Gói số 1: Gói thầu thuốc generic.

Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc generic.
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc năm 2026 cho Trung tâm Y tế Thanh Hà
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 24/04/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:01 24/04/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
54
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600129295 Atropin sulfat vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 42.657.120 150 800.000 800.000 0
2 PP2600129296 Bupivacain hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.277.280 150 6.240.000 6.240.000 0
3 PP2600129297 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 974.326 150 400.000 400.000 0
4 PP2600129298 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 974.326 150 8.536.500 8.536.500 0
5 PP2600129300 Lidocain hydroclodrid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 42.657.120 150 1.500.000 1.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 1.871.760 150 1.380.000 1.380.000 0
6 PP2600129301 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 974.326 150 3.090.000 3.090.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 4.643.582 150 2.748.900 2.748.900 0
7 PP2600129302 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 974.326 150 892.500 892.500 0
8 PP2600129304 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.277.280 150 7.000.000 7.000.000 0
9 PP2600129305 Sevoflurane vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 4.643.582 150 15.230.000 15.230.000 0
10 PP2600129307 Rocuronium bromid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.277.280 150 8.730.000 8.730.000 0
11 PP2600129308 Diclofenac vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 11.880.000 11.880.000 0
12 PP2600129309 Ibuprofen vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 31.000.000 31.000.000 0
13 PP2600129310 Meloxicam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.000.530 150 4.500.000 4.500.000 0
14 PP2600129312 Paracetamol (acetaminophen) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 1.871.760 150 16.900.000 16.900.000 0
15 PP2600129313 Paracetamol (acetaminophen) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 974.326 150 35.700.000 35.700.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 8.000.629 150 34.900.000 34.900.000 0
16 PP2600129314 Paracetamol (acetaminophen) vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 3.832.000 150 120.000.000 120.000.000 0
17 PP2600129315 Paracetamol (acetaminophen) vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 3.663.200 150 59.500.000 59.500.000 0
18 PP2600129316 Paracetamol (acetaminophen) vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 42.657.120 150 33.500.000 33.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 8.000.629 150 28.900.000 28.900.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 4.982.400 150 33.600.000 33.600.000 0
19 PP2600129317 Paracetamol (acetaminophen) vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 190.000.000 190.000.000 0
20 PP2600129318 Paracetamol (acetaminophen) vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 48.000.000 48.000.000 0
21 PP2600129319 Allopurinol vn0110850641 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG 120 4.788.000 150 5.250.000 5.250.000 0
22 PP2600129320 Colchicin vn0104828292 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT 120 626.400 150 10.400.000 10.400.000 0
23 PP2600129321 Glucosamin vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 9.888.000 150 60.000.000 60.000.000 0
24 PP2600129322 Alpha chymotrypsin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 8.000.629 150 31.500.000 31.500.000 0
25 PP2600129323 Cinnarizin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 578.272 150 7.000.000 7.000.000 0
26 PP2600129324 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 102.500.000 102.500.000 0
27 PP2600129325 Diphenhydramin vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 42.657.120 150 7.120.000 7.120.000 0
28 PP2600129326 Epinephrin (adrenalin) vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 42.657.120 150 1.200.000 1.200.000 0
29 PP2600129327 Fexofenadin vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 6.320.000 150 42.000.000 42.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.000.530 150 38.000.000 38.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 13.632.000 150 43.800.000 43.800.000 0
30 PP2600129329 Loratadin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 3.832.000 150 28.500.000 28.500.000 0
31 PP2600129330 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 974.326 150 11.550.000 11.550.000 0
32 PP2600129331 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 4.475.024 150 294.000 294.000 0
33 PP2600129332 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 42.657.120 150 9.600.000 9.600.000 0
34 PP2600129333 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 42.657.120 150 340.000 340.000 0
35 PP2600129334 Phenylephrin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 13.558.540 150 6.063.750 6.063.750 0
36 PP2600129335 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.000.530 150 189.000 189.000 0
37 PP2600129336 Amoxicilin vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 564.000.000 564.000.000 0
38 PP2600129337 Amoxicilin vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 42.657.120 150 477.180.000 477.180.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 36.459.600 150 478.170.000 478.170.000 0
39 PP2600129338 Amoxicilin + acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 8.000.629 150 62.000.000 62.000.000 0
40 PP2600129339 Amoxicilin + acid clavulanic vn0110051279 Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings 120 2.971.200 150 262.500.000 262.500.000 0
41 PP2600129340 Ampicilin + sulbactam vn0104828292 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT 120 626.400 150 28.750.000 28.750.000 0
42 PP2600129341 Cefadroxil vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 3.663.200 150 34.350.000 34.350.000 0
43 PP2600129342 Cefalexin vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 42.657.120 150 270.000.000 270.000.000 0
44 PP2600129343 Cefalexin vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 42.657.120 150 54.600.000 54.600.000 0
45 PP2600129344 Cefalexin vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 317.500.000 317.500.000 0
46 PP2600129345 Cefixim vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 242.500.000 242.500.000 0
47 PP2600129346 Cefradin vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 3.663.200 150 135.000.000 135.000.000 0
48 PP2600129347 Cefradin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 578.272 150 25.750.000 25.750.000 0
49 PP2600129348 Ceftizoxim vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 3.250.000.000 3.250.000.000 0
50 PP2600129349 Ceftizoxim vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 83.600.000 83.600.000 0
51 PP2600129351 Cefuroxim vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 120 1.524.800 150 37.800.000 37.800.000 0
52 PP2600129353 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 631.200 150 5.970.000 5.970.000 0
53 PP2600129354 Tobramycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 4.643.582 150 17.245.000 17.245.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 13.558.540 150 17.245.000 17.245.000 0
54 PP2600129355 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 354.269 150 19.250.000 19.250.000 0
55 PP2600129356 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 8.000.629 150 7.560.000 7.560.000 0
56 PP2600129357 Metronidazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 13.558.540 150 33.500.000 33.500.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 6.537.600 150 34.000.000 34.000.000 0
57 PP2600129358 Metronidazol vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 888.000 150 55.500.000 55.500.000 0
58 PP2600129359 Tinidazol vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 42.657.120 150 90.000.000 90.000.000 0
59 PP2600129360 Azithromycin vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 17.100.000 17.100.000 0
60 PP2600129362 Spiramycin + metronidazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 382.080 150 22.680.000 22.680.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 8.000.629 150 22.320.000 22.320.000 0
61 PP2600129367 Ofloxacin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 2.608.976 150 68.061.000 68.061.000 0
62 PP2600129368 Ofloxacin vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 42.657.120 150 74.060.000 74.060.000 0
63 PP2600129369 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 1.509.000 1.509.000 0
64 PP2600129370 Aciclovir vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 226.320 150 1.875.000 1.875.000 0
65 PP2600129371 Aciclovir vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 120 10.746.160 150 4.725.000 4.725.000 0
66 PP2600129372 Aciclovir vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 3.832.000 150 24.000.000 24.000.000 0
67 PP2600129374 Fluconazol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 354.269 150 544.800 544.800 0
68 PP2600129375 Ketoconazol vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 226.320 150 855.000 855.000 0
69 PP2600129377 Ethambutol vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 630.000 150 39.375.000 39.375.000 0
70 PP2600129378 Rifampicin + isoniazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 1.057.344 150 43.700.000 43.700.000 0
71 PP2600129379 Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 1.057.344 150 22.384.000 22.384.000 0
72 PP2600129380 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 9.353.600 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 60.000.000 60.000.000 0
73 PP2600129381 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.427.968 150 5.880.000 5.880.000 0
74 PP2600129382 Sắt fumarat + acid folic vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 84.672 150 5.292.000 5.292.000 0
75 PP2600129383 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 1.871.760 150 369.000 369.000 0
76 PP2600129384 Tranexamic acid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 42.657.120 150 5.680.000 5.680.000 0
77 PP2600129385 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.277.280 150 3.300.000 3.300.000 0
78 PP2600129386 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 4.400.000 4.400.000 0
79 PP2600129387 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 354.269 150 2.354.000 2.354.000 0
80 PP2600129388 Nicorandil vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 120 10.746.160 150 49.980.000 49.980.000 0
81 PP2600129389 Amiodaron hydroclorid vn0110051279 Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings 120 2.971.200 150 7.200.000 7.200.000 0
82 PP2600129390 Amiodaron hydroclorid vn0109726858 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH 120 1.930.064 150 6.600.000 6.600.000 0
83 PP2600129392 Amlodipin + atorvastatin vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 38.988.000 38.988.000 0
84 PP2600129393 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.427.968 150 327.600.000 327.600.000 0
85 PP2600129394 Captopril + hydroclorothiazid vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 245.000.000 245.000.000 0
86 PP2600129395 Captopril + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.427.968 150 141.750.000 141.750.000 0
87 PP2600129396 Enalapril vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 105.000.000 105.000.000 0
88 PP2600129397 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 577.500.000 577.500.000 0
89 PP2600129398 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 6.320.000 150 315.000.000 315.000.000 0
90 PP2600129399 Lisinopril vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 120 4.326.400 150 270.400.000 270.400.000 0
91 PP2600129400 Lisinopril vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 151.200.000 151.200.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 13.632.000 150 157.000.000 157.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 4.982.400 150 134.200.000 134.200.000 0
92 PP2600129401 Losartan vn0109495495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B 120 2.352.000 150 145.350.000 145.350.000 0
93 PP2600129402 Losartan vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 19.739.200 150 109.200.000 109.200.000 0
94 PP2600129403 Metoprolol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.277.280 150 43.890.000 43.890.000 0
95 PP2600129404 Nicardipin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 226.320 150 8.400.000 8.400.000 0
96 PP2600129405 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 806.400 150 50.400.000 50.400.000 0
97 PP2600129406 Valsartan vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 19.739.200 150 270.000.000 270.000.000 0
98 PP2600129407 Ramipril vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 120 2.407.120 150 124.800.000 124.800.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 2.256.000 150 126.000.000 126.000.000 0
99 PP2600129408 Telmisartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 991.200 150 57.750.000 57.750.000 0
100 PP2600129409 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 36.459.600 150 798.000.000 798.000.000 0
101 PP2600129410 Valsartan vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 120 10.746.160 150 193.200.000 193.200.000 0
102 PP2600129413 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0801206796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM 120 608.000 150 38.000.000 38.000.000 0
103 PP2600129414 Atorvastatin vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 49.500.000 49.500.000 0
104 PP2600129415 Fenofibrat vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 9.888.000 150 555.000.000 555.000.000 0
105 PP2600129416 Fluvastatin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 3.440.000 150 215.000.000 215.000.000 0
106 PP2600129417 Fluvastatin vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 120 10.746.160 150 138.600.000 138.600.000 0
107 PP2600129418 Fluvastatin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 19.739.200 150 270.000.000 270.000.000 0
108 PP2600129419 Pravastatin vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 155.000.000 155.000.000 0
109 PP2600129420 Rosuvastatin vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 6.320.000 150 36.000.000 36.000.000 0
vn5000894839 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 120 576.000 150 36.000.000 36.000.000 0
110 PP2600129421 Simvastatin + ezetimibe vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 36.459.600 150 146.940.000 146.940.000 0
111 PP2600129422 Clobetasol propionat vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 226.320 150 2.750.000 2.750.000 0
vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 2.982.000 2.982.000 0
112 PP2600129424 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 3.800.000 3.800.000 0
113 PP2600129427 Natri clorid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 42.657.120 150 1.420.000 1.420.000 0
114 PP2600129428 Furosemid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 42.657.120 150 1.200.000 1.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 1.871.760 150 1.174.000 1.174.000 0
115 PP2600129430 Spironolacton vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 78.960 150 4.935.000 4.935.000 0
116 PP2600129431 Lansoprazol vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 2.608.976 150 95.000.000 95.000.000 0
117 PP2600129432 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 42.657.120 150 59.850.000 59.850.000 0
118 PP2600129433 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 120 10.746.160 150 59.640.000 59.640.000 0
119 PP2600129434 Omeprazol vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 113.820.000 113.820.000 0
vn0109726858 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH 120 1.930.064 150 113.200.000 113.200.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 1.824.000 150 113.000.000 113.000.000 0
120 PP2600129435 Esomeprazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 36.459.600 150 57.015.000 57.015.000 0
121 PP2600129437 Alverin citrat + simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 13.558.540 150 50.000.000 50.000.000 0
122 PP2600129438 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.427.968 150 10.290.000 10.290.000 0
123 PP2600129439 Drotaverin clohydrat vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 42.657.120 150 7.560.000 7.560.000 0
124 PP2600129440 Papaverin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.000.530 150 8.000.000 8.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 1.871.760 150 7.880.000 7.880.000 0
125 PP2600129442 Bacillus subtilis vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 147.500.000 147.500.000 0
126 PP2600129443 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 4.475.024 150 157.500.000 157.500.000 0
127 PP2600129444 Kẽm gluconat vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 578.272 150 3.392.000 3.392.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 8.000.629 150 3.360.000 3.360.000 0
128 PP2600129445 Racecadotril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.277.280 150 9.788.000 9.788.000 0
129 PP2600129446 Saccharomyces boulardii vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.277.280 150 417.000.000 417.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 13.558.540 150 195.000.000 195.000.000 0
130 PP2600129447 Diosmin + hesperidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.277.280 150 23.082.000 23.082.000 0
131 PP2600129448 Methyl prednisolon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 8.000.629 150 6.107.320 6.107.320 0
132 PP2600129449 Methyl prednisolon vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 171.000.000 171.000.000 0
133 PP2600129450 Methyl prednisolon vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 16.500.000 16.500.000 0
134 PP2600129453 Acarbose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 36.459.600 150 78.000.000 78.000.000 0
135 PP2600129454 Glibenclamid + metformin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 19.739.200 150 577.500.000 577.500.000 0
136 PP2600129455 Glibenclamid + metformin vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 289.000.000 289.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 8.000.629 150 278.800.000 278.800.000 0
137 PP2600129456 Gliclazid vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 293.400.000 293.400.000 0
vn0110850641 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG 120 4.788.000 150 294.000.000 294.000.000 0
138 PP2600129457 Gliclazid vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 209.600.000 209.600.000 0
139 PP2600129458 Gliclazide + metformin vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 760.000.000 760.000.000 0
140 PP2600129459 Glimepirid + Metformin vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 500.000.000 500.000.000 0
141 PP2600129460 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 42.657.120 150 420.000.000 420.000.000 0
142 PP2600129461 Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 879.600.000 879.600.000 0
143 PP2600129462 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 42.657.120 150 9.100.000 9.100.000 0
144 PP2600129463 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 42.657.120 150 191.250.000 191.250.000 0
145 PP2600129464 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 1.824.000.000 1.824.000.000 0
146 PP2600129465 Metformin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 3.832.000 150 70.000.000 70.000.000 0
vn0110051279 Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings 120 2.971.200 150 70.000.000 70.000.000 0
147 PP2600129466 Metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.277.280 150 467.600.000 467.600.000 0
148 PP2600129467 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.427.968 150 3.528.000 3.528.000 0
149 PP2600129468 Propylthiouracil (PTU) vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 120 10.746.160 150 7.350.000 7.350.000 0
150 PP2600129469 Thiamazol vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 120 2.407.120 150 9.445.000 9.445.000 0
151 PP2600129470 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 631.200 150 9.900.000 9.900.000 0
152 PP2600129471 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 631.200 150 26.240.000 26.240.000 0
153 PP2600129472 Indomethacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 9.353.600 150 17.000.000 17.000.000 0
154 PP2600129475 Methyl ergometrin maleat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 4.475.024 150 1.155.000 1.155.000 0
155 PP2600129476 Oxytocin vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 120 352.000 150 28.000.000 28.000.000 0
156 PP2600129478 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 974.326 150 1.932.000 1.932.000 0
157 PP2600129479 Meclophenoxat vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 42.657.120 150 45.000.000 45.000.000 0
158 PP2600129480 Meclophenoxat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 1.871.760 150 52.900.000 52.900.000 0
159 PP2600129481 Acetyl leucin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 4.475.024 150 120.000.000 120.000.000 0
160 PP2600129482 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 13.558.540 150 461.200.000 461.200.000 0
161 PP2600129483 Acetyl leucin vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 42.657.120 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.000.530 150 140.000.000 140.000.000 0
162 PP2600129484 Piracetam vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 42.657.120 150 85.500.000 85.500.000 0
163 PP2600129485 Piracetam vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 1.920.000 150 120.000.000 120.000.000 0
164 PP2600129486 Piracetam vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 437.500.000 437.500.000 0
165 PP2600129488 Bambuterol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.427.968 150 165.000.000 165.000.000 0
166 PP2600129489 Budesonid + formoterol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 9.353.600 150 519.000.000 519.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 36.459.600 150 465.600.000 465.600.000 0
167 PP2600129492 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 1.871.760 150 25.200.000 25.200.000 0
168 PP2600129493 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 1.871.760 150 8.820.000 8.820.000 0
169 PP2600129494 Salbutamol sulfat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 36.459.600 150 231.000.000 231.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 4.643.582 150 252.200.000 252.200.000 0
170 PP2600129495 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 13.558.540 150 88.300.000 88.300.000 0
171 PP2600129496 Bromhexin hydroclorid vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 120 10.746.160 150 63.000.000 63.000.000 0
172 PP2600129497 Carbocistein vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 1.176.000 150 68.500.000 68.500.000 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 120 10.746.160 150 69.300.000 69.300.000 0
173 PP2600129498 Codein + terpin hydrat vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 42.657.120 150 400.000.000 400.000.000 0
174 PP2600129499 N-acetylcystein vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 42.657.120 150 31.500.000 31.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 4.982.400 150 37.400.000 37.400.000 0
175 PP2600129500 N-acetylcystein vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 42.657.120 150 16.800.000 16.800.000 0
176 PP2600129503 Acid amin* vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 168.000 150 10.500.000 10.500.000 0
177 PP2600129505 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 6.537.600 150 21.500.000 21.500.000 0
178 PP2600129506 Glucose vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 42.657.120 150 9.800.000 9.800.000 0
179 PP2600129509 Magnesi sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 4.475.024 150 740.000 740.000 0
180 PP2600129510 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 6.537.600 150 82.500.000 82.500.000 0
181 PP2600129511 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 6.537.600 150 17.500.000 17.500.000 0
182 PP2600129512 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 6.537.600 150 195.000.000 195.000.000 0
183 PP2600129514 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.277.280 150 3.400.000 3.400.000 0
184 PP2600129515 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 6.537.600 150 60.000.000 60.000.000 0
185 PP2600129516 Nước cất pha tiêm vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 42.657.120 150 58.800.000 58.800.000 0
186 PP2600129518 Calci carbonat + vitamin D3 vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 120 10.746.160 150 6.720.000 6.720.000 0
187 PP2600129519 Calci carbonat + vitamin D3 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 19.739.200 150 7.000.000 7.000.000 0
188 PP2600129521 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 42.657.120 150 64.000.000 64.000.000 0
189 PP2600129522 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 120 10.746.160 150 42.500.000 42.500.000 0
190 PP2600129523 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104237003 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI 120 1.760.000 150 110.000.000 110.000.000 0
191 PP2600129524 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 672.000 150 42.000.000 42.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 9.353.600 150 42.000.000 42.000.000 0
192 PP2600129525 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0801330842 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN 120 191.505.056 150 52.950.000 52.950.000 0
193 PP2600129526 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 120 1.524.800 150 57.500.000 57.500.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 54
Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600129497 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2600129295 - Atropin sulfat

2. PP2600129300 - Lidocain hydroclodrid

3. PP2600129316 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2600129325 - Diphenhydramin

5. PP2600129326 - Epinephrin (adrenalin)

6. PP2600129332 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

7. PP2600129333 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

8. PP2600129337 - Amoxicilin

9. PP2600129342 - Cefalexin

10. PP2600129343 - Cefalexin

11. PP2600129359 - Tinidazol

12. PP2600129368 - Ofloxacin

13. PP2600129384 - Tranexamic acid

14. PP2600129427 - Natri clorid

15. PP2600129428 - Furosemid

16. PP2600129432 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

17. PP2600129439 - Drotaverin clohydrat

18. PP2600129460 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

19. PP2600129462 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

20. PP2600129463 - Insulin người trộn, hỗn hợp

21. PP2600129479 - Meclophenoxat

22. PP2600129483 - Acetyl leucin

23. PP2600129484 - Piracetam

24. PP2600129498 - Codein + terpin hydrat

25. PP2600129499 - N-acetylcystein

26. PP2600129500 - N-acetylcystein

27. PP2600129506 - Glucose

28. PP2600129516 - Nước cất pha tiêm

29. PP2600129521 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600129370 - Aciclovir

2. PP2600129375 - Ketoconazol

3. PP2600129404 - Nicardipin

4. PP2600129422 - Clobetasol propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600129381 - Sắt fumarat + acid folic

2. PP2600129393 - Candesartan + hydrochlorothiazid

3. PP2600129395 - Captopril + hydroclorothiazid

4. PP2600129438 - Drotaverin clohydrat

5. PP2600129467 - Levothyroxin (muối natri)

6. PP2600129488 - Bambuterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600129524 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600129362 - Spiramycin + metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600129323 - Cinnarizin

2. PP2600129347 - Cefradin

3. PP2600129444 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600129296 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2600129304 - Propofol

3. PP2600129307 - Rocuronium bromid

4. PP2600129385 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

5. PP2600129403 - Metoprolol

6. PP2600129445 - Racecadotril

7. PP2600129446 - Saccharomyces boulardii

8. PP2600129447 - Diosmin + hesperidin

9. PP2600129466 - Metformin

10. PP2600129514 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600129331 - Naloxon hydroclorid

2. PP2600129443 - Bacillus subtilis

3. PP2600129475 - Methyl ergometrin maleat

4. PP2600129481 - Acetyl leucin

5. PP2600129509 - Magnesi sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600129377 - Ethambutol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600129380 - Alfuzosin

2. PP2600129472 - Indomethacin

3. PP2600129489 - Budesonid + formoterol

4. PP2600129524 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801330842
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2600129308 - Diclofenac

2. PP2600129309 - Ibuprofen

3. PP2600129317 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2600129318 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2600129324 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

6. PP2600129336 - Amoxicilin

7. PP2600129344 - Cefalexin

8. PP2600129345 - Cefixim

9. PP2600129348 - Ceftizoxim

10. PP2600129349 - Ceftizoxim

11. PP2600129360 - Azithromycin

12. PP2600129369 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

13. PP2600129380 - Alfuzosin

14. PP2600129386 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

15. PP2600129392 - Amlodipin + atorvastatin

16. PP2600129394 - Captopril + hydroclorothiazid

17. PP2600129396 - Enalapril

18. PP2600129397 - Enalapril + hydrochlorothiazid

19. PP2600129400 - Lisinopril

20. PP2600129414 - Atorvastatin

21. PP2600129419 - Pravastatin

22. PP2600129422 - Clobetasol propionat

23. PP2600129424 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

24. PP2600129434 - Omeprazol

25. PP2600129442 - Bacillus subtilis

26. PP2600129449 - Methyl prednisolon

27. PP2600129450 - Methyl prednisolon

28. PP2600129455 - Glibenclamid + metformin

29. PP2600129456 - Gliclazid

30. PP2600129457 - Gliclazid

31. PP2600129458 - Gliclazide + metformin

32. PP2600129459 - Glimepirid + Metformin

33. PP2600129461 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

34. PP2600129464 - Insulin người trộn, hỗn hợp

35. PP2600129486 - Piracetam

36. PP2600129525 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600129337 - Amoxicilin

2. PP2600129409 - Telmisartan + hydroclorothiazid

3. PP2600129421 - Simvastatin + ezetimibe

4. PP2600129435 - Esomeprazol

5. PP2600129453 - Acarbose

6. PP2600129489 - Budesonid + formoterol

7. PP2600129494 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600129297 - Diazepam

2. PP2600129298 - Fentanyl

3. PP2600129301 - Midazolam

4. PP2600129302 - Morphin

5. PP2600129313 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2600129330 - Ephedrin

7. PP2600129478 - Diazepam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600129314 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600129329 - Loratadin

3. PP2600129372 - Aciclovir

4. PP2600129465 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600129351 - Cefuroxim

2. PP2600129526 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104237003
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600129523 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109856582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600129407 - Ramipril

2. PP2600129469 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600129503 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600129405 - Nifedipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600129416 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109874415
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600129371 - Aciclovir

2. PP2600129388 - Nicorandil

3. PP2600129410 - Valsartan

4. PP2600129417 - Fluvastatin

5. PP2600129433 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

6. PP2600129468 - Propylthiouracil (PTU)

7. PP2600129496 - Bromhexin hydroclorid

8. PP2600129497 - Carbocistein

9. PP2600129518 - Calci carbonat + vitamin D3

10. PP2600129522 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600129378 - Rifampicin + isoniazid

2. PP2600129379 - Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106561830
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600129327 - Fexofenadin

2. PP2600129398 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2600129420 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600129310 - Meloxicam

2. PP2600129327 - Fexofenadin

3. PP2600129335 - Phenobarbital

4. PP2600129440 - Papaverin hydroclorid

5. PP2600129483 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600129300 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2600129312 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2600129383 - Phytomenadion (vitamin K1)

4. PP2600129428 - Furosemid

5. PP2600129440 - Papaverin hydroclorid

6. PP2600129480 - Meclophenoxat

7. PP2600129492 - Salbutamol sulfat

8. PP2600129493 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600129476 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600129301 - Midazolam

2. PP2600129305 - Sevoflurane

3. PP2600129354 - Tobramycin

4. PP2600129494 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104828292
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600129320 - Colchicin

2. PP2600129340 - Ampicilin + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600129367 - Ofloxacin

2. PP2600129431 - Lansoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102747739
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600129485 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726858
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600129390 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2600129434 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600129313 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600129316 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2600129322 - Alpha chymotrypsin

4. PP2600129338 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2600129356 - Metronidazol

6. PP2600129362 - Spiramycin + metronidazol

7. PP2600129444 - Kẽm gluconat

8. PP2600129448 - Methyl prednisolon

9. PP2600129455 - Glibenclamid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600129382 - Sắt fumarat + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110850641
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600129319 - Allopurinol

2. PP2600129456 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109495495
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600129401 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110051279
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600129339 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2600129389 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2600129465 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109347761
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600129434 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600129355 - Tobramycin

2. PP2600129374 - Fluconazol

3. PP2600129387 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600129327 - Fexofenadin

2. PP2600129400 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600129407 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801206796
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600129413 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600129316 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600129400 - Lisinopril

3. PP2600129499 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600129334 - Phenylephrin

2. PP2600129354 - Tobramycin

3. PP2600129357 - Metronidazol

4. PP2600129437 - Alverin citrat + simethicon

5. PP2600129446 - Saccharomyces boulardii

6. PP2600129482 - Acetyl leucin

7. PP2600129495 - Salmeterol + fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102712380
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600129399 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600129358 - Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5000894839
Tỉnh / thành phố
Tuyên Quang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600129420 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600129430 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600129321 - Glucosamin

2. PP2600129415 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600129315 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600129341 - Cefadroxil

3. PP2600129346 - Cefradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600129357 - Metronidazol

2. PP2600129505 - Glucose

3. PP2600129510 - Natri clorid

4. PP2600129511 - Natri clorid

5. PP2600129512 - Natri clorid

6. PP2600129515 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600129353 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

2. PP2600129470 - Fluorometholon

3. PP2600129471 - Hydroxypropylmethylcellulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600129402 - Losartan

2. PP2600129406 - Valsartan

3. PP2600129418 - Fluvastatin

4. PP2600129454 - Glibenclamid + metformin

5. PP2600129519 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600129408 - Telmisartan

Đã xem: 25
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây