Gói thầu MS-01: Mua sắm thuốc generic sử dụng hệ dịch vụ

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu MS-01: Mua sắm thuốc generic sử dụng hệ dịch vụ
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
cung cấp thuốc, vật tư y tế và hóa chất, vật tư xét nghiệm năm 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
18 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:05 30/06/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:14 30/06/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
101
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500259946 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.612.800 150 6.300.000 6.300.000 0
2 PP2500259947 Bupivacain hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 25.000.000 150 41.600.000 41.600.000 0
3 PP2500259948 Bupivacain hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 24.724.500 24.724.500 0
4 PP2500259949 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 4.663.050 150 12.600.000 12.600.000 0
5 PP2500259952 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 4.663.050 150 10.500.000 10.500.000 0
6 PP2500259954 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 4.663.050 150 33.600.000 33.600.000 0
7 PP2500259956 Levobupivacain vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 438.000 150 21.900.000 21.900.000 0
8 PP2500259957 Levobupivacain vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.127.480 150 16.800.000 16.800.000 0
9 PP2500259958 Lidocain hydroclodrid vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 2.783.600 150 39.000.000 39.000.000 0
10 PP2500259959 Lidocain hydroclodrid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.612.800 150 15.000.000 15.000.000 0
11 PP2500259960 Lidocain (hydroclorid) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.127.480 150 16.500.000 16.500.000 0
12 PP2500259966 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 25.000.000 150 27.000.000 27.000.000 0
13 PP2500259967 Propofol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 12.475.000 12.475.000 0
14 PP2500259968 Sevofluran vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 124.160.000 124.160.000 0
15 PP2500259969 Atracurium besylat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 2.862.000 150 4.500.000 4.500.000 0
16 PP2500259972 Rocuronium bromid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 13.650.000 13.650.000 0
17 PP2500259973 Aceclofenac vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 2.862.000 150 69.000.000 69.000.000 0
18 PP2500259976 Aescin vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 120 596.000 150 26.500.000 26.500.000 0
19 PP2500259977 Aescin vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 120 6.580.000 150 84.880.000 84.880.000 0
20 PP2500259978 Aescin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 120 4.084.000 150 36.400.000 36.400.000 0
21 PP2500259979 Aescin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 120 2.860.000 150 68.000.000 68.000.000 0
22 PP2500259980 Aescin vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 4.726.000 150 30.800.000 30.800.000 0
23 PP2500259981 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 273.000.000 273.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 25.000.000 150 357.390.000 357.390.000 0
24 PP2500259982 Celecoxib vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 1.225.000 150 8.500.000 8.500.000 0
vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 120 10.060.000 150 45.000.000 45.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 19.500.000 19.500.000 0
vn0315999762 Công ty TNHH Misasu Việt Nam 120 900.000 150 37.500.000 37.500.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 9.067.600 150 6.500.000 6.500.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 21.482.900 150 29.870.000 29.870.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 120 7.766.000 150 30.000.000 30.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 7.729.000 150 16.250.000 16.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 29.777.300 180 21.000.000 21.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 120 2.860.000 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 11.330.000 150 12.000.000 12.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 12.165.000 150 8.000.000 8.000.000 0
25 PP2500259985 Diclofenac vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 17.385.000 17.385.000 0
26 PP2500259988 Etoricoxib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 9.719.730 150 147.700.000 147.700.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 120 6.580.000 150 242.000.000 242.000.000 0
27 PP2500259989 Etoricoxib vn0316720974 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRUNG THÀNH PHÚ 120 1.814.000 150 6.900.000 6.900.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.650.400 150 4.500.000 4.500.000 0
vn0313502079 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG 120 13.298.000 150 34.000.000 34.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 7.729.000 150 20.500.000 20.500.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 120 8.480.000 150 27.300.000 27.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 29.777.300 180 31.500.000 31.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 8.500.000 8.500.000 0
28 PP2500259990 Etoricoxib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 9.719.730 150 38.700.000 38.700.000 0
29 PP2500259992 Ketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 2.862.000 150 48.000.000 48.000.000 0
30 PP2500259993 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 120 1.050.000 150 52.500.000 52.500.000 0
31 PP2500259995 Ketorolac vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 120 23.044.200 180 35.000.000 35.000.000 0
32 PP2500259996 Ketorolac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.127.480 150 8.400.000 8.400.000 0
33 PP2500259997 Meloxicam vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 1.680.000 150 75.000.000 75.000.000 0
34 PP2500260000 Meloxicam vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 2.862.000 150 21.600.000 21.600.000 0
35 PP2500260002 Naproxen vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 120 1.740.400 150 13.620.000 13.620.000 0
36 PP2500260003 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 5.662.000 5.662.000 0
37 PP2500260004 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 9.719.730 150 96.000.000 96.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 95.960.000 95.960.000 0
38 PP2500260005 Paracetamol vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 288.000 150 16.500.000 16.500.000 0
39 PP2500260006 Paracetamol (acetaminophen) vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 1.465.000 150 5.000.000 5.000.000 0
40 PP2500260007 Paracetamol vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 3.042.500 150 45.000.000 45.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 5.966.060 150 43.000.000 43.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 6.171.400 150 69.500.000 69.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 12.286.260 150 69.825.000 69.825.000 0
41 PP2500260008 Paracetamol + Codein phosphat vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 1.725.800 150 17.450.000 17.450.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 5.668.600 150 17.560.000 17.560.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 18.790.000 18.790.000 0
42 PP2500260009 Paracetamol + Codein phosphat vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 752.000 150 14.700.000 14.700.000 0
43 PP2500260010 Paracetamol + tramadol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 1.764.000 150 88.200.000 88.200.000 0
44 PP2500260013 Tiaprofenic acid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 1.980.000 150 49.500.000 49.500.000 0
45 PP2500260014 Tiaprofenic acid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 1.980.000 150 49.000.000 49.000.000 0
46 PP2500260015 Lornoxicam vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 21.482.900 150 8.874.000 8.874.000 0
vn0313502079 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG 120 13.298.000 150 11.500.000 11.500.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 120 2.520.320 150 4.486.000 4.486.000 0
47 PP2500260016 Lornoxicam vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 4.592.800 150 6.000.000 6.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 120 23.044.200 180 5.000.000 5.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 5.668.600 150 4.200.000 4.200.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 19.998.700 150 6.374.000 6.374.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 120 2.520.320 150 4.486.000 4.486.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 3.916.456 150 7.140.000 7.140.000 0
48 PP2500260017 Lornoxicam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 5.668.600 150 3.200.000 3.200.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 120 4.084.000 150 4.500.000 4.500.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 19.998.700 150 4.974.000 4.974.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 120 2.520.320 150 4.022.000 4.022.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 3.916.456 150 7.200.000 7.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 2.446.000 2.446.000 0
49 PP2500260018 Deflazacort vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 735.000 150 34.250.000 34.250.000 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 120 981.400 150 36.500.000 36.500.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 1.465.000 150 22.000.000 22.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 8.013.000 150 27.500.000 27.500.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 3.916.456 150 36.000.000 36.000.000 0
50 PP2500260019 Allopurinol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 38.000.000 160 50.000.000 50.000.000 0
51 PP2500260020 Allopurinol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 38.000.000 160 490.000.000 490.000.000 0
52 PP2500260021 Colchicin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 3.625.000 150 104.000.000 104.000.000 0
53 PP2500260022 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 18.000.000 18.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 17.506.600 150 22.000.000 22.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.650.400 150 15.200.000 15.200.000 0
54 PP2500260023 Febuxostat vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 120 2.300.000 150 17.980.000 17.980.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 21.800.000 21.800.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 120 23.044.200 180 19.000.000 19.000.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 120 1.384.000 150 19.500.000 19.500.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 120 2.860.000 150 21.800.000 21.800.000 0
55 PP2500260024 Febuxostat vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 120 1.215.200 150 39.200.000 39.200.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 120 1.384.000 150 37.600.000 37.600.000 0
56 PP2500260026 Glucosamin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 17.506.600 150 7.750.000 7.750.000 0
57 PP2500260027 Diacerein vn0313502079 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG 120 13.298.000 150 52.500.000 52.500.000 0
58 PP2500260030 Acid Ibandronic vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 120 2.520.320 150 48.900.000 48.900.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 3.916.456 150 50.640.000 50.640.000 0
59 PP2500260031 Alpha chymotrypsin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 21.482.900 150 88.700.000 88.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 29.777.300 180 82.500.000 82.500.000 0
60 PP2500260032 Alpha chymotrypsin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.127.480 150 8.200.000 8.200.000 0
61 PP2500260034 Risedronat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 78.990.000 78.990.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 3.656.000 150 74.500.000 74.500.000 0
62 PP2500260035 Bilastine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 25.000.000 150 46.500.000 46.500.000 0
63 PP2500260036 Bilastin vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 120 1.740.400 150 28.400.000 28.400.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 120 3.340.000 150 24.465.000 24.465.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 5.668.600 150 15.750.000 15.750.000 0
64 PP2500260037 Bilastin vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 4.592.800 150 21.500.000 21.500.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 120 3.340.000 150 23.415.000 23.415.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 120 3.068.000 150 24.500.000 24.500.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 19.998.700 150 29.370.000 29.370.000 0
65 PP2500260038 Cinnarizin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 9.719.730 150 3.710.000 3.710.000 0
66 PP2500260039 Chlorpheniramin vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 120 652.456 150 2.872.800 2.872.800 0
67 PP2500260040 Desloratadin vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 120 23.044.200 180 34.000.000 34.000.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 9.067.600 150 36.400.000 36.400.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 21.482.900 150 95.480.000 95.480.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 120 7.766.000 150 20.000.000 20.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 25.000.000 150 50.400.000 50.400.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 4.726.000 150 64.000.000 64.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 12.165.000 150 37.800.000 37.800.000 0
68 PP2500260041 Desloratadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.650.400 150 6.750.000 6.750.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 19.998.700 150 29.667.000 29.667.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 7.949.000 150 7.950.000 7.950.000 0
69 PP2500260042 Epinephrin (Adrenalin ) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 5.966.060 150 2.568.000 2.568.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.127.480 150 2.400.000 2.400.000 0
70 PP2500260043 Fexofenadin vn0316720974 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRUNG THÀNH PHÚ 120 1.814.000 150 32.400.000 32.400.000 0
vn3600248086 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI 120 8.507.000 150 12.150.000 12.150.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 17.506.600 150 22.050.000 22.050.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.650.400 150 56.700.000 56.700.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 7.729.000 150 56.700.000 56.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 29.777.300 180 49.500.000 49.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 12.165.000 150 51.000.000 51.000.000 0
71 PP2500260044 Fexofenadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 80.280.000 80.280.000 0
72 PP2500260046 Fexofenadin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 17.506.600 150 6.000.000 6.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.650.400 150 21.000.000 21.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 120 23.044.200 180 24.600.000 24.600.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 7.729.000 150 20.000.000 20.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 19.998.700 150 24.870.000 24.870.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 120 8.480.000 150 24.675.000 24.675.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.127.480 150 4.500.000 4.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 29.777.300 180 23.250.000 23.250.000 0
73 PP2500260047 Promethazine hydrochloride vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 38.000.000 160 15.000.000 15.000.000 0
74 PP2500260048 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 4.663.050 150 57.750.000 57.750.000 0
75 PP2500260052 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 4.900.000 4.900.000 0
76 PP2500260053 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 56.994 150 2.446.500 2.446.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 2.849.700 2.849.700 0
77 PP2500260054 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 500.000 150 25.000.000 25.000.000 0
78 PP2500260055 Gabapentin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 477.000 150 11.340.000 11.340.000 0
79 PP2500260057 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.650.400 150 1.575.000 1.575.000 0
80 PP2500260058 Levetiracetam vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 1.225.000 150 2.362.500 2.362.500 0
81 PP2500260059 Topiramat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 9.719.730 150 10.896.000 10.896.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 120 606.920 150 10.000.000 10.000.000 0
82 PP2500260061 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 12.395.000 12.395.000 0
83 PP2500260062 Valproat natri + valproic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 34.860.000 34.860.000 0
84 PP2500260063 Albendazol vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 11.437.200 150 5.400.000 5.400.000 0
85 PP2500260065 Thiabendazol vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 120 2.520.320 150 19.980.000 19.980.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 3.916.456 150 19.800.000 19.800.000 0
86 PP2500260066 Amoxicilin vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 120 245.000 150 11.950.000 11.950.000 0
87 PP2500260070 Amoxicilin vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 120 1.740.400 150 45.000.000 45.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 120 23.044.200 180 41.500.000 41.500.000 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 120 900.000 150 41.000.000 41.000.000 0
88 PP2500260071 Amoxicilin + Acid clavulanic vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 120 23.044.200 180 92.000.000 92.000.000 0
89 PP2500260072 Amoxicilin + Acid clavulanic vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 120 23.044.200 180 98.000.000 98.000.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 120 7.766.000 150 84.350.000 84.350.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 25.000.000 150 41.622.000 41.622.000 0
90 PP2500260073 Cefdinir vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 8.013.000 150 12.000.000 12.000.000 0
91 PP2500260074 Cefdinir vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 9.067.600 150 41.100.000 41.100.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 120 4.084.000 150 72.500.000 72.500.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 8.013.000 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 19.998.700 150 71.670.000 71.670.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 5.966.060 150 17.500.000 17.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 12.165.000 150 50.000.000 50.000.000 0
92 PP2500260076 Cefixim vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 1.700.000 150 74.990.000 74.990.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 120 2.300.000 150 63.000.000 63.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 120 23.044.200 180 57.000.000 57.000.000 0
93 PP2500260077 Cefepim vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 945.000 150 32.500.000 32.500.000 0
94 PP2500260078 Cefoperazon vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 8.638.600 150 270.000.000 270.000.000 0
95 PP2500260079 Cefoperazon vn0110283713 CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM 120 2.760.000 150 138.000.000 138.000.000 0
96 PP2500260080 Cefotiam vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 120 23.044.200 180 120.000.000 120.000.000 0
97 PP2500260082 Cefoxitin vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 120 1.995.000 150 99.750.000 99.750.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 8.638.600 150 99.750.000 99.750.000 0
98 PP2500260083 Cefpodoxim vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 21.482.900 150 23.948.000 23.948.000 0
vn0313502079 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG 120 13.298.000 150 34.000.000 34.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 5.966.060 150 5.000.000 5.000.000 0
99 PP2500260084 Ceftibuten vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 120 3.340.000 150 84.000.000 84.000.000 0
100 PP2500260086 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 4.090.300 150 52.500.000 52.500.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 3.656.000 150 48.000.000 48.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 5.389.600 150 46.200.000 46.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 5.966.060 150 43.780.000 43.780.000 0
101 PP2500260088 Imipenem + Cilastatin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 5.966.060 150 39.600.000 39.600.000 0
102 PP2500260092 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 5.190.000 5.190.000 0
103 PP2500260094 Tobramycin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 1.789.986 150 27.999.300 27.999.300 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 27.999.300 27.999.300 0
104 PP2500260095 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 7.949.000 150 27.500.000 27.500.000 0
105 PP2500260096 Tobramycin + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 33.110.000 33.110.000 0
106 PP2500260098 Metronidazol vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 3.042.500 150 36.000.000 36.000.000 0
107 PP2500260099 Metronidazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 12.286.260 150 7.550.000 7.550.000 0
108 PP2500260100 Metronidazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 17.506.600 150 7.600.000 7.600.000 0
109 PP2500260102 Azithromycin vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 120 652.456 150 29.750.000 29.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 29.777.300 180 26.250.000 26.250.000 0
110 PP2500260103 Clarithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 17.506.600 150 15.712.200 15.712.200 0
111 PP2500260106 Ciprofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 37.200.000 37.200.000 0
112 PP2500260107 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 5.966.060 150 5.500.000 5.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 12.286.260 150 5.985.000 5.985.000 0
113 PP2500260108 Ciprofloxacin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 17.506.600 150 6.500.000 6.500.000 0
114 PP2500260109 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 5.966.060 150 1.989.000 1.989.000 0
115 PP2500260110 Levofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 109.650.000 109.650.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 7.949.000 150 49.170.000 49.170.000 0
116 PP2500260111 Levofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 119.000.000 119.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 2.783.600 150 66.500.000 66.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 17.506.600 150 17.493.000 17.493.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 9.067.600 150 57.540.000 57.540.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 120 3.068.000 150 69.300.000 69.300.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 120 7.766.000 150 108.500.000 108.500.000 0
vn0313502079 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG 120 13.298.000 150 123.900.000 123.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 5.668.600 150 68.600.000 68.600.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 19.998.700 150 123.438.000 123.438.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 7.949.000 150 114.730.000 114.730.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 29.777.300 180 68.600.000 68.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 12.165.000 150 63.945.000 63.945.000 0
117 PP2500260112 Levofloxacin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 752.000 150 19.740.000 19.740.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 5.668.600 150 16.000.000 16.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 12.165.000 150 22.500.000 22.500.000 0
118 PP2500260114 Levofloxacin vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 120 23.044.200 180 75.000.000 75.000.000 0
119 PP2500260115 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.612.800 150 5.500.000 5.500.000 0
120 PP2500260116 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.612.800 150 32.500.000 32.500.000 0
121 PP2500260119 Ofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 22.359.000 22.359.000 0
122 PP2500260121 Doxycyclin vn3600248086 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI 120 8.507.000 150 4.660.000 4.660.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 12.165.000 150 6.000.000 6.000.000 0
123 PP2500260122 Fosfomycin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.612.800 150 22.500.000 22.500.000 0
124 PP2500260123 Fosfomycin* vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 937.248 150 26.400.000 26.400.000 0
125 PP2500260125 Linezolid* vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.612.800 150 9.750.000 9.750.000 0
126 PP2500260127 Tenofovir alafenamide vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 17.506.600 150 10.000.000 10.000.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 120 9.730.900 150 7.800.000 7.800.000 0
127 PP2500260130 Aciclovir vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 8.638.600 150 40.000.000 40.000.000 0
128 PP2500260131 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 17.506.600 150 8.890.000 8.890.000 0
129 PP2500260132 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 17.506.600 150 20.500.000 20.500.000 0
130 PP2500260133 Clotrimazol + betamethason vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 120 1.307.240 150 7.500.000 7.500.000 0
131 PP2500260134 Fluconazol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 7.949.000 150 18.000.000 18.000.000 0
132 PP2500260135 Fluconazol vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 1.725.800 150 35.000.000 35.000.000 0
133 PP2500260136 Griseofulvin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 4.090.300 150 3.780.000 3.780.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 29.777.300 180 3.900.000 3.900.000 0
134 PP2500260141 Alfuzosin HCL vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 45.873.000 45.873.000 0
135 PP2500260142 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 30.000.000 30.000.000 0
136 PP2500260143 Alfuzosin vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 120 680.000 150 33.915.000 33.915.000 0
137 PP2500260145 Flavoxat vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 477.000 150 10.080.000 10.080.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 120 2.520.320 150 11.250.000 11.250.000 0
138 PP2500260147 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 36.000.000 36.000.000 0
139 PP2500260148 Trihexyphenidyl hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.650.400 150 1.500.000 1.500.000 0
140 PP2500260149 Sắt fumarat + acid folic vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 3.625.000 150 15.000.000 15.000.000 0
141 PP2500260150 Carbazochrom vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.612.800 150 6.300.000 6.300.000 0
142 PP2500260152 Heparin (natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 4.663.050 150 9.975.000 9.975.000 0
143 PP2500260153 Phytomenadion (vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.650.400 150 2.625.000 2.625.000 0
144 PP2500260154 Tranexamic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 6.300.000 6.300.000 0
145 PP2500260155 Enoxaparin Natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 21.000.000 21.000.000 0
146 PP2500260156 Albumin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 9.719.730 150 49.380.500 49.380.500 0
147 PP2500260157 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 25.000.000 150 22.000.000 22.000.000 0
148 PP2500260158 Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 25.000.000 150 11.000.000 11.000.000 0
149 PP2500260159 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 38.000.000 160 15.000.000 15.000.000 0
150 PP2500260161 Trimetazidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 25.000.000 150 18.935.000 18.935.000 0
151 PP2500260162 Adenosin triphosphat vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 120 23.044.200 180 8.000.000 8.000.000 0
152 PP2500260163 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 6.009.600 6.009.600 0
153 PP2500260167 Cilnidipin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 1.465.000 150 6.400.000 6.400.000 0
154 PP2500260168 Cilnidipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 17.506.600 150 6.750.000 6.750.000 0
155 PP2500260170 Irbesartan vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 120 10.060.000 150 10.500.000 10.500.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 1.680.000 150 8.990.000 8.990.000 0
156 PP2500260171 Lercanidipine (hydroclorid) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 38.000.000 160 4.250.000 4.250.000 0
157 PP2500260173 Losartan + hydroclorothiazid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 1.789.986 150 13.000.000 13.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 1.725.800 150 17.250.000 17.250.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 120 23.044.200 180 26.750.000 26.750.000 0
158 PP2500260174 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 38.000.000 160 12.000.000 12.000.000 0
159 PP2500260175 Nicardipin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 12.499.900 12.499.900 0
160 PP2500260176 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 25.000.000 150 4.436.600 4.436.600 0
161 PP2500260177 Perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 25.000.000 150 25.140.000 25.140.000 0
162 PP2500260178 Heptaminol HCl vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 12.165.000 150 600.000 600.000 0
163 PP2500260181 Acetylsalicylic acid vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 120 824.000 150 1.700.000 1.700.000 0
164 PP2500260182 Clopidogrel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 15.000.000 15.000.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 120 1.681.900 150 54.500.000 54.500.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 120 9.730.900 150 45.000.000 45.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 19.998.700 150 61.170.000 61.170.000 0
vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 120 1.681.900 150 58.000.000 58.000.000 0
165 PP2500260183 Clopidogrel vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 21.482.900 150 52.170.000 52.170.000 0
vn0313502079 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG 120 13.298.000 150 52.500.000 52.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 7.729.000 150 25.000.000 25.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 19.998.700 150 33.870.000 33.870.000 0
166 PP2500260184 Atorvastatin vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 120 23.044.200 180 52.500.000 52.500.000 0
167 PP2500260185 Atorvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 8.500.000 8.500.000 0
168 PP2500260186 Atorvastatin + ezetimibe vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 12.286.260 150 27.000.000 27.000.000 0
169 PP2500260187 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 35.000.000 35.000.000 0
170 PP2500260188 Fenofibrat vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 120 7.895.000 150 29.715.000 29.715.000 0
171 PP2500260189 Fluvastatin vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 120 23.044.200 180 11.000.000 11.000.000 0
172 PP2500260190 Pravastatin vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 120 23.044.200 180 12.700.000 12.700.000 0
173 PP2500260191 Rosuvastatin vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 120 10.060.000 150 47.000.000 47.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 34.450.000 34.450.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 4.592.800 150 41.000.000 41.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 17.506.600 150 13.965.000 13.965.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 21.482.900 150 35.670.000 35.670.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 120 9.730.900 150 42.500.000 42.500.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 19.998.700 150 35.670.000 35.670.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 29.777.300 180 10.500.000 10.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 26.250.000 26.250.000 0
174 PP2500260192 Rosuvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 5.250.000 5.250.000 0
175 PP2500260193 Troxerutin vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 3.916.456 150 10.506.800 10.506.800 0
176 PP2500260198 Fusidic acid + betamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 9.834.000 9.834.000 0
177 PP2500260201 Isotretinoin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.612.800 150 12.000.000 12.000.000 0
178 PP2500260202 Nước oxy già vn3600248086 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI 120 8.507.000 150 16.100.000 16.100.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 5.389.600 150 26.460.000 26.460.000 0
179 PP2500260203 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 9.880.000 9.880.000 0
180 PP2500260204 Iopromide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 25.000.000 150 88.200.000 88.200.000 0
181 PP2500260209 Povidon iodin vn3600248086 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI 120 8.507.000 150 184.800.000 184.800.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 5.389.600 150 167.580.000 167.580.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 11.437.200 150 185.220.000 185.220.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 29.777.300 180 175.000.000 175.000.000 0
182 PP2500260211 Furosemid vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 120 23.044.200 180 14.950.000 14.950.000 0
183 PP2500260212 Aluminum phosphat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 120.420.000 120.420.000 0
184 PP2500260213 Cimetidin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 1.725.800 150 5.500.000 5.500.000 0
185 PP2500260214 Esomeprazol vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 120 606.920 150 13.444.000 13.444.000 0
186 PP2500260216 Esomeprazol vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 120 10.060.000 150 39.000.000 39.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 17.506.600 150 16.000.000 16.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 21.482.900 150 13.495.000 13.495.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 120 9.730.900 150 47.500.000 47.500.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 120 7.895.000 150 36.750.000 36.750.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 19.998.700 150 46.670.000 46.670.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 120 8.480.000 150 42.000.000 42.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 29.777.300 180 13.250.000 13.250.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 1.680.000 150 24.500.000 24.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 12.286.260 150 12.500.000 12.500.000 0
187 PP2500260217 Esomeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 36.000.000 36.000.000 0
vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 120 6.850.000 150 200.000.000 200.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 21.482.900 150 89.980.000 89.980.000 0
vn0313502079 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG 120 13.298.000 150 296.000.000 296.000.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 120 9.730.900 150 270.000.000 270.000.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 120 7.895.000 150 210.000.000 210.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 19.998.700 150 278.680.000 278.680.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 120 8.480.000 150 252.000.000 252.000.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 120 7.130.000 150 190.000.000 190.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 29.777.300 180 93.000.000 93.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 11.330.000 150 190.000.000 190.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 12.286.260 150 88.000.000 88.000.000 0
188 PP2500260219 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 120 1.307.240 150 10.332.000 10.332.000 0
189 PP2500260220 Omeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 17.506.600 150 16.000.000 16.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 7.729.000 150 20.000.000 20.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 29.777.300 180 22.000.000 22.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 12.165.000 150 17.440.000 17.440.000 0
190 PP2500260221 Omeprazol + Natri bicarbonat vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 120 6.850.000 150 46.500.000 46.500.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 21.482.900 150 46.370.000 46.370.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 3.916.456 150 46.300.000 46.300.000 0
191 PP2500260222 Pantoprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 8.500.000 8.500.000 0
192 PP2500260223 Rabeprazol natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 39.250.000 39.250.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 4.592.800 150 41.000.000 41.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 17.506.600 150 12.000.000 12.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 21.482.900 150 37.370.000 37.370.000 0
vn0313502079 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG 120 13.298.000 150 60.500.000 60.500.000 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 120 3.650.000 150 39.000.000 39.000.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 120 7.130.000 150 44.000.000 44.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 29.777.300 180 21.000.000 21.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 11.330.000 150 12.000.000 12.000.000 0
193 PP2500260227 Domperidon vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 120 1.307.240 150 19.320.000 19.320.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 30.030.000 30.030.000 0
194 PP2500260229 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.127.480 150 1.250.000 1.250.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 12.286.260 150 1.360.000 1.360.000 0
195 PP2500260231 Ondansetron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 25.000.000 150 3.542.000 3.542.000 0
196 PP2500260232 Ondansetron vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 1.640.000 1.640.000 0
197 PP2500260233 Ondansetron vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 120 1.036.200 150 22.000.000 22.000.000 0
198 PP2500260234 Alverin citrat vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 120 1.215.200 150 21.560.000 21.560.000 0
199 PP2500260235 Alverin citrat + simethicon vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 21.482.900 150 49.740.000 49.740.000 0
200 PP2500260236 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 25.480.000 25.480.000 0
201 PP2500260237 Drotaverine hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 7.959.000 7.959.000 0
202 PP2500260238 Hyoscine butyl bromide vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 11.980.000 11.980.000 0
203 PP2500260240 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.612.800 150 20.790.000 20.790.000 0
204 PP2500260241 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 71.940.000 71.940.000 0
205 PP2500260242 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 12.286.260 150 1.450.000 1.450.000 0
206 PP2500260244 Sorbitol vn3600248086 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI 120 8.507.000 150 1.749.000 1.749.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 4.090.300 150 1.795.500 1.795.500 0
207 PP2500260245 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 257.580.000 257.580.000 0
208 PP2500260247 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 57.148.000 57.148.000 0
209 PP2500260249 Loperamid vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 8.638.600 150 13.880.000 13.880.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 13.875.000 13.875.000 0
210 PP2500260250 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 5.668.600 150 5.400.000 5.400.000 0
211 PP2500260252 Diosmin + hesperidin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 3.625.000 150 64.000.000 64.000.000 0
212 PP2500260255 L-Ornithin - L -Aspartate vn0109674913 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO 120 1.710.000 150 43.440.000 43.440.000 0
vn0316759795 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN QUỐC TẾ VẠN ĐẠT 120 1.710.000 150 37.137.000 37.137.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 4.592.800 150 52.500.000 52.500.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 120 23.044.200 180 45.000.000 45.000.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 120 4.084.000 150 60.900.000 60.900.000 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 120 3.650.000 150 49.500.000 49.500.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 1.710.000 150 51.786.000 51.786.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 4.726.000 150 42.420.000 42.420.000 0
213 PP2500260256 Mesalazin (mesalamin) vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 120 824.000 150 39.500.000 39.500.000 0
214 PP2500260257 Silymarin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 600.000 150 30.000.000 30.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 120 23.044.200 180 30.000.000 30.000.000 0
215 PP2500260258 Trimebutine maleate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 29.060.000 29.060.000 0
216 PP2500260259 Ursodeoxycholic acid vn0309160658 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH HOÀNG 120 2.600.000 150 117.500.000 117.500.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 6.171.400 150 130.000.000 130.000.000 0
217 PP2500260260 Ursodeoxycholic acid vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 120 10.060.000 150 89.000.000 89.000.000 0
218 PP2500260261 Ursodeoxycholic acid vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 120 10.060.000 150 70.000.000 70.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 39.750.000 39.750.000 0
219 PP2500260264 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.127.480 150 3.360.000 3.360.000 0
220 PP2500260265 Methyl prednisolon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 55.080.000 55.080.000 0
221 PP2500260266 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 13.630.000 13.630.000 0
222 PP2500260268 Acarbose vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 120 23.044.200 180 76.000.000 76.000.000 0
223 PP2500260270 Acarbose vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 29.777.300 180 6.100.000 6.100.000 0
224 PP2500260271 Dapagliflozin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 25.000.000 150 95.000.000 95.000.000 0
225 PP2500260273 Glimepirid vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 8.638.600 150 8.300.000 8.300.000 0
226 PP2500260277 Metformin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 17.506.600 150 7.000.000 7.000.000 0
227 PP2500260278 Metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 7.140.000 7.140.000 0
228 PP2500260279 Sitagliptin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 1.789.986 150 14.890.000 14.890.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 17.506.600 150 21.900.000 21.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 29.500.000 29.500.000 0
229 PP2500260280 Vildagliptin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 1.465.000 150 24.250.000 24.250.000 0
230 PP2500260282 Baclofen vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 120 23.044.200 180 10.750.000 10.750.000 0
231 PP2500260283 Eperison hydroclorid vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 120 10.060.000 150 165.000.000 165.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 17.506.600 150 50.000.000 50.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 19.998.700 150 129.950.000 129.950.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.127.480 150 9.850.000 9.850.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 29.777.300 180 94.500.000 94.500.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 11.330.000 150 97.500.000 97.500.000 0
232 PP2500260285 Thiocolchicosid vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 1.386.000 150 39.900.000 39.900.000 0
233 PP2500260287 Tolperisone clorid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 7.949.000 150 75.210.000 75.210.000 0
234 PP2500260290 Brinzolamid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 58.350.000 58.350.000 0
235 PP2500260291 Brinzolamid + timolol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 155.400.000 155.400.000 0
236 PP2500260292 Bromfenac vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 64.000.000 64.000.000 0
237 PP2500260293 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 390.000 150 19.500.000 19.500.000 0
238 PP2500260294 Kali iodid + natri iodid vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 937.248 150 18.200.000 18.200.000 0
239 PP2500260295 Natri hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 28.000.000 28.000.000 0
240 PP2500260296 Natri hyaluronat vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 120 1.028.000 150 51.400.000 51.400.000 0
241 PP2500260299 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 120 1.080.000 150 22.500.000 22.500.000 0
242 PP2500260300 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 120 1.080.000 150 31.500.000 31.500.000 0
243 PP2500260302 Brinzolamid + timolol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 62.160.000 62.160.000 0
244 PP2500260303 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 13.500.000 13.500.000 0
245 PP2500260305 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 5.966.060 150 13.200.000 13.200.000 0
246 PP2500260306 Betahistin vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 120 1.036.200 150 29.805.000 29.805.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 25.000.000 150 29.810.000 29.810.000 0
