23. PP2500103600 - Ceftaroline fosamil
24. PP2500103608 - Ceftolozan + Tazobactam
25. PP2500103609 - Cefuroxim
26. PP2500103618 - Cetuximab
27. PP2500103619 - Ciclosporin
28. PP2500103667 - Choline alfoscerat
29. PP2500103668 - Dapagliflozin
30. PP2500103669 - Dapagliflozin
31. PP2500103670 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
32. PP2500103671 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
33. PP2500103673 - Deferasirox
34. PP2500103678 - Denosumab
35. PP2500103703 - Diosmin + hesperidin
36. PP2500103708 - Docetaxel
37. PP2500103709 - Docetaxel
38. PP2500103725 - Doxorubicin
39. PP2500103742 - Dydrogesteron
40. PP2500103745 - Edaravone
41. PP2500103772 - Erythropoietin beta
42. PP2500103802 - Febuxostat
43. PP2500103822 - Filgrastim
44. PP2500103826 - Fluconazol
45. PP2500103837 - Fluticasone furoate + Umeclidinium + vilanterol
46. PP2500103859 - Gadobutrol
47. PP2500103860 - Gadobutrol
48. PP2500103861 - Gadoteric acid
49. PP2500103865 - Gelatin
50. PP2500103866 - Gemcitabin
51. PP2500103868 - Gemcitabin
52. PP2500103869 - Gemcitabin
53. PP2500103873 - Gliclazid
54. PP2500103874 - Gliclazid
55. PP2500103932 - Indapamid + Amlodipin
56. PP2500103933 - Indapamid + Amlodipin
57. PP2500103953 - Irinotecan
58. PP2500103954 - Irinotecan
59. PP2500103976 - Kali clorid
60. PP2500103982 - Ketoprofen
61. PP2500104010 - Levothyroxin (muối natri)
62. PP2500104011 - Levothyroxin (muối natri)
63. PP2500104012 - Levothyroxin (muối natri)
64. PP2500104013 - Levothyroxin (muối natri)
65. PP2500104017 - Lidocain + Prilocain
66. PP2500104022 - Linezolid*
67. PP2500104024 - Linezolid*
68. PP2500104026 - Linezolid*
69. PP2500104045 - Loxoprofen
70. PP2500104095 - Metformin hydroclorid
71. PP2500104096 - Metformin hydroclorid
72. PP2500104109 - Methoxypolytethylene glycol-epoetin beta
73. PP2500104110 - Methoxypolytethylene glycol-epoetin beta
74. PP2500104127 - Micafungin
75. PP2500104153 - Mycophenolat
76. PP2500104154 - Mycophenolat
77. PP2500104202 - Nifedipin
78. PP2500104213 - Nhũ dịch lipid
79. PP2500104214 - Nhũ dịch lipid
80. PP2500104218 - Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII))
81. PP2500104232 - Omalizumab
82. PP2500104236 - Ondansetron
83. PP2500104242 - Oxaliplatin
84. PP2500104243 - Oxaliplatin
85. PP2500104250 - Paclitaxel
86. PP2500104252 - Paclitaxel
87. PP2500104274 - Pegfilgrastim
88. PP2500104279 - Perindopril + Amlodipin
89. PP2500104280 - Perindopril + Amlodipin
90. PP2500104281 - Perindopril + Amlodipin
91. PP2500104282 - Perindopril + Amlodipin
92. PP2500104283 - Perindopril + Amlodipin
93. PP2500104285 - Perindopril + Amlodipin
94. PP2500104287 - Perindopril + Indapamid
95. PP2500104288 - Perindopril + Indapamid
96. PP2500104289 - Perindopril + Indapamid
97. PP2500104292 - Perindopril + Indapamid+ Amlodipin
98. PP2500104293 - Perindopril + Indapamid+ Amlodipin
99. PP2500104300 - Piperacilin + Tazobactam
100. PP2500104317 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
101. PP2500104330 - Prasugrel
102. PP2500104343 - Progesteron
103. PP2500104344 - Progesteron
104. PP2500104348 - Propofol
105. PP2500104349 - Propofol
106. PP2500104350 - Propofol
107. PP2500104381 - Rituximab
108. PP2500104382 - Rituximab
109. PP2500104383 - Rivaroxaban
110. PP2500104384 - Rivaroxaban
111. PP2500104387 - Rocuronium bromid
112. PP2500104399 - Sacubitril+Valsartan
113. PP2500104400 - Sacubitril+Valsartan
114. PP2500104401 - Sacubitril+Valsartan
115. PP2500104408 - Salmeterol + fluticason propionat
116. PP2500104417 - Secukinumab
117. PP2500104423 - Simethicon
118. PP2500104424 - Simethicon
119. PP2500104430 - Sitagliptin + Metformin
120. PP2500104431 - Sitagliptin + Metformin
121. PP2500104434 - Sofosbuvir + velpatasvir
122. PP2500104449 - Sugammadex
123. PP2500104458 - Tacrolimus
124. PP2500104459 - Tacrolimus
125. PP2500104460 - Tacrolimus
126. PP2500104485 - Tenofovir alafenamide fumarate
127. PP2500104497 - Ticagrelor
128. PP2500104514 - Tocilizumab
129. PP2500104525 - Thiamazol
130. PP2500104530 - Trastuzumab
131. PP2500104540 - Trimetazidin
132. PP2500104565 - Vắc xin để phòng bệnh zona thần kinh
133. PP2500104566 - Vắc xin ngừa các bệnh gây ra bởi phế cầu khuẩn
134. PP2500104567 - Vắc xin Polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp (NTHi), hấp phụ
135. PP2500104568 - Vắc xin phòng 3 bệnh Sởi – Quai bị – Rubella cho trẻ từ 9 tháng tuổi trở lên, thiếu niên và người lớn.
136. PP2500104573 - Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18
137. PP2500104575 - Vắc xin phòng ngừa thủy đậu
1. PP2500103680 - Dequalinium clorid
2. PP2500103682 - Dexketoprofen
3. PP2500104139 - Mometason furoat
4. PP2500104239 - Otilonium bromid
5. PP2500104498 - Ticagrelor
1. PP2500103920 - Ibuprofen
1. PP2500103741 - Dutasterid
2. PP2500103743 - Đồng sulfat
3. PP2500103827 - Fluconazol
4. PP2500103828 - Fluconazol
5. PP2500104074 - Meloxicam
6. PP2500104206 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
7. PP2500104367 - Ramipril
8. PP2500104578 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500103382 - Albumin
2. PP2500103383 - Albumin
3. PP2500103384 - Albumin
4. PP2500103385 - Albumin
5. PP2500103386 - Albumin
6. PP2500103543 - Captopril
7. PP2500103641 - Clindamycin
8. PP2500103642 - Clindamycin
9. PP2500103929 - Immune globulin
10. PP2500103930 - Immune globulin
11. PP2500104122 - Metronidazol
12. PP2500104470 - Teicoplanin
13. PP2500104472 - Teicoplanin
1. PP2500103440 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500103538 - Cao ginkgo biloba + troxerutin + heptaminol clohydrat
3. PP2500103578 - Cefoperazon
4. PP2500103584 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2500103692 - Digoxin
6. PP2500104190 - Nebivolol
7. PP2500104267 - Paracetamol
8. PP2500104333 - Prednison
9. PP2500104585 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500103366 - Acid amin* (dành cho bệnh lý thận)
2. PP2500103632 - Ciprofloxacin
3. PP2500103735 - Dung dịch lọc màng bụng
4. PP2500103736 - Dung dịch lọc màng bụng
5. PP2500103737 - Dung dịch lọc màng bụng
6. PP2500103739 - Dung dịch lọc máu liên tục
7. PP2500103740 - Dung dịch lọc máu liên tục
8. PP2500103773 - Erythropoietin beta
9. PP2500103895 - Glucose
10. PP2500104125 - Metronidazol
11. PP2500104172 - Natri clorid
12. PP2500104174 - Natri clorid
13. PP2500104266 - Paracetamol
14. PP2500104509 - Tobramycin
1. PP2500103377 - Aescin
2. PP2500104000 - Lercanidipin
3. PP2500104148 - Mosaprid citrat
1. PP2500103416 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500103499 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2500103958 - Isosorbid dinitrat
4. PP2500104270 - Paracetamol + methocarbamol
5. PP2500104339 - Pregabalin
6. PP2500104341 - Pregabalin
7. PP2500104488 - Tenoxicam
8. PP2500104552 - Valsartan
1. PP2500104333 - Prednison
1. PP2500103677 - Deflazacort
1. PP2500103559 - Cefamandol
2. PP2500103622 - Cilnidipin
3. PP2500103640 - Clarithromycin
4. PP2500103924 - Imidapril
5. PP2500104051 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2500104427 - Sitagliptin
1. PP2500104192 - Nefopam (hydroclorid)
1. PP2500103971 - Ivabradin
2. PP2500104183 - Natri montelukast
1. PP2500103527 - Calci folinat
1. PP2500103418 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500104422 - Silymarin
1. PP2500104061 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500103331 - Acetyl leucin
2. PP2500104059 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500104433 - Sitagliptin + Metformin
4. PP2500104498 - Ticagrelor
1. PP2500103677 - Deflazacort
1. PP2500103451 - Atorvastatin
2. PP2500103494 - Bisoprolol
3. PP2500103758 - Eperison
4. PP2500103818 - Fexofenadin
5. PP2500103819 - Fexofenadin
6. PP2500103969 - Ivabradin
7. PP2500104023 - Linezolid*
8. PP2500104390 - Rosuvastatin
9. PP2500104474 - Telmisartan
10. PP2500104486 - Tenofovir disoproxil fumarat
11. PP2500104541 - Trimetazidin
12. PP2500104577 - Venlafaxin
1. PP2500103394 - Allopurinol
2. PP2500103476 - Betahistin
3. PP2500103651 - Colchicin
4. PP2500103702 - Diosmin + hesperidin
5. PP2500103798 - Famotidin
6. PP2500103825 - Fluconazol
7. PP2500104137 - Mometason furoat
8. PP2500104160 - Naproxen
9. PP2500104328 - Pramipexol
10. PP2500104335 - Pregabalin
11. PP2500104337 - Pregabalin
1. PP2500104057 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500104569 - Vắc xin phòng cúm mùa tứ giá
1. PP2500104428 - Sitagliptin + Metformin
2. PP2500104481 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500104571 - Vắc xin phòng Viêm gan B
2. PP2500104572 - Vắc xin phòng Viêm gan B
1. PP2500103407 - Amikacin
2. PP2500103562 - Cefamandol
3. PP2500104224 - Ofloxacin
1. PP2500103547 - Carbomer
2. PP2500103664 - Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin
3. PP2500103934 - Indomethacin
4. PP2500104101 - Metoprolol
5. PP2500104102 - Metoprolol
6. PP2500104393 - Rupatadine
7. PP2500104524 - Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocain
1. PP2500103489 - Bismuth
2. PP2500103536 - Calcium carbonate + Vitamin D3
3. PP2500103624 - Cilostazol
4. PP2500103713 - Donepezil
5. PP2500103911 - Heparin (natri)
6. PP2500103968 - Ivabradin
7. PP2500104069 - Mecobalamin
8. PP2500104228 - Olanzapin
9. PP2500104230 - Olanzapin
10. PP2500104337 - Pregabalin
