Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of HD PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of BA DINH PHARMACEUTICAL COMPANY - LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of Benfa Vietnam Joint stock Company is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of THE ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VINACARE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of VIET LAM MEDICAL SERVICE COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of VIETHA PHARMA CORP. exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of HQ Pharmaceutical Limited Liability Company exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of TH PHARMA GROUP JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500532915 | Bupivacain | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 33.280.000 | 33.280.000 | 0 |
| 2 | PP2500532916 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 17.134.020 | 180 | 10.038.000 | 10.038.000 | 0 |
| 3 | PP2500532918 | Lidocain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.151.000 | 180 | 5.060.000 | 5.060.000 | 0 |
| 4 | PP2500532919 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 2.186.100 | 180 | 2.504.250 | 2.504.250 | 0 |
| 5 | PP2500532920 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 150 | 929.040 | 180 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 150 | 929.040 | 180 | 45.750.000 | 45.750.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500532922 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 17.134.020 | 180 | 86.520.000 | 86.520.000 | 0 |
| 7 | PP2500532923 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 17.134.020 | 180 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| 8 | PP2500532924 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 9 | PP2500532926 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 17.134.020 | 180 | 62.601.000 | 62.601.000 | 0 |
| 10 | PP2500532927 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 43.650.000 | 43.650.000 | 0 |
| 11 | PP2500532929 | Celecoxib | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 6.750.600 | 180 | 75.075.000 | 75.075.000 | 0 |
| 12 | PP2500532930 | Etoricoxib | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 2.400.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500532931 | Diclofenac | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 6.245.000 | 180 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 |
| vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 150 | 1.595.000 | 180 | 68.750.000 | 68.750.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500532932 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 47.316.599 | 180 | 205.500.000 | 205.500.000 | 0 |
| 15 | PP2500532933 | Ibuprofen | vn0108787784 | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3K | 150 | 750.000 | 180 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 16 | PP2500532934 | Ibuprofen | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 4.169.300 | 180 | 16.065.000 | 16.065.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.151.000 | 180 | 16.065.000 | 16.065.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500532935 | Naproxen | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 5.226.000 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500532936 | Methocarbamol + Paracetamol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 6.750.600 | 180 | 104.328.000 | 104.328.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 26.577.040 | 180 | 100.080.000 | 100.080.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500532937 | Nefopam hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500532938 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.564.016 | 180 | 96.800.000 | 96.800.000 | 0 |
| 21 | PP2500532940 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 31.752.000 | 180 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 22 | PP2500532941 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 4.169.300 | 180 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 23 | PP2500532942 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 4.606.000 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500532943 | Desloratadin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 8.559.000 | 180 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| 25 | PP2500532944 | Levocetirizin | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 150 | 1.746.000 | 180 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 |
| 26 | PP2500532945 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 1.188.400 | 180 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 27 | PP2500532946 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.151.000 | 180 | 17.860.000 | 17.860.000 | 0 |
| 28 | PP2500532947 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.151.000 | 180 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 29 | PP2500532948 | Loratadin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.151.000 | 180 | 12.890.000 | 12.890.000 | 0 |
| 30 | PP2500532949 | Promethazin hydroclorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 4.169.300 | 180 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 9.963.840 | 180 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500532950 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 17.134.020 | 180 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| 32 | PP2500532951 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 30.226.340 | 180 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 33 | PP2500532952 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 150 | 1.188.000 | 180 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 34 | PP2500532953 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 1.188.400 | 180 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 35 | PP2500532954 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 9.828.000 | 180 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 |
| 36 | PP2500532955 | Ampicilin + sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 150 | 14.600.000 | 180 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 150 | 11.384.000 | 180 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500532956 | Ampicilin + sulbactam | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 150 | 14.064.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500532958 | Cefoperazon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 150 | 7.680.000 | 180 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500532959 | Cefoperazon | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 8.400.000 | 180 | 409.990.000 | 409.990.000 | 0 |
| vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 150 | 14.600.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500532960 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 150 | 12.000.000 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500532961 | Cefoperazon + sulbactam | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 8.400.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500532962 | Cefoperazon + sulbactam | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 31.620.000 | 180 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500532963 | Amikacin | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 150 | 3.000.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500532964 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.564.016 | 180 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 |
| 45 | PP2500532965 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 47.316.599 | 180 | 47.300.000 | 47.300.000 | 0 |
| 46 | PP2500532966 | Metronidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 30.226.340 | 180 | 60.472.000 | 60.472.000 | 0 |
| 47 | PP2500532967 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 3.842.000 | 180 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 48 | PP2500532968 | Tinidazol | vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 150 | 3.288.800 | 180 | 159.440.000 | 159.440.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 30.226.340 | 180 | 138.440.000 | 138.440.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.931.400 | 180 | 135.870.000 | 135.870.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500532969 | Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 2.186.100 | 180 | 106.920.000 | 106.920.000 | 0 |
| 50 | PP2500532970 | Spiramycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 3.842.000 | 180 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 51 | PP2500532973 | Levofloxacin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 6.245.000 | 180 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 |
| 52 | PP2500532974 | Moxifloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 12.280.000 | 180 | 158.800.000 | 158.800.000 | 0 |
| 53 | PP2500532976 | Sulfadiazin bạc | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 4.169.300 | 180 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 9.963.840 | 180 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500532977 | Colistin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 12.280.000 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500532978 | Tenofovir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 39.800.000 | 180 | 291.600.000 | 291.600.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 18.648.000 | 180 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500532979 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 3.842.000 | 180 | 4.240.000 | 4.240.000 | 0 |
| 57 | PP2500532980 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 9.963.840 | 180 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 58 | PP2500532981 | Entecavir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 39.800.000 | 180 | 1.113.000.000 | 1.113.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500532982 | Entecavir | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 28.400.000 | 180 | 737.400.000 | 737.400.000 | 0 |
| 60 | PP2500532983 | Nystatin + Neomycin + Polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 1.836.000 | 180 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 |
| 61 | PP2500532984 | Sumatriptan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 44.259.300 | 180 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 6.750.600 | 180 | 32.340.000 | 32.340.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500532985 | Alfuzosin | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 5.720.000 | 180 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500532986 | Alfuzosin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 3.397.280 | 180 | 69.864.000 | 69.864.000 | 0 |
| 64 | PP2500532987 | Dutasterid | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 150 | 14.064.000 | 180 | 215.520.000 | 215.520.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 47.316.599 | 180 | 232.320.000 | 232.320.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 150 | 11.384.000 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500532988 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 1.188.400 | 180 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| 66 | PP2500532989 | Levodopa + Carbidopa | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.151.000 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 67 | PP2500532990 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 150 | 17.860.000 | 180 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500532991 | Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 21.944.788 | 180 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 |
| 69 | PP2500532992 | Heparin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 17.134.020 | 180 | 498.750.000 | 498.750.000 | 0 |
| 70 | PP2500532993 | Heparin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 11.760.000 | 180 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500532994 | Tranexamic acid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 9.020.000 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500532995 | Albumin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 4.520.400 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 47.316.599 | 180 | 158.340.000 | 158.340.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 3.198.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500532996 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 74 | PP2500532997 | Erythropoietin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 30.470.000 | 180 | 699.972.000 | 699.972.000 | 0 |
| 75 | PP2500532998 | Erythropoietin | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 150 | 17.860.000 | 180 | 732.000.000 | 732.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500532999 | Erythropoietin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 30.470.000 | 180 | 823.473.000 | 823.473.000 | 0 |
| 77 | PP2500533000 | Amlodipine + Atorvastatin | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 150 | 6.480.000 | 180 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500533001 | Amlodipine + Lisinopril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 44.259.300 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500533002 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 249.350.000 | 249.350.000 | 0 |
| 80 | PP2500533003 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 256.710.000 | 256.710.000 | 0 |
| 81 | PP2500533004 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 3.397.280 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500533005 | Acetylsalicylic acid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 4.640.000 | 180 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500533006 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 39.800.000 | 180 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500533007 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 31.620.000 | 180 | 381.000.000 | 381.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500533008 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 44.259.300 | 180 | 176.364.000 | 176.364.000 | 0 |
| 86 | PP2500533009 | Gemfibrozil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 9.626.400 | 180 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 87 | PP2500533010 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.151.000 | 180 | 2.010.000 | 2.010.000 | 0 |
| 88 | PP2500533013 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 5.720.000 | 180 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500533014 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 21.944.788 | 180 | 9.014.400 | 9.014.400 | 0 |
| 90 | PP2500533015 | Ivabradin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 5.226.000 | 180 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500533016 | Bisoprolol | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 45.826.000 | 180 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 2.805.840 | 180 | 88.750.000 | 88.750.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500533018 | Cilnidipin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 9.963.840 | 180 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 150 | 6.300.000 | 180 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 26.577.040 | 180 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500533019 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 150 | 16.560.000 | 180 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500533020 | Felodipin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 150 | 1.632.000 | 180 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
| 95 | PP2500533021 | Lisinopril | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 9.020.000 | 180 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500533022 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 28.400.000 | 180 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500533023 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 164.700.000 | 164.700.000 | 0 |
| 98 | PP2500533024 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 47.316.599 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500533025 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 201.120.000 | 201.120.000 | 0 |
| 100 | PP2500533026 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 238.400.000 | 238.400.000 | 0 |
| 101 | PP2500533027 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 263.560.000 | 263.560.000 | 0 |
| 102 | PP2500533028 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 263.560.000 | 263.560.000 | 0 |
| 103 | PP2500533029 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500533030 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 27.503.040 | 180 | 877.800.000 | 877.800.000 | 0 |
| 105 | PP2500533031 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 45.826.000 | 180 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500533032 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 6.055.680 | 180 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500533033 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 17.134.020 | 180 | 208.800.000 | 208.800.000 | 0 |
| 108 | PP2500533034 | Lovastatin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 31.752.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500533035 | Pravastatin | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 150 | 16.600.000 | 180 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 |
| vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 31.620.000 | 180 | 830.000.000 | 830.000.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500533036 | Fusidic acid + Betamethason | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 9.963.840 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 111 | PP2500533037 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 216.000 | 180 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 112 | PP2500533038 | Cồn 70° | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.931.400 | 180 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 113 | PP2500533039 | Povidon iodin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 4.169.300 | 180 | 131.450.000 | 131.450.000 | 0 |
| 114 | PP2500533040 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 47.316.599 | 180 | 6.780.960 | 6.780.960 | 0 |
| 115 | PP2500533041 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.151.000 | 180 | 1.821.000 | 1.821.000 | 0 |
| 116 | PP2500533042 | Furosemid + spironolacton | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 150 | 1.139.040 | 180 | 56.952.000 | 56.952.000 | 0 |
| 117 | PP2500533043 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 27.503.040 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 118 | PP2500533044 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 7.440.000 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500533045 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 27.503.040 | 180 | 107.352.000 | 107.352.000 | 0 |
| 120 | PP2500533046 | Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + simethicon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 44.259.300 | 180 | 215.700.000 | 215.700.000 | 0 |
| 121 | PP2500533048 | Rebamipid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 9.963.840 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 2.223.648 | 180 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500533049 | Sucralfat | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 9.020.000 | 180 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500533052 | Drotaverin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 9.626.400 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 124 | PP2500533053 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.151.000 | 180 | 5.140.000 | 5.140.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 30.226.340 | 180 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500533054 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 17.134.020 | 180 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 |
| 126 | PP2500533055 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 44.259.300 | 180 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 127 | PP2500533056 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 9.020.000 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500533057 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 150 | 4.800.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500533058 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 6.055.680 | 180 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 130 | PP2500533059 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 150 | 558.600 | 180 | 27.930.000 | 27.930.000 | 0 |
| 131 | PP2500533060 | Gabapentin | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 150 | 14.064.000 | 180 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500533061 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 4.418.400 | 180 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 |
| 133 | PP2500533062 | Bacillus subtilis | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 44.259.300 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500533064 | Racecadotril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 53.540.000 | 53.540.000 | 0 |
| 135 | PP2500533065 | Saccharomyces boulardii | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500533066 | Diosmin+Hesperidin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 26.577.040 | 180 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 |
| 137 | PP2500533067 | Simethicon | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 39.800.000 | 180 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 138 | PP2500533069 | Silymarin | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 150 | 3.940.000 | 180 | 197.000.000 | 197.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500533070 | Trimebutin maleat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 47.316.599 | 180 | 58.120.000 | 58.120.000 | 0 |
| 140 | PP2500533071 | Dexamethason + Neomycin + Polymycin B | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 47.316.599 | 180 | 25.080.000 | 25.080.000 | 0 |
| 141 | PP2500533072 | Glimepirid + metformin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 8.559.000 | 180 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500533073 | Glimepirid + metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 8.128.000 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500533074 | Linagliptin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 9.963.840 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 144 | PP2500533075 | Sitagliptin + metformin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 26.577.040 | 180 | 632.000.000 | 632.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500533076 | Sitagliptin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 150 | 16.560.000 | 180 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 6.480.000 | 180 | 322.200.000 | 322.200.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500533077 | Beclometason (dipropionat) | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 2.799.500 | 180 | 139.975.000 | 139.975.000 | 0 |
| 147 | PP2500533078 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.151.000 | 180 | 13.480.000 | 13.480.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.564.016 | 180 | 13.960.000 | 13.960.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500533079 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 47.316.599 | 180 | 346.700.000 | 346.700.000 | 0 |
| 149 | PP2500533081 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 3.842.000 | 180 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 21.944.788 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500533082 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 26.664.000 | 26.664.000 | 0 |
| 151 | PP2500533083 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 59.392.000 | 59.392.000 | 0 |
| 152 | PP2500533084 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500533085 | Empagliflozin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 45.826.000 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500533086 | Glipizid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 27.503.040 | 180 | 173.880.000 | 173.880.000 | 0 |
| 155 | PP2500533087 | Glibenclamid+ metformin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 44.259.300 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500533088 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 8.128.000 | 180 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 21.944.788 | 180 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500533089 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 150 | 10.500.000 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 158 | PP2500533090 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 47.316.599 | 180 | 473.245.000 | 473.245.000 | 0 |
| 159 | PP2500533091 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 47.316.599 | 180 | 148.200.000 | 148.200.000 | 0 |
| 160 | PP2500533093 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 140.280.000 | 140.280.000 | 0 |
| 161 | PP2500533094 | Metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 8.128.000 | 180 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500533095 | Levothyroxin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 4.606.000 | 180 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500533096 | Levothyroxin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 4.520.400 | 180 | 39.060.000 | 39.060.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 66.120.000 | 66.120.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500533097 | Metformin + Vildagliptin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 12.280.000 | 180 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 165 | PP2500533099 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.564.016 | 180 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 |
| 166 | PP2500533100 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 21.944.788 | 180 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 167 | PP2500533101 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 21.944.788 | 180 | 35.120.000 | 35.120.000 | 0 |
| 168 | PP2500533102 | Thiocolchicosid | vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 150 | 1.919.040 | 180 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 169 | PP2500533103 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 2.223.648 | 180 | 1.310.400 | 1.310.400 | 0 |
| 170 | PP2500533104 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 6.055.680 | 180 | 78.064.000 | 78.064.000 | 0 |
| 171 | PP2500533105 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 47.316.599 | 180 | 60.100.000 | 60.100.000 | 0 |
| 172 | PP2500533106 | Betahistin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 5.226.000 | 180 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500533107 | Meclophenoxat | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 150 | 13.920.000 | 180 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 |
| vn0110649598 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM TRƯỜNG AN PHÁT | 150 | 13.920.000 | 180 | 695.880.000 | 695.880.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500533108 | Phenazon + Lidocaine hydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| 175 | PP2500533109 | Tyrothricin, benzalkonium, benzocain | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 21.944.788 | 180 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 |
| 176 | PP2500533110 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 6.400.000 | 180 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500533111 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 47.316.599 | 180 | 368.960.000 | 368.960.000 | 0 |
| 178 | PP2500533112 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 17.134.020 | 180 | 16.422.000 | 16.422.000 | 0 |
| 179 | PP2500533114 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 21.944.788 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 180 | PP2500533115 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 21.944.788 | 180 | 173.400.000 | 173.400.000 | 0 |
| 181 | PP2500533116 | Bambuterol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 6.750.600 | 180 | 18.300.000 | 18.300.000 | 0 |
| 182 | PP2500533117 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 6.055.680 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500533118 | Budesonid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 298.872.000 | 298.872.000 | 0 |
| 184 | PP2500533119 | Budesonid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 3.842.000 | 180 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 2.160.000 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500533120 | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 45.826.000 | 180 | 902.000.000 | 902.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 954.800.000 | 954.800.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500533121 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.151.000 | 180 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 187 | PP2500533122 | Salbutamol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 47.316.599 | 180 | 96.444.000 | 96.444.000 | 0 |
| 188 | PP2500533123 | Salbutamol + ipratropium | vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 3.744.000 | 180 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| 189 | PP2500533124 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 778.652.000 | 778.652.000 | 0 |
| 190 | PP2500533125 | Salbutamol | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 150 | 1.814.400 | 180 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 |
| 191 | PP2500533126 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.151.000 | 180 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 |
| 192 | PP2500533127 | Terbutalin sulfat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 27.503.040 | 180 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 193 | PP2500533128 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 4.418.400 | 180 | 123.690.000 | 123.690.000 | 0 |
| 194 | PP2500533129 | Ambroxol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 7.440.000 | 180 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500533130 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 9.626.400 | 180 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 196 | PP2500533131 | N-Acetylcystein | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 26.577.040 | 180 | 26.604.000 | 26.604.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 2.805.840 | 180 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500533133 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 150 | 6.426.000 | 180 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 |
| 198 | PP2500533134 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.151.000 | 180 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 199 | PP2500533135 | Glucose khan + Kali clorid + Kẽm gluconat (tương đương kẽm 5mg) + Natri citrat dihydrat + Natri clorid | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 8.559.000 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 200 | PP2500533136 | Acid amin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 12.280.000 | 180 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500533137 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500533138 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.564.016 | 180 | 520.800 | 520.800 | 0 |
| 203 | PP2500533139 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 44.259.300 | 180 | 6.960.000 | 6.960.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 30.226.340 | 180 | 7.010.000 | 7.010.000 | 0 | |||
| 204 | PP2500533140 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 8.900.000 | 180 | 59.200.000 | 59.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 30.226.340 | 180 | 59.392.000 | 59.392.000 | 0 | |||
| 205 | PP2500533141 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 8.900.000 | 180 | 27.405.000 | 27.405.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 30.226.340 | 180 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 | |||
| 206 | PP2500533142 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 30.226.340 | 180 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 207 | PP2500533143 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 208 | PP2500533144 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 44.259.300 | 180 | 207.200.000 | 207.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 30.226.340 | 180 | 190.792.000 | 190.792.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500533145 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 44.259.300 | 180 | 58.200.000 | 58.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 30.226.340 | 180 | 57.340.000 | 57.340.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500533146 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 44.259.300 | 180 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 30.226.340 | 180 | 168.120.000 | 168.120.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500533147 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 8.900.000 | 180 | 344.190.000 | 344.190.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 44.259.300 | 180 | 357.500.000 | 357.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 30.226.340 | 180 | 340.670.000 | 340.670.000 | 0 | |||
| 212 | PP2500533148 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 44.259.300 | 180 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 30.226.340 | 180 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 | |||
| 213 | PP2500533149 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 30.226.340 | 180 | 290.000 | 290.000 | 0 |
| 214 | PP2500533150 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 4.169.300 | 180 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| 215 | PP2500533151 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 5.151.000 | 180 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 |
| 216 | PP2500533152 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 39.800.000 | 180 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 217 | PP2500533153 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 21.944.788 | 180 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 218 | PP2500533155 | Amlodipin + losartan | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 28.400.000 | 180 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 219 | PP2500533157 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 595.100.000 | 595.100.000 | 0 |
1. PP2500532934 - Ibuprofen
2. PP2500532941 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
3. PP2500532949 - Promethazin hydroclorid
4. PP2500532976 - Sulfadiazin bạc
5. PP2500533039 - Povidon iodin
6. PP2500533150 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500533107 - Meclophenoxat
1. PP2500533035 - Pravastatin
1. PP2500532960 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500532961 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500532978 - Tenofovir
2. PP2500532981 - Entecavir
3. PP2500533006 - Atorvastatin + ezetimibe
4. PP2500533067 - Simethicon
5. PP2500533152 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500532994 - Tranexamic acid
2. PP2500533021 - Lisinopril
3. PP2500533049 - Sucralfat
4. PP2500533056 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2500532978 - Tenofovir
1. PP2500532920 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500533140 - Glucose
2. PP2500533141 - Glucose
3. PP2500533147 - Natri clorid
1. PP2500533089 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1. PP2500532963 - Amikacin
1. PP2500532967 - Metronidazol
2. PP2500532970 - Spiramycin
3. PP2500532979 - Aciclovir
4. PP2500533081 - Methyl prednisolon
5. PP2500533119 - Budesonid
1. PP2500532982 - Entecavir
2. PP2500533022 - Lisinopril + hydroclorothiazid
3. PP2500533155 - Amlodipin + losartan
1. PP2500533073 - Glimepirid + metformin
2. PP2500533088 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
3. PP2500533094 - Metformin
1. PP2500532974 - Moxifloxacin
2. PP2500532977 - Colistin
3. PP2500533097 - Metformin + Vildagliptin
4. PP2500533136 - Acid amin
1. PP2500532918 - Lidocain
2. PP2500532934 - Ibuprofen
3. PP2500532946 - Diphenhydramin
4. PP2500532947 - Epinephrin (adrenalin)
5. PP2500532948 - Loratadin
6. PP2500532989 - Levodopa + Carbidopa
7. PP2500533010 - Acenocoumarol
8. PP2500533041 - Furosemid
9. PP2500533053 - Metoclopramid
10. PP2500533078 - Dexamethason
11. PP2500533121 - Salbutamol sulfat
12. PP2500533126 - Terbutalin
13. PP2500533134 - Kali clorid
14. PP2500533151 - Vitamin B1
1. PP2500532984 - Sumatriptan
2. PP2500533001 - Amlodipine + Lisinopril
3. PP2500533008 - Simvastatin + Ezetimibe
4. PP2500533046 - Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + simethicon
5. PP2500533055 - Misoprostol
6. PP2500533062 - Bacillus subtilis
7. PP2500533087 - Glibenclamid+ metformin
8. PP2500533139 - Glucose
9. PP2500533144 - Ringer lactat
10. PP2500533145 - Nước cất pha tiêm
11. PP2500533146 - Natri clorid
12. PP2500533147 - Natri clorid
13. PP2500533148 - Natri clorid
1. PP2500532940 - Colchicin
2. PP2500533034 - Lovastatin
1. PP2500533119 - Budesonid
1. PP2500532949 - Promethazin hydroclorid
2. PP2500532976 - Sulfadiazin bạc
3. PP2500532980 - Aciclovir
4. PP2500533018 - Cilnidipin
5. PP2500533036 - Fusidic acid + Betamethason
6. PP2500533048 - Rebamipid
7. PP2500533074 - Linagliptin
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MEDIPHARCO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500532929 - Celecoxib
2. PP2500532936 - Methocarbamol + Paracetamol
3. PP2500532984 - Sumatriptan
4. PP2500533116 - Bambuterol
1. PP2500533018 - Cilnidipin
1. PP2500533005 - Acetylsalicylic acid
1. PP2500532962 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500533007 - Atorvastatin + ezetimibe
3. PP2500533035 - Pravastatin
1. PP2500533037 - Mupirocin
1. PP2500532942 - Cetirizin
2. PP2500533095 - Levothyroxin
1. PP2500533016 - Bisoprolol
2. PP2500533031 - Valsartan + hydroclorothiazid
3. PP2500533085 - Empagliflozin
4. PP2500533120 - Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
1. PP2500533030 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2500533043 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2500533045 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4. PP2500533086 - Glipizid
5. PP2500533127 - Terbutalin sulfat
1. PP2500533048 - Rebamipid
2. PP2500533103 - Acetazolamid
1. PP2500532931 - Diclofenac
2. PP2500532973 - Levofloxacin
1. PP2500532938 - Paracetamol
2. PP2500532964 - Tobramycin
3. PP2500533078 - Dexamethason
4. PP2500533099 - Natri clorid
5. PP2500533138 - Calci clorid
1. PP2500533042 - Furosemid + spironolacton
1. PP2500532995 - Albumin
2. PP2500533096 - Levothyroxin
1. PP2500533057 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2500533020 - Felodipin
1. PP2500532954 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500532959 - Cefoperazon
1. PP2500533032 - Digoxin
2. PP2500533058 - Glycerol
3. PP2500533104 - Hydroxypropylmethylcellulose
4. PP2500533117 - Budesonid
1. PP2500532985 - Alfuzosin
2. PP2500533013 - Nicorandil
1. PP2500532932 - Diclofenac
2. PP2500532965 - Tobramycin + dexamethason
3. PP2500532987 - Dutasterid
4. PP2500532995 - Albumin
5. PP2500533024 - Nicardipin
6. PP2500533040 - Povidon iodin
7. PP2500533070 - Trimebutin maleat
8. PP2500533071 - Dexamethason + Neomycin + Polymycin B
9. PP2500533079 - Methyl prednisolon
10. PP2500533090 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
11. PP2500533091 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
12. PP2500533105 - Polyethylen glycol + propylen glycol
13. PP2500533111 - Acetyl leucin
14. PP2500533122 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2500533133 - Kali clorid
1. PP2500532943 - Desloratadin
2. PP2500533072 - Glimepirid + metformin
3. PP2500533135 - Glucose khan + Kali clorid + Kẽm gluconat (tương đương kẽm 5mg) + Natri citrat dihydrat + Natri clorid
1. PP2500532944 - Levocetirizin
1. PP2500533123 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2500532915 - Bupivacain
2. PP2500532924 - Propofol
3. PP2500532927 - Rocuronium bromid
4. PP2500532937 - Nefopam hydroclorid
5. PP2500532995 - Albumin
6. PP2500532996 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
7. PP2500533002 - Amlodipin + indapamid
8. PP2500533003 - Amlodipin + indapamid + perindopril
9. PP2500533023 - Metoprolol
10. PP2500533025 - Perindopril
11. PP2500533026 - Perindopril + amlodipin
12. PP2500533027 - Perindopril + amlodipin
13. PP2500533028 - Perindopril + amlodipin
14. PP2500533029 - Perindopril + indapamid
15. PP2500533064 - Racecadotril
16. PP2500533065 - Saccharomyces boulardii
17. PP2500533082 - Dydrogesteron
18. PP2500533083 - Progesteron
19. PP2500533084 - Dapagliflozin
20. PP2500533093 - Metformin
21. PP2500533095 - Levothyroxin
22. PP2500533096 - Levothyroxin
23. PP2500533108 - Phenazon + Lidocaine hydrochloride
24. PP2500533118 - Budesonid
25. PP2500533120 - Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
26. PP2500533124 - Salmeterol + fluticason propionat
27. PP2500533137 - Acid amin
28. PP2500533143 - Nhũ dịch lipid
29. PP2500533157 - Trimetazidin
1. PP2500532986 - Alfuzosin
2. PP2500533004 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
1. PP2500532955 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500532959 - Cefoperazon
1. PP2500533069 - Silymarin
1. PP2500533061 - Bacillus clausii
2. PP2500533128 - Ambroxol
1. PP2500532916 - Ketamin
2. PP2500532922 - Midazolam
3. PP2500532923 - Morphin
4. PP2500532926 - Fentanyl
5. PP2500532950 - Ephedrin
6. PP2500532992 - Heparin
7. PP2500533033 - Fenofibrat
8. PP2500533054 - Methyl ergometrin maleat
9. PP2500533112 - Diazepam
1. PP2500532930 - Etoricoxib
1. PP2500533107 - Meclophenoxat
1. PP2500533125 - Salbutamol
1. PP2500532990 - Sắt sucrose (hay dextran)
2. PP2500532998 - Erythropoietin
1. PP2500532993 - Heparin
1. PP2500532936 - Methocarbamol + Paracetamol
2. PP2500533018 - Cilnidipin
3. PP2500533066 - Diosmin+Hesperidin
4. PP2500533075 - Sitagliptin + metformin
5. PP2500533131 - N-Acetylcystein
1. PP2500532919 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500532969 - Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
1. PP2500533009 - Gemfibrozil
2. PP2500533052 - Drotaverin
3. PP2500533130 - Carbocistein
1. PP2500532958 - Cefoperazon
1. PP2500532931 - Diclofenac
1. PP2500533044 - Lansoprazol
2. PP2500533129 - Ambroxol
1. PP2500532983 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
1. PP2500533019 - Cilnidipin
2. PP2500533076 - Sitagliptin
1. PP2500532945 - Fexofenadin
2. PP2500532953 - Phenobarbital
3. PP2500532988 - Phytomenadion (vitamin K1)
1. PP2500533000 - Amlodipine + Atorvastatin
1. PP2500532920 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500532997 - Erythropoietin
2. PP2500532999 - Erythropoietin
1. PP2500532968 - Tinidazol
1. PP2500533076 - Sitagliptin
1. PP2500532951 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
2. PP2500532966 - Metronidazol
3. PP2500532968 - Tinidazol
4. PP2500533053 - Metoclopramid
5. PP2500533139 - Glucose
6. PP2500533140 - Glucose
7. PP2500533141 - Glucose
8. PP2500533142 - Manitol
9. PP2500533144 - Ringer lactat
10. PP2500533145 - Nước cất pha tiêm
11. PP2500533146 - Natri clorid
12. PP2500533147 - Natri clorid
13. PP2500533148 - Natri clorid
14. PP2500533149 - Magnesi sulfat
1. PP2500532935 - Naproxen
2. PP2500533015 - Ivabradin
3. PP2500533106 - Betahistin
1. PP2500532952 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500533059 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
1. PP2500533077 - Beclometason (dipropionat)
1. PP2500532968 - Tinidazol
2. PP2500533038 - Cồn 70°
1. PP2500532933 - Ibuprofen
1. PP2500533110 - Piracetam
1. PP2500532995 - Albumin
1. PP2500533016 - Bisoprolol
2. PP2500533131 - N-Acetylcystein
1. PP2500532955 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500532987 - Dutasterid
1. PP2500533102 - Thiocolchicosid
1. PP2500532956 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500532987 - Dutasterid
3. PP2500533060 - Gabapentin
1. PP2500532991 - Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic
2. PP2500533014 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2500533081 - Methyl prednisolon
4. PP2500533088 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
5. PP2500533100 - Carbomer
6. PP2500533101 - Eperison
7. PP2500533109 - Tyrothricin, benzalkonium, benzocain
8. PP2500533114 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
9. PP2500533115 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
10. PP2500533153 - Vitamin B1 + B6 + B12