Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2400210198-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2400210198-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị tư vấn | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | Tổ Chuyên gia đấu thầu Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu | Tư vấn lập E-HSMT | Số 06 Nguyễn Huệ, phường 3, Tp. Bạc Liêu, tỉnh Bạc Liêu |
| 2 | Tổ Thẩm định Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu | Tư vấn thẩm định E-HSMT | Số 06 Nguyễn Huệ, phường 3, Tp. Bạc Liêu, tỉnh Bạc Liêu |
| 3 | Tổ Chuyên gia đấu thầu Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu | Tư vấn đánh giá E-HSDT | Số 06 Nguyễn Huệ, phường 3, Tp. Bạc Liêu, tỉnh Bạc Liêu |
| 4 | Tổ Thẩm định Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | Số 06 Nguyễn Huệ, phường 3, Tp. Bạc Liêu, tỉnh Bạc Liêu |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Yêu cầu làm rõ mẫu số 13 trong E-HSMT |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Làm rõ mẫu số 15 |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Làm rõ kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự. Chi tiết file đính kèm. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Do E-HSMT có thay đổi phiên bản, nhưng QD thay đổi E-HSMT BV đính kèm QD 593 là QD phê duyệt E-HSMT, nên Nhà thầu không biết là E-HSMT thay đổi nội dung gì. Kính mong Qúy BV thông báo nội dung thay đổi E-HSMT và đăng lại QD thay đổi E-HSMT. Xin chân thành cảm ơn Quý BV. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acid amin
|
774.000.000
|
774.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
2
|
Acid amin + điện giải
|
280.800.000
|
280.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
3
|
Acid amin + glucose + điện giải (*)
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
4
|
Albumin
|
5.996.000.000
|
5.996.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
5
|
Albumin
|
3.400.000.000
|
3.400.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
6
|
Alfuzosin
|
1.223.280.000
|
1.223.280.000
|
0
|
730 ngày
|
|
7
|
Alteplase
|
8.258.870.400
|
8.258.870.400
|
0
|
730 ngày
|
|
8
|
Aminophyllin
|
36.310.000
|
36.310.000
|
0
|
730 ngày
|
|
9
|
Amlodipin + indapamid
|
359.064.000
|
359.064.000
|
0
|
730 ngày
|
|
10
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
128.040.000
|
128.040.000
|
0
|
730 ngày
|
|
11
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
192.168.000
|
192.168.000
|
0
|
730 ngày
|
|
12
|
Anastrozol
|
280.560.000
|
280.560.000
|
0
|
730 ngày
|
|
13
|
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
|
305.942.400
|
305.942.400
|
0
|
730 ngày
|
|
14
|
Bisoprolol
|
858.000.000
|
858.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
15
|
Brimonidin tartrate + timolol
|
146.811.200
|
146.811.200
|
0
|
730 ngày
|
|
16
|
Brinzolamide
|
93.360.000
|
93.360.000
|
0
|
730 ngày
|
|
17
|
Budesonid
|
119.548.800
|
119.548.800
|
0
|
730 ngày
|
|
18
|
Calcitonin
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
19
|
Capecitabin
|
3.074.400.000
|
3.074.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
20
|
Carbetocin
|
238.821.600
|
238.821.600
|
0
|
730 ngày
|
|
21
|
Carbomer
|
22.400.000
|
22.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
22
|
Cefaclor
|
188.600.000
|
188.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
23
|
Cefoperazon + sulbactam
|
4.536.000.000
|
4.536.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
24
|
Cefpodoxim
|
51.120.000
|
51.120.000
|
0
|
730 ngày
|
|
25
|
Ciprofloxacin
|
34.400.000
|
34.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
26
|
Cisplatin
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
27
|
Cisplatin
|
122.070.000
|
122.070.000
|
0
|
730 ngày
|
|
28
|
Citicolin
|
982.800.000
|
982.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
29
|
Cyclophosphamid
|
99.660.000
|
99.660.000
|
0
|
730 ngày
|
|
30
|
Cyclophosphamid
|
124.376.000
|
124.376.000
|
0
|
730 ngày
|
|
31
|
Cytidine-5-monophosphat disodium + uridin
|
34.560.000
|
34.560.000
|
0
|
730 ngày
|
|
32
|
Dabigatran
|
583.449.600
|
583.449.600
|
0
|
730 ngày
|
|
33
|
Dabigatran
|
72.931.200
|
72.931.200
|
0
|
730 ngày
|
|
34
|
Deferasirox
|
304.000.000
|
304.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
35
|
Dequalinium clorid
|
93.216.000
|
93.216.000
|
0
|
730 ngày
|
|
36
|
Desfluran
|
648.000.000
|
648.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
37
|
Desmopressin
|
53.119.200
|
53.119.200
|
0
|
730 ngày
|
|
38
|
Diazepam
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
39
|
Doxorubicin
|
152.000.000
|
152.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
40
|
Doxorubicin
|
375.206.400
|
375.206.400
|
0
|
730 ngày
|
|
41
|
Drotaverin
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
42
|
Dung dịch lọc máu liên tục
|
4.200.000.000
|
4.200.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
43
|
Dydrogesteron
|
4.636.800
|
4.636.800
|
0
|
730 ngày
|
|
44
|
Eltrombopag
|
746.460.000
|
746.460.000
|
0
|
730 ngày
|
|
45
|
Enoxaparin natri
|
3.586.000.000
|
3.586.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
46
|
Enoxaparin natri
|
950.560.000
|
950.560.000
|
0
|
730 ngày
|
|
47
|
Ephedrin
|
693.000.000
|
693.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
48
|
Ertapenem
|
1.657.263.000
|
1.657.263.000
|
0
|
730 ngày
|
|
49
|
Etifoxin
|
272.000.000
|
272.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
50
|
Etomidat
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
51
|
Etoposid
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
52
|
Exemestan
|
207.360.000
|
207.360.000
|
0
|
730 ngày
|
|
53
|
Fentanyl
|
819.000.000
|
819.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
54
|
Fentanyl
|
63.600.000
|
63.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
55
|
Fentanyl
|
113.190.000
|
113.190.000
|
0
|
730 ngày
|
|
56
|
Filgrastim
|
99.629.000
|
99.629.000
|
0
|
730 ngày
|
|
57
|
Fluorometholone
|
18.043.200
|
18.043.200
|
0
|
730 ngày
|
|
58
|
Fluticason propionat
|
118.340.800
|
118.340.800
|
0
|
730 ngày
|
|
59
|
Fosfomycin
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
60
|
Gemcitabin
|
281.694.000
|
281.694.000
|
0
|
730 ngày
|
|
61
|
Ginkgo biloba
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
62
|
Glyceryl trinitrat (nitroglycerin)
|
160.600.000
|
160.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
63
|
Goserelin
|
2.568.297.000
|
2.568.297.000
|
0
|
730 ngày
|
|
64
|
Goserelin acetat
|
307.440.000
|
307.440.000
|
0
|
730 ngày
|
|
65
|
Granisetron
|
184.320.000
|
184.320.000
|
0
|
730 ngày
|
|
66
|
Ifosfamid
|
77.000.000
|
77.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
67
|
Immune globulin
|
2.370.000.000
|
2.370.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
68
|
Indomethacin
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
69
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
237.600.000
|
237.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
70
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
708.000.000
|
708.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
71
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
1.188.000.000
|
1.188.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
72
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
744.000.000
|
744.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
73
|
Iopromid acid
|
672.000.000
|
672.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
74
|
Ipratropium + Fenoterol
|
529.292.000
|
529.292.000
|
0
|
730 ngày
|
|
75
|
Kali clorid
|
1.285.200.000
|
1.285.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
76
|
Ketamin
|
36.480.000
|
36.480.000
|
0
|
730 ngày
|
|
77
|
Ketorolac
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
78
|
Ketorolac tromethamine
|
6.724.500
|
6.724.500
|
0
|
730 ngày
|
|
79
|
Letrozol
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
80
|
Levodopa + benserazid
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
81
|
Levofloxacin
|
278.397.600
|
278.397.600
|
0
|
730 ngày
|
|
82
|
Levofloxacin
|
205.200.000
|
205.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
83
|
Levofloxacin
|
4.192.000.000
|
4.192.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
84
|
Levothyroxin
|
50.080.000
|
50.080.000
|
0
|
730 ngày
|
|
85
|
Lidocain
|
31.800.000
|
31.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
86
|
Lidocain
|
40.032.000
|
40.032.000
|
0
|
730 ngày
|
|
87
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
215.456.000
|
215.456.000
|
0
|
730 ngày
|
|
88
|
Losartan + hydrochlorothiazid
|
864.000.000
|
864.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
89
|
Lynestrenol
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
90
|
Macrogol
|
282.180.000
|
282.180.000
|
0
|
730 ngày
|
|
91
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
92
|
Mesna
|
7.248.600
|
7.248.600
|
0
|
730 ngày
|
|
93
|
Midazolam
|
23.940.000
|
23.940.000
|
0
|
730 ngày
|
|
94
|
Midazolam
|
1.229.760.000
|
1.229.760.000
|
0
|
730 ngày
|
|
95
|
Moxifloxacin
|
1.470.000.000
|
1.470.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
96
|
Naloxon
|
17.598.000
|
17.598.000
|
0
|
730 ngày
|
|
97
|
Natamycin
|
41.000.000
|
41.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
98
|
Natri carboxymethyl cellulose + Glycerin
|
497.100.000
|
497.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
99
|
Natri hyaluronate
|
248.632.000
|
248.632.000
|
0
|
730 ngày
|
|
100
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
101
|
Nefopam
|
939.000.000
|
939.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
102
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
501.600.000
|
501.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
103
|
Nepafenac
|
30.599.800
|
30.599.800
|
0
|
730 ngày
|
|
104
|
Nhũ dịch lipid
|
571.500.000
|
571.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
105
|
Nhũ dịch lipid
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
106
|
Nhũ dịch lipid
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
107
|
Nifedipin
|
283.620.000
|
283.620.000
|
0
|
730 ngày
|
|
108
|
Nimodipin
|
468.800.000
|
468.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
109
|
Nimodipin
|
83.265.000
|
83.265.000
|
0
|
730 ngày
|
|
110
|
Ondansetron
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
111
|
Paclitaxel
|
798.000.000
|
798.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
112
|
Pantoprazol
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
113
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
2.434.320.000
|
2.434.320.000
|
0
|
730 ngày
|
|
114
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
495.600.000
|
495.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
115
|
Perindopril + amlodipin
|
345.600.000
|
345.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
116
|
Pethidine
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
117
|
Phenylephrin
|
280.080.000
|
280.080.000
|
0
|
730 ngày
|
|
118
|
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn
|
1.678.800.000
|
1.678.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
119
|
Phospholipids chiết xuất từ phổi bò
|
996.480.000
|
996.480.000
|
0
|
730 ngày
|
|
120
|
Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol + olive oil
|
104.100.000
|
104.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
121
|
Pirenoxin
|
30.294.000
|
30.294.000
|
0
|
730 ngày
|
|
122
|
Polyethylene glycol 400 + propylene glycol
|
597.600.000
|
597.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
123
|
Prednisolon acetat
|
7.260.000
|
7.260.000
|
0
|
730 ngày
|
|
124
|
Progesteron
|
35.635.200
|
35.635.200
|
0
|
730 ngày
|
|
125
|
Progesteron
|
17.817.600
|
17.817.600
|
0
|
730 ngày
|
|
126
|
Promethazin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
127
|
Proparacain
|
23.628.000
|
23.628.000
|
0
|
730 ngày
|
|
128
|
Propofol
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
129
|
Rituximab
|
1.656.075.000
|
1.656.075.000
|
0
|
730 ngày
|
|
130
|
Salbutamol
|
15.275.800
|
15.275.800
|
0
|
730 ngày
|
|
131
|
Sắt protein succinylat
|
44.400.000
|
44.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
132
|
Sevofluran
|
10.735.800.000
|
10.735.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
133
|
Silymarin
|
564.480.000
|
564.480.000
|
0
|
730 ngày
|
|
134
|
Simethicon
|
83.800.000
|
83.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
135
|
Sofosbuvir + velpatasvir
|
2.142.000.000
|
2.142.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
136
|
Sorafenib
|
241.995.600
|
241.995.600
|
0
|
730 ngày
|
|
137
|
Sufentanil
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
138
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
139
|
Suxamethonium
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
140
|
Tafluprost
|
48.959.800
|
48.959.800
|
0
|
730 ngày
|
|
141
|
Tamoxifen
|
340.980.000
|
340.980.000
|
0
|
730 ngày
|
|
142
|
Teicoplanin
|
430.000.000
|
430.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
143
|
Thiamazol
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
144
|
Ticagrelor
|
15.873.000
|
15.873.000
|
0
|
730 ngày
|
|
145
|
Timolol
|
33.760.000
|
33.760.000
|
0
|
730 ngày
|
|
146
|
Tinh bột este hóa (hydroxy ethyl starch)
|
357.000.000
|
357.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
147
|
Tobramycin
|
43.560.000
|
43.560.000
|
0
|
730 ngày
|
|
148
|
Topotecan
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
149
|
Triptorelin acetat
|
613.680.000
|
613.680.000
|
0
|
730 ngày
|
|
150
|
Tropicamid + phenylephrin
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
151
|
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
152
|
Vitamin D2
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
153
|
Zoledronic acid
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
154
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
10.200.000.000
|
10.200.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
155
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
7.371.000.000
|
7.371.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
156
|
Albumin
|
700.800.000
|
700.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
157
|
Amlodipin
|
584.000.000
|
584.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
158
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
3.885.000.000
|
3.885.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
159
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
98.400.000
|
98.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
160
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
85.800.000
|
85.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
161
|
Amoxicillin + acid clavulanic
|
77.440.000
|
77.440.000
|
0
|
730 ngày
|
|
162
|
Ampicilin + sulbactam
|
1.367.755.200
|
1.367.755.200
|
0
|
730 ngày
|
|
163
|
Calci gluconat
|
97.200.000
|
97.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
164
|
Carboplatin
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
165
|
Cefalexin
|
17.800.000
|
17.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
166
|
Cefdinir
|
298.800.000
|
298.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
167
|
Cefepim
|
1.572.000.000
|
1.572.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
168
|
Cefoxitin
|
2.088.000.000
|
2.088.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
169
|
Cefpodoxim
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
170
|
Ceftriaxon
|
936.000.000
|
936.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
171
|
Cetirizin
|
46.680.000
|
46.680.000
|
0
|
730 ngày
|
|
172
|
Clopidogrel
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
173
|
Colistin
|
2.720.000.000
|
2.720.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
174
|
Colistin
|
5.440.000.000
|
5.440.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
175
|
Dextran 40
|
118.000.000
|
118.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
176
|
Diosmin
|
476.000.000
|
476.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
177
|
Diosmin + hesperidin
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
178
|
Donepezil
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
179
|
Dutasterid
|
2.070.840.000
|
2.070.840.000
|
0
|
730 ngày
|
|
180
|
Ezetimibe
|
172.800.000
|
172.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
181
|
Fenofibrat
|
308.000.000
|
308.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
182
|
Fluoxetin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
183
|
Galantamin
|
153.600.000
|
153.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
184
|
Hydroxyurea
|
20.640.000
|
20.640.000
|
0
|
730 ngày
|
|
185
|
Isosorbid mononitrat
|
306.360.000
|
306.360.000
|
0
|
730 ngày
|
|
186
|
Itraconazol
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
187
|
Ivabradin
|
223.200.000
|
223.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
188
|
Kali iodid + natri iodid
|
17.703.000
|
17.703.000
|
0
|
730 ngày
|
|
189
|
Kẽm gluconat
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
190
|
Lamivudin
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
191
|
Levofloxacin
|
2.480.000.000
|
2.480.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
192
|
Levothyroxin
|
60.420.000
|
60.420.000
|
0
|
730 ngày
|
|
193
|
Mesalazin
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
194
|
Methocarbamol
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
195
|
Nabumeton
|
272.000.000
|
272.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
196
|
Nizatidin
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
197
|
Omeprazol
|
558.240.000
|
558.240.000
|
0
|
730 ngày
|
|
198
|
Ondansetron
|
159.960.000
|
159.960.000
|
0
|
730 ngày
|
|
199
|
Paclitaxel (dạng polymeric micelle)
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
200
|
Paclitaxel (dạng polymeric micelle)
|
1.250.000.000
|
1.250.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
201
|
Paracetamol + ibuprofen
|
94.560.000
|
94.560.000
|
0
|
730 ngày
|
|
202
|
Perindopril + indapamid
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
203
|
Piracetam
|
53.760.000
|
53.760.000
|
0
|
730 ngày
|
|
204
|
Propofol
|
103.600.000
|
103.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
205
|
Quetiapin
|
528.000.000
|
528.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
206
|
Rabeprazol
|
1.838.400.000
|
1.838.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
207
|
Rosuvastatin
|
94.800.000
|
94.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
208
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
209
|
Telmisartan
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
210
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
166.320.000
|
166.320.000
|
0
|
730 ngày
|
|
211
|
Ursodeoxycholic acid
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
212
|
Vincristin
|
71.280.000
|
71.280.000
|
0
|
730 ngày
|
|
213
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
142.800.000
|
142.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
214
|
Azithromycin
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
215
|
Cefadroxil
|
35.340.000
|
35.340.000
|
0
|
730 ngày
|
|
216
|
Cefuroxim
|
384.000.000
|
384.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
217
|
Celecoxib
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
218
|
Drotaverin clohydrat
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
219
|
Enalapril
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
220
|
Etoricoxib
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
221
|
Felodipin
|
617.400.000
|
617.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
222
|
Gabapentin
|
836.640.000
|
836.640.000
|
0
|
730 ngày
|
|
223
|
Gliclazid
|
227.600.000
|
227.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
224
|
Itoprid hydroclorid
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
225
|
Losartan + hydrochlorothiazid
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
226
|
Metformin
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
227
|
Spiramycin
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
228
|
Trimetazidin
|
107.040.000
|
107.040.000
|
0
|
730 ngày
|
|
229
|
Acenocoumarol
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
230
|
Acenocoumarol
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
231
|
Acetazolamid
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
232
|
Acetyl leucin
|
187.200.000
|
187.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
233
|
Acetyl leucin
|
22.800.000
|
22.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
234
|
Acetylsalicylic acid
|
4.700.000
|
4.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
235
|
Acetylsalicylic acid
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
236
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
237
|
Aciclovir
|
1.696.000
|
1.696.000
|
0
|
730 ngày
|
|
238
|
Aciclovir
|
39.200.000
|
39.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
239
|
Aciclovir
|
9.870.000
|
9.870.000
|
0
|
730 ngày
|
|
240
|
Aciclovir
|
980.000
|
980.000
|
0
|
730 ngày
|
|
241
|
Acid amin
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
242
|
Acid amin
|
318.000.000
|
318.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
243
|
Acid amin
|
106.000.000
|
106.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
244
|
Acid amin
|
272.000.000
|
272.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
245
|
Acid amin
|
1.840.000.000
|
1.840.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
246
|
Acid amin
|
416.000.000
|
416.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
247
|
Acid folic
|
1.698.000
|
1.698.000
|
0
|
730 ngày
|
|
248
|
Adenosin triphosphat (ATP)
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
249
|
Aescin
|
564.000.000
|
564.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
250
|
Aescin
|
147.840.000
|
147.840.000
|
0
|
730 ngày
|
|
251
|
Alfuzosin
|
3.306.240.000
|
3.306.240.000
|
0
|
730 ngày
|
|
252
|
Alimemazin
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
253
|
Alimemazin
|
5.340.000
|
5.340.000
|
0
|
730 ngày
|
|
254
|
Alpha - terpineol
|
432.000.000
|
432.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
255
|
Alpha chymotrypsin
|
18.480.000
|
18.480.000
|
0
|
730 ngày
|
|
256
|
Amikacin
|
494.550.000
|
494.550.000
|
0
|
730 ngày
|
|
257
|
Amiodaron hydroclorid
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
258
|
Amitriptylin
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
259
|
Amlodipin
|
54.640.000
|
54.640.000
|
0
|
730 ngày
|
|
260
|
Amlodipin + atorvastatin
|
417.000.000
|
417.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
261
|
Amoxcillin + acid clavulanic
|
2.992.500.000
|
2.992.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
262
|
Amoxcillin + acid clavulanic
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
263
|
Amoxcillin + acid clavulanic
|
1.024.200.000
|
1.024.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
264
|
Amoxcillin + acid clavulanic
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
265
|
Amoxcillin + acid clavulanic
|
904.000.000
|
904.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
266
|
Amoxicilin
|
8.670.000
|
8.670.000
|
0
|
730 ngày
|
|
267
|
Amoxicilin
|
224.500.000
|
224.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
268
|
Ampicilin + sulbactam
|
3.540.000.000
|
3.540.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
269
|
Amylase + lipase + protease
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
270
|
Atracurium besylat
|
23.940.000
|
23.940.000
|
0
|
730 ngày
|
|
271
|
Atropin sulfat
|
21.200.000
|
21.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
272
|
Atropin sulfat
|
252.000
|
252.000
|
0
|
730 ngày
|
|
273
|
Azithromycin
|
477.993.600
|
477.993.600
|
0
|
730 ngày
|
|
274
|
Bacillus subtilis
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
275
|
Bacillus subtilis
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
276
|
Bacillus subtilis
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
277
|
Baclofen
|
19.152.000
|
19.152.000
|
0
|
730 ngày
|
|
278
|
Bambuterol
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
279
|
Bari sulfat
|
14.280.000
|
14.280.000
|
0
|
730 ngày
|
|
280
|
Beclomethason dipropionat
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
281
|
Betahistin
|
1.391.040.000
|
1.391.040.000
|
0
|
730 ngày
|
|
282
|
Betahistin
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
283
|
Betamethasone + dexchlorpheniramin
|
335.400.000
|
335.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
284
|
Bicalutamid
|
213.900.000
|
213.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
285
|
Bismuth
|
304.000.000
|
304.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
286
|
Bisoprolol
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
287
|
Bromhexin hydroclorid
|
16.680.000
|
16.680.000
|
0
|
730 ngày
|
|
288
|
Bromhexin hydroclorid
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
289
|
Budesonid
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
290
|
Budesonide
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
291
|
Cafein citrat
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
292
|
Calci carbonat
|
22.800.000
|
22.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
293
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
294
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
1.137.600.000
|
1.137.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
295
|
Calci clorid
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
296
|
Calci lactat
|
55.920.000
|
55.920.000
|
0
|
730 ngày
|
|
297
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
298
|
Calcitriol
|
319.200.000
|
319.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
299
|
Calcium folinat
|
39.822.000
|
39.822.000
|
0
|
730 ngày
|
|
300
|
Calcium folinat
|
15.480.000
|
15.480.000
|
0
|
730 ngày
|
|
301
|
Candesartan
|
894.600.000
|
894.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
302
|
Candesartan + hydroclorothiazid
|
302.400.000
|
302.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
303
|
Candesartan + hydroclorothiazid
|
1.254.960.000
|
1.254.960.000
|
0
|
730 ngày
|
|
304
|
Capecitabin
|
1.560.000.000
|
1.560.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
305
|
Carbamazepin
|
22.272.000
|
22.272.000
|
0
|
730 ngày
|
|
306
|
Carbocistein
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
307
|
Carbocistein
|
499.800.000
|
499.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
308
|
Carvedilol
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
309
|
Cefaclor
|
7.038.000
|
7.038.000
|
0
|
730 ngày
|
|
310
|
Cefadroxil
|
62.400.000
|
62.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
311
|
Cefixim
|
19.320.000
|
19.320.000
|
0
|
730 ngày
|
|
312
|
Cefoperazon + sulbactam
|
880.000.000
|
880.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
313
|
Cefotaxim
|
1.196.000.000
|
1.196.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
314
|
Ceftazidim
|
829.920.000
|
829.920.000
|
0
|
730 ngày
|
|
315
|
Ceftriaxon
|
1.318.800.000
|
1.318.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
316
|
Cefuroxim
|
23.889.600
|
23.889.600
|
0
|
730 ngày
|
|
317
|
Cefuroxim
|
235.500.000
|
235.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
318
|
Cefuroxim
|
523.000.000
|
523.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
319
|
Cefuroxim
|
333.480.000
|
333.480.000
|
0
|
730 ngày
|
|
320
|
Celecoxib
|
36.840.000
|
36.840.000
|
0
|
730 ngày
|
|
321
|
Chlorpheniramin + dextromethorphan
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
322
|
Chlorpheniramin maleat
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
323
|
Cilnidipin
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
324
|
Cilostazol
|
29.448.000
|
29.448.000
|
0
|
730 ngày
|
|
325
|
Cinnarizin
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
326
|
Ciprofloxacin
|
2.399.520.000
|
2.399.520.000
|
0
|
730 ngày
|
|
327
|
Ciprofloxacin
|
38.280.000
|
38.280.000
|
0
|
730 ngày
|
|
328
|
Clarithromycin
|
6.150.000
|
6.150.000
|
0
|
730 ngày
|
|
329
|
Clorpromazin
|
290.000
|
290.000
|
0
|
730 ngày
|
|
330
|
Clorpromazin
|
840.000
|
840.000
|
0
|
730 ngày
|
|
331
|
Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
332
|
Colchicin
|
820.000
|
820.000
|
0
|
730 ngày
|
|
333
|
Colistin
|
1.470.000.000
|
1.470.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
334
|
Colistin
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
335
|
Cồn 70 độ
|
2.268.000.000
|
2.268.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
336
|
Cyclophosphamid
|
29.760.000
|
29.760.000
|
0
|
730 ngày
|
|
337
|
Cytidine-5-monophosphat disodium + uridine
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
338
|
Dapagliflozin
|
237.312.000
|
237.312.000
|
0
|
730 ngày
|
|
339
|
Deferasirox
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
340
|
Deferasirox
|
116.640.000
|
116.640.000
|
0
|
730 ngày
|
|
341
|
Deferipron
|
106.680.000
|
106.680.000
|
0
|
730 ngày
|
|
342
|
Desloratadin
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
343
|
Desloratadin
|
5.140.000
|
5.140.000
|
0
|
730 ngày
|
|
344
|
Dexamethason
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
345
|
Dexclorpheniramin
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
346
|
Dextromethorphan
|
18.840.000
|
18.840.000
|
0
|
730 ngày
|
|
347
|
Diacerein
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
348
|
Diazepam
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
349
|
Diclofenac
|
52.560.000
|
52.560.000
|
0
|
730 ngày
|
|
350
|
Diclofenac
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
351
|
Diclofenac
|
540.000
|
540.000
|
0
|
730 ngày
|
|
352
|
Diclofenac
|
41.280.000
|
41.280.000
|
0
|
730 ngày
|
|
353
|
Diethylphtalat
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
354
|
Digoxin
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
355
|
Digoxin
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
356
|
Dihydro ergotamin
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
357
|
Diltiazem
|
142.800.000
|
142.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
358
|
Dioctahedral smectit
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
359
|
Diosmectite
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
360
|
Diosmin + hesperidin
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
361
|
Diphenhydramin
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
730 ngày
|
|
362
|
Dobutamin
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
363
|
Dobutamin
|
444.000.000
|
444.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
364
|
Docetaxel
|
1.176.000.000
|
1.176.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
365
|
Docetaxel
|
329.490.000
|
329.490.000
|
0
|
730 ngày
|
|
366
|
Domperidon
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
367
|
Domperidon
|
28.980.000
|
28.980.000
|
0
|
730 ngày
|
|
368
|
Đồng sulfat
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
369
|
Doripenem
|
1.488.000.000
|
1.488.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
370
|
Doxazosin
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
371
|
Drotaverin
|
69.600.000
|
69.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
372
|
Drotaverin
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
730 ngày
|
|
373
|
Empagliflozin
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
374
|
Empagliflozin
|
386.400.000
|
386.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
375
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
376
|
Entecavir
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
377
|
Epirubicin
|
123.795.000
|
123.795.000
|
0
|
730 ngày
|
|
378
|
Eprazinone
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
379
|
Erythromycin
|
12.700.000
|
12.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
380
|
Erythromycin
|
5.800.000
|
5.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
381
|
Erythropoietin
|
2.112.000.000
|
2.112.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
382
|
Erythropoietin
|
11.920.000.000
|
11.920.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
383
|
Esomeprazol
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
384
|
Esomeprazol
|
53.400.000
|
53.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
385
|
Esomeprazol
|
311.200.000
|
311.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
386
|
Fenofibrat
|
44.280.000
|
44.280.000
|
0
|
730 ngày
|
|
387
|
Fexofenadin
|
136.800.000
|
136.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
388
|
Flunarizin
|
54.900.000
|
54.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
389
|
Fluocinolon acetonid
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
390
|
Fosfomycin
|
166.000.000
|
166.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
391
|
Furosemid
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
392
|
Fusidic acid
|
34.552.000
|
34.552.000
|
0
|
730 ngày
|
|
393
|
Gefitinib
|
418.000.000
|
418.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
394
|
Gemcitabin
|
95.634.000
|
95.634.000
|
0
|
730 ngày
|
|
395
|
Gliclazid
|
171.360.000
|
171.360.000
|
0
|
730 ngày
|
|
396
|
Glimepirid
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
397
|
Glimepirid
|
104.040.000
|
104.040.000
|
0
|
730 ngày
|
|
398
|
Glimepirid
|
266.000.000
|
266.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
399
|
Glimepirid + metformin
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
400
|
Glucose
|
106.050.000
|
106.050.000
|
0
|
730 ngày
|
|
401
|
Glucose
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
402
|
Glucose
|
393.120.000
|
393.120.000
|
0
|
730 ngày
|
|
403
|
Glucose
|
63.885.600
|
63.885.600
|
0
|
730 ngày
|
|
404
|
Glucose
|
1.134.000.000
|
1.134.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
405
|
Glutathion
|
187.500.000
|
187.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
406
|
Glycerol (glycerin)
|
3.465.000
|
3.465.000
|
0
|
730 ngày
|
|
407
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
408
|
Glyceryl trinitrat (nitroglycerin)
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
409
|
Haloperidol
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
410
|
Haloperidol
|
840.000
|
840.000
|
0
|
730 ngày
|
|
411
|
Huyết thanh kháng dại
|
77.511.000
|
77.511.000
|
0
|
730 ngày
|
|
412
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế
|
348.516.000
|
348.516.000
|
0
|
730 ngày
|
|
413
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
|
186.060.000
|
186.060.000
|
0
|
730 ngày
|
|
414
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
|
186.060.000
|
186.060.000
|
0
|
730 ngày
|
|
415
|
Hydroxypropyl methylcellulose
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
416
|
Imipenem + Cilastatin
|
5.850.000.000
|
5.850.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
417
|
Irinotecan
|
695.998.800
|
695.998.800
|
0
|
730 ngày
|
|
418
|
Ivermectin
|
8.190.000
|
8.190.000
|
0
|
730 ngày
|
|
419
|
Kali clorid
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
420
|
Kali clorid
|
384.000.000
|
384.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
421
|
Kẽm gluconat
|
24.999.000
|
24.999.000
|
0
|
730 ngày
|
|
422
|
Lactobacillus acidophilus
|
120.240.000
|
120.240.000
|
0
|
730 ngày
|
|
423
|
Levetiracetam
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
424
|
Levocetirizin
|
248.000.000
|
248.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
425
|
Levodopa + carbidopa
|
557.760.000
|
557.760.000
|
0
|
730 ngày
|
|
426
|
Levofloxacin
|
47.728.800
|
47.728.800
|
0
|
730 ngày
|
|
427
|
Levofloxacin
|
20.200.000
|
20.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
428
|
Linagliptin
|
308.880.000
|
308.880.000
|
0
|
730 ngày
|
|
429
|
Linezolid
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
430
|
Linezolid
|
1.067.760.000
|
1.067.760.000
|
0
|
730 ngày
|
|
431
|
L-Ornithin - L- Aspartat
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
432
|
Losartan
|
604.800.000
|
604.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
433
|
Losartan
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
434
|
Losartan
|
128.400.000
|
128.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
435
|
Lovastatin
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
436
|
Loxoprofen
|
68.832.000
|
68.832.000
|
0
|
730 ngày
|
|
437
|
Lysin + vitamin + khoáng chất
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
438
|
Macrogol + natri sulfat + natri clorua + natri bicarbonat + kali clorua
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
439
|
Magnesi sulfat
|
23.200.000
|
23.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
440
|
Manitol
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
441
|
Mecobalamin
|
124.000.000
|
124.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
442
|
Mecobalamin
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
443
|
Meloxicam
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
444
|
Meropenem
|
1.660.500.000
|
1.660.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
445
|
Meropenem
|
331.500.000
|
331.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
446
|
Metformin
|
1.596.000.000
|
1.596.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
447
|
Metformin
|
96.600.000
|
96.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
448
|
Methocarbamol
|
230.400.000
|
230.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
449
|
Methocarbamol
|
599.760.000
|
599.760.000
|
0
|
730 ngày
|
|
450
|
Methyl prednisolon
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
451
|
Metoclopramid
|
2.640.000
|
2.640.000
|
0
|
730 ngày
|
|
452
|
Metoclopramid
|
28.560.000
|
28.560.000
|
0
|
730 ngày
|
|
453
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
11.760.000
|
11.760.000
|
0
|
730 ngày
|
|
454
|
Milrinon
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
455
|
Minocyclin
|
159.000.000
|
159.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
456
|
Mirtazapin
|
579.600.000
|
579.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
457
|
Mometason furoat
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
458
|
Monobasic natriphosphat + dibasic natriphosphate
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
459
|
Monobasic natriphosphat + dibasic natriphosphate
|
236.000.000
|
236.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
460
|
Montelukast natri
|
11.560.000
|
11.560.000
|
0
|
730 ngày
|
|
461
|
Montelukast natri
|
4.840.000
|
4.840.000
|
0
|
730 ngày
|
|
462
|
Morphin
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
463
|
Morphin sulfat
|
171.600.000
|
171.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
464
|
Moxifloxacin
|
8.280.000
|
8.280.000
|
0
|
730 ngày
|
|
465
|
Moxifloxacin
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
466
|
N-Acetylcystein
|
18.480.000
|
18.480.000
|
0
|
730 ngày
|
|
467
|
N-Acetylcystein
|
146.160.000
|
146.160.000
|
0
|
730 ngày
|
|
468
|
N-Acetylcystein
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
469
|
N-acetylcystein
|
226.800.000
|
226.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
470
|
Naphazolin
|
3.036.800
|
3.036.800
|
0
|
730 ngày
|
|
471
|
Naproxen
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
472
|
Natri clorid
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
473
|
Natri clorid
|
1.018.500.000
|
1.018.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
474
|
Natri clorid
|
4.032.000.000
|
4.032.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
475
|
Natri clorid
|
10.440.000
|
10.440.000
|
0
|
730 ngày
|
|
476
|
Natri clorid
|
870.000.000
|
870.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
477
|
Natri clorid
|
7.182.000.000
|
7.182.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
478
|
Natri clorid
|
163.980.000
|
163.980.000
|
0
|
730 ngày
|
|
479
|
Natri clorid + Glucose/dextrose
|
55.200.000
|
55.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
480
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
481
|
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
482
|
Natri clorid + natri citrat + natri bicarbonat + kali clorid + glucose
|
14.910.000
|
14.910.000
|
0
|
730 ngày
|
|
483
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
276.360.000
|
276.360.000
|
0
|
730 ngày
|
|
484
|
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
|
71.832.000
|
71.832.000
|
0
|
730 ngày
|
|
485
|
Nebivolol
|
40.080.000
|
40.080.000
|
0
|
730 ngày
|
|
486
|
Neostigmine methylsulfat
|
320.250.000
|
320.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
487
|
Nhôm hydroxyd + magnesi hydroxyd
|
2.520.000.000
|
2.520.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
488
|
Nicardipin
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
489
|
Nicorandil
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
490
|
Nizatidin
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
491
|
Nor-adrenalin
|
1.400.000.000
|
1.400.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
492
|
Nor-adrenalin
|
1.620.000.000
|
1.620.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
493
|
Nước cất pha tiêm
|
654.000.000
|
654.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
494
|
Nước oxy già
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
730 ngày
|
|
495
|
Nystatin
|
10.504.000
|
10.504.000
|
0
|
730 ngày
|
|
496
|
Octreotid
|
806.400.000
|
806.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
497
|
Ofloxacin
|
12.900.000
|
12.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
498
|
Ofloxacin
|
2.244.000.000
|
2.244.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
499
|
Olanzapin
|
6.200.000
|
6.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
500
|
Omeprazol
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
501
|
Ondansetron
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
502
|
Oxacilin
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
503
|
Oxaliplatin
|
779.982.000
|
779.982.000
|
0
|
730 ngày
|
|
504
|
Oxaliplatin
|
154.198.800
|
154.198.800
|
0
|
730 ngày
|
|
505
|
Oxytocin
|
112.200.000
|
112.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
506
|
Paclitaxel
|
651.480.000
|
651.480.000
|
0
|
730 ngày
|
|
507
|
Paclitaxel
|
499.800.000
|
499.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
508
|
Palonosetron hydroclorid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
509
|
Paracetamol
|
1.071.000
|
1.071.000
|
0
|
730 ngày
|
|
510
|
Paracetamol
|
4.800.000.000
|
4.800.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
511
|
Paracetamol
|
1.134.000
|
1.134.000
|
0
|
730 ngày
|
|
512
|
Paracetamol
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
513
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
514
|
Paracetamol + codein phosphat
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
515
|
Paracetamol + codein phosphat
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
516
|
Paracetamol + ibuprofen
|
91.200.000
|
91.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
517
|
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
518
|
Paracetamol + tramadol
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
519
|
Paracetamol + tramadol
|
552.000.000
|
552.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
520
|
Paroxetin
|
9.870.000
|
9.870.000
|
0
|
730 ngày
|
|
521
|
Penicillin G
|
15.160.000
|
15.160.000
|
0
|
730 ngày
|
|
522
|
Perindopril
|
408.000.000
|
408.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
523
|
Perindopril + indapamid
|
453.600.000
|
453.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
524
|
Phenobarbital
|
2.772.000
|
2.772.000
|
0
|
730 ngày
|
|
525
|
Phenytoin
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
526
|
Piperacilin + tazobactam
|
478.800.000
|
478.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
527
|
Piperacilin + tazobactam
|
2.799.720.000
|
2.799.720.000
|
0
|
730 ngày
|
|
528
|
Piracetam
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
529
|
Piracetam
|
44.240.000
|
44.240.000
|
0
|
730 ngày
|
|
530
|
Polystyren
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
531
|
Povidon iodin
|
91.056.000
|
91.056.000
|
0
|
730 ngày
|
|
532
|
Povidon iodine
|
750.144.000
|
750.144.000
|
0
|
730 ngày
|
|
533
|
Povidon iodine
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
534
|
Povidon iodine
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
535
|
Pravastatin
|
1.608.000.000
|
1.608.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
536
|
Prednisolon acetat
|
22.800.000
|
22.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
537
|
Pregabalin
|
161.280.000
|
161.280.000
|
0
|
730 ngày
|
|
538
|
Propranolol
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
539
|
Propylthiouracil
|
1.764.000
|
1.764.000
|
0
|
730 ngày
|
|
540
|
Pyridostigmin bromid
|
57.960.000
|
57.960.000
|
0
|
730 ngày
|
|
541
|
Rifampicin
|
15.440.000
|
15.440.000
|
0
|
730 ngày
|
|
542
|
Rifamycin
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
543
|
Ringer Lactate
|
1.280.000.000
|
1.280.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
544
|
Risedronat
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
545
|
Rivaroxaban
|
161.700.000
|
161.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
546
|
Rivaroxaban
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
547
|
Rivaroxaban
|
359.940.000
|
359.940.000
|
0
|
730 ngày
|
|
548
|
Rocuronium bromid
|
1.512.000.000
|
1.512.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
549
|
Rotundin
|
100.320.000
|
100.320.000
|
0
|
730 ngày
|
|
550
|
Saccharomyces boulardii
|
110.376.000
|
110.376.000
|
0
|
730 ngày
|
|
551
|
Salbutamol
|
239.400.000
|
239.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
552
|
Salbutamol (sulfat)
|
359.600.000
|
359.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
553
|
Salbutamol (sulfat)
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
554
|
Salbutamol + ipratropium
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
555
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
48.660.000
|
48.660.000
|
0
|
730 ngày
|
|
556
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
557
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
558
|
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
|
70.560.000
|
70.560.000
|
0
|
730 ngày
|
|
559
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
560
|
Sắt sulfat + acid folic
|
384.000.000
|
384.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
561
|
Silymarin
|
472.000.000
|
472.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
562
|
Simethicon
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
563
|
Sitagliptin
|
576.000.000
|
576.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
564
|
Sitagliptin
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
565
|
Sitagliptin
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
566
|
Sorbitol
|
67.620.000
|
67.620.000
|
0
|
730 ngày
|
|
567
|
Sorbitol
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
568
|
Spiramycin
|
3.540.000
|
3.540.000
|
0
|
730 ngày
|
|
569
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
12.810.000
|
12.810.000
|
0
|
730 ngày
|
|
570
|
Tacrolimus
|
29.800.000
|
29.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
571
|
Tenoxicam
|
153.216.000
|
153.216.000
|
0
|
730 ngày
|
|
572
|
Terbutalin
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
573
|
Terbutalin
|
344.320.000
|
344.320.000
|
0
|
730 ngày
|
|
574
|
Terpin hydrat + codein
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
575
|
Tetracain
|
3.003.000
|
3.003.000
|
0
|
730 ngày
|
|
576
|
Tetracycline
|
1.420.000
|
1.420.000
|
0
|
730 ngày
|
|
577
|
Thiamazol
|
32.760.000
|
32.760.000
|
0
|
730 ngày
|
|
578
|
Thiocolchicosid
|
998.000.000
|
998.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
579
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
499.200.000
|
499.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
580
|
Tobramycin
|
620.928.000
|
620.928.000
|
0
|
730 ngày
|
|
581
|
Tobramycin
|
42.489.600
|
42.489.600
|
0
|
730 ngày
|
|
582
|
Tobramycin + dexamethason
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
583
|
Topiramat
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
584
|
Tramadol
|
503.496.000
|
503.496.000
|
0
|
730 ngày
|
|
585
|
Tranexamic acid
|
32.400.000
|
32.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
586
|
Tranexamic acid
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
587
|
Triamcinolon acetonid
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
588
|
Trihexyphenidyl
|
17.040.000
|
17.040.000
|
0
|
730 ngày
|
|
589
|
Trimebutin maleat
|
31.680.000
|
31.680.000
|
0
|
730 ngày
|
|
590
|
Trimebutin maleat
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
591
|
Valproat natri
|
73.440.000
|
73.440.000
|
0
|
730 ngày
|
|
592
|
Valproat natri
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
593
|
Valproat natri
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
594
|
Valsartan
|
478.800.000
|
478.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
595
|
Vancomycin
|
1.680.000.000
|
1.680.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
596
|
Vildagliptin
|
187.840.000
|
187.840.000
|
0
|
730 ngày
|
|
597
|
Vitamin A + vitamin D
|
239.600.000
|
239.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
598
|
Vitamin B1
|
4.536.000
|
4.536.000
|
0
|
730 ngày
|
|
599
|
Vitamin B1
|
7.960.000
|
7.960.000
|
0
|
730 ngày
|
|
600
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
137.160.000
|
137.160.000
|
0
|
730 ngày
|
|
601
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
14.196.000
|
14.196.000
|
0
|
730 ngày
|
|
602
|
Vitamin B12
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
730 ngày
|
|
603
|
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
604
|
Vitamin C
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
605
|
Vitamin C
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
606
|
Vitamin C
|
3.336.000
|
3.336.000
|
0
|
730 ngày
|
|
607
|
Vitamin E
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
608
|
Vitamin K1
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
609
|
Vitamin K1
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
610
|
Vitamin PP
|
18.432.000
|
18.432.000
|
0
|
730 ngày
|
|
611
|
Vitamin PP
|
910.000
|
910.000
|
0
|
730 ngày
|
|
612
|
Zoledronic acid
|
316.000.000
|
316.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
613
|
Zopiclon
|
24.960.000
|
24.960.000
|
0
|
730 ngày
|
|
614
|
Abiraterone acetate
|
223.200.000
|
223.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
615
|
Bleomycin
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
616
|
Epirubicin
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
617
|
Fluconazol
|
103.601.600
|
103.601.600
|
0
|
730 ngày
|
|
618
|
Gadoteric acid
|
249.600.000
|
249.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
619
|
Immune globulin
|
1.590.000.000
|
1.590.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
620
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
621
|
Irinotecan
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
622
|
Levetiracetam
|
115.920.000
|
115.920.000
|
0
|
730 ngày
|
|
623
|
Methotrexat
|
10.560.000
|
10.560.000
|
0
|
730 ngày
|
|
624
|
Moxifloxacin hydrochloride + dexamethasone phosphate
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
625
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
626
|
Oxcarbazepin
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
627
|
Pegfilgrastim
|
427.850.000
|
427.850.000
|
0
|
730 ngày
|
|
628
|
Phenobarbital
|
59.472.000
|
59.472.000
|
0
|
730 ngày
|
|
629
|
Pralidoxim
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
630
|
Protamin sulfat
|
115.600.000
|
115.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
631
|
Rituximab
|
465.108.000
|
465.108.000
|
0
|
730 ngày
|
|
632
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
362.800.000
|
362.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
633
|
Sắt sucrose
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
730 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
5 bài toán doanh nghiệp có thể giải quyết với DauThau.info
DauThau.info thông báo lịch làm việc lễ Quốc khánh 02/09/2026
Phần mềm theo dõi thị trường mua sắm công hiệu quả cần có những gì?
Toàn cảnh thị trường đấu thầu 6 tháng đầu năm 2026
Tiêu chuẩn RoHS là gì? Quy định RoHS hiện hành và những yêu cầu cần lưu ý trong đấu thầu
"Khí, kiêng nhất là hung hăng.Tâm, kiêng nhất là hẹp hòi.Tài, kiêng nhất là bộc lộ. "
Lữ Khôn
Sự kiện ngoài nước: Giôhan Vôngang Gớt sinh ngày 28-8-1749, trong một gia đình giàu có ở thành phố Phrǎng phuốc bên sông Mainơ (nước Đức) và mất vào nǎm 1832. Lúc nhỏ ông được bố và gia sư dạy chữ, nhiều tiếng nước ngoài. Từ nǎm 1765 đến 1768, ông học khoa Luật ở trường đại học Laixích, học thêm cả hội hoạ và vǎn học. Gớt là nhà vǎn hào vĩ đại nhất trong lịch sử vǎn học nước Đức và là một trong những vǎn hào lỗi lạc của thế giới. Bạn đọc Việt Nam yêu mến ông qua vở kịch: Phaoxtơ, tiểu thuyết " Những nǎm học nghề của Vinhem Maixtơ", "Nỗi đau của chàng Véctơ".
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.