Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400467403 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 50.000.000 | 180 | 13.545.000 | 13.545.000 | 0 |
| 2 | PP2400467404 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 50.000.000 | 180 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 4.475.000 | 180 | 447.500.000 | 447.500.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400467405 | Alteplase | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 6.195.000 | 180 | 541.500.000 | 541.500.000 | 0 |
| 4 | PP2400467406 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 2.759.900 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400467407 | Amoxicilin+ acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.242.000 | 180 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 |
| 6 | PP2400467408 | Baclofen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.070.720 | 180 | 11.352.000 | 11.352.000 | 0 |
| 7 | PP2400467409 | Basiliximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 50.000.000 | 180 | 1.187.284.920 | 1.187.284.920 | 0 |
| 8 | PP2400467410 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.070.720 | 180 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.629.200 | 180 | 16.080.000 | 16.080.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400467411 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.070.720 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400467413 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 1.552.500 | 180 | 155.250.000 | 155.250.000 | 0 |
| 11 | PP2400467414 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 5.136.100 | 180 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 12 | PP2400467415 | Diclofenac | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 150 | 643.500 | 180 | 64.350.000 | 64.350.000 | 0 |
| 13 | PP2400467416 | Dioctahedral smectit | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 780.000 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 6.195.000 | 180 | 40.820.000 | 40.820.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400467419 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 50.000.000 | 180 | 13.332.000 | 13.332.000 | 0 |
| 15 | PP2400467420 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 318.000 | 180 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.068.000 | 180 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400467421 | Erythropoietin | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 150 | 2.420.000 | 180 | 242.000.000 | 242.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400467422 | Etoricoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 2.759.900 | 180 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 50.000.000 | 180 | 35.464.000 | 35.464.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 354.900 | 180 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400467423 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 5.136.100 | 180 | 319.000.000 | 319.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400467424 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 5.136.100 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400467426 | Fluconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 12.248.000 | 180 | 96.800.000 | 96.800.000 | 0 |
| 21 | PP2400467427 | Fluconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 12.248.000 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400467429 | Galantamin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 1.050.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400467431 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.206.475 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 24 | PP2400467432 | Hydroxy cloroquin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 12.248.000 | 180 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 25 | PP2400467433 | Hydroxyurea | vn0109495495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B | 150 | 960.000 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400467434 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 5.136.100 | 180 | 65.360.000 | 65.360.000 | 0 |
| 27 | PP2400467436 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 973.470 | 180 | 4.347.000 | 4.347.000 | 0 |
| 28 | PP2400467437 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 150 | 1.548.400 | 180 | 154.840.000 | 154.840.000 | 0 |
| 29 | PP2400467438 | Lovastatin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 770.000 | 180 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400467439 | Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+ simethicon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.206.475 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400467440 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 2.759.900 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400467441 | Mesna | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.206.475 | 180 | 787.500 | 787.500 | 0 |
| 33 | PP2400467442 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 50.000.000 | 180 | 274.500.000 | 274.500.000 | 0 |
| 34 | PP2400467445 | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 118.000 | 180 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| 35 | PP2400467446 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 5.136.100 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400467448 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 185.000 | 180 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 37 | PP2400467449 | Nimodipin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 586.000 | 180 | 58.600.000 | 58.600.000 | 0 |
| 38 | PP2400467450 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 50.000.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400467451 | Oseltamivir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.068.000 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400467452 | Perindopril | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 2.759.900 | 180 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 41 | PP2400467453 | Perindopril | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.629.200 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 42 | PP2400467454 | Perindopril+ amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 5.355.000 | 180 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 |
| 43 | PP2400467455 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 973.470 | 180 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 44 | PP2400467456 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 50.000.000 | 180 | 17.817.600 | 17.817.600 | 0 |
| 45 | PP2400467457 | Propylthiouracil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 140.400 | 180 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 46 | PP2400467459 | Phytomenadion | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.206.475 | 180 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| 47 | PP2400467461 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 3.990.000 | 180 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400467462 | Rivaroxaban | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 150 | 3.486.000 | 180 | 15.790.000 | 15.790.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 150 | 3.486.000 | 180 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 150 | 3.486.000 | 180 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 3.486.000 | 180 | 8.690.000 | 8.690.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400467463 | Rivaroxaban | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 150 | 3.486.000 | 180 | 47.100.000 | 47.100.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 150 | 3.486.000 | 180 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 150 | 3.486.000 | 180 | 126.200.000 | 126.200.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 3.486.000 | 180 | 90.540.000 | 90.540.000 | 0 | |||
| 50 | PP2400467466 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 940.000 | 180 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 51 | PP2400467468 | Sitagliptin+ metformin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 1.800.000 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400467469 | Sorbitol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 105.000 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 53 | PP2400467471 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.070.720 | 180 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 54 | PP2400467472 | Tinh bột este hóa | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 50.000.000 | 180 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 55 | PP2400467473 | Tobramycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.242.000 | 180 | 16.222.500 | 16.222.500 | 0 |
| 56 | PP2400467474 | Tyrothricin + benzalkonium + benzocain | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.070.720 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 57 | PP2400467475 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 140.400 | 180 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 58 | PP2400467477 | Valganciclovir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 12.248.000 | 180 | 970.000.000 | 970.000.000 | 0 |
1. PP2400467420 - Entecavir
1. PP2400467462 - Rivaroxaban
2. PP2400467463 - Rivaroxaban
1. PP2400467407 - Amoxicilin+ acid clavulanic
2. PP2400467473 - Tobramycin
1. PP2400467408 - Baclofen
2. PP2400467410 - Betahistin
3. PP2400467411 - Carbomer
4. PP2400467471 - Tamsulosin hydroclorid
5. PP2400467474 - Tyrothricin + benzalkonium + benzocain
1. PP2400467462 - Rivaroxaban
2. PP2400467463 - Rivaroxaban
1. PP2400467454 - Perindopril+ amlodipin
1. PP2400467406 - Amlodipin
2. PP2400467422 - Etoricoxib
3. PP2400467440 - Meloxicam
4. PP2400467452 - Perindopril
1. PP2400467457 - Propylthiouracil
2. PP2400467475 - Thiamazol
1. PP2400467420 - Entecavir
2. PP2400467451 - Oseltamivir
1. PP2400467403 - Acid amin
2. PP2400467404 - Albumin
3. PP2400467409 - Basiliximab
4. PP2400467419 - Dydrogesteron
5. PP2400467422 - Etoricoxib
6. PP2400467442 - Metoprolol
7. PP2400467450 - Nhũ dịch lipid
8. PP2400467456 - Progesteron
9. PP2400467472 - Tinh bột este hóa
1. PP2400467437 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2400467410 - Betahistin
2. PP2400467453 - Perindopril
1. PP2400467414 - Diazepam
2. PP2400467423 - Fenofibrat
3. PP2400467424 - Fentanyl
4. PP2400467434 - Ketamin
5. PP2400467446 - Morphin
1. PP2400467436 - Levomepromazin
2. PP2400467455 - Piracetam
1. PP2400467416 - Dioctahedral smectit
1. PP2400467413 - Deferipron
1. PP2400467404 - Albumin
1. PP2400467429 - Galantamin
1. PP2400467448 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2400467426 - Fluconazol
2. PP2400467427 - Fluconazol
3. PP2400467432 - Hydroxy cloroquin
4. PP2400467477 - Valganciclovir
1. PP2400467431 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2400467439 - Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+ simethicon
3. PP2400467441 - Mesna
4. PP2400467459 - Phytomenadion
1. PP2400467422 - Etoricoxib
1. PP2400467445 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
1. PP2400467462 - Rivaroxaban
2. PP2400467463 - Rivaroxaban
1. PP2400467462 - Rivaroxaban
2. PP2400467463 - Rivaroxaban
1. PP2400467438 - Lovastatin
1. PP2400467405 - Alteplase
2. PP2400467416 - Dioctahedral smectit
1. PP2400467466 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2400467421 - Erythropoietin
1. PP2400467461 - Ramipril
1. PP2400467469 - Sorbitol
1. PP2400467415 - Diclofenac
1. PP2400467449 - Nimodipin
1. PP2400467468 - Sitagliptin+ metformin
1. PP2400467433 - Hydroxyurea