Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400092130 | Acid amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 812.700.000 | 812.700.000 | 0 |
| 2 | PP2400092132 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 969.600.000 | 969.600.000 | 0 |
| 3 | PP2400092133 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 170.848.000 | 210 | 5.992.000.000 | 5.992.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400092135 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 285.000.000 | 210 | 1.223.280.000 | 1.223.280.000 | 0 |
| 5 | PP2400092136 | Alteplase | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 8.664.000.000 | 8.664.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400092137 | Aminophyllin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 19.331.800 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400092138 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 359.064.000 | 359.064.000 | 0 |
| 8 | PP2400092139 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 128.040.000 | 128.040.000 | 0 |
| 9 | PP2400092140 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 192.168.000 | 192.168.000 | 0 |
| 10 | PP2400092141 | Anastrozol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 16.670.400 | 210 | 280.560.000 | 280.560.000 | 0 |
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 9.297.600 | 210 | 280.400.000 | 280.400.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400092142 | Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 361.171.200 | 361.171.200 | 0 |
| 12 | PP2400092143 | Bisoprolol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 26.000.000 | 210 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 17.160.000 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 135.800.000 | 135.800.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400092144 | Brimonidin tartrate + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 146.811.200 | 146.811.200 | 0 |
| 14 | PP2400092145 | Brinzolamide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 93.360.000 | 93.360.000 | 0 |
| 15 | PP2400092146 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 119.548.800 | 119.548.800 | 0 |
| 16 | PP2400092147 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 4.320.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400092148 | Capecitabin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 92.725.000 | 210 | 1.478.400.000 | 1.478.400.000 | 0 |
| 18 | PP2400092149 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 214.939.800 | 214.939.800 | 0 |
| 19 | PP2400092150 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 1.872.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400092151 | Cefaclor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 188.600.000 | 188.600.000 | 0 |
| 21 | PP2400092152 | Cefoperazon + sulbactam | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 90.720.000 | 212 | 4.339.200.000 | 4.339.200.000 | 0 |
| 22 | PP2400092153 | Cefpodoxim | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 28.665.600 | 210 | 51.120.000 | 51.120.000 | 0 |
| 23 | PP2400092154 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 285.000.000 | 210 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 |
| 24 | PP2400092157 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 65.000.000 | 220 | 982.800.000 | 982.800.000 | 0 |
| 25 | PP2400092160 | Cytidine-5-monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 65.000.000 | 220 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 |
| 26 | PP2400092161 | Dabigatran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 583.449.600 | 583.449.600 | 0 |
| 27 | PP2400092162 | Dabigatran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 72.931.200 | 72.931.200 | 0 |
| 28 | PP2400092163 | Deferasirox | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| 29 | PP2400092164 | Dequalinium clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 93.216.000 | 93.216.000 | 0 |
| 30 | PP2400092165 | Desfluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400092166 | Desmopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 1.062.384 | 210 | 44.352.000 | 44.352.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 45.151.200 | 45.151.200 | 0 | |||
| 32 | PP2400092171 | Dung dịch lọc máu liên tục | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 84.000.000 | 210 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 657.116.000 | 210 | 3.780.000.000 | 3.780.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400092172 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 5.332.800 | 5.332.800 | 0 |
| 34 | PP2400092173 | Eltrombopag | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 746.460.000 | 746.460.000 | 0 |
| 35 | PP2400092174 | Enoxaparin natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 2.800.000.000 | 2.800.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400092175 | Enoxaparin natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 37 | PP2400092176 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 657.116.000 | 210 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400092177 | Ertapenem | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 1.657.263.000 | 1.657.263.000 | 0 |
| 39 | PP2400092178 | Etifoxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400092179 | Etomidat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 657.116.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400092181 | Exemestan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 16.670.400 | 210 | 207.360.000 | 207.360.000 | 0 |
| 42 | PP2400092182 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 43 | PP2400092184 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 113.190.000 | 113.190.000 | 0 |
| 44 | PP2400092187 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 118.340.800 | 118.340.800 | 0 |
| 45 | PP2400092188 | Fosfomycin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 2.704.000 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400092189 | Gemcitabin | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 19.110.680 | 210 | 281.694.000 | 281.694.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 268.200.000 | 268.200.000 | 0 | |||
| 47 | PP2400092190 | Ginkgo biloba | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 28.380.000 | 210 | 478.400.000 | 478.400.000 | 0 |
| 48 | PP2400092191 | Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 325.448.820 | 210 | 160.566.000 | 160.566.000 | 0 |
| 49 | PP2400092192 | Goserelin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 285.000.000 | 210 | 2.568.297.000 | 2.568.297.000 | 0 |
| 50 | PP2400092193 | Goserelin acetat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 285.000.000 | 210 | 307.440.000 | 307.440.000 | 0 |
| 51 | PP2400092194 | Granisetron | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 9.297.600 | 210 | 126.480.000 | 126.480.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 123.552.000 | 123.552.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400092195 | Ifosfamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400092196 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 170.848.000 | 210 | 3.450.000.000 | 3.450.000.000 | 0 |
| 54 | PP2400092197 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 1.872.000 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 55 | PP2400092198 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 56 | PP2400092199 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 29.040.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400092200 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 1.188.000.000 | 1.188.000.000 | 0 |
| 58 | PP2400092201 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 29.040.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400092202 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 |
| 60 | PP2400092203 | Ipratropium + Fenoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 529.292.000 | 529.292.000 | 0 |
| 61 | PP2400092204 | Kali clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 1.285.200.000 | 1.285.200.000 | 0 |
| 62 | PP2400092206 | Ketorolac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 63 | PP2400092207 | Ketorolac tromethamine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 6.724.500 | 6.724.500 | 0 |
| 64 | PP2400092208 | Letrozol | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 18.000.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 65 | PP2400092210 | Levofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 278.397.600 | 278.397.600 | 0 |
| 66 | PP2400092211 | Levofloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 74.077.760 | 210 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 |
| 67 | PP2400092212 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 4.000.000.000 | 4.000.000.000 | 0 |
| 68 | PP2400092214 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 65.000.000 | 220 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| 69 | PP2400092215 | Lidocain | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 40.032.000 | 40.032.000 | 0 |
| 70 | PP2400092217 | Losartan + hydrochlorothiazid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 17.280.000 | 210 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 36.000.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400092218 | Lynestrenol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 16.992.000 | 16.992.000 | 0 |
| 72 | PP2400092219 | Macrogol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 282.180.000 | 282.180.000 | 0 |
| 73 | PP2400092220 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 19.331.800 | 210 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 74 | PP2400092222 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 657.116.000 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 75 | PP2400092223 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 325.448.820 | 210 | 1.229.760.000 | 1.229.760.000 | 0 |
| 76 | PP2400092224 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 92.725.000 | 210 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 | |||
| 77 | PP2400092227 | Natri carboxymethyl cellulose + Glycerin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 497.100.000 | 497.100.000 | 0 |
| 78 | PP2400092228 | Natri hyaluronate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 |
| 79 | PP2400092229 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 657.116.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 80 | PP2400092230 | Nefopam | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 28.380.000 | 210 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| 81 | PP2400092231 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 501.600.000 | 501.600.000 | 0 |
| 82 | PP2400092232 | Nepafenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 30.599.800 | 30.599.800 | 0 |
| 83 | PP2400092233 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 571.500.000 | 571.500.000 | 0 |
| 84 | PP2400092234 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400092235 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 86 | PP2400092236 | Nifedipin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 26.000.000 | 210 | 283.620.000 | 283.620.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 | |||
| 87 | PP2400092237 | Nimodipin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 9.376.000 | 210 | 468.800.000 | 468.800.000 | 0 |
| 88 | PP2400092238 | Nimodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 83.265.000 | 83.265.000 | 0 |
| 89 | PP2400092239 | Ondansetron | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 5.760.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 90 | PP2400092240 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 18.000.000 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 91 | PP2400092241 | Pantoprazol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 18.648.000 | 210 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 |
| 92 | PP2400092242 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 657.116.000 | 210 | 2.514.960.000 | 2.514.960.000 | 0 |
| 93 | PP2400092243 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 657.116.000 | 210 | 495.600.000 | 495.600.000 | 0 |
| 94 | PP2400092244 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 16.670.400 | 210 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 |
| 95 | PP2400092245 | Pethidine | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 325.448.820 | 210 | 116.928.000 | 116.928.000 | 0 |
| 96 | PP2400092246 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 280.080.000 | 280.080.000 | 0 |
| 97 | PP2400092247 | Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 285.000.000 | 210 | 1.678.800.000 | 1.678.800.000 | 0 |
| 98 | PP2400092248 | Phospholipids chiết xuất từ phổi bò | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 1.056.264.000 | 1.056.264.000 | 0 |
| 99 | PP2400092251 | Polyethylene glycol 400 + propylene glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 597.600.000 | 597.600.000 | 0 |
| 100 | PP2400092252 | Prednisolon acetat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 7.260.000 | 7.260.000 | 0 |
| 101 | PP2400092254 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 17.817.600 | 17.817.600 | 0 |
| 102 | PP2400092255 | Promethazin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 65.000.000 | 220 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 103 | PP2400092256 | Proparacain | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 23.628.000 | 23.628.000 | 0 |
| 104 | PP2400092257 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 9.632.000 | 210 | 351.400.000 | 351.400.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 349.720.000 | 349.720.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400092258 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 1.656.075.000 | 1.656.075.000 | 0 |
| 106 | PP2400092259 | Salbutamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 15.275.800 | 15.275.800 | 0 | |||
| 107 | PP2400092260 | Sắt protein succinylat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| 108 | PP2400092261 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 325.448.820 | 210 | 4.570.650.000 | 4.570.650.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 4.656.000.000 | 4.656.000.000 | 0 | |||
| 109 | PP2400092262 | Silymarin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 14.616.000 | 210 | 564.480.000 | 564.480.000 | 0 |
| 110 | PP2400092263 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 83.800.000 | 83.800.000 | 0 |
| 111 | PP2400092264 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 65.000.000 | 220 | 2.142.000.000 | 2.142.000.000 | 0 |
| 112 | PP2400092265 | Sorafenib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 241.995.600 | 241.995.600 | 0 |
| 113 | PP2400092266 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 325.448.820 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 114 | PP2400092267 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 115 | PP2400092269 | Tafluprost | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 48.959.800 | 48.959.800 | 0 |
| 116 | PP2400092270 | Tamoxifen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 285.000.000 | 210 | 340.980.000 | 340.980.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| 117 | PP2400092272 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 118 | PP2400092273 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 15.873.000 | 15.873.000 | 0 |
| 119 | PP2400092275 | Tinh bột este hóa (hydroxy ethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 120 | PP2400092276 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 36.000.000 | 210 | 43.560.000 | 43.560.000 | 0 |
| 121 | PP2400092278 | Triptorelin acetat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 613.680.000 | 613.680.000 | 0 |
| 122 | PP2400092279 | Tropicamid + phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 123 | PP2400092280 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 1.872.000 | 210 | 69.120.000 | 69.120.000 | 0 |
| 124 | PP2400092281 | Vitamin D2 | vn0304609160 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN | 180 | 5.280.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 125 | PP2400092282 | Zoledronic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 170.848.000 | 210 | 133.959.600 | 133.959.600 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 18.648.000 | 210 | 130.952.000 | 130.952.000 | 0 | |||
| 126 | PP2400092283 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 657.116.000 | 210 | 8.253.000.000 | 8.253.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 7.560.000.000 | 7.560.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 204.000.000 | 220 | 10.200.000.000 | 10.200.000.000 | 0 | |||
| 127 | PP2400092284 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 657.116.000 | 210 | 7.371.000.000 | 7.371.000.000 | 0 |
| 128 | PP2400092286 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.278.800 | 210 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| 129 | PP2400092287 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 3.650.000.000 | 3.650.000.000 | 0 |
| 130 | PP2400092288 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 |
| 131 | PP2400092289 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 132 | PP2400092290 | Amoxicillin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 77.440.000 | 77.440.000 | 0 |
| 133 | PP2400092291 | Ampicilin + sulbactam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 390.100.000 | 210 | 1.209.600.000 | 1.209.600.000 | 0 |
| 134 | PP2400092292 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 2.704.000 | 210 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 |
| 135 | PP2400092295 | Cefdinir | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 5.976.000 | 210 | 298.620.000 | 298.620.000 | 0 |
| 136 | PP2400092297 | Cefoxitin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 62.435.600 | 210 | 1.927.800.000 | 1.927.800.000 | 0 |
| 137 | PP2400092298 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 |
| 138 | PP2400092299 | Ceftriaxon | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 142.400.000 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 139 | PP2400092300 | Cetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 17.319.840 | 210 | 41.760.000 | 41.760.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.698.400 | 210 | 40.560.000 | 40.560.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 8.986.400 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 140 | PP2400092302 | Colistin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 54.400.000 | 210 | 2.394.000.000 | 2.394.000.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 2.288.000.000 | 2.288.000.000 | 0 | |||
| 141 | PP2400092303 | Colistin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 4.760.000.000 | 4.760.000.000 | 0 |
| 142 | PP2400092305 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 52.000.000 | 211 | 433.200.000 | 433.200.000 | 0 |
| 143 | PP2400092306 | Diosmin + hesperidin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 8.400.000 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 144 | PP2400092307 | Donepezil | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 10.160.000 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 9.871.200 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 52.000.000 | 211 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 145 | PP2400092308 | Dutasterid | vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 41.416.800 | 210 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 2.070.840.000 | 2.070.840.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 58.216.800 | 230 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 | |||
| 146 | PP2400092309 | Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.278.800 | 210 | 144.144.000 | 144.144.000 | 0 |
| 147 | PP2400092310 | Fenofibrat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 142.400.000 | 210 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| 148 | PP2400092311 | Fluoxetin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.698.400 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 149 | PP2400092312 | Galantamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 9.871.200 | 210 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 |
| 150 | PP2400092313 | Hydroxyurea | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 19.937.600 | 210 | 23.040.000 | 23.040.000 | 0 |
| 151 | PP2400092314 | Isosorbid mononitrat | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 13.807.200 | 210 | 306.360.000 | 306.360.000 | 0 |
| 152 | PP2400092315 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.278.800 | 210 | 43.218.000 | 43.218.000 | 0 |
| 153 | PP2400092316 | Ivabradin | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 4.464.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 139.320.000 | 139.320.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 19.496.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 142.200.000 | 142.200.000 | 0 | |||
| 154 | PP2400092317 | Kali iodid + natri iodid | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 354.060 | 210 | 17.703.000 | 17.703.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 140.549.220 | 210 | 17.334.000 | 17.334.000 | 0 | |||
| 155 | PP2400092318 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 85.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 156 | PP2400092319 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 17.319.840 | 210 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 |
| 157 | PP2400092320 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 2.416.000.000 | 2.416.000.000 | 0 |
| 158 | PP2400092321 | Levothyroxin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 66.120.000 | 66.120.000 | 0 |
| 159 | PP2400092322 | Mesalazin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 390.100.000 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 160 | PP2400092323 | Methocarbamol | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 28.665.600 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 161 | PP2400092324 | Nabumeton | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 285.000.000 | 210 | 268.000.000 | 268.000.000 | 0 |
| 162 | PP2400092325 | Nizatidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 285.000.000 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 163 | PP2400092326 | Omeprazol | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 19.110.680 | 210 | 517.776.000 | 517.776.000 | 0 |
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 19.937.600 | 210 | 495.680.000 | 495.680.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 40.881.600 | 210 | 510.240.000 | 510.240.000 | 0 | |||
| 164 | PP2400092327 | Ondansetron | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 17.319.840 | 210 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 657.116.000 | 210 | 159.960.000 | 159.960.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 42.000.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 165 | PP2400092328 | Paclitaxel (dạng polymeric micelle) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 166 | PP2400092329 | Paclitaxel (dạng polymeric micelle) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 167 | PP2400092330 | Paracetamol + ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 85.000.000 | 210 | 94.560.000 | 94.560.000 | 0 |
| 168 | PP2400092331 | Perindopril + indapamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 85.000.000 | 210 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 227.920.000 | 227.920.000 | 0 | |||
| 169 | PP2400092332 | Piracetam | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 1.075.200 | 210 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 |
| 170 | PP2400092333 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 99.400.000 | 99.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 9.632.000 | 210 | 100.400.000 | 100.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 99.920.000 | 99.920.000 | 0 | |||
| 171 | PP2400092334 | Quetiapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.698.400 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| 172 | PP2400092335 | Rabeprazol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 1.772.800.000 | 1.772.800.000 | 0 |
| 173 | PP2400092336 | Rosuvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 285.000.000 | 210 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 85.000.000 | 210 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 43.581.200 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 174 | PP2400092337 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 5.700.000 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 175 | PP2400092339 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 14.616.000 | 210 | 182.400.000 | 182.400.000 | 0 |
| 176 | PP2400092340 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 19.496.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 177 | PP2400092342 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2000943914 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÂN SƠN | 180 | 11.654.400 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| 178 | PP2400092345 | Cefuroxim | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 13.807.200 | 210 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 179 | PP2400092346 | Celecoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 85.000.000 | 210 | 1.428.000.000 | 1.428.000.000 | 0 |
| 180 | PP2400092347 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 105.144.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 181 | PP2400092348 | Enalapril | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 167.000.000 | 167.000.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 3.360.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 182 | PP2400092349 | Etoricoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 61.252.800 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 183 | PP2400092351 | Gabapentin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 61.252.800 | 210 | 670.320.000 | 670.320.000 | 0 |
| 184 | PP2400092352 | Gliclazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.278.800 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 8.986.400 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 65.000.000 | 216 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 185 | PP2400092353 | Itoprid hydroclorid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 58.216.800 | 230 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 186 | PP2400092354 | Losartan + hydrochlorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 43.581.200 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 187 | PP2400092355 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 123.000.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 133.984.880 | 210 | 137.970.000 | 137.970.000 | 0 | |||
| 188 | PP2400092356 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 61.252.800 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 189 | PP2400092357 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 17.319.840 | 210 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 8.986.400 | 210 | 103.200.000 | 103.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 65.000.000 | 216 | 107.040.000 | 107.040.000 | 0 | |||
| 190 | PP2400092358 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 191 | PP2400092359 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 192 | PP2400092360 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| 193 | PP2400092361 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 |
| 194 | PP2400092362 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 390.100.000 | 210 | 17.904.000 | 17.904.000 | 0 | |||
| 195 | PP2400092363 | Acetylsalicylic acid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 196 | PP2400092364 | Acetylsalicylic acid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 47.200.000 | 47.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 133.984.880 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 65.000.000 | 216 | 143.200.000 | 143.200.000 | 0 | |||
| 197 | PP2400092365 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 23.320.000 | 210 | 150.400.000 | 150.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 5.440.800 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 43.581.200 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| 198 | PP2400092366 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 39.837.120 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 370.829.304 | 210 | 1.604.000 | 1.604.000 | 0 | |||
| 199 | PP2400092367 | Aciclovir | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 67.024.000 | 210 | 30.920.000 | 30.920.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 92.725.000 | 210 | 26.997.600 | 26.997.600 | 0 | |||
| 200 | PP2400092369 | Aciclovir | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 62.435.600 | 210 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 980.000 | 980.000 | 0 | |||
| 201 | PP2400092370 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 325.448.820 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 202 | PP2400092372 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 325.448.820 | 210 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 |
| 203 | PP2400092373 | Acid amin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 |
| 204 | PP2400092374 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 325.448.820 | 210 | 1.840.000.000 | 1.840.000.000 | 0 |
| 205 | PP2400092375 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 325.448.820 | 210 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 |
| 206 | PP2400092376 | Acid folic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 325.448.820 | 210 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 1.296.000 | 1.296.000 | 0 | |||
| 207 | PP2400092377 | Adenosin triphosphat (ATP) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 162.000.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 208 | PP2400092378 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 11.280.000 | 210 | 487.200.000 | 487.200.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 50.957.872 | 210 | 433.440.000 | 433.440.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 439.200.000 | 439.200.000 | 0 | |||
| 209 | PP2400092380 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 3.306.240.000 | 3.306.240.000 | 0 |
| 210 | PP2400092381 | Alimemazin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 133.984.880 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 211 | PP2400092382 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 4.560.000 | 4.560.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 5.340.000 | 5.340.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 390.100.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 212 | PP2400092383 | Alpha - terpineol | vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 180 | 8.640.000 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 213 | PP2400092384 | Alpha chymotrypsin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 123.000.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| 214 | PP2400092385 | Amikacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 361.700.000 | 361.700.000 | 0 | |||
| 215 | PP2400092386 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 162.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 216 | PP2400092387 | Amitriptylin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 217 | PP2400092388 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.278.800 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 85.000.000 | 210 | 22.720.000 | 22.720.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 65.000.000 | 216 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 218 | PP2400092389 | Amlodipin + atorvastatin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 40.881.600 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 219 | PP2400092390 | Amoxcillin + acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 657.116.000 | 210 | 2.992.500.000 | 2.992.500.000 | 0 |
| 220 | PP2400092391 | Amoxcillin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 370.829.304 | 210 | 64.480.000 | 64.480.000 | 0 |
| 221 | PP2400092392 | Amoxcillin + acid clavulanic | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 39.000.000 | 210 | 984.000.000 | 984.000.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 133.984.880 | 210 | 976.500.000 | 976.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 370.829.304 | 210 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 | |||
| 222 | PP2400092393 | Amoxcillin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 133.984.880 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 223 | PP2400092394 | Amoxcillin + acid clavulanic | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 39.000.000 | 210 | 836.000.000 | 836.000.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 133.984.880 | 210 | 835.800.000 | 835.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 370.829.304 | 210 | 836.800.000 | 836.800.000 | 0 | |||
| 224 | PP2400092395 | Amoxicilin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 133.984.880 | 210 | 2.299.500 | 2.299.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 370.829.304 | 210 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 | |||
| 225 | PP2400092396 | Amoxicilin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 123.000.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 133.984.880 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 65.000.000 | 216 | 89.300.000 | 89.300.000 | 0 | |||
| 226 | PP2400092397 | Ampicilin + sulbactam | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 142.400.000 | 210 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| 227 | PP2400092398 | Amylase + lipase + protease | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 14.400.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 228 | PP2400092399 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 162.000.000 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 229 | PP2400092400 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 | |||
| 230 | PP2400092401 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 162.000.000 | 210 | 252.000 | 252.000 | 0 |
| 231 | PP2400092402 | Azithromycin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 50.957.872 | 210 | 459.345.600 | 459.345.600 | 0 |
| 232 | PP2400092403 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 657.116.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 233 | PP2400092404 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 657.116.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 234 | PP2400092405 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 19.496.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 235 | PP2400092406 | Baclofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 105.144.000 | 210 | 18.648.000 | 18.648.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 92.500.000 | 210 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| 236 | PP2400092407 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 237 | PP2400092409 | Beclomethason dipropionat | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 40.881.600 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 238 | PP2400092410 | Betahistin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 59.900.000 | 220 | 214.560.000 | 214.560.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 1.387.200.000 | 1.387.200.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 294.843.048 | 210 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 | |||
| 239 | PP2400092411 | Betahistin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 657.116.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 240 | PP2400092412 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 43.581.200 | 210 | 335.400.000 | 335.400.000 | 0 |
| 241 | PP2400092413 | Bicalutamid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 285.000.000 | 210 | 213.900.000 | 213.900.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 | |||
| 242 | PP2400092414 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 52.000.000 | 211 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| 243 | PP2400092415 | Bisoprolol | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 92.500.000 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 294.843.048 | 210 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 390.100.000 | 210 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| 244 | PP2400092417 | Bromhexin hydroclorid | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 140.549.220 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 245 | PP2400092418 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 162.000.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 246 | PP2400092419 | Budesonide | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.180.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 247 | PP2400092420 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 162.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 248 | PP2400092421 | Calci carbonat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| 249 | PP2400092422 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 61.252.800 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 36.000.000 | 210 | 177.700.000 | 177.700.000 | 0 | |||
| 250 | PP2400092423 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 |
| 251 | PP2400092424 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 133.984.880 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 370.829.304 | 210 | 4.968.000 | 4.968.000 | 0 | |||
| 252 | PP2400092425 | Calci lactat | vn2000943914 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÂN SƠN | 180 | 11.654.400 | 210 | 55.920.000 | 55.920.000 | 0 |
| 253 | PP2400092427 | Calcitriol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 105.144.000 | 210 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| 254 | PP2400092428 | Calcium folinat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 294.843.048 | 210 | 33.120.000 | 33.120.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 370.829.304 | 210 | 32.160.000 | 32.160.000 | 0 | |||
| 255 | PP2400092429 | Calcium folinat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 294.843.048 | 210 | 12.700.800 | 12.700.800 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 13.320.000 | 13.320.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 370.829.304 | 210 | 12.204.000 | 12.204.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 162.000.000 | 210 | 12.549.600 | 12.549.600 | 0 | |||
| 256 | PP2400092430 | Candesartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 105.144.000 | 210 | 894.600.000 | 894.600.000 | 0 |
| 257 | PP2400092431 | Candesartan + hydroclorothiazid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 59.258.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 72.000.000 | 225 | 245.800.000 | 245.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 | |||
| 258 | PP2400092432 | Candesartan + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 105.144.000 | 210 | 1.254.960.000 | 1.254.960.000 | 0 |
| 259 | PP2400092433 | Capecitabin | vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 180 | 39.560.000 | 210 | 1.264.000.000 | 1.264.000.000 | 0 |
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 31.200.000 | 210 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 | |||
| 260 | PP2400092434 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.698.400 | 210 | 22.272.000 | 22.272.000 | 0 |
| 261 | PP2400092435 | Carbocistein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 23.200.000 | 220 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 92.500.000 | 210 | 50.500.000 | 50.500.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 94.040.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 390.100.000 | 210 | 51.300.000 | 51.300.000 | 0 | |||
| 262 | PP2400092436 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 105.144.000 | 210 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 263 | PP2400092437 | Carvedilol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.278.800 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 17.319.840 | 210 | 13.170.000 | 13.170.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 92.500.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 285.000.000 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 13.140.000 | 13.140.000 | 0 | |||
| 264 | PP2400092438 | Cefaclor | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 140.549.220 | 210 | 7.020.000 | 7.020.000 | 0 |
| 265 | PP2400092439 | Cefadroxil | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 65.000.000 | 216 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 266 | PP2400092440 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 370.829.304 | 210 | 19.104.000 | 19.104.000 | 0 |
| 267 | PP2400092441 | Cefoperazon + sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 879.984.000 | 879.984.000 | 0 |
| 268 | PP2400092442 | Cefotaxim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 1.180.200.000 | 1.180.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 123.000.000 | 210 | 1.102.400.000 | 1.102.400.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 133.984.880 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 370.829.304 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| 269 | PP2400092443 | Ceftazidim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 799.680.000 | 799.680.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 270.288.192 | 210 | 829.920.000 | 829.920.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 140.549.220 | 210 | 815.200.000 | 815.200.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 133.984.880 | 210 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 | |||
| 270 | PP2400092444 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 123.000.000 | 210 | 1.245.600.000 | 1.245.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 370.829.304 | 210 | 1.261.200.000 | 1.261.200.000 | 0 | |||
| 271 | PP2400092445 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 370.829.304 | 210 | 23.889.600 | 23.889.600 | 0 |
| 272 | PP2400092446 | Cefuroxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 123.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 27.617.040 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 36.000.000 | 210 | 41.040.000 | 41.040.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 142.400.000 | 210 | 235.500.000 | 235.500.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 43.581.200 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 133.984.880 | 210 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 370.829.304 | 210 | 39.630.000 | 39.630.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 65.000.000 | 216 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 273 | PP2400092447 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 133.984.880 | 210 | 457.800.000 | 457.800.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 370.829.304 | 210 | 459.000.000 | 459.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 123.000.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 | |||
| 274 | PP2400092449 | Celecoxib | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 36.000.000 | 210 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 275 | PP2400092450 | Chlorpheniramin + dextromethorphan | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 9.377.600 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 276 | PP2400092451 | Chlorpheniramin maleat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 123.000.000 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 325.448.820 | 210 | 17.460.000 | 17.460.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 59.900.000 | 220 | 8.460.000 | 8.460.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 133.984.880 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 16.920.000 | 16.920.000 | 0 | |||
| 277 | PP2400092452 | Cilnidipin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 50.957.872 | 210 | 104.832.000 | 104.832.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 6.264.000 | 210 | 106.848.000 | 106.848.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 5.760.000 | 210 | 114.240.000 | 114.240.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.561.440 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 278 | PP2400092453 | Cilostazol | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 59.258.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 29.448.000 | 29.448.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 39.837.120 | 210 | 27.360.000 | 27.360.000 | 0 | |||
| 279 | PP2400092454 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 133.984.880 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 280 | PP2400092455 | Ciprofloxacin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 47.990.400 | 210 | 2.395.200.000 | 2.395.200.000 | 0 |
| 281 | PP2400092456 | Ciprofloxacin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 123.000.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 38.280.000 | 38.280.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 370.829.304 | 210 | 38.280.000 | 38.280.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 65.000.000 | 216 | 38.280.000 | 38.280.000 | 0 | |||
| 282 | PP2400092457 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 |
| 283 | PP2400092458 | Clorpromazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 220.000 | 220.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.698.400 | 210 | 290.000 | 290.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 284.000 | 284.000 | 0 | |||
| 284 | PP2400092459 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.698.400 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 285 | PP2400092460 | Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 65.000.000 | 216 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 286 | PP2400092461 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 287 | PP2400092462 | Colistin | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 53.818.560 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 288 | PP2400092463 | Colistin | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 33.000.000 | 210 | 1.236.900.000 | 1.236.900.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 67.024.000 | 210 | 1.198.000.000 | 1.198.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 390.100.000 | 210 | 1.180.000.000 | 1.180.000.000 | 0 | |||
| 289 | PP2400092464 | Cồn 70 độ | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 2.026.080.000 | 2.026.080.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 61.000.000 | 210 | 2.028.600.000 | 2.028.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 2.040.000.000 | 2.040.000.000 | 0 | |||
| 290 | PP2400092465 | Cyclophosphamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 29.760.000 | 29.760.000 | 0 |
| 291 | PP2400092466 | Cytidine-5-monophosphat disodium + uridine | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 52.000.000 | 211 | 52.680.000 | 52.680.000 | 0 |
| 292 | PP2400092467 | Dapagliflozin | vn0312775450 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI AN | 180 | 4.746.240 | 210 | 92.160.000 | 92.160.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 149.688.000 | 149.688.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 4.746.240 | 210 | 120.816.000 | 120.816.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 17.319.840 | 210 | 230.400.000 | 230.400.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 27.617.040 | 210 | 126.144.000 | 126.144.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 14.780.240 | 210 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 121.680.000 | 121.680.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 4.746.240 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 99.489.600 | 99.489.600 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.561.440 | 210 | 237.312.000 | 237.312.000 | 0 | |||
| 293 | PP2400092470 | Deferipron | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 294.843.048 | 210 | 106.680.000 | 106.680.000 | 0 |
| 294 | PP2400092471 | Desloratadin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 19.331.800 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 50.957.872 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 72.000.000 | 225 | 8.694.000 | 8.694.000 | 0 | |||
| 295 | PP2400092472 | Desloratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 296 | PP2400092473 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 370.829.304 | 210 | 47.100.000 | 47.100.000 | 0 | |||
| 297 | PP2400092474 | Dexclorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 390.100.000 | 210 | 1.180.000 | 1.180.000 | 0 | |||
| 298 | PP2400092475 | Dextromethorphan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 123.000.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 325.448.820 | 210 | 19.620.000 | 19.620.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 59.900.000 | 220 | 9.960.000 | 9.960.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 390.100.000 | 210 | 8.880.000 | 8.880.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 39.837.120 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 18.840.000 | 18.840.000 | 0 | |||
| 299 | PP2400092476 | Diacerein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 300 | PP2400092477 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 325.448.820 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 657.116.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 301 | PP2400092479 | Diclofenac | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 23.200.000 | 220 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 828.240.000 | 828.240.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 657.116.000 | 210 | 789.600.000 | 789.600.000 | 0 | |||
| 302 | PP2400092480 | Diclofenac | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 540.000 | 540.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 540.000 | 540.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 39.837.120 | 210 | 540.000 | 540.000 | 0 | |||
| 303 | PP2400092481 | Diclofenac | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 133.984.880 | 210 | 37.296.000 | 37.296.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 36.720.000 | 36.720.000 | 0 | |||
| 304 | PP2400092482 | Diethylphtalat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 305 | PP2400092483 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 59.900.000 | 220 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 |
| 306 | PP2400092484 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 162.000.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 307 | PP2400092485 | Dihydro ergotamin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 139.104.000 | 139.104.000 | 0 |
| 308 | PP2400092486 | Diltiazem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 129.800.000 | 129.800.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| 309 | PP2400092487 | Dioctahedral smectit | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 52.000.000 | 211 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 310 | PP2400092488 | Diosmectite | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.278.800 | 210 | 114.912.000 | 114.912.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 62.435.600 | 210 | 58.968.000 | 58.968.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 390.100.000 | 210 | 64.008.000 | 64.008.000 | 0 | |||
| 311 | PP2400092489 | Diosmin + hesperidin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 14.488.000 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 39.837.120 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| 312 | PP2400092490 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 | |||
| 313 | PP2400092491 | Dobutamin | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 53.818.560 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 370.829.304 | 210 | 474.000.000 | 474.000.000 | 0 | |||
| 314 | PP2400092492 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 162.000.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 315 | PP2400092493 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 |
| 316 | PP2400092494 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 329.490.000 | 329.490.000 | 0 |
| 317 | PP2400092495 | Domperidon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.278.800 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 14.488.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 59.258.000 | 210 | 33.984.000 | 33.984.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 12.240.000 | 12.240.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 72.000.000 | 225 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 390.100.000 | 210 | 4.392.000 | 4.392.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 39.837.120 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 65.000.000 | 216 | 31.752.000 | 31.752.000 | 0 | |||
| 318 | PP2400092496 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 294.843.048 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| 319 | PP2400092497 | Đồng sulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 74.077.760 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 320 | PP2400092498 | Doripenem | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 1.459.200.000 | 1.459.200.000 | 0 |
| 321 | PP2400092499 | Doxazosin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 94.040.000 | 210 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 |
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 28.665.600 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 294.843.048 | 210 | 123.120.000 | 123.120.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 118.680.000 | 118.680.000 | 0 | |||
| 322 | PP2400092500 | Drotaverin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.278.800 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 20.640.000 | 20.640.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 390.100.000 | 210 | 20.640.000 | 20.640.000 | 0 | |||
| 323 | PP2400092501 | Drotaverin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 324 | PP2400092502 | Empagliflozin | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 9.912.000 | 210 | 188.160.000 | 188.160.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 201.432.000 | 201.432.000 | 0 | |||
| 325 | PP2400092503 | Empagliflozin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 27.617.040 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 225.120.000 | 225.120.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 235.032.000 | 235.032.000 | 0 | |||
| 326 | PP2400092504 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 72.000.000 | 225 | 362.880.000 | 362.880.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 36.000.000 | 210 | 621.600.000 | 621.600.000 | 0 | |||
| 327 | PP2400092505 | Entecavir | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 92.500.000 | 210 | 20.050.000 | 20.050.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 6.264.000 | 210 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 | |||
| 328 | PP2400092506 | Epirubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 123.795.000 | 123.795.000 | 0 |
| 329 | PP2400092507 | Eprazinone | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 65.000.000 | 216 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 330 | PP2400092508 | Erythromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 85.000.000 | 210 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 |
| 331 | PP2400092509 | Erythromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 5.780.000 | 5.780.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 133.984.880 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| 332 | PP2400092510 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 390.100.000 | 210 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 |
| 333 | PP2400092511 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 390.100.000 | 210 | 11.400.000.000 | 11.400.000.000 | 0 |
| 334 | PP2400092512 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 130.800.000 | 130.800.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 390.100.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 | |||
| 335 | PP2400092513 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 53.280.000 | 53.280.000 | 0 |
| 336 | PP2400092514 | Esomeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 123.000.000 | 210 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 306.800.000 | 306.800.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 | |||
| 337 | PP2400092515 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 338 | PP2400092516 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 65.000.000 | 216 | 136.560.000 | 136.560.000 | 0 | |||
| 339 | PP2400092517 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 123.000.000 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 39.837.120 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 65.000.000 | 216 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| 340 | PP2400092519 | Fosfomycin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| 341 | PP2400092520 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| 342 | PP2400092521 | Fusidic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 30.794.400 | 30.794.400 | 0 |
| 343 | PP2400092522 | Gefitinib | vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 180 | 39.560.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 19.937.600 | 210 | 418.000.000 | 418.000.000 | 0 | |||
| 344 | PP2400092523 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 80.388.000 | 80.388.000 | 0 |
| 345 | PP2400092524 | Gliclazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 155.760.000 | 155.760.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 65.000.000 | 216 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 | |||
| 346 | PP2400092525 | Glimepirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 65.000.000 | 216 | 53.700.000 | 53.700.000 | 0 | |||
| 347 | PP2400092526 | Glimepirid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 105.144.000 | 210 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 19.331.800 | 210 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 5.440.800 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 348 | PP2400092527 | Glimepirid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 123.000.000 | 210 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 92.500.000 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 75.200.000 | 75.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 349 | PP2400092528 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.199.520.000 | 1.199.520.000 | 0 |
| 350 | PP2400092529 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 92.610.000 | 92.610.000 | 0 | |||
| 351 | PP2400092530 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 346.760.000 | 346.760.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 445.200.000 | 445.200.000 | 0 | |||
| 352 | PP2400092531 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 372.960.000 | 372.960.000 | 0 | |||
| 353 | PP2400092532 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 52.120.800 | 52.120.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| 354 | PP2400092533 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 932.160.000 | 932.160.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 939.960.000 | 939.960.000 | 0 | |||
| 355 | PP2400092535 | Glycerol (glycerin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 162.000.000 | 210 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| 356 | PP2400092536 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 23.200.000 | 220 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 357 | PP2400092537 | Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 50.957.872 | 210 | 399.840.000 | 399.840.000 | 0 |
| 358 | PP2400092538 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.698.400 | 210 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| 359 | PP2400092539 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.698.400 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 360 | PP2400092540 | Huyết thanh kháng dại | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 325.448.820 | 210 | 77.511.000 | 77.511.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 15.962.940 | 210 | 77.511.000 | 77.511.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 77.511.000 | 77.511.000 | 0 | |||
| 361 | PP2400092541 | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 325.448.820 | 210 | 348.516.000 | 348.516.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 15.962.940 | 210 | 348.516.000 | 348.516.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 348.516.000 | 348.516.000 | 0 | |||
| 362 | PP2400092542 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 325.448.820 | 210 | 186.060.000 | 186.060.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 15.962.940 | 210 | 186.060.000 | 186.060.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 186.060.000 | 186.060.000 | 0 | |||
| 363 | PP2400092543 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 325.448.820 | 210 | 186.060.000 | 186.060.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 15.962.940 | 210 | 186.060.000 | 186.060.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 186.060.000 | 186.060.000 | 0 | |||
| 364 | PP2400092544 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.180.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 365 | PP2400092545 | Imipenem + Cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 270.288.192 | 210 | 5.200.000.000 | 5.200.000.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 140.549.220 | 210 | 5.089.000.000 | 5.089.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 370.829.304 | 210 | 5.077.000.000 | 5.077.000.000 | 0 | |||
| 366 | PP2400092546 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 695.998.800 | 695.998.800 | 0 |
| 367 | PP2400092547 | Ivermectin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 92.500.000 | 210 | 7.198.000 | 7.198.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 59.900.000 | 220 | 8.180.000 | 8.180.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 294.843.048 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 368 | PP2400092548 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| 369 | PP2400092549 | Kali clorid | vn2000943914 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÂN SƠN | 180 | 11.654.400 | 210 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 370 | PP2400092550 | Kẽm gluconat | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 5.291.980 | 210 | 24.999.000 | 24.999.000 | 0 |
| 371 | PP2400092552 | Levetiracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 | |||
| 372 | PP2400092553 | Levocetirizin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 142.400.000 | 210 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 |
| 373 | PP2400092554 | Levodopa + carbidopa | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 50.957.872 | 210 | 517.440.000 | 517.440.000 | 0 |
| 374 | PP2400092555 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 162.000.000 | 210 | 47.728.800 | 47.728.800 | 0 | |||
| 375 | PP2400092556 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| 376 | PP2400092557 | Linagliptin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 9.377.600 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 62.435.600 | 210 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 92.500.000 | 210 | 164.736.000 | 164.736.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| 377 | PP2400092558 | Linezolid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 51.200.000 | 51.200.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 378 | PP2400092559 | Linezolid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 74.077.760 | 210 | 979.200.000 | 979.200.000 | 0 |
| 379 | PP2400092560 | L-Ornithin - L- Aspartat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 380 | PP2400092561 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 72.000.000 | 225 | 519.200.000 | 519.200.000 | 0 | |||
| 381 | PP2400092562 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 390.100.000 | 210 | 28.400.000 | 28.400.000 | 0 | |||
| 382 | PP2400092563 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 128.400.000 | 128.400.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 390.100.000 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| 383 | PP2400092564 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 105.144.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 384 | PP2400092565 | Loxoprofen | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 56.448.000 | 56.448.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 62.640.000 | 62.640.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 370.829.304 | 210 | 57.744.000 | 57.744.000 | 0 | |||
| 385 | PP2400092567 | Macrogol + natri sulfat + natri clorua + natri bicarbonat + kali clorua | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 142.400.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 386 | PP2400092568 | Magnesi sulfat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| 387 | PP2400092569 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 388 | PP2400092571 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 390.100.000 | 210 | 11.790.000 | 11.790.000 | 0 | |||
| 389 | PP2400092572 | Meloxicam | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 59.258.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 390.100.000 | 210 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 8.986.400 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 390 | PP2400092573 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 270.288.192 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 370.829.304 | 210 | 1.496.250.000 | 1.496.250.000 | 0 | |||
| 391 | PP2400092574 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 270.288.192 | 210 | 300.900.000 | 300.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 370.829.304 | 210 | 302.450.000 | 302.450.000 | 0 | |||
| 392 | PP2400092575 | Metformin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 142.400.000 | 210 | 1.276.000.000 | 1.276.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 85.000.000 | 210 | 1.592.000.000 | 1.592.000.000 | 0 | |||
| 393 | PP2400092576 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 123.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 133.984.880 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 65.000.000 | 216 | 96.400.000 | 96.400.000 | 0 | |||
| 394 | PP2400092577 | Methocarbamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 162.000.000 | 210 | 230.400.000 | 230.400.000 | 0 |
| 395 | PP2400092578 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 94.040.000 | 210 | 599.760.000 | 599.760.000 | 0 |
| 396 | PP2400092579 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 397 | PP2400092581 | Metoclopramid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.698.400 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 398 | PP2400092582 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 59.900.000 | 220 | 10.320.000 | 10.320.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 11.712.000 | 11.712.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 | |||
| 399 | PP2400092583 | Milrinon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 3.920.000 | 210 | 123.800.000 | 123.800.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 40.881.600 | 210 | 117.800.000 | 117.800.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 74.077.760 | 210 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 162.000.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 400 | PP2400092584 | Minocyclin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 3.180.000 | 210 | 88.800.000 | 88.800.000 | 0 |
| 401 | PP2400092585 | Mirtazapin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.278.800 | 210 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 92.500.000 | 210 | 37.120.000 | 37.120.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 48.720.000 | 48.720.000 | 0 | |||
| 402 | PP2400092586 | Mometason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.180.000 | 210 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 162.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 403 | PP2400092587 | Monobasic natriphosphat + dibasic natriphosphate | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 162.000.000 | 210 | 3.969.000 | 3.969.000 | 0 |
| 404 | PP2400092588 | Monobasic natriphosphat + dibasic natriphosphate | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 162.000.000 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 405 | PP2400092589 | Montelukast natri | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 730.400 | 210 | 11.440.000 | 11.440.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 | |||
| 406 | PP2400092590 | Montelukast natri | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 123.000.000 | 210 | 4.384.000 | 4.384.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 92.500.000 | 210 | 4.760.000 | 4.760.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 72.000.000 | 225 | 4.392.000 | 4.392.000 | 0 | |||
| 407 | PP2400092591 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 325.448.820 | 210 | 111.888.000 | 111.888.000 | 0 |
| 408 | PP2400092592 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 325.448.820 | 210 | 171.360.000 | 171.360.000 | 0 |
| 409 | PP2400092593 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 370.829.304 | 210 | 7.720.000 | 7.720.000 | 0 |
| 410 | PP2400092594 | Moxifloxacin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 39.837.120 | 210 | 71.200.000 | 71.200.000 | 0 |
| 411 | PP2400092595 | N-Acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| 412 | PP2400092596 | N-Acetylcystein | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 146.160.000 | 146.160.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 123.000.000 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 36.000.000 | 210 | 136.320.000 | 136.320.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 390.100.000 | 210 | 115.680.000 | 115.680.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 133.984.880 | 210 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 65.000.000 | 216 | 146.160.000 | 146.160.000 | 0 | |||
| 413 | PP2400092597 | N-Acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.278.800 | 210 | 93.240.000 | 93.240.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 14.488.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 27.840.000 | 27.840.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 133.984.880 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| 414 | PP2400092598 | N-acetylcystein | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 415 | PP2400092600 | Naproxen | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 142.400.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 72.000.000 | 225 | 18.144.000 | 18.144.000 | 0 | |||
| 416 | PP2400092601 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 133.560.000 | 133.560.000 | 0 |
| 417 | PP2400092602 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 998.000.000 | 998.000.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 790.900.000 | 790.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 | |||
| 418 | PP2400092603 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 3.960.000.000 | 3.960.000.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 2.598.720.000 | 2.598.720.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 2.772.000.000 | 2.772.000.000 | 0 | |||
| 419 | PP2400092604 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 370.829.304 | 210 | 8.340.000 | 8.340.000 | 0 | |||
| 420 | PP2400092605 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 59.900.000 | 220 | 856.800.000 | 856.800.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 294.843.048 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 791.280.000 | 791.280.000 | 0 | |||
| 421 | PP2400092606 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 7.092.000.000 | 7.092.000.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 4.656.960.000 | 4.656.960.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 4.536.000.000 | 4.536.000.000 | 0 | |||
| 422 | PP2400092607 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 149.980.000 | 149.980.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 | |||
| 423 | PP2400092610 | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 85.000.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 65.000.000 | 216 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 424 | PP2400092612 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 162.000.000 | 210 | 276.360.000 | 276.360.000 | 0 |
| 425 | PP2400092613 | Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 64.200.000 | 64.200.000 | 0 |
| 426 | PP2400092614 | Nebivolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 30.480.000 | 30.480.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 39.840.000 | 39.840.000 | 0 | |||
| 427 | PP2400092615 | Neostigmine methylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 222.500.000 | 222.500.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 226.300.000 | 226.300.000 | 0 | |||
| 428 | PP2400092616 | Nhôm hydroxyd + magnesi hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 59.258.000 | 210 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| 429 | PP2400092617 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 162.000.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 430 | PP2400092618 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 105.144.000 | 210 | 806.400.000 | 806.400.000 | 0 |
| 431 | PP2400092619 | Nizatidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 39.837.120 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 432 | PP2400092620 | Nor-adrenalin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 294.843.048 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 761.250.000 | 761.250.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 162.000.000 | 210 | 609.000.000 | 609.000.000 | 0 | |||
| 433 | PP2400092621 | Nor-adrenalin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 294.843.048 | 210 | 957.000.000 | 957.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 915.000.000 | 915.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 162.000.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| 434 | PP2400092622 | Nước cất pha tiêm | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 654.000.000 | 654.000.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 463.080.000 | 463.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 433.440.000 | 433.440.000 | 0 | |||
| 435 | PP2400092623 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 61.000.000 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 436 | PP2400092624 | Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 59.900.000 | 220 | 7.840.000 | 7.840.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 61.000.000 | 210 | 10.504.000 | 10.504.000 | 0 | |||
| 437 | PP2400092625 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 |
| 438 | PP2400092626 | Ofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 133.984.880 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 439 | PP2400092627 | Ofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 2.003.904.000 | 2.003.904.000 | 0 |
| 440 | PP2400092628 | Olanzapin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 294.843.048 | 210 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 390.100.000 | 210 | 4.480.000 | 4.480.000 | 0 | |||
| 441 | PP2400092629 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 65.000.000 | 216 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 442 | PP2400092630 | Ondansetron | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 67.024.000 | 210 | 103.900.000 | 103.900.000 | 0 |
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 10.160.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 443 | PP2400092631 | Oxacilin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 10.160.000 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 444 | PP2400092632 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 779.982.000 | 779.982.000 | 0 |
| 445 | PP2400092633 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 154.198.800 | 154.198.800 | 0 |
| 446 | PP2400092634 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 447 | PP2400092635 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 651.470.400 | 651.470.400 | 0 |
| 448 | PP2400092636 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 449 | PP2400092637 | Palonosetron hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 115.995.600 | 115.995.600 | 0 |
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 10.400.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 657.116.000 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| 450 | PP2400092638 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 1.008.000 | 1.008.000 | 0 |
| 451 | PP2400092639 | Paracetamol | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 270.288.192 | 210 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 4.773.600.000 | 4.773.600.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 2.719.200.000 | 2.719.200.000 | 0 | |||
| 452 | PP2400092640 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 |
| 453 | PP2400092641 | Paracetamol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.278.800 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 390.100.000 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 39.837.120 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 454 | PP2400092642 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 123.000.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 455 | PP2400092643 | Paracetamol + codein phosphat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 456 | PP2400092644 | Paracetamol + codein phosphat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 133.984.880 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 457 | PP2400092645 | Paracetamol + ibuprofen | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 43.581.200 | 210 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 |
| 458 | PP2400092646 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 10.160.000 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 459 | PP2400092647 | Paracetamol + tramadol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 36.000.000 | 210 | 199.200.000 | 199.200.000 | 0 |
| 460 | PP2400092648 | Paracetamol + tramadol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 36.000.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 461 | PP2400092649 | Paroxetin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 |
| 462 | PP2400092650 | Penicillin G | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 370.829.304 | 210 | 15.160.000 | 15.160.000 | 0 |
| 463 | PP2400092651 | Perindopril | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 294.843.048 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 464 | PP2400092652 | Perindopril + indapamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 372.960.000 | 372.960.000 | 0 |
| 465 | PP2400092654 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.698.400 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 466 | PP2400092655 | Piperacilin + tazobactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 467 | PP2400092656 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 2.799.720.000 | 2.799.720.000 | 0 |
| 468 | PP2400092657 | Piracetam | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 92.500.000 | 210 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 469 | PP2400092658 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 370.829.304 | 210 | 44.240.000 | 44.240.000 | 0 |
| 470 | PP2400092661 | Povidon iodine | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 15.343.680 | 210 | 750.144.000 | 750.144.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 61.000.000 | 210 | 535.224.000 | 535.224.000 | 0 | |||
| 471 | PP2400092664 | Pravastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.278.800 | 210 | 1.607.760.000 | 1.607.760.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 94.040.000 | 210 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 294.843.048 | 210 | 206.640.000 | 206.640.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 72.000.000 | 225 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 32.160.000 | 210 | 1.548.000.000 | 1.548.000.000 | 0 | |||
| 472 | PP2400092665 | Prednisolon acetat | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 140.549.220 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 4.456.000 | 210 | 20.916.000 | 20.916.000 | 0 | |||
| 473 | PP2400092666 | Pregabalin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 123.000.000 | 210 | 138.960.000 | 138.960.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 294.843.048 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| 474 | PP2400092667 | Propranolol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 123.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.561.440 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 65.000.000 | 216 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| 475 | PP2400092668 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 94.040.000 | 210 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 |
| 476 | PP2400092669 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 477 | PP2400092671 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.180.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 478 | PP2400092672 | Ringer Lactate | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 549.600.000 | 549.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 569.520.000 | 569.520.000 | 0 | |||
| 479 | PP2400092673 | Risedronat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 480 | PP2400092674 | Rivaroxaban | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 3.234.000 | 210 | 77.680.000 | 77.680.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 25.865.000 | 210 | 61.430.000 | 61.430.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 27.617.040 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 17.232.800 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 14.780.240 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 40.881.600 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 481 | PP2400092675 | Rivaroxaban | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 92.500.000 | 210 | 89.800.000 | 89.800.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 25.865.000 | 210 | 90.990.000 | 90.990.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 17.232.800 | 210 | 86.100.000 | 86.100.000 | 0 | |||
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 10.400.000 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 52.000.000 | 211 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 294.843.048 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 14.780.240 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 40.881.600 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 84.630.000 | 84.630.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| 482 | PP2400092676 | Rivaroxaban | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 92.500.000 | 210 | 109.800.000 | 109.800.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 25.865.000 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 27.617.040 | 210 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 17.232.800 | 210 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 52.000.000 | 211 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 294.843.048 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 40.881.600 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 7.198.800 | 210 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| 483 | PP2400092677 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 1.390.800.000 | 1.390.800.000 | 0 |
| 484 | PP2400092678 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 94.400.000 | 94.400.000 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 2.006.400 | 210 | 94.400.000 | 94.400.000 | 0 | |||
| 485 | PP2400092679 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 102.816.000 | 102.816.000 | 0 |
| 486 | PP2400092680 | Salbutamol | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 50.957.872 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 487 | PP2400092681 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 162.000.000 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 488 | PP2400092682 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 162.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 489 | PP2400092683 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 162.000.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 490 | PP2400092684 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 1.333.200 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 491 | PP2400092686 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 52.000.000 | 211 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 |
| 492 | PP2400092687 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 162.000.000 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 |
| 493 | PP2400092688 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 65.940.000 | 65.940.000 | 0 |
| 494 | PP2400092689 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 61.252.800 | 210 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 495 | PP2400092690 | Silymarin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 657.116.000 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 496 | PP2400092691 | Simethicon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.278.800 | 210 | 48.031.200 | 48.031.200 | 0 |
| 497 | PP2400092692 | Sitagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 92.500.000 | 210 | 196.608.000 | 196.608.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 266.880.000 | 266.880.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 294.843.048 | 210 | 189.504.000 | 189.504.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.561.440 | 210 | 225.600.000 | 225.600.000 | 0 | |||
| 498 | PP2400092693 | Sitagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 92.500.000 | 210 | 128.016.000 | 128.016.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 72.000.000 | 225 | 117.936.000 | 117.936.000 | 0 | |||
| 499 | PP2400092694 | Sitagliptin | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 9.912.000 | 210 | 104.640.000 | 104.640.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 92.500.000 | 210 | 110.016.000 | 110.016.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 142.080.000 | 142.080.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 294.843.048 | 210 | 103.680.000 | 103.680.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.561.440 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 500 | PP2400092695 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 501 | PP2400092696 | Sorbitol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 133.984.880 | 210 | 36.288.000 | 36.288.000 | 0 |
| 502 | PP2400092697 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 503 | PP2400092698 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 133.984.880 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 370.829.304 | 210 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 | |||
| 504 | PP2400092699 | Tacrolimus | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 596.000 | 210 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 |
| 505 | PP2400092700 | Tenoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 20.640.000 | 20.640.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| 506 | PP2400092701 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 162.000.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 507 | PP2400092702 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 344.320.000 | 344.320.000 | 0 |
| 508 | PP2400092703 | Terpin hydrat + codein | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 36.000.000 | 210 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 509 | PP2400092704 | Tetracain | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 59.900.000 | 220 | 3.003.000 | 3.003.000 | 0 |
| 510 | PP2400092705 | Tetracycline | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 62.435.600 | 210 | 1.411.200 | 1.411.200 | 0 |
| 511 | PP2400092706 | Thiamazol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 105.144.000 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 |
| 512 | PP2400092707 | Thiocolchicosid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 61.252.800 | 210 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 23.320.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 94.040.000 | 210 | 777.000.000 | 777.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 39.837.120 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| 513 | PP2400092708 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 370.829.304 | 210 | 499.200.000 | 499.200.000 | 0 |
| 514 | PP2400092709 | Tobramycin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 74.077.760 | 210 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 53.818.560 | 210 | 620.928.000 | 620.928.000 | 0 | |||
| 515 | PP2400092710 | Tobramycin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 270.288.192 | 210 | 39.360.000 | 39.360.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 294.843.048 | 210 | 38.880.000 | 38.880.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 38.736.000 | 38.736.000 | 0 | |||
| 516 | PP2400092711 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 162.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 517 | PP2400092712 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 9.871.200 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 518 | PP2400092713 | Tramadol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.698.400 | 210 | 503.496.000 | 503.496.000 | 0 |
| 519 | PP2400092714 | Tranexamic acid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 28.665.600 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 520 | PP2400092715 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 28.400.000 | 28.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 370.829.304 | 210 | 28.840.000 | 28.840.000 | 0 | |||
| 521 | PP2400092716 | Triamcinolon acetonid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 1.333.200 | 210 | 17.990.000 | 17.990.000 | 0 | |||
| 522 | PP2400092717 | Trihexyphenidyl | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 15.343.680 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 17.040.000 | 17.040.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| 523 | PP2400092718 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 524 | PP2400092719 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 52.000.000 | 211 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 525 | PP2400092720 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 72.576.000 | 72.576.000 | 0 |
| 526 | PP2400092721 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.698.400 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 390.100.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 527 | PP2400092723 | Valsartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.278.800 | 210 | 458.640.000 | 458.640.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 92.500.000 | 210 | 155.040.000 | 155.040.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 19.331.800 | 210 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 166.800.000 | 166.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 | |||
| 528 | PP2400092724 | Vancomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 67.024.000 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 42.000.000 | 210 | 1.146.000.000 | 1.146.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 | |||
| 529 | PP2400092725 | Vildagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 92.500.000 | 210 | 103.840.000 | 103.840.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 19.331.800 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 107.040.000 | 107.040.000 | 0 | |||
| 530 | PP2400092726 | Vitamin A + vitamin D | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 5.291.980 | 210 | 239.600.000 | 239.600.000 | 0 |
| 531 | PP2400092727 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 |
| 532 | PP2400092729 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.010.000.000 | 215 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 |
| 533 | PP2400092730 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| 534 | PP2400092731 | Vitamin B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 |
| 535 | PP2400092732 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.278.800 | 210 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 123.000.000 | 210 | 48.800.000 | 48.800.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 62.435.600 | 210 | 48.800.000 | 48.800.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 59.900.000 | 220 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 56.800.000 | 56.800.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.698.400 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 28.665.600 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 390.100.000 | 210 | 60.800.000 | 60.800.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 133.984.880 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 298.400.000 | 298.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 65.000.000 | 216 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| 536 | PP2400092733 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 390.100.000 | 210 | 10.160.000 | 10.160.000 | 0 | |||
| 537 | PP2400092734 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 390.100.000 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 133.984.880 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 538 | PP2400092735 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 133.984.880 | 210 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 370.829.304 | 210 | 3.336.000 | 3.336.000 | 0 | |||
| 539 | PP2400092736 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 521.000.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 540 | PP2400092737 | Vitamin K1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 207.652.312 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 541 | PP2400092738 | Vitamin K1 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 77.698.400 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 542 | PP2400092739 | Vitamin PP | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 123.000.000 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 68.000.000 | 210 | 8.496.000 | 8.496.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 199.500.000 | 240 | 17.184.000 | 17.184.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 632.000.000 | 210 | 18.432.000 | 18.432.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 39.837.120 | 210 | 18.240.000 | 18.240.000 | 0 | |||
| 543 | PP2400092741 | Zoledronic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 25.865.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 544 | PP2400092742 | Zopiclon | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 730.400 | 210 | 24.720.000 | 24.720.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 9.871.200 | 210 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 43.581.200 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 31.561.440 | 210 | 20.760.000 | 20.760.000 | 0 | |||
| 545 | PP2400092743 | Abiraterone acetate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 285.000.000 | 210 | 117.907.200 | 117.907.200 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 42.000.000 | 210 | 105.360.000 | 105.360.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 52.000.000 | 211 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| 546 | PP2400092744 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 547 | PP2400092745 | Epirubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 548 | PP2400092746 | Fluconazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 103.601.600 | 103.601.600 | 0 |
| 549 | PP2400092747 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 285.000.000 | 210 | 274.560.000 | 274.560.000 | 0 |
| 550 | PP2400092748 | Immune globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 31.800.000 | 212 | 1.590.000.000 | 1.590.000.000 | 0 |
| 551 | PP2400092749 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 266.400.000 | 266.400.000 | 0 |
| 552 | PP2400092750 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 420.000.000 | 210 | 164.997.000 | 164.997.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 630.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 553 | PP2400092751 | Levetiracetam | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 36.000.000 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 162.000.000 | 210 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 | |||
| 554 | PP2400092753 | Moxifloxacin hydrochloride + dexamethasone phosphate | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 140.549.220 | 210 | 172.720.000 | 172.720.000 | 0 |
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 4.456.000 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 162.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| 555 | PP2400092754 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 65.000.000 | 220 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 556 | PP2400092755 | Oxcarbazepin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 52.000.000 | 211 | 80.700.000 | 80.700.000 | 0 |
| 557 | PP2400092756 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 285.000.000 | 210 | 427.850.000 | 427.850.000 | 0 |
| 558 | PP2400092759 | Protamin sulfat | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 19.110.680 | 210 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 25.865.000 | 210 | 103.380.000 | 103.380.000 | 0 | |||
| 559 | PP2400092760 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 285.000.000 | 210 | 446.503.600 | 446.503.600 | 0 |
| 560 | PP2400092761 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 780.000.000 | 210 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 |
| 561 | PP2400092762 | Sắt sucrose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 52.000.000 | 211 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
1. PP2400092189 - Gemcitabin
2. PP2400092326 - Omeprazol
3. PP2400092759 - Protamin sulfat
1. PP2400092419 - Budesonide
2. PP2400092544 - Hydroxypropyl methylcellulose
3. PP2400092586 - Mometason furoat
4. PP2400092671 - Rifamycin
1. PP2400092316 - Ivabradin
1. PP2400092463 - Colistin
1. PP2400092286 - Amlodipin
2. PP2400092309 - Ezetimibe
3. PP2400092315 - Itraconazol
4. PP2400092352 - Gliclazid
5. PP2400092388 - Amlodipin
6. PP2400092437 - Carvedilol
7. PP2400092488 - Diosmectite
8. PP2400092495 - Domperidon
9. PP2400092500 - Drotaverin
10. PP2400092585 - Mirtazapin
11. PP2400092597 - N-Acetylcystein
12. PP2400092641 - Paracetamol
13. PP2400092664 - Pravastatin
14. PP2400092691 - Simethicon
15. PP2400092723 - Valsartan
16. PP2400092732 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2400092589 - Montelukast natri
2. PP2400092742 - Zopiclon
1. PP2400092143 - Bisoprolol
2. PP2400092236 - Nifedipin
1. PP2400092435 - Carbocistein
2. PP2400092479 - Diclofenac
3. PP2400092536 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2400092489 - Diosmin + hesperidin
2. PP2400092495 - Domperidon
3. PP2400092597 - N-Acetylcystein
1. PP2400092674 - Rivaroxaban
1. PP2400092467 - Dapagliflozin
1. PP2400092348 - Enalapril
2. PP2400092384 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400092385 - Amikacin
4. PP2400092441 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2400092442 - Cefotaxim
6. PP2400092443 - Ceftazidim
7. PP2400092444 - Ceftriaxon
8. PP2400092464 - Cồn 70 độ
9. PP2400092467 - Dapagliflozin
10. PP2400092479 - Diclofenac
11. PP2400092486 - Diltiazem
12. PP2400092493 - Docetaxel
13. PP2400092494 - Docetaxel
14. PP2400092503 - Empagliflozin
15. PP2400092506 - Epirubicin
16. PP2400092521 - Fusidic acid
17. PP2400092523 - Gemcitabin
18. PP2400092524 - Gliclazid
19. PP2400092546 - Irinotecan
20. PP2400092555 - Levofloxacin
21. PP2400092560 - L-Ornithin - L- Aspartat
22. PP2400092571 - Mecobalamin
23. PP2400092574 - Meropenem
24. PP2400092596 - N-Acetylcystein
25. PP2400092610 - Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
26. PP2400092627 - Ofloxacin
27. PP2400092632 - Oxaliplatin
28. PP2400092633 - Oxaliplatin
29. PP2400092635 - Paclitaxel
30. PP2400092636 - Paclitaxel
31. PP2400092637 - Palonosetron hydroclorid
32. PP2400092638 - Paracetamol
33. PP2400092640 - Paracetamol
34. PP2400092656 - Piperacilin + tazobactam
35. PP2400092688 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
36. PP2400092711 - Tobramycin + dexamethason
37. PP2400092744 - Bleomycin
38. PP2400092745 - Epirubicin
39. PP2400092750 - Irinotecan
1. PP2400092367 - Aciclovir
2. PP2400092463 - Colistin
3. PP2400092630 - Ondansetron
4. PP2400092724 - Vancomycin
1. PP2400092392 - Amoxcillin + acid clavulanic
2. PP2400092394 - Amoxcillin + acid clavulanic
1. PP2400092502 - Empagliflozin
2. PP2400092694 - Sitagliptin
1. PP2400092347 - Drotaverin clohydrat
2. PP2400092406 - Baclofen
3. PP2400092427 - Calcitriol
4. PP2400092430 - Candesartan
5. PP2400092432 - Candesartan + hydroclorothiazid
6. PP2400092436 - Carbocistein
7. PP2400092526 - Glimepirid
8. PP2400092564 - Lovastatin
9. PP2400092618 - Nicorandil
10. PP2400092706 - Thiamazol
1. PP2400092450 - Chlorpheniramin + dextromethorphan
2. PP2400092557 - Linagliptin
1. PP2400092332 - Piracetam
1. PP2400092748 - Immune globulin
1. PP2400092583 - Milrinon
1. PP2400092349 - Etoricoxib
2. PP2400092351 - Gabapentin
3. PP2400092356 - Spiramycin
4. PP2400092422 - Calci carbonat + calci gluconolactat
5. PP2400092689 - Sắt sulfat + acid folic
6. PP2400092707 - Thiocolchicosid
1. PP2400092467 - Dapagliflozin
1. PP2400092443 - Ceftazidim
2. PP2400092545 - Imipenem + Cilastatin
3. PP2400092573 - Meropenem
4. PP2400092574 - Meropenem
5. PP2400092639 - Paracetamol
6. PP2400092710 - Tobramycin
1. PP2400092661 - Povidon iodine
2. PP2400092717 - Trihexyphenidyl
1. PP2400092199 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
2. PP2400092201 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2400092295 - Cefdinir
1. PP2400092317 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2400092300 - Cetirizin
2. PP2400092319 - Lamivudin
3. PP2400092327 - Ondansetron
4. PP2400092357 - Trimetazidin
5. PP2400092437 - Carvedilol
6. PP2400092467 - Dapagliflozin
1. PP2400092355 - Metformin
2. PP2400092384 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400092396 - Amoxicilin
4. PP2400092442 - Cefotaxim
5. PP2400092444 - Ceftriaxon
6. PP2400092446 - Cefuroxim
7. PP2400092447 - Cefuroxim
8. PP2400092451 - Chlorpheniramin maleat
9. PP2400092456 - Ciprofloxacin
10. PP2400092475 - Dextromethorphan
11. PP2400092514 - Esomeprazol
12. PP2400092517 - Flunarizin
13. PP2400092527 - Glimepirid
14. PP2400092576 - Metformin
15. PP2400092590 - Montelukast natri
16. PP2400092596 - N-Acetylcystein
17. PP2400092642 - Paracetamol + chlorpheniramin
18. PP2400092666 - Pregabalin
19. PP2400092667 - Propranolol
20. PP2400092732 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
21. PP2400092739 - Vitamin PP
1. PP2400092297 - Cefoxitin
2. PP2400092369 - Aciclovir
3. PP2400092488 - Diosmectite
4. PP2400092557 - Linagliptin
5. PP2400092705 - Tetracycline
6. PP2400092732 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2400092455 - Ciprofloxacin
1. PP2400092342 - Vitamin B1 + B6 + B12
2. PP2400092425 - Calci lactat
3. PP2400092549 - Kali clorid
1. PP2400092191 - Glyceryl trinitrat (nitroglycerin)
2. PP2400092223 - Midazolam
3. PP2400092245 - Pethidine
4. PP2400092261 - Sevofluran
5. PP2400092266 - Sufentanil
6. PP2400092370 - Acid amin
7. PP2400092372 - Acid amin
8. PP2400092374 - Acid amin
9. PP2400092375 - Acid amin
10. PP2400092376 - Acid folic
11. PP2400092451 - Chlorpheniramin maleat
12. PP2400092475 - Dextromethorphan
13. PP2400092477 - Diazepam
14. PP2400092540 - Huyết thanh kháng dại
15. PP2400092541 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế
16. PP2400092542 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
17. PP2400092543 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
18. PP2400092591 - Morphin
19. PP2400092592 - Morphin sulfat
1. PP2400092378 - Aescin
1. PP2400092365 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2400092707 - Thiocolchicosid
1. PP2400092262 - Silymarin
2. PP2400092339 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2400092314 - Isosorbid mononitrat
2. PP2400092345 - Cefuroxim
1. PP2400092406 - Baclofen
2. PP2400092415 - Bisoprolol
3. PP2400092435 - Carbocistein
4. PP2400092437 - Carvedilol
5. PP2400092505 - Entecavir
6. PP2400092527 - Glimepirid
7. PP2400092547 - Ivermectin
8. PP2400092557 - Linagliptin
9. PP2400092585 - Mirtazapin
10. PP2400092590 - Montelukast natri
11. PP2400092657 - Piracetam
12. PP2400092675 - Rivaroxaban
13. PP2400092676 - Rivaroxaban
14. PP2400092692 - Sitagliptin
15. PP2400092693 - Sitagliptin
16. PP2400092694 - Sitagliptin
17. PP2400092723 - Valsartan
18. PP2400092725 - Vildagliptin
1. PP2400092383 - Alpha - terpineol
1. PP2400092433 - Capecitabin
2. PP2400092522 - Gefitinib
1. PP2400092307 - Donepezil
2. PP2400092630 - Ondansetron
3. PP2400092631 - Oxacilin
4. PP2400092646 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
1. PP2400092137 - Aminophyllin
2. PP2400092220 - Magnesi aspartat + kali aspartat
3. PP2400092471 - Desloratadin
4. PP2400092526 - Glimepirid
5. PP2400092723 - Valsartan
6. PP2400092725 - Vildagliptin
1. PP2400092410 - Betahistin
2. PP2400092451 - Chlorpheniramin maleat
3. PP2400092475 - Dextromethorphan
4. PP2400092483 - Digoxin
5. PP2400092547 - Ivermectin
6. PP2400092582 - Metronidazol + neomycin + nystatin
7. PP2400092605 - Natri clorid
8. PP2400092624 - Nystatin
9. PP2400092704 - Tetracain
10. PP2400092732 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2400092141 - Anastrozol
2. PP2400092181 - Exemestan
3. PP2400092244 - Perindopril + amlodipin
1. PP2400092435 - Carbocistein
2. PP2400092499 - Doxazosin
3. PP2400092578 - Methocarbamol
4. PP2400092664 - Pravastatin
5. PP2400092668 - Propylthiouracil
6. PP2400092707 - Thiocolchicosid
1. PP2400092362 - Acetyl leucin
2. PP2400092364 - Acetylsalicylic acid
3. PP2400092365 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
4. PP2400092382 - Alimemazin
5. PP2400092384 - Alpha chymotrypsin
6. PP2400092387 - Amitriptylin
7. PP2400092451 - Chlorpheniramin maleat
8. PP2400092454 - Cinnarizin
9. PP2400092456 - Ciprofloxacin
10. PP2400092458 - Clorpromazin
11. PP2400092461 - Colchicin
12. PP2400092472 - Desloratadin
13. PP2400092474 - Dexclorpheniramin
14. PP2400092476 - Diacerein
15. PP2400092495 - Domperidon
16. PP2400092500 - Drotaverin
17. PP2400092509 - Erythromycin
18. PP2400092512 - Esomeprazol
19. PP2400092514 - Esomeprazol
20. PP2400092516 - Fexofenadin
21. PP2400092525 - Glimepirid
22. PP2400092527 - Glimepirid
23. PP2400092556 - Levofloxacin
24. PP2400092562 - Losartan
25. PP2400092563 - Losartan
26. PP2400092565 - Loxoprofen
27. PP2400092595 - N-Acetylcystein
28. PP2400092597 - N-Acetylcystein
29. PP2400092614 - Nebivolol
30. PP2400092626 - Ofloxacin
31. PP2400092629 - Omeprazol
32. PP2400092641 - Paracetamol
33. PP2400092678 - Rotundin
34. PP2400092700 - Tenoxicam
35. PP2400092717 - Trihexyphenidyl
36. PP2400092732 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
37. PP2400092733 - Vitamin C
38. PP2400092734 - Vitamin C
39. PP2400092739 - Vitamin PP
1. PP2400092166 - Desmopressin
1. PP2400092674 - Rivaroxaban
2. PP2400092675 - Rivaroxaban
3. PP2400092676 - Rivaroxaban
4. PP2400092741 - Zoledronic acid
5. PP2400092759 - Protamin sulfat
1. PP2400092147 - Calcitonin
1. PP2400092133 - Albumin
2. PP2400092196 - Immune globulin
3. PP2400092282 - Zoledronic acid
1. PP2400092446 - Cefuroxim
2. PP2400092467 - Dapagliflozin
3. PP2400092503 - Empagliflozin
4. PP2400092674 - Rivaroxaban
5. PP2400092676 - Rivaroxaban
1. PP2400092300 - Cetirizin
2. PP2400092311 - Fluoxetin
3. PP2400092334 - Quetiapin
4. PP2400092434 - Carbamazepin
5. PP2400092458 - Clorpromazin
6. PP2400092459 - Clorpromazin
7. PP2400092538 - Haloperidol
8. PP2400092539 - Haloperidol
9. PP2400092581 - Metoclopramid
10. PP2400092654 - Phenytoin
11. PP2400092713 - Tramadol
12. PP2400092721 - Valproat natri
13. PP2400092732 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
14. PP2400092738 - Vitamin K1
1. PP2400092302 - Colistin
1. PP2400092365 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2400092526 - Glimepirid
1. PP2400092307 - Donepezil
2. PP2400092312 - Galantamin
3. PP2400092712 - Topiramat
4. PP2400092742 - Zopiclon
1. PP2400092674 - Rivaroxaban
2. PP2400092675 - Rivaroxaban
3. PP2400092676 - Rivaroxaban
1. PP2400092540 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2400092541 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế
3. PP2400092542 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
4. PP2400092543 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
1. PP2400092190 - Ginkgo biloba
2. PP2400092230 - Nefopam
1. PP2400092141 - Anastrozol
2. PP2400092194 - Granisetron
1. PP2400092136 - Alteplase
2. PP2400092142 - Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
3. PP2400092144 - Brimonidin tartrate + timolol
4. PP2400092145 - Brinzolamide
5. PP2400092149 - Carbetocin
6. PP2400092161 - Dabigatran
7. PP2400092162 - Dabigatran
8. PP2400092164 - Dequalinium clorid
9. PP2400092165 - Desfluran
10. PP2400092166 - Desmopressin
11. PP2400092174 - Enoxaparin natri
12. PP2400092175 - Enoxaparin natri
13. PP2400092178 - Etifoxin
14. PP2400092195 - Ifosfamid
15. PP2400092198 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
16. PP2400092199 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
17. PP2400092200 - Insulin người trộn, hỗn hợp
18. PP2400092203 - Ipratropium + Fenoterol
19. PP2400092207 - Ketorolac tromethamine
20. PP2400092210 - Levofloxacin
21. PP2400092218 - Lynestrenol
22. PP2400092219 - Macrogol
23. PP2400092227 - Natri carboxymethyl cellulose + Glycerin
24. PP2400092228 - Natri hyaluronate
25. PP2400092230 - Nefopam
26. PP2400092231 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
27. PP2400092232 - Nepafenac
28. PP2400092246 - Phenylephrin
29. PP2400092251 - Polyethylene glycol 400 + propylene glycol
30. PP2400092252 - Prednisolon acetat
31. PP2400092256 - Proparacain
32. PP2400092259 - Salbutamol
33. PP2400092260 - Sắt protein succinylat
34. PP2400092261 - Sevofluran
35. PP2400092267 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
36. PP2400092269 - Tafluprost
37. PP2400092278 - Triptorelin acetat
38. PP2400092279 - Tropicamid + phenylephrin
39. PP2400092316 - Ivabradin
40. PP2400092327 - Ondansetron
41. PP2400092328 - Paclitaxel (dạng polymeric micelle)
42. PP2400092329 - Paclitaxel (dạng polymeric micelle)
43. PP2400092333 - Propofol
44. PP2400092352 - Gliclazid
45. PP2400092746 - Fluconazol
46. PP2400092749 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
47. PP2400092761 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2400092637 - Palonosetron hydroclorid
2. PP2400092675 - Rivaroxaban
1. PP2400092378 - Aescin
2. PP2400092402 - Azithromycin
3. PP2400092452 - Cilnidipin
4. PP2400092471 - Desloratadin
5. PP2400092537 - Glyceryl trinitrat (nitroglycerin)
6. PP2400092554 - Levodopa + carbidopa
7. PP2400092680 - Salbutamol
1. PP2400092148 - Capecitabin
2. PP2400092224 - Moxifloxacin
3. PP2400092367 - Aciclovir
1. PP2400092171 - Dung dịch lọc máu liên tục
1. PP2400092281 - Vitamin D2
1. PP2400092257 - Propofol
2. PP2400092333 - Propofol
1. PP2400092431 - Candesartan + hydroclorothiazid
2. PP2400092453 - Cilostazol
3. PP2400092495 - Domperidon
4. PP2400092572 - Meloxicam
5. PP2400092616 - Nhôm hydroxyd + magnesi hydroxyd
1. PP2400092316 - Ivabradin
2. PP2400092340 - Ursodeoxycholic acid
3. PP2400092405 - Bacillus subtilis
1. PP2400092135 - Alfuzosin
2. PP2400092154 - Ciprofloxacin
3. PP2400092192 - Goserelin
4. PP2400092193 - Goserelin acetat
5. PP2400092247 - Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn
6. PP2400092270 - Tamoxifen
7. PP2400092324 - Nabumeton
8. PP2400092325 - Nizatidin
9. PP2400092336 - Rosuvastatin
10. PP2400092413 - Bicalutamid
11. PP2400092437 - Carvedilol
12. PP2400092743 - Abiraterone acetate
13. PP2400092747 - Gadoteric acid
14. PP2400092756 - Pegfilgrastim
15. PP2400092760 - Rituximab
1. PP2400092153 - Cefpodoxim
2. PP2400092323 - Methocarbamol
3. PP2400092499 - Doxazosin
4. PP2400092714 - Tranexamic acid
5. PP2400092732 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2400092317 - Kali iodid + natri iodid
2. PP2400092417 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400092438 - Cefaclor
4. PP2400092443 - Ceftazidim
5. PP2400092545 - Imipenem + Cilastatin
6. PP2400092665 - Prednisolon acetat
7. PP2400092753 - Moxifloxacin hydrochloride + dexamethasone phosphate
1. PP2400092171 - Dung dịch lọc máu liên tục
2. PP2400092176 - Ephedrin
3. PP2400092179 - Etomidat
4. PP2400092222 - Midazolam
5. PP2400092229 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
6. PP2400092242 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
7. PP2400092243 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
8. PP2400092283 - Acid amin + glucose + lipid (*)
9. PP2400092284 - Acid amin + glucose + lipid (*)
10. PP2400092327 - Ondansetron
11. PP2400092390 - Amoxcillin + acid clavulanic
12. PP2400092403 - Bacillus subtilis
13. PP2400092404 - Bacillus subtilis
14. PP2400092411 - Betahistin
15. PP2400092477 - Diazepam
16. PP2400092479 - Diclofenac
17. PP2400092637 - Palonosetron hydroclorid
18. PP2400092690 - Silymarin
1. PP2400092422 - Calci carbonat + calci gluconolactat
2. PP2400092446 - Cefuroxim
3. PP2400092449 - Celecoxib
4. PP2400092596 - N-Acetylcystein
5. PP2400092647 - Paracetamol + tramadol
6. PP2400092648 - Paracetamol + tramadol
7. PP2400092703 - Terpin hydrat + codein
1. PP2400092299 - Ceftriaxon
2. PP2400092310 - Fenofibrat
3. PP2400092397 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2400092446 - Cefuroxim
5. PP2400092553 - Levocetirizin
6. PP2400092567 - Macrogol + natri sulfat + natri clorua + natri bicarbonat + kali clorua
7. PP2400092575 - Metformin
8. PP2400092600 - Naproxen
1. PP2400092313 - Hydroxyurea
2. PP2400092326 - Omeprazol
3. PP2400092522 - Gefitinib
1. PP2400092327 - Ondansetron
2. PP2400092724 - Vancomycin
3. PP2400092743 - Abiraterone acetate
1. PP2400092305 - Diosmin
2. PP2400092307 - Donepezil
3. PP2400092414 - Bismuth
4. PP2400092466 - Cytidine-5-monophosphat disodium + uridine
5. PP2400092487 - Dioctahedral smectit
6. PP2400092675 - Rivaroxaban
7. PP2400092676 - Rivaroxaban
8. PP2400092686 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
9. PP2400092719 - Trimebutin maleat
10. PP2400092743 - Abiraterone acetate
11. PP2400092755 - Oxcarbazepin
12. PP2400092762 - Sắt sucrose
1. PP2400092699 - Tacrolimus
1. PP2400092337 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2400092358 - Acenocoumarol
2. PP2400092359 - Acenocoumarol
3. PP2400092364 - Acetylsalicylic acid
4. PP2400092366 - Aciclovir
5. PP2400092369 - Aciclovir
6. PP2400092376 - Acid folic
7. PP2400092382 - Alimemazin
8. PP2400092407 - Bambuterol
9. PP2400092410 - Betahistin
10. PP2400092415 - Bisoprolol
11. PP2400092423 - Calci carbonat + vitamin D3
12. PP2400092449 - Celecoxib
13. PP2400092451 - Chlorpheniramin maleat
14. PP2400092452 - Cilnidipin
15. PP2400092453 - Cilostazol
16. PP2400092456 - Ciprofloxacin
17. PP2400092457 - Clarithromycin
18. PP2400092476 - Diacerein
19. PP2400092480 - Diclofenac
20. PP2400092489 - Diosmin + hesperidin
21. PP2400092496 - Domperidon
22. PP2400092499 - Doxazosin
23. PP2400092505 - Entecavir
24. PP2400092509 - Erythromycin
25. PP2400092514 - Esomeprazol
26. PP2400092515 - Fenofibrat
27. PP2400092516 - Fexofenadin
28. PP2400092520 - Furosemid
29. PP2400092525 - Glimepirid
30. PP2400092527 - Glimepirid
31. PP2400092552 - Levetiracetam
32. PP2400092556 - Levofloxacin
33. PP2400092557 - Linagliptin
34. PP2400092558 - Linezolid
35. PP2400092561 - Losartan
36. PP2400092562 - Losartan
37. PP2400092563 - Losartan
38. PP2400092572 - Meloxicam
39. PP2400092582 - Metronidazol + neomycin + nystatin
40. PP2400092585 - Mirtazapin
41. PP2400092597 - N-Acetylcystein
42. PP2400092614 - Nebivolol
43. PP2400092619 - Nizatidin
44. PP2400092626 - Ofloxacin
45. PP2400092628 - Olanzapin
46. PP2400092641 - Paracetamol
47. PP2400092657 - Piracetam
48. PP2400092673 - Risedronat
49. PP2400092692 - Sitagliptin
50. PP2400092694 - Sitagliptin
51. PP2400092697 - Spiramycin
52. PP2400092718 - Trimebutin maleat
53. PP2400092723 - Valsartan
54. PP2400092732 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
55. PP2400092734 - Vitamin C
56. PP2400092739 - Vitamin PP
1. PP2400092308 - Dutasterid
1. PP2400092237 - Nimodipin
1. PP2400092143 - Bisoprolol
1. PP2400092318 - Kẽm gluconat
2. PP2400092330 - Paracetamol + ibuprofen
3. PP2400092331 - Perindopril + indapamid
4. PP2400092336 - Rosuvastatin
5. PP2400092346 - Celecoxib
6. PP2400092388 - Amlodipin
7. PP2400092508 - Erythromycin
8. PP2400092575 - Metformin
9. PP2400092610 - Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
1. PP2400092410 - Betahistin
2. PP2400092415 - Bisoprolol
3. PP2400092428 - Calcium folinat
4. PP2400092429 - Calcium folinat
5. PP2400092470 - Deferipron
6. PP2400092496 - Domperidon
7. PP2400092499 - Doxazosin
8. PP2400092547 - Ivermectin
9. PP2400092605 - Natri clorid
10. PP2400092620 - Nor-adrenalin
11. PP2400092621 - Nor-adrenalin
12. PP2400092628 - Olanzapin
13. PP2400092651 - Perindopril
14. PP2400092664 - Pravastatin
15. PP2400092666 - Pregabalin
16. PP2400092675 - Rivaroxaban
17. PP2400092676 - Rivaroxaban
18. PP2400092692 - Sitagliptin
19. PP2400092694 - Sitagliptin
20. PP2400092710 - Tobramycin
1. PP2400092208 - Letrozol
2. PP2400092240 - Paclitaxel
1. PP2400092678 - Rotundin
1. PP2400092467 - Dapagliflozin
2. PP2400092674 - Rivaroxaban
3. PP2400092675 - Rivaroxaban
1. PP2400092217 - Losartan + hydrochlorothiazid
1. PP2400092398 - Amylase + lipase + protease
1. PP2400092326 - Omeprazol
2. PP2400092389 - Amlodipin + atorvastatin
3. PP2400092409 - Beclomethason dipropionat
4. PP2400092583 - Milrinon
5. PP2400092674 - Rivaroxaban
6. PP2400092675 - Rivaroxaban
7. PP2400092676 - Rivaroxaban
1. PP2400092363 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400092373 - Acid amin
3. PP2400092395 - Amoxicilin
4. PP2400092396 - Amoxicilin
5. PP2400092439 - Cefadroxil
6. PP2400092446 - Cefuroxim
7. PP2400092451 - Chlorpheniramin maleat
8. PP2400092456 - Ciprofloxacin
9. PP2400092475 - Dextromethorphan
10. PP2400092480 - Diclofenac
11. PP2400092482 - Diethylphtalat
12. PP2400092495 - Domperidon
13. PP2400092507 - Eprazinone
14. PP2400092531 - Glucose
15. PP2400092558 - Linezolid
16. PP2400092569 - Manitol
17. PP2400092582 - Metronidazol + neomycin + nystatin
18. PP2400092597 - N-Acetylcystein
19. PP2400092602 - Natri clorid
20. PP2400092603 - Natri clorid
21. PP2400092606 - Natri clorid
22. PP2400092622 - Nước cất pha tiêm
23. PP2400092626 - Ofloxacin
24. PP2400092639 - Paracetamol
25. PP2400092641 - Paracetamol
26. PP2400092666 - Pregabalin
27. PP2400092672 - Ringer Lactate
28. PP2400092695 - Sorbitol
29. PP2400092700 - Tenoxicam
30. PP2400092716 - Triamcinolon acetonid
31. PP2400092723 - Valsartan
32. PP2400092732 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
33. PP2400092739 - Vitamin PP
1. PP2400092431 - Candesartan + hydroclorothiazid
2. PP2400092471 - Desloratadin
3. PP2400092495 - Domperidon
4. PP2400092504 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2400092561 - Losartan
6. PP2400092590 - Montelukast natri
7. PP2400092600 - Naproxen
8. PP2400092664 - Pravastatin
9. PP2400092693 - Sitagliptin
1. PP2400092291 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400092322 - Mesalazin
3. PP2400092362 - Acetyl leucin
4. PP2400092382 - Alimemazin
5. PP2400092415 - Bisoprolol
6. PP2400092435 - Carbocistein
7. PP2400092463 - Colistin
8. PP2400092474 - Dexclorpheniramin
9. PP2400092475 - Dextromethorphan
10. PP2400092488 - Diosmectite
11. PP2400092495 - Domperidon
12. PP2400092500 - Drotaverin
13. PP2400092510 - Erythropoietin
14. PP2400092511 - Erythropoietin
15. PP2400092512 - Esomeprazol
16. PP2400092562 - Losartan
17. PP2400092563 - Losartan
18. PP2400092571 - Mecobalamin
19. PP2400092572 - Meloxicam
20. PP2400092596 - N-Acetylcystein
21. PP2400092628 - Olanzapin
22. PP2400092641 - Paracetamol
23. PP2400092721 - Valproat natri
24. PP2400092732 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
25. PP2400092733 - Vitamin C
26. PP2400092734 - Vitamin C
1. PP2400092241 - Pantoprazol
2. PP2400092282 - Zoledronic acid
1. PP2400092300 - Cetirizin
2. PP2400092352 - Gliclazid
3. PP2400092357 - Trimetazidin
4. PP2400092572 - Meloxicam
1. PP2400092239 - Ondansetron
1. PP2400092665 - Prednisolon acetat
2. PP2400092753 - Moxifloxacin hydrochloride + dexamethasone phosphate
1. PP2400092357 - Trimetazidin
2. PP2400092380 - Alfuzosin
3. PP2400092437 - Carvedilol
4. PP2400092467 - Dapagliflozin
5. PP2400092485 - Dihydro ergotamin
6. PP2400092486 - Diltiazem
7. PP2400092489 - Diosmin + hesperidin
8. PP2400092499 - Doxazosin
9. PP2400092524 - Gliclazid
10. PP2400092528 - Glimepirid + metformin
11. PP2400092552 - Levetiracetam
12. PP2400092565 - Loxoprofen
13. PP2400092585 - Mirtazapin
14. PP2400092589 - Montelukast natri
15. PP2400092649 - Paroxetin
16. PP2400092652 - Perindopril + indapamid
17. PP2400092669 - Pyridostigmin bromid
18. PP2400092675 - Rivaroxaban
19. PP2400092676 - Rivaroxaban
20. PP2400092679 - Saccharomyces boulardii
21. PP2400092707 - Thiocolchicosid
22. PP2400092715 - Tranexamic acid
23. PP2400092720 - Valproat natri
24. PP2400092725 - Vildagliptin
1. PP2400092211 - Levofloxacin
2. PP2400092497 - Đồng sulfat
3. PP2400092559 - Linezolid
4. PP2400092583 - Milrinon
5. PP2400092709 - Tobramycin
1. PP2400092684 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
2. PP2400092716 - Triamcinolon acetonid
1. PP2400092150 - Carbomer
2. PP2400092197 - Indomethacin
3. PP2400092280 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
1. PP2400092336 - Rosuvastatin
2. PP2400092354 - Losartan + hydrochlorothiazid
3. PP2400092365 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
4. PP2400092412 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
5. PP2400092446 - Cefuroxim
6. PP2400092645 - Paracetamol + ibuprofen
7. PP2400092742 - Zopiclon
1. PP2400092355 - Metformin
2. PP2400092364 - Acetylsalicylic acid
3. PP2400092381 - Alimemazin
4. PP2400092392 - Amoxcillin + acid clavulanic
5. PP2400092393 - Amoxcillin + acid clavulanic
6. PP2400092394 - Amoxcillin + acid clavulanic
7. PP2400092395 - Amoxicilin
8. PP2400092396 - Amoxicilin
9. PP2400092424 - Calci clorid
10. PP2400092442 - Cefotaxim
11. PP2400092443 - Ceftazidim
12. PP2400092446 - Cefuroxim
13. PP2400092447 - Cefuroxim
14. PP2400092451 - Chlorpheniramin maleat
15. PP2400092454 - Cinnarizin
16. PP2400092481 - Diclofenac
17. PP2400092509 - Erythromycin
18. PP2400092576 - Metformin
19. PP2400092596 - N-Acetylcystein
20. PP2400092597 - N-Acetylcystein
21. PP2400092626 - Ofloxacin
22. PP2400092644 - Paracetamol + codein phosphat
23. PP2400092696 - Sorbitol
24. PP2400092698 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
25. PP2400092732 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
26. PP2400092734 - Vitamin C
27. PP2400092735 - Vitamin C
1. PP2400092188 - Fosfomycin
2. PP2400092292 - Calci gluconat
1. PP2400092358 - Acenocoumarol
2. PP2400092359 - Acenocoumarol
3. PP2400092361 - Acetyl leucin
4. PP2400092400 - Atropin sulfat
5. PP2400092424 - Calci clorid
6. PP2400092428 - Calcium folinat
7. PP2400092429 - Calcium folinat
8. PP2400092454 - Cinnarizin
9. PP2400092458 - Clorpromazin
10. PP2400092467 - Dapagliflozin
11. PP2400092473 - Dexamethason
12. PP2400092481 - Diclofenac
13. PP2400092490 - Diphenhydramin
14. PP2400092501 - Drotaverin
15. PP2400092502 - Empagliflozin
16. PP2400092503 - Empagliflozin
17. PP2400092513 - Esomeprazol
18. PP2400092520 - Furosemid
19. PP2400092548 - Kali clorid
20. PP2400092579 - Methyl prednisolon
21. PP2400092581 - Metoclopramid
22. PP2400092615 - Neostigmine methylsulfat
23. PP2400092620 - Nor-adrenalin
24. PP2400092621 - Nor-adrenalin
25. PP2400092625 - Octreotid
26. PP2400092634 - Oxytocin
27. PP2400092637 - Palonosetron hydroclorid
28. PP2400092677 - Rocuronium bromid
29. PP2400092702 - Terbutalin
30. PP2400092710 - Tobramycin
31. PP2400092715 - Tranexamic acid
32. PP2400092724 - Vancomycin
33. PP2400092727 - Vitamin B1
34. PP2400092730 - Vitamin B1 + B6 + B12
35. PP2400092731 - Vitamin B12
36. PP2400092736 - Vitamin E
37. PP2400092737 - Vitamin K1
1. PP2400092462 - Colistin
2. PP2400092491 - Dobutamin
3. PP2400092709 - Tobramycin
1. PP2400092130 - Acid amin
2. PP2400092132 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
3. PP2400092138 - Amlodipin + indapamid
4. PP2400092139 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2400092140 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2400092143 - Bisoprolol
7. PP2400092146 - Budesonid
8. PP2400092151 - Cefaclor
9. PP2400092172 - Dydrogesteron
10. PP2400092173 - Eltrombopag
11. PP2400092177 - Ertapenem
12. PP2400092187 - Fluticason propionat
13. PP2400092189 - Gemcitabin
14. PP2400092194 - Granisetron
15. PP2400092202 - Iopromid acid
16. PP2400092215 - Lidocain
17. PP2400092224 - Moxifloxacin
18. PP2400092233 - Nhũ dịch lipid
19. PP2400092234 - Nhũ dịch lipid
20. PP2400092235 - Nhũ dịch lipid
21. PP2400092236 - Nifedipin
22. PP2400092238 - Nimodipin
23. PP2400092248 - Phospholipids chiết xuất từ phổi bò
24. PP2400092254 - Progesteron
25. PP2400092257 - Propofol
26. PP2400092258 - Rituximab
27. PP2400092259 - Salbutamol
28. PP2400092263 - Simethicon
29. PP2400092265 - Sorafenib
30. PP2400092272 - Thiamazol
31. PP2400092273 - Ticagrelor
32. PP2400092275 - Tinh bột este hóa (hydroxy ethyl starch)
33. PP2400092282 - Zoledronic acid
34. PP2400092283 - Acid amin + glucose + lipid (*)
35. PP2400092308 - Dutasterid
36. PP2400092321 - Levothyroxin
37. PP2400092331 - Perindopril + indapamid
38. PP2400092333 - Propofol
39. PP2400092499 - Doxazosin
40. PP2400092750 - Irinotecan
1. PP2400092452 - Cilnidipin
2. PP2400092505 - Entecavir
1. PP2400092467 - Dapagliflozin
1. PP2400092664 - Pravastatin
1. PP2400092157 - Citicolin
2. PP2400092160 - Cytidine-5-monophosphat disodium + uridin
3. PP2400092214 - Lidocain
4. PP2400092255 - Promethazin
5. PP2400092264 - Sofosbuvir + velpatasvir
6. PP2400092754 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2400092550 - Kẽm gluconat
2. PP2400092726 - Vitamin A + vitamin D
1. PP2400092366 - Aciclovir
2. PP2400092453 - Cilostazol
3. PP2400092475 - Dextromethorphan
4. PP2400092480 - Diclofenac
5. PP2400092489 - Diosmin + hesperidin
6. PP2400092495 - Domperidon
7. PP2400092517 - Flunarizin
8. PP2400092594 - Moxifloxacin
9. PP2400092619 - Nizatidin
10. PP2400092641 - Paracetamol
11. PP2400092707 - Thiocolchicosid
12. PP2400092739 - Vitamin PP
1. PP2400092452 - Cilnidipin
1. PP2400092204 - Kali clorid
2. PP2400092212 - Levofloxacin
3. PP2400092287 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400092288 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2400092289 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2400092290 - Amoxicillin + acid clavulanic
7. PP2400092298 - Cefpodoxim
8. PP2400092302 - Colistin
9. PP2400092303 - Colistin
10. PP2400092320 - Levofloxacin
11. PP2400092335 - Rabeprazol
12. PP2400092378 - Aescin
13. PP2400092385 - Amikacin
14. PP2400092421 - Calci carbonat
15. PP2400092498 - Doripenem
16. PP2400092512 - Esomeprazol
17. PP2400092514 - Esomeprazol
18. PP2400092519 - Fosfomycin
19. PP2400092529 - Glucose
20. PP2400092530 - Glucose
21. PP2400092531 - Glucose
22. PP2400092532 - Glucose
23. PP2400092533 - Glucose
24. PP2400092548 - Kali clorid
25. PP2400092568 - Magnesi sulfat
26. PP2400092581 - Metoclopramid
27. PP2400092598 - N-acetylcystein
28. PP2400092602 - Natri clorid
29. PP2400092603 - Natri clorid
30. PP2400092606 - Natri clorid
31. PP2400092607 - Natri clorid
32. PP2400092613 - Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
33. PP2400092615 - Neostigmine methylsulfat
34. PP2400092620 - Nor-adrenalin
35. PP2400092622 - Nước cất pha tiêm
36. PP2400092639 - Paracetamol
37. PP2400092643 - Paracetamol + codein phosphat
38. PP2400092672 - Ringer Lactate
39. PP2400092729 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400092283 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2400092306 - Diosmin + hesperidin
1. PP2400092584 - Minocyclin
1. PP2400092217 - Losartan + hydrochlorothiazid
2. PP2400092276 - Tobramycin
3. PP2400092504 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2400092751 - Levetiracetam
1. PP2400092464 - Cồn 70 độ
2. PP2400092623 - Nước oxy già
3. PP2400092624 - Nystatin
4. PP2400092661 - Povidon iodine
1. PP2400092348 - Enalapril
1. PP2400092676 - Rivaroxaban
1. PP2400092163 - Deferasirox
2. PP2400092182 - Fentanyl
3. PP2400092184 - Fentanyl
4. PP2400092206 - Ketorolac
5. PP2400092270 - Tamoxifen
6. PP2400092316 - Ivabradin
7. PP2400092360 - Acetazolamid
8. PP2400092376 - Acid folic
9. PP2400092400 - Atropin sulfat
10. PP2400092413 - Bicalutamid
11. PP2400092431 - Candesartan + hydroclorothiazid
12. PP2400092451 - Chlorpheniramin maleat
13. PP2400092464 - Cồn 70 độ
14. PP2400092465 - Cyclophosphamid
15. PP2400092467 - Dapagliflozin
16. PP2400092473 - Dexamethason
17. PP2400092475 - Dextromethorphan
18. PP2400092481 - Diclofenac
19. PP2400092490 - Diphenhydramin
20. PP2400092502 - Empagliflozin
21. PP2400092503 - Empagliflozin
22. PP2400092529 - Glucose
23. PP2400092530 - Glucose
24. PP2400092532 - Glucose
25. PP2400092533 - Glucose
26. PP2400092540 - Huyết thanh kháng dại
27. PP2400092541 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế
28. PP2400092542 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
29. PP2400092543 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
30. PP2400092601 - Natri clorid
31. PP2400092602 - Natri clorid
32. PP2400092603 - Natri clorid
33. PP2400092604 - Natri clorid
34. PP2400092605 - Natri clorid
35. PP2400092606 - Natri clorid
36. PP2400092607 - Natri clorid
37. PP2400092622 - Nước cất pha tiêm
38. PP2400092655 - Piperacilin + tazobactam
39. PP2400092672 - Ringer Lactate
40. PP2400092675 - Rivaroxaban
41. PP2400092676 - Rivaroxaban
42. PP2400092703 - Terpin hydrat + codein
43. PP2400092715 - Tranexamic acid
44. PP2400092717 - Trihexyphenidyl
45. PP2400092732 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
46. PP2400092736 - Vitamin E
1. PP2400092366 - Aciclovir
2. PP2400092391 - Amoxcillin + acid clavulanic
3. PP2400092392 - Amoxcillin + acid clavulanic
4. PP2400092394 - Amoxcillin + acid clavulanic
5. PP2400092395 - Amoxicilin
6. PP2400092424 - Calci clorid
7. PP2400092428 - Calcium folinat
8. PP2400092429 - Calcium folinat
9. PP2400092440 - Cefixim
10. PP2400092442 - Cefotaxim
11. PP2400092444 - Ceftriaxon
12. PP2400092445 - Cefuroxim
13. PP2400092446 - Cefuroxim
14. PP2400092447 - Cefuroxim
15. PP2400092456 - Ciprofloxacin
16. PP2400092473 - Dexamethason
17. PP2400092491 - Dobutamin
18. PP2400092545 - Imipenem + Cilastatin
19. PP2400092565 - Loxoprofen
20. PP2400092573 - Meropenem
21. PP2400092574 - Meropenem
22. PP2400092593 - Moxifloxacin
23. PP2400092604 - Natri clorid
24. PP2400092650 - Penicillin G
25. PP2400092658 - Piracetam
26. PP2400092698 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
27. PP2400092708 - Ticarcillin + acid clavulanic
28. PP2400092715 - Tranexamic acid
29. PP2400092735 - Vitamin C
1. PP2400092152 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2400092377 - Adenosin triphosphat (ATP)
2. PP2400092386 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2400092399 - Atracurium besylat
4. PP2400092401 - Atropin sulfat
5. PP2400092418 - Budesonid
6. PP2400092420 - Cafein citrat
7. PP2400092429 - Calcium folinat
8. PP2400092484 - Digoxin
9. PP2400092492 - Dobutamin
10. PP2400092535 - Glycerol (glycerin)
11. PP2400092555 - Levofloxacin
12. PP2400092577 - Methocarbamol
13. PP2400092583 - Milrinon
14. PP2400092586 - Mometason furoat
15. PP2400092587 - Monobasic natriphosphat + dibasic natriphosphate
16. PP2400092588 - Monobasic natriphosphat + dibasic natriphosphate
17. PP2400092612 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
18. PP2400092617 - Nicardipin
19. PP2400092620 - Nor-adrenalin
20. PP2400092621 - Nor-adrenalin
21. PP2400092681 - Salbutamol (sulfat)
22. PP2400092682 - Salbutamol (sulfat)
23. PP2400092683 - Salbutamol + ipratropium
24. PP2400092687 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
25. PP2400092701 - Terbutalin
26. PP2400092711 - Tobramycin + dexamethason
27. PP2400092751 - Levetiracetam
28. PP2400092753 - Moxifloxacin hydrochloride + dexamethasone phosphate
1. PP2400092452 - Cilnidipin
2. PP2400092467 - Dapagliflozin
3. PP2400092667 - Propranolol
4. PP2400092692 - Sitagliptin
5. PP2400092694 - Sitagliptin
6. PP2400092742 - Zopiclon
1. PP2400092352 - Gliclazid
2. PP2400092357 - Trimetazidin
3. PP2400092364 - Acetylsalicylic acid
4. PP2400092388 - Amlodipin
5. PP2400092396 - Amoxicilin
6. PP2400092439 - Cefadroxil
7. PP2400092446 - Cefuroxim
8. PP2400092456 - Ciprofloxacin
9. PP2400092460 - Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
10. PP2400092495 - Domperidon
11. PP2400092507 - Eprazinone
12. PP2400092516 - Fexofenadin
13. PP2400092517 - Flunarizin
14. PP2400092524 - Gliclazid
15. PP2400092525 - Glimepirid
16. PP2400092576 - Metformin
17. PP2400092596 - N-Acetylcystein
18. PP2400092610 - Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
19. PP2400092629 - Omeprazol
20. PP2400092667 - Propranolol
21. PP2400092732 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2400092308 - Dutasterid
2. PP2400092353 - Itoprid hydroclorid
1. PP2400092433 - Capecitabin