Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc phục vụ công tác khám, chữa bệnh nội trú, ngoại trú tại Bệnh viện 19-8 năm 2026, Mã hiệu: ĐTRR.BDG.01.2026

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc phục vụ công tác khám, chữa bệnh nội trú, ngoại trú tại Bệnh viện 19-8 năm 2026, Mã hiệu: ĐTRR.BDG.01.2026
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc năm 2026 thực hiện tại Bệnh viện 19-8
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 13/01/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:07 13/01/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
11
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500588635 Abiraterone acetate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 225.000.000 220 487.650.600 487.650.600 0
2 PP2500588636 Abiraterone acetate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 225.000.000 220 130.040.160 130.040.160 0
3 PP2500588639 Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 170.400.000 170.400.000 0
4 PP2500588640 Acid Fusidic vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 45.045.000 45.045.000 0
5 PP2500588641 Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 216.354.600 216.354.600 0
6 PP2500588642 Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 865.418.400 865.418.400 0
7 PP2500588643 Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 649.063.800 649.063.800 0
8 PP2500588644 Alectinib ( dưới dạng Alectinib hydrochloride) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 316.160.100 316.160.100 0
9 PP2500588645 Alfuzosin HCl vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 218.000.000 210 642.222.000 642.222.000 0
10 PP2500588646 Alteplase vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 487.350.000 487.350.000 0
11 PP2500588647 Amiodarone hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 218.000.000 210 30.048.000 30.048.000 0
12 PP2500588648 Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 343.743.288 343.743.288 0
13 PP2500588649 Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 177.448.600 177.448.600 0
14 PP2500588650 Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 440.394.000 440.394.000 0
15 PP2500588651 Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 116.609.080 116.609.080 0
16 PP2500588652 Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 1.398.180.000 1.398.180.000 0
17 PP2500588653 Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 250.200.000 250.200.000 0
18 PP2500588654 Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 5.335.000 5.335.000 0
19 PP2500588655 Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 20.888.000 20.888.000 0
20 PP2500588656 Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 8.007.000 8.007.000 0
21 PP2500588657 Anastrozole vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 218.000.000 210 827.190.000 827.190.000 0
22 PP2500588658 Anidulafungin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 574.560.000 574.560.000 0
23 PP2500588659 Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 1.912.920.000 1.912.920.000 0
24 PP2500588660 Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 569.450.000 569.450.000 0
25 PP2500588661 Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 1.434.690.000 1.434.690.000 0
26 PP2500588662 Atosiban (dưới dạng Atosiban acetate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 10.824.290 10.824.290 0
27 PP2500588663 Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 5.389.200 5.389.200 0
28 PP2500588664 Betahistin dihydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 456.120.000 456.120.000 0
29 PP2500588665 Bevacizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 135.888.180 135.888.180 0
30 PP2500588666 Bevacizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 248.183.250 248.183.250 0
31 PP2500588667 Bicalutamide vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 218.000.000 210 204.517.376 204.517.376 0
32 PP2500588668 Bilastine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 93.000.000 93.000.000 0
33 PP2500588669 Bimatoprost vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 12.603.950 12.603.950 0
34 PP2500588670 Bisoprolol fumarate vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 346.170.000 346.170.000 0
35 PP2500588671 Bisoprolol fumarate vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 343.200.000 343.200.000 0
36 PP2500588672 Bortezomib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 225.000.000 220 1.224.048.600 1.224.048.600 0
37 PP2500588673 Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 10.040.000 10.040.000 0
38 PP2500588674 Brinzolamide vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 5.835.000 5.835.000 0
39 PP2500588675 Budesonid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 218.000.000 210 199.248.000 199.248.000 0
40 PP2500588676 Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 34.720.000 34.720.000 0
41 PP2500588677 Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 1.475.600.000 1.475.600.000 0
42 PP2500588678 Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 21.900.000 21.900.000 0
43 PP2500588679 Budesonide vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 218.000.000 210 415.020.000 415.020.000 0
44 PP2500588680 Calcipotriol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 30.030.000 30.030.000 0
45 PP2500588681 Calcitonin cá hồi tổng hợp vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 30.315.600 30.315.600 0
46 PP2500588682 Carbamazepine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 7.812.000 7.812.000 0
47 PP2500588683 Cefaclor vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 5.460.000 5.460.000 0
48 PP2500588684 Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate) 2g; avibactam (dưới dạng avibactam sodium) 0,5g vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 1.247.400.000 1.247.400.000 0
49 PP2500588685 Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri) 1gam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 112.332.800 112.332.800 0
50 PP2500588686 Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 265.560.000 265.560.000 0
51 PP2500588687 Ceritinib vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 521.877.300 521.877.300 0
52 PP2500588688 Cetuximab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 3.059.923.200 3.059.923.200 0
53 PP2500588689 Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/ Neisseria) catarrhalis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 70.870.600 210 39.060.000 39.060.000 0
54 PP2500588690 Ciclosporin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 67.294.040 67.294.040 0
55 PP2500588691 Cilnidipine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 18.000.000 18.000.000 0
56 PP2500588692 Ciprofloxacin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 388.352.000 388.352.000 0
57 PP2500588693 Ciprofloxacin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 382.257.000 382.257.000 0
58 PP2500588694 Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 79.344.000 79.344.000 0
59 PP2500588695 Clarithromycin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 7.185.200 7.185.200 0
60 PP2500588696 Clarithromycin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 116.400.000 116.400.000 0
61 PP2500588697 Clindamycin (dưới dạng Clindamycin Hydrochloride) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 3.381.900 3.381.900 0
62 PP2500588698 Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat); Acid acetylsalicylic vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 708.152.000 708.152.000 0
63 PP2500588699 Clopidogrel hydrogen sulphate 391,5 mg tương đương với Clopidogrel base 300mg vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 16.423.800 16.423.800 0
64 PP2500588700 Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 908.226.000 908.226.000 0
65 PP2500588701 Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 54.698.400 54.698.400 0
66 PP2500588702 Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 6.650.000.000 6.650.000.000 0
67 PP2500588703 Desloratadine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 85.680.000 85.680.000 0
68 PP2500588704 Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 19.189.260 19.189.260 0
69 PP2500588705 Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 5.513.000 5.513.000 0
70 PP2500588706 Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 2.121.000 2.121.000 0
71 PP2500588707 Diclofenac diethylamine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 54.800.000 54.800.000 0
72 PP2500588708 Diclofenac natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 31.204.000 31.204.000 0
73 PP2500588709 Diclofenac natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 14.452.800 14.452.800 0
74 PP2500588710 Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 148.493.600 148.493.600 0
75 PP2500588711 Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 251.954.560 251.954.560 0
76 PP2500588712 Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 59.045.000 59.045.000 0
77 PP2500588713 Drotaverine hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 218.000.000 210 36.211.500 36.211.500 0
78 PP2500588714 Drotaverine hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 218.000.000 210 35.672.000 35.672.000 0
79 PP2500588715 Dutasteride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 155.313.000 155.313.000 0
80 PP2500588716 Eltrombopag olamine 31,9mg (tương đương 25mg Eltrombopag) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 235.134.900 235.134.900 0
81 PP2500588717 Empagliflozin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 3.230.080.000 3.230.080.000 0
82 PP2500588718 Empagliflozin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 2.653.300.000 2.653.300.000 0
83 PP2500588719 Empagliflozin + Linagliptin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 335.403.000 335.403.000 0
84 PP2500588720 Empagliflozin + Linagliptin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 851.634.000 851.634.000 0
85 PP2500588721 Enoxaparin Natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 218.000.000 210 221.990.600 221.990.600 0
86 PP2500588722 Enzalutamide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 1.182.599.040 1.182.599.040 0
87 PP2500588723 Epoetin alfa vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 225.000.000 220 939.596.000 939.596.000 0
88 PP2500588725 Erlotinib vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 204.625.080 204.625.080 0
89 PP2500588726 Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 109,29mg) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 85.260.450 85.260.450 0
90 PP2500588727 Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 225.000.000 220 883.873.600 883.873.600 0
91 PP2500588728 Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 218.000.000 210 8.982.400 8.982.400 0
92 PP2500588729 Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 218.000.000 210 606.312.000 606.312.000 0
93 PP2500588730 Esomeprazole natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 218.000.000 210 1.074.920.000 1.074.920.000 0
94 PP2500588731 Etoricoxib vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 25.599.600 25.599.600 0
95 PP2500588732 Etoricoxib vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 140.805.000 140.805.000 0
96 PP2500588733 Everolimus vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 197.370.600 197.370.600 0
97 PP2500588734 Everolimus vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 21.147.000 21.147.000 0
98 PP2500588735 Everolimus vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 49.219.000 49.219.000 0
99 PP2500588736 Exemestane vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 9.892.800 9.892.800 0
100 PP2500588737 Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 316.830.000 316.830.000 0
101 PP2500588738 Fenofibrate vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 261.508.000 261.508.000 0
102 PP2500588739 Fenofibrate vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 493.710.000 493.710.000 0
103 PP2500588742 Fexofenadin HCl vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 218.000.000 210 64.224.000 64.224.000 0
104 PP2500588743 Filgrastim vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 4.937.163 210 78.126.580 78.126.580 0
105 PP2500588744 Fluconazole vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 118.125.000 118.125.000 0
106 PP2500588745 Fluticason furoat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 69.276.400 69.276.400 0
107 PP2500588746 Fluticason propionat (siêu mịn) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 29.585.200 29.585.200 0
108 PP2500588747 Fluvoxamin maleat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 5.913.000 5.913.000 0
109 PP2500588749 Fulvestrant vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 218.000.000 210 220.120.250 220.120.250 0
110 PP2500588750 Gabapentin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 113.160.000 113.160.000 0
111 PP2500588751 Gefitinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 218.000.000 210 1.172.950.800 1.172.950.800 0
112 PP2500588752 Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 81.792.000 81.792.000 0
113 PP2500588753 Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 51.485.000 51.485.000 0
114 PP2500588754 Ginkgo biloba vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 6.804.000 6.804.000 0
115 PP2500588755 Ginkgo biloba extract vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 218.000.000 210 12.058.800 12.058.800 0
116 PP2500588756 Gliclazide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 965.520.000 965.520.000 0
117 PP2500588757 Gliclazide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 1.947.880.000 1.947.880.000 0
118 PP2500588758 Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride 1884 mg) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 70.870.600 210 179.748.000 179.748.000 0
119 PP2500588759 Glucosamin sulfate vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 70.870.600 210 40.572.000 40.572.000 0
120 PP2500588760 Golimumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 225.000.000 220 1.319.808.490 1.319.808.490 0
121 PP2500588761 Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 218.000.000 210 224.175.000 224.175.000 0
122 PP2500588762 Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 218.000.000 210 359.561.580 359.561.580 0
123 PP2500588763 Ibandronic acid (dưới dạng Ibandronic acid monosodium salt monohydrate) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 13.700.000 13.700.000 0
124 PP2500588764 Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat 119,5mg) 100mg vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 476.000.000 476.000.000 0
125 PP2500588765 Indapamid vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 1.697.800 210 93.340.000 93.340.000 0
126 PP2500588766 Infliximab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 225.000.000 220 827.316.000 827.316.000 0
127 PP2500588767 Insulin aspart (rDNA) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 472.500.000 472.500.000 0
128 PP2500588768 Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 601.524.000 601.524.000 0
129 PP2500588769 Insulin degludec vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 102.599.680 102.599.680 0
130 PP2500588770 Insulin glargine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 591.433.500 591.433.500 0
131 PP2500588771 Insulin glulisine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 4.000.000 4.000.000 0
132 PP2500588772 Insulin lispro vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 59.400.000 59.400.000 0
133 PP2500588773 Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 13.860.000 210 393.750.000 393.750.000 0
134 PP2500588774 Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 13.860.000 210 299.250.000 299.250.000 0
135 PP2500588775 Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 70.870.600 210 1.124.800.000 1.124.800.000 0
136 PP2500588776 Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 70.870.600 210 1.183.000.000 1.183.000.000 0
137 PP2500588777 Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 70.870.600 210 318.000.000 318.000.000 0
138 PP2500588778 Iodixanol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 31.185.000 31.185.000 0
139 PP2500588779 Iodixanol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 25.410.000 25.410.000 0
140 PP2500588780 Iohexol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 18.181.600 18.181.600 0
141 PP2500588781 Iohexol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 10.417.280 10.417.280 0
142 PP2500588782 Iopromide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 264.600.000 264.600.000 0
143 PP2500588783 Iopromide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 254.678.000 254.678.000 0
144 PP2500588784 Iopromide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 97.335.000 97.335.000 0
145 PP2500588785 Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 642.960.000 642.960.000 0
146 PP2500588787 Irbesartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 218.000.000 210 152.976.000 152.976.000 0
147 PP2500588788 Irbesartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 218.000.000 210 10.326.240 10.326.240 0
148 PP2500588789 Irbesartan, Hydrochlorothiazide vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 218.000.000 210 57.366.000 57.366.000 0
149 PP2500588790 Irbesartan, Hydrochlorothiazide vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 218.000.000 210 10.326.240 10.326.240 0
150 PP2500588791 Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 50.694.000 50.694.000 0
151 PP2500588792 Itoprid hydrochlorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 287.760.000 287.760.000 0
152 PP2500588793 Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 246.432.000 246.432.000 0
153 PP2500588794 Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 7,5mg vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 379.656.000 379.656.000 0
154 PP2500588795 Lacidipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 2.047.800 2.047.800 0
155 PP2500588796 Lactulose vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 16.800.000 16.800.000 0
156 PP2500588797 Lercanidipin (hydroclorid) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 1.360.000 210 68.000.000 68.000.000 0
157 PP2500588798 Levetiracetam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 32.487.000 32.487.000 0
158 PP2500588799 Levocetirizine dihydrochloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 2.244.000 2.244.000 0
159 PP2500588800 Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 218.000.000 210 164.475.000 164.475.000 0
160 PP2500588801 Levofloxacin hydrat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 30.980.250 30.980.250 0
161 PP2500588802 Levothyroxine natri vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 29.760.000 29.760.000 0
162 PP2500588803 Levothyroxine natri vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 88.160.000 88.160.000 0
163 PP2500588804 Levothyroxine natri vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 43.440.000 43.440.000 0
164 PP2500588807 Linagliptin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 775.488.000 775.488.000 0
165 PP2500588808 Liraglutide vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 11.151.000 11.151.000 0
166 PP2500588810 L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 151.621.600 151.621.600 0
167 PP2500588811 Losartan potassium vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 150.660.000 150.660.000 0
168 PP2500588812 Losartan potassium + Hydrochlorothiazide vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 17.577.000 17.577.000 0
169 PP2500588813 Loteprednol etabonate vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 218.000.000 210 6.585.000 6.585.000 0
170 PP2500588814 Luseogliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 225.000.000 220 326.250.000 326.250.000 0
171 PP2500588815 Luseogliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 225.000.000 220 742.500.000 742.500.000 0
172 PP2500588816 Mebeverin hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 35.220.000 35.220.000 0
173 PP2500588817 Medium-chain Triglycerides + Soya-bean Oil vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 88.000.000 88.000.000 0
174 PP2500588818 Meloxicam vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 33.996.900 33.996.900 0
175 PP2500588819 Meloxicam vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 91.220.000 91.220.000 0
176 PP2500588820 Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 1.264.878.100 1.264.878.100 0
177 PP2500588821 Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 285.972.300 285.972.300 0
178 PP2500588822 Metformin hydrochlorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 1.065.460.000 1.065.460.000 0
179 PP2500588823 Metformin hydrochlorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 882.480.000 882.480.000 0
180 PP2500588824 Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 4.560.000 4.560.000 0
181 PP2500588825 Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 4.713.000 4.713.000 0
182 PP2500588826 Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 209.355.000 209.355.000 0
183 PP2500588827 Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 10.378.950 10.378.950 0
184 PP2500588828 Methylprednisolone vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 23.205.000 23.205.000 0
185 PP2500588830 Metoprolol succinat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 2.633.400.000 2.633.400.000 0
186 PP2500588831 Metoprolol succinat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 263.520.000 263.520.000 0
187 PP2500588832 Mỗi 100ml chứa: Acid Zoledronic khan (tương ứng 5,33 mg acid zoledronic monohydrate) 5mg vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 405.689.340 405.689.340 0
188 PP2500588833 Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 64.600.000 64.600.000 0
189 PP2500588834 Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 29.983.200 29.983.200 0
190 PP2500588835 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 13.231.960 13.231.960 0
191 PP2500588836 Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 25.200.000 25.200.000 0
192 PP2500588837 Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 53.999.400 53.999.400 0
193 PP2500588838 Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 36.750.000 36.750.000 0
194 PP2500588839 Mycophenolate mofetil vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 1.253.927.000 1.253.927.000 0
195 PP2500588840 Natri diclofenac vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 123.720.000 123.720.000 0
196 PP2500588841 Natri hyaluronat tinh khiết vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 5.040.000 5.040.000 0
197 PP2500588842 Natri hyaluronat tinh khiết vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 13.650.000 13.650.000 0
198 PP2500588843 Natri Hyaluronate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 209.000.000 209.000.000 0
199 PP2500588844 Natri Valproate, Acid Valproic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 218.000.000 210 41.832.000 41.832.000 0
200 PP2500588845 Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 532.000.000 532.000.000 0
201 PP2500588846 Nifedipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 94.540.000 94.540.000 0
202 PP2500588847 Nimodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 24.979.500 24.979.500 0
203 PP2500588848 Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 369.968.040 369.968.040 0
204 PP2500588849 Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 134.265.530 134.265.530 0
205 PP2500588850 Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 166.037.625 166.037.625 0
206 PP2500588852 Ofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 106.156.800 106.156.800 0
207 PP2500588853 Olopatadine hydrochloride vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 15.731.880 15.731.880 0
208 PP2500588854 Osimertinib (tương ứng 95,4mg Osimertinib mesylat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 218.000.000 210 3.957.508.800 3.957.508.800 0
209 PP2500588855 Oxaliplatin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 444.921.300 444.921.300 0
210 PP2500588856 Oxaliplatin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 356.853.360 356.853.360 0
211 PP2500588857 Paclitaxel vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 73.426.500 73.426.500 0
212 PP2500588858 Paclitaxel vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 30.164.400 30.164.400 0
213 PP2500588859 Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 6.666.000 210 333.300.000 333.300.000 0
214 PP2500588860 Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 116.800.000 116.800.000 0
215 PP2500588861 Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 4.937.163 210 103.594.400 103.594.400 0
216 PP2500588862 Pegfilgrastim vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 4.937.163 210 65.137.245 65.137.245 0
217 PP2500588863 Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 28.382.500 28.382.500 0
218 PP2500588864 Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 121.089.000 121.089.000 0
219 PP2500588866 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 70.870.600 210 658.350.000 658.350.000 0
220 PP2500588867 Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 1.844.920.000 1.844.920.000 0
221 PP2500588868 Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 1.860.360.000 1.860.360.000 0
222 PP2500588869 Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 56.672.000 56.672.000 0
223 PP2500588870 Pertuzumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 593.885.250 593.885.250 0
224 PP2500588871 Phân đoạn Flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 272.020.000 272.020.000 0
225 PP2500588872 Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 492.140.000 492.140.000 0
226 PP2500588873 Pirenoxin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 68.090.400 68.090.400 0
227 PP2500588874 Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) và Natri cloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 36.300.000 36.300.000 0
228 PP2500588876 Pregabalin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 53.055.000 53.055.000 0
229 PP2500588877 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 354.504.000 354.504.000 0
230 PP2500588879 Regorafenib vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 53.007.360 53.007.360 0
231 PP2500588880 Risperidone vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 225.000.000 220 6.014.700 6.014.700 0
232 PP2500588881 Rituximab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 116.573.125 116.573.125 0
233 PP2500588882 Rituximab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 74.907.444 74.907.444 0
234 PP2500588883 Rituximab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 1.380.062.600 1.380.062.600 0
235 PP2500588884 Rivaroxaban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 24.360.000 24.360.000 0
236 PP2500588885 Rivaroxaban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 174.000.000 174.000.000 0
237 PP2500588886 Rivaroxaban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 32.480.000 32.480.000 0
238 PP2500588888 Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 5,2mg) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 61.840.800 61.840.800 0
239 PP2500588889 Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 3.958.400.000 3.958.400.000 0
240 PP2500588890 Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 745.150.000 745.150.000 0
241 PP2500588891 Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 218.000.000 210 19.500.000 19.500.000 0
242 PP2500588893 Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 42.008.450 42.008.450 0
243 PP2500588894 Saxagliptin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 218.000.000 210 12.117.000 12.117.000 0
244 PP2500588895 Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 218.000.000 210 29.974.000 29.974.000 0
245 PP2500588896 Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 218.000.000 210 29.974.000 29.974.000 0
246 PP2500588897 Sertraline (dưới dạng Sertraline HCL) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 11.833.080 11.833.080 0
247 PP2500588898 Sevofluran vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 161.032.500 161.032.500 0
248 PP2500588899 Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 447.006.000 447.006.000 0
249 PP2500588900 Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 2.447.890.000 2.447.890.000 0
250 PP2500588901 Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 173.110.000 173.110.000 0
251 PP2500588902 Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 1.702.880.000 1.702.880.000 0
252 PP2500588903 Solifenacin succinate vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 154.350.000 154.350.000 0
253 PP2500588904 Sorafenib (dạng tosylate) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 604.989.000 604.989.000 0
254 PP2500588905 Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 225.000.000 220 63.501.900 63.501.900 0
255 PP2500588906 Tacrolimus vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 374.968.000 374.968.000 0
256 PP2500588907 Tacrolimus vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 1.994.070.000 1.994.070.000 0
257 PP2500588908 Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 272.704.000 272.704.000 0
258 PP2500588909 Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 869.210.000 869.210.000 0
259 PP2500588910 Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 218.000.000 210 39.781.000 39.781.000 0
260 PP2500588911 Tamsulosin hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 1.764.000.000 1.764.000.000 0
261 PP2500588912 Telmisartan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 1.081.520.000 1.081.520.000 0
262 PP2500588913 Telmisartan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 41.574.400 41.574.400 0
263 PP2500588914 Temozolomide 100mg vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 85.500.000 85.500.000 0
264 PP2500588915 Ticagrelor vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 57.142.800 57.142.800 0
265 PP2500588916 Ticagrelor vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 57.142.800 57.142.800 0
266 PP2500588917 Tigecyclin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 511.700.000 511.700.000 0
267 PP2500588918 Tiotropium vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 16.002.000 16.002.000 0
268 PP2500588919 Tobramycin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 79.998.000 79.998.000 0
269 PP2500588920 Tobramycin + Dexamethasone vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 39.225.000 39.225.000 0
270 PP2500588921 Tobramycin + Dexamethasone vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 56.760.000 56.760.000 0
271 PP2500588922 Topiramat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 225.000.000 220 6.537.600 6.537.600 0
272 PP2500588923 Trastuzumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 258.141.780 258.141.780 0
273 PP2500588924 Trastuzumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 196.978.068 196.978.068 0
274 PP2500588925 Trastuzumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 147.339.600 147.339.600 0
275 PP2500588926 Trimebutine maleate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 11.624.000 11.624.000 0
276 PP2500588927 Trimetazidin dihydrochloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 811.500.000 811.500.000 0
277 PP2500588928 Trimetazidine dihydrochloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 865.600.000 865.600.000 0
278 PP2500588929 Ustekinumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 225.000.000 220 4.177.965.330 4.177.965.330 0
279 PP2500588930 Valsartan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 110.023.200 110.023.200 0
280 PP2500588931 Valsartan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 702.450.000 702.450.000 0
281 PP2500588932 Valsartan, Hydrochlorothiazide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 149.805.000 149.805.000 0
282 PP2500588933 Vildagliptin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 82.250.000 82.250.000 0
283 PP2500588934 Vildagliptin + Metformin hydrochlorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 927.400.000 927.400.000 0
284 PP2500588935 Vildagliptin + Metformin hydrochlorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 139.110.000 139.110.000 0
285 PP2500588936 Vildagliptin + Metformin hydrochlorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.500.000.000 210 1.298.360.000 1.298.360.000 0
286 PP2500588937 Vinorelbine ditartrate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 216.252.960 216.252.960 0
287 PP2500588938 Vinorelbine ditartrate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 364.877.460 364.877.460 0
288 PP2500588939 Vinpocetin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 1.104.000 210 10.200.000 10.200.000 0
289 PP2500588940 Vinpocetine vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 1.104.000 210 45.000.000 45.000.000 0
290 PP2500588941 Xylometazoline Hydrochloride vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 440.000.000 210 24.750.000 24.750.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 11
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500588797 - Lercanidipin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500588859 - Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500588743 - Filgrastim

2. PP2500588861 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)

3. PP2500588862 - Pegfilgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2500588645 - Alfuzosin HCl

2. PP2500588647 - Amiodarone hydrochloride

3. PP2500588657 - Anastrozole

4. PP2500588667 - Bicalutamide

5. PP2500588675 - Budesonid

6. PP2500588679 - Budesonide

7. PP2500588713 - Drotaverine hydrochloride

8. PP2500588714 - Drotaverine hydrochloride

9. PP2500588721 - Enoxaparin Natri

10. PP2500588728 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)

11. PP2500588729 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)

12. PP2500588730 - Esomeprazole natri

13. PP2500588742 - Fexofenadin HCl

14. PP2500588749 - Fulvestrant

15. PP2500588751 - Gefitinib

16. PP2500588755 - Ginkgo biloba extract

17. PP2500588761 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)

18. PP2500588762 - Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)

19. PP2500588787 - Irbesartan

20. PP2500588788 - Irbesartan

21. PP2500588789 - Irbesartan, Hydrochlorothiazide

22. PP2500588790 - Irbesartan, Hydrochlorothiazide

23. PP2500588800 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg)

24. PP2500588813 - Loteprednol etabonate

25. PP2500588844 - Natri Valproate, Acid Valproic

26. PP2500588854 - Osimertinib (tương ứng 95,4mg Osimertinib mesylat)

27. PP2500588891 - Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate)

28. PP2500588894 - Saxagliptin

29. PP2500588895 - Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid

30. PP2500588896 - Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid

31. PP2500588910 - Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500588939 - Vinpocetin

2. PP2500588940 - Vinpocetine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500588773 - Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml)

2. PP2500588774 - Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500588635 - Abiraterone acetate

2. PP2500588636 - Abiraterone acetate

3. PP2500588672 - Bortezomib

4. PP2500588723 - Epoetin alfa

5. PP2500588727 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g

6. PP2500588760 - Golimumab

7. PP2500588766 - Infliximab

8. PP2500588814 - Luseogliflozin

9. PP2500588815 - Luseogliflozin

10. PP2500588880 - Risperidone

11. PP2500588905 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)

12. PP2500588922 - Topiramat

13. PP2500588929 - Ustekinumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500588689 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/ Neisseria) catarrhalis

2. PP2500588758 - Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride 1884 mg)

3. PP2500588759 - Glucosamin sulfate

4. PP2500588775 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)

5. PP2500588776 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)

6. PP2500588777 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml)

7. PP2500588866 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 156

1. PP2500588639 - Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin

2. PP2500588644 - Alectinib ( dưới dạng Alectinib hydrochloride)

3. PP2500588648 - Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide

4. PP2500588649 - Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide

5. PP2500588650 - Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)

6. PP2500588651 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan

7. PP2500588652 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan

8. PP2500588653 - Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)

9. PP2500588654 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)

10. PP2500588655 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)

11. PP2500588656 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)

12. PP2500588658 - Anidulafungin

13. PP2500588659 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O)

14. PP2500588660 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)

15. PP2500588661 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)

16. PP2500588664 - Betahistin dihydroclorid

17. PP2500588665 - Bevacizumab

18. PP2500588666 - Bevacizumab

19. PP2500588668 - Bilastine

20. PP2500588670 - Bisoprolol fumarate

21. PP2500588671 - Bisoprolol fumarate

22. PP2500588676 - Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate

23. PP2500588677 - Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate

24. PP2500588678 - Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate

25. PP2500588681 - Calcitonin cá hồi tổng hợp

26. PP2500588682 - Carbamazepine

27. PP2500588683 - Cefaclor

28. PP2500588684 - Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate) 2g; avibactam (dưới dạng avibactam sodium) 0,5g

29. PP2500588685 - Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri) 1gam

30. PP2500588686 - Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil)

31. PP2500588687 - Ceritinib

32. PP2500588688 - Cetuximab

33. PP2500588690 - Ciclosporin

34. PP2500588692 - Ciprofloxacin

35. PP2500588693 - Ciprofloxacin

36. PP2500588694 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)

37. PP2500588695 - Clarithromycin

38. PP2500588696 - Clarithromycin

39. PP2500588697 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin Hydrochloride)

40. PP2500588702 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)

41. PP2500588705 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)

42. PP2500588706 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)

43. PP2500588712 - Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate)

44. PP2500588715 - Dutasteride

45. PP2500588716 - Eltrombopag olamine 31,9mg (tương đương 25mg Eltrombopag)

46. PP2500588722 - Enzalutamide

47. PP2500588725 - Erlotinib

48. PP2500588726 - Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 109,29mg)

49. PP2500588731 - Etoricoxib

50. PP2500588732 - Etoricoxib

51. PP2500588733 - Everolimus

52. PP2500588734 - Everolimus

53. PP2500588735 - Everolimus

54. PP2500588736 - Exemestane

55. PP2500588737 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)

56. PP2500588738 - Fenofibrate

57. PP2500588739 - Fenofibrate

58. PP2500588744 - Fluconazole

59. PP2500588745 - Fluticason furoat

60. PP2500588746 - Fluticason propionat (siêu mịn)

61. PP2500588747 - Fluvoxamin maleat

62. PP2500588750 - Gabapentin

63. PP2500588756 - Gliclazide

64. PP2500588757 - Gliclazide

65. PP2500588763 - Ibandronic acid (dưới dạng Ibandronic acid monosodium salt monohydrate)

66. PP2500588764 - Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat 119,5mg) 100mg

67. PP2500588778 - Iodixanol

68. PP2500588779 - Iodixanol

69. PP2500588780 - Iohexol

70. PP2500588781 - Iohexol

71. PP2500588782 - Iopromide

72. PP2500588783 - Iopromide

73. PP2500588784 - Iopromide

74. PP2500588792 - Itoprid hydrochlorid

75. PP2500588793 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg

76. PP2500588794 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 7,5mg

77. PP2500588795 - Lacidipine

78. PP2500588796 - Lactulose

79. PP2500588798 - Levetiracetam

80. PP2500588799 - Levocetirizine dihydrochloride

81. PP2500588802 - Levothyroxine natri

82. PP2500588803 - Levothyroxine natri

83. PP2500588804 - Levothyroxine natri

84. PP2500588816 - Mebeverin hydroclorid

85. PP2500588820 - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)

86. PP2500588821 - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)

87. PP2500588822 - Metformin hydrochlorid

88. PP2500588823 - Metformin hydrochlorid

89. PP2500588824 - Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid

90. PP2500588825 - Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid

91. PP2500588826 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)

92. PP2500588827 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)

93. PP2500588830 - Metoprolol succinat

94. PP2500588831 - Metoprolol succinat

95. PP2500588832 - Mỗi 100ml chứa: Acid Zoledronic khan (tương ứng 5,33 mg acid zoledronic monohydrate) 5mg

96. PP2500588834 - Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg

97. PP2500588836 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)

98. PP2500588838 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)

99. PP2500588839 - Mycophenolate mofetil

100. PP2500588845 - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)

101. PP2500588846 - Nifedipin

102. PP2500588847 - Nimodipin

103. PP2500588849 - Octreotid (dưới dạng octreotid acetat)

104. PP2500588850 - Octreotid (dưới dạng octreotid acetat)

105. PP2500588857 - Paclitaxel

106. PP2500588858 - Paclitaxel

107. PP2500588860 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)

108. PP2500588867 - Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg

109. PP2500588868 - Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg

110. PP2500588869 - Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg

111. PP2500588870 - Pertuzumab

112. PP2500588871 - Phân đoạn Flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg

113. PP2500588872 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)

114. PP2500588874 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) và Natri cloride

115. PP2500588876 - Pregabalin

116. PP2500588877 - Propofol

117. PP2500588879 - Regorafenib

118. PP2500588881 - Rituximab

119. PP2500588882 - Rituximab

120. PP2500588883 - Rituximab

121. PP2500588884 - Rivaroxaban

122. PP2500588885 - Rivaroxaban

123. PP2500588886 - Rivaroxaban

124. PP2500588888 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 5,2mg)

125. PP2500588889 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)

126. PP2500588890 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)

127. PP2500588893 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)

128. PP2500588897 - Sertraline (dưới dạng Sertraline HCL)

129. PP2500588898 - Sevofluran

130. PP2500588899 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride

131. PP2500588900 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride

132. PP2500588901 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg

133. PP2500588902 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride

134. PP2500588903 - Solifenacin succinate

135. PP2500588904 - Sorafenib (dạng tosylate)

136. PP2500588906 - Tacrolimus

137. PP2500588907 - Tacrolimus

138. PP2500588908 - Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate)

139. PP2500588909 - Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate)

140. PP2500588911 - Tamsulosin hydroclorid

141. PP2500588914 - Temozolomide 100mg

142. PP2500588915 - Ticagrelor

143. PP2500588916 - Ticagrelor

144. PP2500588917 - Tigecyclin

145. PP2500588923 - Trastuzumab

146. PP2500588924 - Trastuzumab

147. PP2500588925 - Trastuzumab

148. PP2500588927 - Trimetazidin dihydrochloride

149. PP2500588928 - Trimetazidine dihydrochloride

150. PP2500588930 - Valsartan

151. PP2500588931 - Valsartan

152. PP2500588932 - Valsartan, Hydrochlorothiazide

153. PP2500588933 - Vildagliptin

154. PP2500588934 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid

155. PP2500588935 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid

156. PP2500588936 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 73

1. PP2500588640 - Acid Fusidic

2. PP2500588641 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate)

3. PP2500588642 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate)

4. PP2500588643 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate)

5. PP2500588646 - Alteplase

6. PP2500588662 - Atosiban (dưới dạng Atosiban acetate)

7. PP2500588663 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)

8. PP2500588669 - Bimatoprost

9. PP2500588673 - Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)

10. PP2500588674 - Brinzolamide

11. PP2500588680 - Calcipotriol

12. PP2500588691 - Cilnidipine

13. PP2500588698 - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat); Acid acetylsalicylic

14. PP2500588699 - Clopidogrel hydrogen sulphate 391,5 mg tương đương với Clopidogrel base 300mg

15. PP2500588700 - Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg

16. PP2500588701 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)

17. PP2500588703 - Desloratadine

18. PP2500588704 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)

19. PP2500588707 - Diclofenac diethylamine

20. PP2500588708 - Diclofenac natri

21. PP2500588709 - Diclofenac natri

22. PP2500588710 - Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate)

23. PP2500588711 - Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate)

24. PP2500588717 - Empagliflozin

25. PP2500588718 - Empagliflozin

26. PP2500588719 - Empagliflozin + Linagliptin

27. PP2500588720 - Empagliflozin + Linagliptin

28. PP2500588752 - Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride)

29. PP2500588753 - Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride)

30. PP2500588754 - Ginkgo biloba

31. PP2500588767 - Insulin aspart (rDNA)

32. PP2500588768 - Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)

33. PP2500588769 - Insulin degludec

34. PP2500588770 - Insulin glargine

35. PP2500588771 - Insulin glulisine

36. PP2500588772 - Insulin lispro

37. PP2500588785 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)

38. PP2500588791 - Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate

39. PP2500588801 - Levofloxacin hydrat

40. PP2500588807 - Linagliptin

41. PP2500588808 - Liraglutide

42. PP2500588810 - L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin

43. PP2500588811 - Losartan potassium

44. PP2500588812 - Losartan potassium + Hydrochlorothiazide

45. PP2500588817 - Medium-chain Triglycerides + Soya-bean Oil

46. PP2500588818 - Meloxicam

47. PP2500588819 - Meloxicam

48. PP2500588828 - Methylprednisolone

49. PP2500588833 - Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate)

50. PP2500588835 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

51. PP2500588837 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)

52. PP2500588840 - Natri diclofenac

53. PP2500588841 - Natri hyaluronat tinh khiết

54. PP2500588842 - Natri hyaluronat tinh khiết

55. PP2500588843 - Natri Hyaluronate

56. PP2500588848 - Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat)

57. PP2500588852 - Ofloxacin

58. PP2500588853 - Olopatadine hydrochloride

59. PP2500588855 - Oxaliplatin

60. PP2500588856 - Oxaliplatin

61. PP2500588863 - Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrat)

62. PP2500588864 - Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrat)

63. PP2500588873 - Pirenoxin

64. PP2500588912 - Telmisartan

65. PP2500588913 - Telmisartan

66. PP2500588918 - Tiotropium

67. PP2500588919 - Tobramycin

68. PP2500588920 - Tobramycin + Dexamethasone

69. PP2500588921 - Tobramycin + Dexamethasone

70. PP2500588926 - Trimebutine maleate

71. PP2500588937 - Vinorelbine ditartrate

72. PP2500588938 - Vinorelbine ditartrate

73. PP2500588941 - Xylometazoline Hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500588765 - Indapamid

Đã xem: 1
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây