Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | Tư vấn thẩm định giá | ||
| 2 | Tư vấn giám sát thực hiện hợp đồng, kiểm định | ||
| 3 | Tư vấn lập E-HSMT | ||
| 4 | Tư vấn thẩm định E-HSMT | ||
| 5 | Tư vấn đánh giá E-HSDT | ||
| 6 | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | ||
| 7 | Tư vấn quản lý dự án, quản lý hợp đồng, tư vấn khác mà các dịch vụ tư vấn này có phần công việc liên quan trực tiếp tới gói thầu |
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Atropin sulfat
|
2.226.000
|
2.226.000
|
0
|
18 tháng
|
|
2
|
Atropin sulfat
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
3
|
Bupivacain hydroclorid
|
41.600.000
|
41.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
4
|
Bupivacain hydroclorid
|
24.724.500
|
24.724.500
|
0
|
18 tháng
|
|
5
|
Diazepam
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
6
|
Diazepam
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
7
|
Diazepam
|
17.600.000
|
17.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
8
|
Diazepam
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
9
|
Etomidat
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
10
|
Fentanyl
|
19.110.000
|
19.110.000
|
0
|
18 tháng
|
|
11
|
Fentanyl
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
12
|
Levobupivacain
|
21.900.000
|
21.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
13
|
Levobupivacain
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
14
|
Lidocain hydroclodrid
|
15.280.000
|
15.280.000
|
0
|
18 tháng
|
|
15
|
Lidocain hydroclodrid
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
16
|
Lidocain (hydroclorid)
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
17
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
4.039.800
|
4.039.800
|
0
|
18 tháng
|
|
18
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
1.323.000
|
1.323.000
|
0
|
18 tháng
|
|
19
|
Midazolam
|
40.200.000
|
40.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
20
|
Morphin
|
27.930.000
|
27.930.000
|
0
|
18 tháng
|
|
21
|
Pethidin
|
38.976.000
|
38.976.000
|
0
|
18 tháng
|
|
22
|
Propofol
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
23
|
Propofol
|
12.645.000
|
12.645.000
|
0
|
18 tháng
|
|
24
|
Sevofluran
|
124.160.000
|
124.160.000
|
0
|
18 tháng
|
|
25
|
Atracurium besylat
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
26
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
3.840.000
|
3.840.000
|
0
|
18 tháng
|
|
27
|
Rocuronium bromid
|
14.250.000
|
14.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
28
|
Rocuronium bromid
|
12.898.500
|
12.898.500
|
0
|
18 tháng
|
|
29
|
Aceclofenac
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
30
|
Aceclofenac
|
22.410.000
|
22.410.000
|
0
|
18 tháng
|
|
31
|
Aescin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
32
|
Aescin
|
29.800.000
|
29.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
33
|
Aescin
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
34
|
Aescin
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
35
|
Aescin
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
36
|
Aescin
|
30.800.000
|
30.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
37
|
Celecoxib
|
357.390.000
|
357.390.000
|
0
|
18 tháng
|
|
38
|
Celecoxib
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
39
|
Diclofenac
|
8.900.000
|
8.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
40
|
Diclofenac
|
15.400.000
|
15.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
41
|
Diclofenac
|
17.385.000
|
17.385.000
|
0
|
18 tháng
|
|
42
|
Etodolac
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
43
|
Etoricoxib
|
78.250.000
|
78.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
44
|
Etoricoxib
|
244.000.000
|
244.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
45
|
Etoricoxib
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
46
|
Etoricoxib
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
47
|
Ketoprofen
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
48
|
Ketoprofen
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
49
|
Ketoprofen
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
50
|
Ketorolac
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
51
|
Ketorolac
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
52
|
Ketorolac
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
53
|
Meloxicam
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
54
|
Meloxicam
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
55
|
Meloxicam
