Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500588942 | Actiso | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 180 | 11.160.000 | 210 | 528.800.000 | 528.800.000 | 0 |
| 2 | PP2500588943 | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 12.900.000 | 210 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500588944 | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | vn0314413449 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | 180 | 38.259.000 | 210 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 |
| 4 | PP2500588945 | Bạch thược, Phục linh, Bạch truật, Quế nhục, Cam thảo, Thục địa, Đảng sâm, Xuyên khung, Đương quy, Hoàng kỳ | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 1.418.000 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 2.908.000 | 210 | 10.400.000 | 10.296.000 | 1 | |||
| 5 | PP2500588946 | Bạch truật, Hoàng liên, Hoài sơn, Hoàng đằng, Mộc hương, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Trần bì, Cam thảo, Đẳng sâm | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 25.381.000 | 210 | 18.250.000 | 18.250.000 | 0 |
| 6 | PP2500588947 | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Phục linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu. | vn0314413449 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | 180 | 38.259.000 | 210 | 87.450.000 | 87.450.000 | 0 |
| 7 | PP2500588948 | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 25.381.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500588949 | Cam thảo, Cát cánh, Liên kiểu, Ngưu bàng tử, Kim ngân hoa, Bạc hà, Đạm đậu xị, Đạm trúc diệp, kinh giới | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 180 | 43.171.200 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500588950 | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 6.240.000 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500588951 | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 5.386.500 | 210 | 269.325.000 | 269.325.000 | 0 |
| 11 | PP2500588952 | Đan sâm, Huyền sâm, Đương quy, Viễn chí, Toan táo nhân, Đảng sâm, Bá tử nhân, Bạch linh, Cát cánh, Ngũ vi tử, Cam thảo, Mạch môn, Thiên môn đông, Địa hoàng, Chu sa | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 180 | 43.171.200 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500588953 | Đan sâm, Huyền sâm, Đương quy, Viễn chí, Toan táo nhân, Đảng sâm, Bá tử nhân, Bạch linh, Cát cánh, Ngũ vi tử, Mạch môn, Thiên môn, Sinh địa | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 180 | 43.171.200 | 210 | 1.022.000.000 | 1.022.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500588954 | Dầu gừng | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 6.550.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500588955 | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | vn0314413449 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | 180 | 38.259.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500588956 | Diệp hạ châu | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.030.000 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 25.381.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 11.004.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500588957 | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 180 | 43.171.200 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500588958 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 24.750.000 | 210 | 1.237.500.000 | 1.237.500.000 | 0 |
| 18 | PP2500588959 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 15.582.000 | 210 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 |
| 19 | PP2500588961 | Đinh lăng, bạch quả | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 12.900.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500588962 | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 15.796.000 | 210 | 729.000.000 | 729.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500588963 | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 32.640.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500588964 | Độc hoạt, Quế nhục, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đẳng sâm, Bạch linh, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Cam thảo | vn0104836800 | Công ty cổ phần dược Mephatech | 180 | 4.150.000 | 210 | 207.500.000 | 207.500.000 | 0 |
| 23 | PP2500588965 | Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 25.381.000 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 1.418.000 | 210 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500588966 | Hắc táo nhân, Đỗ trọng, Đảng sâm, Bạch truật, Bạch thược, Đương quy, Phục linh, Sa nhân, Viễn chí, Bạch tật lê, Mạch nha, Trần bì, Hoài sơn, Cam thảo, Liên nhục, Ý dĩ | vn0301279563 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM DƯỢC BẢO LONG | 180 | 1.931.800 | 210 | 68.500.000 | 68.500.000 | 0 |
| 25 | PP2500588968 | Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Toan táo nhân, Long nhãn, Phục thần, Viễn chí, Mộc hương, Cam thảo | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 6.550.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500588969 | Hoàng kỳ, Thục địa, Đương quy, Bạch truật, Bạch thược, Phục linh, Xuyên khung, Nhân sâm, Cam thảo, Quế | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 6.550.000 | 210 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| 27 | PP2500588970 | Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Bột mã tiền chế | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 17.650.000 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 28 | PP2500588971 | Hy thiêm, Thục địa, Tang ký sinh, Khương hoạt, Phòng phong, Đương quy, Đỗ trọng, Thiên niên kiện | vn0301279563 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM DƯỢC BẢO LONG | 180 | 1.931.800 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500588972 | Hy thiêm, Thiên niên kiện, Ngũ Gia bì gai, Thổ phục linh, Cẩu tích | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 915.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500588975 | Kim tiền thảo | vn0107783610 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | 180 | 4.166.400 | 210 | 208.320.000 | 208.320.000 | 0 |
| 31 | PP2500588976 | Kim tiền thảo, Râu mèo | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 15.582.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 32 | PP2500588977 | Kim tiền thảo, Râu mèo | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 25.381.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500588978 | Lá dâu tằm | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 24.990.000 | 210 | 1.249.500.000 | 1.249.500.000 | 0 |
| 34 | PP2500588979 | Lá sen, Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | vn0314413449 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | 180 | 38.259.000 | 210 | 564.300.000 | 564.300.000 | 0 |
| 35 | PP2500588980 | Lá thường xuân | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 25.381.000 | 210 | 275.400.000 | 275.400.000 | 0 |
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 5.520.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500588981 | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 15.796.000 | 210 | 60.800.000 | 60.800.000 | 0 |
| 37 | PP2500588982 | Mã tiền chế, Quế chi, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh. | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 864.000 | 210 | 43.140.000 | 43.140.000 | 0 |
| 38 | PP2500588983 | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 1.500.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500588985 | Men bia ép tinh chế | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 25.381.000 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 40 | PP2500588986 | Nghệ vàng | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 7.455.000 | 210 | 372.750.000 | 372.750.000 | 0 |
| 41 | PP2500588987 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 17.650.000 | 210 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500588988 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 27.900.000 | 210 | 1.395.000.000 | 1.395.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500588989 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 25.381.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500588991 | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | vn0103035734 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | 180 | 15.180.000 | 210 | 759.000.000 | 759.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500588993 | Rotundin, Lá sen, Lá vông | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 32.640.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500588994 | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo. | vn0314413449 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | 180 | 38.259.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500588995 | Sài hồ, xuyên khung, khương hoạt, phục linh, nhân sâm, tiền hồ, chỉ xác, độc hoạt, cát cánh, cam thảo | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 1.418.000 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500588996 | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Cam thảo, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 12.900.000 | 210 | 133.800.000 | 133.800.000 | 0 |
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 2.908.000 | 210 | 126.000.000 | 124.740.000 | 1 | |||
| 49 | PP2500588998 | Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Phá cố chỉ, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Nhân sâm, Thạch liên tử, Hải mã, Lộc nhung, Quế nhục | vn0314413449 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | 180 | 38.259.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500588999 | Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Trạch tả, Hà thủ ô đỏ, Thảo quyết minh, Cúc hoa vàng, Hạ khô thảo | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 12.900.000 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 51 | PP2500589000 | Thục địa, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 11.004.000 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| 52 | PP2500589001 | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 11.004.000 | 210 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 53 | PP2500589002 | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.030.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 25.381.000 | 210 | 379.500.000 | 379.500.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500589003 | Xuyên khung, Tần giao, Bạch chỉ, Đương quy, Mạch môn, Hồng sâm, Ngô thù du, Ngũ vị tử, Băng phiến | vn0100274124 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | 180 | 5.040.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
1. PP2500588963 - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
2. PP2500588993 - Rotundin, Lá sen, Lá vông
1. PP2500588954 - Dầu gừng
2. PP2500588968 - Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Toan táo nhân, Long nhãn, Phục thần, Viễn chí, Mộc hương, Cam thảo
3. PP2500588969 - Hoàng kỳ, Thục địa, Đương quy, Bạch truật, Bạch thược, Phục linh, Xuyên khung, Nhân sâm, Cam thảo, Quế
1. PP2500588964 - Độc hoạt, Quế nhục, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đẳng sâm, Bạch linh, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Cam thảo
1. PP2500588986 - Nghệ vàng
1. PP2500588972 - Hy thiêm, Thiên niên kiện, Ngũ Gia bì gai, Thổ phục linh, Cẩu tích
1. PP2500588959 - Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
2. PP2500588976 - Kim tiền thảo, Râu mèo
1. PP2500588983 - Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
1. PP2500588943 - Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
2. PP2500588961 - Đinh lăng, bạch quả
3. PP2500588996 - Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Cam thảo, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì
4. PP2500588999 - Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Trạch tả, Hà thủ ô đỏ, Thảo quyết minh, Cúc hoa vàng, Hạ khô thảo
1. PP2500588966 - Hắc táo nhân, Đỗ trọng, Đảng sâm, Bạch truật, Bạch thược, Đương quy, Phục linh, Sa nhân, Viễn chí, Bạch tật lê, Mạch nha, Trần bì, Hoài sơn, Cam thảo, Liên nhục, Ý dĩ
2. PP2500588971 - Hy thiêm, Thục địa, Tang ký sinh, Khương hoạt, Phòng phong, Đương quy, Đỗ trọng, Thiên niên kiện
1. PP2500588975 - Kim tiền thảo
1. PP2500588956 - Diệp hạ châu
2. PP2500589002 - Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế
1. PP2500588950 - Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
1. PP2500588949 - Cam thảo, Cát cánh, Liên kiểu, Ngưu bàng tử, Kim ngân hoa, Bạc hà, Đạm đậu xị, Đạm trúc diệp, kinh giới
2. PP2500588952 - Đan sâm, Huyền sâm, Đương quy, Viễn chí, Toan táo nhân, Đảng sâm, Bá tử nhân, Bạch linh, Cát cánh, Ngũ vi tử, Cam thảo, Mạch môn, Thiên môn đông, Địa hoàng, Chu sa
3. PP2500588953 - Đan sâm, Huyền sâm, Đương quy, Viễn chí, Toan táo nhân, Đảng sâm, Bá tử nhân, Bạch linh, Cát cánh, Ngũ vi tử, Mạch môn, Thiên môn, Sinh địa
4. PP2500588957 - Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
1. PP2500588946 - Bạch truật, Hoàng liên, Hoài sơn, Hoàng đằng, Mộc hương, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Trần bì, Cam thảo, Đẳng sâm
2. PP2500588948 - Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam
3. PP2500588956 - Diệp hạ châu
4. PP2500588965 - Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
5. PP2500588977 - Kim tiền thảo, Râu mèo
6. PP2500588980 - Lá thường xuân
7. PP2500588985 - Men bia ép tinh chế
8. PP2500588989 - Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm
9. PP2500589002 - Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế
1. PP2500588988 - Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa
1. PP2500588951 - Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
1. PP2500588956 - Diệp hạ châu
2. PP2500589000 - Thục địa, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa
3. PP2500589001 - Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
1. PP2500588945 - Bạch thược, Phục linh, Bạch truật, Quế nhục, Cam thảo, Thục địa, Đảng sâm, Xuyên khung, Đương quy, Hoàng kỳ
2. PP2500588965 - Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
3. PP2500588995 - Sài hồ, xuyên khung, khương hoạt, phục linh, nhân sâm, tiền hồ, chỉ xác, độc hoạt, cát cánh, cam thảo
1. PP2500588970 - Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Bột mã tiền chế
2. PP2500588987 - Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa
1. PP2500588980 - Lá thường xuân
1. PP2500589003 - Xuyên khung, Tần giao, Bạch chỉ, Đương quy, Mạch môn, Hồng sâm, Ngô thù du, Ngũ vị tử, Băng phiến
1. PP2500588991 - Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
1. PP2500588944 - Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
2. PP2500588947 - Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Phục linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu.
3. PP2500588955 - Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
4. PP2500588979 - Lá sen, Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
5. PP2500588994 - Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo.
6. PP2500588998 - Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Phá cố chỉ, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Nhân sâm, Thạch liên tử, Hải mã, Lộc nhung, Quế nhục
1. PP2500588962 - Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
2. PP2500588981 - Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
1. PP2500588942 - Actiso
1. PP2500588982 - Mã tiền chế, Quế chi, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
1. PP2500588958 - Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
1. PP2500588978 - Lá dâu tằm
1. PP2500588945 - Bạch thược, Phục linh, Bạch truật, Quế nhục, Cam thảo, Thục địa, Đảng sâm, Xuyên khung, Đương quy, Hoàng kỳ
2. PP2500588996 - Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Cam thảo, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì