Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500617913 | Bạch chỉ | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 3.063.716 | 180 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 2 | PP2500617914 | Quế chi | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 2.312.100 | 180 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 3.063.716 | 180 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500617915 | Tế tân | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 2.312.100 | 180 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 9.985.500 | 9.985.500 | 0 | |||
| 4 | PP2500617916 | Cát căn | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 1.510.000 | 1.510.000 | 0 |
| 5 | PP2500617918 | Sài hồ | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 2.418.963 | 180 | 6.783.000 | 6.783.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500617919 | Thăng Ma | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 2.312.100 | 180 | 7.969.500 | 7.969.500 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 2.418.963 | 180 | 9.502.500 | 9.502.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 9.920.000 | 9.920.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500617920 | Dây đau xương | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 2.312.100 | 180 | 3.738.000 | 3.738.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 2.436.000 | 2.436.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 2.418.963 | 180 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500617921 | Độc Hoạt | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 4.851.000 | 4.851.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 2.418.963 | 180 | 9.828.000 | 9.828.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 8.910.000 | 8.910.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 5.806.161 | 180 | 6.520.500 | 6.520.500 | 0 | |||
| 9 | PP2500617922 | Hy thiêm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 |
| 10 | PP2500617923 | Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 2.312.100 | 180 | 2.068.500 | 2.068.500 | 0 |
| 11 | PP2500617924 | Khương hoạt | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 42.966.000 | 42.966.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 57.870.000 | 57.870.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 5.806.161 | 180 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500617925 | Mộc Qua | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 2.312.100 | 180 | 9.366.000 | 9.366.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 3.063.716 | 180 | 7.728.000 | 7.728.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500617926 | Phòng phong | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 2.418.963 | 180 | 37.012.500 | 37.012.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 5.806.161 | 180 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500617927 | Tang ký sinh | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 2.312.100 | 180 | 8.295.000 | 8.295.000 | 0 |
| 15 | PP2500617928 | Tần giao | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 2.312.100 | 180 | 8.326.500 | 8.326.500 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 3.063.716 | 180 | 8.652.000 | 8.652.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 5.355.000 | 5.355.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 11.640.000 | 11.640.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 5.806.161 | 180 | 6.762.000 | 6.762.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500617929 | Thiên Niên Kiện | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 3.906.000 | 3.906.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 5.490.000 | 5.490.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500617930 | Uy linh tiên | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 2.312.100 | 180 | 32.214.000 | 32.214.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 18.228.000 | 18.228.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 2.418.963 | 180 | 31.164.000 | 31.164.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 32.560.000 | 32.560.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500617931 | Quế nhục | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 3.063.716 | 180 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 19 | PP2500617932 | Bồ công anh | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 2.312.100 | 180 | 1.879.500 | 1.879.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 1.720.000 | 1.720.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500617933 | Kim Ngân Hoa | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 2.312.100 | 180 | 10.311.000 | 10.311.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 6.468.000 | 6.468.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 2.418.963 | 180 | 9.985.500 | 9.985.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 5.806.161 | 180 | 8.326.500 | 8.326.500 | 0 | |||
| 21 | PP2500617934 | Thổ Phục Linh | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 2.312.100 | 180 | 2.394.000 | 2.394.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 3.063.716 | 180 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 1.968.750 | 1.968.750 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 2.355.000 | 2.355.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500617936 | Huyền sâm | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 2.312.100 | 180 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 3.063.716 | 180 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 2.982.000 | 2.982.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500617937 | Hoàng Cầm | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 3.063.716 | 180 | 2.257.500 | 2.257.500 | 0 |
| 24 | PP2500617940 | Mẫu đơn bì | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 25 | PP2500617941 | Sinh Địa | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 4.378.500 | 4.378.500 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 2.418.963 | 180 | 13.324.500 | 13.324.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 13.170.000 | 13.170.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 5.806.161 | 180 | 6.205.500 | 6.205.500 | 0 | |||
| 26 | PP2500617942 | Xích thược | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 2.312.100 | 180 | 11.235.000 | 11.235.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 6.804.000 | 6.804.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500617943 | Bán hạ nam | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 2.150.000 | 2.150.000 | 0 |
| 28 | PP2500617944 | Hạnh nhân | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 2.312.100 | 180 | 7.877.100 | 7.877.100 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500617945 | Lạc Tiên | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 2.312.100 | 180 | 8.232.000 | 8.232.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 7.760.000 | 7.760.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500617946 | Táo nhân | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 26.970.000 | 26.970.000 | 0 |
| 31 | PP2500617947 | Viễn chí | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 4.792.740 | 180 | 31.300.000 | 31.300.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 38.460.000 | 38.460.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500617951 | Trần bì | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 33 | PP2500617952 | Đan Sâm | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 4.792.740 | 180 | 16.080.000 | 16.080.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 5.806.161 | 180 | 19.656.000 | 19.656.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500617953 | Đào nhân | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 3.063.716 | 180 | 6.132.000 | 6.132.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 6.132.000 | 6.132.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 8.630.000 | 8.630.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500617954 | Hồng hoa | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 2.312.100 | 180 | 10.185.000 | 10.185.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 3.063.716 | 180 | 7.917.000 | 7.917.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 7.108.500 | 7.108.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 5.806.161 | 180 | 8.095.500 | 8.095.500 | 0 | |||
| 36 | PP2500617955 | Ích mẫu | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 |
| 37 | PP2500617956 | Khương hoàng/Uất kim | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 2.312.100 | 180 | 850.500 | 850.500 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 609.000 | 609.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500617957 | Ngưu Tất | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 3.063.716 | 180 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 5.806.161 | 180 | 10.458.000 | 10.458.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500617958 | Xuyên khung | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 2.418.963 | 180 | 26.649.000 | 26.649.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 29.160.000 | 29.160.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500617959 | Cỏ nhọ nồi | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 2.312.100 | 180 | 3.307.500 | 3.307.500 | 0 |
| 41 | PP2500617960 | Hòe hoa | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 3.063.716 | 180 | 1.701.000 | 1.701.000 | 0 |
| 42 | PP2500617961 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 6.982.500 | 6.982.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 5.806.161 | 180 | 11.392.500 | 11.392.500 | 0 | |||
| 43 | PP2500617962 | Trạch tả | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 1.186.500 | 1.186.500 | 0 |
| 44 | PP2500617963 | Xa tiền tử | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 2.418.963 | 180 | 2.278.500 | 2.278.500 | 0 |
| 45 | PP2500617964 | Ý dĩ | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 4.792.740 | 180 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 3.560.000 | 3.560.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500617966 | Thương truật | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 5.806.161 | 180 | 15.057.000 | 15.057.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500617967 | Liên nhục | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 4.683.000 | 4.683.000 | 0 |
| 48 | PP2500617968 | Ngũ Vị Tử | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 2.312.100 | 180 | 3.239.250 | 3.239.250 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 3.063.716 | 180 | 2.415.000 | 2.415.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500617969 | Sơn thù | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 8.385.000 | 8.385.000 | 0 |
| 50 | PP2500617970 | Bạch thược | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 3.063.716 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 17.272.500 | 17.272.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 29.350.000 | 29.350.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 5.806.161 | 180 | 29.032.500 | 29.032.500 | 0 | |||
| 51 | PP2500617971 | Đương quy (Toàn quy) | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 3.063.716 | 180 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 92.800.000 | 92.800.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 5.806.161 | 180 | 62.328.000 | 62.328.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500617972 | Hà thủ ô đỏ | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 19.236.000 | 19.236.000 | 0 |
| 53 | PP2500617973 | Long Nhãn | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 2.312.100 | 180 | 16.033.500 | 16.033.500 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 10.332.000 | 10.332.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500617974 | Thục địa | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500617975 | Câu kỷ tử | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 2.312.100 | 180 | 17.062.500 | 17.062.500 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 14.542.500 | 14.542.500 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 2.418.963 | 180 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 17.050.000 | 17.050.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500617976 | Mạch môn | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 14.553.000 | 14.553.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 2.418.963 | 180 | 15.582.000 | 15.582.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 16.680.000 | 16.680.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500617977 | Ngọc trúc | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 2.312.100 | 180 | 20.034.000 | 20.034.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 3.063.716 | 180 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500617978 | Sa Sâm | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 2.312.100 | 180 | 3.438.750 | 3.438.750 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 1.375.500 | 1.375.500 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 2.418.963 | 180 | 3.895.500 | 3.895.500 | 0 | |||
| 59 | PP2500617979 | Cẩu tích | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 3.063.716 | 180 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 |
| 60 | PP2500617980 | Đỗ trọng | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 3.063.716 | 180 | 13.965.000 | 13.965.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 11.907.000 | 11.907.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 17.920.000 | 17.920.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 5.806.161 | 180 | 16.905.000 | 16.905.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500617981 | Tục đoạn | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 2.418.963 | 180 | 27.027.000 | 27.027.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500617982 | Bạch Truật | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 5.806.161 | 180 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500617983 | Cam thảo | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 7.780.500 | 7.780.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 9.060.000 | 9.060.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 5.806.161 | 180 | 8.379.000 | 8.379.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500617984 | Đại táo | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 3.063.716 | 180 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 5.806.161 | 180 | 6.678.000 | 6.678.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500617985 | Đảng sâm | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 4.792.740 | 180 | 45.200.000 | 45.200.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 9.134.628 | 180 | 80.720.000 | 80.720.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 5.806.161 | 180 | 69.216.000 | 69.216.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500617986 | Hoài Sơn | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 4.792.740 | 180 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500617987 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 3.063.716 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 6.435.800 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 5.806.161 | 180 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
1. PP2500617914 - Quế chi
2. PP2500617915 - Tế tân
3. PP2500617919 - Thăng Ma
4. PP2500617920 - Dây đau xương
5. PP2500617923 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
6. PP2500617925 - Mộc Qua
7. PP2500617927 - Tang ký sinh
8. PP2500617928 - Tần giao
9. PP2500617930 - Uy linh tiên
10. PP2500617932 - Bồ công anh
11. PP2500617933 - Kim Ngân Hoa
12. PP2500617934 - Thổ Phục Linh
13. PP2500617936 - Huyền sâm
14. PP2500617942 - Xích thược
15. PP2500617944 - Hạnh nhân
16. PP2500617945 - Lạc Tiên
17. PP2500617954 - Hồng hoa
18. PP2500617956 - Khương hoàng/Uất kim
19. PP2500617959 - Cỏ nhọ nồi
20. PP2500617968 - Ngũ Vị Tử
21. PP2500617973 - Long Nhãn
22. PP2500617975 - Câu kỷ tử
23. PP2500617977 - Ngọc trúc
24. PP2500617978 - Sa Sâm
1. PP2500617913 - Bạch chỉ
2. PP2500617914 - Quế chi
3. PP2500617925 - Mộc Qua
4. PP2500617928 - Tần giao
5. PP2500617931 - Quế nhục
6. PP2500617934 - Thổ Phục Linh
7. PP2500617936 - Huyền sâm
8. PP2500617937 - Hoàng Cầm
9. PP2500617953 - Đào nhân
10. PP2500617954 - Hồng hoa
11. PP2500617957 - Ngưu Tất
12. PP2500617960 - Hòe hoa
13. PP2500617968 - Ngũ Vị Tử
14. PP2500617970 - Bạch thược
15. PP2500617971 - Đương quy (Toàn quy)
16. PP2500617977 - Ngọc trúc
17. PP2500617979 - Cẩu tích
18. PP2500617980 - Đỗ trọng
19. PP2500617984 - Đại táo
20. PP2500617987 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
1. PP2500617915 - Tế tân
2. PP2500617918 - Sài hồ
3. PP2500617920 - Dây đau xương
4. PP2500617921 - Độc Hoạt
5. PP2500617924 - Khương hoạt
6. PP2500617926 - Phòng phong
7. PP2500617928 - Tần giao
8. PP2500617929 - Thiên Niên Kiện
9. PP2500617930 - Uy linh tiên
10. PP2500617933 - Kim Ngân Hoa
11. PP2500617934 - Thổ Phục Linh
12. PP2500617936 - Huyền sâm
13. PP2500617941 - Sinh Địa
14. PP2500617942 - Xích thược
15. PP2500617952 - Đan Sâm
16. PP2500617953 - Đào nhân
17. PP2500617954 - Hồng hoa
18. PP2500617956 - Khương hoàng/Uất kim
19. PP2500617958 - Xuyên khung
20. PP2500617961 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
21. PP2500617962 - Trạch tả
22. PP2500617967 - Liên nhục
23. PP2500617970 - Bạch thược
24. PP2500617972 - Hà thủ ô đỏ
25. PP2500617973 - Long Nhãn
26. PP2500617974 - Thục địa
27. PP2500617975 - Câu kỷ tử
28. PP2500617976 - Mạch môn
29. PP2500617978 - Sa Sâm
30. PP2500617980 - Đỗ trọng
31. PP2500617981 - Tục đoạn
32. PP2500617982 - Bạch Truật
33. PP2500617983 - Cam thảo
34. PP2500617984 - Đại táo
35. PP2500617986 - Hoài Sơn
36. PP2500617987 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
1. PP2500617918 - Sài hồ
2. PP2500617919 - Thăng Ma
3. PP2500617920 - Dây đau xương
4. PP2500617921 - Độc Hoạt
5. PP2500617926 - Phòng phong
6. PP2500617930 - Uy linh tiên
7. PP2500617933 - Kim Ngân Hoa
8. PP2500617941 - Sinh Địa
9. PP2500617958 - Xuyên khung
10. PP2500617963 - Xa tiền tử
11. PP2500617975 - Câu kỷ tử
12. PP2500617976 - Mạch môn
13. PP2500617978 - Sa Sâm
14. PP2500617981 - Tục đoạn
1. PP2500617947 - Viễn chí
2. PP2500617952 - Đan Sâm
3. PP2500617964 - Ý dĩ
4. PP2500617985 - Đảng sâm
5. PP2500617986 - Hoài Sơn
1. PP2500617914 - Quế chi
2. PP2500617916 - Cát căn
3. PP2500617919 - Thăng Ma
4. PP2500617920 - Dây đau xương
5. PP2500617921 - Độc Hoạt
6. PP2500617922 - Hy thiêm
7. PP2500617924 - Khương hoạt
8. PP2500617925 - Mộc Qua
9. PP2500617926 - Phòng phong
10. PP2500617928 - Tần giao
11. PP2500617929 - Thiên Niên Kiện
12. PP2500617930 - Uy linh tiên
13. PP2500617932 - Bồ công anh
14. PP2500617933 - Kim Ngân Hoa
15. PP2500617934 - Thổ Phục Linh
16. PP2500617936 - Huyền sâm
17. PP2500617940 - Mẫu đơn bì
18. PP2500617941 - Sinh Địa
19. PP2500617942 - Xích thược
20. PP2500617943 - Bán hạ nam
21. PP2500617944 - Hạnh nhân
22. PP2500617945 - Lạc Tiên
23. PP2500617946 - Táo nhân
24. PP2500617947 - Viễn chí
25. PP2500617951 - Trần bì
26. PP2500617953 - Đào nhân
27. PP2500617954 - Hồng hoa
28. PP2500617955 - Ích mẫu
29. PP2500617957 - Ngưu Tất
30. PP2500617958 - Xuyên khung
31. PP2500617961 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
32. PP2500617964 - Ý dĩ
33. PP2500617966 - Thương truật
34. PP2500617969 - Sơn thù
35. PP2500617970 - Bạch thược
36. PP2500617971 - Đương quy (Toàn quy)
37. PP2500617973 - Long Nhãn
38. PP2500617974 - Thục địa
39. PP2500617975 - Câu kỷ tử
40. PP2500617976 - Mạch môn
41. PP2500617980 - Đỗ trọng
42. PP2500617981 - Tục đoạn
43. PP2500617982 - Bạch Truật
44. PP2500617983 - Cam thảo
45. PP2500617984 - Đại táo
46. PP2500617985 - Đảng sâm
1. PP2500617921 - Độc Hoạt
2. PP2500617924 - Khương hoạt
3. PP2500617926 - Phòng phong
4. PP2500617928 - Tần giao
5. PP2500617933 - Kim Ngân Hoa
6. PP2500617941 - Sinh Địa
7. PP2500617952 - Đan Sâm
8. PP2500617954 - Hồng hoa
9. PP2500617957 - Ngưu Tất
10. PP2500617961 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
11. PP2500617966 - Thương truật
12. PP2500617970 - Bạch thược
13. PP2500617971 - Đương quy (Toàn quy)
14. PP2500617980 - Đỗ trọng
15. PP2500617982 - Bạch Truật
16. PP2500617983 - Cam thảo
17. PP2500617984 - Đại táo
18. PP2500617985 - Đảng sâm
19. PP2500617987 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)