Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600129295 | Atropin sulfat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 42.657.120 | 150 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 2 | PP2600129296 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.277.280 | 150 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 |
| 3 | PP2600129297 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 974.326 | 150 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| 4 | PP2600129298 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 974.326 | 150 | 8.536.500 | 8.536.500 | 0 |
| 5 | PP2600129300 | Lidocain hydroclodrid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 42.657.120 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.871.760 | 150 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600129301 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 974.326 | 150 | 3.090.000 | 3.090.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 4.643.582 | 150 | 2.748.900 | 2.748.900 | 0 | |||
| 7 | PP2600129302 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 974.326 | 150 | 892.500 | 892.500 | 0 |
| 8 | PP2600129304 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.277.280 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600129305 | Sevoflurane | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 4.643.582 | 150 | 15.230.000 | 15.230.000 | 0 |
| 10 | PP2600129307 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.277.280 | 150 | 8.730.000 | 8.730.000 | 0 |
| 11 | PP2600129308 | Diclofenac | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 |
| 12 | PP2600129309 | Ibuprofen | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 13 | PP2600129310 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.000.530 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 14 | PP2600129312 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.871.760 | 150 | 16.900.000 | 16.900.000 | 0 |
| 15 | PP2600129313 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 974.326 | 150 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 8.000.629 | 150 | 34.900.000 | 34.900.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600129314 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 3.832.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600129315 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 3.663.200 | 150 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| 18 | PP2600129316 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 42.657.120 | 150 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 8.000.629 | 150 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 4.982.400 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600129317 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600129318 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 21 | PP2600129319 | Allopurinol | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 120 | 4.788.000 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 22 | PP2600129320 | Colchicin | vn0104828292 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT | 120 | 626.400 | 150 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| 23 | PP2600129321 | Glucosamin | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 9.888.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600129322 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 8.000.629 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 25 | PP2600129323 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 578.272 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600129324 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 |
| 27 | PP2600129325 | Diphenhydramin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 42.657.120 | 150 | 7.120.000 | 7.120.000 | 0 |
| 28 | PP2600129326 | Epinephrin (adrenalin) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 42.657.120 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 29 | PP2600129327 | Fexofenadin | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 6.320.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.000.530 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 13.632.000 | 150 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600129329 | Loratadin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 3.832.000 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 31 | PP2600129330 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 974.326 | 150 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 32 | PP2600129331 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 4.475.024 | 150 | 294.000 | 294.000 | 0 |
| 33 | PP2600129332 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 42.657.120 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 34 | PP2600129333 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 42.657.120 | 150 | 340.000 | 340.000 | 0 |
| 35 | PP2600129334 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 13.558.540 | 150 | 6.063.750 | 6.063.750 | 0 |
| 36 | PP2600129335 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.000.530 | 150 | 189.000 | 189.000 | 0 |
| 37 | PP2600129336 | Amoxicilin | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 564.000.000 | 564.000.000 | 0 |
| 38 | PP2600129337 | Amoxicilin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 42.657.120 | 150 | 477.180.000 | 477.180.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 36.459.600 | 150 | 478.170.000 | 478.170.000 | 0 | |||
| 39 | PP2600129338 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 8.000.629 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 40 | PP2600129339 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 120 | 2.971.200 | 150 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 41 | PP2600129340 | Ampicilin + sulbactam | vn0104828292 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT | 120 | 626.400 | 150 | 28.750.000 | 28.750.000 | 0 |
| 42 | PP2600129341 | Cefadroxil | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 3.663.200 | 150 | 34.350.000 | 34.350.000 | 0 |
| 43 | PP2600129342 | Cefalexin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 42.657.120 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 44 | PP2600129343 | Cefalexin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 42.657.120 | 150 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 45 | PP2600129344 | Cefalexin | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 317.500.000 | 317.500.000 | 0 |
| 46 | PP2600129345 | Cefixim | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 242.500.000 | 242.500.000 | 0 |
| 47 | PP2600129346 | Cefradin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 3.663.200 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 48 | PP2600129347 | Cefradin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 578.272 | 150 | 25.750.000 | 25.750.000 | 0 |
| 49 | PP2600129348 | Ceftizoxim | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 3.250.000.000 | 3.250.000.000 | 0 |
| 50 | PP2600129349 | Ceftizoxim | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 83.600.000 | 83.600.000 | 0 |
| 51 | PP2600129351 | Cefuroxim | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 1.524.800 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 52 | PP2600129353 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 631.200 | 150 | 5.970.000 | 5.970.000 | 0 |
| 53 | PP2600129354 | Tobramycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 4.643.582 | 150 | 17.245.000 | 17.245.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 13.558.540 | 150 | 17.245.000 | 17.245.000 | 0 | |||
| 54 | PP2600129355 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 354.269 | 150 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 |
| 55 | PP2600129356 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 8.000.629 | 150 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 56 | PP2600129357 | Metronidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 13.558.540 | 150 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 6.537.600 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2600129358 | Metronidazol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 888.000 | 150 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 58 | PP2600129359 | Tinidazol | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 42.657.120 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600129360 | Azithromycin | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 |
| 60 | PP2600129362 | Spiramycin + metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 382.080 | 150 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 8.000.629 | 150 | 22.320.000 | 22.320.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600129367 | Ofloxacin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 2.608.976 | 150 | 68.061.000 | 68.061.000 | 0 |
| 62 | PP2600129368 | Ofloxacin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 42.657.120 | 150 | 74.060.000 | 74.060.000 | 0 |
| 63 | PP2600129369 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 1.509.000 | 1.509.000 | 0 |
| 64 | PP2600129370 | Aciclovir | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 226.320 | 150 | 1.875.000 | 1.875.000 | 0 |
| 65 | PP2600129371 | Aciclovir | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 10.746.160 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 66 | PP2600129372 | Aciclovir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 3.832.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 67 | PP2600129374 | Fluconazol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 354.269 | 150 | 544.800 | 544.800 | 0 |
| 68 | PP2600129375 | Ketoconazol | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 226.320 | 150 | 855.000 | 855.000 | 0 |
| 69 | PP2600129377 | Ethambutol | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 630.000 | 150 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 |
| 70 | PP2600129378 | Rifampicin + isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 1.057.344 | 150 | 43.700.000 | 43.700.000 | 0 |
| 71 | PP2600129379 | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 1.057.344 | 150 | 22.384.000 | 22.384.000 | 0 |
| 72 | PP2600129380 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 9.353.600 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2600129381 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.427.968 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 74 | PP2600129382 | Sắt fumarat + acid folic | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 84.672 | 150 | 5.292.000 | 5.292.000 | 0 |
| 75 | PP2600129383 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.871.760 | 150 | 369.000 | 369.000 | 0 |
| 76 | PP2600129384 | Tranexamic acid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 42.657.120 | 150 | 5.680.000 | 5.680.000 | 0 |
| 77 | PP2600129385 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.277.280 | 150 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 78 | PP2600129386 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 79 | PP2600129387 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 354.269 | 150 | 2.354.000 | 2.354.000 | 0 |
| 80 | PP2600129388 | Nicorandil | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 10.746.160 | 150 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 81 | PP2600129389 | Amiodaron hydroclorid | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 120 | 2.971.200 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 82 | PP2600129390 | Amiodaron hydroclorid | vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 120 | 1.930.064 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 83 | PP2600129392 | Amlodipin + atorvastatin | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 38.988.000 | 38.988.000 | 0 |
| 84 | PP2600129393 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.427.968 | 150 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| 85 | PP2600129394 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 86 | PP2600129395 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.427.968 | 150 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 87 | PP2600129396 | Enalapril | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 88 | PP2600129397 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 |
| 89 | PP2600129398 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 6.320.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 90 | PP2600129399 | Lisinopril | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 4.326.400 | 150 | 270.400.000 | 270.400.000 | 0 |
| 91 | PP2600129400 | Lisinopril | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 13.632.000 | 150 | 157.000.000 | 157.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 4.982.400 | 150 | 134.200.000 | 134.200.000 | 0 | |||
| 92 | PP2600129401 | Losartan | vn0109495495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B | 120 | 2.352.000 | 150 | 145.350.000 | 145.350.000 | 0 |
| 93 | PP2600129402 | Losartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 19.739.200 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 94 | PP2600129403 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.277.280 | 150 | 43.890.000 | 43.890.000 | 0 |
| 95 | PP2600129404 | Nicardipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 226.320 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 96 | PP2600129405 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 806.400 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 97 | PP2600129406 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 19.739.200 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 98 | PP2600129407 | Ramipril | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 2.407.120 | 150 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 2.256.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2600129408 | Telmisartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 991.200 | 150 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 100 | PP2600129409 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 36.459.600 | 150 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 101 | PP2600129410 | Valsartan | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 10.746.160 | 150 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 |
| 102 | PP2600129413 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 120 | 608.000 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 103 | PP2600129414 | Atorvastatin | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 104 | PP2600129415 | Fenofibrat | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 9.888.000 | 150 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 |
| 105 | PP2600129416 | Fluvastatin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 3.440.000 | 150 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 |
| 106 | PP2600129417 | Fluvastatin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 10.746.160 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 107 | PP2600129418 | Fluvastatin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 19.739.200 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 108 | PP2600129419 | Pravastatin | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 109 | PP2600129420 | Rosuvastatin | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 6.320.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 576.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 110 | PP2600129421 | Simvastatin + ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 36.459.600 | 150 | 146.940.000 | 146.940.000 | 0 |
| 111 | PP2600129422 | Clobetasol propionat | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 226.320 | 150 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 2.982.000 | 2.982.000 | 0 | |||
| 112 | PP2600129424 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| 113 | PP2600129427 | Natri clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 42.657.120 | 150 | 1.420.000 | 1.420.000 | 0 |
| 114 | PP2600129428 | Furosemid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 42.657.120 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.871.760 | 150 | 1.174.000 | 1.174.000 | 0 | |||
| 115 | PP2600129430 | Spironolacton | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 78.960 | 150 | 4.935.000 | 4.935.000 | 0 |
| 116 | PP2600129431 | Lansoprazol | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 2.608.976 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 117 | PP2600129432 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 42.657.120 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 118 | PP2600129433 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 10.746.160 | 150 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 119 | PP2600129434 | Omeprazol | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 113.820.000 | 113.820.000 | 0 |
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 120 | 1.930.064 | 150 | 113.200.000 | 113.200.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 1.824.000 | 150 | 113.000.000 | 113.000.000 | 0 | |||
| 120 | PP2600129435 | Esomeprazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 36.459.600 | 150 | 57.015.000 | 57.015.000 | 0 |
| 121 | PP2600129437 | Alverin citrat + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 13.558.540 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 122 | PP2600129438 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.427.968 | 150 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 |
| 123 | PP2600129439 | Drotaverin clohydrat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 42.657.120 | 150 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 124 | PP2600129440 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.000.530 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.871.760 | 150 | 7.880.000 | 7.880.000 | 0 | |||
| 125 | PP2600129442 | Bacillus subtilis | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| 126 | PP2600129443 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 4.475.024 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 127 | PP2600129444 | Kẽm gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 578.272 | 150 | 3.392.000 | 3.392.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 8.000.629 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| 128 | PP2600129445 | Racecadotril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.277.280 | 150 | 9.788.000 | 9.788.000 | 0 |
| 129 | PP2600129446 | Saccharomyces boulardii | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.277.280 | 150 | 417.000.000 | 417.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 13.558.540 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 130 | PP2600129447 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.277.280 | 150 | 23.082.000 | 23.082.000 | 0 |
| 131 | PP2600129448 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 8.000.629 | 150 | 6.107.320 | 6.107.320 | 0 |
| 132 | PP2600129449 | Methyl prednisolon | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| 133 | PP2600129450 | Methyl prednisolon | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 134 | PP2600129453 | Acarbose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 36.459.600 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 135 | PP2600129454 | Glibenclamid + metformin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 19.739.200 | 150 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 |
| 136 | PP2600129455 | Glibenclamid + metformin | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 289.000.000 | 289.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 8.000.629 | 150 | 278.800.000 | 278.800.000 | 0 | |||
| 137 | PP2600129456 | Gliclazid | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 293.400.000 | 293.400.000 | 0 |
| vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 120 | 4.788.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| 138 | PP2600129457 | Gliclazid | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 209.600.000 | 209.600.000 | 0 |
| 139 | PP2600129458 | Gliclazide + metformin | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 140 | PP2600129459 | Glimepirid + Metformin | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 141 | PP2600129460 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 42.657.120 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 142 | PP2600129461 | Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 879.600.000 | 879.600.000 | 0 |
| 143 | PP2600129462 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 42.657.120 | 150 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 |
| 144 | PP2600129463 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 42.657.120 | 150 | 191.250.000 | 191.250.000 | 0 |
| 145 | PP2600129464 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 1.824.000.000 | 1.824.000.000 | 0 |
| 146 | PP2600129465 | Metformin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 3.832.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 120 | 2.971.200 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 147 | PP2600129466 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.277.280 | 150 | 467.600.000 | 467.600.000 | 0 |
| 148 | PP2600129467 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.427.968 | 150 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 |
| 149 | PP2600129468 | Propylthiouracil (PTU) | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 10.746.160 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 150 | PP2600129469 | Thiamazol | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 2.407.120 | 150 | 9.445.000 | 9.445.000 | 0 |
| 151 | PP2600129470 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 631.200 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 152 | PP2600129471 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 631.200 | 150 | 26.240.000 | 26.240.000 | 0 |
| 153 | PP2600129472 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 9.353.600 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 154 | PP2600129475 | Methyl ergometrin maleat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 4.475.024 | 150 | 1.155.000 | 1.155.000 | 0 |
| 155 | PP2600129476 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 352.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 156 | PP2600129478 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 974.326 | 150 | 1.932.000 | 1.932.000 | 0 |
| 157 | PP2600129479 | Meclophenoxat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 42.657.120 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 158 | PP2600129480 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.871.760 | 150 | 52.900.000 | 52.900.000 | 0 |
| 159 | PP2600129481 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 4.475.024 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 160 | PP2600129482 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 13.558.540 | 150 | 461.200.000 | 461.200.000 | 0 |
| 161 | PP2600129483 | Acetyl leucin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 42.657.120 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.000.530 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 162 | PP2600129484 | Piracetam | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 42.657.120 | 150 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 163 | PP2600129485 | Piracetam | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 1.920.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 164 | PP2600129486 | Piracetam | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 437.500.000 | 437.500.000 | 0 |
| 165 | PP2600129488 | Bambuterol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.427.968 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 166 | PP2600129489 | Budesonid + formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 9.353.600 | 150 | 519.000.000 | 519.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 36.459.600 | 150 | 465.600.000 | 465.600.000 | 0 | |||
| 167 | PP2600129492 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.871.760 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 168 | PP2600129493 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.871.760 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 169 | PP2600129494 | Salbutamol sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 36.459.600 | 150 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 4.643.582 | 150 | 252.200.000 | 252.200.000 | 0 | |||
| 170 | PP2600129495 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 13.558.540 | 150 | 88.300.000 | 88.300.000 | 0 |
| 171 | PP2600129496 | Bromhexin hydroclorid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 10.746.160 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 172 | PP2600129497 | Carbocistein | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 1.176.000 | 150 | 68.500.000 | 68.500.000 | 0 |
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 10.746.160 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| 173 | PP2600129498 | Codein + terpin hydrat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 42.657.120 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 174 | PP2600129499 | N-acetylcystein | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 42.657.120 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 4.982.400 | 150 | 37.400.000 | 37.400.000 | 0 | |||
| 175 | PP2600129500 | N-acetylcystein | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 42.657.120 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 176 | PP2600129503 | Acid amin* | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 168.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 177 | PP2600129505 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 6.537.600 | 150 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| 178 | PP2600129506 | Glucose | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 42.657.120 | 150 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 179 | PP2600129509 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 4.475.024 | 150 | 740.000 | 740.000 | 0 |
| 180 | PP2600129510 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 6.537.600 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 181 | PP2600129511 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 6.537.600 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 182 | PP2600129512 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 6.537.600 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 183 | PP2600129514 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.277.280 | 150 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 184 | PP2600129515 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 6.537.600 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 185 | PP2600129516 | Nước cất pha tiêm | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 42.657.120 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 186 | PP2600129518 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 10.746.160 | 150 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 187 | PP2600129519 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 19.739.200 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 188 | PP2600129521 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 42.657.120 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 189 | PP2600129522 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 10.746.160 | 150 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 190 | PP2600129523 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 120 | 1.760.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 191 | PP2600129524 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 672.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 9.353.600 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 192 | PP2600129525 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 120 | 191.505.056 | 150 | 52.950.000 | 52.950.000 | 0 |
| 193 | PP2600129526 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 1.524.800 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
1. PP2600129497 - Carbocistein
1. PP2600129295 - Atropin sulfat
2. PP2600129300 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2600129316 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2600129325 - Diphenhydramin
5. PP2600129326 - Epinephrin (adrenalin)
6. PP2600129332 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
7. PP2600129333 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2600129337 - Amoxicilin
9. PP2600129342 - Cefalexin
10. PP2600129343 - Cefalexin
11. PP2600129359 - Tinidazol
12. PP2600129368 - Ofloxacin
13. PP2600129384 - Tranexamic acid
14. PP2600129427 - Natri clorid
15. PP2600129428 - Furosemid
16. PP2600129432 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
17. PP2600129439 - Drotaverin clohydrat
18. PP2600129460 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
19. PP2600129462 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
20. PP2600129463 - Insulin người trộn, hỗn hợp
21. PP2600129479 - Meclophenoxat
22. PP2600129483 - Acetyl leucin
23. PP2600129484 - Piracetam
24. PP2600129498 - Codein + terpin hydrat
25. PP2600129499 - N-acetylcystein
26. PP2600129500 - N-acetylcystein
27. PP2600129506 - Glucose
28. PP2600129516 - Nước cất pha tiêm
29. PP2600129521 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2600129370 - Aciclovir
2. PP2600129375 - Ketoconazol
3. PP2600129404 - Nicardipin
4. PP2600129422 - Clobetasol propionat
1. PP2600129381 - Sắt fumarat + acid folic
2. PP2600129393 - Candesartan + hydrochlorothiazid
3. PP2600129395 - Captopril + hydroclorothiazid
4. PP2600129438 - Drotaverin clohydrat
5. PP2600129467 - Levothyroxin (muối natri)
6. PP2600129488 - Bambuterol
1. PP2600129524 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600129362 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2600129323 - Cinnarizin
2. PP2600129347 - Cefradin
3. PP2600129444 - Kẽm gluconat
1. PP2600129296 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2600129304 - Propofol
3. PP2600129307 - Rocuronium bromid
4. PP2600129385 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
5. PP2600129403 - Metoprolol
6. PP2600129445 - Racecadotril
7. PP2600129446 - Saccharomyces boulardii
8. PP2600129447 - Diosmin + hesperidin
9. PP2600129466 - Metformin
10. PP2600129514 - Nhũ dịch lipid
1. PP2600129331 - Naloxon hydroclorid
2. PP2600129443 - Bacillus subtilis
3. PP2600129475 - Methyl ergometrin maleat
4. PP2600129481 - Acetyl leucin
5. PP2600129509 - Magnesi sulfat
1. PP2600129377 - Ethambutol
1. PP2600129380 - Alfuzosin
2. PP2600129472 - Indomethacin
3. PP2600129489 - Budesonid + formoterol
4. PP2600129524 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600129308 - Diclofenac
2. PP2600129309 - Ibuprofen
3. PP2600129317 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2600129318 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2600129324 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
6. PP2600129336 - Amoxicilin
7. PP2600129344 - Cefalexin
8. PP2600129345 - Cefixim
9. PP2600129348 - Ceftizoxim
10. PP2600129349 - Ceftizoxim
11. PP2600129360 - Azithromycin
12. PP2600129369 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
13. PP2600129380 - Alfuzosin
14. PP2600129386 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
15. PP2600129392 - Amlodipin + atorvastatin
16. PP2600129394 - Captopril + hydroclorothiazid
17. PP2600129396 - Enalapril
18. PP2600129397 - Enalapril + hydrochlorothiazid
19. PP2600129400 - Lisinopril
20. PP2600129414 - Atorvastatin
21. PP2600129419 - Pravastatin
22. PP2600129422 - Clobetasol propionat
23. PP2600129424 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
24. PP2600129434 - Omeprazol
25. PP2600129442 - Bacillus subtilis
26. PP2600129449 - Methyl prednisolon
27. PP2600129450 - Methyl prednisolon
28. PP2600129455 - Glibenclamid + metformin
29. PP2600129456 - Gliclazid
30. PP2600129457 - Gliclazid
31. PP2600129458 - Gliclazide + metformin
32. PP2600129459 - Glimepirid + Metformin
33. PP2600129461 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
34. PP2600129464 - Insulin người trộn, hỗn hợp
35. PP2600129486 - Piracetam
36. PP2600129525 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600129337 - Amoxicilin
2. PP2600129409 - Telmisartan + hydroclorothiazid
3. PP2600129421 - Simvastatin + ezetimibe
4. PP2600129435 - Esomeprazol
5. PP2600129453 - Acarbose
6. PP2600129489 - Budesonid + formoterol
7. PP2600129494 - Salbutamol sulfat
1. PP2600129297 - Diazepam
2. PP2600129298 - Fentanyl
3. PP2600129301 - Midazolam
4. PP2600129302 - Morphin
5. PP2600129313 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2600129330 - Ephedrin
7. PP2600129478 - Diazepam
1. PP2600129314 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600129329 - Loratadin
3. PP2600129372 - Aciclovir
4. PP2600129465 - Metformin
1. PP2600129351 - Cefuroxim
2. PP2600129526 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600129523 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600129407 - Ramipril
2. PP2600129469 - Thiamazol
1. PP2600129503 - Acid amin*
1. PP2600129405 - Nifedipin
1. PP2600129416 - Fluvastatin
1. PP2600129371 - Aciclovir
2. PP2600129388 - Nicorandil
3. PP2600129410 - Valsartan
4. PP2600129417 - Fluvastatin
5. PP2600129433 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2600129468 - Propylthiouracil (PTU)
7. PP2600129496 - Bromhexin hydroclorid
8. PP2600129497 - Carbocistein
9. PP2600129518 - Calci carbonat + vitamin D3
10. PP2600129522 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600129378 - Rifampicin + isoniazid
2. PP2600129379 - Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
1. PP2600129327 - Fexofenadin
2. PP2600129398 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2600129420 - Rosuvastatin
1. PP2600129310 - Meloxicam
2. PP2600129327 - Fexofenadin
3. PP2600129335 - Phenobarbital
4. PP2600129440 - Papaverin hydroclorid
5. PP2600129483 - Acetyl leucin
1. PP2600129300 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2600129312 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2600129383 - Phytomenadion (vitamin K1)
4. PP2600129428 - Furosemid
5. PP2600129440 - Papaverin hydroclorid
6. PP2600129480 - Meclophenoxat
7. PP2600129492 - Salbutamol sulfat
8. PP2600129493 - Salbutamol sulfat
1. PP2600129476 - Oxytocin
1. PP2600129301 - Midazolam
2. PP2600129305 - Sevoflurane
3. PP2600129354 - Tobramycin
4. PP2600129494 - Salbutamol sulfat
1. PP2600129320 - Colchicin
2. PP2600129340 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2600129367 - Ofloxacin
2. PP2600129431 - Lansoprazol
1. PP2600129485 - Piracetam
1. PP2600129390 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2600129434 - Omeprazol
1. PP2600129313 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600129316 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2600129322 - Alpha chymotrypsin
4. PP2600129338 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2600129356 - Metronidazol
6. PP2600129362 - Spiramycin + metronidazol
7. PP2600129444 - Kẽm gluconat
8. PP2600129448 - Methyl prednisolon
9. PP2600129455 - Glibenclamid + metformin
1. PP2600129382 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2600129319 - Allopurinol
2. PP2600129456 - Gliclazid
1. PP2600129401 - Losartan
1. PP2600129339 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600129389 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2600129465 - Metformin
1. PP2600129434 - Omeprazol
1. PP2600129355 - Tobramycin
2. PP2600129374 - Fluconazol
3. PP2600129387 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2600129327 - Fexofenadin
2. PP2600129400 - Lisinopril
1. PP2600129407 - Ramipril
1. PP2600129413 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
1. PP2600129316 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600129400 - Lisinopril
3. PP2600129499 - N-acetylcystein
1. PP2600129334 - Phenylephrin
2. PP2600129354 - Tobramycin
3. PP2600129357 - Metronidazol
4. PP2600129437 - Alverin citrat + simethicon
5. PP2600129446 - Saccharomyces boulardii
6. PP2600129482 - Acetyl leucin
7. PP2600129495 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2600129399 - Lisinopril
1. PP2600129358 - Metronidazol
1. PP2600129420 - Rosuvastatin
1. PP2600129430 - Spironolacton
1. PP2600129321 - Glucosamin
2. PP2600129415 - Fenofibrat
1. PP2600129315 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600129341 - Cefadroxil
3. PP2600129346 - Cefradin
1. PP2600129357 - Metronidazol
2. PP2600129505 - Glucose
3. PP2600129510 - Natri clorid
4. PP2600129511 - Natri clorid
5. PP2600129512 - Natri clorid
6. PP2600129515 - Ringer lactat
1. PP2600129353 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
2. PP2600129470 - Fluorometholon
3. PP2600129471 - Hydroxypropylmethylcellulose
1. PP2600129402 - Losartan
2. PP2600129406 - Valsartan
3. PP2600129418 - Fluvastatin
4. PP2600129454 - Glibenclamid + metformin
5. PP2600129519 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2600129408 - Telmisartan