Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc, hoá chất sinh phẩm, vật tư y tế (thiết bị y tế) năm 2025-2026 của Bệnh viện Quân y 268
Thời gian thực hiện gói thầu
730 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:00 30/12/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:22 30/12/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
78
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400483756 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 17.642.212 90 1.900.000 1.900.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 60 50.000.000 90 4.200.000 4.200.000 0
2 PP2400483757 Acetazolamid vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 440.000 440.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 60 2.243.300 90 436.800 436.800 0
3 PP2400483759 Acetyl leucin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 62.400.000 62.400.000 0
4 PP2400483760 Acetyl leucin vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 225.000.000 225.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 35.000.000 90 216.000.000 216.000.000 0
vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 60 7.422.000 90 225.900.000 225.900.000 0
5 PP2400483761 Acetyl leucin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 138.360.000 138.360.000 0
6 PP2400483762 Acetyl leucin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 60 5.999.880 90 33.000.000 33.000.000 0
7 PP2400483764 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 60 31.567.700 90 43.500.000 43.500.000 0
8 PP2400483765 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 60 2.243.300 90 3.975.000 3.975.000 0
9 PP2400483766 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 3.500.000 3.500.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 60 50.000.000 90 3.400.000 3.400.000 0
10 PP2400483767 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 60 27.936.300 90 47.500.000 47.500.000 0
11 PP2400483768 Aciclovir vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 60 4.087.360 90 2.000.000 2.000.000 0
vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 60 2.407.400 90 1.950.000 1.950.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 60 50.000.000 90 1.950.000 1.950.000 0
12 PP2400483769 Aciclovir vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 60 4.087.360 90 14.805.000 14.805.000 0
13 PP2400483770 Aciclovir vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 60 1.993.300 90 1.680.000 1.680.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 1.600.000 1.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 60 7.893.300 90 3.780.000 3.780.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 60 7.637.640 90 1.588.000 1.588.000 0
14 PP2400483771 Aciclovir vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 60 1.993.300 90 4.800.000 4.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 60 10.852.620 90 4.380.000 4.380.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 4.392.000 4.392.000 0
15 PP2400483772 Acid amin (hướng gan) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 74.000.000 90 52.000.000 52.000.000 0
16 PP2400483773 Acid amin (hướng thận) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 74.000.000 90 112.000.000 112.000.000 0
17 PP2400483774 Acid amin (hướng thận) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 60 19.775.634 90 230.000.000 230.000.000 0
18 PP2400483775 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 74.000.000 90 126.000.000 126.000.000 0
19 PP2400483776 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 60 19.775.634 90 53.000.000 53.000.000 0
20 PP2400483777 Aescin vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 59.500.000 59.500.000 0
21 PP2400483778 Albendazol vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 60 13.565.940 90 628.000 628.000 0
22 PP2400483779 Albumin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 74.000.000 90 400.000.000 400.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 60 8.490.000 90 397.500.000 397.500.000 0
23 PP2400483780 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 78.000.000 90 76.455.000 76.455.000 0
24 PP2400483781 Alfuzosin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 60 1.980.000 90 96.000.000 96.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 78.000.000 90 90.000.000 90.000.000 0
25 PP2400483783 Allopurinol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 60 10.852.620 90 3.480.000 3.480.000 0
26 PP2400483784 Alpha chymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 60 10.221.200 90 65.440.000 65.440.000 0
27 PP2400483785 Alpha chymotrypsin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 60 10.852.620 90 48.000.000 48.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 142.800.000 142.800.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 60 7.998.000 90 85.920.000 85.920.000 0
28 PP2400483786 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 60 6.479.000 90 16.000.000 16.000.000 0
29 PP2400483787 Ambroxol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 12.000.000 12.000.000 0
30 PP2400483788 Ambroxol vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 60 3.936.000 90 32.500.000 32.500.000 0
vn3301653495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE 60 2.004.000 90 32.500.000 32.500.000 0
31 PP2400483789 Amikacin vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 88.002.000 88.002.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 60 80.000.000 90 86.688.000 86.688.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 60 4.594.100 90 86.550.000 86.550.000 0
32 PP2400483790 Amikacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 17.642.212 90 14.940.000 14.940.000 0
33 PP2400483791 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 60 6.479.000 90 15.750.000 15.750.000 0
34 PP2400483792 Amiodaron hydroclorid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 60 10.844.000 90 1.200.000 1.200.000 0
35 PP2400483794 Amitriptylin hydroclorid vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 60 2.640.000 90 125.400.000 125.400.000 0
36 PP2400483795 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 31.500.000 31.500.000 0
37 PP2400483796 Amlodipin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 60 9.585.000 90 5.040.000 5.040.000 0
38 PP2400483797 Amlodipin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 60 7.893.300 90 36.250.000 36.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 35.000.000 35.000.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 60 13.565.940 90 21.750.000 21.750.000 0
39 PP2400483798 Amlodipin + atorvastatin vn3301653495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE 60 2.004.000 90 60.800.000 60.800.000 0
40 PP2400483799 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 74.000.000 90 9.974.000 9.974.000 0
41 PP2400483800 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 60 6.479.000 90 244.000.000 244.000.000 0
42 PP2400483801 Amlodipin + lisinopril vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 213.000.000 213.000.000 0
43 PP2400483802 Amlodipin + losartan vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 60 9.519.000 90 208.000.000 208.000.000 0
44 PP2400483803 Amoxicilin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 210.000.000 210.000.000 0
45 PP2400483805 Amoxicilin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 60 10.844.000 90 119.000.000 119.000.000 0
46 PP2400483806 Amoxicilin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 60 27.936.300 90 110.000.000 110.000.000 0
47 PP2400483807 Amoxicilin + acid clavulanic vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 60 705.600 90 35.280.000 35.280.000 0
48 PP2400483808 Amoxicilin + acid clavulanic vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 60 27.936.300 90 18.500.000 18.500.000 0
49 PP2400483809 Ampicilin + sulbactam vn2902054511 CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT 60 26.430.000 90 62.000.000 62.000.000 0
50 PP2400483810 Atropin (sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 17.642.212 90 6.930.000 6.930.000 0
51 PP2400483811 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 35.000.000 90 3.780.000 3.780.000 0
52 PP2400483812 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 60 10.289.240 90 3.990.000 3.990.000 0
53 PP2400483814 Bacillus clausii vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 35.000.000 90 218.400.000 218.400.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 60 7.998.000 90 205.360.000 205.360.000 0
54 PP2400483815 Berberin (hydroclorid) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 60 80.000.000 90 2.016.000 2.016.000 0
55 PP2400483816 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 74.000.000 90 238.480.000 238.480.000 0
56 PP2400483817 Betahistin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 162.288.000 162.288.000 0
57 PP2400483819 Bisacodyl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 60 9.585.000 90 1.260.000 1.260.000 0
58 PP2400483820 Bismuth vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 60 3.936.000 90 38.000.000 38.000.000 0
59 PP2400483821 Bisoprolol vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 60 27.936.300 90 142.500.000 142.500.000 0
60 PP2400483822 Bisoprolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 60 10.221.200 90 27.450.000 27.450.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 74.000.000 90 34.200.000 34.200.000 0
61 PP2400483823 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 60 1.511.100 90 4.725.000 4.725.000 0
62 PP2400483824 Brinzolamid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 58.350.000 58.350.000 0
63 PP2400483825 Brinzolamid + timolol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 155.400.000 155.400.000 0
64 PP2400483826 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 60 1.511.100 90 9.450.000 9.450.000 0
65 PP2400483827 Bromhexin hydroclorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 38.220.000 38.220.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 60 9.519.000 90 45.500.000 45.500.000 0
66 PP2400483828 Bromhexin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 60 10.289.240 90 31.920.000 31.920.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 60 719.040 90 31.120.000 31.120.000 0
67 PP2400483829 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 35.000.000 90 100.800.000 100.800.000 0
68 PP2400483831 Budesonid + formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 74.000.000 90 109.500.000 109.500.000 0
69 PP2400483832 Budesonid + formoterol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 9.594.000 90 173.000.000 173.000.000 0
70 PP2400483833 Bupivacain hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 35.000.000 90 8.400.000 8.400.000 0
71 PP2400483834 Bupivacain hydroclorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 58.500.000 58.500.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 60 9.519.000 90 52.500.000 52.500.000 0
72 PP2400483835 Calci clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 17.642.212 90 200.000 200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 60 7.637.640 90 173.600 173.600 0
73 PP2400483836 Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 74.000.000 90 106.500.000 106.500.000 0
74 PP2400483837 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 35.000.000 90 9.000.000 9.000.000 0
75 PP2400483838 Carbazochrom vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 35.000.000 90 63.000.000 63.000.000 0
76 PP2400483839 Carbimazol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 13.125.000 13.125.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 60 10.289.240 90 12.600.000 12.600.000 0
77 PP2400483840 Carbocistein vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 60 2.243.300 90 4.851.000 4.851.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 60 3.133.000 90 6.650.000 6.650.000 0
78 PP2400483841 Carbocistein vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 60 1.511.100 90 23.016.000 23.016.000 0
79 PP2400483842 Cefadroxil vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 60 31.567.700 90 45.000.000 45.000.000 0
80 PP2400483845 Cefalexin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 60 7.893.300 90 42.540.000 42.540.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 60 80.000.000 90 50.400.000 50.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 60 7.637.640 90 24.600.000 24.600.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 60 13.565.940 90 37.500.000 37.500.000 0
81 PP2400483846 Cefalexin vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 60 2.586.000 90 106.400.000 106.400.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 60 50.000.000 90 111.125.000 111.125.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 60 2.996.000 90 110.250.000 110.250.000 0
82 PP2400483847 Cefamandol vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 60 13.464.000 90 325.000.000 325.000.000 0
83 PP2400483848 Cefamandol vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 60 50.000.000 90 1.154.400.000 1.154.400.000 0
84 PP2400483850 Cefixim vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 60 12.842.000 90 624.100.000 624.100.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 60 12.662.000 90 489.800.000 489.800.000 0
85 PP2400483851 Cefoperazon vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 540.000.000 540.000.000 0
86 PP2400483852 Cefoperazon vn2902054511 CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT 60 26.430.000 90 460.000.000 460.000.000 0
87 PP2400483853 Cefoperazon vn2902054511 CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT 60 26.430.000 90 425.000.000 425.000.000 0
88 PP2400483854 Cefoperazon + sulbactam vn2902054511 CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT 60 26.430.000 90 374.500.000 374.500.000 0
89 PP2400483855 Cefoperazon + sulbactam vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 60 31.567.700 90 950.000.000 950.000.000 0
90 PP2400483856 Cefpodoxim vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 60 13.565.940 90 25.500.000 25.500.000 0
91 PP2400483857 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 60 1.755.000 90 34.400.000 34.400.000 0
92 PP2400483858 Cefuroxim vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 60 27.936.300 90 47.100.000 47.100.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 60 9.519.000 90 47.100.000 47.100.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 60 7.998.000 90 40.404.000 40.404.000 0
93 PP2400483860 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 78.000.000 90 36.000.000 36.000.000 0
94 PP2400483861 Celecoxib vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 10.140.000 10.140.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 78.000.000 90 7.280.000 7.280.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 60 1.148.000 90 4.212.000 4.212.000 0
95 PP2400483862 Cetirizin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 60 2.243.300 90 19.950.000 19.950.000 0
96 PP2400483863 Cetirizin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 60 45.000.000 90 196.500.000 196.500.000 0
97 PP2400483864 Cetirizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 44.000.000 44.000.000 0
98 PP2400483865 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 1.537.500 1.537.500 0
99 PP2400483866 Cilostazol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 8.982.000 8.982.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 60 9.519.000 90 5.500.000 5.500.000 0
100 PP2400483867 Cinnarizin vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 60 13.464.000 90 6.890.000 6.890.000 0
vn3301653495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE 60 2.004.000 90 6.900.000 6.900.000 0
101 PP2400483868 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 60 7.637.640 90 4.150.000 4.150.000 0
102 PP2400483869 Ciprofloxacin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 328.000.000 328.000.000 0
103 PP2400483870 Ciprofloxacin vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 151.350.000 151.350.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 60 9.482.950 90 154.350.000 154.350.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 60 7.637.640 90 153.675.000 153.675.000 0
104 PP2400483871 Ciprofloxacin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 1.249.750.000 1.249.750.000 0
105 PP2400483872 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 60 10.852.620 90 17.000.000 17.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 26.000.000 26.000.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 60 13.565.940 90 25.200.000 25.200.000 0
106 PP2400483873 Clarithromycin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 60 10.852.620 90 14.500.000 14.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 10.250.000 10.250.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 60 7.893.300 90 27.300.000 27.300.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 21.000.000 21.000.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 60 13.565.940 90 23.750.000 23.750.000 0
107 PP2400483874 Clarithromycin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 10.250.000 10.250.000 0
108 PP2400483875 Clobetasol propionat vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 60 4.087.360 90 18.900.000 18.900.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 60 13.565.940 90 15.900.000 15.900.000 0
109 PP2400483876 Clopidogrel vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 39.000.000 39.000.000 0
110 PP2400483877 Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 60 10.852.620 90 13.200.000 13.200.000 0
111 PP2400483878 Clopidogrel vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 60 13.464.000 90 30.000.000 30.000.000 0
112 PP2400483879 Colchicin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 60 50.000.000 90 3.423.000 3.423.000 0
113 PP2400483880 Colchicin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 60 4.572.170 90 2.640.000 2.640.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 3.300.000 3.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 78.000.000 90 2.970.000 2.970.000 0
114 PP2400483881 Dapagliflozin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 74.000.000 90 57.000.000 57.000.000 0
115 PP2400483882 Dapagliflozin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 60 4.572.170 90 26.820.000 26.820.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 60 10.221.200 90 26.415.000 26.415.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 78.000.000 90 36.000.000 36.000.000 0
116 PP2400483883 Diacerein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 60 10.852.620 90 550.000 550.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 567.000 567.000 0
117 PP2400483887 Diclofenac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 17.642.212 90 3.780.000 3.780.000 0
118 PP2400483889 Diethylphtalat vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 60 13.565.940 90 9.546.000 9.546.000 0
119 PP2400483890 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 35.000.000 90 800.000 800.000 0
120 PP2400483892 Diltiazem vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 260.000 260.000 0
121 PP2400483893 Diosmectit vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 32.000.000 32.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 60 4.087.360 90 16.800.000 16.800.000 0
122 PP2400483894 Diosmin vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 60 31.567.700 90 91.500.000 91.500.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 60 3.936.000 90 91.500.000 91.500.000 0
123 PP2400483895 Diosmin + hesperidin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 60 2.485.900 90 32.000.000 32.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 74.000.000 90 38.860.000 38.860.000 0
124 PP2400483896 Diosmin + hesperidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 60 9.585.000 90 14.760.000 14.760.000 0
125 PP2400483897 Diosmin + hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 74.000.000 90 76.940.000 76.940.000 0
126 PP2400483898 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 17.642.212 90 446.500 446.500 0
127 PP2400483899 Dobutamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 35.000.000 90 2.750.000 2.750.000 0
128 PP2400483900 Domperidon vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 500.000 500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 60 9.585.000 90 310.000 310.000 0
129 PP2400483901 Domperidon vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 60 7.422.000 90 17.500.000 17.500.000 0
130 PP2400483903 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 78.000.000 90 7.959.000 7.959.000 0
131 PP2400483904 Drotaverin clohydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 17.642.212 90 5.040.000 5.040.000 0
132 PP2400483905 Drotaverin clohydrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 20.790.000 20.790.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 60 50.000.000 90 25.200.000 25.200.000 0
133 PP2400483906 Drotaverin clohydrat vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 48.000.000 48.000.000 0
134 PP2400483907 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 60 10.289.240 90 42.000.000 42.000.000 0
135 PP2400483908 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri clorid + Natri hydrocarbonat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 60 80.000.000 90 1.393.875.000 1.393.875.000 0
136 PP2400483909 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid. 6H2O + Acid acetic + Calci clorid. 2H2O) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 60 80.000.000 90 929.250.000 929.250.000 0
137 PP2400483910 Dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 74.000.000 90 17.776.000 17.776.000 0
138 PP2400483911 Empagliflozin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 92.288.000 92.288.000 0
139 PP2400483912 Enalapril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 3.654.000 3.654.000 0
140 PP2400483913 Enalapril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 7.500.000 7.500.000 0
141 PP2400483914 Enalapril vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 5.230.000 5.230.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 60 2.586.000 90 5.140.000 5.140.000 0
142 PP2400483915 Enalapril + hydrochlorothiazid vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 53.250.000 53.250.000 0
143 PP2400483916 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 38.500.000 38.500.000 0
144 PP2400483917 Enoxaparin (natri) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 119.000.000 119.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 78.000.000 90 145.147.700 145.147.700 0
145 PP2400483918 Eperison vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 60 10.221.200 90 51.660.000 51.660.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 60 2.371.000 90 74.200.000 74.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 78.000.000 90 56.000.000 56.000.000 0
146 PP2400483921 Erythropoietin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 60 18.410.000 90 920.500.000 920.500.000 0
147 PP2400483922 Erythropoietin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 78.000.000 90 461.300.000 461.300.000 0
148 PP2400483923 Erythropoietin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 74.000.000 90 1.376.130.000 1.376.130.000 0
149 PP2400483924 Esomeprazol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 60 80.000.000 90 119.700.000 119.700.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 17.642.212 90 119.850.000 119.850.000 0
150 PP2400483925 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 128.000.000 128.000.000 0
151 PP2400483926 Etoricoxib vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 39.200.000 39.200.000 0
152 PP2400483928 Famotidin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 35.000.000 90 310.800.000 310.800.000 0
153 PP2400483929 Fenofibrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 74.000.000 90 70.530.000 70.530.000 0
154 PP2400483930 Fenofibrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 24.000.000 24.000.000 0
155 PP2400483931 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 60 19.775.634 90 69.000.000 69.000.000 0
156 PP2400483933 Fexofenadin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 60 10.289.240 90 74.340.000 74.340.000 0
157 PP2400483934 Fluconazol vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 60 1.148.000 90 45.000.000 45.000.000 0
158 PP2400483935 Fluconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 23.800.000 23.800.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 60 13.565.940 90 18.900.000 18.900.000 0
159 PP2400483936 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 60 2.371.000 90 3.750.000 3.750.000 0
160 PP2400483937 Fluticason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 60 1.755.000 90 6.150.000 6.150.000 0
