Gói số 4: Thuốc Generic nhóm 4

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói số 4: Thuốc Generic nhóm 4
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc tập trung cấp địa phương năm 2023-2025 phục vụ điều trị cho các Cơ sở Y tế trên địa bàn thành phố Cần Thơ của đơn vị mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương (Bệnh viện Phụ sản thành phố Cần Thơ)
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh,chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác.
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
09:15 05/06/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:58 05/06/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
147
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300133198
Acarbose
vn0302339800
120
1.750.000.000
150
vn1600699279
120
2.235.000.000
180
1
PP2300133199
Acarbose
vn0302339800
120
1.750.000.000
150
vn4200562765
120
2.190.000.000
150
vn1600699279
120
2.235.000.000
180
2
PP2300133200
Acenocoumarol
vn1600699279
120
2.235.000.000
180
vn2500228415
120
1.942.000.000
150
3
PP2300133201
Acetat Ringer's
vn0300483319
120
960.401.149
150
vn0302533156
120
4.900.000.000
150
4
PP2300133202
Acetazolamid
vn0300483319
120
960.401.149
150
vn0300523385
120
1.830.000.000
150
vn0300483037
120
4.964.154
0
5
PP2300133203
Acetylcystein
vn1801550670
120
458.428.980
150
6
PP2300133204
Acetylleucin(N-Acetyl-DL-leucin)
vn2500228415
120
1.942.000.000
150
7
PP2300133205
Acetylleucin(N-Acetyl-DL-leucin)
vn0104089394
120
600.000.000
150
8
PP2300133206
Acetylleucin(N-Acetyl-DL-leucin)
vn2500228415
120
1.942.000.000
150
9
PP2300133207
Acetylleucin(N-Acetyl-DL-leucin)
vn4100259564
120
3.500.000.000
150
vn4200562765
120
2.190.000.000
150
10
PP2300133208
Acetylleucin(N-Acetyl-DL-leucin)
vn2500228415
120
1.942.000.000
150
11
PP2300133209
Acetylsalicylic Acid
vn0100108656
120
160.000.000
150
12
PP2300133210
Acetylsalicylic acid
vn0102195615
120
998.400.000
150
13
PP2300133212
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
vn0302533156
120
4.900.000.000
150
vn1600699279
120
2.235.000.000
180
14
PP2300133213
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
vn1600699279
120
2.235.000.000
180
15
PP2300133214
Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
vn1801667164
120
423.989.587
150
vn0303760507
120
260.000.000
152
vn0300483319
120
960.401.149
150
vn0315269734
120
25.856.181
150
vn0311068057
120
12.496.149
150
vn4200562765
120
2.190.000.000
150
16
PP2300133215
Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
vn1801667164
120
423.989.587
150
vn0303760507
120
260.000.000
152
vn3900324838
120
8.335.170
0
vn0300483319
120
960.401.149
150
17
PP2300133216
Aciclovir
vn0800011018
120
213.006.149
150
vn1801589967
120
487.699.406
150
vn1600699279
120
2.235.000.000
180
vn0315134695
120
27.225.006
150
18
PP2300133217
Aciclovir
vn1400460395
120
1.307.000.000
154
vn0600337774
120
2.268.144.669
150
vn1600699279
120
2.235.000.000
180
19
PP2300133218
Aciclovir
vn1400460395
120
1.307.000.000
154
vn1600699279
120
2.235.000.000
180
vn0300470246
120