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
56
|
Meloxicam
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
57
|
Nabumetone
|
8.850.000
|
8.850.000
|
0
|
18 tháng
|
|
58
|
Naproxen
|
13.620.000
|
13.620.000
|
0
|
18 tháng
|
|
59
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
5.662.000
|
5.662.000
|
0
|
18 tháng
|
|
60
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
97.600.000
|
97.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
61
|
Paracetamol
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
62
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
63
|
Paracetamol
|
69.825.000
|
69.825.000
|
0
|
18 tháng
|
|
64
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
18.790.000
|
18.790.000
|
0
|
18 tháng
|
|
65
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
66
|
Paracetamol + tramadol
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
67
|
Paracetamol + Tramadol
|
13.250.000
|
13.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
68
|
Piroxicam
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
69
|
Tiaprofenic acid
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
70
|
Tiaprofenic acid
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
71
|
Lornoxicam
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
72
|
Lornoxicam
|
7.140.000
|
7.140.000
|
0
|
18 tháng
|
|
73
|
Lornoxicam
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
74
|
Deflazacort
|
36.750.000
|
36.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
75
|
Allopurinol
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
76
|
Allopurinol
|
490.000.000
|
490.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
77
|
Colchicin
|
109.000.000
|
109.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
78
|
Colchicin
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
79
|
Febuxostat
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
80
|
Febuxostat
|
39.200.000
|
39.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
81
|
Glucosamin
|
22.470.000
|
22.470.000
|
0
|
18 tháng
|
|
82
|
Glucosamin
|
7.770.000
|
7.770.000
|
0
|
18 tháng
|
|
83
|
Diacerein
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
84
|
Alendronat
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
85
|
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
|
475.000.000
|
475.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
86
|
Acid Ibandronic
|
59.640.000
|
59.640.000
|
0
|
18 tháng
|
|
87
|
Alpha chymotrypsin
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
88
|
Alpha chymotrypsin
|
4.035.000
|
4.035.000
|
0
|
18 tháng
|
|
89
|
Leflunomid
|
314.874.000
|
314.874.000
|
0
|
18 tháng
|
|
90
|
Risedronat
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
91
|
Bilastine
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
92
|
Bilastin
|
28.400.000
|
28.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
93
|
Bilastin
|
29.500.000
|
29.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
94
|
Cinnarizin
|
3.710.000
|
3.710.000
|
0
|
18 tháng
|
|
95
|
Chlorpheniramin
|
2.872.800
|
2.872.800
|
0
|
18 tháng
|
|
96
|
Desloratadin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
97
|
Desloratadin
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
98
|
Epinephrin (Adrenalin )
|
2.580.000
|
2.580.000
|
0
|
18 tháng
|
|
99
|
Fexofenadin
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
100
|
Fexofenadin
|
80.280.000
|
80.280.000
|
0
|
18 tháng
|
|
101
|
Fexofenadin
|
16.300.000
|
16.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
102
|
Fexofenadin
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
103
|
Promethazine hydrochloride
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
104
|
Ephedrin
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
105
|
Naloxon hydroclorid
|
4.399.500
|
4.399.500
|
0
|
18 tháng
|
|
106
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
107
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
6.900.000
|
6.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
108
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
4.950.000
|
4.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
109
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
2.849.700
|
2.849.700
|
0
|
18 tháng
|
|
110
|
Gabapentin
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
111
|
Gabapentin
|
11.400.000
|
11.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
112
|
Pregabalin
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
113
|
Phenobarbital
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
18 tháng
|
|
114
|
Levetiracetam
|
2.750.000
|
2.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
115
|
Topiramat
|
10.896.000
|
10.896.000
|
0
|
18 tháng
|
|
116
|
Valproat natri
|
5.050.000
|
5.050.000
|
0
|
18 tháng
|
|
117
|
Valproat natri
|
12.395.000
|
12.395.000
|
0
|
18 tháng
|
|
118
|
Valproat natri + valproic acid
|
34.860.000
|
34.860.000
|
0
|
18 tháng
|
|
119
|
Albendazol
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
120
|
Mebendazol
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
121
|
Thiabendazol
|
28.086.000
|
28.086.000
|
0
|
18 tháng
|
|
122
|
Amoxicilin
|
12.250.000
|
12.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
123
|
Amoxicilin
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
124
|
Amoxicilin
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
125
|
Amoxicilin
|
25.935.000
|
25.935.000
|
0
|
18 tháng
|
|
126
|
Amoxicilin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
127
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
128
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
99.400.000
|
99.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
129
|
Cefdinir
|
24.300.000
|
24.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
130
|
Cefdinir
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
131
|
Cefixim
|
89.250.000
|
89.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
132
|
Cefixim
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
133
|
Cefepim
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
134
|
Cefoperazon
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
135
|
Cefoperazon
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
136
|
Cefotiam
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
137
|
Cefotiam
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
138
|
Cefoxitin
|
99.750.000
|
99.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
139
|
Cefpodoxim
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
140
|
Ceftibuten
|
104.500.000
|
104.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
141
|
Ceftizoxim
|
786.408.000
|
786.408.000
|
0
|
18 tháng
|
|
142
|
Cefuroxim
|
57.800.000
|
57.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
143
|
Cloxacilin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
144
|
Imipenem + Cilastatin
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
145
|
Oxacilin
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
146
|
Gentamicin
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
147
|
Gentamicin
|
12.240.000
|
12.240.000
|
0
|
18 tháng
|
|
148
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
5.190.000
|
5.190.000
|
0
|
18 tháng
|
|
149
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
18.500.000
|
18.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
150
|
Tobramycin
|
27.999.300
|
27.999.300
|
0
|
18 tháng
|
|
151
|
Tobramycin
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
152
|
Tobramycin + dexamethason
|
33.110.000
|
33.110.000
|
0
|
18 tháng
|
|
153
|
Tobramycin + dexamethason
|
6.699.000
|
6.699.000
|
0
|
18 tháng
|
|
154
|
Metronidazol
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
155
|
Metronidazol
|
7.559.000
|
7.559.000
|
0
|
18 tháng
|
|
156
|
Metronidazol
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
18 tháng
|
|
157
|
Azithromycin
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
158
|
Azithromycin
|
29.750.000
|
29.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
159
|
Clarithromycin
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
160
|
Spiramycin + Metronidazol
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
161
|
Spiramycin + Metronidazol
|
19.900.000
|
19.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
162
|
Ciprofloxacin
|
41.580.000
|
41.580.000
|
0
|
18 tháng
|
|
163
|
Ciprofloxacin
|
5.985.000
|
5.985.000
|
0
|
18 tháng
|
|
164
|
Ciprofloxacin
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
165
|
Ciprofloxacin
|
1.989.000
|
1.989.000
|
0
|
18 tháng
|
|
166
|
Levofloxacin
|
109.650.000
|
109.650.000
|
0
|
18 tháng
|
|
167
|
Levofloxacin
|
123.900.000
|
123.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
168
|
Levofloxacin
|
22.900.000
|
22.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
169
|
Levofloxacin
|
15.498.000
|
15.498.000
|
0
|
18 tháng
|
|
170
|
Levofloxacin
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
171
|
Moxifloxacin
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
172
