Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300133198 | Acarbose | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | PP2300133199 | Acarbose | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 3 | PP2300133200 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 4 | PP2300133201 | Acetat Ringer's | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 960.401.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 5 | PP2300133202 | Acetazolamid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 960.401.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 4.964.154 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 6 | PP2300133203 | Acetylcystein | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 458.428.980 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300133204 | Acetylleucin(N-Acetyl-DL-leucin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300133205 | Acetylleucin(N-Acetyl-DL-leucin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300133206 | Acetylleucin(N-Acetyl-DL-leucin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300133207 | Acetylleucin(N-Acetyl-DL-leucin) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | PP2300133208 | Acetylleucin(N-Acetyl-DL-leucin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300133209 | Acetylsalicylic Acid | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300133210 | Acetylsalicylic acid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300133212 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 15 | PP2300133213 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300133214 | Acetylsalicylic acid+Clopidogrel | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 120 | 423.989.587 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 260.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 960.401.149 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 25.856.181 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 120 | 12.496.149 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 17 | PP2300133215 | Acetylsalicylic acid+Clopidogrel | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 120 | 423.989.587 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 260.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 120 | 8.335.170 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 960.401.149 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 18 | PP2300133216 | Aciclovir | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 213.006.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 487.699.406 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 27.225.006 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 19 | PP2300133217 | Aciclovir | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.307.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 20 | PP2300133218 | Aciclovir | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.307.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 21 | PP2300133219 | Aciclovir | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 487.699.406 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 22 | PP2300133220 | Aciclovir | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 120 | 423.989.587 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300133221 | Aciclovir | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 24 | PP2300133222 | Acid Acetyl salicylic | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300133223 | Acid Acetyl salicylic | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300133224 | Acid Alendronic +Vitamin D3 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 256.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 27 | PP2300133225 | Acid amin * | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 960.401.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300133226 | Acid amin(Dùng cho bệnh nhân suy gan) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 960.401.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300133227 | Acid amin(Dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 960.401.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300133229 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 960.401.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300133230 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 960.401.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300133231 | Acid amin* | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300133232 | Acid folic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 960.401.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 4.964.154 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 34 | PP2300133233 | Acid folinic(dưới dạng Calci folinat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 35 | PP2300133234 | Acid folinic(dưới dạng Calci folinat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 36 | PP2300133236 | Acid Fucidic +Betamethason | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 487.699.406 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300133239 | Acid Salicylic +Betamethason dipropionat | vn1801312323 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NAM BỘ | 120 | 90.767.093 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 38 | PP2300133241 | Acid thioctic | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 25.626.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 5.287.740 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 39 | PP2300133242 | Acid thioctic | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300133243 | Acid tiaprofenic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 112.628.667 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300133244 | Acid tiaprofenic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 112.628.667 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300133245 | Acid Tranexamic | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 213.006.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 43 | PP2300133246 | Acid Tranexamic | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 213.006.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 44 | PP2300133247 | Acid Tranexamic | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 213.006.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 45 | PP2300133249 | Acitretin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 24.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300133250 | Adapalen | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 24.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300133251 | Adapalen+Benzoyl Peroxide | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 24.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300133252 | Adapalen+Benzoyl Peroxide | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 24.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300133253 | Adapalene 10mg+Clindamycin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 24.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300133254 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300133255 | Adrenalin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 52 | PP2300133256 | Adrenalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300133257 | Aescinat natri | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300133258 | Albendazol | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 458.428.980 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300133259 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 735.880.612 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300133260 | Albendazol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 735.880.612 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 470.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 | |||
| 57 | PP2300133261 | Alcol 70 độ | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300133262 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300133263 | Alfuzosin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 171.948.156 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300133264 | Alimemazin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300133265 | Alimemazin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300133266 | Alimemazin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 63 | PP2300133267 | Allopurinol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300133268 | Alpha chymotrypsin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 120 | 38.279.394 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 65 | PP2300133269 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300133270 | Aluminum phosphat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 67 | PP2300133272 | Aluminum phosphat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300133273 | Alverin citrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 432.630.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 69 | PP2300133274 | Alverin citrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 70 | PP2300133275 | Alverin citrat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.307.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 71 | PP2300133276 | Alverin citrat+simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 69.276.194 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300133277 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 207.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300133278 | Ambroxol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.050.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300133279 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 207.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300133280 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 207.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300133281 | Ambroxol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300133282 | Ambroxol | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 915.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300133283 | Amikacin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 96.702.321 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300133284 | Amikacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300133285 | Amikacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 807.369.659 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 81 | PP2300133286 | Amiodaron | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 735.880.612 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300133287 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300133289 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300133290 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 120 | 545.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 85 | PP2300133292 | Amoxcilin+Sulbactam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300133293 | Amoxcilin+Sulbactam | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 171.948.156 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300133295 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300133296 | Amoxicilin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 403.197.060 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300133298 | Amoxicilin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 458.428.980 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300133299 | Amoxicilin+Acid Clavulanic | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 96.702.321 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300133300 | Amoxicilin+Acid Clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 114.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 92 | PP2300133301 | Amoxicilin+Acid Clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 93 | PP2300133302 | Amoxicilin+Acid Clavulanic | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 18.997.275 | 160 | 0 | 0 | 0 | |||
| 94 | PP2300133303 | Amoxicilin+Acid Clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 35.963.352 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 171.948.156 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 95 | PP2300133304 | Amoxicilin+Acid Clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 120 | 545.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 96 | PP2300133305 | Amoxicilin+acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300133306 | Amoxicilin+Acid Clavulanic | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 120 | 40.492.800 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300133307 | Amoxicilin+Acid Clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 120 | 545.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 99 | PP2300133308 | Amoxicilin+Acid Clavulanic | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 2.485.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300133309 | Amoxicilin+Acid Clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 120 | 545.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 101 | PP2300133310 | Amoxicillin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 41.112.732 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300133311 | Amoxicillin+Sulbactam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300133312 | Ampicilin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300133313 | Ampicilin+Sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 105 | PP2300133314 | Ampicilin+Sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300133315 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 112.628.667 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300133316 | Amylase+lipase+protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 112.628.667 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300133318 | Atenolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 109 | PP2300133319 | Atorvastatin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 783.484.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300133320 | Atorvastatin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 487.699.406 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 470.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 | |||
| 111 | PP2300133321 | Atorvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 487.699.406 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 112 | PP2300133322 | Atracurium besylate | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300133324 | Atropin sulfat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 213.006.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 114 | PP2300133326 | Attapulgit mormorion hoạt hóa+hỗn hợp magnesi carbonat - nhôm hydroxid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 432.630.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 120 | 18.035.640 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 115 | PP2300133329 | Azithromycin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 96.702.321 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300133330 | Azithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 117 | PP2300133331 | Bạch linh,Cát cánh,Tỳ bà diệp,Tang Bạch bì,Ma hoàng,Mạch môn,Bạc hà,Bán hạ chế,Bách bộ,Mơ muối,Cam thảo,Bạch phàn,Tinh dầu bạc hà | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 380.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300133332 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 207.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300133333 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 207.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300133334 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300133335 | Bacillus subtilis | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 207.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 122 | PP2300133336 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.050.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300133337 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.050.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300133338 | Bacillus subtilis | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 207.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 125 | PP2300133339 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 120 | 178.513.480 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300133341 | Baclofen | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 30.812.880 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300133342 | Baclofen | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 120 | 423.989.587 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300133343 | Baclofen | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 120 | 2.011.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300133344 | Bambuterol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 27.225.006 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 130 | PP2300133345 | Bambuterol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 131 | PP2300133346 | Beclometason dipropionat | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 41.112.732 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300133347 | Benfotiamin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 117.062.040 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 120 | 20.255.582 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 133 | PP2300133348 | Benzathin benzylpenicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300133350 | Berberin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300133351 | Betahistin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 136 | PP2300133352 | Betahistin | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 120 | 24.877.677 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300133353 | Betamethason | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 120 | 30.800.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300133354 | Betamethason | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 120 | 30.800.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 30.342.054 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 487.699.406 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 139 | PP2300133356 | Betamethason(dưới dạng betametason dipropionat) 0,5 mg;Acid salicyclic 20 mg | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 24.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300133358 | Betamethasone+ Clotrimazole+ Gentamycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 487.699.406 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 141 | PP2300133359 | Betamethasone+dexchlorpheniramin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 4.860.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300133360 | Bicalutamid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 256.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300133361 | Bilastine | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 458.428.980 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 97.115.664 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 144 | PP2300133362 | Bilastine | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 24.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 997.747 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 81.499.333 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 145 | PP2300133365 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 380.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300133367 | Bismuth subsalicylat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 458.428.980 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300133368 | Bisoprolol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 236.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 148 | PP2300133369 | Bisoprolol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 149 | PP2300133370 | Bisoprolol fumarat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300133371 | Bisoprolol fumarat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300133372 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300133373 | Bột hạt malva+Xanh methylen+Camphor monobromid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.307.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300133374 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300133375 | Bromhexin hydroclorid | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 120 | 16.110.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300133377 | Bromhexin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300133378 | Bromhexin hydroclorid | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 120 | 17.993.040 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300133379 | Bromhexin hydroclorid | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 120 | 17.993.040 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300133380 | Bromhexin hydroclorid | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 112.004.368 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300133381 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300133382 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 342.189.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300133383 | Bupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300133384 | Cafein(tương đương 60mg Cafein citrat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300133385 | Cafein(tương đương 60mg Cafein citrat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300133386 | Calci carbonat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 57.600.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300133387 | Calci carbonat+calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300133388 | Calci carbonat+calci gluconolactat | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 260.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 960.401.149 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 926.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 167 | PP2300133390 | Calci carbonat+Colecalciferol(Vitamin D3) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 210.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300133391 | Calci carbonat+Colecalciferol(Vitamin D3) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300133392 | Calci carbonat+Colecalciferol(Vitamin D3) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 210.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2300133393 | Calci carbonat+Colecalciferol(Vitamin D3) | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 146.840.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300133394 | Calci carbonat+Colecalciferol(Vitamin D3) | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 120 | 20.255.582 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300133396 | Calci carbonat+Colecalciferol(Vitamin D3) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300133397 | Calci carbonat+Colecalciferol(Vitamin D3) | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 120 | 75.500.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300133398 | Calci carbonat+Colecalciferol(Vitamin D3) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2300133399 | Calci carbonat+Vitamin D3 | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 112.628.667 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300133400 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 177 | PP2300133401 | Calci clorid.2H2O ;Kali clorid ;Natri clorid ;Natri lactat(Ringer lactate) | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300133402 | Calci folinat | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 179 | PP2300133404 | Calci lactat | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 146.840.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300133405 | Calci lactat | vn0312846542 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MỸ PHÚ | 120 | 21.306.064 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2300133406 | Calci lactat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 120 | 81.797.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300133407 | Calci lactat | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 146.840.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300133408 | Calcipotriol | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 458.428.980 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300133409 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 256.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 185 | PP2300133410 | Calcipotriol+Betamethason dipropionat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300133411 | Calcipotriol+Betamethason dipropionat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300133414 | Calcitriol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 432.630.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300133415 | Calcitriol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 432.630.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300133416 | Calcium carbonate(tương đương 600mg Calci);Vitamin D3(400UI) | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 146.840.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300133417 | Calcium glubionate + Calcium lactobionate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 256.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300133418 | Calcium glubionate + Calcium lactobionate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 256.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300133419 | Camphor,Tinh dầu bạc hà,Tinh dầu quế,Methyl salycilat,Gừng. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300133420 | Candesartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 432.630.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 194 | PP2300133421 | Candesartan | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 2.485.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 195 | PP2300133423 | Candesartan+Hydrochlorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 130.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 | |||
| 196 | PP2300133424 | Candesartan+Hydrochlorothiazid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300133425 | Candesartan+Hydrochlorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 432.630.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2300133426 | Cao Cardus marianus(tương đương 140mg Silymarin,60mg Silybin) 200mg | vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 120 | 8.976.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300133427 | Cao ginkgo biloba+heptaminol clohydrat+troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.307.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 |
| 200 | PP2300133428 | Capecitabine | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 120 | 230.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2300133429 | Captopril | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 202 | PP2300133430 | Captopril+Hydroclorothiazid | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 78.288.278 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300133431 | Captopril+Hydroclorothiazid | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 17.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2300133432 | Captopril+Hydroclorothiazid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 960.401.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2300133434 | Carbazochrom | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 206 | PP2300133435 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300133436 | Carbimazol | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 120 | 38.279.394 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 208 | PP2300133437 | Carbocistein | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 35.963.352 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2300133438 | Carbocistein | vn0106177818 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | 120 | 19.660.020 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2300133439 | Carbocistein | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.050.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 211 | PP2300133440 | Carbocistein | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 35.963.352 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 522.061.660 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 236.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 212 | PP2300133441 | Carbocistein | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 960.401.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 96.702.321 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 213 | PP2300133442 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 380.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300133443 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2300133444 | Carbocistein | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 926.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 216 | PP2300133445 | Carbocistein | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 114.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2300133446 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300133447 | Carbocistein | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 49.592.070 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2300133449 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 432.630.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2300133450 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2300133451 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2300133454 | Cefaclor | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 807.369.659 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 223 | PP2300133455 | Cefaclor | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300133458 | Cefadroxil | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 926.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300133461 | Cefalexin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 226 | PP2300133462 | Cefalexin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 227 | PP2300133463 | Cefamandol | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 96.702.321 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2300133464 | Cefamandol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 403.197.060 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300133465 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2300133466 | Cefazolin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 171.948.156 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 231 | PP2300133467 | Cefdinir | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 260.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | PP2300133470 | Cefdinir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 67.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300133473 | Cefdinir | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 120 | 899.971 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 997.747 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 234 | PP2300133474 | Cefdinir | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 120 | 44.717.062 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801312323 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NAM BỘ | 120 | 90.767.093 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 235 | PP2300133475 | Cefdinir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 236 | PP2300133476 | Cefdinir | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2300133477 | Cefepim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 537.632.700 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| 238 | PP2300133478 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 239 | PP2300133484 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 240 | PP2300133486 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 403.197.060 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 241 | PP2300133487 | Cefoperazon+Sulbactam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 242 | PP2300133488 | Cefoperazon+Sulbactam | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 537.632.700 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 403.197.060 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 243 | PP2300133489 | Cefotaxim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 244 | PP2300133490 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 245 | PP2300133491 | Cefotiam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 2.485.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 246 | PP2300133493 | Cefoxitin | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 120 | 423.989.587 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 247 | PP2300133494 | Cefpodoxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 926.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 248 | PP2300133495 | Cefpodoxim | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 458.428.980 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300133496 | Cefpodoxim | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 2.485.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300133497 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 251 | PP2300133498 | Cefpodoxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 926.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 252 | PP2300133500 | Cefprozil | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 120 | 423.989.587 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 120 | 56.665.500 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 120 | 1.113.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 97.115.664 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 253 | PP2300133501 | Cefradin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 2.485.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 254 | PP2300133502 | Cefradin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 78.288.278 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 255 | PP2300133503 | Ceftazidim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 807.369.659 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 256 | PP2300133504 | Ceftizoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 257 | PP2300133505 | Ceftizoxim | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 120 | 16.110.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 258 | PP2300133506 | Ceftizoxim(dưới dạng Ceftizoxim natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.050.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 259 | PP2300133507 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 260 | PP2300133508 | Ceftriaxon | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 120 | 423.989.587 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 261 | PP2300133509 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 262 | PP2300133510 | Cefuroxim | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 2.485.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 263 | PP2300133511 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 264 | PP2300133512 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 120 | 545.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 926.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 265 | PP2300133513 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 120 | 545.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 926.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 266 | PP2300133514 | Cefuroxim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300133515 | Celecoxib | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 260.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 926.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 268 | PP2300133516 | Cephalexin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 926.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 269 | PP2300133517 | Cetirizin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 470.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 | |||
| 270 | PP2300133518 | Cetirizin | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 120 | 93.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 271 | PP2300133519 | Cetirizin dihydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300133520 | Chlorhexidin digluconat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 342.189.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 273 | PP2300133521 | Chlorpheniramin(hydrogen maleat) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 522.061.660 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 470.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 | |||
| 274 | PP2300133522 | Chlorpheniramin+dextromethorphan | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 275 | PP2300133523 | Cilostazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 276 | PP2300133524 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 256.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 277 | PP2300133526 | Cimetidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 278 | PP2300133527 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 522.061.660 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 279 | PP2300133528 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 470.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 280 | PP2300133529 | Ciprofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 281 | PP2300133530 | Ciprofloxacin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 120 | 185.747.160 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 282 | PP2300133531 | Ciprofloxacin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 283 | PP2300133532 | Ciprofloxacin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 284 | PP2300133533 | Ciprofloxacin | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 120 | 38.340.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 285 | PP2300133534 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 286 | PP2300133535 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 287 | PP2300133537 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 288 | PP2300133539 | Clindamycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 289 | PP2300133540 | Clindamycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 290 | PP2300133541 | Clindamycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 291 | PP2300133542 | Clindamycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 292 | PP2300133543 | Clindamycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300133544 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 256.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 27.225.006 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 294 | PP2300133545 | Clobetasol propionat | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 487.699.406 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 295 | PP2300133546 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 735.880.612 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 522.061.660 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 296 | PP2300133547 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.119.561.086 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 297 | PP2300133548 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.119.561.086 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 298 | PP2300133549 | Clotrimazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 487.699.406 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 299 | PP2300133550 | Clotrimazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 234.637.876 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 487.699.406 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 470.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 | |||
| 300 | PP2300133552 | Clotrimazol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.050.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 301 | PP2300133553 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 130.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| 302 | PP2300133554 | Clotrimazol+Metronidazol | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 30.342.054 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 303 | PP2300133556 | Cloxacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 304 | PP2300133557 | Cloxacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 305 | PP2300133558 | Codein camphosulfonat+Sulfogaiacol+Cao mềm Grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.307.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 |
| 306 | PP2300133560 | Codein+terpin hydrat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 213.006.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 926.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 307 | PP2300133561 | Codein+terpin hydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 522.061.660 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 308 | PP2300133562 | Codein+terpin hydrat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 926.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 309 | PP2300133565 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 310 | PP2300133566 | Colistin* | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 311 | PP2300133567 | Colistin* | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 120 | 330.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 312 | PP2300133568 | Colistin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.050.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 120 | 330.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 487.445.683 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 313 | PP2300133569 | Colistin* | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 487.445.683 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 314 | PP2300133570 | Colistin* | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 120 | 330.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 487.445.683 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 315 | PP2300133571 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 234.637.876 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 316 | PP2300133573 | Deferipron | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 317 | PP2300133574 | Deferoxamine mesylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 318 | PP2300133575 | Deflazacort | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 67.315.164 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 380.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| 319 | PP2300133576 | Dequalinium | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 120 | 1.113.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 49.592.070 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 320 | PP2300133578 | Desloratadin | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 120 | 62.726.070 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 236.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 321 | PP2300133579 | Desloratadin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 207.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 322 | PP2300133580 | Desloratadin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 207.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 323 | PP2300133581 | Desloratadin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 324 | PP2300133582 | Desloratadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 325 | PP2300133583 | Desloratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 326 | PP2300133584 | Desmopressin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 458.428.980 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 327 | PP2300133585 | Dexamethason | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 470.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 | |||
| 328 | PP2300133586 | Dexamethason | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 213.006.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 329 | PP2300133587 | Dexamethason | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 213.006.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 330 | PP2300133589 | Dexchlorpheniramin | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 120 | 17.993.040 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 331 | PP2300133590 | Dexibuprofen | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 114.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 332 | PP2300133591 | Dexibuprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 34.170.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 333 | PP2300133592 | Dexibuprofen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 130.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| 334 | PP2300133593 | Dexibuprofen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 335 | PP2300133594 | Dexibuprofen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 130.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 | |||
| 336 | PP2300133595 | Dexketoprofen | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 18.997.275 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 49.592.070 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 337 | PP2300133596 | Dextromethorphan | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 960.401.149 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 470.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 | |||
| 338 | PP2300133597 | Dextromethorphan | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 120 | 24.877.677 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| 339 | PP2300133598 | Dextrose khan+Natri clorid+Kali clorid+Natri lactat+Calci clorid.2H2O | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 340 | PP2300133599 | Địa liền, Riềng,Thiên niên kiện,Đại hồi,Huyết giác,Ô đầu,Quế nhục,Long não | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 96.702.321 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 341 | PP2300133600 | Diacerein | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 342 | PP2300133603 | Diclofenac | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 343 | PP2300133604 | Diclofenac | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 522.061.660 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 344 | PP2300133605 | Diclofenac | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 345 | PP2300133606 | Diclofenac | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 346 | PP2300133607 | Diclofenac | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 213.006.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 347 | PP2300133609 | Diethylphtalat | vn0106177818 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | 120 | 19.660.020 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 348 | PP2300133610 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 470.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 |
| 349 | PP2300133611 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 350 | PP2300133614 | Diltiazem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 351 | PP2300133615 | Dimenhydrinat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 960.401.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 352 | PP2300133616 | Dioctahedral smectit | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 353 | PP2300133617 | Dioctahedral smectit | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 117.062.040 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| 354 | PP2300133618 | Diosmectit | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 487.699.406 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 355 | PP2300133619 | Diosmin+Hesperidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 475.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.119.561.086 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 356 | PP2300133620 | Diosmin+Hesperidin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 2.485.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 926.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 357 | PP2300133621 | Diphenhydramin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 213.006.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 358 | PP2300133623 | D-Mannitol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 359 | PP2300133624 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 360 | PP2300133625 | Dobutamine | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 361 | PP2300133626 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 362 | PP2300133627 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 363 | PP2300133628 | Domperidon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 130.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 | |||
| 364 | PP2300133629 | Domperidon | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 960.401.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 365 | PP2300133630 | Domperidon | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 366 | PP2300133631 | Domperidon | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 367 | PP2300133632 | Domperidon | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 368 | PP2300133633 | Doripenem* | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 926.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 369 | PP2300133634 | Doripenem* | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 926.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 370 | PP2300133635 | Doxazosin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 4.556.448 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 371 | PP2300133636 | Doxorubicin hydrochlorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 372 | PP2300133637 | Doxorubicin hydrochlorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 373 | PP2300133638 | Doxycyclin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.307.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 374 | PP2300133639 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 256.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 522.061.660 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 375 | PP2300133640 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 376 | PP2300133641 | Drotaverin clohydrat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 377 | PP2300133642 | Drotaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 378 | PP2300133643 | Dung dịch lọc màng bụng 1,5% | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 1.407.460.558 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 379 | PP2300133644 | Dung dịch lọc màng bụng 2,5% | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 1.407.460.558 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 380 | PP2300133645 | Dung dịch lọc màng bụng 4,25% | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 1.407.460.558 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 381 | PP2300133646 | Dung dịch lọc máu liên tục(có hoặc không có chống đông bằng citrat;có hoặc không có chứa lactat) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 1.407.460.558 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 382 | PP2300133647 | Dung dịch Milian | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 383 | PP2300133648 | Dutasterid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 120 | 48.690.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 117.062.040 | 165 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 67.315.164 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 384 | PP2300133649 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 117.062.040 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 67.315.164 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 385 | PP2300133650 | Ebastin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 386 | PP2300133651 | Ebastin | vn0302377186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 120 | 317.520 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 387 | PP2300133652 | Ebastin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 380.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 388 | PP2300133653 | Enalapril | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 120 | 44.717.062 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 389 | PP2300133654 | Enalapril | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 390 | PP2300133655 | Enalapril | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 120 | 44.717.062 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 391 | PP2300133656 | Enalapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 392 | PP2300133657 | Enalapril+hydrochlorothiazid | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 17.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 130.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 | |||
| 393 | PP2300133658 | Enalapril+Hydrochlorothiazid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 783.484.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 394 | PP2300133659 | Entecavir | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 236.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 395 | PP2300133660 | Eperison | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 396 | PP2300133661 | Epirubicin hydrocholorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 397 | PP2300133662 | Epirubicin hydrocholorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 398 | PP2300133664 | Ertapenem | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 399 | PP2300133665 | Erythromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 400 | PP2300133666 | Erythromycin base | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 67.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 401 | PP2300133668 | Erythromycine | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 67.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 402 | PP2300133669 | Erythropoietin alfa | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.050.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 403 | PP2300133670 | Erythropoietin alfa | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.050.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 404 | PP2300133672 | Esomeprazol | vn1801312323 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NAM BỘ | 120 | 90.767.093 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 405 | PP2300133673 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 406 | PP2300133674 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 407 | PP2300133675 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 408 | PP2300133676 | Esomeprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 409 | PP2300133677 | Esomeprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 410 | PP2300133678 | Esomeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 411 | PP2300133679 | Esomeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 412 | PP2300133680 | Etamsylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 413 | PP2300133681 | Etamsylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 414 | PP2300133682 | Etifoxin chlohydrat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 49.592.070 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 415 | PP2300133683 | Etodolac | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 416 | PP2300133684 | Etodolac | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 432.630.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 417 | PP2300133685 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 418 | PP2300133686 | Etoricoxib | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 236.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 419 | PP2300133687 | Etoricoxib | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 2.485.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 420 | PP2300133688 | Etoricoxib | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 236.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 421 | PP2300133689 | Etoricoxib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 146.840.500 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 422 | PP2300133691 | Famotidin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 423 | PP2300133692 | Famotidin | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 120 | 93.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 78.288.278 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 424 | PP2300133693 | Famotidin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 487.699.406 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 425 | PP2300133694 | Famotidin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 470.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 |
| 426 | PP2300133695 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 427 | PP2300133696 | Febuxostat | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 475.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 24.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 5.287.740 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 236.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 130.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 | |||
| 428 | PP2300133697 | Febuxostat | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 475.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 24.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 260.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 960.401.149 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 5.287.740 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 429 | PP2300133699 | Fenofibrat | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 36.373.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 430 | PP2300133700 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 431 | PP2300133701 | Fenofibrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 432 | PP2300133702 | Fenofibrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 433 | PP2300133703 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.050.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 434 | PP2300133704 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 435 | PP2300133705 | Fexofenadin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.050.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 436 | PP2300133706 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 437 | PP2300133707 | Fexofenadin | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 120 | 899.971 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 438 | PP2300133708 | Fexofenadin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 432.630.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 439 | PP2300133709 | Fexofenadin | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 146.840.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 440 | PP2300133710 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 441 | PP2300133712 | Filgrastim | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 120 | 19.800.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 442 | PP2300133713 | Flavoxat | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 67.538.562 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 130.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 | |||
| 443 | PP2300133715 | Fluconazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 4.556.448 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 444 | PP2300133716 | Fluconazol | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 445 | PP2300133718 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 446 | PP2300133719 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 342.189.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 447 | PP2300133720 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 448 | PP2300133721 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 449 | PP2300133722 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 450 | PP2300133723 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 451 | PP2300133724 | Fluorouracil(5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 452 | PP2300133725 | Fluoxetine | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 453 | PP2300133726 | Flurbiprofen natri | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 120 | 2.011.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 454 | PP2300133727 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 342.189.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 455 | PP2300133728 | Fluvastatin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 2.485.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 456 | PP2300133729 | Fluvastatin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 34.170.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 457 | PP2300133730 | Fosfomycin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 458.428.980 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 458 | PP2300133731 | Fosfomycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 459 | PP2300133732 | Fosfomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 487.445.683 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 460 | PP2300133733 | Fosfomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 487.445.683 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 461 | PP2300133734 | Furosemid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 213.006.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 462 | PP2300133735 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 463 | PP2300133736 | Furosemid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 464 | PP2300133737 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 465 | PP2300133738 | Furosemid+Spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 466 | PP2300133740 | Fusidic acid | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 30.342.054 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 467 | PP2300133741 | Fusidic acid+Betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 30.342.054 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.050.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 468 | PP2300133742 | Fusidic acid+Betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 30.342.054 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.050.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 469 | PP2300133743 | Fusidic acid+Betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 30.342.054 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 470 | PP2300133744 | Fusidic acid+Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 30.342.054 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 471 | PP2300133747 | Gabapentin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 472 | PP2300133748 | Gabapentin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 473 | PP2300133749 | Gabapentin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 474 | PP2300133751 | Galantamin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 475 | PP2300133752 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 476 | PP2300133754 | Gefitinib | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 113.649.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 477 | PP2300133755 | Gel nhôm hydroxyd khô + Magnesi hydroxyd + Simethicon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 478 | PP2300133756 | Gel Nhôm phosphat 20% | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 479 | PP2300133757 | Gel nhôm phosphat 20% | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 480 | PP2300133758 | Gel nhôm phosphat 20% | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 481 | PP2300133759 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 482 | PP2300133760 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 483 | PP2300133761 | Gentamicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 484 | PP2300133763 | Gentamicin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 213.006.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 485 | PP2300133764 | Gentamicin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 213.006.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 486 | PP2300133766 | Ginkgo biloba | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 120 | 56.665.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 97.115.664 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 487 | PP2300133767 | Glibenclamid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.307.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 |
| 488 | PP2300133768 | Glibenclamid+Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 489 | PP2300133769 | Glibenclamid+Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 67.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 490 | PP2300133770 | Gliclazid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 475.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 491 | PP2300133771 | Gliclazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.307.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 | |||
| 492 | PP2300133773 | Glimepirid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.307.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 487.699.406 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 236.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 493 | PP2300133774 | Glimepirid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 207.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 494 | PP2300133775 | Glimepirid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 487.699.406 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 236.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 495 | PP2300133776 | Glimepirid+Metformin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 458.428.980 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 496 | PP2300133777 | Glimepirid+Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 497 | PP2300133778 | Glipizid | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 81.499.333 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 498 | PP2300133779 | Glucosamin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 36.373.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 499 | PP2300133781 | Glucosamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 500 | PP2300133782 | Glucose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 960.401.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 1.407.460.558 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 501 | PP2300133783 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 502 | PP2300133784 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 503 | PP2300133785 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 504 | PP2300133786 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 505 | PP2300133787 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 506 | PP2300133788 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 507 | PP2300133789 | Glucose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 960.401.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 1.407.460.558 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 508 | PP2300133790 | Glucose khan | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 509 | PP2300133791 | Glucose khan(dưới dạng Glucose monohydrat) | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 510 | PP2300133792 | Glucose khan(dưới dạng Glucose monohydrat) | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 511 | PP2300133797 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 512 | PP2300133798 | Glycerol | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 4.964.154 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 513 | PP2300133799 | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 380.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 514 | PP2300133800 | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 783.484.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 515 | PP2300133801 | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 516 | PP2300133804 | Granisetron(dưới dạng granisetron hydroclorid) | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 120 | 154.656.641 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 517 | PP2300133805 | Griseofulvin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 518 | PP2300133807 | Guaiazulen+dimethicon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 256.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 519 | PP2300133808 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.119.561.086 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 522.061.660 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 520 | PP2300133809 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.119.561.086 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 521 | PP2300133810 | Húng chanh,Núc nác,Cineol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 522 | PP2300133811 | Húng chanh,Núc nác,Cineol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 523 | PP2300133812 | Húng chanh,Núc nác,Cineol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 524 | PP2300133814 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 30.342.054 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 525 | PP2300133815 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 30.342.054 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 526 | PP2300133816 | Hydrocortison | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 527 | PP2300133817 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 528 | PP2300133818 | Hydroxocobalamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 529 | PP2300133819 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 530 | PP2300133820 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 342.189.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 531 | PP2300133821 | Hydroxyurea | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 532 | PP2300133822 | Hyoscin butylbromid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 533 | PP2300133823 | Hyoscin butylbromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 534 | PP2300133824 | Hyoscin butylbromid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 535 | PP2300133825 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 536 | PP2300133826 | Ibandronic acid | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 67.315.164 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 67.538.562 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 537 | PP2300133828 | Ibuprofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.050.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 538 | PP2300133829 | Ibuprofen | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 2.559.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 539 | PP2300133830 | Ibuprofen | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 540 | PP2300133831 | Ibuprofen | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 541 | PP2300133832 | Ibuprofen | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 542 | PP2300133833 | Ibuprofen | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 543 | PP2300133834 | Ibuprofen+Codein phosphat Hemihydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 544 | PP2300133835 | Ifosfamide | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 545 | PP2300133836 | Imatinib | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 926.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 546 | PP2300133837 | Imidapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 547 | PP2300133838 | Imidapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 548 | PP2300133839 | Imipenem+Cilastatin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 2.485.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 549 | PP2300133840 | Imipenem+Cilastatin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 2.485.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 550 | PP2300133841 | Imipenem+cilastatin* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 807.369.659 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 551 | PP2300133842 | Indapamid hemihydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 552 | PP2300133843 | Irbesartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 553 | PP2300133844 | Irbesartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.050.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 554 | PP2300133845 | Irbesartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 555 | PP2300133846 | Irbesartan+Hydrochorothiazid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 2.485.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 556 | PP2300133847 | Irbesartan+hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 557 | PP2300133848 | Irinotecan hydroclorid trihydrat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 558 | PP2300133849 | Irinotecan hydroclorid trihydrat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 559 | PP2300133850 | Isosorbid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 560 | PP2300133851 | Isosorbid mononitrat | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 112.004.368 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 561 | PP2300133852 | Isotretinoin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.050.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 69.276.194 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 562 | PP2300133853 | Isotretinoin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 69.276.194 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 563 | PP2300133854 | Itoprid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 564 | PP2300133855 | Itraconazol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 475.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 565 | PP2300133856 | Ivabradin | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 120 | 178.513.480 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 566 | PP2300133857 | Ivabradin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 2.485.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 120 | 178.513.480 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 567 | PP2300133858 | Ivermectin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 2.485.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 236.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 568 | PP2300133859 | Kali clorid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 569 | PP2300133860 | Kali clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 570 | PP2300133861 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 571 | PP2300133862 | Kali clorid | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 112.004.368 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 572 | PP2300133863 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 573 | PP2300133864 | Kẽm Gluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 574 | PP2300133865 | Kẽm Gluconat | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 41.112.732 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 575 | PP2300133866 | Kẽm Gluconat | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 120 | 17.993.040 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 576 | PP2300133867 | Kẽm Gluconat | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 97.115.664 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 577 | PP2300133868 | Kẽm Gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 578 | PP2300133869 | Kẽm Gluconat | vn1801312323 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NAM BỘ | 120 | 90.767.093 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 579 | PP2300133870 | Kẽm Gluconat | vn0305084822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ MỸ | 120 | 7.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 580 | PP2300133873 | Kẽm Sulfat | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 97.115.664 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 581 | PP2300133874 | Kẽm(dưới dạng kẽm gluconat 70mg) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 207.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 582 | PP2300133875 | Kẽm(dưới dạng kẽm gluconat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 960.401.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 583 | PP2300133876 | Ketoconazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 487.699.406 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 584 | PP2300133877 | Ketoconazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 487.699.406 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 585 | PP2300133878 | Ketoconazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 487.699.406 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 586 | PP2300133879 | Ketoprofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 587 | PP2300133880 | Ketoprofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 236.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 588 | PP2300133881 | Ketorolac | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 589 | PP2300133885 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 590 | PP2300133886 | Ketotifen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 591 | PP2300133887 | Lá sen,Lá vông,Lạc tiên,Tâm sen,Bình vôi | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.050.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 592 | PP2300133888 | Lá sen+Lá vông+Rotundin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.050.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 593 | PP2300133889 | Lacidipin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 81.499.333 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 594 | PP2300133890 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 595 | PP2300133891 | Lactobacillus acidophilus | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 120 | 75.500.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 596 | PP2300133892 | Lactobacillus acidophilus | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 120 | 75.500.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 597 | PP2300133893 | Lactobacillus acidophilus | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 78.288.278 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 598 | PP2300133895 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 599 | PP2300133896 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 600 | PP2300133898 | Lamivudin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 487.699.406 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 601 | PP2300133899 | Lansoprazol | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 146.840.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 602 | PP2300133900 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 603 | PP2300133901 | L-Citrulline+Pyridoxine HCL+DL-α-tocopharyl acetate+N-acety-L-aspartic acid+Retinyl acetate +Cao vaccinium myrtillus | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 112.004.368 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 604 | PP2300133902 | L-Cystine | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 24.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 605 | PP2300133903 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 236.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 130.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 | |||
| 606 | PP2300133904 | Levobupivacaine | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 607 | PP2300133905 | Levocetirizin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 458.428.980 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 608 | PP2300133906 | Levocetirizin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 458.428.980 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 609 | PP2300133907 | Levocetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 610 | PP2300133908 | Levocetirizin | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 49.592.070 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 611 | PP2300133909 | Levodopa+carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 612 | PP2300133910 | Levodopa+Carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 210.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 613 | PP2300133911 | Levofloxacin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 213.006.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 614 | PP2300133912 | Levofloxacin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 578.734.817 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 615 | PP2300133913 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 213.006.149 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 616 | PP2300133914 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 617 | PP2300133915 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 807.369.659 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 618 | PP2300133916 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 619 | PP2300133917 | Levofloxacin hemihydrat | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 163.509.240 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 578.734.817 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| 620 | PP2300133918 | Levofloxacin hemihydrat | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 41.112.732 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 621 | PP2300133921 | Levosulpirid | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 120 | 21.519.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 49.592.070 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 114.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 1.548.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 622 | PP2300133922 | Levothyroxin natri | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 432.630.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 623 | PP2300133923 | Lidocain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 624 | PP2300133924 | Lidocain | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 213.006.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 625 | PP2300133925 | Lidocain hydroclodrid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 626 | PP2300133927 | Lidocain hydroclorid+Adrenalin tartrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 627 | PP2300133928 | Liên kiều,Kim ngân hoa,Hoàng cầm,Menthol,Eucalyptol,Camphor. | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 380.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 628 | PP2300133929 | Linezolid* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 34.170.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 629 | PP2300133930 | Lisinopril | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.307.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 630 | PP2300133931 | Lisinopril +Hydroclorothiazid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 458.428.980 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 926.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 631 | PP2300133932 | L-Leucine+L-Isoleucine+L-Lysine hydrochloride+L-Phenylalanine+L-Threonine+L-Valine+L-Tryptophan+L-Histidine hydrochloride hydrate L-Methionine | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 4.860.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 120 | 20.255.582 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 632 | PP2300133933 | Loperamid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.307.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 633 | PP2300133934 | Loratadin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 634 | PP2300133935 | Loratadin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 635 | PP2300133937 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 25.626.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 636 | PP2300133938 | L-Ornithin - L- aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 637 | PP2300133939 | Lornoxicam | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 67.315.164 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 67.538.562 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 130.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 | |||
| 638 | PP2300133940 | Losartan | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 639 | PP2300133941 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 640 | PP2300133943 | Losartan+hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 641 | PP2300133944 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 432.630.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 642 | PP2300133945 | Lovastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 643 | PP2300133946 | Loxoprofen | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 644 | PP2300133947 | Lysin+Vitamin(A+D3+B1+B2+B3+B6+B12)+Khoáng chất(Sắt sulfat+Calci+Magne) | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 5.287.740 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 645 | PP2300133948 | Lysin+Vitamin(Vitamin B1+B2+B6+PP)+Khoáng chất(Kẽm) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 646 | PP2300133950 | Macrogol 4000+Natri sulfate+Natri bicarbonate+Natri chloride+Potassium chloride | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 458.428.980 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 647 | PP2300133951 | Magnesi aspartat+kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 120 | 178.513.480 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 648 | PP2300133952 | Magnesi hydroxid+Nhôm hydroxid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 380.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 649 | PP2300133953 | Magnesi hydroxid+Nhôm hydroxid+Simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 380.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 650 | PP2300133954 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 112.004.368 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 651 | PP2300133955 | Magnesi hydroxyd gel+Nhôm hydroxyd gel+Simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 380.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 652 | PP2300133956 | Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 120 | 17.993.040 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 653 | PP2300133957 | Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 342.189.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 654 | PP2300133958 | Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 146.840.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 655 | PP2300133959 | Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 656 | PP2300133960 | Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 657 | PP2300133961 | Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 146.840.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 658 | PP2300133962 | Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 537.632.700 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 659 | PP2300133963 | Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 130.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| 660 | PP2300133964 | Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd+Simethicon | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 432.630.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 661 | PP2300133965 | Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 120 | 8.215.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 662 | PP2300133967 | Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 120 | 62.726.070 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 663 | PP2300133968 | Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 260.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 664 | PP2300133969 | Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 120 | 185.747.160 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 458.428.980 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 665 | PP2300133970 | Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 120 | 45.099.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 666 | PP2300133971 | Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 112.004.368 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 667 | PP2300133972 | Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 668 | PP2300133974 | Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 458.428.980 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 669 | PP2300133975 | Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 670 | PP2300133976 | Magnesi sulfat | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 671 | PP2300133977 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 672 | PP2300133978 | Magnesi trisilicat+Nhôm hydroxyd | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 673 | PP2300133979 | Magnesi trisilicat+Nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 674 | PP2300133980 | Magnesi trisilicat+Nhôm hydroxyd | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 78.288.278 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 675 | PP2300133981 | Magnesi trisilicat+Nhôm hydroxyd | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 783.484.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 676 | PP2300133982 | Magnesium hydroxide+nhôm hydroxide+simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 8.265.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 677 | PP2300133983 | Malvapurpurea+camphoronobrominat+methylen blue | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.307.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 |
| 678 | PP2300133984 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 679 | PP2300133985 | Mebendazol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 680 | PP2300133986 | Meclofenoxat HCL | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 681 | PP2300133987 | Meclofenoxat HCL | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 682 | PP2300133988 | Meclophenoxat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.050.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 683 | PP2300133989 | Mecobalamin | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 120 | 24.877.677 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 684 | PP2300133990 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 685 | PP2300133991 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 686 | PP2300133992 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.119.561.086 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 687 | PP2300133993 | Meloxicam | vn0312846542 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MỸ PHÚ | 120 | 21.306.064 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 688 | PP2300133994 | Meloxicam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 689 | PP2300133995 | Meloxicam | vn1801312323 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NAM BỘ | 120 | 90.767.093 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 690 | PP2300133996 | Meloxicam | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 475.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 691 | PP2300133997 | Mequitazin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 692 | PP2300133998 | Meropenem* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 807.369.659 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 693 | PP2300133999 | Meropenem* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 807.369.659 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 694 | PP2300134000 | Mesalazin(mesalamin) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 695 | PP2300134001 | Mesalazin(mesalamin) | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 458.428.980 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 696 | PP2300134002 | Mesna | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 697 | PP2300134003 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 698 | PP2300134004 | Metformin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 475.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.307.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 735.880.612 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 699 | PP2300134005 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 120 | 48.690.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 67.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 30.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 | |||
| 700 | PP2300134006 | Metformin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 475.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 735.880.612 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 701 | PP2300134008 | Methadon | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 702 | PP2300134009 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 703 | PP2300134012 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 704 | PP2300134013 | Methyl prednisolon | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 705 | PP2300134014 | Methyl prednisolon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 706 | PP2300134015 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 707 | PP2300134016 | Methyl prednisolon | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 120 | 44.717.062 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 708 | PP2300134017 | Methyl prednisolon | vn0315783308 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILLAPHARM | 120 | 10.908.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 260.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 709 | PP2300134018 | Methyldopa | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 710 | PP2300134019 | Methyldopa | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 432.630.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 711 | PP2300134020 | Methylergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 712 | PP2300134021 | Methylergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 713 | PP2300134022 | Methylprednisolon | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 120 | 423.989.587 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 714 | PP2300134023 | Methylprednisolon(Dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 715 | PP2300134024 | Metoclopramid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 716 | PP2300134025 | Metoclopramid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.119.561.086 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 717 | PP2300134026 | Metronidazol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 578.734.817 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| 718 | PP2300134029 | Metronidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 719 | PP2300134030 | Metronidazol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 720 | PP2300134031 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 721 | PP2300134032 | Metronidazol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 578.734.817 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| 722 | PP2300134033 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 723 | PP2300134034 | Metronidazol+neomycin+nystatin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 960.401.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 470.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 | |||
| 724 | PP2300134035 | Miconazol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 725 | PP2300134036 | Miconazol | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 49.592.070 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 726 | PP2300134037 | Miconazol nitral | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 2.485.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 727 | PP2300134038 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.119.561.086 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 728 | PP2300134039 | Mifepristone(dạng micronised) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 12.803.069 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 729 | PP2300134040 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 730 | PP2300134041 | Minocyclin(dưới dạng minocyclin hydrochlorid) | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 24.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 731 | PP2300134042 | Minocyclin(dưới dạng minocyclin hydrochlorid) | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 24.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 732 | PP2300134043 | Mirtazapin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 733 | PP2300134044 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 12.803.069 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 734 | PP2300134045 | Mộc hương,Berberin,Bạch thược,Ngô thù du | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 735 | PP2300134046 | Mometason furoat | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 67.315.164 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 736 | PP2300134047 | Mometason furoat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 737 | PP2300134048 | Mometason furoat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 49.592.070 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 738 | PP2300134049 | Mometason furoat | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 114.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 342.189.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 739 | PP2300134050 | Monobasic Natri Phosphat + dibasic Natri Phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 740 | PP2300134051 | Monobasic natri phosphat+Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 741 | PP2300134052 | Monobasic natri phosphat+Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 742 | PP2300134053 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 960.401.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 743 | PP2300134054 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 960.401.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 744 | PP2300134056 | Mosapride | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 745 | PP2300134057 | Moxifloxacin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 746 | PP2300134058 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 747 | PP2300134059 | Moxifloxacin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 926.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 748 | PP2300134060 | Moxifloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 749 | PP2300134061 | Moxifloxacin+Dexamethason phosphat | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 750 | PP2300134063 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 751 | PP2300134064 | N-acetylcystein | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 752 | PP2300134065 | N-acetylcystein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 380.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 753 | PP2300134066 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 234.637.876 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 470.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 | |||
| 754 | PP2300134067 | N-Acetylcystein | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 755 | PP2300134068 | N-acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 756 | PP2300134069 | N-Acetylcystein | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 757 | PP2300134071 | Naftidrofuryl oxalat | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 67.538.562 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 758 | PP2300134073 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 759 | PP2300134075 | Naphazolin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 760 | PP2300134076 | Naproxen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 458.428.980 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 130.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 | |||
| 761 | PP2300134077 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 762 | PP2300134078 | Naproxen | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 2.485.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 763 | PP2300134079 | Naproxen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 130.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 | |||
| 764 | PP2300134080 | Natri Bicarbonat(Natri hydrocarbonat) | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 765 | PP2300134081 | Natri Bicarbonat(Natri hydrocarbonat) | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 766 | PP2300134082 | Natri Bicarbonat(Natri hydrocarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 767 | PP2300134083 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 768 | PP2300134084 | Natri clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 213.006.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 769 | PP2300134086 | Natri clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 213.006.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 470.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 | |||
| 770 | PP2300134087 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 771 | PP2300134088 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 1.407.460.558 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 772 | PP2300134089 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 773 | PP2300134090 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 1.407.460.558 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 774 | PP2300134091 | Natri clorid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 775 | PP2300134092 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 776 | PP2300134093 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 777 | PP2300134094 | Natri clorid +- kali clorid+monobasic kali phosphat+natri acetat+magnesi sulfat+kẽm sulfat+dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 960.401.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 778 | PP2300134096 | Natri Clorid+Kali clorid+Natri citrat + Glucose khan+Kẽm | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 120 | 62.726.070 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 779 | PP2300134098 | Natri clorid+Kali clorid+Natri citrat+Glucose khan | vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 120 | 5.659.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 780 | PP2300134099 | Natri clorid+Kali clorid+Natri citrat+Glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 781 | PP2300134100 | Natri clorid+Kali clorid+Natri lactat+Calci clorid.2H2O | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 782 | PP2300134101 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 783 | PP2300134102 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 784 | PP2300134103 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 785 | PP2300134104 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 342.189.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 786 | PP2300134105 | Natri hyaluronat | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 787 | PP2300134106 | Natri hydrocarbonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 788 | PP2300134107 | Natri Iodua(Na131I) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 120 | 280.800.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 789 | PP2300134108 | Natri Montelukast | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 236.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 790 | PP2300134109 | Natri Montelukast | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 31.810.872 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 791 | PP2300134110 | Natri Montelukast | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 236.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 792 | PP2300134112 | Natri polystyrene sulphonate | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 67.538.562 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 793 | PP2300134113 | Nebivolol | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 537.632.700 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 794 | PP2300134115 | Nebivolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 470.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 | |||
| 795 | PP2300134116 | Nefopam hydroclorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 796 | PP2300134119 | Neomycin+polymyxin B+dexamethason | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 21.622.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 797 | PP2300134120 | Neomycin+polymyxin B+dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 342.189.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 798 | PP2300134121 | Neostigmin methylsulfat | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 799 | PP2300134122 | Neostigmin methylsulfat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 800 | PP2300134123 | Neostigmin metylsulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 801 | PP2300134124 | Netilmicin sulfat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 458.428.980 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 802 | PP2300134125 | Netilmicin(dưới dạng Netilmicin sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 803 | PP2300134126 | Netilmicin(dưới dạng Netilmicin sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 804 | PP2300134127 | Netilmicin(dưới dạng Netilmicin sulfat) 300mg/3ml | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 805 | PP2300134128 | Ngưu hoàng/Ngưu hoàng nhân tạo,Thạch cao,Đại hoàng,Hoàng cầm,Cát cánh,Cam thảo,Borneol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 806 | PP2300134129 | Nhôm hydroxyd+Magnesi hydroxyd | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 807 | PP2300134130 | Nhôm hydroxyd+Magnesi hydroxyd+Simethicon | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 260.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 808 | PP2300134131 | Nhôm hydroxyd+Magnesi hydroxyd+Simethicon | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 120 | 62.726.070 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 809 | PP2300134132 | Nhôm hydroxyd+Magnesi hydroxyd+Simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 207.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 380.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| 810 | PP2300134133 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 811 | PP2300134134 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 783.484.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 812 | PP2300134135 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 163.509.240 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 813 | PP2300134136 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 783.484.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 814 | PP2300134137 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 432.630.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 815 | PP2300134138 | Nicotinamid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 816 | PP2300134140 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 817 | PP2300134141 | Nimodipin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 510.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 818 | PP2300134142 | Nizatidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 819 | PP2300134143 | Nizatidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 820 | PP2300134144 | Noradrenalin(dưới dạng Noradrenalin tartrat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 821 | PP2300134145 | Nor-epinephrin(Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 822 | PP2300134146 | Nor-epinephrin(Nor- adrenalin) | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 823 | PP2300134147 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 824 | PP2300134148 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 825 | PP2300134149 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 213.006.149 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 826 | PP2300134150 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 827 | PP2300134151 | Nước cất pha tiêm | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 828 | PP2300134152 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 829 | PP2300134153 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 830 | PP2300134155 | Nystatin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801312323 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NAM BỘ | 120 | 90.767.093 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 470.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 | |||
| 831 | PP2300134156 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 832 | PP2300134157 | Ô đầu,Địa liền,Đại hồi,Quế,Thiên niên kiện,Uy Linh tiên,Mã tiền,Huyết giác,Xuyên khung,Tế tân,Methyl salicylat. | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 833 | PP2300134159 | Ô đầu;Địa liền,Đại hồi,Quế nhục,Thiên niên kiện,Huyết giác,Camphora,Riềng | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 834 | PP2300134160 | Octreotid(dưới dạng Octreotid acetat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 835 | PP2300134161 | Ofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 836 | PP2300134162 | Ofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 837 | PP2300134163 | Ofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 838 | PP2300134164 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 839 | PP2300134165 | Olanzapin | vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 120 | 60.307.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 42.552.300 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 840 | PP2300134166 | Olanzapin | vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 120 | 60.307.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 841 | PP2300134167 | Olanzapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 42.552.300 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 842 | PP2300134168 | Olanzapin | vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 120 | 60.307.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 42.552.300 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 843 | PP2300134170 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 342.189.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 844 | PP2300134171 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 845 | PP2300134172 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 846 | PP2300134173 | Omeprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 487.445.683 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 847 | PP2300134174 | Omeprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 487.445.683 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 848 | PP2300134175 | Omeprazol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 849 | PP2300134176 | Omeprazol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 850 | PP2300134178 | Ondansetron | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 487.445.683 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 851 | PP2300134179 | Ondansetron | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 852 | PP2300134180 | Ondansetron | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 487.445.683 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 120 | 154.656.641 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 853 | PP2300134181 | Oxacilin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 854 | PP2300134183 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 855 | PP2300134184 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 856 | PP2300134185 | Oxy già 3% | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 857 | PP2300134186 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 858 | PP2300134187 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 859 | PP2300134188 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 860 | PP2300134190 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 861 | PP2300134191 | Palonosetron(dưới dạng Palonosetron hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.050.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 862 | PP2300134192 | Pantoprazol | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 2.485.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 863 | PP2300134193 | Pantoprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 864 | PP2300134194 | Pantoprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 865 | PP2300134196 | Pantoprazol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.307.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 866 | PP2300134197 | Paracetamol | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 312.973.128 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 578.734.817 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| 867 | PP2300134198 | Paracetamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 868 | PP2300134199 | Paracetamol | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 120 | 38.340.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 869 | PP2300134200 | Paracetamol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 870 | PP2300134204 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 871 | PP2300134205 | Paracetamol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 207.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 872 | PP2300134206 | Paracetamol | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 17.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 873 | PP2300134207 | Paracetamol | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 458.428.980 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 874 | PP2300134208 | Paracetamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 875 | PP2300134209 | Paracetamol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 380.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 876 | PP2300134210 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 877 | PP2300134211 | Paracetamol | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 458.428.980 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 878 | PP2300134212 | Paracetamol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 380.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 879 | PP2300134214 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 880 | PP2300134215 | Paracetamol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.050.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 881 | PP2300134216 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 882 | PP2300134217 | Paracetamol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 260.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 883 | PP2300134218 | Paracetamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 884 | PP2300134219 | Paracetamol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 926.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 885 | PP2300134220 | Paracetamol | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 886 | PP2300134221 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 887 | PP2300134222 | Paracetamol | vn0309542248 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG | 120 | 15.930.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 458.428.980 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 888 | PP2300134224 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.119.561.086 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 889 | PP2300134225 | Paracetamol | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 120 | 16.110.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 146.840.500 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 890 | PP2300134226 | Paracetamol | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 146.840.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 891 | PP2300134227 | Paracetamol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 260.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 926.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 892 | PP2300134228 | Paracetamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 893 | PP2300134231 | Paracetamol+Caffein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 894 | PP2300134232 | Paracetamol+Caffeine +Phenylephrine HCl | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 30.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| 895 | PP2300134233 | Paracetamol+Chlorpheniramin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 35.963.352 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 896 | PP2300134234 | Paracetamol+Chlorpheniramin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 67.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 897 | PP2300134235 | Paracetamol+Chlorpheniramin | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 120 | 62.726.070 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 898 | PP2300134236 | Paracetamol+chlorpheniramin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 130.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 96.702.321 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 899 | PP2300134237 | Paracetamol+chlorpheniramin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 380.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 900 | PP2300134239 | Paracetamol+Codein Phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 901 | PP2300134240 | Paracetamol+Codein Phosphat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 926.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 902 | PP2300134241 | Paracetamol+Codein Phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 903 | PP2300134242 | Paracetamol+Codein Phosphat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 904 | PP2300134243 | Paracetamol+Ibuprofen | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.119.561.086 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 735.880.612 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 905 | PP2300134244 | Paracetamol+methocarbamol | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 81.499.333 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 906 | PP2300134245 | Paracetamol+tramadol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 926.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 907 | PP2300134246 | Parcetamol | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 120 | 62.726.070 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309542248 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG | 120 | 15.930.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 908 | PP2300134247 | Pegfilgrastim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 909 | PP2300134248 | Perindopril | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 57.600.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 910 | PP2300134249 | Perindopril | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 487.699.406 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 911 | PP2300134250 | Perindopril | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 171.948.156 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 912 | PP2300134251 | Perindopril | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 487.699.406 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 913 | PP2300134252 | Perindopril+indapamid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 210.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 914 | PP2300134253 | Perindopril+indapamid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.307.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 |
| 915 | PP2300134254 | Perindopril+indapamid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 171.948.156 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 916 | PP2300134255 | Perindopril+indapamid | vn0102052222 | Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ Hà Minh | 120 | 17.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 917 | PP2300134256 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 960.401.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 918 | PP2300134257 | Phenoxy methyl penicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 919 | PP2300134258 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.119.561.086 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 920 | PP2300134260 | Phytomenadion(dùng được cho trẻ sơ sinh) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 921 | PP2300134262 | Phytomenadion(vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.119.561.086 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 922 | PP2300134263 | Piperacilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 923 | PP2300134264 | Piperacilin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 2.485.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 924 | PP2300134265 | Piperacilin + Tazobactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.050.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 925 | PP2300134266 | Piperacilin+Tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 926 | PP2300134267 | Piracetam | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 260.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 236.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 927 | PP2300134268 | Piracetam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 97.115.664 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 928 | PP2300134269 | Piracetam | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 120 | 20.255.582 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 929 | PP2300134270 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 930 | PP2300134271 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 931 | PP2300134272 | Piracetam | vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 120 | 60.307.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 932 | PP2300134273 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 933 | PP2300134274 | Piroxicam | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 934 | PP2300134275 | Piroxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 935 | PP2300134276 | Piroxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 936 | PP2300134277 | Piroxicam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 937 | PP2300134278 | Piroxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.119.561.086 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 938 | PP2300134279 | Piroxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 939 | PP2300134280 | Polyethylen glycol+propylen glycol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.050.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 940 | PP2300134281 | Polyethylen glycol+propylen glycol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.050.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 941 | PP2300134282 | Polystyren | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 67.538.562 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 942 | PP2300134283 | Polystyren | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.050.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 943 | PP2300134286 | Povidon iod | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 944 | PP2300134288 | Povidon iod | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 120 | 423.989.587 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 945 | PP2300134289 | Povidon iodin | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 7.891.752 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 946 | PP2300134290 | Povidon iodin | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 120 | 30.800.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 947 | PP2300134292 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 948 | PP2300134293 | Povidon iodin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 960.401.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 4.964.154 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 949 | PP2300134294 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 950 | PP2300134295 | Pravastatin | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 30.812.880 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 951 | PP2300134296 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 952 | PP2300134297 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 953 | PP2300134299 | Prednisolon | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 81.499.333 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 112.004.368 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 67.538.562 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 954 | PP2300134301 | Prednisolon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 955 | PP2300134302 | Prednisolon acetat(natri phosphate) | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 7.891.752 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 112.004.368 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 956 | PP2300134303 | Prednison | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 380.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 957 | PP2300134304 | Prednison | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 120 | 17.993.040 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 958 | PP2300134306 | Prednison | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.307.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 959 | PP2300134307 | Pregabalin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 18.997.275 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| 960 | PP2300134308 | Pregabalin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 2.485.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 961 | PP2300134309 | Pregabalin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 236.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 962 | PP2300134310 | Pregabalin | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 146.840.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 963 | PP2300134311 | Pregabalin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 236.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 964 | PP2300134313 | Progesteron | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 380.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 965 | PP2300134314 | Promethazin hydroclorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 966 | PP2300134315 | Promethazin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 967 | PP2300134316 | Promethazin hydroclorid | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 968 | PP2300134317 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 969 | PP2300134318 | Propranolol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.307.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 970 | PP2300134320 | Propylthiouracil(PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 971 | PP2300134321 | Pyridostigmin bromid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 210.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 972 | PP2300134322 | Quinapril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 973 | PP2300134323 | Rabeprazol | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 974 | PP2300134325 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 256.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 487.699.406 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 975 | PP2300134327 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 976 | PP2300134328 | Racecadotril | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 236.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 27.225.006 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 977 | PP2300134329 | Ramipril | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 30.812.880 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 978 | PP2300134330 | Ramipril | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 120 | 185.747.160 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 979 | PP2300134331 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 458.428.980 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 980 | PP2300134332 | Ramipril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 432.630.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 981 | PP2300134333 | Ramipril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 432.630.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 982 | PP2300134336 | Rebamipid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 210.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 983 | PP2300134337 | Repaglinid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 984 | PP2300134339 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 342.189.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 985 | PP2300134340 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 342.189.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 986 | PP2300134341 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 1.407.460.558 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 987 | PP2300134342 | Ringer lactat+Glucose 5% | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 988 | PP2300134343 | Risperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 989 | PP2300134344 | Rivaroxaban | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.050.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 2.485.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 5.287.740 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 171.948.156 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 16.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 380.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 67.538.562 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 990 | PP2300134345 | Rivaroxaban | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.050.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 2.485.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 16.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 380.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| 991 | PP2300134346 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 992 | PP2300134347 | Rosuvastatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 487.699.406 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 993 | PP2300134348 | Rosuvastatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 487.699.406 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 994 | PP2300134349 | Rosuvastatin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 487.699.406 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 995 | PP2300134350 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 996 | PP2300134351 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 997 | PP2300134352 | Roxithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 998 | PP2300134354 | Rupatadin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 260.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 997.747 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 120 | 24.080.976 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 67.538.562 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 97.115.664 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 999 | PP2300134355 | Rupatadin | vn0309542248 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG | 120 | 15.930.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1000 | PP2300134356 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1001 | PP2300134357 | Saccharomyces boulardii | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 120 | 31.458.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1002 | PP2300134358 | Salbutamol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1003 | PP2300134359 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1004 | PP2300134362 | Salbutamol sulfat | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 120 | 24.080.976 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1005 | PP2300134363 | Salbutamol sulfat | vn1801312323 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NAM BỘ | 120 | 90.767.093 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 97.115.664 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1006 | PP2300134364 | Salbutamol sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 2.485.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1007 | PP2300134365 | Salbutamol sulfat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1008 | PP2300134366 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1009 | PP2300134367 | Salbutamol sulfat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1010 | PP2300134368 | Salbutamol+Ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1011 | PP2300134369 | Salbutamol+Ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1012 | PP2300134370 | Salicylic acid+betamethason | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 487.699.406 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1013 | PP2300134372 | Sắt fumarat + Acid folic + Cyanocobalamin + Lysin hydrochlorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 960.401.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1014 | PP2300134373 | Sắt fumarat+acid folic | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 487.699.406 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1015 | PP2300134374 | Sắt fumarat+acid folic | vn0106177818 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | 120 | 19.660.020 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 69.276.194 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1016 | PP2300134376 | Sắt fumarat+acid folic | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1017 | PP2300134377 | Sắt fumarat+acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 432.630.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1018 | PP2300134378 | Sắt fumarat+acid folic | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 120 | 56.665.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 31.810.872 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1019 | PP2300134379 | Sắt gluconat,Mangan gluconat,Đồng gluconat | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 120 | 30.800.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 1020 | PP2300134380 | Sắt gluconat,Mangan gluconat,Đồng gluconat | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 260.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 112.628.667 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1021 | PP2300134383 | Sắt III hydroxyd polymaltose | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.050.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1022 | PP2300134384 | Sắt protein succinylat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 112.628.667 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1023 | PP2300134386 | Sắt(III) hydroxyd polymaltose ;Acid folic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 380.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 1024 | PP2300134387 | Sắt(III) hydroxyd polymaltose ;Acid folic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 380.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 1025 | PP2300134388 | Sắt(III) hydroxyd polymaltose+acid folic | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 120 | 330.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1026 | PP2300134389 | Sắt(III) hydroxyd polymaltose+acid folic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 380.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 1027 | PP2300134390 | Silymarin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1028 | PP2300134391 | Silymarin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1029 | PP2300134392 | Silymarin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 78.288.278 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 120 | 20.255.582 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1030 | PP2300134393 | Silymarin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.050.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1031 | PP2300134394 | Simethicon | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1032 | PP2300134395 | Simethicon | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1033 | PP2300134396 | Simethicon | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 146.840.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1034 | PP2300134397 | Simethicon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 120 | 75.500.000 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1035 | PP2300134398 | Simvastatin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 487.699.406 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1036 | PP2300134399 | Simvastatin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 487.699.406 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1037 | PP2300134400 | Sitagliptin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 117.062.040 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1038 | PP2300134401 | Sitagliptin | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 120 | 8.335.170 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 7.571.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1039 | PP2300134402 | Solifenacin succinate | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 67.315.164 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1040 | PP2300134403 | Solifenacin succinate | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 25.626.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 67.315.164 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1041 | PP2300134404 | Sorafenib | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 926.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1042 | PP2300134405 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1043 | PP2300134406 | Sorbitol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.119.561.086 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1044 | PP2300134408 | Sotalol hydroclorid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 112.628.667 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1045 | PP2300134409 | Spiramycin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1046 | PP2300134410 | Spiramycin | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 120 | 423.989.587 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1047 | PP2300134411 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1048 | PP2300134412 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1049 | PP2300134414 | Spiramycin+Metronidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 470.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1050 | PP2300134415 | Spironolacton | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.307.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1051 | PP2300134416 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1052 | PP2300134417 | Sucralfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.050.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1053 | PP2300134418 | Sucralfat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 458.428.980 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1054 | PP2300134419 | Sucralfat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 120 | 56.665.500 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 120 | 20.255.582 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1055 | PP2300134420 | Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1056 | PP2300134421 | Sulfadiazin bạc | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 487.699.406 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1057 | PP2300134422 | Sulfamethoxazol+Trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1058 | PP2300134423 | Sulfamethoxazol+Trimethoprim | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 120 | 44.717.062 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1059 | PP2300134424 | Sulfamethoxazol+Trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1060 | PP2300134425 | Sulfamethoxazol+Trimethoprim | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 120 | 120.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1061 | PP2300134426 | Sulfamethoxazol+Trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1062 | PP2300134427 | Sulfamethoxazol+Trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1063 | PP2300134428 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 130.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| 1064 | PP2300134429 | Sulpirid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1065 | PP2300134430 | Sulpirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1066 | PP2300134431 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 256.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1067 | PP2300134432 | Tacrolimus | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 960.401.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 256.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1068 | PP2300134433 | Teicoplanin* | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1069 | PP2300134434 | Telmisartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 432.630.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1070 | PP2300134435 | Telmisartan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1071 | PP2300134436 | Telmisartan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1072 | PP2300134437 | Telmisartan Hydrochlorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 236.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1073 | PP2300134438 | Telmisartan+Hydrochlorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 432.630.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 210.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 236.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1074 | PP2300134439 | Temozolomid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 171.948.156 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1075 | PP2300134440 | Tenofovir alafenamide | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 234.637.876 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 960.401.149 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 67.538.562 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1076 | PP2300134442 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1077 | PP2300134443 | Terbinafin(hydroclorid) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 234.637.876 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1078 | PP2300134444 | Terbinafin(hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1079 | PP2300134446 | Terbinafin(hydroclorid) | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 67.538.562 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1080 | PP2300134447 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1081 | PP2300134448 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1082 | PP2300134449 | Terpin hydrat+Codein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 522.061.660 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1083 | PP2300134451 | Tetracain | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 470.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 |
| 1084 | PP2300134452 | Tetracyclin hydroclorid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 487.699.406 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1085 | PP2300134453 | Tetracyclin hydroclorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1086 | PP2300134454 | Thiamazol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 432.630.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1087 | PP2300134455 | Thiamazol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 432.630.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1088 | PP2300134456 | Thiocolchicosid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 954.425.588 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1089 | PP2300134457 | Thiocolchicosid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1090 | PP2300134458 | Ticagrelor | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 960.401.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 49.592.070 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1091 | PP2300134459 | Ticarcilin+Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1092 | PP2300134460 | Ticarcillin+acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1093 | PP2300134461 | Tinidazol | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 120 | 93.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 2.485.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1094 | PP2300134462 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1095 | PP2300134463 | Tizanidin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 210.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1096 | PP2300134464 | Tizanidin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 432.630.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1097 | PP2300134465 | Tobramycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 487.445.683 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1098 | PP2300134466 | Tobramycin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 120 | 154.656.641 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1099 | PP2300134467 | Tobramycin | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 146.840.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1100 | PP2300134468 | Tobramycin+dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 342.189.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1101 | PP2300134469 | Tobramycin+dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 470.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1102 | PP2300134470 | Tramadol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.119.561.086 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1103 | PP2300134472 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1104 | PP2300134473 | Tretinoin | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 120 | 21.519.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1105 | PP2300134474 | Triamcinolon acetonid | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 30.342.054 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1106 | PP2300134476 | Tricalci phosphat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 432.630.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1107 | PP2300134478 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1108 | PP2300134479 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 380.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 1109 | PP2300134480 | Trimetazidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 475.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.307.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 735.880.612 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1110 | PP2300134481 | Tỳ bà diệp,Cát cánh,Bách bộ,Tiền hồ,Tang bạch bì,Thiên môn,Phục linh/Bạch linh,Cam thảo,Hoàng cầm,cineol,Menthol. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1111 | PP2300134482 | Tỳ bà diệp;Cát cánh;Bách bộ;Tiền hồ;Tang bạch bì;Thiên môn;Phục linh/Bạch linh;Cam thảo;Hoàng cầm;Cineol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1112 | PP2300134483 | Tyrothricin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 458.428.980 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1113 | PP2300134484 | Urea | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 120 | 423.989.587 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1114 | PP2300134485 | Ursodeoxycholic acid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 236.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1115 | PP2300134486 | Ursodeoxycholic acid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 236.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1116 | PP2300134487 | Vaccinium Myrtillus(cao anthocyanosid)+Vitamin E | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 112.004.368 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1117 | PP2300134488 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1118 | PP2300134489 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.119.561.086 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1119 | PP2300134491 | Valsartan | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 458.428.980 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1120 | PP2300134492 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 998.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1121 | PP2300134493 | Valsartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1122 | PP2300134494 | Valsartan+Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1123 | PP2300134495 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1124 | PP2300134496 | Vancomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1125 | PP2300134497 | Vancomycin(dưới dạng Vancomycin hydroclorid) | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 160.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 120 | 154.656.641 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1126 | PP2300134499 | Vitamin A | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1127 | PP2300134501 | Vitamin A+D3 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 130.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| 1128 | PP2300134502 | Vitamin A+Vitamin D2/D3 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 130.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| 1129 | PP2300134503 | Vitamin A+Vitamin D2/D3 | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 120 | 44.717.062 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1130 | PP2300134504 | Vitamin A+Vitamin D2/D3 | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 120 | 44.717.062 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1131 | PP2300134506 | Vitamin B1 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 522.061.660 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1132 | PP2300134509 | Vitamin B1+B6+B12 | vn1801312323 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NAM BỘ | 120 | 90.767.093 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1133 | PP2300134510 | Vitamin B1+B6+B12 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1134 | PP2300134511 | Vitamin B1+B6+B12 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 783.484.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1135 | PP2300134512 | Vitamin B1+B6+B12 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 207.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 234.637.876 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106177818 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | 120 | 19.660.020 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 69.276.194 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1136 | PP2300134513 | Vitamin B1+B6+B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1137 | PP2300134515 | Vitamin B1+B6+B12 | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 120 | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1138 | PP2300134516 | Vitamin B1+B6+B12 | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 57.600.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 1139 | PP2300134517 | Vitamin B1+B6+B12 | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1140 | PP2300134519 | Vitamin B1+B6+B12 | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 69.276.194 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1141 | PP2300134520 | Vitamin B1+B6+B12 | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 69.276.194 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1142 | PP2300134521 | Vitamin B1+B6+B12 | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 81.499.333 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1143 | PP2300134522 | Vitamin B1+B6+B12 | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 120 | 178.513.480 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 1144 | PP2300134523 | Vitamin B1+B6+B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1145 | PP2300134524 | Vitamin B1+B6+B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1146 | PP2300134525 | Vitamin B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.942.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1147 | PP2300134526 | Vitamin B6 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1148 | PP2300134527 | Vitamin B6+magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.750.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1149 | PP2300134528 | Vitamin B6+magnesi lactat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 234.637.876 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 960.401.149 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 2.485.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 120 | 330.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.119.561.086 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 256.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.830.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 487.699.406 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 470.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1150 | PP2300134530 | Vitamin B6+magnesi lactat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 458.428.980 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1151 | PP2300134531 | Vitamin C(Acid ascorbic) | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 120 | 423.989.587 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1152 | PP2300134532 | Vitamin C(Acid ascorbic) | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 96.702.321 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1153 | PP2300134533 | Vitamin C(Acid ascorbic) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 735.880.612 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 27.225.006 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1154 | PP2300134534 | Vitamin C(Acid ascorbic) | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 96.702.321 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1155 | PP2300134535 | Vitamin C(Acid ascorbic) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.500.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1156 | PP2300134536 | Vitamin C(Acid ascorbic) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 2.310.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 2.123.563.046 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 470.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1157 | PP2300134539 | Vitamin C+Rutin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1158 | PP2300134540 | Vitamin D3(Cholecalciferol) | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 120 | 24.877.677 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 1159 | PP2300134541 | Vitamin D3(cholecalciferol) | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 25.856.181 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 41.112.732 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 120 | 13.360.032 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1160 | PP2300134543 | Vitamin E | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 213.006.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1161 | PP2300134544 | Vitamin E(d-Alpha Tocopheryl acetat) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 213.006.149 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1162 | PP2300134546 | Vitamin PP | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 1.420.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.900.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1163 | PP2300134548 | Xanh methylen+Tím gentian | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1164 | PP2300134549 | Xanh methylen+Tím gentian | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 120 | 303.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1165 | PP2300134550 | Xylometazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.119.561.086 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.268.144.669 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1166 | PP2300134551 | Zoledronic acid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 96.702.321 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 1167 | PP2300134552 | Zoledronic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 2.485.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300133921 - Levosulpirid
2. PP2300134473 - Tretinoin
1. PP2300134480 - Trimetazidin
2. PP2300133619 - Diosmin+Hesperidin
3. PP2300133696 - Febuxostat
4. PP2300133697 - Febuxostat
5. PP2300133770 - Gliclazid
6. PP2300133855 - Itraconazol
7. PP2300133996 - Meloxicam
8. PP2300134004 - Metformin
9. PP2300134006 - Metformin
1. PP2300133207 - Acetylleucin(N-Acetyl-DL-leucin)
2. PP2300133268 - Alpha chymotrypsin
3. PP2300133272 - Aluminum phosphat
4. PP2300133284 - Amikacin
5. PP2300133313 - Ampicilin+Sulbactam
6. PP2300133335 - Bacillus subtilis
7. PP2300133338 - Bacillus subtilis
8. PP2300133350 - Berberin
9. PP2300133358 - Betamethasone+ Clotrimazole+ Gentamycin
10. PP2300133372 - Bleomycin
11. PP2300133450 - Carboplatin
12. PP2300133451 - Carboplatin
13. PP2300133462 - Cefalexin
14. PP2300133489 - Cefotaxim
15. PP2300133503 - Ceftazidim
16. PP2300133507 - Ceftriaxon
17. PP2300133514 - Cefuroxim
18. PP2300133517 - Cetirizin
19. PP2300133528 - Ciprofloxacin
20. PP2300133535 - Cisplatin
21. PP2300133539 - Clindamycin
22. PP2300133540 - Clindamycin
23. PP2300133542 - Clindamycin
24. PP2300133543 - Clindamycin
25. PP2300133581 - Desloratadin
26. PP2300133614 - Diltiazem
27. PP2300133626 - Docetaxel
28. PP2300133627 - Docetaxel
29. PP2300133636 - Doxorubicin hydrochlorid
30. PP2300133637 - Doxorubicin hydrochlorid
31. PP2300133654 - Enalapril
32. PP2300133660 - Eperison
33. PP2300133661 - Epirubicin hydrocholorid
34. PP2300133662 - Epirubicin hydrocholorid
35. PP2300133676 - Esomeprazol
36. PP2300133677 - Esomeprazol
37. PP2300133685 - Etoposid
38. PP2300133720 - Fluorouracil
39. PP2300133721 - Fluorouracil
40. PP2300133722 - Fluorouracil
41. PP2300133723 - Fluorouracil
42. PP2300133724 - Fluorouracil(5-FU)
43. PP2300133756 - Gel Nhôm phosphat 20%
44. PP2300133759 - Gemcitabin
45. PP2300133760 - Gemcitabin
46. PP2300133761 - Gentamicin
47. PP2300133771 - Gliclazid
48. PP2300133781 - Glucosamin
49. PP2300133816 - Hydrocortison
50. PP2300133833 - Ibuprofen
51. PP2300133835 - Ifosfamide
52. PP2300133848 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
53. PP2300133849 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
54. PP2300133868 - Kẽm Gluconat
55. PP2300133877 - Ketoconazol
56. PP2300133878 - Ketoconazol
57. PP2300133890 - Lactobacillus acidophilus
58. PP2300133913 - Levofloxacin
59. PP2300133915 - Levofloxacin
60. PP2300133990 - Mecobalamin
61. PP2300133991 - Mecobalamin
62. PP2300133996 - Meloxicam
63. PP2300133998 - Meropenem*
64. PP2300133999 - Meropenem*
65. PP2300134014 - Methyl prednisolon
66. PP2300134018 - Methyldopa
67. PP2300134029 - Metronidazol
68. PP2300134060 - Moxifloxacin
69. PP2300134099 - Natri clorid+Kali clorid+Natri citrat+Glucose khan
70. PP2300134149 - Nước cất pha tiêm
71. PP2300134161 - Ofloxacin
72. PP2300134163 - Ofloxacin
73. PP2300134173 - Omeprazol
74. PP2300134174 - Omeprazol
75. PP2300134181 - Oxacilin
76. PP2300134183 - Oxaliplatin
77. PP2300134184 - Oxaliplatin
78. PP2300134188 - Paclitaxel
79. PP2300134190 - Paclitaxel
80. PP2300134193 - Pantoprazol
81. PP2300134194 - Pantoprazol
82. PP2300134204 - Paracetamol
83. PP2300134214 - Paracetamol
84. PP2300134216 - Paracetamol
85. PP2300134221 - Paracetamol
86. PP2300134224 - Paracetamol
87. PP2300134266 - Piperacilin+Tazobactam
88. PP2300134347 - Rosuvastatin
89. PP2300134348 - Rosuvastatin
90. PP2300134414 - Spiramycin+Metronidazol
91. PP2300134460 - Ticarcillin+acid clavulanic
92. PP2300134469 - Tobramycin+dexamethason
93. PP2300134496 - Vancomycin
94. PP2300134523 - Vitamin B1+B6+B12
95. PP2300134524 - Vitamin B1+B6+B12
96. PP2300134528 - Vitamin B6+magnesi lactat
97. PP2300134533 - Vitamin C(Acid ascorbic)
98. PP2300134535 - Vitamin C(Acid ascorbic)
1. PP2300133216 - Aciclovir
2. PP2300133245 - Acid Tranexamic
3. PP2300133246 - Acid Tranexamic
4. PP2300133247 - Acid Tranexamic
5. PP2300133324 - Atropin sulfat
6. PP2300133560 - Codein+terpin hydrat
7. PP2300133586 - Dexamethason
8. PP2300133587 - Dexamethason
9. PP2300133607 - Diclofenac
10. PP2300133621 - Diphenhydramin
11. PP2300133734 - Furosemid
12. PP2300133763 - Gentamicin
13. PP2300133764 - Gentamicin
14. PP2300133911 - Levofloxacin
15. PP2300133913 - Levofloxacin
16. PP2300133924 - Lidocain
17. PP2300134084 - Natri clorid
18. PP2300134086 - Natri clorid
19. PP2300134149 - Nước cất pha tiêm
20. PP2300134543 - Vitamin E
21. PP2300134544 - Vitamin E(d-Alpha Tocopheryl acetat)
1. PP2300133473 - Cefdinir
2. PP2300133707 - Fexofenadin
1. PP2300133375 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2300133505 - Ceftizoxim
3. PP2300134225 - Paracetamol
1. PP2300133217 - Aciclovir
2. PP2300133218 - Aciclovir
3. PP2300133275 - Alverin citrat
4. PP2300133373 - Bột hạt malva+Xanh methylen+Camphor monobromid
5. PP2300133427 - Cao ginkgo biloba+heptaminol clohydrat+troxerutin
6. PP2300133558 - Codein camphosulfonat+Sulfogaiacol+Cao mềm Grindelia
7. PP2300133638 - Doxycyclin
8. PP2300133767 - Glibenclamid
9. PP2300133771 - Gliclazid
10. PP2300133773 - Glimepirid
11. PP2300133930 - Lisinopril
12. PP2300133933 - Loperamid
13. PP2300133983 - Malvapurpurea+camphoronobrominat+methylen blue
14. PP2300134004 - Metformin
15. PP2300134196 - Pantoprazol
16. PP2300134253 - Perindopril+indapamid
17. PP2300134306 - Prednison
18. PP2300134318 - Propranolol hydroclorid
19. PP2300134415 - Spironolacton
20. PP2300134480 - Trimetazidin
1. PP2300134290 - Povidon iodin
2. PP2300134379 - Sắt gluconat,Mangan gluconat,Đồng gluconat
3. PP2300133353 - Betamethason
4. PP2300133354 - Betamethason
1. PP2300133533 - Ciprofloxacin
2. PP2300134199 - Paracetamol
1. PP2300133530 - Ciprofloxacin
2. PP2300133969 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon
3. PP2300134330 - Ramipril
1. PP2300133273 - Alverin citrat
2. PP2300133326 - Attapulgit mormorion hoạt hóa+hỗn hợp magnesi carbonat - nhôm hydroxid
3. PP2300133414 - Calcitriol
4. PP2300133415 - Calcitriol
5. PP2300133420 - Candesartan
6. PP2300133425 - Candesartan+Hydrochlorothiazid
7. PP2300133449 - Carbocistein
8. PP2300133684 - Etodolac
9. PP2300133708 - Fexofenadin
10. PP2300133922 - Levothyroxin natri
11. PP2300133944 - Lovastatin
12. PP2300133964 - Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd+Simethicon
13. PP2300134019 - Methyldopa
14. PP2300134137 - Nicorandil
15. PP2300134332 - Ramipril
16. PP2300134333 - Ramipril
17. PP2300134377 - Sắt fumarat+acid folic
18. PP2300134434 - Telmisartan
19. PP2300134438 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid
20. PP2300134454 - Thiamazol
21. PP2300134455 - Thiamazol
22. PP2300134464 - Tizanidin hydroclorid
23. PP2300134476 - Tricalci phosphat
1. PP2300133354 - Betamethason
2. PP2300133554 - Clotrimazol+Metronidazol
3. PP2300133740 - Fusidic acid
4. PP2300133741 - Fusidic acid+Betamethason
5. PP2300133742 - Fusidic acid+Betamethason
6. PP2300133743 - Fusidic acid+Betamethason
7. PP2300133744 - Fusidic acid+Hydrocortison
8. PP2300133814 - Hydrocortison
9. PP2300133815 - Hydrocortison
10. PP2300134474 - Triamcinolon acetonid
1. PP2300133754 - Gefitinib
1. PP2300133278 - Ambroxol
2. PP2300133336 - Bacillus subtilis
3. PP2300133337 - Bacillus subtilis
4. PP2300133439 - Carbocistein
5. PP2300133506 - Ceftizoxim(dưới dạng Ceftizoxim natri)
6. PP2300133552 - Clotrimazol
7. PP2300133568 - Colistin*
8. PP2300133669 - Erythropoietin alfa
9. PP2300133670 - Erythropoietin alfa
10. PP2300133703 - Fenofibrat
11. PP2300133705 - Fexofenadin
12. PP2300133741 - Fusidic acid+Betamethason
13. PP2300133742 - Fusidic acid+Betamethason
14. PP2300133828 - Ibuprofen
15. PP2300133844 - Irbesartan
16. PP2300133852 - Isotretinoin
17. PP2300133887 - Lá sen,Lá vông,Lạc tiên,Tâm sen,Bình vôi
18. PP2300133888 - Lá sen+Lá vông+Rotundin
19. PP2300133988 - Meclophenoxat
20. PP2300134191 - Palonosetron(dưới dạng Palonosetron hydroclorid)
21. PP2300134215 - Paracetamol
22. PP2300134265 - Piperacilin + Tazobactam
23. PP2300134280 - Polyethylen glycol+propylen glycol
24. PP2300134281 - Polyethylen glycol+propylen glycol
25. PP2300134283 - Polystyren
26. PP2300134344 - Rivaroxaban
27. PP2300134345 - Rivaroxaban
28. PP2300134383 - Sắt III hydroxyd polymaltose
29. PP2300134393 - Silymarin
30. PP2300134417 - Sucralfat
1. PP2300133214 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
2. PP2300133215 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
3. PP2300133220 - Aciclovir
4. PP2300133342 - Baclofen
5. PP2300133493 - Cefoxitin
6. PP2300133500 - Cefprozil
7. PP2300133508 - Ceftriaxon
8. PP2300134022 - Methylprednisolon
9. PP2300134288 - Povidon iod
10. PP2300134410 - Spiramycin
11. PP2300134484 - Urea
12. PP2300134531 - Vitamin C(Acid ascorbic)
1. PP2300134017 - Methyl prednisolon
1. PP2300133249 - Acitretin
2. PP2300133250 - Adapalen
3. PP2300133251 - Adapalen+Benzoyl Peroxide
4. PP2300133252 - Adapalen+Benzoyl Peroxide
5. PP2300133253 - Adapalene 10mg+Clindamycin
6. PP2300133356 - Betamethason(dưới dạng betametason dipropionat) 0,5 mg;Acid salicyclic 20 mg
7. PP2300133362 - Bilastine
8. PP2300133696 - Febuxostat
9. PP2300133697 - Febuxostat
10. PP2300133902 - L-Cystine
11. PP2300134041 - Minocyclin(dưới dạng minocyclin hydrochlorid)
12. PP2300134042 - Minocyclin(dưới dạng minocyclin hydrochlorid)
1. PP2300133591 - Dexibuprofen
2. PP2300133729 - Fluvastatin
3. PP2300133929 - Linezolid*
1. PP2300133198 - Acarbose
2. PP2300133199 - Acarbose
3. PP2300133262 - Alfuzosin
4. PP2300133345 - Bambuterol
5. PP2300133387 - Calci carbonat+calci gluconolactat
6. PP2300133614 - Diltiazem
7. PP2300133699 - Fenofibrat
8. PP2300133738 - Furosemid+Spironolacton
9. PP2300133768 - Glibenclamid+Metformin
10. PP2300133777 - Glimepirid+Metformin
11. PP2300133823 - Hyoscin butylbromid
12. PP2300133850 - Isosorbid
13. PP2300133881 - Ketorolac
14. PP2300133903 - Lercanidipin hydroclorid
15. PP2300133909 - Levodopa+carbidopa
16. PP2300133946 - Loxoprofen
17. PP2300133959 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd
18. PP2300133960 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd
19. PP2300133972 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon
20. PP2300133975 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon
21. PP2300133991 - Mecobalamin
22. PP2300134003 - Metformin
23. PP2300134005 - Metformin
24. PP2300134064 - N-acetylcystein
25. PP2300134140 - Nifedipin
26. PP2300134227 - Paracetamol
27. PP2300134356 - Saccharomyces boulardii
28. PP2300134403 - Solifenacin succinate
29. PP2300134419 - Sucralfat
30. PP2300134442 - Tenofovir disoproxil fumarat
31. PP2300134457 - Thiocolchicosid
32. PP2300134472 - Tranexamic acid
33. PP2300134488 - Valproat natri
34. PP2300134510 - Vitamin B1+B6+B12
35. PP2300134527 - Vitamin B6+magnesi lactat
1. PP2300133405 - Calci lactat
2. PP2300133993 - Meloxicam
1. PP2300133214 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
2. PP2300133215 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
3. PP2300133388 - Calci carbonat+calci gluconolactat
4. PP2300133467 - Cefdinir
5. PP2300133515 - Celecoxib
6. PP2300133697 - Febuxostat
7. PP2300133968 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon
8. PP2300134017 - Methyl prednisolon
9. PP2300134130 - Nhôm hydroxyd+Magnesi hydroxyd+Simethicon
10. PP2300134217 - Paracetamol
11. PP2300134227 - Paracetamol
12. PP2300134267 - Piracetam
13. PP2300134354 - Rupatadin
14. PP2300134380 - Sắt gluconat,Mangan gluconat,Đồng gluconat
1. PP2300133474 - Cefdinir
2. PP2300133653 - Enalapril
3. PP2300133655 - Enalapril
4. PP2300134016 - Methyl prednisolon
5. PP2300134423 - Sulfamethoxazol+Trimethoprim
6. PP2300134503 - Vitamin A+Vitamin D2/D3
7. PP2300134504 - Vitamin A+Vitamin D2/D3
1. PP2300133215 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
2. PP2300134401 - Sitagliptin
1. PP2300133260 - Albendazol
2. PP2300133266 - Alimemazin
3. PP2300133344 - Bambuterol
4. PP2300133368 - Bisoprolol
5. PP2300133440 - Carbocistein
6. PP2300133517 - Cetirizin
7. PP2300133521 - Chlorpheniramin(hydrogen maleat)
8. PP2300133596 - Dextromethorphan
9. PP2300133605 - Diclofenac
10. PP2300133606 - Diclofenac
11. PP2300133641 - Drotaverin clohydrat
12. PP2300133934 - Loratadin
13. PP2300133940 - Losartan
14. PP2300133985 - Mebendazol
15. PP2300133991 - Mecobalamin
16. PP2300133994 - Meloxicam
17. PP2300134017 - Methyl prednisolon
18. PP2300134175 - Omeprazol
19. PP2300134176 - Omeprazol
20. PP2300134234 - Paracetamol+Chlorpheniramin
21. PP2300134245 - Paracetamol+tramadol
22. PP2300134277 - Piroxicam
23. PP2300134306 - Prednison
24. PP2300134376 - Sắt fumarat+acid folic
25. PP2300134535 - Vitamin C(Acid ascorbic)
26. PP2300134546 - Vitamin PP
1. PP2300133518 - Cetirizin
2. PP2300133692 - Famotidin
3. PP2300134461 - Tinidazol
1. PP2300133210 - Acetylsalicylic acid
2. PP2300133302 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
3. PP2300133370 - Bisoprolol fumarat
4. PP2300133371 - Bisoprolol fumarat
5. PP2300133374 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2300133396 - Calci carbonat+Colecalciferol(Vitamin D3)
7. PP2300133443 - Carbocistein
8. PP2300133446 - Carbocistein
9. PP2300133519 - Cetirizin dihydroclorid
10. PP2300133526 - Cimetidin
11. PP2300133582 - Desloratadin
12. PP2300133635 - Doxazosin
13. PP2300133641 - Drotaverin clohydrat
14. PP2300133842 - Indapamid hemihydrat
15. PP2300133843 - Irbesartan
16. PP2300133879 - Ketoprofen
17. PP2300133886 - Ketotifen
18. PP2300133979 - Magnesi trisilicat+Nhôm hydroxyd
19. PP2300134009 - Methocarbamol
20. PP2300134030 - Metronidazol
21. PP2300134077 - Naproxen
22. PP2300134135 - Nicorandil
23. PP2300134143 - Nizatidin
24. PP2300134164 - Ofloxacin
25. PP2300134274 - Piroxicam
26. PP2300134294 - Pravastatin
27. PP2300134296 - Pravastatin
28. PP2300134297 - Pravastatin
29. PP2300134320 - Propylthiouracil(PTU)
30. PP2300134322 - Quinapril
31. PP2300134331 - Ramipril
32. PP2300134337 - Repaglinid
33. PP2300134394 - Simethicon
34. PP2300134395 - Simethicon
35. PP2300134402 - Solifenacin succinate
36. PP2300134416 - Spironolacton
37. PP2300134429 - Sulpirid
38. PP2300134437 - Telmisartan Hydrochlorothiazid
39. PP2300134492 - Valsartan
1. PP2300134378 - Sắt fumarat+acid folic
2. PP2300134419 - Sucralfat
3. PP2300133500 - Cefprozil
4. PP2300133766 - Ginkgo biloba
1. PP2300133319 - Atorvastatin
2. PP2300134511 - Vitamin B1+B6+B12
3. PP2300133658 - Enalapril+Hydrochlorothiazid
4. PP2300133800 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
5. PP2300133981 - Magnesi trisilicat+Nhôm hydroxyd
6. PP2300134134 - Nicorandil
7. PP2300134136 - Nicorandil
1. PP2300133277 - Ambroxol
2. PP2300133279 - Ambroxol
3. PP2300133280 - Ambroxol
4. PP2300133332 - Bacillus clausii
5. PP2300133333 - Bacillus clausii
6. PP2300133335 - Bacillus subtilis
7. PP2300133338 - Bacillus subtilis
8. PP2300133579 - Desloratadin
9. PP2300133580 - Desloratadin
10. PP2300133774 - Glimepirid
11. PP2300133874 - Kẽm(dưới dạng kẽm gluconat 70mg)
12. PP2300134132 - Nhôm hydroxyd+Magnesi hydroxyd+Simethicon
13. PP2300134205 - Paracetamol
14. PP2300134512 - Vitamin B1+B6+B12
1. PP2300133648 - Dutasterid
2. PP2300134005 - Metformin
1. PP2300133303 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
2. PP2300133437 - Carbocistein
3. PP2300133440 - Carbocistein
4. PP2300134233 - Paracetamol+Chlorpheniramin
1. PP2300134403 - Solifenacin succinate
2. PP2300133241 - Acid thioctic
3. PP2300133937 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2300133550 - Clotrimazol
2. PP2300133571 - Crotamiton
3. PP2300134066 - N-acetylcystein
4. PP2300134440 - Tenofovir alafenamide
5. PP2300134443 - Terbinafin(hydroclorid)
6. PP2300134512 - Vitamin B1+B6+B12
7. PP2300134528 - Vitamin B6+magnesi lactat
1. PP2300133241 - Acid thioctic
2. PP2300133477 - Cefepim
3. PP2300133487 - Cefoperazon+Sulbactam
4. PP2300133531 - Ciprofloxacin
5. PP2300133556 - Cloxacilin
6. PP2300133557 - Cloxacilin
7. PP2300133664 - Ertapenem
8. PP2300133683 - Etodolac
9. PP2300133912 - Levofloxacin
10. PP2300133915 - Levofloxacin
11. PP2300133948 - Lysin+Vitamin(Vitamin B1+B2+B6+PP)+Khoáng chất(Kẽm)
12. PP2300134000 - Mesalazin(mesalamin)
13. PP2300134069 - N-Acetylcystein
14. PP2300134192 - Pantoprazol
15. PP2300134390 - Silymarin
16. PP2300134391 - Silymarin
1. PP2300134197 - Paracetamol
1. PP2300133302 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
2. PP2300133595 - Dexketoprofen
3. PP2300134307 - Pregabalin
1. PP2300134401 - Sitagliptin
1. PP2300133378 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2300133379 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2300133589 - Dexchlorpheniramin
4. PP2300133866 - Kẽm Gluconat
5. PP2300133956 - Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd
6. PP2300134304 - Prednison
1. PP2300133201 - Acetat Ringer's
2. PP2300133202 - Acetazolamid
3. PP2300133214 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
4. PP2300133215 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
5. PP2300133225 - Acid amin *
6. PP2300133226 - Acid amin(Dùng cho bệnh nhân suy gan)
7. PP2300133227 - Acid amin(Dùng cho bệnh nhân suy thận)
8. PP2300133229 - Acid amin*
9. PP2300133230 - Acid amin*
10. PP2300133232 - Acid folic
11. PP2300133388 - Calci carbonat+calci gluconolactat
12. PP2300133432 - Captopril+Hydroclorothiazid
13. PP2300133441 - Carbocistein
14. PP2300133596 - Dextromethorphan
15. PP2300133615 - Dimenhydrinat
16. PP2300133629 - Domperidon
17. PP2300133697 - Febuxostat
18. PP2300133782 - Glucose
19. PP2300133789 - Glucose
20. PP2300133875 - Kẽm(dưới dạng kẽm gluconat)
21. PP2300134034 - Metronidazol+neomycin+nystatin
22. PP2300134053 - Morphin
23. PP2300134054 - Morphin
24. PP2300134094 - Natri clorid +- kali clorid+monobasic kali phosphat+natri acetat+magnesi sulfat+kẽm sulfat+dextrose
25. PP2300134256 - Phenobarbital
26. PP2300134293 - Povidon iodin
27. PP2300134372 - Sắt fumarat + Acid folic + Cyanocobalamin + Lysin hydrochlorid
28. PP2300134432 - Tacrolimus
29. PP2300134440 - Tenofovir alafenamide
30. PP2300134458 - Ticagrelor
31. PP2300134528 - Vitamin B6+magnesi lactat
1. PP2300133870 - Kẽm Gluconat
1. PP2300133347 - Benfotiamin
2. PP2300133617 - Dioctahedral smectit
3. PP2300133648 - Dutasterid
4. PP2300133649 - Dutasterid
5. PP2300134400 - Sitagliptin
1. PP2300133326 - Attapulgit mormorion hoạt hóa+hỗn hợp magnesi carbonat - nhôm hydroxid
1. PP2300133578 - Desloratadin
2. PP2300133967 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon
3. PP2300134096 - Natri Clorid+Kali clorid+Natri citrat + Glucose khan+Kẽm
4. PP2300134131 - Nhôm hydroxyd+Magnesi hydroxyd+Simethicon
5. PP2300134235 - Paracetamol+Chlorpheniramin
6. PP2300134246 - Parcetamol
1. PP2300134289 - Povidon iodin
2. PP2300134302 - Prednisolon acetat(natri phosphate)
1. PP2300133359 - Betamethasone+dexchlorpheniramin
2. PP2300133932 - L-Leucine+L-Isoleucine+L-Lysine hydrochloride+L-Phenylalanine+L-Threonine+L-Valine+L-Tryptophan+L-Histidine hydrochloride hydrate L-Methionine
1. PP2300134165 - Olanzapin
2. PP2300134166 - Olanzapin
3. PP2300134168 - Olanzapin
4. PP2300134272 - Piracetam
1. PP2300134264 - Piperacilin
2. PP2300133308 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
3. PP2300134308 - Pregabalin
4. PP2300134344 - Rivaroxaban
5. PP2300134345 - Rivaroxaban
6. PP2300134364 - Salbutamol sulfat
7. PP2300134461 - Tinidazol
8. PP2300134528 - Vitamin B6+magnesi lactat
9. PP2300134552 - Zoledronic acid
10. PP2300133421 - Candesartan
11. PP2300133491 - Cefotiam
12. PP2300133496 - Cefpodoxim
13. PP2300133501 - Cefradin
14. PP2300133510 - Cefuroxim
15. PP2300133620 - Diosmin+Hesperidin
16. PP2300133687 - Etoricoxib
17. PP2300133728 - Fluvastatin
18. PP2300133839 - Imipenem+Cilastatin
19. PP2300133840 - Imipenem+Cilastatin
20. PP2300133846 - Irbesartan+Hydrochorothiazid
21. PP2300133857 - Ivabradin
22. PP2300133858 - Ivermectin
23. PP2300134037 - Miconazol nitral
24. PP2300134078 - Naproxen
25. PP2300134192 - Pantoprazol
1. PP2300133438 - Carbocistein
2. PP2300133609 - Diethylphtalat
3. PP2300134374 - Sắt fumarat+acid folic
4. PP2300134512 - Vitamin B1+B6+B12
1. PP2300134515 - Vitamin B1+B6+B12
1. PP2300134374 - Sắt fumarat+acid folic
2. PP2300134512 - Vitamin B1+B6+B12
3. PP2300134519 - Vitamin B1+B6+B12
4. PP2300134520 - Vitamin B1+B6+B12
5. PP2300133852 - Isotretinoin
6. PP2300133853 - Isotretinoin
7. PP2300133276 - Alverin citrat+simethicon
1. PP2300133477 - Cefepim
2. PP2300133488 - Cefoperazon+Sulbactam
3. PP2300133962 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd
4. PP2300134113 - Nebivolol
1. PP2300133567 - Colistin*
2. PP2300133568 - Colistin*
3. PP2300133570 - Colistin*
4. PP2300134388 - Sắt(III) hydroxyd polymaltose+acid folic
5. PP2300134528 - Vitamin B6+magnesi lactat
1. PP2300134344 - Rivaroxaban
2. PP2300133241 - Acid thioctic
3. PP2300133696 - Febuxostat
4. PP2300133697 - Febuxostat
5. PP2300133947 - Lysin+Vitamin(A+D3+B1+B2+B3+B6+B12)+Khoáng chất(Sắt sulfat+Calci+Magne)
1. PP2300134098 - Natri clorid+Kali clorid+Natri citrat+Glucose khan
1. PP2300134119 - Neomycin+polymyxin B+dexamethason
1. PP2300133243 - Acid tiaprofenic
2. PP2300133244 - Acid tiaprofenic
3. PP2300133315 - Amylase + lipase + protease
4. PP2300133316 - Amylase+lipase+protease
5. PP2300133399 - Calci carbonat+Vitamin D3
6. PP2300134380 - Sắt gluconat,Mangan gluconat,Đồng gluconat
7. PP2300134384 - Sắt protein succinylat
8. PP2300134408 - Sotalol hydroclorid
1. PP2300133547 - Clorpromazin
2. PP2300133548 - Clorpromazin
3. PP2300133619 - Diosmin+Hesperidin
4. PP2300133808 - Haloperidol
5. PP2300133809 - Haloperidol
6. PP2300133992 - Meloxicam
7. PP2300134025 - Metoclopramid
8. PP2300134038 - Midazolam
9. PP2300134224 - Paracetamol
10. PP2300134243 - Paracetamol+Ibuprofen
11. PP2300134258 - Phenytoin
12. PP2300134262 - Phytomenadion(vitamin K1)
13. PP2300134278 - Piroxicam
14. PP2300134406 - Sorbitol
15. PP2300134470 - Tramadol
16. PP2300134489 - Valproat natri
17. PP2300134528 - Vitamin B6+magnesi lactat
18. PP2300134550 - Xylometazolin
1. PP2300133500 - Cefprozil
2. PP2300133576 - Dequalinium
1. PP2300134378 - Sắt fumarat+acid folic
2. PP2300134109 - Natri Montelukast
1. PP2300133829 - Ibuprofen
1. PP2300134248 - Perindopril
2. PP2300134516 - Vitamin B1+B6+B12
3. PP2300133386 - Calci carbonat
1. PP2300133428 - Capecitabine
1. PP2300133454 - Cefaclor
2. PP2300133503 - Ceftazidim
3. PP2300133841 - Imipenem+cilastatin*
4. PP2300133915 - Levofloxacin
5. PP2300133998 - Meropenem*
6. PP2300133999 - Meropenem*
7. PP2300133285 - Amikacin
1. PP2300133464 - Cefamandol
2. PP2300133486 - Cefoperazon
3. PP2300133488 - Cefoperazon+Sulbactam
4. PP2300133296 - Amoxicilin
1. PP2300133575 - Deflazacort
2. PP2300133648 - Dutasterid
3. PP2300133649 - Dutasterid
4. PP2300133826 - Ibandronic acid
5. PP2300133939 - Lornoxicam
6. PP2300134046 - Mometason furoat
7. PP2300134402 - Solifenacin succinate
8. PP2300134403 - Solifenacin succinate
1. PP2300134354 - Rupatadin
2. PP2300133362 - Bilastine
3. PP2300133473 - Cefdinir
1. PP2300133406 - Calci lactat
1. PP2300134224 - Paracetamol
2. PP2300133300 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
3. PP2300133301 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
4. PP2300134257 - Phenoxy methyl penicilin
5. PP2300134263 - Piperacilin
6. PP2300133304 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
7. PP2300134270 - Piracetam
8. PP2300133307 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
9. PP2300133309 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
10. PP2300133314 - Ampicilin+Sulbactam
11. PP2300134424 - Sulfamethoxazol+Trimethoprim
12. PP2300134426 - Sulfamethoxazol+Trimethoprim
13. PP2300134427 - Sulfamethoxazol+Trimethoprim
14. PP2300134459 - Ticarcilin+Acid clavulanic
15. PP2300134472 - Tranexamic acid
16. PP2300134536 - Vitamin C(Acid ascorbic)
17. PP2300134550 - Xylometazolin
18. PP2300133348 - Benzathin benzylpenicilin
19. PP2300133217 - Aciclovir
20. PP2300133400 - Calci clorid
21. PP2300133402 - Calci folinat
22. PP2300133454 - Cefaclor
23. PP2300133462 - Cefalexin
24. PP2300133465 - Cefazolin
25. PP2300133478 - Cefixim
26. PP2300133484 - Cefixim
27. PP2300133489 - Cefotaxim
28. PP2300133490 - Cefotaxim
29. PP2300133497 - Cefpodoxim
30. PP2300133503 - Ceftazidim
31. PP2300133504 - Ceftizoxim
32. PP2300133507 - Ceftriaxon
33. PP2300133509 - Cefuroxim
34. PP2300133511 - Cefuroxim
35. PP2300133512 - Cefuroxim
36. PP2300133513 - Cefuroxim
37. PP2300133528 - Ciprofloxacin
38. PP2300133531 - Ciprofloxacin
39. PP2300133534 - Ciprofloxacin
40. PP2300133233 - Acid folinic(dưới dạng Calci folinat)
41. PP2300133234 - Acid folinic(dưới dạng Calci folinat)
42. PP2300133586 - Dexamethason
43. PP2300133587 - Dexamethason
44. PP2300133600 - Diacerein
45. PP2300133245 - Acid Tranexamic
46. PP2300133246 - Acid Tranexamic
47. PP2300133247 - Acid Tranexamic
48. PP2300133255 - Adrenalin
49. PP2300133841 - Imipenem+cilastatin*
50. PP2300133860 - Kali clorid
51. PP2300133933 - Loperamid
52. PP2300133946 - Loxoprofen
53. PP2300133998 - Meropenem*
54. PP2300133999 - Meropenem*
55. PP2300134029 - Metronidazol
56. PP2300134031 - Metronidazol
57. PP2300134033 - Metronidazol
58. PP2300134060 - Moxifloxacin
59. PP2300134084 - Natri clorid
60. PP2300134161 - Ofloxacin
61. PP2300133295 - Amoxicilin
62. PP2300134179 - Ondansetron
1. PP2300134458 - Ticagrelor
2. PP2300133447 - Carbocistein
3. PP2300133576 - Dequalinium
4. PP2300133595 - Dexketoprofen
5. PP2300133682 - Etifoxin chlohydrat
6. PP2300133908 - Levocetirizin
7. PP2300133921 - Levosulpirid
8. PP2300134036 - Miconazol
9. PP2300134048 - Mometason furoat
1. PP2300133214 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
2. PP2300134541 - Vitamin D3(cholecalciferol)
1. PP2300133699 - Fenofibrat
2. PP2300133779 - Glucosamin
1. PP2300133300 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
2. PP2300133445 - Carbocistein
3. PP2300133590 - Dexibuprofen
4. PP2300133921 - Levosulpirid
5. PP2300134049 - Mometason furoat
1. PP2300133214 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
1. PP2300133268 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300133436 - Carbimazol
1. PP2300133224 - Acid Alendronic +Vitamin D3
2. PP2300133360 - Bicalutamid
3. PP2300133409 - Calcipotriol
4. PP2300133417 - Calcium glubionate + Calcium lactobionate
5. PP2300133418 - Calcium glubionate + Calcium lactobionate
6. PP2300133524 - Cilostazol
7. PP2300133544 - Clobetasol propionat
8. PP2300133639 - Drotaverin clohydrat
9. PP2300133807 - Guaiazulen+dimethicon
10. PP2300134325 - Rabeprazol
11. PP2300134431 - Tacrolimus
12. PP2300134432 - Tacrolimus
13. PP2300134528 - Vitamin B6+magnesi lactat
1. PP2300133261 - Alcol 70 độ
2. PP2300133419 - Camphor,Tinh dầu bạc hà,Tinh dầu quế,Methyl salycilat,Gừng.
3. PP2300133647 - Dung dịch Milian
4. PP2300133810 - Húng chanh,Núc nác,Cineol
5. PP2300133811 - Húng chanh,Núc nác,Cineol
6. PP2300134045 - Mộc hương,Berberin,Bạch thược,Ngô thù du
7. PP2300134128 - Ngưu hoàng/Ngưu hoàng nhân tạo,Thạch cao,Đại hoàng,Hoàng cầm,Cát cánh,Cam thảo,Borneol
8. PP2300134152 - Nước oxy già
9. PP2300134153 - Nước oxy già
10. PP2300134155 - Nystatin
11. PP2300134159 - Ô đầu;Địa liền,Đại hồi,Quế nhục,Thiên niên kiện,Huyết giác,Camphora,Riềng
12. PP2300134185 - Oxy già 3%
13. PP2300134481 - Tỳ bà diệp,Cát cánh,Bách bộ,Tiền hồ,Tang bạch bì,Thiên môn,Phục linh/Bạch linh,Cam thảo,Hoàng cầm,cineol,Menthol.
14. PP2300134482 - Tỳ bà diệp;Cát cánh;Bách bộ;Tiền hồ;Tang bạch bì;Thiên môn;Phục linh/Bạch linh;Cam thảo;Hoàng cầm;Cineol
15. PP2300134548 - Xanh methylen+Tím gentian
16. PP2300134549 - Xanh methylen+Tím gentian
1. PP2300133343 - Baclofen
2. PP2300133726 - Flurbiprofen natri
1. PP2300134255 - Perindopril+indapamid
1. PP2300133263 - Alfuzosin
2. PP2300133293 - Amoxcilin+Sulbactam
3. PP2300133303 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
4. PP2300133466 - Cefazolin
5. PP2300134250 - Perindopril
6. PP2300134254 - Perindopril+indapamid
7. PP2300134344 - Rivaroxaban
8. PP2300134439 - Temozolomid
1. PP2300134222 - Paracetamol
2. PP2300134246 - Parcetamol
3. PP2300134355 - Rupatadin
1. PP2300134165 - Olanzapin
2. PP2300134167 - Olanzapin
3. PP2300134168 - Olanzapin
1. PP2300133917 - Levofloxacin hemihydrat
2. PP2300134135 - Nicorandil
1. PP2300133390 - Calci carbonat+Colecalciferol(Vitamin D3)
2. PP2300133392 - Calci carbonat+Colecalciferol(Vitamin D3)
3. PP2300133910 - Levodopa+Carbidopa
4. PP2300134252 - Perindopril+indapamid
5. PP2300134321 - Pyridostigmin bromid
6. PP2300134336 - Rebamipid
7. PP2300134438 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid
8. PP2300134463 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2300134354 - Rupatadin
2. PP2300134362 - Salbutamol sulfat
1. PP2300133430 - Captopril+Hydroclorothiazid
2. PP2300133502 - Cefradin
3. PP2300133692 - Famotidin
4. PP2300133893 - Lactobacillus acidophilus
5. PP2300133980 - Magnesi trisilicat+Nhôm hydroxyd
6. PP2300134392 - Silymarin
1. PP2300134206 - Paracetamol
2. PP2300133431 - Captopril+Hydroclorothiazid
3. PP2300133657 - Enalapril+hydrochlorothiazid
1. PP2300134344 - Rivaroxaban
2. PP2300134345 - Rivaroxaban
1. PP2300134234 - Paracetamol+Chlorpheniramin
2. PP2300133470 - Cefdinir
3. PP2300133666 - Erythromycin base
4. PP2300133668 - Erythromycine
5. PP2300133769 - Glibenclamid+Metformin
6. PP2300134005 - Metformin
1. PP2300133339 - Bacillus subtilis
2. PP2300133856 - Ivabradin
3. PP2300133857 - Ivabradin
4. PP2300133951 - Magnesi aspartat+kali aspartat
5. PP2300134522 - Vitamin B1+B6+B12
1. PP2300133202 - Acetazolamid
2. PP2300133232 - Acid folic
3. PP2300133362 - Bilastine
4. PP2300133410 - Calcipotriol+Betamethason dipropionat
5. PP2300133423 - Candesartan+Hydrochlorothiazid
6. PP2300133594 - Dexibuprofen
7. PP2300133596 - Dextromethorphan
8. PP2300133615 - Dimenhydrinat
9. PP2300133628 - Domperidon
10. PP2300133629 - Domperidon
11. PP2300133657 - Enalapril+hydrochlorothiazid
12. PP2300133689 - Etoricoxib
13. PP2300133696 - Febuxostat
14. PP2300133782 - Glucose
15. PP2300133783 - Glucose
16. PP2300133788 - Glucose
17. PP2300133789 - Glucose
18. PP2300133821 - Hydroxyurea
19. PP2300133903 - Lercanidipin hydroclorid
20. PP2300133911 - Levofloxacin
21. PP2300134039 - Mifepristone(dạng micronised)
22. PP2300134044 - Misoprostol
23. PP2300134076 - Naproxen
24. PP2300134079 - Naproxen
25. PP2300134083 - Natri clorid
26. PP2300134086 - Natri clorid
27. PP2300134087 - Natri clorid
28. PP2300134088 - Natri clorid
29. PP2300134089 - Natri clorid
30. PP2300134090 - Natri clorid
31. PP2300134093 - Natri clorid
32. PP2300134147 - Nước cất pha tiêm
33. PP2300134148 - Nước cất pha tiêm
34. PP2300134150 - Nước cất pha tiêm
35. PP2300134247 - Pegfilgrastim
36. PP2300134268 - Piracetam
37. PP2300134293 - Povidon iodin
38. PP2300134341 - Ringer lactat
39. PP2300134431 - Tacrolimus
40. PP2300134432 - Tacrolimus
41. PP2300134528 - Vitamin B6+magnesi lactat
1. PP2300133331 - Bạch linh,Cát cánh,Tỳ bà diệp,Tang Bạch bì,Ma hoàng,Mạch môn,Bạc hà,Bán hạ chế,Bách bộ,Mơ muối,Cam thảo,Bạch phàn,Tinh dầu bạc hà
2. PP2300133365 - Bismuth
3. PP2300133442 - Carbocistein
4. PP2300133575 - Deflazacort
5. PP2300133652 - Ebastin
6. PP2300133799 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
7. PP2300133928 - Liên kiều,Kim ngân hoa,Hoàng cầm,Menthol,Eucalyptol,Camphor.
8. PP2300133952 - Magnesi hydroxid+Nhôm hydroxid
9. PP2300133953 - Magnesi hydroxid+Nhôm hydroxid+Simethicon
10. PP2300133955 - Magnesi hydroxyd gel+Nhôm hydroxyd gel+Simethicon
11. PP2300134065 - N-acetylcystein
12. PP2300134132 - Nhôm hydroxyd+Magnesi hydroxyd+Simethicon
13. PP2300134209 - Paracetamol
14. PP2300134212 - Paracetamol
15. PP2300134237 - Paracetamol+chlorpheniramin
16. PP2300134303 - Prednison
17. PP2300134313 - Progesteron
18. PP2300134344 - Rivaroxaban
19. PP2300134345 - Rivaroxaban
20. PP2300134386 - Sắt(III) hydroxyd polymaltose ;Acid folic
21. PP2300134387 - Sắt(III) hydroxyd polymaltose ;Acid folic
22. PP2300134389 - Sắt(III) hydroxyd polymaltose+acid folic
23. PP2300134479 - Trimebutin maleat
1. PP2300133216 - Aciclovir
2. PP2300133219 - Aciclovir
3. PP2300133236 - Acid Fucidic +Betamethason
4. PP2300133320 - Atorvastatin
5. PP2300133321 - Atorvastatin
6. PP2300133354 - Betamethason
7. PP2300133358 - Betamethasone+ Clotrimazole+ Gentamycin
8. PP2300133545 - Clobetasol propionat
9. PP2300133549 - Clotrimazol
10. PP2300133550 - Clotrimazol
11. PP2300133618 - Diosmectit
12. PP2300133693 - Famotidin
13. PP2300133773 - Glimepirid
14. PP2300133775 - Glimepirid
15. PP2300133876 - Ketoconazol
16. PP2300133877 - Ketoconazol
17. PP2300133878 - Ketoconazol
18. PP2300133898 - Lamivudin
19. PP2300134249 - Perindopril
20. PP2300134251 - Perindopril
21. PP2300134325 - Rabeprazol
22. PP2300134347 - Rosuvastatin
23. PP2300134348 - Rosuvastatin
24. PP2300134349 - Rosuvastatin
25. PP2300134370 - Salicylic acid+betamethason
26. PP2300134373 - Sắt fumarat+acid folic
27. PP2300134398 - Simvastatin
28. PP2300134399 - Simvastatin
29. PP2300134421 - Sulfadiazin bạc
30. PP2300134452 - Tetracyclin hydroclorid
31. PP2300134528 - Vitamin B6+magnesi lactat
1. PP2300134243 - Paracetamol+Ibuprofen
2. PP2300134480 - Trimetazidin
3. PP2300134533 - Vitamin C(Acid ascorbic)
4. PP2300133546 - Clopidogrel
5. PP2300133259 - Albendazol
6. PP2300133260 - Albendazol
7. PP2300134004 - Metformin
8. PP2300134006 - Metformin
9. PP2300133286 - Amiodaron
1. PP2300133635 - Doxazosin
2. PP2300133715 - Fluconazol
1. PP2300134220 - Paracetamol
2. PP2300134316 - Promethazin hydroclorid
3. PP2300134323 - Rabeprazol
4. PP2300134425 - Sulfamethoxazol+Trimethoprim
5. PP2300133522 - Chlorpheniramin+dextromethorphan
6. PP2300133597 - Dextromethorphan
7. PP2300133616 - Dioctahedral smectit
8. PP2300133630 - Domperidon
9. PP2300133716 - Fluconazol
10. PP2300133749 - Gabapentin
11. PP2300133264 - Alimemazin
12. PP2300133935 - Loratadin
13. PP2300134067 - N-Acetylcystein
1. PP2300133970 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon
1. PP2300133965 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon
1. PP2300133268 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300133461 - Cefalexin
3. PP2300133475 - Cefdinir
4. PP2300133490 - Cefotaxim
5. PP2300133503 - Ceftazidim
6. PP2300133507 - Ceftriaxon
7. PP2300133513 - Cefuroxim
8. PP2300133561 - Codein+terpin hydrat
9. PP2300133678 - Esomeprazol
10. PP2300133679 - Esomeprazol
11. PP2300133686 - Etoricoxib
12. PP2300133688 - Etoricoxib
13. PP2300133701 - Fenofibrat
14. PP2300133718 - Flunarizin
15. PP2300133773 - Glimepirid
16. PP2300133834 - Ibuprofen+Codein phosphat Hemihydrat
17. PP2300133945 - Lovastatin
18. PP2300133996 - Meloxicam
19. PP2300134004 - Metformin
20. PP2300134006 - Metformin
21. PP2300134175 - Omeprazol
22. PP2300134176 - Omeprazol
23. PP2300134224 - Paracetamol
24. PP2300134235 - Paracetamol+Chlorpheniramin
25. PP2300134239 - Paracetamol+Codein Phosphat
26. PP2300134275 - Piroxicam
27. PP2300134301 - Prednisolon
28. PP2300134318 - Propranolol hydroclorid
29. PP2300134435 - Telmisartan
30. PP2300134436 - Telmisartan
31. PP2300134449 - Terpin hydrat+Codein
32. PP2300134517 - Vitamin B1+B6+B12
33. PP2300134528 - Vitamin B6+magnesi lactat
34. PP2300134546 - Vitamin PP
1. PP2300133306 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
1. PP2300133712 - Filgrastim
1. PP2300133233 - Acid folinic(dưới dạng Calci folinat)
2. PP2300133234 - Acid folinic(dưới dạng Calci folinat)
3. PP2300133265 - Alimemazin
4. PP2300133270 - Aluminum phosphat
5. PP2300133344 - Bambuterol
6. PP2300133345 - Bambuterol
7. PP2300133351 - Betahistin
8. PP2300133368 - Bisoprolol
9. PP2300133369 - Bisoprolol
10. PP2300133402 - Calci folinat
11. PP2300133424 - Candesartan+Hydrochlorothiazid
12. PP2300133539 - Clindamycin
13. PP2300133542 - Clindamycin
14. PP2300133544 - Clobetasol propionat
15. PP2300133545 - Clobetasol propionat
16. PP2300133546 - Clopidogrel
17. PP2300133566 - Colistin*
18. PP2300133573 - Deferipron
19. PP2300133631 - Domperidon
20. PP2300133632 - Domperidon
21. PP2300133635 - Doxazosin
22. PP2300133650 - Ebastin
23. PP2300133659 - Entecavir
24. PP2300133801 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
25. PP2300133812 - Húng chanh,Núc nác,Cineol
26. PP2300133822 - Hyoscin butylbromid
27. PP2300133824 - Hyoscin butylbromid
28. PP2300133830 - Ibuprofen
29. PP2300133858 - Ivermectin
30. PP2300133868 - Kẽm Gluconat
31. PP2300133876 - Ketoconazol
32. PP2300133877 - Ketoconazol
33. PP2300133878 - Ketoconazol
34. PP2300133930 - Lisinopril
35. PP2300133933 - Loperamid
36. PP2300133992 - Meloxicam
37. PP2300133997 - Mequitazin
38. PP2300134047 - Mometason furoat
39. PP2300134083 - Natri clorid
40. PP2300134086 - Natri clorid
41. PP2300134122 - Neostigmin methylsulfat
42. PP2300134173 - Omeprazol
43. PP2300134174 - Omeprazol
44. PP2300134193 - Pantoprazol
45. PP2300134194 - Pantoprazol
46. PP2300134200 - Paracetamol
47. PP2300134311 - Pregabalin
48. PP2300134349 - Rosuvastatin
49. PP2300134365 - Salbutamol sulfat
50. PP2300134367 - Salbutamol sulfat
51. PP2300134384 - Sắt protein succinylat
52. PP2300134399 - Simvastatin
53. PP2300134419 - Sucralfat
54. PP2300134456 - Thiocolchicosid
1. PP2300133282 - Ambroxol
1. PP2300133199 - Acarbose
2. PP2300133207 - Acetylleucin(N-Acetyl-DL-leucin)
3. PP2300133214 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
4. PP2300133221 - Aciclovir
5. PP2300133266 - Alimemazin
6. PP2300133267 - Allopurinol
7. PP2300133268 - Alpha chymotrypsin
8. PP2300133269 - Alpha chymotrypsin
9. PP2300133274 - Alverin citrat
10. PP2300133281 - Ambroxol
11. PP2300133289 - Amitriptylin hydroclorid
12. PP2300133290 - Amlodipin
13. PP2300133318 - Atenolol
14. PP2300133320 - Atorvastatin
15. PP2300133321 - Atorvastatin
16. PP2300133345 - Bambuterol
17. PP2300133351 - Betahistin
18. PP2300133369 - Bisoprolol
19. PP2300133377 - Bromhexin hydroclorid
20. PP2300133429 - Captopril
21. PP2300133515 - Celecoxib
22. PP2300133517 - Cetirizin
23. PP2300133521 - Chlorpheniramin(hydrogen maleat)
24. PP2300133527 - Cinnarizin
25. PP2300133546 - Clopidogrel
26. PP2300133565 - Colchicin
27. PP2300133583 - Desloratadin
28. PP2300133605 - Diclofenac
29. PP2300133629 - Domperidon
30. PP2300133639 - Drotaverin clohydrat
31. PP2300133665 - Erythromycin
32. PP2300133673 - Esomeprazol
33. PP2300133674 - Esomeprazol
34. PP2300133675 - Esomeprazol
35. PP2300133688 - Etoricoxib
36. PP2300133702 - Fenofibrat
37. PP2300133704 - Fexofenadin
38. PP2300133706 - Fexofenadin
39. PP2300133710 - Fexofenadin
40. PP2300133747 - Gabapentin
41. PP2300133748 - Gabapentin
42. PP2300133773 - Glimepirid
43. PP2300133775 - Glimepirid
44. PP2300133781 - Glucosamin
45. PP2300133833 - Ibuprofen
46. PP2300133845 - Irbesartan
47. PP2300133900 - Lansoprazol
48. PP2300133907 - Levocetirizin
49. PP2300133914 - Levofloxacin
50. PP2300133933 - Loperamid
51. PP2300133941 - Losartan
52. PP2300133946 - Loxoprofen
53. PP2300133996 - Meloxicam
54. PP2300134015 - Methyl prednisolon
55. PP2300134024 - Metoclopramid
56. PP2300134029 - Metronidazol
57. PP2300134063 - N-acetylcystein
58. PP2300134066 - N-acetylcystein
59. PP2300134129 - Nhôm hydroxyd+Magnesi hydroxyd
60. PP2300134162 - Ofloxacin
61. PP2300134171 - Omeprazol
62. PP2300134172 - Omeprazol
63. PP2300134196 - Pantoprazol
64. PP2300134208 - Paracetamol
65. PP2300134218 - Paracetamol
66. PP2300134224 - Paracetamol
67. PP2300134228 - Paracetamol
68. PP2300134241 - Paracetamol+Codein Phosphat
69. PP2300134249 - Perindopril
70. PP2300134256 - Phenobarbital
71. PP2300134271 - Piracetam
72. PP2300134276 - Piroxicam
73. PP2300134277 - Piroxicam
74. PP2300134301 - Prednisolon
75. PP2300134309 - Pregabalin
76. PP2300134325 - Rabeprazol
77. PP2300134350 - Rotundin
78. PP2300134351 - Rotundin
79. PP2300134397 - Simethicon
80. PP2300134398 - Simvastatin
81. PP2300134414 - Spiramycin+Metronidazol
82. PP2300134415 - Spironolacton
83. PP2300134435 - Telmisartan
84. PP2300134438 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid
85. PP2300134456 - Thiocolchicosid
86. PP2300134462 - Tinidazol
87. PP2300134506 - Vitamin B1
88. PP2300134526 - Vitamin B6
89. PP2300134528 - Vitamin B6+magnesi lactat
90. PP2300134535 - Vitamin C(Acid ascorbic)
91. PP2300134546 - Vitamin PP
1. PP2300133362 - Bilastine
2. PP2300133778 - Glipizid
3. PP2300133889 - Lacidipin
4. PP2300134244 - Paracetamol+methocarbamol
5. PP2300134299 - Prednisolon
6. PP2300134521 - Vitamin B1+B6+B12
1. PP2300134357 - Saccharomyces boulardii
1. PP2300133440 - Carbocistein
2. PP2300133521 - Chlorpheniramin(hydrogen maleat)
3. PP2300133527 - Cinnarizin
4. PP2300133546 - Clopidogrel
5. PP2300133561 - Codein+terpin hydrat
6. PP2300133604 - Diclofenac
7. PP2300133639 - Drotaverin clohydrat
8. PP2300133808 - Haloperidol
9. PP2300134449 - Terpin hydrat+Codein
10. PP2300134506 - Vitamin B1
1. PP2300133352 - Betahistin
2. PP2300133597 - Dextromethorphan
3. PP2300133989 - Mecobalamin
4. PP2300134540 - Vitamin D3(Cholecalciferol)
1. PP2300133982 - Magnesium hydroxide+nhôm hydroxide+simethicon
1. PP2300134107 - Natri Iodua(Na131I)
1. PP2300133651 - Ebastin
1. PP2300133921 - Levosulpirid
1. PP2300134339 - Rifamycin
2. PP2300134340 - Rifamycin
3. PP2300134468 - Tobramycin+dexamethason
4. PP2300133382 - Budesonid
5. PP2300133520 - Chlorhexidin digluconat
6. PP2300133719 - Fluorometholon
7. PP2300133727 - Fluticason propionat
8. PP2300133820 - Hydroxypropyl methylcellulose
9. PP2300133957 - Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd
10. PP2300134049 - Mometason furoat
11. PP2300134104 - Natri hyaluronat
12. PP2300134120 - Neomycin+polymyxin B+dexamethason
13. PP2300134170 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2300134039 - Mifepristone(dạng micronised)
2. PP2300134044 - Misoprostol
1. PP2300134267 - Piracetam
2. PP2300134309 - Pregabalin
3. PP2300134311 - Pregabalin
4. PP2300134328 - Racecadotril
5. PP2300134437 - Telmisartan Hydrochlorothiazid
6. PP2300134438 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid
7. PP2300134485 - Ursodeoxycholic acid
8. PP2300134486 - Ursodeoxycholic acid
9. PP2300133368 - Bisoprolol
10. PP2300133440 - Carbocistein
11. PP2300133578 - Desloratadin
12. PP2300133659 - Entecavir
13. PP2300133686 - Etoricoxib
14. PP2300133688 - Etoricoxib
15. PP2300133696 - Febuxostat
16. PP2300133773 - Glimepirid
17. PP2300133775 - Glimepirid
18. PP2300133858 - Ivermectin
19. PP2300133880 - Ketoprofen
20. PP2300133903 - Lercanidipin hydroclorid
21. PP2300134108 - Natri Montelukast
22. PP2300134110 - Natri Montelukast
1. PP2300133201 - Acetat Ringer's
2. PP2300133212 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2300133231 - Acid amin*
4. PP2300133232 - Acid folic
5. PP2300133268 - Alpha chymotrypsin
6. PP2300133292 - Amoxcilin+Sulbactam
7. PP2300133301 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
8. PP2300133311 - Amoxicillin+Sulbactam
9. PP2300133312 - Ampicilin
10. PP2300133313 - Ampicilin+Sulbactam
11. PP2300133388 - Calci carbonat+calci gluconolactat
12. PP2300133398 - Calci carbonat+Colecalciferol(Vitamin D3)
13. PP2300133454 - Cefaclor
14. PP2300133462 - Cefalexin
15. PP2300133475 - Cefdinir
16. PP2300133509 - Cefuroxim
17. PP2300133517 - Cetirizin
18. PP2300133521 - Chlorpheniramin(hydrogen maleat)
19. PP2300133534 - Ciprofloxacin
20. PP2300133561 - Codein+terpin hydrat
21. PP2300133596 - Dextromethorphan
22. PP2300133606 - Diclofenac
23. PP2300133629 - Domperidon
24. PP2300133638 - Doxycyclin
25. PP2300133665 - Erythromycin
26. PP2300133668 - Erythromycine
27. PP2300133701 - Fenofibrat
28. PP2300133702 - Fenofibrat
29. PP2300133782 - Glucose
30. PP2300133783 - Glucose
31. PP2300133784 - Glucose
32. PP2300133785 - Glucose
33. PP2300133787 - Glucose
34. PP2300133788 - Glucose
35. PP2300133789 - Glucose
36. PP2300133790 - Glucose khan
37. PP2300133805 - Griseofulvin
38. PP2300133855 - Itraconazol
39. PP2300133878 - Ketoconazol
40. PP2300133933 - Loperamid
41. PP2300133984 - Manitol
42. PP2300133996 - Meloxicam
43. PP2300134008 - Methadon
44. PP2300134013 - Methyl prednisolon
45. PP2300134015 - Methyl prednisolon
46. PP2300134034 - Metronidazol+neomycin+nystatin
47. PP2300134066 - N-acetylcystein
48. PP2300134086 - Natri clorid
49. PP2300134088 - Natri clorid
50. PP2300134090 - Natri clorid
51. PP2300134092 - Natri clorid
52. PP2300134093 - Natri clorid
53. PP2300134138 - Nicotinamid
54. PP2300134147 - Nước cất pha tiêm
55. PP2300134148 - Nước cất pha tiêm
56. PP2300134150 - Nước cất pha tiêm
57. PP2300134162 - Ofloxacin
58. PP2300134197 - Paracetamol
59. PP2300134208 - Paracetamol
60. PP2300134218 - Paracetamol
61. PP2300134224 - Paracetamol
62. PP2300134234 - Paracetamol+Chlorpheniramin
63. PP2300134240 - Paracetamol+Codein Phosphat
64. PP2300134243 - Paracetamol+Ibuprofen
65. PP2300134306 - Prednison
66. PP2300134311 - Pregabalin
67. PP2300134341 - Ringer lactat
68. PP2300134342 - Ringer lactat+Glucose 5%
69. PP2300134376 - Sắt fumarat+acid folic
70. PP2300134409 - Spiramycin
71. PP2300134414 - Spiramycin+Metronidazol
72. PP2300134453 - Tetracyclin hydroclorid
73. PP2300134474 - Triamcinolon acetonid
74. PP2300134499 - Vitamin A
75. PP2300134520 - Vitamin B1+B6+B12
76. PP2300134528 - Vitamin B6+magnesi lactat
77. PP2300134533 - Vitamin C(Acid ascorbic)
78. PP2300134535 - Vitamin C(Acid ascorbic)
79. PP2300134539 - Vitamin C+Rutin
80. PP2300134546 - Vitamin PP
1. PP2300134293 - Povidon iodin
2. PP2300133232 - Acid folic
3. PP2300133202 - Acetazolamid
4. PP2300133798 - Glycerol
1. PP2300134141 - Nimodipin
1. PP2300133380 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2300133851 - Isosorbid mononitrat
3. PP2300133862 - Kali clorid
4. PP2300133901 - L-Citrulline+Pyridoxine HCL+DL-α-tocopharyl acetate+N-acety-L-aspartic acid+Retinyl acetate +Cao vaccinium myrtillus
5. PP2300133954 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
6. PP2300133971 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon
7. PP2300134299 - Prednisolon
8. PP2300134302 - Prednisolon acetat(natri phosphate)
9. PP2300134487 - Vaccinium Myrtillus(cao anthocyanosid)+Vitamin E
1. PP2300133347 - Benfotiamin
2. PP2300133394 - Calci carbonat+Colecalciferol(Vitamin D3)
3. PP2300133932 - L-Leucine+L-Isoleucine+L-Lysine hydrochloride+L-Phenylalanine+L-Threonine+L-Valine+L-Tryptophan+L-Histidine hydrochloride hydrate L-Methionine
4. PP2300134269 - Piracetam
5. PP2300134392 - Silymarin
6. PP2300134419 - Sucralfat
1. PP2300133198 - Acarbose
2. PP2300133199 - Acarbose
3. PP2300133200 - Acenocoumarol
4. PP2300133212 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
5. PP2300133213 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
6. PP2300133216 - Aciclovir
7. PP2300133217 - Aciclovir
8. PP2300133218 - Aciclovir
9. PP2300133219 - Aciclovir
10. PP2300133221 - Aciclovir
11. PP2300133222 - Acid Acetyl salicylic
12. PP2300133223 - Acid Acetyl salicylic
13. PP2300133224 - Acid Alendronic +Vitamin D3
14. PP2300133232 - Acid folic
15. PP2300133266 - Alimemazin
16. PP2300133268 - Alpha chymotrypsin
17. PP2300133270 - Aluminum phosphat
18. PP2300133273 - Alverin citrat
19. PP2300133274 - Alverin citrat
20. PP2300133275 - Alverin citrat
21. PP2300133318 - Atenolol
22. PP2300133320 - Atorvastatin
23. PP2300133321 - Atorvastatin
24. PP2300133330 - Azithromycin
25. PP2300133344 - Bambuterol
26. PP2300133368 - Bisoprolol
27. PP2300133369 - Bisoprolol
28. PP2300133391 - Calci carbonat+Colecalciferol(Vitamin D3)
29. PP2300133409 - Calcipotriol
30. PP2300133429 - Captopril
31. PP2300133521 - Chlorpheniramin(hydrogen maleat)
32. PP2300133523 - Cilostazol
33. PP2300133524 - Cilostazol
34. PP2300133537 - Clarithromycin
35. PP2300133544 - Clobetasol propionat
36. PP2300133545 - Clobetasol propionat
37. PP2300133583 - Desloratadin
38. PP2300133585 - Dexamethason
39. PP2300133600 - Diacerein
40. PP2300133605 - Diclofenac
41. PP2300133606 - Diclofenac
42. PP2300133619 - Diosmin+Hesperidin
43. PP2300133629 - Domperidon
44. PP2300133631 - Domperidon
45. PP2300133632 - Domperidon
46. PP2300133635 - Doxazosin
47. PP2300133650 - Ebastin
48. PP2300133651 - Ebastin
49. PP2300133656 - Enalapril
50. PP2300133659 - Entecavir
51. PP2300133665 - Erythromycin
52. PP2300133688 - Etoricoxib
53. PP2300133700 - Fenofibrat
54. PP2300133701 - Fenofibrat
55. PP2300133702 - Fenofibrat
56. PP2300133725 - Fluoxetine
57. PP2300133735 - Furosemid
58. PP2300133737 - Furosemid
59. PP2300133747 - Gabapentin
60. PP2300133748 - Gabapentin
61. PP2300133751 - Galantamin
62. PP2300133757 - Gel nhôm phosphat 20%
63. PP2300133758 - Gel nhôm phosphat 20%
64. PP2300133773 - Glimepirid
65. PP2300133775 - Glimepirid
66. PP2300133805 - Griseofulvin
67. PP2300133831 - Ibuprofen
68. PP2300133832 - Ibuprofen
69. PP2300133837 - Imidapril
70. PP2300133838 - Imidapril
71. PP2300133845 - Irbesartan
72. PP2300133847 - Irbesartan+hydroclorothiazid
73. PP2300133854 - Itoprid
74. PP2300133855 - Itraconazol
75. PP2300133856 - Ivabradin
76. PP2300133857 - Ivabradin
77. PP2300133868 - Kẽm Gluconat
78. PP2300133877 - Ketoconazol
79. PP2300133878 - Ketoconazol
80. PP2300133898 - Lamivudin
81. PP2300133903 - Lercanidipin hydroclorid
82. PP2300133930 - Lisinopril
83. PP2300133933 - Loperamid
84. PP2300133941 - Losartan
85. PP2300133943 - Losartan+hydroclorothiazid
86. PP2300133994 - Meloxicam
87. PP2300133996 - Meloxicam
88. PP2300134018 - Methyldopa
89. PP2300134034 - Metronidazol+neomycin+nystatin
90. PP2300134043 - Mirtazapin
91. PP2300134056 - Mosapride
92. PP2300134066 - N-acetylcystein
93. PP2300134115 - Nebivolol
94. PP2300134129 - Nhôm hydroxyd+Magnesi hydroxyd
95. PP2300134142 - Nizatidin
96. PP2300134156 - Nystatin
97. PP2300134162 - Ofloxacin
98. PP2300134196 - Pantoprazol
99. PP2300134218 - Paracetamol
100. PP2300134224 - Paracetamol
101. PP2300134228 - Paracetamol
102. PP2300134231 - Paracetamol+Caffein
103. PP2300134243 - Paracetamol+Ibuprofen
104. PP2300134249 - Perindopril
105. PP2300134267 - Piracetam
106. PP2300134271 - Piracetam
107. PP2300134273 - Piracetam
108. PP2300134286 - Povidon iod
109. PP2300134292 - Povidon iodin
110. PP2300134325 - Rabeprazol
111. PP2300134327 - Racecadotril
112. PP2300134328 - Racecadotril
113. PP2300134336 - Rebamipid
114. PP2300134337 - Repaglinid
115. PP2300134343 - Risperidon
116. PP2300134347 - Rosuvastatin
117. PP2300134348 - Rosuvastatin
118. PP2300134352 - Roxithromycin
119. PP2300134376 - Sắt fumarat+acid folic
120. PP2300134397 - Simethicon
121. PP2300134398 - Simvastatin
122. PP2300134399 - Simvastatin
123. PP2300134400 - Sitagliptin
124. PP2300134409 - Spiramycin
125. PP2300134411 - Spiramycin
126. PP2300134412 - Spiramycin
127. PP2300134414 - Spiramycin+Metronidazol
128. PP2300134430 - Sulpirid
129. PP2300134435 - Telmisartan
130. PP2300134436 - Telmisartan
131. PP2300134442 - Tenofovir disoproxil fumarat
132. PP2300134476 - Tricalci phosphat
133. PP2300134478 - Trimebutin maleat
134. PP2300134493 - Valsartan
135. PP2300134494 - Valsartan+Hydroclorothiazid
136. PP2300134499 - Vitamin A
137. PP2300134506 - Vitamin B1
138. PP2300134528 - Vitamin B6+magnesi lactat
139. PP2300134535 - Vitamin C(Acid ascorbic)
140. PP2300134546 - Vitamin PP
1. PP2300133216 - Aciclovir
2. PP2300133344 - Bambuterol
3. PP2300133544 - Clobetasol propionat
4. PP2300134328 - Racecadotril
5. PP2300134533 - Vitamin C(Acid ascorbic)
1. PP2300133401 - Calci clorid.2H2O ;Kali clorid ;Natri clorid ;Natri lactat(Ringer lactate)
2. PP2300133531 - Ciprofloxacin
3. PP2300133598 - Dextrose khan+Natri clorid+Kali clorid+Natri lactat+Calci clorid.2H2O
4. PP2300133603 - Diclofenac
5. PP2300133623 - D-Mannitol
6. PP2300133782 - Glucose
7. PP2300133783 - Glucose
8. PP2300133784 - Glucose
9. PP2300133785 - Glucose
10. PP2300133787 - Glucose
11. PP2300133788 - Glucose
12. PP2300133789 - Glucose
13. PP2300133790 - Glucose khan
14. PP2300133791 - Glucose khan(dưới dạng Glucose monohydrat)
15. PP2300133792 - Glucose khan(dưới dạng Glucose monohydrat)
16. PP2300133859 - Kali clorid
17. PP2300133915 - Levofloxacin
18. PP2300133976 - Magnesi sulfat
19. PP2300133978 - Magnesi trisilicat+Nhôm hydroxyd
20. PP2300133984 - Manitol
21. PP2300134025 - Metoclopramid
22. PP2300134026 - Metronidazol
23. PP2300134032 - Metronidazol
24. PP2300134057 - Moxifloxacin
25. PP2300134080 - Natri Bicarbonat(Natri hydrocarbonat)
26. PP2300134081 - Natri Bicarbonat(Natri hydrocarbonat)
27. PP2300134087 - Natri clorid
28. PP2300134088 - Natri clorid
29. PP2300134089 - Natri clorid
30. PP2300134090 - Natri clorid
31. PP2300134091 - Natri clorid
32. PP2300134093 - Natri clorid
33. PP2300134100 - Natri clorid+Kali clorid+Natri lactat+Calci clorid.2H2O
34. PP2300134121 - Neostigmin methylsulfat
35. PP2300134146 - Nor-epinephrin(Nor- adrenalin)
36. PP2300134150 - Nước cất pha tiêm
37. PP2300134197 - Paracetamol
38. PP2300134333 - Ramipril
39. PP2300134341 - Ringer lactat
40. PP2300134342 - Ringer lactat+Glucose 5%
41. PP2300134358 - Salbutamol
42. PP2300134512 - Vitamin B1+B6+B12
43. PP2300134520 - Vitamin B1+B6+B12
44. PP2300134536 - Vitamin C(Acid ascorbic)
1. PP2300134197 - Paracetamol
2. PP2300133912 - Levofloxacin
3. PP2300133917 - Levofloxacin hemihydrat
4. PP2300134026 - Metronidazol
5. PP2300134032 - Metronidazol
1. PP2300133203 - Acetylcystein
2. PP2300133258 - Albendazol
3. PP2300133298 - Amoxicilin
4. PP2300133361 - Bilastine
5. PP2300133367 - Bismuth subsalicylat
6. PP2300133408 - Calcipotriol
7. PP2300133495 - Cefpodoxim
8. PP2300133584 - Desmopressin
9. PP2300133730 - Fosfomycin
10. PP2300133776 - Glimepirid+Metformin
11. PP2300133905 - Levocetirizin
12. PP2300133906 - Levocetirizin
13. PP2300133931 - Lisinopril +Hydroclorothiazid
14. PP2300133950 - Macrogol 4000+Natri sulfate+Natri bicarbonate+Natri chloride+Potassium chloride
15. PP2300133969 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon
16. PP2300133974 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon
17. PP2300134001 - Mesalazin(mesalamin)
18. PP2300134076 - Naproxen
19. PP2300134124 - Netilmicin sulfat
20. PP2300134207 - Paracetamol
21. PP2300134211 - Paracetamol
22. PP2300134222 - Paracetamol
23. PP2300134331 - Ramipril
24. PP2300134418 - Sucralfat
25. PP2300134483 - Tyrothricin
26. PP2300134491 - Valsartan
27. PP2300134530 - Vitamin B6+magnesi lactat
1. PP2300133713 - Flavoxat
2. PP2300133826 - Ibandronic acid
3. PP2300133939 - Lornoxicam
4. PP2300134071 - Naftidrofuryl oxalat
5. PP2300134112 - Natri polystyrene sulphonate
6. PP2300134282 - Polystyren
7. PP2300134299 - Prednisolon
8. PP2300134344 - Rivaroxaban
9. PP2300134354 - Rupatadin
10. PP2300134440 - Tenofovir alafenamide
11. PP2300134446 - Terbinafin(hydroclorid)
1. PP2300133218 - Aciclovir
2. PP2300133221 - Aciclovir
3. PP2300133270 - Aluminum phosphat
4. PP2300133290 - Amlodipin
5. PP2300133301 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
6. PP2300133304 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
7. PP2300133305 - Amoxicilin+acid clavulanic
8. PP2300133307 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
9. PP2300133309 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
10. PP2300133400 - Calci clorid
11. PP2300133454 - Cefaclor
12. PP2300133455 - Cefaclor
13. PP2300133476 - Cefdinir
14. PP2300133478 - Cefixim
15. PP2300133484 - Cefixim
16. PP2300133489 - Cefotaxim
17. PP2300133503 - Ceftazidim
18. PP2300133509 - Cefuroxim
19. PP2300133512 - Cefuroxim
20. PP2300133513 - Cefuroxim
21. PP2300133521 - Chlorpheniramin(hydrogen maleat)
22. PP2300133527 - Cinnarizin
23. PP2300133585 - Dexamethason
24. PP2300133587 - Dexamethason
25. PP2300133600 - Diacerein
26. PP2300133605 - Diclofenac
27. PP2300133607 - Diclofenac
28. PP2300133654 - Enalapril
29. PP2300133665 - Erythromycin
30. PP2300133668 - Erythromycine
31. PP2300133764 - Gentamicin
32. PP2300133934 - Loratadin
33. PP2300134006 - Metformin
34. PP2300134008 - Methadon
35. PP2300134075 - Naphazolin
36. PP2300134116 - Nefopam hydroclorid
37. PP2300134162 - Ofloxacin
38. PP2300134241 - Paracetamol+Codein Phosphat
39. PP2300134242 - Paracetamol+Codein Phosphat
40. PP2300134273 - Piracetam
41. PP2300134314 - Promethazin hydroclorid
42. PP2300134406 - Sorbitol
43. PP2300134414 - Spiramycin+Metronidazol
44. PP2300134424 - Sulfamethoxazol+Trimethoprim
45. PP2300134426 - Sulfamethoxazol+Trimethoprim
46. PP2300134453 - Tetracyclin hydroclorid
47. PP2300134535 - Vitamin C(Acid ascorbic)
48. PP2300134536 - Vitamin C(Acid ascorbic)
1. PP2300134295 - Pravastatin
2. PP2300134329 - Ramipril
3. PP2300133341 - Baclofen
1. PP2300133532 - Ciprofloxacin
2. PP2300133807 - Guaiazulen+dimethicon
3. PP2300134057 - Moxifloxacin
4. PP2300134497 - Vancomycin(dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
1. PP2300133239 - Acid Salicylic +Betamethason dipropionat
2. PP2300133474 - Cefdinir
3. PP2300133672 - Esomeprazol
4. PP2300133869 - Kẽm Gluconat
5. PP2300133995 - Meloxicam
6. PP2300134155 - Nystatin
7. PP2300134363 - Salbutamol sulfat
8. PP2300134509 - Vitamin B1+B6+B12
1. PP2300133568 - Colistin*
2. PP2300133569 - Colistin*
3. PP2300133570 - Colistin*
4. PP2300133732 - Fosfomycin
5. PP2300133733 - Fosfomycin
6. PP2300134173 - Omeprazol
7. PP2300134174 - Omeprazol
8. PP2300134178 - Ondansetron
9. PP2300134180 - Ondansetron
10. PP2300134465 - Tobramycin
1. PP2300134005 - Metformin
2. PP2300134232 - Paracetamol+Caffeine +Phenylephrine HCl
1. PP2300134236 - Paracetamol+chlorpheniramin
2. PP2300134428 - Sulfasalazin
3. PP2300134501 - Vitamin A+D3
4. PP2300134502 - Vitamin A+Vitamin D2/D3
5. PP2300133423 - Candesartan+Hydrochlorothiazid
6. PP2300133553 - Clotrimazol
7. PP2300133592 - Dexibuprofen
8. PP2300133594 - Dexibuprofen
9. PP2300133628 - Domperidon
10. PP2300133657 - Enalapril+hydrochlorothiazid
11. PP2300133696 - Febuxostat
12. PP2300133713 - Flavoxat
13. PP2300133903 - Lercanidipin hydroclorid
14. PP2300133939 - Lornoxicam
15. PP2300133963 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon
16. PP2300134076 - Naproxen
17. PP2300134079 - Naproxen
1. PP2300133304 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
2. PP2300133307 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
3. PP2300133309 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
4. PP2300133512 - Cefuroxim
5. PP2300133513 - Cefuroxim
6. PP2300133290 - Amlodipin
1. PP2300133209 - Acetylsalicylic Acid
2. PP2300133239 - Acid Salicylic +Betamethason dipropionat
3. PP2300133330 - Azithromycin
4. PP2300134018 - Methyldopa
5. PP2300134061 - Moxifloxacin+Dexamethason phosphat
6. PP2300134105 - Natri hyaluronat
7. PP2300134157 - Ô đầu,Địa liền,Đại hồi,Quế,Thiên niên kiện,Uy Linh tiên,Mã tiền,Huyết giác,Xuyên khung,Tế tân,Methyl salicylat.
8. PP2300134336 - Rebamipid
9. PP2300134351 - Rotundin
10. PP2300134486 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300133260 - Albendazol
2. PP2300133320 - Atorvastatin
3. PP2300133517 - Cetirizin
4. PP2300133521 - Chlorpheniramin(hydrogen maleat)
5. PP2300133528 - Ciprofloxacin
6. PP2300133550 - Clotrimazol
7. PP2300133585 - Dexamethason
8. PP2300133596 - Dextromethorphan
9. PP2300133610 - Digoxin
10. PP2300133694 - Famotidin
11. PP2300134034 - Metronidazol+neomycin+nystatin
12. PP2300134066 - N-acetylcystein
13. PP2300134086 - Natri clorid
14. PP2300134115 - Nebivolol
15. PP2300134155 - Nystatin
16. PP2300134414 - Spiramycin+Metronidazol
17. PP2300134451 - Tetracain
18. PP2300134469 - Tobramycin+dexamethason
19. PP2300134528 - Vitamin B6+magnesi lactat
20. PP2300134536 - Vitamin C(Acid ascorbic)
1. PP2300133804 - Granisetron(dưới dạng granisetron hydroclorid)
2. PP2300134180 - Ondansetron
3. PP2300134466 - Tobramycin
4. PP2300134497 - Vancomycin(dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
1. PP2300133426 - Cao Cardus marianus(tương đương 140mg Silymarin,60mg Silybin) 200mg
1. PP2300133299 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
2. PP2300134236 - Paracetamol+chlorpheniramin
3. PP2300133329 - Azithromycin
4. PP2300134532 - Vitamin C(Acid ascorbic)
5. PP2300134534 - Vitamin C(Acid ascorbic)
6. PP2300134551 - Zoledronic acid
7. PP2300133441 - Carbocistein
8. PP2300133463 - Cefamandol
9. PP2300133599 - Địa liền, Riềng,Thiên niên kiện,Đại hồi,Huyết giác,Ô đầu,Quế nhục,Long não
10. PP2300133283 - Amikacin
1. PP2300133310 - Amoxicillin
2. PP2300133346 - Beclometason dipropionat
3. PP2300133865 - Kẽm Gluconat
4. PP2300133918 - Levofloxacin hemihydrat
5. PP2300134541 - Vitamin D3(cholecalciferol)
1. PP2300133361 - Bilastine
2. PP2300133500 - Cefprozil
3. PP2300133766 - Ginkgo biloba
4. PP2300133867 - Kẽm Gluconat
5. PP2300133873 - Kẽm Sulfat
6. PP2300134268 - Piracetam
7. PP2300134354 - Rupatadin
8. PP2300134363 - Salbutamol sulfat
1. PP2300134541 - Vitamin D3(cholecalciferol)
1. PP2300133397 - Calci carbonat+Colecalciferol(Vitamin D3)
2. PP2300133891 - Lactobacillus acidophilus
3. PP2300133892 - Lactobacillus acidophilus
4. PP2300134397 - Simethicon
1. PP2300134198 - Paracetamol
2. PP2300134260 - Phytomenadion(dùng được cho trẻ sơ sinh)
3. PP2300134262 - Phytomenadion(vitamin K1)
4. PP2300134278 - Piroxicam
5. PP2300134279 - Piroxicam
6. PP2300133208 - Acetylleucin(N-Acetyl-DL-leucin)
7. PP2300134346 - Rocuronium bromid
8. PP2300134358 - Salbutamol
9. PP2300134359 - Salbutamol sulfat
10. PP2300134405 - Sorbitol
11. PP2300134414 - Spiramycin+Metronidazol
12. PP2300134433 - Teicoplanin*
13. PP2300133322 - Atracurium besylate
14. PP2300134447 - Terbutalin sulfat
15. PP2300134448 - Terbutalin sulfat
16. PP2300133324 - Atropin sulfat
17. PP2300134472 - Tranexamic acid
18. PP2300134495 - Vancomycin
19. PP2300134496 - Vancomycin
20. PP2300134497 - Vancomycin(dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
21. PP2300134513 - Vitamin B1+B6+B12
22. PP2300134524 - Vitamin B1+B6+B12
23. PP2300134525 - Vitamin B12
24. PP2300133383 - Bupivacain
25. PP2300133400 - Calci clorid
26. PP2300133200 - Acenocoumarol
27. PP2300133541 - Clindamycin
28. PP2300133233 - Acid folinic(dưới dạng Calci folinat)
29. PP2300133234 - Acid folinic(dưới dạng Calci folinat)
30. PP2300133574 - Deferoxamine mesylat
31. PP2300133586 - Dexamethason
32. PP2300133587 - Dexamethason
33. PP2300133605 - Diclofenac
34. PP2300133607 - Diclofenac
35. PP2300133621 - Diphenhydramin
36. PP2300133640 - Drotaverin clohydrat
37. PP2300133642 - Drotaverin hydroclorid
38. PP2300133660 - Eperison
39. PP2300133676 - Esomeprazol
40. PP2300133245 - Acid Tranexamic
41. PP2300133677 - Esomeprazol
42. PP2300133680 - Etamsylat
43. PP2300133681 - Etamsylat
44. PP2300133682 - Etifoxin chlohydrat
45. PP2300133246 - Acid Tranexamic
46. PP2300133693 - Famotidin
47. PP2300133695 - Famotidin
48. PP2300133247 - Acid Tranexamic
49. PP2300133734 - Furosemid
50. PP2300133737 - Furosemid
51. PP2300133255 - Adrenalin
52. PP2300133786 - Glucose
53. PP2300133257 - Aescinat natri
54. PP2300133816 - Hydrocortison
55. PP2300133817 - Hydrocortison
56. PP2300133824 - Hyoscin butylbromid
57. PP2300133859 - Kali clorid
58. PP2300133860 - Kali clorid
59. PP2300133861 - Kali clorid
60. PP2300133863 - Kali clorid
61. PP2300133204 - Acetylleucin(N-Acetyl-DL-leucin)
62. PP2300133927 - Lidocain hydroclorid+Adrenalin tartrat
63. PP2300133938 - L-Ornithin - L- aspartat
64. PP2300133986 - Meclofenoxat HCL
65. PP2300133987 - Meclofenoxat HCL
66. PP2300133996 - Meloxicam
67. PP2300134012 - Methyl prednisolon
68. PP2300134014 - Methyl prednisolon
69. PP2300134020 - Methylergometrin maleat
70. PP2300134021 - Methylergometrin maleat
71. PP2300134023 - Methylprednisolon(Dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
72. PP2300134025 - Metoclopramid
73. PP2300133285 - Amikacin
74. PP2300133206 - Acetylleucin(N-Acetyl-DL-leucin)
75. PP2300134121 - Neostigmin methylsulfat
76. PP2300134125 - Netilmicin(dưới dạng Netilmicin sulfat)
77. PP2300134126 - Netilmicin(dưới dạng Netilmicin sulfat)
78. PP2300134127 - Netilmicin(dưới dạng Netilmicin sulfat) 300mg/3ml
79. PP2300134141 - Nimodipin
80. PP2300134144 - Noradrenalin(dưới dạng Noradrenalin tartrat)
81. PP2300134160 - Octreotid(dưới dạng Octreotid acetat)
82. PP2300134173 - Omeprazol
83. PP2300134174 - Omeprazol
84. PP2300134186 - Oxytocin
85. PP2300134187 - Oxytocin
86. PP2300134193 - Pantoprazol
87. PP2300134194 - Pantoprazol
1. PP2300133388 - Calci carbonat+calci gluconolactat
2. PP2300133444 - Carbocistein
3. PP2300133458 - Cefadroxil
4. PP2300133494 - Cefpodoxim
5. PP2300133498 - Cefpodoxim
6. PP2300133512 - Cefuroxim
7. PP2300133513 - Cefuroxim
8. PP2300133515 - Celecoxib
9. PP2300133516 - Cephalexin
10. PP2300133560 - Codein+terpin hydrat
11. PP2300133562 - Codein+terpin hydrat
12. PP2300133620 - Diosmin+Hesperidin
13. PP2300133633 - Doripenem*
14. PP2300133634 - Doripenem*
15. PP2300133836 - Imatinib
16. PP2300133931 - Lisinopril +Hydroclorothiazid
17. PP2300134059 - Moxifloxacin
18. PP2300134219 - Paracetamol
19. PP2300134227 - Paracetamol
20. PP2300134240 - Paracetamol+Codein Phosphat
21. PP2300134245 - Paracetamol+tramadol
22. PP2300134404 - Sorafenib
1. PP2300134341 - Ringer lactat
2. PP2300133643 - Dung dịch lọc màng bụng 1,5%
3. PP2300133644 - Dung dịch lọc màng bụng 2,5%
4. PP2300133645 - Dung dịch lọc màng bụng 4,25%
5. PP2300133646 - Dung dịch lọc máu liên tục(có hoặc không có chống đông bằng citrat;có hoặc không có chứa lactat)
6. PP2300133782 - Glucose
7. PP2300133789 - Glucose
8. PP2300134088 - Natri clorid
9. PP2300134090 - Natri clorid
1. PP2300133393 - Calci carbonat+Colecalciferol(Vitamin D3)
2. PP2300133404 - Calci lactat
3. PP2300133407 - Calci lactat
4. PP2300133416 - Calcium carbonate(tương đương 600mg Calci);Vitamin D3(400UI)
5. PP2300133689 - Etoricoxib
6. PP2300133709 - Fexofenadin
7. PP2300133899 - Lansoprazol
8. PP2300133958 - Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd
9. PP2300133961 - Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd
10. PP2300134225 - Paracetamol
11. PP2300134226 - Paracetamol
12. PP2300134310 - Pregabalin
13. PP2300134396 - Simethicon
14. PP2300134467 - Tobramycin
1. PP2300133205 - Acetylleucin(N-Acetyl-DL-leucin)
2. PP2300133234 - Acid folinic(dưới dạng Calci folinat)
3. PP2300133242 - Acid thioctic
4. PP2300133254 - Adenosin triphosphat
5. PP2300133256 - Adrenalin
6. PP2300133287 - Amiodaron hydroclorid
7. PP2300133334 - Bacillus clausii
8. PP2300133381 - Budesonid
9. PP2300133384 - Cafein(tương đương 60mg Cafein citrat)
10. PP2300133385 - Cafein(tương đương 60mg Cafein citrat)
11. PP2300133402 - Calci folinat
12. PP2300133411 - Calcipotriol+Betamethason dipropionat
13. PP2300133434 - Carbazochrom
14. PP2300133435 - Carbetocin
15. PP2300133529 - Ciprofloxacin
16. PP2300133593 - Dexibuprofen
17. PP2300133611 - Digoxin
18. PP2300133624 - Dobutamin
19. PP2300133625 - Dobutamine
20. PP2300133691 - Famotidin
21. PP2300133731 - Fosfomycin
22. PP2300133736 - Furosemid
23. PP2300133752 - Galantamin
24. PP2300133755 - Gel nhôm hydroxyd khô + Magnesi hydroxyd + Simethicon
25. PP2300133797 - Glycerol
26. PP2300133818 - Hydroxocobalamin
27. PP2300133819 - Hydroxypropyl methylcellulose
28. PP2300133825 - Hyoscin butylbromid
29. PP2300133864 - Kẽm Gluconat
30. PP2300133885 - Ketotifen
31. PP2300133895 - Lactulose
32. PP2300133896 - Lactulose
33. PP2300133904 - Levobupivacaine
34. PP2300133912 - Levofloxacin
35. PP2300133916 - Levofloxacin
36. PP2300133923 - Lidocain
37. PP2300133925 - Lidocain hydroclodrid
38. PP2300133977 - Magnesi sulfat
39. PP2300134002 - Mesna
40. PP2300134035 - Miconazol
41. PP2300134040 - Milrinon
42. PP2300134050 - Monobasic Natri Phosphat + dibasic Natri Phosphat
43. PP2300134051 - Monobasic natri phosphat+Dibasic natri phosphat
44. PP2300134052 - Monobasic natri phosphat+Dibasic natri phosphat
45. PP2300134058 - Moxifloxacin
46. PP2300134065 - N-acetylcystein
47. PP2300134068 - N-acetylcystein
48. PP2300134073 - Naloxon hydroclorid
49. PP2300134082 - Natri Bicarbonat(Natri hydrocarbonat)
50. PP2300134101 - Natri hyaluronat
51. PP2300134102 - Natri hyaluronat
52. PP2300134103 - Natri hyaluronat
53. PP2300134106 - Natri hydrocarbonat
54. PP2300134123 - Neostigmin metylsulfat
55. PP2300134133 - Nicardipin
56. PP2300134145 - Nor-epinephrin(Nor- adrenalin)
57. PP2300134146 - Nor-epinephrin(Nor- adrenalin)
58. PP2300134151 - Nước cất pha tiêm
59. PP2300134210 - Paracetamol
60. PP2300134315 - Promethazin hydroclorid
61. PP2300134317 - Propranolol hydroclorid
62. PP2300134366 - Salbutamol sulfat
63. PP2300134368 - Salbutamol+Ipratropium
64. PP2300134369 - Salbutamol+Ipratropium
65. PP2300134420 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
66. PP2300134422 - Sulfamethoxazol+Trimethoprim
67. PP2300134444 - Terbinafin(hydroclorid)