Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500207769 | Kim châm cứu số 5 | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 14.950.000 | 14.950.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 8.643.030 | 150 | 13.250.000 | 13.250.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 14.550.000 | 14.550.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500207770 | Kim châm cứu số 3 | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 14.950.000 | 14.950.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 8.643.030 | 150 | 13.250.000 | 13.250.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 14.550.000 | 14.550.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500207771 | Kim gây tê tuỷ sống các số | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 13.826.700 | 150 | 4.735.000 | 4.735.000 | 0 |
| vn0104500222 | Công ty cổ phần dược phẩm An AN | 120 | 2.304.000 | 150 | 5.825.000 | 5.825.000 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500207772 | Kim đầu bằng (kim cấy chỉ) | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 8.643.030 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500207773 | Kim nha khoa 27G | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 8.225.000 | 8.225.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500207774 | Kim rút thuốc số 18 | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 5.443.650 | 150 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 42.720.000 | 42.720.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 8.643.030 | 150 | 38.880.000 | 38.880.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500207775 | Kim rút thuốc số 23 | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 5.443.650 | 150 | 6.460.000 | 6.460.000 | 0 |
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 10.070.000 | 10.070.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 6.764.000 | 6.764.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 8.643.030 | 150 | 6.156.000 | 6.156.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500207776 | Kim luồn tĩnh mạch số 22 | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 13.826.700 | 150 | 39.400.000 | 39.400.000 | 0 |
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500207777 | Kim luồn tĩnh mạch số 24 | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 13.826.700 | 150 | 44.600.000 | 44.600.000 | 0 |
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 45.780.000 | 45.780.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500207778 | Kim luồn tĩnh mạch số G18, G20, G22, G24 | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 13.826.700 | 150 | 19.700.000 | 19.700.000 | 0 |
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 21.990.000 | 21.990.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500207779 | Chỉ phẫu thuật không tiêu | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 2.469.600 | 2.469.600 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 5.192.070 | 150 | 1.915.200 | 1.915.200 | 0 | |||
| 12 | PP2500207780 | Chỉ không tan tự nhiên Silk 2/0, kim tam giác | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 120 | 6.338.355 | 150 | 2.064.000 | 2.064.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 2.469.600 | 2.469.600 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 5.192.070 | 150 | 1.915.200 | 1.915.200 | 0 | |||
| 13 | PP2500207781 | Chỉ khâu phẫu thuật Polyglycolic acid | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 1.673.280 | 1.673.280 | 0 |
| 14 | PP2500207782 | Chỉ Catgut chrom các số | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 13.826.700 | 150 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 120 | 6.338.355 | 150 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500207783 | Nylon (2/0) 75cm 3/8 | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 13.826.700 | 150 | 42.720.000 | 42.720.000 | 0 |
| vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 120 | 6.338.355 | 150 | 63.200.000 | 63.200.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.424.660 | 150 | 73.600.000 | 73.600.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 77.280.000 | 77.280.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 5.192.070 | 150 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500207784 | Nylon (4/0) 75cm 3/8 | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 120 | 6.338.355 | 150 | 11.850.000 | 11.850.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.424.660 | 150 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 5.192.070 | 150 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500207785 | Airway các số | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 13.826.700 | 150 | 381.000 | 381.000 | 0 |
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 370.000 | 370.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 378.000 | 378.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 399.000 | 399.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500207786 | Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng (bầu + lá lúa) | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 120 | 6.338.355 | 150 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 2.331.000 | 2.331.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500207787 | Sonde dạ dày các số | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 13.826.700 | 150 | 160.000 | 160.000 | 0 |
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 144.750 | 144.750 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 165.000 | 165.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500207788 | Sonde Foley 2 nhánh các số | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 13.826.700 | 150 | 20.040.000 | 20.040.000 | 0 |
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 23.877.000 | 23.877.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500207789 | Dây oxy 2 nhánh sơ sinh | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 |
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 2.475.000 | 2.475.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 1.994.500 | 1.994.500 | 0 | |||
| 22 | PP2500207790 | Thông (sonde) Nelaton các cỡ | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 1.770.000 | 1.770.000 | 0 |
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 2.079.000 | 2.079.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 2.072.700 | 2.072.700 | 0 | |||
| 23 | PP2500207791 | Dây oxy 2 nhánh người lớn | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 13.826.700 | 150 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.424.660 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 39.890.000 | 39.890.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500207792 | Dây oxy 2 nhánh trẻ em | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 13.826.700 | 150 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.424.660 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 19.945.000 | 19.945.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500207793 | Dây hút đàm có kiểm soát các số | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 13.826.700 | 150 | 3.560.000 | 3.560.000 | 0 |
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 3.810.000 | 3.810.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 3.988.000 | 3.988.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500207794 | Dây nối oxy | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 231.500 | 231.500 | 0 |
| 27 | PP2500207795 | Dây nối bơm tiêm điện | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 13.826.700 | 150 | 5.540.000 | 5.540.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.424.660 | 150 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 8.106.000 | 8.106.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500207797 | Mask gây mê các số | vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 1.025.000 | 1.025.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 1.875.000 | 1.875.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 981.750 | 981.750 | 0 | |||
| 29 | PP2500207798 | Mask khí dung người lớn, trẻ em | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 13.826.700 | 150 | 26.790.000 | 26.790.000 | 0 |
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 31.950.000 | 31.950.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 29.799.000 | 29.799.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500207799 | Mask oxy nồng độ cao các cỡ | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 13.826.700 | 150 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500207800 | Mask oxy nồng độ cao người lớn | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 13.826.700 | 150 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500207801 | Mask oxy nồng độ cao trẻ em | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 1.218.000 | 1.218.000 | 0 |
| 33 | PP2500207802 | Bộ rửa dạ dày | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 120 | 6.338.355 | 150 | 16.360.000 | 16.360.000 | 0 |
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 17.350.000 | 17.350.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 16.485.000 | 16.485.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500207803 | Ampu + Bóp bóng người lớn, trẻ em, trẻ sơ sinh | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 2.746.800 | 2.746.800 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 2.768.000 | 2.768.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500207804 | Bo huyết áp | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 690.000 | 690.000 | 0 |
| 36 | PP2500207805 | Máy đo huyết áp người lớn (không ống nghe) | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 19.005.000 | 19.005.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500207806 | Máy đo huyết áp trẻ em (có ống nghe) | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 9.912.000 | 9.912.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500207809 | Ống nghe huyết áp, tim phổi | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500207810 | Gel điện tim | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 808.500 | 808.500 | 0 |
| 40 | PP2500207811 | Gel siêu âm | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 5.192.070 | 150 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500207812 | Que thử đường huyết | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| vn1801186502 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC | 120 | 6.544.800 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 23.887.572 | 150 | 246.120.000 | 246.120.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500207813 | Ống nội khí quản có bóng các số | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 13.826.700 | 150 | 5.159.400 | 5.159.400 | 0 |
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 6.174.000 | 6.174.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 6.489.000 | 6.489.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500207814 | Điện cực tim | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn1801186502 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC | 120 | 6.544.800 | 150 | 18.648.000 | 18.648.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500207815 | Giấy in monitor sản khoa | vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500207816 | Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 13.826.700 | 150 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 |
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 18.585.000 | 18.585.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 17.482.500 | 17.482.500 | 0 | |||
| 46 | PP2500207817 | Giấy siêu âm trắng đen 110mm x 20m | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 13.826.700 | 150 | 25.080.000 | 25.080.000 | 0 |
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 31.600.000 | 31.600.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500207818 | Giấy in nhiệt 57mm x 20m | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 13.826.700 | 150 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 |
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 1.496.250 | 1.496.250 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 1.480.500 | 1.480.500 | 0 | |||
| 48 | PP2500207819 | Tube EDTA | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 1.559.700 | 150 | 33.250.000 | 33.250.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 33.880.000 | 33.880.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500207820 | Ống nghiệm serum hạt to HTM nắp đỏ | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 1.559.700 | 150 | 9.560.000 | 9.560.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500207821 | Ống nghiệm Heparin | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 1.559.700 | 150 | 30.420.000 | 30.420.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 29.580.000 | 29.580.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500207822 | Lamelles 22x22 | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 58.000 | 58.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 68.250 | 68.250 | 0 | |||
| 52 | PP2500207823 | Kim trích lấy máu (Kim lancet) | vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 6.348.000 | 6.348.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 5.192.070 | 150 | 9.840.000 | 9.840.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 7.488.000 | 7.488.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500207824 | Khóa 3 ngã có dây | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 13.826.700 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.424.660 | 150 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500207825 | Lam kính 7102 trơn | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 82.150 | 82.150 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 89.250 | 89.250 | 0 | |||
| 55 | PP2500207826 | Dây garo tay | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500207827 | Lọ đựng nước tiểu | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 33.558.000 | 33.558.000 | 0 |
| 57 | PP2500207828 | Túi đựng nước tiểu, có dây treo | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 13.826.700 | 150 | 9.350.000 | 9.350.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 11.300.000 | 11.300.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 9.970.000 | 9.970.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500207829 | Đai desault các số | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 |
| 59 | PP2500207830 | Đầu col vàng | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 120 | 6.338.355 | 150 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 2.840.000 | 2.840.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 2.240.000 | 2.240.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500207831 | Đầu col xanh | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 120 | 6.338.355 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 1.780.000 | 1.780.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500207832 | Đai xương đòn các số | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 |
| 62 | PP2500207833 | Nẹp cẳng tay ôm ngón cái | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 63 | PP2500207834 | Nẹp vải cẳng tay, cẳng bàn chân Nẹp cánh bàn tay (trái, phải) các số | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500207835 | Nẹp chống xoay dài | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 65 | PP2500207836 | Nẹp chống xoay ngắn | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 6.804.000 | 6.804.000 | 0 |
| 66 | PP2500207837 | Nẹp cổ cứng | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 67 | PP2500207838 | Nẹp Iselin | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 68 | PP2500207839 | Nẹp ngón tay | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 69 | PP2500207840 | Nẹp zimmer các số | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 19.404.000 | 19.404.000 | 0 |
| 70 | PP2500207841 | Kéo cắt chỉ thẳng | vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 71 | PP2500207842 | Kéo thẳng tù nhọn 16cm | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 120 | 6.338.355 | 150 | 1.020.000 | 1.020.000 | 0 |
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 560.000 | 560.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500207843 | Cồn 70 độ | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 93.200.000 | 93.200.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn1801186502 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC | 120 | 6.544.800 | 150 | 90.200.000 | 90.200.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500207844 | Cồn 90 độ | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 5.160.000 | 5.160.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500207845 | Cồn tuyệt đối | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 384.000 | 384.000 | 0 |
| 75 | PP2500207846 | Nước cất 2 lần | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 13.060.000 | 13.060.000 | 0 |
| 76 | PP2500207847 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn trong phẫu thuật, rửa tay thường quy. | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 2.844.000 | 150 | 92.850.000 | 92.850.000 | 0 |
| vn0101515559 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 2.481.000 | 150 | 100.500.000 | 100.500.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 120 | 2.481.000 | 150 | 56.385.000 | 56.385.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500207848 | Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 120 | 4.672.350 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500207849 | Nhiệt kế | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500207850 | Kẹp rốn | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 120 | 6.338.355 | 150 | 1.530.000 | 1.530.000 | 0 |
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 1.573.500 | 1.573.500 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 1.875.000 | 1.875.000 | 0 | |||
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 120 | 7.701.825 | 150 | 3.402.000 | 3.402.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500207851 | Bông không thấm nước | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 6.412.800 | 6.412.800 | 0 |
| 81 | PP2500207852 | Bông thấm nước | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.424.660 | 150 | 4.248.000 | 4.248.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 8.643.030 | 150 | 4.284.000 | 4.284.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500207853 | Băng bó bột (4in) | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 13.826.700 | 150 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 |
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 14.380.000 | 14.380.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500207854 | Băng bột bó (6in) | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 13.826.700 | 150 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 |
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 28.050.000 | 28.050.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500207855 | Băng bột bó (3in) | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 13.826.700 | 150 | 5.140.000 | 5.140.000 | 0 |
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 5.490.000 | 5.490.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 6.090.000 | 6.090.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500207857 | Băng cá nhân | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 13.826.700 | 150 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 120 | 4.672.350 | 150 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 2.220.000 | 2.220.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500207858 | Băng keo chỉ thị nhiệt | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 7.770.000 | 7.770.000 | 0 |
| 87 | PP2500207859 | Băng keo cuộn lụa | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 13.826.700 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500207860 | Băng thun y tế | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 7.171.050 | 150 | 35.616.000 | 35.616.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500207861 | Bơm tiêm 1ml kim 26G 1/2" | vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 120 | 4.672.350 | 150 | 16.470.000 | 16.470.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 5.443.650 | 150 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 13.890.000 | 13.890.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 8.643.030 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500207862 | Bơm tiêm 3ml, kim 25G x 5/8 | vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 120 | 4.672.350 | 150 | 11.220.000 | 11.220.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 5.443.650 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 9.260.000 | 9.260.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 8.643.030 | 150 | 9.560.000 | 9.560.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500207863 | Bơm tiêm 5ml kim 23G | vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 120 | 4.672.350 | 150 | 57.700.000 | 57.700.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 5.443.650 | 150 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 47.300.000 | 47.300.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 8.643.030 | 150 | 48.900.000 | 48.900.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500207864 | Bơm tiêm 10ml + kim 23G | vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 120 | 4.672.350 | 150 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 5.443.650 | 150 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 67.300.000 | 67.300.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 8.643.030 | 150 | 68.800.000 | 68.800.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500207865 | Bơm tiêm nhựa 20ml 23G | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 5.443.650 | 150 | 11.460.000 | 11.460.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 8.643.030 | 150 | 13.044.000 | 13.044.000 | 0 | |||
| vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 120 | 4.672.350 | 150 | 17.388.000 | 17.388.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500207866 | Bơm tiêm 50ml (không kim) | vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 120 | 4.672.350 | 150 | 43.764.000 | 43.764.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 5.443.650 | 150 | 32.900.000 | 32.900.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 34.720.000 | 34.720.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 8.643.030 | 150 | 34.762.000 | 34.762.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500207867 | Bơm tiêm cho ăn 50ml | vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 120 | 4.672.350 | 150 | 10.551.000 | 10.551.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 5.443.650 | 150 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 8.643.030 | 150 | 11.850.000 | 11.850.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500207868 | Bơm tiêm insulin 1ml | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 5.443.650 | 150 | 2.875.000 | 2.875.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500207869 | Gòn bỏng | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.424.660 | 150 | 2.653.000 | 2.653.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 5.192.070 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500207871 | Bộ băng rốn | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 7.171.050 | 150 | 5.409.600 | 5.409.600 | 0 |
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 120 | 7.701.825 | 150 | 3.456.000 | 3.456.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500207872 | Kẹp rốn | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 120 | 6.338.355 | 150 | 1.632.000 | 1.632.000 | 0 |
| vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 120 | 4.672.350 | 150 | 4.094.400 | 4.094.400 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 1.678.400 | 1.678.400 | 0 | |||
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 120 | 7.701.825 | 150 | 3.628.800 | 3.628.800 | 0 | |||
| 100 | PP2500207873 | Áo | vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 120 | 7.701.825 | 150 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 |
| 101 | PP2500207874 | Nón | vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 120 | 7.701.825 | 150 | 13.824.000 | 13.824.000 | 0 |
| 102 | PP2500207875 | Tả | vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 120 | 7.701.825 | 150 | 6.912.000 | 6.912.000 | 0 |
| 103 | PP2500207876 | Bao tay, bao chân | vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 120 | 7.701.825 | 150 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| 104 | PP2500207877 | Bộ băng rốn | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 7.171.050 | 150 | 5.409.600 | 5.409.600 | 0 |
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 120 | 7.701.825 | 150 | 3.456.000 | 3.456.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500207878 | Kẹp rốn | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 120 | 6.338.355 | 150 | 1.632.000 | 1.632.000 | 0 |
| vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 120 | 4.672.350 | 150 | 4.094.400 | 4.094.400 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 1.678.400 | 1.678.400 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 120 | 7.701.825 | 150 | 3.628.800 | 3.628.800 | 0 | |||
| 106 | PP2500207879 | Khăn lông quàng bé | vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 120 | 7.701.825 | 150 | 69.120.000 | 69.120.000 | 0 |
| 107 | PP2500207880 | Khăn lau bé | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 7.171.050 | 150 | 42.739.200 | 42.739.200 | 0 |
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 120 | 7.701.825 | 150 | 51.840.000 | 51.840.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500207881 | Miếng lót dùng trong y tế (miếng lót sản) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.424.660 | 150 | 12.297.600 | 12.297.600 | 0 |
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 120 | 7.701.825 | 150 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500207882 | Dây đeo tay mẹ - bé | vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 120 | 7.701.825 | 150 | 7.948.800 | 7.948.800 | 0 |
| 110 | PP2500207883 | Bao đo máu sau khi sinh | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 |
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 120 | 7.701.825 | 150 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500207884 | Giấy y tế hiển thị màu | vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 120 | 7.701.825 | 150 | 5.184.000 | 5.184.000 | 0 |
| 112 | PP2500207885 | Tiền tiệt trùng sản phẩm | vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 120 | 7.701.825 | 150 | 3.456.000 | 3.456.000 | 0 |
| 113 | PP2500207886 | Tạp dề Nylon | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 120 | 7.701.825 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500207887 | Gòn tiêm thuốc | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.424.660 | 150 | 40.383.000 | 40.383.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 7.171.050 | 150 | 29.505.000 | 29.505.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 8.643.030 | 150 | 30.100.000 | 30.100.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500207888 | Gòn nhổ răng | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 7.171.050 | 150 | 11.592.000 | 11.592.000 | 0 |
| 116 | PP2500207889 | Gòn sanh (Tiệt trùng) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.424.660 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 7.171.050 | 150 | 22.932.000 | 22.932.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 5.192.070 | 150 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500207890 | Thay băng vết thương nhiễm (tiệt trùng) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.424.660 | 150 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 7.171.050 | 150 | 62.055.000 | 62.055.000 | 0 | |||
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 120 | 7.701.825 | 150 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 5.192.070 | 150 | 73.350.000 | 73.350.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500207891 | Gói thay băng vết thương sạch (tiệt trùng) | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 7.171.050 | 150 | 58.275.000 | 58.275.000 | 0 |
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 120 | 7.701.825 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500207893 | Găng tay tiệt trùng các số | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 120 | PP2500207894 | Găng kiểm tra size S, M | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 120 | 6.338.355 | 150 | 257.400.000 | 257.400.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500207895 | Găng y tế sản khoa chưa tiệt trùng | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 120 | 6.338.355 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.424.660 | 150 | 12.549.600 | 12.549.600 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500207896 | Bộ dây truyền dịch | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 308.700.000 | 308.700.000 | 0 |
| 123 | PP2500207897 | Bao cao su | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 252.000 | 252.000 | 0 |
| 124 | PP2500207898 | Túi ép tiệt trùng loại dẹp | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 13.826.700 | 150 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 4.158.000 | 4.158.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500207899 | Dung dịch khử khuẩn dụng cụ | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 2.844.000 | 150 | 25.780.000 | 25.780.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 41.200.000 | 41.200.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500207900 | Dung dịch rửa tay diệt khuẩn | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 2.844.000 | 150 | 39.840.000 | 39.840.000 | 0 |
| vn0101515559 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 2.481.000 | 150 | 46.400.000 | 46.400.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 120 | 2.481.000 | 150 | 33.440.000 | 33.440.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500207902 | Viên nén khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 |
| 128 | PP2500207903 | Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 81.480.000 | 81.480.000 | 0 |
| 129 | PP2500207904 | Pylori test | vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500207905 | Phim X-quang khô laser 25 x 30cm (10 x 12 inch) | vn0312376664 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ 2H | 120 | 10.215.000 | 150 | 681.000.000 | 681.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500207906 | Oxy khí | vn3600254682 | CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI | 120 | 2.434.500 | 150 | 43.221.600 | 43.221.600 | 0 |
| 132 | PP2500207907 | Oxy lỏng | vn3600254682 | CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI | 120 | 2.434.500 | 150 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500207908 | Kim châm cứu số 7 | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 3.280.000 | 3.280.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 8.643.030 | 150 | 2.650.000 | 2.650.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 2.910.000 | 2.910.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500207909 | Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 |
| 135 | PP2500207911 | Mặt nạ bóp bóng người lớn | vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 4.155.000 | 4.155.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 4.120.200 | 4.120.200 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 4.152.000 | 4.152.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500207912 | Mặt nạ bóp bóng trẻ em | vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 2.770.000 | 2.770.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 2.746.800 | 2.746.800 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 7.887.180 | 150 | 2.768.000 | 2.768.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500207913 | Chromic catgut số 2/0 75cm | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 13.826.700 | 150 | 3.744.000 | 3.744.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 5.481.000 | 5.481.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500207914 | Chromic catgut số 3/0 75cm | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 120 | 13.826.700 | 150 | 3.744.000 | 3.744.000 | 0 |
| vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 120 | 6.338.355 | 150 | 3.996.000 | 3.996.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 5.821.200 | 5.821.200 | 0 | |||
| 139 | PP2500207915 | Chromic catgut số 4/0 75cm | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 5.481.000 | 5.481.000 | 0 |
| 140 | PP2500207919 | Gòn tiêm thuốc | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.424.660 | 150 | 51.950.000 | 51.950.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 7.171.050 | 150 | 41.790.000 | 41.790.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 8.643.030 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500207920 | Sát khuẩn tay nhanh | vn0101515559 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 2.481.000 | 150 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 7.812.000 | 7.812.000 | 0 | |||
| vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 120 | 2.481.000 | 150 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500207921 | Phẩu tích có mấu 14cm | vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 2.180.000 | 2.180.000 | 0 |
| 143 | PP2500207922 | Kẹp mang kim 14cm | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 120 | 6.338.355 | 150 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 580.000 | 580.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500207923 | Kelly cong 14cm | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 120 | 6.338.355 | 150 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 |
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 960.000 | 960.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500207926 | Lam kính nhám 7105 | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 7.856.713 | 150 | 41.055.000 | 41.055.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 736.000 | 736.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500207927 | Lọ đựng bệnh phẩm đờm | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 2.270.100 | 2.270.100 | 0 |
| 147 | PP2500207936 | Test HBsAg (khay) | vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 5.087.250 | 150 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn1801186502 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC | 120 | 6.544.800 | 150 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500207937 | Quick test HCV (khay) | vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 5.087.250 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500207938 | Test nhanh chẩn đoán HIV (khay) | vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 5.087.250 | 150 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 14.820.000 | 14.820.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500207939 | Test thử ma túy tổng hợp | vn0104500222 | Công ty cổ phần dược phẩm An AN | 120 | 2.304.000 | 150 | 83.900.000 | 83.900.000 | 0 |
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 5.087.250 | 150 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 117.250.000 | 117.250.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 23.887.572 | 150 | 115.250.000 | 115.250.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500207940 | Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 | vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 120 | 1.479.000 | 150 | 60.690.000 | 60.690.000 | 0 |
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 5.087.250 | 150 | 67.830.000 | 67.830.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 23.887.572 | 150 | 78.370.000 | 78.370.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500207941 | HbsAb | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 22.260.000 | 22.260.000 | 0 |
| 153 | PP2500207942 | HbeAg | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 154 | PP2500207943 | Syphylis (giang mai) | vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 5.087.250 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 11.621.955 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 53.386.328 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500207945 | Anti A | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 23.887.572 | 150 | 898.800 | 898.800 | 0 |
| 156 | PP2500207946 | Anti B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 23.887.572 | 150 | 898.800 | 898.800 | 0 |
| 157 | PP2500207947 | Anti D | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 23.887.572 | 150 | 1.554.000 | 1.554.000 | 0 |
1. PP2500207771 - Kim gây tê tuỷ sống các số
2. PP2500207776 - Kim luồn tĩnh mạch số 22
3. PP2500207777 - Kim luồn tĩnh mạch số 24
4. PP2500207778 - Kim luồn tĩnh mạch số G18, G20, G22, G24
5. PP2500207782 - Chỉ Catgut chrom các số
6. PP2500207783 - Nylon (2/0) 75cm 3/8
7. PP2500207785 - Airway các số
8. PP2500207787 - Sonde dạ dày các số
9. PP2500207788 - Sonde Foley 2 nhánh các số
10. PP2500207791 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
11. PP2500207792 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em
12. PP2500207793 - Dây hút đàm có kiểm soát các số
13. PP2500207795 - Dây nối bơm tiêm điện
14. PP2500207798 - Mask khí dung người lớn, trẻ em
15. PP2500207799 - Mask oxy nồng độ cao các cỡ
16. PP2500207800 - Mask oxy nồng độ cao người lớn
17. PP2500207813 - Ống nội khí quản có bóng các số
18. PP2500207816 - Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m
19. PP2500207817 - Giấy siêu âm trắng đen 110mm x 20m
20. PP2500207818 - Giấy in nhiệt 57mm x 20m
21. PP2500207824 - Khóa 3 ngã có dây
22. PP2500207828 - Túi đựng nước tiểu, có dây treo
23. PP2500207853 - Băng bó bột (4in)
24. PP2500207854 - Băng bột bó (6in)
25. PP2500207855 - Băng bột bó (3in)
26. PP2500207857 - Băng cá nhân
27. PP2500207859 - Băng keo cuộn lụa
28. PP2500207898 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp
29. PP2500207913 - Chromic catgut số 2/0 75cm
30. PP2500207914 - Chromic catgut số 3/0 75cm
1. PP2500207847 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn trong phẫu thuật, rửa tay thường quy.
2. PP2500207899 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ
3. PP2500207900 - Dung dịch rửa tay diệt khuẩn
1. PP2500207780 - Chỉ không tan tự nhiên Silk 2/0, kim tam giác
2. PP2500207782 - Chỉ Catgut chrom các số
3. PP2500207783 - Nylon (2/0) 75cm 3/8
4. PP2500207784 - Nylon (4/0) 75cm 3/8
5. PP2500207786 - Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng (bầu + lá lúa)
6. PP2500207802 - Bộ rửa dạ dày
7. PP2500207830 - Đầu col vàng
8. PP2500207831 - Đầu col xanh
9. PP2500207842 - Kéo thẳng tù nhọn 16cm
10. PP2500207850 - Kẹp rốn
11. PP2500207872 - Kẹp rốn
12. PP2500207878 - Kẹp rốn
13. PP2500207894 - Găng kiểm tra size S, M
14. PP2500207895 - Găng y tế sản khoa chưa tiệt trùng
15. PP2500207914 - Chromic catgut số 3/0 75cm
16. PP2500207922 - Kẹp mang kim 14cm
17. PP2500207923 - Kelly cong 14cm
1. PP2500207848 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
2. PP2500207857 - Băng cá nhân
3. PP2500207861 - Bơm tiêm 1ml kim 26G 1/2"
4. PP2500207862 - Bơm tiêm 3ml, kim 25G x 5/8
5. PP2500207863 - Bơm tiêm 5ml kim 23G
6. PP2500207864 - Bơm tiêm 10ml + kim 23G
7. PP2500207865 - Bơm tiêm nhựa 20ml 23G
8. PP2500207866 - Bơm tiêm 50ml (không kim)
9. PP2500207867 - Bơm tiêm cho ăn 50ml
10. PP2500207872 - Kẹp rốn
11. PP2500207878 - Kẹp rốn
1. PP2500207783 - Nylon (2/0) 75cm 3/8
2. PP2500207784 - Nylon (4/0) 75cm 3/8
3. PP2500207791 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
4. PP2500207792 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em
5. PP2500207795 - Dây nối bơm tiêm điện
6. PP2500207824 - Khóa 3 ngã có dây
7. PP2500207852 - Bông thấm nước
8. PP2500207869 - Gòn bỏng
9. PP2500207881 - Miếng lót dùng trong y tế (miếng lót sản)
10. PP2500207887 - Gòn tiêm thuốc
11. PP2500207889 - Gòn sanh (Tiệt trùng)
12. PP2500207890 - Thay băng vết thương nhiễm (tiệt trùng)
13. PP2500207895 - Găng y tế sản khoa chưa tiệt trùng
14. PP2500207919 - Gòn tiêm thuốc
1. PP2500207860 - Băng thun y tế
2. PP2500207871 - Bộ băng rốn
3. PP2500207877 - Bộ băng rốn
4. PP2500207880 - Khăn lau bé
5. PP2500207887 - Gòn tiêm thuốc
6. PP2500207888 - Gòn nhổ răng
7. PP2500207889 - Gòn sanh (Tiệt trùng)
8. PP2500207890 - Thay băng vết thương nhiễm (tiệt trùng)
9. PP2500207891 - Gói thay băng vết thương sạch (tiệt trùng)
10. PP2500207919 - Gòn tiêm thuốc
1. PP2500207771 - Kim gây tê tuỷ sống các số
2. PP2500207939 - Test thử ma túy tổng hợp
1. PP2500207819 - Tube EDTA
2. PP2500207820 - Ống nghiệm serum hạt to HTM nắp đỏ
3. PP2500207821 - Ống nghiệm Heparin
1. PP2500207847 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn trong phẫu thuật, rửa tay thường quy.
2. PP2500207900 - Dung dịch rửa tay diệt khuẩn
3. PP2500207920 - Sát khuẩn tay nhanh
1. PP2500207940 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1
1. PP2500207906 - Oxy khí
2. PP2500207907 - Oxy lỏng
1. PP2500207769 - Kim châm cứu số 5
2. PP2500207770 - Kim châm cứu số 3
3. PP2500207771 - Kim gây tê tuỷ sống các số
4. PP2500207773 - Kim nha khoa 27G
5. PP2500207785 - Airway các số
6. PP2500207787 - Sonde dạ dày các số
7. PP2500207788 - Sonde Foley 2 nhánh các số
8. PP2500207789 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
9. PP2500207790 - Thông (sonde) Nelaton các cỡ
10. PP2500207791 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
11. PP2500207792 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em
12. PP2500207793 - Dây hút đàm có kiểm soát các số
13. PP2500207794 - Dây nối oxy
14. PP2500207802 - Bộ rửa dạ dày
15. PP2500207803 - Ampu + Bóp bóng người lớn, trẻ em, trẻ sơ sinh
16. PP2500207804 - Bo huyết áp
17. PP2500207805 - Máy đo huyết áp người lớn (không ống nghe)
18. PP2500207806 - Máy đo huyết áp trẻ em (có ống nghe)
19. PP2500207809 - Ống nghe huyết áp, tim phổi
20. PP2500207813 - Ống nội khí quản có bóng các số
21. PP2500207814 - Điện cực tim
22. PP2500207816 - Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m
23. PP2500207822 - Lamelles 22x22
24. PP2500207825 - Lam kính 7102 trơn
25. PP2500207826 - Dây garo tay
26. PP2500207830 - Đầu col vàng
27. PP2500207831 - Đầu col xanh
28. PP2500207843 - Cồn 70 độ
29. PP2500207844 - Cồn 90 độ
30. PP2500207846 - Nước cất 2 lần
31. PP2500207849 - Nhiệt kế
32. PP2500207850 - Kẹp rốn
33. PP2500207851 - Bông không thấm nước
34. PP2500207853 - Băng bó bột (4in)
35. PP2500207854 - Băng bột bó (6in)
36. PP2500207855 - Băng bột bó (3in)
37. PP2500207857 - Băng cá nhân
38. PP2500207872 - Kẹp rốn
39. PP2500207878 - Kẹp rốn
40. PP2500207897 - Bao cao su
41. PP2500207926 - Lam kính nhám 7105
1. PP2500207774 - Kim rút thuốc số 18
2. PP2500207775 - Kim rút thuốc số 23
3. PP2500207861 - Bơm tiêm 1ml kim 26G 1/2"
4. PP2500207862 - Bơm tiêm 3ml, kim 25G x 5/8
5. PP2500207863 - Bơm tiêm 5ml kim 23G
6. PP2500207864 - Bơm tiêm 10ml + kim 23G
7. PP2500207865 - Bơm tiêm nhựa 20ml 23G
8. PP2500207866 - Bơm tiêm 50ml (không kim)
9. PP2500207867 - Bơm tiêm cho ăn 50ml
10. PP2500207868 - Bơm tiêm insulin 1ml
1. PP2500207936 - Test HBsAg (khay)
2. PP2500207937 - Quick test HCV (khay)
3. PP2500207938 - Test nhanh chẩn đoán HIV (khay)
4. PP2500207939 - Test thử ma túy tổng hợp
5. PP2500207940 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1
6. PP2500207943 - Syphylis (giang mai)
1. PP2500207771 - Kim gây tê tuỷ sống các số
2. PP2500207774 - Kim rút thuốc số 18
3. PP2500207775 - Kim rút thuốc số 23
4. PP2500207776 - Kim luồn tĩnh mạch số 22
5. PP2500207777 - Kim luồn tĩnh mạch số 24
6. PP2500207778 - Kim luồn tĩnh mạch số G18, G20, G22, G24
7. PP2500207784 - Nylon (4/0) 75cm 3/8
8. PP2500207788 - Sonde Foley 2 nhánh các số
9. PP2500207789 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
10. PP2500207790 - Thông (sonde) Nelaton các cỡ
11. PP2500207791 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
12. PP2500207792 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em
13. PP2500207793 - Dây hút đàm có kiểm soát các số
14. PP2500207795 - Dây nối bơm tiêm điện
15. PP2500207797 - Mask gây mê các số
16. PP2500207798 - Mask khí dung người lớn, trẻ em
17. PP2500207803 - Ampu + Bóp bóng người lớn, trẻ em, trẻ sơ sinh
18. PP2500207813 - Ống nội khí quản có bóng các số
19. PP2500207815 - Giấy in monitor sản khoa
20. PP2500207816 - Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m
21. PP2500207817 - Giấy siêu âm trắng đen 110mm x 20m
22. PP2500207818 - Giấy in nhiệt 57mm x 20m
23. PP2500207823 - Kim trích lấy máu (Kim lancet)
24. PP2500207841 - Kéo cắt chỉ thẳng
25. PP2500207842 - Kéo thẳng tù nhọn 16cm
26. PP2500207895 - Găng y tế sản khoa chưa tiệt trùng
27. PP2500207904 - Pylori test
28. PP2500207911 - Mặt nạ bóp bóng người lớn
29. PP2500207912 - Mặt nạ bóp bóng trẻ em
30. PP2500207921 - Phẩu tích có mấu 14cm
31. PP2500207922 - Kẹp mang kim 14cm
32. PP2500207923 - Kelly cong 14cm
33. PP2500207936 - Test HBsAg (khay)
34. PP2500207937 - Quick test HCV (khay)
35. PP2500207938 - Test nhanh chẩn đoán HIV (khay)
36. PP2500207939 - Test thử ma túy tổng hợp
37. PP2500207943 - Syphylis (giang mai)
1. PP2500207769 - Kim châm cứu số 5
2. PP2500207770 - Kim châm cứu số 3
3. PP2500207771 - Kim gây tê tuỷ sống các số
4. PP2500207773 - Kim nha khoa 27G
5. PP2500207774 - Kim rút thuốc số 18
6. PP2500207775 - Kim rút thuốc số 23
7. PP2500207776 - Kim luồn tĩnh mạch số 22
8. PP2500207777 - Kim luồn tĩnh mạch số 24
9. PP2500207778 - Kim luồn tĩnh mạch số G18, G20, G22, G24
10. PP2500207779 - Chỉ phẫu thuật không tiêu
11. PP2500207780 - Chỉ không tan tự nhiên Silk 2/0, kim tam giác
12. PP2500207781 - Chỉ khâu phẫu thuật Polyglycolic acid
13. PP2500207782 - Chỉ Catgut chrom các số
14. PP2500207783 - Nylon (2/0) 75cm 3/8
15. PP2500207784 - Nylon (4/0) 75cm 3/8
16. PP2500207785 - Airway các số
17. PP2500207786 - Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng (bầu + lá lúa)
18. PP2500207787 - Sonde dạ dày các số
19. PP2500207788 - Sonde Foley 2 nhánh các số
20. PP2500207789 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
21. PP2500207790 - Thông (sonde) Nelaton các cỡ
22. PP2500207791 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
23. PP2500207792 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em
24. PP2500207793 - Dây hút đàm có kiểm soát các số
25. PP2500207795 - Dây nối bơm tiêm điện
26. PP2500207797 - Mask gây mê các số
27. PP2500207798 - Mask khí dung người lớn, trẻ em
28. PP2500207799 - Mask oxy nồng độ cao các cỡ
29. PP2500207800 - Mask oxy nồng độ cao người lớn
30. PP2500207801 - Mask oxy nồng độ cao trẻ em
31. PP2500207802 - Bộ rửa dạ dày
32. PP2500207803 - Ampu + Bóp bóng người lớn, trẻ em, trẻ sơ sinh
33. PP2500207805 - Máy đo huyết áp người lớn (không ống nghe)
34. PP2500207806 - Máy đo huyết áp trẻ em (có ống nghe)
35. PP2500207809 - Ống nghe huyết áp, tim phổi
36. PP2500207810 - Gel điện tim
37. PP2500207811 - Gel siêu âm
38. PP2500207812 - Que thử đường huyết
39. PP2500207813 - Ống nội khí quản có bóng các số
40. PP2500207814 - Điện cực tim
41. PP2500207815 - Giấy in monitor sản khoa
42. PP2500207816 - Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m
43. PP2500207817 - Giấy siêu âm trắng đen 110mm x 20m
44. PP2500207818 - Giấy in nhiệt 57mm x 20m
45. PP2500207819 - Tube EDTA
46. PP2500207820 - Ống nghiệm serum hạt to HTM nắp đỏ
47. PP2500207821 - Ống nghiệm Heparin
48. PP2500207822 - Lamelles 22x22
49. PP2500207823 - Kim trích lấy máu (Kim lancet)
50. PP2500207824 - Khóa 3 ngã có dây
51. PP2500207825 - Lam kính 7102 trơn
52. PP2500207826 - Dây garo tay
53. PP2500207827 - Lọ đựng nước tiểu
54. PP2500207828 - Túi đựng nước tiểu, có dây treo
55. PP2500207829 - Đai desault các số
56. PP2500207830 - Đầu col vàng
57. PP2500207831 - Đầu col xanh
58. PP2500207832 - Đai xương đòn các số
59. PP2500207833 - Nẹp cẳng tay ôm ngón cái
60. PP2500207834 - Nẹp vải cẳng tay, cẳng bàn chân Nẹp cánh bàn tay (trái, phải) các số
61. PP2500207835 - Nẹp chống xoay dài
62. PP2500207836 - Nẹp chống xoay ngắn
63. PP2500207837 - Nẹp cổ cứng
64. PP2500207838 - Nẹp Iselin
65. PP2500207839 - Nẹp ngón tay
66. PP2500207840 - Nẹp zimmer các số
67. PP2500207843 - Cồn 70 độ
68. PP2500207844 - Cồn 90 độ
69. PP2500207845 - Cồn tuyệt đối
70. PP2500207847 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn trong phẫu thuật, rửa tay thường quy.
71. PP2500207848 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
72. PP2500207850 - Kẹp rốn
73. PP2500207853 - Băng bó bột (4in)
74. PP2500207855 - Băng bột bó (3in)
75. PP2500207857 - Băng cá nhân
76. PP2500207858 - Băng keo chỉ thị nhiệt
77. PP2500207859 - Băng keo cuộn lụa
78. PP2500207860 - Băng thun y tế
79. PP2500207861 - Bơm tiêm 1ml kim 26G 1/2"
80. PP2500207862 - Bơm tiêm 3ml, kim 25G x 5/8
81. PP2500207863 - Bơm tiêm 5ml kim 23G
82. PP2500207864 - Bơm tiêm 10ml + kim 23G
83. PP2500207865 - Bơm tiêm nhựa 20ml 23G
84. PP2500207866 - Bơm tiêm 50ml (không kim)
85. PP2500207867 - Bơm tiêm cho ăn 50ml
86. PP2500207868 - Bơm tiêm insulin 1ml
87. PP2500207878 - Kẹp rốn
88. PP2500207883 - Bao đo máu sau khi sinh
89. PP2500207886 - Tạp dề Nylon
90. PP2500207893 - Găng tay tiệt trùng các số
91. PP2500207894 - Găng kiểm tra size S, M
92. PP2500207896 - Bộ dây truyền dịch
93. PP2500207898 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp
94. PP2500207899 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ
95. PP2500207900 - Dung dịch rửa tay diệt khuẩn
96. PP2500207902 - Viên nén khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế
97. PP2500207903 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế
98. PP2500207904 - Pylori test
99. PP2500207908 - Kim châm cứu số 7
100. PP2500207909 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế
101. PP2500207911 - Mặt nạ bóp bóng người lớn
102. PP2500207912 - Mặt nạ bóp bóng trẻ em
103. PP2500207913 - Chromic catgut số 2/0 75cm
104. PP2500207914 - Chromic catgut số 3/0 75cm
105. PP2500207915 - Chromic catgut số 4/0 75cm
106. PP2500207920 - Sát khuẩn tay nhanh
107. PP2500207926 - Lam kính nhám 7105
108. PP2500207927 - Lọ đựng bệnh phẩm đờm
109. PP2500207936 - Test HBsAg (khay)
110. PP2500207937 - Quick test HCV (khay)
111. PP2500207938 - Test nhanh chẩn đoán HIV (khay)
112. PP2500207939 - Test thử ma túy tổng hợp
113. PP2500207941 - HbsAb
114. PP2500207942 - HbeAg
115. PP2500207943 - Syphylis (giang mai)
1. PP2500207850 - Kẹp rốn
2. PP2500207871 - Bộ băng rốn
3. PP2500207872 - Kẹp rốn
4. PP2500207873 - Áo
5. PP2500207874 - Nón
6. PP2500207875 - Tả
7. PP2500207876 - Bao tay, bao chân
8. PP2500207877 - Bộ băng rốn
9. PP2500207878 - Kẹp rốn
10. PP2500207879 - Khăn lông quàng bé
11. PP2500207880 - Khăn lau bé
12. PP2500207881 - Miếng lót dùng trong y tế (miếng lót sản)
13. PP2500207882 - Dây đeo tay mẹ - bé
14. PP2500207883 - Bao đo máu sau khi sinh
15. PP2500207884 - Giấy y tế hiển thị màu
16. PP2500207885 - Tiền tiệt trùng sản phẩm
17. PP2500207886 - Tạp dề Nylon
18. PP2500207890 - Thay băng vết thương nhiễm (tiệt trùng)
19. PP2500207891 - Gói thay băng vết thương sạch (tiệt trùng)
1. PP2500207812 - Que thử đường huyết
2. PP2500207814 - Điện cực tim
3. PP2500207843 - Cồn 70 độ
4. PP2500207936 - Test HBsAg (khay)
1. PP2500207779 - Chỉ phẫu thuật không tiêu
2. PP2500207780 - Chỉ không tan tự nhiên Silk 2/0, kim tam giác
3. PP2500207783 - Nylon (2/0) 75cm 3/8
4. PP2500207784 - Nylon (4/0) 75cm 3/8
5. PP2500207811 - Gel siêu âm
6. PP2500207823 - Kim trích lấy máu (Kim lancet)
7. PP2500207869 - Gòn bỏng
8. PP2500207889 - Gòn sanh (Tiệt trùng)
9. PP2500207890 - Thay băng vết thương nhiễm (tiệt trùng)
1. PP2500207847 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn trong phẫu thuật, rửa tay thường quy.
2. PP2500207900 - Dung dịch rửa tay diệt khuẩn
3. PP2500207920 - Sát khuẩn tay nhanh
1. PP2500207812 - Que thử đường huyết
2. PP2500207939 - Test thử ma túy tổng hợp
3. PP2500207940 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1
4. PP2500207945 - Anti A
5. PP2500207946 - Anti B
6. PP2500207947 - Anti D
1. PP2500207769 - Kim châm cứu số 5
2. PP2500207770 - Kim châm cứu số 3
3. PP2500207772 - Kim đầu bằng (kim cấy chỉ)
4. PP2500207774 - Kim rút thuốc số 18
5. PP2500207775 - Kim rút thuốc số 23
6. PP2500207852 - Bông thấm nước
7. PP2500207861 - Bơm tiêm 1ml kim 26G 1/2"
8. PP2500207862 - Bơm tiêm 3ml, kim 25G x 5/8
9. PP2500207863 - Bơm tiêm 5ml kim 23G
10. PP2500207864 - Bơm tiêm 10ml + kim 23G
11. PP2500207865 - Bơm tiêm nhựa 20ml 23G
12. PP2500207866 - Bơm tiêm 50ml (không kim)
13. PP2500207867 - Bơm tiêm cho ăn 50ml
14. PP2500207887 - Gòn tiêm thuốc
15. PP2500207908 - Kim châm cứu số 7
16. PP2500207919 - Gòn tiêm thuốc
1. PP2500207905 - Phim X-quang khô laser 25 x 30cm (10 x 12 inch)
1. PP2500207769 - Kim châm cứu số 5
2. PP2500207770 - Kim châm cứu số 3
3. PP2500207776 - Kim luồn tĩnh mạch số 22
4. PP2500207777 - Kim luồn tĩnh mạch số 24
5. PP2500207778 - Kim luồn tĩnh mạch số G18, G20, G22, G24
6. PP2500207785 - Airway các số
7. PP2500207788 - Sonde Foley 2 nhánh các số
8. PP2500207789 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
9. PP2500207790 - Thông (sonde) Nelaton các cỡ
10. PP2500207791 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
11. PP2500207792 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em
12. PP2500207793 - Dây hút đàm có kiểm soát các số
13. PP2500207795 - Dây nối bơm tiêm điện
14. PP2500207797 - Mask gây mê các số
15. PP2500207798 - Mask khí dung người lớn, trẻ em
16. PP2500207802 - Bộ rửa dạ dày
17. PP2500207803 - Ampu + Bóp bóng người lớn, trẻ em, trẻ sơ sinh
18. PP2500207805 - Máy đo huyết áp người lớn (không ống nghe)
19. PP2500207813 - Ống nội khí quản có bóng các số
20. PP2500207815 - Giấy in monitor sản khoa
21. PP2500207816 - Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m
22. PP2500207817 - Giấy siêu âm trắng đen 110mm x 20m
23. PP2500207818 - Giấy in nhiệt 57mm x 20m
24. PP2500207823 - Kim trích lấy máu (Kim lancet)
25. PP2500207824 - Khóa 3 ngã có dây
26. PP2500207828 - Túi đựng nước tiểu, có dây treo
27. PP2500207830 - Đầu col vàng
28. PP2500207831 - Đầu col xanh
29. PP2500207849 - Nhiệt kế
30. PP2500207857 - Băng cá nhân
31. PP2500207908 - Kim châm cứu số 7
32. PP2500207911 - Mặt nạ bóp bóng người lớn
33. PP2500207912 - Mặt nạ bóp bóng trẻ em