Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400152751 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.929.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 2 | PP2400152753 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 840.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400152754 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.835.720 | 150 | 38.900.000 | 38.900.000 | 0 |
| 4 | PP2400152755 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 2.670.000 | 150 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400152756 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 7.200.000 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400152757 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 7.070.000 | 150 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400152759 | Amlodipin +Valsartan | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 1.260.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400152760 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 120 | 7.725.000 | 150 | 137.550.000 | 137.550.000 | 0 |
| 9 | PP2400152761 | Lisinopril | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 1.050.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400152762 | Enoxaparin natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.835.720 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400152763 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 9.675.000 | 150 | 967.500.000 | 967.500.000 | 0 |
| 12 | PP2400152764 | Pravastatin | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 120 | 7.725.000 | 150 | 622.500.000 | 622.500.000 | 0 |
| 13 | PP2400152765 | Pravastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 10.315.000 | 150 | 451.500.000 | 451.500.000 | 0 |
| 14 | PP2400152766 | Fusidic acid + Betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.835.720 | 150 | 78.672.000 | 78.672.000 | 0 |
| 15 | PP2400152768 | Lansoprazol | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 3.800.000 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400152769 | Diosmin + Hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.663.700 | 150 | 76.940.000 | 76.940.000 | 0 |
| 17 | PP2400152770 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.929.000 | 150 | 120.900.000 | 120.900.000 | 0 |
| 18 | PP2400152771 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 4.800.000 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400152772 | Glimepirid + Metformin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 10.315.000 | 150 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400152773 | Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 3.952.000 | 150 | 395.200.000 | 395.200.000 | 0 |
| 21 | PP2400152774 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 5.520.000 | 150 | 478.400.000 | 478.400.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.835.720 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 5.520.000 | 150 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400152775 | Metformin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.400.000 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 3.400.000 | 150 | 335.600.000 | 335.600.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400152776 | Sitagliptin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 7.070.000 | 150 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 |
| vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 3.020.000 | 150 | 187.000.000 | 187.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400152777 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.663.700 | 150 | 89.430.000 | 89.430.000 | 0 |
| 25 | PP2400152778 | Levothyroxin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 205.800 | 150 | 20.580.000 | 20.580.000 | 0 |
| 26 | PP2400152779 | Ambroxol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 1.720.000 | 150 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| 27 | PP2400152780 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.281.000 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 28 | PP2400152781 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.281.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
1. PP2400152753 - Levobupivacain
1. PP2400152768 - Lansoprazol
1. PP2400152757 - Ofloxacin
2. PP2400152776 - Sitagliptin
1. PP2400152771 - Gliclazid
1. PP2400152756 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2400152763 - Atorvastatin + Ezetimibe
1. PP2400152780 - Salbutamol sulfat
2. PP2400152781 - Salbutamol sulfat
1. PP2400152774 - Metformin
1. PP2400152778 - Levothyroxin
1. PP2400152775 - Metformin
1. PP2400152773 - Insulin trộn, hỗn hợp 30/70
1. PP2400152755 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400152761 - Lisinopril
1. PP2400152765 - Pravastatin
2. PP2400152772 - Glimepirid + Metformin
1. PP2400152779 - Ambroxol
1. PP2400152759 - Amlodipin +Valsartan
1. PP2400152760 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
2. PP2400152764 - Pravastatin
1. PP2400152769 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2400152777 - Betahistin
1. PP2400152754 - Phenylephrin
2. PP2400152762 - Enoxaparin natri
3. PP2400152766 - Fusidic acid + Betamethason
4. PP2400152774 - Metformin
1. PP2400152751 - Fentanyl
2. PP2400152770 - Progesteron
1. PP2400152775 - Metformin
1. PP2400152774 - Metformin
1. PP2400152776 - Sitagliptin