Gói thầu 01: Gói thầu thuốc Generic (196 danh mục)

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu 01: Gói thầu thuốc Generic (196 danh mục)
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc Generic cho hệ thống nhà thuốc của Bệnh viện Phụ sản Trung ương năm 2026
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 24/12/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:16 24/12/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
100
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500571805 17β-Estradiol; 17β-Estradiol + Dydrogesterone vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 1.400.000.000 180 430.353.000 430.353.000 0
2 PP2500571806 17β-Estradiol + Dydrogesterone vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 1.400.000.000 180 238.140.000 238.140.000 0
3 PP2500571807 Acid acetylsalicylic vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 150 22.719.000 180 42.120.000 42.120.000 0
4 PP2500571808 Acid acetylsalicylic vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 150 22.719.000 180 29.886.000 29.886.000 0
5 PP2500571809 Acid folic+ Cyanocobalamin + Lysin hydrochlorid + Sắt fumarat vn0106012654 CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN 150 208.026.000 180 195.000.000 195.000.000 0
6 PP2500571810 Acid Thioctic vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 150 6.264.000 180 136.080.000 136.080.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 150 6.264.000 180 151.200.000 151.200.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 150 267.438.000 180 172.800.000 172.800.000 0
vn0108137698 Công ty Cổ phần Hypopharm Việt Nam 150 6.264.000 180 185.112.000 185.112.000 0
7 PP2500571811 Aescin vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 150 267.438.000 180 520.000.000 520.000.000 0
vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 150 98.703.000 180 557.700.000 557.700.000 0
8 PP2500571812 Aescin (dưới dạng natri aescinat) vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 343.000.000 180 483.840.000 483.840.000 0
9 PP2500571813 Alanine + Serine + Glycine + Threonine + Phenylalanine + Glutamine + Leucine + Valine + Lysine hydrochloride + Aspartic acid + Tyrosine + Isoleucine + Cystein hydrochloride + Histidine hydrochloride + Proline vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 150 7.650.000 180 60.300.000 60.300.000 0
10 PP2500571814 Albumin người vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 55.444.000 180 471.000.000 471.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 700.000.000 190 475.020.000 475.020.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 100.000.000 180 450.000.000 450.000.000 0
11 PP2500571815 Alphachymotrypsin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 108.018.000 180 115.200.000 115.200.000 0
12 PP2500571816 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat) vn0104776358 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THỊNH 150 2.862.000 180 95.400.000 95.400.000 0
13 PP2500571817 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 150 2.125.000 180 69.000.000 69.000.000 0
vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 150 24.726.000 180 64.800.000 64.800.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.767.000 180 70.812.000 70.812.000 0
14 PP2500571818 Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 1.400.000.000 180 21.405.600 21.405.600 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 2.767.000 180 18.900.000 18.900.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 642.000 180 18.864.000 18.864.000 0
15 PP2500571819 Arginine hydrochloride vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 150 24.726.000 180 6.096.000 6.096.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 150 219.000 180 7.320.000 7.320.000 0
16 PP2500571820 Arginine hydrochloride vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 150 491.356.000 180 12.960.000 12.960.000 0
17 PP2500571821 L-arginin L-aspartat vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 150 267.438.000 180 31.800.000 31.800.000 0
18 PP2500571823 Bromelain vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 150 23.220.000 180 126.000.000 126.000.000 0
19 PP2500571824 Bromelain vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 150 457.750.000 180 35.000.000 35.000.000 0
20 PP2500571825 Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 150 267.438.000 180 3.937.500.000 3.937.500.000 0
21 PP2500571826 Calci (dưới dạng Calci lactat pentahyrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyridoxin hydrochlorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Cholecalciferol (Vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 150 195.857.000 180 594.000.000 594.000.000 0
22 PP2500571827 Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + vitamin D3 + vitamin K1 vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 150 102.060.000 190 3.402.000.000 3.402.000.000 0
23 PP2500571828 Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 150 23.220.000 180 648.000.000 648.000.000 0
24 PP2500571829 Calci glucoheptonat (dưới dạng Calci glucoheptonat dihydrat) + Vitamin C + Vitamin PP vn0104127730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN 150 2.272.000 180 69.600.000 69.600.000 0
vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 150 75.298.000 180 75.744.000 75.744.000 0
25 PP2500571830 Calci gluconat (dưới dạng calci gluconat monohydrat) + Calci lactat pentahydrat vn0108201671 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HAFACO 150 218.790.000 180 1.677.000.000 1.677.000.000 0
26 PP2500571831 Calci gluconat + Vitamin D3 (Colecalciferol) vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 150 75.298.000 180 180.000.000 180.000.000 0
27 PP2500571833 Calcifediol monohydrat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 150 16.092.000 180 536.400.000 536.400.000 0
28 PP2500571834 Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat) + Cholecalciferol (Vitamin D3) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 700.000.000 190 72.000.000 72.000.000 0
29 PP2500571835 Calci (dưới dạng calci carbonat) + Vitamin D3 vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 150 22.719.000 180 23.400.000 23.400.000 0
30 PP2500571836 Calcium (dưới dạng Calcium carbonate) + Vitamin D3 (dưới dạng Colecalciferol) vn0101974714 CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT 150 855.000 180 28.500.000 28.500.000 0
31 PP2500571837 Calcium (dưới dạng Calcium carbonate) + Colecalciferol (Vitamin D3) vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 25.281.000 180 29.100.000 29.100.000 0
32 PP2500571838 Calcium pantothenate + Calicum lactate pentahydrate + Đồng (dưới dạng Đồng sulfat) + Ferrous fumarate + Folic acid + Iod (dưới dạng Kali iodid) + Niacinamide + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 700.000.000 190 24.740.000 24.740.000 0
33 PP2500571839 Cao bột quả Cardus marianus (Extractum Fructus Cardui mariae siccum) vn0100365068 Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội 150 195.300.000 180 30.000.000 30.000.000 0
34 PP2500571840 Cao khô Carduus marianus (Extractum Silybi mariani siccum) vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 150 98.703.000 180 5.040.000 5.040.000 0
35 PP2500571841 Cao khô quả Vitex agnus castus + Cao khô hạt đậu nành vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 150 44.496.000 180 79.200.000 79.200.000 0
36 PP2500571842 Cefdinir vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 2.362.000 180 52.000.000 52.000.000 0
37 PP2500571843 Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 150 195.857.000 180 1.785.600.000 1.785.600.000 0
38 PP2500571844 Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 150 12.596.000 180 419.850.000 419.850.000 0
vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 150 12.596.000 180 419.895.000 419.895.000 0
39 PP2500571845 Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 150 12.221.000 180 345.600.000 345.600.000 0
vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 150 11.231.000 180 374.371.200 374.371.200 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 150 129.383.000 180 295.185.600 295.185.600 0
vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 150 98.703.000 180 311.040.000 311.040.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 11.231.000 180 368.467.200 368.467.200 0
vn0103761207 CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU 150 43.890.000 180 329.011.200 329.011.200 0
40 PP2500571846 Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 25.281.000 180 247.500.000 247.500.000 0
41 PP2500571847 Cefixim vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 150 457.750.000 180 676.800.000 676.800.000 0
42 PP2500571848 Cefixim vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 150 97.783.000 180 667.440.000 667.440.000 0
43 PP2500571849 Cefixim vn0109881733 CÔNG TY CỔ PHẦN GP 150 10.800.000 180 360.000.000 360.000.000 0
44 PP2500571850 Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 150 19.248.000 180 260.000.000 260.000.000 0
vn0109775421 Công ty cổ phần Dược Phẩm Thắng Phát 150 18.734.000 180 260.000.000 260.000.000 0
45 PP2500571851 Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 150 5.925.000 180 184.000.000 184.000.000 0
46 PP2500571852 Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) vn0110045821 CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM 150 165.648.000 180 1.083.600.000 1.083.600.000 0
47 PP2500571853 Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 150 457.750.000 180 12.384.000.000 12.384.000.000 0
48 PP2500571854 Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 150 457.750.000 180 330.000.000 330.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 108.018.000 180 330.000.000 330.000.000 0
49 PP2500571855 Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 150 129.383.000 180 3.167.856.000 3.167.856.000 0
vn0110045821 CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM 150 165.648.000 180 3.600.000.000 3.600.000.000 0
50 PP2500571856 Ceftibuten (dưới dạng ceftibuten dihydrat) vn0106012654 CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN 150 208.026.000 180 6.739.200.000 6.739.200.000 0
51 PP2500571857 Ceftibuten (dưới dạng ceftibuten dihydrat) vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 343.000.000 180 5.014.800.000 5.014.800.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 455.000.000 180 5.029.920.000 5.029.920.000 0
52 PP2500571858 Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 150 98.703.000 180 2.012.400.000 2.012.400.000 0
53 PP2500571859 Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) vn0109182862 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM 150 307.800.000 180 10.260.000.000 10.260.000.000 0
54 PP2500571860 Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 150 195.857.000 180 152.997.000 152.997.000 0
55 PP2500571861 Cetrorelix (dưới dạng Cetrorelix acetate) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 1.400.000.000 180 351.922.500 351.922.500 0
56 PP2500571863 Choriogonadotropin alfa vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 1.400.000.000 180 2.330.640.000 2.330.640.000 0
57 PP2500571864 Ciclopirox olamin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 99.375.000 180 2.116.800.000 2.116.800.000 0
58 PP2500571865 Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 150 90.720.000 180 3.024.000.000 3.024.000.000 0
59 PP2500571866 Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) + Clotrimazol vn0107244785 CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA 150 3.420.000 180 114.000.000 114.000.000 0
60 PP2500571868 Clomifen citrat vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 150 2.570.000 180 85.675.000 85.675.000 0
61 PP2500571869 Clotrimazol vn0306193408 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM ANH MINH 150 13.500.000 180 450.000.000 450.000.000 0
62 PP2500571870 Clotrimazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 700.000.000 190 45.597.600 45.597.600 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 1.400.000.000 180 122.995.200 122.995.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.528.000 180 38.880.000 38.880.000 0
63 PP2500571871 Clotrimazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 1.400.000.000 180 9.583.200.000 9.583.200.000 0
vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 150 195.857.000 180 3.951.288.000 3.951.288.000 0
64 PP2500571872 Clotrimazol vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 150 601.779.400 180 387.000.000 387.000.000 0
65 PP2500571873 Clotrimazol + Metronidazol vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 150 601.779.400 180 882.000.000 882.000.000 0
66 PP2500571874 Corifollitropin alfa vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 700.000.000 190 227.438.980 227.438.980 0
67 PP2500571875 Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydroclorid) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 57.000.000 180 10.680.000 10.680.000 0
vn0109685175 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MB 150 320.000 180 8.736.000 8.736.000 0
68 PP2500571876 Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydroclorid) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 57.000.000 180 21.600.000 21.600.000 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 150 601.779.400 180 19.800.000 19.800.000 0
69 PP2500571877 Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid + Docosahexaenoic acid + Omega-3 marine triglycerides) vn0103761207 CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU 150 43.890.000 180 1.088.640.000 1.088.640.000 0
70 PP2500571878 Dequalinium chloride vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 700.000.000 190 337.908.000 337.908.000 0
71 PP2500571879 Dequalinium chloride vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 49.851.000 180 15.600.000 15.600.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 150 482.000 180 15.750.000 15.750.000 0
72 PP2500571880 Diclofenac natri vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 315.000 180 10.500.000 10.500.000 0
73 PP2500571881 Dienogest vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 700.000.000 190 338.940.000 338.940.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 115.187.000 187 351.540.000 351.540.000 0
74 PP2500571882 Dienogest vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 700.000.000 190 1.355.760.000 1.355.760.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 115.187.000 187 1.406.160.000 1.406.160.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 100.000.000 180 1.292.608.800 1.292.608.800 0
75 PP2500571883 Đồng sulfat khan + Natri fluorid vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 150 601.779.400 180 11.498.850.000 11.498.850.000 0
76 PP2500571884 Đồng sulfat + acid boric vn0107903886 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG 150 1.500.000 180 50.000.000 50.000.000 0
77 PP2500571885 Doxylamine succinate + Pyridoxine hydrochloride vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 150 601.779.400 180 90.000.000 90.000.000 0
78 PP2500571886 Dried ferrous sulfate + Folic acid + Ascobic acid + Thiamin mononitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCl + Nicotinamide vn0108201671 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HAFACO 150 218.790.000 180 5.616.000.000 5.616.000.000 0
79 PP2500571887 Drospirenon + Ethinylestradiol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 700.000.000 190 144.837.000 144.837.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 115.187.000 187 143.325.000 143.325.000 0
80 PP2500571888 Drospirenone + Ethinylestradiol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 700.000.000 190 57.934.800 57.934.800 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 1.400.000.000 180 57.204.000 57.204.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 115.187.000 187 57.330.000 57.330.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 1.858.000 180 45.360.000 45.360.000 0
81 PP2500571889 Drospirenone + Ethinylestradiol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 700.000.000 190 469.425.600 469.425.600 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 115.187.000 187 458.640.000 458.640.000 0
82 PP2500571890 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 700.000.000 190 16.800.000 16.800.000 0
83 PP2500571891 EPA + DHA + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Nicotinamide + Vitamin B6 + Calcium pantothenate + Magnesium + Zinc + Vitamin B12 + Vitamin D3 + Vitamin C + Folic acid + … vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 150 44.496.000 180 1.404.000.000 1.404.000.000 0
84 PP2500571892 Estradiol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 1.400.000.000 180 618.307.200 618.307.200 0
85 PP2500571893 Estradiol (dưới dạng estradiol hemihydrate) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 1.400.000.000 180 134.400.000 134.400.000 0
86 PP2500571894 Estradiol valerat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 1.400.000.000 180 77.945.000 77.945.000 0
87 PP2500571895 Estradiol valerate; Estradiol valerate + Norgestrel vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 1.400.000.000 180 420.254.100 420.254.100 0
88 PP2500571897 Ethinylestradiol + Chlormadinon acetat vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 115.187.000 187 719.995.500 719.995.500 0
89 PP2500571898 Ethinylestradiol + Desogestrel vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 1.400.000.000 180 477.834.000 477.834.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 115.187.000 187 390.600.000 390.600.000 0
90 PP2500571900 Fenticonazol nitrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 2.296.000 180 50.400.000 50.400.000 0
91 PP2500571901 Fenticonazol nitrat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 49.851.000 180 460.800.000 460.800.000 0
vn0100367185 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN 150 16.135.000 180 491.040.000 491.040.000 0
92 PP2500571902 Fenticonazol nitrat vn0102875681 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM 150 59.616.000 180 1.856.736.000 1.856.736.000 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 150 601.779.400 180 1.693.440.000 1.693.440.000 0
93 PP2500571903 Flavoxate hydroclorid vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 702.000 180 21.600.000 21.600.000 0
vn0101982810 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DELAP 150 702.000 180 22.860.000 22.860.000 0
94 PP2500571905 Fluconazol vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 150 22.719.000 180 12.600.000 12.600.000 0
95 PP2500571906 Fluconazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 150 877.000 180 21.228.000 21.228.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 2.920.000 180 21.600.000 21.600.000 0
96 PP2500571907 Follitropin alfa vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 1.400.000.000 180 10.692.150.000 10.692.150.000 0
97 PP2500571908 Follitropin alfa vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 1.400.000.000 180 4.184.100.000 4.184.100.000 0
98 PP2500571909 Follitropin alfa vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 1.400.000.000 180 836.820.000 836.820.000 0
99 PP2500571910 Follitropin alfa vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 1.400.000.000 180 776.167.000 776.167.000 0
100 PP2500571911 Follitropin alfa (rhFSH); Lutropin alfa (r-hLH) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 1.400.000.000 180 5.915.698.500 5.915.698.500 0
101 PP2500571912 Follitropin alfa (rhFSH); Lutropin alfa (r-hLH) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 1.400.000.000 180 561.991.300 561.991.300 0
102 PP2500571913 Follitropin alfa (rhFSH); Lutropin alfa (r-hLH) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 1.400.000.000 180 1.114.024.200 1.114.024.200 0
103 PP2500571914 Follitropin alfa người tái tổ hợp vn0305638421 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) 150 69.105.000 180 381.600.000 381.600.000 0
104 PP2500571915 Follitropin alfa người tái tổ hợp vn0305638421 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) 150 69.105.000 180 667.800.000 667.800.000 0
105 PP2500571916 Follitropin alfa người tái tổ hợp vn0305638421 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) 150 69.105.000 180 508.800.000 508.800.000 0
106 PP2500571917 Follitropin alfa người tái tổ hợp vn0305638421 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) 150 69.105.000 180 508.800.000 508.800.000 0
107 PP2500571918 Follitropin alpha (r-hFSH) + Lutropin alpha (r-hLH) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 1.400.000.000 180 563.400.000 563.400.000 0
108 PP2500571919 Follitropin beta vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 700.000.000 190 6.270.880.000 6.270.880.000 0
109 PP2500571920 Follitropin beta vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 700.000.000 190 1.017.108.000 1.017.108.000 0
110 PP2500571921 Follitropin delta vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 700.000.000 190 57.645.000 57.645.000 0
111 PP2500571922 Follitropin delta vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 700.000.000 190 3.658.095.000 3.658.095.000 0
112 PP2500571923 Follitropin delta vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 700.000.000 190 104.517.000 104.517.000 0
113 PP2500571924 Ganirelix vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 700.000.000 190 4.175.414.200 4.175.414.200 0
114 PP2500571925 Globulin miễn dịch anti-D có nguồn gốc từ người vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 55.444.000 180 1.352.880.000 1.352.880.000 0
115 PP2500571926 Human chorionic gonadotropin vn0305638421 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) 150 69.105.000 180 31.500.000 31.500.000 0
116 PP2500571927 Itraconazol vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 150 457.750.000 180 1.536.000.000 1.536.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 700.000.000 190 1.626.000.000 1.626.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 108.018.000 180 1.614.000.000 1.614.000.000 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 150 83.401.000 180 1.524.000.000 1.524.000.000 0
117 PP2500571928 Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat heptahydrat) vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 150 267.438.000 180 19.200.000 19.200.000 0
118 PP2500571929 Lactobacillus acidophilus + Estriol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 700.000.000 190 1.028.517.000 1.028.517.000 0
119 PP2500571930 Levocarnitin vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 150 5.925.000 180 13.500.000 13.500.000 0
120 PP2500571931 Levocarnitin vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 150 491.356.000 180 4.305.600.000 4.305.600.000 0
121 PP2500571932 Levocarnitin vn0104085368 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG 150 158.976.000 180 379.200.000 379.200.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 150 267.438.000 180 388.800.000 388.800.000 0
122 PP2500571933 Levonorgestrel vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 1.400.000.000 180 800.365.500 800.365.500 0
123 PP2500571935 Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 150 491.356.000 180 11.160.000.000 11.160.000.000 0
124 PP2500571936 Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 150 491.356.000 180 297.600.000 297.600.000 0
125 PP2500571937 Lysin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1)+ Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2) + Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) +Cholecalciferol (Vitamin D3) + D,L-alpha-Tocopheryl acetat (Vitamin E) + Nicotinamid (Vitamin PP) + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 150 43.200.000 180 1.440.000.000 1.440.000.000 0
126 PP2500571938 Magnesi aspartat anhydrat + Kali aspartat anhydrat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 2.920.000 180 5.600.000 5.600.000 0
127 PP2500571939 Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 150 24.726.000 180 47.500.000 47.500.000 0
vn0109775421 Công ty cổ phần Dược Phẩm Thắng Phát 150 18.734.000 180 49.000.000 49.000.000 0
128 PP2500571940 Menotropin vn0305638421 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) 150 69.105.000 180 110.000.000 110.000.000 0
129 PP2500571941 Menotropin vn0305638421 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) 150 69.105.000 180 62.000.000 62.000.000 0
130 PP2500571942 Methyl ergometrin maleat vn0110649598 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM TRƯỜNG AN PHÁT 150 35.100.000 180 1.168.700.000 1.168.700.000 0
vn0106174574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT 150 35.100.000 180 1.170.000.000 1.170.000.000 0
131 PP2500571943 Metronidazol + Chloramphenicol + Nystatin vn0102667515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI 150 9.450.000 180 315.000.000 315.000.000 0
132 PP2500571944 Metronidazol + Clotrimazol + Neomycin sulfat vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 343.000.000 180 1.560.000.000 1.560.000.000 0
133 PP2500571945 Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 2.296.000 180 26.136.000 26.136.000 0
134 PP2500571946 Metronidazole + Chloramphenicol + Nystatin + Dexamethasone acetate vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 343.000.000 180 4.325.000.000 4.325.000.000 0
135 PP2500571947 Metronidazole + Miconazole nitrate + Lidocain vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 700.000.000 190 79.800.000 79.800.000 0
136 PP2500571948 Metronidazole + Miconazole nitrate + Neomycin sulfate + Polymycin B sulfate + Gotu Kola vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 150 792.000.000 180 26.400.000.000 26.400.000.000 0
137 PP2500571949 Miconazol nitrate vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 150 12.221.000 180 32.700.000 32.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 700.000.000 190 29.925.000 29.925.000 0
138 PP2500571950 Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 108.018.000 180 114.975.000 114.975.000 0
139 PP2500571951 Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 150 22.719.000 180 627.900.000 627.900.000 0
140 PP2500571952 Naproxen vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 150 267.438.000 180 461.718.000 461.718.000 0
141 PP2500571953 Natamycin vn0107449729 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ASTT 150 25.905.000 180 863.520.000 863.520.000 0
142 PP2500571954 Natri clorid vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 150 67.910.000 180 34.560.000 34.560.000 0
143 PP2500571955 Neomycin sulfate + Polymyxin B sulfate + Nystatin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 734.000 180 24.480.000 24.480.000 0
144 PP2500571956 Nystatin + Di-iodohydroxyquin + Benzalkonium chloride vn0110045821 CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM 150 165.648.000 180 406.000.000 406.000.000 0
145 PP2500571957 Olaparib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 57.000.000 180 1.640.520.000 1.640.520.000 0
146 PP2500571958 Omega-3-acid ethyl esters 90 vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 150 457.750.000 180 132.500.000 132.500.000 0
147 PP2500571959 Ornidazol vn0109973335 CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA 150 41.520.000 180 1.262.900.000 1.262.900.000 0
vn0104085368 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG 150 158.976.000 180 1.193.700.000 1.193.700.000 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 150 601.779.400 180 1.029.350.000 1.029.350.000 0
148 PP2500571960 Ornidazol vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 150 146.520.000 180 2.914.500.000 2.914.500.000 0
vn0104085368 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG 150 158.976.000 180 2.773.800.000 2.773.800.000 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 150 601.779.400 180 2.391.900.000 2.391.900.000 0
149 PP2500571961 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 2.920.000 180 62.500.000 62.500.000 0
150 PP2500571962 Phloroglucinol dihydrate vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 150 601.779.400 180 36.000.000 36.000.000 0
151 PP2500571963 Povidon iod vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 700.000.000 190 32.040.000 32.040.000 0
152 PP2500571964 Progesterone vn0107783610 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A 150 532.000 180 17.760.000 17.760.000 0
153 PP2500571965 Progesterone vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 1.400.000.000 180 6.554.100 6.554.100 0
154 PP2500571966 Progesterone vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 150 64.805.000 180 1.428.000.000 1.428.000.000 0
155 PP2500571967 Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 150 64.805.000 180 630.000.000 630.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 1.400.000.000 180 668.160.000 668.160.000 0
156 PP2500571968 Sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharid iron complex) vn0104948751 CÔNG TY CỔ PHẦN FULINK VIỆT NAM 150 39.372.000 180 1.312.416.000 1.312.416.000 0
157 PP2500571969 Sắt (dưới dạng sắt sulfat) + acid folic vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 700.000.000 190 10.256.400 10.256.400 0
158 PP2500571970 Sắt (dưới dạng sắt sulfat) + Acid Folic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 57.000.000 180 214.500.000 214.500.000 0
159 PP2500571971 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 150 8.786.000 180 292.896.000 292.896.000 0
160 PP2500571973 Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 150 267.438.000 180 2.362.500.000 2.362.500.000 0
161 PP2500571974 Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 150 67.910.000 180 720.000.000 720.000.000 0
162 PP2500571975 Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxide polymaltose complex) vn0100365068 Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội 150 195.300.000 180 6.480.000.000 6.480.000.000 0
163 PP2500571976 Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 150 43.273.000 180 1.051.200.000 1.051.200.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 150 43.273.000 180 1.040.832.000 1.040.832.000 0
vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 150 75.298.000 180 1.281.600.000 1.281.600.000 0
164 PP2500571977 Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt (III) hydroxide Polymaltose Complex) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 5.841.000 180 194.700.000 194.700.000 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 150 7.650.000 180 194.700.000 194.700.000 0
165 PP2500571978 Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) vn0106454035 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT 150 1.800.000 180 60.000.000 60.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 150 1.800.000 180 56.000.000 56.000.000 0
166 PP2500571979 Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 150 491.356.000 180 76.800.000 76.800.000 0
167 PP2500571980 Sắt (III) protein succinylat vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 25.281.000 180 40.500.000 40.500.000 0
168 PP2500571981 Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt (III) protein succinylat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 700.000.000 190 240.500.000 240.500.000 0
169 PP2500571982 Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt (III) protein succinylat) vn0106477307 Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Trường Tiến 150 15.768.000 180 518.400.000 518.400.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 25.281.000 180 525.600.000 525.600.000 0
170 PP2500571983 Sắt protein succinylate vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 150 19.248.000 180 381.600.000 381.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 19.764.000 180 171.120.000 171.120.000 0
vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 150 24.726.000 180 355.200.000 355.200.000 0
171 PP2500571984 Sắt protein succinylate vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 150 97.783.000 180 2.520.000.000 2.520.000.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 150 97.200.000 180 2.365.200.000 2.365.200.000 0
172 PP2500571985 Sắt fumarat vn0107027389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EROS 150 877.000 180 29.250.000 29.250.000 0
173 PP2500571986 Testosteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 1.400.000.000 180 425.802.000 425.802.000 0
174 PP2500571987 Thiamin hydroclorid + Riboflavin + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Dexpanthenol vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 150 75.298.000 180 496.800.000 496.800.000 0
175 PP2500571988 Tiemonium methylsulfat vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 150 195.857.000 180 27.000.000 27.000.000 0
176 PP2500571989 Tiropramid hydroclorid vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 150 22.719.000 180 19.200.000 19.200.000 0
177 PP2500571990 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 19.764.000 180 65.520.000 65.520.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 1.400.000.000 180 277.200.000 277.200.000 0
178 PP2500571991 Triptorelin (dưới dạng Tritorelin acetat) vn0305638421 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) 150 69.105.000 180 30.450.000 30.450.000 0
179 PP2500571992 Ubidecarenone+ D-alpha-tocopheryl acid succinat vn0108592591 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH 150 18.900.000 180 630.000.000 630.000.000 0
180 PP2500571993 Urofollitropin (FSH) vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 99.375.000 180 194.400.000 194.400.000 0
181 PP2500571994 Urofollitropin (FSH) vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 99.375.000 180 724.100.000 724.100.000 0
182 PP2500571995 Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydroclorid trihydrat) vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 150 157.000 180 2.261.100 2.261.100 0
183 PP2500571996 Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydroclorid) vn2600303391 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ 150 157.000 180 2.916.000 2.916.000 0
184 PP2500571998 Vitamin E + Vitamin C + Beta caroten 30% hỗn dịch + Kẽm oxid + Đồng oxid + Selen + Mangan sulfat vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 150 83.401.000 180 1.080.000.000 1.080.000.000 0
185 PP2500571999 α-terpineol + Vitamin E + Natri lauryl sulphat vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 150 24.726.000 180 313.500.000 313.500.000 0
vn0109775421 Công ty cổ phần Dược Phẩm Thắng Phát 150 18.734.000 180 314.952.000 314.952.000 0
vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 150 75.298.000 180 314.976.000 314.976.000 0
186 PP2500572000 Dịch chiết lá xoài (mangiferin) vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 150 6.300.000 180 210.000.000 210.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 100
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500571875 - Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydroclorid)

2. PP2500571876 - Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydroclorid)

3. PP2500571957 - Olaparib

4. PP2500571970 - Sắt (dưới dạng sắt sulfat) + Acid Folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306193408
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571869 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107027389
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571985 - Sắt fumarat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571865 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571906 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104948751
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571968 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharid iron complex)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2300220553
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500571812 - Aescin (dưới dạng natri aescinat)

2. PP2500571857 - Ceftibuten (dưới dạng ceftibuten dihydrat)

3. PP2500571944 - Metronidazol + Clotrimazol + Neomycin sulfat

4. PP2500571946 - Metronidazole + Chloramphenicol + Nystatin + Dexamethasone acetate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108596691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500571851 - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)

2. PP2500571930 - Levocarnitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109973335
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571959 - Ornidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107783610
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571964 - Progesterone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109685175
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571875 - Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109255165
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571817 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305638421
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500571914 - Follitropin alfa người tái tổ hợp

2. PP2500571915 - Follitropin alfa người tái tổ hợp

3. PP2500571916 - Follitropin alfa người tái tổ hợp

4. PP2500571917 - Follitropin alfa người tái tổ hợp

5. PP2500571926 - Human chorionic gonadotropin

6. PP2500571940 - Menotropin

7. PP2500571941 - Menotropin

8. PP2500571991 - Triptorelin (dưới dạng Tritorelin acetat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571880 - Diclofenac natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571977 - Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt (III) hydroxide Polymaltose Complex)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108276691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571976 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109788942
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571844 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108550418
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571868 - Clomifen citrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500571966 - Progesterone

2. PP2500571967 - Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108486353
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571960 - Ornidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500572000 - Dịch chiết lá xoài (mangiferin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102667515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571943 - Metronidazol + Chloramphenicol + Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500571824 - Bromelain

2. PP2500571847 - Cefixim

3. PP2500571853 - Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat)

4. PP2500571854 - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)

5. PP2500571927 - Itraconazol

6. PP2500571958 - Omega-3-acid ethyl esters 90

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101481532
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500571848 - Cefixim

2. PP2500571984 - Sắt protein succinylate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2600303391
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500571995 - Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydroclorid trihydrat)

2. PP2500571996 - Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108201671
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500571830 - Calci gluconat (dưới dạng calci gluconat monohydrat) + Calci lactat pentahydrat

2. PP2500571886 - Dried ferrous sulfate + Folic acid + Ascobic acid + Thiamin mononitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCl + Nicotinamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102875681
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571902 - Fenticonazol nitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500571906 - Fluconazol

2. PP2500571938 - Magnesi aspartat anhydrat + Kali aspartat anhydrat

3. PP2500571961 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571955 - Neomycin sulfate + Polymyxin B sulfate + Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571971 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109182862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571859 - Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106477307
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571982 - Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt (III) protein succinylat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106454035
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571978 - Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100365068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500571839 - Cao bột quả Cardus marianus (Extractum Fructus Cardui mariae siccum)

2. PP2500571975 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxide polymaltose complex)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500571814 - Albumin người

2. PP2500571925 - Globulin miễn dịch anti-D có nguồn gốc từ người

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571810 - Acid Thioctic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571810 - Acid Thioctic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104085368
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500571932 - Levocarnitin

2. PP2500571959 - Ornidazol

3. PP2500571960 - Ornidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101499882
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500571850 - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)

2. PP2500571983 - Sắt protein succinylate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500571983 - Sắt protein succinylate

2. PP2500571990 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500571879 - Dequalinium chloride

2. PP2500571901 - Fenticonazol nitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106012654
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500571809 - Acid folic+ Cyanocobalamin + Lysin hydrochlorid + Sắt fumarat

2. PP2500571856 - Ceftibuten (dưới dạng ceftibuten dihydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500571845 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)

2. PP2500571949 - Miconazol nitrate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500571954 - Natri clorid

2. PP2500571974 - Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108328540
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500571872 - Clotrimazol

2. PP2500571873 - Clotrimazol + Metronidazol

3. PP2500571876 - Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydroclorid)

4. PP2500571883 - Đồng sulfat khan + Natri fluorid

5. PP2500571885 - Doxylamine succinate + Pyridoxine hydrochloride

6. PP2500571902 - Fenticonazol nitrat

7. PP2500571959 - Ornidazol

8. PP2500571960 - Ornidazol

9. PP2500571962 - Phloroglucinol dihydrate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500571814 - Albumin người

2. PP2500571834 - Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat) + Cholecalciferol (Vitamin D3)

3. PP2500571838 - Calcium pantothenate + Calicum lactate pentahydrate + Đồng (dưới dạng Đồng sulfat) + Ferrous fumarate + Folic acid + Iod (dưới dạng Kali iodid) + Niacinamide + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D

4. PP2500571870 - Clotrimazol

5. PP2500571874 - Corifollitropin alfa

6. PP2500571878 - Dequalinium chloride

7. PP2500571881 - Dienogest

8. PP2500571882 - Dienogest

9. PP2500571887 - Drospirenon + Ethinylestradiol

10. PP2500571888 - Drospirenone + Ethinylestradiol

11. PP2500571889 - Drospirenone + Ethinylestradiol

12. PP2500571890 - Enoxaparin natri

13. PP2500571919 - Follitropin beta

14. PP2500571920 - Follitropin beta

15. PP2500571921 - Follitropin delta

16. PP2500571922 - Follitropin delta

17. PP2500571923 - Follitropin delta

18. PP2500571924 - Ganirelix

19. PP2500571927 - Itraconazol

20. PP2500571929 - Lactobacillus acidophilus + Estriol

21. PP2500571947 - Metronidazole + Miconazole nitrate + Lidocain

22. PP2500571949 - Miconazol nitrate

23. PP2500571963 - Povidon iod

24. PP2500571969 - Sắt (dưới dạng sắt sulfat) + acid folic

25. PP2500571981 - Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt (III) protein succinylat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500571900 - Fenticonazol nitrat

2. PP2500571945 - Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108950712
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571984 - Sắt protein succinylate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500571805 - 17β-Estradiol; 17β-Estradiol + Dydrogesterone

2. PP2500571806 - 17β-Estradiol + Dydrogesterone

3. PP2500571818 - Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat)

4. PP2500571861 - Cetrorelix (dưới dạng Cetrorelix acetate)

5. PP2500571863 - Choriogonadotropin alfa

6. PP2500571870 - Clotrimazol

7. PP2500571871 - Clotrimazol

8. PP2500571888 - Drospirenone + Ethinylestradiol

9. PP2500571892 - Estradiol

10. PP2500571893 - Estradiol (dưới dạng estradiol hemihydrate)

11. PP2500571894 - Estradiol valerat

12. PP2500571895 - Estradiol valerate; Estradiol valerate + Norgestrel

13. PP2500571898 - Ethinylestradiol + Desogestrel

14. PP2500571907 - Follitropin alfa

15. PP2500571908 - Follitropin alfa

16. PP2500571909 - Follitropin alfa

17. PP2500571910 - Follitropin alfa

18. PP2500571911 - Follitropin alfa (rhFSH); Lutropin alfa (r-hLH)

19. PP2500571912 - Follitropin alfa (rhFSH); Lutropin alfa (r-hLH)

20. PP2500571913 - Follitropin alfa (rhFSH); Lutropin alfa (r-hLH)

21. PP2500571918 - Follitropin alpha (r-hFSH) + Lutropin alpha (r-hLH)

22. PP2500571933 - Levonorgestrel

23. PP2500571965 - Progesterone

24. PP2500571967 - Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)

25. PP2500571986 - Testosteron

26. PP2500571990 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110461405
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500571817 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil)

2. PP2500571819 - Arginine hydrochloride

3. PP2500571939 - Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid

4. PP2500571983 - Sắt protein succinylate

5. PP2500571999 - α-terpineol + Vitamin E + Natri lauryl sulphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110649598
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571942 - Methyl ergometrin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500571817 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil)

2. PP2500571818 - Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500571841 - Cao khô quả Vitex agnus castus + Cao khô hạt đậu nành

2. PP2500571891 - EPA + DHA + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Nicotinamide + Vitamin B6 + Calcium pantothenate + Magnesium + Zinc + Vitamin B12 + Vitamin D3 + Vitamin C + Folic acid + …

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500571826 - Calci (dưới dạng Calci lactat pentahyrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyridoxin hydrochlorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Cholecalciferol (Vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid

2. PP2500571843 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil)

3. PP2500571860 - Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat)

4. PP2500571871 - Clotrimazol

5. PP2500571988 - Tiemonium methylsulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571818 - Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109881733
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571849 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500571807 - Acid acetylsalicylic

2. PP2500571808 - Acid acetylsalicylic

3. PP2500571835 - Calci (dưới dạng calci carbonat) + Vitamin D3

4. PP2500571905 - Fluconazol

5. PP2500571951 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)

6. PP2500571989 - Tiropramid hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571845 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571819 - Arginine hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500571810 - Acid Thioctic

2. PP2500571811 - Aescin

3. PP2500571821 - L-arginin L-aspartat

4. PP2500571825 - Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride

5. PP2500571928 - Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat heptahydrat)

6. PP2500571932 - Levocarnitin

7. PP2500571952 - Naproxen

8. PP2500571973 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500571837 - Calcium (dưới dạng Calcium carbonate) + Colecalciferol (Vitamin D3)

2. PP2500571846 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)

3. PP2500571980 - Sắt (III) protein succinylat

4. PP2500571982 - Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt (III) protein succinylat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104127730
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571829 - Calci glucoheptonat (dưới dạng Calci glucoheptonat dihydrat) + Vitamin C + Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571833 - Calcifediol monohydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571870 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108437437
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500571820 - Arginine hydrochloride

2. PP2500571931 - Levocarnitin

3. PP2500571935 - Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)

4. PP2500571936 - Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)

5. PP2500571979 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801681842
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500571845 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)

2. PP2500571855 - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106174574
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571942 - Methyl ergometrin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571842 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
187 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500571881 - Dienogest

2. PP2500571882 - Dienogest

3. PP2500571887 - Drospirenon + Ethinylestradiol

4. PP2500571888 - Drospirenone + Ethinylestradiol

5. PP2500571889 - Drospirenone + Ethinylestradiol

6. PP2500571897 - Ethinylestradiol + Chlormadinon acetat

7. PP2500571898 - Ethinylestradiol + Desogestrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500571813 - Alanine + Serine + Glycine + Threonine + Phenylalanine + Glutamine + Leucine + Valine + Lysine hydrochloride + Aspartic acid + Tyrosine + Isoleucine + Cystein hydrochloride + Histidine hydrochloride + Proline

2. PP2500571977 - Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt (III) hydroxide Polymaltose Complex)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500571815 - Alphachymotrypsin

2. PP2500571854 - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)

3. PP2500571927 - Itraconazol

4. PP2500571950 - Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108092479
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571844 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101974714
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571836 - Calcium (dưới dạng Calcium carbonate) + Vitamin D3 (dưới dạng Colecalciferol)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108592591
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571992 - Ubidecarenone+ D-alpha-tocopheryl acid succinat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107244785
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571866 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) + Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571888 - Drospirenone + Ethinylestradiol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109395726
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571937 - Lysin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1)+ Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2) + Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) +Cholecalciferol (Vitamin D3) + D,L-alpha-Tocopheryl acetat (Vitamin E) + Nicotinamid (Vitamin PP) + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104192560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500571927 - Itraconazol

2. PP2500571998 - Vitamin E + Vitamin C + Beta caroten 30% hỗn dịch + Kẽm oxid + Đồng oxid + Selen + Mangan sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109347761
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571976 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102690200
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500571811 - Aescin

2. PP2500571840 - Cao khô Carduus marianus (Extractum Silybi mariani siccum)

3. PP2500571845 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)

4. PP2500571858 - Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571857 - Ceftibuten (dưới dạng ceftibuten dihydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110045821
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500571852 - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)

2. PP2500571855 - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)

3. PP2500571956 - Nystatin + Di-iodohydroxyquin + Benzalkonium chloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101727560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500571823 - Bromelain

2. PP2500571828 - Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571845 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500571814 - Albumin người

2. PP2500571882 - Dienogest

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571827 - Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + vitamin D3 + vitamin K1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571978 - Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107903886
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571884 - Đồng sulfat + acid boric

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103761207
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500571845 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)

2. PP2500571877 - Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid + Docosahexaenoic acid + Omega-3 marine triglycerides)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109775421
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500571850 - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)

2. PP2500571939 - Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid

3. PP2500571999 - α-terpineol + Vitamin E + Natri lauryl sulphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108137698
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571810 - Acid Thioctic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100367185
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571901 - Fenticonazol nitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571903 - Flavoxate hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108728764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571879 - Dequalinium chloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107449729
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571953 - Natamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107378764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500571829 - Calci glucoheptonat (dưới dạng Calci glucoheptonat dihydrat) + Vitamin C + Vitamin PP

2. PP2500571831 - Calci gluconat + Vitamin D3 (Colecalciferol)

3. PP2500571976 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)

4. PP2500571987 - Thiamin hydroclorid + Riboflavin + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Dexpanthenol

5. PP2500571999 - α-terpineol + Vitamin E + Natri lauryl sulphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102712380
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571948 - Metronidazole + Miconazole nitrate + Neomycin sulfate + Polymycin B sulfate + Gotu Kola

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101982810
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571903 - Flavoxate hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104776358
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571816 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500571864 - Ciclopirox olamin

2. PP2500571993 - Urofollitropin (FSH)

3. PP2500571994 - Urofollitropin (FSH)

Đã xem: 3
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây