Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500108645 | Acetyl DL leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 13.836.000 | 13.836.000 | 0 |
| 2 | PP2500108649 | Aciclovir | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 5.004.000 | 210 | 333.600.000 | 333.600.000 | 0 |
| 3 | PP2500108651 | Acid amin + glucose + Lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 35.716.395 | 210 | 385.800.000 | 385.800.000 | 0 |
| 4 | PP2500108652 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500108653 | Acid amin* | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 106.730.000 | 106.730.000 | 0 |
| 6 | PP2500108655 | Acid amin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 166.400.000 | 166.400.000 | 0 |
| 7 | PP2500108657 | Acid Tranexamic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.237.882 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 18.273.480 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.319.142 | 210 | 4.560.000 | 4.560.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500108658 | Acid Tranexamic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.237.882 | 210 | 11.020.000 | 11.020.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 18.273.480 | 210 | 12.012.000 | 12.012.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.319.142 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500108659 | Adrenalin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 18.273.480 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 10 | PP2500108661 | Aescin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 16.387.560 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 50.000.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500108662 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 31.880.000 | 31.880.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 9.571.770 | 210 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500108663 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.370.000 | 210 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500108664 | Alpha chymotrypsin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 25.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500108665 | Ambroxol hydrochlorid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.720.000.000 | 1.720.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500108666 | Amikacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 9.407.520 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500108669 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 31.150.000 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500108670 | Amoxicilin + Clavulanic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 651.000.000 | 651.000.000 | 0 |
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 10.050.000 | 210 | 651.000.000 | 651.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500108671 | Amoxicilin + Clavulanic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 |
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 6.750.000 | 210 | 433.600.000 | 433.600.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500108672 | Ampicilin + sulbactam | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 150.912.315 | 210 | 4.053.000.000 | 4.053.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500108673 | Ampicillin+ Sulbactam | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 77.775.000 | 210 | 4.800.000.000 | 4.800.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500108674 | Atracurium besylat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 150.912.315 | 210 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| 22 | PP2500108675 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.319.142 | 210 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| 23 | PP2500108676 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 481.950 | 210 | 31.752.000 | 31.752.000 | 0 |
| 24 | PP2500108679 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 143.088.000 | 143.088.000 | 0 |
| 25 | PP2500108680 | Betamethason + Dexclorpheniramin maleat | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 4.986.000 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 26 | PP2500108681 | Betamethason + Dexclorpheniramin maleat | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 1.260.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 27 | PP2500108682 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 25.000.000 | 210 | 257.985.000 | 257.985.000 | 0 |
| 28 | PP2500108684 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.237.882 | 210 | 1.334.400 | 1.334.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.319.142 | 210 | 1.334.400 | 1.334.400 | 0 | |||
| 29 | PP2500108686 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 25.000.000 | 210 | 42.999.600 | 42.999.600 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 50.000.000 | 210 | 41.178.400 | 41.178.400 | 0 | |||
| 30 | PP2500108687 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 10.125.000 | 210 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500108688 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 25.000.000 | 210 | 171.192.000 | 171.192.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 50.000.000 | 210 | 162.160.000 | 162.160.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500108689 | Cefoperazon | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 180 | 12.300.000 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500108690 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 47.100.000 | 210 | 1.640.000.000 | 1.640.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500108691 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 108.000.000 | 210 | 7.200.000.000 | 7.200.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500108692 | Cefoperazon + sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 47.100.000 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500108694 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 31.000.000 | 210 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500108695 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 135.200.000 | 135.200.000 | 0 |
| 38 | PP2500108696 | Cisatracurium | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 9.571.770 | 210 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500108698 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 25.000.000 | 210 | 227.556.000 | 227.556.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 50.000.000 | 210 | 215.400.000 | 215.400.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500108699 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 16.200.000 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500108700 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 41.256.000 | 41.256.000 | 0 |
| 42 | PP2500108701 | Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.570.600 | 210 | 86.040.000 | 86.040.000 | 0 |
| 43 | PP2500108702 | Colistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 50.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 44 | PP2500108703 | Colistin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 150.912.315 | 210 | 785.000.000 | 785.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500108706 | Deflazacort | vn0108687807 | Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi | 180 | 648.000 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 46 | PP2500108708 | Desloratadin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 150.912.315 | 210 | 369.000.000 | 369.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500108709 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.237.882 | 210 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.319.142 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500108710 | Dextromethorphan.HBr + Clorpheniramin maleat + Trisodium citrat dihydrat + Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 6.660.000 | 6.660.000 | 0 |
| 49 | PP2500108711 | Dextromethorphan.HBr + Clorpheniramin maleat + Trisodium citrat dihydrat + Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 |
| 50 | PP2500108723 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 35.716.395 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 51 | PP2500108724 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 35.716.395 | 210 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 |
| 52 | PP2500108728 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.319.142 | 210 | 10.220.000 | 10.220.000 | 0 |
| 53 | PP2500108732 | Doxorubicin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 73.876.400 | 73.876.400 | 0 |
| 54 | PP2500108733 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 25.000.000 | 210 | 17.950.800 | 17.950.800 | 0 |
| 55 | PP2500108734 | Doxorubicin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 76.128.000 | 76.128.000 | 0 |
| 56 | PP2500108735 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 25.000.000 | 210 | 67.116.000 | 67.116.000 | 0 |
| 57 | PP2500108736 | Doxorubicine hydrochloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500108738 | Ephedrin (hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 35.716.395 | 210 | 139.440.000 | 139.440.000 | 0 |
| 59 | PP2500108739 | Ephedrin (hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 35.716.395 | 210 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 60 | PP2500108740 | Ertapenem | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 150.912.315 | 210 | 547.000.000 | 547.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 552.421.000 | 552.421.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500108741 | Erythropoietin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 45.871.000 | 45.871.000 | 0 |
| 62 | PP2500108743 | Etamsylat | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 180 | 11.592.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 63 | PP2500108744 | Etomidat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 15.979.470 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500108746 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 25.000.000 | 210 | 23.079.000 | 23.079.000 | 0 |
| 65 | PP2500108747 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 35.716.395 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500108752 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 25.000.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 67 | PP2500108754 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 25.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500108755 | Fluticasone propionate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 154.680.000 | 154.680.000 | 0 |
| 69 | PP2500108757 | Folinic acid (dưới dạng calcium folinat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.237.882 | 210 | 2.595.000 | 2.595.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.319.142 | 210 | 2.620.000 | 2.620.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500108758 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.319.142 | 210 | 366.000 | 366.000 | 0 |
| 71 | PP2500108759 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 35.716.395 | 210 | 1.293.600.000 | 1.293.600.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 1.269.600.000 | 1.269.600.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500108760 | Gadoteric acid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 150.912.315 | 210 | 1.224.000.000 | 1.224.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500108761 | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 15.979.470 | 210 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| 74 | PP2500108762 | Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 44.845.200 | 210 | 703.200.000 | 703.200.000 | 0 |
| 75 | PP2500108763 | Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 44.845.200 | 210 | 159.300.000 | 159.300.000 | 0 |
| 76 | PP2500108766 | Ginkgo biloba | vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 180 | 1.020.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500108767 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 50.000.000 | 210 | 9.239.000 | 9.239.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500108768 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 12.270.540 | 210 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 10.240.000 | 10.240.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500108769 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 80 | PP2500108770 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 50.000.000 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 143.360.000 | 143.360.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500108772 | Heparin natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 35.716.395 | 210 | 3.999.000 | 3.999.000 | 0 |
| 82 | PP2500108773 | Histamine dihydrochloride (Positive control) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 1.459.200 | 210 | 97.280.000 | 97.280.000 | 0 |
| 83 | PP2500108778 | Itraconazol | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 2.250.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.130.000 | 210 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500108779 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 85 | PP2500108780 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 35.716.395 | 210 | 26.144.000 | 26.144.000 | 0 |
| 86 | PP2500108781 | Ketorolac | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 77.775.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500108782 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.494.000.000 | 1.494.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500108783 | Lansoprazol | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 31.150.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500108784 | Lidocain | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 9.571.770 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 90 | PP2500108787 | Lidocain + Adrenalin | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 180 | 20.903.400 | 210 | 1.386.000.000 | 1.386.000.000 | 0 |
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 20.903.400 | 210 | 1.386.000.000 | 1.386.000.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500108788 | Lidocain + Adrenalin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 18.273.480 | 210 | 44.050.000 | 44.050.000 | 0 |
| 92 | PP2500108790 | Linezolid* | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 60.000.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500108791 | Linezolid* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 270.940.000 | 270.940.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 9.407.520 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500108792 | Loratadin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 44.845.200 | 210 | 145.530.000 | 145.530.000 | 0 |
| 95 | PP2500108793 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 50.000.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500108794 | Lysin + vitamin + khoáng chất | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 60.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 12.951.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500108797 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 12.951.000 | 210 | 213.000.000 | 213.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500108798 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 12.951.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500108799 | Mesna | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 23.902.200 | 23.902.200 | 0 |
| 100 | PP2500108800 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 |
| 101 | PP2500108801 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 1.040.070.000 | 1.040.070.000 | 0 |
| 102 | PP2500108802 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 9.830.000 | 9.830.000 | 0 |
| 103 | PP2500108803 | Methyl prednisolon (methylprednisolon sodium succinate 125mg) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 150.912.315 | 210 | 908.800.000 | 908.800.000 | 0 |
| 104 | PP2500108805 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.319.142 | 210 | 3.992.000 | 3.992.000 | 0 |
| 105 | PP2500108806 | Metronidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 334.000.000 | 334.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500108808 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 35.716.395 | 210 | 120.600.000 | 120.600.000 | 0 |
| 107 | PP2500108809 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.770.000 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500108810 | Mometason furoat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 31.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500108811 | Mometason furoat | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 180 | 11.592.000 | 210 | 697.200.000 | 697.200.000 | 0 |
| 110 | PP2500108812 | Mometason furoat | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 5.250.000 | 210 | 326.000.000 | 326.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 339.800.000 | 339.800.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500108813 | Morphin (hydroclorid, sulfat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 35.716.395 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500108816 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 50.000.000 | 210 | 406.920.000 | 406.920.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 379.980.000 | 379.980.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500108817 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 12.270.540 | 210 | 533.400.000 | 533.400.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 50.000.000 | 210 | 528.864.000 | 528.864.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 552.636.000 | 552.636.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500108818 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 12.270.540 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 50.000.000 | 210 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 45.440.000 | 45.440.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500108819 | Natri clorid + dextrose/glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 116 | PP2500108820 | Natri Clorid, Canxi Clorid dihydrate , Kali Clorid, Natri acetate trihydrate (Ringer acetat) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 12.951.000 | 210 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500108821 | Natri clorid+Kali clorid +Canxi clorid+ Natri lactat (Ringer - lactat) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 50.000.000 | 210 | 207.780.000 | 207.780.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 208.260.000 | 208.260.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500108822 | Natri clorid+Kali clorid +Canxi clorid+ Natri lactat + glucose khan (ringer lactat + glucose) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500108824 | Nefopam (hydroclorid) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 564.000.000 | 564.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500108826 | Neomycin sulfate+ Polymycin B sulfate + Natri dexamethasone metasulphobenzoate | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.570.600 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500108829 | Nhũ dịch lipid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 15.979.470 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500108830 | Nhũ dịch lipid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 15.979.470 | 210 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500108831 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500108832 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 16.387.560 | 210 | 504.000 | 504.000 | 0 |
| 125 | PP2500108834 | Nor- adrenalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 3.276.000 | 3.276.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 18.273.480 | 210 | 966.000 | 966.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.319.142 | 210 | 838.000 | 838.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500108835 | Nor- adrenalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 7.713.400 | 7.713.400 | 0 |
| 127 | PP2500108836 | Nước cất | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 18.273.480 | 210 | 546.400.000 | 546.400.000 | 0 |
| 128 | PP2500108837 | Nước cất | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 25.000.000 | 210 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 18.273.480 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.319.142 | 210 | 472.000.000 | 472.000.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500108838 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 16.387.560 | 210 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500108839 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 150.912.315 | 210 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500108840 | Ondansetron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 281.280.000 | 281.280.000 | 0 |
| 132 | PP2500108841 | Ondansetron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 133 | PP2500108843 | Palonosetron | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 10.125.000 | 210 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500108844 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 4.516.000 | 4.516.000 | 0 |
| 135 | PP2500108845 | Paracetamol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 782.640.000 | 782.640.000 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 12.382.200 | 210 | 711.648.000 | 711.648.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500108846 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.237.882 | 210 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 12.270.540 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500108847 | Paracetamol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 150.912.315 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500108848 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 |
| 139 | PP2500108850 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 16.638.000 | 16.638.000 | 0 |
| 140 | PP2500108851 | Paracetamol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 2.460.000 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500108853 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 379.680.000 | 379.680.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.130.000 | 210 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500108854 | Paracetamol + codein phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 50.000.000 | 210 | 71.360.000 | 71.360.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500108856 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 31.000.000 | 210 | 171.140.000 | 171.140.000 | 0 |
| 144 | PP2500108857 | Pembrolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 2.465.600.000 | 2.465.600.000 | 0 |
| 145 | PP2500108859 | Phenazon + Lidocain hydrochlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| 146 | PP2500108861 | Piracetam | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 4.986.000 | 210 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 |
| 147 | PP2500108862 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.237.882 | 210 | 267.250.000 | 267.250.000 | 0 |
| 148 | PP2500108863 | Povidon iod | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 254.400.000 | 254.400.000 | 0 |
| 149 | PP2500108864 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 452.064.000 | 452.064.000 | 0 |
| 150 | PP2500108866 | Povidone Iodine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 51.240.000 | 51.240.000 | 0 |
| 151 | PP2500108867 | Propofol | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 15.979.470 | 210 | 935.550.000 | 935.550.000 | 0 |
| 152 | PP2500108868 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 505.200.000 | 505.200.000 | 0 |
| 153 | PP2500108869 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 154 | PP2500108871 | Rifamycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.570.600 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500108872 | Rituximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 174.082.520 | 174.082.520 | 0 |
| 156 | PP2500108873 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 31.000.000 | 210 | 89.300.720 | 89.300.720 | 0 |
| 157 | PP2500108874 | Rituximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 552.025.000 | 552.025.000 | 0 |
| 158 | PP2500108875 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 31.000.000 | 210 | 385.728.000 | 385.728.000 | 0 |
| 159 | PP2500108876 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 339.000.000 | 339.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500108877 | Rocuronium bromid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 179.200.000 | 179.200.000 | 0 |
| 161 | PP2500108878 | Rupatadin | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 270.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500108879 | Salbutamol (sulfat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500108882 | Silymarin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 1.260.000 | 210 | 33.999.000 | 33.999.000 | 0 |
| 164 | PP2500108883 | Sodium Valprovat | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 9.571.770 | 210 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 165 | PP2500108887 | Sulpirid | vn0102006145 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 156.000 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| 166 | PP2500108888 | Suxamethonium clorid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 44.845.200 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500108889 | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 29.250.000 | 210 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500108890 | Teicoplanin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 9.571.770 | 210 | 151.600.000 | 151.600.000 | 0 |
| 169 | PP2500108891 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0107115719 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN | 180 | 612.000 | 210 | 40.704.000 | 40.704.000 | 0 |
| 170 | PP2500108892 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.319.142 | 210 | 1.932.000 | 1.932.000 | 0 |
| 171 | PP2500108894 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 18.273.480 | 210 | 20.916.000 | 20.916.000 | 0 |
| 172 | PP2500108895 | Ticarcilin + Acid Clavulanic | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 150.912.315 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500108896 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.570.600 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 174 | PP2500108900 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.237.882 | 210 | 5.934.000 | 5.934.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.319.142 | 210 | 5.910.000 | 5.910.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500108902 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 31.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 176 | PP2500108903 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 44.845.200 | 210 | 755.864.000 | 755.864.000 | 0 |
| 177 | PP2500108904 | Vancomycin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 4.145.400 | 210 | 276.360.000 | 276.360.000 | 0 |
| 178 | PP2500108905 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 44.845.200 | 210 | 206.640.000 | 206.640.000 | 0 |
| 179 | PP2500108906 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.319.142 | 210 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 |
| 180 | PP2500108910 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 31.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500108911 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 150.912.315 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500108913 | Vitamin C + Kẽm sulfast | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 882.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 365.400.000 | 365.400.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500108914 | Xylometazolin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 1.380.240 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500108915 | Xylometazolin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 500.500.000 | 500.500.000 | 0 |
| 185 | PP2500108916 | Xylometazolin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 617.500.000 | 617.500.000 | 0 |
| 186 | PP2500108917 | Zoledronic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 9.571.770 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
1. PP2500108809 - Midazolam
1. PP2500108657 - Acid Tranexamic
2. PP2500108658 - Acid Tranexamic
3. PP2500108684 - Calci clorid
4. PP2500108709 - Dexamethason
5. PP2500108757 - Folinic acid (dưới dạng calcium folinat)
6. PP2500108846 - Paracetamol
7. PP2500108862 - Piracetam
8. PP2500108900 - Tranexamic acid
1. PP2500108676 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
1. PP2500108768 - Glucose
2. PP2500108817 - Natri clorid
3. PP2500108818 - Natri clorid
4. PP2500108846 - Paracetamol
1. PP2500108669 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500108783 - Lansoprazol
1. PP2500108891 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500108649 - Aciclovir
1. PP2500108878 - Rupatadin
1. PP2500108887 - Sulpirid
1. PP2500108664 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500108682 - Bleomycin
3. PP2500108686 - Carboplatin
4. PP2500108688 - Carboplatin
5. PP2500108698 - Cisplatin
6. PP2500108733 - Doxorubicin
7. PP2500108735 - Doxorubicin
8. PP2500108746 - Etoposid
9. PP2500108752 - Fluorouracil
10. PP2500108754 - Fluorouracil
11. PP2500108837 - Nước cất
1. PP2500108706 - Deflazacort
1. PP2500108766 - Ginkgo biloba
1. PP2500108651 - Acid amin + glucose + Lipid
2. PP2500108723 - Diazepam
3. PP2500108724 - Diazepam
4. PP2500108738 - Ephedrin (hydroclorid)
5. PP2500108739 - Ephedrin (hydroclorid)
6. PP2500108747 - Fentanyl
7. PP2500108759 - Gadoteric acid
8. PP2500108772 - Heparin natri
9. PP2500108780 - Ketamin
10. PP2500108808 - Midazolam
11. PP2500108813 - Morphin (hydroclorid, sulfat)
1. PP2500108914 - Xylometazolin
1. PP2500108680 - Betamethason + Dexclorpheniramin maleat
2. PP2500108861 - Piracetam
1. PP2500108913 - Vitamin C + Kẽm sulfast
1. PP2500108665 - Ambroxol hydrochlorid
2. PP2500108782 - Lansoprazol
3. PP2500108790 - Linezolid*
4. PP2500108794 - Lysin + vitamin + khoáng chất
1. PP2500108744 - Etomidat
2. PP2500108761 - Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
3. PP2500108829 - Nhũ dịch lipid
4. PP2500108830 - Nhũ dịch lipid
5. PP2500108867 - Propofol
1. PP2500108778 - Itraconazol
1. PP2500108787 - Lidocain + Adrenalin
1. PP2500108672 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500108674 - Atracurium besylat
3. PP2500108703 - Colistin
4. PP2500108708 - Desloratadin
5. PP2500108740 - Ertapenem
6. PP2500108760 - Gadoteric acid
7. PP2500108803 - Methyl prednisolon (methylprednisolon sodium succinate 125mg)
8. PP2500108839 - Ofloxacin
9. PP2500108847 - Paracetamol
10. PP2500108895 - Ticarcilin + Acid Clavulanic
11. PP2500108911 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500108812 - Mometason furoat
1. PP2500108687 - Carboplatin
2. PP2500108843 - Palonosetron
1. PP2500108661 - Aescin
2. PP2500108832 - Nifedipin
3. PP2500108838 - Ofloxacin
1. PP2500108661 - Aescin
2. PP2500108686 - Carboplatin
3. PP2500108688 - Carboplatin
4. PP2500108698 - Cisplatin
5. PP2500108702 - Colistin
6. PP2500108767 - Glucose
7. PP2500108770 - Glucose
8. PP2500108793 - L-Ornithin - L- aspartat
9. PP2500108816 - Natri clorid
10. PP2500108817 - Natri clorid
11. PP2500108818 - Natri clorid
12. PP2500108821 - Natri clorid+Kali clorid +Canxi clorid+ Natri lactat (Ringer - lactat)
13. PP2500108854 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2500108652 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải
2. PP2500108655 - Acid amin*
3. PP2500108662 - Albumin
4. PP2500108670 - Amoxicilin + Clavulanic acid
5. PP2500108671 - Amoxicilin + Clavulanic acid
6. PP2500108679 - Betahistin
7. PP2500108700 - Clarithromycin
8. PP2500108732 - Doxorubicin
9. PP2500108734 - Doxorubicin
10. PP2500108740 - Ertapenem
11. PP2500108741 - Erythropoietin
12. PP2500108759 - Gadoteric acid
13. PP2500108791 - Linezolid*
14. PP2500108829 - Nhũ dịch lipid
15. PP2500108830 - Nhũ dịch lipid
16. PP2500108840 - Ondansetron
17. PP2500108845 - Paracetamol
18. PP2500108857 - Pembrolizumab
19. PP2500108868 - Propofol
20. PP2500108872 - Rituximab
21. PP2500108874 - Rituximab
22. PP2500108876 - Rocuronium bromid
23. PP2500108917 - Zoledronic acid
1. PP2500108645 - Acetyl DL leucin
2. PP2500108653 - Acid amin*
3. PP2500108695 - Ciprofloxacin
4. PP2500108710 - Dextromethorphan.HBr + Clorpheniramin maleat + Trisodium citrat dihydrat + Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat
5. PP2500108711 - Dextromethorphan.HBr + Clorpheniramin maleat + Trisodium citrat dihydrat + Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat
6. PP2500108736 - Doxorubicine hydrochloride
7. PP2500108755 - Fluticasone propionate
8. PP2500108767 - Glucose
9. PP2500108768 - Glucose
10. PP2500108769 - Glucose
11. PP2500108770 - Glucose
12. PP2500108779 - Kali clorid
13. PP2500108791 - Linezolid*
14. PP2500108798 - Manitol
15. PP2500108799 - Mesna
16. PP2500108800 - Methyl prednisolon
17. PP2500108801 - Methyl prednisolon
18. PP2500108802 - Methyl prednisolon
19. PP2500108806 - Metronidazol
20. PP2500108812 - Mometason furoat
21. PP2500108816 - Natri clorid
22. PP2500108817 - Natri clorid
23. PP2500108818 - Natri clorid
24. PP2500108819 - Natri clorid + dextrose/glucose
25. PP2500108821 - Natri clorid+Kali clorid +Canxi clorid+ Natri lactat (Ringer - lactat)
26. PP2500108822 - Natri clorid+Kali clorid +Canxi clorid+ Natri lactat + glucose khan (ringer lactat + glucose)
27. PP2500108824 - Nefopam (hydroclorid)
28. PP2500108831 - Nicardipin
29. PP2500108834 - Nor- adrenalin
30. PP2500108835 - Nor- adrenalin
31. PP2500108841 - Ondansetron
32. PP2500108844 - Paracetamol
33. PP2500108848 - Paracetamol
34. PP2500108850 - Paracetamol
35. PP2500108853 - Paracetamol
36. PP2500108854 - Paracetamol + codein phosphat
37. PP2500108859 - Phenazon + Lidocain hydrochlorid
38. PP2500108863 - Povidon iod
39. PP2500108864 - Povidon iodin
40. PP2500108866 - Povidone Iodine
41. PP2500108869 - Propofol
42. PP2500108877 - Rocuronium bromid
43. PP2500108879 - Salbutamol (sulfat)
44. PP2500108913 - Vitamin C + Kẽm sulfast
45. PP2500108915 - Xylometazolin
46. PP2500108916 - Xylometazolin
1. PP2500108889 - Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
1. PP2500108673 - Ampicillin+ Sulbactam
2. PP2500108781 - Ketorolac
1. PP2500108690 - Cefoperazon
2. PP2500108692 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500108657 - Acid Tranexamic
2. PP2500108658 - Acid Tranexamic
3. PP2500108659 - Adrenalin
4. PP2500108788 - Lidocain + Adrenalin
5. PP2500108834 - Nor- adrenalin
6. PP2500108836 - Nước cất
7. PP2500108837 - Nước cất
8. PP2500108894 - Tetracyclin (hydroclorid)
1. PP2500108851 - Paracetamol
1. PP2500108662 - Albumin
2. PP2500108696 - Cisatracurium
3. PP2500108784 - Lidocain
4. PP2500108883 - Sodium Valprovat
5. PP2500108890 - Teicoplanin
6. PP2500108917 - Zoledronic acid
1. PP2500108681 - Betamethason + Dexclorpheniramin maleat
2. PP2500108882 - Silymarin
1. PP2500108663 - Alpha chymotrypsin
1. PP2500108691 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500108787 - Lidocain + Adrenalin
1. PP2500108904 - Vancomycin
1. PP2500108657 - Acid Tranexamic
2. PP2500108658 - Acid Tranexamic
3. PP2500108675 - Atropin sulfat
4. PP2500108684 - Calci clorid
5. PP2500108709 - Dexamethason
6. PP2500108728 - Diphenhydramin
7. PP2500108757 - Folinic acid (dưới dạng calcium folinat)
8. PP2500108758 - Furosemid
9. PP2500108805 - Metoclopramid
10. PP2500108834 - Nor- adrenalin
11. PP2500108837 - Nước cất
12. PP2500108892 - Terbutalin sulfat
13. PP2500108900 - Tranexamic acid
14. PP2500108906 - Vancomycin
1. PP2500108778 - Itraconazol
2. PP2500108853 - Paracetamol
1. PP2500108666 - Amikacin
2. PP2500108791 - Linezolid*
1. PP2500108762 - Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
2. PP2500108763 - Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
3. PP2500108792 - Loratadin
4. PP2500108888 - Suxamethonium clorid
5. PP2500108903 - Vancomycin
6. PP2500108905 - Vancomycin
1. PP2500108743 - Etamsylat
2. PP2500108811 - Mometason furoat
1. PP2500108794 - Lysin + vitamin + khoáng chất
2. PP2500108797 - Manitol
3. PP2500108798 - Manitol
4. PP2500108820 - Natri Clorid, Canxi Clorid dihydrate , Kali Clorid, Natri acetate trihydrate (Ringer acetat)
1. PP2500108845 - Paracetamol
1. PP2500108701 - Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
2. PP2500108826 - Neomycin sulfate+ Polymycin B sulfate + Natri dexamethasone metasulphobenzoate
3. PP2500108871 - Rifamycin
4. PP2500108896 - Tofisopam
1. PP2500108694 - Ciprofloxacin
2. PP2500108810 - Mometason furoat
3. PP2500108856 - Pegfilgrastim
4. PP2500108873 - Rituximab
5. PP2500108875 - Rituximab
6. PP2500108902 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
7. PP2500108910 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500108671 - Amoxicilin + Clavulanic acid
1. PP2500108670 - Amoxicilin + Clavulanic acid
1. PP2500108689 - Cefoperazon
1. PP2500108773 - Histamine dihydrochloride (Positive control)
1. PP2500108699 - Cisplatin