Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500276032 | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm. | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 7.637.700 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500276034 | Mã tiền chế; Hy Thiêm; Ngũ Gia Bì; Tam Thất. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 4.546.080 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500276035 | Cam thảo, Hoàng liên, Kha tử, Bạch thược, Mộc hương, Bạch truật. | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 7.637.700 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500276036 | Camphor; Tinh dầu Bạc hà; Tinh dầu Quế; Methyl salicylat; Gừng. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 4.546.080 | 150 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 |
| 5 | PP2500276037 | Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 7.637.700 | 150 | 73.728.000 | 73.728.000 | 0 |
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 120 | 1.825.200 | 150 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 2.965.200 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500276038 | Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 7.637.700 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500276039 | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | vn0500389063 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | 120 | 9.568.500 | 150 | 85.400.000 | 85.400.000 | 0 |
| 8 | PP2500276040 | Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 120 | 1.755.000 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500276041 | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 2.965.200 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500276042 | Đinh lăng, bạch quả, đậu tương | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 8.748.000 | 150 | 583.200.000 | 583.200.000 | 0 |
| 11 | PP2500276045 | Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Địa long, Hồng hoa, Đào nhân | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 2.400.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500276046 | Húng chanh, Núc nác, Cineol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 1.102.500 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 13 | PP2500276047 | Kim tiền thảo, Râu mèo | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 2.172.000 | 150 | 56.800.000 | 56.800.000 | 0 |
| 14 | PP2500276048 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 2.172.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500276050 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | vn0500389063 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | 120 | 9.568.500 | 150 | 552.500.000 | 552.500.000 | 0 |
| 16 | PP2500276051 | Nha đảm tử; Berberin clorid, Tỏi, Mộc hương; Cát căn | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 397.500 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 17 | PP2500276052 | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methylsalicylat | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 7.637.700 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500276053 | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu long não, Methyl salicylat. | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 1.680.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500276054 | Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo)o | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 7.637.700 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500276055 | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy) | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 7.637.700 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500276056 | Tỳ bà diệp; Cát cánh; Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 4.546.080 | 150 | 77.616.000 | 77.616.000 | 0 |
| 22 | PP2500276057 | Tỳ bà diệp; Cát cánh; Bách bộ; Tiền hồ; Tang bạch bì; Thiên môn; Phục linh/Bạch linh; Cam thảo; Hoàng cầm; Cineol. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 4.546.080 | 150 | 77.616.000 | 77.616.000 | 0 |
1. PP2500276046 - Húng chanh, Núc nác, Cineol
1. PP2500276032 - Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm.
2. PP2500276035 - Cam thảo, Hoàng liên, Kha tử, Bạch thược, Mộc hương, Bạch truật.
3. PP2500276037 - Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
4. PP2500276038 - Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
5. PP2500276052 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methylsalicylat
6. PP2500276054 - Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo)o
7. PP2500276055 - Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy)
1. PP2500276040 - Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
1. PP2500276034 - Mã tiền chế; Hy Thiêm; Ngũ Gia Bì; Tam Thất.
2. PP2500276036 - Camphor; Tinh dầu Bạc hà; Tinh dầu Quế; Methyl salicylat; Gừng.
3. PP2500276056 - Tỳ bà diệp; Cát cánh; Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol)
4. PP2500276057 - Tỳ bà diệp; Cát cánh; Bách bộ; Tiền hồ; Tang bạch bì; Thiên môn; Phục linh/Bạch linh; Cam thảo; Hoàng cầm; Cineol.
1. PP2500276051 - Nha đảm tử; Berberin clorid, Tỏi, Mộc hương; Cát căn
1. PP2500276042 - Đinh lăng, bạch quả, đậu tương
1. PP2500276037 - Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
1. PP2500276037 - Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
2. PP2500276041 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
1. PP2500276039 - Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
2. PP2500276050 - Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
1. PP2500276047 - Kim tiền thảo, Râu mèo
2. PP2500276048 - Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh
1. PP2500276053 - Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu long não, Methyl salicylat.
1. PP2500276045 - Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Địa long, Hồng hoa, Đào nhân