161 PP2400483938 Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 9.594.000 90 46.500.000 46.500.000 0
162 PP2400483939 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 17.642.212 90 2.876.000 2.876.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 60 7.637.640 90 2.876.000 2.876.000 0
163 PP2400483940 Furosemid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 35.000.000 90 37.800.000 37.800.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 60 2.996.000 90 37.756.000 37.756.000 0
164 PP2400483941 Furosemid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 20.250.000 20.250.000 0
165 PP2400483942 Furosemid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 4.200.000 4.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 60 21.000.000 90 8.440.000 8.440.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 17.642.212 90 3.600.000 3.600.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 60 13.565.940 90 11.600.000 11.600.000 0
166 PP2400483943 Fusidic acid + betamethason vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 60 1.993.300 90 30.000.000 30.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 60 1.347.600 90 35.580.000 35.580.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 60 4.087.360 90 36.400.000 36.400.000 0
167 PP2400483944 Gabapentin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 60 2.485.900 90 31.000.000 31.000.000 0
168 PP2400483945 Gabapentin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 78.000.000 90 12.000.000 12.000.000 0
169 PP2400483946 Gabapentin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 35.000.000 90 50.000.000 50.000.000 0
170 PP2400483947 Galantamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 35.000.000 90 63.000.000 63.000.000 0
171 PP2400483948 Gentamicin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 60 27.936.300 90 108.000.000 108.000.000 0
172 PP2400483951 Glibenclamid + metformin vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 160.000.000 160.000.000 0
173 PP2400483952 Gliclazid vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 90.000.000 90.000.000 0
174 PP2400483953 Gliclazid vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 60 14.490.000 90 724.500.000 724.500.000 0
175 PP2400483954 Gliclazid + metformin vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 390.000.000 390.000.000 0
176 PP2400483955 Glucosamin vn3301716191 CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL 60 1.432.500 90 16.500.000 16.500.000 0
vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 60 1.170.000 90 16.500.000 16.500.000 0
177 PP2400483956 Glucosamin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 7.500.000 7.500.000 0
178 PP2400483957 Glucose vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 108.900.000 108.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 60 21.000.000 90 109.450.000 109.450.000 0
179 PP2400483958 Glucose vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 8.190.000 8.190.000 0
180 PP2400483959 Glucose vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 93.216.000 93.216.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 60 21.000.000 90 95.256.000 95.256.000 0
181 PP2400483960 Glutathion vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 60 13.565.940 90 67.000.000 67.000.000 0
182 PP2400483962 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 60 4.572.170 90 840.000 840.000 0
183 PP2400483963 Heparin (natri) vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 60 14.700.000 90 735.000.000 735.000.000 0
184 PP2400483964 Heparin (natri) vn0316148002 CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM 60 12.095.000 90 604.750.000 604.750.000 0
185 PP2400483965 Huyết thanh kháng uốn ván vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 60 19.775.634 90 58.086.000 58.086.000 0
vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 60 1.161.720 90 58.086.000 58.086.000 0
186 PP2400483966 Indapamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 60 2.243.300 90 7.455.000 7.455.000 0
187 PP2400483967 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 1.095.000.000 1.095.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 78.000.000 90 1.110.000.000 1.110.000.000 0
188 PP2400483969 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 60 416.000 90 20.800.000 20.800.000 0
189 PP2400483971 Insulin người trộn, hỗn hợp vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 60 27.936.300 90 475.000.000 475.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 60 9.500.000 90 529.000.000 529.000.000 0
190 PP2400483972 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 78.000.000 90 282.000.000 282.000.000 0
191 PP2400483973 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 78.000.000 90 1.330.000.000 1.330.000.000 0
192 PP2400483974 Iopamidol vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 60 22.500.000 90 525.000.000 525.000.000 0
193 PP2400483975 Iopamidol vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 60 22.500.000 90 598.500.000 598.500.000 0
194 PP2400483977 Itoprid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 96.600.000 96.600.000 0
195 PP2400483979 Ivermectin vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 60 12.662.000 90 9.000.000 9.000.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 60 13.565.940 90 8.750.000 8.750.000 0
196 PP2400483980 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 17.642.212 90 755.100 755.100 0
197 PP2400483981 Kali clorid vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 60 2.804.700 90 6.705.000 6.705.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 60 50.000.000 90 6.705.000 6.705.000 0
198 PP2400483982 Kali iodid + natri iodid vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 60 2.335.200 90 111.300.000 111.300.000 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 60 2.335.200 90 110.796.000 110.796.000 0
199 PP2400483984 Ketoconazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 60 4.087.360 90 6.900.000 6.900.000 0
200 PP2400483985 Ketoconazol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 4.725.000 4.725.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 60 80.000.000 90 4.725.000 4.725.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 60 4.087.360 90 4.575.000 4.575.000 0
201 PP2400483986 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 35.000.000 90 66.000.000 66.000.000 0
202 PP2400483987 Lansoprazol vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 60 13.464.000 90 75.000.000 75.000.000 0
203 PP2400483988 Levobupivacain vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 17.642.212 90 50.400.000 50.400.000 0
204 PP2400483989 Levodopa + carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 60 6.288.600 90 56.100.000 56.100.000 0
205 PP2400483990 Levofloxacin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 60 45.000.000 90 1.780.000.000 1.780.000.000 0
206 PP2400483992 Levofloxacin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 40.800.000 40.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 60 9.585.000 90 36.320.000 36.320.000 0
207 PP2400483993 Levothyroxin (muối natri) vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 5.200.000 5.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 74.000.000 90 7.200.000 7.200.000 0
208 PP2400483994 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 60 10.289.240 90 5.760.000 5.760.000 0
209 PP2400483997 Lidocain hydroclodrid vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 60 27.936.300 90 1.425.000 1.425.000 0
210 PP2400483998 Lidocain hydroclodrid vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 48.000.000 48.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 17.642.212 90 36.000.000 36.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 60 7.637.640 90 31.500.000 31.500.000 0
211 PP2400483999 Linagliptin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 96.936.000 96.936.000 0
212 PP2400484000 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 44.952.000 44.952.000 0
213 PP2400484001 Lisinopril + hydroclorothiazid vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 60 27.936.300 90 25.000.000 25.000.000 0
214 PP2400484002 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 60 2.243.300 90 5.964.000 5.964.000 0
215 PP2400484003 Loperamid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 60 10.852.620 90 264.000 264.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 60 7.637.640 90 264.000 264.000 0
216 PP2400484004 Loratadin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 60 1.993.300 90 5.250.000 5.250.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 60 10.852.620 90 4.410.000 4.410.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 4.410.000 4.410.000 0
217 PP2400484005 L-Ornithin - L- aspartat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 17.642.212 90 38.345.000 38.345.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 60 13.565.940 90 45.000.000 45.000.000 0
218 PP2400484006 Losartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 60 10.852.620 90 7.140.000 7.140.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 7.350.000 7.350.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 60 7.893.300 90 27.650.000 27.650.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 60 13.565.940 90 24.325.000 24.325.000 0
219 PP2400484007 Losartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 60 10.221.200 90 40.250.000 40.250.000 0
220 PP2400484008 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 60 10.289.240 90 6.300.000 6.300.000 0
221 PP2400484009 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 35.000.000 90 168.000.000 168.000.000 0
222 PP2400484010 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 60 100.800 90 6.300.000 6.300.000 0
223 PP2400484011 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 60 27.936.300 90 157.500.000 157.500.000 0
224 PP2400484013 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 60 6.819.000 90 321.750.000 321.750.000 0
225 PP2400484014 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 60 27.936.300 90 89.700.000 89.700.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 60 9.519.000 90 89.700.000 89.700.000 0
226 PP2400484015 Magnesi sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 35.000.000 90 185.000 185.000 0
227 PP2400484016 Manitol vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 2.100.000 2.100.000 0
228 PP2400484017 Mebeverin hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 60 2.243.300 90 11.970.000 11.970.000 0
229 PP2400484018 Mebeverin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 74.000.000 90 11.740.000 11.740.000 0
230 PP2400484020 Meloxicam vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 185.000.000 185.000.000 0
231 PP2400484021 Meloxicam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 60 4.572.170 90 26.700.000 26.700.000 0
232 PP2400484022 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 60 10.852.620 90 2.400.000 2.400.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 4.725.000 4.725.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 60 7.893.300 90 6.225.000 6.225.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 60 13.565.940 90 5.925.000 5.925.000 0
233 PP2400484023 Meloxicam vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 60 10.289.240 90 11.970.000 11.970.000 0
234 PP2400484024 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 60 6.288.600 90 78.960.000 78.960.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 60 9.585.000 90 79.840.000 79.840.000 0
235 PP2400484025 Metformin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 60 2.485.900 90 16.860.000 16.860.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 60 6.288.600 90 17.250.000 17.250.000 0
236 PP2400484026 Metformin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 112.500.000 112.500.000 0
237 PP2400484027 Metformin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 60 10.221.200 90 118.000.000 118.000.000 0
238 PP2400484028 Methyl prednisolon vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 693.380.000 693.380.000 0
239 PP2400484029 Methyl prednisolon vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 60 13.464.000 90 236.300.000 236.300.000 0
