Gói thầu Generic năm 2024-2025

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu Generic năm 2024-2025
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Gói thầu Generic năm 2024-2025
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:00 28/06/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:03 28/06/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
15
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500228027 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 2.520.000 210 168.000.000 168.000.000 0
2 PP2500228028 Articain hydrochlorid + Adrenalin vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 180 90.952.050 210 1.848.000.000 1.848.000.000 0
vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 97.395.000 210 1.926.600.000 1.926.600.000 0
vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 98.602.050 210 1.980.000.000 1.980.000.000 0
3 PP2500228029 Bisoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.502.953 210 478.800 478.800 0
4 PP2500228030 Desfluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.614.825 210 32.400.000 32.400.000 0
5 PP2500228031 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.614.825 210 4.900.000 4.900.000 0
6 PP2500228033 Ephedrin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 22.877.115 210 11.434.500 11.434.500 0
7 PP2500228039 Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 180 90.952.050 210 4.400.000.000 4.400.000.000 0
vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 97.395.000 210 3.238.750.000 3.238.750.000 0
vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 98.602.050 210 3.475.000.000 3.475.000.000 0
8 PP2500228040 Medium - chain Triglicerides: Soya - bean Oil vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.614.825 210 14.994.000 14.994.000 0
9 PP2500228041 Mepivacain hydroclorid vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 180 90.952.050 210 80.470.000 80.470.000 0
vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 98.602.050 210 76.000.000 76.000.000 0
10 PP2500228042 Midazolam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 22.877.115 210 61.488.000 61.488.000 0
11 PP2500228043 Paracetamol (Acetaminophen) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.502.953 210 118.740.000 118.740.000 0
12 PP2500228045 Propofol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.614.825 210 18.711.000 18.711.000 0
13 PP2500228046 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.502.953 210 12.000.000 12.000.000 0
14 PP2500228047 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.502.953 210 189.000.000 189.000.000 0
15 PP2500228049 Salbutamol (sulfat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.614.825 210 2.000.000 2.000.000 0
16 PP2500228050 Spiramycin + Metronidazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 22.877.115 210 1.360.000.000 1.360.000.000 0
17 PP2500228053 Tinh bột este hóa (hydroxyetyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 5.502.953 210 3.300.000 3.300.000 0
18 PP2500228054 Nefopam hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.614.825 210 25.850.000 25.850.000 0
19 PP2500228055 Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 97.395.000 210 388.650.000 388.650.000 0
vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 98.602.050 210 417.000.000 417.000.000 0
20 PP2500228056 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 1.165.500 210 77.700.000 77.700.000 0
21 PP2500228061 Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 22.877.115 210 3.496.500 3.496.500 0
22 PP2500228062 Cefazolin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.905.477 210 11.184.000 11.184.000 0
23 PP2500228063 Tramadol hydrochlorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 383.034 210 1.398.600 1.398.600 0
24 PP2500228066 Acetylsalicylic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.011.866 210 171.000 171.000 0
25 PP2500228067 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 22.877.115 210 10.600.000 10.600.000 0
26 PP2500228068 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 22.877.115 210 6.300.000 6.300.000 0
27 PP2500228070 Aluminum phosphat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.011.866 210 3.000.000 3.000.000 0
28 PP2500228071 Alverine citrate vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.011.866 210 222.500 222.500 0
29 PP2500228072 Amiodarone hydrocloride vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 1.214.100 210 720.000 720.000 0
30 PP2500228074 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.905.477 210 596.000 596.000 0
31 PP2500228075 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.905.477 210 4.689.000 4.689.000 0
32 PP2500228076 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.905.477 210 363.987.000 363.987.000 0
33 PP2500228077 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.011.866 210 220.000 220.000 0
34 PP2500228083 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 383.034 210 3.712.000 3.712.000 0
35 PP2500228086 Cefalexin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.905.477 210 58.220.000 58.220.000 0
36 PP2500228087 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.905.477 210 10.879.000 10.879.000 0
37 PP2500228089 Ceftriaxon vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.905.477 210 184.500 184.500 0
38 PP2500228093 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.905.477 210 498.000 498.000 0
39 PP2500228094 Dexamethason vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.905.477 210 141.000 141.000 0
40 PP2500228097 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 22.877.115 210 60.000 60.000 0
41 PP2500228104 Erythromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.011.866 210 6.700.000 6.700.000 0
42 PP2500228106 Gabapentin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.011.866 210 410.000 410.000 0
43 PP2500228107 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 4.121.956 210 808.500 808.500 0
44 PP2500228108 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 4.121.956 210 2.000.000 2.000.000 0
45 PP2500228109 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 4.121.956 210 4.000.000 4.000.000 0
46 PP2500228112 Ketorolac tromethamin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 383.034 210 19.600.000 19.600.000 0
47 PP2500228114 Lidocain hydroclorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.905.477 210 136.000 136.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 4.121.956 210 136.000 136.000 0
48 PP2500228115 Lornoxicam vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 795.750 210 6.150.000 6.150.000 0
49 PP2500228116 Lornoxicam vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 795.750 210 46.900.000 46.900.000 0
50 PP2500228118 Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.011.866 210 900.000 900.000 0
51 PP2500228119 Magnesium Sulfate vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 4.121.956 210 290.000 290.000 0
52 PP2500228120 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 4.121.956 210 630.000 630.000 0
53 PP2500228123 Methocarbamol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.905.477 210 10.612.000 10.612.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.011.866 210 10.500.000 10.500.000 0
54 PP2500228125 Metoclopramid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 4.121.956 210 630.000 630.000 0
55 PP2500228126 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 1.214.100 210 1.470.000 1.470.000 0
56 PP2500228127 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.905.477 210 1.345.000 1.345.000 0
57 PP2500228128 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 4.121.956 210 6.400.000 6.400.000 0
58 PP2500228130 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 4.121.956 210 31.500.000 31.500.000 0
59 PP2500228131 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 4.121.956 210 960.000 960.000 0
60 PP2500228134 Neostigmin metylsulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 4.121.956 210 18.685.000 18.685.000 0
61 PP2500228137 Ofloxacin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.011.866 210 78.000 78.000 0
62 PP2500228142 Paracetamol (Acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.011.866 210 338.000 338.000 0
63 PP2500228143 Paracetamol (Acetaminophen) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.905.477 210 34.400.000 34.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 4.121.956 210 63.000.000 63.000.000 0
64 PP2500228147 Phytomenadion (Vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 383.034 210 1.312.500 1.312.500 0
65 PP2500228148 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.011.866 210 258.500 258.500 0
66 PP2500228149 Povidon Iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.011.866 210 20.580.000 20.580.000 0
67 PP2500228150 Ringer lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 4.121.956 210 89.880.000 89.880.000 0
68 PP2500228152 Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 1.214.100 210 78.750.000 78.750.000 0
69 PP2500228156 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 7.905.477 210 1.150.000 1.150.000 0
70 PP2500228158 Vitamin B1 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.011.866 210 220.000 220.000 0
71 PP2500228159 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.011.866 210 18.300.000 18.300.000 0
72 PP2500228162 Vitamin C vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.011.866 210 750.000 750.000 0
73 PP2500228163 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.011.866 210 630.000 630.000 0
74 PP2500228164 Dexmedetomidine (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride) vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 642.000 210 42.800.000 42.800.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 15
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108910484
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500228028 - Articain hydrochlorid + Adrenalin

2. PP2500228039 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat

3. PP2500228041 - Mepivacain hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311691180
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500228028 - Articain hydrochlorid + Adrenalin

2. PP2500228039 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat

3. PP2500228055 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500228028 - Articain hydrochlorid + Adrenalin

2. PP2500228039 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat

3. PP2500228041 - Mepivacain hydroclorid

4. PP2500228055 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500228062 - Cefazolin

2. PP2500228074 - Amoxicilin

3. PP2500228075 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2500228076 - Amoxicilin + Acid clavulanic

5. PP2500228086 - Cefalexin

6. PP2500228087 - Cefixim

7. PP2500228089 - Ceftriaxon

8. PP2500228093 - Ciprofloxacin

9. PP2500228094 - Dexamethason

10. PP2500228114 - Lidocain hydroclorid

11. PP2500228123 - Methocarbamol

12. PP2500228127 - Natri clorid

13. PP2500228143 - Paracetamol (Acetaminophen)

14. PP2500228156 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500228107 - Glucose

2. PP2500228108 - Glucose

3. PP2500228109 - Glucose

4. PP2500228114 - Lidocain hydroclorid

5. PP2500228119 - Magnesium Sulfate

6. PP2500228120 - Manitol

7. PP2500228125 - Metoclopramid

8. PP2500228128 - Natri clorid

9. PP2500228130 - Natri clorid

10. PP2500228131 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

11. PP2500228134 - Neostigmin metylsulfat

12. PP2500228143 - Paracetamol (Acetaminophen)

13. PP2500228150 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500228164 - Dexmedetomidine (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500228027 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500228056 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500228115 - Lornoxicam

2. PP2500228116 - Lornoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500228066 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500228070 - Aluminum phosphat

3. PP2500228071 - Alverine citrate

4. PP2500228077 - Atorvastatin

5. PP2500228104 - Erythromycin

6. PP2500228106 - Gabapentin

7. PP2500228118 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid

8. PP2500228123 - Methocarbamol

9. PP2500228137 - Ofloxacin

10. PP2500228142 - Paracetamol (Acetaminophen)

11. PP2500228148 - Piracetam

12. PP2500228149 - Povidon Iodin

13. PP2500228158 - Vitamin B1

14. PP2500228159 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

15. PP2500228162 - Vitamin C

16. PP2500228163 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500228033 - Ephedrin hydroclorid

2. PP2500228042 - Midazolam

3. PP2500228050 - Spiramycin + Metronidazol

4. PP2500228061 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

5. PP2500228067 - Acid amin

6. PP2500228068 - Acid amin

7. PP2500228097 - Diazepam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500228063 - Tramadol hydrochlorid

2. PP2500228083 - Carbamazepin

3. PP2500228112 - Ketorolac tromethamin

4. PP2500228147 - Phytomenadion (Vitamin K1)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500228072 - Amiodarone hydrocloride

2. PP2500228126 - Naloxon hydroclorid

3. PP2500228152 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500228030 - Desfluran

2. PP2500228031 - Enoxaparin natri

3. PP2500228040 - Medium - chain Triglicerides: Soya - bean Oil

4. PP2500228045 - Propofol

5. PP2500228049 - Salbutamol (sulfat)

6. PP2500228054 - Nefopam hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500228029 - Bisoprolol

2. PP2500228043 - Paracetamol (Acetaminophen)

3. PP2500228046 - Propofol

4. PP2500228047 - Propofol

5. PP2500228053 - Tinh bột este hóa (hydroxyetyl starch)

Đã xem: 74
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây