Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH RICH PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500630615 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 1.155.000 | 150 | 21.150.000 | 21.150.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 2.982.000 | 150 | 22.320.000 | 22.320.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500630616 | Celecoxib | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 1.183.000 | 150 | 9.510.000 | 9.510.000 | 0 |
| 3 | PP2500630618 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 2.775.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500630619 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 2.775.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500630620 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 5.153.000 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500630621 | Amoxicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.568.000 | 150 | 104.580.000 | 104.580.000 | 0 |
| 7 | PP2500630622 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 5.153.000 | 150 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500630623 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0108616820 | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | 120 | 562.000 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 2.982.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500630624 | Cefradin | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 705.000 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 705.000 | 150 | 46.900.000 | 46.900.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500630626 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 1.183.000 | 150 | 20.170.500 | 20.170.500 | 0 |
| 11 | PP2500630627 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 9.735.000 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500630628 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 6.300.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500630630 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 2.835.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500630631 | Perindopril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 972.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 972.000 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 2.982.000 | 150 | 60.300.000 | 60.300.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500630632 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 6.501.000 | 150 | 131.780.000 | 131.780.000 | 0 |
| 16 | PP2500630633 | Perindopril + indapamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 2.982.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500630634 | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 6.501.000 | 150 | 301.680.000 | 301.680.000 | 0 |
| 18 | PP2500630636 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 1.134.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 19 | PP2500630637 | Lovastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 2.775.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500630638 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 888.000 | 150 | 59.250.000 | 59.250.000 | 0 |
| 21 | PP2500630640 | Alverin cifrat + simethicon | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 1.183.000 | 150 | 9.350.000 | 9.350.000 | 0 |
| 22 | PP2500630641 | Bacillus subtilis | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 5.153.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500630644 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 9.735.000 | 150 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500630645 | Natri clorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 5.153.000 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 25 | PP2500630649 | Ambroxol | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 1.183.000 | 150 | 39.984.000 | 39.984.000 | 0 |
| 26 | PP2500630650 | N-acetylcystein | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 1.155.000 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 27 | PP2500630652 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 5.153.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500630653 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 5.153.000 | 150 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 29 | PP2500630654 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 426.000 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 30 | PP2500630655 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 426.000 | 150 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 |
| 31 | PP2500630656 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 426.000 | 150 | 7.581.000 | 7.581.000 | 0 |
1. PP2500630621 - Amoxicilin
1. PP2500630616 - Celecoxib
2. PP2500630626 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
3. PP2500630640 - Alverin cifrat + simethicon
4. PP2500630649 - Ambroxol
1. PP2500630624 - Cefradin
1. PP2500630618 - Cetirizin
2. PP2500630619 - Cinnarizin
3. PP2500630637 - Lovastatin
1. PP2500630624 - Cefradin
1. PP2500630628 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2500630630 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500630631 - Perindopril
1. PP2500630636 - Lovastatin
1. PP2500630623 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500630632 - Perindopril + amlodipin
2. PP2500630634 - Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
1. PP2500630615 - Paracetamol + chlorpheniramin
2. PP2500630650 - N-acetylcystein
1. PP2500630654 - Vitamin B1
2. PP2500630655 - Vitamin B6
3. PP2500630656 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500630620 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
2. PP2500630622 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500630641 - Bacillus subtilis
4. PP2500630645 - Natri clorid
5. PP2500630652 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
6. PP2500630653 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500630631 - Perindopril
1. PP2500630615 - Paracetamol + chlorpheniramin
2. PP2500630623 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500630631 - Perindopril
4. PP2500630633 - Perindopril + indapamid
1. PP2500630627 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2500630644 - Gliclazid + metformin
1. PP2500630638 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon