Gói số 1: Thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 1: Thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc năm 2024-2026 của Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu
Thời gian thực hiện gói thầu
730 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 22/07/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:06 22/07/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
131
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400092130 Acid amin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 812.700.000 812.700.000 0
2 PP2400092132 Acid amin + glucose + điện giải (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 969.600.000 969.600.000 0
3 PP2400092133 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 170.848.000 210 5.992.000.000 5.992.000.000 0
4 PP2400092135 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 285.000.000 210 1.223.280.000 1.223.280.000 0
5 PP2400092136 Alteplase vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 8.664.000.000 8.664.000.000 0
6 PP2400092137 Aminophyllin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 19.331.800 210 35.000.000 35.000.000 0
7 PP2400092138 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 359.064.000 359.064.000 0
8 PP2400092139 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 128.040.000 128.040.000 0
9 PP2400092140 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 192.168.000 192.168.000 0
10 PP2400092141 Anastrozol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 16.670.400 210 280.560.000 280.560.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 9.297.600 210 280.400.000 280.400.000 0
11 PP2400092142 Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 361.171.200 361.171.200 0
12 PP2400092143 Bisoprolol vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 26.000.000 210 858.000.000 858.000.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 17.160.000 210 136.000.000 136.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 135.800.000 135.800.000 0
13 PP2400092144 Brimonidin tartrate + timolol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 146.811.200 146.811.200 0
14 PP2400092145 Brinzolamide vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 93.360.000 93.360.000 0
15 PP2400092146 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 119.548.800 119.548.800 0
16 PP2400092147 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 4.320.000 210 216.000.000 216.000.000 0
17 PP2400092148 Capecitabin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 92.725.000 210 1.478.400.000 1.478.400.000 0
18 PP2400092149 Carbetocin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 214.939.800 214.939.800 0
19 PP2400092150 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 1.872.000 210 26.000.000 26.000.000 0
20 PP2400092151 Cefaclor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 188.600.000 188.600.000 0
21 PP2400092152 Cefoperazon + sulbactam vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 90.720.000 212 4.339.200.000 4.339.200.000 0
22 PP2400092153 Cefpodoxim vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 28.665.600 210 51.120.000 51.120.000 0
23 PP2400092154 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 285.000.000 210 34.400.000 34.400.000 0
24 PP2400092157 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 65.000.000 220 982.800.000 982.800.000 0
25 PP2400092160 Cytidine-5-monophosphat disodium + uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 65.000.000 220 34.560.000 34.560.000 0
26 PP2400092161 Dabigatran vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 583.449.600 583.449.600 0
27 PP2400092162 Dabigatran vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 72.931.200 72.931.200 0
28 PP2400092163 Deferasirox vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 304.000.000 304.000.000 0
29 PP2400092164 Dequalinium clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 93.216.000 93.216.000 0
30 PP2400092165 Desfluran vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 648.000.000 648.000.000 0
31 PP2400092166 Desmopressin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 1.062.384 210 44.352.000 44.352.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 45.151.200 45.151.200 0
32 PP2400092171 Dung dịch lọc máu liên tục vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 84.000.000 210 4.200.000.000 4.200.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 657.116.000 210 3.780.000.000 3.780.000.000 0
33 PP2400092172 Dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 5.332.800 5.332.800 0
34 PP2400092173 Eltrombopag vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 746.460.000 746.460.000 0
35 PP2400092174 Enoxaparin natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 2.800.000.000 2.800.000.000 0
36 PP2400092175 Enoxaparin natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 760.000.000 760.000.000 0
37 PP2400092176 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 657.116.000 210 693.000.000 693.000.000 0
38 PP2400092177 Ertapenem vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 1.657.263.000 1.657.263.000 0
39 PP2400092178 Etifoxin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 264.000.000 264.000.000 0
40 PP2400092179 Etomidat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 657.116.000 210 48.000.000 48.000.000 0
41 PP2400092181 Exemestan vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 16.670.400 210 207.360.000 207.360.000 0
42 PP2400092182 Fentanyl vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 819.000.000 819.000.000 0
43 PP2400092184 Fentanyl vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 113.190.000 113.190.000 0
44 PP2400092187 Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 118.340.800 118.340.800 0
45 PP2400092188 Fosfomycin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 2.704.000 210 38.000.000 38.000.000 0
46 PP2400092189 Gemcitabin vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 19.110.680 210 281.694.000 281.694.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 268.200.000 268.200.000 0
47 PP2400092190 Ginkgo biloba vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 28.380.000 210 478.400.000 478.400.000 0
48 PP2400092191 Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 325.448.820 210 160.566.000 160.566.000 0
49 PP2400092192 Goserelin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 285.000.000 210 2.568.297.000 2.568.297.000 0
50 PP2400092193 Goserelin acetat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 285.000.000 210 307.440.000 307.440.000 0
51 PP2400092194 Granisetron vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 9.297.600 210 126.480.000 126.480.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 123.552.000 123.552.000 0
52 PP2400092195 Ifosfamid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 77.000.000 77.000.000 0
53 PP2400092196 Immune globulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 170.848.000 210 3.450.000.000 3.450.000.000 0
54 PP2400092197 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 1.872.000 210 13.600.000 13.600.000 0
55 PP2400092198 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 216.000.000 216.000.000 0
56 PP2400092199 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 29.040.000 210 900.000.000 900.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 708.000.000 708.000.000 0
57 PP2400092200 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 1.188.000.000 1.188.000.000 0
58 PP2400092201 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 29.040.000 210 900.000.000 900.000.000 0
59 PP2400092202 Iopromid acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 705.600.000 705.600.000 0
60 PP2400092203 Ipratropium + Fenoterol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 529.292.000 529.292.000 0
61 PP2400092204 Kali clorid vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 1.285.200.000 1.285.200.000 0
62 PP2400092206 Ketorolac vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 210.000.000 210.000.000 0
63 PP2400092207 Ketorolac tromethamine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 6.724.500 6.724.500 0
64 PP2400092208 Letrozol vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 18.000.000 210 102.000.000 102.000.000 0
65 PP2400092210 Levofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 278.397.600 278.397.600 0
66 PP2400092211 Levofloxacin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 74.077.760 210 205.200.000 205.200.000 0
67 PP2400092212 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 4.000.000.000 4.000.000.000 0
68 PP2400092214 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 65.000.000 220 31.800.000 31.800.000 0
69 PP2400092215 Lidocain vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 40.032.000 40.032.000 0
70 PP2400092217 Losartan + hydrochlorothiazid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 17.280.000 210 534.000.000 534.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 36.000.000 210 660.000.000 660.000.000 0
71 PP2400092218 Lynestrenol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 16.992.000 16.992.000 0
72 PP2400092219 Macrogol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 282.180.000 282.180.000 0
73 PP2400092220 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 19.331.800 210 224.000.000 224.000.000 0
74 PP2400092222 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 657.116.000 210 23.940.000 23.940.000 0
75 PP2400092223 Midazolam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 325.448.820 210 1.229.760.000 1.229.760.000 0
76 PP2400092224 Moxifloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 92.725.000 210 1.300.000.000 1.300.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 1.470.000.000 1.470.000.000 0
77 PP2400092227 Natri carboxymethyl cellulose + Glycerin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 497.100.000 497.100.000 0
78 PP2400092228 Natri hyaluronate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 220.800.000 220.800.000 0
79 PP2400092229 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 657.116.000 210 76.000.000 76.000.000 0
80 PP2400092230 Nefopam vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 28.380.000 210 708.000.000 708.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 720.000.000 720.000.000 0
81 PP2400092231 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 501.600.000 501.600.000 0
82 PP2400092232 Nepafenac vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 30.599.800 30.599.800 0
83 PP2400092233 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 571.500.000 571.500.000 0
84 PP2400092234 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 264.000.000 264.000.000 0
85 PP2400092235 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 720.000.000 720.000.000 0
86 PP2400092236 Nifedipin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 26.000.000 210 283.620.000 283.620.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 94.800.000 94.800.000 0
87 PP2400092237 Nimodipin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 9.376.000 210 468.800.000 468.800.000 0
88 PP2400092238 Nimodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 83.265.000 83.265.000 0
89 PP2400092239 Ondansetron vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 5.760.000 210 288.000.000 288.000.000 0
90 PP2400092240 Paclitaxel vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 18.000.000 210 588.000.000 588.000.000 0
91 PP2400092241 Pantoprazol vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 18.648.000 210 696.000.000 696.000.000 0
92 PP2400092242 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 657.116.000 210 2.514.960.000 2.514.960.000 0
93 PP2400092243 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 657.116.000 210 495.600.000 495.600.000 0
94 PP2400092244 Perindopril + amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 16.670.400 210 345.600.000 345.600.000 0
95 PP2400092245 Pethidine vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 325.448.820 210 116.928.000 116.928.000 0
96 PP2400092246 Phenylephrin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 280.080.000 280.080.000 0
97 PP2400092247 Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 285.000.000 210 1.678.800.000 1.678.800.000 0
98 PP2400092248 Phospholipids chiết xuất từ phổi bò vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 1.056.264.000 1.056.264.000 0
99 PP2400092251 Polyethylene glycol 400 + propylene glycol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 597.600.000 597.600.000 0
100 PP2400092252 Prednisolon acetat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 7.260.000 7.260.000 0
101 PP2400092254 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 17.817.600 17.817.600 0
102 PP2400092255 Promethazin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 65.000.000 220 15.000.000 15.000.000 0
103 PP2400092256 Proparacain vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 23.628.000 23.628.000 0
104 PP2400092257 Propofol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 9.632.000 210 351.400.000 351.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 349.720.000 349.720.000 0
105 PP2400092258 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 1.656.075.000 1.656.075.000 0
106 PP2400092259 Salbutamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 10.000.000 10.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 15.275.800 15.275.800 0
107 PP2400092260 Sắt protein succinylat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 44.400.000 44.400.000 0
108 PP2400092261 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 325.448.820 210 4.570.650.000 4.570.650.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 4.656.000.000 4.656.000.000 0
109 PP2400092262 Silymarin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 14.616.000 210 564.480.000 564.480.000 0
110 PP2400092263 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 83.800.000 83.800.000 0
111 PP2400092264 Sofosbuvir + velpatasvir vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 65.000.000 220 2.142.000.000 2.142.000.000 0
112 PP2400092265 Sorafenib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 241.995.600 241.995.600 0
113 PP2400092266 Sufentanil vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 325.448.820 210 105.000.000 105.000.000 0
114 PP2400092267 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 200.000.000 200.000.000 0
115 PP2400092269 Tafluprost vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 48.959.800 48.959.800 0
116 PP2400092270 Tamoxifen vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 285.000.000 210 340.980.000 340.980.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 216.000.000 216.000.000 0
117 PP2400092272 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 280.000.000 280.000.000 0
118 PP2400092273 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 15.873.000 15.873.000 0
119 PP2400092275 Tinh bột este hóa (hydroxy ethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 357.000.000 357.000.000 0
120 PP2400092276 Tobramycin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 36.000.000 210 43.560.000 43.560.000 0
121 PP2400092278 Triptorelin acetat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 613.680.000 613.680.000 0
122 PP2400092279 Tropicamid + phenylephrin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 13.500.000 13.500.000 0
123 PP2400092280 Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 1.872.000 210 69.120.000 69.120.000 0
124 PP2400092281 Vitamin D2 vn0304609160 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN 180 5.280.000 210 264.000.000 264.000.000 0
125 PP2400092282 Zoledronic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 170.848.000 210 133.959.600 133.959.600 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 18.648.000 210 130.952.000 130.952.000 0
126 PP2400092283 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 657.116.000 210 8.253.000.000 8.253.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 7.560.000.000 7.560.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 204.000.000 220 10.200.000.000 10.200.000.000 0
127 PP2400092284 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 657.116.000 210 7.371.000.000 7.371.000.000 0
128 PP2400092286 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.278.800 210 554.400.000 554.400.000 0
129 PP2400092287 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 3.650.000.000 3.650.000.000 0
130 PP2400092288 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 98.400.000 98.400.000 0
131 PP2400092289 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 84.000.000 84.000.000 0
132 PP2400092290 Amoxicillin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 77.440.000 77.440.000 0
133 PP2400092291 Ampicilin + sulbactam vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 390.100.000 210 1.209.600.000 1.209.600.000 0
134 PP2400092292 Calci gluconat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 2.704.000 210 97.200.000 97.200.000 0
135 PP2400092295 Cefdinir vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 5.976.000 210 298.620.000 298.620.000 0
136 PP2400092297 Cefoxitin vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 62.435.600 210 1.927.800.000 1.927.800.000 0
137 PP2400092298 Cefpodoxim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 106.800.000 106.800.000 0
138 PP2400092299 Ceftriaxon vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 142.400.000 210 792.000.000 792.000.000 0
139 PP2400092300 Cetirizin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 17.319.840 210 41.760.000 41.760.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.698.400 210 40.560.000 40.560.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 8.986.400 210 42.000.000 42.000.000 0
140 PP2400092302 Colistin vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 54.400.000 210 2.394.000.000 2.394.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 2.288.000.000 2.288.000.000 0
141 PP2400092303 Colistin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 4.760.000.000 4.760.000.000 0
142 PP2400092305 Diosmin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 52.000.000 211 433.200.000 433.200.000 0
143 PP2400092306 Diosmin + hesperidin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 8.400.000 210 324.000.000 324.000.000 0
144 PP2400092307 Donepezil vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 10.160.000 210 119.000.000 119.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 9.871.200 210 118.000.000 118.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 52.000.000 211 110.000.000 110.000.000 0
145 PP2400092308 Dutasterid vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 41.416.800 210 2.016.000.000 2.016.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 2.070.840.000 2.070.840.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 58.216.800 230 1.512.000.000 1.512.000.000 0
146 PP2400092309 Ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.278.800 210 144.144.000 144.144.000 0
147 PP2400092310 Fenofibrat vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 142.400.000 210 308.000.000 308.000.000 0
148 PP2400092311 Fluoxetin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.698.400 210 18.900.000 18.900.000 0
149 PP2400092312 Galantamin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 9.871.200 210 153.600.000 153.600.000 0
150 PP2400092313 Hydroxyurea vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 19.937.600 210 23.040.000 23.040.000 0
151 PP2400092314 Isosorbid mononitrat vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 13.807.200 210 306.360.000 306.360.000 0
152 PP2400092315 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.278.800 210 43.218.000 43.218.000 0
153 PP2400092316 Ivabradin vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 4.464.000 210 135.000.000 135.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 139.320.000 139.320.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 19.496.000 210 151.200.000 151.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 142.200.000 142.200.000 0
154 PP2400092317 Kali iodid + natri iodid vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 354.060 210 17.703.000 17.703.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 140.549.220 210 17.334.000 17.334.000 0
155 PP2400092318 Kẽm gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 85.000.000 210 25.200.000 25.200.000 0
156 PP2400092319 Lamivudin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 17.319.840 210 160.800.000 160.800.000 0
157 PP2400092320 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 2.416.000.000 2.416.000.000 0
158 PP2400092321 Levothyroxin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 66.120.000 66.120.000 0
159 PP2400092322 Mesalazin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 390.100.000 210 192.000.000 192.000.000 0
160 PP2400092323 Methocarbamol vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 28.665.600 210 480.000.000 480.000.000 0
161 PP2400092324 Nabumeton vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 285.000.000 210 268.000.000 268.000.000 0
162 PP2400092325 Nizatidin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 285.000.000 210 340.000.000 340.000.000 0
163 PP2400092326 Omeprazol vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 19.110.680 210 517.776.000 517.776.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 19.937.600 210 495.680.000 495.680.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 40.881.600 210 510.240.000 510.240.000 0
164 PP2400092327 Ondansetron vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 17.319.840 210 70.800.000 70.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 74.000.000 74.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 657.116.000 210 159.960.000 159.960.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 42.000.000 210 70.000.000 70.000.000 0
165 PP2400092328 Paclitaxel (dạng polymeric micelle) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 780.000.000 780.000.000 0
166 PP2400092329 Paclitaxel (dạng polymeric micelle) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 1.250.000.000 1.250.000.000 0
167 PP2400092330 Paracetamol + ibuprofen vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 85.000.000 210 94.560.000 94.560.000 0
168 PP2400092331 Perindopril + indapamid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 85.000.000 210 184.000.000 184.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 227.920.000 227.920.000 0
169 PP2400092332 Piracetam vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 1.075.200 210 53.760.000 53.760.000 0
170 PP2400092333 Propofol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 99.400.000 99.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 9.632.000 210 100.400.000 100.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 99.920.000 99.920.000 0
171 PP2400092334 Quetiapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.698.400 210 528.000.000 528.000.000 0
172 PP2400092335 Rabeprazol vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 1.772.800.000 1.772.800.000 0
173 PP2400092336 Rosuvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 285.000.000 210 94.800.000 94.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 85.000.000 210 94.000.000 94.000.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 43.581.200 210 90.000.000 90.000.000 0
174 PP2400092337 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 5.700.000 210 285.000.000 285.000.000 0
175 PP2400092339 Terbinafin (hydroclorid) vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 14.616.000 210 182.400.000 182.400.000 0
176 PP2400092340 Ursodeoxycholic acid vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 19.496.000 210 201.600.000 201.600.000 0
177 PP2400092342 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2000943914 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÂN SƠN 180 11.654.400 210 142.800.000 142.800.000 0
178 PP2400092345 Cefuroxim vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 13.807.200 210 384.000.000 384.000.000 0
179 PP2400092346 Celecoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 85.000.000 210 1.428.000.000 1.428.000.000 0
180 PP2400092347 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 105.144.000 210 50.400.000 50.400.000 0
181 PP2400092348 Enalapril vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 167.000.000 167.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 3.360.000 210 168.000.000 168.000.000 0
182 PP2400092349 Etoricoxib vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 61.252.800 210 288.000.000 288.000.000 0
183 PP2400092351 Gabapentin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 61.252.800 210 670.320.000 670.320.000 0
184 PP2400092352 Gliclazid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.278.800 210 226.800.000 226.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 212.000.000 212.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 8.986.400 210 220.000.000 220.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 65.000.000 216 168.000.000 168.000.000 0
185 PP2400092353 Itoprid hydroclorid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 58.216.800 230 840.000.000 840.000.000 0
186 PP2400092354 Losartan + hydrochlorothiazid vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 43.581.200 210 324.000.000 324.000.000 0
187 PP2400092355 Metformin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 123.000.000 210 138.000.000 138.000.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 133.984.880 210 137.970.000 137.970.000 0
188 PP2400092356 Spiramycin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 61.252.800 210 336.000.000 336.000.000 0
189 PP2400092357 Trimetazidin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 17.319.840 210 95.760.000 95.760.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 8.986.400 210 103.200.000 103.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 105.840.000 105.840.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 65.000.000 216 107.040.000 107.040.000 0
190 PP2400092358 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 68.000.000 68.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 50.000.000 50.000.000 0
191 PP2400092359 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 12.500.000 12.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 6.600.000 6.600.000 0
192 PP2400092360 Acetazolamid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 26.880.000 26.880.000 0
193 PP2400092361 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 169.200.000 169.200.000 0
194 PP2400092362 Acetyl leucin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 16.800.000 16.800.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 390.100.000 210 17.904.000 17.904.000 0
195 PP2400092363 Acetylsalicylic acid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 4.500.000 4.500.000 0
196 PP2400092364 Acetylsalicylic acid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 47.200.000 47.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 144.000.000 144.000.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 133.984.880 210 67.200.000 67.200.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 65.000.000 216 143.200.000 143.200.000 0
197 PP2400092365 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 23.320.000 210 150.400.000 150.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 5.440.800 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 43.581.200 210 104.000.000 104.000.000 0
198 PP2400092366 Aciclovir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 1.680.000 1.680.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 39.837.120 210 1.680.000 1.680.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 370.829.304 210 1.604.000 1.604.000 0
199 PP2400092367 Aciclovir vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 67.024.000 210 30.920.000 30.920.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 92.725.000 210 26.997.600 26.997.600 0
200 PP2400092369 Aciclovir vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 62.435.600 210 400.000 400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 980.000 980.000 0
201 PP2400092370 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 325.448.820 210 378.000.000 378.000.000 0
202 PP2400092372 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 325.448.820 210 106.000.000 106.000.000 0
203 PP2400092373 Acid amin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 266.000.000 266.000.000 0
204 PP2400092374 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 325.448.820 210 1.840.000.000 1.840.000.000 0
205 PP2400092375 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 325.448.820 210 416.000.000 416.000.000 0
206 PP2400092376 Acid folic vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 325.448.820 210 1.350.000 1.350.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 1.650.000 1.650.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 1.296.000 1.296.000 0
207 PP2400092377 Adenosin triphosphat (ATP) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 162.000.000 210 800.000.000 800.000.000 0
208 PP2400092378 Aescin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 11.280.000 210 487.200.000 487.200.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 50.957.872 210 433.440.000 433.440.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 439.200.000 439.200.000 0
209 PP2400092380 Alfuzosin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 3.306.240.000 3.306.240.000 0
210 PP2400092381 Alimemazin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 133.984.880 210 6.300.000 6.300.000 0
211 PP2400092382 Alimemazin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 4.560.000 4.560.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 5.340.000 5.340.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 390.100.000 210 4.800.000 4.800.000 0
212 PP2400092383 Alpha - terpineol vn0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA 180 8.640.000 210 432.000.000 432.000.000 0
213 PP2400092384 Alpha chymotrypsin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 18.480.000 18.480.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 123.000.000 210 10.000.000 10.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 9.600.000 9.600.000 0
214 PP2400092385 Amikacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 378.000.000 378.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 361.700.000 361.700.000 0
215 PP2400092386 Amiodaron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 162.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
216 PP2400092387 Amitriptylin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 16.500.000 16.500.000 0
217 PP2400092388 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.278.800 210 50.400.000 50.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 85.000.000 210 22.720.000 22.720.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 65.000.000 216 42.000.000 42.000.000 0
218 PP2400092389 Amlodipin + atorvastatin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 40.881.600 210 414.000.000 414.000.000 0
219 PP2400092390 Amoxcillin + acid clavulanic vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 657.116.000 210 2.992.500.000 2.992.500.000 0
220 PP2400092391 Amoxcillin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 370.829.304 210 64.480.000 64.480.000 0
221 PP2400092392 Amoxcillin + acid clavulanic vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 39.000.000 210 984.000.000 984.000.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 133.984.880 210 976.500.000 976.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 370.829.304 210 975.000.000 975.000.000 0
222 PP2400092393 Amoxcillin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 133.984.880 210 71.400.000 71.400.000 0
223 PP2400092394 Amoxcillin + acid clavulanic vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 39.000.000 210 836.000.000 836.000.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 133.984.880 210 835.800.000 835.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 370.829.304 210 836.800.000 836.800.000 0
224 PP2400092395 Amoxicilin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 3.600.000 3.600.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 133.984.880 210 2.299.500 2.299.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 370.829.304 210 2.310.000 2.310.000 0
225 PP2400092396 Amoxicilin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 123.000.000 210 68.000.000 68.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 133.984.880 210 63.000.000 63.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 65.000.000 216 89.300.000 89.300.000 0
226 PP2400092397 Ampicilin + sulbactam vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 142.400.000 210 2.520.000.000 2.520.000.000 0
227 PP2400092398 Amylase + lipase + protease vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 14.400.000 210 720.000.000 720.000.000 0
228 PP2400092399 Atracurium besylat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 162.000.000 210 23.940.000 23.940.000 0
229 PP2400092400 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 16.800.000 16.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 17.200.000 17.200.000 0
230 PP2400092401 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 162.000.000 210 252.000 252.000 0
231 PP2400092402 Azithromycin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 50.957.872 210 459.345.600 459.345.600 0
232 PP2400092403 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 657.116.000 210 360.000.000 360.000.000 0
233 PP2400092404 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 657.116.000 210 180.000.000 180.000.000 0
234 PP2400092405 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 19.496.000 210 550.000.000 550.000.000 0
235 PP2400092406 Baclofen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 105.144.000 210 18.648.000 18.648.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 92.500.000 210 18.600.000 18.600.000 0
236 PP2400092407 Bambuterol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 57.600.000 57.600.000 0
237 PP2400092409 Beclomethason dipropionat vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 40.881.600 210 11.200.000 11.200.000 0
238 PP2400092410 Betahistin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 59.900.000 220 214.560.000 214.560.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 1.387.200.000 1.387.200.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 294.843.048 210 170.400.000 170.400.000 0
239 PP2400092411 Betahistin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 657.116.000 210 264.000.000 264.000.000 0
240 PP2400092412 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 43.581.200 210 335.400.000 335.400.000 0
241 PP2400092413 Bicalutamid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 285.000.000 210 213.900.000 213.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 201.000.000 201.000.000 0
242 PP2400092414 Bismuth vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 52.000.000 211 304.000.000 304.000.000 0
243 PP2400092415 Bisoprolol vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 92.500.000 210 142.800.000 142.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 180.000.000 180.000.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 294.843.048 210 139.200.000 139.200.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 390.100.000 210 158.400.000 158.400.000 0
244 PP2400092417 Bromhexin hydroclorid vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 140.549.220 210 100.000.000 100.000.000 0
245 PP2400092418 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 162.000.000 210 504.000.000 504.000.000 0
246 PP2400092419 Budesonide vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 6.180.000 210 90.000.000 90.000.000 0
247 PP2400092420 Cafein citrat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 162.000.000 210 50.400.000 50.400.000 0
248 PP2400092421 Calci carbonat vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 22.800.000 22.800.000 0
249 PP2400092422 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 61.252.800 210 160.000.000 160.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 36.000.000 210 177.700.000 177.700.000 0
250 PP2400092423 Calci carbonat + vitamin D3 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 1.120.000.000 1.120.000.000 0
251 PP2400092424 Calci clorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 133.984.880 210 5.040.000 5.040.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 4.950.000 4.950.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 370.829.304 210 4.968.000 4.968.000 0
252 PP2400092425 Calci lactat vn2000943914 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÂN SƠN 180 11.654.400 210 55.920.000 55.920.000 0
253 PP2400092427 Calcitriol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 105.144.000 210 319.200.000 319.200.000 0
254 PP2400092428 Calcium folinat vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 294.843.048 210 33.120.000 33.120.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 32.400.000 32.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 370.829.304 210 32.160.000 32.160.000 0
255 PP2400092429 Calcium folinat vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 294.843.048 210 12.700.800 12.700.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 13.320.000 13.320.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 370.829.304 210 12.204.000 12.204.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 162.000.000 210 12.549.600 12.549.600 0
256 PP2400092430 Candesartan vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 105.144.000 210 894.600.000 894.600.000 0
257 PP2400092431 Candesartan + hydroclorothiazid vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 59.258.000 210 280.000.000 280.000.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 72.000.000 225 245.800.000 245.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 246.000.000 246.000.000 0
258 PP2400092432 Candesartan + hydroclorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 105.144.000 210 1.254.960.000 1.254.960.000 0
259 PP2400092433 Capecitabin vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 180 39.560.000 210 1.264.000.000 1.264.000.000 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 31.200.000 210 1.560.000.000 1.560.000.000 0
260 PP2400092434 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.698.400 210 22.272.000 22.272.000 0
261 PP2400092435 Carbocistein vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 23.200.000 220 54.000.000 54.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 92.500.000 210 50.500.000 50.500.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 94.040.000 210 63.000.000 63.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 390.100.000 210 51.300.000 51.300.000 0
262 PP2400092436 Carbocistein vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 105.144.000 210 499.800.000 499.800.000 0
263 PP2400092437 Carvedilol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.278.800 210 13.230.000 13.230.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 17.319.840 210 13.170.000 13.170.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 92.500.000 210 13.200.000 13.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 285.000.000 210 14.400.000 14.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 13.140.000 13.140.000 0
264 PP2400092438 Cefaclor vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 140.549.220 210 7.020.000 7.020.000 0
265 PP2400092439 Cefadroxil vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 65.000.000 216 37.800.000 37.800.000 0
266 PP2400092440 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 370.829.304 210 19.104.000 19.104.000 0
267 PP2400092441 Cefoperazon + sulbactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 879.984.000 879.984.000 0
268 PP2400092442 Cefotaxim vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 1.180.200.000 1.180.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 123.000.000 210 1.102.400.000 1.102.400.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 133.984.880 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 370.829.304 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
269 PP2400092443 Ceftazidim vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 799.680.000 799.680.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 270.288.192 210 829.920.000 829.920.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 140.549.220 210 815.200.000 815.200.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 133.984.880 210 798.000.000 798.000.000 0
270 PP2400092444 Ceftriaxon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 123.000.000 210 1.245.600.000 1.245.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 370.829.304 210 1.261.200.000 1.261.200.000 0
271 PP2400092445 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 370.829.304 210 23.889.600 23.889.600 0
272 PP2400092446 Cefuroxim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 123.000.000 210 39.000.000 39.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 27.617.040 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 36.000.000 210 41.040.000 41.040.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 142.400.000 210 235.500.000 235.500.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 85.500.000 85.500.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 43.581.200 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 133.984.880 210 39.375.000 39.375.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 370.829.304 210 39.630.000 39.630.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 65.000.000 216 56.700.000 56.700.000 0
273 PP2400092447 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 133.984.880 210 457.800.000 457.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 370.829.304 210 459.000.000 459.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 123.000.000 210 460.000.000 460.000.000 0
274 PP2400092449 Celecoxib vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 36.000.000 210 34.560.000 34.560.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 36.000.000 36.000.000 0
275 PP2400092450 Chlorpheniramin + dextromethorphan vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 9.377.600 210 160.000.000 160.000.000 0
276 PP2400092451 Chlorpheniramin maleat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 123.000.000 210 5.400.000 5.400.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 325.448.820 210 17.460.000 17.460.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 59.900.000 220 8.460.000 8.460.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 7.200.000 7.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 32.400.000 32.400.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 13.500.000 13.500.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 133.984.880 210 11.340.000 11.340.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 16.920.000 16.920.000 0
277 PP2400092452 Cilnidipin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 50.957.872 210 104.832.000 104.832.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 168.000.000 168.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 6.264.000 210 106.848.000 106.848.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 5.760.000 210 114.240.000 114.240.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.561.440 210 168.000.000 168.000.000 0
278 PP2400092453 Cilostazol vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 59.258.000 210 27.000.000 27.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 29.448.000 29.448.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 39.837.120 210 27.360.000 27.360.000 0
279 PP2400092454 Cinnarizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 11.520.000 11.520.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 133.984.880 210 10.080.000 10.080.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 12.000.000 12.000.000 0
280 PP2400092455 Ciprofloxacin vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 47.990.400 210 2.395.200.000 2.395.200.000 0
281 PP2400092456 Ciprofloxacin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 123.000.000 210 33.000.000 33.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 33.600.000 33.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 38.280.000 38.280.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 370.829.304 210 38.280.000 38.280.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 65.000.000 216 38.280.000 38.280.000 0
282 PP2400092457 Clarithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 6.150.000 6.150.000 0
283 PP2400092458 Clorpromazin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 220.000 220.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.698.400 210 290.000 290.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 284.000 284.000 0
284 PP2400092459 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.698.400 210 840.000 840.000 0
285 PP2400092460 Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 65.000.000 216 134.400.000 134.400.000 0
286 PP2400092461 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 640.000 640.000 0
287 PP2400092462 Colistin vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 53.818.560 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
288 PP2400092463 Colistin vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 33.000.000 210 1.236.900.000 1.236.900.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 67.024.000 210 1.198.000.000 1.198.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 390.100.000 210 1.180.000.000 1.180.000.000 0
289 PP2400092464 Cồn 70 độ vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 2.026.080.000 2.026.080.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 61.000.000 210 2.028.600.000 2.028.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 2.040.000.000 2.040.000.000 0
290 PP2400092465 Cyclophosphamid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 29.760.000 29.760.000 0
291 PP2400092466 Cytidine-5-monophosphat disodium + uridine vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 52.000.000 211 52.680.000 52.680.000 0
292 PP2400092467 Dapagliflozin vn0312775450 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI AN 180 4.746.240 210 92.160.000 92.160.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 149.688.000 149.688.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 4.746.240 210 120.816.000 120.816.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 17.319.840 210 230.400.000 230.400.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 27.617.040 210 126.144.000 126.144.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 14.780.240 210 129.600.000 129.600.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 121.680.000 121.680.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 122.400.000 122.400.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 4.746.240 210 90.720.000 90.720.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 99.489.600 99.489.600 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.561.440 210 237.312.000 237.312.000 0
293 PP2400092470 Deferipron vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 294.843.048 210 106.680.000 106.680.000 0
294 PP2400092471 Desloratadin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 19.331.800 210 15.600.000 15.600.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 50.957.872 210 13.860.000 13.860.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 72.000.000 225 8.694.000 8.694.000 0
295 PP2400092472 Desloratadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 3.900.000 3.900.000 0
296 PP2400092473 Dexamethason vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 42.600.000 42.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 43.800.000 43.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 370.829.304 210 47.100.000 47.100.000 0
297 PP2400092474 Dexclorpheniramin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 1.200.000 1.200.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 390.100.000 210 1.180.000 1.180.000 0
298 PP2400092475 Dextromethorphan vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 123.000.000 210 8.400.000 8.400.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 325.448.820 210 19.620.000 19.620.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 59.900.000 220 9.960.000 9.960.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 10.200.000 10.200.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 390.100.000 210 8.880.000 8.880.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 39.837.120 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 18.840.000 18.840.000 0
299 PP2400092476 Diacerein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 31.500.000 31.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 37.500.000 37.500.000 0
300 PP2400092477 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 325.448.820 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 657.116.000 210 25.200.000 25.200.000 0
301 PP2400092479 Diclofenac vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 23.200.000 220 920.000.000 920.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 828.240.000 828.240.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 657.116.000 210 789.600.000 789.600.000 0
302 PP2400092480 Diclofenac vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 540.000 540.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 540.000 540.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 39.837.120 210 540.000 540.000 0
303 PP2400092481 Diclofenac vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 133.984.880 210 37.296.000 37.296.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 36.720.000 36.720.000 0
304 PP2400092482 Diethylphtalat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 12.800.000 12.800.000 0
305 PP2400092483 Digoxin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 59.900.000 220 25.600.000 25.600.000 0
306 PP2400092484 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 162.000.000 210 32.000.000 32.000.000 0
307 PP2400092485 Dihydro ergotamin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 139.104.000 139.104.000 0
308 PP2400092486 Diltiazem vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 129.800.000 129.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 142.800.000 142.800.000 0
309 PP2400092487 Dioctahedral smectit vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 52.000.000 211 33.000.000 33.000.000 0
310 PP2400092488 Diosmectite vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.278.800 210 114.912.000 114.912.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 62.435.600 210 58.968.000 58.968.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 390.100.000 210 64.008.000 64.008.000 0
311 PP2400092489 Diosmin + hesperidin vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 14.488.000 210 575.000.000 575.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 440.000.000 440.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 546.000.000 546.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 39.837.120 210 450.000.000 450.000.000 0
312 PP2400092490 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 5.760.000 5.760.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 5.520.000 5.520.000 0
313 PP2400092491 Dobutamin vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 53.818.560 210 510.000.000 510.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 370.829.304 210 474.000.000 474.000.000 0
314 PP2400092492 Dobutamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 162.000.000 210 440.000.000 440.000.000 0
315 PP2400092493 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 1.176.000.000 1.176.000.000 0
316 PP2400092494 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 329.490.000 329.490.000 0
317 PP2400092495 Domperidon vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.278.800 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 14.488.000 210 28.800.000 28.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 5.040.000 5.040.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 59.258.000 210 33.984.000 33.984.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 12.240.000 12.240.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 72.000.000 225 36.000.000 36.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 390.100.000 210 4.392.000 4.392.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 39.837.120 210 28.800.000 28.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 65.000.000 216 31.752.000 31.752.000 0
318 PP2400092496 Domperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 28.980.000 28.980.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 294.843.048 210 26.460.000 26.460.000 0
319 PP2400092497 Đồng sulfat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 74.077.760 210 144.000.000 144.000.000 0
320 PP2400092498 Doripenem vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 1.459.200.000 1.459.200.000 0
321 PP2400092499 Doxazosin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 94.040.000 210 131.040.000 131.040.000 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 28.665.600 210 117.600.000 117.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 142.800.000 142.800.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 294.843.048 210 123.120.000 123.120.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 113.400.000 113.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 118.680.000 118.680.000 0
322 PP2400092500 Drotaverin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.278.800 210 58.800.000 58.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 20.640.000 20.640.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 390.100.000 210 20.640.000 20.640.000 0
323 PP2400092501 Drotaverin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 10.080.000 10.080.000 0
324 PP2400092502 Empagliflozin vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 9.912.000 210 188.160.000 188.160.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 193.200.000 193.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 201.432.000 201.432.000 0
325 PP2400092503 Empagliflozin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 352.800.000 352.800.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 27.617.040 210 235.200.000 235.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 225.120.000 225.120.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 235.032.000 235.032.000 0
326 PP2400092504 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 72.000.000 225 362.880.000 362.880.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 36.000.000 210 621.600.000 621.600.000 0
327 PP2400092505 Entecavir vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 92.500.000 210 20.050.000 20.050.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 25.000.000 25.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 6.264.000 210 19.900.000 19.900.000 0
328 PP2400092506 Epirubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 123.795.000 123.795.000 0
329 PP2400092507 Eprazinone vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 65.000.000 216 360.000.000 360.000.000 0
330 PP2400092508 Erythromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 85.000.000 210 12.480.000 12.480.000 0
331 PP2400092509 Erythromycin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 5.780.000 5.780.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 5.800.000 5.800.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 133.984.880 210 5.460.000 5.460.000 0
332 PP2400092510 Erythropoietin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 390.100.000 210 2.000.000.000 2.000.000.000 0
333 PP2400092511 Erythropoietin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 390.100.000 210 11.400.000.000 11.400.000.000 0
334 PP2400092512 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 130.800.000 130.800.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 390.100.000 210 138.000.000 138.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 486.000.000 486.000.000 0
335 PP2400092513 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 53.280.000 53.280.000 0
336 PP2400092514 Esomeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 123.000.000 210 266.000.000 266.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 270.000.000 270.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 306.800.000 306.800.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 596.000.000 596.000.000 0
337 PP2400092515 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 43.200.000 43.200.000 0
338 PP2400092516 Fexofenadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 56.400.000 56.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 204.000.000 204.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 65.000.000 216 136.560.000 136.560.000 0
339 PP2400092517 Flunarizin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 123.000.000 210 43.200.000 43.200.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 39.837.120 210 54.000.000 54.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 65.000.000 216 52.920.000 52.920.000 0
340 PP2400092519 Fosfomycin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 159.000.000 159.000.000 0
341 PP2400092520 Furosemid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 24.000.000 24.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 26.400.000 26.400.000 0
342 PP2400092521 Fusidic acid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 30.794.400 30.794.400 0
343 PP2400092522 Gefitinib vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 180 39.560.000 210 378.000.000 378.000.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 19.937.600 210 418.000.000 418.000.000 0
344 PP2400092523 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 80.388.000 80.388.000 0
345 PP2400092524 Gliclazid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 155.760.000 155.760.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 151.200.000 151.200.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 65.000.000 216 153.600.000 153.600.000 0
346 PP2400092525 Glimepirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 37.800.000 37.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 52.500.000 52.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 65.000.000 216 53.700.000 53.700.000 0
347 PP2400092526 Glimepirid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 105.144.000 210 83.160.000 83.160.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 19.331.800 210 85.800.000 85.800.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 5.440.800 210 72.000.000 72.000.000 0
348 PP2400092527 Glimepirid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 123.000.000 210 82.000.000 82.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 92.500.000 210 92.000.000 92.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 75.200.000 75.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 110.000.000 110.000.000 0
349 PP2400092528 Glimepirid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 1.199.520.000 1.199.520.000 0
350 PP2400092529 Glucose vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 91.350.000 91.350.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 92.610.000 92.610.000 0
351 PP2400092530 Glucose vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 346.760.000 346.760.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 445.200.000 445.200.000 0
352 PP2400092531 Glucose vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 384.000.000 384.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 372.960.000 372.960.000 0
353 PP2400092532 Glucose vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 52.120.800 52.120.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 52.920.000 52.920.000 0
354 PP2400092533 Glucose vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 932.160.000 932.160.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 939.960.000 939.960.000 0
355 PP2400092535 Glycerol (glycerin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 162.000.000 210 3.465.000 3.465.000 0
356 PP2400092536 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 23.200.000 220 16.000.000 16.000.000 0
357 PP2400092537 Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 50.957.872 210 399.840.000 399.840.000 0
358 PP2400092538 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.698.400 210 2.300.000 2.300.000 0
359 PP2400092539 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.698.400 210 840.000 840.000 0
360 PP2400092540 Huyết thanh kháng dại vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 325.448.820 210 77.511.000 77.511.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 15.962.940 210 77.511.000 77.511.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 77.511.000 77.511.000 0
361 PP2400092541 Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 325.448.820 210 348.516.000 348.516.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 15.962.940 210 348.516.000 348.516.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 348.516.000 348.516.000 0
362 PP2400092542 Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 325.448.820 210 186.060.000 186.060.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 15.962.940 210 186.060.000 186.060.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 186.060.000 186.060.000 0
363 PP2400092543 Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 325.448.820 210 186.060.000 186.060.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 15.962.940 210 186.060.000 186.060.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 186.060.000 186.060.000 0
364 PP2400092544 Hydroxypropyl methylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 6.180.000 210 180.000.000 180.000.000 0
365 PP2400092545 Imipenem + Cilastatin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 270.288.192 210 5.200.000.000 5.200.000.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 140.549.220 210 5.089.000.000 5.089.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 370.829.304 210 5.077.000.000 5.077.000.000 0
366 PP2400092546 Irinotecan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 695.998.800 695.998.800 0
367 PP2400092547 Ivermectin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 92.500.000 210 7.198.000 7.198.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 59.900.000 220 8.180.000 8.180.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 294.843.048 210 7.000.000 7.000.000 0
368 PP2400092548 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 48.000.000 48.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 69.300.000 69.300.000 0
369 PP2400092549 Kali clorid vn2000943914 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÂN SƠN 180 11.654.400 210 384.000.000 384.000.000 0
370 PP2400092550 Kẽm gluconat vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 5.291.980 210 24.999.000 24.999.000 0
371 PP2400092552 Levetiracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 90.000.000 90.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 80.640.000 80.640.000 0
372 PP2400092553 Levocetirizin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 142.400.000 210 248.000.000 248.000.000 0
373 PP2400092554 Levodopa + carbidopa vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 50.957.872 210 517.440.000 517.440.000 0
374 PP2400092555 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 42.840.000 42.840.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 162.000.000 210 47.728.800 47.728.800 0
375 PP2400092556 Levofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 19.500.000 19.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 19.600.000 19.600.000 0
376 PP2400092557 Linagliptin vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 9.377.600 210 151.200.000 151.200.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 62.435.600 210 223.200.000 223.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 92.500.000 210 164.736.000 164.736.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 198.000.000 198.000.000 0
377 PP2400092558 Linezolid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 51.200.000 51.200.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 52.000.000 52.000.000 0
378 PP2400092559 Linezolid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 74.077.760 210 979.200.000 979.200.000 0
379 PP2400092560 L-Ornithin - L- Aspartat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 252.000.000 252.000.000 0
380 PP2400092561 Losartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 560.000.000 560.000.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 72.000.000 225 519.200.000 519.200.000 0
381 PP2400092562 Losartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 28.200.000 28.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 35.000.000 35.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 390.100.000 210 28.400.000 28.400.000 0
382 PP2400092563 Losartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 116.400.000 116.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 128.400.000 128.400.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 390.100.000 210 118.800.000 118.800.000 0
383 PP2400092564 Lovastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 105.144.000 210 630.000.000 630.000.000 0
384 PP2400092565 Loxoprofen vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 56.448.000 56.448.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 62.640.000 62.640.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 370.829.304 210 57.744.000 57.744.000 0
385 PP2400092567 Macrogol + natri sulfat + natri clorua + natri bicarbonat + kali clorua vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 142.400.000 210 201.600.000 201.600.000 0
386 PP2400092568 Magnesi sulfat vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 23.200.000 23.200.000 0
387 PP2400092569 Manitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 240.000.000 240.000.000 0
388 PP2400092571 Mecobalamin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 11.970.000 11.970.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 390.100.000 210 11.790.000 11.790.000 0
389 PP2400092572 Meloxicam vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 59.258.000 210 52.500.000 52.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 58.000.000 58.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 390.100.000 210 7.400.000 7.400.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 8.986.400 210 65.000.000 65.000.000 0
390 PP2400092573 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 270.288.192 210 1.500.000.000 1.500.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 370.829.304 210 1.496.250.000 1.496.250.000 0
391 PP2400092574 Meropenem vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 299.880.000 299.880.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 270.288.192 210 300.900.000 300.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 370.829.304 210 302.450.000 302.450.000 0
392 PP2400092575 Metformin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 142.400.000 210 1.276.000.000 1.276.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 85.000.000 210 1.592.000.000 1.592.000.000 0
393 PP2400092576 Metformin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 123.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 133.984.880 210 71.400.000 71.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 65.000.000 216 96.400.000 96.400.000 0
394 PP2400092577 Methocarbamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 162.000.000 210 230.400.000 230.400.000 0
395 PP2400092578 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 94.040.000 210 599.760.000 599.760.000 0
396 PP2400092579 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 600.000.000 600.000.000 0
397 PP2400092581 Metoclopramid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.698.400 210 28.000.000 28.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 20.000.000 20.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 25.200.000 25.200.000 0
398 PP2400092582 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 59.900.000 220 10.320.000 10.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 11.712.000 11.712.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 11.760.000 11.760.000 0
399 PP2400092583 Milrinon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 3.920.000 210 123.800.000 123.800.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 40.881.600 210 117.800.000 117.800.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 74.077.760 210 129.000.000 129.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 162.000.000 210 140.000.000 140.000.000 0
400 PP2400092584 Minocyclin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 3.180.000 210 88.800.000 88.800.000 0
401 PP2400092585 Mirtazapin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.278.800 210 63.840.000 63.840.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 92.500.000 210 37.120.000 37.120.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 48.000.000 48.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 48.720.000 48.720.000 0
402 PP2400092586 Mometason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 6.180.000 210 23.800.000 23.800.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 162.000.000 210 25.200.000 25.200.000 0
403 PP2400092587 Monobasic natriphosphat + dibasic natriphosphate vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 162.000.000 210 3.969.000 3.969.000 0
404 PP2400092588 Monobasic natriphosphat + dibasic natriphosphate vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 162.000.000 210 207.900.000 207.900.000 0
405 PP2400092589 Montelukast natri vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 730.400 210 11.440.000 11.440.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 9.996.000 9.996.000 0
406 PP2400092590 Montelukast natri vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 123.000.000 210 4.384.000 4.384.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 92.500.000 210 4.760.000 4.760.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 72.000.000 225 4.392.000 4.392.000 0
407 PP2400092591 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 325.448.820 210 111.888.000 111.888.000 0
408 PP2400092592 Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 325.448.820 210 171.360.000 171.360.000 0
409 PP2400092593 Moxifloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 370.829.304 210 7.720.000 7.720.000 0
410 PP2400092594 Moxifloxacin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 39.837.120 210 71.200.000 71.200.000 0
411 PP2400092595 N-Acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 18.400.000 18.400.000 0
412 PP2400092596 N-Acetylcystein vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 146.160.000 146.160.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 123.000.000 210 118.800.000 118.800.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 36.000.000 210 136.320.000 136.320.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 390.100.000 210 115.680.000 115.680.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 133.984.880 210 136.080.000 136.080.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 65.000.000 216 146.160.000 146.160.000 0
413 PP2400092597 N-Acetylcystein vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.278.800 210 93.240.000 93.240.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 14.488.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 27.840.000 27.840.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 43.200.000 43.200.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 66.000.000 66.000.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 133.984.880 210 22.680.000 22.680.000 0
414 PP2400092598 N-acetylcystein vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 226.800.000 226.800.000 0
415 PP2400092600 Naproxen vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 142.400.000 210 16.800.000 16.800.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 72.000.000 225 18.144.000 18.144.000 0
416 PP2400092601 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 133.560.000 133.560.000 0
417 PP2400092602 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 998.000.000 998.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 790.900.000 790.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 693.000.000 693.000.000 0
418 PP2400092603 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 3.960.000.000 3.960.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 2.598.720.000 2.598.720.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 2.772.000.000 2.772.000.000 0
419 PP2400092604 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 10.200.000 10.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 370.829.304 210 8.340.000 8.340.000 0
420 PP2400092605 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 59.900.000 220 856.800.000 856.800.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 294.843.048 210 756.000.000 756.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 791.280.000 791.280.000 0
421 PP2400092606 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 7.092.000.000 7.092.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 4.656.960.000 4.656.960.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 4.536.000.000 4.536.000.000 0
422 PP2400092607 Natri clorid vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 149.980.000 149.980.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 149.100.000 149.100.000 0
423 PP2400092610 Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 10.500.000 10.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 85.000.000 210 10.000.000 10.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 65.000.000 216 10.500.000 10.500.000 0
424 PP2400092612 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 162.000.000 210 276.360.000 276.360.000 0
425 PP2400092613 Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 64.200.000 64.200.000 0
426 PP2400092614 Nebivolol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 30.480.000 30.480.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 39.840.000 39.840.000 0
427 PP2400092615 Neostigmine methylsulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 222.500.000 222.500.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 226.300.000 226.300.000 0
428 PP2400092616 Nhôm hydroxyd + magnesi hydroxyd vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 59.258.000 210 2.520.000.000 2.520.000.000 0
429 PP2400092617 Nicardipin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 162.000.000 210 504.000.000 504.000.000 0
430 PP2400092618 Nicorandil vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 105.144.000 210 806.400.000 806.400.000 0
431 PP2400092619 Nizatidin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 134.000.000 134.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 39.837.120 210 125.000.000 125.000.000 0
432 PP2400092620 Nor-adrenalin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 294.843.048 210 630.000.000 630.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 650.000.000 650.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 761.250.000 761.250.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 162.000.000 210 609.000.000 609.000.000 0
433 PP2400092621 Nor-adrenalin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 294.843.048 210 957.000.000 957.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 915.000.000 915.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 162.000.000 210 945.000.000 945.000.000 0
434 PP2400092622 Nước cất pha tiêm vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 654.000.000 654.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 463.080.000 463.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 433.440.000 433.440.000 0
435 PP2400092623 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 61.000.000 210 11.340.000 11.340.000 0
436 PP2400092624 Nystatin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 59.900.000 220 7.840.000 7.840.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 61.000.000 210 10.504.000 10.504.000 0
437 PP2400092625 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 768.000.000 768.000.000 0
438 PP2400092626 Ofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 9.600.000 9.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 12.750.000 12.750.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 12.900.000 12.900.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 133.984.880 210 10.080.000 10.080.000 0
439 PP2400092627 Ofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 2.003.904.000 2.003.904.000 0
440 PP2400092628 Olanzapin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 4.900.000 4.900.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 294.843.048 210 6.200.000 6.200.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 390.100.000 210 4.480.000 4.480.000 0
441 PP2400092629 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 148.000.000 148.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 65.000.000 216 252.000.000 252.000.000 0
442 PP2400092630 Ondansetron vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 67.024.000 210 103.900.000 103.900.000 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 10.160.000 210 130.000.000 130.000.000 0
443 PP2400092631 Oxacilin vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 10.160.000 210 116.000.000 116.000.000 0
444 PP2400092632 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 779.982.000 779.982.000 0
445 PP2400092633 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 154.198.800 154.198.800 0
446 PP2400092634 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 78.000.000 78.000.000 0
447 PP2400092635 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 651.470.400 651.470.400 0
448 PP2400092636 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 499.800.000 499.800.000 0
449 PP2400092637 Palonosetron hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 115.995.600 115.995.600 0
vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 10.400.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 657.116.000 210 159.600.000 159.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 104.000.000 104.000.000 0
450 PP2400092638 Paracetamol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 1.008.000 1.008.000 0
451 PP2400092639 Paracetamol vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 270.288.192 210 3.600.000.000 3.600.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 4.773.600.000 4.773.600.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 2.719.200.000 2.719.200.000 0
452 PP2400092640 Paracetamol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 1.134.000 1.134.000 0
453 PP2400092641 Paracetamol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.278.800 210 26.000.000 26.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 11.500.000 11.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 16.500.000 16.500.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 19.000.000 19.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 390.100.000 210 11.200.000 11.200.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 39.837.120 210 39.000.000 39.000.000 0
454 PP2400092642 Paracetamol + chlorpheniramin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 123.000.000 210 10.000.000 10.000.000 0
455 PP2400092643 Paracetamol + codein phosphat vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 840.000.000 840.000.000 0
456 PP2400092644 Paracetamol + codein phosphat vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 133.984.880 210 126.000.000 126.000.000 0
457 PP2400092645 Paracetamol + ibuprofen vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 43.581.200 210 91.200.000 91.200.000 0
458 PP2400092646 Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 10.160.000 210 74.000.000 74.000.000 0
459 PP2400092647 Paracetamol + tramadol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 36.000.000 210 199.200.000 199.200.000 0
460 PP2400092648 Paracetamol + tramadol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 36.000.000 210 330.000.000 330.000.000 0
461 PP2400092649 Paroxetin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 9.870.000 9.870.000 0
462 PP2400092650 Penicillin G vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 370.829.304 210 15.160.000 15.160.000 0
463 PP2400092651 Perindopril vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 294.843.048 210 132.000.000 132.000.000 0
464 PP2400092652 Perindopril + indapamid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 372.960.000 372.960.000 0
465 PP2400092654 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.698.400 210 31.000.000 31.000.000 0
466 PP2400092655 Piperacilin + tazobactam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 478.800.000 478.800.000 0
467 PP2400092656 Piperacilin + tazobactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 2.799.720.000 2.799.720.000 0
468 PP2400092657 Piracetam vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 92.500.000 210 384.000.000 384.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 420.000.000 420.000.000 0
469 PP2400092658 Piracetam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 370.829.304 210 44.240.000 44.240.000 0
470 PP2400092661 Povidon iodine vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 15.343.680 210 750.144.000 750.144.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 61.000.000 210 535.224.000 535.224.000 0
471 PP2400092664 Pravastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.278.800 210 1.607.760.000 1.607.760.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 94.040.000 210 211.680.000 211.680.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 294.843.048 210 206.640.000 206.640.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 72.000.000 225 277.200.000 277.200.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 32.160.000 210 1.548.000.000 1.548.000.000 0
472 PP2400092665 Prednisolon acetat vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 140.549.220 210 20.400.000 20.400.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 4.456.000 210 20.916.000 20.916.000 0
473 PP2400092666 Pregabalin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 123.000.000 210 138.960.000 138.960.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 294.843.048 210 138.000.000 138.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 161.280.000 161.280.000 0
474 PP2400092667 Propranolol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 123.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.561.440 210 55.000.000 55.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 65.000.000 216 99.000.000 99.000.000 0
475 PP2400092668 Propylthiouracil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 94.040.000 210 1.764.000 1.764.000 0
476 PP2400092669 Pyridostigmin bromid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 57.960.000 57.960.000 0
477 PP2400092671 Rifamycin vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 6.180.000 210 13.000.000 13.000.000 0
478 PP2400092672 Ringer Lactate vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 880.000.000 880.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 549.600.000 549.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 569.520.000 569.520.000 0
479 PP2400092673 Risedronat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 13.000.000 13.000.000 0
480 PP2400092674 Rivaroxaban vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 3.234.000 210 77.680.000 77.680.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 25.865.000 210 61.430.000 61.430.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 27.617.040 210 57.600.000 57.600.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 17.232.800 210 58.800.000 58.800.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 14.780.240 210 145.000.000 145.000.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 40.881.600 210 65.000.000 65.000.000 0
481 PP2400092675 Rivaroxaban vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 92.500.000 210 89.800.000 89.800.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 25.865.000 210 90.990.000 90.990.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 17.232.800 210 86.100.000 86.100.000 0
vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 10.400.000 210 85.000.000 85.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 52.000.000 211 235.000.000 235.000.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 294.843.048 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 14.780.240 210 180.000.000 180.000.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 40.881.600 210 85.000.000 85.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 84.630.000 84.630.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 117.000.000 117.000.000 0
482 PP2400092676 Rivaroxaban vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 92.500.000 210 109.800.000 109.800.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 25.865.000 210 115.000.000 115.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 27.617.040 210 109.000.000 109.000.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 17.232.800 210 90.300.000 90.300.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 52.000.000 211 275.000.000 275.000.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 294.843.048 210 92.000.000 92.000.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 40.881.600 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 110.000.000 110.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 7.198.800 210 101.000.000 101.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 124.000.000 124.000.000 0
483 PP2400092677 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 1.390.800.000 1.390.800.000 0
484 PP2400092678 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 94.400.000 94.400.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 2.006.400 210 94.400.000 94.400.000 0
485 PP2400092679 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 102.816.000 102.816.000 0
486 PP2400092680 Salbutamol vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 50.957.872 210 239.400.000 239.400.000 0
487 PP2400092681 Salbutamol (sulfat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 162.000.000 210 352.800.000 352.800.000 0
488 PP2400092682 Salbutamol (sulfat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 162.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
489 PP2400092683 Salbutamol + ipratropium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 162.000.000 210 378.000.000 378.000.000 0
490 PP2400092684 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 1.333.200 210 44.100.000 44.100.000 0
491 PP2400092686 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 52.000.000 211 530.000.000 530.000.000 0
492 PP2400092687 Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 162.000.000 210 70.560.000 70.560.000 0
493 PP2400092688 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 65.940.000 65.940.000 0
494 PP2400092689 Sắt sulfat + acid folic vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 61.252.800 210 384.000.000 384.000.000 0
495 PP2400092690 Silymarin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 657.116.000 210 432.000.000 432.000.000 0
496 PP2400092691 Simethicon vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.278.800 210 48.031.200 48.031.200 0
497 PP2400092692 Sitagliptin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 92.500.000 210 196.608.000 196.608.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 266.880.000 266.880.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 294.843.048 210 189.504.000 189.504.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.561.440 210 225.600.000 225.600.000 0
498 PP2400092693 Sitagliptin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 92.500.000 210 128.016.000 128.016.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 72.000.000 225 117.936.000 117.936.000 0
499 PP2400092694 Sitagliptin vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 9.912.000 210 104.640.000 104.640.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 92.500.000 210 110.016.000 110.016.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 142.080.000 142.080.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 294.843.048 210 103.680.000 103.680.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.561.440 210 120.000.000 120.000.000 0
500 PP2400092695 Sorbitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 66.000.000 66.000.000 0
501 PP2400092696 Sorbitol vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 133.984.880 210 36.288.000 36.288.000 0
502 PP2400092697 Spiramycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 3.500.000 3.500.000 0
503 PP2400092698 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 133.984.880 210 12.600.000 12.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 370.829.304 210 12.810.000 12.810.000 0
504 PP2400092699 Tacrolimus vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 596.000 210 29.800.000 29.800.000 0
505 PP2400092700 Tenoxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 20.640.000 20.640.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 38.400.000 38.400.000 0
506 PP2400092701 Terbutalin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 162.000.000 210 119.700.000 119.700.000 0
507 PP2400092702 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 344.320.000 344.320.000 0
508 PP2400092703 Terpin hydrat + codein vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 36.000.000 210 124.800.000 124.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 160.000.000 160.000.000 0
509 PP2400092704 Tetracain vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 59.900.000 220 3.003.000 3.003.000 0
510 PP2400092705 Tetracycline vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 62.435.600 210 1.411.200 1.411.200 0
511 PP2400092706 Thiamazol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 105.144.000 210 32.760.000 32.760.000 0
512 PP2400092707 Thiocolchicosid vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 61.252.800 210 740.000.000 740.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 23.320.000 210 660.000.000 660.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 94.040.000 210 777.000.000 777.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 714.000.000 714.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 39.837.120 210 840.000.000 840.000.000 0
513 PP2400092708 Ticarcillin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 370.829.304 210 499.200.000 499.200.000 0
514 PP2400092709 Tobramycin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 74.077.760 210 604.800.000 604.800.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 53.818.560 210 620.928.000 620.928.000 0
515 PP2400092710 Tobramycin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 270.288.192 210 39.360.000 39.360.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 294.843.048 210 38.880.000 38.880.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 38.736.000 38.736.000 0
516 PP2400092711 Tobramycin + dexamethason vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 162.000.000 210 210.000.000 210.000.000 0
517 PP2400092712 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 9.871.200 210 195.000.000 195.000.000 0
518 PP2400092713 Tramadol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.698.400 210 503.496.000 503.496.000 0
519 PP2400092714 Tranexamic acid vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 28.665.600 210 32.400.000 32.400.000 0
520 PP2400092715 Tranexamic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 49.980.000 49.980.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 28.400.000 28.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 49.000.000 49.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 370.829.304 210 28.840.000 28.840.000 0
521 PP2400092716 Triamcinolon acetonid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 13.000.000 13.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 1.333.200 210 17.990.000 17.990.000 0
522 PP2400092717 Trihexyphenidyl vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 15.343.680 210 16.800.000 16.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 17.040.000 17.040.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 17.640.000 17.640.000 0
523 PP2400092718 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 31.200.000 31.200.000 0
524 PP2400092719 Trimebutin maleat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 52.000.000 211 4.200.000 4.200.000 0
525 PP2400092720 Valproat natri vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 72.576.000 72.576.000 0
526 PP2400092721 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.698.400 210 315.000.000 315.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 390.100.000 210 420.000.000 420.000.000 0
527 PP2400092723 Valsartan vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.278.800 210 458.640.000 458.640.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 92.500.000 210 155.040.000 155.040.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 19.331.800 210 163.200.000 163.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 166.800.000 166.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 478.800.000 478.800.000 0
528 PP2400092724 Vancomycin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 67.024.000 210 1.680.000.000 1.680.000.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 42.000.000 210 1.146.000.000 1.146.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 1.140.000.000 1.140.000.000 0
529 PP2400092725 Vildagliptin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 92.500.000 210 103.840.000 103.840.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 19.331.800 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 200.000.000 210 107.040.000 107.040.000 0
530 PP2400092726 Vitamin A + vitamin D vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 5.291.980 210 239.600.000 239.600.000 0
531 PP2400092727 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 4.536.000 4.536.000 0
532 PP2400092729 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 1.010.000.000 215 118.800.000 118.800.000 0
533 PP2400092730 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 13.800.000 13.800.000 0
534 PP2400092731 Vitamin B12 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 2.880.000 2.880.000 0
535 PP2400092732 Vitamin B6 + magnesi (lactat) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 107.278.800 210 348.000.000 348.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 123.000.000 210 48.800.000 48.800.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 62.435.600 210 48.800.000 48.800.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 59.900.000 220 106.000.000 106.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 56.800.000 56.800.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.698.400 210 240.000.000 240.000.000 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 28.665.600 210 588.000.000 588.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 74.000.000 74.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 118.000.000 118.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 390.100.000 210 60.800.000 60.800.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 133.984.880 210 58.800.000 58.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 298.400.000 298.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 65.000.000 216 200.000.000 200.000.000 0
536 PP2400092733 Vitamin C vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 10.560.000 10.560.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 390.100.000 210 10.160.000 10.160.000 0
537 PP2400092734 Vitamin C vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 39.000.000 39.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 58.000.000 58.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 390.100.000 210 32.400.000 32.400.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 133.984.880 210 31.500.000 31.500.000 0
538 PP2400092735 Vitamin C vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 133.984.880 210 3.024.000 3.024.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 370.829.304 210 3.336.000 3.336.000 0
539 PP2400092736 Vitamin E vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 521.000.000 210 9.000.000 9.000.000 0
540 PP2400092737 Vitamin K1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 207.652.312 210 13.200.000 13.200.000 0
541 PP2400092738 Vitamin K1 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 77.698.400 210 37.500.000 37.500.000 0
542 PP2400092739 Vitamin PP vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 123.000.000 210 8.640.000 8.640.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 68.000.000 210 8.496.000 8.496.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 199.500.000 240 17.184.000 17.184.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 632.000.000 210 18.432.000 18.432.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 39.837.120 210 18.240.000 18.240.000 0
543 PP2400092741 Zoledronic acid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 25.865.000 210 300.000.000 300.000.000 0
544 PP2400092742 Zopiclon vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 730.400 210 24.720.000 24.720.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 9.871.200 210 24.600.000 24.600.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 43.581.200 210 19.200.000 19.200.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.561.440 210 20.760.000 20.760.000 0
545 PP2400092743 Abiraterone acetate vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 285.000.000 210 117.907.200 117.907.200 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 42.000.000 210 105.360.000 105.360.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 52.000.000 211 105.600.000 105.600.000 0
546 PP2400092744 Bleomycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
547 PP2400092745 Epirubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 201.600.000 201.600.000 0
548 PP2400092746 Fluconazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 103.601.600 103.601.600 0
549 PP2400092747 Gadoteric acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 285.000.000 210 274.560.000 274.560.000 0
550 PP2400092748 Immune globulin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 31.800.000 212 1.590.000.000 1.590.000.000 0
551 PP2400092749 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 266.400.000 266.400.000 0
552 PP2400092750 Irinotecan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 420.000.000 210 164.997.000 164.997.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 630.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
553 PP2400092751 Levetiracetam vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 36.000.000 210 116.000.000 116.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 162.000.000 210 115.920.000 115.920.000 0
554 PP2400092753 Moxifloxacin hydrochloride + dexamethasone phosphate vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 140.549.220 210 172.720.000 172.720.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 4.456.000 210 184.800.000 184.800.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 162.000.000 210 200.000.000 200.000.000 0
555 PP2400092754 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 65.000.000 220 13.200.000 13.200.000 0
556 PP2400092755 Oxcarbazepin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 52.000.000 211 80.700.000 80.700.000 0
557 PP2400092756 Pegfilgrastim vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 285.000.000 210 427.850.000 427.850.000 0
558 PP2400092759 Protamin sulfat vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 19.110.680 210 112.800.000 112.800.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 25.865.000 210 103.380.000 103.380.000 0
559 PP2400092760 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 285.000.000 210 446.503.600 446.503.600 0
560 PP2400092761 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 780.000.000 210 354.000.000 354.000.000 0
561 PP2400092762 Sắt sucrose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 52.000.000 211 360.000.000 360.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 131
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400092189 - Gemcitabin

2. PP2400092326 - Omeprazol

3. PP2400092759 - Protamin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400092419 - Budesonide

2. PP2400092544 - Hydroxypropyl methylcellulose

3. PP2400092586 - Mometason furoat

4. PP2400092671 - Rifamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092316 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304124198
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092463 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400092286 - Amlodipin

2. PP2400092309 - Ezetimibe

3. PP2400092315 - Itraconazol

4. PP2400092352 - Gliclazid

5. PP2400092388 - Amlodipin

6. PP2400092437 - Carvedilol

7. PP2400092488 - Diosmectite

8. PP2400092495 - Domperidon

9. PP2400092500 - Drotaverin

10. PP2400092585 - Mirtazapin

11. PP2400092597 - N-Acetylcystein

12. PP2400092641 - Paracetamol

13. PP2400092664 - Pravastatin

14. PP2400092691 - Simethicon

15. PP2400092723 - Valsartan

16. PP2400092732 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400092589 - Montelukast natri

2. PP2400092742 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400092143 - Bisoprolol

2. PP2400092236 - Nifedipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400092435 - Carbocistein

2. PP2400092479 - Diclofenac

3. PP2400092536 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400092489 - Diosmin + hesperidin

2. PP2400092495 - Domperidon

3. PP2400092597 - N-Acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092674 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312775450
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092467 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 39

1. PP2400092348 - Enalapril

2. PP2400092384 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400092385 - Amikacin

4. PP2400092441 - Cefoperazon + sulbactam

5. PP2400092442 - Cefotaxim

6. PP2400092443 - Ceftazidim

7. PP2400092444 - Ceftriaxon

8. PP2400092464 - Cồn 70 độ

9. PP2400092467 - Dapagliflozin

10. PP2400092479 - Diclofenac

11. PP2400092486 - Diltiazem

12. PP2400092493 - Docetaxel

13. PP2400092494 - Docetaxel

14. PP2400092503 - Empagliflozin

15. PP2400092506 - Epirubicin

16. PP2400092521 - Fusidic acid

17. PP2400092523 - Gemcitabin

18. PP2400092524 - Gliclazid

19. PP2400092546 - Irinotecan

20. PP2400092555 - Levofloxacin

21. PP2400092560 - L-Ornithin - L- Aspartat

22. PP2400092571 - Mecobalamin

23. PP2400092574 - Meropenem

24. PP2400092596 - N-Acetylcystein

25. PP2400092610 - Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan

26. PP2400092627 - Ofloxacin

27. PP2400092632 - Oxaliplatin

28. PP2400092633 - Oxaliplatin

29. PP2400092635 - Paclitaxel

30. PP2400092636 - Paclitaxel

31. PP2400092637 - Palonosetron hydroclorid

32. PP2400092638 - Paracetamol

33. PP2400092640 - Paracetamol

34. PP2400092656 - Piperacilin + tazobactam

35. PP2400092688 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

36. PP2400092711 - Tobramycin + dexamethason

37. PP2400092744 - Bleomycin

38. PP2400092745 - Epirubicin

39. PP2400092750 - Irinotecan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400092367 - Aciclovir

2. PP2400092463 - Colistin

3. PP2400092630 - Ondansetron

4. PP2400092724 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1200100557
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400092392 - Amoxcillin + acid clavulanic

2. PP2400092394 - Amoxcillin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303609231
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400092502 - Empagliflozin

2. PP2400092694 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400092347 - Drotaverin clohydrat

2. PP2400092406 - Baclofen

3. PP2400092427 - Calcitriol

4. PP2400092430 - Candesartan

5. PP2400092432 - Candesartan + hydroclorothiazid

6. PP2400092436 - Carbocistein

7. PP2400092526 - Glimepirid

8. PP2400092564 - Lovastatin

9. PP2400092618 - Nicorandil

10. PP2400092706 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001192989
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400092450 - Chlorpheniramin + dextromethorphan

2. PP2400092557 - Linagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092332 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092748 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092583 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400092349 - Etoricoxib

2. PP2400092351 - Gabapentin

3. PP2400092356 - Spiramycin

4. PP2400092422 - Calci carbonat + calci gluconolactat

5. PP2400092689 - Sắt sulfat + acid folic

6. PP2400092707 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092467 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400092443 - Ceftazidim

2. PP2400092545 - Imipenem + Cilastatin

3. PP2400092573 - Meropenem

4. PP2400092574 - Meropenem

5. PP2400092639 - Paracetamol

6. PP2400092710 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400092661 - Povidon iodine

2. PP2400092717 - Trihexyphenidyl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400092199 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

2. PP2400092201 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092295 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306602280
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092317 - Kali iodid + natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400092300 - Cetirizin

2. PP2400092319 - Lamivudin

3. PP2400092327 - Ondansetron

4. PP2400092357 - Trimetazidin

5. PP2400092437 - Carvedilol

6. PP2400092467 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400092355 - Metformin

2. PP2400092384 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400092396 - Amoxicilin

4. PP2400092442 - Cefotaxim

5. PP2400092444 - Ceftriaxon

6. PP2400092446 - Cefuroxim

7. PP2400092447 - Cefuroxim

8. PP2400092451 - Chlorpheniramin maleat

9. PP2400092456 - Ciprofloxacin

10. PP2400092475 - Dextromethorphan

11. PP2400092514 - Esomeprazol

12. PP2400092517 - Flunarizin

13. PP2400092527 - Glimepirid

14. PP2400092576 - Metformin

15. PP2400092590 - Montelukast natri

16. PP2400092596 - N-Acetylcystein

17. PP2400092642 - Paracetamol + chlorpheniramin

18. PP2400092666 - Pregabalin

19. PP2400092667 - Propranolol

20. PP2400092732 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)

21. PP2400092739 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400092297 - Cefoxitin

2. PP2400092369 - Aciclovir

3. PP2400092488 - Diosmectite

4. PP2400092557 - Linagliptin

5. PP2400092705 - Tetracycline

6. PP2400092732 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4500200808
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092455 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2000943914
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400092342 - Vitamin B1 + B6 + B12

2. PP2400092425 - Calci lactat

3. PP2400092549 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400092191 - Glyceryl trinitrat (nitroglycerin)

2. PP2400092223 - Midazolam

3. PP2400092245 - Pethidine

4. PP2400092261 - Sevofluran

5. PP2400092266 - Sufentanil

6. PP2400092370 - Acid amin

7. PP2400092372 - Acid amin

8. PP2400092374 - Acid amin

9. PP2400092375 - Acid amin

10. PP2400092376 - Acid folic

11. PP2400092451 - Chlorpheniramin maleat

12. PP2400092475 - Dextromethorphan

13. PP2400092477 - Diazepam

14. PP2400092540 - Huyết thanh kháng dại

15. PP2400092541 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế

16. PP2400092542 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất

17. PP2400092543 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

18. PP2400092591 - Morphin

19. PP2400092592 - Morphin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092378 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400092365 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2400092707 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400092262 - Silymarin

2. PP2400092339 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400092314 - Isosorbid mononitrat

2. PP2400092345 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400092406 - Baclofen

2. PP2400092415 - Bisoprolol

3. PP2400092435 - Carbocistein

4. PP2400092437 - Carvedilol

5. PP2400092505 - Entecavir

6. PP2400092527 - Glimepirid

7. PP2400092547 - Ivermectin

8. PP2400092557 - Linagliptin

9. PP2400092585 - Mirtazapin

10. PP2400092590 - Montelukast natri

11. PP2400092657 - Piracetam

12. PP2400092675 - Rivaroxaban

13. PP2400092676 - Rivaroxaban

14. PP2400092692 - Sitagliptin

15. PP2400092693 - Sitagliptin

16. PP2400092694 - Sitagliptin

17. PP2400092723 - Valsartan

18. PP2400092725 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303336496
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092383 - Alpha - terpineol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309930466
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400092433 - Capecitabin

2. PP2400092522 - Gefitinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400092307 - Donepezil

2. PP2400092630 - Ondansetron

3. PP2400092631 - Oxacilin

4. PP2400092646 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400092137 - Aminophyllin

2. PP2400092220 - Magnesi aspartat + kali aspartat

3. PP2400092471 - Desloratadin

4. PP2400092526 - Glimepirid

5. PP2400092723 - Valsartan

6. PP2400092725 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400092410 - Betahistin

2. PP2400092451 - Chlorpheniramin maleat

3. PP2400092475 - Dextromethorphan

4. PP2400092483 - Digoxin

5. PP2400092547 - Ivermectin

6. PP2400092582 - Metronidazol + neomycin + nystatin

7. PP2400092605 - Natri clorid

8. PP2400092624 - Nystatin

9. PP2400092704 - Tetracain

10. PP2400092732 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400092141 - Anastrozol

2. PP2400092181 - Exemestan

3. PP2400092244 - Perindopril + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400092435 - Carbocistein

2. PP2400092499 - Doxazosin

3. PP2400092578 - Methocarbamol

4. PP2400092664 - Pravastatin

5. PP2400092668 - Propylthiouracil

6. PP2400092707 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 39

1. PP2400092362 - Acetyl leucin

2. PP2400092364 - Acetylsalicylic acid

3. PP2400092365 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

4. PP2400092382 - Alimemazin

5. PP2400092384 - Alpha chymotrypsin

6. PP2400092387 - Amitriptylin

7. PP2400092451 - Chlorpheniramin maleat

8. PP2400092454 - Cinnarizin

9. PP2400092456 - Ciprofloxacin

10. PP2400092458 - Clorpromazin

11. PP2400092461 - Colchicin

12. PP2400092472 - Desloratadin

13. PP2400092474 - Dexclorpheniramin

14. PP2400092476 - Diacerein

15. PP2400092495 - Domperidon

16. PP2400092500 - Drotaverin

17. PP2400092509 - Erythromycin

18. PP2400092512 - Esomeprazol

19. PP2400092514 - Esomeprazol

20. PP2400092516 - Fexofenadin

21. PP2400092525 - Glimepirid

22. PP2400092527 - Glimepirid

23. PP2400092556 - Levofloxacin

24. PP2400092562 - Losartan

25. PP2400092563 - Losartan

26. PP2400092565 - Loxoprofen

27. PP2400092595 - N-Acetylcystein

28. PP2400092597 - N-Acetylcystein

29. PP2400092614 - Nebivolol

30. PP2400092626 - Ofloxacin

31. PP2400092629 - Omeprazol

32. PP2400092641 - Paracetamol

33. PP2400092678 - Rotundin

34. PP2400092700 - Tenoxicam

35. PP2400092717 - Trihexyphenidyl

36. PP2400092732 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)

37. PP2400092733 - Vitamin C

38. PP2400092734 - Vitamin C

39. PP2400092739 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092166 - Desmopressin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400092674 - Rivaroxaban

2. PP2400092675 - Rivaroxaban

3. PP2400092676 - Rivaroxaban

4. PP2400092741 - Zoledronic acid

5. PP2400092759 - Protamin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092147 - Calcitonin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400092133 - Albumin

2. PP2400092196 - Immune globulin

3. PP2400092282 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400092446 - Cefuroxim

2. PP2400092467 - Dapagliflozin

3. PP2400092503 - Empagliflozin

4. PP2400092674 - Rivaroxaban

5. PP2400092676 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400092300 - Cetirizin

2. PP2400092311 - Fluoxetin

3. PP2400092334 - Quetiapin

4. PP2400092434 - Carbamazepin

5. PP2400092458 - Clorpromazin

6. PP2400092459 - Clorpromazin

7. PP2400092538 - Haloperidol

8. PP2400092539 - Haloperidol

9. PP2400092581 - Metoclopramid

10. PP2400092654 - Phenytoin

11. PP2400092713 - Tramadol

12. PP2400092721 - Valproat natri

13. PP2400092732 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)

14. PP2400092738 - Vitamin K1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315345209
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092302 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302850437
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400092365 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2400092526 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400092307 - Donepezil

2. PP2400092312 - Galantamin

3. PP2400092712 - Topiramat

4. PP2400092742 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315680172
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400092674 - Rivaroxaban

2. PP2400092675 - Rivaroxaban

3. PP2400092676 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400092540 - Huyết thanh kháng dại

2. PP2400092541 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế

3. PP2400092542 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất

4. PP2400092543 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301450556
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400092190 - Ginkgo biloba

2. PP2400092230 - Nefopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400092141 - Anastrozol

2. PP2400092194 - Granisetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 47

1. PP2400092136 - Alteplase

2. PP2400092142 - Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)

3. PP2400092144 - Brimonidin tartrate + timolol

4. PP2400092145 - Brinzolamide

5. PP2400092149 - Carbetocin

6. PP2400092161 - Dabigatran

7. PP2400092162 - Dabigatran

8. PP2400092164 - Dequalinium clorid

9. PP2400092165 - Desfluran

10. PP2400092166 - Desmopressin

11. PP2400092174 - Enoxaparin natri

12. PP2400092175 - Enoxaparin natri

13. PP2400092178 - Etifoxin

14. PP2400092195 - Ifosfamid

15. PP2400092198 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

16. PP2400092199 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

17. PP2400092200 - Insulin người trộn, hỗn hợp

18. PP2400092203 - Ipratropium + Fenoterol

19. PP2400092207 - Ketorolac tromethamine

20. PP2400092210 - Levofloxacin

21. PP2400092218 - Lynestrenol

22. PP2400092219 - Macrogol

23. PP2400092227 - Natri carboxymethyl cellulose + Glycerin

24. PP2400092228 - Natri hyaluronate

25. PP2400092230 - Nefopam

26. PP2400092231 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

27. PP2400092232 - Nepafenac

28. PP2400092246 - Phenylephrin

29. PP2400092251 - Polyethylene glycol 400 + propylene glycol

30. PP2400092252 - Prednisolon acetat

31. PP2400092256 - Proparacain

32. PP2400092259 - Salbutamol

33. PP2400092260 - Sắt protein succinylat

34. PP2400092261 - Sevofluran

35. PP2400092267 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

36. PP2400092269 - Tafluprost

37. PP2400092278 - Triptorelin acetat

38. PP2400092279 - Tropicamid + phenylephrin

39. PP2400092316 - Ivabradin

40. PP2400092327 - Ondansetron

41. PP2400092328 - Paclitaxel (dạng polymeric micelle)

42. PP2400092329 - Paclitaxel (dạng polymeric micelle)

43. PP2400092333 - Propofol

44. PP2400092352 - Gliclazid

45. PP2400092746 - Fluconazol

46. PP2400092749 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)

47. PP2400092761 - Salmeterol + fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316277551
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400092637 - Palonosetron hydroclorid

2. PP2400092675 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400092378 - Aescin

2. PP2400092402 - Azithromycin

3. PP2400092452 - Cilnidipin

4. PP2400092471 - Desloratadin

5. PP2400092537 - Glyceryl trinitrat (nitroglycerin)

6. PP2400092554 - Levodopa + carbidopa

7. PP2400092680 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400092148 - Capecitabin

2. PP2400092224 - Moxifloxacin

3. PP2400092367 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092171 - Dung dịch lọc máu liên tục

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304609160
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092281 - Vitamin D2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400092257 - Propofol

2. PP2400092333 - Propofol

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400092431 - Candesartan + hydroclorothiazid

2. PP2400092453 - Cilostazol

3. PP2400092495 - Domperidon

4. PP2400092572 - Meloxicam

5. PP2400092616 - Nhôm hydroxyd + magnesi hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400092316 - Ivabradin

2. PP2400092340 - Ursodeoxycholic acid

3. PP2400092405 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400092135 - Alfuzosin

2. PP2400092154 - Ciprofloxacin

3. PP2400092192 - Goserelin

4. PP2400092193 - Goserelin acetat

5. PP2400092247 - Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn

6. PP2400092270 - Tamoxifen

7. PP2400092324 - Nabumeton

8. PP2400092325 - Nizatidin

9. PP2400092336 - Rosuvastatin

10. PP2400092413 - Bicalutamid

11. PP2400092437 - Carvedilol

12. PP2400092743 - Abiraterone acetate

13. PP2400092747 - Gadoteric acid

14. PP2400092756 - Pegfilgrastim

15. PP2400092760 - Rituximab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313688271
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400092153 - Cefpodoxim

2. PP2400092323 - Methocarbamol

3. PP2400092499 - Doxazosin

4. PP2400092714 - Tranexamic acid

5. PP2400092732 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200751085
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400092317 - Kali iodid + natri iodid

2. PP2400092417 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400092438 - Cefaclor

4. PP2400092443 - Ceftazidim

5. PP2400092545 - Imipenem + Cilastatin

6. PP2400092665 - Prednisolon acetat

7. PP2400092753 - Moxifloxacin hydrochloride + dexamethasone phosphate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400092171 - Dung dịch lọc máu liên tục

2. PP2400092176 - Ephedrin

3. PP2400092179 - Etomidat

4. PP2400092222 - Midazolam

5. PP2400092229 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

6. PP2400092242 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

7. PP2400092243 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

8. PP2400092283 - Acid amin + glucose + lipid (*)

9. PP2400092284 - Acid amin + glucose + lipid (*)

10. PP2400092327 - Ondansetron

11. PP2400092390 - Amoxcillin + acid clavulanic

12. PP2400092403 - Bacillus subtilis

13. PP2400092404 - Bacillus subtilis

14. PP2400092411 - Betahistin

15. PP2400092477 - Diazepam

16. PP2400092479 - Diclofenac

17. PP2400092637 - Palonosetron hydroclorid

18. PP2400092690 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400092422 - Calci carbonat + calci gluconolactat

2. PP2400092446 - Cefuroxim

3. PP2400092449 - Celecoxib

4. PP2400092596 - N-Acetylcystein

5. PP2400092647 - Paracetamol + tramadol

6. PP2400092648 - Paracetamol + tramadol

7. PP2400092703 - Terpin hydrat + codein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801550670
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400092299 - Ceftriaxon

2. PP2400092310 - Fenofibrat

3. PP2400092397 - Ampicilin + sulbactam

4. PP2400092446 - Cefuroxim

5. PP2400092553 - Levocetirizin

6. PP2400092567 - Macrogol + natri sulfat + natri clorua + natri bicarbonat + kali clorua

7. PP2400092575 - Metformin

8. PP2400092600 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400092313 - Hydroxyurea

2. PP2400092326 - Omeprazol

3. PP2400092522 - Gefitinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400092327 - Ondansetron

2. PP2400092724 - Vancomycin

3. PP2400092743 - Abiraterone acetate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400092305 - Diosmin

2. PP2400092307 - Donepezil

3. PP2400092414 - Bismuth

4. PP2400092466 - Cytidine-5-monophosphat disodium + uridine

5. PP2400092487 - Dioctahedral smectit

6. PP2400092675 - Rivaroxaban

7. PP2400092676 - Rivaroxaban

8. PP2400092686 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

9. PP2400092719 - Trimebutin maleat

10. PP2400092743 - Abiraterone acetate

11. PP2400092755 - Oxcarbazepin

12. PP2400092762 - Sắt sucrose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092699 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312213243
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092337 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 56

1. PP2400092358 - Acenocoumarol

2. PP2400092359 - Acenocoumarol

3. PP2400092364 - Acetylsalicylic acid

4. PP2400092366 - Aciclovir

5. PP2400092369 - Aciclovir

6. PP2400092376 - Acid folic

7. PP2400092382 - Alimemazin

8. PP2400092407 - Bambuterol

9. PP2400092410 - Betahistin

10. PP2400092415 - Bisoprolol

11. PP2400092423 - Calci carbonat + vitamin D3

12. PP2400092449 - Celecoxib

13. PP2400092451 - Chlorpheniramin maleat

14. PP2400092452 - Cilnidipin

15. PP2400092453 - Cilostazol

16. PP2400092456 - Ciprofloxacin

17. PP2400092457 - Clarithromycin

18. PP2400092476 - Diacerein

19. PP2400092480 - Diclofenac

20. PP2400092489 - Diosmin + hesperidin

21. PP2400092496 - Domperidon

22. PP2400092499 - Doxazosin

23. PP2400092505 - Entecavir

24. PP2400092509 - Erythromycin

25. PP2400092514 - Esomeprazol

26. PP2400092515 - Fenofibrat

27. PP2400092516 - Fexofenadin

28. PP2400092520 - Furosemid

29. PP2400092525 - Glimepirid

30. PP2400092527 - Glimepirid

31. PP2400092552 - Levetiracetam

32. PP2400092556 - Levofloxacin

33. PP2400092557 - Linagliptin

34. PP2400092558 - Linezolid

35. PP2400092561 - Losartan

36. PP2400092562 - Losartan

37. PP2400092563 - Losartan

38. PP2400092572 - Meloxicam

39. PP2400092582 - Metronidazol + neomycin + nystatin

40. PP2400092585 - Mirtazapin

41. PP2400092597 - N-Acetylcystein

42. PP2400092614 - Nebivolol

43. PP2400092619 - Nizatidin

44. PP2400092626 - Ofloxacin

45. PP2400092628 - Olanzapin

46. PP2400092641 - Paracetamol

47. PP2400092657 - Piracetam

48. PP2400092673 - Risedronat

49. PP2400092692 - Sitagliptin

50. PP2400092694 - Sitagliptin

51. PP2400092697 - Spiramycin

52. PP2400092718 - Trimebutin maleat

53. PP2400092723 - Valsartan

54. PP2400092732 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)

55. PP2400092734 - Vitamin C

56. PP2400092739 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316395019
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092308 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092237 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900244043
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092143 - Bisoprolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400092318 - Kẽm gluconat

2. PP2400092330 - Paracetamol + ibuprofen

3. PP2400092331 - Perindopril + indapamid

4. PP2400092336 - Rosuvastatin

5. PP2400092346 - Celecoxib

6. PP2400092388 - Amlodipin

7. PP2400092508 - Erythromycin

8. PP2400092575 - Metformin

9. PP2400092610 - Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2400092410 - Betahistin

2. PP2400092415 - Bisoprolol

3. PP2400092428 - Calcium folinat

4. PP2400092429 - Calcium folinat

5. PP2400092470 - Deferipron

6. PP2400092496 - Domperidon

7. PP2400092499 - Doxazosin

8. PP2400092547 - Ivermectin

9. PP2400092605 - Natri clorid

10. PP2400092620 - Nor-adrenalin

11. PP2400092621 - Nor-adrenalin

12. PP2400092628 - Olanzapin

13. PP2400092651 - Perindopril

14. PP2400092664 - Pravastatin

15. PP2400092666 - Pregabalin

16. PP2400092675 - Rivaroxaban

17. PP2400092676 - Rivaroxaban

18. PP2400092692 - Sitagliptin

19. PP2400092694 - Sitagliptin

20. PP2400092710 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400092208 - Letrozol

2. PP2400092240 - Paclitaxel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092678 - Rotundin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108950712
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400092467 - Dapagliflozin

2. PP2400092674 - Rivaroxaban

3. PP2400092675 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092217 - Losartan + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092398 - Amylase + lipase + protease

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400092326 - Omeprazol

2. PP2400092389 - Amlodipin + atorvastatin

3. PP2400092409 - Beclomethason dipropionat

4. PP2400092583 - Milrinon

5. PP2400092674 - Rivaroxaban

6. PP2400092675 - Rivaroxaban

7. PP2400092676 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2400092363 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400092373 - Acid amin

3. PP2400092395 - Amoxicilin

4. PP2400092396 - Amoxicilin

5. PP2400092439 - Cefadroxil

6. PP2400092446 - Cefuroxim

7. PP2400092451 - Chlorpheniramin maleat

8. PP2400092456 - Ciprofloxacin

9. PP2400092475 - Dextromethorphan

10. PP2400092480 - Diclofenac

11. PP2400092482 - Diethylphtalat

12. PP2400092495 - Domperidon

13. PP2400092507 - Eprazinone

14. PP2400092531 - Glucose

15. PP2400092558 - Linezolid

16. PP2400092569 - Manitol

17. PP2400092582 - Metronidazol + neomycin + nystatin

18. PP2400092597 - N-Acetylcystein

19. PP2400092602 - Natri clorid

20. PP2400092603 - Natri clorid

21. PP2400092606 - Natri clorid

22. PP2400092622 - Nước cất pha tiêm

23. PP2400092626 - Ofloxacin

24. PP2400092639 - Paracetamol

25. PP2400092641 - Paracetamol

26. PP2400092666 - Pregabalin

27. PP2400092672 - Ringer Lactate

28. PP2400092695 - Sorbitol

29. PP2400092700 - Tenoxicam

30. PP2400092716 - Triamcinolon acetonid

31. PP2400092723 - Valsartan

32. PP2400092732 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)

33. PP2400092739 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400092431 - Candesartan + hydroclorothiazid

2. PP2400092471 - Desloratadin

3. PP2400092495 - Domperidon

4. PP2400092504 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2400092561 - Losartan

6. PP2400092590 - Montelukast natri

7. PP2400092600 - Naproxen

8. PP2400092664 - Pravastatin

9. PP2400092693 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2400092291 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2400092322 - Mesalazin

3. PP2400092362 - Acetyl leucin

4. PP2400092382 - Alimemazin

5. PP2400092415 - Bisoprolol

6. PP2400092435 - Carbocistein

7. PP2400092463 - Colistin

8. PP2400092474 - Dexclorpheniramin

9. PP2400092475 - Dextromethorphan

10. PP2400092488 - Diosmectite

11. PP2400092495 - Domperidon

12. PP2400092500 - Drotaverin

13. PP2400092510 - Erythropoietin

14. PP2400092511 - Erythropoietin

15. PP2400092512 - Esomeprazol

16. PP2400092562 - Losartan

17. PP2400092563 - Losartan

18. PP2400092571 - Mecobalamin

19. PP2400092572 - Meloxicam

20. PP2400092596 - N-Acetylcystein

21. PP2400092628 - Olanzapin

22. PP2400092641 - Paracetamol

23. PP2400092721 - Valproat natri

24. PP2400092732 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)

25. PP2400092733 - Vitamin C

26. PP2400092734 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400092241 - Pantoprazol

2. PP2400092282 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400092300 - Cetirizin

2. PP2400092352 - Gliclazid

3. PP2400092357 - Trimetazidin

4. PP2400092572 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092239 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500633676
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400092665 - Prednisolon acetat

2. PP2400092753 - Moxifloxacin hydrochloride + dexamethasone phosphate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2400092357 - Trimetazidin

2. PP2400092380 - Alfuzosin

3. PP2400092437 - Carvedilol

4. PP2400092467 - Dapagliflozin

5. PP2400092485 - Dihydro ergotamin

6. PP2400092486 - Diltiazem

7. PP2400092489 - Diosmin + hesperidin

8. PP2400092499 - Doxazosin

9. PP2400092524 - Gliclazid

10. PP2400092528 - Glimepirid + metformin

11. PP2400092552 - Levetiracetam

12. PP2400092565 - Loxoprofen

13. PP2400092585 - Mirtazapin

14. PP2400092589 - Montelukast natri

15. PP2400092649 - Paroxetin

16. PP2400092652 - Perindopril + indapamid

17. PP2400092669 - Pyridostigmin bromid

18. PP2400092675 - Rivaroxaban

19. PP2400092676 - Rivaroxaban

20. PP2400092679 - Saccharomyces boulardii

21. PP2400092707 - Thiocolchicosid

22. PP2400092715 - Tranexamic acid

23. PP2400092720 - Valproat natri

24. PP2400092725 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400092211 - Levofloxacin

2. PP2400092497 - Đồng sulfat

3. PP2400092559 - Linezolid

4. PP2400092583 - Milrinon

5. PP2400092709 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400092684 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

2. PP2400092716 - Triamcinolon acetonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400092150 - Carbomer

2. PP2400092197 - Indomethacin

3. PP2400092280 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400092336 - Rosuvastatin

2. PP2400092354 - Losartan + hydrochlorothiazid

3. PP2400092365 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

4. PP2400092412 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

5. PP2400092446 - Cefuroxim

6. PP2400092645 - Paracetamol + ibuprofen

7. PP2400092742 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2400092355 - Metformin

2. PP2400092364 - Acetylsalicylic acid

3. PP2400092381 - Alimemazin

4. PP2400092392 - Amoxcillin + acid clavulanic

5. PP2400092393 - Amoxcillin + acid clavulanic

6. PP2400092394 - Amoxcillin + acid clavulanic

7. PP2400092395 - Amoxicilin

8. PP2400092396 - Amoxicilin

9. PP2400092424 - Calci clorid

10. PP2400092442 - Cefotaxim

11. PP2400092443 - Ceftazidim

12. PP2400092446 - Cefuroxim

13. PP2400092447 - Cefuroxim

14. PP2400092451 - Chlorpheniramin maleat

15. PP2400092454 - Cinnarizin

16. PP2400092481 - Diclofenac

17. PP2400092509 - Erythromycin

18. PP2400092576 - Metformin

19. PP2400092596 - N-Acetylcystein

20. PP2400092597 - N-Acetylcystein

21. PP2400092626 - Ofloxacin

22. PP2400092644 - Paracetamol + codein phosphat

23. PP2400092696 - Sorbitol

24. PP2400092698 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

25. PP2400092732 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)

26. PP2400092734 - Vitamin C

27. PP2400092735 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400092188 - Fosfomycin

2. PP2400092292 - Calci gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2400092358 - Acenocoumarol

2. PP2400092359 - Acenocoumarol

3. PP2400092361 - Acetyl leucin

4. PP2400092400 - Atropin sulfat

5. PP2400092424 - Calci clorid

6. PP2400092428 - Calcium folinat

7. PP2400092429 - Calcium folinat

8. PP2400092454 - Cinnarizin

9. PP2400092458 - Clorpromazin

10. PP2400092467 - Dapagliflozin

11. PP2400092473 - Dexamethason

12. PP2400092481 - Diclofenac

13. PP2400092490 - Diphenhydramin

14. PP2400092501 - Drotaverin

15. PP2400092502 - Empagliflozin

16. PP2400092503 - Empagliflozin

17. PP2400092513 - Esomeprazol

18. PP2400092520 - Furosemid

19. PP2400092548 - Kali clorid

20. PP2400092579 - Methyl prednisolon

21. PP2400092581 - Metoclopramid

22. PP2400092615 - Neostigmine methylsulfat

23. PP2400092620 - Nor-adrenalin

24. PP2400092621 - Nor-adrenalin

25. PP2400092625 - Octreotid

26. PP2400092634 - Oxytocin

27. PP2400092637 - Palonosetron hydroclorid

28. PP2400092677 - Rocuronium bromid

29. PP2400092702 - Terbutalin

30. PP2400092710 - Tobramycin

31. PP2400092715 - Tranexamic acid

32. PP2400092724 - Vancomycin

33. PP2400092727 - Vitamin B1

34. PP2400092730 - Vitamin B1 + B6 + B12

35. PP2400092731 - Vitamin B12

36. PP2400092736 - Vitamin E

37. PP2400092737 - Vitamin K1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400092462 - Colistin

2. PP2400092491 - Dobutamin

3. PP2400092709 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 40

1. PP2400092130 - Acid amin

2. PP2400092132 - Acid amin + glucose + điện giải (*)

3. PP2400092138 - Amlodipin + indapamid

4. PP2400092139 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2400092140 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2400092143 - Bisoprolol

7. PP2400092146 - Budesonid

8. PP2400092151 - Cefaclor

9. PP2400092172 - Dydrogesteron

10. PP2400092173 - Eltrombopag

11. PP2400092177 - Ertapenem

12. PP2400092187 - Fluticason propionat

13. PP2400092189 - Gemcitabin

14. PP2400092194 - Granisetron

15. PP2400092202 - Iopromid acid

16. PP2400092215 - Lidocain

17. PP2400092224 - Moxifloxacin

18. PP2400092233 - Nhũ dịch lipid

19. PP2400092234 - Nhũ dịch lipid

20. PP2400092235 - Nhũ dịch lipid

21. PP2400092236 - Nifedipin

22. PP2400092238 - Nimodipin

23. PP2400092248 - Phospholipids chiết xuất từ phổi bò

24. PP2400092254 - Progesteron

25. PP2400092257 - Propofol

26. PP2400092258 - Rituximab

27. PP2400092259 - Salbutamol

28. PP2400092263 - Simethicon

29. PP2400092265 - Sorafenib

30. PP2400092272 - Thiamazol

31. PP2400092273 - Ticagrelor

32. PP2400092275 - Tinh bột este hóa (hydroxy ethyl starch)

33. PP2400092282 - Zoledronic acid

34. PP2400092283 - Acid amin + glucose + lipid (*)

35. PP2400092308 - Dutasterid

36. PP2400092321 - Levothyroxin

37. PP2400092331 - Perindopril + indapamid

38. PP2400092333 - Propofol

39. PP2400092499 - Doxazosin

40. PP2400092750 - Irinotecan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400092452 - Cilnidipin

2. PP2400092505 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317278519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092467 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092664 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400092157 - Citicolin

2. PP2400092160 - Cytidine-5-monophosphat disodium + uridin

3. PP2400092214 - Lidocain

4. PP2400092255 - Promethazin

5. PP2400092264 - Sofosbuvir + velpatasvir

6. PP2400092754 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314967126
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400092550 - Kẽm gluconat

2. PP2400092726 - Vitamin A + vitamin D

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400092366 - Aciclovir

2. PP2400092453 - Cilostazol

3. PP2400092475 - Dextromethorphan

4. PP2400092480 - Diclofenac

5. PP2400092489 - Diosmin + hesperidin

6. PP2400092495 - Domperidon

7. PP2400092517 - Flunarizin

8. PP2400092594 - Moxifloxacin

9. PP2400092619 - Nizatidin

10. PP2400092641 - Paracetamol

11. PP2400092707 - Thiocolchicosid

12. PP2400092739 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092452 - Cilnidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 39

1. PP2400092204 - Kali clorid

2. PP2400092212 - Levofloxacin

3. PP2400092287 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400092288 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2400092289 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2400092290 - Amoxicillin + acid clavulanic

7. PP2400092298 - Cefpodoxim

8. PP2400092302 - Colistin

9. PP2400092303 - Colistin

10. PP2400092320 - Levofloxacin

11. PP2400092335 - Rabeprazol

12. PP2400092378 - Aescin

13. PP2400092385 - Amikacin

14. PP2400092421 - Calci carbonat

15. PP2400092498 - Doripenem

16. PP2400092512 - Esomeprazol

17. PP2400092514 - Esomeprazol

18. PP2400092519 - Fosfomycin

19. PP2400092529 - Glucose

20. PP2400092530 - Glucose

21. PP2400092531 - Glucose

22. PP2400092532 - Glucose

23. PP2400092533 - Glucose

24. PP2400092548 - Kali clorid

25. PP2400092568 - Magnesi sulfat

26. PP2400092581 - Metoclopramid

27. PP2400092598 - N-acetylcystein

28. PP2400092602 - Natri clorid

29. PP2400092603 - Natri clorid

30. PP2400092606 - Natri clorid

31. PP2400092607 - Natri clorid

32. PP2400092613 - Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose

33. PP2400092615 - Neostigmine methylsulfat

34. PP2400092620 - Nor-adrenalin

35. PP2400092622 - Nước cất pha tiêm

36. PP2400092639 - Paracetamol

37. PP2400092643 - Paracetamol + codein phosphat

38. PP2400092672 - Ringer Lactate

39. PP2400092729 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092283 - Acid amin + glucose + lipid (*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092306 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309588210
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092584 - Minocyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400092217 - Losartan + hydrochlorothiazid

2. PP2400092276 - Tobramycin

3. PP2400092504 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2400092751 - Levetiracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400092464 - Cồn 70 độ

2. PP2400092623 - Nước oxy già

3. PP2400092624 - Nystatin

4. PP2400092661 - Povidon iodine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092348 - Enalapril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310976553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092676 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 46

1. PP2400092163 - Deferasirox

2. PP2400092182 - Fentanyl

3. PP2400092184 - Fentanyl

4. PP2400092206 - Ketorolac

5. PP2400092270 - Tamoxifen

6. PP2400092316 - Ivabradin

7. PP2400092360 - Acetazolamid

8. PP2400092376 - Acid folic

9. PP2400092400 - Atropin sulfat

10. PP2400092413 - Bicalutamid

11. PP2400092431 - Candesartan + hydroclorothiazid

12. PP2400092451 - Chlorpheniramin maleat

13. PP2400092464 - Cồn 70 độ

14. PP2400092465 - Cyclophosphamid

15. PP2400092467 - Dapagliflozin

16. PP2400092473 - Dexamethason

17. PP2400092475 - Dextromethorphan

18. PP2400092481 - Diclofenac

19. PP2400092490 - Diphenhydramin

20. PP2400092502 - Empagliflozin

21. PP2400092503 - Empagliflozin

22. PP2400092529 - Glucose

23. PP2400092530 - Glucose

24. PP2400092532 - Glucose

25. PP2400092533 - Glucose

26. PP2400092540 - Huyết thanh kháng dại

27. PP2400092541 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế

28. PP2400092542 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất

29. PP2400092543 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

30. PP2400092601 - Natri clorid

31. PP2400092602 - Natri clorid

32. PP2400092603 - Natri clorid

33. PP2400092604 - Natri clorid

34. PP2400092605 - Natri clorid

35. PP2400092606 - Natri clorid

36. PP2400092607 - Natri clorid

37. PP2400092622 - Nước cất pha tiêm

38. PP2400092655 - Piperacilin + tazobactam

39. PP2400092672 - Ringer Lactate

40. PP2400092675 - Rivaroxaban

41. PP2400092676 - Rivaroxaban

42. PP2400092703 - Terpin hydrat + codein

43. PP2400092715 - Tranexamic acid

44. PP2400092717 - Trihexyphenidyl

45. PP2400092732 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)

46. PP2400092736 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2400092366 - Aciclovir

2. PP2400092391 - Amoxcillin + acid clavulanic

3. PP2400092392 - Amoxcillin + acid clavulanic

4. PP2400092394 - Amoxcillin + acid clavulanic

5. PP2400092395 - Amoxicilin

6. PP2400092424 - Calci clorid

7. PP2400092428 - Calcium folinat

8. PP2400092429 - Calcium folinat

9. PP2400092440 - Cefixim

10. PP2400092442 - Cefotaxim

11. PP2400092444 - Ceftriaxon

12. PP2400092445 - Cefuroxim

13. PP2400092446 - Cefuroxim

14. PP2400092447 - Cefuroxim

15. PP2400092456 - Ciprofloxacin

16. PP2400092473 - Dexamethason

17. PP2400092491 - Dobutamin

18. PP2400092545 - Imipenem + Cilastatin

19. PP2400092565 - Loxoprofen

20. PP2400092573 - Meropenem

21. PP2400092574 - Meropenem

22. PP2400092593 - Moxifloxacin

23. PP2400092604 - Natri clorid

24. PP2400092650 - Penicillin G

25. PP2400092658 - Piracetam

26. PP2400092698 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

27. PP2400092708 - Ticarcillin + acid clavulanic

28. PP2400092715 - Tranexamic acid

29. PP2400092735 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305679347
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092152 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2400092377 - Adenosin triphosphat (ATP)

2. PP2400092386 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2400092399 - Atracurium besylat

4. PP2400092401 - Atropin sulfat

5. PP2400092418 - Budesonid

6. PP2400092420 - Cafein citrat

7. PP2400092429 - Calcium folinat

8. PP2400092484 - Digoxin

9. PP2400092492 - Dobutamin

10. PP2400092535 - Glycerol (glycerin)

11. PP2400092555 - Levofloxacin

12. PP2400092577 - Methocarbamol

13. PP2400092583 - Milrinon

14. PP2400092586 - Mometason furoat

15. PP2400092587 - Monobasic natriphosphat + dibasic natriphosphate

16. PP2400092588 - Monobasic natriphosphat + dibasic natriphosphate

17. PP2400092612 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

18. PP2400092617 - Nicardipin

19. PP2400092620 - Nor-adrenalin

20. PP2400092621 - Nor-adrenalin

21. PP2400092681 - Salbutamol (sulfat)

22. PP2400092682 - Salbutamol (sulfat)

23. PP2400092683 - Salbutamol + ipratropium

24. PP2400092687 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid

25. PP2400092701 - Terbutalin

26. PP2400092711 - Tobramycin + dexamethason

27. PP2400092751 - Levetiracetam

28. PP2400092753 - Moxifloxacin hydrochloride + dexamethasone phosphate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400092452 - Cilnidipin

2. PP2400092467 - Dapagliflozin

3. PP2400092667 - Propranolol

4. PP2400092692 - Sitagliptin

5. PP2400092694 - Sitagliptin

6. PP2400092742 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
216 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400092352 - Gliclazid

2. PP2400092357 - Trimetazidin

3. PP2400092364 - Acetylsalicylic acid

4. PP2400092388 - Amlodipin

5. PP2400092396 - Amoxicilin

6. PP2400092439 - Cefadroxil

7. PP2400092446 - Cefuroxim

8. PP2400092456 - Ciprofloxacin

9. PP2400092460 - Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia

10. PP2400092495 - Domperidon

11. PP2400092507 - Eprazinone

12. PP2400092516 - Fexofenadin

13. PP2400092517 - Flunarizin

14. PP2400092524 - Gliclazid

15. PP2400092525 - Glimepirid

16. PP2400092576 - Metformin

17. PP2400092596 - N-Acetylcystein

18. PP2400092610 - Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan

19. PP2400092629 - Omeprazol

20. PP2400092667 - Propranolol

21. PP2400092732 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
230 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400092308 - Dutasterid

2. PP2400092353 - Itoprid hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801310157
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400092433 - Capecitabin

Đã xem: 95
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây