Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500615822 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 4.384.000 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500615823 | Aciclovir | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 24.984.530 | 120 | 2.362.500 | 2.362.500 | 0 |
| 3 | PP2500615824 | Aciclovir | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 24.984.530 | 120 | 704.000 | 704.000 | 0 |
| 4 | PP2500615825 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 90 | 34.272.000 | 120 | 1.713.600.000 | 1.713.600.000 | 0 |
| 5 | PP2500615826 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 160.000.000 | 130 | 6.020.000.000 | 6.020.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 140.001.000 | 120 | 5.980.000.000 | 5.980.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500615827 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 90 | 7.875.770 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500615828 | Ampicillin + Sulbactam | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 90 | 91.473.000 | 130 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500615829 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 109.498.800 | 120 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 9 | PP2500615830 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 5.300.000 | 120 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500615832 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 4.384.000 | 120 | 72.200.000 | 72.200.000 | 0 |
| 11 | PP2500615833 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 1.775.000 | 120 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 |
| 12 | PP2500615834 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 32.666.610 | 120 | 94.868.000 | 94.868.000 | 0 |
| 13 | PP2500615836 | Calcipotriol + Betamethason (dạng muối) | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 1.775.000 | 120 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 |
| 14 | PP2500615837 | Carboplatin | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 90 | 96.814.600 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500615838 | Cefamandol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 90 | 96.814.600 | 120 | 4.409.930.000 | 4.409.930.000 | 0 |
| 16 | PP2500615839 | Cefoxitin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 271.765.000 | 120 | 6.708.000.000 | 6.708.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500615840 | Cefoxitin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 183.055.000 | 120 | 3.990.000.000 | 3.990.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500615841 | Cefpirom | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 65.000.000 | 120 | 3.224.550.000 | 3.224.550.000 | 0 |
| 19 | PP2500615842 | Ceftazidim + avibactam | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 183.055.000 | 120 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500615843 | Ceftolozan + tazobactam | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 160.000.000 | 130 | 1.631.000.000 | 1.631.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500615844 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 140.001.000 | 120 | 930.000.000 | 930.000.000 | 0 |
| vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 90 | 43.523.000 | 120 | 979.860.000 | 979.860.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500615845 | Clobetasol Propionat | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 24.984.530 | 120 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500615846 | Clotrimazol | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 38.069.000 | 120 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 |
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 18.009.000 | 120 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500615847 | Clozapin | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 205.053.000 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500615848 | Colistin (dạng muối) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 42.716.000 | 120 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500615849 | Cytarabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 32.666.610 | 120 | 124.875.000 | 124.875.000 | 0 |
| 27 | PP2500615852 | Desloratadin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 1.464.800 | 120 | 31.240.000 | 31.240.000 | 0 |
| 28 | PP2500615853 | Desonid | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 38.069.000 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500615854 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 75.920.500 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500615855 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 75.920.500 | 120 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| 31 | PP2500615856 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 2.100.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500615857 | Dioctahedral smectit (Diosmectite) | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 24.984.530 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 33 | PP2500615858 | Diphenhydramin (dạng muối) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 109.498.800 | 120 | 26.790.000 | 26.790.000 | 0 |
| 34 | PP2500615859 | Docetaxel | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 90 | 7.875.770 | 120 | 321.788.500 | 321.788.500 | 0 |
| 35 | PP2500615860 | Donepezil (dạng muối) | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 26.500.000 | 120 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 |
| vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 90 | 26.500.000 | 120 | 1.272.500.000 | 1.272.500.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500615861 | Doripenem* | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 183.055.000 | 120 | 1.899.750.000 | 1.899.750.000 | 0 |
| 37 | PP2500615862 | Doripenem* | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 90 | 91.473.000 | 130 | 3.423.650.000 | 3.423.650.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 205.053.000 | 120 | 3.423.000.000 | 3.423.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500615864 | Epinephrin | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 9.620.200 | 120 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 39 | PP2500615865 | Epinephrin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 109.498.800 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500615866 | Exemestan | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 90 | 23.040.000 | 120 | 1.152.000.000 | 1.152.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500615867 | Exemestan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 271.765.000 | 120 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500615868 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 271.765.000 | 120 | 1.991.850.000 | 1.991.850.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 75.920.500 | 120 | 1.991.850.000 | 1.991.850.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500615869 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 29.600.000 | 120 | 329.450.000 | 329.450.000 | 0 |
| 44 | PP2500615870 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 29.600.000 | 120 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500615871 | Gadobenic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 271.765.000 | 120 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 |
| 46 | PP2500615872 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 8.405.670 | 120 | 154.875.000 | 154.875.000 | 0 |
| 47 | PP2500615873 | Gentamicin | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 9.620.200 | 120 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 48 | PP2500615874 | Gliclazid | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 18.009.000 | 120 | 394.500.000 | 394.500.000 | 0 |
| 49 | PP2500615875 | Glutathion | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 205.053.000 | 120 | 1.340.000.000 | 1.340.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500615876 | Goserelin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 4.400.000 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500615877 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 17.109.846 | 120 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 |
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 90 | 15.913.482 | 120 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 90 | 5.703.282 | 120 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| 52 | PP2500615878 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 17.109.846 | 120 | 25.350.700 | 25.350.700 | 0 |
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 90 | 15.913.482 | 120 | 25.350.700 | 25.350.700 | 0 | |||
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 90 | 5.703.282 | 120 | 25.350.700 | 25.350.700 | 0 | |||
| 53 | PP2500615879 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 17.109.846 | 120 | 209.112.000 | 209.112.000 | 0 |
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 90 | 15.913.482 | 120 | 209.112.000 | 209.112.000 | 0 | |||
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 90 | 5.703.282 | 120 | 209.112.000 | 209.112.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500615880 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 38.069.000 | 120 | 1.533.000.000 | 1.533.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500615881 | Iodixanol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 32.666.610 | 120 | 95.287.500 | 95.287.500 | 0 |
| 56 | PP2500615882 | Ivabradin | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 1.360.000 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 90 | 4.080.000 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500615883 | Kali clorid | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 9.620.200 | 120 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 58 | PP2500615884 | Kali clorid | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 38.069.000 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500615885 | Ketoprofen | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 90 | 3.040.000 | 120 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500615886 | Lacidipin | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 205.053.000 | 120 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500615887 | Lansoprazol | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 205.053.000 | 120 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 62 | PP2500615888 | Levodopa + Carbidopa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 22.050.000 | 120 | 1.085.000.000 | 1.085.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 109.498.800 | 120 | 1.085.000.000 | 1.085.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500615889 | Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapon | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 205.053.000 | 120 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500615890 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 90 | 110.000.000 | 120 | 4.800.000.000 | 4.800.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500615891 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 90 | 275.200 | 120 | 13.760.000 | 13.760.000 | 0 |
| 66 | PP2500615892 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 475.000 | 120 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| 67 | PP2500615894 | Lidocain (dạng muối) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 109.498.800 | 120 | 18.640.000 | 18.640.000 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 9.620.200 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500615895 | Lisinopril | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 18.009.000 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500615896 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 205.053.000 | 120 | 249.500.000 | 249.500.000 | 0 |
| 70 | PP2500615897 | Loperamid (dạng muối) | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 324.000 | 120 | 16.194.000 | 16.194.000 | 0 |
| 71 | PP2500615898 | Loratadin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 90 | 43.523.000 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500615899 | Meclophenoxat (dạng muối) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 109.498.800 | 120 | 2.300.000.000 | 2.300.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500615900 | Methotrexat | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 205.053.000 | 120 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500615901 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 8.405.670 | 120 | 41.454.000 | 41.454.000 | 0 |
| 75 | PP2500615903 | Metronidazol | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 24.984.530 | 120 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 76 | PP2500615904 | Metronidazol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 7.001.200 | 120 | 283.000.000 | 283.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500615905 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 75.920.500 | 120 | 927.000.000 | 927.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 29.600.000 | 120 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500615907 | Mirtazapin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 1.464.800 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500615908 | Morphin (dạng muối) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 75.920.500 | 120 | 312.375.000 | 312.375.000 | 0 |
| 80 | PP2500615909 | Morphin (dạng muối) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 75.920.500 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500615910 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 1.775.000 | 120 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 82 | PP2500615911 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 34.000.000 | 120 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500615912 | Natri clorid | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 9.620.200 | 120 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 7.001.200 | 120 | 26.360.000 | 26.360.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500615913 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 34.000.000 | 120 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500615914 | Nefopam (dạng muối) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 11.750.000 | 120 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 32.666.610 | 120 | 587.500.000 | 587.500.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500615915 | Nimotuzumab | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 90 | 15.913.482 | 120 | 510.510.000 | 510.510.000 | 0 |
| 87 | PP2500615916 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 205.053.000 | 120 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500615917 | Nước cất pha tiêm | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 9.620.200 | 120 | 240.100.000 | 240.100.000 | 0 |
| 89 | PP2500615918 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 8.405.670 | 120 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 90 | PP2500615919 | Octreotid | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 90 | 43.523.000 | 120 | 489.300.000 | 489.300.000 | 0 |
| 91 | PP2500615920 | Oxacilin | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 38.069.000 | 120 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500615921 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 90 | 4.760.000 | 120 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500615922 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 109.498.800 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500615923 | Paracetamol | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 205.053.000 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500615924 | Paracetamol | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 18.009.000 | 120 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500615925 | Perindopril (dạng muối) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 1.400.000 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 90 | 1.400.000 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 42.716.000 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500615927 | Phenobarbital (dạng muối) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.260.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500615928 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 7.001.200 | 120 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 99 | PP2500615929 | Piperacilin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 183.055.000 | 120 | 998.000.000 | 998.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500615930 | Povidon iodin | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 18.816.000 | 120 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 24.984.530 | 120 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 42.716.000 | 120 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500615931 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 3.000.000 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500615933 | Prednisolon (dạng muối) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 160.000.000 | 130 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| 103 | PP2500615934 | Procain (dạng muối) | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 9.620.200 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 104 | PP2500615936 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 32.666.610 | 120 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500615937 | Repaglinid | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 205.053.000 | 120 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500615938 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 30.000 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 107 | PP2500615939 | Rocuronium (dạng muối) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 109.498.800 | 120 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500615940 | Rocuronium (dạng muối) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 109.498.800 | 120 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500615942 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 109.498.800 | 120 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500615943 | Salbutamol + Ipratropium (dạng muối) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 160.000.000 | 130 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 3.120.000 | 120 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500615944 | Salicylic acid + Betamethason (dạng muối) | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 24.984.530 | 120 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 |
| 112 | PP2500615945 | Sucralfat | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 38.069.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500615946 | Sulfadiazin bạc | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 24.984.530 | 120 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500615950 | Tenofovir (dạng muối) | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 24.984.530 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 115 | PP2500615951 | Tetracyclin (dạng muối) | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 24.984.530 | 120 | 3.050.000 | 3.050.000 | 0 |
| 116 | PP2500615952 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 42.716.000 | 120 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500615954 | Tranexamic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 32.666.610 | 120 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 109.498.800 | 120 | 7.496.000 | 7.496.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 7.001.200 | 120 | 7.920.000 | 7.920.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500615956 | Vancomycin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 90 | 43.523.000 | 120 | 689.850.000 | 689.850.000 | 0 |
| 119 | PP2500615957 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 475.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500615958 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 9.620.200 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500615959 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 109.498.800 | 120 | 2.190.000 | 2.190.000 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 9.620.200 | 120 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500615961 | Voriconazol | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 205.053.000 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
1. PP2500615860 - Donepezil (dạng muối)
1. PP2500615828 - Ampicillin + Sulbactam
2. PP2500615862 - Doripenem*
1. PP2500615847 - Clozapin
2. PP2500615862 - Doripenem*
3. PP2500615875 - Glutathion
4. PP2500615886 - Lacidipin
5. PP2500615887 - Lansoprazol
6. PP2500615889 - Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapon
7. PP2500615896 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
8. PP2500615900 - Methotrexat
9. PP2500615916 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
10. PP2500615923 - Paracetamol
11. PP2500615937 - Repaglinid
12. PP2500615961 - Voriconazol
1. PP2500615892 - Lidocain
2. PP2500615957 - Venlafaxin
1. PP2500615914 - Nefopam (dạng muối)
1. PP2500615852 - Desloratadin
2. PP2500615907 - Mirtazapin
1. PP2500615830 - Azithromycin
1. PP2500615930 - Povidon iodin
1. PP2500615888 - Levodopa + Carbidopa
1. PP2500615876 - Goserelin
1. PP2500615826 - Albumin
2. PP2500615843 - Ceftolozan + tazobactam
3. PP2500615933 - Prednisolon (dạng muối)
4. PP2500615943 - Salbutamol + Ipratropium (dạng muối)
1. PP2500615822 - Acenocoumarol
2. PP2500615832 - Bacillus clausii
1. PP2500615833 - Betamethason
2. PP2500615836 - Calcipotriol + Betamethason (dạng muối)
3. PP2500615910 - Mupirocin
1. PP2500615877 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
2. PP2500615878 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
3. PP2500615879 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500615877 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
2. PP2500615878 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
3. PP2500615879 - Huyết thanh kháng uốn ván
4. PP2500615915 - Nimotuzumab
1. PP2500615925 - Perindopril (dạng muối)
1. PP2500615834 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol (dạng muối)
2. PP2500615849 - Cytarabin
3. PP2500615881 - Iodixanol
4. PP2500615914 - Nefopam (dạng muối)
5. PP2500615936 - Propofol
6. PP2500615954 - Tranexamic acid
1. PP2500615927 - Phenobarbital (dạng muối)
1. PP2500615891 - Levomepromazin
1. PP2500615839 - Cefoxitin
2. PP2500615867 - Exemestan
3. PP2500615868 - Fentanyl
4. PP2500615871 - Gadobenic acid
1. PP2500615885 - Ketoprofen
1. PP2500615846 - Clotrimazol
2. PP2500615853 - Desonid
3. PP2500615880 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
4. PP2500615884 - Kali clorid
5. PP2500615920 - Oxacilin
6. PP2500615945 - Sucralfat
1. PP2500615943 - Salbutamol + Ipratropium (dạng muối)
1. PP2500615841 - Cefpirom
1. PP2500615925 - Perindopril (dạng muối)
1. PP2500615840 - Cefoxitin
2. PP2500615842 - Ceftazidim + avibactam
3. PP2500615861 - Doripenem*
4. PP2500615929 - Piperacilin
1. PP2500615911 - Natri clorid
2. PP2500615913 - Natri clorid
1. PP2500615829 - Atropin sulfat
2. PP2500615858 - Diphenhydramin (dạng muối)
3. PP2500615865 - Epinephrin
4. PP2500615888 - Levodopa + Carbidopa
5. PP2500615894 - Lidocain (dạng muối)
6. PP2500615899 - Meclophenoxat (dạng muối)
7. PP2500615922 - Oxytocin
8. PP2500615939 - Rocuronium (dạng muối)
9. PP2500615940 - Rocuronium (dạng muối)
10. PP2500615942 - Salbutamol
11. PP2500615954 - Tranexamic acid
12. PP2500615959 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500615938 - Risperidon
1. PP2500615897 - Loperamid (dạng muối)
1. PP2500615837 - Carboplatin
2. PP2500615838 - Cefamandol
1. PP2500615882 - Ivabradin
1. PP2500615823 - Aciclovir
2. PP2500615824 - Aciclovir
3. PP2500615845 - Clobetasol Propionat
4. PP2500615857 - Dioctahedral smectit (Diosmectite)
5. PP2500615903 - Metronidazol
6. PP2500615930 - Povidon iodin
7. PP2500615944 - Salicylic acid + Betamethason (dạng muối)
8. PP2500615946 - Sulfadiazin bạc
9. PP2500615950 - Tenofovir (dạng muối)
10. PP2500615951 - Tetracyclin (dạng muối)
1. PP2500615827 - Amphotericin B
2. PP2500615859 - Docetaxel
1. PP2500615826 - Albumin
2. PP2500615844 - Clindamycin
1. PP2500615854 - Diazepam
2. PP2500615855 - Diazepam
3. PP2500615868 - Fentanyl
4. PP2500615905 - Midazolam
5. PP2500615908 - Morphin (dạng muối)
6. PP2500615909 - Morphin (dạng muối)
1. PP2500615864 - Epinephrin
2. PP2500615873 - Gentamicin
3. PP2500615883 - Kali clorid
4. PP2500615894 - Lidocain (dạng muối)
5. PP2500615912 - Natri clorid
6. PP2500615917 - Nước cất pha tiêm
7. PP2500615934 - Procain (dạng muối)
8. PP2500615958 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
9. PP2500615959 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500615866 - Exemestan
1. PP2500615921 - Oxytocin
1. PP2500615890 - Levofloxacin
1. PP2500615848 - Colistin (dạng muối)
2. PP2500615925 - Perindopril (dạng muối)
3. PP2500615930 - Povidon iodin
4. PP2500615952 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2500615877 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
2. PP2500615878 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
3. PP2500615879 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500615872 - Gemcitabin
2. PP2500615901 - Methotrexat
3. PP2500615918 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500615904 - Metronidazol
2. PP2500615912 - Natri clorid
3. PP2500615928 - Phytomenadion (vitamin K1)
4. PP2500615954 - Tranexamic acid
1. PP2500615869 - Fentanyl
2. PP2500615870 - Fentanyl
3. PP2500615905 - Midazolam
1. PP2500615846 - Clotrimazol
2. PP2500615874 - Gliclazid
3. PP2500615895 - Lisinopril
4. PP2500615924 - Paracetamol
1. PP2500615856 - Digoxin
1. PP2500615860 - Donepezil (dạng muối)
1. PP2500615882 - Ivabradin
1. PP2500615825 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
1. PP2500615931 - Pramipexol
1. PP2500615844 - Clindamycin
2. PP2500615898 - Loratadin
3. PP2500615919 - Octreotid
4. PP2500615956 - Vancomycin