Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500259946 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.612.800 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 2 | PP2500259947 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 25.000.000 | 150 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| 3 | PP2500259948 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 24.724.500 | 24.724.500 | 0 |
| 4 | PP2500259949 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 4.663.050 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 5 | PP2500259952 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 4.663.050 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 6 | PP2500259954 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 4.663.050 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 7 | PP2500259956 | Levobupivacain | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 438.000 | 150 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 |
| 8 | PP2500259957 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.127.480 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 9 | PP2500259958 | Lidocain hydroclodrid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 2.783.600 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500259959 | Lidocain hydroclodrid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.612.800 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500259960 | Lidocain (hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.127.480 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 12 | PP2500259966 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 25.000.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500259967 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 12.475.000 | 12.475.000 | 0 |
| 14 | PP2500259968 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 124.160.000 | 124.160.000 | 0 |
| 15 | PP2500259969 | Atracurium besylat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 2.862.000 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 16 | PP2500259972 | Rocuronium bromid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 17 | PP2500259973 | Aceclofenac | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 2.862.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500259976 | Aescin | vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 120 | 596.000 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 19 | PP2500259977 | Aescin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 120 | 6.580.000 | 150 | 84.880.000 | 84.880.000 | 0 |
| 20 | PP2500259978 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 4.084.000 | 150 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 |
| 21 | PP2500259979 | Aescin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 2.860.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500259980 | Aescin | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 4.726.000 | 150 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| 23 | PP2500259981 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 25.000.000 | 150 | 357.390.000 | 357.390.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500259982 | Celecoxib | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 1.225.000 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 120 | 10.060.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0315999762 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | 120 | 900.000 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 9.067.600 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 21.482.900 | 150 | 29.870.000 | 29.870.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 120 | 7.766.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 7.729.000 | 150 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 29.777.300 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 2.860.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 11.330.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 12.165.000 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500259985 | Diclofenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 17.385.000 | 17.385.000 | 0 |
| 26 | PP2500259988 | Etoricoxib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 9.719.730 | 150 | 147.700.000 | 147.700.000 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 120 | 6.580.000 | 150 | 242.000.000 | 242.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500259989 | Etoricoxib | vn0316720974 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRUNG THÀNH PHÚ | 120 | 1.814.000 | 150 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.650.400 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0313502079 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG | 120 | 13.298.000 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 7.729.000 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 120 | 8.480.000 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 29.777.300 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500259990 | Etoricoxib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 9.719.730 | 150 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 |
| 29 | PP2500259992 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 2.862.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500259993 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 1.050.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 31 | PP2500259995 | Ketorolac | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 23.044.200 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500259996 | Ketorolac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.127.480 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 33 | PP2500259997 | Meloxicam | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 1.680.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500260000 | Meloxicam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 2.862.000 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 35 | PP2500260002 | Naproxen | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 1.740.400 | 150 | 13.620.000 | 13.620.000 | 0 |
| 36 | PP2500260003 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 5.662.000 | 5.662.000 | 0 |
| 37 | PP2500260004 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 9.719.730 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 95.960.000 | 95.960.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500260005 | Paracetamol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 288.000 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 39 | PP2500260006 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 1.465.000 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500260007 | Paracetamol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 3.042.500 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 5.966.060 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 6.171.400 | 150 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 12.286.260 | 150 | 69.825.000 | 69.825.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500260008 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 1.725.800 | 150 | 17.450.000 | 17.450.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 5.668.600 | 150 | 17.560.000 | 17.560.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 18.790.000 | 18.790.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500260009 | Paracetamol + Codein phosphat | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 752.000 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 43 | PP2500260010 | Paracetamol + tramadol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 1.764.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 44 | PP2500260013 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 1.980.000 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 45 | PP2500260014 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 1.980.000 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500260015 | Lornoxicam | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 21.482.900 | 150 | 8.874.000 | 8.874.000 | 0 |
| vn0313502079 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG | 120 | 13.298.000 | 150 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 2.520.320 | 150 | 4.486.000 | 4.486.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500260016 | Lornoxicam | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 4.592.800 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 23.044.200 | 180 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 5.668.600 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 19.998.700 | 150 | 6.374.000 | 6.374.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 2.520.320 | 150 | 4.486.000 | 4.486.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 3.916.456 | 150 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500260017 | Lornoxicam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 5.668.600 | 150 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 4.084.000 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 19.998.700 | 150 | 4.974.000 | 4.974.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 2.520.320 | 150 | 4.022.000 | 4.022.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 3.916.456 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 2.446.000 | 2.446.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500260018 | Deflazacort | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 735.000 | 150 | 34.250.000 | 34.250.000 | 0 |
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 120 | 981.400 | 150 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 1.465.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 8.013.000 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 3.916.456 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500260019 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 38.000.000 | 160 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500260020 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 38.000.000 | 160 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500260021 | Colchicin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 3.625.000 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500260022 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 17.506.600 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.650.400 | 150 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500260023 | Febuxostat | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 2.300.000 | 150 | 17.980.000 | 17.980.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 23.044.200 | 180 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 1.384.000 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 2.860.000 | 150 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500260024 | Febuxostat | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 120 | 1.215.200 | 150 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 1.384.000 | 150 | 37.600.000 | 37.600.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500260026 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 17.506.600 | 150 | 7.750.000 | 7.750.000 | 0 |
| 57 | PP2500260027 | Diacerein | vn0313502079 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG | 120 | 13.298.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 58 | PP2500260030 | Acid Ibandronic | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 2.520.320 | 150 | 48.900.000 | 48.900.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 3.916.456 | 150 | 50.640.000 | 50.640.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500260031 | Alpha chymotrypsin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 21.482.900 | 150 | 88.700.000 | 88.700.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 29.777.300 | 180 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500260032 | Alpha chymotrypsin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.127.480 | 150 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| 61 | PP2500260034 | Risedronat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 78.990.000 | 78.990.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 3.656.000 | 150 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500260035 | Bilastine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 25.000.000 | 150 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| 63 | PP2500260036 | Bilastin | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 1.740.400 | 150 | 28.400.000 | 28.400.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 3.340.000 | 150 | 24.465.000 | 24.465.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 5.668.600 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500260037 | Bilastin | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 4.592.800 | 150 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 3.340.000 | 150 | 23.415.000 | 23.415.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 3.068.000 | 150 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 19.998.700 | 150 | 29.370.000 | 29.370.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500260038 | Cinnarizin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 9.719.730 | 150 | 3.710.000 | 3.710.000 | 0 |
| 66 | PP2500260039 | Chlorpheniramin | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 120 | 652.456 | 150 | 2.872.800 | 2.872.800 | 0 |
| 67 | PP2500260040 | Desloratadin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 23.044.200 | 180 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 9.067.600 | 150 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 21.482.900 | 150 | 95.480.000 | 95.480.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 120 | 7.766.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 25.000.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 4.726.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 12.165.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500260041 | Desloratadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.650.400 | 150 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 19.998.700 | 150 | 29.667.000 | 29.667.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.949.000 | 150 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500260042 | Epinephrin (Adrenalin ) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 5.966.060 | 150 | 2.568.000 | 2.568.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.127.480 | 150 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500260043 | Fexofenadin | vn0316720974 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRUNG THÀNH PHÚ | 120 | 1.814.000 | 150 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| vn3600248086 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI | 120 | 8.507.000 | 150 | 12.150.000 | 12.150.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 17.506.600 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.650.400 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 7.729.000 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 29.777.300 | 180 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 12.165.000 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500260044 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 80.280.000 | 80.280.000 | 0 |
| 72 | PP2500260046 | Fexofenadin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 17.506.600 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.650.400 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 23.044.200 | 180 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 7.729.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 19.998.700 | 150 | 24.870.000 | 24.870.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 120 | 8.480.000 | 150 | 24.675.000 | 24.675.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.127.480 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 29.777.300 | 180 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500260047 | Promethazine hydrochloride | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 38.000.000 | 160 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500260048 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 4.663.050 | 150 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 75 | PP2500260052 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| 76 | PP2500260053 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 56.994 | 150 | 2.446.500 | 2.446.500 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 2.849.700 | 2.849.700 | 0 | |||
| 77 | PP2500260054 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 500.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500260055 | Gabapentin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 477.000 | 150 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 79 | PP2500260057 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.650.400 | 150 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 80 | PP2500260058 | Levetiracetam | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 1.225.000 | 150 | 2.362.500 | 2.362.500 | 0 |
| 81 | PP2500260059 | Topiramat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 9.719.730 | 150 | 10.896.000 | 10.896.000 | 0 |
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 120 | 606.920 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500260061 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 12.395.000 | 12.395.000 | 0 |
| 83 | PP2500260062 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 34.860.000 | 34.860.000 | 0 |
| 84 | PP2500260063 | Albendazol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 11.437.200 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 85 | PP2500260065 | Thiabendazol | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 2.520.320 | 150 | 19.980.000 | 19.980.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 3.916.456 | 150 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500260066 | Amoxicilin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 120 | 245.000 | 150 | 11.950.000 | 11.950.000 | 0 |
| 87 | PP2500260070 | Amoxicilin | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 1.740.400 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 23.044.200 | 180 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 | |||
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 120 | 900.000 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500260071 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 23.044.200 | 180 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500260072 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 23.044.200 | 180 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 120 | 7.766.000 | 150 | 84.350.000 | 84.350.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 25.000.000 | 150 | 41.622.000 | 41.622.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500260073 | Cefdinir | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 8.013.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500260074 | Cefdinir | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 9.067.600 | 150 | 41.100.000 | 41.100.000 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 4.084.000 | 150 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 8.013.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 19.998.700 | 150 | 71.670.000 | 71.670.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 5.966.060 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 12.165.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500260076 | Cefixim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 1.700.000 | 150 | 74.990.000 | 74.990.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 2.300.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 23.044.200 | 180 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500260077 | Cefepim | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 945.000 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 94 | PP2500260078 | Cefoperazon | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 8.638.600 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500260079 | Cefoperazon | vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 120 | 2.760.000 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500260080 | Cefotiam | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 23.044.200 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500260082 | Cefoxitin | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 1.995.000 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 8.638.600 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500260083 | Cefpodoxim | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 21.482.900 | 150 | 23.948.000 | 23.948.000 | 0 |
| vn0313502079 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG | 120 | 13.298.000 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 5.966.060 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500260084 | Ceftibuten | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 3.340.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500260086 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 4.090.300 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 3.656.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 5.389.600 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 5.966.060 | 150 | 43.780.000 | 43.780.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500260088 | Imipenem + Cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 5.966.060 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 102 | PP2500260092 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 5.190.000 | 5.190.000 | 0 |
| 103 | PP2500260094 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 1.789.986 | 150 | 27.999.300 | 27.999.300 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 27.999.300 | 27.999.300 | 0 | |||
| 104 | PP2500260095 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.949.000 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 105 | PP2500260096 | Tobramycin + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 33.110.000 | 33.110.000 | 0 |
| 106 | PP2500260098 | Metronidazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 3.042.500 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500260099 | Metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 12.286.260 | 150 | 7.550.000 | 7.550.000 | 0 |
| 108 | PP2500260100 | Metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 17.506.600 | 150 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 109 | PP2500260102 | Azithromycin | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 120 | 652.456 | 150 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 29.777.300 | 180 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500260103 | Clarithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 17.506.600 | 150 | 15.712.200 | 15.712.200 | 0 |
| 111 | PP2500260106 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| 112 | PP2500260107 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 5.966.060 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 12.286.260 | 150 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500260108 | Ciprofloxacin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 17.506.600 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 114 | PP2500260109 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 5.966.060 | 150 | 1.989.000 | 1.989.000 | 0 |
| 115 | PP2500260110 | Levofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 109.650.000 | 109.650.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.949.000 | 150 | 49.170.000 | 49.170.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500260111 | Levofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 2.783.600 | 150 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 17.506.600 | 150 | 17.493.000 | 17.493.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 9.067.600 | 150 | 57.540.000 | 57.540.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 3.068.000 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 120 | 7.766.000 | 150 | 108.500.000 | 108.500.000 | 0 | |||
| vn0313502079 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG | 120 | 13.298.000 | 150 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 5.668.600 | 150 | 68.600.000 | 68.600.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 19.998.700 | 150 | 123.438.000 | 123.438.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.949.000 | 150 | 114.730.000 | 114.730.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 29.777.300 | 180 | 68.600.000 | 68.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 12.165.000 | 150 | 63.945.000 | 63.945.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500260112 | Levofloxacin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 752.000 | 150 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 5.668.600 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 12.165.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500260114 | Levofloxacin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 23.044.200 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500260115 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.612.800 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 120 | PP2500260116 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.612.800 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 121 | PP2500260119 | Ofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 22.359.000 | 22.359.000 | 0 |
| 122 | PP2500260121 | Doxycyclin | vn3600248086 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI | 120 | 8.507.000 | 150 | 4.660.000 | 4.660.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 12.165.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500260122 | Fosfomycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.612.800 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 124 | PP2500260123 | Fosfomycin* | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 937.248 | 150 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 125 | PP2500260125 | Linezolid* | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.612.800 | 150 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| 126 | PP2500260127 | Tenofovir alafenamide | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 17.506.600 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 9.730.900 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500260130 | Aciclovir | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 8.638.600 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500260131 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 17.506.600 | 150 | 8.890.000 | 8.890.000 | 0 |
| 129 | PP2500260132 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 17.506.600 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| 130 | PP2500260133 | Clotrimazol + betamethason | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 120 | 1.307.240 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 131 | PP2500260134 | Fluconazol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.949.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500260135 | Fluconazol | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 1.725.800 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500260136 | Griseofulvin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 4.090.300 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 29.777.300 | 180 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500260141 | Alfuzosin HCL | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 45.873.000 | 45.873.000 | 0 |
| 135 | PP2500260142 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500260143 | Alfuzosin | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 120 | 680.000 | 150 | 33.915.000 | 33.915.000 | 0 |
| 137 | PP2500260145 | Flavoxat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 477.000 | 150 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 2.520.320 | 150 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500260147 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500260148 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.650.400 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 140 | PP2500260149 | Sắt fumarat + acid folic | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 3.625.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500260150 | Carbazochrom | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.612.800 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 142 | PP2500260152 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 4.663.050 | 150 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 |
| 143 | PP2500260153 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.650.400 | 150 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 144 | PP2500260154 | Tranexamic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 145 | PP2500260155 | Enoxaparin Natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500260156 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 9.719.730 | 150 | 49.380.500 | 49.380.500 | 0 |
| 147 | PP2500260157 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 25.000.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500260158 | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 25.000.000 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500260159 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 38.000.000 | 160 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500260161 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 25.000.000 | 150 | 18.935.000 | 18.935.000 | 0 |
| 151 | PP2500260162 | Adenosin triphosphat | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 23.044.200 | 180 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500260163 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 6.009.600 | 6.009.600 | 0 |
| 153 | PP2500260167 | Cilnidipin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 1.465.000 | 150 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 154 | PP2500260168 | Cilnidipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 17.506.600 | 150 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 155 | PP2500260170 | Irbesartan | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 120 | 10.060.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 1.680.000 | 150 | 8.990.000 | 8.990.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500260171 | Lercanidipine (hydroclorid) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 38.000.000 | 160 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 |
| 157 | PP2500260173 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 1.789.986 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 1.725.800 | 150 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 23.044.200 | 180 | 26.750.000 | 26.750.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500260174 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 38.000.000 | 160 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500260175 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 12.499.900 | 12.499.900 | 0 |
| 160 | PP2500260176 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 25.000.000 | 150 | 4.436.600 | 4.436.600 | 0 |
| 161 | PP2500260177 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 25.000.000 | 150 | 25.140.000 | 25.140.000 | 0 |
| 162 | PP2500260178 | Heptaminol HCl | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 12.165.000 | 150 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 163 | PP2500260181 | Acetylsalicylic acid | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 824.000 | 150 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| 164 | PP2500260182 | Clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 1.681.900 | 150 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 9.730.900 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 19.998.700 | 150 | 61.170.000 | 61.170.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 120 | 1.681.900 | 150 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500260183 | Clopidogrel | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 21.482.900 | 150 | 52.170.000 | 52.170.000 | 0 |
| vn0313502079 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG | 120 | 13.298.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 7.729.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 19.998.700 | 150 | 33.870.000 | 33.870.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500260184 | Atorvastatin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 23.044.200 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 167 | PP2500260185 | Atorvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 168 | PP2500260186 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 12.286.260 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 169 | PP2500260187 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500260188 | Fenofibrat | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 7.895.000 | 150 | 29.715.000 | 29.715.000 | 0 |
| 171 | PP2500260189 | Fluvastatin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 23.044.200 | 180 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 172 | PP2500260190 | Pravastatin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 23.044.200 | 180 | 12.700.000 | 12.700.000 | 0 |
| 173 | PP2500260191 | Rosuvastatin | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 120 | 10.060.000 | 150 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 34.450.000 | 34.450.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 4.592.800 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 17.506.600 | 150 | 13.965.000 | 13.965.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 21.482.900 | 150 | 35.670.000 | 35.670.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 9.730.900 | 150 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 19.998.700 | 150 | 35.670.000 | 35.670.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 29.777.300 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500260192 | Rosuvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 175 | PP2500260193 | Troxerutin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 3.916.456 | 150 | 10.506.800 | 10.506.800 | 0 |
| 176 | PP2500260198 | Fusidic acid + betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 9.834.000 | 9.834.000 | 0 |
| 177 | PP2500260201 | Isotretinoin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.612.800 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500260202 | Nước oxy già | vn3600248086 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI | 120 | 8.507.000 | 150 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 5.389.600 | 150 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500260203 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 9.880.000 | 9.880.000 | 0 |
| 180 | PP2500260204 | Iopromide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 25.000.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 181 | PP2500260209 | Povidon iodin | vn3600248086 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI | 120 | 8.507.000 | 150 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 5.389.600 | 150 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 11.437.200 | 150 | 185.220.000 | 185.220.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 29.777.300 | 180 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| 182 | PP2500260211 | Furosemid | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 23.044.200 | 180 | 14.950.000 | 14.950.000 | 0 |
| 183 | PP2500260212 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 120.420.000 | 120.420.000 | 0 |
| 184 | PP2500260213 | Cimetidin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 1.725.800 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 185 | PP2500260214 | Esomeprazol | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 120 | 606.920 | 150 | 13.444.000 | 13.444.000 | 0 |
| 186 | PP2500260216 | Esomeprazol | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 120 | 10.060.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 17.506.600 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 21.482.900 | 150 | 13.495.000 | 13.495.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 9.730.900 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 7.895.000 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 19.998.700 | 150 | 46.670.000 | 46.670.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 120 | 8.480.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 29.777.300 | 180 | 13.250.000 | 13.250.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 1.680.000 | 150 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 12.286.260 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| 187 | PP2500260217 | Esomeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 6.850.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 21.482.900 | 150 | 89.980.000 | 89.980.000 | 0 | |||
| vn0313502079 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG | 120 | 13.298.000 | 150 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 9.730.900 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 7.895.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 19.998.700 | 150 | 278.680.000 | 278.680.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 120 | 8.480.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 120 | 7.130.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 29.777.300 | 180 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 11.330.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 12.286.260 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500260219 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 120 | 1.307.240 | 150 | 10.332.000 | 10.332.000 | 0 |
| 189 | PP2500260220 | Omeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 17.506.600 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 7.729.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 29.777.300 | 180 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 12.165.000 | 150 | 17.440.000 | 17.440.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500260221 | Omeprazol + Natri bicarbonat | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 6.850.000 | 150 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 21.482.900 | 150 | 46.370.000 | 46.370.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 3.916.456 | 150 | 46.300.000 | 46.300.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500260222 | Pantoprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 192 | PP2500260223 | Rabeprazol natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 39.250.000 | 39.250.000 | 0 |
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 4.592.800 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 17.506.600 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 21.482.900 | 150 | 37.370.000 | 37.370.000 | 0 | |||
| vn0313502079 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG | 120 | 13.298.000 | 150 | 60.500.000 | 60.500.000 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 120 | 3.650.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 120 | 7.130.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 29.777.300 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 11.330.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500260227 | Domperidon | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 120 | 1.307.240 | 150 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 30.030.000 | 30.030.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500260229 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.127.480 | 150 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 12.286.260 | 150 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 | |||
| 195 | PP2500260231 | Ondansetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 25.000.000 | 150 | 3.542.000 | 3.542.000 | 0 |
| 196 | PP2500260232 | Ondansetron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 1.640.000 | 1.640.000 | 0 |
| 197 | PP2500260233 | Ondansetron | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 120 | 1.036.200 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500260234 | Alverin citrat | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 120 | 1.215.200 | 150 | 21.560.000 | 21.560.000 | 0 |
| 199 | PP2500260235 | Alverin citrat + simethicon | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 21.482.900 | 150 | 49.740.000 | 49.740.000 | 0 |
| 200 | PP2500260236 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 25.480.000 | 25.480.000 | 0 |
| 201 | PP2500260237 | Drotaverine hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 7.959.000 | 7.959.000 | 0 |
| 202 | PP2500260238 | Hyoscine butyl bromide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 11.980.000 | 11.980.000 | 0 |
| 203 | PP2500260240 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.612.800 | 150 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 |
| 204 | PP2500260241 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 71.940.000 | 71.940.000 | 0 |
| 205 | PP2500260242 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 12.286.260 | 150 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 |
| 206 | PP2500260244 | Sorbitol | vn3600248086 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI | 120 | 8.507.000 | 150 | 1.749.000 | 1.749.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 4.090.300 | 150 | 1.795.500 | 1.795.500 | 0 | |||
| 207 | PP2500260245 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 257.580.000 | 257.580.000 | 0 |
| 208 | PP2500260247 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 57.148.000 | 57.148.000 | 0 |
| 209 | PP2500260249 | Loperamid | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 8.638.600 | 150 | 13.880.000 | 13.880.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 13.875.000 | 13.875.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500260250 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 5.668.600 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 211 | PP2500260252 | Diosmin + hesperidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 3.625.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500260255 | L-Ornithin - L -Aspartate | vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 120 | 1.710.000 | 150 | 43.440.000 | 43.440.000 | 0 |
| vn0316759795 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN QUỐC TẾ VẠN ĐẠT | 120 | 1.710.000 | 150 | 37.137.000 | 37.137.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 4.592.800 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 23.044.200 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 4.084.000 | 150 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 120 | 3.650.000 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 1.710.000 | 150 | 51.786.000 | 51.786.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 4.726.000 | 150 | 42.420.000 | 42.420.000 | 0 | |||
| 213 | PP2500260256 | Mesalazin (mesalamin) | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 824.000 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 214 | PP2500260257 | Silymarin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 600.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 23.044.200 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500260258 | Trimebutine maleate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 29.060.000 | 29.060.000 | 0 |
| 216 | PP2500260259 | Ursodeoxycholic acid | vn0309160658 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH HOÀNG | 120 | 2.600.000 | 150 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 6.171.400 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 217 | PP2500260260 | Ursodeoxycholic acid | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 120 | 10.060.000 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 218 | PP2500260261 | Ursodeoxycholic acid | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 120 | 10.060.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 | |||
| 219 | PP2500260264 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.127.480 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 220 | PP2500260265 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 55.080.000 | 55.080.000 | 0 |
| 221 | PP2500260266 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 13.630.000 | 13.630.000 | 0 |
| 222 | PP2500260268 | Acarbose | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 23.044.200 | 180 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500260270 | Acarbose | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 29.777.300 | 180 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 |
| 224 | PP2500260271 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 25.000.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 225 | PP2500260273 | Glimepirid | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 8.638.600 | 150 | 8.300.000 | 8.300.000 | 0 |
| 226 | PP2500260277 | Metformin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 17.506.600 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 227 | PP2500260278 | Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| 228 | PP2500260279 | Sitagliptin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 1.789.986 | 150 | 14.890.000 | 14.890.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 17.506.600 | 150 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500260280 | Vildagliptin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 1.465.000 | 150 | 24.250.000 | 24.250.000 | 0 |
| 230 | PP2500260282 | Baclofen | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 23.044.200 | 180 | 10.750.000 | 10.750.000 | 0 |
| 231 | PP2500260283 | Eperison hydroclorid | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 120 | 10.060.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 17.506.600 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 19.998.700 | 150 | 129.950.000 | 129.950.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.127.480 | 150 | 9.850.000 | 9.850.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 29.777.300 | 180 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 11.330.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| 232 | PP2500260285 | Thiocolchicosid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 1.386.000 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 233 | PP2500260287 | Tolperisone clorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.949.000 | 150 | 75.210.000 | 75.210.000 | 0 |
| 234 | PP2500260290 | Brinzolamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 58.350.000 | 58.350.000 | 0 |
| 235 | PP2500260291 | Brinzolamid + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 |
| 236 | PP2500260292 | Bromfenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500260293 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 390.000 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 238 | PP2500260294 | Kali iodid + natri iodid | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 937.248 | 150 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 |
| 239 | PP2500260295 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 240 | PP2500260296 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 120 | 1.028.000 | 150 | 51.400.000 | 51.400.000 | 0 |
| 241 | PP2500260299 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 1.080.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 242 | PP2500260300 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 1.080.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 243 | PP2500260302 | Brinzolamid + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 |
| 244 | PP2500260303 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 245 | PP2500260305 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 5.966.060 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 246 | PP2500260306 | Betahistin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 120 | 1.036.200 | 150 | 29.805.000 | 29.805.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 25.000.000 | 150 | 29.810.000 | 29.810.000 | 0 | |||
| 247 | PP2500260308 | Rotundin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 1.386.000 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 248 | PP2500260310 | Sulpirid | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 120 | 1.307.240 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 249 | PP2500260311 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.650.400 | 150 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 250 | PP2500260312 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.650.400 | 150 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 251 | PP2500260313 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 17.506.600 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| 252 | PP2500260315 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 38.000.000 | 160 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 253 | PP2500260316 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 38.000.000 | 160 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 254 | PP2500260317 | Amitriptylin hydroclorid | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 23.044.200 | 180 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 255 | PP2500260319 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 46.120.000 | 46.120.000 | 0 |
| 256 | PP2500260320 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.127.480 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 257 | PP2500260321 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 258 | PP2500260322 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.127.480 | 150 | 27.468.000 | 27.468.000 | 0 |
| 259 | PP2500260323 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 38.000.000 | 160 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 |
| vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 978.016 | 150 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| 260 | PP2500260324 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 38.000.000 | 160 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 978.016 | 150 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| 261 | PP2500260325 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 38.000.000 | 160 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 262 | PP2500260328 | Ginkgo biloba | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 120 | 10.060.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 263 | PP2500260330 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 4.663.050 | 150 | 109.725.000 | 109.725.000 | 0 |
| 264 | PP2500260331 | Piracetam | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 120 | 240.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 265 | PP2500260332 | Piracetam | vn3600248086 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI | 120 | 8.507.000 | 150 | 6.990.000 | 6.990.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 17.506.600 | 150 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.650.400 | 150 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 9.067.600 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 21.482.900 | 150 | 44.910.000 | 44.910.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 4.090.300 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 7.729.000 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 29.777.300 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 25.000.000 | 150 | 23.460.000 | 23.460.000 | 0 | |||
| 266 | PP2500260335 | Bambuterol hydroclorid | vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 120 | 981.400 | 150 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 29.777.300 | 180 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 12.165.000 | 150 | 11.202.800 | 11.202.800 | 0 | |||
| 267 | PP2500260338 | Fenoterol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 19.374.000 | 19.374.000 | 0 |
| 268 | PP2500260340 | Montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 2.260.000 | 2.260.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 3.340.000 | 150 | 2.390.000 | 2.390.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 21.482.900 | 150 | 4.334.000 | 4.334.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 19.998.700 | 150 | 4.334.000 | 4.334.000 | 0 | |||
| 269 | PP2500260341 | Salbutamol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 16.074.000 | 16.074.000 | 0 |
| 270 | PP2500260343 | Salbutamol sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 9.719.730 | 150 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 271 | PP2500260344 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.127.480 | 150 | 84.000 | 84.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 12.286.260 | 150 | 102.000 | 102.000 | 0 | |||
| 272 | PP2500260345 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 25.000.000 | 150 | 10.508.800 | 10.508.800 | 0 |
| 273 | PP2500260346 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.127.480 | 150 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 274 | PP2500260347 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.949.000 | 150 | 12.369.000 | 12.369.000 | 0 |
| 275 | PP2500260348 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.949.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.650.400 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 276 | PP2500260349 | Bromhexin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 29.805.000 | 29.805.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 29.777.300 | 180 | 2.925.000 | 2.925.000 | 0 | |||
| 277 | PP2500260351 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 38.000.000 | 160 | 752.800.000 | 752.800.000 | 0 |
| 278 | PP2500260354 | N-acetylcystein | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 23.044.200 | 180 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 279 | PP2500260355 | N-acetylcystein | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 52.860.000 | 52.860.000 | 0 |
| vn3600248086 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI | 120 | 8.507.000 | 150 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 17.506.600 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 4.090.300 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 29.777.300 | 180 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 12.165.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 280 | PP2500260356 | N-acetylcystein | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 23.960.000 | 23.960.000 | 0 |
| vn3600248086 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI | 120 | 8.507.000 | 150 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 9.067.600 | 150 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 4.090.300 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 7.729.000 | 150 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 29.777.300 | 180 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| 281 | PP2500260358 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 25.000.000 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 282 | PP2500260359 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 25.000.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 283 | PP2500260360 | Kali clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 5.966.060 | 150 | 299.400 | 299.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.127.480 | 150 | 291.000 | 291.000 | 0 | |||
| 284 | PP2500260363 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 4.663.050 | 150 | 19.290.000 | 19.290.000 | 0 |
| 285 | PP2500260367 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 4.090.300 | 150 | 414.750 | 414.750 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 5.966.060 | 150 | 419.000 | 419.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.127.480 | 150 | 417.000 | 417.000 | 0 | |||
| 286 | PP2500260368 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 3.042.500 | 150 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 287 | PP2500260369 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 6.171.400 | 150 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 12.286.260 | 150 | 945.000 | 945.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500260372 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.127.480 | 150 | 567.500 | 567.500 | 0 |
| 289 | PP2500260373 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 3.042.500 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 290 | PP2500260374 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 5.668.600 | 150 | 7.981.000 | 7.981.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 6.171.400 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 12.286.260 | 150 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 | |||
| 291 | PP2500260375 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 12.286.260 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 292 | PP2500260376 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 5.668.600 | 150 | 5.021.000 | 5.021.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 12.286.260 | 150 | 4.904.000 | 4.904.000 | 0 | |||
| 293 | PP2500260377 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 12.286.260 | 150 | 11.897.000 | 11.897.000 | 0 |
| 294 | PP2500260378 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 5.668.600 | 150 | 34.455.000 | 34.455.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 6.171.400 | 150 | 28.750.000 | 28.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 12.286.260 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 295 | PP2500260380 | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 12.286.260 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 296 | PP2500260381 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 25.000.000 | 150 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| 297 | PP2500260382 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 25.000.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 298 | PP2500260384 | Ringer Lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 3.042.500 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 299 | PP2500260385 | Ringer lactat | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 6.171.400 | 150 | 33.250.000 | 33.250.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 12.286.260 | 150 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| 300 | PP2500260386 | Ringer lactat + Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 6.171.400 | 150 | 11.350.000 | 11.350.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 12.286.260 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 301 | PP2500260388 | Nước cất pha tiêm | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.127.480 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 302 | PP2500260391 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 23.044.200 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 303 | PP2500260392 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 1.225.000 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 304 | PP2500260393 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 4.090.300 | 150 | 546.000 | 546.000 | 0 |
| 305 | PP2500260394 | Vitamin C | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 23.044.200 | 180 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 306 | PP2500260399 | L-cystine | vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 120 | 3.650.000 | 150 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 12.165.000 | 150 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 | |||
| 307 | PP2500260400 | L-cystine + Vitamin B6 | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 21.482.900 | 150 | 17.370.000 | 17.370.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 7.895.000 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 120 | 3.650.000 | 150 | 16.450.000 | 16.450.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 120 | 8.480.000 | 150 | 17.450.000 | 17.450.000 | 0 | |||
| 308 | PP2500260401 | Magnesi lactat dihydrat+ Pyridoxin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 9.130.000 | 9.130.000 | 0 |
| vn3600248086 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI | 120 | 8.507.000 | 150 | 775.000 | 775.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 17.506.600 | 150 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 7.729.000 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 29.777.300 | 180 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 12.165.000 | 150 | 4.780.000 | 4.780.000 | 0 |
1. PP2500260082 - Cefoxitin
1. PP2500260019 - Allopurinol
2. PP2500260020 - Allopurinol
3. PP2500260047 - Promethazine hydrochloride
4. PP2500260159 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2500260171 - Lercanidipine (hydroclorid)
6. PP2500260174 - Methyldopa
7. PP2500260315 - Tofisopam
8. PP2500260316 - Venlafaxin
9. PP2500260323 - Citicolin
10. PP2500260324 - Citicolin
11. PP2500260325 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
12. PP2500260351 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
1. PP2500259982 - Celecoxib
2. PP2500260058 - Levetiracetam
3. PP2500260392 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500260002 - Naproxen
2. PP2500260036 - Bilastin
3. PP2500260070 - Amoxicilin
1. PP2500259988 - Etoricoxib
2. PP2500259990 - Etoricoxib
3. PP2500260004 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500260038 - Cinnarizin
5. PP2500260059 - Topiramat
6. PP2500260156 - Albumin
7. PP2500260343 - Salbutamol sulfat
1. PP2500260076 - Cefixim
1. PP2500259982 - Celecoxib
2. PP2500260170 - Irbesartan
3. PP2500260191 - Rosuvastatin
4. PP2500260216 - Esomeprazol
5. PP2500260260 - Ursodeoxycholic acid
6. PP2500260261 - Ursodeoxycholic acid
7. PP2500260283 - Eperison hydroclorid
8. PP2500260328 - Ginkgo biloba
1. PP2500259989 - Etoricoxib
2. PP2500260043 - Fexofenadin
1. PP2500260023 - Febuxostat
2. PP2500260076 - Cefixim
1. PP2500260094 - Tobramycin
2. PP2500260173 - Losartan + hydroclorothiazid
3. PP2500260279 - Sitagliptin
1. PP2500260255 - L-Ornithin - L -Aspartate
1. PP2500260024 - Febuxostat
2. PP2500260234 - Alverin citrat
1. PP2500259993 - Ketoprofen
1. PP2500260255 - L-Ornithin - L -Aspartate
1. PP2500260021 - Colchicin
2. PP2500260149 - Sắt fumarat + acid folic
3. PP2500260252 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500259981 - Celecoxib
2. PP2500259982 - Celecoxib
3. PP2500260022 - Colchicin
4. PP2500260023 - Febuxostat
5. PP2500260034 - Risedronat
6. PP2500260044 - Fexofenadin
7. PP2500260061 - Valproat natri
8. PP2500260062 - Valproat natri + valproic acid
9. PP2500260110 - Levofloxacin
10. PP2500260111 - Levofloxacin
11. PP2500260141 - Alfuzosin HCL
12. PP2500260142 - Alfuzosin
13. PP2500260163 - Amiodaron hydroclorid
14. PP2500260182 - Clopidogrel
15. PP2500260185 - Atorvastatin
16. PP2500260187 - Fenofibrat
17. PP2500260191 - Rosuvastatin
18. PP2500260192 - Rosuvastatin
19. PP2500260203 - Iobitridol
20. PP2500260212 - Aluminum phosphat
21. PP2500260217 - Esomeprazol
22. PP2500260222 - Pantoprazol
23. PP2500260223 - Rabeprazol natri
24. PP2500260236 - Drotaverin clohydrat
25. PP2500260237 - Drotaverine hydrochloride
26. PP2500260238 - Hyoscine butyl bromide
27. PP2500260241 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
28. PP2500260245 - Bacillus clausii
29. PP2500260247 - Diosmectit
30. PP2500260266 - Methyl prednisolon
31. PP2500260278 - Metformin
32. PP2500260313 - Olanzapin
33. PP2500260340 - Montelukast
34. PP2500260349 - Bromhexin hydroclorid
35. PP2500260355 - N-acetylcystein
36. PP2500260356 - N-acetylcystein
37. PP2500260401 - Magnesi lactat dihydrat+ Pyridoxin hydroclorid
1. PP2500260043 - Fexofenadin
2. PP2500260121 - Doxycyclin
3. PP2500260202 - Nước oxy già
4. PP2500260209 - Povidon iodin
5. PP2500260244 - Sorbitol
6. PP2500260332 - Piracetam
7. PP2500260355 - N-acetylcystein
8. PP2500260356 - N-acetylcystein
9. PP2500260401 - Magnesi lactat dihydrat+ Pyridoxin hydroclorid
1. PP2500260016 - Lornoxicam
2. PP2500260037 - Bilastin
3. PP2500260191 - Rosuvastatin
4. PP2500260223 - Rabeprazol natri
5. PP2500260255 - L-Ornithin - L -Aspartate
1. PP2500260036 - Bilastin
2. PP2500260037 - Bilastin
3. PP2500260084 - Ceftibuten
4. PP2500260340 - Montelukast
1. PP2500260257 - Silymarin
1. PP2500260133 - Clotrimazol + betamethason
2. PP2500260219 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500260227 - Domperidon
4. PP2500260310 - Sulpirid
1. PP2500260018 - Deflazacort
1. PP2500260007 - Paracetamol
2. PP2500260098 - Metronidazol
3. PP2500260368 - Glucose
4. PP2500260373 - Glucose
5. PP2500260384 - Ringer Lactat
1. PP2500259958 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500260111 - Levofloxacin
1. PP2500260008 - Paracetamol + Codein phosphat
2. PP2500260135 - Fluconazol
3. PP2500260173 - Losartan + hydroclorothiazid
4. PP2500260213 - Cimetidin
1. PP2500260005 - Paracetamol
1. PP2500259982 - Celecoxib
1. PP2500260022 - Colchicin
2. PP2500260026 - Glucosamin
3. PP2500260043 - Fexofenadin
4. PP2500260046 - Fexofenadin
5. PP2500260100 - Metronidazol
6. PP2500260103 - Clarithromycin
7. PP2500260108 - Ciprofloxacin
8. PP2500260111 - Levofloxacin
9. PP2500260127 - Tenofovir alafenamide
10. PP2500260131 - Aciclovir
11. PP2500260132 - Aciclovir
12. PP2500260168 - Cilnidipin
13. PP2500260191 - Rosuvastatin
14. PP2500260216 - Esomeprazol
15. PP2500260220 - Omeprazol
16. PP2500260223 - Rabeprazol natri
17. PP2500260277 - Metformin
18. PP2500260279 - Sitagliptin
19. PP2500260283 - Eperison hydroclorid
20. PP2500260313 - Olanzapin
21. PP2500260332 - Piracetam
22. PP2500260355 - N-acetylcystein
23. PP2500260401 - Magnesi lactat dihydrat+ Pyridoxin hydroclorid
1. PP2500260054 - Gabapentin
1. PP2500259956 - Levobupivacain
1. PP2500259989 - Etoricoxib
2. PP2500260022 - Colchicin
3. PP2500260041 - Desloratadin
4. PP2500260043 - Fexofenadin
5. PP2500260046 - Fexofenadin
6. PP2500260057 - Phenobarbital
7. PP2500260148 - Trihexyphenidyl hydroclorid
8. PP2500260153 - Phytomenadion (vitamin K1)
9. PP2500260311 - Haloperidol
10. PP2500260312 - Haloperidol
11. PP2500260332 - Piracetam
12. PP2500260348 - Ambroxol
1. PP2500259995 - Ketorolac
2. PP2500260016 - Lornoxicam
3. PP2500260023 - Febuxostat
4. PP2500260040 - Desloratadin
5. PP2500260046 - Fexofenadin
6. PP2500260070 - Amoxicilin
7. PP2500260071 - Amoxicilin + Acid clavulanic
8. PP2500260072 - Amoxicilin + Acid clavulanic
9. PP2500260076 - Cefixim
10. PP2500260080 - Cefotiam
11. PP2500260114 - Levofloxacin
12. PP2500260162 - Adenosin triphosphat
13. PP2500260173 - Losartan + hydroclorothiazid
14. PP2500260184 - Atorvastatin
15. PP2500260189 - Fluvastatin
16. PP2500260190 - Pravastatin
17. PP2500260211 - Furosemid
18. PP2500260255 - L-Ornithin - L -Aspartate
19. PP2500260257 - Silymarin
20. PP2500260268 - Acarbose
21. PP2500260282 - Baclofen
22. PP2500260317 - Amitriptylin hydroclorid
23. PP2500260354 - N-acetylcystein
24. PP2500260391 - Vitamin B1 + B6 + B12
25. PP2500260394 - Vitamin C
1. PP2500260296 - Natri hyaluronat
1. PP2500259982 - Celecoxib
2. PP2500260040 - Desloratadin
3. PP2500260074 - Cefdinir
4. PP2500260111 - Levofloxacin
5. PP2500260332 - Piracetam
6. PP2500260356 - N-acetylcystein
1. PP2500260259 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500260182 - Clopidogrel
1. PP2500260037 - Bilastin
2. PP2500260111 - Levofloxacin
1. PP2500260217 - Esomeprazol
2. PP2500260221 - Omeprazol + Natri bicarbonat
1. PP2500259982 - Celecoxib
2. PP2500260015 - Lornoxicam
3. PP2500260031 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500260040 - Desloratadin
5. PP2500260083 - Cefpodoxim
6. PP2500260183 - Clopidogrel
7. PP2500260191 - Rosuvastatin
8. PP2500260216 - Esomeprazol
9. PP2500260217 - Esomeprazol
10. PP2500260221 - Omeprazol + Natri bicarbonat
11. PP2500260223 - Rabeprazol natri
12. PP2500260235 - Alverin citrat + simethicon
13. PP2500260332 - Piracetam
14. PP2500260340 - Montelukast
15. PP2500260400 - L-cystine + Vitamin B6
1. PP2500260077 - Cefepim
1. PP2500260331 - Piracetam
1. PP2500260233 - Ondansetron
2. PP2500260306 - Betahistin
1. PP2500260143 - Alfuzosin
1. PP2500259982 - Celecoxib
2. PP2500260040 - Desloratadin
3. PP2500260072 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2500260111 - Levofloxacin
1. PP2500259989 - Etoricoxib
2. PP2500260015 - Lornoxicam
3. PP2500260027 - Diacerein
4. PP2500260083 - Cefpodoxim
5. PP2500260111 - Levofloxacin
6. PP2500260183 - Clopidogrel
7. PP2500260217 - Esomeprazol
8. PP2500260223 - Rabeprazol natri
1. PP2500260009 - Paracetamol + Codein phosphat
2. PP2500260112 - Levofloxacin
1. PP2500260018 - Deflazacort
2. PP2500260335 - Bambuterol hydroclorid
1. PP2500260285 - Thiocolchicosid
2. PP2500260308 - Rotundin
1. PP2500260086 - Cefuroxim
2. PP2500260136 - Griseofulvin
3. PP2500260244 - Sorbitol
4. PP2500260332 - Piracetam
5. PP2500260355 - N-acetylcystein
6. PP2500260356 - N-acetylcystein
7. PP2500260367 - Calci clorid
8. PP2500260393 - Vitamin C
1. PP2500260008 - Paracetamol + Codein phosphat
2. PP2500260016 - Lornoxicam
3. PP2500260017 - Lornoxicam
4. PP2500260036 - Bilastin
5. PP2500260111 - Levofloxacin
6. PP2500260112 - Levofloxacin
7. PP2500260250 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
8. PP2500260374 - Glucose
9. PP2500260376 - Natri clorid
10. PP2500260378 - Natri clorid
1. PP2500260006 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500260018 - Deflazacort
3. PP2500260167 - Cilnidipin
4. PP2500260280 - Vildagliptin
1. PP2500260079 - Cefoperazon
1. PP2500259978 - Aescin
2. PP2500260017 - Lornoxicam
3. PP2500260074 - Cefdinir
4. PP2500260255 - L-Ornithin - L -Aspartate
1. PP2500260039 - Chlorpheniramin
2. PP2500260102 - Azithromycin
1. PP2500259977 - Aescin
2. PP2500259988 - Etoricoxib
1. PP2500260066 - Amoxicilin
1. PP2500260127 - Tenofovir alafenamide
2. PP2500260182 - Clopidogrel
3. PP2500260191 - Rosuvastatin
4. PP2500260216 - Esomeprazol
5. PP2500260217 - Esomeprazol
1. PP2500260034 - Risedronat
2. PP2500260086 - Cefuroxim
1. PP2500259946 - Atropin sulfat
2. PP2500259959 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2500260115 - Moxifloxacin
4. PP2500260116 - Moxifloxacin
5. PP2500260122 - Fosfomycin
6. PP2500260125 - Linezolid*
7. PP2500260150 - Carbazochrom
8. PP2500260201 - Isotretinoin
9. PP2500260240 - Glycerol
1. PP2500259976 - Aescin
1. PP2500260086 - Cefuroxim
2. PP2500260202 - Nước oxy già
3. PP2500260209 - Povidon iodin
1. PP2500260018 - Deflazacort
2. PP2500260073 - Cefdinir
3. PP2500260074 - Cefdinir
1. PP2500260063 - Albendazol
2. PP2500260209 - Povidon iodin
1. PP2500260055 - Gabapentin
2. PP2500260145 - Flavoxat
1. PP2500259982 - Celecoxib
2. PP2500259989 - Etoricoxib
3. PP2500260043 - Fexofenadin
4. PP2500260046 - Fexofenadin
5. PP2500260183 - Clopidogrel
6. PP2500260220 - Omeprazol
7. PP2500260332 - Piracetam
8. PP2500260356 - N-acetylcystein
9. PP2500260401 - Magnesi lactat dihydrat+ Pyridoxin hydroclorid
1. PP2500260188 - Fenofibrat
2. PP2500260216 - Esomeprazol
3. PP2500260217 - Esomeprazol
4. PP2500260400 - L-cystine + Vitamin B6
1. PP2500260016 - Lornoxicam
2. PP2500260017 - Lornoxicam
3. PP2500260037 - Bilastin
4. PP2500260041 - Desloratadin
5. PP2500260046 - Fexofenadin
6. PP2500260074 - Cefdinir
7. PP2500260111 - Levofloxacin
8. PP2500260182 - Clopidogrel
9. PP2500260183 - Clopidogrel
10. PP2500260191 - Rosuvastatin
11. PP2500260216 - Esomeprazol
12. PP2500260217 - Esomeprazol
13. PP2500260283 - Eperison hydroclorid
14. PP2500260340 - Montelukast
1. PP2500260223 - Rabeprazol natri
2. PP2500260255 - L-Ornithin - L -Aspartate
3. PP2500260399 - L-cystine
4. PP2500260400 - L-cystine + Vitamin B6
1. PP2500260323 - Citicolin
2. PP2500260324 - Citicolin
1. PP2500260041 - Desloratadin
2. PP2500260095 - Tobramycin
3. PP2500260110 - Levofloxacin
4. PP2500260111 - Levofloxacin
5. PP2500260134 - Fluconazol
6. PP2500260287 - Tolperisone clorid
7. PP2500260347 - Ambroxol
8. PP2500260348 - Ambroxol
1. PP2500259949 - Diazepam
2. PP2500259952 - Diazepam
3. PP2500259954 - Fentanyl
4. PP2500260048 - Ephedrin
5. PP2500260152 - Heparin (natri)
6. PP2500260330 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
7. PP2500260363 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2500260007 - Paracetamol
2. PP2500260042 - Epinephrin (Adrenalin )
3. PP2500260074 - Cefdinir
4. PP2500260083 - Cefpodoxim
5. PP2500260086 - Cefuroxim
6. PP2500260088 - Imipenem + Cilastatin
7. PP2500260107 - Ciprofloxacin
8. PP2500260109 - Ciprofloxacin
9. PP2500260305 - Natri clorid
10. PP2500260360 - Kali clorid
11. PP2500260367 - Calci clorid
1. PP2500260255 - L-Ornithin - L -Aspartate
1. PP2500260078 - Cefoperazon
2. PP2500260082 - Cefoxitin
3. PP2500260130 - Aciclovir
4. PP2500260249 - Loperamid
5. PP2500260273 - Glimepirid
1. PP2500260070 - Amoxicilin
1. PP2500260293 - Carbomer
1. PP2500259969 - Atracurium besylat
2. PP2500259973 - Aceclofenac
3. PP2500259992 - Ketoprofen
4. PP2500260000 - Meloxicam
1. PP2500260299 - Polyethylen glycol + propylen glycol
2. PP2500260300 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2500259989 - Etoricoxib
2. PP2500260046 - Fexofenadin
3. PP2500260216 - Esomeprazol
4. PP2500260217 - Esomeprazol
5. PP2500260400 - L-cystine + Vitamin B6
1. PP2500260181 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500260256 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2500260053 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500260010 - Paracetamol + tramadol
1. PP2500260217 - Esomeprazol
2. PP2500260223 - Rabeprazol natri
1. PP2500259957 - Levobupivacain
2. PP2500259960 - Lidocain (hydroclorid)
3. PP2500259996 - Ketorolac
4. PP2500260032 - Alpha chymotrypsin
5. PP2500260042 - Epinephrin (Adrenalin )
6. PP2500260046 - Fexofenadin
7. PP2500260229 - Metoclopramid
8. PP2500260264 - Hydrocortison
9. PP2500260283 - Eperison hydroclorid
10. PP2500260320 - Acetyl leucin
11. PP2500260322 - Acetyl leucin
12. PP2500260344 - Salbutamol sulfat
13. PP2500260346 - Terbutalin
14. PP2500260360 - Kali clorid
15. PP2500260367 - Calci clorid
16. PP2500260372 - Glucose
17. PP2500260388 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500259982 - Celecoxib
2. PP2500259989 - Etoricoxib
3. PP2500260031 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500260043 - Fexofenadin
5. PP2500260046 - Fexofenadin
6. PP2500260102 - Azithromycin
7. PP2500260111 - Levofloxacin
8. PP2500260136 - Griseofulvin
9. PP2500260191 - Rosuvastatin
10. PP2500260209 - Povidon iodin
11. PP2500260216 - Esomeprazol
12. PP2500260217 - Esomeprazol
13. PP2500260220 - Omeprazol
14. PP2500260223 - Rabeprazol natri
15. PP2500260270 - Acarbose
16. PP2500260283 - Eperison hydroclorid
17. PP2500260332 - Piracetam
18. PP2500260335 - Bambuterol hydroclorid
19. PP2500260349 - Bromhexin hydroclorid
20. PP2500260355 - N-acetylcystein
21. PP2500260356 - N-acetylcystein
22. PP2500260401 - Magnesi lactat dihydrat+ Pyridoxin hydroclorid
1. PP2500260015 - Lornoxicam
2. PP2500260016 - Lornoxicam
3. PP2500260017 - Lornoxicam
4. PP2500260030 - Acid Ibandronic
5. PP2500260065 - Thiabendazol
6. PP2500260145 - Flavoxat
1. PP2500259997 - Meloxicam
2. PP2500260170 - Irbesartan
3. PP2500260216 - Esomeprazol
1. PP2500260059 - Topiramat
2. PP2500260214 - Esomeprazol
1. PP2500260023 - Febuxostat
2. PP2500260024 - Febuxostat
1. PP2500260016 - Lornoxicam
2. PP2500260017 - Lornoxicam
3. PP2500260018 - Deflazacort
4. PP2500260030 - Acid Ibandronic
5. PP2500260065 - Thiabendazol
6. PP2500260193 - Troxerutin
7. PP2500260221 - Omeprazol + Natri bicarbonat
1. PP2500260123 - Fosfomycin*
2. PP2500260294 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2500259947 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500259966 - Propofol
3. PP2500259981 - Celecoxib
4. PP2500260035 - Bilastine
5. PP2500260040 - Desloratadin
6. PP2500260072 - Amoxicilin + Acid clavulanic
7. PP2500260157 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
8. PP2500260158 - Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
9. PP2500260161 - Trimetazidin
10. PP2500260176 - Nifedipin
11. PP2500260177 - Perindopril
12. PP2500260204 - Iopromide
13. PP2500260231 - Ondansetron
14. PP2500260271 - Dapagliflozin
15. PP2500260306 - Betahistin
16. PP2500260332 - Piracetam
17. PP2500260345 - Salmeterol + fluticason propionat
18. PP2500260358 - Kali clorid
19. PP2500260359 - Kali clorid
20. PP2500260381 - Nhũ dịch lipid
21. PP2500260382 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500259979 - Aescin
2. PP2500259982 - Celecoxib
3. PP2500260023 - Febuxostat
1. PP2500259980 - Aescin
2. PP2500260040 - Desloratadin
3. PP2500260255 - L-Ornithin - L -Aspartate
1. PP2500259948 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500259967 - Propofol
3. PP2500259968 - Sevofluran
4. PP2500259972 - Rocuronium bromid
5. PP2500259985 - Diclofenac
6. PP2500259989 - Etoricoxib
7. PP2500260003 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500260004 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500260008 - Paracetamol + Codein phosphat
10. PP2500260017 - Lornoxicam
11. PP2500260052 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
12. PP2500260053 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
13. PP2500260092 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
14. PP2500260094 - Tobramycin
15. PP2500260096 - Tobramycin + dexamethason
16. PP2500260106 - Ciprofloxacin
17. PP2500260119 - Ofloxacin
18. PP2500260147 - Tamsulosin hydroclorid
19. PP2500260154 - Tranexamic acid
20. PP2500260155 - Enoxaparin Natri
21. PP2500260175 - Nicardipin
22. PP2500260191 - Rosuvastatin
23. PP2500260198 - Fusidic acid + betamethason
24. PP2500260227 - Domperidon
25. PP2500260232 - Ondansetron
26. PP2500260249 - Loperamid
27. PP2500260258 - Trimebutine maleate
28. PP2500260261 - Ursodeoxycholic acid
29. PP2500260265 - Methyl prednisolon
30. PP2500260279 - Sitagliptin
31. PP2500260290 - Brinzolamid
32. PP2500260291 - Brinzolamid + timolol
33. PP2500260292 - Bromfenac
34. PP2500260295 - Natri hyaluronat
35. PP2500260302 - Brinzolamid + timolol
36. PP2500260303 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
37. PP2500260319 - Acetyl leucin
38. PP2500260321 - Acetyl leucin
39. PP2500260338 - Fenoterol + ipratropium
40. PP2500260341 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2500259982 - Celecoxib
2. PP2500260217 - Esomeprazol
3. PP2500260223 - Rabeprazol natri
4. PP2500260283 - Eperison hydroclorid
1. PP2500260007 - Paracetamol
2. PP2500260259 - Ursodeoxycholic acid
3. PP2500260369 - Glucose
4. PP2500260374 - Glucose
5. PP2500260378 - Natri clorid
6. PP2500260385 - Ringer lactat
7. PP2500260386 - Ringer lactat + Glucose
1. PP2500260007 - Paracetamol
2. PP2500260099 - Metronidazol
3. PP2500260107 - Ciprofloxacin
4. PP2500260186 - Atorvastatin + ezetimibe
5. PP2500260216 - Esomeprazol
6. PP2500260217 - Esomeprazol
7. PP2500260229 - Metoclopramid
8. PP2500260242 - Magnesi sulfat
9. PP2500260344 - Salbutamol sulfat
10. PP2500260369 - Glucose
11. PP2500260374 - Glucose
12. PP2500260375 - Manitol
13. PP2500260376 - Natri clorid
14. PP2500260377 - Natri clorid
15. PP2500260378 - Natri clorid
16. PP2500260380 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
17. PP2500260385 - Ringer lactat
18. PP2500260386 - Ringer lactat + Glucose
1. PP2500259982 - Celecoxib
2. PP2500260040 - Desloratadin
3. PP2500260043 - Fexofenadin
4. PP2500260074 - Cefdinir
5. PP2500260111 - Levofloxacin
6. PP2500260112 - Levofloxacin
7. PP2500260121 - Doxycyclin
8. PP2500260178 - Heptaminol HCl
9. PP2500260220 - Omeprazol
10. PP2500260335 - Bambuterol hydroclorid
11. PP2500260355 - N-acetylcystein
12. PP2500260399 - L-cystine
13. PP2500260401 - Magnesi lactat dihydrat+ Pyridoxin hydroclorid
1. PP2500260013 - Tiaprofenic acid
2. PP2500260014 - Tiaprofenic acid
1. PP2500260182 - Clopidogrel