Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2500129293-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2500129293-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acetyl DL leucin
|
13.836.000
|
13.836.000
|
0
|
24 tháng
|
|
2
|
Acetyl DL leucin
|
93.600.000
|
93.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
3
|
Acetylcystein
|
387.360.000
|
387.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
4
|
Acetylcystein
|
62.400.000
|
62.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
5
|
Aciclovir
|
333.600.000
|
333.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
6
|
Aciclovir
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
7
|
Acid amin + glucose + Lipid
|
368.550.000
|
368.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
8
|
Acid amin + glucose + lipid + điện giải
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
9
|
Acid amin*
|
106.730.000
|
106.730.000
|
0
|
24 tháng
|
|
10
|
Acid amin*
|
39.920.000
|
39.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
11
|
Acid amin*
|
166.400.000
|
166.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
12
|
Acid Tranexamic
|
44.800.000
|
44.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
13
|
Acid Tranexamic
|
5.968.000
|
5.968.000
|
0
|
24 tháng
|
|
14
|
Acid Tranexamic
|
83.160.000
|
83.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
15
|
Adrenalin
|
28.728.000
|
28.728.000
|
0
|
24 tháng
|
|
16
|
Aescin
|
14.970.000
|
14.970.000
|
0
|
24 tháng
|
|
17
|
Aescin
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
18
|
Albumin
|
33.720.000
|
33.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
19
|
Alpha chymotrypsin
|
158.000.000
|
158.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
20
|
Alpha chymotrypsin
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
21
|
Ambroxol hydrochlorid
|
1.720.000.000
|
1.720.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
22
|
Amikacin
|
9.168.000
|
9.168.000
|
0
|
24 tháng
|
|
23
|
Aminophylin
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
24
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
1.638.000.000
|
1.638.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
25
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
26
|
Amoxicilin + Clavulanic acid
|
670.000.000
|
670.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
27
|
Amoxicilin + Clavulanic acid
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
28
|
Ampicilin + sulbactam
|
4.340.000.000
|
4.340.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
29
|
Ampicillin+ Sulbactam
|
4.800.000.000
|
4.800.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
30
|
Atracurium besylat
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
31
|
Atropin sulfat
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
32
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
32.130.000
|
32.130.000
|
0
|
24 tháng
|
|
33
|
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
|
52.920.000
|
52.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
34
|
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
|
78.120.000
|
78.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
35
|
Betahistin
|
143.088.000
|
143.088.000
|
0
|
24 tháng
|
|
36
|
Betamethason + Dexclorpheniramin maleat
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
37
|
Betamethason + Dexclorpheniramin maleat
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
38
|
Bleomycin
|
257.985.000
|
257.985.000
|
0
|
24 tháng
|
|
39
|
Budesonid
|
250.680.000
|
250.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
40
|
Calci clorid
|
1.340.800
|
1.340.800
|
0
|
24 tháng
|
|
41
|
Carboplatin
|
59.010.000
|
59.010.000
|
0
|
24 tháng
|
|
42
|
Carboplatin
|
51.996.000
|
51.996.000
|
0
|
24 tháng
|
|
43
|
Carboplatin
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
44
|
Carboplatin
|
206.236.800
|
206.236.800
|
0
|
24 tháng
|
|
45
|
Cefoperazon
|
820.000.000
|
820.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
46
|
Cefoperazon
|
1.640.000.000
|
1.640.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
47
|
Cefoperazon + sulbactam
|
7.200.000.000
|
7.200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
48
|
Cefoperazon + sulbactam
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
49
|
Ceftazidim
|
83.200.000
|
83.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
50
|
Ciprofloxacin
|
516.000.000
|
516.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
51
|
Ciprofloxacin
|
142.800.000
|
142.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
52
|
Cisatracurium
|
356.000.000
|
356.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
53
|
Cisplatin
|
130.400.000
|
130.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
54
|
Cisplatin
|
255.528.000
|
255.528.000
|
0
|
24 tháng
|
|
55
|
Cisplatin
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
56
|
Clarithromycin
|
41.256.000
|
41.256.000
|
0
|
24 tháng
|
|
57
|
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
|
86.040.000
|
86.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
58
|
Colistin
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
59
|
Colistin
|
790.000.000
|
790.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
60
|
Cyclophosphamid
|
21.892.000
|
21.892.000
|
0
|
24 tháng
|
|
61
|
Cyclophosphamid
|
79.938.000
|
79.938.000
|
0
|
24 tháng
|
|
62
|
Deflazacort
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
63
|
Desfluran
|
2.160.000.000
|
2.160.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
64
|
Desloratadin
|
377.100.000
|
377.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
65
|
Dexamethason
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
66
|
Dextromethorphan.HBr + Clorpheniramin maleat + Trisodium citrat dihydrat + Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat
|
6.660.000
|
6.660.000
|
0
|
24 tháng
|
|
67
|
Dextromethorphan.HBr + Clorpheniramin maleat + Trisodium citrat dihydrat + Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat
|
35.200.000
|
35.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
68
|
Dị nguyên chiết xuất từ gián Đức Blatella germanica
|
97.280.000
|
97.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
69
|
Dị nguyên chiết xuất từ gián Mỹ Periplaneta Americana
|
97.280.000
|
97.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
70
|
Dị nguyên chiết xuất từ lông chó
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
71
|
Dị nguyên chiết xuất từ lông mèo
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
72
|
Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Blomia tropicalis
|
97.280.000
|
97.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
73
|
Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides farinae
|
97.280.000
|
97.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
74
|
Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides pteronyssinus
|
97.280.000
|
97.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
75
|
Dị nguyên chiết xuất từ nấm mốc Alternaria alternata
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
76
|
Dị nguyên chiết xuất từ nấm mốc Aspergillus fumigatus
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
77
|
Dị nguyên chiết xuất từ phấn hoa của cỏ dại (Dactylis, Lolium, Phleum, Poa)
|
97.280.000
|
97.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
78
|
Diazepam
|
3.520.000
|
3.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
79
|
Diazepam
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
24 tháng
|
|
80
|
Diazepam
|
131.040.000
|
131.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
81
|
Diazepam
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
82
|
Digoxin
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
83
|
Digoxin
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
84
|
Diphenhydramin
|
6.580.000
|
6.580.000
|
0
|
24 tháng
|
|
85
|
Dobutamin
|
7.980.000
|
7.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
86
|
Dobutamin
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
87
|
Dopamin hydroclorid
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
88
|
Doxorubicin
|
46.172.800
|
46.172.800
|
0
|
24 tháng
|
|
89
|
Doxorubicin
|
17.956.800
|
17.956.800
|
0
|
24 tháng
|
|
90
|
Doxorubicin
|
76.128.000
|
76.128.000
|
0
|
24 tháng
|
|
91
|
Doxorubicin
|
67.116.000
|
67.116.000
|
0
|
24 tháng
|
|
92
|
Doxorubicine hydrochloride
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
93
|
Ebastin
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
94
|
Ephedrin (hydroclorid)
|
139.440.000
|
139.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
95
|
Ephedrin (hydroclorid)
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
96
|
Ertapenem
|
552.421.000
|
552.421.000
|
0
|
24 tháng
|
|
97
|
Erythropoietin
|
45.871.000
|
45.871.000
|
0
|
24 tháng
|
|
98
|
Etamsylat
|
2.000.000.000
|
2.000.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
99
|
Etamsylat
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
100
|
Etomidat
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
101
|
Etoposid
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
102
|
Etoposid
|
23.079.000
|
23.079.000
|
0
|
24 tháng
|
|
103
|
Fentanyl
|
143.000.000
|
143.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
104
|
Fentanyl
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
105
|
Fentanyl
|
212.000.000
|
212.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
106
|
Fentanyl
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
107
|
Filgrastim
|
49.152.000
|
49.152.000
|
0
|
24 tháng
|
|
108
|
Fluorouracil
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
109
|
Fluorouracil
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
110
|
Fluorouracil
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
111
|
Fluticasone propionate
|
154.680.000
|
154.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
112
|
Folinic acid (dưới dạng calcium folinat)
|
15.330.000
|
15.330.000
|
0
|
24 tháng
|
|
113
|
Folinic acid (dưới dạng calcium folinat)
|
3.800.000
|
3.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
114
|
Furosemid
|
366.000
|
366.000
|
0
|
24 tháng
|
|
115
|
Gadoteric acid
|
1.372.800.000
|
1.372.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
116
|
Gadoteric acid
|
1.224.000.000
|
1.224.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
117
|
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
|
23.200.000
|
23.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
118
|
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
|
536.400.000
|
536.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
119
|
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
120
|
Giải mẫn cảm từ mạt bụi nhà (Dermatophagoides pteronyssinus 50%, Dermatophagoides farinae 50%)
|
6.656.000.000
|
6.656.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
121
|
Ginkgo biloba
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
122
|
Ginkgo biloba
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
123
|
Glucose
|
9.240.000
|
9.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
124
|
Glucose
|
10.290.000
|
10.290.000
|
0
|
24 tháng
|
|
125
|
Glucose
|
15.960.000
|
15.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
126
|
Glucose
|
143.800.000
|
143.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
127
|
Glucose
|
7.340.000
|
7.340.000
|
0
|
24 tháng
|
|
128
|
Heparin natri
|
3.999.000
|
3.999.000
|
0
|
24 tháng
|
|
129
|
Histamine dihydrochloride (Positive control)
|
97.280.000
|
97.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
130
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
17.425.800
|
17.425.800
|
0
|
24 tháng
|
|
131
|
Ifosfamid
|
38.500.000
|
38.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
132
|
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Insulin human)
|
11.800.000
|
11.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
133
|
Insulin trộn, hỗn hợp
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
134
|
Itraconazol
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
135
|
Kali clorid
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
136
|
Ketamin
|
25.344.000
|
25.344.000
|
0
|
24 tháng
|
|
137
|
Ketorolac
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
138
|
Lansoprazol
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
139
|
Lansoprazol
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
140
|
Lidocain
|
9.198.000
|
9.198.000
|
0
|
24 tháng
|
|
141
|
Lidocain
|
8.880.000
|
8.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
142
|
Lidocain (hydroclorid)
|
40.020.000
|
40.020.000
|
0
|
24 tháng
|
|
143
|
Lidocain + Adrenalin
|
1.393.560.000
|
1.393.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
144
|
Lidocain + Adrenalin
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
145
|
Lidocain hydroclorid
|
206.000
|
206.000
|
0
|
24 tháng
|
|
146
|
Linezolid*
|
297.000.000
|
297.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
147
|
Linezolid*
|
618.000.000
|
618.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
148
|
Loratadin
|
134.190.000
|
134.190.000
|
0
|
24 tháng
|
|
149
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
150
|
Lysin + vitamin + khoáng chất
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
151
|
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
184.000.000
|
184.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
152
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
153
|
Manitol
|
213.000.000
|
213.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
154
|
Manitol
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
155
|
Mesna
|
23.902.200
|
23.902.200
|
0
|
24 tháng
|
|
156
|
Methyl prednisolon
|
183.600.000
|
183.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
157
|
Methyl prednisolon
|
1.040.070.000
|
1.040.070.000
|
0
|
24 tháng
|
|
158
|
Methyl prednisolon
|
9.830.000
|
9.830.000
|
0
|
24 tháng
|
|
159
|
Methyl prednisolon (methylprednisolon sodium succinate 125mg)
|
1.008.000.000
|
1.008.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
160
|
Metoclopramid
|
142.000.000
|
142.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
161
|
Metoclopramid
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
162
|
Metronidazol
|
334.000.000
|
334.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
163
|
Metronidazol
|
108.580.000
|
108.580.000
|
0
|
24 tháng
|
|
164
|
Midazolam
|
120.600.000
|
120.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
165
|
Midazolam
|
118.000.000
|
118.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
166
|
Mometason furoat
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
167
|
Mometason furoat
|
697.200.000
|
697.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
168
|
Mometason furoat
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
169
|
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
170
|
Naloxon (hydroclorid)
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
171
|
Naloxon (hydroclorid)
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
172
|
Natri clorid
|
434.100.000
|
434.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
173
|
Natri clorid
|
552.636.000
|
552.636.000
|
0
|
24 tháng
|
|
174
|
Natri clorid
|
72.770.000
|
72.770.000
|
0
|
24 tháng
|
|
175
|
Natri clorid + dextrose/glucose
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
176
|
Natri Clorid, Canxi Clorid dihydrate , Kali Clorid, Natri acetate trihydrate (Ringer acetat)
|
474.000.000
|
474.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
177
|
Natri clorid+Kali clorid +Canxi clorid+ Natri lactat (Ringer - lactat)
|
213.000.000
|
213.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
178
|
Natri clorid+Kali clorid +Canxi clorid+ Natri lactat + glucose khan (ringer lactat + glucose)
|
109.000.000
|
109.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
179
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
180
|
Nefopam (hydroclorid)
|
564.000.000
|
564.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
181
|
Nefopam (hydroclorid)
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
182
|
Neomycin sulfate+ Polymycin B sulfate + Natri dexamethasone metasulphobenzoate
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
183
|
Neostigmin metylsulfat
|
204.800.000
|
204.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
184
|
Neostigmin metylsulfat
|
128.800.000
|
128.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
185
|
Nhũ dịch lipid
|
28.560.000
|
28.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
186
|
Nhũ dịch lipid
|
29.988.000
|
29.988.000
|
0
|
24 tháng
|
|
187
|
Nicardipin
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
188
|
Nifedipin
|
504.000
|
504.000
|
0
|
24 tháng
|
|
189
|
Nimotuzumab
|
8.168.000.000
|
8.168.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
190
|
Nor- adrenalin
|
3.276.000
|
3.276.000
|
0
|
24 tháng
|
|
191
|
Nor- adrenalin
|
7.713.400
|
7.713.400
|
0
|
24 tháng
|
|
192
|
Nước cất
|
552.000.000
|
552.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
193
|
Nước cất
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
194
|
Ofloxacin
|
924.000.000
|
924.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
195
|
Ofloxacin
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
196
|
Ondansetron
|
283.200.000
|
283.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
197
|
Ondansetron
|
115.200.000
|
115.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
198
|
Oxacilin
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
199
|
Palonosetron
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
200
|
Paracetamol
|
4.516.000
|
4.516.000
|
0
|
24 tháng
|
|
201
|
Paracetamol
|
825.480.000
|
825.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
202
|
Paracetamol
|
182.340.000
|
182.340.000
|
0
|
24 tháng
|
|
203
|
Paracetamol
|
54.300.000
|
54.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
204
|
Paracetamol
|
98.400.000
|
98.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
205
|
Paracetamol
|
9.780.000
|
9.780.000
|
0
|
24 tháng
|
|
206
|
Paracetamol
|
16.638.000
|
16.638.000
|
0
|
24 tháng
|
|
207
|
Paracetamol
|
164.000.000
|
164.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
208
|
Paracetamol
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
209
|
Paracetamol
|
392.000.000
|
392.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
210
|
Paracetamol + codein phosphat
|
75.160.000
|
75.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
211
|
Paracetamol + codein phosphat
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
212
|
Pegfilgrastim
|
171.140.000
|
171.140.000
|
0
|
24 tháng
|
|
213
|
Pembrolizumab
|
2.465.600.000
|
2.465.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
214
|
Pethidin (hydroclorid)
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
215
|
Phenazon + Lidocain hydrochlorid
|
64.800.000
|
64.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
216
|
Piracetam
|
61.500.000
|
61.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
217
|
Piracetam
|
302.400.000
|
302.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
218
|
Piracetam
|
267.250.000
|
267.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
219
|
Povidon iod
|
254.400.000
|
254.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
220
|
Povidon iodin
|
452.064.000
|
452.064.000
|
0
|
24 tháng
|
|
221
|
Povidon iodin
|
178.400.000
|
178.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
222
|
Povidone Iodine
|
51.240.000
|
51.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
223
|
Propofol
|
935.550.000
|
935.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
224
|
Propofol
|
505.200.000
|
505.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
225
|
Propofol
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
226
|
Propranolol hydroclorid
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
227
|
Rifamycin
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
228
|
Rituximab
|
174.082.520
|
174.082.520
|
0
|
24 tháng
|
|
229
|
Rituximab
|
89.300.720
|
89.300.720
|
0
|
24 tháng
|
|
230
|
Rituximab
|
552.025.000
|
552.025.000
|
0
|
24 tháng
|
|
231
|
Rituximab
|
385.728.000
|
385.728.000
|
0
|
24 tháng
|
|
232
|
Rocuronium bromid
|
339.000.000
|
339.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
233
|
Rocuronium bromid
|
179.200.000
|
179.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
234
|
Rupatadin
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
235
|
Salbutamol (sulfat)
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
236
|
Salbutamol (sulfat)
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
237
|
Sevofluran
|
2.437.680.000
|
2.437.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
238
|
Silymarin
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
239
|
Sodium Valprovat
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
240
|
Sufentanyl
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
241
|
Sulbutiamine
|
7.088.000
|
7.088.000
|
0
|
24 tháng
|
|
242
|
Sulfamethoxazole + Trimethoprim
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
243
|
Sulpirid
|
10.400.000
|
10.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
244
|
Suxamethonium clorid
|
1.296.000.000
|
1.296.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
245
|
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
|
1.950.000.000
|
1.950.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
246
|
Teicoplanin
|
151.600.000
|
151.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
247
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
40.800.000
|
40.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
248
|
Terbutalin sulfat
|
1.932.000
|
1.932.000
|
0
|
24 tháng
|
|
249
|
Terpin hydrat + codein
|
3.708.000
|
3.708.000
|
0
|
24 tháng
|
|
250
|
Tetracyclin (hydroclorid)
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
251
|
Ticarcilin + Acid Clavulanic
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
252
|
Tofisopam
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
253
|
Tramadol
|
13.986.000
|
13.986.000
|
0
|
24 tháng
|
|
254
|
Tranexamic acid
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
255
|
Tranexamic acid
|
15.200.000
|
15.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
256
|
Tranexamic acid
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
257
|
Triamcinolone acetonide
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
258
|
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
259
|
Vancomycin
|
702.240.000
|
702.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
260
|
Vancomycin
|
276.360.000
|
276.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
261
|
Vancomycin
|
185.850.000
|
185.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
262
|
Vancomycin
|
14.600.000
|
14.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
263
|
Vincristin (sulfat)
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
264
|
Vincristin (sulfat)
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
265
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
266
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
267
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
268
|
Vitamin B6 + magnesi
|
4.680.000
|
4.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
269
|
Vitamin C + Kẽm sulfast
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
270
|
Xylometazolin
|
92.016.000
|
92.016.000
|
0
|
24 tháng
|
|
271
|
Xylometazolin
|
370.500.000
|
370.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
272
|
Xylometazolin
|
481.000.000
|
481.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
273
|
Zoledronic acid
|
65.600.000
|
65.600.000
|
0
|
24 tháng
|
Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Bệnh viện Tai Mũi Họng TW như sau:
- Có quan hệ với 367 nhà thầu.
- Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 7,52 nhà thầu.
- Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 73,13%, Xây lắp 2,50%, Tư vấn 3,13%, Phi tư vấn 19,38%, Hỗn hợp 0,61%, Lĩnh vực khác 1%.
- Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 1.085.138.466.152 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 670.306.357.824 VNĐ.
- Tỉ lệ tiết kiệm là: 38,23%.
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Tình yêu là một thứ vải mà trí tưởng tượng đã thêu hoa. "
Voltaire
Sự kiện trong nước: Ngày 15-1-1937 Báo Nhành lúa ra số đầu tiên tại Huế. Đây là một tờ báo của những người Cộng sản ở Trung Kỳ do Hải Triều (tức Nguyễn Khoa Văn) làm chủ bút. Tờ báo đánh dấu thời kỳ Mặt trận dân chủ đấu tranh trên lĩnh vực báo chí công khai. Do bị đàn áp, tờ báo ra được tới số 9 vào ngày 13-9-1937 thì bị đình bản.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện Tai Mũi Họng TW đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện Tai Mũi Họng TW đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.