Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500533121 |
G.208 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
15,000 |
4,410 |
66,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
2 |
PP2500532940 |
G.27 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
21,000 |
5,200 |
109,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
3 |
PP2500533094 |
G.181 |
Panfor SR-750 |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-20188-16 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,700 |
170,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
4 |
PP2500533044 |
G.131 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazole |
30mg |
383110446625 (VN-18275-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
12,000 |
9,500 |
114,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
5 |
PP2500533117 |
G.204 |
Zensonid |
Budesonid |
0,25mg/ml x 2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
15,000 |
12,600 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
6 |
PP2500533026 |
G.113 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
40,000 |
5,960 |
238,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
7 |
PP2500533129 |
G.216 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochloride (30mg ambroxol hydrochloride trong 10ml sirô) |
0,3% (30mg/ 10mL) |
560100344325 (VN-21986-19) |
Uống |
Siro |
Faes Farma Portugal, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10mL |
ống |
30,000 |
8,600 |
258,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
8 |
PP2500532963 |
G.50 |
Selemycin 250mg/2ml |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) |
250mg/2ml |
VN-20186-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
5,000 |
30,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG |
N1 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
9 |
PP2500533107 |
G.194 |
Bidilucil 500 |
Meclophenoxat |
500mg ( dạng muối ) |
893110051223 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 10ml nước cất pha tiêm |
Lọ |
12,000 |
57,990 |
695,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM TRƯỜNG AN PHÁT |
N4 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
10 |
PP2500532977 |
G.64 |
Colisodi 0,5 MIU |
Colistimethate natri |
0,5MIU |
893114362024 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Lọ |
1,000 |
200,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
11 |
PP2500533089 |
G.176 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
100IU/ml |
890410177200
(VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml |
Bút tiêm |
5,000 |
105,000 |
525,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
N5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
12 |
PP2500532937 |
G.24 |
ACUPAN |
Nefopam hydroclorid 20mg |
20mg |
VN-18589-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
8,000 |
23,500 |
188,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
13 |
PP2500533108 |
G.195 |
OTIPAX |
Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%) |
Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%) |
VN-18468-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml kèm ống nhỏ giọt |
Lọ |
1,200 |
54,000 |
64,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
14 |
PP2500533136 |
G.223 |
Polnye |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg |
893110165623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 Chai x 200 ml |
Chai |
1,000 |
104,000 |
104,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
15 |
PP2500533003 |
G.90 |
Triplixam 5mg/1.25mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg |
5mg; 1,25mg; 10mg |
VN3-10-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30,000 |
8,557 |
256,710,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
16 |
PP2500533150 |
G.237 |
Vitamin A-D |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
2.500UI + 200UI |
893100341124 (VD-19550-13) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
140,000 |
320 |
44,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
17 |
PP2500533071 |
G.158 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
600 |
41,800 |
25,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
18 |
PP2500533119 |
G.206 |
Ventinos |
Chai 10ml chứa: Budesonid (64 microgram budesonid/liều) |
0,0128g |
893100224624 |
xịt mũi |
hỗn dịch xịt mũi |
CTCP Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 10 ml |
chai |
1,200 |
82,000 |
98,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
19 |
PP2500533122 |
G.209 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,500mg + 2,500mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
6,000 |
16,074 |
96,444,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
20 |
PP2500533118 |
G.205 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
730110131924 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
12,000 |
24,906 |
298,872,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
21 |
PP2500533123 |
G.210 |
Besmate Inhalation Solution |
Salbutamol + ipratropium |
(2,5mg dạng muối + 0,5mg dạng muối )/2,5ml |
471115348724 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Taiwan Biotech Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 Gói x 10 Lọ, mỗi lọ 2,5ml |
Lọ |
12,000 |
15,600 |
187,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
22 |
PP2500533110 |
G.197 |
Apratam |
Piracetam |
400mg |
594110027825 |
Uống |
Viên nang cứng |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,600 |
320,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
23 |
PP2500532978 |
G.65 |
Tefostad T300 |
Tenofovir disoproxil fumarat |
300mg |
893110253500 (VD-23982-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
2,430 |
291,600,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
24 |
PP2500533013 |
G.100 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19, 471110002700 (VN-22197-19) |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,400 |
170,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
25 |
PP2500533147 |
G.234 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
55,000 |
6,194 |
340,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
26 |
PP2500533058 |
G.145 |
Stiprol |
Glycerol |
6,75g/9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
4,000 |
6,930 |
27,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
27 |
PP2500533034 |
G.121 |
Lovarem tablets |
Lovastatin |
20mg |
VN-22752-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
3,500 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
28 |
PP2500532960 |
G.47 |
Sulraapix |
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazone natri) + sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) |
0,5g + 0,5g |
893110242900 (VD-22285-15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
15,000 |
40,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
29 |
PP2500533002 |
G.89 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
50,000 |
4,987 |
249,350,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
30 |
PP2500533061 |
G.148 |
Enterogolds |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
893400175300 (QLSP-955-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
40,000 |
2,898 |
115,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
31 |
PP2500533097 |
G.184 |
Visdazul 50mg/1000mg |
Metformin hydroclorid + Vildagliptin |
1.000mg + 50mg |
893110081525 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
6,300 |
151,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N3 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
32 |
PP2500532962 |
G.49 |
Bacsulfo 1g/1g |
Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1); Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) |
1g + 1g |
893110386824 (VD-32834-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
74,000 |
370,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
33 |
PP2500533072 |
G.159 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg ( dạng muối ) |
893110617124 (VD-33885-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,500 |
375,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
34 |
PP2500533053 |
G.140 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
5,000 |
1,028 |
5,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
35 |
PP2500532953 |
G.40 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
893112467324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
210 |
1,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
36 |
PP2500532930 |
G.17 |
Ecoxia 30 |
Etoricoxib |
30mg |
893110756924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
37 |
PP2500533096 |
G.183 |
Berlthyrox 50 |
Levothyroxine sodium 0,05mg |
0,05mg |
400110324425 |
Uống |
Viên nén |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
60,000 |
651 |
39,060,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
38 |
PP2500533093 |
G.180 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
300110789924 (VN-22170-19) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
60,000 |
2,338 |
140,280,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
39 |
PP2500532988 |
G.75 |
Vitamin K1 1 mg/1ml |
Vitamin K1 |
1mg/ml |
893110344423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
1,250 |
1,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
40 |
PP2500533010 |
G.97 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
134 |
2,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
41 |
PP2500532990 |
G.77 |
Antifix |
Sắt (dưới dạng sắt sucrose) |
100mg/5ml |
893110148224 (SĐK cũ: VD-27794-17) |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
2,300 |
70,000 |
161,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
42 |
PP2500533020 |
G.107 |
Felodipine STELLA 5 mg retard |
Felodipine |
5mg |
893110697324 (VD-26562-17) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,360 |
81,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
43 |
PP2500532974 |
G.61 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
5mg/ml; 5ml |
380115024125 (VN-22375-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bungary |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2,000 |
79,400 |
158,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
44 |
PP2500533005 |
G.92 |
Camzitol |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Medinfar Manufacturing S.A. |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,900 |
232,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
45 |
PP2500533130 |
G.217 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024 (VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,995 |
239,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
46 |
PP2500532979 |
G.66 |
Medskin clovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
893110270123 |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
848 |
4,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
47 |
PP2500533040 |
G.127 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidone Iodine |
1% (w/v) |
529100078823 |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
120 |
56,508 |
6,780,960 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
48 |
PP2500533106 |
G.193 |
Betahistin 24 |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
893110294023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,300 |
138,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
49 |
PP2500533049 |
G.136 |
Arges |
Sucralfat |
1g/15ml |
893100264700 (VD-34129-20) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15ml Hộp 50 gói x 15ml |
Gói |
30,000 |
4,500 |
135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
50 |
PP2500532915 |
G.02 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate) |
5mg/ml |
300114001824 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
800 |
41,600 |
33,280,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
51 |
PP2500533111 |
G.198 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
4,612 |
368,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
52 |
PP2500533021 |
G.108 |
Tazenase |
Lisinopril (tương đương Lisinopril dihydrate 21,78mg) |
20mg |
560110985724 (VN-21369-18) |
Uống |
Viên nén không bao |
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A |
Portugal |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
45,000 |
3,600 |
162,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
53 |
PP2500532992 |
G.79 |
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml |
Heparin |
25000UI/5ml |
400410303124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ x 5ml |
Lọ |
2,500 |
199,500 |
498,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
54 |
PP2500533120 |
G.207 |
Symbicort Rapihaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều |
300110006424 |
Dạng hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
2,200 |
434,000 |
954,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
55 |
PP2500533103 |
G.190 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
1,092 |
1,310,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
56 |
PP2500532968 |
G.55 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg/100ml |
VD-34615-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 48 chai x 100ml |
Chai |
10,000 |
13,587 |
135,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
57 |
PP2500532985 |
G.72 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
471110040125 (VN-22539-20) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,800 |
116,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
58 |
PP2500532964 |
G.51 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
2,000 |
2,760 |
5,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
59 |
PP2500533037 |
G.124 |
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w |
Mupirocin |
2% x 5g |
955100438625 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. |
Malaysia |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
300 |
36,000 |
10,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
N2 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
60 |
PP2500533062 |
G.149 |
Subtyl |
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống |
1.000.000-10.000.000 CFU |
893400048725 (VD-16346-12) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 1g |
Gói |
75,000 |
2,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
61 |
PP2500533134 |
G.221 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1,500 |
1,800 |
2,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
62 |
PP2500533024 |
G.111 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
800 |
125,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
63 |
PP2500533078 |
G.165 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
20,000 |
674 |
13,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
64 |
PP2500532984 |
G.71 |
Sutripin 50 |
Sumatriptan (dưới dạng Sumatriptan succinate) |
50mg |
893110117825 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
6,900 |
27,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
65 |
PP2500532998 |
G.85 |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin |
2000IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
6,000 |
122,000 |
732,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
66 |
PP2500533019 |
G.106 |
Cilnidipine 5 |
Cilnidipine |
5mg |
893110300724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
4,200 |
504,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
67 |
PP2500532965 |
G.52 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
47,300 |
47,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
68 |
PP2500532955 |
G.42 |
Ampicillin & Sulbactam 1G + 0,5G |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri), Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
800110422525 |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Mitim S.r.l |
Italy |
Hộp 1 lọ x 1,5g |
Lọ |
5,000 |
57,000 |
285,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
69 |
PP2500533009 |
G.96 |
Gemfibrozil DWP 450mg |
Gemfibrozil |
450 mg |
893110172023 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,499 |
149,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
70 |
PP2500532948 |
G.35 |
Loratas |
Loratadin |
5mg/5ml |
893100219423 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
1,000 |
12,890 |
12,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
71 |
PP2500533077 |
G.164 |
Satarex |
Beclomethason dipropionat |
0,05 mg/0,05ml |
893100609724 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg |
Lọ |
2,500 |
55,990 |
139,975,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A |
N4 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
72 |
PP2500533153 |
G.240 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
28,000 |
21,000 |
588,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
73 |
PP2500533032 |
G.119 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Truyền tĩnh mạch chậm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
500 |
16,000 |
8,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
74 |
PP2500533082 |
G.169 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
3,000 |
8,888 |
26,664,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
75 |
PP2500533065 |
G.152 |
BIOFLORA 100MG |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 100mg |
100mg |
VN-16392-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
24,000 |
5,500 |
132,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
76 |
PP2500533157 |
G.244 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
5,410 |
595,100,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
77 |
PP2500533148 |
G.235 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000ml |
Chai |
25,000 |
10,944 |
273,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
78 |
PP2500533029 |
G.116 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
50,000 |
6,500 |
325,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
79 |
PP2500533043 |
G.130 |
Mezapulgit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + (0,3g+0,2g) |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
30,000 |
1,680 |
50,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
80 |
PP2500533025 |
G.112 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
40,000 |
5,028 |
201,120,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
81 |
PP2500533084 |
G.171 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
12,000 |
19,000 |
228,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
82 |
PP2500533145 |
G.232 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
VD-23172-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai |
10,000 |
5,734 |
57,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
83 |
PP2500533027 |
G.114 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg |
5mg; 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
40,000 |
6,589 |
263,560,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
84 |
PP2500533031 |
G.118 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-23010-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên (vỉ Alu/PVDC) |
Viên |
120,000 |
7,200 |
864,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
85 |
PP2500533095 |
G.182 |
Thyroberg 100 |
Levothyroxin natri |
100mcg |
890110012423 |
Uống |
Viên nén |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
515 |
10,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
86 |
PP2500533028 |
G.115 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
40,000 |
6,589 |
263,560,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
87 |
PP2500533079 |
G.166 |
Depo-Medrol |
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat |
40mg |
VN-22448-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Belgium |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
10,000 |
34,670 |
346,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
88 |
PP2500532956 |
G.43 |
Nerusyn 1,5g |
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g |
1g + 0,5g |
893110387824 (VD-26158-17) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
6,000 |
40,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
89 |
PP2500532981 |
G.68 |
Entecavir Stella 0.5mg |
Entecavir |
0,5mg |
893114106923 (QLĐB-560-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
15,900 |
1,113,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
90 |
PP2500533138 |
G.225 |
Calci clorid 500mg/5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
600 |
868 |
520,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
91 |
PP2500532959 |
G.46 |
Ceraapix |
Cefoperazone natri tương đương cefoperazone 1000mg |
1g |
893110693124 (VD-20038-13) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
40,999 |
409,990,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
92 |
PP2500532994 |
G.81 |
A.T Tranexamic inj |
Tranexamic acid |
500mg/10ml |
893110276323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
14,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
93 |
PP2500533057 |
G.144 |
Lusfatop |
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
'300110185123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
France |
Hộp 10 ống |
Lọ/ống |
3,000 |
80,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
N1 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
94 |
PP2500532987 |
G.74 |
Dutasteride Soft Gelatin Capsules 0.5mg |
Dutasteride |
0,5mg |
890110428625 |
Uống |
Viên nang mềm |
Softgel Healthcare Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
7,000 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
95 |
PP2500532952 |
G.39 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml |
1mg/1ml |
858110353424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml |
Ống |
1,800 |
33,000 |
59,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B |
N1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
96 |
PP2500533070 |
G.157 |
Debridat |
Trimebutine maleate |
100mg |
VN-22221-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmea |
France |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
2,906 |
58,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
97 |
PP2500533155 |
G.242 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
50mg+5mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,200 |
520,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
N3 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
98 |
PP2500532999 |
G.86 |
Erihos |
Erythropoietin người tái tổ hợp, dạng alpha |
4000UI/0,4ml |
880410197025 |
Tiêm |
Dung
dịch
tiêm |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 2 vỉ x 3 bơm
tiêm 0,4ml |
Bơm tiêm |
3,000 |
274,491 |
823,473,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
99 |
PP2500533090 |
G.177 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan) |
100IU/ml |
590410647424 |
Tiêm dưới da, tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A. |
Ba Lan |
Hộp 5 ống x 3ml (15 kim kèm theo) |
Ống |
5,000 |
94,649 |
473,245,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
100 |
PP2500533104 |
G.191 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
0,3%/10ml |
893110591624 (VD-27827-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
3,200 |
24,395 |
78,064,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
101 |
PP2500533127 |
G.214 |
Terbutalin DWP 5mg |
Terbutalin sulfat |
5mg |
893115087225 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
1,995 |
47,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
102 |
PP2500533076 |
G.163 |
Bividia 50 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
50mg |
893110557524 (VD-33065-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên |
Viên |
60,000 |
5,370 |
322,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
103 |
PP2500533041 |
G.128 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
3,000 |
607 |
1,821,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
104 |
PP2500532966 |
G.53 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa x 100ml |
Chai |
8,000 |
7,559 |
60,472,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
105 |
PP2500533143 |
G.230 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
100 |
150,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
106 |
PP2500533149 |
G.236 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
100 |
2,900 |
290,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
107 |
PP2500533125 |
G.212 |
Atisalbu |
Salbutamol |
2mg/5ml |
893115277823 (VD-25647-16) |
Uống |
dung dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
24,000 |
3,780 |
90,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
108 |
PP2500533008 |
G.95 |
Excesimva 10/40 |
Simvastatin + Ezetimibe |
40mg + 10mg |
893110755024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
4,899 |
176,364,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
109 |
PP2500533146 |
G.233 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
30,000 |
5,604 |
168,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
110 |
PP2500533064 |
G.151 |
Hidrasec 30mg Children |
Racecadotril |
30mg/gói |
300110000624 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 30 gói |
Gói |
10,000 |
5,354 |
53,540,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
111 |
PP2500533006 |
G.93 |
Ezecept 10/10 |
Atorvastatin + ezetimibe |
10mg+ 10mg |
893110167023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
5,375 |
430,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
112 |
PP2500533069 |
G.156 |
Silymax - F |
Silymarin |
140mg |
VD-27202-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
985 |
197,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
113 |
PP2500532970 |
G.57 |
Rovas 1.5M |
Spiramycin |
1.500.000 IU |
VD-21784-14 CV gia hạn số 163/QĐ-QLD |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 8 viên |
viên |
15,000 |
2,300 |
34,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
114 |
PP2500533035 |
G.122 |
Azopravas 10mg |
Pravastatin |
10mg (dạng muối) |
893110278725 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
4,140 |
828,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
115 |
PP2500532967 |
G.54 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
893115309724 |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
60,000 |
252 |
15,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
116 |
PP2500533087 |
G.174 |
Lamuzid 500/5 |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
500mg + 5mg |
893110056523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
96,000 |
2,500 |
240,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
117 |
PP2500533016 |
G.103 |
Contisor 2.5 |
Bisoprolol |
2,5mg (dạng muối) |
893110199323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
355 |
88,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
118 |
PP2500532936 |
G.23 |
Paralmax Mol |
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg |
400mg; 500mg |
893110268124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
72,000 |
1,390 |
100,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
119 |
PP2500533152 |
G.239 |
Scanneuron |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110352423 (VD-22677-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,100 |
132,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
120 |
PP2500532996 |
G.83 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
60 |
110,000 |
6,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
121 |
PP2500532969 |
G.56 |
Neo-Tergynan |
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65.000UI + 100.000UI |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
11,880 |
106,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
122 |
PP2500533124 |
G.211 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg |
840110788024 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
2,800 |
278,090 |
778,652,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
123 |
PP2500532931 |
G.18 |
Elaria 100mg |
Diclofenac natri |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd.-COGOLS Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,500 |
12,500 |
68,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
124 |
PP2500532947 |
G.34 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
3,000 |
1,200 |
3,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
125 |
PP2500533075 |
G.162 |
Sitomet 50/1000 |
Metformin hydroclorid 1000mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg |
1000mg; 50mg |
893110325700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
7,900 |
632,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
126 |
PP2500533144 |
G.231 |
Ringer lactate |
Calci clorid. 2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml |
893110829424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
28,000 |
6,814 |
190,792,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
127 |
PP2500533115 |
G.202 |
Thiogamma Turbo-Set |
Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg) |
600mg/50ml |
VN-23140-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml |
Lọ |
600 |
289,000 |
173,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
128 |
PP2500533101 |
G.188 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
893110663724 (VD-27451-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm |
Viên |
80,000 |
439 |
35,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
129 |
PP2500533004 |
G.91 |
DUORIDIN |
Aspirin + Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
100mg + 75mg |
893110411324 (VD-29590-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
130 |
PP2500532973 |
G.60 |
Goldquino5mg/ml Injection |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
880115332025 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton 10 Túi x 150ml |
Lọ |
1,500 |
155,000 |
232,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
131 |
PP2500533139 |
G.226 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml x 250ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
1,000 |
6,960 |
6,960,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
132 |
PP2500532980 |
G.67 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5%/5g |
893100802024 (VD-24956-16) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Viên |
400 |
3,750 |
1,500,000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
133 |
PP2500533018 |
G.105 |
Carnidin 20 |
Cilnidipin |
20mg |
893110450823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,680 |
140,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
134 |
PP2500533102 |
G.189 |
Tertobin |
Thiocolchicoside |
4mg |
893110676724 (VD-27004-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
3,990 |
95,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
135 |
PP2500533022 |
G.109 |
UmenoHCT 10/12,5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110393924 (VD-29131-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,700 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
136 |
PP2500533114 |
G.201 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
400110416923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ |
Viên |
6,000 |
16,800 |
100,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
137 |
PP2500533081 |
G.168 |
Medlon 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
VD-21783-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
60,000 |
440 |
26,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng CV 21727/QLD-ĐK ngày 03/11/2016 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
138 |
PP2500533056 |
G.143 |
Atiglucinol inj |
Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
893110202724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml |
Ống |
3,000 |
28,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
139 |
PP2500533042 |
G.129 |
Spinolac fort |
Spironolacton + Furosemid |
50mg + 40mg |
893110221124 (VD-29489-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al - PVC đục |
Viên |
24,000 |
2,373 |
56,952,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
140 |
PP2500533073 |
G.160 |
Perglim M-1 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
890110035323 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
60,000 |
2,600 |
156,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
N3 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
141 |
PP2500533099 |
G.186 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900 |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
8,000 |
1,320 |
10,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
142 |
PP2500532938 |
G.25 |
Paracetamol 1g/100ml |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
893110069625 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 100ml |
Lọ |
10,000 |
9,680 |
96,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
143 |
PP2500533074 |
G.161 |
Linagliptin 5 |
Linagliptin |
5mg |
893110200825 (VD-34094-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
945 |
37,800,000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
144 |
PP2500532991 |
G.78 |
Fegem-100 |
Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic |
100mg + 0,35mg |
VN-14829-12 |
Uống |
Viên nén nhai |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,625 |
13,125,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
145 |
PP2500532932 |
G.19 |
Voltaren Emulgel |
Diclofenac diethylamine |
1,16g/100g |
760100073723 |
Ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
3,000 |
68,500 |
205,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
146 |
PP2500532945 |
G.32 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60 mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,890 |
56,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
147 |
PP2500532918 |
G.05 |
Lidocain |
Lidocain hydroclorid |
40mg/2ml |
893110688924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
11,000 |
460 |
5,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
148 |
PP2500533023 |
G.110 |
Betaloc Zok 50mg |
Metoprolol succinat |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) |
730110022123 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
5,490 |
164,700,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
149 |
PP2500533105 |
G.192 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
60,100 |
60,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
150 |
PP2500532989 |
G.76 |
Vincapar 275 |
Levodopa + Carbidopa khan (dưới dạng carbidopa) |
250mg + 25mg |
893110232424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,150 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
151 |
PP2500532934 |
G.21 |
Ibuhadi suspension |
Ibuprofen |
100mg/5ml x 60ml |
VD-29630-18 (gia hạn GĐKLH số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
900 |
17,850 |
16,065,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
152 |
PP2500533100 |
G.187 |
Liposic eye gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Tra mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
500 |
65,000 |
32,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
153 |
PP2500533033 |
G.120 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrat |
160mg |
540110076523 (VN-17451-13) |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
5,800 |
208,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
154 |
PP2500533109 |
G.196 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocain |
0,5mg +1mg +1,5mg |
400100014224 (VN-20293-17) |
Ngậm họng |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
2,880 |
34,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
155 |
PP2500533007 |
G.94 |
Ezvasten |
Atorvastatin (dưới dạng calci atorvastatin); ezetimibe |
20mg + 10mg |
VD-19657-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
60,000 |
6,350 |
381,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
156 |
PP2500533091 |
G.178 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 (có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
600 |
247,000 |
148,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
157 |
PP2500533048 |
G.135 |
Rebamipid |
Rebamipid |
100mg |
893110360424 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 60 gói |
Viên |
48,000 |
1,750 |
84,000,000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
158 |
PP2500533030 |
G.117 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,000 |
3,990 |
877,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
159 |
PP2500532958 |
G.45 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon |
0,5g |
VD-31708-19 (893110387224) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
12,000 |
32,000 |
384,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
160 |
PP2500533066 |
G.153 |
Bosflon Plus |
Diosmin 900mg; Hesperidin 100mg |
900mg; 100mg |
893100267624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,850 |
175,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
161 |
PP2500532954 |
G.41 |
Axuka |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 0,2g |
594110072523 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
12,000 |
40,950 |
491,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N1 |
36 Tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
162 |
PP2500532951 |
G.38 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
3,5g/250ml |
893110492424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
100 |
32,000 |
3,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
163 |
PP2500533014 |
G.101 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
VN-20734-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
300 |
30,048 |
9,014,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
164 |
PP2500532935 |
G.22 |
SavNopain 500 |
Naproxen |
500mg |
893110165324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
4,000 |
96,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
165 |
PP2500532995 |
G.82 |
Human Albumin 20% Behring, low salt |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410648424 (QLSP-1036-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền |
CSL Behring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
200 |
750,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
166 |
PP2500533086 |
G.173 |
Hasifos 5 |
Glipizid |
5mg |
893110111825 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,898 |
173,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
167 |
PP2500533135 |
G.222 |
Oremute 5 |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg |
893110639524 (QLĐB-459-14) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g |
Gói |
12,000 |
2,750 |
33,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
168 |
PP2500533137 |
G.224 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
1,000 |
102,000 |
102,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
169 |
PP2500532993 |
G.80 |
Paringold Injection |
Heparin |
25000UI/5ml |
880410251323 (QLSP-1064-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JW Pharmaceutical Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
4,000 |
147,000 |
588,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
170 |
PP2500533046 |
G.133 |
Oralox-P Api |
Aluminum hydroxide (dưới dạng dried aluminum hydroxide gel) + Magnesium hydroxide + Simethicone |
3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) |
893100135300 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
60,000 |
3,595 |
215,700,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
171 |
PP2500533131 |
G.218 |
Acetylcystein 200 mg |
Acetylcystein |
200mg |
893100732924 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
739 |
26,604,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
172 |
PP2500533141 |
G.228 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
3,000 |
9,135 |
27,405,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
173 |
PP2500533126 |
G.213 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
12,000 |
5,300 |
63,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
174 |
PP2500532950 |
G.37 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin |
30mg/1ml (dạng muối) |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
300 |
57,750 |
17,325,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
175 |
PP2500532976 |
G.63 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%/20g |
893100130725 (VD-28280-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
tuýp |
200 |
21,500 |
4,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
176 |
PP2500533067 |
G.154 |
Simethicone Stella |
Simethicon |
1g/15ml |
893100718524 (VD-25986-16) |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
200 |
21,000 |
4,200,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
177 |
PP2500533036 |
G.123 |
Pusadin plus |
Fusidic acid + Betamethason |
(20mg+1mg )/gx5g |
VD-25375-16 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 5g |
Viên |
800 |
15,750 |
12,600,000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
178 |
PP2500533038 |
G.125 |
Alcohol 70º |
Cồn |
94 độ 804,3ml/ 1000ml |
VS-4876-14 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1,800 |
16,800 |
30,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
179 |
PP2500532982 |
G.69 |
Esticavir 0.5mg |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) |
0,5mg |
520114438923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
24,580 |
737,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
180 |
PP2500533039 |
G.126 |
Povidon iod |
Povidon iodin |
10%/150ml |
893100238300 (VD-32126-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 150ml |
Lọ |
5,500 |
23,900 |
131,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
181 |
PP2500533133 |
G.220 |
Kalium Chloratum Biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica Spol. S.r.o |
CH Séc |
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Viên |
180,000 |
1,785 |
321,300,000 |
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
182 |
PP2500533116 |
G.203 |
Baburol |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
893110380824 (VD-24113-16) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
305 |
18,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
183 |
PP2500533054 |
G.141 |
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/mlx1ml |
400110000700 (VN-21836-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
20,600 |
10,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
184 |
PP2500532961 |
G.48 |
Midapezon 1g/0,5g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VD-34715-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ (loại 20ml) |
Lọ |
10,000 |
42,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
185 |
PP2500532949 |
G.36 |
Promethazin |
Promethazin hydroclorid |
2%/10g |
893100203300 (VD-24422-16) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
tuýp |
1,000 |
6,600 |
6,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
186 |
PP2500533142 |
G.229 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
160 |
20,000 |
3,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
187 |
PP2500533085 |
G.172 |
Dipemloz 10 |
Empagliflozin |
10mg |
893110742424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
18,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
188 |
PP2500533001 |
G.88 |
Apisicar 5/10 |
Amlodipine (tương đương 6,93mg amlodipine besilate); Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) |
5mg + 10mg |
893110051025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,500 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
189 |
PP2500532933 |
G.20 |
Ibuprofen Stella 600mg |
Ibuprofen |
600mg |
893110059900
(VD-26564-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,500 |
37,500,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3K |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
190 |
PP2500533045 |
G.132 |
Atirlic |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800,4mg + 3030,3mg |
893100203124 (VD-26749-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
36,000 |
2,982 |
107,352,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
191 |
PP2500533052 |
G.139 |
Drotusc Forte |
Drotaverin |
80mg ( dạng muối ) |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,050 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
192 |
PP2500532929 |
G.16 |
Agilecox 200 |
Celecoxib |
200mg |
893110255523 (VD-25523-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
1,155 |
75,075,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
193 |
PP2500533059 |
G.146 |
Coliet |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
893110887224 (VD-32852-19) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g |
Gói |
1,000 |
27,930 |
27,930,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
194 |
PP2500533060 |
G.147 |
Apeglin 400mg |
Gabapentin |
400mg |
840110970824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratorios Cinfa S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
24,000 |
8,500 |
204,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
195 |
PP2500533000 |
G.87 |
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets |
Amlodipin (dạng besylat 6,95mg) ; Atorvastatin (dạng muối calci trihydrat 10,86mg) |
5mg + 10mg |
840110183223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
36,000 |
9,000 |
324,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
196 |
PP2500533140 |
G.227 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
8,000 |
7,400 |
59,200,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
197 |
PP2500532997 |
G.84 |
Erihos |
Erythropoietin người tái tổ hợp, dạng alpha |
2000IU/0,5ml |
880410197125 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 2 vỉ x 3 bơm tiêm 0,5ml |
Bơm tiêm |
4,000 |
174,993 |
699,972,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
198 |
PP2500532941 |
G.28 |
Clophehadi |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4mg (dạng muối) |
893100843824 (VD-31528-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Vỉ 10viên |
viên |
15,000 |
350 |
5,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
199 |
PP2500533088 |
G.175 |
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml |
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) |
1000IU/10ml |
896410048825 (QLSP-1051-17) |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Private) Limited |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,500 |
53,600 |
80,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
200 |
PP2500532986 |
G.73 |
ALANBOSS XL 5 |
Alfuzosin hydroclorid |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
5,822 |
69,864,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
201 |
PP2500532942 |
G.29 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VN-20660-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
55,000 |
4,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
202 |
PP2500533151 |
G.238 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
20,000 |
760 |
15,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |
|
203 |
PP2500532983 |
G.70 |
Polygynax |
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B |
100.000UI + 35.000UI (dạng muối)+ 35.000UI (dạng muối) |
300110010524 (được gia hạn từ số ĐK: VN-21788-19), CV gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024), hạn đến 03/01/2029 |
Viên đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
9,000 |
10,200 |
91,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
662/QĐ-BVĐKSS |
17/12/2025 |
Soc Son General Hospital |