247 PP2500260308 Rotundin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 1.386.000 150 29.400.000 29.400.000 0
248 PP2500260310 Sulpirid vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 120 1.307.240 150 19.000.000 19.000.000 0
249 PP2500260311 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.650.400 150 2.600.000 2.600.000 0
250 PP2500260312 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.650.400 150 1.800.000 1.800.000 0
251 PP2500260313 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 2.500.000 2.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 17.506.600 150 2.500.000 2.500.000 0
252 PP2500260315 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 38.000.000 160 40.000.000 40.000.000 0
253 PP2500260316 Venlafaxin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 38.000.000 160 45.000.000 45.000.000 0
254 PP2500260317 Amitriptylin hydroclorid vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 120 23.044.200 180 11.000.000 11.000.000 0
255 PP2500260319 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 46.120.000 46.120.000 0
256 PP2500260320 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.127.480 150 24.000.000 24.000.000 0
257 PP2500260321 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 78.000.000 78.000.000 0
258 PP2500260322 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.127.480 150 27.468.000 27.468.000 0
259 PP2500260323 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 38.000.000 160 10.600.000 10.600.000 0
vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 120 978.016 150 19.600.000 19.600.000 0
260 PP2500260324 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 38.000.000 160 16.380.000 16.380.000 0
vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 120 978.016 150 26.400.000 26.400.000 0
261 PP2500260325 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 38.000.000 160 357.000.000 357.000.000 0
262 PP2500260328 Ginkgo biloba vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 120 10.060.000 150 25.000.000 25.000.000 0
263 PP2500260330 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 4.663.050 150 109.725.000 109.725.000 0
264 PP2500260331 Piracetam vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 120 240.000 150 12.000.000 12.000.000 0
265 PP2500260332 Piracetam vn3600248086 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI 120 8.507.000 150 6.990.000 6.990.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 17.506.600 150 18.375.000 18.375.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.650.400 150 8.250.000 8.250.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 9.067.600 150 36.000.000 36.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 21.482.900 150 44.910.000 44.910.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 4.090.300 150 7.875.000 7.875.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 7.729.000 150 28.500.000 28.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 29.777.300 180 21.000.000 21.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 25.000.000 150 23.460.000 23.460.000 0
266 PP2500260335 Bambuterol hydroclorid vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 120 981.400 150 12.180.000 12.180.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 29.777.300 180 5.880.000 5.880.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 12.165.000 150 11.202.800 11.202.800 0
267 PP2500260338 Fenoterol + ipratropium vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 19.374.000 19.374.000 0
268 PP2500260340 Montelukast vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 2.260.000 2.260.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 120 3.340.000 150 2.390.000 2.390.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 21.482.900 150 4.334.000 4.334.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 19.998.700 150 4.334.000 4.334.000 0
269 PP2500260341 Salbutamol + ipratropium vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 30.000.000 150 16.074.000 16.074.000 0
270 PP2500260343 Salbutamol sulfat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 9.719.730 150 9.800.000 9.800.000 0
271 PP2500260344 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.127.480 150 84.000 84.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 12.286.260 150 102.000 102.000 0
272 PP2500260345 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 25.000.000 150 10.508.800 10.508.800 0
273 PP2500260346 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.127.480 150 3.990.000 3.990.000 0
274 PP2500260347 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 7.949.000 150 12.369.000 12.369.000 0
275 PP2500260348 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 7.949.000 150 30.000.000 30.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.650.400 150 15.000.000 15.000.000 0
276 PP2500260349 Bromhexin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 29.805.000 29.805.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 29.777.300 180 2.925.000 2.925.000 0
277 PP2500260351 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 38.000.000 160 752.800.000 752.800.000 0
278 PP2500260354 N-acetylcystein vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 120 23.044.200 180 24.500.000 24.500.000 0
279 PP2500260355 N-acetylcystein vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 52.860.000 52.860.000 0
vn3600248086 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI 120 8.507.000 150 11.500.000 11.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 17.506.600 150 26.000.000 26.000.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 4.090.300 150 12.600.000 12.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 29.777.300 180 41.000.000 41.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 12.165.000 150 31.500.000 31.500.000 0
280 PP2500260356 N-acetylcystein vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 23.960.000 23.960.000 0
vn3600248086 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI 120 8.507.000 150 2.950.000 2.950.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 9.067.600 150 14.500.000 14.500.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 4.090.300 150 3.150.000 3.150.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 7.729.000 150 11.500.000 11.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 29.777.300 180 8.500.000 8.500.000 0
281 PP2500260358 Kali clorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 25.000.000 150 7.000.000 7.000.000 0
282 PP2500260359 Kali clorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 25.000.000 150 25.000.000 25.000.000 0
283 PP2500260360 Kali clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 5.966.060 150 299.400 299.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.127.480 150 291.000 291.000 0
284 PP2500260363 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 4.663.050 150 19.290.000 19.290.000 0
285 PP2500260367 Calci clorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 4.090.300 150 414.750 414.750 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 5.966.060 150 419.000 419.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.127.480 150 417.000 417.000 0
286 PP2500260368 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 3.042.500 150 2.700.000 2.700.000 0
287 PP2500260369 Glucose vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 6.171.400 150 800.000 800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 12.286.260 150 945.000 945.000 0
288 PP2500260372 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.127.480 150 567.500 567.500 0
289 PP2500260373 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 3.042.500 150 4.000.000 4.000.000 0
290 PP2500260374 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 5.668.600 150 7.981.000 7.981.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 6.171.400 150 7.000.000 7.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 12.286.260 150 7.700.000 7.700.000 0
291 PP2500260375 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 12.286.260 150 2.100.000 2.100.000 0
292 PP2500260376 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 5.668.600 150 5.021.000 5.021.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 12.286.260 150 4.904.000 4.904.000 0
293 PP2500260377 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 12.286.260 150 11.897.000 11.897.000 0
294 PP2500260378 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 5.668.600 150 34.455.000 34.455.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 6.171.400 150 28.750.000 28.750.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 12.286.260 150 35.000.000 35.000.000 0
295 PP2500260380 Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 12.286.260 150 21.000.000 21.000.000 0
296 PP2500260381 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 25.000.000 150 45.600.000 45.600.000 0
297 PP2500260382 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 25.000.000 150 10.000.000 10.000.000 0
298 PP2500260384 Ringer Lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 3.042.500 150 39.600.000 39.600.000 0
299 PP2500260385 Ringer lactat vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 6.171.400 150 33.250.000 33.250.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 12.286.260 150 35.200.000 35.200.000 0
300 PP2500260386 Ringer lactat + Glucose vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 6.171.400 150 11.350.000 11.350.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 12.286.260 150 10.500.000 10.500.000 0
301 PP2500260388 Nước cất pha tiêm vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.127.480 150 6.000.000 6.000.000 0
302 PP2500260391 Vitamin B1 + B6 + B12 vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 120 23.044.200 180 40.000.000 40.000.000 0
303 PP2500260392 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 1.225.000 150 13.500.000 13.500.000 0
304 PP2500260393 Vitamin C vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 4.090.300 150 546.000 546.000 0
305 PP2500260394 Vitamin C vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 120 23.044.200 180 11.000.000 11.000.000 0
306 PP2500260399 L-cystine vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 120 3.650.000 150 11.500.000 11.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 12.165.000 150 11.970.000 11.970.000 0
307 PP2500260400 L-cystine + Vitamin B6 vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 21.482.900 150 17.370.000 17.370.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 120 7.895.000 150 15.750.000 15.750.000 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 120 3.650.000 150 16.450.000 16.450.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 120 8.480.000 150 17.450.000 17.450.000 0
308 PP2500260401 Magnesi lactat dihydrat+ Pyridoxin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 56.000.000 150 9.130.000 9.130.000 0
vn3600248086 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI 120 8.507.000 150 775.000 775.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 17.506.600 150 4.350.000 4.350.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 7.729.000 150 5.500.000 5.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 29.777.300 180 3.450.000 3.450.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 12.165.000 150 4.780.000 4.780.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 101
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109629692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500260082 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500260019 - Allopurinol

2. PP2500260020 - Allopurinol

3. PP2500260047 - Promethazine hydrochloride

4. PP2500260159 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

5. PP2500260171 - Lercanidipine (hydroclorid)

6. PP2500260174 - Methyldopa

7. PP2500260315 - Tofisopam

8. PP2500260316 - Venlafaxin

9. PP2500260323 - Citicolin

10. PP2500260324 - Citicolin

11. PP2500260325 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

12. PP2500260351 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500259982 - Celecoxib

2. PP2500260058 - Levetiracetam

3. PP2500260392 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313832648
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500260002 - Naproxen

2. PP2500260036 - Bilastin

3. PP2500260070 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500259988 - Etoricoxib

2. PP2500259990 - Etoricoxib

3. PP2500260004 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500260038 - Cinnarizin

5. PP2500260059 - Topiramat

6. PP2500260156 - Albumin

7. PP2500260343 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500260076 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309465755
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500259982 - Celecoxib

2. PP2500260170 - Irbesartan

3. PP2500260191 - Rosuvastatin

4. PP2500260216 - Esomeprazol

5. PP2500260260 - Ursodeoxycholic acid

6. PP2500260261 - Ursodeoxycholic acid

7. PP2500260283 - Eperison hydroclorid

8. PP2500260328 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316720974
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500259989 - Etoricoxib

2. PP2500260043 - Fexofenadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500260023 - Febuxostat

2. PP2500260076 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500260094 - Tobramycin

2. PP2500260173 - Losartan + hydroclorothiazid

3. PP2500260279 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109674913
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500260255 - L-Ornithin - L -Aspartate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310496959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500260024 - Febuxostat

2. PP2500260234 - Alverin citrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500259993 - Ketoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316759795
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500260255 - L-Ornithin - L -Aspartate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500260021 - Colchicin

2. PP2500260149 - Sắt fumarat + acid folic

3. PP2500260252 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2500259981 - Celecoxib

2. PP2500259982 - Celecoxib

3. PP2500260022 - Colchicin

4. PP2500260023 - Febuxostat

5. PP2500260034 - Risedronat

6. PP2500260044 - Fexofenadin

7. PP2500260061 - Valproat natri

8. PP2500260062 - Valproat natri + valproic acid

9. PP2500260110 - Levofloxacin

10. PP2500260111 - Levofloxacin

11. PP2500260141 - Alfuzosin HCL

12. PP2500260142 - Alfuzosin

13. PP2500260163 - Amiodaron hydroclorid

14. PP2500260182 - Clopidogrel

15. PP2500260185 - Atorvastatin

16. PP2500260187 - Fenofibrat

17. PP2500260191 - Rosuvastatin

18. PP2500260192 - Rosuvastatin

19. PP2500260203 - Iobitridol

20. PP2500260212 - Aluminum phosphat

21. PP2500260217 - Esomeprazol

22. PP2500260222 - Pantoprazol

23. PP2500260223 - Rabeprazol natri

24. PP2500260236 - Drotaverin clohydrat

25. PP2500260237 - Drotaverine hydrochloride

26. PP2500260238 - Hyoscine butyl bromide

27. PP2500260241 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

28. PP2500260245 - Bacillus clausii

29. PP2500260247 - Diosmectit

30. PP2500260266 - Methyl prednisolon

31. PP2500260278 - Metformin

32. PP2500260313 - Olanzapin

33. PP2500260340 - Montelukast

34. PP2500260349 - Bromhexin hydroclorid

35. PP2500260355 - N-acetylcystein

36. PP2500260356 - N-acetylcystein

37. PP2500260401 - Magnesi lactat dihydrat+ Pyridoxin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600248086
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500260043 - Fexofenadin

2. PP2500260121 - Doxycyclin

3. PP2500260202 - Nước oxy già

4. PP2500260209 - Povidon iodin

5. PP2500260244 - Sorbitol

6. PP2500260332 - Piracetam

7. PP2500260355 - N-acetylcystein

8. PP2500260356 - N-acetylcystein

9. PP2500260401 - Magnesi lactat dihydrat+ Pyridoxin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500260016 - Lornoxicam

2. PP2500260037 - Bilastin

3. PP2500260191 - Rosuvastatin

4. PP2500260223 - Rabeprazol natri

5. PP2500260255 - L-Ornithin - L -Aspartate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500260036 - Bilastin

2. PP2500260037 - Bilastin

3. PP2500260084 - Ceftibuten

4. PP2500260340 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500260257 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603737215
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500260133 - Clotrimazol + betamethason

2. PP2500260219 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2500260227 - Domperidon

4. PP2500260310 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500260018 - Deflazacort

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500260007 - Paracetamol

2. PP2500260098 - Metronidazol

3. PP2500260368 - Glucose

4. PP2500260373 - Glucose

5. PP2500260384 - Ringer Lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500259958 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500260111 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500260008 - Paracetamol + Codein phosphat

2. PP2500260135 - Fluconazol

3. PP2500260173 - Losartan + hydroclorothiazid

4. PP2500260213 - Cimetidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500260005 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315999762
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500259982 - Celecoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500260022 - Colchicin

2. PP2500260026 - Glucosamin

3. PP2500260043 - Fexofenadin

4. PP2500260046 - Fexofenadin

5. PP2500260100 - Metronidazol

6. PP2500260103 - Clarithromycin

7. PP2500260108 - Ciprofloxacin

8. PP2500260111 - Levofloxacin

9. PP2500260127 - Tenofovir alafenamide

10. PP2500260131 - Aciclovir

11. PP2500260132 - Aciclovir

12. PP2500260168 - Cilnidipin

13. PP2500260191 - Rosuvastatin

14. PP2500260216 - Esomeprazol

15. PP2500260220 - Omeprazol

16. PP2500260223 - Rabeprazol natri

17. PP2500260277 - Metformin

18. PP2500260279 - Sitagliptin

19. PP2500260283 - Eperison hydroclorid

20. PP2500260313 - Olanzapin

21. PP2500260332 - Piracetam

22. PP2500260355 - N-acetylcystein

23. PP2500260401 - Magnesi lactat dihydrat+ Pyridoxin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500260054 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500259956 - Levobupivacain

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500259989 - Etoricoxib

2. PP2500260022 - Colchicin

3. PP2500260041 - Desloratadin

4. PP2500260043 - Fexofenadin

5. PP2500260046 - Fexofenadin

6. PP2500260057 - Phenobarbital

7. PP2500260148 - Trihexyphenidyl hydroclorid

8. PP2500260153 - Phytomenadion (vitamin K1)

9. PP2500260311 - Haloperidol

10. PP2500260312 - Haloperidol

11. PP2500260332 - Piracetam

12. PP2500260348 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603605868
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500259995 - Ketorolac

2. PP2500260016 - Lornoxicam

3. PP2500260023 - Febuxostat

4. PP2500260040 - Desloratadin

5. PP2500260046 - Fexofenadin

6. PP2500260070 - Amoxicilin

7. PP2500260071 - Amoxicilin + Acid clavulanic

8. PP2500260072 - Amoxicilin + Acid clavulanic

9. PP2500260076 - Cefixim

10. PP2500260080 - Cefotiam

11. PP2500260114 - Levofloxacin

12. PP2500260162 - Adenosin triphosphat

13. PP2500260173 - Losartan + hydroclorothiazid

14. PP2500260184 - Atorvastatin

15. PP2500260189 - Fluvastatin

16. PP2500260190 - Pravastatin

17. PP2500260211 - Furosemid

18. PP2500260255 - L-Ornithin - L -Aspartate

19. PP2500260257 - Silymarin

20. PP2500260268 - Acarbose

21. PP2500260282 - Baclofen

22. PP2500260317 - Amitriptylin hydroclorid

23. PP2500260354 - N-acetylcystein

24. PP2500260391 - Vitamin B1 + B6 + B12

25. PP2500260394 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500260296 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104300865
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500259982 - Celecoxib

2. PP2500260040 - Desloratadin

3. PP2500260074 - Cefdinir

4. PP2500260111 - Levofloxacin

5. PP2500260332 - Piracetam

6. PP2500260356 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309160658
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500260259 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500260182 - Clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500260037 - Bilastin

2. PP2500260111 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107378764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500260217 - Esomeprazol

2. PP2500260221 - Omeprazol + Natri bicarbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500259982 - Celecoxib

2. PP2500260015 - Lornoxicam

3. PP2500260031 - Alpha chymotrypsin

4. PP2500260040 - Desloratadin

5. PP2500260083 - Cefpodoxim

6. PP2500260183 - Clopidogrel

7. PP2500260191 - Rosuvastatin

8. PP2500260216 - Esomeprazol

9. PP2500260217 - Esomeprazol

10. PP2500260221 - Omeprazol + Natri bicarbonat

11. PP2500260223 - Rabeprazol natri

12. PP2500260235 - Alverin citrat + simethicon

13. PP2500260332 - Piracetam

14. PP2500260340 - Montelukast

15. PP2500260400 - L-cystine + Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500260077 - Cefepim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317574109
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500260331 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500260233 - Ondansetron

2. PP2500260306 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305376624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500260143 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314699371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500259982 - Celecoxib

2. PP2500260040 - Desloratadin

3. PP2500260072 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2500260111 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313502079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500259989 - Etoricoxib

2. PP2500260015 - Lornoxicam

3. PP2500260027 - Diacerein

4. PP2500260083 - Cefpodoxim

5. PP2500260111 - Levofloxacin

6. PP2500260183 - Clopidogrel

7. PP2500260217 - Esomeprazol

8. PP2500260223 - Rabeprazol natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500260009 - Paracetamol + Codein phosphat

2. PP2500260112 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303871630
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500260018 - Deflazacort

2. PP2500260335 - Bambuterol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500260285 - Thiocolchicosid

2. PP2500260308 - Rotundin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500260086 - Cefuroxim

2. PP2500260136 - Griseofulvin

3. PP2500260244 - Sorbitol

4. PP2500260332 - Piracetam

5. PP2500260355 - N-acetylcystein

6. PP2500260356 - N-acetylcystein

7. PP2500260367 - Calci clorid

8. PP2500260393 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500260008 - Paracetamol + Codein phosphat

2. PP2500260016 - Lornoxicam

3. PP2500260017 - Lornoxicam

4. PP2500260036 - Bilastin

5. PP2500260111 - Levofloxacin

6. PP2500260112 - Levofloxacin

7. PP2500260250 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm

8. PP2500260374 - Glucose

9. PP2500260376 - Natri clorid

10. PP2500260378 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500260006 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500260018 - Deflazacort

3. PP2500260167 - Cilnidipin

4. PP2500260280 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110283713
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500260079 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500259978 - Aescin

2. PP2500260017 - Lornoxicam

3. PP2500260074 - Cefdinir

4. PP2500260255 - L-Ornithin - L -Aspartate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500260039 - Chlorpheniramin

2. PP2500260102 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500259977 - Aescin

2. PP2500259988 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304384485
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500260066 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310228004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500260127 - Tenofovir alafenamide

2. PP2500260182 - Clopidogrel

3. PP2500260191 - Rosuvastatin

4. PP2500260216 - Esomeprazol

5. PP2500260217 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500260034 - Risedronat

2. PP2500260086 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500259946 - Atropin sulfat

2. PP2500259959 - Lidocain hydroclodrid

3. PP2500260115 - Moxifloxacin

4. PP2500260116 - Moxifloxacin

5. PP2500260122 - Fosfomycin

6. PP2500260125 - Linezolid*

7. PP2500260150 - Carbazochrom

8. PP2500260201 - Isotretinoin

9. PP2500260240 - Glycerol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102690200
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500259976 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500260086 - Cefuroxim

2. PP2500260202 - Nước oxy già

3. PP2500260209 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500260018 - Deflazacort

2. PP2500260073 - Cefdinir

3. PP2500260074 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500260063 - Albendazol

2. PP2500260209 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500260055 - Gabapentin

2. PP2500260145 - Flavoxat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500259982 - Celecoxib

2. PP2500259989 - Etoricoxib

3. PP2500260043 - Fexofenadin

4. PP2500260046 - Fexofenadin

5. PP2500260183 - Clopidogrel

6. PP2500260220 - Omeprazol

7. PP2500260332 - Piracetam

8. PP2500260356 - N-acetylcystein

9. PP2500260401 - Magnesi lactat dihydrat+ Pyridoxin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315269734
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500260188 - Fenofibrat

2. PP2500260216 - Esomeprazol

3. PP2500260217 - Esomeprazol

4. PP2500260400 - L-cystine + Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500260016 - Lornoxicam

2. PP2500260017 - Lornoxicam

3. PP2500260037 - Bilastin

4. PP2500260041 - Desloratadin

5. PP2500260046 - Fexofenadin

6. PP2500260074 - Cefdinir

7. PP2500260111 - Levofloxacin

8. PP2500260182 - Clopidogrel

9. PP2500260183 - Clopidogrel

10. PP2500260191 - Rosuvastatin

11. PP2500260216 - Esomeprazol

12. PP2500260217 - Esomeprazol

13. PP2500260283 - Eperison hydroclorid

14. PP2500260340 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315659452
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500260223 - Rabeprazol natri

2. PP2500260255 - L-Ornithin - L -Aspartate

3. PP2500260399 - L-cystine

4. PP2500260400 - L-cystine + Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500260323 - Citicolin

2. PP2500260324 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500260041 - Desloratadin

2. PP2500260095 - Tobramycin

3. PP2500260110 - Levofloxacin

4. PP2500260111 - Levofloxacin

5. PP2500260134 - Fluconazol

6. PP2500260287 - Tolperisone clorid

7. PP2500260347 - Ambroxol

8. PP2500260348 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500259949 - Diazepam

2. PP2500259952 - Diazepam

3. PP2500259954 - Fentanyl

4. PP2500260048 - Ephedrin

5. PP2500260152 - Heparin (natri)

6. PP2500260330 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

7. PP2500260363 - Acid amin + glucose + lipid (*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500260007 - Paracetamol

2. PP2500260042 - Epinephrin (Adrenalin )

3. PP2500260074 - Cefdinir

4. PP2500260083 - Cefpodoxim

5. PP2500260086 - Cefuroxim

6. PP2500260088 - Imipenem + Cilastatin

7. PP2500260107 - Ciprofloxacin

8. PP2500260109 - Ciprofloxacin

9. PP2500260305 - Natri clorid

10. PP2500260360 - Kali clorid

11. PP2500260367 - Calci clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500260255 - L-Ornithin - L -Aspartate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500260078 - Cefoperazon

2. PP2500260082 - Cefoxitin

3. PP2500260130 - Aciclovir

4. PP2500260249 - Loperamid

5. PP2500260273 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500260070 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500260293 - Carbomer

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500259969 - Atracurium besylat

2. PP2500259973 - Aceclofenac

3. PP2500259992 - Ketoprofen

4. PP2500260000 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500260299 - Polyethylen glycol + propylen glycol

2. PP2500260300 - Polyethylen glycol + propylen glycol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102274433
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500259989 - Etoricoxib

2. PP2500260046 - Fexofenadin

3. PP2500260216 - Esomeprazol

4. PP2500260217 - Esomeprazol

5. PP2500260400 - L-cystine + Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500260181 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500260256 - Mesalazin (mesalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500260053 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500260010 - Paracetamol + tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108593563
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500260217 - Esomeprazol

2. PP2500260223 - Rabeprazol natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500259957 - Levobupivacain

2. PP2500259960 - Lidocain (hydroclorid)

3. PP2500259996 - Ketorolac

4. PP2500260032 - Alpha chymotrypsin

5. PP2500260042 - Epinephrin (Adrenalin )

6. PP2500260046 - Fexofenadin

7. PP2500260229 - Metoclopramid

8. PP2500260264 - Hydrocortison

9. PP2500260283 - Eperison hydroclorid

10. PP2500260320 - Acetyl leucin

11. PP2500260322 - Acetyl leucin

12. PP2500260344 - Salbutamol sulfat

13. PP2500260346 - Terbutalin

14. PP2500260360 - Kali clorid

15. PP2500260367 - Calci clorid

16. PP2500260372 - Glucose

17. PP2500260388 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500259982 - Celecoxib

2. PP2500259989 - Etoricoxib

3. PP2500260031 - Alpha chymotrypsin

4. PP2500260043 - Fexofenadin

5. PP2500260046 - Fexofenadin

6. PP2500260102 - Azithromycin

7. PP2500260111 - Levofloxacin

8. PP2500260136 - Griseofulvin

9. PP2500260191 - Rosuvastatin

10. PP2500260209 - Povidon iodin

11. PP2500260216 - Esomeprazol

12. PP2500260217 - Esomeprazol

13. PP2500260220 - Omeprazol

14. PP2500260223 - Rabeprazol natri

15. PP2500260270 - Acarbose

16. PP2500260283 - Eperison hydroclorid

17. PP2500260332 - Piracetam

18. PP2500260335 - Bambuterol hydroclorid

19. PP2500260349 - Bromhexin hydroclorid

20. PP2500260355 - N-acetylcystein

21. PP2500260356 - N-acetylcystein

22. PP2500260401 - Magnesi lactat dihydrat+ Pyridoxin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500260015 - Lornoxicam

2. PP2500260016 - Lornoxicam

3. PP2500260017 - Lornoxicam

4. PP2500260030 - Acid Ibandronic

5. PP2500260065 - Thiabendazol

6. PP2500260145 - Flavoxat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500259997 - Meloxicam

2. PP2500260170 - Irbesartan

3. PP2500260216 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315751063
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500260059 - Topiramat

2. PP2500260214 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500260023 - Febuxostat

2. PP2500260024 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500260016 - Lornoxicam

2. PP2500260017 - Lornoxicam

3. PP2500260018 - Deflazacort

4. PP2500260030 - Acid Ibandronic

5. PP2500260065 - Thiabendazol

6. PP2500260193 - Troxerutin

7. PP2500260221 - Omeprazol + Natri bicarbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500260123 - Fosfomycin*

2. PP2500260294 - Kali iodid + natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500259947 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500259966 - Propofol

3. PP2500259981 - Celecoxib

4. PP2500260035 - Bilastine

5. PP2500260040 - Desloratadin

6. PP2500260072 - Amoxicilin + Acid clavulanic

7. PP2500260157 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

8. PP2500260158 - Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd

9. PP2500260161 - Trimetazidin

10. PP2500260176 - Nifedipin

11. PP2500260177 - Perindopril

12. PP2500260204 - Iopromide

13. PP2500260231 - Ondansetron

14. PP2500260271 - Dapagliflozin

15. PP2500260306 - Betahistin

16. PP2500260332 - Piracetam

17. PP2500260345 - Salmeterol + fluticason propionat

18. PP2500260358 - Kali clorid

19. PP2500260359 - Kali clorid

20. PP2500260381 - Nhũ dịch lipid

21. PP2500260382 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500259979 - Aescin

2. PP2500259982 - Celecoxib

3. PP2500260023 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500259980 - Aescin

2. PP2500260040 - Desloratadin

3. PP2500260255 - L-Ornithin - L -Aspartate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 40

1. PP2500259948 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500259967 - Propofol

3. PP2500259968 - Sevofluran

4. PP2500259972 - Rocuronium bromid

5. PP2500259985 - Diclofenac

6. PP2500259989 - Etoricoxib

7. PP2500260003 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500260004 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2500260008 - Paracetamol + Codein phosphat

10. PP2500260017 - Lornoxicam

11. PP2500260052 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

12. PP2500260053 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

13. PP2500260092 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

14. PP2500260094 - Tobramycin

15. PP2500260096 - Tobramycin + dexamethason

16. PP2500260106 - Ciprofloxacin

17. PP2500260119 - Ofloxacin

18. PP2500260147 - Tamsulosin hydroclorid

19. PP2500260154 - Tranexamic acid

20. PP2500260155 - Enoxaparin Natri

21. PP2500260175 - Nicardipin

22. PP2500260191 - Rosuvastatin

23. PP2500260198 - Fusidic acid + betamethason

24. PP2500260227 - Domperidon

25. PP2500260232 - Ondansetron

26. PP2500260249 - Loperamid

27. PP2500260258 - Trimebutine maleate

28. PP2500260261 - Ursodeoxycholic acid

29. PP2500260265 - Methyl prednisolon

30. PP2500260279 - Sitagliptin

31. PP2500260290 - Brinzolamid

32. PP2500260291 - Brinzolamid + timolol

33. PP2500260292 - Bromfenac

34. PP2500260295 - Natri hyaluronat

35. PP2500260302 - Brinzolamid + timolol

36. PP2500260303 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

37. PP2500260319 - Acetyl leucin

38. PP2500260321 - Acetyl leucin

39. PP2500260338 - Fenoterol + ipratropium

40. PP2500260341 - Salbutamol + ipratropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500259982 - Celecoxib

2. PP2500260217 - Esomeprazol

3. PP2500260223 - Rabeprazol natri

4. PP2500260283 - Eperison hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500260007 - Paracetamol

2. PP2500260259 - Ursodeoxycholic acid

3. PP2500260369 - Glucose

4. PP2500260374 - Glucose

5. PP2500260378 - Natri clorid

6. PP2500260385 - Ringer lactat

7. PP2500260386 - Ringer lactat + Glucose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500260007 - Paracetamol

2. PP2500260099 - Metronidazol

3. PP2500260107 - Ciprofloxacin

4. PP2500260186 - Atorvastatin + ezetimibe

5. PP2500260216 - Esomeprazol

6. PP2500260217 - Esomeprazol

7. PP2500260229 - Metoclopramid

8. PP2500260242 - Magnesi sulfat

9. PP2500260344 - Salbutamol sulfat

10. PP2500260369 - Glucose

11. PP2500260374 - Glucose

12. PP2500260375 - Manitol

13. PP2500260376 - Natri clorid

14. PP2500260377 - Natri clorid

15. PP2500260378 - Natri clorid

16. PP2500260380 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)

17. PP2500260385 - Ringer lactat

18. PP2500260386 - Ringer lactat + Glucose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500259982 - Celecoxib

2. PP2500260040 - Desloratadin

3. PP2500260043 - Fexofenadin

4. PP2500260074 - Cefdinir

5. PP2500260111 - Levofloxacin

6. PP2500260112 - Levofloxacin

7. PP2500260121 - Doxycyclin

8. PP2500260178 - Heptaminol HCl

9. PP2500260220 - Omeprazol

10. PP2500260335 - Bambuterol hydroclorid

11. PP2500260355 - N-acetylcystein

12. PP2500260399 - L-cystine

13. PP2500260401 - Magnesi lactat dihydrat+ Pyridoxin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500260013 - Tiaprofenic acid

2. PP2500260014 - Tiaprofenic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500260182 - Clopidogrel

Đã xem: 18
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây