Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400467403 |
G1.001 |
Vaminolact |
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg |
VN-19468-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
100 |
135.450 |
13.545.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
2 |
PP2400467404 |
G1.002 |
Flexbumin 20% |
Albumin người |
10g/50ml |
QLSP-0750-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Baxalta US Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml |
Túi |
500 |
800.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
3 |
PP2400467405 |
G1.003 |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
Lọ |
50 |
10.830.000 |
541.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
4 |
PP2400467406 |
G1.004 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000.000 |
105 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
5 |
PP2400467407 |
G1.005 |
Augbidil |
Amoxicilin ( dưới dạng Amoxicilin natri) +Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 200mg |
893110092423 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
29.925 |
299.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
6 |
PP2400467408 |
G1.006 |
Zabavnik |
Baclofen |
10mg |
VD-29727-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
1.419 |
11.352.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
7 |
PP2400467409 |
G1.007 |
Simulect |
Basiliximab |
20mg |
760410109124 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
40 |
29.682.123 |
1.187.284.920 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
8 |
PP2400467410 |
G1.008 |
Divaser-F |
Betahistin.2HCl |
16mg |
VD-20359-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
40.000 |
400 |
16.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
9 |
PP2400467411 |
G1.009 |
Liposic eye gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Tra mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.200 |
65.000 |
78.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
10 |
PP2400467413 |
G1.011 |
SaVi Deferipron 500 |
Deferipron |
500mg |
893110293223 (VD-24270-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
10.350 |
155.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
11 |
PP2400467414 |
G1.012 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724
(VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
5.250 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
12 |
PP2400467415 |
G1.013 |
Elaria |
Diclofenac Natri |
75mg/3ml |
VN-16829-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
6.500 |
9.900 |
64.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
13 |
PP2400467416 |
G1.014 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
10.000 |
4.082 |
40.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
14 |
PP2400467419 |
G1.017 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.500 |
8.888 |
13.332.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
15 |
PP2400467420 |
G1.018 |
Entecavir Stella 0.5mg |
Entecavir |
0,5mg |
893114106923
(QLĐB-560-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
15.900 |
31.800.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
16 |
PP2400467421 |
G1.019 |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin |
2000 IU/1 ml |
QLSP-920-16 (gia hạn đến 17/6/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
2.000 |
121.000 |
242.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
17 |
PP2400467422 |
G1.020 |
Etoricoxib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110287523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
13.000 |
800 |
10.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
18 |
PP2400467423 |
G1.021 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrat |
160mg |
540110076523
(VN-17451-13) |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
5.800 |
319.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
19 |
PP2400467424 |
G1.022 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml |
Ống |
3.000 |
18.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
20 |
PP2400467426 |
G1.024 |
Blizadon 400 |
Fluconazol |
400mg/200ml |
VD-35927-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 200ml; Hộp 5 túi x 200ml |
Túi |
400 |
242.000 |
96.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
21 |
PP2400467427 |
G1.025 |
Blizadon 200 |
Fluconazol |
200mg/100ml |
VD-34993-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 100ml |
Túi |
200 |
130.000 |
26.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
22 |
PP2400467429 |
G1.027 |
Nivalin 5mg tablets |
Galantamin Hydrobromid |
5mg |
VN-22371-19 (SĐK mới: 380110522624) |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ 20 viên |
Viên |
5.000 |
21.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
23 |
PP2400467431 |
G1.029 |
Vinceryl 5mg/5ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110030324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
500 |
50.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
24 |
PP2400467432 |
G1.030 |
Bridotyl |
Hydroxy cloroquin sulphat |
200 mg |
VD-36113-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.400 |
132.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
25 |
PP2400467433 |
G1.031 |
Hytinon |
Hydroxyurea |
500 mg |
VN-22158-19 (có CV gia hạn SĐK) |
Uống |
Viên nang cứng |
Korea United Pharm.Inc |
Korea |
Hộp x túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.800 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B |
N2 |
36 Tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
26 |
PP2400467434 |
G1.032 |
Ketamine Panpharma 50 mg/ml |
Ketamin |
500mg/10ml |
11/2024-P ngày 17/05/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
65.360 |
65.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
27 |
PP2400467436 |
G1.034 |
Tisercin |
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) |
25mg |
599110027023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
3.000 |
1.449 |
4.347.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
28 |
PP2400467437 |
G1.035 |
Lignospan Standard |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
(36mg + 18,13mcg)/1,8ml |
300110796724
(VN-16049-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1,8ml |
Ống |
10.000 |
15.484 |
154.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
29 |
PP2400467438 |
G1.036 |
Dolotin 20 mg |
Lovastatin |
20mg |
VD-34859-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.540 |
77.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 Tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
30 |
PP2400467440 |
G1.038 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
893110437924 (VD-31741-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
180 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
31 |
PP2400467441 |
G1.039 |
Vinmesna |
Mesna |
400mg/4ml |
893110058023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
25 |
31.500 |
787.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
32 |
PP2400467442 |
G1.040 |
Betaloc Zok 50mg |
Metoprolol succinat |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) |
730110022123 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
5.490 |
274.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
33 |
PP2400467445 |
G1.043 |
Fleet enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(19g +7g)/118ml |
VN-21175-18 |
Thụt hậu môn/ trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc. |
USA |
Hộp 01 chai 133ml |
Chai |
200 |
59.000 |
11.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
34 |
PP2400467446 |
G1.044 |
Osaphine |
Morphin |
10mg/1ml (dạng muối) |
893111169724
(VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
7.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
35 |
PP2400467448 |
G1.046 |
Scofi |
Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat; Dexamethason |
(35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml |
VD-32234-19 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
37.000 |
18.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
36 |
PP2400467449 |
G1.047 |
Nimovac-V |
Nimodipin |
10mg /50ml |
520110005524 (VN-18714-15) |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE |
Lọ |
100 |
586.000 |
58.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
37 |
PP2400467450 |
G1.048 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
600 |
100.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
38 |
PP2400467451 |
G1.049 |
Flustad 75 |
Oseltamivir |
75mg |
VD3-165-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
15.000 |
75.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
39 |
PP2400467452 |
G1.050 |
Perindopril 4 |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-34695-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
250 |
12.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
40 |
PP2400467453 |
G1.051 |
Coperil 4 |
Perindopril erbumin |
4mg |
VD-22039-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
300.000 |
800 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng CV 4628/QLD-ĐK ngày 29/3/2016 |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
41 |
PP2400467454 |
G1.052 |
VT-Amlopril |
Perindopril + Amlodipin |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.570 |
535.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
42 |
PP2400467455 |
G1.053 |
Piracetam-Egis |
Piracetam |
400mg |
599110407823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
60.000 |
1.550 |
93.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
43 |
PP2400467456 |
G1.054 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
1.200 |
14.848 |
17.817.600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
44 |
PP2400467457 |
G1.055 |
Propylthiouracil DWP 50mg |
Propylthiouracil |
50mg |
893110286624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
315 |
4.725.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
45 |
PP2400467459 |
G1.057 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
300 |
1.200 |
360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
46 |
PP2400467461 |
G1.059 |
Ramipril GP |
Ramipril |
2,5mg |
560110080323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
3.990 |
399.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
47 |
PP2400467462 |
G1.060 |
Catfendone |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-36217-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
869 |
8.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
48 |
PP2400467463 |
G1.061 |
Mexproz 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
893110116800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.350 |
47.000.000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
49 |
PP2400467466 |
G1.064 |
Ferrovin |
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100mg/5ml |
100mg/ 5ml |
VN-18143-14 (Số: 573/QĐ-QLD gia hạn đến 23/09/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ 5 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
94.000 |
94.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
50 |
PP2400467468 |
G1.066 |
Stradiras 50/1000 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin HCL |
50mg+ 1000mg (dạng muối) |
893110238723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
9.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
N3 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
51 |
PP2400467469 |
G1.067 |
Sorbitol 5g |
Mỗi gói 5g chứa Sorbitol 5g |
5g |
VD-25582-16 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 5g |
Gói |
4.000 |
2.625 |
10.500.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A |
N2 |
24 |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
52 |
PP2400467471 |
G1.069 |
Xalgetz 0.4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.300 |
66.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
53 |
PP2400467472 |
G1.070 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
200 |
110.000 |
22.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
54 |
PP2400467473 |
G1.071 |
Biracin-E |
Tobramycin |
15mg |
VD-23135-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2.500 |
6.489 |
16.222.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
55 |
PP2400467474 |
G1.072 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocaine |
0,5mg +1mg +1,5mg |
VN-20293-17 |
Ngậm họng |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.880 |
28.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
56 |
PP2400467475 |
G1.073 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
441 |
8.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |
|
57 |
PP2400467477 |
G1.075 |
Genlovir |
Valganciclovir (dưới dạng valganciclovir hydrochloride 496,3mg) |
450mg |
893114300824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
485.000 |
970.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký |
10/QĐ-BVĐG |
06/01/2025 |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang |