Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500588635 | Abiraterone acetate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 487.650.600 | 487.650.600 | 0 |
| 2 | PP2500588636 | Abiraterone acetate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 130.040.160 | 130.040.160 | 0 |
| 3 | PP2500588639 | Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 |
| 4 | PP2500588640 | Acid Fusidic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 45.045.000 | 45.045.000 | 0 |
| 5 | PP2500588641 | Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 216.354.600 | 216.354.600 | 0 |
| 6 | PP2500588642 | Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 865.418.400 | 865.418.400 | 0 |
| 7 | PP2500588643 | Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 649.063.800 | 649.063.800 | 0 |
| 8 | PP2500588644 | Alectinib ( dưới dạng Alectinib hydrochloride) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 316.160.100 | 316.160.100 | 0 |
| 9 | PP2500588645 | Alfuzosin HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 218.000.000 | 210 | 642.222.000 | 642.222.000 | 0 |
| 10 | PP2500588646 | Alteplase | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 487.350.000 | 487.350.000 | 0 |
| 11 | PP2500588647 | Amiodarone hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 218.000.000 | 210 | 30.048.000 | 30.048.000 | 0 |
| 12 | PP2500588648 | Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 343.743.288 | 343.743.288 | 0 |
| 13 | PP2500588649 | Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 177.448.600 | 177.448.600 | 0 |
| 14 | PP2500588650 | Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 440.394.000 | 440.394.000 | 0 |
| 15 | PP2500588651 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 116.609.080 | 116.609.080 | 0 |
| 16 | PP2500588652 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 1.398.180.000 | 1.398.180.000 | 0 |
| 17 | PP2500588653 | Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 250.200.000 | 250.200.000 | 0 |
| 18 | PP2500588654 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 5.335.000 | 5.335.000 | 0 |
| 19 | PP2500588655 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 20.888.000 | 20.888.000 | 0 |
| 20 | PP2500588656 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 8.007.000 | 8.007.000 | 0 |
| 21 | PP2500588657 | Anastrozole | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 218.000.000 | 210 | 827.190.000 | 827.190.000 | 0 |
| 22 | PP2500588658 | Anidulafungin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 574.560.000 | 574.560.000 | 0 |
| 23 | PP2500588659 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 1.912.920.000 | 1.912.920.000 | 0 |
| 24 | PP2500588660 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 569.450.000 | 569.450.000 | 0 |
| 25 | PP2500588661 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 1.434.690.000 | 1.434.690.000 | 0 |
| 26 | PP2500588662 | Atosiban (dưới dạng Atosiban acetate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 10.824.290 | 10.824.290 | 0 |
| 27 | PP2500588663 | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 5.389.200 | 5.389.200 | 0 |
| 28 | PP2500588664 | Betahistin dihydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 456.120.000 | 456.120.000 | 0 |
| 29 | PP2500588665 | Bevacizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 135.888.180 | 135.888.180 | 0 |
| 30 | PP2500588666 | Bevacizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 248.183.250 | 248.183.250 | 0 |
| 31 | PP2500588667 | Bicalutamide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 218.000.000 | 210 | 204.517.376 | 204.517.376 | 0 |
| 32 | PP2500588668 | Bilastine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500588669 | Bimatoprost | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 12.603.950 | 12.603.950 | 0 |
| 34 | PP2500588670 | Bisoprolol fumarate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 346.170.000 | 346.170.000 | 0 |
| 35 | PP2500588671 | Bisoprolol fumarate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 343.200.000 | 343.200.000 | 0 |
| 36 | PP2500588672 | Bortezomib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 1.224.048.600 | 1.224.048.600 | 0 |
| 37 | PP2500588673 | Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 10.040.000 | 10.040.000 | 0 |
| 38 | PP2500588674 | Brinzolamide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 5.835.000 | 5.835.000 | 0 |
| 39 | PP2500588675 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 218.000.000 | 210 | 199.248.000 | 199.248.000 | 0 |
| 40 | PP2500588676 | Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 34.720.000 | 34.720.000 | 0 |
| 41 | PP2500588677 | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 1.475.600.000 | 1.475.600.000 | 0 |
| 42 | PP2500588678 | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 |
| 43 | PP2500588679 | Budesonide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 218.000.000 | 210 | 415.020.000 | 415.020.000 | 0 |
| 44 | PP2500588680 | Calcipotriol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 30.030.000 | 30.030.000 | 0 |
| 45 | PP2500588681 | Calcitonin cá hồi tổng hợp | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 30.315.600 | 30.315.600 | 0 |
| 46 | PP2500588682 | Carbamazepine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 7.812.000 | 7.812.000 | 0 |
| 47 | PP2500588683 | Cefaclor | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| 48 | PP2500588684 | Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate) 2g; avibactam (dưới dạng avibactam sodium) 0,5g | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 1.247.400.000 | 1.247.400.000 | 0 |
| 49 | PP2500588685 | Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri) 1gam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 112.332.800 | 112.332.800 | 0 |
| 50 | PP2500588686 | Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 265.560.000 | 265.560.000 | 0 |
| 51 | PP2500588687 | Ceritinib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 521.877.300 | 521.877.300 | 0 |
| 52 | PP2500588688 | Cetuximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 3.059.923.200 | 3.059.923.200 | 0 |
| 53 | PP2500588689 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/ Neisseria) catarrhalis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 70.870.600 | 210 | 39.060.000 | 39.060.000 | 0 |
| 54 | PP2500588690 | Ciclosporin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 67.294.040 | 67.294.040 | 0 |
| 55 | PP2500588691 | Cilnidipine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500588692 | Ciprofloxacin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 388.352.000 | 388.352.000 | 0 |
| 57 | PP2500588693 | Ciprofloxacin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 382.257.000 | 382.257.000 | 0 |
| 58 | PP2500588694 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 79.344.000 | 79.344.000 | 0 |
| 59 | PP2500588695 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 7.185.200 | 7.185.200 | 0 |
| 60 | PP2500588696 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 |
| 61 | PP2500588697 | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin Hydrochloride) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 3.381.900 | 3.381.900 | 0 |
| 62 | PP2500588698 | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat); Acid acetylsalicylic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 708.152.000 | 708.152.000 | 0 |
| 63 | PP2500588699 | Clopidogrel hydrogen sulphate 391,5 mg tương đương với Clopidogrel base 300mg | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 16.423.800 | 16.423.800 | 0 |
| 64 | PP2500588700 | Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 908.226.000 | 908.226.000 | 0 |
| 65 | PP2500588701 | Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 54.698.400 | 54.698.400 | 0 |
| 66 | PP2500588702 | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 6.650.000.000 | 6.650.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500588703 | Desloratadine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 |
| 68 | PP2500588704 | Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 19.189.260 | 19.189.260 | 0 |
| 69 | PP2500588705 | Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 5.513.000 | 5.513.000 | 0 |
| 70 | PP2500588706 | Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 2.121.000 | 2.121.000 | 0 |
| 71 | PP2500588707 | Diclofenac diethylamine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 54.800.000 | 54.800.000 | 0 |
| 72 | PP2500588708 | Diclofenac natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 31.204.000 | 31.204.000 | 0 |
| 73 | PP2500588709 | Diclofenac natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 14.452.800 | 14.452.800 | 0 |
| 74 | PP2500588710 | Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 148.493.600 | 148.493.600 | 0 |
| 75 | PP2500588711 | Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 251.954.560 | 251.954.560 | 0 |
| 76 | PP2500588712 | Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 59.045.000 | 59.045.000 | 0 |
| 77 | PP2500588713 | Drotaverine hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 218.000.000 | 210 | 36.211.500 | 36.211.500 | 0 |
| 78 | PP2500588714 | Drotaverine hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 218.000.000 | 210 | 35.672.000 | 35.672.000 | 0 |
| 79 | PP2500588715 | Dutasteride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 155.313.000 | 155.313.000 | 0 |
| 80 | PP2500588716 | Eltrombopag olamine 31,9mg (tương đương 25mg Eltrombopag) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 235.134.900 | 235.134.900 | 0 |
| 81 | PP2500588717 | Empagliflozin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 3.230.080.000 | 3.230.080.000 | 0 |
| 82 | PP2500588718 | Empagliflozin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 2.653.300.000 | 2.653.300.000 | 0 |
| 83 | PP2500588719 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 335.403.000 | 335.403.000 | 0 |
| 84 | PP2500588720 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 851.634.000 | 851.634.000 | 0 |
| 85 | PP2500588721 | Enoxaparin Natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 218.000.000 | 210 | 221.990.600 | 221.990.600 | 0 |
| 86 | PP2500588722 | Enzalutamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 1.182.599.040 | 1.182.599.040 | 0 |
| 87 | PP2500588723 | Epoetin alfa | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 939.596.000 | 939.596.000 | 0 |
| 88 | PP2500588725 | Erlotinib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 204.625.080 | 204.625.080 | 0 |
| 89 | PP2500588726 | Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 109,29mg) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 85.260.450 | 85.260.450 | 0 |
| 90 | PP2500588727 | Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 883.873.600 | 883.873.600 | 0 |
| 91 | PP2500588728 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 218.000.000 | 210 | 8.982.400 | 8.982.400 | 0 |
| 92 | PP2500588729 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 218.000.000 | 210 | 606.312.000 | 606.312.000 | 0 |
| 93 | PP2500588730 | Esomeprazole natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 218.000.000 | 210 | 1.074.920.000 | 1.074.920.000 | 0 |
| 94 | PP2500588731 | Etoricoxib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 25.599.600 | 25.599.600 | 0 |
| 95 | PP2500588732 | Etoricoxib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 140.805.000 | 140.805.000 | 0 |
| 96 | PP2500588733 | Everolimus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 197.370.600 | 197.370.600 | 0 |
| 97 | PP2500588734 | Everolimus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 21.147.000 | 21.147.000 | 0 |
| 98 | PP2500588735 | Everolimus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 49.219.000 | 49.219.000 | 0 |
| 99 | PP2500588736 | Exemestane | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 9.892.800 | 9.892.800 | 0 |
| 100 | PP2500588737 | Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 316.830.000 | 316.830.000 | 0 |
| 101 | PP2500588738 | Fenofibrate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 261.508.000 | 261.508.000 | 0 |
| 102 | PP2500588739 | Fenofibrate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 493.710.000 | 493.710.000 | 0 |
| 103 | PP2500588742 | Fexofenadin HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 218.000.000 | 210 | 64.224.000 | 64.224.000 | 0 |
| 104 | PP2500588743 | Filgrastim | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 4.937.163 | 210 | 78.126.580 | 78.126.580 | 0 |
| 105 | PP2500588744 | Fluconazole | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 118.125.000 | 118.125.000 | 0 |
| 106 | PP2500588745 | Fluticason furoat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 69.276.400 | 69.276.400 | 0 |
| 107 | PP2500588746 | Fluticason propionat (siêu mịn) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 29.585.200 | 29.585.200 | 0 |
| 108 | PP2500588747 | Fluvoxamin maleat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 5.913.000 | 5.913.000 | 0 |
| 109 | PP2500588749 | Fulvestrant | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 218.000.000 | 210 | 220.120.250 | 220.120.250 | 0 |
| 110 | PP2500588750 | Gabapentin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 113.160.000 | 113.160.000 | 0 |
| 111 | PP2500588751 | Gefitinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 218.000.000 | 210 | 1.172.950.800 | 1.172.950.800 | 0 |
| 112 | PP2500588752 | Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 81.792.000 | 81.792.000 | 0 |
| 113 | PP2500588753 | Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 51.485.000 | 51.485.000 | 0 |
| 114 | PP2500588754 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 6.804.000 | 6.804.000 | 0 |
| 115 | PP2500588755 | Ginkgo biloba extract | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 218.000.000 | 210 | 12.058.800 | 12.058.800 | 0 |
| 116 | PP2500588756 | Gliclazide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 965.520.000 | 965.520.000 | 0 |
| 117 | PP2500588757 | Gliclazide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 1.947.880.000 | 1.947.880.000 | 0 |
| 118 | PP2500588758 | Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride 1884 mg) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 70.870.600 | 210 | 179.748.000 | 179.748.000 | 0 |
| 119 | PP2500588759 | Glucosamin sulfate | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 70.870.600 | 210 | 40.572.000 | 40.572.000 | 0 |
| 120 | PP2500588760 | Golimumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 1.319.808.490 | 1.319.808.490 | 0 |
| 121 | PP2500588761 | Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 218.000.000 | 210 | 224.175.000 | 224.175.000 | 0 |
| 122 | PP2500588762 | Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 218.000.000 | 210 | 359.561.580 | 359.561.580 | 0 |
| 123 | PP2500588763 | Ibandronic acid (dưới dạng Ibandronic acid monosodium salt monohydrate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 13.700.000 | 13.700.000 | 0 |
| 124 | PP2500588764 | Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat 119,5mg) 100mg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 476.000.000 | 476.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500588765 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 1.697.800 | 210 | 93.340.000 | 93.340.000 | 0 |
| 126 | PP2500588766 | Infliximab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 827.316.000 | 827.316.000 | 0 |
| 127 | PP2500588767 | Insulin aspart (rDNA) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 128 | PP2500588768 | Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 601.524.000 | 601.524.000 | 0 |
| 129 | PP2500588769 | Insulin degludec | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 102.599.680 | 102.599.680 | 0 |
| 130 | PP2500588770 | Insulin glargine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 591.433.500 | 591.433.500 | 0 |
| 131 | PP2500588771 | Insulin glulisine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500588772 | Insulin lispro | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 133 | PP2500588773 | Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 13.860.000 | 210 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 |
| 134 | PP2500588774 | Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 13.860.000 | 210 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 |
| 135 | PP2500588775 | Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 70.870.600 | 210 | 1.124.800.000 | 1.124.800.000 | 0 |
| 136 | PP2500588776 | Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 70.870.600 | 210 | 1.183.000.000 | 1.183.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500588777 | Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 70.870.600 | 210 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500588778 | Iodixanol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 31.185.000 | 31.185.000 | 0 |
| 139 | PP2500588779 | Iodixanol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 25.410.000 | 25.410.000 | 0 |
| 140 | PP2500588780 | Iohexol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 18.181.600 | 18.181.600 | 0 |
| 141 | PP2500588781 | Iohexol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 10.417.280 | 10.417.280 | 0 |
| 142 | PP2500588782 | Iopromide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 143 | PP2500588783 | Iopromide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 254.678.000 | 254.678.000 | 0 |
| 144 | PP2500588784 | Iopromide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 97.335.000 | 97.335.000 | 0 |
| 145 | PP2500588785 | Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 642.960.000 | 642.960.000 | 0 |
| 146 | PP2500588787 | Irbesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 218.000.000 | 210 | 152.976.000 | 152.976.000 | 0 |
| 147 | PP2500588788 | Irbesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 218.000.000 | 210 | 10.326.240 | 10.326.240 | 0 |
| 148 | PP2500588789 | Irbesartan, Hydrochlorothiazide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 218.000.000 | 210 | 57.366.000 | 57.366.000 | 0 |
| 149 | PP2500588790 | Irbesartan, Hydrochlorothiazide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 218.000.000 | 210 | 10.326.240 | 10.326.240 | 0 |
| 150 | PP2500588791 | Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 50.694.000 | 50.694.000 | 0 |
| 151 | PP2500588792 | Itoprid hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 287.760.000 | 287.760.000 | 0 |
| 152 | PP2500588793 | Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 246.432.000 | 246.432.000 | 0 |
| 153 | PP2500588794 | Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 7,5mg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 379.656.000 | 379.656.000 | 0 |
| 154 | PP2500588795 | Lacidipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 2.047.800 | 2.047.800 | 0 |
| 155 | PP2500588796 | Lactulose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 156 | PP2500588797 | Lercanidipin (hydroclorid) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.360.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500588798 | Levetiracetam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 32.487.000 | 32.487.000 | 0 |
| 158 | PP2500588799 | Levocetirizine dihydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 2.244.000 | 2.244.000 | 0 |
| 159 | PP2500588800 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 218.000.000 | 210 | 164.475.000 | 164.475.000 | 0 |
| 160 | PP2500588801 | Levofloxacin hydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 30.980.250 | 30.980.250 | 0 |
| 161 | PP2500588802 | Levothyroxine natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 29.760.000 | 29.760.000 | 0 |
| 162 | PP2500588803 | Levothyroxine natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 88.160.000 | 88.160.000 | 0 |
| 163 | PP2500588804 | Levothyroxine natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 43.440.000 | 43.440.000 | 0 |
| 164 | PP2500588807 | Linagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 775.488.000 | 775.488.000 | 0 |
| 165 | PP2500588808 | Liraglutide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 11.151.000 | 11.151.000 | 0 |
| 166 | PP2500588810 | L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 151.621.600 | 151.621.600 | 0 |
| 167 | PP2500588811 | Losartan potassium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 150.660.000 | 150.660.000 | 0 |
| 168 | PP2500588812 | Losartan potassium + Hydrochlorothiazide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 17.577.000 | 17.577.000 | 0 |
| 169 | PP2500588813 | Loteprednol etabonate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 218.000.000 | 210 | 6.585.000 | 6.585.000 | 0 |
| 170 | PP2500588814 | Luseogliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 326.250.000 | 326.250.000 | 0 |
| 171 | PP2500588815 | Luseogliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 742.500.000 | 742.500.000 | 0 |
| 172 | PP2500588816 | Mebeverin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 35.220.000 | 35.220.000 | 0 |
| 173 | PP2500588817 | Medium-chain Triglycerides + Soya-bean Oil | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 174 | PP2500588818 | Meloxicam | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 33.996.900 | 33.996.900 | 0 |
| 175 | PP2500588819 | Meloxicam | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 91.220.000 | 91.220.000 | 0 |
| 176 | PP2500588820 | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 1.264.878.100 | 1.264.878.100 | 0 |
| 177 | PP2500588821 | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 285.972.300 | 285.972.300 | 0 |
| 178 | PP2500588822 | Metformin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 1.065.460.000 | 1.065.460.000 | 0 |
| 179 | PP2500588823 | Metformin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 882.480.000 | 882.480.000 | 0 |
| 180 | PP2500588824 | Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 4.560.000 | 4.560.000 | 0 |
| 181 | PP2500588825 | Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 4.713.000 | 4.713.000 | 0 |
| 182 | PP2500588826 | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 209.355.000 | 209.355.000 | 0 |
| 183 | PP2500588827 | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 10.378.950 | 10.378.950 | 0 |
| 184 | PP2500588828 | Methylprednisolone | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 23.205.000 | 23.205.000 | 0 |
| 185 | PP2500588830 | Metoprolol succinat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 2.633.400.000 | 2.633.400.000 | 0 |
| 186 | PP2500588831 | Metoprolol succinat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 263.520.000 | 263.520.000 | 0 |
| 187 | PP2500588832 | Mỗi 100ml chứa: Acid Zoledronic khan (tương ứng 5,33 mg acid zoledronic monohydrate) 5mg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 405.689.340 | 405.689.340 | 0 |
| 188 | PP2500588833 | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 64.600.000 | 64.600.000 | 0 |
| 189 | PP2500588834 | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 29.983.200 | 29.983.200 | 0 |
| 190 | PP2500588835 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 13.231.960 | 13.231.960 | 0 |
| 191 | PP2500588836 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 192 | PP2500588837 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 53.999.400 | 53.999.400 | 0 |
| 193 | PP2500588838 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 194 | PP2500588839 | Mycophenolate mofetil | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 1.253.927.000 | 1.253.927.000 | 0 |
| 195 | PP2500588840 | Natri diclofenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 123.720.000 | 123.720.000 | 0 |
| 196 | PP2500588841 | Natri hyaluronat tinh khiết | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 197 | PP2500588842 | Natri hyaluronat tinh khiết | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 198 | PP2500588843 | Natri Hyaluronate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 |
| 199 | PP2500588844 | Natri Valproate, Acid Valproic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 218.000.000 | 210 | 41.832.000 | 41.832.000 | 0 |
| 200 | PP2500588845 | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 532.000.000 | 532.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500588846 | Nifedipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 94.540.000 | 94.540.000 | 0 |
| 202 | PP2500588847 | Nimodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 24.979.500 | 24.979.500 | 0 |
| 203 | PP2500588848 | Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 369.968.040 | 369.968.040 | 0 |
| 204 | PP2500588849 | Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 134.265.530 | 134.265.530 | 0 |
| 205 | PP2500588850 | Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 166.037.625 | 166.037.625 | 0 |
| 206 | PP2500588852 | Ofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 106.156.800 | 106.156.800 | 0 |
| 207 | PP2500588853 | Olopatadine hydrochloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 15.731.880 | 15.731.880 | 0 |
| 208 | PP2500588854 | Osimertinib (tương ứng 95,4mg Osimertinib mesylat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 218.000.000 | 210 | 3.957.508.800 | 3.957.508.800 | 0 |
| 209 | PP2500588855 | Oxaliplatin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 444.921.300 | 444.921.300 | 0 |
| 210 | PP2500588856 | Oxaliplatin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 356.853.360 | 356.853.360 | 0 |
| 211 | PP2500588857 | Paclitaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 73.426.500 | 73.426.500 | 0 |
| 212 | PP2500588858 | Paclitaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 30.164.400 | 30.164.400 | 0 |
| 213 | PP2500588859 | Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 6.666.000 | 210 | 333.300.000 | 333.300.000 | 0 |
| 214 | PP2500588860 | Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 116.800.000 | 116.800.000 | 0 |
| 215 | PP2500588861 | Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 4.937.163 | 210 | 103.594.400 | 103.594.400 | 0 |
| 216 | PP2500588862 | Pegfilgrastim | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 4.937.163 | 210 | 65.137.245 | 65.137.245 | 0 |
| 217 | PP2500588863 | Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 28.382.500 | 28.382.500 | 0 |
| 218 | PP2500588864 | Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 121.089.000 | 121.089.000 | 0 |
| 219 | PP2500588866 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 70.870.600 | 210 | 658.350.000 | 658.350.000 | 0 |
| 220 | PP2500588867 | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 1.844.920.000 | 1.844.920.000 | 0 |
| 221 | PP2500588868 | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 1.860.360.000 | 1.860.360.000 | 0 |
| 222 | PP2500588869 | Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 56.672.000 | 56.672.000 | 0 |
| 223 | PP2500588870 | Pertuzumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 593.885.250 | 593.885.250 | 0 |
| 224 | PP2500588871 | Phân đoạn Flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 272.020.000 | 272.020.000 | 0 |
| 225 | PP2500588872 | Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 492.140.000 | 492.140.000 | 0 |
| 226 | PP2500588873 | Pirenoxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 68.090.400 | 68.090.400 | 0 |
| 227 | PP2500588874 | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) và Natri cloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 |
| 228 | PP2500588876 | Pregabalin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 53.055.000 | 53.055.000 | 0 |
| 229 | PP2500588877 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 354.504.000 | 354.504.000 | 0 |
| 230 | PP2500588879 | Regorafenib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 53.007.360 | 53.007.360 | 0 |
| 231 | PP2500588880 | Risperidone | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 6.014.700 | 6.014.700 | 0 |
| 232 | PP2500588881 | Rituximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 116.573.125 | 116.573.125 | 0 |
| 233 | PP2500588882 | Rituximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 74.907.444 | 74.907.444 | 0 |
| 234 | PP2500588883 | Rituximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 1.380.062.600 | 1.380.062.600 | 0 |
| 235 | PP2500588884 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 24.360.000 | 24.360.000 | 0 |
| 236 | PP2500588885 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500588886 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 32.480.000 | 32.480.000 | 0 |
| 238 | PP2500588888 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 5,2mg) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 61.840.800 | 61.840.800 | 0 |
| 239 | PP2500588889 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 3.958.400.000 | 3.958.400.000 | 0 |
| 240 | PP2500588890 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 745.150.000 | 745.150.000 | 0 |
| 241 | PP2500588891 | Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 218.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 242 | PP2500588893 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 42.008.450 | 42.008.450 | 0 |
| 243 | PP2500588894 | Saxagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 218.000.000 | 210 | 12.117.000 | 12.117.000 | 0 |
| 244 | PP2500588895 | Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 218.000.000 | 210 | 29.974.000 | 29.974.000 | 0 |
| 245 | PP2500588896 | Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 218.000.000 | 210 | 29.974.000 | 29.974.000 | 0 |
| 246 | PP2500588897 | Sertraline (dưới dạng Sertraline HCL) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 11.833.080 | 11.833.080 | 0 |
| 247 | PP2500588898 | Sevofluran | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 161.032.500 | 161.032.500 | 0 |
| 248 | PP2500588899 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 447.006.000 | 447.006.000 | 0 |
| 249 | PP2500588900 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 2.447.890.000 | 2.447.890.000 | 0 |
| 250 | PP2500588901 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 173.110.000 | 173.110.000 | 0 |
| 251 | PP2500588902 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 1.702.880.000 | 1.702.880.000 | 0 |
| 252 | PP2500588903 | Solifenacin succinate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 |
| 253 | PP2500588904 | Sorafenib (dạng tosylate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 604.989.000 | 604.989.000 | 0 |
| 254 | PP2500588905 | Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 63.501.900 | 63.501.900 | 0 |
| 255 | PP2500588906 | Tacrolimus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 374.968.000 | 374.968.000 | 0 |
| 256 | PP2500588907 | Tacrolimus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 1.994.070.000 | 1.994.070.000 | 0 |
| 257 | PP2500588908 | Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 272.704.000 | 272.704.000 | 0 |
| 258 | PP2500588909 | Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 869.210.000 | 869.210.000 | 0 |
| 259 | PP2500588910 | Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 218.000.000 | 210 | 39.781.000 | 39.781.000 | 0 |
| 260 | PP2500588911 | Tamsulosin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 1.764.000.000 | 1.764.000.000 | 0 |
| 261 | PP2500588912 | Telmisartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 1.081.520.000 | 1.081.520.000 | 0 |
| 262 | PP2500588913 | Telmisartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 41.574.400 | 41.574.400 | 0 |
| 263 | PP2500588914 | Temozolomide 100mg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 264 | PP2500588915 | Ticagrelor | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 57.142.800 | 57.142.800 | 0 |
| 265 | PP2500588916 | Ticagrelor | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 57.142.800 | 57.142.800 | 0 |
| 266 | PP2500588917 | Tigecyclin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 511.700.000 | 511.700.000 | 0 |
| 267 | PP2500588918 | Tiotropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 16.002.000 | 16.002.000 | 0 |
| 268 | PP2500588919 | Tobramycin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 79.998.000 | 79.998.000 | 0 |
| 269 | PP2500588920 | Tobramycin + Dexamethasone | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 39.225.000 | 39.225.000 | 0 |
| 270 | PP2500588921 | Tobramycin + Dexamethasone | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 56.760.000 | 56.760.000 | 0 |
| 271 | PP2500588922 | Topiramat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 6.537.600 | 6.537.600 | 0 |
| 272 | PP2500588923 | Trastuzumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 258.141.780 | 258.141.780 | 0 |
| 273 | PP2500588924 | Trastuzumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 196.978.068 | 196.978.068 | 0 |
| 274 | PP2500588925 | Trastuzumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 147.339.600 | 147.339.600 | 0 |
| 275 | PP2500588926 | Trimebutine maleate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 11.624.000 | 11.624.000 | 0 |
| 276 | PP2500588927 | Trimetazidin dihydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 811.500.000 | 811.500.000 | 0 |
| 277 | PP2500588928 | Trimetazidine dihydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 865.600.000 | 865.600.000 | 0 |
| 278 | PP2500588929 | Ustekinumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 225.000.000 | 220 | 4.177.965.330 | 4.177.965.330 | 0 |
| 279 | PP2500588930 | Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 110.023.200 | 110.023.200 | 0 |
| 280 | PP2500588931 | Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 702.450.000 | 702.450.000 | 0 |
| 281 | PP2500588932 | Valsartan, Hydrochlorothiazide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 149.805.000 | 149.805.000 | 0 |
| 282 | PP2500588933 | Vildagliptin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 82.250.000 | 82.250.000 | 0 |
| 283 | PP2500588934 | Vildagliptin + Metformin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 927.400.000 | 927.400.000 | 0 |
| 284 | PP2500588935 | Vildagliptin + Metformin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 139.110.000 | 139.110.000 | 0 |
| 285 | PP2500588936 | Vildagliptin + Metformin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 1.298.360.000 | 1.298.360.000 | 0 |
| 286 | PP2500588937 | Vinorelbine ditartrate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 216.252.960 | 216.252.960 | 0 |
| 287 | PP2500588938 | Vinorelbine ditartrate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 364.877.460 | 364.877.460 | 0 |
| 288 | PP2500588939 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.104.000 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 289 | PP2500588940 | Vinpocetine | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.104.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 290 | PP2500588941 | Xylometazoline Hydrochloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 440.000.000 | 210 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
1. PP2500588797 - Lercanidipin (hydroclorid)
1. PP2500588859 - Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid)
1. PP2500588743 - Filgrastim
2. PP2500588861 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
3. PP2500588862 - Pegfilgrastim
1. PP2500588645 - Alfuzosin HCl
2. PP2500588647 - Amiodarone hydrochloride
3. PP2500588657 - Anastrozole
4. PP2500588667 - Bicalutamide
5. PP2500588675 - Budesonid
6. PP2500588679 - Budesonide
7. PP2500588713 - Drotaverine hydrochloride
8. PP2500588714 - Drotaverine hydrochloride
9. PP2500588721 - Enoxaparin Natri
10. PP2500588728 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
11. PP2500588729 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
12. PP2500588730 - Esomeprazole natri
13. PP2500588742 - Fexofenadin HCl
14. PP2500588749 - Fulvestrant
15. PP2500588751 - Gefitinib
16. PP2500588755 - Ginkgo biloba extract
17. PP2500588761 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
18. PP2500588762 - Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)
19. PP2500588787 - Irbesartan
20. PP2500588788 - Irbesartan
21. PP2500588789 - Irbesartan, Hydrochlorothiazide
22. PP2500588790 - Irbesartan, Hydrochlorothiazide
23. PP2500588800 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg)
24. PP2500588813 - Loteprednol etabonate
25. PP2500588844 - Natri Valproate, Acid Valproic
26. PP2500588854 - Osimertinib (tương ứng 95,4mg Osimertinib mesylat)
27. PP2500588891 - Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate)
28. PP2500588894 - Saxagliptin
29. PP2500588895 - Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid
30. PP2500588896 - Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid
31. PP2500588910 - Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat)
1. PP2500588939 - Vinpocetin
2. PP2500588940 - Vinpocetine
1. PP2500588773 - Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml)
2. PP2500588774 - Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml)
1. PP2500588635 - Abiraterone acetate
2. PP2500588636 - Abiraterone acetate
3. PP2500588672 - Bortezomib
4. PP2500588723 - Epoetin alfa
5. PP2500588727 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g
6. PP2500588760 - Golimumab
7. PP2500588766 - Infliximab
8. PP2500588814 - Luseogliflozin
9. PP2500588815 - Luseogliflozin
10. PP2500588880 - Risperidone
11. PP2500588905 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
12. PP2500588922 - Topiramat
13. PP2500588929 - Ustekinumab
1. PP2500588689 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/ Neisseria) catarrhalis
2. PP2500588758 - Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride 1884 mg)
3. PP2500588759 - Glucosamin sulfate
4. PP2500588775 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
5. PP2500588776 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
6. PP2500588777 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml)
7. PP2500588866 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
1. PP2500588639 - Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin
2. PP2500588644 - Alectinib ( dưới dạng Alectinib hydrochloride)
3. PP2500588648 - Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
4. PP2500588649 - Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
5. PP2500588650 - Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
6. PP2500588651 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
7. PP2500588652 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
8. PP2500588653 - Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)
9. PP2500588654 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
10. PP2500588655 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
11. PP2500588656 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
12. PP2500588658 - Anidulafungin
13. PP2500588659 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O)
14. PP2500588660 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
15. PP2500588661 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
16. PP2500588664 - Betahistin dihydroclorid
17. PP2500588665 - Bevacizumab
18. PP2500588666 - Bevacizumab
19. PP2500588668 - Bilastine
20. PP2500588670 - Bisoprolol fumarate
21. PP2500588671 - Bisoprolol fumarate
22. PP2500588676 - Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
23. PP2500588677 - Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
24. PP2500588678 - Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
25. PP2500588681 - Calcitonin cá hồi tổng hợp
26. PP2500588682 - Carbamazepine
27. PP2500588683 - Cefaclor
28. PP2500588684 - Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate) 2g; avibactam (dưới dạng avibactam sodium) 0,5g
29. PP2500588685 - Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri) 1gam
30. PP2500588686 - Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil)
31. PP2500588687 - Ceritinib
32. PP2500588688 - Cetuximab
33. PP2500588690 - Ciclosporin
34. PP2500588692 - Ciprofloxacin
35. PP2500588693 - Ciprofloxacin
36. PP2500588694 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
37. PP2500588695 - Clarithromycin
38. PP2500588696 - Clarithromycin
39. PP2500588697 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin Hydrochloride)
40. PP2500588702 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
41. PP2500588705 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)
42. PP2500588706 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)
43. PP2500588712 - Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate)
44. PP2500588715 - Dutasteride
45. PP2500588716 - Eltrombopag olamine 31,9mg (tương đương 25mg Eltrombopag)
46. PP2500588722 - Enzalutamide
47. PP2500588725 - Erlotinib
48. PP2500588726 - Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 109,29mg)
49. PP2500588731 - Etoricoxib
50. PP2500588732 - Etoricoxib
51. PP2500588733 - Everolimus
52. PP2500588734 - Everolimus
53. PP2500588735 - Everolimus
54. PP2500588736 - Exemestane
55. PP2500588737 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
56. PP2500588738 - Fenofibrate
57. PP2500588739 - Fenofibrate
58. PP2500588744 - Fluconazole
59. PP2500588745 - Fluticason furoat
60. PP2500588746 - Fluticason propionat (siêu mịn)
61. PP2500588747 - Fluvoxamin maleat
62. PP2500588750 - Gabapentin
63. PP2500588756 - Gliclazide
64. PP2500588757 - Gliclazide
65. PP2500588763 - Ibandronic acid (dưới dạng Ibandronic acid monosodium salt monohydrate)
66. PP2500588764 - Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat 119,5mg) 100mg
67. PP2500588778 - Iodixanol
68. PP2500588779 - Iodixanol
69. PP2500588780 - Iohexol
70. PP2500588781 - Iohexol
71. PP2500588782 - Iopromide
72. PP2500588783 - Iopromide
73. PP2500588784 - Iopromide
74. PP2500588792 - Itoprid hydrochlorid
75. PP2500588793 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg
76. PP2500588794 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 7,5mg
77. PP2500588795 - Lacidipine
78. PP2500588796 - Lactulose
79. PP2500588798 - Levetiracetam
80. PP2500588799 - Levocetirizine dihydrochloride
81. PP2500588802 - Levothyroxine natri
82. PP2500588803 - Levothyroxine natri
83. PP2500588804 - Levothyroxine natri
84. PP2500588816 - Mebeverin hydroclorid
85. PP2500588820 - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
86. PP2500588821 - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
87. PP2500588822 - Metformin hydrochlorid
88. PP2500588823 - Metformin hydrochlorid
89. PP2500588824 - Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid
90. PP2500588825 - Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid
91. PP2500588826 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
92. PP2500588827 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
93. PP2500588830 - Metoprolol succinat
94. PP2500588831 - Metoprolol succinat
95. PP2500588832 - Mỗi 100ml chứa: Acid Zoledronic khan (tương ứng 5,33 mg acid zoledronic monohydrate) 5mg
96. PP2500588834 - Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
97. PP2500588836 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
98. PP2500588838 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
99. PP2500588839 - Mycophenolate mofetil
100. PP2500588845 - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
101. PP2500588846 - Nifedipin
102. PP2500588847 - Nimodipin
103. PP2500588849 - Octreotid (dưới dạng octreotid acetat)
104. PP2500588850 - Octreotid (dưới dạng octreotid acetat)
105. PP2500588857 - Paclitaxel
106. PP2500588858 - Paclitaxel
107. PP2500588860 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
108. PP2500588867 - Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
109. PP2500588868 - Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
110. PP2500588869 - Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg
111. PP2500588870 - Pertuzumab
112. PP2500588871 - Phân đoạn Flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg
113. PP2500588872 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
114. PP2500588874 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) và Natri cloride
115. PP2500588876 - Pregabalin
116. PP2500588877 - Propofol
117. PP2500588879 - Regorafenib
118. PP2500588881 - Rituximab
119. PP2500588882 - Rituximab
120. PP2500588883 - Rituximab
121. PP2500588884 - Rivaroxaban
122. PP2500588885 - Rivaroxaban
123. PP2500588886 - Rivaroxaban
124. PP2500588888 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 5,2mg)
125. PP2500588889 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
126. PP2500588890 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
127. PP2500588893 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
128. PP2500588897 - Sertraline (dưới dạng Sertraline HCL)
129. PP2500588898 - Sevofluran
130. PP2500588899 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
131. PP2500588900 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
132. PP2500588901 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg
133. PP2500588902 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride
134. PP2500588903 - Solifenacin succinate
135. PP2500588904 - Sorafenib (dạng tosylate)
136. PP2500588906 - Tacrolimus
137. PP2500588907 - Tacrolimus
138. PP2500588908 - Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate)
139. PP2500588909 - Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate)
140. PP2500588911 - Tamsulosin hydroclorid
141. PP2500588914 - Temozolomide 100mg
142. PP2500588915 - Ticagrelor
143. PP2500588916 - Ticagrelor
144. PP2500588917 - Tigecyclin
145. PP2500588923 - Trastuzumab
146. PP2500588924 - Trastuzumab
147. PP2500588925 - Trastuzumab
148. PP2500588927 - Trimetazidin dihydrochloride
149. PP2500588928 - Trimetazidine dihydrochloride
150. PP2500588930 - Valsartan
151. PP2500588931 - Valsartan
152. PP2500588932 - Valsartan, Hydrochlorothiazide
153. PP2500588933 - Vildagliptin
154. PP2500588934 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid
155. PP2500588935 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid
156. PP2500588936 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid
1. PP2500588640 - Acid Fusidic
2. PP2500588641 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate)
3. PP2500588642 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate)
4. PP2500588643 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate)
5. PP2500588646 - Alteplase
6. PP2500588662 - Atosiban (dưới dạng Atosiban acetate)
7. PP2500588663 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
8. PP2500588669 - Bimatoprost
9. PP2500588673 - Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
10. PP2500588674 - Brinzolamide
11. PP2500588680 - Calcipotriol
12. PP2500588691 - Cilnidipine
13. PP2500588698 - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat); Acid acetylsalicylic
14. PP2500588699 - Clopidogrel hydrogen sulphate 391,5 mg tương đương với Clopidogrel base 300mg
15. PP2500588700 - Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg
16. PP2500588701 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
17. PP2500588703 - Desloratadine
18. PP2500588704 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)
19. PP2500588707 - Diclofenac diethylamine
20. PP2500588708 - Diclofenac natri
21. PP2500588709 - Diclofenac natri
22. PP2500588710 - Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate)
23. PP2500588711 - Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate)
24. PP2500588717 - Empagliflozin
25. PP2500588718 - Empagliflozin
26. PP2500588719 - Empagliflozin + Linagliptin
27. PP2500588720 - Empagliflozin + Linagliptin
28. PP2500588752 - Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride)
29. PP2500588753 - Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride)
30. PP2500588754 - Ginkgo biloba
31. PP2500588767 - Insulin aspart (rDNA)
32. PP2500588768 - Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
33. PP2500588769 - Insulin degludec
34. PP2500588770 - Insulin glargine
35. PP2500588771 - Insulin glulisine
36. PP2500588772 - Insulin lispro
37. PP2500588785 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
38. PP2500588791 - Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
39. PP2500588801 - Levofloxacin hydrat
40. PP2500588807 - Linagliptin
41. PP2500588808 - Liraglutide
42. PP2500588810 - L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin
43. PP2500588811 - Losartan potassium
44. PP2500588812 - Losartan potassium + Hydrochlorothiazide
45. PP2500588817 - Medium-chain Triglycerides + Soya-bean Oil
46. PP2500588818 - Meloxicam
47. PP2500588819 - Meloxicam
48. PP2500588828 - Methylprednisolone
49. PP2500588833 - Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate)
50. PP2500588835 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
51. PP2500588837 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
52. PP2500588840 - Natri diclofenac
53. PP2500588841 - Natri hyaluronat tinh khiết
54. PP2500588842 - Natri hyaluronat tinh khiết
55. PP2500588843 - Natri Hyaluronate
56. PP2500588848 - Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat)
57. PP2500588852 - Ofloxacin
58. PP2500588853 - Olopatadine hydrochloride
59. PP2500588855 - Oxaliplatin
60. PP2500588856 - Oxaliplatin
61. PP2500588863 - Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrat)
62. PP2500588864 - Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrat)
63. PP2500588873 - Pirenoxin
64. PP2500588912 - Telmisartan
65. PP2500588913 - Telmisartan
66. PP2500588918 - Tiotropium
67. PP2500588919 - Tobramycin
68. PP2500588920 - Tobramycin + Dexamethasone
69. PP2500588921 - Tobramycin + Dexamethasone
70. PP2500588926 - Trimebutine maleate
71. PP2500588937 - Vinorelbine ditartrate
72. PP2500588938 - Vinorelbine ditartrate
73. PP2500588941 - Xylometazoline Hydrochloride
1. PP2500588765 - Indapamid