Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400483756 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 17.642.212 | 90 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400483757 | Acetazolamid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 440.000 | 440.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 2.243.300 | 90 | 436.800 | 436.800 | 0 | |||
| 3 | PP2400483759 | Acetyl leucin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 4 | PP2400483760 | Acetyl leucin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 35.000.000 | 90 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 60 | 7.422.000 | 90 | 225.900.000 | 225.900.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400483761 | Acetyl leucin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 138.360.000 | 138.360.000 | 0 |
| 6 | PP2400483762 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 60 | 5.999.880 | 90 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400483764 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 60 | 31.567.700 | 90 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 8 | PP2400483765 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 2.243.300 | 90 | 3.975.000 | 3.975.000 | 0 |
| 9 | PP2400483766 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400483767 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 60 | 27.936.300 | 90 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 11 | PP2400483768 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 60 | 4.087.360 | 90 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 60 | 2.407.400 | 90 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 | |||
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400483769 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 60 | 4.087.360 | 90 | 14.805.000 | 14.805.000 | 0 |
| 13 | PP2400483770 | Aciclovir | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 60 | 1.993.300 | 90 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 7.893.300 | 90 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 7.637.640 | 90 | 1.588.000 | 1.588.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400483771 | Aciclovir | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 60 | 1.993.300 | 90 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.852.620 | 90 | 4.380.000 | 4.380.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 4.392.000 | 4.392.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400483772 | Acid amin (hướng gan) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 74.000.000 | 90 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400483773 | Acid amin (hướng thận) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 74.000.000 | 90 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400483774 | Acid amin (hướng thận) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 19.775.634 | 90 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400483775 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 74.000.000 | 90 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400483776 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 19.775.634 | 90 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400483777 | Aescin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| 21 | PP2400483778 | Albendazol | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 13.565.940 | 90 | 628.000 | 628.000 | 0 |
| 22 | PP2400483779 | Albumin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 74.000.000 | 90 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 60 | 8.490.000 | 90 | 397.500.000 | 397.500.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400483780 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 78.000.000 | 90 | 76.455.000 | 76.455.000 | 0 |
| 24 | PP2400483781 | Alfuzosin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 60 | 1.980.000 | 90 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 78.000.000 | 90 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400483783 | Allopurinol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.852.620 | 90 | 3.480.000 | 3.480.000 | 0 |
| 26 | PP2400483784 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 10.221.200 | 90 | 65.440.000 | 65.440.000 | 0 |
| 27 | PP2400483785 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.852.620 | 90 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 60 | 7.998.000 | 90 | 85.920.000 | 85.920.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400483786 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 6.479.000 | 90 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 29 | PP2400483787 | Ambroxol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400483788 | Ambroxol | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 60 | 3.936.000 | 90 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 60 | 2.004.000 | 90 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400483789 | Amikacin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 88.002.000 | 88.002.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 80.000.000 | 90 | 86.688.000 | 86.688.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 60 | 4.594.100 | 90 | 86.550.000 | 86.550.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400483790 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 17.642.212 | 90 | 14.940.000 | 14.940.000 | 0 |
| 33 | PP2400483791 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 6.479.000 | 90 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 34 | PP2400483792 | Amiodaron hydroclorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 60 | 10.844.000 | 90 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 35 | PP2400483794 | Amitriptylin hydroclorid | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 60 | 2.640.000 | 90 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 |
| 36 | PP2400483795 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 37 | PP2400483796 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 60 | 9.585.000 | 90 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 38 | PP2400483797 | Amlodipin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 7.893.300 | 90 | 36.250.000 | 36.250.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 13.565.940 | 90 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400483798 | Amlodipin + atorvastatin | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 60 | 2.004.000 | 90 | 60.800.000 | 60.800.000 | 0 |
| 40 | PP2400483799 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 74.000.000 | 90 | 9.974.000 | 9.974.000 | 0 |
| 41 | PP2400483800 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 6.479.000 | 90 | 244.000.000 | 244.000.000 | 0 |
| 42 | PP2400483801 | Amlodipin + lisinopril | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 213.000.000 | 213.000.000 | 0 |
| 43 | PP2400483802 | Amlodipin + losartan | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 60 | 9.519.000 | 90 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 44 | PP2400483803 | Amoxicilin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400483805 | Amoxicilin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 60 | 10.844.000 | 90 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400483806 | Amoxicilin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 60 | 27.936.300 | 90 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400483807 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 60 | 705.600 | 90 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 48 | PP2400483808 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 60 | 27.936.300 | 90 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 49 | PP2400483809 | Ampicilin + sulbactam | vn2902054511 | CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT | 60 | 26.430.000 | 90 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 50 | PP2400483810 | Atropin (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 17.642.212 | 90 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 51 | PP2400483811 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 35.000.000 | 90 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 52 | PP2400483812 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 10.289.240 | 90 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 53 | PP2400483814 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 35.000.000 | 90 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 60 | 7.998.000 | 90 | 205.360.000 | 205.360.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400483815 | Berberin (hydroclorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 80.000.000 | 90 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 |
| 55 | PP2400483816 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 74.000.000 | 90 | 238.480.000 | 238.480.000 | 0 |
| 56 | PP2400483817 | Betahistin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 162.288.000 | 162.288.000 | 0 |
| 57 | PP2400483819 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 60 | 9.585.000 | 90 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 58 | PP2400483820 | Bismuth | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 60 | 3.936.000 | 90 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400483821 | Bisoprolol | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 60 | 27.936.300 | 90 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 60 | PP2400483822 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 10.221.200 | 90 | 27.450.000 | 27.450.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 74.000.000 | 90 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| 61 | PP2400483823 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 60 | 1.511.100 | 90 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 62 | PP2400483824 | Brinzolamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 58.350.000 | 58.350.000 | 0 |
| 63 | PP2400483825 | Brinzolamid + timolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 |
| 64 | PP2400483826 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 60 | 1.511.100 | 90 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 65 | PP2400483827 | Bromhexin hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 60 | 9.519.000 | 90 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400483828 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 10.289.240 | 90 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 60 | 719.040 | 90 | 31.120.000 | 31.120.000 | 0 | |||
| 67 | PP2400483829 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 35.000.000 | 90 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 68 | PP2400483831 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 74.000.000 | 90 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| 69 | PP2400483832 | Budesonid + formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 9.594.000 | 90 | 173.000.000 | 173.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400483833 | Bupivacain hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 35.000.000 | 90 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 71 | PP2400483834 | Bupivacain hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 60 | 9.519.000 | 90 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 72 | PP2400483835 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 17.642.212 | 90 | 200.000 | 200.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 7.637.640 | 90 | 173.600 | 173.600 | 0 | |||
| 73 | PP2400483836 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 74.000.000 | 90 | 106.500.000 | 106.500.000 | 0 |
| 74 | PP2400483837 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 35.000.000 | 90 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 75 | PP2400483838 | Carbazochrom | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 35.000.000 | 90 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 76 | PP2400483839 | Carbimazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 10.289.240 | 90 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 77 | PP2400483840 | Carbocistein | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 2.243.300 | 90 | 4.851.000 | 4.851.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 60 | 3.133.000 | 90 | 6.650.000 | 6.650.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400483841 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 60 | 1.511.100 | 90 | 23.016.000 | 23.016.000 | 0 |
| 79 | PP2400483842 | Cefadroxil | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 60 | 31.567.700 | 90 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 80 | PP2400483845 | Cefalexin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 7.893.300 | 90 | 42.540.000 | 42.540.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 80.000.000 | 90 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 7.637.640 | 90 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 13.565.940 | 90 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 81 | PP2400483846 | Cefalexin | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 60 | 2.586.000 | 90 | 106.400.000 | 106.400.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 111.125.000 | 111.125.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 60 | 2.996.000 | 90 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400483847 | Cefamandol | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 60 | 13.464.000 | 90 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 83 | PP2400483848 | Cefamandol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 1.154.400.000 | 1.154.400.000 | 0 |
| 84 | PP2400483850 | Cefixim | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 60 | 12.842.000 | 90 | 624.100.000 | 624.100.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 60 | 12.662.000 | 90 | 489.800.000 | 489.800.000 | 0 | |||
| 85 | PP2400483851 | Cefoperazon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 86 | PP2400483852 | Cefoperazon | vn2902054511 | CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT | 60 | 26.430.000 | 90 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 87 | PP2400483853 | Cefoperazon | vn2902054511 | CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT | 60 | 26.430.000 | 90 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 88 | PP2400483854 | Cefoperazon + sulbactam | vn2902054511 | CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT | 60 | 26.430.000 | 90 | 374.500.000 | 374.500.000 | 0 |
| 89 | PP2400483855 | Cefoperazon + sulbactam | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 60 | 31.567.700 | 90 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 90 | PP2400483856 | Cefpodoxim | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 13.565.940 | 90 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 91 | PP2400483857 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 1.755.000 | 90 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 |
| 92 | PP2400483858 | Cefuroxim | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 60 | 27.936.300 | 90 | 47.100.000 | 47.100.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 60 | 9.519.000 | 90 | 47.100.000 | 47.100.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 60 | 7.998.000 | 90 | 40.404.000 | 40.404.000 | 0 | |||
| 93 | PP2400483860 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 78.000.000 | 90 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 94 | PP2400483861 | Celecoxib | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 10.140.000 | 10.140.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 78.000.000 | 90 | 7.280.000 | 7.280.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 60 | 1.148.000 | 90 | 4.212.000 | 4.212.000 | 0 | |||
| 95 | PP2400483862 | Cetirizin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 2.243.300 | 90 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 96 | PP2400483863 | Cetirizin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 60 | 45.000.000 | 90 | 196.500.000 | 196.500.000 | 0 |
| 97 | PP2400483864 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 98 | PP2400483865 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 1.537.500 | 1.537.500 | 0 |
| 99 | PP2400483866 | Cilostazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 8.982.000 | 8.982.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 60 | 9.519.000 | 90 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| 100 | PP2400483867 | Cinnarizin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 60 | 13.464.000 | 90 | 6.890.000 | 6.890.000 | 0 |
| vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 60 | 2.004.000 | 90 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| 101 | PP2400483868 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 7.637.640 | 90 | 4.150.000 | 4.150.000 | 0 |
| 102 | PP2400483869 | Ciprofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 |
| 103 | PP2400483870 | Ciprofloxacin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 151.350.000 | 151.350.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 60 | 9.482.950 | 90 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 7.637.640 | 90 | 153.675.000 | 153.675.000 | 0 | |||
| 104 | PP2400483871 | Ciprofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 1.249.750.000 | 1.249.750.000 | 0 |
| 105 | PP2400483872 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.852.620 | 90 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 13.565.940 | 90 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 106 | PP2400483873 | Clarithromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.852.620 | 90 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 7.893.300 | 90 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 13.565.940 | 90 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 | |||
| 107 | PP2400483874 | Clarithromycin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 |
| 108 | PP2400483875 | Clobetasol propionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 60 | 4.087.360 | 90 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 13.565.940 | 90 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 | |||
| 109 | PP2400483876 | Clopidogrel | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 110 | PP2400483877 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.852.620 | 90 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 111 | PP2400483878 | Clopidogrel | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 60 | 13.464.000 | 90 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 112 | PP2400483879 | Colchicin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 3.423.000 | 3.423.000 | 0 |
| 113 | PP2400483880 | Colchicin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 4.572.170 | 90 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 78.000.000 | 90 | 2.970.000 | 2.970.000 | 0 | |||
| 114 | PP2400483881 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 74.000.000 | 90 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 115 | PP2400483882 | Dapagliflozin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 4.572.170 | 90 | 26.820.000 | 26.820.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 10.221.200 | 90 | 26.415.000 | 26.415.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 78.000.000 | 90 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 116 | PP2400483883 | Diacerein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.852.620 | 90 | 550.000 | 550.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 567.000 | 567.000 | 0 | |||
| 117 | PP2400483887 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 17.642.212 | 90 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 118 | PP2400483889 | Diethylphtalat | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 13.565.940 | 90 | 9.546.000 | 9.546.000 | 0 |
| 119 | PP2400483890 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 35.000.000 | 90 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 120 | PP2400483892 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 260.000 | 260.000 | 0 |
| 121 | PP2400483893 | Diosmectit | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 60 | 4.087.360 | 90 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 122 | PP2400483894 | Diosmin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 60 | 31.567.700 | 90 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 60 | 3.936.000 | 90 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 | |||
| 123 | PP2400483895 | Diosmin + hesperidin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 60 | 2.485.900 | 90 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 74.000.000 | 90 | 38.860.000 | 38.860.000 | 0 | |||
| 124 | PP2400483896 | Diosmin + hesperidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 60 | 9.585.000 | 90 | 14.760.000 | 14.760.000 | 0 |
| 125 | PP2400483897 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 74.000.000 | 90 | 76.940.000 | 76.940.000 | 0 |
| 126 | PP2400483898 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 17.642.212 | 90 | 446.500 | 446.500 | 0 |
| 127 | PP2400483899 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 35.000.000 | 90 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 128 | PP2400483900 | Domperidon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 60 | 9.585.000 | 90 | 310.000 | 310.000 | 0 | |||
| 129 | PP2400483901 | Domperidon | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 60 | 7.422.000 | 90 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 130 | PP2400483903 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 78.000.000 | 90 | 7.959.000 | 7.959.000 | 0 |
| 131 | PP2400483904 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 17.642.212 | 90 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 132 | PP2400483905 | Drotaverin clohydrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 133 | PP2400483906 | Drotaverin clohydrat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 134 | PP2400483907 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 10.289.240 | 90 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 135 | PP2400483908 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri clorid + Natri hydrocarbonat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 80.000.000 | 90 | 1.393.875.000 | 1.393.875.000 | 0 |
| 136 | PP2400483909 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid. 6H2O + Acid acetic + Calci clorid. 2H2O) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 80.000.000 | 90 | 929.250.000 | 929.250.000 | 0 |
| 137 | PP2400483910 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 74.000.000 | 90 | 17.776.000 | 17.776.000 | 0 |
| 138 | PP2400483911 | Empagliflozin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 92.288.000 | 92.288.000 | 0 |
| 139 | PP2400483912 | Enalapril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 3.654.000 | 3.654.000 | 0 |
| 140 | PP2400483913 | Enalapril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 141 | PP2400483914 | Enalapril | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 5.230.000 | 5.230.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 60 | 2.586.000 | 90 | 5.140.000 | 5.140.000 | 0 | |||
| 142 | PP2400483915 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 53.250.000 | 53.250.000 | 0 |
| 143 | PP2400483916 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 144 | PP2400483917 | Enoxaparin (natri) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 78.000.000 | 90 | 145.147.700 | 145.147.700 | 0 | |||
| 145 | PP2400483918 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 10.221.200 | 90 | 51.660.000 | 51.660.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 60 | 2.371.000 | 90 | 74.200.000 | 74.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 78.000.000 | 90 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 146 | PP2400483921 | Erythropoietin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 60 | 18.410.000 | 90 | 920.500.000 | 920.500.000 | 0 |
| 147 | PP2400483922 | Erythropoietin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 78.000.000 | 90 | 461.300.000 | 461.300.000 | 0 |
| 148 | PP2400483923 | Erythropoietin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 74.000.000 | 90 | 1.376.130.000 | 1.376.130.000 | 0 |
| 149 | PP2400483924 | Esomeprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 80.000.000 | 90 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 17.642.212 | 90 | 119.850.000 | 119.850.000 | 0 | |||
| 150 | PP2400483925 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 151 | PP2400483926 | Etoricoxib | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| 152 | PP2400483928 | Famotidin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 35.000.000 | 90 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 |
| 153 | PP2400483929 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 74.000.000 | 90 | 70.530.000 | 70.530.000 | 0 |
| 154 | PP2400483930 | Fenofibrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 155 | PP2400483931 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 19.775.634 | 90 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 156 | PP2400483933 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 10.289.240 | 90 | 74.340.000 | 74.340.000 | 0 |
| 157 | PP2400483934 | Fluconazol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 60 | 1.148.000 | 90 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 158 | PP2400483935 | Fluconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 13.565.940 | 90 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 159 | PP2400483936 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 60 | 2.371.000 | 90 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 160 | PP2400483937 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 1.755.000 | 90 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 |
| 161 | PP2400483938 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 9.594.000 | 90 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| 162 | PP2400483939 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 17.642.212 | 90 | 2.876.000 | 2.876.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 7.637.640 | 90 | 2.876.000 | 2.876.000 | 0 | |||
| 163 | PP2400483940 | Furosemid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 35.000.000 | 90 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 60 | 2.996.000 | 90 | 37.756.000 | 37.756.000 | 0 | |||
| 164 | PP2400483941 | Furosemid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| 165 | PP2400483942 | Furosemid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 21.000.000 | 90 | 8.440.000 | 8.440.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 17.642.212 | 90 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 13.565.940 | 90 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| 166 | PP2400483943 | Fusidic acid + betamethason | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 60 | 1.993.300 | 90 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 60 | 1.347.600 | 90 | 35.580.000 | 35.580.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 60 | 4.087.360 | 90 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 | |||
| 167 | PP2400483944 | Gabapentin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 60 | 2.485.900 | 90 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 168 | PP2400483945 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 78.000.000 | 90 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 169 | PP2400483946 | Gabapentin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 35.000.000 | 90 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 170 | PP2400483947 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 35.000.000 | 90 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 171 | PP2400483948 | Gentamicin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 60 | 27.936.300 | 90 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 172 | PP2400483951 | Glibenclamid + metformin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 173 | PP2400483952 | Gliclazid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 174 | PP2400483953 | Gliclazid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 60 | 14.490.000 | 90 | 724.500.000 | 724.500.000 | 0 |
| 175 | PP2400483954 | Gliclazid + metformin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 176 | PP2400483955 | Glucosamin | vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 60 | 1.432.500 | 90 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 60 | 1.170.000 | 90 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| 177 | PP2400483956 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 178 | PP2400483957 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 108.900.000 | 108.900.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 21.000.000 | 90 | 109.450.000 | 109.450.000 | 0 | |||
| 179 | PP2400483958 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| 180 | PP2400483959 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 93.216.000 | 93.216.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 21.000.000 | 90 | 95.256.000 | 95.256.000 | 0 | |||
| 181 | PP2400483960 | Glutathion | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 13.565.940 | 90 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| 182 | PP2400483962 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 4.572.170 | 90 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 183 | PP2400483963 | Heparin (natri) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 60 | 14.700.000 | 90 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 184 | PP2400483964 | Heparin (natri) | vn0316148002 | CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM | 60 | 12.095.000 | 90 | 604.750.000 | 604.750.000 | 0 |
| 185 | PP2400483965 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 19.775.634 | 90 | 58.086.000 | 58.086.000 | 0 |
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 60 | 1.161.720 | 90 | 58.086.000 | 58.086.000 | 0 | |||
| 186 | PP2400483966 | Indapamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 2.243.300 | 90 | 7.455.000 | 7.455.000 | 0 |
| 187 | PP2400483967 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 1.095.000.000 | 1.095.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 78.000.000 | 90 | 1.110.000.000 | 1.110.000.000 | 0 | |||
| 188 | PP2400483969 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 60 | 416.000 | 90 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| 189 | PP2400483971 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 60 | 27.936.300 | 90 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 9.500.000 | 90 | 529.000.000 | 529.000.000 | 0 | |||
| 190 | PP2400483972 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 78.000.000 | 90 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 |
| 191 | PP2400483973 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 78.000.000 | 90 | 1.330.000.000 | 1.330.000.000 | 0 |
| 192 | PP2400483974 | Iopamidol | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 60 | 22.500.000 | 90 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 193 | PP2400483975 | Iopamidol | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 60 | 22.500.000 | 90 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 194 | PP2400483977 | Itoprid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| 195 | PP2400483979 | Ivermectin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 60 | 12.662.000 | 90 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 13.565.940 | 90 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 | |||
| 196 | PP2400483980 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 17.642.212 | 90 | 755.100 | 755.100 | 0 |
| 197 | PP2400483981 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 60 | 2.804.700 | 90 | 6.705.000 | 6.705.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 6.705.000 | 6.705.000 | 0 | |||
| 198 | PP2400483982 | Kali iodid + natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 60 | 2.335.200 | 90 | 111.300.000 | 111.300.000 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 60 | 2.335.200 | 90 | 110.796.000 | 110.796.000 | 0 | |||
| 199 | PP2400483984 | Ketoconazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 60 | 4.087.360 | 90 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 200 | PP2400483985 | Ketoconazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 80.000.000 | 90 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 60 | 4.087.360 | 90 | 4.575.000 | 4.575.000 | 0 | |||
| 201 | PP2400483986 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 35.000.000 | 90 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 202 | PP2400483987 | Lansoprazol | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 60 | 13.464.000 | 90 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 203 | PP2400483988 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 17.642.212 | 90 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 204 | PP2400483989 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 6.288.600 | 90 | 56.100.000 | 56.100.000 | 0 |
| 205 | PP2400483990 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 60 | 45.000.000 | 90 | 1.780.000.000 | 1.780.000.000 | 0 |
| 206 | PP2400483992 | Levofloxacin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 60 | 9.585.000 | 90 | 36.320.000 | 36.320.000 | 0 | |||
| 207 | PP2400483993 | Levothyroxin (muối natri) | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 74.000.000 | 90 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 208 | PP2400483994 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 10.289.240 | 90 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 |
| 209 | PP2400483997 | Lidocain hydroclodrid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 60 | 27.936.300 | 90 | 1.425.000 | 1.425.000 | 0 |
| 210 | PP2400483998 | Lidocain hydroclodrid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 17.642.212 | 90 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 7.637.640 | 90 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 211 | PP2400483999 | Linagliptin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 96.936.000 | 96.936.000 | 0 |
| 212 | PP2400484000 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 44.952.000 | 44.952.000 | 0 |
| 213 | PP2400484001 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 60 | 27.936.300 | 90 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 214 | PP2400484002 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 2.243.300 | 90 | 5.964.000 | 5.964.000 | 0 |
| 215 | PP2400484003 | Loperamid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.852.620 | 90 | 264.000 | 264.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 7.637.640 | 90 | 264.000 | 264.000 | 0 | |||
| 216 | PP2400484004 | Loratadin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 60 | 1.993.300 | 90 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.852.620 | 90 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 | |||
| 217 | PP2400484005 | L-Ornithin - L- aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 17.642.212 | 90 | 38.345.000 | 38.345.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 13.565.940 | 90 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 218 | PP2400484006 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.852.620 | 90 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 7.893.300 | 90 | 27.650.000 | 27.650.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 13.565.940 | 90 | 24.325.000 | 24.325.000 | 0 | |||
| 219 | PP2400484007 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 10.221.200 | 90 | 40.250.000 | 40.250.000 | 0 |
| 220 | PP2400484008 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 10.289.240 | 90 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 221 | PP2400484009 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 35.000.000 | 90 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 222 | PP2400484010 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 60 | 100.800 | 90 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 223 | PP2400484011 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 60 | 27.936.300 | 90 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 224 | PP2400484013 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 60 | 6.819.000 | 90 | 321.750.000 | 321.750.000 | 0 |
| 225 | PP2400484014 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 60 | 27.936.300 | 90 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 60 | 9.519.000 | 90 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 | |||
| 226 | PP2400484015 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 35.000.000 | 90 | 185.000 | 185.000 | 0 |
| 227 | PP2400484016 | Manitol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 228 | PP2400484017 | Mebeverin hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 2.243.300 | 90 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 229 | PP2400484018 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 74.000.000 | 90 | 11.740.000 | 11.740.000 | 0 |
| 230 | PP2400484020 | Meloxicam | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 231 | PP2400484021 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 4.572.170 | 90 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 |
| 232 | PP2400484022 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.852.620 | 90 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 7.893.300 | 90 | 6.225.000 | 6.225.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 13.565.940 | 90 | 5.925.000 | 5.925.000 | 0 | |||
| 233 | PP2400484023 | Meloxicam | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 10.289.240 | 90 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 234 | PP2400484024 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 6.288.600 | 90 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 60 | 9.585.000 | 90 | 79.840.000 | 79.840.000 | 0 | |||
| 235 | PP2400484025 | Metformin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 60 | 2.485.900 | 90 | 16.860.000 | 16.860.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 6.288.600 | 90 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| 236 | PP2400484026 | Metformin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 237 | PP2400484027 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 10.221.200 | 90 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 238 | PP2400484028 | Methyl prednisolon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 693.380.000 | 693.380.000 | 0 |
| 239 | PP2400484029 | Methyl prednisolon | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 60 | 13.464.000 | 90 | 236.300.000 | 236.300.000 | 0 |
| 240 | PP2400484030 | Methyl prednisolon | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 33.705.000 | 33.705.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.852.620 | 90 | 26.775.000 | 26.775.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 7.893.300 | 90 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 80.000.000 | 90 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 17.642.212 | 90 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 13.565.940 | 90 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 | |||
| 241 | PP2400484031 | Methyl prednisolon | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 10.044.000 | 10.044.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 60 | 1.993.300 | 90 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.852.620 | 90 | 6.984.000 | 6.984.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 7.893.300 | 90 | 35.928.000 | 35.928.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 80.000.000 | 90 | 35.532.000 | 35.532.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 17.642.212 | 90 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 13.565.940 | 90 | 16.740.000 | 16.740.000 | 0 | |||
| 242 | PP2400484032 | Methyldopa | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 7.893.300 | 90 | 24.255.000 | 24.255.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 60 | 1.267.200 | 90 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 243 | PP2400484034 | Metoclopramid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 4.572.170 | 90 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 17.642.212 | 90 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| 244 | PP2400484036 | Metronidazol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 60 | 9.482.950 | 90 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 245 | PP2400484037 | Metronidazol | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 60 | 27.936.300 | 90 | 135.200.000 | 135.200.000 | 0 |
| 246 | PP2400484038 | Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.852.620 | 90 | 2.480.000 | 2.480.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 7.893.300 | 90 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 80.000.000 | 90 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 17.642.212 | 90 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 7.637.640 | 90 | 2.560.000 | 2.560.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 13.565.940 | 90 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| 247 | PP2400484039 | Metronidazol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 2.243.300 | 90 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 248 | PP2400484040 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 249 | PP2400484042 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 4.572.170 | 90 | 10.140.000 | 10.140.000 | 0 |
| 250 | PP2400484043 | Mirtazapin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 78.000.000 | 90 | 5.535.000 | 5.535.000 | 0 | |||
| 251 | PP2400484044 | Mirtazapin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 6.288.600 | 90 | 3.654.000 | 3.654.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 3.690.000 | 3.690.000 | 0 | |||
| 252 | PP2400484046 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 35.000.000 | 90 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| 253 | PP2400484047 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 35.000.000 | 90 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 254 | PP2400484048 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 35.000.000 | 90 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 255 | PP2400484049 | N-acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 74.000.000 | 90 | 31.880.000 | 31.880.000 | 0 |
| 256 | PP2400484050 | N-acetylcystein | vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 60 | 1.432.500 | 90 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 257 | PP2400484051 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 35.000.000 | 90 | 588.000 | 588.000 | 0 |
| 258 | PP2400484052 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 4.572.170 | 90 | 262.500 | 262.500 | 0 |
| 259 | PP2400484054 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 128.204.000 | 128.204.000 | 0 |
| 260 | PP2400484055 | Natri clorid | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 60 | 6.819.000 | 90 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 21.000.000 | 90 | 12.168.000 | 12.168.000 | 0 | |||
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 60 | 2.407.400 | 90 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 7.637.640 | 90 | 5.560.000 | 5.560.000 | 0 | |||
| 261 | PP2400484056 | Natri clorid | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 60 | 6.000.000 | 90 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 |
| 262 | PP2400484057 | Natri clorid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 398.400.000 | 398.400.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 21.000.000 | 90 | 374.220.000 | 374.220.000 | 0 | |||
| 263 | PP2400484058 | Natri clorid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 21.000.000 | 90 | 38.115.000 | 38.115.000 | 0 | |||
| 264 | PP2400484059 | Natri clorid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 60 | 9.482.950 | 90 | 152.250.000 | 152.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 21.000.000 | 90 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 | |||
| 265 | PP2400484060 | Natri clorid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 3.762.500 | 3.762.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 21.000.000 | 90 | 3.801.000 | 3.801.000 | 0 | |||
| 266 | PP2400484061 | Natri hyaluronat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 60 | 1.170.000 | 90 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 267 | PP2400484062 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 35.000.000 | 90 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 268 | PP2400484063 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 269 | PP2400484064 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 83.600.000 | 83.600.000 | 0 |
| 270 | PP2400484065 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 1.755.000 | 90 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 |
| 271 | PP2400484066 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 35.000.000 | 90 | 273.000 | 273.000 | 0 |
| 272 | PP2400484067 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 74.000.000 | 90 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 273 | PP2400484068 | Nicardipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 17.642.212 | 90 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 274 | PP2400484069 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 10.050.000 | 10.050.000 | 0 |
| 275 | PP2400484070 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 6.288.600 | 90 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 60 | 2.586.000 | 90 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 276 | PP2400484071 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 1.717.750 | 1.717.750 | 0 |
| vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 60 | 7.422.000 | 90 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 277 | PP2400484072 | Ofloxacin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 60 | 31.567.700 | 90 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 278 | PP2400484073 | Ofloxacin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 60 | 5.999.880 | 90 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 279 | PP2400484074 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 60 | 1.511.100 | 90 | 7.455.000 | 7.455.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 6.090.000 | 6.090.000 | 0 | |||
| 280 | PP2400484075 | Olanzapin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 78.000.000 | 90 | 2.410.000 | 2.410.000 | 0 | |||
| 281 | PP2400484076 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 1.755.000 | 90 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 282 | PP2400484077 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 17.642.212 | 90 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 283 | PP2400484078 | Ondansetron | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 60 | 27.936.300 | 90 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 80.000.000 | 90 | 999.600 | 999.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 17.642.212 | 90 | 1.040.000 | 1.040.000 | 0 | |||
| 284 | PP2400484079 | Pantoprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 17.642.212 | 90 | 46.400.000 | 46.400.000 | 0 |
| 285 | PP2400484080 | Pantoprazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 38.625.000 | 38.625.000 | 0 |
| 286 | PP2400484081 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.852.620 | 90 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 7.893.300 | 90 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 10.221.200 | 90 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 | |||
| 287 | PP2400484082 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 60 | 9.482.950 | 90 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 | |||
| 288 | PP2400484083 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 60 | 31.567.700 | 90 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 289 | PP2400484084 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 35.000.000 | 90 | 28.665.000 | 28.665.000 | 0 |
| 290 | PP2400484085 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 77.050.000 | 77.050.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 60 | 9.585.000 | 90 | 73.600.000 | 73.600.000 | 0 | |||
| 291 | PP2400484086 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 60 | 2.804.700 | 90 | 94.905.000 | 94.905.000 | 0 |
| 292 | PP2400484088 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 60 | 9.585.000 | 90 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 293 | PP2400484089 | Paracetamol + codein phosphat | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 60 | 7.422.000 | 90 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 294 | PP2400484090 | Paracetamol + codein phosphat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 60 | 2.485.900 | 90 | 35.595.000 | 35.595.000 | 0 |
| 295 | PP2400484091 | Paracetamol + methocarbamol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 296 | PP2400484092 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 82.600.000 | 82.600.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 13.565.940 | 90 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| 297 | PP2400484093 | Paracetamol + tramadol | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 60 | 27.936.300 | 90 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 298 | PP2400484094 | Paroxetin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 2.243.300 | 90 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 |
| 299 | PP2400484096 | Perindopril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 10.289.240 | 90 | 208.740.000 | 208.740.000 | 0 |
| 300 | PP2400484097 | Perindopril + amlodipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 129.480.000 | 129.480.000 | 0 |
| 301 | PP2400484098 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 74.000.000 | 90 | 112.013.000 | 112.013.000 | 0 |
| 302 | PP2400484099 | Perindopril + amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 78.000.000 | 90 | 131.760.000 | 131.760.000 | 0 |
| 303 | PP2400484100 | Perindopril + indapamid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 |
| 304 | PP2400484101 | Pethidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 19.775.634 | 90 | 7.015.680 | 7.015.680 | 0 |
| 305 | PP2400484104 | Piracetam | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 135.600.000 | 135.600.000 | 0 |
| 306 | PP2400484105 | Piracetam | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 60 | 12.842.000 | 90 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 307 | PP2400484106 | Piracetam | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 6.075.000 | 6.075.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 60 | 360.000 | 90 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.852.620 | 90 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 7.893.300 | 90 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 4.572.170 | 90 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 80.000.000 | 90 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 74.000.000 | 90 | 17.985.000 | 17.985.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 13.565.940 | 90 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| 308 | PP2400484107 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 300.500.000 | 300.500.000 | 0 |
| 309 | PP2400484108 | Povidon iodin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 60 | 3.133.000 | 90 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 310 | PP2400484109 | Pregabalin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 60 | 1.511.100 | 90 | 14.385.000 | 14.385.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 311 | PP2400484111 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 74.000.000 | 90 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 312 | PP2400484112 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 35.000.000 | 90 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 313 | PP2400484113 | Rabeprazol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 60 | 7.800.000 | 90 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 314 | PP2400484114 | Rabeprazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 4.572.170 | 90 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 78.000.000 | 90 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 9.594.000 | 90 | 24.975.000 | 24.975.000 | 0 | |||
| 315 | PP2400484116 | Rivaroxaban | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 60 | 31.567.700 | 90 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 78.000.000 | 90 | 16.420.000 | 16.420.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 60 | 9.585.000 | 90 | 6.203.000 | 6.203.000 | 0 | |||
| 316 | PP2400484117 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 74.000.000 | 90 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 60 | 580.000 | 90 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 317 | PP2400484118 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 74.000.000 | 90 | 43.650.000 | 43.650.000 | 0 |
| 318 | PP2400484119 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 17.642.212 | 90 | 27.625.000 | 27.625.000 | 0 |
| 319 | PP2400484120 | Rosuvastatin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 60 | 1.267.200 | 90 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 60 | 4.087.360 | 90 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 320 | PP2400484121 | Rosuvastatin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 60 | 1.267.200 | 90 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 321 | PP2400484122 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.852.620 | 90 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 13.565.940 | 90 | 500.000 | 500.000 | 0 | |||
| 322 | PP2400484123 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 35.000.000 | 90 | 76.377.000 | 76.377.000 | 0 |
| 323 | PP2400484124 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 17.642.212 | 90 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 324 | PP2400484125 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 17.642.212 | 90 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 325 | PP2400484126 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 60 | 1.347.600 | 90 | 27.996.000 | 27.996.000 | 0 |
| 326 | PP2400484127 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 9.594.000 | 90 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 |
| 327 | PP2400484128 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 9.594.000 | 90 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 328 | PP2400484129 | Sắt fumarat + acid folic | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 60 | 31.567.700 | 90 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 |
| 329 | PP2400484130 | Sắt sulfat + acid folic | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 60 | 10.844.000 | 90 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 330 | PP2400484131 | Sertralin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 60 | 9.519.000 | 90 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 331 | PP2400484132 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 19.775.634 | 90 | 327.563.250 | 327.563.250 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 333.680.000 | 333.680.000 | 0 | |||
| 332 | PP2400484134 | Silymarin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 60 | 10.844.000 | 90 | 170.250.000 | 170.250.000 | 0 |
| 333 | PP2400484135 | Simvastatin + ezetimibe | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 | |||
| 334 | PP2400484136 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 17.642.212 | 90 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 335 | PP2400484137 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 7.893.300 | 90 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 13.565.940 | 90 | 9.350.000 | 9.350.000 | 0 | |||
| 336 | PP2400484138 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 19.775.634 | 90 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 |
| 337 | PP2400484139 | Spiramycin + metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 4.572.170 | 90 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 338 | PP2400484140 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 6.479.000 | 90 | 74.025.000 | 74.025.000 | 0 |
| 339 | PP2400484141 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 60 | 1.511.100 | 90 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 |
| 340 | PP2400484142 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 60 | 4.087.360 | 90 | 4.368.000 | 4.368.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 13.565.940 | 90 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| 341 | PP2400484143 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 342 | PP2400484144 | Sulpirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 7.056.000 | 7.056.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 78.000.000 | 90 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| 343 | PP2400484145 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 9.594.000 | 90 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 344 | PP2400484146 | Tenofovir (TDF) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 10.221.200 | 90 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 60 | 2.407.400 | 90 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 345 | PP2400484147 | Tenofovir (TDF) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.852.620 | 90 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 46.560.000 | 46.560.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 60 | 4.087.360 | 90 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| 346 | PP2400484148 | Tetracyclin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 60 | 4.087.360 | 90 | 320.000 | 320.000 | 0 |
| 347 | PP2400484149 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 60 | 2.371.000 | 90 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 348 | PP2400484150 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 10.289.240 | 90 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 349 | PP2400484151 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 74.000.000 | 90 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 350 | PP2400484152 | Thiamazol | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 60 | 1.993.300 | 90 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.852.620 | 90 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 10.289.240 | 90 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 | |||
| 351 | PP2400484153 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 7.637.640 | 90 | 2.643.000 | 2.643.000 | 0 |
| 352 | PP2400484154 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 74.000.000 | 90 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 353 | PP2400484155 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 60 | 9.585.000 | 90 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 354 | PP2400484156 | Tobramycin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 35.000.000 | 90 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 355 | PP2400484157 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 80.000.000 | 90 | 9.765.000 | 9.765.000 | 0 |
| 356 | PP2400484158 | Tofisopam | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 60 | 31.567.700 | 90 | 38.625.000 | 38.625.000 | 0 |
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 60 | 2.804.700 | 90 | 38.625.000 | 38.625.000 | 0 | |||
| 357 | PP2400484159 | Topiramat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 14.713.500 | 14.713.500 | 0 |
| 358 | PP2400484160 | Topiramat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 2.243.300 | 90 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| 359 | PP2400484161 | Tranexamic acid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| 360 | PP2400484162 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 17.642.212 | 90 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 7.637.640 | 90 | 6.390.000 | 6.390.000 | 0 | |||
| 361 | PP2400484163 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 17.642.212 | 90 | 1.038.000 | 1.038.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 7.637.640 | 90 | 1.090.000 | 1.090.000 | 0 | |||
| 362 | PP2400484166 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.852.620 | 90 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 4.572.170 | 90 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 21.000.000 | 90 | 1.554.000 | 1.554.000 | 0 | |||
| 363 | PP2400484167 | Trimebutin maleat | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 60 | 3.936.000 | 90 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 364 | PP2400484168 | Trimetazidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 60 | 10.844.000 | 90 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 365 | PP2400484169 | Trimetazidin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 60 | 9.585.000 | 90 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 366 | PP2400484170 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 74.000.000 | 90 | 162.300.000 | 162.300.000 | 0 |
| 367 | PP2400484171 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 |
| 368 | PP2400484172 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 78.000.000 | 90 | 37.185.000 | 37.185.000 | 0 |
| 369 | PP2400484173 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 2.243.300 | 90 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 370 | PP2400484174 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 78.000.000 | 90 | 55.776.000 | 55.776.000 | 0 |
| 371 | PP2400484175 | Vancomycin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 60 | 4.594.100 | 90 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 17.642.212 | 90 | 81.340.000 | 81.340.000 | 0 | |||
| 372 | PP2400484176 | Venlafaxin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 78.000.000 | 90 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 373 | PP2400484177 | Verapamil hydroclorid | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 60 | 80.000 | 90 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 374 | PP2400484178 | Vildagliptin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 6.288.600 | 90 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 6.479.000 | 90 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 375 | PP2400484179 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 376 | PP2400484180 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 29.950.000 | 29.950.000 | 0 |
| 377 | PP2400484181 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 60 | 2.700.000 | 90 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 378 | PP2400484182 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 30.998.700 | 90 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 379 | PP2400484184 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 60 | 27.936.300 | 90 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 380 | PP2400484185 | Vitamin C | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 60 | 9.519.000 | 90 | 18.875.000 | 18.875.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 80.000.000 | 90 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 381 | PP2400484186 | Vitamin C | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 200.000.000 | 100 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 382 | PP2400484187 | Vitamin C | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 6.288.600 | 90 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 60 | 3.133.000 | 90 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 383 | PP2400484188 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.852.620 | 90 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 80.000.000 | 90 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 384 | PP2400484189 | Vitamin E | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 100.000.000 | 90 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 385 | PP2400484191 | Xylometazolin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 35.000.000 | 90 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 386 | PP2400484192 | Zopiclon | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 60 | 31.567.700 | 90 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
1. PP2400483794 - Amitriptylin hydroclorid
1. PP2400483774 - Acid amin (hướng thận)
2. PP2400483776 - Acid amin*
3. PP2400483931 - Fentanyl
4. PP2400483965 - Huyết thanh kháng uốn ván
5. PP2400484101 - Pethidin
6. PP2400484132 - Sevofluran
7. PP2400484138 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2400483767 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2400483806 - Amoxicilin
3. PP2400483808 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400483821 - Bisoprolol
5. PP2400483858 - Cefuroxim
6. PP2400483948 - Gentamicin
7. PP2400483971 - Insulin người trộn, hỗn hợp
8. PP2400483997 - Lidocain hydroclodrid
9. PP2400484001 - Lisinopril + hydroclorothiazid
10. PP2400484011 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
11. PP2400484014 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
12. PP2400484037 - Metronidazol
13. PP2400484078 - Ondansetron
14. PP2400484093 - Paracetamol + tramadol
15. PP2400484184 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400484177 - Verapamil hydroclorid
1. PP2400483757 - Acetazolamid
2. PP2400483760 - Acetyl leucin
3. PP2400483777 - Aescin
4. PP2400483789 - Amikacin
5. PP2400483801 - Amlodipin + lisinopril
6. PP2400483865 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
7. PP2400483870 - Ciprofloxacin
8. PP2400483876 - Clopidogrel
9. PP2400483906 - Drotaverin clohydrat
10. PP2400483914 - Enalapril
11. PP2400483915 - Enalapril + hydrochlorothiazid
12. PP2400483951 - Glibenclamid + metformin
13. PP2400483952 - Gliclazid
14. PP2400483954 - Gliclazid + metformin
15. PP2400483957 - Glucose
16. PP2400483958 - Glucose
17. PP2400483959 - Glucose
18. PP2400483993 - Levothyroxin (muối natri)
19. PP2400483998 - Lidocain hydroclodrid
20. PP2400484016 - Manitol
21. PP2400484020 - Meloxicam
22. PP2400484030 - Methyl prednisolon
23. PP2400484031 - Methyl prednisolon
24. PP2400484034 - Metoclopramid
25. PP2400484036 - Metronidazol
26. PP2400484057 - Natri clorid
27. PP2400484058 - Natri clorid
28. PP2400484059 - Natri clorid
29. PP2400484060 - Natri clorid
30. PP2400484063 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
31. PP2400484082 - Paracetamol (acetaminophen)
32. PP2400484092 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
33. PP2400484100 - Perindopril + indapamid
34. PP2400484104 - Piracetam
35. PP2400484106 - Piracetam
36. PP2400484135 - Simvastatin + ezetimibe
37. PP2400484180 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
38. PP2400484189 - Vitamin E
1. PP2400483955 - Glucosamin
2. PP2400484050 - N-acetylcystein
1. PP2400483757 - Acetazolamid
2. PP2400483765 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2400483840 - Carbocistein
4. PP2400483862 - Cetirizin
5. PP2400483966 - Indapamid
6. PP2400484002 - Lisinopril + hydroclorothiazid
7. PP2400484017 - Mebeverin hydroclorid
8. PP2400484039 - Metronidazol
9. PP2400484094 - Paroxetin
10. PP2400484160 - Topiramat
11. PP2400484173 - Valproat natri
1. PP2400484113 - Rabeprazol
1. PP2400483895 - Diosmin + hesperidin
2. PP2400483944 - Gabapentin
3. PP2400484025 - Metformin
4. PP2400484090 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2400483989 - Levodopa + carbidopa
2. PP2400484024 - Metformin
3. PP2400484025 - Metformin
4. PP2400484044 - Mirtazapin
5. PP2400484070 - Nifedipin
6. PP2400484178 - Vildagliptin
7. PP2400484187 - Vitamin C
1. PP2400483764 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2400483842 - Cefadroxil
3. PP2400483855 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2400483894 - Diosmin
5. PP2400484072 - Ofloxacin
6. PP2400484083 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2400484116 - Rivaroxaban
8. PP2400484129 - Sắt fumarat + acid folic
9. PP2400484158 - Tofisopam
10. PP2400484192 - Zopiclon
1. PP2400483781 - Alfuzosin
1. PP2400483846 - Cefalexin
2. PP2400483914 - Enalapril
3. PP2400484070 - Nifedipin
1. PP2400483981 - Kali clorid
2. PP2400484086 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400484158 - Tofisopam
1. PP2400483770 - Aciclovir
2. PP2400483771 - Aciclovir
3. PP2400483943 - Fusidic acid + betamethason
4. PP2400484004 - Loratadin
5. PP2400484031 - Methyl prednisolon
6. PP2400484152 - Thiamazol
1. PP2400483955 - Glucosamin
2. PP2400484061 - Natri hyaluronat
1. PP2400484106 - Piracetam
1. PP2400483963 - Heparin (natri)
1. PP2400483760 - Acetyl leucin
2. PP2400483811 - Atropin sulfat
3. PP2400483814 - Bacillus clausii
4. PP2400483829 - Budesonid
5. PP2400483833 - Bupivacain hydroclorid
6. PP2400483837 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
7. PP2400483838 - Carbazochrom
8. PP2400483890 - Digoxin
9. PP2400483899 - Dobutamin
10. PP2400483928 - Famotidin
11. PP2400483940 - Furosemid
12. PP2400483946 - Gabapentin
13. PP2400483947 - Galantamin
14. PP2400483986 - Lactulose
15. PP2400484009 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
16. PP2400484015 - Magnesi sulfat
17. PP2400484046 - Moxifloxacin
18. PP2400484047 - Moxifloxacin
19. PP2400484048 - Moxifloxacin + dexamethason
20. PP2400484051 - Naloxon hydroclorid
21. PP2400484062 - Natri hyaluronat
22. PP2400484066 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
23. PP2400484084 - Paracetamol (acetaminophen)
24. PP2400484112 - Propranolol hydroclorid
25. PP2400484123 - Salbutamol sulfat
26. PP2400484156 - Tobramycin + dexamethason
27. PP2400484191 - Xylometazolin
1. PP2400483788 - Ambroxol
2. PP2400483820 - Bismuth
3. PP2400483894 - Diosmin
4. PP2400484167 - Trimebutin maleat
1. PP2400483847 - Cefamandol
2. PP2400483867 - Cinnarizin
3. PP2400483878 - Clopidogrel
4. PP2400483987 - Lansoprazol
5. PP2400484029 - Methyl prednisolon
1. PP2400483823 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2400483826 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400483841 - Carbocistein
4. PP2400484074 - Ofloxacin
5. PP2400484109 - Pregabalin
6. PP2400484141 - Spironolacton
1. PP2400483771 - Aciclovir
2. PP2400483783 - Allopurinol
3. PP2400483785 - Alpha chymotrypsin
4. PP2400483872 - Ciprofloxacin
5. PP2400483873 - Clarithromycin
6. PP2400483877 - Clopidogrel
7. PP2400483883 - Diacerein
8. PP2400484003 - Loperamid
9. PP2400484004 - Loratadin
10. PP2400484006 - Losartan
11. PP2400484022 - Meloxicam
12. PP2400484030 - Methyl prednisolon
13. PP2400484031 - Methyl prednisolon
14. PP2400484038 - Metronidazol
15. PP2400484081 - Pantoprazol
16. PP2400484106 - Piracetam
17. PP2400484122 - Rotundin
18. PP2400484147 - Tenofovir (TDF)
19. PP2400484152 - Thiamazol
20. PP2400484166 - Trihexyphenidyl hydroclorid
21. PP2400484188 - Vitamin C
1. PP2400483982 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2400483759 - Acetyl leucin
2. PP2400483761 - Acetyl leucin
3. PP2400483770 - Aciclovir
4. PP2400483771 - Aciclovir
5. PP2400483785 - Alpha chymotrypsin
6. PP2400483803 - Amoxicilin
7. PP2400483817 - Betahistin
8. PP2400483824 - Brinzolamid
9. PP2400483825 - Brinzolamid + timolol
10. PP2400483827 - Bromhexin hydroclorid
11. PP2400483834 - Bupivacain hydroclorid
12. PP2400483839 - Carbimazol
13. PP2400483851 - Cefoperazon
14. PP2400483866 - Cilostazol
15. PP2400483869 - Ciprofloxacin
16. PP2400483871 - Ciprofloxacin
17. PP2400483873 - Clarithromycin
18. PP2400483874 - Clarithromycin
19. PP2400483883 - Diacerein
20. PP2400483911 - Empagliflozin
21. PP2400483916 - Enalapril + hydrochlorothiazid
22. PP2400483917 - Enoxaparin (natri)
23. PP2400483926 - Etoricoxib
24. PP2400483942 - Furosemid
25. PP2400483967 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
26. PP2400483977 - Itoprid
27. PP2400483985 - Ketoconazol
28. PP2400483999 - Linagliptin
29. PP2400484000 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
30. PP2400484004 - Loratadin
31. PP2400484006 - Losartan
32. PP2400484022 - Meloxicam
33. PP2400484028 - Methyl prednisolon
34. PP2400484032 - Methyldopa
35. PP2400484040 - Metronidazol + neomycin + nystatin
36. PP2400484054 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
37. PP2400484064 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
38. PP2400484071 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
39. PP2400484074 - Ofloxacin
40. PP2400484080 - Pantoprazol
41. PP2400484081 - Pantoprazol
42. PP2400484097 - Perindopril + amlodipin
43. PP2400484106 - Piracetam
44. PP2400484107 - Polyethylen glycol + propylen glycol
45. PP2400484108 - Povidon iodin
46. PP2400484109 - Pregabalin
47. PP2400484120 - Rosuvastatin
48. PP2400484132 - Sevofluran
49. PP2400484147 - Tenofovir (TDF)
50. PP2400484159 - Topiramat
51. PP2400484161 - Tranexamic acid
52. PP2400484171 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
53. PP2400484186 - Vitamin C
1. PP2400483802 - Amlodipin + losartan
2. PP2400483827 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400483834 - Bupivacain hydroclorid
4. PP2400483858 - Cefuroxim
5. PP2400483866 - Cilostazol
6. PP2400484014 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2400484131 - Sertralin
8. PP2400484185 - Vitamin C
1. PP2400483770 - Aciclovir
2. PP2400483797 - Amlodipin
3. PP2400483845 - Cefalexin
4. PP2400483873 - Clarithromycin
5. PP2400484006 - Losartan
6. PP2400484022 - Meloxicam
7. PP2400484030 - Methyl prednisolon
8. PP2400484031 - Methyl prednisolon
9. PP2400484032 - Methyldopa
10. PP2400484038 - Metronidazol
11. PP2400484081 - Pantoprazol
12. PP2400484106 - Piracetam
13. PP2400484137 - Sorbitol
1. PP2400483850 - Cefixim
2. PP2400484105 - Piracetam
1. PP2400483969 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
1. PP2400483880 - Colchicin
2. PP2400483882 - Dapagliflozin
3. PP2400483962 - Haloperidol
4. PP2400484021 - Meloxicam
5. PP2400484034 - Metoclopramid
6. PP2400484042 - Midazolam
7. PP2400484052 - Naphazolin
8. PP2400484106 - Piracetam
9. PP2400484114 - Rabeprazol
10. PP2400484139 - Spiramycin + metronidazol
11. PP2400484166 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2400483784 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400483822 - Bisoprolol
3. PP2400483882 - Dapagliflozin
4. PP2400483918 - Eperison
5. PP2400484007 - Losartan
6. PP2400484027 - Metformin
7. PP2400484081 - Pantoprazol
8. PP2400484146 - Tenofovir (TDF)
1. PP2400484013 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2400484055 - Natri clorid
1. PP2400483789 - Amikacin
2. PP2400483815 - Berberin (hydroclorid)
3. PP2400483845 - Cefalexin
4. PP2400483908 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri clorid + Natri hydrocarbonat)
5. PP2400483909 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid. 6H2O + Acid acetic + Calci clorid. 2H2O)
6. PP2400483924 - Esomeprazol
7. PP2400483985 - Ketoconazol
8. PP2400484030 - Methyl prednisolon
9. PP2400484031 - Methyl prednisolon
10. PP2400484038 - Metronidazol
11. PP2400484078 - Ondansetron
12. PP2400484106 - Piracetam
13. PP2400484157 - Tobramycin + dexamethason
14. PP2400484185 - Vitamin C
15. PP2400484188 - Vitamin C
1. PP2400483943 - Fusidic acid + betamethason
2. PP2400484126 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2400483870 - Ciprofloxacin
2. PP2400484036 - Metronidazol
3. PP2400484059 - Natri clorid
4. PP2400484082 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400484032 - Methyldopa
2. PP2400484120 - Rosuvastatin
3. PP2400484121 - Rosuvastatin
1. PP2400483786 - Ambroxol
2. PP2400483791 - Aminophylin
3. PP2400483800 - Amlodipin + lisinopril
4. PP2400484140 - Spironolacton
5. PP2400484178 - Vildagliptin
1. PP2400484056 - Natri clorid
1. PP2400483792 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2400483805 - Amoxicilin
3. PP2400484130 - Sắt sulfat + acid folic
4. PP2400484134 - Silymarin
5. PP2400484168 - Trimetazidin
1. PP2400483772 - Acid amin (hướng gan)
2. PP2400483773 - Acid amin (hướng thận)
3. PP2400483775 - Acid amin + glucose + lipid (*)
4. PP2400483779 - Albumin
5. PP2400483799 - Amlodipin + indapamid
6. PP2400483816 - Betahistin
7. PP2400483822 - Bisoprolol
8. PP2400483831 - Budesonid + formoterol
9. PP2400483836 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
10. PP2400483881 - Dapagliflozin
11. PP2400483895 - Diosmin + hesperidin
12. PP2400483897 - Diosmin + hesperidin
13. PP2400483910 - Dydrogesteron
14. PP2400483923 - Erythropoietin
15. PP2400483929 - Fenofibrat
16. PP2400483993 - Levothyroxin (muối natri)
17. PP2400484018 - Mebeverin hydroclorid
18. PP2400484049 - N-acetylcystein
19. PP2400484067 - Nhũ dịch lipid
20. PP2400484098 - Perindopril + amlodipin
21. PP2400484106 - Piracetam
22. PP2400484111 - Propofol
23. PP2400484117 - Rivaroxaban
24. PP2400484118 - Rocuronium bromid
25. PP2400484151 - Thiamazol
26. PP2400484154 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
27. PP2400484170 - Trimetazidin
1. PP2400483942 - Furosemid
2. PP2400483957 - Glucose
3. PP2400483959 - Glucose
4. PP2400484055 - Natri clorid
5. PP2400484057 - Natri clorid
6. PP2400484058 - Natri clorid
7. PP2400484059 - Natri clorid
8. PP2400484060 - Natri clorid
9. PP2400484166 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2400483766 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2400483787 - Ambroxol
3. PP2400483795 - Amlodipin
4. PP2400483797 - Amlodipin
5. PP2400483861 - Celecoxib
6. PP2400483864 - Cetirizin
7. PP2400483872 - Ciprofloxacin
8. PP2400483873 - Clarithromycin
9. PP2400483880 - Colchicin
10. PP2400483892 - Diltiazem
11. PP2400483893 - Diosmectit
12. PP2400483900 - Domperidon
13. PP2400483905 - Drotaverin clohydrat
14. PP2400483912 - Enalapril
15. PP2400483913 - Enalapril
16. PP2400483925 - Esomeprazol
17. PP2400483930 - Fenofibrat
18. PP2400483935 - Fluconazol
19. PP2400483941 - Furosemid
20. PP2400483956 - Glucosamin
21. PP2400483992 - Levofloxacin
22. PP2400484026 - Metformin
23. PP2400484043 - Mirtazapin
24. PP2400484069 - Nifedipin
25. PP2400484075 - Olanzapin
26. PP2400484085 - Paracetamol (acetaminophen)
27. PP2400484137 - Sorbitol
28. PP2400484143 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
29. PP2400484144 - Sulpirid
30. PP2400484146 - Tenofovir (TDF)
31. PP2400484169 - Trimetazidin
32. PP2400484176 - Venlafaxin
33. PP2400484182 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400483918 - Eperison
2. PP2400483936 - Flunarizin
3. PP2400484149 - Thiamazol
1. PP2400483789 - Amikacin
2. PP2400484175 - Vancomycin
1. PP2400483780 - Alfuzosin
2. PP2400483781 - Alfuzosin
3. PP2400483860 - Celecoxib
4. PP2400483861 - Celecoxib
5. PP2400483880 - Colchicin
6. PP2400483882 - Dapagliflozin
7. PP2400483903 - Drotaverin clohydrat
8. PP2400483917 - Enoxaparin (natri)
9. PP2400483918 - Eperison
10. PP2400483922 - Erythropoietin
11. PP2400483945 - Gabapentin
12. PP2400483967 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
13. PP2400483972 - Iobitridol
14. PP2400483973 - Iobitridol
15. PP2400484043 - Mirtazapin
16. PP2400484075 - Olanzapin
17. PP2400484099 - Perindopril + amlodipin
18. PP2400484114 - Rabeprazol
19. PP2400484116 - Rivaroxaban
20. PP2400484144 - Sulpirid
21. PP2400484172 - Valproat natri
22. PP2400484174 - Valproat natri + valproic acid
23. PP2400484176 - Venlafaxin
1. PP2400484117 - Rivaroxaban
1. PP2400483779 - Albumin
1. PP2400483964 - Heparin (natri)
1. PP2400483832 - Budesonid + formoterol
2. PP2400483938 - Fluticason propionat
3. PP2400484114 - Rabeprazol
4. PP2400484127 - Salmeterol + fluticason propionat
5. PP2400484128 - Salmeterol + fluticason propionat
6. PP2400484145 - Tamsulosin hydroclorid
1. PP2400483785 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400483814 - Bacillus clausii
3. PP2400483858 - Cefuroxim
1. PP2400483756 - Acenocoumarol
2. PP2400483790 - Amikacin
3. PP2400483810 - Atropin (sulfat)
4. PP2400483835 - Calci clorid
5. PP2400483887 - Diclofenac
6. PP2400483898 - Diphenhydramin
7. PP2400483904 - Drotaverin clohydrat
8. PP2400483924 - Esomeprazol
9. PP2400483939 - Furosemid
10. PP2400483942 - Furosemid
11. PP2400483980 - Kali clorid
12. PP2400483988 - Levobupivacain
13. PP2400483998 - Lidocain hydroclodrid
14. PP2400484005 - L-Ornithin - L- aspartat
15. PP2400484030 - Methyl prednisolon
16. PP2400484031 - Methyl prednisolon
17. PP2400484034 - Metoclopramid
18. PP2400484038 - Metronidazol
19. PP2400484068 - Nicardipin
20. PP2400484077 - Omeprazol
21. PP2400484078 - Ondansetron
22. PP2400484079 - Pantoprazol
23. PP2400484119 - Rocuronium bromid
24. PP2400484124 - Salbutamol sulfat
25. PP2400484125 - Salbutamol sulfat
26. PP2400484136 - Sorbitol
27. PP2400484162 - Tranexamic acid
28. PP2400484163 - Tranexamic acid
29. PP2400484175 - Vancomycin
1. PP2400483850 - Cefixim
2. PP2400483979 - Ivermectin
1. PP2400483768 - Aciclovir
2. PP2400483769 - Aciclovir
3. PP2400483875 - Clobetasol propionat
4. PP2400483893 - Diosmectit
5. PP2400483943 - Fusidic acid + betamethason
6. PP2400483984 - Ketoconazol
7. PP2400483985 - Ketoconazol
8. PP2400484120 - Rosuvastatin
9. PP2400484142 - Sulfadiazin bạc
10. PP2400484147 - Tenofovir (TDF)
11. PP2400484148 - Tetracyclin hydroclorid
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2400483974 - Iopamidol
2. PP2400483975 - Iopamidol
1. PP2400483768 - Aciclovir
2. PP2400484055 - Natri clorid
3. PP2400484146 - Tenofovir (TDF)
1. PP2400483982 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2400483812 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2400483828 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400483839 - Carbimazol
4. PP2400483907 - Drotaverin clohydrat
5. PP2400483933 - Fexofenadin
6. PP2400483994 - Levothyroxin (muối natri)
7. PP2400484008 - Lovastatin
8. PP2400484023 - Meloxicam
9. PP2400484096 - Perindopril
10. PP2400484150 - Thiamazol
11. PP2400484152 - Thiamazol
1. PP2400483861 - Celecoxib
2. PP2400483934 - Fluconazol
1. PP2400483788 - Ambroxol
2. PP2400483798 - Amlodipin + atorvastatin
3. PP2400483867 - Cinnarizin
1. PP2400483971 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2400483807 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400483756 - Acenocoumarol
2. PP2400483766 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2400483768 - Aciclovir
4. PP2400483846 - Cefalexin
5. PP2400483848 - Cefamandol
6. PP2400483879 - Colchicin
7. PP2400483905 - Drotaverin clohydrat
8. PP2400483981 - Kali clorid
9. PP2400484030 - Methyl prednisolon
10. PP2400484031 - Methyl prednisolon
11. PP2400484044 - Mirtazapin
12. PP2400484091 - Paracetamol + methocarbamol
13. PP2400484135 - Simvastatin + ezetimibe
14. PP2400484179 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
15. PP2400484188 - Vitamin C
1. PP2400483809 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400483852 - Cefoperazon
3. PP2400483853 - Cefoperazon
4. PP2400483854 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2400484010 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2400483840 - Carbocistein
2. PP2400484108 - Povidon iodin
3. PP2400484187 - Vitamin C
1. PP2400483965 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2400483796 - Amlodipin
2. PP2400483819 - Bisacodyl
3. PP2400483896 - Diosmin + hesperidin
4. PP2400483900 - Domperidon
5. PP2400483992 - Levofloxacin
6. PP2400484024 - Metformin
7. PP2400484085 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2400484088 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2400484116 - Rivaroxaban
10. PP2400484155 - Tinidazol
11. PP2400484169 - Trimetazidin
1. PP2400483857 - Cefpodoxim
2. PP2400483937 - Fluticason furoat
3. PP2400484065 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
4. PP2400484076 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2400483863 - Cetirizin
2. PP2400483990 - Levofloxacin
1. PP2400483762 - Acetyl leucin
2. PP2400484073 - Ofloxacin
1. PP2400483953 - Gliclazid
1. PP2400483760 - Acetyl leucin
2. PP2400483901 - Domperidon
3. PP2400484071 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2400484089 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2400483770 - Aciclovir
2. PP2400483835 - Calci clorid
3. PP2400483845 - Cefalexin
4. PP2400483868 - Ciprofloxacin
5. PP2400483870 - Ciprofloxacin
6. PP2400483939 - Furosemid
7. PP2400483998 - Lidocain hydroclodrid
8. PP2400484003 - Loperamid
9. PP2400484038 - Metronidazol
10. PP2400484055 - Natri clorid
11. PP2400484153 - Timolol
12. PP2400484162 - Tranexamic acid
13. PP2400484163 - Tranexamic acid
1. PP2400483778 - Albendazol
2. PP2400483797 - Amlodipin
3. PP2400483845 - Cefalexin
4. PP2400483856 - Cefpodoxim
5. PP2400483872 - Ciprofloxacin
6. PP2400483873 - Clarithromycin
7. PP2400483875 - Clobetasol propionat
8. PP2400483889 - Diethylphtalat
9. PP2400483935 - Fluconazol
10. PP2400483942 - Furosemid
11. PP2400483960 - Glutathion
12. PP2400483979 - Ivermectin
13. PP2400484005 - L-Ornithin - L- aspartat
14. PP2400484006 - Losartan
15. PP2400484022 - Meloxicam
16. PP2400484030 - Methyl prednisolon
17. PP2400484031 - Methyl prednisolon
18. PP2400484038 - Metronidazol
19. PP2400484092 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
20. PP2400484106 - Piracetam
21. PP2400484122 - Rotundin
22. PP2400484137 - Sorbitol
23. PP2400484142 - Sulfadiazin bạc
1. PP2400483828 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2400483921 - Erythropoietin
1. PP2400484181 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400483846 - Cefalexin
2. PP2400483940 - Furosemid