2.123.563.046
150
20
PP2300133219
Aciclovir
vn1801589967
120
487.699.406
150
vn1600699279
120
2.235.000.000
180
21
PP2300133220
Aciclovir
vn1801667164
120
423.989.587
150
22
PP2300133221
Aciclovir
vn4200562765
120
2.190.000.000
150
vn1600699279
120
2.235.000.000
180
vn0300470246
120
2.123.563.046
150
23
PP2300133222
Acid Acetyl salicylic
vn1600699279
120
2.235.000.000
180
24
PP2300133223
Acid Acetyl salicylic
vn1600699279
120
2.235.000.000
180
25
PP2300133224
Acid Alendronic +Vitamin D3
vn0301140748
120
256.000.000
150
vn1600699279
120
2.235.000.000
180
26
PP2300133225
Acid amin *
vn0300483319
120
960.401.149
150
27
PP2300133226
Acid amin(Dùng cho bệnh nhân suy gan)
vn0300483319
120
960.401.149
150
28
PP2300133227
Acid amin(Dùng cho bệnh nhân suy thận)
vn0300483319
120
960.401.149
150
29
PP2300133229
Acid amin*
vn0300483319
120
960.401.149
150
30
PP2300133230
Acid amin*
vn0300483319
120
960.401.149
150
31
PP2300133231
Acid amin*
vn0302533156
120
4.900.000.000
150
32
PP2300133232
Acid folic
vn0300483319
120
960.401.149
150
vn0300523385
120
1.830.000.000
150
vn0302533156
120
4.900.000.000
150
vn0300483037
120
4.964.154
0
vn1600699279
120
2.235.000.000
180
33
PP2300133233
Acid folinic(dưới dạng Calci folinat)
vn0600337774
120
2.268.144.669
150
vn0305706103
120
954.425.588
150
vn2500228415
120
1.942.000.000
150
34
PP2300133234
Acid folinic(dưới dạng Calci folinat)
vn0600337774
120
2.268.144.669
150
vn0305706103
120
954.425.588
150
vn2500228415
120
1.942.000.000
150
vn0104089394
120
600.000.000
150
35
PP2300133236
Acid Fucidic +Betamethason
vn1801589967
120
487.699.406
150
36
PP2300133239
Acid Salicylic +Betamethason dipropionat
vn1801312323
120
90.767.093
150
vn0100108656
120
160.000.000
150
37
PP2300133241
Acid thioctic
vn0314206876
120
25.626.000
150
vn0315711984
120
900.000.000
150
vn0312587344
120
5.287.740
0
38
PP2300133242
Acid thioctic
vn0104089394
120
600.000.000
150
39
PP2300133243
Acid tiaprofenic
vn0312147840
120
112.628.667
150
40
PP2300133244
Acid tiaprofenic
vn0312147840
120
112.628.667
150
41
PP2300133245
Acid Tranexamic
vn0800011018
120
213.006.149
150
vn0600337774
120
2.268.144.669
150
vn2500228415
120
1.942.000.000
150
42
PP2300133246
Acid Tranexamic
vn0800011018
120
213.006.149
150
vn0600337774
120
2.268.144.669
150
vn2500228415
120
1.942.000.000
150
43
PP2300133247
Acid Tranexamic
vn0800011018
120
213.006.149
150
vn0600337774
120
2.268.144.669
150
vn2500228415
120
1.942.000.000
150
44
PP2300133249
Acitretin
vn0309588210
120
24.000.000
150
45
PP2300133250
Adapalen
vn0309588210
120
24.000.000
150
46
PP2300133251
Adapalen+Benzoyl Peroxide
vn0309588210
120
24.000.000
150
47
PP2300133252
Adapalen+Benzoyl Peroxide
vn0309588210
120
24.000.000
150
48
PP2300133253
Adapalene 10mg+Clindamycin
vn0309588210
120
24.000.000
150
49
PP2300133254
Adenosin triphosphat
vn0104089394
120
600.000.000
150
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 147
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102485265
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300133921 - Levosulpirid

2. PP2300134473 - Tretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
155 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300134480 - Trimetazidin

2. PP2300133619 - Diosmin+Hesperidin

3. PP2300133696 - Febuxostat

4. PP2300133697 - Febuxostat

5. PP2300133770 - Gliclazid

6. PP2300133855 - Itraconazol

7. PP2300133996 - Meloxicam

8. PP2300134004 - Metformin

9. PP2300134006 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 98

1. PP2300133207 - Acetylleucin(N-Acetyl-DL-leucin)

2. PP2300133268 - Alpha chymotrypsin

3. PP2300133272 - Aluminum phosphat

4. PP2300133284 - Amikacin

5. PP2300133313 - Ampicilin+Sulbactam

6. PP2300133335 - Bacillus subtilis

7. PP2300133338 - Bacillus subtilis

8. PP2300133350 - Berberin

9. PP2300133358 - Betamethasone+ Clotrimazole+ Gentamycin

10. PP2300133372 - Bleomycin

11. PP2300133450 - Carboplatin

12. PP2300133451 - Carboplatin

13. PP2300133462 - Cefalexin

14. PP2300133489 - Cefotaxim

15. PP2300133503 - Ceftazidim

16. PP2300133507 - Ceftriaxon

17. PP2300133514 - Cefuroxim

18. PP2300133517 - Cetirizin

19. PP2300133528 - Ciprofloxacin

20. PP2300133535 - Cisplatin

21. PP2300133539 - Clindamycin

22. PP2300133540 - Clindamycin

23. PP2300133542 - Clindamycin

24. PP2300133543 - Clindamycin

25. PP2300133581 - Desloratadin

26. PP2300133614 - Diltiazem

27. PP2300133626 - Docetaxel

28. PP2300133627 - Docetaxel

29. PP2300133636 - Doxorubicin hydrochlorid

30. PP2300133637 - Doxorubicin hydrochlorid

31. PP2300133654 - Enalapril

32. PP2300133660 - Eperison

33. PP2300133661 - Epirubicin hydrocholorid

34. PP2300133662 - Epirubicin hydrocholorid

35. PP2300133676 - Esomeprazol

36. PP2300133677 - Esomeprazol

37. PP2300133685 - Etoposid

38. PP2300133720 - Fluorouracil

39. PP2300133721 - Fluorouracil

40. PP2300133722 - Fluorouracil

41. PP2300133723 - Fluorouracil

42. PP2300133724 - Fluorouracil(5-FU)

43. PP2300133756 - Gel Nhôm phosphat 20%

44. PP2300133759 - Gemcitabin

45. PP2300133760 - Gemcitabin

46. PP2300133761 - Gentamicin

47. PP2300133771 - Gliclazid

48. PP2300133781 - Glucosamin

49. PP2300133816 - Hydrocortison

50. PP2300133833 - Ibuprofen

51. PP2300133835 - Ifosfamide

52. PP2300133848 - Irinotecan hydroclorid trihydrat

53. PP2300133849 - Irinotecan hydroclorid trihydrat

54. PP2300133868 - Kẽm Gluconat

55. PP2300133877 - Ketoconazol

56. PP2300133878 - Ketoconazol

57. PP2300133890 - Lactobacillus acidophilus

58. PP2300133913 - Levofloxacin

59. PP2300133915 - Levofloxacin

60. PP2300133990 - Mecobalamin

61. PP2300133991 - Mecobalamin

62. PP2300133996 - Meloxicam

63. PP2300133998 - Meropenem*

64. PP2300133999 - Meropenem*

65. PP2300134014 - Methyl prednisolon

66. PP2300134018 - Methyldopa

67. PP2300134029 - Metronidazol

68. PP2300134060 - Moxifloxacin

69. PP2300134099 - Natri clorid+Kali clorid+Natri citrat+Glucose khan

70. PP2300134149 - Nước cất pha tiêm

71. PP2300134161 - Ofloxacin

72. PP2300134163 - Ofloxacin

73. PP2300134173 - Omeprazol

74. PP2300134174 - Omeprazol

75. PP2300134181 - Oxacilin

76. PP2300134183 - Oxaliplatin

77. PP2300134184 - Oxaliplatin

78. PP2300134188 - Paclitaxel

79. PP2300134190 - Paclitaxel

80. PP2300134193 - Pantoprazol

81. PP2300134194 - Pantoprazol

82. PP2300134204 - Paracetamol

83. PP2300134214 - Paracetamol

84. PP2300134216 - Paracetamol

85. PP2300134221 - Paracetamol

86. PP2300134224 - Paracetamol

87. PP2300134266 - Piperacilin+Tazobactam

88. PP2300134347 - Rosuvastatin

89. PP2300134348 - Rosuvastatin

90. PP2300134414 - Spiramycin+Metronidazol

91. PP2300134460 - Ticarcillin+acid clavulanic

92. PP2300134469 - Tobramycin+dexamethason

93. PP2300134496 - Vancomycin

94. PP2300134523 - Vitamin B1+B6+B12

95. PP2300134524 - Vitamin B1+B6+B12

96. PP2300134528 - Vitamin B6+magnesi lactat

97. PP2300134533 - Vitamin C(Acid ascorbic)

98. PP2300134535 - Vitamin C(Acid ascorbic)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh
Hải Phòng
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300133216 - Aciclovir

