Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500171794 | Adenosin | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 1.631.500 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500171795 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 366.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 3 | PP2500171796 | Anti thymocyte globulin - Equine | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 120.000.000 | 210 | 6.000.000.000 | 6.000.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500171799 | Cladribin | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 6.420.000 | 210 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 |
| 5 | PP2500171800 | Cyclophosphamide | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 1.240.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500171801 | Deferasirox | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 1.605.420.000 | 1.605.420.000 | 0 |
| 7 | PP2500171802 | Defibrotide | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 51.321.600 | 210 | 2.566.080.000 | 2.566.080.000 | 0 |
| 8 | PP2500171803 | Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 7.000.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500171805 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.734.434 | 210 | 164.171.700 | 164.171.700 | 0 |
| 10 | PP2500171806 | Hydroxy cloroquin sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 17.920.000 | 17.920.000 | 0 |
| 11 | PP2500171807 | Hydroxyurea | vn0313430579 | CÔNG TY CỔ PHẦN COLLAND | 180 | 47.000.000 | 210 | 2.345.000.000 | 2.345.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500171808 | Ifosfamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.540.000 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500171809 | Imatinib | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 43.190.000 | 210 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 44.310.000 | 211 | 1.295.000.000 | 1.295.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500171810 | Imatinib | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 58.500.000 | 210 | 2.880.000.000 | 2.880.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500171811 | Mercaptopurin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 600.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500171812 | Mesna | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.734.434 | 210 | 292.950.000 | 292.950.000 | 0 |
| 17 | PP2500171813 | Metoclopramid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 643.580 | 210 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 44.310.000 | 211 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.734.434 | 210 | 2.080.000 | 2.080.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500171814 | Methotrexat | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 40.630.000 | 210 | 828.900.000 | 828.900.000 | 0 |
| 19 | PP2500171816 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 44.310.000 | 211 | 5.948.500 | 5.948.500 | 0 |
| 20 | PP2500171817 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 585.000 | 210 | 29.068.200 | 29.068.200 | 0 |
| 21 | PP2500171818 | Nước cất | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.536.000 | 210 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.734.434 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500171820 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 643.580 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 23 | PP2500171823 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 44.310.000 | 211 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500171825 | Sorbitol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 1.631.500 | 210 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 25 | PP2500171826 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 366.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 6.420.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500171827 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.301.200 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 27 | PP2500171828 | Sulfamethoxazol; Trimethoprim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.301.200 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 28 | PP2500171829 | Thalidomid | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 180 | 40.630.000 | 210 | 1.067.000.000 | 1.067.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500171830 | Tramadol hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 643.580 | 210 | 20.979.000 | 20.979.000 | 0 |
| 30 | PP2500171831 | Venetoclax | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 600.000.000 | 210 | 28.472.698.800 | 28.472.698.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 570.000.000 | 210 | 14.885.100.000 | 14.885.100.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500171832 | Vinblastin sulfat | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 600.000.000 | 210 | 198.450.000 | 198.450.000 | 0 |
| 32 | PP2500171833 | Vincristin sulfat | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 600.000.000 | 210 | 829.500.000 | 829.500.000 | 0 |
| 33 | PP2500171834 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 9.820.000 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500171835 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 9.820.000 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500171837 | Vitamin C | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 478.800 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 36 | PP2500171839 | Voriconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.940.000 | 210 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
1. PP2500171796 - Anti thymocyte globulin - Equine
1. PP2500171814 - Methotrexat
2. PP2500171829 - Thalidomid
1. PP2500171801 - Deferasirox
2. PP2500171806 - Hydroxy cloroquin sulfat
1. PP2500171818 - Nước cất
1. PP2500171834 - Vitamin B1 + B6 + B12
2. PP2500171835 - Vitamin C
1. PP2500171810 - Imatinib
1. PP2500171811 - Mercaptopurin
2. PP2500171831 - Venetoclax
3. PP2500171832 - Vinblastin sulfat
4. PP2500171833 - Vincristin sulfat
1. PP2500171813 - Metoclopramid
2. PP2500171820 - Phytomenadion (vitamin K1)
3. PP2500171830 - Tramadol hydroclorid
1. PP2500171839 - Voriconazol
1. PP2500171807 - Hydroxyurea
1. PP2500171794 - Adenosin
2. PP2500171825 - Sorbitol
1. PP2500171795 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500171826 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500171817 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
1. PP2500171809 - Imatinib
2. PP2500171813 - Metoclopramid
3. PP2500171816 - Natri clorid
4. PP2500171823 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500171837 - Vitamin C
1. PP2500171831 - Venetoclax
1. PP2500171805 - Hydrocortison
2. PP2500171812 - Mesna
3. PP2500171813 - Metoclopramid
4. PP2500171818 - Nước cất
1. PP2500171808 - Ifosfamid
1. PP2500171802 - Defibrotide
1. PP2500171827 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
2. PP2500171828 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim
1. PP2500171803 - Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục
1. PP2500171799 - Cladribin
2. PP2500171826 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500171809 - Imatinib
1. PP2500171800 - Cyclophosphamide