Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400077019 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.110.440 | 180 | 1.290.000 | 1.290.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 8.170.455 | 180 | 1.305.000 | 1.305.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400077020 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.789.975 | 180 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| 3 | PP2400077021 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.789.975 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400077022 | Lidocain hydroclodrid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.110.440 | 180 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.570.025 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 8.170.455 | 180 | 6.180.000 | 6.180.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400077023 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 3.697.800 | 180 | 4.020.000 | 4.020.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.789.975 | 180 | 4.020.000 | 4.020.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400077024 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.789.975 | 180 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 7 | PP2400077025 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 19.650.728 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 9.563.010 | 180 | 62.497.500 | 62.497.500 | 0 | |||
| 8 | PP2400077027 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 9.563.010 | 180 | 14.550.000 | 14.550.000 | 0 |
| 9 | PP2400077029 | Diclofenac | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 2.160.000 | 180 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400077030 | Diclofenac | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 2.370.000 | 180 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.355.500 | 180 | 10.983.000 | 10.983.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400077031 | Etoricoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.374.500 | 180 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 |
| 12 | PP2400077032 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.110.440 | 180 | 8.850.000 | 8.850.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 8.170.455 | 180 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400077033 | Loxoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 9.563.010 | 180 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 14 | PP2400077035 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.374.500 | 180 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.494.750 | 180 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400077036 | Glucosamin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.494.750 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400077037 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 8.562.000 | 180 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.526.500 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400077039 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.789.975 | 180 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 |
| 18 | PP2400077040 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.110.440 | 180 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 8.163.105 | 180 | 1.074.950 | 1.074.950 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.863.125 | 180 | 690.000 | 690.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400077041 | Amoxicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 11.705.655 | 180 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400077042 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 5.585.100 | 180 | 62.340.000 | 62.340.000 | 0 |
| 21 | PP2400077043 | Ampicilin + sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 150 | 5.553.180 | 180 | 370.212.000 | 370.212.000 | 0 |
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 5.553.180 | 180 | 370.212.000 | 370.212.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400077044 | Cefdinir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 8.562.000 | 180 | 15.980.000 | 15.980.000 | 0 |
| 23 | PP2400077045 | Cefoperazon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 150 | 240.000 | 180 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 24 | PP2400077047 | Ceftizoxim | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 5.730.000 | 180 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 25 | PP2400077048 | Cefuroxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 8.562.000 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.570.025 | 180 | 158.520.000 | 158.520.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400077049 | Cloxacilin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 3.697.800 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 27 | PP2400077050 | Tobramycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 3.697.800 | 180 | 119.525.000 | 119.525.000 | 0 |
| 28 | PP2400077052 | Tenofovir+ Lamivudin | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 450.000 | 180 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 29 | PP2400077054 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.374.500 | 180 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 495.000 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400077056 | Isosorbid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 11.705.655 | 180 | 63.825.000 | 63.825.000 | 0 |
| 31 | PP2400077057 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 2.370.000 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400077058 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 9.563.010 | 180 | 81.150.000 | 81.150.000 | 0 |
| 33 | PP2400077059 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 3.675.000 | 180 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 34 | PP2400077060 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 19.650.728 | 180 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 35 | PP2400077061 | Amlodipine + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 9.309.000 | 180 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 36 | PP2400077062 | Ramipril | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 150 | 1.647.000 | 180 | 109.800.000 | 109.800.000 | 0 |
| 37 | PP2400077063 | Ramipril | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 1.785.000 | 180 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400077064 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 3.185.910 | 180 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 39 | PP2400077065 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.863.125 | 180 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 40 | PP2400077067 | Ivabradin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 326.250 | 180 | 19.650.000 | 19.650.000 | 0 |
| 41 | PP2400077068 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.110.440 | 180 | 520.000 | 520.000 | 0 |
| 42 | PP2400077069 | Acetylsalicylic acid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.494.750 | 180 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 43 | PP2400077070 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 2.025.000 | 180 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 44 | PP2400077071 | Fenofibrat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 8.163.105 | 180 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400077072 | Pravastatin | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 150 | 12.450.000 | 180 | 830.000.000 | 830.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400077073 | Simvastatin + Ezetimib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 11.705.655 | 180 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400077074 | Nước oxy già | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 8.170.455 | 180 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 |
| 48 | PP2400077075 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 8.170.455 | 180 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 49 | PP2400077076 | Tyrothricin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 182.700 | 180 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 |
| 50 | PP2400077077 | Cồn 70° | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 8.170.455 | 180 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.355.500 | 180 | 10.193.400 | 10.193.400 | 0 | |||
| 51 | PP2400077079 | Povidon iodin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 8.170.455 | 180 | 23.900.000 | 23.900.000 | 0 |
| 52 | PP2400077080 | Furosemide | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 11.705.655 | 180 | 2.420.000 | 2.420.000 | 0 |
| 53 | PP2400077082 | Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 9.309.000 | 180 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 54 | PP2400077083 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 3.185.910 | 180 | 23.814.000 | 23.814.000 | 0 |
| 55 | PP2400077084 | Drotaverin clohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 19.650.728 | 180 | 7.959.000 | 7.959.000 | 0 |
| 56 | PP2400077086 | Bacillus subtilis | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 8.170.455 | 180 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 57 | PP2400077087 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.863.125 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 58 | PP2400077088 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 9.309.000 | 180 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 2.016.000 | 180 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400077089 | Diosmin + hesperidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 5.730.000 | 180 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400077090 | Silymarin | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 150 | 441.000 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 61 | PP2400077091 | Dydrogesterone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 9.563.010 | 180 | 8.888.000 | 8.888.000 | 0 |
| 62 | PP2400077092 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.789.975 | 180 | 6.044.850 | 6.044.850 | 0 |
| 63 | PP2400077093 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 9.563.010 | 180 | 44.544.000 | 44.544.000 | 0 |
| 64 | PP2400077094 | Gliclazid | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 14.400.000 | 180 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 65 | PP2400077095 | Gliclazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.355.500 | 180 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 8.394.000 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 3.526.500 | 180 | 193.800.000 | 193.800.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400077096 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 19.650.728 | 180 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 5.667.000 | 180 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 67 | PP2400077098 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 19.650.728 | 180 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 |
| 68 | PP2400077099 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 19.650.728 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 3.600.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400077100 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 19.650.728 | 180 | 297.800.000 | 297.800.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 10.020.000 | 180 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 5.585.100 | 180 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| 70 | PP2400077101 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 19.650.728 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 5.667.000 | 180 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 8.562.000 | 180 | 321.000.000 | 321.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 8.394.000 | 180 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 10.020.000 | 180 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400077102 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 19.650.728 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 72 | PP2400077103 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.374.500 | 180 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 73 | PP2400077104 | Natri clorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 8.170.455 | 180 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| 74 | PP2400077106 | Betahistin dihydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 9.563.010 | 180 | 5.962.000 | 5.962.000 | 0 |
| 75 | PP2400077108 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.789.975 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 76 | PP2400077109 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.110.440 | 180 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 77 | PP2400077110 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 495.000 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 78 | PP2400077112 | Budesonid + formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 9.563.010 | 180 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 |
| 79 | PP2400077113 | Salbutamol sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 19.650.728 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 80 | PP2400077115 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.863.125 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 81 | PP2400077118 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 3.185.910 | 180 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 |
| 82 | PP2400077119 | Carbocistein | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 1.046.250 | 180 | 65.350.000 | 65.350.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.789.975 | 180 | 65.250.000 | 65.250.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400077120 | N-acetylcystein | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 866.250 | 180 | 56.350.000 | 56.350.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 9.563.010 | 180 | 57.050.000 | 57.050.000 | 0 | |||
| 84 | PP2400077122 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 9.309.000 | 180 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 85 | PP2400077123 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 8.170.455 | 180 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 86 | PP2400077124 | Acid amin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 787.500 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 87 | PP2400077125 | Acid amin + glucose + lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.789.975 | 180 | 307.125.000 | 307.125.000 | 0 |
| 88 | PP2400077126 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 11.705.655 | 180 | 5.218.500 | 5.218.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 8.163.105 | 180 | 5.249.300 | 5.249.300 | 0 | |||
| 89 | PP2400077127 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 11.705.655 | 180 | 24.444.000 | 24.444.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 8.163.105 | 180 | 23.877.000 | 23.877.000 | 0 | |||
| 90 | PP2400077128 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 11.705.655 | 180 | 1.102.500 | 1.102.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 8.163.105 | 180 | 924.000 | 924.000 | 0 | |||
| 91 | PP2400077129 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.110.440 | 180 | 490.000 | 490.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.570.025 | 180 | 487.500 | 487.500 | 0 | |||
| 92 | PP2400077130 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 11.705.655 | 180 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 8.163.105 | 180 | 27.390.000 | 27.390.000 | 0 | |||
| 93 | PP2400077131 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 11.705.655 | 180 | 131.418.000 | 131.418.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 8.163.105 | 180 | 131.208.000 | 131.208.000 | 0 | |||
| 94 | PP2400077132 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 11.705.655 | 180 | 142.380.000 | 142.380.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 8.163.105 | 180 | 137.440.000 | 137.440.000 | 0 | |||
| 95 | PP2400077133 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 3.185.910 | 180 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| 96 | PP2400077134 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 8.170.455 | 180 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400077135 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.110.440 | 180 | 189.000 | 189.000 | 0 |
| 98 | PP2400077136 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 8.170.455 | 180 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 99 | PP2400077137 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 150 | 4.950.000 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 100 | PP2400077138 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.374.500 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 101 | PP2400077139 | Vitamin C | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 8.170.455 | 180 | 11.950.000 | 11.950.000 | 0 |
1. PP2400077119 - Carbocistein
1. PP2400077041 - Amoxicilin
2. PP2400077056 - Isosorbid
3. PP2400077073 - Simvastatin + Ezetimib
4. PP2400077080 - Furosemide
5. PP2400077126 - Glucose
6. PP2400077127 - Glucose
7. PP2400077128 - Glucose
8. PP2400077130 - Natri clorid
9. PP2400077131 - Natri clorid
10. PP2400077132 - Ringer lactat
1. PP2400077124 - Acid amin
1. PP2400077025 - Propofol
2. PP2400077060 - Nicardipin
3. PP2400077084 - Drotaverin clohydrat
4. PP2400077096 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
5. PP2400077098 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
6. PP2400077099 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
7. PP2400077100 - Metformin
8. PP2400077101 - Metformin
9. PP2400077102 - Metformin
10. PP2400077113 - Salbutamol sulfat
1. PP2400077120 - N-acetylcystein
1. PP2400077031 - Etoricoxib
2. PP2400077035 - Colchicin
3. PP2400077054 - Alfuzosin
4. PP2400077103 - Eperison
5. PP2400077138 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400077096 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
2. PP2400077101 - Metformin
1. PP2400077064 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2400077083 - Drotaverin clohydrat
3. PP2400077118 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2400077133 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2400077019 - Atropin sulfat
2. PP2400077022 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2400077032 - Ibuprofen
4. PP2400077040 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
5. PP2400077068 - Acenocoumarol
6. PP2400077109 - Acetyl leucin
7. PP2400077129 - Kali clorid
8. PP2400077135 - Vitamin B1
1. PP2400077040 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2400077071 - Fenofibrat
3. PP2400077126 - Glucose
4. PP2400077127 - Glucose
5. PP2400077128 - Glucose
6. PP2400077130 - Natri clorid
7. PP2400077131 - Natri clorid
8. PP2400077132 - Ringer lactat
1. PP2400077037 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400077044 - Cefdinir
3. PP2400077048 - Cefuroxim
4. PP2400077101 - Metformin
1. PP2400077099 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1. PP2400077061 - Amlodipine + Lisinopril
2. PP2400077082 - Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + simethicon
3. PP2400077088 - Bacillus clausii
4. PP2400077122 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2400077137 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400077029 - Diclofenac
1. PP2400077030 - Diclofenac
2. PP2400077057 - Nicorandil
1. PP2400077022 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2400077048 - Cefuroxim
3. PP2400077129 - Kali clorid
1. PP2400077090 - Silymarin
1. PP2400077052 - Tenofovir+ Lamivudin
1. PP2400077023 - Midazolam
2. PP2400077049 - Cloxacilin
3. PP2400077050 - Tobramycin
1. PP2400077110 - Acetyl leucin
1. PP2400077088 - Bacillus clausii
1. PP2400077076 - Tyrothricin
1. PP2400077040 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2400077065 - Digoxin
3. PP2400077087 - Bacillus subtilis
4. PP2400077115 - Salbutamol sulfat
1. PP2400077019 - Atropin sulfat
2. PP2400077022 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2400077032 - Ibuprofen
4. PP2400077074 - Nước oxy già
5. PP2400077075 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
6. PP2400077077 - Cồn 70°
7. PP2400077079 - Povidon iodin
8. PP2400077086 - Bacillus subtilis
9. PP2400077104 - Natri clorid
10. PP2400077123 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
11. PP2400077134 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
12. PP2400077136 - Vitamin B1 + B6 + B12
13. PP2400077139 - Vitamin C
1. PP2400077072 - Pravastatin
1. PP2400077045 - Cefoperazon
1. PP2400077054 - Alfuzosin
1. PP2400077030 - Diclofenac
2. PP2400077077 - Cồn 70°
3. PP2400077095 - Gliclazid
1. PP2400077067 - Ivabradin
1. PP2400077035 - Colchicin
2. PP2400077036 - Glucosamin
3. PP2400077069 - Acetylsalicylic acid
1. PP2400077095 - Gliclazid
2. PP2400077101 - Metformin
1. PP2400077037 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400077095 - Gliclazid
1. PP2400077043 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2400077070 - Bezafibrat
1. PP2400077100 - Metformin
2. PP2400077101 - Metformin
1. PP2400077062 - Ramipril
1. PP2400077063 - Ramipril
1. PP2400077059 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2400077043 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2400077094 - Gliclazid
1. PP2400077020 - Fentanyl
2. PP2400077021 - Fentanyl
3. PP2400077023 - Midazolam
4. PP2400077024 - Morphin
5. PP2400077039 - Ephedrin
6. PP2400077092 - Progesteron
7. PP2400077108 - Diazepam
8. PP2400077119 - Carbocistein
9. PP2400077125 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2400077042 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400077100 - Metformin
1. PP2400077025 - Propofol
2. PP2400077027 - Rocuronium bromid
3. PP2400077033 - Loxoprofen
4. PP2400077058 - Trimetazidin
5. PP2400077091 - Dydrogesterone
6. PP2400077093 - Progesteron
7. PP2400077106 - Betahistin dihydroclorid
8. PP2400077112 - Budesonid + formoterol
9. PP2400077120 - N-acetylcystein
1. PP2400077047 - Ceftizoxim
2. PP2400077089 - Diosmin + hesperidin