Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of NAM AU PHARMACEUTICAL AND MEDICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of QUANG CUONG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of QUANG MINH MEDICAL PHARMA COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of GONSA JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of TMDV NGUYEN GIA COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of ENDOPHACO PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500571805 | 17β-Estradiol; 17β-Estradiol + Dydrogesterone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.400.000.000 | 180 | 430.353.000 | 430.353.000 | 0 |
| 2 | PP2500571806 | 17β-Estradiol + Dydrogesterone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.400.000.000 | 180 | 238.140.000 | 238.140.000 | 0 |
| 3 | PP2500571807 | Acid acetylsalicylic | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 22.719.000 | 180 | 42.120.000 | 42.120.000 | 0 |
| 4 | PP2500571808 | Acid acetylsalicylic | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 22.719.000 | 180 | 29.886.000 | 29.886.000 | 0 |
| 5 | PP2500571809 | Acid folic+ Cyanocobalamin + Lysin hydrochlorid + Sắt fumarat | vn0106012654 | CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN | 150 | 208.026.000 | 180 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500571810 | Acid Thioctic | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 150 | 6.264.000 | 180 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 |
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 150 | 6.264.000 | 180 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 150 | 267.438.000 | 180 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 | |||
| vn0108137698 | Công ty Cổ phần Hypopharm Việt Nam | 150 | 6.264.000 | 180 | 185.112.000 | 185.112.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500571811 | Aescin | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 150 | 267.438.000 | 180 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 150 | 98.703.000 | 180 | 557.700.000 | 557.700.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500571812 | Aescin (dưới dạng natri aescinat) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 343.000.000 | 180 | 483.840.000 | 483.840.000 | 0 |
| 9 | PP2500571813 | Alanine + Serine + Glycine + Threonine + Phenylalanine + Glutamine + Leucine + Valine + Lysine hydrochloride + Aspartic acid + Tyrosine + Isoleucine + Cystein hydrochloride + Histidine hydrochloride + Proline | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 7.650.000 | 180 | 60.300.000 | 60.300.000 | 0 |
| 10 | PP2500571814 | Albumin người | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 55.444.000 | 180 | 471.000.000 | 471.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 700.000.000 | 190 | 475.020.000 | 475.020.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 100.000.000 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500571815 | Alphachymotrypsin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 108.018.000 | 180 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 12 | PP2500571816 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat) | vn0104776358 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THỊNH | 150 | 2.862.000 | 180 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 |
| 13 | PP2500571817 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 150 | 2.125.000 | 180 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 150 | 24.726.000 | 180 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.767.000 | 180 | 70.812.000 | 70.812.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500571818 | Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.400.000.000 | 180 | 21.405.600 | 21.405.600 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.767.000 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 642.000 | 180 | 18.864.000 | 18.864.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500571819 | Arginine hydrochloride | vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 150 | 24.726.000 | 180 | 6.096.000 | 6.096.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 150 | 219.000 | 180 | 7.320.000 | 7.320.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500571820 | Arginine hydrochloride | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 150 | 491.356.000 | 180 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 |
| 17 | PP2500571821 | L-arginin L-aspartat | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 150 | 267.438.000 | 180 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| 18 | PP2500571823 | Bromelain | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 150 | 23.220.000 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500571824 | Bromelain | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 457.750.000 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500571825 | Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 150 | 267.438.000 | 180 | 3.937.500.000 | 3.937.500.000 | 0 |
| 21 | PP2500571826 | Calci (dưới dạng Calci lactat pentahyrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyridoxin hydrochlorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Cholecalciferol (Vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 150 | 195.857.000 | 180 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500571827 | Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + vitamin D3 + vitamin K1 | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 102.060.000 | 190 | 3.402.000.000 | 3.402.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500571828 | Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 150 | 23.220.000 | 180 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500571829 | Calci glucoheptonat (dưới dạng Calci glucoheptonat dihydrat) + Vitamin C + Vitamin PP | vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 2.272.000 | 180 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 |
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 75.298.000 | 180 | 75.744.000 | 75.744.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500571830 | Calci gluconat (dưới dạng calci gluconat monohydrat) + Calci lactat pentahydrat | vn0108201671 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HAFACO | 150 | 218.790.000 | 180 | 1.677.000.000 | 1.677.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500571831 | Calci gluconat + Vitamin D3 (Colecalciferol) | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 75.298.000 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500571833 | Calcifediol monohydrat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 16.092.000 | 180 | 536.400.000 | 536.400.000 | 0 |
| 28 | PP2500571834 | Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat) + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 700.000.000 | 190 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500571835 | Calci (dưới dạng calci carbonat) + Vitamin D3 | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 22.719.000 | 180 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 30 | PP2500571836 | Calcium (dưới dạng Calcium carbonate) + Vitamin D3 (dưới dạng Colecalciferol) | vn0101974714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | 150 | 855.000 | 180 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 31 | PP2500571837 | Calcium (dưới dạng Calcium carbonate) + Colecalciferol (Vitamin D3) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 25.281.000 | 180 | 29.100.000 | 29.100.000 | 0 |
| 32 | PP2500571838 | Calcium pantothenate + Calicum lactate pentahydrate + Đồng (dưới dạng Đồng sulfat) + Ferrous fumarate + Folic acid + Iod (dưới dạng Kali iodid) + Niacinamide + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 700.000.000 | 190 | 24.740.000 | 24.740.000 | 0 |
| 33 | PP2500571839 | Cao bột quả Cardus marianus (Extractum Fructus Cardui mariae siccum) | vn0100365068 | Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội | 150 | 195.300.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500571840 | Cao khô Carduus marianus (Extractum Silybi mariani siccum) | vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 150 | 98.703.000 | 180 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 35 | PP2500571841 | Cao khô quả Vitex agnus castus + Cao khô hạt đậu nành | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 150 | 44.496.000 | 180 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| 36 | PP2500571842 | Cefdinir | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 2.362.000 | 180 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500571843 | Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 150 | 195.857.000 | 180 | 1.785.600.000 | 1.785.600.000 | 0 |
| 38 | PP2500571844 | Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 12.596.000 | 180 | 419.850.000 | 419.850.000 | 0 |
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 150 | 12.596.000 | 180 | 419.895.000 | 419.895.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500571845 | Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 12.221.000 | 180 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 |
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 150 | 11.231.000 | 180 | 374.371.200 | 374.371.200 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 150 | 129.383.000 | 180 | 295.185.600 | 295.185.600 | 0 | |||
| vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 150 | 98.703.000 | 180 | 311.040.000 | 311.040.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 11.231.000 | 180 | 368.467.200 | 368.467.200 | 0 | |||
| vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 150 | 43.890.000 | 180 | 329.011.200 | 329.011.200 | 0 | |||
| 40 | PP2500571846 | Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 25.281.000 | 180 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 41 | PP2500571847 | Cefixim | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 457.750.000 | 180 | 676.800.000 | 676.800.000 | 0 |
| 42 | PP2500571848 | Cefixim | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 150 | 97.783.000 | 180 | 667.440.000 | 667.440.000 | 0 |
| 43 | PP2500571849 | Cefixim | vn0109881733 | CÔNG TY CỔ PHẦN GP | 150 | 10.800.000 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500571850 | Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 150 | 19.248.000 | 180 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn0109775421 | Công ty cổ phần Dược Phẩm Thắng Phát | 150 | 18.734.000 | 180 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500571851 | Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 150 | 5.925.000 | 180 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500571852 | Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) | vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 150 | 165.648.000 | 180 | 1.083.600.000 | 1.083.600.000 | 0 |
| 47 | PP2500571853 | Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 457.750.000 | 180 | 12.384.000.000 | 12.384.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500571854 | Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 457.750.000 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 108.018.000 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500571855 | Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) | vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 150 | 129.383.000 | 180 | 3.167.856.000 | 3.167.856.000 | 0 |
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 150 | 165.648.000 | 180 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500571856 | Ceftibuten (dưới dạng ceftibuten dihydrat) | vn0106012654 | CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN | 150 | 208.026.000 | 180 | 6.739.200.000 | 6.739.200.000 | 0 |
| 51 | PP2500571857 | Ceftibuten (dưới dạng ceftibuten dihydrat) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 343.000.000 | 180 | 5.014.800.000 | 5.014.800.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 455.000.000 | 180 | 5.029.920.000 | 5.029.920.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500571858 | Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) | vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 150 | 98.703.000 | 180 | 2.012.400.000 | 2.012.400.000 | 0 |
| 53 | PP2500571859 | Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) | vn0109182862 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM | 150 | 307.800.000 | 180 | 10.260.000.000 | 10.260.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500571860 | Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 150 | 195.857.000 | 180 | 152.997.000 | 152.997.000 | 0 |
| 55 | PP2500571861 | Cetrorelix (dưới dạng Cetrorelix acetate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.400.000.000 | 180 | 351.922.500 | 351.922.500 | 0 |
| 56 | PP2500571863 | Choriogonadotropin alfa | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.400.000.000 | 180 | 2.330.640.000 | 2.330.640.000 | 0 |
| 57 | PP2500571864 | Ciclopirox olamin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 99.375.000 | 180 | 2.116.800.000 | 2.116.800.000 | 0 |
| 58 | PP2500571865 | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 90.720.000 | 180 | 3.024.000.000 | 3.024.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500571866 | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) + Clotrimazol | vn0107244785 | CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA | 150 | 3.420.000 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500571868 | Clomifen citrat | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 150 | 2.570.000 | 180 | 85.675.000 | 85.675.000 | 0 |
| 61 | PP2500571869 | Clotrimazol | vn0306193408 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM ANH MINH | 150 | 13.500.000 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500571870 | Clotrimazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 700.000.000 | 190 | 45.597.600 | 45.597.600 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.400.000.000 | 180 | 122.995.200 | 122.995.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.528.000 | 180 | 38.880.000 | 38.880.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500571871 | Clotrimazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.400.000.000 | 180 | 9.583.200.000 | 9.583.200.000 | 0 |
| vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 150 | 195.857.000 | 180 | 3.951.288.000 | 3.951.288.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500571872 | Clotrimazol | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 150 | 601.779.400 | 180 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500571873 | Clotrimazol + Metronidazol | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 150 | 601.779.400 | 180 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500571874 | Corifollitropin alfa | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 700.000.000 | 190 | 227.438.980 | 227.438.980 | 0 |
| 67 | PP2500571875 | Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydroclorid) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 57.000.000 | 180 | 10.680.000 | 10.680.000 | 0 |
| vn0109685175 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MB | 150 | 320.000 | 180 | 8.736.000 | 8.736.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500571876 | Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydroclorid) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 57.000.000 | 180 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 150 | 601.779.400 | 180 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500571877 | Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid + Docosahexaenoic acid + Omega-3 marine triglycerides) | vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 150 | 43.890.000 | 180 | 1.088.640.000 | 1.088.640.000 | 0 |
| 70 | PP2500571878 | Dequalinium chloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 700.000.000 | 190 | 337.908.000 | 337.908.000 | 0 |
| 71 | PP2500571879 | Dequalinium chloride | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 49.851.000 | 180 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 150 | 482.000 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500571880 | Diclofenac natri | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 315.000 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 73 | PP2500571881 | Dienogest | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 700.000.000 | 190 | 338.940.000 | 338.940.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 115.187.000 | 187 | 351.540.000 | 351.540.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500571882 | Dienogest | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 700.000.000 | 190 | 1.355.760.000 | 1.355.760.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 115.187.000 | 187 | 1.406.160.000 | 1.406.160.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 100.000.000 | 180 | 1.292.608.800 | 1.292.608.800 | 0 | |||
| 75 | PP2500571883 | Đồng sulfat khan + Natri fluorid | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 150 | 601.779.400 | 180 | 11.498.850.000 | 11.498.850.000 | 0 |
| 76 | PP2500571884 | Đồng sulfat + acid boric | vn0107903886 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG | 150 | 1.500.000 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500571885 | Doxylamine succinate + Pyridoxine hydrochloride | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 150 | 601.779.400 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500571886 | Dried ferrous sulfate + Folic acid + Ascobic acid + Thiamin mononitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCl + Nicotinamide | vn0108201671 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HAFACO | 150 | 218.790.000 | 180 | 5.616.000.000 | 5.616.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500571887 | Drospirenon + Ethinylestradiol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 700.000.000 | 190 | 144.837.000 | 144.837.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 115.187.000 | 187 | 143.325.000 | 143.325.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500571888 | Drospirenone + Ethinylestradiol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 700.000.000 | 190 | 57.934.800 | 57.934.800 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.400.000.000 | 180 | 57.204.000 | 57.204.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 115.187.000 | 187 | 57.330.000 | 57.330.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.858.000 | 180 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500571889 | Drospirenone + Ethinylestradiol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 700.000.000 | 190 | 469.425.600 | 469.425.600 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 115.187.000 | 187 | 458.640.000 | 458.640.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500571890 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 700.000.000 | 190 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 83 | PP2500571891 | EPA + DHA + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Nicotinamide + Vitamin B6 + Calcium pantothenate + Magnesium + Zinc + Vitamin B12 + Vitamin D3 + Vitamin C + Folic acid + … | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 150 | 44.496.000 | 180 | 1.404.000.000 | 1.404.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500571892 | Estradiol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.400.000.000 | 180 | 618.307.200 | 618.307.200 | 0 |
| 85 | PP2500571893 | Estradiol (dưới dạng estradiol hemihydrate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.400.000.000 | 180 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 86 | PP2500571894 | Estradiol valerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.400.000.000 | 180 | 77.945.000 | 77.945.000 | 0 |
| 87 | PP2500571895 | Estradiol valerate; Estradiol valerate + Norgestrel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.400.000.000 | 180 | 420.254.100 | 420.254.100 | 0 |
| 88 | PP2500571897 | Ethinylestradiol + Chlormadinon acetat | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 115.187.000 | 187 | 719.995.500 | 719.995.500 | 0 |
| 89 | PP2500571898 | Ethinylestradiol + Desogestrel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.400.000.000 | 180 | 477.834.000 | 477.834.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 115.187.000 | 187 | 390.600.000 | 390.600.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500571900 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 2.296.000 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 91 | PP2500571901 | Fenticonazol nitrat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 49.851.000 | 180 | 460.800.000 | 460.800.000 | 0 |
| vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 150 | 16.135.000 | 180 | 491.040.000 | 491.040.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500571902 | Fenticonazol nitrat | vn0102875681 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM | 150 | 59.616.000 | 180 | 1.856.736.000 | 1.856.736.000 | 0 |
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 150 | 601.779.400 | 180 | 1.693.440.000 | 1.693.440.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500571903 | Flavoxate hydroclorid | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 702.000 | 180 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn0101982810 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DELAP | 150 | 702.000 | 180 | 22.860.000 | 22.860.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500571905 | Fluconazol | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 22.719.000 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 95 | PP2500571906 | Fluconazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 877.000 | 180 | 21.228.000 | 21.228.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.920.000 | 180 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500571907 | Follitropin alfa | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.400.000.000 | 180 | 10.692.150.000 | 10.692.150.000 | 0 |
| 97 | PP2500571908 | Follitropin alfa | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.400.000.000 | 180 | 4.184.100.000 | 4.184.100.000 | 0 |
| 98 | PP2500571909 | Follitropin alfa | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.400.000.000 | 180 | 836.820.000 | 836.820.000 | 0 |
| 99 | PP2500571910 | Follitropin alfa | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.400.000.000 | 180 | 776.167.000 | 776.167.000 | 0 |
| 100 | PP2500571911 | Follitropin alfa (rhFSH); Lutropin alfa (r-hLH) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.400.000.000 | 180 | 5.915.698.500 | 5.915.698.500 | 0 |
| 101 | PP2500571912 | Follitropin alfa (rhFSH); Lutropin alfa (r-hLH) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.400.000.000 | 180 | 561.991.300 | 561.991.300 | 0 |
| 102 | PP2500571913 | Follitropin alfa (rhFSH); Lutropin alfa (r-hLH) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.400.000.000 | 180 | 1.114.024.200 | 1.114.024.200 | 0 |
| 103 | PP2500571914 | Follitropin alfa người tái tổ hợp | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 150 | 69.105.000 | 180 | 381.600.000 | 381.600.000 | 0 |
| 104 | PP2500571915 | Follitropin alfa người tái tổ hợp | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 150 | 69.105.000 | 180 | 667.800.000 | 667.800.000 | 0 |
| 105 | PP2500571916 | Follitropin alfa người tái tổ hợp | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 150 | 69.105.000 | 180 | 508.800.000 | 508.800.000 | 0 |
| 106 | PP2500571917 | Follitropin alfa người tái tổ hợp | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 150 | 69.105.000 | 180 | 508.800.000 | 508.800.000 | 0 |
| 107 | PP2500571918 | Follitropin alpha (r-hFSH) + Lutropin alpha (r-hLH) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.400.000.000 | 180 | 563.400.000 | 563.400.000 | 0 |
| 108 | PP2500571919 | Follitropin beta | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 700.000.000 | 190 | 6.270.880.000 | 6.270.880.000 | 0 |
| 109 | PP2500571920 | Follitropin beta | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 700.000.000 | 190 | 1.017.108.000 | 1.017.108.000 | 0 |
| 110 | PP2500571921 | Follitropin delta | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 700.000.000 | 190 | 57.645.000 | 57.645.000 | 0 |
| 111 | PP2500571922 | Follitropin delta | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 700.000.000 | 190 | 3.658.095.000 | 3.658.095.000 | 0 |
| 112 | PP2500571923 | Follitropin delta | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 700.000.000 | 190 | 104.517.000 | 104.517.000 | 0 |
| 113 | PP2500571924 | Ganirelix | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 700.000.000 | 190 | 4.175.414.200 | 4.175.414.200 | 0 |
| 114 | PP2500571925 | Globulin miễn dịch anti-D có nguồn gốc từ người | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 55.444.000 | 180 | 1.352.880.000 | 1.352.880.000 | 0 |
| 115 | PP2500571926 | Human chorionic gonadotropin | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 150 | 69.105.000 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 116 | PP2500571927 | Itraconazol | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 457.750.000 | 180 | 1.536.000.000 | 1.536.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 700.000.000 | 190 | 1.626.000.000 | 1.626.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 108.018.000 | 180 | 1.614.000.000 | 1.614.000.000 | 0 | |||
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 83.401.000 | 180 | 1.524.000.000 | 1.524.000.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500571928 | Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat heptahydrat) | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 150 | 267.438.000 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 118 | PP2500571929 | Lactobacillus acidophilus + Estriol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 700.000.000 | 190 | 1.028.517.000 | 1.028.517.000 | 0 |
| 119 | PP2500571930 | Levocarnitin | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 150 | 5.925.000 | 180 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 120 | PP2500571931 | Levocarnitin | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 150 | 491.356.000 | 180 | 4.305.600.000 | 4.305.600.000 | 0 |
| 121 | PP2500571932 | Levocarnitin | vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 150 | 158.976.000 | 180 | 379.200.000 | 379.200.000 | 0 |
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 150 | 267.438.000 | 180 | 388.800.000 | 388.800.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500571933 | Levonorgestrel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.400.000.000 | 180 | 800.365.500 | 800.365.500 | 0 |
| 123 | PP2500571935 | Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 150 | 491.356.000 | 180 | 11.160.000.000 | 11.160.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500571936 | Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 150 | 491.356.000 | 180 | 297.600.000 | 297.600.000 | 0 |
| 125 | PP2500571937 | Lysin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1)+ Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2) + Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) +Cholecalciferol (Vitamin D3) + D,L-alpha-Tocopheryl acetat (Vitamin E) + Nicotinamid (Vitamin PP) + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 150 | 43.200.000 | 180 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500571938 | Magnesi aspartat anhydrat + Kali aspartat anhydrat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.920.000 | 180 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 127 | PP2500571939 | Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid | vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 150 | 24.726.000 | 180 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| vn0109775421 | Công ty cổ phần Dược Phẩm Thắng Phát | 150 | 18.734.000 | 180 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500571940 | Menotropin | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 150 | 69.105.000 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500571941 | Menotropin | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 150 | 69.105.000 | 180 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500571942 | Methyl ergometrin maleat | vn0110649598 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM TRƯỜNG AN PHÁT | 150 | 35.100.000 | 180 | 1.168.700.000 | 1.168.700.000 | 0 |
| vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 150 | 35.100.000 | 180 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500571943 | Metronidazol + Chloramphenicol + Nystatin | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 150 | 9.450.000 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500571944 | Metronidazol + Clotrimazol + Neomycin sulfat | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 343.000.000 | 180 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500571945 | Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 2.296.000 | 180 | 26.136.000 | 26.136.000 | 0 |
| 134 | PP2500571946 | Metronidazole + Chloramphenicol + Nystatin + Dexamethasone acetate | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 343.000.000 | 180 | 4.325.000.000 | 4.325.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500571947 | Metronidazole + Miconazole nitrate + Lidocain | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 700.000.000 | 190 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 136 | PP2500571948 | Metronidazole + Miconazole nitrate + Neomycin sulfate + Polymycin B sulfate + Gotu Kola | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 792.000.000 | 180 | 26.400.000.000 | 26.400.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500571949 | Miconazol nitrate | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 12.221.000 | 180 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 700.000.000 | 190 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500571950 | Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 108.018.000 | 180 | 114.975.000 | 114.975.000 | 0 |
| 139 | PP2500571951 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 22.719.000 | 180 | 627.900.000 | 627.900.000 | 0 |
| 140 | PP2500571952 | Naproxen | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 150 | 267.438.000 | 180 | 461.718.000 | 461.718.000 | 0 |
| 141 | PP2500571953 | Natamycin | vn0107449729 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ASTT | 150 | 25.905.000 | 180 | 863.520.000 | 863.520.000 | 0 |
| 142 | PP2500571954 | Natri clorid | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 67.910.000 | 180 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 |
| 143 | PP2500571955 | Neomycin sulfate + Polymyxin B sulfate + Nystatin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 734.000 | 180 | 24.480.000 | 24.480.000 | 0 |
| 144 | PP2500571956 | Nystatin + Di-iodohydroxyquin + Benzalkonium chloride | vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 150 | 165.648.000 | 180 | 406.000.000 | 406.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500571957 | Olaparib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 57.000.000 | 180 | 1.640.520.000 | 1.640.520.000 | 0 |
| 146 | PP2500571958 | Omega-3-acid ethyl esters 90 | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 457.750.000 | 180 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 |
| 147 | PP2500571959 | Ornidazol | vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 150 | 41.520.000 | 180 | 1.262.900.000 | 1.262.900.000 | 0 |
| vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 150 | 158.976.000 | 180 | 1.193.700.000 | 1.193.700.000 | 0 | |||
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 150 | 601.779.400 | 180 | 1.029.350.000 | 1.029.350.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500571960 | Ornidazol | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 150 | 146.520.000 | 180 | 2.914.500.000 | 2.914.500.000 | 0 |
| vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 150 | 158.976.000 | 180 | 2.773.800.000 | 2.773.800.000 | 0 | |||
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 150 | 601.779.400 | 180 | 2.391.900.000 | 2.391.900.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500571961 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.920.000 | 180 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 150 | PP2500571962 | Phloroglucinol dihydrate | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 150 | 601.779.400 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500571963 | Povidon iod | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 700.000.000 | 190 | 32.040.000 | 32.040.000 | 0 |
| 152 | PP2500571964 | Progesterone | vn0107783610 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | 150 | 532.000 | 180 | 17.760.000 | 17.760.000 | 0 |
| 153 | PP2500571965 | Progesterone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.400.000.000 | 180 | 6.554.100 | 6.554.100 | 0 |
| 154 | PP2500571966 | Progesterone | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 64.805.000 | 180 | 1.428.000.000 | 1.428.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500571967 | Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 64.805.000 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.400.000.000 | 180 | 668.160.000 | 668.160.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500571968 | Sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharid iron complex) | vn0104948751 | CÔNG TY CỔ PHẦN FULINK VIỆT NAM | 150 | 39.372.000 | 180 | 1.312.416.000 | 1.312.416.000 | 0 |
| 157 | PP2500571969 | Sắt (dưới dạng sắt sulfat) + acid folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 700.000.000 | 190 | 10.256.400 | 10.256.400 | 0 |
| 158 | PP2500571970 | Sắt (dưới dạng sắt sulfat) + Acid Folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 57.000.000 | 180 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 |
| 159 | PP2500571971 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 8.786.000 | 180 | 292.896.000 | 292.896.000 | 0 |
| 160 | PP2500571973 | Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 150 | 267.438.000 | 180 | 2.362.500.000 | 2.362.500.000 | 0 |
| 161 | PP2500571974 | Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 67.910.000 | 180 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500571975 | Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxide polymaltose complex) | vn0100365068 | Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội | 150 | 195.300.000 | 180 | 6.480.000.000 | 6.480.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500571976 | Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) | vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 150 | 43.273.000 | 180 | 1.051.200.000 | 1.051.200.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 43.273.000 | 180 | 1.040.832.000 | 1.040.832.000 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 75.298.000 | 180 | 1.281.600.000 | 1.281.600.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500571977 | Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt (III) hydroxide Polymaltose Complex) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 5.841.000 | 180 | 194.700.000 | 194.700.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 7.650.000 | 180 | 194.700.000 | 194.700.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500571978 | Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) | vn0106454035 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT | 150 | 1.800.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 1.800.000 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500571979 | Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 150 | 491.356.000 | 180 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| 167 | PP2500571980 | Sắt (III) protein succinylat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 25.281.000 | 180 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 168 | PP2500571981 | Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt (III) protein succinylat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 700.000.000 | 190 | 240.500.000 | 240.500.000 | 0 |
| 169 | PP2500571982 | Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt (III) protein succinylat) | vn0106477307 | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Trường Tiến | 150 | 15.768.000 | 180 | 518.400.000 | 518.400.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 25.281.000 | 180 | 525.600.000 | 525.600.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500571983 | Sắt protein succinylate | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 150 | 19.248.000 | 180 | 381.600.000 | 381.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 19.764.000 | 180 | 171.120.000 | 171.120.000 | 0 | |||
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 150 | 24.726.000 | 180 | 355.200.000 | 355.200.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500571984 | Sắt protein succinylate | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 150 | 97.783.000 | 180 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 150 | 97.200.000 | 180 | 2.365.200.000 | 2.365.200.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500571985 | Sắt fumarat | vn0107027389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EROS | 150 | 877.000 | 180 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 |
| 173 | PP2500571986 | Testosteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.400.000.000 | 180 | 425.802.000 | 425.802.000 | 0 |
| 174 | PP2500571987 | Thiamin hydroclorid + Riboflavin + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Dexpanthenol | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 75.298.000 | 180 | 496.800.000 | 496.800.000 | 0 |
| 175 | PP2500571988 | Tiemonium methylsulfat | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 150 | 195.857.000 | 180 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500571989 | Tiropramid hydroclorid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 22.719.000 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 177 | PP2500571990 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 19.764.000 | 180 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.400.000.000 | 180 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500571991 | Triptorelin (dưới dạng Tritorelin acetat) | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 150 | 69.105.000 | 180 | 30.450.000 | 30.450.000 | 0 |
| 179 | PP2500571992 | Ubidecarenone+ D-alpha-tocopheryl acid succinat | vn0108592591 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH | 150 | 18.900.000 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500571993 | Urofollitropin (FSH) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 99.375.000 | 180 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 |
| 181 | PP2500571994 | Urofollitropin (FSH) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 99.375.000 | 180 | 724.100.000 | 724.100.000 | 0 |
| 182 | PP2500571995 | Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydroclorid trihydrat) | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 150 | 157.000 | 180 | 2.261.100 | 2.261.100 | 0 |
| 183 | PP2500571996 | Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydroclorid) | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 150 | 157.000 | 180 | 2.916.000 | 2.916.000 | 0 |
| 184 | PP2500571998 | Vitamin E + Vitamin C + Beta caroten 30% hỗn dịch + Kẽm oxid + Đồng oxid + Selen + Mangan sulfat | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 83.401.000 | 180 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500571999 | α-terpineol + Vitamin E + Natri lauryl sulphat | vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 150 | 24.726.000 | 180 | 313.500.000 | 313.500.000 | 0 |
| vn0109775421 | Công ty cổ phần Dược Phẩm Thắng Phát | 150 | 18.734.000 | 180 | 314.952.000 | 314.952.000 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 75.298.000 | 180 | 314.976.000 | 314.976.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500572000 | Dịch chiết lá xoài (mangiferin) | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 150 | 6.300.000 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
1. PP2500571875 - Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydroclorid)
2. PP2500571876 - Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydroclorid)
3. PP2500571957 - Olaparib
4. PP2500571970 - Sắt (dưới dạng sắt sulfat) + Acid Folic
1. PP2500571869 - Clotrimazol
1. PP2500571985 - Sắt fumarat
1. PP2500571865 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
1. PP2500571906 - Fluconazol
1. PP2500571968 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharid iron complex)
1. PP2500571812 - Aescin (dưới dạng natri aescinat)
2. PP2500571857 - Ceftibuten (dưới dạng ceftibuten dihydrat)
3. PP2500571944 - Metronidazol + Clotrimazol + Neomycin sulfat
4. PP2500571946 - Metronidazole + Chloramphenicol + Nystatin + Dexamethasone acetate
1. PP2500571851 - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
2. PP2500571930 - Levocarnitin
1. PP2500571959 - Ornidazol
1. PP2500571964 - Progesterone
1. PP2500571875 - Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydroclorid)
1. PP2500571817 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil)
1. PP2500571914 - Follitropin alfa người tái tổ hợp
2. PP2500571915 - Follitropin alfa người tái tổ hợp
3. PP2500571916 - Follitropin alfa người tái tổ hợp
4. PP2500571917 - Follitropin alfa người tái tổ hợp
5. PP2500571926 - Human chorionic gonadotropin
6. PP2500571940 - Menotropin
7. PP2500571941 - Menotropin
8. PP2500571991 - Triptorelin (dưới dạng Tritorelin acetat)
1. PP2500571880 - Diclofenac natri
1. PP2500571977 - Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt (III) hydroxide Polymaltose Complex)
1. PP2500571976 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)
1. PP2500571844 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
1. PP2500571868 - Clomifen citrat
1. PP2500571966 - Progesterone
2. PP2500571967 - Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
1. PP2500571960 - Ornidazol
1. PP2500572000 - Dịch chiết lá xoài (mangiferin)
1. PP2500571943 - Metronidazol + Chloramphenicol + Nystatin
1. PP2500571824 - Bromelain
2. PP2500571847 - Cefixim
3. PP2500571853 - Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat)
4. PP2500571854 - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
5. PP2500571927 - Itraconazol
6. PP2500571958 - Omega-3-acid ethyl esters 90
1. PP2500571848 - Cefixim
2. PP2500571984 - Sắt protein succinylate
1. PP2500571995 - Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydroclorid trihydrat)
2. PP2500571996 - Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydroclorid)
1. PP2500571830 - Calci gluconat (dưới dạng calci gluconat monohydrat) + Calci lactat pentahydrat
2. PP2500571886 - Dried ferrous sulfate + Folic acid + Ascobic acid + Thiamin mononitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCl + Nicotinamide
1. PP2500571902 - Fenticonazol nitrat
1. PP2500571906 - Fluconazol
2. PP2500571938 - Magnesi aspartat anhydrat + Kali aspartat anhydrat
3. PP2500571961 - Oxytocin
1. PP2500571955 - Neomycin sulfate + Polymyxin B sulfate + Nystatin
1. PP2500571971 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
1. PP2500571859 - Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat)
1. PP2500571982 - Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt (III) protein succinylat)
1. PP2500571978 - Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose)
1. PP2500571839 - Cao bột quả Cardus marianus (Extractum Fructus Cardui mariae siccum)
2. PP2500571975 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxide polymaltose complex)
1. PP2500571814 - Albumin người
2. PP2500571925 - Globulin miễn dịch anti-D có nguồn gốc từ người
1. PP2500571810 - Acid Thioctic
1. PP2500571810 - Acid Thioctic
1. PP2500571932 - Levocarnitin
2. PP2500571959 - Ornidazol
3. PP2500571960 - Ornidazol
1. PP2500571850 - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
2. PP2500571983 - Sắt protein succinylate
1. PP2500571983 - Sắt protein succinylate
2. PP2500571990 - Tranexamic acid
1. PP2500571879 - Dequalinium chloride
2. PP2500571901 - Fenticonazol nitrat
1. PP2500571809 - Acid folic+ Cyanocobalamin + Lysin hydrochlorid + Sắt fumarat
2. PP2500571856 - Ceftibuten (dưới dạng ceftibuten dihydrat)
1. PP2500571845 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
2. PP2500571949 - Miconazol nitrate
1. PP2500571954 - Natri clorid
2. PP2500571974 - Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose)
1. PP2500571872 - Clotrimazol
2. PP2500571873 - Clotrimazol + Metronidazol
3. PP2500571876 - Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydroclorid)
4. PP2500571883 - Đồng sulfat khan + Natri fluorid
5. PP2500571885 - Doxylamine succinate + Pyridoxine hydrochloride
6. PP2500571902 - Fenticonazol nitrat
7. PP2500571959 - Ornidazol
8. PP2500571960 - Ornidazol
9. PP2500571962 - Phloroglucinol dihydrate
1. PP2500571814 - Albumin người
2. PP2500571834 - Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat) + Cholecalciferol (Vitamin D3)
3. PP2500571838 - Calcium pantothenate + Calicum lactate pentahydrate + Đồng (dưới dạng Đồng sulfat) + Ferrous fumarate + Folic acid + Iod (dưới dạng Kali iodid) + Niacinamide + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D
4. PP2500571870 - Clotrimazol
5. PP2500571874 - Corifollitropin alfa
6. PP2500571878 - Dequalinium chloride
7. PP2500571881 - Dienogest
8. PP2500571882 - Dienogest
9. PP2500571887 - Drospirenon + Ethinylestradiol
10. PP2500571888 - Drospirenone + Ethinylestradiol
11. PP2500571889 - Drospirenone + Ethinylestradiol
12. PP2500571890 - Enoxaparin natri
13. PP2500571919 - Follitropin beta
14. PP2500571920 - Follitropin beta
15. PP2500571921 - Follitropin delta
16. PP2500571922 - Follitropin delta
17. PP2500571923 - Follitropin delta
18. PP2500571924 - Ganirelix
19. PP2500571927 - Itraconazol
20. PP2500571929 - Lactobacillus acidophilus + Estriol
21. PP2500571947 - Metronidazole + Miconazole nitrate + Lidocain
22. PP2500571949 - Miconazol nitrate
23. PP2500571963 - Povidon iod
24. PP2500571969 - Sắt (dưới dạng sắt sulfat) + acid folic
25. PP2500571981 - Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt (III) protein succinylat)
1. PP2500571900 - Fenticonazol nitrat
2. PP2500571945 - Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
1. PP2500571984 - Sắt protein succinylate
1. PP2500571805 - 17β-Estradiol; 17β-Estradiol + Dydrogesterone
2. PP2500571806 - 17β-Estradiol + Dydrogesterone
3. PP2500571818 - Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat)
4. PP2500571861 - Cetrorelix (dưới dạng Cetrorelix acetate)
5. PP2500571863 - Choriogonadotropin alfa
6. PP2500571870 - Clotrimazol
7. PP2500571871 - Clotrimazol
8. PP2500571888 - Drospirenone + Ethinylestradiol
9. PP2500571892 - Estradiol
10. PP2500571893 - Estradiol (dưới dạng estradiol hemihydrate)
11. PP2500571894 - Estradiol valerat
12. PP2500571895 - Estradiol valerate; Estradiol valerate + Norgestrel
13. PP2500571898 - Ethinylestradiol + Desogestrel
14. PP2500571907 - Follitropin alfa
15. PP2500571908 - Follitropin alfa
16. PP2500571909 - Follitropin alfa
17. PP2500571910 - Follitropin alfa
18. PP2500571911 - Follitropin alfa (rhFSH); Lutropin alfa (r-hLH)
19. PP2500571912 - Follitropin alfa (rhFSH); Lutropin alfa (r-hLH)
20. PP2500571913 - Follitropin alfa (rhFSH); Lutropin alfa (r-hLH)
21. PP2500571918 - Follitropin alpha (r-hFSH) + Lutropin alpha (r-hLH)
22. PP2500571933 - Levonorgestrel
23. PP2500571965 - Progesterone
24. PP2500571967 - Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
25. PP2500571986 - Testosteron
26. PP2500571990 - Tranexamic acid
1. PP2500571817 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil)
2. PP2500571819 - Arginine hydrochloride
3. PP2500571939 - Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid
4. PP2500571983 - Sắt protein succinylate
5. PP2500571999 - α-terpineol + Vitamin E + Natri lauryl sulphat
1. PP2500571942 - Methyl ergometrin maleat
1. PP2500571817 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil)
2. PP2500571818 - Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat)
1. PP2500571841 - Cao khô quả Vitex agnus castus + Cao khô hạt đậu nành
2. PP2500571891 - EPA + DHA + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Nicotinamide + Vitamin B6 + Calcium pantothenate + Magnesium + Zinc + Vitamin B12 + Vitamin D3 + Vitamin C + Folic acid + …
1. PP2500571826 - Calci (dưới dạng Calci lactat pentahyrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyridoxin hydrochlorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Cholecalciferol (Vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid
2. PP2500571843 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil)
3. PP2500571860 - Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat)
4. PP2500571871 - Clotrimazol
5. PP2500571988 - Tiemonium methylsulfat
1. PP2500571818 - Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat)
1. PP2500571849 - Cefixim
1. PP2500571807 - Acid acetylsalicylic
2. PP2500571808 - Acid acetylsalicylic
3. PP2500571835 - Calci (dưới dạng calci carbonat) + Vitamin D3
4. PP2500571905 - Fluconazol
5. PP2500571951 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
6. PP2500571989 - Tiropramid hydroclorid
1. PP2500571845 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
1. PP2500571819 - Arginine hydrochloride
1. PP2500571810 - Acid Thioctic
2. PP2500571811 - Aescin
3. PP2500571821 - L-arginin L-aspartat
4. PP2500571825 - Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride
5. PP2500571928 - Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat heptahydrat)
6. PP2500571932 - Levocarnitin
7. PP2500571952 - Naproxen
8. PP2500571973 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
1. PP2500571837 - Calcium (dưới dạng Calcium carbonate) + Colecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2500571846 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
3. PP2500571980 - Sắt (III) protein succinylat
4. PP2500571982 - Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt (III) protein succinylat)
1. PP2500571829 - Calci glucoheptonat (dưới dạng Calci glucoheptonat dihydrat) + Vitamin C + Vitamin PP
1. PP2500571833 - Calcifediol monohydrat
1. PP2500571870 - Clotrimazol
1. PP2500571820 - Arginine hydrochloride
2. PP2500571931 - Levocarnitin
3. PP2500571935 - Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
4. PP2500571936 - Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
5. PP2500571979 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
1. PP2500571845 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
2. PP2500571855 - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
1. PP2500571942 - Methyl ergometrin maleat
1. PP2500571842 - Cefdinir
1. PP2500571881 - Dienogest
2. PP2500571882 - Dienogest
3. PP2500571887 - Drospirenon + Ethinylestradiol
4. PP2500571888 - Drospirenone + Ethinylestradiol
5. PP2500571889 - Drospirenone + Ethinylestradiol
6. PP2500571897 - Ethinylestradiol + Chlormadinon acetat
7. PP2500571898 - Ethinylestradiol + Desogestrel
1. PP2500571813 - Alanine + Serine + Glycine + Threonine + Phenylalanine + Glutamine + Leucine + Valine + Lysine hydrochloride + Aspartic acid + Tyrosine + Isoleucine + Cystein hydrochloride + Histidine hydrochloride + Proline
2. PP2500571977 - Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt (III) hydroxide Polymaltose Complex)
1. PP2500571815 - Alphachymotrypsin
2. PP2500571854 - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
3. PP2500571927 - Itraconazol
4. PP2500571950 - Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion)
1. PP2500571844 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
1. PP2500571836 - Calcium (dưới dạng Calcium carbonate) + Vitamin D3 (dưới dạng Colecalciferol)
1. PP2500571992 - Ubidecarenone+ D-alpha-tocopheryl acid succinat
1. PP2500571866 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) + Clotrimazol
1. PP2500571888 - Drospirenone + Ethinylestradiol
1. PP2500571937 - Lysin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1)+ Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2) + Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) +Cholecalciferol (Vitamin D3) + D,L-alpha-Tocopheryl acetat (Vitamin E) + Nicotinamid (Vitamin PP) + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
1. PP2500571927 - Itraconazol
2. PP2500571998 - Vitamin E + Vitamin C + Beta caroten 30% hỗn dịch + Kẽm oxid + Đồng oxid + Selen + Mangan sulfat
1. PP2500571976 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)
1. PP2500571811 - Aescin
2. PP2500571840 - Cao khô Carduus marianus (Extractum Silybi mariani siccum)
3. PP2500571845 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
4. PP2500571858 - Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat)
1. PP2500571857 - Ceftibuten (dưới dạng ceftibuten dihydrat)
1. PP2500571852 - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
2. PP2500571855 - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
3. PP2500571956 - Nystatin + Di-iodohydroxyquin + Benzalkonium chloride
1. PP2500571823 - Bromelain
2. PP2500571828 - Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat
1. PP2500571845 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
1. PP2500571814 - Albumin người
2. PP2500571882 - Dienogest
1. PP2500571827 - Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + vitamin D3 + vitamin K1
1. PP2500571978 - Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose)
1. PP2500571884 - Đồng sulfat + acid boric
1. PP2500571845 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
2. PP2500571877 - Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid + Docosahexaenoic acid + Omega-3 marine triglycerides)
1. PP2500571850 - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
2. PP2500571939 - Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid
3. PP2500571999 - α-terpineol + Vitamin E + Natri lauryl sulphat
1. PP2500571810 - Acid Thioctic
1. PP2500571901 - Fenticonazol nitrat
1. PP2500571903 - Flavoxate hydroclorid
1. PP2500571879 - Dequalinium chloride
1. PP2500571953 - Natamycin
1. PP2500571829 - Calci glucoheptonat (dưới dạng Calci glucoheptonat dihydrat) + Vitamin C + Vitamin PP
2. PP2500571831 - Calci gluconat + Vitamin D3 (Colecalciferol)
3. PP2500571976 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)
4. PP2500571987 - Thiamin hydroclorid + Riboflavin + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Dexpanthenol
5. PP2500571999 - α-terpineol + Vitamin E + Natri lauryl sulphat
1. PP2500571948 - Metronidazole + Miconazole nitrate + Neomycin sulfate + Polymycin B sulfate + Gotu Kola
1. PP2500571903 - Flavoxate hydroclorid
1. PP2500571816 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat)
1. PP2500571864 - Ciclopirox olamin
2. PP2500571993 - Urofollitropin (FSH)
3. PP2500571994 - Urofollitropin (FSH)