240 PP2400484030 Methyl prednisolon vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 33.705.000 33.705.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 60 10.852.620 90 26.775.000 26.775.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 60 7.893.300 90 85.050.000 85.050.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 60 80.000.000 90 85.050.000 85.050.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 17.642.212 90 40.500.000 40.500.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 60 50.000.000 90 56.700.000 56.700.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 60 13.565.940 90 56.250.000 56.250.000 0
241 PP2400484031 Methyl prednisolon vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 10.044.000 10.044.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 60 1.993.300 90 7.200.000 7.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 60 10.852.620 90 6.984.000 6.984.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 60 7.893.300 90 35.928.000 35.928.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 60 80.000.000 90 35.532.000 35.532.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 17.642.212 90 10.800.000 10.800.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 60 50.000.000 90 26.460.000 26.460.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 60 13.565.940 90 16.740.000 16.740.000 0
242 PP2400484032 Methyldopa vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 11.340.000 11.340.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 60 7.893.300 90 24.255.000 24.255.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 60 1.267.200 90 12.600.000 12.600.000 0
243 PP2400484034 Metoclopramid vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 2.800.000 2.800.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 60 4.572.170 90 2.800.000 2.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 17.642.212 90 2.000.000 2.000.000 0
244 PP2400484036 Metronidazol vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 56.000.000 56.000.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 60 9.482.950 90 56.000.000 56.000.000 0
245 PP2400484037 Metronidazol vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 60 27.936.300 90 135.200.000 135.200.000 0
246 PP2400484038 Metronidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 60 10.852.620 90 2.480.000 2.480.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 60 7.893.300 90 7.560.000 7.560.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 60 80.000.000 90 5.880.000 5.880.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 17.642.212 90 3.000.000 3.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 60 7.637.640 90 2.560.000 2.560.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 60 13.565.940 90 5.700.000 5.700.000 0
247 PP2400484039 Metronidazol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 60 2.243.300 90 9.660.000 9.660.000 0
248 PP2400484040 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 4.000.000 4.000.000 0
249 PP2400484042 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 60 4.572.170 90 10.140.000 10.140.000 0
250 PP2400484043 Mirtazapin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 4.650.000 4.650.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 78.000.000 90 5.535.000 5.535.000 0
251 PP2400484044 Mirtazapin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 60 6.288.600 90 3.654.000 3.654.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 60 50.000.000 90 3.690.000 3.690.000 0
252 PP2400484046 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 35.000.000 90 1.650.000 1.650.000 0
253 PP2400484047 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 35.000.000 90 13.000.000 13.000.000 0
254 PP2400484048 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 35.000.000 90 4.200.000 4.200.000 0
255 PP2400484049 N-acetylcystein vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 74.000.000 90 31.880.000 31.880.000 0
256 PP2400484050 N-acetylcystein vn3301716191 CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL 60 1.432.500 90 48.000.000 48.000.000 0
257 PP2400484051 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 35.000.000 90 588.000 588.000 0
258 PP2400484052 Naphazolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 60 4.572.170 90 262.500 262.500 0
259 PP2400484054 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 128.204.000 128.204.000 0
260 PP2400484055 Natri clorid vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 60 6.819.000 90 19.200.000 19.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 60 21.000.000 90 12.168.000 12.168.000 0
vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 60 2.407.400 90 5.280.000 5.280.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 60 7.637.640 90 5.560.000 5.560.000 0
261 PP2400484056 Natri clorid vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 60 6.000.000 90 299.880.000 299.880.000 0
262 PP2400484057 Natri clorid vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 398.400.000 398.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 60 21.000.000 90 374.220.000 374.220.000 0
263 PP2400484058 Natri clorid vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 37.500.000 37.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 60 21.000.000 90 38.115.000 38.115.000 0
264 PP2400484059 Natri clorid vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 137.500.000 137.500.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 60 9.482.950 90 152.250.000 152.250.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 60 21.000.000 90 149.100.000 149.100.000 0
265 PP2400484060 Natri clorid vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 3.762.500 3.762.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 60 21.000.000 90 3.801.000 3.801.000 0
266 PP2400484061 Natri hyaluronat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 60 1.170.000 90 42.000.000 42.000.000 0
267 PP2400484062 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 35.000.000 90 40.000.000 40.000.000 0
268 PP2400484063 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 800.000 800.000 0
269 PP2400484064 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 83.600.000 83.600.000 0
270 PP2400484065 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 60 1.755.000 90 39.800.000 39.800.000 0
271 PP2400484066 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 35.000.000 90 273.000 273.000 0
272 PP2400484067 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 74.000.000 90 220.000.000 220.000.000 0
273 PP2400484068 Nicardipin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 17.642.212 90 29.400.000 29.400.000 0
274 PP2400484069 Nifedipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 10.050.000 10.050.000 0
275 PP2400484070 Nifedipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 60 6.288.600 90 10.500.000 10.500.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 60 2.586.000 90 10.000.000 10.000.000 0
276 PP2400484071 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 1.717.750 1.717.750 0
vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 60 7.422.000 90 1.800.000 1.800.000 0
277 PP2400484072 Ofloxacin vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 60 31.567.700 90 270.000.000 270.000.000 0
278 PP2400484073 Ofloxacin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 60 5.999.880 90 255.000.000 255.000.000 0
279 PP2400484074 Ofloxacin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 60 1.511.100 90 7.455.000 7.455.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 6.090.000 6.090.000 0
280 PP2400484075 Olanzapin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 2.400.000 2.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 78.000.000 90 2.410.000 2.410.000 0
281 PP2400484076 Olopatadin hydroclorid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 60 1.755.000 90 7.800.000 7.800.000 0
282 PP2400484077 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 17.642.212 90 28.000.000 28.000.000 0
283 PP2400484078 Ondansetron vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 60 27.936.300 90 2.640.000 2.640.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 60 80.000.000 90 999.600 999.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 17.642.212 90 1.040.000 1.040.000 0
284 PP2400484079 Pantoprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 17.642.212 90 46.400.000 46.400.000 0
285 PP2400484080 Pantoprazol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 38.625.000 38.625.000 0
286 PP2400484081 Pantoprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 60 10.852.620 90 9.300.000 9.300.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 15.750.000 15.750.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 60 7.893.300 90 22.050.000 22.050.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 60 10.221.200 90 23.250.000 23.250.000 0
287 PP2400484082 Paracetamol (acetaminophen) vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 17.010.000 17.010.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 60 9.482.950 90 14.250.000 14.250.000 0
288 PP2400484083 Paracetamol (acetaminophen) vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 60 31.567.700 90 58.500.000 58.500.000 0
289 PP2400484084 Paracetamol (acetaminophen) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 35.000.000 90 28.665.000 28.665.000 0
290 PP2400484085 Paracetamol (acetaminophen) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 77.050.000 77.050.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 60 9.585.000 90 73.600.000 73.600.000 0
291 PP2400484086 Paracetamol (acetaminophen) vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 60 2.804.700 90 94.905.000 94.905.000 0
292 PP2400484088 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 60 9.585.000 90 3.780.000 3.780.000 0
293 PP2400484089 Paracetamol + codein phosphat vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 60 7.422.000 90 125.000.000 125.000.000 0
294 PP2400484090 Paracetamol + codein phosphat vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 60 2.485.900 90 35.595.000 35.595.000 0
295 PP2400484091 Paracetamol + methocarbamol vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 60 50.000.000 90 15.000.000 15.000.000 0
296 PP2400484092 Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 82.600.000 82.600.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 60 13.565.940 90 77.000.000 77.000.000 0
297 PP2400484093 Paracetamol + tramadol vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 60 27.936.300 90 15.000.000 15.000.000 0
298 PP2400484094 Paroxetin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 60 2.243.300 90 1.785.000 1.785.000 0
299 PP2400484096 Perindopril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 60 10.289.240 90 208.740.000 208.740.000 0
300 PP2400484097 Perindopril + amlodipin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 129.480.000 129.480.000 0
301 PP2400484098 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 74.000.000 90 112.013.000 112.013.000 0
302 PP2400484099 Perindopril + amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 78.000.000 90 131.760.000 131.760.000 0
303 PP2400484100 Perindopril + indapamid vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 16.250.000 16.250.000 0
304 PP2400484101 Pethidin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 60 19.775.634 90 7.015.680 7.015.680 0
305 PP2400484104 Piracetam vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 135.600.000 135.600.000 0
306 PP2400484105 Piracetam vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 60 12.842.000 90 18.000.000 18.000.000 0
307 PP2400484106 Piracetam vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 6.075.000 6.075.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 60 360.000 90 18.000.000 18.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 60 10.852.620 90 5.775.000 5.775.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 5.985.000 5.985.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 60 7.893.300 90 17.325.000 17.325.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 60 4.572.170 90 8.250.000 8.250.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 60 80.000.000 90 17.325.000 17.325.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 74.000.000 90 17.985.000 17.985.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 60 13.565.940 90 11.025.000 11.025.000 0
308 PP2400484107 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 300.500.000 300.500.000 0
309 PP2400484108 Povidon iodin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 105.000.000 105.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 60 3.133.000 90 105.000.000 105.000.000 0
310 PP2400484109 Pregabalin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 60 1.511.100 90 14.385.000 14.385.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 14.700.000 14.700.000 0
311 PP2400484111 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 74.000.000 90 148.500.000 148.500.000 0
312 PP2400484112 Propranolol hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 35.000.000 90 25.000.000 25.000.000 0
313 PP2400484113 Rabeprazol vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 60 7.800.000 90 390.000.000 390.000.000 0
314 PP2400484114 Rabeprazol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 60 4.572.170 90 22.250.000 22.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 78.000.000 90 30.000.000 30.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 9.594.000 90 24.975.000 24.975.000 0
315 PP2400484116 Rivaroxaban vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 60 31.567.700 90 15.000.000 15.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 78.000.000 90 16.420.000 16.420.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 60 9.585.000 90 6.203.000 6.203.000 0
316 PP2400484117 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 74.000.000 90 21.000.000 21.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 60 580.000 90 29.000.000 29.000.000 0
317 PP2400484118 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 74.000.000 90 43.650.000 43.650.000 0
318 PP2400484119 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 17.642.212 90 27.625.000 27.625.000 0
319 PP2400484120 Rosuvastatin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 14.700.000 14.700.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 60 1.267.200 90 9.000.000 9.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 60 4.087.360 90 3.000.000 3.000.000 0
320 PP2400484121 Rosuvastatin vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 60 1.267.200 90 18.000.000 18.000.000 0
321 PP2400484122 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 60 10.852.620 90 500.000 500.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 60 13.565.940 90 500.000 500.000 0
322 PP2400484123 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 35.000.000 90 76.377.000 76.377.000 0
323 PP2400484124 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 17.642.212 90 13.230.000 13.230.000 0
324 PP2400484125 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 17.642.212 90 84.000.000 84.000.000 0
325 PP2400484126 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 60 1.347.600 90 27.996.000 27.996.000 0
326 PP2400484127 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 9.594.000 90 26.700.000 26.700.000 0
327 PP2400484128 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 9.594.000 90 79.500.000 79.500.000 0
328 PP2400484129 Sắt fumarat + acid folic vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 60 31.567.700 90 70.560.000 70.560.000 0
329 PP2400484130 Sắt sulfat + acid folic vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 60 10.844.000 90 110.000.000 110.000.000 0
330 PP2400484131 Sertralin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 60 9.519.000 90 1.500.000 1.500.000 0
331 PP2400484132 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 60 19.775.634 90 327.563.250 327.563.250 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 333.680.000 333.680.000 0
332 PP2400484134 Silymarin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 60 10.844.000 90 170.250.000 170.250.000 0
333 PP2400484135 Simvastatin + ezetimibe vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 178.000.000 178.000.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 60 50.000.000 90 178.000.000 178.000.000 0
334 PP2400484136 Sorbitol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 17.642.212 90 58.000.000 58.000.000 0
335 PP2400484137 Sorbitol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 60 7.893.300 90 8.500.000 8.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 9.500.000 9.500.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 60 13.565.940 90 9.350.000 9.350.000 0
336 PP2400484138 Spiramycin + metronidazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 60 19.775.634 90 238.000.000 238.000.000 0
337 PP2400484139 Spiramycin + metronidazol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 60 4.572.170 90 81.000.000 81.000.000 0
338 PP2400484140 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 60 6.479.000 90 74.025.000 74.025.000 0
339 PP2400484141 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 60 1.511.100 90 9.975.000 9.975.000 0
340 PP2400484142 Sulfadiazin bạc vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 60 4.087.360 90 4.368.000 4.368.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 60 13.565.940 90 4.100.000 4.100.000 0
341 PP2400484143 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 900.000 900.000 0
342 PP2400484144 Sulpirid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 7.056.000 7.056.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 78.000.000 90 6.720.000 6.720.000 0
343 PP2400484145 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 9.594.000 90 120.000.000 120.000.000 0
344 PP2400484146 Tenofovir (TDF) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 60 10.221.200 90 73.800.000 73.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 98.000.000 98.000.000 0
vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 60 2.407.400 90 78.000.000 78.000.000 0
345 PP2400484147 Tenofovir (TDF) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 60 10.852.620 90 43.200.000 43.200.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 46.560.000 46.560.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 60 4.087.360 90 54.600.000 54.600.000 0
346 PP2400484148 Tetracyclin hydroclorid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 60 4.087.360 90 320.000 320.000 0
347 PP2400484149 Thiamazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 60 2.371.000 90 37.800.000 37.800.000 0
348 PP2400484150 Thiamazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 60 10.289.240 90 13.650.000 13.650.000 0
349 PP2400484151 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 74.000.000 90 21.000.000 21.000.000 0
350 PP2400484152 Thiamazol vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 60 1.993.300 90 5.700.000 5.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 60 10.852.620 90 5.400.000 5.400.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 60 10.289.240 90 5.985.000 5.985.000 0
351 PP2400484153 Timolol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 60 7.637.640 90 2.643.000 2.643.000 0
352 PP2400484154 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 74.000.000 90 11.000.000 11.000.000 0
353 PP2400484155 Tinidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 60 9.585.000 90 4.200.000 4.200.000 0
354 PP2400484156 Tobramycin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 35.000.000 90 30.000.000 30.000.000 0
355 PP2400484157 Tobramycin + dexamethason vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 60 80.000.000 90 9.765.000 9.765.000 0
356 PP2400484158 Tofisopam vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 60 31.567.700 90 38.625.000 38.625.000 0
vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 60 2.804.700 90 38.625.000 38.625.000 0
357 PP2400484159 Topiramat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 14.713.500 14.713.500 0
358 PP2400484160 Topiramat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 60 2.243.300 90 7.980.000 7.980.000 0
359 PP2400484161 Tranexamic acid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 9.750.000 9.750.000 0
360 PP2400484162 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 17.642.212 90 6.500.000 6.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 60 7.637.640 90 6.390.000 6.390.000 0
361 PP2400484163 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 17.642.212 90 1.038.000 1.038.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 60 7.637.640 90 1.090.000 1.090.000 0
362 PP2400484166 Trihexyphenidyl hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 60 10.852.620 90 1.470.000 1.470.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 60 4.572.170 90 3.150.000 3.150.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 60 21.000.000 90 1.554.000 1.554.000 0
363 PP2400484167 Trimebutin maleat vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 60 3.936.000 90 34.800.000 34.800.000 0
364 PP2400484168 Trimetazidin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 60 10.844.000 90 141.750.000 141.750.000 0
365 PP2400484169 Trimetazidin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 110.250.000 110.250.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 60 9.585.000 90 72.000.000 72.000.000 0
366 PP2400484170 Trimetazidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 74.000.000 90 162.300.000 162.300.000 0
367 PP2400484171 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 1.620.000 1.620.000 0
368 PP2400484172 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 78.000.000 90 37.185.000 37.185.000 0
369 PP2400484173 Valproat natri vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 60 2.243.300 90 29.820.000 29.820.000 0
370 PP2400484174 Valproat natri + valproic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 78.000.000 90 55.776.000 55.776.000 0
371 PP2400484175 Vancomycin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 60 4.594.100 90 80.000.000 80.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 17.642.212 90 81.340.000 81.340.000 0
372 PP2400484176 Venlafaxin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 5.300.000 5.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 78.000.000 90 4.500.000 4.500.000 0
373 PP2400484177 Verapamil hydroclorid vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 60 80.000 90 4.000.000 4.000.000 0
374 PP2400484178 Vildagliptin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 60 6.288.600 90 18.900.000 18.900.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 60 6.479.000 90 13.500.000 13.500.000 0
375 PP2400484179 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 60 50.000.000 90 57.500.000 57.500.000 0
376 PP2400484180 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 29.950.000 29.950.000 0
377 PP2400484181 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0500398741 CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN 60 2.700.000 90 135.000.000 135.000.000 0
378 PP2400484182 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 30.998.700 90 72.000.000 72.000.000 0
379 PP2400484184 Vitamin B6 + magnesi lactat vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 60 27.936.300 90 13.000.000 13.000.000 0
380 PP2400484185 Vitamin C vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 60 9.519.000 90 18.875.000 18.875.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 60 80.000.000 90 18.900.000 18.900.000 0
381 PP2400484186 Vitamin C vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 60 200.000.000 100 59.850.000 59.850.000 0
382 PP2400484187 Vitamin C vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 60 6.288.600 90 34.125.000 34.125.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 60 3.133.000 90 45.000.000 45.000.000 0
383 PP2400484188 Vitamin C vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 60 10.852.620 90 10.000.000 10.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 60 80.000.000 90 19.950.000 19.950.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 60 50.000.000 90 9.450.000 9.450.000 0
384 PP2400484189 Vitamin E vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 60 100.000.000 90 3.600.000 3.600.000 0
385 PP2400484191 Xylometazolin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 35.000.000 90 2.700.000 2.700.000 0
386 PP2400484192 Zopiclon vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 60 31.567.700 90 1.200.000 1.200.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 78
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400483794 - Amitriptylin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400483774 - Acid amin (hướng thận)

2. PP2400483776 - Acid amin*

3. PP2400483931 - Fentanyl

4. PP2400483965 - Huyết thanh kháng uốn ván

5. PP2400484101 - Pethidin

6. PP2400484132 - Sevofluran

7. PP2400484138 - Spiramycin + metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801550670
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400483767 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2400483806 - Amoxicilin

3. PP2400483808 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400483821 - Bisoprolol

5. PP2400483858 - Cefuroxim

6. PP2400483948 - Gentamicin

7. PP2400483971 - Insulin người trộn, hỗn hợp

8. PP2400483997 - Lidocain hydroclodrid

9. PP2400484001 - Lisinopril + hydroclorothiazid

10. PP2400484011 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

11. PP2400484014 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

12. PP2400484037 - Metronidazol

13. PP2400484078 - Ondansetron

14. PP2400484093 - Paracetamol + tramadol

15. PP2400484184 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108928770
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400484177 - Verapamil hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300314838
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 38

1. PP2400483757 - Acetazolamid

2. PP2400483760 - Acetyl leucin

3. PP2400483777 - Aescin

4. PP2400483789 - Amikacin

5. PP2400483801 - Amlodipin + lisinopril

6. PP2400483865 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

7. PP2400483870 - Ciprofloxacin

8. PP2400483876 - Clopidogrel

9. PP2400483906 - Drotaverin clohydrat

10. PP2400483914 - Enalapril

11. PP2400483915 - Enalapril + hydrochlorothiazid

12. PP2400483951 - Glibenclamid + metformin

13. PP2400483952 - Gliclazid

14. PP2400483954 - Gliclazid + metformin

15. PP2400483957 - Glucose

16. PP2400483958 - Glucose

17. PP2400483959 - Glucose

18. PP2400483993 - Levothyroxin (muối natri)

19. PP2400483998 - Lidocain hydroclodrid

20. PP2400484016 - Manitol

21. PP2400484020 - Meloxicam

22. PP2400484030 - Methyl prednisolon

23. PP2400484031 - Methyl prednisolon

24. PP2400484034 - Metoclopramid

25. PP2400484036 - Metronidazol

26. PP2400484057 - Natri clorid

27. PP2400484058 - Natri clorid

28. PP2400484059 - Natri clorid

29. PP2400484060 - Natri clorid

30. PP2400484063 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

31. PP2400484082 - Paracetamol (acetaminophen)

32. PP2400484092 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

33. PP2400484100 - Perindopril + indapamid

34. PP2400484104 - Piracetam

35. PP2400484106 - Piracetam

36. PP2400484135 - Simvastatin + ezetimibe

37. PP2400484180 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

38. PP2400484189 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301716191
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400483955 - Glucosamin

2. PP2400484050 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400483757 - Acetazolamid

2. PP2400483765 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

3. PP2400483840 - Carbocistein

4. PP2400483862 - Cetirizin

5. PP2400483966 - Indapamid

6. PP2400484002 - Lisinopril + hydroclorothiazid

7. PP2400484017 - Mebeverin hydroclorid

8. PP2400484039 - Metronidazol

9. PP2400484094 - Paroxetin

10. PP2400484160 - Topiramat

11. PP2400484173 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400484113 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401401489
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400483895 - Diosmin + hesperidin

2. PP2400483944 - Gabapentin

3. PP2400484025 - Metformin

4. PP2400484090 - Paracetamol + codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400483989 - Levodopa + carbidopa

2. PP2400484024 - Metformin

3. PP2400484025 - Metformin

4. PP2400484044 - Mirtazapin

5. PP2400484070 - Nifedipin

6. PP2400484178 - Vildagliptin

7. PP2400484187 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301633273
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400483764 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2400483842 - Cefadroxil

3. PP2400483855 - Cefoperazon + sulbactam

4. PP2400483894 - Diosmin

5. PP2400484072 - Ofloxacin

6. PP2400484083 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2400484116 - Rivaroxaban

8. PP2400484129 - Sắt fumarat + acid folic

9. PP2400484158 - Tofisopam

10. PP2400484192 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400483781 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400483846 - Cefalexin

2. PP2400483914 - Enalapril

3. PP2400484070 - Nifedipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302848371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400483981 - Kali clorid

2. PP2400484086 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400484158 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400483770 - Aciclovir

2. PP2400483771 - Aciclovir

3. PP2400483943 - Fusidic acid + betamethason

4. PP2400484004 - Loratadin

5. PP2400484031 - Methyl prednisolon

6. PP2400484152 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400483955 - Glucosamin

2. PP2400484061 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400484106 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400483963 - Heparin (natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2400483760 - Acetyl leucin

2. PP2400483811 - Atropin sulfat

3. PP2400483814 - Bacillus clausii

4. PP2400483829 - Budesonid

5. PP2400483833 - Bupivacain hydroclorid

6. PP2400483837 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

7. PP2400483838 - Carbazochrom

8. PP2400483890 - Digoxin

9. PP2400483899 - Dobutamin

10. PP2400483928 - Famotidin

11. PP2400483940 - Furosemid

12. PP2400483946 - Gabapentin

13. PP2400483947 - Galantamin

14. PP2400483986 - Lactulose

15. PP2400484009 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

16. PP2400484015 - Magnesi sulfat

17. PP2400484046 - Moxifloxacin

18. PP2400484047 - Moxifloxacin

19. PP2400484048 - Moxifloxacin + dexamethason

20. PP2400484051 - Naloxon hydroclorid

21. PP2400484062 - Natri hyaluronat

22. PP2400484066 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

23. PP2400484084 - Paracetamol (acetaminophen)

24. PP2400484112 - Propranolol hydroclorid

25. PP2400484123 - Salbutamol sulfat

26. PP2400484156 - Tobramycin + dexamethason

27. PP2400484191 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108950712
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400483788 - Ambroxol

2. PP2400483820 - Bismuth

3. PP2400483894 - Diosmin

4. PP2400484167 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401763658
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400483847 - Cefamandol

2. PP2400483867 - Cinnarizin

3. PP2400483878 - Clopidogrel

4. PP2400483987 - Lansoprazol

5. PP2400484029 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400483823 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

2. PP2400483826 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400483841 - Carbocistein

4. PP2400484074 - Ofloxacin

5. PP2400484109 - Pregabalin

6. PP2400484141 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400483771 - Aciclovir

2. PP2400483783 - Allopurinol

3. PP2400483785 - Alpha chymotrypsin

4. PP2400483872 - Ciprofloxacin

5. PP2400483873 - Clarithromycin

6. PP2400483877 - Clopidogrel

7. PP2400483883 - Diacerein

8. PP2400484003 - Loperamid

9. PP2400484004 - Loratadin

10. PP2400484006 - Losartan

11. PP2400484022 - Meloxicam

12. PP2400484030 - Methyl prednisolon

13. PP2400484031 - Methyl prednisolon

14. PP2400484038 - Metronidazol

15. PP2400484081 - Pantoprazol

16. PP2400484106 - Piracetam

17. PP2400484122 - Rotundin

18. PP2400484147 - Tenofovir (TDF)

19. PP2400484152 - Thiamazol

20. PP2400484166 - Trihexyphenidyl hydroclorid

21. PP2400484188 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400483982 - Kali iodid + natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
100 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 53

1. PP2400483759 - Acetyl leucin

2. PP2400483761 - Acetyl leucin

3. PP2400483770 - Aciclovir

4. PP2400483771 - Aciclovir

5. PP2400483785 - Alpha chymotrypsin

6. PP2400483803 - Amoxicilin

7. PP2400483817 - Betahistin

8. PP2400483824 - Brinzolamid

9. PP2400483825 - Brinzolamid + timolol

10. PP2400483827 - Bromhexin hydroclorid

11. PP2400483834 - Bupivacain hydroclorid

12. PP2400483839 - Carbimazol

13. PP2400483851 - Cefoperazon

14. PP2400483866 - Cilostazol

15. PP2400483869 - Ciprofloxacin

16. PP2400483871 - Ciprofloxacin

17. PP2400483873 - Clarithromycin

18. PP2400483874 - Clarithromycin

19. PP2400483883 - Diacerein

20. PP2400483911 - Empagliflozin

21. PP2400483916 - Enalapril + hydrochlorothiazid

22. PP2400483917 - Enoxaparin (natri)

23. PP2400483926 - Etoricoxib

24. PP2400483942 - Furosemid

25. PP2400483967 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

26. PP2400483977 - Itoprid

27. PP2400483985 - Ketoconazol

28. PP2400483999 - Linagliptin

29. PP2400484000 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)

30. PP2400484004 - Loratadin

31. PP2400484006 - Losartan

32. PP2400484022 - Meloxicam

33. PP2400484028 - Methyl prednisolon

34. PP2400484032 - Methyldopa

35. PP2400484040 - Metronidazol + neomycin + nystatin

36. PP2400484054 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

37. PP2400484064 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

38. PP2400484071 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

39. PP2400484074 - Ofloxacin

40. PP2400484080 - Pantoprazol

41. PP2400484081 - Pantoprazol

42. PP2400484097 - Perindopril + amlodipin

43. PP2400484106 - Piracetam

44. PP2400484107 - Polyethylen glycol + propylen glycol

45. PP2400484108 - Povidon iodin

46. PP2400484109 - Pregabalin

47. PP2400484120 - Rosuvastatin

48. PP2400484132 - Sevofluran

49. PP2400484147 - Tenofovir (TDF)

50. PP2400484159 - Topiramat

51. PP2400484161 - Tranexamic acid

52. PP2400484171 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

53. PP2400484186 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400483802 - Amlodipin + losartan

2. PP2400483827 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400483834 - Bupivacain hydroclorid

4. PP2400483858 - Cefuroxim

5. PP2400483866 - Cilostazol

6. PP2400484014 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

7. PP2400484131 - Sertralin

8. PP2400484185 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400483770 - Aciclovir

2. PP2400483797 - Amlodipin

3. PP2400483845 - Cefalexin

4. PP2400483873 - Clarithromycin

5. PP2400484006 - Losartan

6. PP2400484022 - Meloxicam

7. PP2400484030 - Methyl prednisolon

8. PP2400484031 - Methyl prednisolon

9. PP2400484032 - Methyldopa

10. PP2400484038 - Metronidazol

11. PP2400484081 - Pantoprazol

12. PP2400484106 - Piracetam

13. PP2400484137 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509266
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400483850 - Cefixim

2. PP2400484105 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400483969 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400483880 - Colchicin

2. PP2400483882 - Dapagliflozin

3. PP2400483962 - Haloperidol

4. PP2400484021 - Meloxicam

5. PP2400484034 - Metoclopramid

6. PP2400484042 - Midazolam

7. PP2400484052 - Naphazolin

8. PP2400484106 - Piracetam

9. PP2400484114 - Rabeprazol

10. PP2400484139 - Spiramycin + metronidazol

11. PP2400484166 - Trihexyphenidyl hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400483784 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400483822 - Bisoprolol

3. PP2400483882 - Dapagliflozin

4. PP2400483918 - Eperison

5. PP2400484007 - Losartan

6. PP2400484027 - Metformin

7. PP2400484081 - Pantoprazol

8. PP2400484146 - Tenofovir (TDF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400484013 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2400484055 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400483789 - Amikacin

2. PP2400483815 - Berberin (hydroclorid)

3. PP2400483845 - Cefalexin

4. PP2400483908 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri clorid + Natri hydrocarbonat)

5. PP2400483909 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid. 6H2O + Acid acetic + Calci clorid. 2H2O)

6. PP2400483924 - Esomeprazol

7. PP2400483985 - Ketoconazol

8. PP2400484030 - Methyl prednisolon

9. PP2400484031 - Methyl prednisolon

10. PP2400484038 - Metronidazol

11. PP2400484078 - Ondansetron

12. PP2400484106 - Piracetam

13. PP2400484157 - Tobramycin + dexamethason

14. PP2400484185 - Vitamin C

15. PP2400484188 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400483943 - Fusidic acid + betamethason

2. PP2400484126 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400483870 - Ciprofloxacin

2. PP2400484036 - Metronidazol

3. PP2400484059 - Natri clorid

4. PP2400484082 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400484032 - Methyldopa

2. PP2400484120 - Rosuvastatin

3. PP2400484121 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400483786 - Ambroxol

2. PP2400483791 - Aminophylin

3. PP2400483800 - Amlodipin + lisinopril

4. PP2400484140 - Spironolacton

5. PP2400484178 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313974956
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400484056 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400483792 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2400483805 - Amoxicilin

3. PP2400484130 - Sắt sulfat + acid folic

4. PP2400484134 - Silymarin

5. PP2400484168 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2400483772 - Acid amin (hướng gan)

2. PP2400483773 - Acid amin (hướng thận)

3. PP2400483775 - Acid amin + glucose + lipid (*)

4. PP2400483779 - Albumin

5. PP2400483799 - Amlodipin + indapamid

6. PP2400483816 - Betahistin

7. PP2400483822 - Bisoprolol

8. PP2400483831 - Budesonid + formoterol

9. PP2400483836 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)

10. PP2400483881 - Dapagliflozin

11. PP2400483895 - Diosmin + hesperidin

12. PP2400483897 - Diosmin + hesperidin

13. PP2400483910 - Dydrogesteron

14. PP2400483923 - Erythropoietin

15. PP2400483929 - Fenofibrat

16. PP2400483993 - Levothyroxin (muối natri)

17. PP2400484018 - Mebeverin hydroclorid

18. PP2400484049 - N-acetylcystein

19. PP2400484067 - Nhũ dịch lipid

20. PP2400484098 - Perindopril + amlodipin

21. PP2400484106 - Piracetam

22. PP2400484111 - Propofol

23. PP2400484117 - Rivaroxaban

24. PP2400484118 - Rocuronium bromid

25. PP2400484151 - Thiamazol

26. PP2400484154 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

27. PP2400484170 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400483942 - Furosemid

2. PP2400483957 - Glucose

3. PP2400483959 - Glucose

4. PP2400484055 - Natri clorid

5. PP2400484057 - Natri clorid

6. PP2400484058 - Natri clorid

7. PP2400484059 - Natri clorid

8. PP2400484060 - Natri clorid

9. PP2400484166 - Trihexyphenidyl hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2400483766 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2400483787 - Ambroxol

3. PP2400483795 - Amlodipin

4. PP2400483797 - Amlodipin

5. PP2400483861 - Celecoxib

6. PP2400483864 - Cetirizin

7. PP2400483872 - Ciprofloxacin

8. PP2400483873 - Clarithromycin

9. PP2400483880 - Colchicin

10. PP2400483892 - Diltiazem

11. PP2400483893 - Diosmectit

12. PP2400483900 - Domperidon

13. PP2400483905 - Drotaverin clohydrat

14. PP2400483912 - Enalapril

15. PP2400483913 - Enalapril

16. PP2400483925 - Esomeprazol

17. PP2400483930 - Fenofibrat

18. PP2400483935 - Fluconazol

19. PP2400483941 - Furosemid

20. PP2400483956 - Glucosamin

21. PP2400483992 - Levofloxacin

22. PP2400484026 - Metformin

23. PP2400484043 - Mirtazapin

24. PP2400484069 - Nifedipin

25. PP2400484075 - Olanzapin

26. PP2400484085 - Paracetamol (acetaminophen)

27. PP2400484137 - Sorbitol

28. PP2400484143 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

29. PP2400484144 - Sulpirid

30. PP2400484146 - Tenofovir (TDF)

31. PP2400484169 - Trimetazidin

32. PP2400484176 - Venlafaxin

33. PP2400484182 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400483918 - Eperison

2. PP2400483936 - Flunarizin

3. PP2400484149 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400483789 - Amikacin

2. PP2400484175 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2400483780 - Alfuzosin

2. PP2400483781 - Alfuzosin

3. PP2400483860 - Celecoxib

4. PP2400483861 - Celecoxib

5. PP2400483880 - Colchicin

6. PP2400483882 - Dapagliflozin

7. PP2400483903 - Drotaverin clohydrat

8. PP2400483917 - Enoxaparin (natri)

9. PP2400483918 - Eperison

10. PP2400483922 - Erythropoietin

11. PP2400483945 - Gabapentin

12. PP2400483967 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

13. PP2400483972 - Iobitridol

14. PP2400483973 - Iobitridol

15. PP2400484043 - Mirtazapin

16. PP2400484075 - Olanzapin

17. PP2400484099 - Perindopril + amlodipin

18. PP2400484114 - Rabeprazol

19. PP2400484116 - Rivaroxaban

20. PP2400484144 - Sulpirid

21. PP2400484172 - Valproat natri

22. PP2400484174 - Valproat natri + valproic acid

23. PP2400484176 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400484117 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400483779 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316148002
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400483964 - Heparin (natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400483832 - Budesonid + formoterol

2. PP2400483938 - Fluticason propionat

3. PP2400484114 - Rabeprazol

4. PP2400484127 - Salmeterol + fluticason propionat

5. PP2400484128 - Salmeterol + fluticason propionat

6. PP2400484145 - Tamsulosin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400483785 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400483814 - Bacillus clausii

3. PP2400483858 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2400483756 - Acenocoumarol

2. PP2400483790 - Amikacin

3. PP2400483810 - Atropin (sulfat)

4. PP2400483835 - Calci clorid

5. PP2400483887 - Diclofenac

6. PP2400483898 - Diphenhydramin

7. PP2400483904 - Drotaverin clohydrat

8. PP2400483924 - Esomeprazol

9. PP2400483939 - Furosemid

10. PP2400483942 - Furosemid

11. PP2400483980 - Kali clorid

12. PP2400483988 - Levobupivacain

13. PP2400483998 - Lidocain hydroclodrid

14. PP2400484005 - L-Ornithin - L- aspartat

15. PP2400484030 - Methyl prednisolon

16. PP2400484031 - Methyl prednisolon

17. PP2400484034 - Metoclopramid

18. PP2400484038 - Metronidazol

19. PP2400484068 - Nicardipin

20. PP2400484077 - Omeprazol

21. PP2400484078 - Ondansetron

22. PP2400484079 - Pantoprazol

23. PP2400484119 - Rocuronium bromid

24. PP2400484124 - Salbutamol sulfat

25. PP2400484125 - Salbutamol sulfat

26. PP2400484136 - Sorbitol

27. PP2400484162 - Tranexamic acid

28. PP2400484163 - Tranexamic acid

29. PP2400484175 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400483850 - Cefixim

2. PP2400483979 - Ivermectin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400483768 - Aciclovir

2. PP2400483769 - Aciclovir

3. PP2400483875 - Clobetasol propionat

4. PP2400483893 - Diosmectit

5. PP2400483943 - Fusidic acid + betamethason

6. PP2400483984 - Ketoconazol

7. PP2400483985 - Ketoconazol

8. PP2400484120 - Rosuvastatin

9. PP2400484142 - Sulfadiazin bạc

10. PP2400484147 - Tenofovir (TDF)

11. PP2400484148 - Tetracyclin hydroclorid

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901722773
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400483974 - Iopamidol

2. PP2400483975 - Iopamidol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301584227
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400483768 - Aciclovir

2. PP2400484055 - Natri clorid

3. PP2400484146 - Tenofovir (TDF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306602280
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400483982 - Kali iodid + natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400483812 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2400483828 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400483839 - Carbimazol

4. PP2400483907 - Drotaverin clohydrat

5. PP2400483933 - Fexofenadin

6. PP2400483994 - Levothyroxin (muối natri)

7. PP2400484008 - Lovastatin

8. PP2400484023 - Meloxicam

9. PP2400484096 - Perindopril

10. PP2400484150 - Thiamazol

11. PP2400484152 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400483861 - Celecoxib

2. PP2400483934 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301653495
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400483788 - Ambroxol

2. PP2400483798 - Amlodipin + atorvastatin

3. PP2400483867 - Cinnarizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400483971 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106476906
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400483807 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901305794
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400483756 - Acenocoumarol

2. PP2400483766 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

3. PP2400483768 - Aciclovir

4. PP2400483846 - Cefalexin

5. PP2400483848 - Cefamandol

6. PP2400483879 - Colchicin

7. PP2400483905 - Drotaverin clohydrat

8. PP2400483981 - Kali clorid

9. PP2400484030 - Methyl prednisolon

10. PP2400484031 - Methyl prednisolon

11. PP2400484044 - Mirtazapin

12. PP2400484091 - Paracetamol + methocarbamol

13. PP2400484135 - Simvastatin + ezetimibe

14. PP2400484179 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

15. PP2400484188 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2902054511
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400483809 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2400483852 - Cefoperazon

3. PP2400483853 - Cefoperazon

4. PP2400483854 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400484010 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400483840 - Carbocistein

2. PP2400484108 - Povidon iodin

3. PP2400484187 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400459581
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400483965 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400483796 - Amlodipin

2. PP2400483819 - Bisacodyl

3. PP2400483896 - Diosmin + hesperidin

4. PP2400483900 - Domperidon

5. PP2400483992 - Levofloxacin

6. PP2400484024 - Metformin

7. PP2400484085 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2400484088 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2400484116 - Rivaroxaban

10. PP2400484155 - Tinidazol

11. PP2400484169 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400483857 - Cefpodoxim

2. PP2400483937 - Fluticason furoat

3. PP2400484065 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

4. PP2400484076 - Olopatadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400483863 - Cetirizin

2. PP2400483990 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400483762 - Acetyl leucin

2. PP2400484073 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900324838
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400483953 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301605981
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400483760 - Acetyl leucin

2. PP2400483901 - Domperidon

3. PP2400484071 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

4. PP2400484089 - Paracetamol + codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400483770 - Aciclovir

2. PP2400483835 - Calci clorid

3. PP2400483845 - Cefalexin

4. PP2400483868 - Ciprofloxacin

5. PP2400483870 - Ciprofloxacin

6. PP2400483939 - Furosemid

7. PP2400483998 - Lidocain hydroclodrid

8. PP2400484003 - Loperamid

9. PP2400484038 - Metronidazol

10. PP2400484055 - Natri clorid

11. PP2400484153 - Timolol

12. PP2400484162 - Tranexamic acid

13. PP2400484163 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300350191
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2400483778 - Albendazol

2. PP2400483797 - Amlodipin

3. PP2400483845 - Cefalexin

4. PP2400483856 - Cefpodoxim

5. PP2400483872 - Ciprofloxacin

6. PP2400483873 - Clarithromycin

7. PP2400483875 - Clobetasol propionat

8. PP2400483889 - Diethylphtalat

9. PP2400483935 - Fluconazol

10. PP2400483942 - Furosemid

11. PP2400483960 - Glutathion

12. PP2400483979 - Ivermectin

13. PP2400484005 - L-Ornithin - L- aspartat

14. PP2400484006 - Losartan

15. PP2400484022 - Meloxicam

16. PP2400484030 - Methyl prednisolon

17. PP2400484031 - Methyl prednisolon

18. PP2400484038 - Metronidazol

19. PP2400484092 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

20. PP2400484106 - Piracetam

21. PP2400484122 - Rotundin

22. PP2400484137 - Sorbitol

23. PP2400484142 - Sulfadiazin bạc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400483828 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400483921 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500398741
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400484181 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400483846 - Cefalexin

2. PP2400483940 - Furosemid

Đã xem: 34
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây