Gói số 1: Gói thầu Thuốc Generic

Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty TNHH Dược phẩm HQ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu mua thuốc năm 2025-2026.
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
11:00 02/12/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
11:06 02/12/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
84
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500532915 Bupivacain vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 33.280.000 33.280.000 0
2 PP2500532916 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 17.134.020 180 10.038.000 10.038.000 0
3 PP2500532918 Lidocain vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.151.000 180 5.060.000 5.060.000 0
4 PP2500532919 Lidocain hydroclodrid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 2.186.100 180 2.504.250 2.504.250 0
5 PP2500532920 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 150 929.040 180 46.200.000 46.200.000 0
vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 150 929.040 180 45.750.000 45.750.000 0
6 PP2500532922 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 17.134.020 180 86.520.000 86.520.000 0
7 PP2500532923 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 17.134.020 180 10.710.000 10.710.000 0
8 PP2500532924 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 262.500.000 262.500.000 0
9 PP2500532926 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 17.134.020 180 62.601.000 62.601.000 0
10 PP2500532927 Rocuronium bromid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 43.650.000 43.650.000 0
11 PP2500532929 Celecoxib vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 150 6.750.600 180 75.075.000 75.075.000 0
12 PP2500532930 Etoricoxib vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 150 2.400.000 180 120.000.000 120.000.000 0
13 PP2500532931 Diclofenac vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 150 6.245.000 180 74.250.000 74.250.000 0
vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 150 1.595.000 180 68.750.000 68.750.000 0
14 PP2500532932 Diclofenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 47.316.599 180 205.500.000 205.500.000 0
15 PP2500532933 Ibuprofen vn0108787784 Công ty Cổ phần Dược phẩm 3K 150 750.000 180 37.500.000 37.500.000 0
16 PP2500532934 Ibuprofen vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 150 4.169.300 180 16.065.000 16.065.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.151.000 180 16.065.000 16.065.000 0
17 PP2500532935 Naproxen vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 5.226.000 180 96.000.000 96.000.000 0
18 PP2500532936 Methocarbamol + Paracetamol vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 150 6.750.600 180 104.328.000 104.328.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 26.577.040 180 100.080.000 100.080.000 0
19 PP2500532937 Nefopam hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 188.000.000 188.000.000 0
20 PP2500532938 Paracetamol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.564.016 180 96.800.000 96.800.000 0
21 PP2500532940 Colchicin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 31.752.000 180 109.200.000 109.200.000 0
22 PP2500532941 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 150 4.169.300 180 5.250.000 5.250.000 0
23 PP2500532942 Cetirizin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 4.606.000 180 220.000.000 220.000.000 0
24 PP2500532943 Desloratadin vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 150 8.559.000 180 21.750.000 21.750.000 0
25 PP2500532944 Levocetirizin vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 150 1.746.000 180 89.700.000 89.700.000 0
26 PP2500532945 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 1.188.400 180 56.700.000 56.700.000 0
27 PP2500532946 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.151.000 180 17.860.000 17.860.000 0
28 PP2500532947 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.151.000 180 3.600.000 3.600.000 0
29 PP2500532948 Loratadin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.151.000 180 12.890.000 12.890.000 0
30 PP2500532949 Promethazin hydroclorid vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 150 4.169.300 180 6.600.000 6.600.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 9.963.840 180 6.600.000 6.600.000 0
31 PP2500532950 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 17.134.020 180 17.325.000 17.325.000 0
32 PP2500532951 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 30.226.340 180 3.200.000 3.200.000 0
33 PP2500532952 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 150 1.188.000 180 59.400.000 59.400.000 0
34 PP2500532953 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 1.188.400 180 1.470.000 1.470.000 0
35 PP2500532954 Amoxicilin + acid clavulanic vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 150 9.828.000 180 491.400.000 491.400.000 0
36 PP2500532955 Ampicilin + sulbactam vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 150 14.600.000 180 287.500.000 287.500.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 150 11.384.000 180 285.000.000 285.000.000 0
37 PP2500532956 Ampicilin + sulbactam vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 150 14.064.000 180 240.000.000 240.000.000 0
38 PP2500532958 Cefoperazon vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 150 7.680.000 180 384.000.000 384.000.000 0
39 PP2500532959 Cefoperazon vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 150 8.400.000 180 409.990.000 409.990.000 0
vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 150 14.600.000 180 420.000.000 420.000.000 0
40 PP2500532960 Cefoperazon + sulbactam vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 150 12.000.000 180 600.000.000 600.000.000 0
41 PP2500532961 Cefoperazon + sulbactam vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 150 8.400.000 180 420.000.000 420.000.000 0
42 PP2500532962 Cefoperazon + sulbactam vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 150 31.620.000 180 370.000.000 370.000.000 0
43 PP2500532963 Amikacin vn0110850641 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG 150 3.000.000 180 150.000.000 150.000.000 0
44 PP2500532964 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.564.016 180 5.520.000 5.520.000 0
45 PP2500532965 Tobramycin + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 47.316.599 180 47.300.000 47.300.000 0
46 PP2500532966 Metronidazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 30.226.340 180 60.472.000 60.472.000 0
47 PP2500532967 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 3.842.000 180 15.120.000 15.120.000 0
48 PP2500532968 Tinidazol vn0102363267 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG 150 3.288.800 180 159.440.000 159.440.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 30.226.340 180 138.440.000 138.440.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.931.400 180 135.870.000 135.870.000 0
49 PP2500532969 Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 2.186.100 180 106.920.000 106.920.000 0
50 PP2500532970 Spiramycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 3.842.000 180 34.500.000 34.500.000 0
51 PP2500532973 Levofloxacin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 150 6.245.000 180 232.500.000 232.500.000 0
52 PP2500532974 Moxifloxacin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 12.280.000 180 158.800.000 158.800.000 0
53 PP2500532976 Sulfadiazin bạc vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 150 4.169.300 180 4.300.000 4.300.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 9.963.840 180 4.300.000 4.300.000 0
54 PP2500532977 Colistin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 12.280.000 180 200.000.000 200.000.000 0
55 PP2500532978 Tenofovir vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 39.800.000 180 291.600.000 291.600.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 18.648.000 180 294.000.000 294.000.000 0
56 PP2500532979 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 3.842.000 180 4.240.000 4.240.000 0
57 PP2500532980 Aciclovir vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 9.963.840 180 1.500.000 1.500.000 0
58 PP2500532981 Entecavir vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 39.800.000 180 1.113.000.000 1.113.000.000 0
59 PP2500532982 Entecavir vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 150 28.400.000 180 737.400.000 737.400.000 0
60 PP2500532983 Nystatin + Neomycin + Polymyxin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 1.836.000 180 91.800.000 91.800.000 0
61 PP2500532984 Sumatriptan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 44.259.300 180 27.600.000 27.600.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 150 6.750.600 180 32.340.000 32.340.000 0
62 PP2500532985 Alfuzosin vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 150 5.720.000 180 116.000.000 116.000.000 0
63 PP2500532986 Alfuzosin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 3.397.280 180 69.864.000 69.864.000 0
64 PP2500532987 Dutasterid vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 150 14.064.000 180 215.520.000 215.520.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 47.316.599 180 232.320.000 232.320.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 150 11.384.000 180 168.000.000 168.000.000 0
65 PP2500532988 Phytomenadion (vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 1.188.400 180 1.250.000 1.250.000 0
66 PP2500532989 Levodopa + Carbidopa vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.151.000 180 31.500.000 31.500.000 0
67 PP2500532990 Sắt sucrose (hay dextran) vn0101843461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH 150 17.860.000 180 161.000.000 161.000.000 0
68 PP2500532991 Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 21.944.788 180 13.125.000 13.125.000 0
69 PP2500532992 Heparin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 17.134.020 180 498.750.000 498.750.000 0
70 PP2500532993 Heparin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 11.760.000 180 588.000.000 588.000.000 0
71 PP2500532994 Tranexamic acid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 9.020.000 180 70.000.000 70.000.000 0
72 PP2500532995 Albumin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 4.520.400 180 150.000.000 150.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 47.316.599 180 158.340.000 158.340.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 154.000.000 154.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 3.198.000 180 150.000.000 150.000.000 0
73 PP2500532996 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 6.600.000 6.600.000 0
74 PP2500532997 Erythropoietin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 30.470.000 180 699.972.000 699.972.000 0
75 PP2500532998 Erythropoietin vn0101843461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH 150 17.860.000 180 732.000.000 732.000.000 0
76 PP2500532999 Erythropoietin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 30.470.000 180 823.473.000 823.473.000 0
77 PP2500533000 Amlodipine + Atorvastatin vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 150 6.480.000 180 324.000.000 324.000.000 0
78 PP2500533001 Amlodipine + Lisinopril vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 44.259.300 180 210.000.000 210.000.000 0
79 PP2500533002 Amlodipin + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 249.350.000 249.350.000 0
80 PP2500533003 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 256.710.000 256.710.000 0
81 PP2500533004 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 3.397.280 180 100.000.000 100.000.000 0
82 PP2500533005 Acetylsalicylic acid vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 150 4.640.000 180 232.000.000 232.000.000 0
83 PP2500533006 Atorvastatin + ezetimibe vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 39.800.000 180 430.000.000 430.000.000 0
84 PP2500533007 Atorvastatin + ezetimibe vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 150 31.620.000 180 381.000.000 381.000.000 0
85 PP2500533008 Simvastatin + Ezetimibe vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 44.259.300 180 176.364.000 176.364.000 0
86 PP2500533009 Gemfibrozil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 9.626.400 180 149.940.000 149.940.000 0
87 PP2500533010 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.151.000 180 2.010.000 2.010.000 0
88 PP2500533013 Nicorandil vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 150 5.720.000 180 170.000.000 170.000.000 0
89 PP2500533014 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 21.944.788 180 9.014.400 9.014.400 0
90 PP2500533015 Ivabradin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 5.226.000 180 190.000.000 190.000.000 0
91 PP2500533016 Bisoprolol vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 150 45.826.000 180 112.500.000 112.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 2.805.840 180 88.750.000 88.750.000 0
92 PP2500533018 Cilnidipin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 9.963.840 180 288.000.000 288.000.000 0
vn0110045821 CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM 150 6.300.000 180 174.000.000 174.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 26.577.040 180 140.400.000 140.400.000 0
93 PP2500533019 Cilnidipin vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 150 16.560.000 180 504.000.000 504.000.000 0
94 PP2500533020 Felodipin vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 150 1.632.000 180 81.600.000 81.600.000 0
95 PP2500533021 Lisinopril vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 9.020.000 180 162.000.000 162.000.000 0
96 PP2500533022 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 150 28.400.000 180 135.000.000 135.000.000 0
97 PP2500533023 Metoprolol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 164.700.000 164.700.000 0
98 PP2500533024 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 47.316.599 180 100.000.000 100.000.000 0
99 PP2500533025 Perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 201.120.000 201.120.000 0
100 PP2500533026 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 238.400.000 238.400.000 0
101 PP2500533027 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 263.560.000 263.560.000 0
102 PP2500533028 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 263.560.000 263.560.000 0
103 PP2500533029 Perindopril + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 325.000.000 325.000.000 0
104 PP2500533030 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 27.503.040 180 877.800.000 877.800.000 0
105 PP2500533031 Valsartan + hydroclorothiazid vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 150 45.826.000 180 864.000.000 864.000.000 0
106 PP2500533032 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 6.055.680 180 8.000.000 8.000.000 0
107 PP2500533033 Fenofibrat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 17.134.020 180 208.800.000 208.800.000 0
108 PP2500533034 Lovastatin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 31.752.000 180 420.000.000 420.000.000 0
109 PP2500533035 Pravastatin vn0107873945 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN 150 16.600.000 180 828.000.000 828.000.000 0
vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 150 31.620.000 180 830.000.000 830.000.000 0
110 PP2500533036 Fusidic acid + Betamethason vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 9.963.840 180 12.600.000 12.600.000 0
111 PP2500533037 Mupirocin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 150 216.000 180 10.800.000 10.800.000 0
112 PP2500533038 Cồn 70° vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.931.400 180 30.240.000 30.240.000 0
113 PP2500533039 Povidon iodin vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 150 4.169.300 180 131.450.000 131.450.000 0
114 PP2500533040 Povidon iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 47.316.599 180 6.780.960 6.780.960 0
115 PP2500533041 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.151.000 180 1.821.000 1.821.000 0
116 PP2500533042 Furosemid + spironolacton vn0109250544 CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV 150 1.139.040 180 56.952.000 56.952.000 0
117 PP2500533043 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 27.503.040 180 50.400.000 50.400.000 0
118 PP2500533044 Lansoprazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 150 7.440.000 180 114.000.000 114.000.000 0
119 PP2500533045 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 27.503.040 180 107.352.000 107.352.000 0
120 PP2500533046 Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + simethicon vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 44.259.300 180 215.700.000 215.700.000 0
121 PP2500533048 Rebamipid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 9.963.840 180 84.000.000 84.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 2.223.648 180 85.680.000 85.680.000 0
122 PP2500533049 Sucralfat vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 9.020.000 180 135.000.000 135.000.000 0
123 PP2500533052 Drotaverin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 9.626.400 180 31.500.000 31.500.000 0
124 PP2500533053 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.151.000 180 5.140.000 5.140.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 30.226.340 180 5.850.000 5.850.000 0
125 PP2500533054 Methyl ergometrin maleat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 17.134.020 180 10.300.000 10.300.000 0
126 PP2500533055 Misoprostol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 44.259.300 180 2.520.000 2.520.000 0
127 PP2500533056 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 9.020.000 180 84.000.000 84.000.000 0
128 PP2500533057 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 150 4.800.000 180 240.000.000 240.000.000 0
129 PP2500533058 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 6.055.680 180 27.720.000 27.720.000 0
130 PP2500533059 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 150 558.600 180 27.930.000 27.930.000 0
131 PP2500533060 Gabapentin vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 150 14.064.000 180 204.000.000 204.000.000 0
132 PP2500533061 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 4.418.400 180 115.920.000 115.920.000 0
133 PP2500533062 Bacillus subtilis vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 44.259.300 180 150.000.000 150.000.000 0
134 PP2500533064 Racecadotril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 53.540.000 53.540.000 0
135 PP2500533065 Saccharomyces boulardii vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 132.000.000 132.000.000 0
136 PP2500533066 Diosmin+Hesperidin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 26.577.040 180 175.500.000 175.500.000 0
137 PP2500533067 Simethicon vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 39.800.000 180 4.200.000 4.200.000 0
138 PP2500533069 Silymarin vn0101326304 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT 150 3.940.000 180 197.000.000 197.000.000 0
139 PP2500533070 Trimebutin maleat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 47.316.599 180 58.120.000 58.120.000 0
140 PP2500533071 Dexamethason + Neomycin + Polymycin B vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 47.316.599 180 25.080.000 25.080.000 0
141 PP2500533072 Glimepirid + metformin vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 150 8.559.000 180 375.000.000 375.000.000 0
142 PP2500533073 Glimepirid + metformin vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 8.128.000 180 156.000.000 156.000.000 0
143 PP2500533074 Linagliptin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 9.963.840 180 37.800.000 37.800.000 0
144 PP2500533075 Sitagliptin + metformin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 26.577.040 180 632.000.000 632.000.000 0
145 PP2500533076 Sitagliptin vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 150 16.560.000 180 324.000.000 324.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 6.480.000 180 322.200.000 322.200.000 0
146 PP2500533077 Beclometason (dipropionat) vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 150 2.799.500 180 139.975.000 139.975.000 0
147 PP2500533078 Dexamethason vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.151.000 180 13.480.000 13.480.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.564.016 180 13.960.000 13.960.000 0
148 PP2500533079 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 47.316.599 180 346.700.000 346.700.000 0
149 PP2500533081 Methyl prednisolon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 3.842.000 180 26.400.000 26.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 21.944.788 180 30.000.000 30.000.000 0
150 PP2500533082 Dydrogesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 26.664.000 26.664.000 0
151 PP2500533083 Progesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 59.392.000 59.392.000 0
152 PP2500533084 Dapagliflozin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 228.000.000 228.000.000 0
153 PP2500533085 Empagliflozin vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 150 45.826.000 180 360.000.000 360.000.000 0
154 PP2500533086 Glipizid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 27.503.040 180 173.880.000 173.880.000 0
155 PP2500533087 Glibenclamid+ metformin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 44.259.300 180 240.000.000 240.000.000 0
156 PP2500533088 Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 8.128.000 180 112.500.000 112.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 21.944.788 180 80.400.000 80.400.000 0
157 PP2500533089 Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 150 10.500.000 180 525.000.000 525.000.000 0
158 PP2500533090 Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 47.316.599 180 473.245.000 473.245.000 0
159 PP2500533091 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 47.316.599 180 148.200.000 148.200.000 0
160 PP2500533093 Metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 140.280.000 140.280.000 0
161 PP2500533094 Metformin vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 8.128.000 180 170.000.000 170.000.000 0
162 PP2500533095 Levothyroxin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 4.606.000 180 10.300.000 10.300.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 17.280.000 17.280.000 0
163 PP2500533096 Levothyroxin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 4.520.400 180 39.060.000 39.060.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 66.120.000 66.120.000 0
164 PP2500533097 Metformin + Vildagliptin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 12.280.000 180 151.200.000 151.200.000 0
165 PP2500533099 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.564.016 180 10.560.000 10.560.000 0
166 PP2500533100 Carbomer vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 21.944.788 180 32.500.000 32.500.000 0
167 PP2500533101 Eperison vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 21.944.788 180 35.120.000 35.120.000 0
168 PP2500533102 Thiocolchicosid vn0109076550 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM 150 1.919.040 180 95.760.000 95.760.000 0
169 PP2500533103 Acetazolamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 2.223.648 180 1.310.400 1.310.400 0
170 PP2500533104 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 6.055.680 180 78.064.000 78.064.000 0
171 PP2500533105 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 47.316.599 180 60.100.000 60.100.000 0
172 PP2500533106 Betahistin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 5.226.000 180 138.000.000 138.000.000 0
173 PP2500533107 Meclophenoxat vn0106174574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT 150 13.920.000 180 696.000.000 696.000.000 0
vn0110649598 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM TRƯỜNG AN PHÁT 150 13.920.000 180 695.880.000 695.880.000 0
174 PP2500533108 Phenazon + Lidocaine hydrochloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 64.800.000 64.800.000 0
175 PP2500533109 Tyrothricin, benzalkonium, benzocain vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 21.944.788 180 34.560.000 34.560.000 0
176 PP2500533110 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 150 6.400.000 180 320.000.000 320.000.000 0
177 PP2500533111 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 47.316.599 180 368.960.000 368.960.000 0
178 PP2500533112 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 17.134.020 180 16.422.000 16.422.000 0
179 PP2500533114 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 21.944.788 180 100.800.000 100.800.000 0
180 PP2500533115 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 21.944.788 180 173.400.000 173.400.000 0
181 PP2500533116 Bambuterol vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 150 6.750.600 180 18.300.000 18.300.000 0
182 PP2500533117 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 6.055.680 180 189.000.000 189.000.000 0
183 PP2500533118 Budesonid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 298.872.000 298.872.000 0
184 PP2500533119 Budesonid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 3.842.000 180 98.400.000 98.400.000 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 150 2.160.000 180 108.000.000 108.000.000 0
185 PP2500533120 Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 150 45.826.000 180 902.000.000 902.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 954.800.000 954.800.000 0
186 PP2500533121 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.151.000 180 66.150.000 66.150.000 0
187 PP2500533122 Salbutamol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 47.316.599 180 96.444.000 96.444.000 0
188 PP2500533123 Salbutamol + ipratropium vn0100108367 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM 150 3.744.000 180 187.200.000 187.200.000 0
189 PP2500533124 Salmeterol + fluticason propionat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 778.652.000 778.652.000 0
190 PP2500533125 Salbutamol vn0107714952 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC 150 1.814.400 180 90.720.000 90.720.000 0
191 PP2500533126 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.151.000 180 63.600.000 63.600.000 0
192 PP2500533127 Terbutalin sulfat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 27.503.040 180 47.880.000 47.880.000 0
193 PP2500533128 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 4.418.400 180 123.690.000 123.690.000 0
194 PP2500533129 Ambroxol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 150 7.440.000 180 258.000.000 258.000.000 0
195 PP2500533130 Carbocistein vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 9.626.400 180 239.400.000 239.400.000 0
196 PP2500533131 N-Acetylcystein vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 26.577.040 180 26.604.000 26.604.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 2.805.840 180 27.000.000 27.000.000 0
197 PP2500533133 Kali clorid vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 150 6.426.000 180 321.300.000 321.300.000 0
198 PP2500533134 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.151.000 180 2.700.000 2.700.000 0
199 PP2500533135 Glucose khan + Kali clorid + Kẽm gluconat (tương đương kẽm 5mg) + Natri citrat dihydrat + Natri clorid vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 150 8.559.000 180 33.000.000 33.000.000 0
200 PP2500533136 Acid amin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 12.280.000 180 104.000.000 104.000.000 0
201 PP2500533137 Acid amin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 102.000.000 102.000.000 0
202 PP2500533138 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.564.016 180 520.800 520.800 0
203 PP2500533139 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 44.259.300 180 6.960.000 6.960.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 30.226.340 180 7.010.000 7.010.000 0
204 PP2500533140 Glucose vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 150 8.900.000 180 59.200.000 59.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 30.226.340 180 59.392.000 59.392.000 0
205 PP2500533141 Glucose vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 150 8.900.000 180 27.405.000 27.405.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 30.226.340 180 27.900.000 27.900.000 0
206 PP2500533142 Manitol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 30.226.340 180 3.200.000 3.200.000 0
207 PP2500533143 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 15.000.000 15.000.000 0
208 PP2500533144 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 44.259.300 180 207.200.000 207.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 30.226.340 180 190.792.000 190.792.000 0
209 PP2500533145 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 44.259.300 180 58.200.000 58.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 30.226.340 180 57.340.000 57.340.000 0
210 PP2500533146 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 44.259.300 180 174.300.000 174.300.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 30.226.340 180 168.120.000 168.120.000 0
211 PP2500533147 Natri clorid vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 150 8.900.000 180 344.190.000 344.190.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 44.259.300 180 357.500.000 357.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 30.226.340 180 340.670.000 340.670.000 0
212 PP2500533148 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 44.259.300 180 280.000.000 280.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 30.226.340 180 273.600.000 273.600.000 0
213 PP2500533149 Magnesi sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 30.226.340 180 290.000 290.000 0
214 PP2500533150 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 150 4.169.300 180 44.800.000 44.800.000 0
215 PP2500533151 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 5.151.000 180 15.200.000 15.200.000 0
216 PP2500533152 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 39.800.000 180 132.000.000 132.000.000 0
217 PP2500533153 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 21.944.788 180 588.000.000 588.000.000 0
218 PP2500533155 Amlodipin + losartan vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 150 28.400.000 180 520.000.000 520.000.000 0
219 PP2500533157 Trimetazidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 595.100.000 595.100.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 84
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500235049
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500532934 - Ibuprofen

2. PP2500532941 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

3. PP2500532949 - Promethazin hydroclorid

4. PP2500532976 - Sulfadiazin bạc

5. PP2500533039 - Povidon iodin

6. PP2500533150 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106174574
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500533107 - Meclophenoxat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107873945
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500533035 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104827637
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500532960 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500532961 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500532978 - Tenofovir

2. PP2500532981 - Entecavir

3. PP2500533006 - Atorvastatin + ezetimibe

4. PP2500533067 - Simethicon

5. PP2500533152 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500532994 - Tranexamic acid

2. PP2500533021 - Lisinopril

3. PP2500533049 - Sucralfat

4. PP2500533056 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500532978 - Tenofovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108910484
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500532920 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500533140 - Glucose

2. PP2500533141 - Glucose

3. PP2500533147 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108092479
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500533089 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110850641
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500532963 - Amikacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500532967 - Metronidazol

2. PP2500532970 - Spiramycin

3. PP2500532979 - Aciclovir

4. PP2500533081 - Methyl prednisolon

5. PP2500533119 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109347761
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500532982 - Entecavir

2. PP2500533022 - Lisinopril + hydroclorothiazid

3. PP2500533155 - Amlodipin + losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500533073 - Glimepirid + metformin

2. PP2500533088 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)

3. PP2500533094 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500532974 - Moxifloxacin

2. PP2500532977 - Colistin

3. PP2500533097 - Metformin + Vildagliptin

4. PP2500533136 - Acid amin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500532918 - Lidocain

2. PP2500532934 - Ibuprofen

3. PP2500532946 - Diphenhydramin

4. PP2500532947 - Epinephrin (adrenalin)

5. PP2500532948 - Loratadin

6. PP2500532989 - Levodopa + Carbidopa

7. PP2500533010 - Acenocoumarol

8. PP2500533041 - Furosemid

9. PP2500533053 - Metoclopramid

10. PP2500533078 - Dexamethason

11. PP2500533121 - Salbutamol sulfat

12. PP2500533126 - Terbutalin

13. PP2500533134 - Kali clorid

14. PP2500533151 - Vitamin B1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500532984 - Sumatriptan

2. PP2500533001 - Amlodipine + Lisinopril

3. PP2500533008 - Simvastatin + Ezetimibe

4. PP2500533046 - Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + simethicon

5. PP2500533055 - Misoprostol

6. PP2500533062 - Bacillus subtilis

7. PP2500533087 - Glibenclamid+ metformin

8. PP2500533139 - Glucose

9. PP2500533144 - Ringer lactat

10. PP2500533145 - Nước cất pha tiêm

11. PP2500533146 - Natri clorid

12. PP2500533147 - Natri clorid

13. PP2500533148 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500532940 - Colchicin

2. PP2500533034 - Lovastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500533119 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500532949 - Promethazin hydroclorid

2. PP2500532976 - Sulfadiazin bạc

3. PP2500532980 - Aciclovir

4. PP2500533018 - Cilnidipin

5. PP2500533036 - Fusidic acid + Betamethason

6. PP2500533048 - Rebamipid

7. PP2500533074 - Linagliptin

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100531195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500532929 - Celecoxib

2. PP2500532936 - Methocarbamol + Paracetamol

3. PP2500532984 - Sumatriptan

4. PP2500533116 - Bambuterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110045821
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500533018 - Cilnidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500533005 - Acetylsalicylic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101630600
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500532962 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2500533007 - Atorvastatin + ezetimibe

3. PP2500533035 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500533037 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500532942 - Cetirizin

2. PP2500533095 - Levothyroxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500533016 - Bisoprolol

2. PP2500533031 - Valsartan + hydroclorothiazid

3. PP2500533085 - Empagliflozin

4. PP2500533120 - Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500533030 - Telmisartan + hydroclorothiazid

2. PP2500533043 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

3. PP2500533045 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

4. PP2500533086 - Glipizid

5. PP2500533127 - Terbutalin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500533048 - Rebamipid

2. PP2500533103 - Acetazolamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500532931 - Diclofenac

2. PP2500532973 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500532938 - Paracetamol

2. PP2500532964 - Tobramycin

3. PP2500533078 - Dexamethason

4. PP2500533099 - Natri clorid

5. PP2500533138 - Calci clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109250544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500533042 - Furosemid + spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500532995 - Albumin

2. PP2500533096 - Levothyroxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500533057 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0601157291
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500533020 - Felodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102712380
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500532954 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500532959 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500533032 - Digoxin

2. PP2500533058 - Glycerol

3. PP2500533104 - Hydroxypropylmethylcellulose

4. PP2500533117 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500532985 - Alfuzosin

2. PP2500533013 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500532932 - Diclofenac

2. PP2500532965 - Tobramycin + dexamethason

3. PP2500532987 - Dutasterid

4. PP2500532995 - Albumin

5. PP2500533024 - Nicardipin

6. PP2500533040 - Povidon iodin

7. PP2500533070 - Trimebutin maleat

8. PP2500533071 - Dexamethason + Neomycin + Polymycin B

9. PP2500533079 - Methyl prednisolon

10. PP2500533090 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)

11. PP2500533091 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

12. PP2500533105 - Polyethylen glycol + propylen glycol

13. PP2500533111 - Acetyl leucin

14. PP2500533122 - Salbutamol + ipratropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101619117
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500533133 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102302539
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500532943 - Desloratadin

2. PP2500533072 - Glimepirid + metformin

3. PP2500533135 - Glucose khan + Kali clorid + Kẽm gluconat (tương đương kẽm 5mg) + Natri citrat dihydrat + Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108836872
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500532944 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108367
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500533123 - Salbutamol + ipratropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2500532915 - Bupivacain

2. PP2500532924 - Propofol

3. PP2500532927 - Rocuronium bromid

4. PP2500532937 - Nefopam hydroclorid

5. PP2500532995 - Albumin

6. PP2500532996 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

7. PP2500533002 - Amlodipin + indapamid

8. PP2500533003 - Amlodipin + indapamid + perindopril

9. PP2500533023 - Metoprolol

10. PP2500533025 - Perindopril

11. PP2500533026 - Perindopril + amlodipin

12. PP2500533027 - Perindopril + amlodipin

13. PP2500533028 - Perindopril + amlodipin

14. PP2500533029 - Perindopril + indapamid

15. PP2500533064 - Racecadotril

16. PP2500533065 - Saccharomyces boulardii

17. PP2500533082 - Dydrogesteron

18. PP2500533083 - Progesteron

19. PP2500533084 - Dapagliflozin

20. PP2500533093 - Metformin

21. PP2500533095 - Levothyroxin

22. PP2500533096 - Levothyroxin

23. PP2500533108 - Phenazon + Lidocaine hydrochloride

24. PP2500533118 - Budesonid

25. PP2500533120 - Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate

26. PP2500533124 - Salmeterol + fluticason propionat

27. PP2500533137 - Acid amin

28. PP2500533143 - Nhũ dịch lipid

29. PP2500533157 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500532986 - Alfuzosin

2. PP2500533004 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107700692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500532955 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2500532959 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101326304
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500533069 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500533061 - Bacillus clausii

2. PP2500533128 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500532916 - Ketamin

2. PP2500532922 - Midazolam

3. PP2500532923 - Morphin

4. PP2500532926 - Fentanyl

5. PP2500532950 - Ephedrin

6. PP2500532992 - Heparin

7. PP2500533033 - Fenofibrat

8. PP2500533054 - Methyl ergometrin maleat

9. PP2500533112 - Diazepam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500532930 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110649598
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500533107 - Meclophenoxat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107714952
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500533125 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101843461
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500532990 - Sắt sucrose (hay dextran)

2. PP2500532998 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500532993 - Heparin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500532936 - Methocarbamol + Paracetamol

2. PP2500533018 - Cilnidipin

3. PP2500533066 - Diosmin+Hesperidin

4. PP2500533075 - Sitagliptin + metformin

5. PP2500533131 - N-Acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500532919 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500532969 - Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500533009 - Gemfibrozil

2. PP2500533052 - Drotaverin

3. PP2500533130 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101379881
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500532958 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102795203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500532931 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500533044 - Lansoprazol

2. PP2500533129 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500532983 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106637021
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500533019 - Cilnidipin

2. PP2500533076 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500532945 - Fexofenadin

2. PP2500532953 - Phenobarbital

3. PP2500532988 - Phytomenadion (vitamin K1)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108550418
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500533000 - Amlodipine + Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311691180
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500532920 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500532997 - Erythropoietin

2. PP2500532999 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102363267
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500532968 - Tinidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500533076 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500532951 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

2. PP2500532966 - Metronidazol

3. PP2500532968 - Tinidazol

4. PP2500533053 - Metoclopramid

5. PP2500533139 - Glucose

6. PP2500533140 - Glucose

7. PP2500533141 - Glucose

8. PP2500533142 - Manitol

9. PP2500533144 - Ringer lactat

10. PP2500533145 - Nước cất pha tiêm

11. PP2500533146 - Natri clorid

12. PP2500533147 - Natri clorid

13. PP2500533148 - Natri clorid

14. PP2500533149 - Magnesi sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500532935 - Naproxen

2. PP2500533015 - Ivabradin

3. PP2500533106 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314588311
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500532952 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500533059 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109331264
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500533077 - Beclometason (dipropionat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500532968 - Tinidazol

2. PP2500533038 - Cồn 70°

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108787784
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500532933 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500533110 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500532995 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500533016 - Bisoprolol

2. PP2500533131 - N-Acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109629692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500532955 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2500532987 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109076550
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500533102 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500532956 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2500532987 - Dutasterid

3. PP2500533060 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500532991 - Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic

2. PP2500533014 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2500533081 - Methyl prednisolon

4. PP2500533088 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)

5. PP2500533100 - Carbomer

6. PP2500533101 - Eperison

7. PP2500533109 - Tyrothricin, benzalkonium, benzocain

8. PP2500533114 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

9. PP2500533115 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

10. PP2500533153 - Vitamin B1 + B6 + B12

Đã xem: 4
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây