Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500320510 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 25.761.000 | 150 | 53.010.000 | 53.010.000 | 0 |
| 2 | PP2500320511 | Ampicilin + sulbactam | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 86.991.000 | 150 | 493.600.000 | 493.600.000 | 0 |
| 3 | PP2500320512 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 32.813.550 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500320513 | Cefoperazon | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 100.000.000 | 150 | 795.000.000 | 795.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500320515 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 4.422.900 | 150 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 |
| 6 | PP2500320516 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 4.422.900 | 150 | 26.145.000 | 26.145.000 | 0 |
| 7 | PP2500320517 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 4.422.900 | 150 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 |
| 8 | PP2500320518 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 4.422.900 | 150 | 56.910.000 | 56.910.000 | 0 |
| 9 | PP2500320519 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 40.000.000 | 150 | 453.000.000 | 453.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500320520 | Midazolam | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 8.013.000 | 150 | 20.097.000 | 20.097.000 | 0 |
| 11 | PP2500320522 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 43.226.775 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500320523 | Pethidin hydroclorid | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 8.013.000 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 13 | PP2500320524 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 25.761.000 | 150 | 23.540.000 | 23.540.000 | 0 |
| 14 | PP2500320526 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 15.000.000 | 150 | 480 | 480 | 0 |
| 15 | PP2500320527 | Atracurium besylat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 43.226.775 | 150 | 22.425.000 | 22.425.000 | 0 |
| 16 | PP2500320528 | Telmisartan | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 120 | 1.026.000 | 150 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 |
| 17 | PP2500320529 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 3.960.000 | 150 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500320530 | Oxacilin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 43.226.775 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500320531 | Gliclazid | vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 120 | 37.954.275 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500320534 | Ambroxol | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 20.000.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 21 | PP2500320535 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 120 | 10.000.000 | 150 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500320537 | Cefamandol | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 86.991.000 | 150 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500320538 | Cefazolin | vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 120 | 37.954.275 | 150 | 541.500.000 | 541.500.000 | 0 |
| 24 | PP2500320539 | Cefoperazon | vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 120 | 20.475.000 | 150 | 513.750.000 | 513.750.000 | 0 |
| 25 | PP2500320540 | Cefoperazon | vn2902054511 | CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT | 120 | 32.362.500 | 150 | 1.237.500.000 | 1.237.500.000 | 0 |
| 26 | PP2500320541 | Cefoperazon | vn2902054511 | CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT | 120 | 32.362.500 | 150 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500320542 | Ceftizoxim | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 86.991.000 | 150 | 1.290.000.000 | 1.290.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500320543 | Ceftizoxim | vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 120 | 37.954.275 | 150 | 629.775.000 | 629.775.000 | 0 |
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 15.746.625 | 150 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 45.000.000 | 150 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500320544 | Ceftizoxim | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 20.000.000 | 150 | 983.000.000 | 983.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500320545 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 40.000.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500320546 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 11.600.000 | 150 | 384.300.000 | 384.300.000 | 0 |
| 32 | PP2500320547 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 4.422.900 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500320548 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 43.226.775 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500320549 | Ramipril | vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 120 | 37.954.275 | 150 | 494.928.000 | 494.928.000 | 0 |
| 35 | PP2500320550 | Salbutamol + ipratropium | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 12.500.000 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 36 | PP2500320551 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 15.000.000 | 150 | 1.100 | 1.100 | 0 |
| 37 | PP2500320552 | Candesartan | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 4.263.000 | 157 | 281.400.000 | 281.400.000 | 0 |
| 38 | PP2500320553 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 120 | 10.000.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500320554 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 4.422.900 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 40 | PP2500320557 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.877.173 | 160 | 48.930.000 | 48.930.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 3.000.000 | 150 | 48.216.000 | 48.216.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500320558 | Amoxicilin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 18.882.498 | 150 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 |
| vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 120 | 12.600.000 | 150 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500320559 | Cefixim | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 86.991.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 17.475.000 | 150 | 599.120.000 | 599.120.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500320561 | Metronidazol+neomycin+nystatin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 100.000.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500320562 | Methyl prednisolon | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 86.991.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500320563 | Famotidin | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 86.991.000 | 150 | 279.500.000 | 279.500.000 | 0 |
| 46 | PP2500320564 | Glibenclamid+metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 12.000.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500320565 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 43.226.775 | 150 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 48 | PP2500320566 | Amoxicilin | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 86.991.000 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500320567 | Cefadroxil | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 100.000.000 | 150 | 239.900.000 | 239.900.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 17.475.000 | 150 | 222.900.000 | 222.900.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500320568 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 13.328.100 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 13.260.450 | 150 | 198.900.000 | 198.900.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 6.000.000 | 150 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 17.000.000 | 150 | 224.800.000 | 224.800.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500320569 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.695.075 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 52 | PP2500320570 | Gliclazid+metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 40.000.000 | 150 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500320572 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 13.328.100 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 17.000.000 | 150 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500320573 | Amlodipin + losartan | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 40.000.000 | 150 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500320574 | Gliclazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 40.000.000 | 150 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500320575 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 86.991.000 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500320576 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 12.000.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 58 | PP2500320577 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 18.882.498 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 12.000.000 | 150 | 200.400.000 | 200.400.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500320578 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0109597320 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO | 120 | 13.500.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500320579 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 100.000.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500320580 | Loratadin | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 15.000.000 | 150 | 840 | 840 | 0 |
| 62 | PP2500320581 | Amoxicilin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 100.000.000 | 150 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 63 | PP2500320583 | Glibenclamid+metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 40.000.000 | 150 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500320584 | Cefalexin | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 86.991.000 | 150 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500320585 | Carbocistein | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 40.000.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500320586 | Amoxicilin | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 86.991.000 | 150 | 417.000.000 | 417.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500320587 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.713.325 | 150 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500320588 | Ambroxol | vn2901436028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | 120 | 22.953.600 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 69 | PP2500320589 | Amlodipin + atorvastatin | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 86.991.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 17.475.000 | 150 | 299.800.000 | 299.800.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500320590 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2901249074 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR | 120 | 11.500.000 | 160 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500320591 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 25.761.000 | 150 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500320592 | Famotidin | vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 120 | 37.954.275 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500320593 | Ibuprofen + Codein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 17.000.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500320594 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 100.000.000 | 150 | 68.200.000 | 68.200.000 | 0 |
| 75 | PP2500320595 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.713.325 | 150 | 59.550.000 | 59.550.000 | 0 |
| 76 | PP2500320596 | Paracetamol + methocarbamol | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 120 | 2.494.800 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 11.600.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500320597 | Piroxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.713.325 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500320598 | Bromhexin hydrochlorid | vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 120 | 3.780.000 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 120 | 20.475.000 | 150 | 65.400.000 | 65.400.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 12.232.500 | 150 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 | |||
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 15.000.000 | 150 | 2.800 | 2.800 | 0 | |||
| 79 | PP2500320599 | Bromhexin hydrochlorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.025.700 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 80 | PP2500320601 | Tenoxicam | vn2901436028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | 120 | 22.953.600 | 150 | 255.680.000 | 255.680.000 | 0 |
| 81 | PP2500320602 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.025.700 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 2.992.500 | 150 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500320603 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 100.000.000 | 150 | 142.400.000 | 142.400.000 | 0 |
| vn2902133474 | Công ty TNHH TPPHAR | 120 | 3.277.500 | 150 | 1.800 | 1.800 | 0 | |||
| 83 | PP2500320604 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 6.285.300 | 150 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 |
| 84 | PP2500320605 | Cefoperazon | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 9.360.000 | 150 | 556.000.000 | 556.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500320606 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 17.000.000 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 86 | PP2500320608 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 25.000.000 | 150 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 |
| 87 | PP2500320609 | Cefalexin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 100.000.000 | 150 | 317.500.000 | 317.500.000 | 0 |
| 88 | PP2500320610 | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) | vn0109597320 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO | 120 | 13.500.000 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500320611 | Piroxicam | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.025.700 | 150 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 90 | PP2500320612 | Captopril + hydroclorothiazid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 100.000.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 8.013.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500320613 | Enalapril | vn2901436028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | 120 | 22.953.600 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500320614 | Enalapril | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 25.000.000 | 150 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 100.000.000 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500320615 | Famotidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 6.285.300 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 94 | PP2500320616 | Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 17.000.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500320617 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 25.000.000 | 150 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 |
| 96 | PP2500320618 | Beclometason (dipropionat) | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 86.991.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500320619 | Methyl prednisolon | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.025.700 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500320620 | Cefamandol | vn0109597320 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO | 120 | 13.500.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500320621 | Bromhexin hydrochlorid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 100.000.000 | 150 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 15.000.000 | 150 | 2.800 | 2.800 | 0 | |||
| 100 | PP2500320622 | Codein + terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 6.000.000 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500320623 | Cefoperazon | vn2901249074 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR | 120 | 11.500.000 | 160 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500320624 | Betahistin | vn2901436028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | 120 | 22.953.600 | 150 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 |
| 103 | PP2500320625 | Cefotiam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 25.000.000 | 150 | 219.996.000 | 219.996.000 | 0 |
| 104 | PP2500320626 | Cefpodoxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 13.328.100 | 150 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 6.000.000 | 150 | 31.900.000 | 31.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 17.000.000 | 150 | 31.760.000 | 31.760.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500320627 | Ceftriaxon | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 4.500.000 | 150 | 268.900.000 | 268.900.000 | 0 |
| 106 | PP2500320628 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.695.075 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 107 | PP2500320629 | Clotrimazol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 100.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500320630 | Codein + terpin hydrat | vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 120 | 37.954.275 | 150 | 319.000.000 | 319.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500320631 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 43.226.775 | 150 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 |
| 110 | PP2500320632 | Desloratadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.025.700 | 150 | 119.280.000 | 119.280.000 | 0 |
| 111 | PP2500320633 | Drotaverin clohydrat | vn2901436028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | 120 | 22.953.600 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500320634 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 11.600.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 3.240.000 | 150 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500320635 | Esomeprazol | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 12.500.000 | 150 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| 114 | PP2500320636 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.713.325 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500320637 | Glibenclamid+metformin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 100.000.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500320638 | Kali clorid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 100.000.000 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 117 | PP2500320639 | Kẽm gluconat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 32.813.550 | 150 | 28.540.000 | 28.540.000 | 0 |
| 118 | PP2500320640 | Losartan + hydroclorothiazid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 100.000.000 | 150 | 122.220.000 | 122.220.000 | 0 |
| vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 8.013.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500320641 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.025.700 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 45.000.000 | 150 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500320642 | Lovastatin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.560.000 | 150 | 1.540 | 1.540 | 0 |
| 121 | PP2500320643 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 100.000.000 | 150 | 103.320.000 | 103.320.000 | 0 |
| 122 | PP2500320644 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.695.075 | 150 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 |
| 123 | PP2500320645 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 4.422.900 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 8.013.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500320646 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 17.000.000 | 150 | 46.080.000 | 46.080.000 | 0 |
| 125 | PP2500320647 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.713.325 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500320648 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.695.075 | 150 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| 127 | PP2500320649 | Perindopril | vn2901436028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | 120 | 22.953.600 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500320650 | Piracetam | vn2901436028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | 120 | 22.953.600 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500320651 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 18.882.498 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 100.000.000 | 150 | 97.440.000 | 97.440.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 17.000.000 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500320653 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.452.450 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 131 | PP2500320654 | Sắt sulfat + acid folic | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 8.013.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500320655 | Sucralfat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.560.000 | 150 | 3.150 | 3.150 | 0 |
| 133 | PP2500320656 | Sulfamethoxazol+trimethoprim | vn2901436028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | 120 | 22.953.600 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500320657 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 100.000.000 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 135 | PP2500320658 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 43.226.775 | 150 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| 136 | PP2500320659 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 120 | 10.000.000 | 150 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 |
| 137 | PP2500320660 | Vitamin K | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.695.075 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 138 | PP2500320661 | Vitamin K | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.695.075 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 139 | PP2500320662 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 6.285.300 | 150 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 140 | PP2500320663 | Cefamandol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 100.000.000 | 150 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500320664 | Cefamandol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 43.226.775 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500320665 | Cefamandol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 100.000.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500320666 | Codein + terpin hydrat | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 12.232.500 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500320667 | Dioctahedral smectit | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 100.000.000 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 4.422.900 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500320668 | Fentanyl | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 8.013.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500320669 | Gliclazid+metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 40.000.000 | 150 | 327.500.000 | 327.500.000 | 0 |
| 147 | PP2500320670 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 12.500.000 | 150 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.459.500 | 150 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500320672 | Diclofenac | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 43.226.775 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn2901436028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | 120 | 22.953.600 | 150 | 134.640.000 | 134.640.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500320673 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 32.813.550 | 150 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500320674 | Acid amin* | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 32.813.550 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500320676 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 32.813.550 | 150 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500320679 | Glucose | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 32.813.550 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500320680 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.877.173 | 160 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| vn2902133474 | Công ty TNHH TPPHAR | 120 | 3.277.500 | 150 | 13.800 | 13.800 | 0 | |||
| 154 | PP2500320681 | Kali clorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 30.000.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500320684 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 30.000.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500320688 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 30.000.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500320689 | Ringer lactat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 32.813.550 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 158 | PP2500320692 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 43.226.775 | 150 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| 159 | PP2500320694 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 30.000.000 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500320696 | Meloxicam | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 3.000.000 | 150 | 107.940.000 | 107.940.000 | 0 |
| 161 | PP2500320697 | Cefazolin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 12.500.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500320699 | Metronidazol | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 3.212.000 | 150 | 77.800.000 | 77.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.877.173 | 160 | 136.200.000 | 136.200.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500320701 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 30.000.000 | 150 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| 164 | PP2500320702 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 25.761.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 165 | PP2500320703 | Acid amin* | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 12.500.000 | 150 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 |
| 166 | PP2500320704 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 3.212.000 | 150 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 30.000.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500320705 | Citicolin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.877.173 | 160 | 76.275.000 | 76.275.000 | 0 |
| 168 | PP2500320706 | Cloxacilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 4.032.000 | 150 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| 169 | PP2500320707 | Captopril | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 15.000.000 | 150 | 460 | 460 | 0 |
| 170 | PP2500320708 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 12.000.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 171 | PP2500320709 | Nifedipin | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 15.000.000 | 150 | 600 | 600 | 0 |
| 172 | PP2500320710 | Gliclazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.459.500 | 150 | 80.250.000 | 80.250.000 | 0 |
| 173 | PP2500320711 | Tranexamic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.877.173 | 160 | 59.976.000 | 59.976.000 | 0 |
| 174 | PP2500320712 | Dobutamin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 18.882.498 | 150 | 12.920.000 | 12.920.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.877.173 | 160 | 13.180.000 | 13.180.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500320713 | Atenolol | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 3.920.400 | 150 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 45.000.000 | 150 | 124.560.000 | 124.560.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500320714 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 13.328.100 | 150 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 13.260.450 | 150 | 191.880.000 | 191.880.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500320715 | Losartan | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 3.920.400 | 150 | 136.200.000 | 136.200.000 | 0 |
| 178 | PP2500320716 | Perindopril+amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 2.752.500 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 179 | PP2500320718 | Cefixim | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 12.232.500 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 100.000.000 | 150 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500320720 | Acetyl leucin | vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 120 | 20.475.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500320721 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 17.000.000 | 150 | 8.320.000 | 8.320.000 | 0 |
| 182 | PP2500320722 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 13.328.100 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 13.260.450 | 150 | 102.700.000 | 102.700.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500320723 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.452.450 | 150 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 184 | PP2500320724 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.713.325 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 185 | PP2500320725 | Lidocain hydroclodrid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.713.325 | 150 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 43.226.775 | 150 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500320727 | Metronidazol | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 15.000.000 | 150 | 6.288 | 6.288 | 0 |
| 187 | PP2500320728 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 13.260.450 | 150 | 18.150.000 | 18.150.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.713.325 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500320729 | Metronidazol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 3.801.600 | 150 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 189 | PP2500320731 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 25.000.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500320732 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 17.000.000 | 150 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 191 | PP2500320734 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 17.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 192 | PP2500320736 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 100.000.000 | 150 | 47.520.000 | 47.520.000 | 0 |
| 193 | PP2500320737 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.713.325 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500320738 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.713.325 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500320739 | Nifedipin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 43.226.775 | 150 | 89.800.000 | 89.800.000 | 0 |
| 196 | PP2500320740 | Trancxamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 13.260.450 | 150 | 7.320.000 | 7.320.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.713.325 | 150 | 6.492.000 | 6.492.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500320741 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.713.325 | 150 | 3.480.000 | 3.480.000 | 0 |
| 198 | PP2500320742 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.713.325 | 150 | 522.000 | 522.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 100.000.000 | 150 | 516.000 | 516.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500320743 | Cimetidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.713.325 | 150 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| 200 | PP2500320744 | Methyl prednisolon | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 9.360.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500320745 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 13.260.450 | 150 | 13.450.000 | 13.450.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.713.325 | 150 | 13.075.000 | 13.075.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500320746 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.713.325 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500320747 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 25.000.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500320749 | Diclofenac | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 12.232.500 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500320750 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.452.450 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500320751 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.713.325 | 150 | 5.358.000 | 5.358.000 | 0 |
| 207 | PP2500320752 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.713.325 | 150 | 17.520.000 | 17.520.000 | 0 |
| 208 | PP2500320754 | Glucose | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 32.813.550 | 150 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 15.000.000 | 150 | 7.109 | 7.109 | 0 | |||
| 209 | PP2500320755 | Glucose | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 15.000.000 | 150 | 9.450 | 9.450 | 0 |
| 210 | PP2500320756 | Glucose | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 15.000.000 | 150 | 12.600 | 12.600 | 0 |
| 211 | PP2500320757 | Glucose | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 32.813.550 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 15.000.000 | 150 | 7.544 | 7.544 | 0 | |||
| 212 | PP2500320758 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.452.450 | 150 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 213 | PP2500320760 | Magnesi sulfat | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 15.000.000 | 150 | 2.900 | 2.900 | 0 |
| 214 | PP2500320761 | Manitol | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 15.000.000 | 150 | 19.425 | 19.425 | 0 |
| 215 | PP2500320762 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 100.000.000 | 150 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 |
| vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 8.013.000 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500320763 | Morphin | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 8.013.000 | 150 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 |
| 217 | PP2500320764 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.452.450 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 218 | PP2500320765 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.695.075 | 150 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 100.000.000 | 150 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| 219 | PP2500320766 | Natri clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 32.813.550 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 220 | PP2500320767 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.713.325 | 150 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 15.000.000 | 150 | 3.314 | 3.314 | 0 | |||
| 221 | PP2500320768 | Neostigmin metylsulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.452.450 | 150 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| 222 | PP2500320769 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.713.325 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 223 | PP2500320771 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 25.000.000 | 150 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| 224 | PP2500320772 | Paracetamol + methocarbamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 13.260.450 | 150 | 32.340.000 | 32.340.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 3.801.600 | 150 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500320773 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 17.000.000 | 150 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 226 | PP2500320774 | Ramipril | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 32.813.550 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 227 | PP2500320775 | Ringer lactat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 32.813.550 | 150 | 111.680.000 | 111.680.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 15.000.000 | 150 | 7.004 | 7.004 | 0 | |||
| 228 | PP2500320776 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.713.325 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 229 | PP2500320777 | Amoxicilin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 32.813.550 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500320779 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.877.173 | 160 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 231 | PP2500320780 | Dobutamin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 18.882.498 | 150 | 19.380.000 | 19.380.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.877.173 | 160 | 19.770.000 | 19.770.000 | 0 | |||
| 232 | PP2500320781 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.713.325 | 150 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| 233 | PP2500320782 | Trancxamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 13.260.450 | 150 | 2.440.000 | 2.440.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.713.325 | 150 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| 234 | PP2500320783 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 18.882.498 | 150 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 100.000.000 | 150 | 9.744.000 | 9.744.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 17.000.000 | 150 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| 235 | PP2500320784 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 43.226.775 | 150 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 236 | PP2500320785 | Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000 | 150 | 25.758.000 | 25.758.000 | 0 |
| 237 | PP2500320786 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 120 | 1.600.500 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 30.000.000 | 150 | 106.700.000 | 106.700.000 | 0 | |||
| 238 | PP2500320787 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 15.746.625 | 150 | 419.200.000 | 419.200.000 | 0 |
| 239 | PP2500320788 | Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) 0,5g | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 13.328.100 | 150 | 882.000 | 882.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.713.325 | 150 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 | |||
| 240 | PP2500320789 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 13.328.100 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 13.260.450 | 150 | 9.630.000 | 9.630.000 | 0 | |||
| 241 | PP2500320790 | Cholin Alfoscerat ( dưới dạng Cholin Alfoscerat hydrat ) | vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 120 | 20.475.000 | 150 | 284.250.000 | 284.250.000 | 0 |
1. PP2500320590 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500320623 - Cefoperazon
1. PP2500320786 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
1. PP2500320568 - Cefuroxim
2. PP2500320572 - Amlodipin
3. PP2500320626 - Cefpodoxim
4. PP2500320714 - Cefuroxim
5. PP2500320722 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500320788 - Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) 0,5g
7. PP2500320789 - Cefixim
1. PP2500320599 - Bromhexin hydrochlorid
2. PP2500320602 - Valsartan
3. PP2500320611 - Piroxicam
4. PP2500320619 - Methyl prednisolon
5. PP2500320632 - Desloratadin
6. PP2500320641 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2500320596 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500320598 - Bromhexin hydrochlorid
1. PP2500320605 - Cefoperazon
2. PP2500320744 - Methyl prednisolon
1. PP2500320568 - Cefuroxim
2. PP2500320714 - Cefuroxim
3. PP2500320722 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500320728 - Metronidazol
5. PP2500320740 - Trancxamic acid
6. PP2500320745 - Tranexamic acid
7. PP2500320772 - Paracetamol + methocarbamol
8. PP2500320782 - Trancxamic acid
9. PP2500320789 - Cefixim
1. PP2500320535 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500320553 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
3. PP2500320659 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500320587 - Acetyl leucin
2. PP2500320595 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500320597 - Piroxicam
4. PP2500320636 - Famotidin
5. PP2500320647 - Oxytocin
6. PP2500320724 - Atropin sulfat
7. PP2500320725 - Lidocain hydroclodrid
8. PP2500320728 - Metronidazol
9. PP2500320737 - Diclofenac
10. PP2500320738 - Carbetocin
11. PP2500320740 - Trancxamic acid
12. PP2500320741 - Furosemid
13. PP2500320742 - Furosemid
14. PP2500320743 - Cimetidin
15. PP2500320745 - Tranexamic acid
16. PP2500320746 - Oxytocin
17. PP2500320751 - Diphenhydramin
18. PP2500320752 - Drotaverin clohydrat
19. PP2500320767 - Neostigmin metylsulfat
20. PP2500320769 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
21. PP2500320776 - Vitamin B1
22. PP2500320781 - Bupivacain hydroclorid
23. PP2500320782 - Trancxamic acid
24. PP2500320788 - Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) 0,5g
1. PP2500320729 - Metronidazol
2. PP2500320772 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500320568 - Cefuroxim
2. PP2500320622 - Codein + terpin hydrat
3. PP2500320626 - Cefpodoxim
1. PP2500320540 - Cefoperazon
2. PP2500320541 - Cefoperazon
1. PP2500320539 - Cefoperazon
2. PP2500320598 - Bromhexin hydrochlorid
3. PP2500320720 - Acetyl leucin
4. PP2500320790 - Cholin Alfoscerat ( dưới dạng Cholin Alfoscerat hydrat )
1. PP2500320512 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500320639 - Kẽm gluconat
3. PP2500320673 - Insulin người trộn, hỗn hợp
4. PP2500320674 - Acid amin*
5. PP2500320676 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500320679 - Glucose
7. PP2500320689 - Ringer lactat
8. PP2500320754 - Glucose
9. PP2500320757 - Glucose
10. PP2500320766 - Natri clorid
11. PP2500320774 - Ramipril
12. PP2500320775 - Ringer lactat
13. PP2500320777 - Amoxicilin
1. PP2500320510 - Ambroxol
2. PP2500320524 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2500320591 - Bacillus clausii
4. PP2500320702 - Oxytocin
1. PP2500320550 - Salbutamol + ipratropium
2. PP2500320635 - Esomeprazol
3. PP2500320670 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
4. PP2500320697 - Cefazolin
5. PP2500320703 - Acid amin*
1. PP2500320558 - Amoxicilin
2. PP2500320577 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500320651 - Povidon iodin
4. PP2500320712 - Dobutamin
5. PP2500320780 - Dobutamin
6. PP2500320783 - Povidon iodin
1. PP2500320531 - Gliclazid
2. PP2500320538 - Cefazolin
3. PP2500320543 - Ceftizoxim
4. PP2500320549 - Ramipril
5. PP2500320592 - Famotidin
6. PP2500320630 - Codein + terpin hydrat
1. PP2500320546 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2500320596 - Paracetamol + methocarbamol
3. PP2500320634 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2500320699 - Metronidazol
2. PP2500320704 - Albumin
1. PP2500320785 - Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh
1. PP2500320706 - Cloxacilin
1. PP2500320642 - Lovastatin
2. PP2500320655 - Sucralfat
1. PP2500320608 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500320614 - Enalapril
3. PP2500320617 - Lactobacillus acidophilus
4. PP2500320625 - Cefotiam
5. PP2500320731 - Nước cất pha tiêm
6. PP2500320747 - Vitamin B1 + B6 + B12
7. PP2500320771 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500320557 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500320680 - Itraconazol
3. PP2500320699 - Metronidazol
4. PP2500320705 - Citicolin
5. PP2500320711 - Tranexamic acid
6. PP2500320712 - Dobutamin
7. PP2500320779 - Propofol
8. PP2500320780 - Dobutamin
1. PP2500320598 - Bromhexin hydrochlorid
2. PP2500320666 - Codein + terpin hydrat
3. PP2500320718 - Cefixim
4. PP2500320749 - Diclofenac
1. PP2500320569 - Fexofenadin
2. PP2500320628 - Clorpromazin
3. PP2500320644 - Midazolam
4. PP2500320648 - Papaverin hydroclorid
5. PP2500320660 - Vitamin K
6. PP2500320661 - Vitamin K
7. PP2500320765 - Naphazolin
1. PP2500320681 - Kali clorid
2. PP2500320684 - Nhũ dịch lipid
3. PP2500320688 - Propofol
4. PP2500320694 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
5. PP2500320701 - Bupivacain hydroclorid
6. PP2500320704 - Albumin
7. PP2500320786 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
1. PP2500320653 - Salbutamol + ipratropium
2. PP2500320723 - Atracurium besylat
3. PP2500320750 - Digoxin
4. PP2500320758 - Glycerol
5. PP2500320764 - Naloxon hydroclorid
6. PP2500320768 - Neostigmin metylsulfat
1. PP2500320511 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500320537 - Cefamandol
3. PP2500320542 - Ceftizoxim
4. PP2500320559 - Cefixim
5. PP2500320562 - Methyl prednisolon
6. PP2500320563 - Famotidin
7. PP2500320566 - Amoxicilin
8. PP2500320575 - Lisinopril + hydroclorothiazid
9. PP2500320584 - Cefalexin
10. PP2500320586 - Amoxicilin
11. PP2500320589 - Amlodipin + atorvastatin
12. PP2500320618 - Beclometason (dipropionat)
1. PP2500320513 - Cefoperazon
2. PP2500320561 - Metronidazol+neomycin+nystatin
3. PP2500320567 - Cefadroxil
4. PP2500320579 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500320581 - Amoxicilin
6. PP2500320594 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2500320603 - Vitamin B1 + B6 + B12
8. PP2500320609 - Cefalexin
9. PP2500320612 - Captopril + hydroclorothiazid
10. PP2500320614 - Enalapril
11. PP2500320621 - Bromhexin hydrochlorid
12. PP2500320629 - Clotrimazol
13. PP2500320637 - Glibenclamid+metformin
14. PP2500320638 - Kali clorid
15. PP2500320640 - Losartan + hydroclorothiazid
16. PP2500320643 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
17. PP2500320651 - Povidon iodin
18. PP2500320657 - Vitamin B1 + B6 + B12
19. PP2500320663 - Cefamandol
20. PP2500320665 - Cefamandol
21. PP2500320667 - Dioctahedral smectit
22. PP2500320718 - Cefixim
23. PP2500320736 - Paracetamol (acetaminophen)
24. PP2500320742 - Furosemid
25. PP2500320762 - Metronidazol + neomycin + nystatin
26. PP2500320765 - Naphazolin
27. PP2500320783 - Povidon iodin
1. PP2500320515 - Diazepam
2. PP2500320516 - Ephedrin
3. PP2500320517 - Ephedrin
4. PP2500320518 - Fentanyl
5. PP2500320547 - Lisinopril + hydroclorothiazid
6. PP2500320554 - Vitamin B1 + B6 + B12
7. PP2500320645 - Morphin
8. PP2500320667 - Dioctahedral smectit
1. PP2500320568 - Cefuroxim
2. PP2500320572 - Amlodipin
3. PP2500320593 - Ibuprofen + Codein
4. PP2500320606 - Meloxicam
5. PP2500320616 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon
6. PP2500320626 - Cefpodoxim
7. PP2500320646 - Omeprazol
8. PP2500320651 - Povidon iodin
9. PP2500320721 - Alpha chymotrypsin
10. PP2500320732 - Omeprazol
11. PP2500320734 - Vitamin B1 + B6 + B12
12. PP2500320773 - Propranolol hydroclorid
13. PP2500320783 - Povidon iodin
1. PP2500320627 - Ceftriaxon
1. PP2500320602 - Valsartan
1. PP2500320522 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500320527 - Atracurium besylat
3. PP2500320530 - Oxacilin
4. PP2500320548 - Natri clorid
5. PP2500320565 - Natri clorid
6. PP2500320631 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
7. PP2500320658 - Vitamin B1 + B6 + B12
8. PP2500320664 - Cefamandol
9. PP2500320672 - Diclofenac
10. PP2500320692 - Sevofluran
11. PP2500320725 - Lidocain hydroclodrid
12. PP2500320739 - Nifedipin
13. PP2500320784 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500320670 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
2. PP2500320710 - Gliclazid
1. PP2500320558 - Amoxicilin
1. PP2500320520 - Midazolam
2. PP2500320523 - Pethidin hydroclorid
3. PP2500320612 - Captopril + hydroclorothiazid
4. PP2500320640 - Losartan + hydroclorothiazid
5. PP2500320645 - Morphin
6. PP2500320654 - Sắt sulfat + acid folic
7. PP2500320668 - Fentanyl
8. PP2500320762 - Metronidazol + neomycin + nystatin
9. PP2500320763 - Morphin
1. PP2500320519 - Insulin người trộn, hỗn hợp
2. PP2500320545 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500320570 - Gliclazid+metformin
4. PP2500320573 - Amlodipin + losartan
5. PP2500320574 - Gliclazid
6. PP2500320583 - Glibenclamid+metformin
7. PP2500320585 - Carbocistein
8. PP2500320669 - Gliclazid+metformin
1. PP2500320543 - Ceftizoxim
2. PP2500320787 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500320634 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2500320564 - Glibenclamid+metformin
2. PP2500320576 - Etoricoxib
3. PP2500320577 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500320708 - Metronidazol
1. PP2500320552 - Candesartan
1. PP2500320578 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500320610 - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
3. PP2500320620 - Cefamandol
1. PP2500320588 - Ambroxol
2. PP2500320601 - Tenoxicam
3. PP2500320613 - Enalapril
4. PP2500320624 - Betahistin
5. PP2500320633 - Drotaverin clohydrat
6. PP2500320649 - Perindopril
7. PP2500320650 - Piracetam
8. PP2500320656 - Sulfamethoxazol+trimethoprim
9. PP2500320672 - Diclofenac
1. PP2500320713 - Atenolol
2. PP2500320715 - Losartan
1. PP2500320529 - Nifedipin
1. PP2500320603 - Vitamin B1 + B6 + B12
2. PP2500320680 - Itraconazol
1. PP2500320716 - Perindopril+amlodipin
1. PP2500320534 - Ambroxol
2. PP2500320544 - Ceftizoxim
1. PP2500320557 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500320696 - Meloxicam
1. PP2500320543 - Ceftizoxim
2. PP2500320641 - Losartan + hydroclorothiazid
3. PP2500320713 - Atenolol
1. PP2500320604 - Valsartan + hydroclorothiazid
2. PP2500320615 - Famotidin
3. PP2500320662 - Candesartan
1. PP2500320559 - Cefixim
2. PP2500320567 - Cefadroxil
3. PP2500320589 - Amlodipin + atorvastatin
1. PP2500320528 - Telmisartan
1. PP2500320526 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500320551 - Vitamin B1 + B6 + B12
3. PP2500320580 - Loratadin
4. PP2500320598 - Bromhexin hydrochlorid
5. PP2500320621 - Bromhexin hydrochlorid
6. PP2500320707 - Captopril
7. PP2500320709 - Nifedipin
8. PP2500320727 - Metronidazol
9. PP2500320754 - Glucose
10. PP2500320755 - Glucose
11. PP2500320756 - Glucose
12. PP2500320757 - Glucose
13. PP2500320760 - Magnesi sulfat
14. PP2500320761 - Manitol
15. PP2500320767 - Neostigmin metylsulfat
16. PP2500320775 - Ringer lactat