Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT GIA HÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500511073 | Áo phẫu thuật | vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 180 | 17.824.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| vn6001616113 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM AN | 180 | 17.824.000 | 210 | 94.893.000 | 94.893.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 325.042.000 | 210 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500511074 | Bóng cắt nong mạch vành | vn0312989533 | CÔNG TY TNHH HILIFE | 180 | 200.660.000 | 210 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500511075 | Bóng đo kích thước lỗ thông liên nhĩ. | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 209.000.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 4 | PP2500511076 | Bóng nong áp lực cao đầu tip ngắn | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 255.700.000 | 210 | 1.185.000.000 | 1.185.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500511077 | Bóng nong áp lực thường | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 255.700.000 | 210 | 1.185.000.000 | 1.185.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500511078 | Bóng nong can thiệp mạch vành | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 209.000.000 | 210 | 1.230.000.000 | 1.230.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500511079 | Bóng nong can thiệp mạch vành có phủ thuốc Paclitaxel | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 255.700.000 | 210 | 876.000.000 | 876.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 209.000.000 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500511080 | Bóng nong động mạch bán đàn hồi phủ thuốc Paclitaxel | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 42.420.000 | 210 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 46.230.000 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500511081 | Bóng nong động mạch phủ thuốc Paclitaxel | vn0316093018 | CÔNG TY TNHH VIMEDICAL | 180 | 70.629.990 | 210 | 1.530.900.000 | 1.530.900.000 | 0 |
| 10 | PP2500511082 | Bóng nong động mạch vành | vn0104817815 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP Y TẾ HSI | 180 | 25.000.000 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500511083 | Bóng nong động mạch vành | vn0104817815 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP Y TẾ HSI | 180 | 25.000.000 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500511084 | Bóng nong động mạch vành 3 nếp gấp. | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 42.420.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500511085 | Bóng nong động mạch vành có phủ M coat | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 325.042.000 | 210 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500511086 | Bóng nong động mạch vành chống xoắn | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 42.420.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500511087 | Bóng nong động mạch vành không giãn nở | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 42.420.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500511088 | Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 73.410.000 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 17 | PP2500511089 | Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao, cấu trúc 3 lớp | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 325.042.000 | 210 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500511090 | Bóng nong mạch vành | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 178.374.000 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500511091 | Bóng nong mạch vành | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 180 | 17.540.000 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 42.160.000 | 210 | 157.437.000 | 157.437.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500511092 | Bóng nong mạch vành áp lực cao | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 209.000.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500511093 | Bóng nong mạch vành áp lực cao | vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 56.700.000 | 216 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 |
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 44.780.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500511094 | Bóng nong mạch vành áp lực cao | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 180 | 17.540.000 | 210 | 365.000.000 | 365.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500511095 | Bóng nong mạch vành áp lực cao | vn0316713141 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC | 180 | 70.860.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500511096 | Bóng nong mạch vành áp lực cao 2 lớp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 123.000.000 | 220 | 537.600.000 | 537.600.000 | 0 |
| vn0312989533 | CÔNG TY TNHH HILIFE | 180 | 200.660.000 | 210 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500511097 | Bóng nong mạch vành áp lực cao với lớp phủ ái nước | vn0314406882 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ BẢO TÂM | 180 | 90.780.000 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 123.000.000 | 220 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 151.570.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500511098 | Bóng nong mạch vành áp lực thông thường | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 151.570.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 56.700.000 | 216 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500511099 | Bóng nong mạch vành áp lực thường | vn0312989533 | CÔNG TY TNHH HILIFE | 180 | 200.660.000 | 210 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500511100 | Bóng nong mạch vành áp lực thường phủ ái nước | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 73.410.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500511101 | Bóng nong mạch vành bán đàn hồi | vn0314406882 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ BẢO TÂM | 180 | 90.780.000 | 210 | 683.000.000 | 683.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500511102 | Bóng nong mạch vành bán đàn hồi | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 123.000.000 | 220 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 42.420.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 42.160.000 | 210 | 157.437.000 | 157.437.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500511103 | Bóng nong mạch vành bán đàn hồi can thiệp CTO | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 123.000.000 | 220 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 151.570.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 180 | 85.980.000 | 210 | 523.000.000 | 523.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500511104 | Bóng nong mạch vành CTO | vn0316093018 | CÔNG TY TNHH VIMEDICAL | 180 | 70.629.990 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500511105 | Bóng nong mạch vành chống trượt áp lực cao | vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 56.700.000 | 216 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500511106 | Bóng nong mạch vành đàn hồi | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 180 | 17.540.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500511107 | Bóng nong mạch vành không đàn hồi | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 123.000.000 | 220 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 151.570.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 180 | 85.980.000 | 210 | 523.000.000 | 523.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500511108 | Bóng nong mạch vành không đàn hồi CTO | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 44.780.000 | 210 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 |
| 37 | PP2500511109 | Bóng nong mạch vành không giãn nở | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 44.780.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500511110 | Bóng nong mạch vành loại áp lực cao | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 150.390.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 151.570.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500511111 | Bóng nong mạch vành NC | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 178.374.000 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500511112 | Bóng nong mạch vành phủ ái nước | vn0316713141 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC | 180 | 70.860.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500511113 | Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 178.374.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500511114 | Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 44.780.000 | 210 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500511115 | Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus | vn0101479798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT THẮNG | 180 | 29.000.000 | 210 | 1.450.000.000 | 1.450.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500511116 | Điện cực tạo nhịp tim tạm thời | vn0316093018 | CÔNG TY TNHH VIMEDICAL | 180 | 70.629.990 | 210 | 101.999.520 | 101.999.520 | 0 |
| 45 | PP2500511117 | Bộ hút huyết khối mạch vành có thể tích khoang hút lớn nhất, có 3 điểm đánh dấu trục | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 82.738.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500511118 | Bộ hút huyết khối mạch vành với ống hút 4F | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 82.738.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500511119 | Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 82.738.000 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 123.000.000 | 220 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 325.042.000 | 210 | 103.600.000 | 103.600.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 54.210.000 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500511120 | Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi dài | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 82.738.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 325.042.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500511121 | Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 82.738.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 123.000.000 | 220 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 325.042.000 | 210 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 54.210.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500511122 | Bộ dụng cụ mở đường mạch máu | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 325.042.000 | 210 | 518.000.000 | 518.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500511123 | Bộ dụng cụ mở đường phủ lớp ái nước | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 123.000.000 | 220 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| vn0316713141 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC | 180 | 70.860.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500511124 | Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu dài | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 325.042.000 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 53 | PP2500511125 | Dụng cụ mở đường vào động mạch quay phủ lớp ái nước M coat | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 325.042.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500511126 | Dụng cụ mở đường vào động mạch quay, có van cầm máu kiểu Cross-cut, phủ lớp ái nước M coat | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 325.042.000 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 61.166.000 | 210 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500511127 | Đầu dò siêu âm IVUS loại xoay cơ tần số đến 45 MHZ | vn0313130367 | CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM | 180 | 93.500.000 | 210 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500511128 | Đầu dò siêu âm kỹ thuật số mạch vành và ngoại biên, có đầu tip ngắn | vn0313130367 | CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM | 180 | 93.500.000 | 210 | 2.300.000.000 | 2.300.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500511129 | Bộ khăn chụp mạch | vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 180 | 17.824.000 | 210 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| vn6001616113 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM AN | 180 | 17.824.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 325.042.000 | 210 | 427.500.000 | 427.500.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500511130 | Bộ khăn chụp mạch | vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 180 | 17.824.000 | 210 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 |
| vn6001616113 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM AN | 180 | 17.824.000 | 210 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 325.042.000 | 210 | 306.850.000 | 306.850.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500511131 | Dụng cụ thả dù đóng lỗ thông liên nhĩ có cáp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 209.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500511132 | Bộ bơm bóng áp lực cao dạng cò súng dùng trong can thiệp tim mạch | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 123.000.000 | 220 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 46.230.000 | 210 | 65.500.000 | 65.500.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500511133 | Bộ bơm bóng áp lực cao làm bằng chất liệu polycarbonate | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 82.738.000 | 210 | 1.130.000.000 | 1.130.000.000 | 0 |
| vn1801674436 | CÔNG TY TNHH MEDICAL SONG NGÂN | 180 | 23.000.000 | 210 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 54.210.000 | 210 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500511134 | Bộ bơm bóng áp lực siêu cao, chịu áp lực tới 40 atm | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 82.738.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 44.780.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500511135 | Bộ bơm bóng can thiệp mạch máu | vn0312989533 | CÔNG TY TNHH HILIFE | 180 | 200.660.000 | 210 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 |
| vn0317979546 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT GIA HÂN | 180 | 6.360.000 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500511136 | Bộ bơm bóng áp lực cao 30-40ATM | vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 180 | 85.980.000 | 210 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500511137 | Bơm tiêm 10 ml vật liệu làm bằng nhựa polycabonate có đầu xoáy (luer ) dùng trong tim mạch can thiệp | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 82.738.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500511138 | Dây đo áp lực dùng trong can thiệp mạch vành | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 82.738.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500511139 | Dây cáp đo huyết áp xâm nhập (dome) các loại, các cỡ. | vn0312842273 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN | 180 | 7.095.000 | 210 | 354.750.000 | 354.750.000 | 0 |
| 68 | PP2500511140 | Dây đo áp lực FFR, và đo chỉ số sóng tự do tức thời iFR lõi nguyên khối phủ polymer | vn0313130367 | CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM | 180 | 93.500.000 | 210 | 1.225.000.000 | 1.225.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500511141 | Dây dẫn dùng trong can thiệp mạch vành | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 123.000.000 | 220 | 319.000.000 | 319.000.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 114.092.000 | 210 | 489.800.000 | 489.800.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500511142 | Dây dẫn dùng trong can thiệp mạch vành | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 114.092.000 | 210 | 489.800.000 | 489.800.000 | 0 |
| 71 | PP2500511143 | Dây dẫn can thiệp có lõi cứng, dùng trong can thiệp tim bẩm sinh đạt tiêu chuẩn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 209.000.000 | 210 | 49.875.000 | 49.875.000 | 0 |
| 72 | PP2500511144 | Dây dẫn dùng trong can thiệp mạch vành | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 123.000.000 | 220 | 797.500.000 | 797.500.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 114.092.000 | 210 | 1.145.000.000 | 1.145.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500511145 | Dây dẫn chẩn đoán | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 82.738.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 325.042.000 | 210 | 56.500.000 | 56.500.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 61.166.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500511146 | Dây dẫn chẩn đoán ái nước | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 123.000.000 | 220 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 54.210.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500511147 | Dây dẫn chẩn đoán ái nước | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 123.000.000 | 220 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 54.210.000 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500511148 | Dây dẫn chẩn đoán mạch vành | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 325.042.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 46.230.000 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500511149 | Dây dẫn chuẩn đoán mạch vành lõi thép không gỉ | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 82.738.000 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 325.042.000 | 210 | 113.000.000 | 113.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 61.166.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500511150 | Dây dẫn đường có lớp ái nước polymer hydrophilic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 46.230.000 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 54.210.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500511151 | Dây dẫn dùng trong can thiệp mạch vành | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 123.000.000 | 220 | 797.500.000 | 797.500.000 | 0 |
| vn0312989533 | CÔNG TY TNHH HILIFE | 180 | 200.660.000 | 210 | 1.175.000.000 | 1.175.000.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500511152 | Bộ manifold 3 cổng | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 325.042.000 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 54.210.000 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500511153 | Dù đóng lỗ bầu dục các cỡ | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 209.000.000 | 210 | 732.600.000 | 732.600.000 | 0 |
| 82 | PP2500511154 | Dù đóng lỗ thông liên nhĩ | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 209.000.000 | 210 | 569.250.000 | 569.250.000 | 0 |
| 83 | PP2500511155 | Dụng cụ lấy dị vật 1 vòng trong mạch máu | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 61.166.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500511156 | Dụng cụ lấy dị vật 3 vòng trong mạch máu | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 61.166.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 85 | PP2500511157 | Kim chọc mạch | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 82.738.000 | 210 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| vn0316093018 | CÔNG TY TNHH VIMEDICAL | 180 | 70.629.990 | 210 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500511158 | Lưới lọc tĩnh mạch | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 61.166.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500511159 | Bộ kết nối (Manifold) | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 82.738.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 325.042.000 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500511160 | Co nối chữ Y | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 82.738.000 | 210 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 |
| 89 | PP2500511161 | Ống thông chẩn đoán mạch máu. | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 46.230.000 | 210 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500511162 | Ống thông chẩn đoán mạch máu. | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 82.738.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500511163 | Ống thông chẩn đoán mạch vành 2 bên | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 82.738.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500511164 | Ống thông chẩn đoán mạch vành | vn0315232276 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG HIẾU | 180 | 29.732.000 | 210 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 |
| vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 82.738.000 | 210 | 299.600.000 | 299.600.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500511165 | Ống thông chẩn đoán mạch vành có cấu tạo 3 lớp | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 325.042.000 | 210 | 329.000.000 | 329.000.000 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 61.166.000 | 210 | 308.700.000 | 308.700.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 54.210.000 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500511166 | Ống thông chẩn đoán mạch vành lòng rộng | vn0314406882 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ BẢO TÂM | 180 | 90.780.000 | 210 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500511167 | Ống thông chẩn đoán mạch vành dạng đuôi heo | vn0315232276 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG HIẾU | 180 | 29.732.000 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 82.738.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500511168 | Ống thông chụp chẩn đoán qua mạch quay đa năng trái phải | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 325.042.000 | 210 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 61.166.000 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 54.210.000 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500511169 | Ống thông can thiệp mạch vành các cỡ | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 178.374.000 | 210 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500511170 | Ống thông can thiệp mạch vành lòng rộng, lớp phủ ái nước | vn0314406882 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ BẢO TÂM | 180 | 90.780.000 | 210 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500511171 | Ống thông can thiệp với đầu tip viền tròn | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 255.700.000 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500511172 | Ống thông dẫn đường nối dài hỗ trợ can thiệp tổn thương khó mạch vành | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 150.390.000 | 210 | 599.500.000 | 599.500.000 | 0 |
| 101 | PP2500511173 | Ống thông can thiệp mạch vành 3 lớp | vn0312989533 | CÔNG TY TNHH HILIFE | 180 | 200.660.000 | 210 | 1.175.000.000 | 1.175.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500511174 | Ống thông trợ giúp can thiệp đầu mềm | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 325.042.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500511175 | Khung giá đỡ động mạch vành phủ Titanium | vn0104817815 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP Y TẾ HSI | 180 | 25.000.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500511176 | Giá đỡ can thiệp mạch vành phủ thuốc Sirolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 209.000.000 | 210 | 3.516.000.000 | 3.516.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500511177 | Giá đỡ mạch vành có phủ thuốc Everolimus | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 114.092.000 | 210 | 1.740.000.000 | 1.740.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500511178 | Giá đỡ mạch vành có phủ thuốc Everolimus | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 114.092.000 | 210 | 1.740.000.000 | 1.740.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500511179 | Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Novolimus có khớp mở | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 61.166.000 | 210 | 1.195.800.000 | 1.195.800.000 | 0 |
| 108 | PP2500511180 | Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Zotarolimus | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 178.374.000 | 210 | 3.535.200.000 | 3.535.200.000 | 0 |
| 109 | PP2500511181 | Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Zotarolimus | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 178.374.000 | 210 | 2.209.500.000 | 2.209.500.000 | 0 |
| 110 | PP2500511183 | Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 325.042.000 | 210 | 3.360.000.000 | 3.360.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500511184 | Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 325.042.000 | 210 | 2.958.400.000 | 2.958.400.000 | 0 |
| 112 | PP2500511185 | Stent động mạch vành phủ thuốc | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 21.400.000 | 210 | 1.070.000.000 | 1.070.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500511186 | Stent động mạch vành phủ thuốc | vn0106119693 | CÔNG TY CỔ PHẦN MECENTA | 180 | 23.100.000 | 210 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500511187 | Stent động mạch vành phủ thuốc không Polymer | vn0316641497 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ NTR | 180 | 38.300.000 | 210 | 1.915.000.000 | 1.915.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500511188 | Stent động mạch vành phủ thuốc sirolimus | vn0102199761 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA | 180 | 34.000.000 | 210 | 1.145.000.000 | 1.145.000.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 42.160.000 | 210 | 1.699.950.000 | 1.699.950.000 | 0 | |||
| vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 180 | 34.000.000 | 210 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500511189 | Stent mạch vành phủ thuốc Biolimus A9, không polymer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 150.390.000 | 210 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500511190 | Stent mạch vành phủ thuốc Biolimus A9, polymer tự tiêu sinh học | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 150.390.000 | 210 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500511191 | Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus | vn0108540794 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG MINH PHÚ | 180 | 14.480.000 | 210 | 724.000.000 | 724.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500511192 | Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus khung stent mỏng | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 73.410.000 | 210 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500511193 | Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus | vn0314406882 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ BẢO TÂM | 180 | 90.780.000 | 210 | 2.904.000.000 | 2.904.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500511194 | Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus & Anti CD34 | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 255.700.000 | 210 | 3.950.000.000 | 3.950.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500511195 | Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, đường kính hai đầu khác nhau | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 73.410.000 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500511196 | Stent mạch vành phủ thuốc tinh thể Sirolimus, khung stent mỏng | vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 180 | 85.980.000 | 210 | 2.992.000.000 | 2.992.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500511197 | Stent mạch vành phủ thuốc. | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 46.230.000 | 210 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500511198 | Stent nong mạch vành phủ thuốc Everolimus | vn0312989533 | CÔNG TY TNHH HILIFE | 180 | 200.660.000 | 210 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500511199 | Stent nong mạch vành phủ thuốc Everolimus | vn0312989533 | CÔNG TY TNHH HILIFE | 180 | 200.660.000 | 210 | 3.185.000.000 | 3.185.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500511200 | Stent nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus | vn0316713141 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC | 180 | 70.860.000 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500511201 | Stent nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus không Polymer | vn0316093018 | CÔNG TY TNHH VIMEDICAL | 180 | 70.629.990 | 210 | 1.197.000.000 | 1.197.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500511202 | Dây dẫn can thiệp mạch vành, công nghệ DuoCore, lõi Nickel-Titanium, phủ lớp ái nước Hydrophilic M coat | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 325.042.000 | 210 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 151.570.000 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500511203 | Ống thông can thiệp siêu nhỏ 2 nòng | vn0316713141 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC | 180 | 70.860.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500511204 | Vi dây dẫn can thiệp CTO thép không gỉ với cấu trúc vòng xoắn kép ACT ONE, tip load 0.3 - 12 gf | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 255.700.000 | 210 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500511205 | Vi dây dẫn can thiệp mềm thép không g với cấu trúc vòng xoắn kép ACT ONE, tip load 0.5, 0.7gf | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 255.700.000 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500511206 | Ống thông 2 nòng (RX/OTW) có thiết kế ống hình bầu dục | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 255.700.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500511207 | Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành | vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 56.700.000 | 216 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500511208 | Vi ống thông hỗ trợ can thiệp CTO | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 255.700.000 | 210 | 1.860.000.000 | 1.860.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500511209 | Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao | vn0315232276 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG HIẾU | 180 | 29.732.000 | 210 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 47.960.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500511210 | Dụng cụ mở đường can thiệp mạch máu ngoại biên với cấu tạo 3 lớp, lớp phủ ái nước tại đầu xa, van có thể tháo rời kiểu Cross-cut hoặc Tuohy-Borst | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 325.042.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500511211 | Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 255.700.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500511212 | Bóng nong can thiệp mạch máu áp lực cao | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 209.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500511213 | Giá đỡ nong mạch máu bung bằng bóng (chậu) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 209.000.000 | 210 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500511214 | Giá đỡ nhớ hình tự bung nong mạch máu (đùi nông, trên kheo) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 209.000.000 | 210 | 915.000.000 | 915.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500511215 | Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 255.700.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500511216 | Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não loại lớn | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ - DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 33.600.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500511217 | Stent động mạch cảnh các loại, các cỡ | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 47.960.000 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500511218 | Khung giá đỡ mạch cảnh | vn0315232276 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG HIẾU | 180 | 29.732.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 178.374.000 | 210 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500511219 | Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 47.960.000 | 210 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 |
| 147 | PP2500511220 | Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên | vn0315232276 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG HIẾU | 180 | 29.732.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 209.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500511221 | Lưới lọc bảo vệ mạch máu | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 47.960.000 | 210 | 913.500.000 | 913.500.000 | 0 |
| 149 | PP2500511222 | Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 178.374.000 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500511223 | Vi ống thông can thiệp mạch máu não nhiều loại đường kính | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ - DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 33.600.000 | 210 | 287.400.000 | 287.400.000 | 0 |
| 151 | PP2500511224 | Vi ống thông can thiệp mạch máu não | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ - DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 33.600.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500511225 | Dây dẫn can thiệp mạch máu não các loại | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ - DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 33.600.000 | 210 | 179.400.000 | 179.400.000 | 0 |
| 153 | PP2500511226 | Dây dẫn can thiệp mạch não | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 255.700.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500511227 | Vòng xoắn kim loại (coils) | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ - DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 33.600.000 | 210 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500511228 | Kìm cắt coil bằng tĩnh điện tích sẵn | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ - DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 33.600.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500511229 | Dây dẫn đường cho ống thông | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 123.000.000 | 220 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 325.042.000 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500511230 | Hạt tắc mạch | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 47.960.000 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| 158 | PP2500511231 | Vi ống thông ngoại biên | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 255.700.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500511232 | Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 325.042.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 160 | PP2500511233 | Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 255.700.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
1. PP2500511188 - Stent động mạch vành phủ thuốc sirolimus
1. PP2500511073 - Áo phẫu thuật
2. PP2500511129 - Bộ khăn chụp mạch
3. PP2500511130 - Bộ khăn chụp mạch
1. PP2500511164 - Ống thông chẩn đoán mạch vành
2. PP2500511167 - Ống thông chẩn đoán mạch vành dạng đuôi heo
3. PP2500511209 - Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao
4. PP2500511218 - Khung giá đỡ mạch cảnh
5. PP2500511220 - Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên
1. PP2500511110 - Bóng nong mạch vành loại áp lực cao
2. PP2500511172 - Ống thông dẫn đường nối dài hỗ trợ can thiệp tổn thương khó mạch vành
3. PP2500511189 - Stent mạch vành phủ thuốc Biolimus A9, không polymer
4. PP2500511190 - Stent mạch vành phủ thuốc Biolimus A9, polymer tự tiêu sinh học
1. PP2500511115 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus
1. PP2500511090 - Bóng nong mạch vành
2. PP2500511111 - Bóng nong mạch vành NC
3. PP2500511113 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel
4. PP2500511169 - Ống thông can thiệp mạch vành các cỡ
5. PP2500511180 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Zotarolimus
6. PP2500511181 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Zotarolimus
7. PP2500511218 - Khung giá đỡ mạch cảnh
8. PP2500511222 - Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên
1. PP2500511091 - Bóng nong mạch vành
2. PP2500511094 - Bóng nong mạch vành áp lực cao
3. PP2500511106 - Bóng nong mạch vành đàn hồi
1. PP2500511191 - Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus
1. PP2500511097 - Bóng nong mạch vành áp lực cao với lớp phủ ái nước
2. PP2500511101 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi
3. PP2500511166 - Ống thông chẩn đoán mạch vành lòng rộng
4. PP2500511170 - Ống thông can thiệp mạch vành lòng rộng, lớp phủ ái nước
5. PP2500511193 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus
1. PP2500511185 - Stent động mạch vành phủ thuốc
1. PP2500511117 - Bộ hút huyết khối mạch vành có thể tích khoang hút lớn nhất, có 3 điểm đánh dấu trục
2. PP2500511118 - Bộ hút huyết khối mạch vành với ống hút 4F
3. PP2500511119 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi
4. PP2500511120 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi dài
5. PP2500511121 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay
6. PP2500511133 - Bộ bơm bóng áp lực cao làm bằng chất liệu polycarbonate
7. PP2500511134 - Bộ bơm bóng áp lực siêu cao, chịu áp lực tới 40 atm
8. PP2500511137 - Bơm tiêm 10 ml vật liệu làm bằng nhựa polycabonate có đầu xoáy (luer ) dùng trong tim mạch can thiệp
9. PP2500511138 - Dây đo áp lực dùng trong can thiệp mạch vành
10. PP2500511145 - Dây dẫn chẩn đoán
11. PP2500511149 - Dây dẫn chuẩn đoán mạch vành lõi thép không gỉ
12. PP2500511157 - Kim chọc mạch
13. PP2500511159 - Bộ kết nối (Manifold)
14. PP2500511160 - Co nối chữ Y
15. PP2500511162 - Ống thông chẩn đoán mạch máu.
16. PP2500511163 - Ống thông chẩn đoán mạch vành 2 bên
17. PP2500511164 - Ống thông chẩn đoán mạch vành
18. PP2500511167 - Ống thông chẩn đoán mạch vành dạng đuôi heo
1. PP2500511127 - Đầu dò siêu âm IVUS loại xoay cơ tần số đến 45 MHZ
2. PP2500511128 - Đầu dò siêu âm kỹ thuật số mạch vành và ngoại biên, có đầu tip ngắn
3. PP2500511140 - Dây đo áp lực FFR, và đo chỉ số sóng tự do tức thời iFR lõi nguyên khối phủ polymer
1. PP2500511187 - Stent động mạch vành phủ thuốc không Polymer
1. PP2500511073 - Áo phẫu thuật
2. PP2500511129 - Bộ khăn chụp mạch
3. PP2500511130 - Bộ khăn chụp mạch
1. PP2500511096 - Bóng nong mạch vành áp lực cao 2 lớp
2. PP2500511097 - Bóng nong mạch vành áp lực cao với lớp phủ ái nước
3. PP2500511102 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi
4. PP2500511103 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi can thiệp CTO
5. PP2500511107 - Bóng nong mạch vành không đàn hồi
6. PP2500511119 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi
7. PP2500511121 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay
8. PP2500511123 - Bộ dụng cụ mở đường phủ lớp ái nước
9. PP2500511132 - Bộ bơm bóng áp lực cao dạng cò súng dùng trong can thiệp tim mạch
10. PP2500511141 - Dây dẫn dùng trong can thiệp mạch vành
11. PP2500511144 - Dây dẫn dùng trong can thiệp mạch vành
12. PP2500511146 - Dây dẫn chẩn đoán ái nước
13. PP2500511147 - Dây dẫn chẩn đoán ái nước
14. PP2500511151 - Dây dẫn dùng trong can thiệp mạch vành
15. PP2500511229 - Dây dẫn đường cho ống thông
1. PP2500511073 - Áo phẫu thuật
2. PP2500511085 - Bóng nong động mạch vành có phủ M coat
3. PP2500511089 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao, cấu trúc 3 lớp
4. PP2500511119 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi
5. PP2500511120 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi dài
6. PP2500511121 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay
7. PP2500511122 - Bộ dụng cụ mở đường mạch máu
8. PP2500511124 - Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu dài
9. PP2500511125 - Dụng cụ mở đường vào động mạch quay phủ lớp ái nước M coat
10. PP2500511126 - Dụng cụ mở đường vào động mạch quay, có van cầm máu kiểu Cross-cut, phủ lớp ái nước M coat
11. PP2500511129 - Bộ khăn chụp mạch
12. PP2500511130 - Bộ khăn chụp mạch
13. PP2500511145 - Dây dẫn chẩn đoán
14. PP2500511148 - Dây dẫn chẩn đoán mạch vành
15. PP2500511149 - Dây dẫn chuẩn đoán mạch vành lõi thép không gỉ
16. PP2500511152 - Bộ manifold 3 cổng
17. PP2500511159 - Bộ kết nối (Manifold)
18. PP2500511165 - Ống thông chẩn đoán mạch vành có cấu tạo 3 lớp
19. PP2500511168 - Ống thông chụp chẩn đoán qua mạch quay đa năng trái phải
20. PP2500511174 - Ống thông trợ giúp can thiệp đầu mềm
21. PP2500511183 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu
22. PP2500511184 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu
23. PP2500511202 - Dây dẫn can thiệp mạch vành, công nghệ DuoCore, lõi Nickel-Titanium, phủ lớp ái nước Hydrophilic M coat
24. PP2500511210 - Dụng cụ mở đường can thiệp mạch máu ngoại biên với cấu tạo 3 lớp, lớp phủ ái nước tại đầu xa, van có thể tháo rời kiểu Cross-cut hoặc Tuohy-Borst
25. PP2500511229 - Dây dẫn đường cho ống thông
26. PP2500511232 - Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép
1. PP2500511080 - Bóng nong động mạch bán đàn hồi phủ thuốc Paclitaxel
2. PP2500511084 - Bóng nong động mạch vành 3 nếp gấp.
3. PP2500511086 - Bóng nong động mạch vành chống xoắn
4. PP2500511087 - Bóng nong động mạch vành không giãn nở
5. PP2500511102 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi
1. PP2500511186 - Stent động mạch vành phủ thuốc
1. PP2500511209 - Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao
2. PP2500511217 - Stent động mạch cảnh các loại, các cỡ
3. PP2500511219 - Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên
4. PP2500511221 - Lưới lọc bảo vệ mạch máu
5. PP2500511230 - Hạt tắc mạch
1. PP2500511095 - Bóng nong mạch vành áp lực cao
2. PP2500511112 - Bóng nong mạch vành phủ ái nước
3. PP2500511123 - Bộ dụng cụ mở đường phủ lớp ái nước
4. PP2500511200 - Stent nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus
5. PP2500511203 - Ống thông can thiệp siêu nhỏ 2 nòng
1. PP2500511097 - Bóng nong mạch vành áp lực cao với lớp phủ ái nước
2. PP2500511098 - Bóng nong mạch vành áp lực thông thường
3. PP2500511103 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi can thiệp CTO
4. PP2500511107 - Bóng nong mạch vành không đàn hồi
5. PP2500511110 - Bóng nong mạch vành loại áp lực cao
6. PP2500511202 - Dây dẫn can thiệp mạch vành, công nghệ DuoCore, lõi Nickel-Titanium, phủ lớp ái nước Hydrophilic M coat
1. PP2500511074 - Bóng cắt nong mạch vành
2. PP2500511096 - Bóng nong mạch vành áp lực cao 2 lớp
3. PP2500511099 - Bóng nong mạch vành áp lực thường
4. PP2500511135 - Bộ bơm bóng can thiệp mạch máu
5. PP2500511151 - Dây dẫn dùng trong can thiệp mạch vành
6. PP2500511173 - Ống thông can thiệp mạch vành 3 lớp
7. PP2500511198 - Stent nong mạch vành phủ thuốc Everolimus
8. PP2500511199 - Stent nong mạch vành phủ thuốc Everolimus
1. PP2500511103 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi can thiệp CTO
2. PP2500511107 - Bóng nong mạch vành không đàn hồi
3. PP2500511136 - Bộ bơm bóng áp lực cao 30-40ATM
4. PP2500511196 - Stent mạch vành phủ thuốc tinh thể Sirolimus, khung stent mỏng
1. PP2500511080 - Bóng nong động mạch bán đàn hồi phủ thuốc Paclitaxel
2. PP2500511132 - Bộ bơm bóng áp lực cao dạng cò súng dùng trong can thiệp tim mạch
3. PP2500511148 - Dây dẫn chẩn đoán mạch vành
4. PP2500511150 - Dây dẫn đường có lớp ái nước polymer hydrophilic
5. PP2500511161 - Ống thông chẩn đoán mạch máu.
6. PP2500511197 - Stent mạch vành phủ thuốc.
1. PP2500511139 - Dây cáp đo huyết áp xâm nhập (dome) các loại, các cỡ.
1. PP2500511093 - Bóng nong mạch vành áp lực cao
2. PP2500511098 - Bóng nong mạch vành áp lực thông thường
3. PP2500511105 - Bóng nong mạch vành chống trượt áp lực cao
4. PP2500511207 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành
1. PP2500511091 - Bóng nong mạch vành
2. PP2500511102 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi
3. PP2500511188 - Stent động mạch vành phủ thuốc sirolimus
1. PP2500511141 - Dây dẫn dùng trong can thiệp mạch vành
2. PP2500511142 - Dây dẫn dùng trong can thiệp mạch vành
3. PP2500511144 - Dây dẫn dùng trong can thiệp mạch vành
4. PP2500511177 - Giá đỡ mạch vành có phủ thuốc Everolimus
5. PP2500511178 - Giá đỡ mạch vành có phủ thuốc Everolimus
1. PP2500511188 - Stent động mạch vành phủ thuốc sirolimus
1. PP2500511135 - Bộ bơm bóng can thiệp mạch máu
1. PP2500511081 - Bóng nong động mạch phủ thuốc Paclitaxel
2. PP2500511104 - Bóng nong mạch vành CTO
3. PP2500511116 - Điện cực tạo nhịp tim tạm thời
4. PP2500511157 - Kim chọc mạch
5. PP2500511201 - Stent nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus không Polymer
1. PP2500511082 - Bóng nong động mạch vành
2. PP2500511083 - Bóng nong động mạch vành
3. PP2500511175 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ Titanium
1. PP2500511093 - Bóng nong mạch vành áp lực cao
2. PP2500511108 - Bóng nong mạch vành không đàn hồi CTO
3. PP2500511109 - Bóng nong mạch vành không giãn nở
4. PP2500511114 - Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao
5. PP2500511134 - Bộ bơm bóng áp lực siêu cao, chịu áp lực tới 40 atm
1. PP2500511133 - Bộ bơm bóng áp lực cao làm bằng chất liệu polycarbonate
1. PP2500511216 - Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não loại lớn
2. PP2500511223 - Vi ống thông can thiệp mạch máu não nhiều loại đường kính
3. PP2500511224 - Vi ống thông can thiệp mạch máu não
4. PP2500511225 - Dây dẫn can thiệp mạch máu não các loại
5. PP2500511227 - Vòng xoắn kim loại (coils)
6. PP2500511228 - Kìm cắt coil bằng tĩnh điện tích sẵn
1. PP2500511088 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao
2. PP2500511100 - Bóng nong mạch vành áp lực thường phủ ái nước
3. PP2500511192 - Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus khung stent mỏng
4. PP2500511195 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, đường kính hai đầu khác nhau
1. PP2500511076 - Bóng nong áp lực cao đầu tip ngắn
2. PP2500511077 - Bóng nong áp lực thường
3. PP2500511079 - Bóng nong can thiệp mạch vành có phủ thuốc Paclitaxel
4. PP2500511171 - Ống thông can thiệp với đầu tip viền tròn
5. PP2500511194 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus & Anti CD34
6. PP2500511204 - Vi dây dẫn can thiệp CTO thép không gỉ với cấu trúc vòng xoắn kép ACT ONE, tip load 0.3 - 12 gf
7. PP2500511205 - Vi dây dẫn can thiệp mềm thép không g với cấu trúc vòng xoắn kép ACT ONE, tip load 0.5, 0.7gf
8. PP2500511206 - Ống thông 2 nòng (RX/OTW) có thiết kế ống hình bầu dục
9. PP2500511208 - Vi ống thông hỗ trợ can thiệp CTO
10. PP2500511211 - Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên
11. PP2500511215 - Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh
12. PP2500511226 - Dây dẫn can thiệp mạch não
13. PP2500511231 - Vi ống thông ngoại biên
14. PP2500511233 - Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh
1. PP2500511126 - Dụng cụ mở đường vào động mạch quay, có van cầm máu kiểu Cross-cut, phủ lớp ái nước M coat
2. PP2500511145 - Dây dẫn chẩn đoán
3. PP2500511149 - Dây dẫn chuẩn đoán mạch vành lõi thép không gỉ
4. PP2500511155 - Dụng cụ lấy dị vật 1 vòng trong mạch máu
5. PP2500511156 - Dụng cụ lấy dị vật 3 vòng trong mạch máu
6. PP2500511158 - Lưới lọc tĩnh mạch
7. PP2500511165 - Ống thông chẩn đoán mạch vành có cấu tạo 3 lớp
8. PP2500511168 - Ống thông chụp chẩn đoán qua mạch quay đa năng trái phải
9. PP2500511179 - Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Novolimus có khớp mở
1. PP2500511119 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi
2. PP2500511121 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay
3. PP2500511133 - Bộ bơm bóng áp lực cao làm bằng chất liệu polycarbonate
4. PP2500511146 - Dây dẫn chẩn đoán ái nước
5. PP2500511147 - Dây dẫn chẩn đoán ái nước
6. PP2500511150 - Dây dẫn đường có lớp ái nước polymer hydrophilic
7. PP2500511152 - Bộ manifold 3 cổng
8. PP2500511165 - Ống thông chẩn đoán mạch vành có cấu tạo 3 lớp
9. PP2500511168 - Ống thông chụp chẩn đoán qua mạch quay đa năng trái phải
1. PP2500511075 - Bóng đo kích thước lỗ thông liên nhĩ.
2. PP2500511078 - Bóng nong can thiệp mạch vành
3. PP2500511079 - Bóng nong can thiệp mạch vành có phủ thuốc Paclitaxel
4. PP2500511092 - Bóng nong mạch vành áp lực cao
5. PP2500511131 - Dụng cụ thả dù đóng lỗ thông liên nhĩ có cáp
6. PP2500511143 - Dây dẫn can thiệp có lõi cứng, dùng trong can thiệp tim bẩm sinh đạt tiêu chuẩn
7. PP2500511153 - Dù đóng lỗ bầu dục các cỡ
8. PP2500511154 - Dù đóng lỗ thông liên nhĩ
9. PP2500511176 - Giá đỡ can thiệp mạch vành phủ thuốc Sirolimus
10. PP2500511212 - Bóng nong can thiệp mạch máu áp lực cao
11. PP2500511213 - Giá đỡ nong mạch máu bung bằng bóng (chậu)
12. PP2500511214 - Giá đỡ nhớ hình tự bung nong mạch máu (đùi nông, trên kheo)
13. PP2500511220 - Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên