Gói thầu số 01: Cung ứng thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Cung ứng thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm các mặt hàng thuốc thuộc Gói thầu số 01: Cung ứng thuốc Generic; Gói thầu số 03: Cung ứng thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền; Gói thầu số 05: Cung ứng vị thuốc cổ truyền năm 2025-2026 cho Trung tâm Y tế Huyện Tương Dương, tỉnh Nghệ An
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 18/08/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:06 18/08/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
58
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500320510 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 25.761.000 150 53.010.000 53.010.000 0
2 PP2500320511 Ampicilin + sulbactam vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 86.991.000 150 493.600.000 493.600.000 0
3 PP2500320512 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 32.813.550 150 96.000.000 96.000.000 0
4 PP2500320513 Cefoperazon vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 100.000.000 150 795.000.000 795.000.000 0
5 PP2500320515 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 4.422.900 150 38.640.000 38.640.000 0
6 PP2500320516 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 4.422.900 150 26.145.000 26.145.000 0
7 PP2500320517 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 4.422.900 150 28.875.000 28.875.000 0
8 PP2500320518 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 4.422.900 150 56.910.000 56.910.000 0
9 PP2500320519 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 40.000.000 150 453.000.000 453.000.000 0
10 PP2500320520 Midazolam vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 8.013.000 150 20.097.000 20.097.000 0
11 PP2500320522 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 43.226.775 150 33.000.000 33.000.000 0
12 PP2500320523 Pethidin hydroclorid vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 8.013.000 150 19.500.000 19.500.000 0
13 PP2500320524 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 25.761.000 150 23.540.000 23.540.000 0
14 PP2500320526 Paracetamol (acetaminophen) vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 15.000.000 150 480 480 0
15 PP2500320527 Atracurium besylat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 43.226.775 150 22.425.000 22.425.000 0
16 PP2500320528 Telmisartan vn0104516504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO 120 1.026.000 150 68.400.000 68.400.000 0
17 PP2500320529 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 3.960.000 150 264.000.000 264.000.000 0
18 PP2500320530 Oxacilin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 43.226.775 150 52.000.000 52.000.000 0
19 PP2500320531 Gliclazid vn2901833000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG 120 37.954.275 150 390.000.000 390.000.000 0
20 PP2500320534 Ambroxol vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 120 20.000.000 150 97.500.000 97.500.000 0
21 PP2500320535 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 120 10.000.000 150 490.000.000 490.000.000 0
22 PP2500320537 Cefamandol vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 86.991.000 150 768.000.000 768.000.000 0
23 PP2500320538 Cefazolin vn2901833000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG 120 37.954.275 150 541.500.000 541.500.000 0
24 PP2500320539 Cefoperazon vn2900926132 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT 120 20.475.000 150 513.750.000 513.750.000 0
25 PP2500320540 Cefoperazon vn2902054511 CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT 120 32.362.500 150 1.237.500.000 1.237.500.000 0
26 PP2500320541 Cefoperazon vn2902054511 CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT 120 32.362.500 150 920.000.000 920.000.000 0
27 PP2500320542 Ceftizoxim vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 86.991.000 150 1.290.000.000 1.290.000.000 0
28 PP2500320543 Ceftizoxim vn2901833000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG 120 37.954.275 150 629.775.000 629.775.000 0
vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 120 15.746.625 150 577.500.000 577.500.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 45.000.000 150 577.500.000 577.500.000 0
29 PP2500320544 Ceftizoxim vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 120 20.000.000 150 983.000.000 983.000.000 0
30 PP2500320545 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 40.000.000 150 210.000.000 210.000.000 0
31 PP2500320546 Enalapril + hydrochlorothiazid vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 11.600.000 150 384.300.000 384.300.000 0
32 PP2500320547 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 4.422.900 150 29.000.000 29.000.000 0
33 PP2500320548 Natri clorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 43.226.775 150 125.000.000 125.000.000 0
34 PP2500320549 Ramipril vn2901833000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG 120 37.954.275 150 494.928.000 494.928.000 0
35 PP2500320550 Salbutamol + ipratropium vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 12.500.000 150 31.200.000 31.200.000 0
36 PP2500320551 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 15.000.000 150 1.100 1.100 0
37 PP2500320552 Candesartan vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 4.263.000 157 281.400.000 281.400.000 0
38 PP2500320553 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 120 10.000.000 150 42.000.000 42.000.000 0
39 PP2500320554 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 4.422.900 150 71.400.000 71.400.000 0
40 PP2500320557 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.877.173 160 48.930.000 48.930.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 3.000.000 150 48.216.000 48.216.000 0
41 PP2500320558 Amoxicilin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 18.882.498 150 372.000.000 372.000.000 0
vn1602003320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN 120 12.600.000 150 560.000.000 560.000.000 0
42 PP2500320559 Cefixim vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 86.991.000 150 600.000.000 600.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 17.475.000 150 599.120.000 599.120.000 0
43 PP2500320561 Metronidazol+neomycin+nystatin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 100.000.000 150 70.000.000 70.000.000 0
44 PP2500320562 Methyl prednisolon vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 86.991.000 150 270.000.000 270.000.000 0
45 PP2500320563 Famotidin vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 86.991.000 150 279.500.000 279.500.000 0
46 PP2500320564 Glibenclamid+metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 12.000.000 150 315.000.000 315.000.000 0
47 PP2500320565 Natri clorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 43.226.775 150 46.800.000 46.800.000 0
48 PP2500320566 Amoxicilin vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 86.991.000 150 520.000.000 520.000.000 0
49 PP2500320567 Cefadroxil vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 100.000.000 150 239.900.000 239.900.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 17.475.000 150 222.900.000 222.900.000 0
50 PP2500320568 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 13.328.100 150 210.000.000 210.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 13.260.450 150 198.900.000 198.900.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 6.000.000 150 205.000.000 205.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 17.000.000 150 224.800.000 224.800.000 0
51 PP2500320569 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 1.695.075 150 56.700.000 56.700.000 0
52 PP2500320570 Gliclazid+metformin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 40.000.000 150 570.000.000 570.000.000 0
53 PP2500320572 Amlodipin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 13.328.100 150 81.900.000 81.900.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 17.000.000 150 93.600.000 93.600.000 0
54 PP2500320573 Amlodipin + losartan vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 40.000.000 150 208.000.000 208.000.000 0
55 PP2500320574 Gliclazid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 40.000.000 150 282.000.000 282.000.000 0
56 PP2500320575 Lisinopril + hydroclorothiazid vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 86.991.000 150 81.000.000 81.000.000 0
57 PP2500320576 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 12.000.000 150 94.500.000 94.500.000 0
58 PP2500320577 Paracetamol (acetaminophen) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 18.882.498 150 210.000.000 210.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 12.000.000 150 200.400.000 200.400.000 0
59 PP2500320578 Paracetamol (acetaminophen) vn0109597320 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO 120 13.500.000 150 160.000.000 160.000.000 0
60 PP2500320579 Paracetamol (acetaminophen) vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 100.000.000 150 500.000.000 500.000.000 0
61 PP2500320580 Loratadin vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 15.000.000 150 840 840 0
62 PP2500320581 Amoxicilin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 100.000.000 150 92.400.000 92.400.000 0
63 PP2500320583 Glibenclamid+metformin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 40.000.000 150 384.000.000 384.000.000 0
64 PP2500320584 Cefalexin vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 86.991.000 150 546.000.000 546.000.000 0
65 PP2500320585 Carbocistein vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 40.000.000 150 165.000.000 165.000.000 0
66 PP2500320586 Amoxicilin vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 86.991.000 150 417.000.000 417.000.000 0
67 PP2500320587 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 18.713.325 150 470.000.000 470.000.000 0
68 PP2500320588 Ambroxol vn2901436028 CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG 120 22.953.600 150 226.800.000 226.800.000 0
69 PP2500320589 Amlodipin + atorvastatin vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 86.991.000 150 315.000.000 315.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 17.475.000 150 299.800.000 299.800.000 0
70 PP2500320590 Amoxicilin + acid clavulanic vn2901249074 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR 120 11.500.000 160 285.000.000 285.000.000 0
71 PP2500320591 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 25.761.000 150 444.000.000 444.000.000 0
72 PP2500320592 Famotidin vn2901833000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG 120 37.954.275 150 100.000.000 100.000.000 0
73 PP2500320593 Ibuprofen + Codein vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 17.000.000 150 140.000.000 140.000.000 0
74 PP2500320594 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 100.000.000 150 68.200.000 68.200.000 0
75 PP2500320595 Paracetamol (acetaminophen) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 18.713.325 150 59.550.000 59.550.000 0
76 PP2500320596 Paracetamol + methocarbamol vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 120 2.494.800 150 113.400.000 113.400.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 11.600.000 150 94.500.000 94.500.000 0
77 PP2500320597 Piroxicam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 18.713.325 150 42.000.000 42.000.000 0
78 PP2500320598 Bromhexin hydrochlorid vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 120 3.780.000 150 87.000.000 87.000.000 0
vn2900926132 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT 120 20.475.000 150 65.400.000 65.400.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 12.232.500 150 76.800.000 76.800.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 15.000.000 150 2.800 2.800 0
79 PP2500320599 Bromhexin hydrochlorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 13.025.700 150 75.600.000 75.600.000 0
80 PP2500320601 Tenoxicam vn2901436028 CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG 120 22.953.600 150 255.680.000 255.680.000 0
81 PP2500320602 Valsartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 13.025.700 150 199.500.000 199.500.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 2.992.500 150 199.000.000 199.000.000 0
82 PP2500320603 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 100.000.000 150 142.400.000 142.400.000 0
vn2902133474 Công ty TNHH TPPHAR 120 3.277.500 150 1.800 1.800 0
83 PP2500320604 Valsartan + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 6.285.300 150 44.940.000 44.940.000 0
84 PP2500320605 Cefoperazon vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 9.360.000 150 556.000.000 556.000.000 0
85 PP2500320606 Meloxicam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 17.000.000 150 79.800.000 79.800.000 0
86 PP2500320608 Amoxicilin + acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 25.000.000 150 183.750.000 183.750.000 0
87 PP2500320609 Cefalexin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 100.000.000 150 317.500.000 317.500.000 0
88 PP2500320610 Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) vn0109597320 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO 120 13.500.000 150 320.000.000 320.000.000 0
89 PP2500320611 Piroxicam vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 13.025.700 150 149.100.000 149.100.000 0
90 PP2500320612 Captopril + hydroclorothiazid vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 100.000.000 150 240.000.000 240.000.000 0
vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 8.013.000 150 240.000.000 240.000.000 0
91 PP2500320613 Enalapril vn2901436028 CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG 120 22.953.600 150 120.000.000 120.000.000 0
92 PP2500320614 Enalapril vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 25.000.000 150 163.800.000 163.800.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 100.000.000 150 46.200.000 46.200.000 0
93 PP2500320615 Famotidin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 6.285.300 150 94.500.000 94.500.000 0
94 PP2500320616 Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 17.000.000 150 100.000.000 100.000.000 0
95 PP2500320617 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 25.000.000 150 115.920.000 115.920.000 0
96 PP2500320618 Beclometason (dipropionat) vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 86.991.000 150 56.000.000 56.000.000 0
97 PP2500320619 Methyl prednisolon vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 13.025.700 150 147.000.000 147.000.000 0
98 PP2500320620 Cefamandol vn0109597320 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO 120 13.500.000 150 420.000.000 420.000.000 0
99 PP2500320621 Bromhexin hydrochlorid vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 100.000.000 150 27.800.000 27.800.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 15.000.000 150 2.800 2.800 0
100 PP2500320622 Codein + terpin hydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 6.000.000 150 117.000.000 117.000.000 0
101 PP2500320623 Cefoperazon vn2901249074 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR 120 11.500.000 160 468.000.000 468.000.000 0
102 PP2500320624 Betahistin vn2901436028 CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG 120 22.953.600 150 115.920.000 115.920.000 0
103 PP2500320625 Cefotiam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 25.000.000 150 219.996.000 219.996.000 0
104 PP2500320626 Cefpodoxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 13.328.100 150 29.820.000 29.820.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 6.000.000 150 31.900.000 31.900.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 17.000.000 150 31.760.000 31.760.000 0
105 PP2500320627 Ceftriaxon vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 4.500.000 150 268.900.000 268.900.000 0
106 PP2500320628 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 1.695.075 150 8.400.000 8.400.000 0
107 PP2500320629 Clotrimazol vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 100.000.000 150 60.000.000 60.000.000 0
108 PP2500320630 Codein + terpin hydrat vn2901833000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG 120 37.954.275 150 319.000.000 319.000.000 0
109 PP2500320631 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 43.226.775 150 102.500.000 102.500.000 0
110 PP2500320632 Desloratadin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 13.025.700 150 119.280.000 119.280.000 0
111 PP2500320633 Drotaverin clohydrat vn2901436028 CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG 120 22.953.600 150 168.000.000 168.000.000 0
112 PP2500320634 Enalapril + hydrochlorothiazid vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 11.600.000 150 50.400.000 50.400.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 3.240.000 150 62.400.000 62.400.000 0
113 PP2500320635 Esomeprazol vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 12.500.000 150 289.800.000 289.800.000 0
114 PP2500320636 Famotidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 18.713.325 150 350.000.000 350.000.000 0
115 PP2500320637 Glibenclamid+metformin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 100.000.000 150 170.000.000 170.000.000 0
116 PP2500320638 Kali clorid vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 100.000.000 150 3.500.000 3.500.000 0
117 PP2500320639 Kẽm gluconat vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 32.813.550 150 28.540.000 28.540.000 0
118 PP2500320640 Losartan + hydroclorothiazid vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 100.000.000 150 122.220.000 122.220.000 0
vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 8.013.000 150 126.000.000 126.000.000 0
119 PP2500320641 Losartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 13.025.700 150 59.850.000 59.850.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 45.000.000 150 56.400.000 56.400.000 0
120 PP2500320642 Lovastatin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 4.560.000 150 1.540 1.540 0
121 PP2500320643 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 100.000.000 150 103.320.000 103.320.000 0
122 PP2500320644 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 1.695.075 150 33.800.000 33.800.000 0
123 PP2500320645 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 4.422.900 150 35.000.000 35.000.000 0
vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 8.013.000 150 35.000.000 35.000.000 0
124 PP2500320646 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 17.000.000 150 46.080.000 46.080.000 0
125 PP2500320647 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 18.713.325 150 120.000.000 120.000.000 0
126 PP2500320648 Papaverin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 1.695.075 150 1.400.000 1.400.000 0
127 PP2500320649 Perindopril vn2901436028 CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG 120 22.953.600 150 200.000.000 200.000.000 0
128 PP2500320650 Piracetam vn2901436028 CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG 120 22.953.600 150 120.000.000 120.000.000 0
129 PP2500320651 Povidon iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 18.882.498 150 115.500.000 115.500.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 100.000.000 150 97.440.000 97.440.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 17.000.000 150 98.000.000 98.000.000 0
130 PP2500320653 Salbutamol + ipratropium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.452.450 150 37.800.000 37.800.000 0
131 PP2500320654 Sắt sulfat + acid folic vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 8.013.000 150 24.000.000 24.000.000 0
132 PP2500320655 Sucralfat vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 4.560.000 150 3.150 3.150 0
133 PP2500320656 Sulfamethoxazol+trimethoprim vn2901436028 CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG 120 22.953.600 150 116.000.000 116.000.000 0
134 PP2500320657 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 100.000.000 150 58.800.000 58.800.000 0
135 PP2500320658 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 43.226.775 150 109.500.000 109.500.000 0
136 PP2500320659 Vitamin B6 + magnesi lactat vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 120 10.000.000 150 110.880.000 110.880.000 0
137 PP2500320660 Vitamin K vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 1.695.075 150 3.780.000 3.780.000 0
138 PP2500320661 Vitamin K vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 1.695.075 150 6.300.000 6.300.000 0
139 PP2500320662 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 6.285.300 150 149.100.000 149.100.000 0
140 PP2500320663 Cefamandol vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 100.000.000 150 462.000.000 462.000.000 0
141 PP2500320664 Cefamandol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 43.226.775 150 420.000.000 420.000.000 0
142 PP2500320665 Cefamandol vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 100.000.000 150 198.000.000 198.000.000 0
143 PP2500320666 Codein + terpin hydrat vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 12.232.500 150 56.000.000 56.000.000 0
144 PP2500320667 Dioctahedral smectit vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 100.000.000 150 23.100.000 23.100.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 4.422.900 150 10.500.000 10.500.000 0
145 PP2500320668 Fentanyl vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 8.013.000 150 15.000.000 15.000.000 0
146 PP2500320669 Gliclazid+metformin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 40.000.000 150 327.500.000 327.500.000 0
147 PP2500320670 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 12.500.000 150 212.000.000 212.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.459.500 150 222.000.000 222.000.000 0
148 PP2500320672 Diclofenac vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 43.226.775 150 108.000.000 108.000.000 0
vn2901436028 CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG 120 22.953.600 150 134.640.000 134.640.000 0
149 PP2500320673 Insulin người trộn, hỗn hợp vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 32.813.550 150 312.000.000 312.000.000 0
150 PP2500320674 Acid amin* vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 32.813.550 150 42.000.000 42.000.000 0
151 PP2500320676 Amoxicilin + acid clavulanic vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 32.813.550 150 205.000.000 205.000.000 0
152 PP2500320679 Glucose vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 32.813.550 150 120.000.000 120.000.000 0
153 PP2500320680 Itraconazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.877.173 160 72.500.000 72.500.000 0
vn2902133474 Công ty TNHH TPPHAR 120 3.277.500 150 13.800 13.800 0
154 PP2500320681 Kali clorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 30.000.000 150 10.000.000 10.000.000 0
155 PP2500320684 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 30.000.000 150 27.000.000 27.000.000 0
156 PP2500320688 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 30.000.000 150 70.000.000 70.000.000 0
157 PP2500320689 Ringer lactat vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 32.813.550 150 159.600.000 159.600.000 0
158 PP2500320692 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 43.226.775 150 46.500.000 46.500.000 0
159 PP2500320694 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 30.000.000 150 11.000.000 11.000.000 0
160 PP2500320696 Meloxicam vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 3.000.000 150 107.940.000 107.940.000 0
161 PP2500320697 Cefazolin vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 12.500.000 150 220.000.000 220.000.000 0
162 PP2500320699 Metronidazol vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 3.212.000 150 77.800.000 77.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.877.173 160 136.200.000 136.200.000 0
163 PP2500320701 Bupivacain hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 30.000.000 150 41.600.000 41.600.000 0
164 PP2500320702 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 25.761.000 150 100.000.000 100.000.000 0
165 PP2500320703 Acid amin* vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 12.500.000 150 41.700.000 41.700.000 0
166 PP2500320704 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 3.212.000 150 136.000.000 136.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 30.000.000 150 73.500.000 73.500.000 0
167 PP2500320705 Citicolin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.877.173 160 76.275.000 76.275.000 0
168 PP2500320706 Cloxacilin vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 4.032.000 150 268.800.000 268.800.000 0
169 PP2500320707 Captopril vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 15.000.000 150 460 460 0
170 PP2500320708 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 12.000.000 150 50.400.000 50.400.000 0
171 PP2500320709 Nifedipin vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 15.000.000 150 600 600 0
172 PP2500320710 Gliclazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 4.459.500 150 80.250.000 80.250.000 0
173 PP2500320711 Tranexamic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.877.173 160 59.976.000 59.976.000 0
174 PP2500320712 Dobutamin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 18.882.498 150 12.920.000 12.920.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.877.173 160 13.180.000 13.180.000 0
175 PP2500320713 Atenolol vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 3.920.400 150 124.200.000 124.200.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 45.000.000 150 124.560.000 124.560.000 0
176 PP2500320714 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 13.328.100 150 191.520.000 191.520.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 13.260.450 150 191.880.000 191.880.000 0
177 PP2500320715 Losartan vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 3.920.400 150 136.200.000 136.200.000 0
178 PP2500320716 Perindopril+amlodipin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 2.752.500 150 180.000.000 180.000.000 0
179 PP2500320718 Cefixim vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 12.232.500 150 126.000.000 126.000.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 100.000.000 150 119.200.000 119.200.000 0
180 PP2500320720 Acetyl leucin vn2900926132 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT 120 20.475.000 150 315.000.000 315.000.000 0
181 PP2500320721 Alpha chymotrypsin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 17.000.000 150 8.320.000 8.320.000 0
182 PP2500320722 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 13.328.100 150 100.800.000 100.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 13.260.450 150 102.700.000 102.700.000 0
183 PP2500320723 Atracurium besylat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.452.450 150 23.940.000 23.940.000 0
184 PP2500320724 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 18.713.325 150 3.900.000 3.900.000 0
185 PP2500320725 Lidocain hydroclodrid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 18.713.325 150 8.160.000 8.160.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 43.226.775 150 5.760.000 5.760.000 0
186 PP2500320727 Metronidazol vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 15.000.000 150 6.288 6.288 0
187 PP2500320728 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 13.260.450 150 18.150.000 18.150.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 18.713.325 150 18.000.000 18.000.000 0
188 PP2500320729 Metronidazol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 3.801.600 150 48.300.000 48.300.000 0
189 PP2500320731 Nước cất pha tiêm vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 25.000.000 150 78.000.000 78.000.000 0
190 PP2500320732 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 17.000.000 150 57.600.000 57.600.000 0
191 PP2500320734 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 17.000.000 150 30.000.000 30.000.000 0
192 PP2500320736 Paracetamol (acetaminophen) vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 100.000.000 150 47.520.000 47.520.000 0
193 PP2500320737 Diclofenac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 18.713.325 150 15.000.000 15.000.000 0
194 PP2500320738 Carbetocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 18.713.325 150 15.000.000 15.000.000 0
195 PP2500320739 Nifedipin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 43.226.775 150 89.800.000 89.800.000 0
196 PP2500320740 Trancxamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 13.260.450 150 7.320.000 7.320.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 18.713.325 150 6.492.000 6.492.000 0
197 PP2500320741 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 18.713.325 150 3.480.000 3.480.000 0
198 PP2500320742 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 18.713.325 150 522.000 522.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 100.000.000 150 516.000 516.000 0
199 PP2500320743 Cimetidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 18.713.325 150 46.500.000 46.500.000 0
200 PP2500320744 Methyl prednisolon vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 9.360.000 150 160.000.000 160.000.000 0
201 PP2500320745 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 13.260.450 150 13.450.000 13.450.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 18.713.325 150 13.075.000 13.075.000 0
202 PP2500320746 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 18.713.325 150 72.000.000 72.000.000 0
203 PP2500320747 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 25.000.000 150 126.000.000 126.000.000 0
204 PP2500320749 Diclofenac vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 12.232.500 150 56.000.000 56.000.000 0
205 PP2500320750 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.452.450 150 8.000.000 8.000.000 0
206 PP2500320751 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 18.713.325 150 5.358.000 5.358.000 0
207 PP2500320752 Drotaverin clohydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 18.713.325 150 17.520.000 17.520.000 0
208 PP2500320754 Glucose vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 32.813.550 150 14.600.000 14.600.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 15.000.000 150 7.109 7.109 0
209 PP2500320755 Glucose vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 15.000.000 150 9.450 9.450 0
210 PP2500320756 Glucose vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 15.000.000 150 12.600 12.600 0
211 PP2500320757 Glucose vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 32.813.550 150 85.000.000 85.000.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 15.000.000 150 7.544 7.544 0
212 PP2500320758 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.452.450 150 6.930.000 6.930.000 0
213 PP2500320760 Magnesi sulfat vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 15.000.000 150 2.900 2.900 0
214 PP2500320761 Manitol vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 15.000.000 150 19.425 19.425 0
215 PP2500320762 Metronidazol + neomycin + nystatin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 100.000.000 150 19.740.000 19.740.000 0
vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 8.013.000 150 20.500.000 20.500.000 0
216 PP2500320763 Morphin vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 8.013.000 150 28.600.000 28.600.000 0
217 PP2500320764 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.452.450 150 14.700.000 14.700.000 0
218 PP2500320765 Naphazolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 1.695.075 150 2.625.000 2.625.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 100.000.000 150 2.400.000 2.400.000 0
219 PP2500320766 Natri clorid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 32.813.550 150 75.600.000 75.600.000 0
220 PP2500320767 Neostigmin metylsulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 18.713.325 150 3.300.000 3.300.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 15.000.000 150 3.314 3.314 0
221 PP2500320768 Neostigmin metylsulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.452.450 150 5.460.000 5.460.000 0
222 PP2500320769 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 18.713.325 150 12.500.000 12.500.000 0
223 PP2500320771 Paracetamol (acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 25.000.000 150 8.190.000 8.190.000 0
224 PP2500320772 Paracetamol + methocarbamol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 13.260.450 150 32.340.000 32.340.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 3.801.600 150 35.280.000 35.280.000 0
225 PP2500320773 Propranolol hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 17.000.000 150 600.000 600.000 0
226 PP2500320774 Ramipril vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 32.813.550 150 199.500.000 199.500.000 0
227 PP2500320775 Ringer lactat vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 32.813.550 150 111.680.000 111.680.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 15.000.000 150 7.004 7.004 0
228 PP2500320776 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 18.713.325 150 3.150.000 3.150.000 0
229 PP2500320777 Amoxicilin vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 32.813.550 150 200.000.000 200.000.000 0
230 PP2500320779 Propofol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.877.173 160 20.000.000 20.000.000 0
231 PP2500320780 Dobutamin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 18.882.498 150 19.380.000 19.380.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.877.173 160 19.770.000 19.770.000 0
232 PP2500320781 Bupivacain hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 18.713.325 150 15.500.000 15.500.000 0
233 PP2500320782 Trancxamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 13.260.450 150 2.440.000 2.440.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 18.713.325 150 2.800.000 2.800.000 0
234 PP2500320783 Povidon iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 18.882.498 150 11.550.000 11.550.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 100.000.000 150 9.744.000 9.744.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 17.000.000 150 9.800.000 9.800.000 0
235 PP2500320784 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 43.226.775 150 453.600.000 453.600.000 0
236 PP2500320785 Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 1.000.000 150 25.758.000 25.758.000 0
237 PP2500320786 Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) vn0104321174 Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA 120 1.600.500 150 99.750.000 99.750.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 30.000.000 150 106.700.000 106.700.000 0
238 PP2500320787 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 120 15.746.625 150 419.200.000 419.200.000 0
239 PP2500320788 Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) 0,5g vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 13.328.100 150 882.000 882.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 18.713.325 150 1.150.000 1.150.000 0
240 PP2500320789 Cefixim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 13.328.100 150 9.450.000 9.450.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 13.260.450 150 9.630.000 9.630.000 0
241 PP2500320790 Cholin Alfoscerat ( dưới dạng Cholin Alfoscerat hydrat ) vn2900926132 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT 120 20.475.000 150 284.250.000 284.250.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 58
Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901249074
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500320590 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500320623 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104321174
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500320786 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500320568 - Cefuroxim

2. PP2500320572 - Amlodipin

3. PP2500320626 - Cefpodoxim

4. PP2500320714 - Cefuroxim

5. PP2500320722 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2500320788 - Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) 0,5g

7. PP2500320789 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500320599 - Bromhexin hydrochlorid

2. PP2500320602 - Valsartan

3. PP2500320611 - Piroxicam

4. PP2500320619 - Methyl prednisolon

5. PP2500320632 - Desloratadin

6. PP2500320641 - Losartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500320596 - Paracetamol + methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107469570
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500320598 - Bromhexin hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901722773
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500320605 - Cefoperazon

2. PP2500320744 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500320568 - Cefuroxim

2. PP2500320714 - Cefuroxim

3. PP2500320722 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500320728 - Metronidazol

5. PP2500320740 - Trancxamic acid

6. PP2500320745 - Tranexamic acid

7. PP2500320772 - Paracetamol + methocarbamol

8. PP2500320782 - Trancxamic acid

9. PP2500320789 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901740028
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500320535 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

2. PP2500320553 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

3. PP2500320659 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500320587 - Acetyl leucin

2. PP2500320595 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500320597 - Piroxicam

4. PP2500320636 - Famotidin

5. PP2500320647 - Oxytocin

6. PP2500320724 - Atropin sulfat

7. PP2500320725 - Lidocain hydroclodrid

8. PP2500320728 - Metronidazol

9. PP2500320737 - Diclofenac

10. PP2500320738 - Carbetocin

11. PP2500320740 - Trancxamic acid

12. PP2500320741 - Furosemid

13. PP2500320742 - Furosemid

14. PP2500320743 - Cimetidin

15. PP2500320745 - Tranexamic acid

16. PP2500320746 - Oxytocin

17. PP2500320751 - Diphenhydramin

18. PP2500320752 - Drotaverin clohydrat

19. PP2500320767 - Neostigmin metylsulfat

20. PP2500320769 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

21. PP2500320776 - Vitamin B1

22. PP2500320781 - Bupivacain hydroclorid

23. PP2500320782 - Trancxamic acid

24. PP2500320788 - Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) 0,5g

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500320729 - Metronidazol

2. PP2500320772 - Paracetamol + methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500320568 - Cefuroxim

2. PP2500320622 - Codein + terpin hydrat

3. PP2500320626 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2902054511
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500320540 - Cefoperazon

2. PP2500320541 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900926132
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500320539 - Cefoperazon

2. PP2500320598 - Bromhexin hydrochlorid

3. PP2500320720 - Acetyl leucin

4. PP2500320790 - Cholin Alfoscerat ( dưới dạng Cholin Alfoscerat hydrat )

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900434807
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500320512 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

2. PP2500320639 - Kẽm gluconat

3. PP2500320673 - Insulin người trộn, hỗn hợp

4. PP2500320674 - Acid amin*

5. PP2500320676 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2500320679 - Glucose

7. PP2500320689 - Ringer lactat

8. PP2500320754 - Glucose

9. PP2500320757 - Glucose

10. PP2500320766 - Natri clorid

11. PP2500320774 - Ramipril

12. PP2500320775 - Ringer lactat

13. PP2500320777 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500320510 - Ambroxol

2. PP2500320524 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

3. PP2500320591 - Bacillus clausii

4. PP2500320702 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901843841
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500320550 - Salbutamol + ipratropium

2. PP2500320635 - Esomeprazol

3. PP2500320670 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

4. PP2500320697 - Cefazolin

5. PP2500320703 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500320558 - Amoxicilin

2. PP2500320577 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500320651 - Povidon iodin

4. PP2500320712 - Dobutamin

5. PP2500320780 - Dobutamin

6. PP2500320783 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901833000
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500320531 - Gliclazid

2. PP2500320538 - Cefazolin

3. PP2500320543 - Ceftizoxim

4. PP2500320549 - Ramipril

5. PP2500320592 - Famotidin

6. PP2500320630 - Codein + terpin hydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500320546 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2500320596 - Paracetamol + methocarbamol

3. PP2500320634 - Enalapril + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500320699 - Metronidazol

2. PP2500320704 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500320785 - Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500320706 - Cloxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500320642 - Lovastatin

2. PP2500320655 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500320608 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500320614 - Enalapril

3. PP2500320617 - Lactobacillus acidophilus

4. PP2500320625 - Cefotiam

5. PP2500320731 - Nước cất pha tiêm

6. PP2500320747 - Vitamin B1 + B6 + B12

7. PP2500320771 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500320557 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

2. PP2500320680 - Itraconazol

3. PP2500320699 - Metronidazol

4. PP2500320705 - Citicolin

5. PP2500320711 - Tranexamic acid

6. PP2500320712 - Dobutamin

7. PP2500320779 - Propofol

8. PP2500320780 - Dobutamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500320598 - Bromhexin hydrochlorid

2. PP2500320666 - Codein + terpin hydrat

3. PP2500320718 - Cefixim

4. PP2500320749 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500320569 - Fexofenadin

2. PP2500320628 - Clorpromazin

3. PP2500320644 - Midazolam

4. PP2500320648 - Papaverin hydroclorid

5. PP2500320660 - Vitamin K

6. PP2500320661 - Vitamin K

7. PP2500320765 - Naphazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500320681 - Kali clorid

2. PP2500320684 - Nhũ dịch lipid

3. PP2500320688 - Propofol

4. PP2500320694 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

5. PP2500320701 - Bupivacain hydroclorid

6. PP2500320704 - Albumin

7. PP2500320786 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500320653 - Salbutamol + ipratropium

2. PP2500320723 - Atracurium besylat

3. PP2500320750 - Digoxin

4. PP2500320758 - Glycerol

5. PP2500320764 - Naloxon hydroclorid

6. PP2500320768 - Neostigmin metylsulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2902095243
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500320511 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2500320537 - Cefamandol

3. PP2500320542 - Ceftizoxim

4. PP2500320559 - Cefixim

5. PP2500320562 - Methyl prednisolon

6. PP2500320563 - Famotidin

7. PP2500320566 - Amoxicilin

8. PP2500320575 - Lisinopril + hydroclorothiazid

9. PP2500320584 - Cefalexin

10. PP2500320586 - Amoxicilin

11. PP2500320589 - Amlodipin + atorvastatin

12. PP2500320618 - Beclometason (dipropionat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901305794
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2500320513 - Cefoperazon

2. PP2500320561 - Metronidazol+neomycin+nystatin

3. PP2500320567 - Cefadroxil

4. PP2500320579 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500320581 - Amoxicilin

6. PP2500320594 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

7. PP2500320603 - Vitamin B1 + B6 + B12

8. PP2500320609 - Cefalexin

9. PP2500320612 - Captopril + hydroclorothiazid

10. PP2500320614 - Enalapril

11. PP2500320621 - Bromhexin hydrochlorid

12. PP2500320629 - Clotrimazol

13. PP2500320637 - Glibenclamid+metformin

14. PP2500320638 - Kali clorid

15. PP2500320640 - Losartan + hydroclorothiazid

16. PP2500320643 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

17. PP2500320651 - Povidon iodin

18. PP2500320657 - Vitamin B1 + B6 + B12

19. PP2500320663 - Cefamandol

20. PP2500320665 - Cefamandol

21. PP2500320667 - Dioctahedral smectit

22. PP2500320718 - Cefixim

23. PP2500320736 - Paracetamol (acetaminophen)

24. PP2500320742 - Furosemid

25. PP2500320762 - Metronidazol + neomycin + nystatin

26. PP2500320765 - Naphazolin

27. PP2500320783 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500320515 - Diazepam

2. PP2500320516 - Ephedrin

3. PP2500320517 - Ephedrin

4. PP2500320518 - Fentanyl

5. PP2500320547 - Lisinopril + hydroclorothiazid

6. PP2500320554 - Vitamin B1 + B6 + B12

7. PP2500320645 - Morphin

8. PP2500320667 - Dioctahedral smectit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500320568 - Cefuroxim

2. PP2500320572 - Amlodipin

3. PP2500320593 - Ibuprofen + Codein

4. PP2500320606 - Meloxicam

5. PP2500320616 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon

6. PP2500320626 - Cefpodoxim

7. PP2500320646 - Omeprazol

8. PP2500320651 - Povidon iodin

9. PP2500320721 - Alpha chymotrypsin

10. PP2500320732 - Omeprazol

11. PP2500320734 - Vitamin B1 + B6 + B12

12. PP2500320773 - Propranolol hydroclorid

13. PP2500320783 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500320627 - Ceftriaxon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500320602 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500320522 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

2. PP2500320527 - Atracurium besylat

3. PP2500320530 - Oxacilin

4. PP2500320548 - Natri clorid

5. PP2500320565 - Natri clorid

6. PP2500320631 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

7. PP2500320658 - Vitamin B1 + B6 + B12

8. PP2500320664 - Cefamandol

9. PP2500320672 - Diclofenac

10. PP2500320692 - Sevofluran

11. PP2500320725 - Lidocain hydroclodrid

12. PP2500320739 - Nifedipin

13. PP2500320784 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500320670 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

2. PP2500320710 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1602003320
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500320558 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900491298
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500320520 - Midazolam

2. PP2500320523 - Pethidin hydroclorid

3. PP2500320612 - Captopril + hydroclorothiazid

4. PP2500320640 - Losartan + hydroclorothiazid

5. PP2500320645 - Morphin

6. PP2500320654 - Sắt sulfat + acid folic

7. PP2500320668 - Fentanyl

8. PP2500320762 - Metronidazol + neomycin + nystatin

9. PP2500320763 - Morphin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500320519 - Insulin người trộn, hỗn hợp

2. PP2500320545 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2500320570 - Gliclazid+metformin

4. PP2500320573 - Amlodipin + losartan

5. PP2500320574 - Gliclazid

6. PP2500320583 - Glibenclamid+metformin

7. PP2500320585 - Carbocistein

8. PP2500320669 - Gliclazid+metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108092479
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500320543 - Ceftizoxim

2. PP2500320787 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500320634 - Enalapril + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500320564 - Glibenclamid+metformin

2. PP2500320576 - Etoricoxib

3. PP2500320577 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500320708 - Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
157 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500320552 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109597320
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500320578 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500320610 - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)

3. PP2500320620 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901436028
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500320588 - Ambroxol

2. PP2500320601 - Tenoxicam

3. PP2500320613 - Enalapril

4. PP2500320624 - Betahistin

5. PP2500320633 - Drotaverin clohydrat

6. PP2500320649 - Perindopril

7. PP2500320650 - Piracetam

8. PP2500320656 - Sulfamethoxazol+trimethoprim

9. PP2500320672 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101549325
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500320713 - Atenolol

2. PP2500320715 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500320529 - Nifedipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2902133474
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500320603 - Vitamin B1 + B6 + B12

2. PP2500320680 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500320716 - Perindopril+amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509266
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500320534 - Ambroxol

2. PP2500320544 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500320557 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

2. PP2500320696 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500320543 - Ceftizoxim

2. PP2500320641 - Losartan + hydroclorothiazid

3. PP2500320713 - Atenolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500320604 - Valsartan + hydroclorothiazid

2. PP2500320615 - Famotidin

3. PP2500320662 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500320559 - Cefixim

2. PP2500320567 - Cefadroxil

3. PP2500320589 - Amlodipin + atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104516504
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500320528 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900650452
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500320526 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500320551 - Vitamin B1 + B6 + B12

3. PP2500320580 - Loratadin

4. PP2500320598 - Bromhexin hydrochlorid

5. PP2500320621 - Bromhexin hydrochlorid

6. PP2500320707 - Captopril

7. PP2500320709 - Nifedipin

8. PP2500320727 - Metronidazol

9. PP2500320754 - Glucose

10. PP2500320755 - Glucose

11. PP2500320756 - Glucose

12. PP2500320757 - Glucose

13. PP2500320760 - Magnesi sulfat

14. PP2500320761 - Manitol

15. PP2500320767 - Neostigmin metylsulfat

16. PP2500320775 - Ringer lactat

Đã xem: 12
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây