Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500565962 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 11.265.000 | 150 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500565963 | Acid glycyrrhizic; DL-Methionine; Glycin | vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 5.917.500 | 150 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 |
| 3 | PP2500565964 | Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cystein hydrochloride, Histidine hydrochloride, Proline | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 19.175.400 | 150 | 1.278.360.000 | 1.278.360.000 | 0 |
| 4 | PP2500565965 | Allopurinol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 525.158 | 150 | 35.010.500 | 35.010.500 | 0 |
| vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 120 | 525.158 | 150 | 35.010.500 | 35.010.500 | 0 | |||
| 5 | PP2500565966 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 45.616.290 | 150 | 15.730.000 | 15.730.000 | 0 |
| 6 | PP2500565969 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 45.616.290 | 150 | 509.618.400 | 509.618.400 | 0 |
| 7 | PP2500565970 | Amlodipin + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 110.000.000 | 150 | 104.697.450 | 104.697.450 | 0 |
| vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 120 | 1.898.832 | 150 | 80.373.800 | 80.373.800 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 15.310.632 | 150 | 111.550.374 | 111.550.374 | 0 | |||
| 8 | PP2500565971 | Amoxicilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 249.852 | 150 | 16.656.800 | 16.656.800 | 0 |
| 9 | PP2500565972 | Apixaban | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 8.388.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 1.233.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 8.388.000 | 150 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500565973 | Apixaban | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 8.388.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 7.155.000 | 150 | 467.400.000 | 467.400.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 8.388.000 | 150 | 473.400.000 | 473.400.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500565974 | Calcium hydrogen phosphate anhydrous; Vitamin D3; Vitamin K1 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 2.376.000 | 150 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| 12 | PP2500565975 | Cao ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 223.500 | 150 | 14.900.000 | 14.900.000 | 0 |
| 13 | PP2500565977 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 16.422.691 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 14 | PP2500565978 | Clopidogrel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 15.310.632 | 150 | 547.460.000 | 547.460.000 | 0 |
| 15 | PP2500565981 | Dexlansoprazole | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 58.665.000 | 150 | 3.200.000.000 | 3.200.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500565983 | Diosmin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 49.312.800 | 150 | 1.095.840.000 | 1.095.840.000 | 0 |
| 17 | PP2500565984 | Diosmin | vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 120 | 3.375.000 | 150 | 223.500.000 | 223.500.000 | 0 |
| 18 | PP2500565985 | Empagliflozin + Linagliptin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 12.877.113 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 11.265.000 | 150 | 395.640.000 | 395.640.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 9.720.000 | 150 | 645.120.000 | 645.120.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 29.160.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500565986 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 16.422.691 | 150 | 10.723.440 | 10.723.440 | 0 |
| 20 | PP2500565987 | Ezetimibe | vn0110216611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | 120 | 8.100.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500565988 | Ezetimibe | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 120 | 41.062.500 | 150 | 2.345.000.000 | 2.345.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500565989 | Fexofenadin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 15.310.632 | 150 | 22.703.184 | 22.703.184 | 0 |
| 23 | PP2500565991 | Ginkgo biloba | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 58.665.000 | 150 | 711.000.000 | 711.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500565992 | Glucose - 1 - Phosphat dinatri Tetrahydrate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 235.500 | 150 | 15.700.000 | 15.700.000 | 0 |
| 25 | PP2500565993 | Hydrocortison | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 1.736.250 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 1.736.250 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500565994 | Inclisiran | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 110.000.000 | 150 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500565998 | L-Arginine HCl + Thiamine HCl + Pyridoxine HCl | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 120 | 7.447.500 | 150 | 153.900.000 | 153.900.000 | 0 |
| 28 | PP2500565999 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 110.000.000 | 150 | 40.879.545 | 40.879.545 | 0 |
| 29 | PP2500566001 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 214.221 | 150 | 14.281.380 | 14.281.380 | 0 |
| 30 | PP2500566003 | Lyophilised Escherichia coli bacterial lysate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 15.310.632 | 150 | 323.956.800 | 323.956.800 | 0 |
| 31 | PP2500566004 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 45.616.290 | 150 | 2.119.600.000 | 2.119.600.000 | 0 |
| 32 | PP2500566005 | Metoprolol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 315.000.000 | 160 | 15.470.871 | 15.470.871 | 0 |
| 33 | PP2500566007 | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid, Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 110.000.000 | 150 | 1.138.416.000 | 1.138.416.000 | 0 |
| 34 | PP2500566011 | Omega-3-acid ethyl esters | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 47.700.000 | 150 | 3.180.000.000 | 3.180.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500566012 | Omeprazol; Natri bicarbonate | vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 2.245.500 | 150 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 5.917.500 | 150 | 124.770.000 | 124.770.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500566013 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 120 | 953.346 | 150 | 1.640.000 | 1.640.000 | 0 |
| 37 | PP2500566016 | Pitavastatin calci | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 120 | 7.447.500 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500566017 | Pitavastatin calcium | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 16.422.691 | 150 | 1.078.200.000 | 1.078.200.000 | 0 |
| 39 | PP2500566018 | Polystyren | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 120 | 953.346 | 150 | 61.916.400 | 61.916.400 | 0 |
| 40 | PP2500566020 | Ranolazine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 110.000.000 | 150 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 41 | PP2500566021 | Ranolazine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 110.000.000 | 150 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 42 | PP2500566022 | Rosuvastatin + Ezetimibe | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 315.000.000 | 160 | 10.755.000.000 | 10.755.000.000 | 0 |
| vn0107137688 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH | 120 | 355.650.000 | 150 | 11.925.000.000 | 11.925.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 315.000.000 | 150 | 6.029.550.000 | 6.029.550.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500566023 | Rosuvastatin + Ezetimibe | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 110.000.000 | 150 | 2.288.340.000 | 2.288.340.000 | 0 |
| 44 | PP2500566024 | Rosuvastatin + Ezetimibe | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 315.000.000 | 160 | 7.560.000.000 | 7.560.000.000 | 0 |
| vn0107137688 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH | 120 | 355.650.000 | 150 | 9.040.000.000 | 9.040.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 315.000.000 | 150 | 5.160.000.000 | 5.160.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500566025 | Rosuvastatin + Ezetimibe | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 110.000.000 | 150 | 2.080.440.000 | 2.080.440.000 | 0 |
| 46 | PP2500566026 | Rosuvastatin + Ezetimibe | vn0107137688 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH | 120 | 355.650.000 | 150 | 2.745.000.000 | 2.745.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500566027 | Rotundin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 4.219.938 | 150 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 48 | PP2500566031 | Sắt protein succinylat | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 120 | 15.750.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500566032 | Sildenafil | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 3.157.113 | 150 | 134.060.000 | 134.060.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 12.877.113 | 150 | 167.575.000 | 167.575.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 3.157.113 | 150 | 210.474.200 | 210.474.200 | 0 | |||
| 50 | PP2500566033 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 45.616.290 | 150 | 467.309.955 | 467.309.955 | 0 |
| 51 | PP2500566035 | Thiamin hydroclorid + Riboflavin + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Dexpanthenol | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 15.318.000 | 150 | 1.021.200.000 | 1.021.200.000 | 0 |
| 52 | PP2500566036 | Thiamin mononitrat +Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Riboflavin | vn0108350666 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HƯNG | 120 | 12.870.000 | 150 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500566038 | Ubidecarenone | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 94.500.000 | 156 | 6.210.000.000 | 6.210.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500566039 | Warfarin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 4.219.938 | 150 | 89.366.400 | 89.366.400 | 0 |
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 120 | 1.340.496 | 150 | 89.195.200 | 89.195.200 | 0 |
1. PP2500566035 - Thiamin hydroclorid + Riboflavin + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Dexpanthenol
1. PP2500565992 - Glucose - 1 - Phosphat dinatri Tetrahydrate
1. PP2500566012 - Omeprazol; Natri bicarbonate
1. PP2500566005 - Metoprolol
2. PP2500566022 - Rosuvastatin + Ezetimibe
3. PP2500566024 - Rosuvastatin + Ezetimibe
1. PP2500565972 - Apixaban
2. PP2500565973 - Apixaban
1. PP2500565974 - Calcium hydrogen phosphate anhydrous; Vitamin D3; Vitamin K1
1. PP2500565987 - Ezetimibe
1. PP2500565966 - Ambroxol
2. PP2500565969 - Amlodipin + Lisinopril
3. PP2500566004 - Magnesi aspartat + kali aspartat
4. PP2500566033 - Spironolacton
1. PP2500566011 - Omega-3-acid ethyl esters
1. PP2500565964 - Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cystein hydrochloride, Histidine hydrochloride, Proline
1. PP2500565970 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500565994 - Inclisiran
3. PP2500565999 - Levothyroxin
4. PP2500566007 - Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid, Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat
5. PP2500566020 - Ranolazine
6. PP2500566021 - Ranolazine
7. PP2500566023 - Rosuvastatin + Ezetimibe
8. PP2500566025 - Rosuvastatin + Ezetimibe
1. PP2500566031 - Sắt protein succinylat
1. PP2500566027 - Rotundin
2. PP2500566039 - Warfarin
1. PP2500565970 - Amlodipin + Valsartan
1. PP2500565972 - Apixaban
1. PP2500565971 - Amoxicilin
1. PP2500565965 - Allopurinol
1. PP2500565973 - Apixaban
1. PP2500566038 - Ubidecarenone
1. PP2500565983 - Diosmin
1. PP2500566022 - Rosuvastatin + Ezetimibe
2. PP2500566024 - Rosuvastatin + Ezetimibe
3. PP2500566026 - Rosuvastatin + Ezetimibe
1. PP2500565981 - Dexlansoprazole
2. PP2500565991 - Ginkgo biloba
1. PP2500565975 - Cao ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
1. PP2500565993 - Hydrocortison
1. PP2500566032 - Sildenafil
1. PP2500565972 - Apixaban
2. PP2500565973 - Apixaban
1. PP2500565998 - L-Arginine HCl + Thiamine HCl + Pyridoxine HCl
2. PP2500566016 - Pitavastatin calci
1. PP2500565984 - Diosmin
1. PP2500565985 - Empagliflozin + Linagliptin
2. PP2500566032 - Sildenafil
1. PP2500566001 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
1. PP2500565993 - Hydrocortison
1. PP2500565962 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2500565985 - Empagliflozin + Linagliptin
1. PP2500565963 - Acid glycyrrhizic; DL-Methionine; Glycin
2. PP2500566012 - Omeprazol; Natri bicarbonate
1. PP2500566039 - Warfarin
1. PP2500566036 - Thiamin mononitrat +Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Riboflavin
1. PP2500566013 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500566018 - Polystyren
1. PP2500565970 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500565978 - Clopidogrel
3. PP2500565989 - Fexofenadin
4. PP2500566003 - Lyophilised Escherichia coli bacterial lysate
1. PP2500565988 - Ezetimibe
1. PP2500565977 - Carbomer
2. PP2500565986 - Eperison
3. PP2500566017 - Pitavastatin calcium
1. PP2500565985 - Empagliflozin + Linagliptin
1. PP2500566022 - Rosuvastatin + Ezetimibe
2. PP2500566024 - Rosuvastatin + Ezetimibe
1. PP2500565985 - Empagliflozin + Linagliptin
1. PP2500566032 - Sildenafil
1. PP2500565965 - Allopurinol