2. PP2300133245 - Acid Tranexamic

3. PP2300133246 - Acid Tranexamic

4. PP2300133247 - Acid Tranexamic

5. PP2300133324 - Atropin sulfat

6. PP2300133560 - Codein+terpin hydrat

7. PP2300133586 - Dexamethason

8. PP2300133587 - Dexamethason

9. PP2300133607 - Diclofenac

10. PP2300133621 - Diphenhydramin

11. PP2300133734 - Furosemid

12. PP2300133763 - Gentamicin

13. PP2300133764 - Gentamicin

14. PP2300133911 - Levofloxacin

15. PP2300133913 - Levofloxacin

16. PP2300133924 - Lidocain

17. PP2300134084 - Natri clorid

18. PP2300134086 - Natri clorid

19. PP2300134149 - Nước cất pha tiêm

20. PP2300134543 - Vitamin E

21. PP2300134544 - Vitamin E(d-Alpha Tocopheryl acetat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313218420
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300133473 - Cefdinir

2. PP2300133707 - Fexofenadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300133375 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2300133505 - Ceftizoxim

3. PP2300134225 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
154 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300133217 - Aciclovir

2. PP2300133218 - Aciclovir

3. PP2300133275 - Alverin citrat

4. PP2300133373 - Bột hạt malva+Xanh methylen+Camphor monobromid

5. PP2300133427 - Cao ginkgo biloba+heptaminol clohydrat+troxerutin

6. PP2300133558 - Codein camphosulfonat+Sulfogaiacol+Cao mềm Grindelia

7. PP2300133638 - Doxycyclin

8. PP2300133767 - Glibenclamid

9. PP2300133771 - Gliclazid

10. PP2300133773 - Glimepirid

11. PP2300133930 - Lisinopril

12. PP2300133933 - Loperamid

13. PP2300133983 - Malvapurpurea+camphoronobrominat+methylen blue

14. PP2300134004 - Metformin

15. PP2300134196 - Pantoprazol

16. PP2300134253 - Perindopril+indapamid

17. PP2300134306 - Prednison

18. PP2300134318 - Propranolol hydroclorid

19. PP2300134415 - Spironolacton

20. PP2300134480 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310004212
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
152 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300134290 - Povidon iodin

2. PP2300134379 - Sắt gluconat,Mangan gluconat,Đồng gluconat

3. PP2300133353 - Betamethason

4. PP2300133354 - Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301450556
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300133533 - Ciprofloxacin

2. PP2300134199 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4500200808
Tỉnh
Khánh Hòa
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300133530 - Ciprofloxacin

2. PP2300133969 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon

3. PP2300134330 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2300133273 - Alverin citrat

2. PP2300133326 - Attapulgit mormorion hoạt hóa+hỗn hợp magnesi carbonat - nhôm hydroxid

3. PP2300133414 - Calcitriol

4. PP2300133415 - Calcitriol

5. PP2300133420 - Candesartan

6. PP2300133425 - Candesartan+Hydrochlorothiazid

7. PP2300133449 - Carbocistein

8. PP2300133684 - Etodolac

9. PP2300133708 - Fexofenadin

10. PP2300133922 - Levothyroxin natri

11. PP2300133944 - Lovastatin

12. PP2300133964 - Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd+Simethicon

13. PP2300134019 - Methyldopa

14. PP2300134137 - Nicorandil

15. PP2300134332 - Ramipril

16. PP2300134333 - Ramipril

17. PP2300134377 - Sắt fumarat+acid folic

18. PP2300134434 - Telmisartan

19. PP2300134438 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid

20. PP2300134454 - Thiamazol

21. PP2300134455 - Thiamazol

22. PP2300134464 - Tizanidin hydroclorid

23. PP2300134476 - Tricalci phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
155 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300133354 - Betamethason

2. PP2300133554 - Clotrimazol+Metronidazol

3. PP2300133740 - Fusidic acid

4. PP2300133741 - Fusidic acid+Betamethason

5. PP2300133742 - Fusidic acid+Betamethason

6. PP2300133743 - Fusidic acid+Betamethason

7. PP2300133744 - Fusidic acid+Hydrocortison

8. PP2300133814 - Hydrocortison

9. PP2300133815 - Hydrocortison

10. PP2300134474 - Triamcinolon acetonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300133754 - Gefitinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2300133278 - Ambroxol

2. PP2300133336 - Bacillus subtilis

3. PP2300133337 - Bacillus subtilis

4. PP2300133439 - Carbocistein

5. PP2300133506 - Ceftizoxim(dưới dạng Ceftizoxim natri)

6. PP2300133552 - Clotrimazol

7. PP2300133568 - Colistin*

8. PP2300133669 - Erythropoietin alfa

9. PP2300133670 - Erythropoietin alfa

10. PP2300133703 - Fenofibrat

11. PP2300133705 - Fexofenadin

12. PP2300133741 - Fusidic acid+Betamethason

13. PP2300133742 - Fusidic acid+Betamethason

14. PP2300133828 - Ibuprofen

15. PP2300133844 - Irbesartan

16. PP2300133852 - Isotretinoin

17. PP2300133887 - Lá sen,Lá vông,Lạc tiên,Tâm sen,Bình vôi

18. PP2300133888 - Lá sen+Lá vông+Rotundin

19. PP2300133988 - Meclophenoxat

20. PP2300134191 - Palonosetron(dưới dạng Palonosetron hydroclorid)

21. PP2300134215 - Paracetamol

22. PP2300134265 - Piperacilin + Tazobactam

23. PP2300134280 - Polyethylen glycol+propylen glycol

24. PP2300134281 - Polyethylen glycol+propylen glycol

25. PP2300134283 - Polystyren

26. PP2300134344 - Rivaroxaban

27. PP2300134345 - Rivaroxaban

28. PP2300134383 - Sắt III hydroxyd polymaltose

29. PP2300134393 - Silymarin

30. PP2300134417 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801667164
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300133214 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel

2. PP2300133215 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel

3. PP2300133220 - Aciclovir

4. PP2300133342 - Baclofen

5. PP2300133493 - Cefoxitin

6. PP2300133500 - Cefprozil

7. PP2300133508 - Ceftriaxon

8. PP2300134022 - Methylprednisolon

9. PP2300134288 - Povidon iod

10. PP2300134410 - Spiramycin

11. PP2300134484 - Urea

12. PP2300134531 - Vitamin C(Acid ascorbic)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315783308
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300134017 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309588210
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300133249 - Acitretin

2. PP2300133250 - Adapalen

3. PP2300133251 - Adapalen+Benzoyl Peroxide

4. PP2300133252 - Adapalen+Benzoyl Peroxide

5. PP2300133253 - Adapalene 10mg+Clindamycin

6. PP2300133356 - Betamethason(dưới dạng betametason dipropionat) 0,5 mg;Acid salicyclic 20 mg

7. PP2300133362 - Bilastine

8. PP2300133696 - Febuxostat

9. PP2300133697 - Febuxostat

10. PP2300133902 - L-Cystine

11. PP2300134041 - Minocyclin(dưới dạng minocyclin hydrochlorid)

12. PP2300134042 - Minocyclin(dưới dạng minocyclin hydrochlorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300133591 - Dexibuprofen

2. PP2300133729 - Fluvastatin

3. PP2300133929 - Linezolid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2300133198 - Acarbose

2. PP2300133199 - Acarbose

3. PP2300133262 - Alfuzosin

4. PP2300133345 - Bambuterol

5. PP2300133387 - Calci carbonat+calci gluconolactat

6. PP2300133614 - Diltiazem

7. PP2300133699 - Fenofibrat

8. PP2300133738 - Furosemid+Spironolacton

9. PP2300133768 - Glibenclamid+Metformin

10. PP2300133777 - Glimepirid+Metformin

11. PP2300133823 - Hyoscin butylbromid

12. PP2300133850 - Isosorbid

13. PP2300133881 - Ketorolac

14. PP2300133903 - Lercanidipin hydroclorid

15. PP2300133909 - Levodopa+carbidopa

16. PP2300133946 - Loxoprofen

17. PP2300133959 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd

18. PP2300133960 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd

19. PP2300133972 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon

20. PP2300133975 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon

21. PP2300133991 - Mecobalamin

22. PP2300134003 - Metformin

23. PP2300134005 - Metformin

24. PP2300134064 - N-acetylcystein

25. PP2300134140 - Nifedipin

26. PP2300134227 - Paracetamol

27. PP2300134356 - Saccharomyces boulardii

28. PP2300134403 - Solifenacin succinate

29. PP2300134419 - Sucralfat

30. PP2300134442 - Tenofovir disoproxil fumarat

31. PP2300134457 - Thiocolchicosid

32. PP2300134472 - Tranexamic acid

33. PP2300134488 - Valproat natri

34. PP2300134510 - Vitamin B1+B6+B12

35. PP2300134527 - Vitamin B6+magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312846542
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300133405 - Calci lactat

2. PP2300133993 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
152 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300133214 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel

2. PP2300133215 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel

3. PP2300133388 - Calci carbonat+calci gluconolactat

4. PP2300133467 - Cefdinir

5. PP2300133515 - Celecoxib

6. PP2300133697 - Febuxostat

7. PP2300133968 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon

8. PP2300134017 - Methyl prednisolon

9. PP2300134130 - Nhôm hydroxyd+Magnesi hydroxyd+Simethicon

10. PP2300134217 - Paracetamol

11. PP2300134227 - Paracetamol

12. PP2300134267 - Piracetam

13. PP2300134354 - Rupatadin

14. PP2300134380 - Sắt gluconat,Mangan gluconat,Đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313743557
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300133474 - Cefdinir

2. PP2300133653 - Enalapril

3. PP2300133655 - Enalapril

4. PP2300134016 - Methyl prednisolon

5. PP2300134423 - Sulfamethoxazol+Trimethoprim

6. PP2300134503 - Vitamin A+Vitamin D2/D3

7. PP2300134504 - Vitamin A+Vitamin D2/D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900324838
Tỉnh
Tây Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300133215 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel

2. PP2300134401 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh
Tây Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2300133260 - Albendazol

2. PP2300133266 - Alimemazin

3. PP2300133344 - Bambuterol

4. PP2300133368 - Bisoprolol

5. PP2300133440 - Carbocistein

6. PP2300133517 - Cetirizin

7. PP2300133521 - Chlorpheniramin(hydrogen maleat)

8. PP2300133596 - Dextromethorphan

9. PP2300133605 - Diclofenac

10. PP2300133606 - Diclofenac

11. PP2300133641 - Drotaverin clohydrat

12. PP2300133934 - Loratadin

13. PP2300133940 - Losartan

14. PP2300133985 - Mebendazol

15. PP2300133991 - Mecobalamin

16. PP2300133994 - Meloxicam

17. PP2300134017 - Methyl prednisolon

18. PP2300134175 - Omeprazol

19. PP2300134176 - Omeprazol

20. PP2300134234 - Paracetamol+Chlorpheniramin

21. PP2300134245 - Paracetamol+tramadol

22. PP2300134277 - Piroxicam

23. PP2300134306 - Prednison

24. PP2300134376 - Sắt fumarat+acid folic

25. PP2300134535 - Vitamin C(Acid ascorbic)

26. PP2300134546 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312763053
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300133518 - Cetirizin

2. PP2300133692 - Famotidin

3. PP2300134461 - Tinidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 39

1. PP2300133210 - Acetylsalicylic acid

2. PP2300133302 - Amoxicilin+Acid Clavulanic

3. PP2300133370 - Bisoprolol fumarat

4. PP2300133371 - Bisoprolol fumarat

5. PP2300133374 - Bromhexin hydroclorid

6. PP2300133396 - Calci carbonat+Colecalciferol(Vitamin D3)

7. PP2300133443 - Carbocistein

8. PP2300133446 - Carbocistein

9. PP2300133519 - Cetirizin dihydroclorid

10. PP2300133526 - Cimetidin

11. PP2300133582 - Desloratadin

12. PP2300133635 - Doxazosin

13. PP2300133641 - Drotaverin clohydrat

14. PP2300133842 - Indapamid hemihydrat

15. PP2300133843 - Irbesartan

16. PP2300133879 - Ketoprofen

17. PP2300133886 - Ketotifen

18. PP2300133979 - Magnesi trisilicat+Nhôm hydroxyd

19. PP2300134009 - Methocarbamol

20. PP2300134030 - Metronidazol

21. PP2300134077 - Naproxen

22. PP2300134135 - Nicorandil

23. PP2300134143 - Nizatidin

24. PP2300134164 - Ofloxacin

25. PP2300134274 - Piroxicam

26. PP2300134294 - Pravastatin

27. PP2300134296 - Pravastatin

28. PP2300134297 - Pravastatin

29. PP2300134320 - Propylthiouracil(PTU)

30. PP2300134322 - Quinapril

31. PP2300134331 - Ramipril

32. PP2300134337 - Repaglinid

33. PP2300134394 - Simethicon

34. PP2300134395 - Simethicon

35. PP2300134402 - Solifenacin succinate

36. PP2300134416 - Spironolacton

37. PP2300134429 - Sulpirid

38. PP2300134437 - Telmisartan Hydrochlorothiazid

39. PP2300134492 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313184965
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300134378 - Sắt fumarat+acid folic

2. PP2300134419 - Sucralfat

3. PP2300133500 - Cefprozil

4. PP2300133766 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300133319 - Atorvastatin

2. PP2300134511 - Vitamin B1+B6+B12

3. PP2300133658 - Enalapril+Hydrochlorothiazid

4. PP2300133800 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)

5. PP2300133981 - Magnesi trisilicat+Nhôm hydroxyd

6. PP2300134134 - Nicorandil

7. PP2300134136 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300133277 - Ambroxol

2. PP2300133279 - Ambroxol

3. PP2300133280 - Ambroxol

4. PP2300133332 - Bacillus clausii

5. PP2300133333 - Bacillus clausii

6. PP2300133335 - Bacillus subtilis

7. PP2300133338 - Bacillus subtilis

8. PP2300133579 - Desloratadin

9. PP2300133580 - Desloratadin

10. PP2300133774 - Glimepirid

11. PP2300133874 - Kẽm(dưới dạng kẽm gluconat 70mg)

12. PP2300134132 - Nhôm hydroxyd+Magnesi hydroxyd+Simethicon

13. PP2300134205 - Paracetamol

14. PP2300134512 - Vitamin B1+B6+B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300133648 - Dutasterid

2. PP2300134005 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300133303 - Amoxicilin+Acid Clavulanic

2. PP2300133437 - Carbocistein

3. PP2300133440 - Carbocistein

4. PP2300134233 - Paracetamol+Chlorpheniramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300134403 - Solifenacin succinate

2. PP2300133241 - Acid thioctic

3. PP2300133937 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300133550 - Clotrimazol

2. PP2300133571 - Crotamiton

3. PP2300134066 - N-acetylcystein

4. PP2300134440 - Tenofovir alafenamide

5. PP2300134443 - Terbinafin(hydroclorid)

6. PP2300134512 - Vitamin B1+B6+B12

7. PP2300134528 - Vitamin B6+magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300133241 - Acid thioctic

2. PP2300133477 - Cefepim

3. PP2300133487 - Cefoperazon+Sulbactam

4. PP2300133531 - Ciprofloxacin

5. PP2300133556 - Cloxacilin

6. PP2300133557 - Cloxacilin

7. PP2300133664 - Ertapenem

8. PP2300133683 - Etodolac

9. PP2300133912 - Levofloxacin

10. PP2300133915 - Levofloxacin

11. PP2300133948 - Lysin+Vitamin(Vitamin B1+B2+B6+PP)+Khoáng chất(Kẽm)

12. PP2300134000 - Mesalazin(mesalamin)

13. PP2300134069 - N-Acetylcystein

14. PP2300134192 - Pantoprazol

15. PP2300134390 - Silymarin

16. PP2300134391 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300134197 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300133302 - Amoxicilin+Acid Clavulanic

2. PP2300133595 - Dexketoprofen

3. PP2300134307 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305182001
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300134401 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303330631
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300133378 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2300133379 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2300133589 - Dexchlorpheniramin

4. PP2300133866 - Kẽm Gluconat

5. PP2300133956 - Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd

6. PP2300134304 - Prednison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2300133201 - Acetat Ringer's

2. PP2300133202 - Acetazolamid

3. PP2300133214 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel

4. PP2300133215 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel

5. PP2300133225 - Acid amin *

6. PP2300133226 - Acid amin(Dùng cho bệnh nhân suy gan)

7. PP2300133227 - Acid amin(Dùng cho bệnh nhân suy thận)

8. PP2300133229 - Acid amin*

9. PP2300133230 - Acid amin*

10. PP2300133232 - Acid folic

11. PP2300133388 - Calci carbonat+calci gluconolactat

12. PP2300133432 - Captopril+Hydroclorothiazid

13. PP2300133441 - Carbocistein

14. PP2300133596 - Dextromethorphan

15. PP2300133615 - Dimenhydrinat

16. PP2300133629 - Domperidon

17. PP2300133697 - Febuxostat

18. PP2300133782 - Glucose

19. PP2300133789 - Glucose

20. PP2300133875 - Kẽm(dưới dạng kẽm gluconat)

21. PP2300134034 - Metronidazol+neomycin+nystatin

22. PP2300134053 - Morphin

23. PP2300134054 - Morphin

24. PP2300134094 - Natri clorid +- kali clorid+monobasic kali phosphat+natri acetat+magnesi sulfat+kẽm sulfat+dextrose

25. PP2300134256 - Phenobarbital

26. PP2300134293 - Povidon iodin

27. PP2300134372 - Sắt fumarat + Acid folic + Cyanocobalamin + Lysin hydrochlorid

28. PP2300134432 - Tacrolimus

29. PP2300134440 - Tenofovir alafenamide

30. PP2300134458 - Ticagrelor

31. PP2300134528 - Vitamin B6+magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305084822
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300133870 - Kẽm Gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
165 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300133347 - Benfotiamin

2. PP2300133617 - Dioctahedral smectit

3. PP2300133648 - Dutasterid

4. PP2300133649 - Dutasterid

5. PP2300134400 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1602003320
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300133326 - Attapulgit mormorion hoạt hóa+hỗn hợp magnesi carbonat - nhôm hydroxid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311028713
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300133578 - Desloratadin

2. PP2300133967 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon

3. PP2300134096 - Natri Clorid+Kali clorid+Natri citrat + Glucose khan+Kẽm

4. PP2300134131 - Nhôm hydroxyd+Magnesi hydroxyd+Simethicon

5. PP2300134235 - Paracetamol+Chlorpheniramin

6. PP2300134246 - Parcetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500633676
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300134289 - Povidon iodin

2. PP2300134302 - Prednisolon acetat(natri phosphate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300133359 - Betamethasone+dexchlorpheniramin

2. PP2300133932 - L-Leucine+L-Isoleucine+L-Lysine hydrochloride+L-Phenylalanine+L-Threonine+L-Valine+L-Tryptophan+L-Histidine hydrochloride hydrate L-Methionine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801212375
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300134165 - Olanzapin

2. PP2300134166 - Olanzapin

3. PP2300134168 - Olanzapin

4. PP2300134272 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2300134264 - Piperacilin

2. PP2300133308 - Amoxicilin+Acid Clavulanic

3. PP2300134308 - Pregabalin

4. PP2300134344 - Rivaroxaban

5. PP2300134345 - Rivaroxaban

6. PP2300134364 - Salbutamol sulfat

7. PP2300134461 - Tinidazol

8. PP2300134528 - Vitamin B6+magnesi lactat

9. PP2300134552 - Zoledronic acid

10. PP2300133421 - Candesartan

11. PP2300133491 - Cefotiam

12. PP2300133496 - Cefpodoxim

13. PP2300133501 - Cefradin

14. PP2300133510 - Cefuroxim

15. PP2300133620 - Diosmin+Hesperidin

16. PP2300133687 - Etoricoxib

17. PP2300133728 - Fluvastatin

18. PP2300133839 - Imipenem+Cilastatin

19. PP2300133840 - Imipenem+Cilastatin

20. PP2300133846 - Irbesartan+Hydrochorothiazid

21. PP2300133857 - Ivabradin

22. PP2300133858 - Ivermectin

23. PP2300134037 - Miconazol nitral

24. PP2300134078 - Naproxen

25. PP2300134192 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106177818
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300133438 - Carbocistein

2. PP2300133609 - Diethylphtalat

3. PP2300134374 - Sắt fumarat+acid folic

4. PP2300134512 - Vitamin B1+B6+B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315345209
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300134515 - Vitamin B1+B6+B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
24 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300134374 - Sắt fumarat+acid folic

2. PP2300134512 - Vitamin B1+B6+B12

3. PP2300134519 - Vitamin B1+B6+B12

4. PP2300134520 - Vitamin B1+B6+B12

5. PP2300133852 - Isotretinoin

6. PP2300133853 - Isotretinoin

7. PP2300133276 - Alverin citrat+simethicon

Đã xem: 54

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây