Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500139019 | Acid Ascorbic | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 9.828.100 | 90 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500139020 | Alfuzosin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 60 | 3.244.500 | 90 | 324.450.000 | 324.450.000 | 0 |
| 3 | PP2500139021 | Ambroxol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.086.950 | 90 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| 4 | PP2500139022 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.086.950 | 90 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500139024 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 60 | 4.100.000 | 90 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500139025 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 1.516.450 | 90 | 15.645.000 | 15.645.000 | 0 |
| 7 | PP2500139026 | Atorvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 60 | 3.490.950 | 90 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.086.950 | 90 | 73.600.000 | 73.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 9.828.100 | 90 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500139027 | Azithromycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 2.100.916 | 90 | 81.191.600 | 81.191.600 | 0 |
| 9 | PP2500139028 | Bacillus claussii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 60 | 908.700 | 90 | 90.870.000 | 90.870.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 1.728.700 | 90 | 72.570.000 | 72.570.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500139029 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 60 | 4.232.000 | 90 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500139030 | Bisoprolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.086.950 | 90 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 9.828.100 | 90 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 60 | 4.648.000 | 90 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500139031 | Bromhexin hydroclorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 60 | 500.000 | 90 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500139032 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 2.185.863 | 90 | 37.359.000 | 37.359.000 | 0 |
| 14 | PP2500139033 | Candesartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 2.185.863 | 90 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 60 | 1.250.000 | 90 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500139034 | Carbidopa; Levodopa | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 60 | 549.400 | 90 | 54.940.000 | 54.940.000 | 0 |
| 16 | PP2500139035 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.086.950 | 90 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 17 | PP2500139036 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.086.950 | 90 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 18 | PP2500139037 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 939.000 | 90 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| 19 | PP2500139038 | Clobetasol propionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 9.828.100 | 90 | 5.740.000 | 5.740.000 | 0 |
| 20 | PP2500139040 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 4.723.470 | 90 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 21 | PP2500139041 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.086.950 | 90 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 22 | PP2500139042 | Eszopiclon | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 60 | 138.000 | 90 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500139044 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 4.723.470 | 90 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500139045 | Fluocinolon acetonid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 60 | 3.490.950 | 90 | 5.895.000 | 5.895.000 | 0 |
| 25 | PP2500139046 | Fluoxetin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 9.828.100 | 90 | 3.325.000 | 3.325.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 333.300 | 90 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500139047 | Fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 2.100.916 | 90 | 128.900.000 | 128.900.000 | 0 |
| 27 | PP2500139048 | Gabapentin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.086.950 | 90 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 9.828.100 | 90 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500139050 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 2.644.230 | 90 | 19.467.000 | 19.467.000 | 0 |
| 29 | PP2500139052 | Ivabradin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 60 | 3.490.950 | 90 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.086.950 | 90 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 9.828.100 | 90 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 60 | 2.649.000 | 90 | 39.300.000 | 39.300.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500139053 | Kali Clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 60 | 40.000 | 90 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500139054 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 4.723.470 | 90 | 4.902.000 | 4.902.000 | 0 |
| 32 | PP2500139056 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 520.800 | 90 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 33 | PP2500139057 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 1.116.000 | 90 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500139058 | Levetiracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 9.828.100 | 90 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 333.300 | 90 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500139060 | Linezolid | vn0302156194 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG | 60 | 170.000 | 90 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 36 | PP2500139061 | Lidocain; Prilocain | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 2.185.863 | 90 | 2.227.250 | 2.227.250 | 0 |
| 37 | PP2500139064 | Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.086.950 | 90 | 8.025.000 | 8.025.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 333.300 | 90 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500139065 | Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 60 | 4.648.000 | 90 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| 39 | PP2500139066 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 2.644.230 | 90 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 624.000 | 90 | 45.747.000 | 45.747.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500139067 | Nitroglycerin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 2.644.230 | 90 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 60 | 4.232.000 | 90 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500139068 | Nước cất pha tiêm | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 2.644.230 | 90 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 520.800 | 90 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 1.116.000 | 90 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500139069 | Oxcarbazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 1.010.000 | 90 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 43 | PP2500139070 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 2.644.230 | 90 | 25.956.000 | 25.956.000 | 0 |
| 44 | PP2500139071 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 60 | 760.000 | 90 | 68.600.000 | 68.600.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 60 | 760.000 | 90 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 1.516.450 | 90 | 68.720.000 | 68.720.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 60 | 760.000 | 90 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500139074 | Pregabalin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.086.950 | 90 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 60 | 4.648.000 | 90 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500139076 | Pyridostigmin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 333.300 | 90 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 |
| 47 | PP2500139077 | Rabeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 9.828.100 | 90 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 1.010.000 | 90 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 60 | 632.000 | 90 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500139078 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 1.728.700 | 90 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500139079 | Rivaroxaban | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 60 | 532.000 | 90 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 60 | 532.000 | 90 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500139080 | Rosuvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 60 | 3.490.950 | 90 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 9.828.100 | 90 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500139081 | Salbutamol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 4.723.470 | 90 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500139082 | Salbutamol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 4.723.470 | 90 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 53 | PP2500139083 | Simethicon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.086.950 | 90 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 9.828.100 | 90 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500139084 | Sitagliptin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.086.950 | 90 | 154.500.000 | 154.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 9.828.100 | 90 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 60 | 4.232.000 | 90 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 60 | 2.082.000 | 90 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 60 | 4.648.000 | 90 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 60 | 2.649.000 | 90 | 208.200.000 | 208.200.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500139086 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 60 | 378.000 | 90 | 29.937.600 | 29.937.600 | 0 |
| 56 | PP2500139087 | Telmisartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.086.950 | 90 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 9.828.100 | 90 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500139088 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.086.950 | 90 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 |
| 58 | PP2500139090 | Trihexyphenidyl | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.086.950 | 90 | 1.390.000 | 1.390.000 | 0 |
| 59 | PP2500139091 | Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 2.185.863 | 90 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500139092 | Mỗi liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg HA; A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Darwin/9/2021, IVR-228) 15mcg HA; B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15mcg HA; B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15mcg HA | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 939.000 | 90 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500139093 | Vắc xin phòng lao | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 60 | 83.160 | 90 | 8.316.000 | 8.316.000 | 0 |
| 62 | PP2500139094 | Valsartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 9.828.100 | 90 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 60 | 4.648.000 | 90 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 1.728.700 | 90 | 63.900.000 | 63.900.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500139095 | Vitamin B6 + Magnesi (lactat) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 60 | 3.490.950 | 90 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.086.950 | 90 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500139096 | Paracetamol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 60 | 3.490.950 | 90 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 10.086.950 | 90 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 9.828.100 | 90 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500139097 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 1.516.450 | 90 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500139098 | Linagliptin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 60 | 3.490.950 | 90 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 9.828.100 | 90 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 60 | 4.648.000 | 90 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
1. PP2500139037 - Ciprofloxacin
2. PP2500139092 - Mỗi liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg HA; A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Darwin/9/2021, IVR-228) 15mcg HA; B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15mcg HA; B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15mcg HA
1. PP2500139034 - Carbidopa; Levodopa
1. PP2500139042 - Eszopiclon
1. PP2500139050 - Hydrocortison
2. PP2500139066 - Neostigmin metylsulfat
3. PP2500139067 - Nitroglycerin
4. PP2500139068 - Nước cất pha tiêm
5. PP2500139070 - Oxytocin
1. PP2500139027 - Azithromycin
2. PP2500139047 - Fluticason propionat
1. PP2500139021 - Ambroxol
2. PP2500139022 - Amlodipin
3. PP2500139026 - Atorvastatin
4. PP2500139030 - Bisoprolol
5. PP2500139035 - Celecoxib
6. PP2500139036 - Cetirizin
7. PP2500139041 - Esomeprazol
8. PP2500139048 - Gabapentin
9. PP2500139052 - Ivabradin
10. PP2500139064 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
11. PP2500139074 - Pregabalin
12. PP2500139083 - Simethicon
13. PP2500139084 - Sitagliptin
14. PP2500139087 - Telmisartan
15. PP2500139088 - Telmisartan + hydroclorothiazid
16. PP2500139090 - Trihexyphenidyl
17. PP2500139095 - Vitamin B6 + Magnesi (lactat)
18. PP2500139096 - Paracetamol
1. PP2500139019 - Acid Ascorbic
2. PP2500139026 - Atorvastatin
3. PP2500139030 - Bisoprolol
4. PP2500139038 - Clobetasol propionat
5. PP2500139046 - Fluoxetin
6. PP2500139048 - Gabapentin
7. PP2500139052 - Ivabradin
8. PP2500139058 - Levetiracetam
9. PP2500139077 - Rabeprazol
10. PP2500139080 - Rosuvastatin
11. PP2500139083 - Simethicon
12. PP2500139084 - Sitagliptin
13. PP2500139087 - Telmisartan
14. PP2500139094 - Valsartan
15. PP2500139096 - Paracetamol
16. PP2500139098 - Linagliptin
1. PP2500139093 - Vắc xin phòng lao
1. PP2500139086 - Tacrolimus
1. PP2500139069 - Oxcarbazepin
2. PP2500139077 - Rabeprazol
1. PP2500139066 - Neostigmin metylsulfat
1. PP2500139031 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500139071 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500139029 - Betahistin
2. PP2500139067 - Nitroglycerin
3. PP2500139084 - Sitagliptin
1. PP2500139084 - Sitagliptin
1. PP2500139040 - Diazepam
2. PP2500139044 - Fentanyl
3. PP2500139054 - Ketamin
4. PP2500139081 - Salbutamol
5. PP2500139082 - Salbutamol
1. PP2500139060 - Linezolid
1. PP2500139071 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500139079 - Rivaroxaban
1. PP2500139032 - Budesonid
2. PP2500139033 - Candesartan
3. PP2500139061 - Lidocain; Prilocain
4. PP2500139091 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
1. PP2500139053 - Kali Clorid
1. PP2500139024 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500139030 - Bisoprolol
2. PP2500139065 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
3. PP2500139074 - Pregabalin
4. PP2500139084 - Sitagliptin
5. PP2500139094 - Valsartan
6. PP2500139098 - Linagliptin
1. PP2500139028 - Bacillus claussii
1. PP2500139020 - Alfuzosin
1. PP2500139046 - Fluoxetin
2. PP2500139058 - Levetiracetam
3. PP2500139064 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
4. PP2500139076 - Pyridostigmin
1. PP2500139079 - Rivaroxaban
1. PP2500139025 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500139071 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500139097 - Cefazolin
1. PP2500139033 - Candesartan
1. PP2500139077 - Rabeprazol
1. PP2500139056 - Lactobacillus acidophilus
2. PP2500139068 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500139052 - Ivabradin
2. PP2500139084 - Sitagliptin
1. PP2500139057 - Lactulose
2. PP2500139068 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500139028 - Bacillus claussii
2. PP2500139078 - Risperidon
3. PP2500139094 - Valsartan
1. PP2500139071 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500139026 - Atorvastatin
2. PP2500139045 - Fluocinolon acetonid
3. PP2500139052 - Ivabradin
4. PP2500139080 - Rosuvastatin
5. PP2500139095 - Vitamin B6 + Magnesi (lactat)
6. PP2500139096 - Paracetamol
7. PP2500139098 - Linagliptin