|
Moxifloxacin
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
173
|
Ofloxacin
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
174
|
Ofloxacin
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
175
|
Ofloxacin
|
22.359.000
|
22.359.000
|
0
|
18 tháng
|
|
176
|
Sulfadiazin bạc
|
5.895.000
|
5.895.000
|
0
|
18 tháng
|
|
177
|
Doxycyclin
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
178
|
Fosfomycin
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
179
|
Fosfomycin*
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
180
|
Fosfomycin*
|
9.250.000
|
9.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
181
|
Linezolid*
|
9.750.000
|
9.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
182
|
Vancomycin
|
17.719.800
|
17.719.800
|
0
|
18 tháng
|
|
183
|
Tenofovir alafenamide
|
7.950.000
|
7.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
184
|
Aciclovir
|
23.625.000
|
23.625.000
|
0
|
18 tháng
|
|
185
|
Aciclovir
|
2.050.000
|
2.050.000
|
0
|
18 tháng
|
|
186
|
Aciclovir
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
187
|
Aciclovir
|
8.890.000
|
8.890.000
|
0
|
18 tháng
|
|
188
|
Aciclovir
|
20.500.000
|
20.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
189
|
Clotrimazol + betamethason
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
190
|
Fluconazol
|
22.700.000
|
22.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
191
|
Fluconazol
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
192
|
Griseofulvin
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
193
|
Ketoconazol
|
1.525.000
|
1.525.000
|
0
|
18 tháng
|
|
194
|
Flunarizin
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
195
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
196
|
Thymomodulin
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
197
|
Alfuzosin HCL
|
45.873.000
|
45.873.000
|
0
|
18 tháng
|
|
198
|
Alfuzosin
|
34.335.000
|
34.335.000
|
0
|
18 tháng
|
|
199
|
Alfuzosin
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
200
|
Flavoxate
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
201
|
Flavoxat
|
12.450.000
|
12.450.000
|
0
|
18 tháng
|
|
202
|
Malva purpurea+campho monobromid + methylen blue
|
55.560.000
|
55.560.000
|
0
|
18 tháng
|
|
203
|
Tamsulosin hydroclorid
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
204
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
205
|
Sắt fumarat + acid folic
|
11.250.000
|
11.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
206
|
Carbazochrom
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
207
|
Etamsylat
|
6.700.000
|
6.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
208
|
Heparin (natri)
|
9.975.000
|
9.975.000
|
0
|
18 tháng
|
|
209
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
1.445.000
|
1.445.000
|
0
|
18 tháng
|
|
210
|
Tranexamic acid
|
6.658.000
|
6.658.000
|
0
|
18 tháng
|
|
211
|
Enoxaparin Natri
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
212
|
Albumin
|
49.380.500
|
49.380.500
|
0
|
18 tháng
|
|
213
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
214
|
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
|
11.600.000
|
11.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
215
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
216
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
4.014.150
|
4.014.150
|
0
|
18 tháng
|
|
217
|
Trimetazidin
|
18.935.000
|
18.935.000
|
0
|
18 tháng
|
|
218
|
Adenosin triphosphat
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
219
|
Amiodaron hydroclorid
|
6.009.600
|
6.009.600
|
0
|
18 tháng
|
|
220
|
Amlodipin
|
2.350.000
|
2.350.000
|
0
|
18 tháng
|
|
221
|
Atenolol
|
4.640.000
|
4.640.000
|
0
|
18 tháng
|
|
222
|
Captopril
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
223
|
Cilnidipin
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
224
|
Cilnidipin
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
225
|
Imidapril
|
12.840.000
|
12.840.000
|
0
|
18 tháng
|
|
226
|
Irbesartan
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
227
|
Lercanidipine (hydroclorid)
|
4.250.000
|
4.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
228
|
Losartan
|
3.192.000
|
3.192.000
|
0
|
18 tháng
|
|
229
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
230
|
Methyldopa
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
231
|
Nicardipin
|
12.490.000
|
12.490.000
|
0
|
18 tháng
|
|
232
|
Nifedipin
|
4.436.600
|
4.436.600
|
0
|
18 tháng
|
|
233
|
Perindopril
|
25.140.000
|
25.140.000
|
0
|
18 tháng
|
|
234
|
Heptaminol HCl
|
600.000
|
600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
235
|
Digoxin
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
236
|
Dopamin hydroclorid
|
3.800.000
|
3.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
237
|
Acetylsalicylic acid
|
1.700.000
|
1.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
238
|
Clopidogrel
|
84.095.000
|
84.095.000
|
0
|
18 tháng
|
|
239
|
Clopidogrel
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
240
|
Atorvastatin
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
241
|
Atorvastatin
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
242
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
243
|
Fenofibrat
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
244
|
Fenofibrat
|
29.750.000
|
29.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
245
|
Fluvastatin
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
246
|
Pravastatin
|
12.900.000
|
12.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
247
|
Rosuvastatin
|
47.000.000
|
47.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
248
|
Rosuvastatin
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
249
|
Troxerutin
|
10.506.800
|
10.506.800
|
0
|
18 tháng
|
|
250
|
Adapalen
|
14.059.900
|
14.059.900
|
0
|
18 tháng
|
|
251
|
Clobetasone butyrat
|
1.880.000
|
1.880.000
|
0
|
18 tháng
|
|
252
|
Cồn boric
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
18 tháng
|
|
253
|
Fusidic acid
|
3.750.000
|
3.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
254
|
Fusidic acid + betamethason
|
9.834.000
|
9.834.000
|
0
|
18 tháng
|
|
255
|
Fusidic acid + betamethason
|
3.789.000
|
3.789.000
|
0
|
18 tháng
|
|
256
|
Isotretinoin
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
257
|
Isotretinoin
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
258
|
Nước oxy già
|
26.460.000
|
26.460.000
|
0
|
18 tháng
|
|
259
|
Iobitridol
|
9.409.000
|
9.409.000
|
0
|
18 tháng
|
|
260
|
Iopromide
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
261
|
Cồn 70°
|
30.500.000
|
30.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
262
|
Cồn 70°
|
47.460.000
|
47.460.000
|
0
|
18 tháng
|
|
263
|
Natri clorid
|
17.808.000
|
17.808.000
|
0
|
18 tháng
|
|
264
|
Natri clorid
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
265
|
Povidon iodin
|
185.220.000
|
185.220.000
|
0
|
18 tháng
|
|
266
|
Furosemid
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
267
|
Furosemid
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
268
|
Aluminum phosphat
|
120.420.000
|
120.420.000
|
0
|
18 tháng
|
|
269
|
Cimetidin
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
270
|
Esomeprazol
|
19.450.000
|
19.450.000
|
0
|
18 tháng
|
|
271
|
Esomeprazol
|
19.215.000
|
19.215.000
|
0
|
18 tháng
|
|
272
|
Esomeprazol
|
51.500.000
|
51.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
273
|
Esomeprazol
|
296.000.000
|
296.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
274
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
275
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
10.332.000
|
10.332.000
|
0
|
18 tháng
|
|
276
|
Omeprazol
|
72.140.000
|
72.140.000
|
0
|
18 tháng
|
|
277
|
Omeprazol + Natri bicarbonat
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
278
|
Pantoprazol
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
279
|
Rabeprazol natri
|
60.500.000
|
60.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
280
|
Rebamipide
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
281
|
Sucralfat
|
20.700.000
|
20.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
282
|
Sucralfat
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
283
|
Domperidon
|
30.030.000
|
30.030.000
|
0
|
18 tháng
|
|
284
|
Metoclopramid
|
7.100.000
|
7.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
285
|
Metoclopramid
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
286
|
Mosaprid citrat
|
13.750.000
|
13.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
287
|
Ondansetron
|
3.542.000
|
3.542.000
|
0
|
18 tháng
|
|
288
|
Ondansetron
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
18 tháng
|
|
289
|
Ondansetron
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
290
|
Alverin citrat
|
21.560.000
|
21.560.000
|
0
|
18 tháng
|
|
291
|
Alverin citrat + simethicon
|
49.750.000
|
49.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
292
|
Drotaverin clohydrat
|
23.160.000
|
23.160.000
|
0
|
18 tháng
|
|
293
|
Drotaverine hydrochloride
|
7.959.000
|
7.959.000
|
0
|
18 tháng
|
|
294
|
Hyoscine butyl bromide
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
295
|
Bisacodyl
|
1.250.000
|
1.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
296
|
Glycerol
|
20.790.000
|
20.790.000
|
0
|
18 tháng
|
|
297
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
65.998.000
|
65.998.000
|
0
|
18 tháng
|
|
298
|
Magnesi sulfat
|
1.450.000
|
1.450.000
|
0
|
18 tháng
|
|
299
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
300
|
Sorbitol
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
301
|
Bacillus clausii
|
270.460.000
|
270.460.000
|
0
|
18 tháng
|
|
302
|
Berberin (hydroclorid)
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
303
|
Diosmectit
|
52.542.000
|
52.542.000
|
0
|
18 tháng
|
|
304
|
Diosmectit
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
305
|
Loperamid
|
13.880.000
|
13.880.000
|
0
|
18 tháng
|
|
306
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
307
|
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
|
24.100.000
|
24.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
308
|
Diosmin + hesperidin
|
61.000.000
|
61.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
309
|
Cardus marianus, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Vitamin PP, Vitamin B5
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
310
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
5.750.000
|
5.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
311
|
L-Ornithin - L -Aspartate
|
85.500.000
|
85.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
312
|
Mesalazin (mesalamin)
|
39.500.000
|
39.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
313
|
Silymarin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
314
|
Trimebutine maleate
|
29.060.000
|
29.060.000
|
0
|
18 tháng
|
|
315
|
Ursodeoxycholic acid
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
316
|
Ursodeoxycholic acid
|
89.000.000
|
89.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
317
|
Ursodeoxycholic acid
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
318
|
Beclometason (dipropionat)
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
319
|
Betamethason
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
320
|
Hydrocortison
|
3.100.000
|
3.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
321
|
Methyl prednisolon
|
55.080.000
|
55.080.000
|
0
|
18 tháng
|
|
322
|
Methyl prednisolon
|
13.650.000
|
13.650.000
|
0
|
18 tháng
|
|
323
|
Methyl prednisolon
|
97.073.200
|
97.073.200
|
0
|
18 tháng
|
|
324
|
Acarbose
|
76.020.000
|
76.020.000
|
0
|
18 tháng
|
|
325
|
Acarbose
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
326
|
Acarbose
|
6.100.000
|
6.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
327
|
Dapagliflozin
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
328
|
Gliclazid
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
329
|
Glimepirid
|
8.300.000
|
8.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
330
|
Insulin người hỗn hợp 30/70; 100IU/ml; 3ml
|
105.800.000
|
105.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
331
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
332
|
Insulin Glargine
|
44.360.000
|
44.360.000
|
0
|
18 tháng
|
|
333
|
Metformin
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
334
|
Metformin
|
7.686.000
|
7.686.000
|
0
|
18 tháng
|
|
335
|
Sitagliptin
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
336
|
Vildagliptin
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
337
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
145.215.000
|
145.215.000
|
0
|
18 tháng
|
|
338
|
Baclofen
|
10.750.000
|
10.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
339
|
Eperison hydroclorid
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
340
|
Thiocolchicosid
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
341
|
Thiocolchicosid
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
342
|
Tizanidin hydroclorid
|
12.075.000
|
12.075.000
|
0
|
18 tháng
|
|
343
|
Tolperisone clorid
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
344
|
Acetazolamid
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
345
|
Betaxolol
|
17.020.000
|
17.020.000
|
0
|
18 tháng
|
|
346
|
Brinzolamid
|
58.350.000
|
58.350.000
|
0
|
18 tháng
|
|
347
|
Brinzolamid + timolol
|
155.400.000
|
155.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
348
|
Bromfenac
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
349
|
Carbomer
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
350
|
Kali iodid + natri iodid
|
20.462.400
|
20.462.400
|
0
|
18 tháng
|
|
351
|
Natri hyaluronat
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
352
|
Natri hyaluronat
|
51.400.000
|
51.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
353
|
Pirenoxin
|
15.147.000
|
15.147.000
|
0
|
18 tháng
|
|
354
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
30.050.000
|
30.050.000
|
0
|
18 tháng
|
|
355
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
356
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
357
|
Timolol
|
21.100.000
|
21.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
358
|
Brinzolamid + timolol
|
62.160.000
|
62.160.000
|
0
|
18 tháng
|
|
359
|
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
360
|
Natri clorid
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
361
|
Natri clorid
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
362
|
Betahistin
|
29.810.000
|
29.810.000
|
0
|
18 tháng
|
|
363
|
Naphazolin nitrat
|
1.837.500
|
1.837.500
|
0
|
18 tháng
|
|
364
|
Rotundin
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
365
|
Zopiclon
|
11.900.000
|
11.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
366
|
Sulpirid
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
367
|
Haloperidol
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
368
|
Haloperidol
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
369
|
Olanzapin
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
370
|
Risperidon
|
12.075.000
|
12.075.000
|
0
|
18 tháng
|
|
371
|
Tofisopam
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
372
|
Venlafaxin
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
373
|
Amitriptylin hydroclorid
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
374
|
Sertralin
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
375
|
Acetyl leucin
|
46.120.000
|
46.120.000
|
0
|
18 tháng
|
|
376
|
Acetyl leucin
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
377
|
Acetyl leucin
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
378
|
Acetyl leucin
|
27.468.000
|
27.468.000
|
0
|
18 tháng
|
|
379
|
Citicolin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
380
|
Citicolin
|
27.900.800
|
27.900.800
|
0
|
18 tháng
|
|
381
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
340.200.000
|
340.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
382
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
383
|
Ginkgo biloba
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
384
|
Ginkgo biloba
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
385
|
Mecobalamin
|
420.000
|
420.000
|
0
|
18 tháng
|
|
386
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
104.790.000
|
104.790.000
|
0
|
18 tháng
|
|
387
|
Piracetam
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
388
|
Piracetam
|
70.200.000
|
70.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
389
|
Piracetam
|
20.056.000
|
20.056.000
|
0
|
18 tháng
|
|
390
|
Aminophylin
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
391
|
Bambuterol hydroclorid
|
12.320.000
|
12.320.000
|
0
|
18 tháng
|
|
392
|
Budesonid
|
18.801.000
|
18.801.000
|
0
|
18 tháng
|
|
393
|
Fenoterol + Ipratropium
|
26.464.600
|
26.464.600
|
0
|
18 tháng
|
|
394
|
Fenoterol + ipratropium
|
19.374.000
|
19.374.000
|
0
|
18 tháng
|
|
395
|
Natri montelukast
|
9.700.000
|
9.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
396
|
Montelukast
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
397
|
Salbutamol + ipratropium
|
16.074.000
|
16.074.000
|
0
|
18 tháng
|
|
398
|
Salbutamol sulfat
|
13.725.000
|
13.725.000
|
0
|
18 tháng
|
|
399
|
Salbutamol sulfat
|
10.400.000
|
10.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
400
|
Salbutamol sulfat
|
102.000
|
102.000
|
0
|
18 tháng
|
|
401
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
10.508.800
|
10.508.800
|
0
|
18 tháng
|
|
402
|
Terbutalin
|
3.990.000
|
3.990.000
|
0
|
18 tháng
|
|
403
|
Ambroxol
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
404
|
Ambroxol
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
405
|
Bromhexin hydroclorid
|
27.090.000
|
27.090.000
|
0
|
18 tháng
|
|
406
|
Codein + terpin hydrat
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
407
|
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
|
717.600.000
|
717.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
408
|
N-acetylcystein
|
8.150.000
|
8.150.000
|
0
|
18 tháng
|
|
409
|
N-acetylcystein
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
410
|
N-acetylcystein
|
24.500.000
|
24.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
411
|
N-acetylcystein
|
48.060.000
|
48.060.000
|
0
|
18 tháng
|
|
412
|
N-acetylcystein
|
21.780.000
|
21.780.000
|
0
|
18 tháng
|
|
413
|
Mometason furoat
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
18 tháng
|
|
414
|
Kali clorid
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
18 tháng
|
|
415
|
Kali clorid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
416
|
Kali clorid
|
405.000
|
405.000
|
0
|
18 tháng
|
|
417
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
8.750.000
|
8.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
418
|
Acid amin + glucose + điện giải (*)
|
40.461.800
|
40.461.800
|
0
|
18 tháng
|
|
419
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
18.427.500
|
18.427.500
|
0
|
18 tháng
|
|
420
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
61.996.200
|
61.996.200
|
0
|
18 tháng
|
|
421
|
Acid amin*
|
35.500.000
|
35.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
422
|
Acid amin*
|
36.900.000
|
36.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
423
|
Calci clorid
|
419.000
|
419.000
|
0
|
18 tháng
|
|
424
|
Glucose
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
425
|
Glucose
|
945.000
|
945.000
|
0
|
18 tháng
|
|
426
|
Glucose
|
8.158.500
|
8.158.500
|
0
|
18 tháng
|
|
427
|
Glucose
|
2.980.000
|
2.980.000
|
0
|
18 tháng
|
|
428
|
Glucose
|
575.000
|
575.000
|
0
|
18 tháng
|
|
429
|
Glucose
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
430
|
Glucose
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
431
|
Manitol
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
432
|
Natri clorid
|
8.700.000
|
8.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
433
|
Natri clorid
|
11.897.000
|
11.897.000
|
0
|
18 tháng
|
|
434
|
Natri clorid
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
435
|
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
436
|
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
18 tháng
|
|
437
|
Nhũ dịch lipid
|
45.600.000
|
45.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
438
|
Nhũ dịch lipid
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
439
|
Ringer acetate
|
61.440.000
|
61.440.000
|
0
|
18 tháng
|
|
440
|
Ringer Lactat
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
441
|
Ringer lactat
|
35.350.000
|
35.350.000
|
0
|
18 tháng
|
|
442
|
Ringer lactat + Glucose
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
18 tháng
|
|
443
|
Nước cất pha tiêm
|
6.880.000
|
6.880.000
|
0
|
18 tháng
|
|
444
|
Nước cất pha tiêm
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
445
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
446
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
447
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
448
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
449
|
Vitamin C
|
556.000
|
556.000
|
0
|
18 tháng
|
|
450
|
Vitamin C
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
451
|
Vitamin C
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
452
|
Vitamin E
|
9.250.000
|
9.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
453
|
Calcium globionat + Calcium lactobionat
|
144.270.000
|
144.270.000
|
0
|
18 tháng
|
|
454
|
Calcium globionat + Calcium lactobionat
|
178.260.000
|
178.260.000
|
0
|
18 tháng
|
|
455
|
L-cystine
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
456
|
L-cystine + Vitamin B6
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
457
|
Magnesi lactat dihydrat+ Pyridoxin hydroclorid
|
9.130.000
|
9.130.000
|
0
|
18 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"7 Chướng ngại vật để vượt qua: 1 – Sự dốt nát.2 – Sự thiếu kiên nhẫn.3 – Sự lẫn lộn.4 – Sự trì hoãn.5 – Cơn giận dữ.6 – Nỗi sợ hãi.7 – Sự nghi ngờ.The 7 Obstacles to overcome: 1 – Ignorance. 2 – Impatience. 3 – Confusion. 4 – Procrastination. 5 – Anger. 6 – Fear. 7 – Doubt. "
Khuyết Danh
Sự kiện ngoài nước: Êmôn Hali (Edmond Halley) sinh nǎm 1656, mất ngày 14-1-1742. Ông là nhà thiên vǎn học và toán học của nước Anh. Nǎm 1705, ông là người đầu tiên tính được quỹ đạo của một sao chổi và tiên đoán rằng nó sẽ trở lại trái đất vào nǎm 1858, do đó sao chổi này được mang tên là sao chổi Halley.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện Quân y 7B đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện Quân y 7B đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.