1. PP2500103551 - Carvedilol
2. PP2500103552 - Carvedilol
3. PP2500103995 - Lansoprazol
4. PP2500104418 - Sertralin
1. PP2500104163 - Naproxen + Esomeprazol
1. PP2500104435 - Solifenacin
1. PP2500104076 - Meloxicam
1. PP2500103609 - Cefuroxim
2. PP2500103660 - Colistin*
3. PP2500103961 - Isotretinoin
4. PP2500104351 - Propranolol (hydroclorid)
5. PP2500104423 - Simethicon
1. PP2500103342 - Aciclovir
2. PP2500104005 - Levofloxacin
1. PP2500103531 - Calci lactat
2. PP2500104413 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500103552 - Carvedilol
2. PP2500103699 - Diosmin
3. PP2500104026 - Linezolid*
4. PP2500104041 - Losartan + hydroclorothiazid
5. PP2500104093 - Metformin + Glibenclamid
6. PP2500104106 - Methotrexat
7. PP2500104310 - Piracetam
8. PP2500104448 - Sucralfat
9. PP2500104579 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500104187 - Nebivolol
2. PP2500104188 - Nebivolol
3. PP2500104335 - Pregabalin
4. PP2500104598 - Zoledronic acid
1. PP2500103755 - Entecavir
1. PP2500103960 - Isotretinoin
2. PP2500103961 - Isotretinoin
1. PP2500104181 - Natri hyaluronat
1. PP2500103338 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2500103488 - Bismuth
3. PP2500103519 - Bupivacain hydroclorid
4. PP2500103532 - Calci lactate gluconat + Calci carbonat
5. PP2500103546 - Carbocistein
6. PP2500103624 - Cilostazol
7. PP2500103625 - Cilostazol
8. PP2500103665 - Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin
9. PP2500103681 - Desloratadin
10. PP2500103758 - Eperison
11. PP2500103764 - Erlotinib
12. PP2500103784 - Etoricoxib
13. PP2500103830 - Flunarizin
14. PP2500103906 - Guaiazulen + Dimethicon
15. PP2500103940 - Insulin Glargine
16. PP2500104026 - Linezolid*
17. PP2500104034 - L-Ornithin - L- aspartat
18. PP2500104061 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
19. PP2500104303 - Piracetam
20. PP2500104337 - Pregabalin
21. PP2500104370 - Rebamipid
22. PP2500104385 - Rivaroxaban
23. PP2500104386 - Rivaroxaban
24. PP2500104481 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500103844 - Fosfomycin*
2. PP2500103905 - Granisetron
1. PP2500103441 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2500103481 - Betamethason
2. PP2500104323 - Povidon iodin
3. PP2500104324 - Povidon iodin
4. PP2500104367 - Ramipril
5. PP2500104394 - Rupatadine
1. PP2500103978 - Kali iodid + natri iodid
2. PP2500104005 - Levofloxacin
3. PP2500104512 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2500103403 - Amikacin
2. PP2500103404 - Amikacin
1. PP2500104295 - Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol
1. PP2500104095 - Metformin hydroclorid
2. PP2500104252 - Paclitaxel
3. PP2500104383 - Rivaroxaban
4. PP2500104384 - Rivaroxaban
5. PP2500104449 - Sugammadex
1. PP2500103701 - Diosmin
2. PP2500104432 - Sitagliptin + Metformin
3. PP2500104433 - Sitagliptin + Metformin
1. PP2500103326 - Aceclofenac
1. PP2500103371 - Acid Tranexamic
2. PP2500103418 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500103629 - Ciprofloxacin
4. PP2500103631 - Ciprofloxacin
5. PP2500103713 - Donepezil
6. PP2500103849 - Furosemid
7. PP2500104326 - Pralidoxim
8. PP2500104327 - Pralidoxim
9. PP2500104446 - Sucralfat
10. PP2500104488 - Tenoxicam
1. PP2500103496 - Bisoprolol
2. PP2500103645 - Clobetasol propionat
3. PP2500104007 - Levofloxacin
1. PP2500103438 - Amoxicillin + Acid Clavulanic
1. PP2500103994 - Lamotrigin
2. PP2500104008 - Levosulpirid
3. PP2500104009 - Levosulpirid
4. PP2500104419 - Sertralin
5. PP2500104520 - Topiramat
6. PP2500104521 - Topiramat
1. PP2500103475 - Benazepril hydroclorid
2. PP2500103653 - Colistin*
1. PP2500103730 - Drotaverin hydrochlorid
2. PP2500103803 - Febuxostat
3. PP2500103963 - Itoprid
4. PP2500104084 - Mesalazin
5. PP2500104162 - Naproxen
6. PP2500104453 - Sulfasalazin
1. PP2500103800 - Famotidin
2. PP2500103973 - Ivermectin
3. PP2500104073 - Meloxicam
1. PP2500103682 - Dexketoprofen
2. PP2500103964 - Itoprid
3. PP2500104549 - Valganciclovir
1. PP2500104091 - Metformin
1. PP2500103377 - Aescin
2. PP2500103465 - Bacillus clausii
3. PP2500103490 - Bismuth
4. PP2500104036 - Lornoxicam
5. PP2500104306 - Piracetam
6. PP2500104548 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500103802 - Febuxostat
2. PP2500104532 - Travoprost
1. PP2500104219 - Octreotid
2. PP2500104457 - Suxamethonium clorid
1. PP2500103467 - Bacillus subtilis
2. PP2500104028 - Lisinopril
3. PP2500104261 - Paracetamol
1. PP2500103437 - Amoxicillin + Acid Clavulanic
2. PP2500103445 - Amylase + lipase + protease
3. PP2500103610 - Cefuroxim
4. PP2500104456 - Sultamicillin
1. PP2500104385 - Rivaroxaban
2. PP2500104386 - Rivaroxaban
3. PP2500104520 - Topiramat
1. PP2500103862 - Galantamin
2. PP2500104330 - Prasugrel
1. PP2500103404 - Amikacin
2. PP2500103551 - Carvedilol
3. PP2500103552 - Carvedilol
4. PP2500104022 - Linezolid*
5. PP2500104024 - Linezolid*
6. PP2500104076 - Meloxicam
7. PP2500104312 - Piroxicam
8. PP2500104469 - Tegafur + Uracil
1. PP2500103523 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2500103731 - Drotaverin hydrochlorid
3. PP2500104162 - Naproxen
4. PP2500104352 - Propylthiouracil
5. PP2500104392 - Roxithromycin
6. PP2500104445 - Spironolacton
1. PP2500104036 - Lornoxicam
1. PP2500103377 - Aescin
2. PP2500103378 - Aescin
3. PP2500103570 - Cefdinir
1. PP2500103410 - Amikacin
2. PP2500103470 - Bambuterol
3. PP2500103479 - Betahistin
4. PP2500103496 - Bisoprolol
5. PP2500103497 - Bisoprolol
6. PP2500103528 - Calci folinat
7. PP2500103529 - Calci folinat
8. PP2500103623 - Cilnidipin
9. PP2500103644 - Clindamycin
10. PP2500103645 - Clobetasol propionat
11. PP2500103675 - Deferipron
12. PP2500103682 - Dexketoprofen
13. PP2500103919 - Hyoscin butylbromid
14. PP2500103973 - Ivermectin
15. PP2500104138 - Mometason furoat
16. PP2500104139 - Mometason furoat
17. PP2500104171 - Natri clorid
18. PP2500104208 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
19. PP2500104209 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
20. PP2500104342 - Pregabalin
21. PP2500104527 - Thiocolchicosid
22. PP2500104593 - Warfarin
1. PP2500103856 - Gabapentin
2. PP2500103888 - Glucosamin
3. PP2500103981 - Ketoprofen
1. PP2500103559 - Cefamandol
1. PP2500103340 - Aciclovir
2. PP2500103613 - Celecoxib
3. PP2500104095 - Metformin hydroclorid
4. PP2500104337 - Pregabalin
5. PP2500104415 - Sắt sucrose
6. PP2500104551 - Valsartan
1. PP2500104198 - Netilmicin sulfat
1. PP2500103603 - Ceftazidim
2. PP2500103648 - Cloxacilin
3. PP2500103693 - Diltiazem
4. PP2500104240 - Oxacilin
5. PP2500104435 - Solifenacin
6. PP2500104557 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500104178 - Natri hyaluronat
1. PP2500103378 - Aescin
2. PP2500103918 - Hydroxyurea
1. PP2500104134 - Milnacipran hydroclorid
2. PP2500104491 - Terbinafine
1. PP2500103450 - Apixaban
2. PP2500103541 - Capsaicin
3. PP2500103542 - Capsaicin
4. PP2500103677 - Deflazacort
5. PP2500103689 - Diflorasone diacetat
6. PP2500104066 - Meclizine
7. PP2500104134 - Milnacipran hydroclorid
8. PP2500104138 - Mometason furoat
9. PP2500104314 - Pitavastatin
10. PP2500104436 - Solifenacin
11. PP2500104522 - Torsemid
12. PP2500104534 - Trazodone
1. PP2500103569 - Cefdinir
2. PP2500103967 - Itraconazol
3. PP2500104491 - Terbinafine
1. PP2500103611 - Cefuroxim
2. PP2500104189 - Nebivolol
3. PP2500104273 - Paracetamol + tramadol
1. PP2500104335 - Pregabalin
2. PP2500104337 - Pregabalin
1. PP2500103765 - Erlotinib
2. PP2500104089 - Metformin
3. PP2500104390 - Rosuvastatin
1. PP2500103840 - Foscarnet trisodium hexahydrate
2. PP2500103905 - Granisetron
3. PP2500103907 - Guaiazulen + Dimethicon
4. PP2500103962 - Itoprid
5. PP2500104157 - Mycophenolat
6. PP2500104253 - Palonosetron hydroclorid
7. PP2500104563 - Vancomycin
1. PP2500104205 - Nizatidin
1. PP2500103677 - Deflazacort
2. PP2500104292 - Perindopril + Indapamid+ Amlodipin
3. PP2500104383 - Rivaroxaban
4. PP2500104384 - Rivaroxaban
1. PP2500103461 - Azithromycin
1. PP2500103336 - Acetylcystein
2. PP2500103535 - Calcifediol
3. PP2500103617 - Cetirizin
4. PP2500103776 - Esomeprazole
5. PP2500104161 - Naproxen
1. PP2500103690 - Digoxin
2. PP2500103716 - Dopamin hydroclorid
3. PP2500103921 - Ibuprofen + Codein
4. PP2500104489 - Tenoxicam
1. PP2500103356 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
2. PP2500103357 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
3. PP2500103885 - Glucosamin
4. PP2500103886 - Glucosamin
5. PP2500104062 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2500104103 - Methocarbamol
7. PP2500104105 - Methocarbamol
8. PP2500104201 - Nicorandil
9. PP2500104336 - Pregabalin
10. PP2500104373 - Repaglinid
11. PP2500104410 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
1. PP2500103343 - Aciclovir
2. PP2500103923 - Imatinib
3. PP2500104022 - Linezolid*
4. PP2500104024 - Linezolid*
5. PP2500104192 - Nefopam (hydroclorid)
6. PP2500104271 - Paracetamol + tramadol
7. PP2500104533 - Travoprost + Timolol
1. PP2500103588 - Cefotaxim
2. PP2500104547 - Ursodeoxycholic acid
3. PP2500104560 - Vancomycin
1. PP2500103500 - Bosentan
2. PP2500103501 - Bosentan
3. PP2500103621 - Cilnidipin
4. PP2500103677 - Deflazacort
5. PP2500103864 - Gefitinib
6. PP2500104265 - Paracetamol
7. PP2500104556 - Valsartan
1. PP2500103563 - Cefamandol
2. PP2500103579 - Cefoperazon
3. PP2500103585 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2500104035 - L-Ornithin - L- aspartat
5. PP2500104151 - Moxifloxacin
6. PP2500104365 - Rabeprazol
1. PP2500103719 - Doripenem*
2. PP2500103793 - Ezetimibe
1. PP2500103700 - Diosmin
2. PP2500104105 - Methocarbamol
3. PP2500104487 - Tenofovir disoproxil fumarat
4. PP2500104508 - Tizanidin
1. PP2500104394 - Rupatadine
1. PP2500103459 - Azathioprin
2. PP2500104559 - Vancomycin
1. PP2500103577 - Cefmetazol
2. PP2500104312 - Piroxicam
3. PP2500104374 - Repaglinid
1. PP2500103325 - Acarbose
2. PP2500103442 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2500103571 - Cefepim
4. PP2500103586 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2500103649 - Cloxacilin
6. PP2500103766 - Ertapenem*
7. PP2500103781 - Etodolac
8. PP2500103786 - Etoricoxib
9. PP2500103787 - Etoricoxib
10. PP2500103853 - Gabapentin
11. PP2500103854 - Gabapentin
12. PP2500103990 - Lacidipin
13. PP2500104028 - Lisinopril
14. PP2500104082 - Mesalazin
15. PP2500104084 - Mesalazin
16. PP2500104255 - Palonosetron hydroclorid
17. PP2500104473 - Telmisartan
18. PP2500104502 - Tigecyclin
1. PP2500103823 - Filgrastim
2. PP2500104156 - Mycophenolat
1. PP2500103334 - Acetylcystein
2. PP2500103417 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500103495 - Bisoprolol
4. PP2500103722 - Doxazosin
5. PP2500103794 - Ezetimibe
6. PP2500103872 - Glibenclamid + metformin
7. PP2500103957 - Isosorbid mononitrat
8. PP2500103985 - Ketorolac
9. PP2500103986 - Ketorolac
10. PP2500104048 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
11. PP2500104056 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
12. PP2500104204 - Nifedipin
13. PP2500104355 - Pyridostigmin bromid
14. PP2500104480 - Telmisartan + Amlodipin
15. PP2500104580 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500103659 - Colistin*
2. PP2500103811 - Fenofibrat
1. PP2500103382 - Albumin
2. PP2500103383 - Albumin
3. PP2500103386 - Albumin
4. PP2500103835 - Fluticason propionat
5. PP2500103862 - Galantamin
6. PP2500103902 - Golimumab
7. PP2500103929 - Immune globulin
8. PP2500103965 - Itraconazol
9. PP2500104037 - Losartan
10. PP2500104040 - Losartan + hydroclorothiazid
11. PP2500104053 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
12. PP2500104054 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
13. PP2500104089 - Metformin
14. PP2500104091 - Metformin
15. PP2500104260 - Paracetamol
16. PP2500104553 - Valsartan
1. PP2500103454 - Atorvastatin + Ezetimib
2. PP2500103598 - Cefpodoxim
3. PP2500104049 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4. PP2500104448 - Sucralfat
5. PP2500104454 - Sulpirid
6. PP2500104550 - Valproat Natri + Valproic acid
1. PP2500103376 - Aescin
2. PP2500103988 - Ketotifen
1. PP2500103717 - Dopamin hydroclorid
1. PP2500104052 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500104249 - Ô đầu + Địa liền + Đại hồi + Quế nhục + Thiên niên kiện + Uy linh tiên + Mã tiền + Huyết giác + Xuyên khung + tế tân + Methy salicylat
3. PP2500104390 - Rosuvastatin
4. PP2500104513 - Tobramycin + Dexamethasone
1. PP2500103373 - Adenosin triphosphat
2. PP2500103866 - Gemcitabin
3. PP2500103867 - Gemcitabin
4. PP2500103904 - Granisetron
5. PP2500103950 - Irbesartan + hydroclorothiazid
6. PP2500103998 - Leflunomid
7. PP2500104033 - Loratadin
8. PP2500104250 - Paclitaxel
9. PP2500104252 - Paclitaxel
10. PP2500104435 - Solifenacin
1. PP2500104016 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500104510 - Tobramycin
2. PP2500104599 - Zoledronic acid
1. PP2500104361 - Rabeprazol
1. PP2500103564 - Cefamandol
2. PP2500103721 - Doxazosin
3. PP2500104255 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2500103921 - Ibuprofen + Codein
1. PP2500103527 - Calci folinat
1. PP2500103565 - Cefazolin
2. PP2500103594 - Cefoxitin
3. PP2500103607 - Ceftizoxim
4. PP2500103714 - Donepezil
5. PP2500104043 - Lovastatin
6. PP2500104233 - Omeprazol
7. PP2500104290 - Perindopril + Indapamid
1. PP2500103646 - Clorpromazin
2. PP2500103647 - Clorpromazin
3. PP2500103905 - Granisetron
4. PP2500103908 - Haloperidol
5. PP2500104117 - Methyldopa
6. PP2500104132 - Midazolam
7. PP2500104259 - Papaverin
8. PP2500104267 - Paracetamol
9. PP2500104340 - Pregabalin
10. PP2500104342 - Pregabalin
11. PP2500104356 - Phenobarbital
12. PP2500104358 - Phenytoin
13. PP2500104359 - Phytomenadion (vitamin K1)
14. PP2500104369 - Rebamipid
15. PP2500104529 - Tramadol
1. PP2500103943 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500103372 - Acid Tranexamic
2. PP2500103375 - Adrenalin
3. PP2500103424 - Amoxicilin
4. PP2500103431 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500103432 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500103524 - Calci clorid
7. PP2500103528 - Calci folinat
8. PP2500103529 - Calci folinat
9. PP2500103567 - Cefazolin
10. PP2500103611 - Cefuroxim
11. PP2500103632 - Ciprofloxacin
12. PP2500103644 - Clindamycin
13. PP2500103926 - Imipenem + Cilastatin
14. PP2500104124 - Metronidazol
15. PP2500104150 - Moxifloxacin
16. PP2500104173 - Natri clorid
17. PP2500104266 - Paracetamol
18. PP2500104308 - Piracetam
1. PP2500103401 - Ambroxol
2. PP2500103464 - Bacillus clausii
3. PP2500103465 - Bacillus clausii
4. PP2500103491 - Bisoprolol
5. PP2500104032 - Lisinopril + Amlodipin
6. PP2500104046 - Magnesi aspartat + kali aspartat
7. PP2500104055 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2500104246 - Oxytocin
9. PP2500104441 - Spironolacton
10. PP2500104516 - Tofisopam
11. PP2500104517 - Tolperison
1. PP2500104558 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500103426 - Amoxicilin
2. PP2500103428 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500103435 - Amoxicilin + sulbactam
4. PP2500103436 - Amoxicillin + Acid Clavulanic
5. PP2500103610 - Cefuroxim
6. PP2500103630 - Ciprofloxacin
7. PP2500103631 - Ciprofloxacin
1. PP2500103425 - Amoxicilin
2. PP2500104007 - Levofloxacin
3. PP2500104031 - Lisinopril
4. PP2500104440 - Sorbitol
5. PP2500104444 - Spironolacton
6. PP2500104496 - Tetracyclin hydroclorid
1. PP2500104209 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500103409 - Amikacin
2. PP2500103632 - Ciprofloxacin
3. PP2500103891 - Glucose
4. PP2500103892 - Glucose
5. PP2500103893 - Glucose
6. PP2500103894 - Glucose
7. PP2500103895 - Glucose
8. PP2500103896 - Glucose
9. PP2500104064 - Magnesium sulfat
10. PP2500104065 - Mannitol
11. PP2500104125 - Metronidazol
12. PP2500104150 - Moxifloxacin
13. PP2500104165 - Natri bicarbonat
14. PP2500104170 - Natri clorid
15. PP2500104172 - Natri clorid
16. PP2500104174 - Natri clorid
17. PP2500104175 - Natri clorid
18. PP2500104208 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
19. PP2500104255 - Palonosetron hydroclorid
20. PP2500104256 - Palonosetron hydroclorid
21. PP2500104379 - Ringer lactat
1. PP2500103327 - Acenocoumarol
2. PP2500103328 - Acenocoumarol
3. PP2500103344 - Aciclovir
4. PP2500103346 - Acid alendronic + Vitamin D3
5. PP2500103396 - Allopurinol
6. PP2500103452 - Atorvastatin
7. PP2500103453 - Atorvastatin
8. PP2500103469 - Bambuterol
9. PP2500103470 - Bambuterol
10. PP2500103496 - Bisoprolol
11. PP2500103497 - Bisoprolol
12. PP2500103544 - Captopril
13. PP2500103623 - Cilnidipin
14. PP2500103645 - Clobetasol propionat
15. PP2500103700 - Diosmin
16. PP2500103756 - Entecavir
17. PP2500103839 - Folic acid (vitamin B9)
18. PP2500103851 - Furosemid
19. PP2500103857 - Gabapentin
20. PP2500103870 - Gemfibrozil
21. PP2500103949 - Irbesartan
22. PP2500103964 - Itoprid
23. PP2500103971 - Ivabradin
24. PP2500103972 - Ivabradin
25. PP2500103999 - Lercanidipin
26. PP2500104031 - Lisinopril
27. PP2500104038 - Losartan
28. PP2500104039 - Losartan
29. PP2500104118 - Methyldopa
30. PP2500104133 - Mifepriston
31. PP2500104189 - Nebivolol
32. PP2500104190 - Nebivolol
33. PP2500104267 - Paracetamol
34. PP2500104309 - Piracetam
35. PP2500104342 - Pregabalin
36. PP2500104371 - Rebamipid
37. PP2500104487 - Tenofovir disoproxil fumarat
38. PP2500104538 - Trimebutin maleat
39. PP2500104555 - Valsartan
40. PP2500104583 - Vitamin B1
41. PP2500104591 - Vitamin PP
1. PP2500103395 - Allopurinol
2. PP2500103397 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500103429 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500103468 - Bambuterol
5. PP2500103493 - Bisoprolol
6. PP2500103704 - Diosmin + hesperidin
7. PP2500103710 - Domperidon
8. PP2500103730 - Drotaverin hydrochlorid
9. PP2500103788 - Etoricoxib
10. PP2500103819 - Fexofenadin
11. PP2500103875 - Gliclazid
12. PP2500103876 - Gliclazid
13. PP2500103963 - Itoprid
14. PP2500103996 - Lansoprazol
15. PP2500104088 - Metformin
16. PP2500104094 - Metformin + Glibenclamid
17. PP2500104097 - Metformin hydroclorid
18. PP2500104098 - Metformin hydroclorid
19. PP2500104112 - Methyl prednisolon
20. PP2500104123 - Metronidazol
21. PP2500104262 - Paracetamol
22. PP2500104263 - Paracetamol
23. PP2500104291 - Perindopril + Indapamid
24. PP2500104340 - Pregabalin
25. PP2500104364 - Rabeprazol
26. PP2500104369 - Rebamipid
27. PP2500104385 - Rivaroxaban
28. PP2500104386 - Rivaroxaban
29. PP2500104503 - Tinidazol
30. PP2500104518 - Tolperison
31. PP2500104537 - Trimebutin maleat
1. PP2500103738 - Dung dịch lọc máu liên tục
1. PP2500103341 - Aciclovir
2. PP2500104472 - Teicoplanin
1. PP2500103336 - Acetylcystein
2. PP2500103422 - Amlodipin + atorvastatin
3. PP2500103472 - Beclometason (dipropionat)
4. PP2500103560 - Cefamandol
5. PP2500103582 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2500103615 - Cephalexin
7. PP2500103968 - Ivabradin
8. PP2500104113 - Methyl prednisolon
9. PP2500104135 - Milrinon
10. PP2500104437 - Sorbitol
1. PP2500104477 - Telmisartan + Amlodipin
2. PP2500104478 - Telmisartan + Amlodipin
1. PP2500103427 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500103433 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500103580 - Cefoperazon
4. PP2500103583 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2500103591 - Cefoxitin
6. PP2500103596 - Cefpirom
7. PP2500103654 - Colistin*
8. PP2500103718 - Doripenem*
9. PP2500103751 - Enalapril maleat + Lercanidipin hydroclorid
10. PP2500103752 - Enalapril maleat + Lercanidipin hydroclorid
11. PP2500103827 - Fluconazol
12. PP2500103838 - Fluvastatin
13. PP2500103842 - Fosfomycin*
14. PP2500103882 - Glimepirid + Metformin
15. PP2500104058 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
16. PP2500104085 - Mesalazin
17. PP2500104264 - Paracetamol
18. PP2500104298 - Piperacilin
19. PP2500104372 - Rebamipid
20. PP2500104429 - Sitagliptin + Metformin
1. PP2500103420 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2500104060 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500104104 - Methocarbamol
1. PP2500103412 - Amitriptylin
2. PP2500103430 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500103511 - Budesonid
4. PP2500103513 - Budesonid
5. PP2500103572 - Cefixim
6. PP2500103590 - Cefotiam
7. PP2500103655 - Colistin*
8. PP2500103810 - Fenofibrat
9. PP2500103959 - Isosorbid dinitrat
10. PP2500104050 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
11. PP2500104276 - Pentoxifyllin
12. PP2500104501 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2500103574 - Cefixim
2. PP2500103595 - Cefoxitin
3. PP2500103596 - Cefpirom
4. PP2500103606 - Ceftizoxim
1. PP2500103419 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2500103597 - Cefpirom
3. PP2500103616 - Cetirizin
4. PP2500103626 - Cinnarizin
5. PP2500103843 - Fosfomycin*
6. PP2500104042 - Lovastatin
7. PP2500104075 - Meloxicam
1. PP2500103656 - Colistin*
2. PP2500104103 - Methocarbamol
3. PP2500104223 - Ofloxacin
4. PP2500104363 - Rabeprazol
1. PP2500103780 - Etodolac
2. PP2500104030 - Lisinopril
1. PP2500103335 - Acetylcystein
2. PP2500103425 - Amoxicilin
3. PP2500103508 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2500103575 - Cefixim
5. PP2500103576 - Cefixim
6. PP2500103601 - Ceftazidim
7. PP2500103602 - Ceftazidim
8. PP2500103611 - Cefuroxim
9. PP2500104006 - Levofloxacin
10. PP2500104091 - Metformin
11. PP2500104092 - Metformin
12. PP2500104114 - Methyl prednisolon
13. PP2500104183 - Natri montelukast
14. PP2500104235 - Omeprazol
15. PP2500104258 - Pantoprazol
16. PP2500104267 - Paracetamol
17. PP2500104305 - Piracetam
18. PP2500104309 - Piracetam
19. PP2500104325 - Povidon iodin
20. PP2500104342 - Pregabalin
21. PP2500104351 - Propranolol (hydroclorid)
22. PP2500104587 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500103560 - Cefamandol
2. PP2500103561 - Cefamandol
3. PP2500103584 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2500103610 - Cefuroxim
5. PP2500103968 - Ivabradin
6. PP2500104068 - Meclophenoxat
7. PP2500104097 - Metformin hydroclorid
8. PP2500104254 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2500103978 - Kali iodid + natri iodid
2. PP2500104152 - Moxifloxacin + dexamethason
3. PP2500104236 - Ondansetron
4. PP2500104240 - Oxacilin
5. PP2500104338 - Pregabalin
6. PP2500104339 - Pregabalin
7. PP2500104419 - Sertralin
8. PP2500104520 - Topiramat
1. PP2500103327 - Acenocoumarol
2. PP2500103328 - Acenocoumarol
3. PP2500103372 - Acid Tranexamic
4. PP2500103375 - Adrenalin
5. PP2500103524 - Calci clorid
6. PP2500103528 - Calci folinat
7. PP2500103529 - Calci folinat
8. PP2500103627 - Cinnarizin
9. PP2500103644 - Clindamycin
10. PP2500103646 - Clorpromazin
11. PP2500103676 - Deferoxamin
12. PP2500103759 - Eperison
13. PP2500103776 - Esomeprazole
14. PP2500103779 - Etifoxin hydrochlorid
15. PP2500103791 - Ethamsylat
16. PP2500103800 - Famotidin
17. PP2500103801 - Famotidin
18. PP2500103850 - Furosemid
19. PP2500103851 - Furosemid
20. PP2500103901 - Glyceryl trinitrat
21. PP2500103916 - Hydrocortison
22. PP2500103977 - Kali clorid
23. PP2500104035 - L-Ornithin - L- aspartat
24. PP2500104067 - Meclophenoxat
25. PP2500104100 - Metoclopramid
26. PP2500104115 - Methyl prednisolon
27. PP2500104124 - Metronidazol
28. PP2500104196 - Netilmicin sulfat
29. PP2500104197 - Netilmicin sulfat
30. PP2500104208 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
31. PP2500104209 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
32. PP2500104212 - Nước cất pha tiêm
33. PP2500104221 - Octreotid
34. PP2500104247 - Oxytocin
35. PP2500104248 - Oxytocin
36. PP2500104255 - Palonosetron hydroclorid
37. PP2500104256 - Palonosetron hydroclorid
38. PP2500104389 - Rocuronium bromid
39. PP2500104405 - Salbutamol sulfat
40. PP2500104407 - Salbutamol sulphate + Ipratropium bromide
41. PP2500104438 - Sorbitol
42. PP2500104450 - Sugammadex
43. PP2500104490 - Tenoxicam
44. PP2500104492 - Terbutalin sulfat
45. PP2500104498 - Ticagrelor
46. PP2500104563 - Vancomycin
47. PP2500104564 - Vancomycin
1. PP2500103405 - Amikacin
2. PP2500103406 - Amikacin
3. PP2500103596 - Cefpirom
4. PP2500104207 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
5. PP2500104366 - Ramipril
1. PP2500103453 - Atorvastatin
2. PP2500103971 - Ivabradin
3. PP2500103993 - Lamivudin
4. PP2500104267 - Paracetamol
5. PP2500104371 - Rebamipid
6. PP2500104487 - Tenofovir disoproxil fumarat
7. PP2500104495 - Tetracyclin hydroclorid
8. PP2500104587 - Vitamin B6 + magnesi lactat
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500104286 - Perindopril + Amlodipin
1. PP2500103346 - Acid alendronic + Vitamin D3
2. PP2500103358 - Acid amin*
3. PP2500103496 - Bisoprolol
4. PP2500103756 - Entecavir
5. PP2500103803 - Febuxostat
6. PP2500103973 - Ivermectin
7. PP2500103999 - Lercanidipin
8. PP2500104089 - Metformin
9. PP2500104183 - Natri montelukast
10. PP2500104342 - Pregabalin
11. PP2500104483 - Telmisartan + hydroclorothiazid
12. PP2500104484 - Telmisartan + hydroclorothiazid
13. PP2500104542 - Trimetazidin
14. PP2500104555 - Valsartan
1. PP2500103929 - Immune globulin
1. PP2500104432 - Sitagliptin + Metformin
2. PP2500104461 - Tacrolimus
3. PP2500104462 - Tacrolimus
1. PP2500103873 - Gliclazid
2. PP2500103874 - Gliclazid
1. PP2500103409 - Amikacin
2. PP2500103434 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500103529 - Calci folinat
4. PP2500103548 - Carboplatin
5. PP2500103601 - Ceftazidim
6. PP2500103602 - Ceftazidim
7. PP2500103636 - Cisplatin
8. PP2500103695 - Diltiazem
9. PP2500103727 - Doxorubicin
10. PP2500103728 - Doxorubicin
11. PP2500103776 - Esomeprazole
12. PP2500103783 - Etoposid
13. PP2500103804 - Felodipin
14. PP2500103832 - Fluorouracil
15. PP2500103833 - Fluorouracil
16. PP2500103955 - Irinotecan
17. PP2500103956 - Irinotecan
18. PP2500104108 - Methotrexat
19. PP2500104212 - Nước cất pha tiêm
20. PP2500104225 - Ofloxacin
21. PP2500104244 - Oxaliplatin
22. PP2500104245 - Oxaliplatin
23. PP2500104255 - Palonosetron hydroclorid
24. PP2500104256 - Palonosetron hydroclorid
25. PP2500104494 - Terlipressin
1. PP2500103335 - Acetylcystein
2. PP2500103339 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
3. PP2500103396 - Allopurinol
4. PP2500103402 - Ambroxol
5. PP2500103452 - Atorvastatin
6. PP2500103453 - Atorvastatin
7. PP2500103470 - Bambuterol
8. PP2500103478 - Betahistin
9. PP2500103496 - Bisoprolol
10. PP2500103497 - Bisoprolol
11. PP2500103508 - Bromhexin hydroclorid
12. PP2500103544 - Captopril
13. PP2500103614 - Celecoxib
14. PP2500103623 - Cilnidipin
15. PP2500103627 - Cinnarizin
16. PP2500103646 - Clorpromazin
17. PP2500103652 - Colchicin
18. PP2500103684 - Diacerein
19. PP2500103711 - Domperidon
20. PP2500103759 - Eperison
21. PP2500103775 - Esomeprazol
22. PP2500103785 - Etoricoxib
23. PP2500103820 - Fexofenadin
24. PP2500103821 - Fexofenadin
25. PP2500103857 - Gabapentin
26. PP2500103870 - Gemfibrozil
27. PP2500103949 - Irbesartan
28. PP2500103971 - Ivabradin
29. PP2500103972 - Ivabradin
30. PP2500103999 - Lercanidipin
31. PP2500104006 - Levofloxacin
32. PP2500104036 - Lornoxicam
33. PP2500104038 - Losartan
34. PP2500104039 - Losartan
35. PP2500104077 - Meloxicam
36. PP2500104114 - Methyl prednisolon
37. PP2500104124 - Metronidazol
38. PP2500104190 - Nebivolol
39. PP2500104234 - Omeprazol
40. PP2500104258 - Pantoprazol
41. PP2500104267 - Paracetamol
42. PP2500104305 - Piracetam
43. PP2500104309 - Piracetam
44. PP2500104356 - Phenobarbital
45. PP2500104371 - Rebamipid
46. PP2500104444 - Spironolacton
47. PP2500104483 - Telmisartan + hydroclorothiazid
48. PP2500104487 - Tenofovir disoproxil fumarat
49. PP2500104496 - Tetracyclin hydroclorid
50. PP2500104504 - Tinidazol
51. PP2500104536 - Trihexyphenidyl (hydroclorid)
52. PP2500104538 - Trimebutin maleat
53. PP2500104591 - Vitamin PP
1. PP2500103699 - Diosmin
2. PP2500104581 - Vinpocetin
1. PP2500103406 - Amikacin
2. PP2500104001 - Letrozol
3. PP2500104135 - Milrinon
4. PP2500104256 - Palonosetron hydroclorid
5. PP2500104435 - Solifenacin
1. PP2500104094 - Metformin + Glibenclamid
2. PP2500104267 - Paracetamol
3. PP2500104542 - Trimetazidin
1. PP2500103890 - Glucose
2. PP2500103895 - Glucose
3. PP2500104122 - Metronidazol
4. PP2500104157 - Mycophenolat
5. PP2500104167 - Natri clorid
6. PP2500104168 - Natri clorid
7. PP2500104169 - Natri clorid
8. PP2500104174 - Natri clorid
9. PP2500104266 - Paracetamol
10. PP2500104326 - Pralidoxim
11. PP2500104327 - Pralidoxim
12. PP2500104378 - Ringer lactat
13. PP2500104406 - Salbutamol sulphate + Ipratropium bromide
1. PP2500103655 - Colistin*
1. PP2500103558 - Cefalothin
2. PP2500103573 - Cefixim
3. PP2500103697 - Dioctahedral smectit
4. PP2500104036 - Lornoxicam
5. PP2500104306 - Piracetam
6. PP2500104307 - Piracetam
7. PP2500104331 - Pravastatin
8. PP2500104498 - Ticagrelor
1. PP2500104060 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500104063 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500104507 - Tiropramid hydroclorid