Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
55
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
4.852.362.350 VND
Ngày đăng tải
16:22 22/04/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2500102741_2504221502
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Quận 11
Ngày phê duyệt
22/04/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn1600699279
1600699279
17.740.000
18.360.000
2
Xem chi tiết
2
vn4200562765
4200562765
668.215.000
786.995.000
16
Xem chi tiết
3
vn0305458789
0305458789
410.000.000
410.000.000
1
Xem chi tiết
4
vn0600337774
0600337774
75.645.000
75.645.000
2
Xem chi tiết
5
vn3300101406
3300101406
0
0
3
6
vn0316417470
0316417470
81.191.600
81.191.600
1
Xem chi tiết
7
vn1300382591
1300382591
87.570.000
105.870.000
2
Xem chi tiết
8
vn0313142700
0313142700
71.000.000
71.000.000
1
Xem chi tiết
9
vn3600510960
3600510960
121.200.000
172.200.000
3
Xem chi tiết
10
vn0316214382
0316214382
50.000.000
50.000.000
1
Xem chi tiết
11
vn0302597576
0302597576
197.586.250
218.586.250
4
Xem chi tiết
12
vn0302366480
0302366480
54.940.000
54.940.000
1
Xem chi tiết
13
vn0301140748
0301140748
93.900.000
93.900.000
2
Xem chi tiết
14
vn0100108536
0100108536
472.347.000
472.347.000
5
Xem chi tiết
15
vn0315579158
0315579158
12.000.000
13.800.000
1
Xem chi tiết
16
vn0302339800
0302339800
20.035.000
20.835.000
3
Xem chi tiết
17
vn2500228415
2500228415
234.923.000
251.823.000
4
Xem chi tiết
18
vn0302848371
0302848371
4.000.000
4.000.000
1
Xem chi tiết
19
vn4100259564
4100259564
45.360.000
52.080.000
2
Xem chi tiết
20
vn0104089394
0104089394
99.000.000
99.000.000
1
Xem chi tiết
21
vn0302156194
0302156194
16.800.000
17.000.000
1
Xem chi tiết
22
vn0400102091
0400102091
37.800.000
37.800.000
1
Xem chi tiết
23
vn0312492614
0312492614
68.600.000
76.000.000
1
Xem chi tiết
24
vn0303234399
0303234399
60.000.000
63.200.000
1
Xem chi tiết
25
vn0313515938
0313515938
26.500.000
53.200.000
1
Xem chi tiết
26
vn0315292892
0315292892
153.600.000
208.200.000
1
Xem chi tiết
27
vn3700843113
3700843113
29.937.600
37.800.000
1
Xem chi tiết
28
vn0304373099
0304373099
8.316.000
8.316.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 28 nhà thầu
3.273.701.450
3.554.088.850
64
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500139031
2250360000136.04
Vacobrom 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
893110287824
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
Viên
100.000
500
50.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
2
PP2500139094
2250300000769.04
ValtimAPC 80
Valsartan
80mg
VD-35340-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
630
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 4
24 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
3
PP2500139066
2250310000483.04
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
893114078724 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
13.000
3.500
45.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
4
PP2500139027
2250330000098.01
Zitromax
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
200mg/5ml
VN-21930-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 698/QĐ-QLD NGÀY 15/10/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Haupt Pharma Latina S.r.l
Italy
Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml
Lọ
700
115.988
81.191.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
5
PP2500139090
2250340000729.04
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
2mg
893110539224
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
10.000
139
1.390.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
6
PP2500139082
2250370000645.04
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
2,5mg/2,5ml
893115025324
Hít
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2,5 ml
Ống
2.000
4.410
8.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
7
PP2500139083
2250360000655.04
Simethicon
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%)
80mg
893100156624
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Viên
50.000
242
12.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
8
PP2500139054
2250340000361.01
Ketamine Panpharma 50mg/ml
Ketamin
500mg/10ml; 10ml
11/2024-P ngày 17/05/2024 và 26/2024-P ngày 20/11/2024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 25 lọ 10ml
Lọ
75
65.360
4.902.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
60 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
9
PP2500139070
2250320000527.04
Vinphatoxin
Oxytocin
10 IU/1ml
893114039523 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
4.000
6.489
25.956.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
10
PP2500139058
2250380000406.04
Levetacis 500
Levetiracetam
500mg
893110335223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.090
10.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
11
PP2500139069
2250360000518.04
Carbamaz
Oxcarbazepin
300 mg
893114533924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.780
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
12
PP2500139074
2250340000569.04
Pregabalin 150
Pregabalin
150mg
VD-35018-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
50.000
612
30.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
13
PP2500139046
2250340000286.04
Flutonin 20
Fluoxetin
20mg
893110503324
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
630
3.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
14
PP2500139084
2250360000662.04
Sitagliptin - 5A Farma 50mg
Sitagliptin
50mg
893110009400 (VD-33762-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
512
153.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
15
PP2500139045
2250340000279.04
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
0,025%; 10g
VD-26392-17
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 gam
Tuýp
1.500
3.930
5.895.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
48 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
16
PP2500139050
2250360000327.04
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm)
100mg
893110219823
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml
Lọ
3.000
6.489
19.467.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
17
PP2500139080
2250300000622.04
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
10mg
VD-35415-21
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
190
38.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
18
PP2500139035
2250360000174.04
Celecoxib
Celecoxib
200mg
893110810324
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
250.000
318
79.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
19
PP2500139019
2250370000010.04
Agi-vitaC
Acid ascorbic
500mg
893110380524
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
150
12.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
20
PP2500139067
2250340000491.04
Vinceryl 5 mg/5 ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol)
5mg/5ml
893110030324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml
Ống
3.000
48.000
144.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
21
PP2500139029
2250320000114.04
Betahistin 24 A.T
Betahistine dihydrochloride
24 mg
893110017000
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
355
71.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
22
PP2500139033
2250310000155.04
Tenecand 16
Candesartan cilexetil
16mg
VD-22860-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
520
104.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
23
PP2500139068
2250310000506.04
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
5ml
VD-31299-18 + kèm QĐ gia hạn số: 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml
Ống
20.000
504
10.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
48
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
24
PP2500139053
2250300000356.04
Kali clorid
Kali Clorid
500mg
893110627524
Uống
Viên Nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
800
4.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
25
PP2500139092
2250320000749.01
Vaxigrip Tetra
Mỗi liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg HA; A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Darwin/9/2021, IVR-228) 15mcg HA; B/Austria/13
0.5ml/ liều
300310305924
Tiêm bắp hay tiêm dưới da
Hỗn dịch tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 01 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5 ml
Bơm Tiêm
300
270.000
81.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
12 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
26
PP2500139071
2250330000531.04
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
1g/100ml
893110055900 (VD-33956-19)
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi x 100ml; Thùng 48 túi x 100ml
Chai/lọ/ống/túi/gói
8.000
8.575
68.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
27
PP2500139095
2250350000771.04
Magnesi B6
Vitamin B6 + Magnesi (lactat)
5mg+ 470mg
893100427524 (VD-30758-18)
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
116
11.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
60 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
28
PP2500139079
2250380000611.04
Runor 10
Rivaroxaban
10mg
VD-35128-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.650
26.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
29
PP2500139086
2250320000688.04
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
1mg/1g
893110232823
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
600
49.896
29.937.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
30
PP2500139034
2250300000165.02
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg) 25mg; Levodopa 250mg
25mg; 250mg
890110012323
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.494
54.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 2
24 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
31
PP2500139052
2250380000345.04
Ivabradin 5
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride)
5mg
893110065625
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.100
33.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
32
PP2500139081
2250360000631.04
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
5mg/2,5ml
893115025424
Hít
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2,5 ml
Ống
5.000
8.400
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
33
PP2500139040
2250340000224.04
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg/2ml
893112683724 (VD-25308-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
500
5.250
2.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
34
PP2500139038
2250350000207.04
β-Sol
Clobetasol Propionat
0,05% (kl/kl)
VD-19833-13
Dùng ngoài
Kem bôi da
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
700
8.200
5.740.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
35
PP2500139060
2250380000420.02
FORLEN
Linezolid
600mg
VD- 34678-20
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x10 viên
Viên
1.000
16.800
16.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG
NHÓM 2
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
36
PP2500139030
2250330000128.04
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarate
2,5mg
893110329400
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
400.000
82
32.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
37
PP2500139061
2250300000431.01
Emla
Lidocain; Prilocain
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg
VN-19787-16
Bôi ngoài da
Kem bôi
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
Hộp 5 tuýp 5g
Tuýp
50
44.545
2.227.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
38
PP2500139032
2250350000146.01
Pulmicort Respules
Budesonid
1mg/2ml
730110131924
Hít/Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
1.500
24.906
37.359.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
39
PP2500139077
2250320000596.04
Rapez 10
Rabeprazol
10mg
893110200900 (SĐK cũ: VD-33277-19)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
750
60.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
40
PP2500139036
2250300000189.04
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-19387-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
80.000
60
4.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
41
PP2500139087
2250370000690.04
Telmisartan
Telmisartan
40mg
VD-35197-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
186
74.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
42
PP2500139064
2250320000466.04
Montelukast 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium)
4mg
893110065725
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1g
Gói
5.000
1.605
8.025.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
43
PP2500139021
2250330000036.04
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
893110437824 (VD-31730-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
104
20.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
44
PP2500139028
2250380000109.04
Enterogran
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/g
893400306324 (QLSP-954-16)
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
30.000
2.419
72.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
45
PP2500139042
2250330000241.02
Chalkas-2
Eszopiclone
2mg
893110228124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
6.000
12.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 2
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
46
PP2500139048
2250360000303.04
Gabapentin
Gabapentin
300mg
VD-22908-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
300.000
350
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
47
PP2500139065
2250340000477.04
Usalukast 10
Montelukast (dưới dạng montelukast natri)
10mg
893110311824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
570
5.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
48
PP2500139088
2250360000709.04
PRUNITIL
Telmisartan; Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
VD-35733-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
410
32.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
49
PP2500139098
2250320000800.04
LinaAPC
Linagliptin
5mg
VD-34997-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.050
52.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
50
PP2500139056
2250360000389.04
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU
QLSP-851-15 + kèm QĐ gia hạn số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
40.000
882
35.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
51
PP2500139097
2250320000794.04
Cephazomid 2g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri)
2g
893110367923
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
30.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
52
PP2500139057
2250330000395.04
Companity
Lactulose
670mg/ml
893100151224
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
30.000
3.300
99.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
53
PP2500139025
2250340000071.03
Midantin 250/31,25
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-21660-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
5.000
3.129
15.645.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 3
24 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
54
PP2500139022
2250330000043.04
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
110
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
55
PP2500139044
2250300000264.01
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
0,1mg/2ml; 2ml
VN-22494-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml
Ống
23.000
18.000
414.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
56
PP2500139037
2250380000192.01
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml
Ống
1.500
8.600
12.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
57
PP2500139078
2250380000604.01
Rileptid
Risperidone
1mg
VN-16749-13
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
48 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
58
PP2500139076
2250380000581.04
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
60mg
893110058000 (VD-34461-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
3.990
5.985.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
59
PP2500139024
2250350000061.03
"Auclanityl 875/125mg"
Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg; Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg
875mg + 125mg
893110394324 (VD-27058-17)
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên;
Viên
100.000
4.100
410.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
NHÓM 3
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
60
PP2500139091
2250380000734.01
Priorix
Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3)
≥ 103,0 CCID50; ≥ 103,7 CCID50; ≥ 103,0 CCID50
VX-1225-21
Tiêm dưới da
Bột vắc xin đông khô
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): FIDIA Farmaceutici S.p.a; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở sản xuất nước pha tiêm: - Aspen Notre-Dame de Bondeville - Catalent Belgium SA - GlaxoSmithKline Biologicals S.A.
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): Ý; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): Bỉ; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: Bỉ; * CSSX nước pha tiêm: Pháp - Bỉ - Bỉ
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi (nước cất pha tiêm) x 0,5ml và 2 kim tiêm
Hộp
200
270.000
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
61
PP2500139041
2250340000231.04
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
20mg
893110810424
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
228
79.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
62
PP2500139096
2250370000782.04
Panactol
Paracetamol
500mg
893100024300 (VD-18743-13)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
300.000
82
24.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
63
PP2500139026
2250330000081.04
Atorvastatin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
10mg
893110290900
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
800.000
92
73.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
64
PP2500139093
2250370000751.04
Vắc xin phòng lao (BCG)
Vắc xin phòng lao
0,5mg/1ml
893310251023 (QLVX-996-17)
Tiêm trong da
Bột đông khô
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 liều kèm 1 hộp 20 ống natri clorid 0,9% x 1ml
Lọ
100
83.160
8.316.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
30 tháng
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500102741_2504221502
22/04/2025
Bệnh viện Quận 11
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây