Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn1600699279 |
1600699279 |
17.740.000 |
18.360.000 |
2 |
||
2 |
vn4200562765 |
4200562765 |
668.215.000 |
786.995.000 |
16 |
||
3 |
vn0305458789 |
0305458789 |
410.000.000 |
410.000.000 |
1 |
||
4 |
vn0600337774 |
0600337774 |
75.645.000 |
75.645.000 |
2 |
||
5 |
vn3300101406 |
3300101406 |
0 |
0 |
3 |
||
6 |
vn0316417470 |
0316417470 |
81.191.600 |
81.191.600 |
1 |
||
7 |
vn1300382591 |
1300382591 |
87.570.000 |
105.870.000 |
2 |
||
8 |
vn0313142700 |
0313142700 |
71.000.000 |
71.000.000 |
1 |
||
9 |
vn3600510960 |
3600510960 |
121.200.000 |
172.200.000 |
3 |
||
10 |
vn0316214382 |
0316214382 |
50.000.000 |
50.000.000 |
1 |
||
11 |
vn0302597576 |
0302597576 |
197.586.250 |
218.586.250 |
4 |
||
12 |
vn0302366480 |
0302366480 |
54.940.000 |
54.940.000 |
1 |
||
13 |
vn0301140748 |
0301140748 |
93.900.000 |
93.900.000 |
2 |
||
14 |
vn0100108536 |
0100108536 |
472.347.000 |
472.347.000 |
5 |
||
15 |
vn0315579158 |
0315579158 |
12.000.000 |
13.800.000 |
1 |
||
16 |
vn0302339800 |
0302339800 |
20.035.000 |
20.835.000 |
3 |
||
17 |
vn2500228415 |
2500228415 |
234.923.000 |
251.823.000 |
4 |
||
18 |
vn0302848371 |
0302848371 |
4.000.000 |
4.000.000 |
1 |
||
19 |
vn4100259564 |
4100259564 |
45.360.000 |
52.080.000 |
2 |
||
20 |
vn0104089394 |
0104089394 |
99.000.000 |
99.000.000 |
1 |
||
21 |
vn0302156194 |
0302156194 |
16.800.000 |
17.000.000 |
1 |
||
22 |
vn0400102091 |
0400102091 |
37.800.000 |
37.800.000 |
1 |
||
23 |
vn0312492614 |
0312492614 |
68.600.000 |
76.000.000 |
1 |
||
24 |
vn0303234399 |
0303234399 |
60.000.000 |
63.200.000 |
1 |
||
25 |
vn0313515938 |
0313515938 |
26.500.000 |
53.200.000 |
1 |
||
26 |
vn0315292892 |
0315292892 |
153.600.000 |
208.200.000 |
1 |
||
27 |
vn3700843113 |
3700843113 |
29.937.600 |
37.800.000 |
1 |
||
28 |
vn0304373099 |
0304373099 |
8.316.000 |
8.316.000 |
1 |
||
Total: 28 contractors |
3.273.701.450 |
3.554.088.850 |
64 |
||||
1 |
PP2500139031 |
2250360000136.04 |
Vacobrom 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110287824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 20 viên,
Hộp 50 vỉ x 20 viên,
Chai 200 viên, Chai 500 viên |
Viên |
100,000 |
500 |
50,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
2 |
PP2500139094 |
2250300000769.04 |
ValtimAPC 80 |
Valsartan |
80mg |
VD-35340-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
630 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
3 |
PP2500139066 |
2250310000483.04 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724
(CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
13,000 |
3,500 |
45,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
4 |
PP2500139027 |
2250330000098.01 |
Zitromax |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
200mg/5ml |
VN-21930-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 698/QĐ-QLD NGÀY 15/10/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Haupt Pharma Latina S.r.l |
Italy |
Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml |
Lọ |
700 |
115,988 |
81,191,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
5 |
PP2500139090 |
2250340000729.04 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
893110539224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
10,000 |
139 |
1,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
6 |
PP2500139082 |
2250370000645.04 |
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) |
2,5mg/2,5ml |
893115025324 |
Hít |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5 ml |
Ống |
2,000 |
4,410 |
8,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
7 |
PP2500139083 |
2250360000655.04 |
Simethicon |
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) |
80mg |
893100156624 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
50,000 |
242 |
12,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
8 |
PP2500139054 |
2250340000361.01 |
Ketamine Panpharma 50mg/ml |
Ketamin |
500mg/10ml; 10ml |
11/2024-P ngày 17/05/2024 và 26/2024-P ngày 20/11/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10ml |
Lọ |
75 |
65,360 |
4,902,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
9 |
PP2500139070 |
2250320000527.04 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10 IU/1ml |
893114039523 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
4,000 |
6,489 |
25,956,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
10 |
PP2500139058 |
2250380000406.04 |
Levetacis 500 |
Levetiracetam |
500mg |
893110335223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,090 |
10,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
11 |
PP2500139069 |
2250360000518.04 |
Carbamaz |
Oxcarbazepin |
300 mg |
893114533924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,780 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
12 |
PP2500139074 |
2250340000569.04 |
Pregabalin 150 |
Pregabalin |
150mg |
VD-35018-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
50,000 |
612 |
30,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
13 |
PP2500139046 |
2250340000286.04 |
Flutonin 20 |
Fluoxetin |
20mg |
893110503324 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
630 |
3,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
14 |
PP2500139084 |
2250360000662.04 |
Sitagliptin - 5A Farma 50mg |
Sitagliptin |
50mg |
893110009400
(VD-33762-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
512 |
153,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
15 |
PP2500139045 |
2250340000279.04 |
Fluocinolon |
Fluocinolon acetonid |
0,025%; 10g |
VD-26392-17 |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Tuýp |
1,500 |
3,930 |
5,895,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
48 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
16 |
PP2500139050 |
2250360000327.04 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
3,000 |
6,489 |
19,467,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
17 |
PP2500139080 |
2250300000622.04 |
Rosuvastatin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-35415-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
190 |
38,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
18 |
PP2500139035 |
2250360000174.04 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
893110810324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
250,000 |
318 |
79,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
19 |
PP2500139019 |
2250370000010.04 |
Agi-vitaC |
Acid ascorbic |
500mg |
893110380524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
150 |
12,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
20 |
PP2500139067 |
2250340000491.04 |
Vinceryl 5 mg/5 ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110030324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
3,000 |
48,000 |
144,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
21 |
PP2500139029 |
2250320000114.04 |
Betahistin 24 A.T |
Betahistine dihydrochloride |
24 mg |
893110017000 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
355 |
71,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
22 |
PP2500139033 |
2250310000155.04 |
Tenecand 16 |
Candesartan cilexetil |
16mg |
VD-22860-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
520 |
104,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
23 |
PP2500139068 |
2250310000506.04 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
VD-31299-18 + kèm QĐ gia hạn số: 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
20,000 |
504 |
10,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
48 |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
24 |
PP2500139053 |
2250300000356.04 |
Kali clorid |
Kali Clorid |
500mg |
893110627524 |
Uống |
Viên Nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x
10 viên |
Viên |
5,000 |
800 |
4,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
25 |
PP2500139092 |
2250320000749.01 |
Vaxigrip Tetra |
Mỗi liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa:
A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg HA;
A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Darwin/9/2021, IVR-228) 15mcg HA;
B/Austria/13 |
0.5ml/ liều |
300310305924 |
Tiêm bắp hay tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 01 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5 ml |
Bơm Tiêm |
300 |
270,000 |
81,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
12 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
26 |
PP2500139071 |
2250330000531.04 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol (acetaminophen) |
1g/100ml |
893110055900 (VD-33956-19) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 100ml; Thùng 48 túi x 100ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
8,000 |
8,575 |
68,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
27 |
PP2500139095 |
2250350000771.04 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + Magnesi (lactat) |
5mg+ 470mg |
893100427524
(VD-30758-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
116 |
11,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
60 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
28 |
PP2500139079 |
2250380000611.04 |
Runor 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-35128-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,650 |
26,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
29 |
PP2500139086 |
2250320000688.04 |
Tacrolim 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
1mg/1g |
893110232823 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
600 |
49,896 |
29,937,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
30 |
PP2500139034 |
2250300000165.02 |
Carbidopa Levodopa
25/250mg
Tablets |
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg) 25mg; Levodopa 250mg |
25mg; 250mg |
890110012323 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,494 |
54,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
31 |
PP2500139052 |
2250380000345.04 |
Ivabradin 5 |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) |
5mg |
893110065625 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,100 |
33,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
32 |
PP2500139081 |
2250360000631.04 |
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) |
5mg/2,5ml |
893115025424 |
Hít |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5 ml |
Ống |
5,000 |
8,400 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
33 |
PP2500139040 |
2250340000224.04 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724 (VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
500 |
5,250 |
2,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
34 |
PP2500139038 |
2250350000207.04 |
β-Sol |
Clobetasol Propionat |
0,05% (kl/kl) |
VD-19833-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
700 |
8,200 |
5,740,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
35 |
PP2500139060 |
2250380000420.02 |
FORLEN |
Linezolid |
600mg |
VD- 34678-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x10 viên |
Viên |
1,000 |
16,800 |
16,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
36 |
PP2500139030 |
2250330000128.04 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
893110329400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
400,000 |
82 |
32,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
37 |
PP2500139061 |
2250300000431.01 |
Emla |
Lidocain; Prilocain |
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg |
VN-19787-16 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 5 tuýp 5g |
Tuýp |
50 |
44,545 |
2,227,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
38 |
PP2500139032 |
2250350000146.01 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
730110131924 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
1,500 |
24,906 |
37,359,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
39 |
PP2500139077 |
2250320000596.04 |
Rapez 10 |
Rabeprazol |
10mg |
893110200900
(SĐK cũ: VD-33277-19) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
750 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
40 |
PP2500139036 |
2250300000189.04 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
80,000 |
60 |
4,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
41 |
PP2500139087 |
2250370000690.04 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
186 |
74,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
42 |
PP2500139064 |
2250320000466.04 |
Montelukast 4 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) |
4mg |
893110065725 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1g |
Gói |
5,000 |
1,605 |
8,025,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
43 |
PP2500139021 |
2250330000036.04 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
893110437824 (VD-31730-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
104 |
20,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
44 |
PP2500139028 |
2250380000109.04 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
893400306324
(QLSP-954-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
30,000 |
2,419 |
72,570,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
45 |
PP2500139042 |
2250330000241.02 |
Chalkas-2 |
Eszopiclone |
2mg |
893110228124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
6,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
46 |
PP2500139048 |
2250360000303.04 |
Gabapentin |
Gabapentin |
300mg |
VD-22908-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
300,000 |
350 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
47 |
PP2500139065 |
2250340000477.04 |
Usalukast 10 |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) |
10mg |
893110311824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
570 |
5,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
48 |
PP2500139088 |
2250360000709.04 |
PRUNITIL |
Telmisartan; Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
410 |
32,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
49 |
PP2500139098 |
2250320000800.04 |
LinaAPC |
Linagliptin |
5mg |
VD-34997-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,050 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
50 |
PP2500139056 |
2250360000389.04 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-851-15 + kèm QĐ gia hạn số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
40,000 |
882 |
35,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
51 |
PP2500139097 |
2250320000794.04 |
Cephazomid 2g |
Cefazolin
(dưới dạng cefazolin natri) |
2g |
893110367923 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
30,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
52 |
PP2500139057 |
2250330000395.04 |
Companity |
Lactulose |
670mg/ml |
893100151224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
30,000 |
3,300 |
99,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
53 |
PP2500139025 |
2250340000071.03 |
Midantin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-21660-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
5,000 |
3,129 |
15,645,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 3 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
54 |
PP2500139022 |
2250330000043.04 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
110 |
55,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
55 |
PP2500139044 |
2250300000264.01 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml; 2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml |
Ống |
23,000 |
18,000 |
414,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
56 |
PP2500139037 |
2250380000192.01 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml |
Ống |
1,500 |
8,600 |
12,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
57 |
PP2500139078 |
2250380000604.01 |
Rileptid |
Risperidone |
1mg |
VN-16749-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
48 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
58 |
PP2500139076 |
2250380000581.04 |
MesHanon 60mg |
Pyridostigmin bromid |
60mg |
893110058000 (VD-34461-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
3,990 |
5,985,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
59 |
PP2500139024 |
2250350000061.03 |
"Auclanityl
875/125mg" |
Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg; Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg |
875mg + 125mg |
893110394324 (VD-27058-17) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên; |
Viên |
100,000 |
4,100 |
410,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
60 |
PP2500139091 |
2250380000734.01 |
Priorix |
Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) |
≥ 103,0 CCID50; ≥ 103,7 CCID50; ≥ 103,0 CCID50 |
VX-1225-21 |
Tiêm dưới da |
Bột vắc xin đông khô |
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): FIDIA Farmaceutici S.p.a; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở sản xuất nước pha tiêm: - Aspen Notre-Dame de Bondeville - Catalent Belgium SA - GlaxoSmithKline Biologicals S.A. |
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): Ý; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): Bỉ; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: Bỉ; * CSSX nước pha tiêm: Pháp - Bỉ - Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi (nước cất pha tiêm) x 0,5ml và 2 kim tiêm |
Hộp |
200 |
270,000 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
61 |
PP2500139041 |
2250340000231.04 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
893110810424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
228 |
79,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
62 |
PP2500139096 |
2250370000782.04 |
Panactol |
Paracetamol |
500mg |
893100024300 (VD-18743-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
300,000 |
82 |
24,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
63 |
PP2500139026 |
2250330000081.04 |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
893110290900 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
800,000 |
92 |
73,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |
|
64 |
PP2500139093 |
2250370000751.04 |
Vắc xin phòng lao (BCG) |
Vắc xin phòng lao |
0,5mg/1ml |
893310251023
(QLVX-996-17) |
Tiêm trong da |
Bột đông khô |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 liều kèm 1 hộp 20 ống natri clorid 0,9% x 1ml |
Lọ |
100 |
83,160 |
8,316,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
30 tháng |
6 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500102741_2504221502 |
22/04/2025 |
District 11 Hospital |