Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600148589 | 17β-Estradiol + Dydrogesterone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 33.464.595 | 150 | 142.884.000 | 142.884.000 | 0 |
| 2 | PP2600148590 | 17β-Estradiol + Dydrogesterone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 33.464.595 | 150 | 95.634.000 | 95.634.000 | 0 |
| 3 | PP2600148591 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 260.825 | 150 | 2.650.500 | 2.650.500 | 0 |
| 4 | PP2600148592 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 260.825 | 150 | 14.737.800 | 14.737.800 | 0 |
| 5 | PP2600148593 | Amlodipin + Losartan | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 44.559.000 | 150 | 215.600.000 | 215.600.000 | 0 |
| 6 | PP2600148594 | Amlodipine + Atorvastatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 33.464.595 | 150 | 413.688.000 | 413.688.000 | 0 |
| 7 | PP2600148595 | Atorvastatin | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 120 | 728.100 | 150 | 48.540.000 | 48.540.000 | 0 |
| 8 | PP2600148596 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 81.427.500 | 150 | 967.500.000 | 967.500.000 | 0 |
| 9 | PP2600148597 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 12.457.053 | 150 | 496.000.000 | 496.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600148598 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 81.427.500 | 150 | 2.850.000.000 | 2.850.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600148599 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 81.427.500 | 150 | 1.611.000.000 | 1.611.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600148600 | Bosentan | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 29.137.500 | 150 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 29.137.500 | 150 | 1.617.000.000 | 1.617.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600148601 | Calci + Mangan + Magnesi + Kẽm + Đồng + Cholecalciferol + Boron | vn0107137688 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH | 120 | 2.835.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600148602 | Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 22.102.500 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 15 | PP2600148603 | Captopril | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 12.457.053 | 150 | 50.790.150 | 50.790.150 | 0 |
| 16 | PP2600148604 | Clobetasol propionat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 1.265.400 | 150 | 2.140.000 | 2.140.000 | 0 |
| 17 | PP2600148605 | Dapagliflozin + Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 33.464.595 | 150 | 53.675.000 | 53.675.000 | 0 |
| 18 | PP2600148606 | Diltiazem | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 12.457.053 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600148607 | Edoxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 33.464.595 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600148608 | Edoxaban | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 64.710.000 | 160 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 |
| 21 | PP2600148609 | Edoxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 33.464.595 | 150 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 22 | PP2600148610 | Edoxaban | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 64.710.000 | 160 | 2.314.000.000 | 2.314.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600148611 | Eicosapentaenoic acid (EPA) + Docosahexaenoic acid (DHA) + Omega – 3 marine triglycerides | vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 120 | 14.553.000 | 150 | 970.200.000 | 970.200.000 | 0 |
| 24 | PP2600148612 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 17.096.996 | 150 | 405.540.000 | 405.540.000 | 0 |
| 25 | PP2600148613 | Eperison HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 3.531.052 | 150 | 10.723.440 | 10.723.440 | 0 |
| 26 | PP2600148614 | Ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 21.838.950 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600148615 | Felodipine + Metoprolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 3.531.052 | 150 | 221.880.000 | 221.880.000 | 0 |
| 28 | PP2600148616 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.566.000 | 150 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 |
| 29 | PP2600148617 | Ginkgo biloba | vn0108962193 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TBYT HỒNG HOÀNG | 120 | 6.300.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600148618 | Ginkgo biloba | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 2.505.150 | 150 | 167.010.000 | 167.010.000 | 0 |
| 31 | PP2600148619 | Ginkgo biloba | vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 120 | 5.310.000 | 150 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 |
| 32 | PP2600148620 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 17.096.996 | 150 | 28.492.800 | 28.492.800 | 0 |
| 33 | PP2600148621 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 17.096.996 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 34 | PP2600148622 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 44.559.000 | 150 | 2.749.200.000 | 2.749.200.000 | 0 |
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 75.798.600 | 180 | 2.755.000.000 | 2.755.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600148623 | Lisinopril | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 1.265.400 | 150 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 36 | PP2600148624 | L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin | vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 21.000.000 | 150 | 1.280.000.000 | 1.280.000.000 | 0 |
| vn0106803511 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG | 120 | 21.000.000 | 150 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 | |||
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 22.102.500 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2600148625 | Magnesi lactat + Vitamin B6 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 12.457.053 | 150 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| 38 | PP2600148626 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 17.096.996 | 150 | 3.466.900 | 3.466.900 | 0 |
| 39 | PP2600148627 | Nebivolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 3.531.052 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 40 | PP2600148628 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 176.400 | 150 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| 41 | PP2600148629 | Paracetamol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 12.457.053 | 150 | 480.000 | 480.000 | 0 |
| 42 | PP2600148630 | Perindopril + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 33.464.595 | 150 | 40.492.000 | 40.492.000 | 0 |
| 43 | PP2600148631 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 33.464.595 | 150 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 44 | PP2600148632 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 33.464.595 | 150 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 45 | PP2600148633 | Sacubitril + Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 21.838.950 | 150 | 627.410.000 | 627.410.000 | 0 |
| 46 | PP2600148634 | Sacubitril + Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 21.838.950 | 150 | 303.520.000 | 303.520.000 | 0 |
| 47 | PP2600148635 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 33.464.595 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 48 | PP2600148636 | Sildenafil | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 7.002.000 | 150 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 17.096.996 | 150 | 440.040.000 | 440.040.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600148637 | Silymarin | vn0107449729 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ASTT | 120 | 10.533.600 | 150 | 702.240.000 | 702.240.000 | 0 |
| 50 | PP2600148638 | Silymarin | vn0108968452 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC | 120 | 47.250.000 | 150 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 |
| 51 | PP2600148639 | Silymarin + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin B5 + vitamin PP + Vitamin B12 | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 120 | 18.525.000 | 150 | 1.214.100.000 | 1.214.100.000 | 0 |
| vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 18.525.000 | 150 | 1.216.000.000 | 1.216.000.000 | 0 | |||
| 52 | PP2600148641 | Sulpirid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 47.250.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600148642 | Tolvaptan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 17.096.996 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 54 | PP2600148643 | Ubidecarenone + D-alpha-Tocopherol | vn0108592591 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH | 120 | 89.250.000 | 150 | 5.950.000.000 | 5.950.000.000 | 0 |
| 55 | PP2600148644 | Ubidecarenone + Vitamin E | vn0106510145 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT QUỐC | 120 | 129.276.000 | 150 | 8.618.400.000 | 8.618.400.000 | 0 |
| 56 | PP2600148645 | Vildagliptin + Metformin | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 23.940.000 | 150 | 1.580.000.000 | 1.580.000.000 | 0 |
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 75.798.600 | 180 | 1.596.000.000 | 1.596.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2600148646 | Vitamin D3 | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 4.470.000 | 150 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 58 | PP2600148647 | Warfarin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 1.265.400 | 150 | 80.100.000 | 80.100.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 3.645.000 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
1. PP2600148593 - Amlodipin + Losartan
2. PP2600148622 - Lansoprazol
1. PP2600148595 - Atorvastatin
1. PP2600148628 - Nicorandil
1. PP2600148645 - Vildagliptin + Metformin
1. PP2600148638 - Silymarin
1. PP2600148600 - Bosentan
1. PP2600148604 - Clobetasol propionat
2. PP2600148623 - Lisinopril
3. PP2600148647 - Warfarin
1. PP2600148647 - Warfarin
1. PP2600148611 - Eicosapentaenoic acid (EPA) + Docosahexaenoic acid (DHA) + Omega – 3 marine triglycerides
1. PP2600148622 - Lansoprazol
2. PP2600148645 - Vildagliptin + Metformin
1. PP2600148639 - Silymarin + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin B5 + vitamin PP + Vitamin B12
1. PP2600148613 - Eperison HCl
2. PP2600148615 - Felodipine + Metoprolol
3. PP2600148627 - Nebivolol
1. PP2600148636 - Sildenafil
1. PP2600148589 - 17β-Estradiol + Dydrogesterone
2. PP2600148590 - 17β-Estradiol + Dydrogesterone
3. PP2600148594 - Amlodipine + Atorvastatin
4. PP2600148605 - Dapagliflozin + Metformin
5. PP2600148607 - Edoxaban
6. PP2600148609 - Edoxaban
7. PP2600148630 - Perindopril + Amlodipine
8. PP2600148631 - Rivaroxaban
9. PP2600148632 - Rivaroxaban
10. PP2600148635 - Sacubitril + Valsartan
1. PP2600148601 - Calci + Mangan + Magnesi + Kẽm + Đồng + Cholecalciferol + Boron
1. PP2600148617 - Ginkgo biloba
1. PP2600148618 - Ginkgo biloba
1. PP2600148619 - Ginkgo biloba
1. PP2600148644 - Ubidecarenone + Vitamin E
1. PP2600148591 - Ambroxol
2. PP2600148592 - Ambroxol
1. PP2600148624 - L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin
1. PP2600148624 - L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin
1. PP2600148596 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2600148598 - Atorvastatin + ezetimibe
3. PP2600148599 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2600148600 - Bosentan
1. PP2600148641 - Sulpirid
1. PP2600148597 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2600148603 - Captopril
3. PP2600148606 - Diltiazem
4. PP2600148625 - Magnesi lactat + Vitamin B6
5. PP2600148629 - Paracetamol
1. PP2600148612 - Empagliflozin + Linagliptin
2. PP2600148620 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
3. PP2600148621 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
4. PP2600148626 - Methyl prednisolon
5. PP2600148636 - Sildenafil
6. PP2600148642 - Tolvaptan
1. PP2600148602 - Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
2. PP2600148624 - L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin
1. PP2600148614 - Ezetimibe
2. PP2600148633 - Sacubitril + Valsartan
3. PP2600148634 - Sacubitril + Valsartan
1. PP2600148616 - Fenofibrat
1. PP2600148637 - Silymarin
1. PP2600148608 - Edoxaban
2. PP2600148610 - Edoxaban
1. PP2600148643 - Ubidecarenone + D-alpha-Tocopherol
1. PP2600148639 - Silymarin + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin B5 + vitamin PP + Vitamin B12
1. PP2600148646 - Vitamin D3