Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500655759 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 865.000 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 2 | PP2500655764 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 76.500 | 150 | 7.650.000 | 7.650.000 | 0 |
| 3 | PP2500655765 | Glutathion | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 13.506.670 | 150 | 92.200.000 | 92.200.000 | 0 |
| 4 | PP2500655766 | Glutathion | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 2.270.000 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 1.640.000 | 150 | 162.800.000 | 162.800.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500655767 | Glutathion | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 8.297.500 | 150 | 670.000.000 | 670.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500655768 | Glutathion | vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 120 | 2.216.000 | 150 | 191.000.000 | 191.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500655769 | Glutathion | vn2600944194 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CH PHARMA | 120 | 2.865.000 | 150 | 271.600.000 | 271.600.000 | 0 |
| 8 | PP2500655770 | Polystyren | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 419.040 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500655771 | Pregabalin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 419.040 | 150 | 29.904.000 | 29.904.000 | 0 |
| 10 | PP2500655772 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 120 | 267.750 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| vn0108024158 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hoa Bách Niên | 120 | 850.940 | 150 | 26.775.000 | 26.775.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500655773 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 875.864 | 150 | 42.480.000 | 42.480.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 325.200 | 150 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500655774 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 875.864 | 150 | 5.121.600 | 5.121.600 | 0 |
| 13 | PP2500655775 | Cefdinir | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 325.074 | 150 | 8.987.400 | 8.987.400 | 0 |
| 14 | PP2500655776 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 875.864 | 150 | 10.314.000 | 10.314.000 | 0 |
| 15 | PP2500655777 | Ciprofloxacin | vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 2.648.640 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 16 | PP2500655778 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 865.000 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500655779 | Sulfasalazine | vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 2.648.640 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500655780 | Fosfomycin | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 8.297.500 | 150 | 18.790.000 | 18.790.000 | 0 |
| 19 | PP2500655781 | Amlodipin | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 322.950 | 150 | 540.000 | 540.000 | 0 |
| 20 | PP2500655782 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 875.864 | 150 | 7.906.800 | 7.906.800 | 0 |
| 21 | PP2500655783 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 875.864 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 22 | PP2500655784 | Fenofibrat | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 325.074 | 150 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 23 | PP2500655786 | Ondansetron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 865.000 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 24 | PP2500655787 | Lactulose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 875.864 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 25 | PP2500655788 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 865.000 | 150 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 |
| 26 | PP2500655789 | Kẽm gluconat | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 120 | 453.500 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 27 | PP2500655790 | L-ornithin - L-aspartat | vn2600944194 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CH PHARMA | 120 | 2.865.000 | 150 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| 28 | PP2500655791 | L-ornithin - L-aspartat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 13.506.670 | 150 | 13.167.000 | 13.167.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 131.670 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500655792 | Acid Thioctic | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 8.297.500 | 150 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 1.965.000 | 150 | 50.250.000 | 50.250.000 | 0 | |||
| vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 120 | 525.000 | 150 | 33.705.000 | 33.705.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 120 | 525.000 | 150 | 24.375.000 | 24.375.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500655793 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 13.506.670 | 150 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500655794 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0110184303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG SƠN HÙNG | 120 | 1.950.000 | 150 | 194.800.000 | 194.800.000 | 0 |
| vn0106061193 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CƯỜNG | 120 | 1.950.000 | 150 | 193.000.000 | 193.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500655795 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 13.506.670 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500655798 | Citicolin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 13.506.670 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 2.550.000 | 150 | 234.600.000 | 234.600.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500655799 | Citicolin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 13.506.670 | 150 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 |
| 35 | PP2500655800 | Ginkgo biloba | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 120 | 453.500 | 150 | 8.650.000 | 8.650.000 | 0 |
| 36 | PP2500655801 | Ginkgo biloba | vn0108024158 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hoa Bách Niên | 120 | 850.940 | 150 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| 37 | PP2500655802 | Ginkgo biloba | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 140.800 | 150 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 38 | PP2500655803 | Pentoxifyllin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 13.506.670 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500655805 | Piracetam | vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 2.648.640 | 150 | 7.164.000 | 7.164.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 71.640 | 150 | 5.264.400 | 5.264.400 | 0 | |||
| 40 | PP2500655806 | Piracetam | vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 120 | 146.680 | 150 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 |
| 41 | PP2500655808 | Piracetam | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 1.277.220 | 150 | 109.872.000 | 109.872.000 | 0 |
| 42 | PP2500655809 | Bambuterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 875.864 | 150 | 5.639.000 | 5.639.000 | 0 |
| 43 | PP2500655810 | Ambroxol | vn0108024158 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hoa Bách Niên | 120 | 850.940 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 865.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 322.950 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500655811 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 120 | 2.216.000 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 45 | PP2500655812 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0108024158 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hoa Bách Niên | 120 | 850.940 | 150 | 9.048.960 | 9.048.960 | 0 |
| 46 | PP2500655813 | Calci lactat | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 8.297.500 | 150 | 13.560.000 | 13.560.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 135.600 | 150 | 13.560.000 | 13.560.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500655814 | Ammonium glycyrrhizate + DL-methionine + Glycine | vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 2.648.640 | 150 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 48 | PP2500655815 | Amoxicilin + sulbactam | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 8.297.500 | 150 | 59.150.000 | 59.150.000 | 0 |
| 49 | PP2500655816 | Amoxicilin+ Sulbactam | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 301.000 | 150 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 2.341.000 | 150 | 13.639.500 | 13.639.500 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 13.506.670 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 168.000 | 150 | 14.164.500 | 14.164.500 | 0 | |||
| 50 | PP2500655817 | Arginin hydroclorid | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 120 | 453.500 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 51 | PP2500655818 | Bisoprolol + Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 875.864 | 150 | 9.885.000 | 9.885.000 | 0 |
| 52 | PP2500655819 | Calcium hydrogen phosphat + Vitamin D3 + vitamin K1 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 140.800 | 150 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 |
| 53 | PP2500655820 | Cefprozil | vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 2.648.640 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 301.000 | 150 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 2.341.000 | 150 | 12.525.000 | 12.525.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500655821 | Cefprozil | vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 2.648.640 | 150 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 55 | PP2500655822 | Choline alfoscerat | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 8.297.500 | 150 | 8.330.000 | 8.330.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 1.277.220 | 150 | 8.232.000 | 8.232.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500655823 | Erdostein | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 1.965.000 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500655824 | Febuxostat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 13.506.670 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 120 | 2.216.000 | 150 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 228.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500655825 | Fish oil- natural + Glucosamine sulphate-posstasium chloride complex + Chondroitin sulphate-shark | vn0101181835 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯƠNG VIỆT | 120 | 82.005 | 150 | 8.200.500 | 8.200.500 | 0 |
| 59 | PP2500655826 | Ginkgo biloba | vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 2.648.640 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 2.341.000 | 150 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 | |||
| vn0109315304 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÚC LAI THÀNH | 120 | 2.040.000 | 150 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500655827 | Ginkgo biloba | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 3.500.000 | 150 | 349.965.000 | 349.965.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 3.500.000 | 150 | 349.965.000 | 349.965.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 13.506.670 | 150 | 349.965.000 | 349.965.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500655828 | Ginkgo biloba + Vitamin B1+ Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP | vn0108024158 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hoa Bách Niên | 120 | 850.940 | 150 | 7.740.000 | 7.740.000 | 0 |
| 62 | PP2500655829 | L-arginin - L-aspartat | vn0108024158 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hoa Bách Niên | 120 | 850.940 | 150 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 |
| 63 | PP2500655831 | L-ornithin - L-aspartat | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 120 | 453.500 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500655832 | L-ornithin - L-aspartat | vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 120 | 94.500 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 1.277.220 | 150 | 8.996.400 | 8.996.400 | 0 | |||
| vn0108787784 | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3K | 120 | 139.500 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500655834 | Nicergolin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 16.800 | 150 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 66 | PP2500655835 | Polysaccharide iron complex | vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 2.648.640 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500655836 | Polysaccharide iron complex | vn0108787784 | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3K | 120 | 139.500 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 68 | PP2500655837 | Silymarin + silybin | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 8.297.500 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 69 | PP2500655838 | Ubidecarenone | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 2.270.000 | 150 | 62.100.000 | 62.100.000 | 0 |
| vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 630.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500655839 | Ubidecarenone | vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 2.648.640 | 150 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
1. PP2500655789 - Kẽm gluconat
2. PP2500655800 - Ginkgo biloba
3. PP2500655817 - Arginin hydroclorid
4. PP2500655831 - L-ornithin - L-aspartat
1. PP2500655767 - Glutathion
2. PP2500655780 - Fosfomycin
3. PP2500655792 - Acid Thioctic
4. PP2500655813 - Calci lactat
5. PP2500655815 - Amoxicilin + sulbactam
6. PP2500655822 - Choline alfoscerat
7. PP2500655837 - Silymarin + silybin
1. PP2500655775 - Cefdinir
2. PP2500655784 - Fenofibrat
1. PP2500655777 - Ciprofloxacin
2. PP2500655779 - Sulfasalazine
3. PP2500655805 - Piracetam
4. PP2500655814 - Ammonium glycyrrhizate + DL-methionine + Glycine
5. PP2500655820 - Cefprozil
6. PP2500655821 - Cefprozil
7. PP2500655826 - Ginkgo biloba
8. PP2500655835 - Polysaccharide iron complex
9. PP2500655839 - Ubidecarenone
1. PP2500655827 - Ginkgo biloba
1. PP2500655772 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500655816 - Amoxicilin+ Sulbactam
2. PP2500655820 - Cefprozil
1. PP2500655827 - Ginkgo biloba
1. PP2500655832 - L-ornithin - L-aspartat
1. PP2500655816 - Amoxicilin+ Sulbactam
2. PP2500655820 - Cefprozil
3. PP2500655826 - Ginkgo biloba
1. PP2500655792 - Acid Thioctic
2. PP2500655823 - Erdostein
1. PP2500655794 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2500655772 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500655801 - Ginkgo biloba
3. PP2500655810 - Ambroxol
4. PP2500655812 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2500655828 - Ginkgo biloba + Vitamin B1+ Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP
6. PP2500655829 - L-arginin - L-aspartat
1. PP2500655765 - Glutathion
2. PP2500655791 - L-ornithin - L-aspartat
3. PP2500655793 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
4. PP2500655795 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
5. PP2500655798 - Citicolin
6. PP2500655799 - Citicolin
7. PP2500655803 - Pentoxifyllin
8. PP2500655816 - Amoxicilin+ Sulbactam
9. PP2500655824 - Febuxostat
10. PP2500655827 - Ginkgo biloba
1. PP2500655806 - Piracetam
1. PP2500655766 - Glutathion
2. PP2500655838 - Ubidecarenone
1. PP2500655770 - Polystyren
2. PP2500655771 - Pregabalin
1. PP2500655792 - Acid Thioctic
1. PP2500655759 - Paracetamol
2. PP2500655778 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
3. PP2500655786 - Ondansetron
4. PP2500655788 - Bacillus clausii
5. PP2500655810 - Ambroxol
1. PP2500655768 - Glutathion
2. PP2500655811 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500655824 - Febuxostat
1. PP2500655834 - Nicergolin
1. PP2500655813 - Calci lactat
1. PP2500655773 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500655774 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500655776 - Clarithromycin
4. PP2500655782 - Perindopril + amlodipin
5. PP2500655783 - Perindopril + indapamid
6. PP2500655787 - Lactulose
7. PP2500655809 - Bambuterol
8. PP2500655818 - Bisoprolol + Perindopril
1. PP2500655764 - Glucosamin
1. PP2500655824 - Febuxostat
1. PP2500655773 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500655838 - Ubidecarenone
1. PP2500655802 - Ginkgo biloba
2. PP2500655819 - Calcium hydrogen phosphat + Vitamin D3 + vitamin K1
1. PP2500655798 - Citicolin
1. PP2500655781 - Amlodipin
2. PP2500655810 - Ambroxol
1. PP2500655792 - Acid Thioctic
1. PP2500655794 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2500655791 - L-ornithin - L-aspartat
1. PP2500655805 - Piracetam
1. PP2500655826 - Ginkgo biloba
1. PP2500655769 - Glutathion
2. PP2500655790 - L-ornithin - L-aspartat
1. PP2500655825 - Fish oil- natural + Glucosamine sulphate-posstasium chloride complex + Chondroitin sulphate-shark
1. PP2500655808 - Piracetam
2. PP2500655822 - Choline alfoscerat
3. PP2500655832 - L-ornithin - L-aspartat
1. PP2500655816 - Amoxicilin+ Sulbactam
1. PP2500655766 - Glutathion
1. PP2500655832 - L-ornithin - L-aspartat
2. PP2500655836 - Polysaccharide iron complex