Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Tên dự toán mua sắm | Kính gửi: Các nhà thầu quan tâm Dự toán mua sắm: Mua sắm các mặt hàng thuốc thuộc Gói thầu số 01: Cung ứng thuốc Generic; Gói thầu số 03: Cung ứng thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền; Gói thầu số 05: Cung ứng vị thuốc cổ truyền năm 2025-2026 cho Trung tâm Y tế Huyện Tương Dương, tỉnh Nghệ An được phê duyệt theo Quyết định số 194/QĐ-TTYT ngày 27/6/2025 của Trung tâm Y tế huyện Tương Dương. Tên chủ đầu tư: Trung tâm Y tế Tương Dương được sửa theo Thông báo số 419/TB-TTYT ngày 02/7/2025. Vì vậy, tên dự toán mua sắm vẫn giữ nguyên. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Mẫu 04. Bảo lãnh dự thầu | Kính gửi: Các nhà thầu quan tâm, 1. Theo nội dung Luật số 90/2025/QH15 ngày 25/6/2025 Khoản 9 Điều 1: Sửa đổi, bổ sung điểm b khoản 9 như sau “b) Nhà thầu có hành vi vi phạm quy định tại Điều 16 của Luật này hoặc vi phạm pháp luật về đấu thầu dẫn đến phải hủy thầu. Còn Hồ sơ mời thầu được xây dựng theo Thông tư 07/2024/BYT của Bộ Y tế nên vẫn còn cụm từ trên. Vì vậy, Bảo lãnh dự thầu của nhà thầu không bắt buộc phải điều chỉnh nội dung trên và Trung tâm vẫn sẽ xem xét, đánh giá E-HSDT. 2. Tại khoản 50, Điều 1 Luật số 90/2025/QH15 ngày 25/6/2025: “Thay thế cụm từ “bên mời thầu” bằng cụm từ “chủ đầu tư” tại các khoản 19,20 và 22 Điều 4; điểm b khoản 1 Điều 8; điểm đ khoản 9 Điều 14. Còn Hồ sơ mời thầu được xây dựng theo Thông tư 07/2024/BYT của Bộ Y tế nên vẫn còn cụm từ trên. Vì vậy, nhà thầu phát hành Bảo lãnh dự thầu với nội dung: “Kính gửi: Trung tâm Y tế Tương Dương” |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Đơn dự thầu, Giấy ủy quyền | Kính gửi: Các nhà thầu quan tâm, Trung tâm Y tế Tương Dương xin trả lời nội dung làm rõ như sau: - Nhà thầu được phép bổ sung nội dung “Ký đơn dự thầu” vào Giấy uỷ quyền (mẫu số 02) và người được uỷ quyền sẽ ký Đơn dự thầu (mẫu số 01). - Tại giá trị Bảo đảm dự thầu trong Đơn dự thầu (mẫu số 01), Nhà thầu sẽ điền theo giá trị bảo đảm của các phần lô mà nhà thầu tham dự đã được thể hiện tại CDNT 18.2 của E-HSMT. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Ambroxol
|
53.010.000
|
53.010.000
|
0
|
24 tháng
|
|
2
|
Ampicilin + sulbactam
|
496.000.000
|
496.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
3
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
4
|
Cefoperazon
|
795.000.000
|
795.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
5
|
Diazepam
|
26.600.000
|
26.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
6
|
Diazepam
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
7
|
Ephedrin
|
26.145.000
|
26.145.000
|
0
|
24 tháng
|
|
8
|
Ephedrin
|
28.875.000
|
28.875.000
|
0
|
24 tháng
|
|
9
|
Fentanyl
|
28.600.000
|
28.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
10
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
453.000.000
|
453.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
11
|
Midazolam
|
20.500.000
|
20.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
12
|
Morphin
|
23.200.000
|
23.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
13
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
14
|
Pethidin hydroclorid
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
15
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
23.540.000
|
23.540.000
|
0
|
24 tháng
|
|
16
|
Morphin
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
17
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
18
|
Atracurium besylat
|
22.425.000
|
22.425.000
|
0
|
24 tháng
|
|
19
|
Telmisartan
|
68.400.000
|
68.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
20
|
Nifedipin
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
21
|
Oxacilin
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
22
|
Gliclazid
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
23
|
Metformin
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
24
|
N-acetylcystein
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
25
|
Ambroxol
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
26
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
490.000.000
|
490.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
27
|
Cefamandol
|
576.000.000
|
576.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
28
|
Cefamandol
|
768.000.000
|
768.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
29
|
Cefazolin
|
541.500.000
|
541.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
30
|
Cefoperazon
|
513.750.000
|
513.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
31
|
Cefoperazon
|
1.237.500.000
|
1.237.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
32
|
Cefoperazon
|
920.000.000
|
920.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
33
|
Ceftizoxim
|
1.300.000.000
|
1.300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
34
|
Ceftizoxim
|
629.775.000
|
629.775.000
|
0
|
24 tháng
|
|
35
|
Ceftizoxim
|
983.000.000
|
983.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
36
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
37
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
385.000.000
|
385.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
38
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
29.500.000
|
29.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
39
|
Natri clorid
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
40
|
Ramipril
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
41
|
Salbutamol + ipratropium
|
32.148.000
|
32.148.000
|
0
|
24 tháng
|
|
42
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
43
|
Candesartan
|
284.200.000
|
284.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
44
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
45
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
71.400.000
|
71.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
46
|
Losartan+hydroclorothiazid
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
47
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
48
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
56.994.000
|
56.994.000
|
0
|
24 tháng
|
|
49
|
Amoxicilin
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
50
|
Cefixim
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
51
|
Cefadroxil
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
52
|
Metronidazol+neomycin+nystatin
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
53
|
Methyl prednisolon
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
54
|
Famotidin
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
55
|
Glibenclamid+metformin
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
56
|
Natri clorid
|
46.800.000
|
46.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
57
|
Amoxicilin
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
58
|
Cefadroxil
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
59
|
Cefuroxim
|
234.900.000
|
234.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
60
|
Fexofenadin
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
61
|
Gliclazid+metformin
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
62
|
Metformin
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
63
|
Amlodipin
|
94.800.000
|
94.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
64
|
Amlodipin + losartan
|
208.000.000
|
208.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
65
|
Gliclazid
|
282.000.000
|
282.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
66
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
67
|
Etoricoxib
|
111.000.000
|
111.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
68
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
69
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
70
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
71
|
Loratadin
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
72
|
Amoxicilin
|
92.400.000
|
92.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
73
|
Nifedipin
|
40.320.000
|
40.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
74
|
Glibenclamid+metformin
|
384.000.000
|
384.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
75
|
Cefalexin
|
553.600.000
|
553.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
76
|
Carbocistein
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
77
|
Amoxicilin
|
435.000.000
|
435.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
78
|
Acetyl leucin
|
470.000.000
|
470.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
79
|
Ambroxol
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
80
|
Amlodipin + atorvastatin
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
81
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
82
|
Bacillus clausii
|
444.000.000
|
444.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
83
|
Famotidin
|
496.000.000
|
496.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
84
|
Ibuprofen + Codein
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
85
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
68.200.000
|
68.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
86
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
59.550.000
|
59.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
87
|
Paracetamol + methocarbamol
|
166.320.000
|
166.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
88
|
Piroxicam
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
89
|
Bromhexin hydrochlorid
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
90
|
Bromhexin hydrochlorid
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
91
|
Sucralfat
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
92
|
Tenoxicam
|
256.000.000
|
256.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
93
|
Valsartan
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
94
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
95
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
49.560.000
|
49.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
96
|
Cefoperazon
|
556.000.000
|
556.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
97
|
Meloxicam
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
98
|
Paracetamol + codein phosphat
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
99
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
183.750.000
|
183.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
100
|
Cefalexin
|
317.500.000
|
317.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
101
|
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
102
|
Piroxicam
|
249.900.000
|
249.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
103
|
Captopril + hydroclorothiazid
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
104
|
Enalapril
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
105
|
Enalapril
|
167.600.000
|
167.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
106
|
Famotidin
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
107
|
Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
108
|
Lactobacillus acidophilus
|
115.920.000
|
115.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
109
|
Beclometason (dipropionat)
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
110
|
Methyl prednisolon
|
149.100.000
|
149.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
111
|
Cefamandol
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
112
|
Bromhexin hydrochlorid
|
44.500.000
|
44.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
113
|
Codein + terpin hydrat
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
114
|
Cefoperazon
|
470.800.000
|
470.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
115
|
Betahistin
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
116
|
Cefotiam
|
352.000.000
|
352.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
117
|
Cefpodoxim
|
31.920.000
|
31.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
118
|
Ceftriaxon
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
119
|
Clorpromazin
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
120
|
Clotrimazol
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
121
|
Codein + terpin hydrat
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
122
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
102.500.000
|
102.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
123
|
Desloratadin
|
119.280.000
|
119.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
124
|
Drotaverin clohydrat
|
187.600.000
|
187.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
125
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
126
|
Esomeprazol
|
293.250.000
|
293.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
127
|
Famotidin
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
128
|
Glibenclamid+metformin
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
129
|
Kali clorid
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
130
|
Kẽm gluconat
|
28.540.000
|
28.540.000
|
0
|
24 tháng
|
|
131
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
131.100.000
|
131.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
132
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
133
|
Lovastatin
|
15.400.000
|
15.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
134
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
103.320.000
|
103.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
135
|
Midazolam
|
33.800.000
|
33.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
136
|
Morphin
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
137
|
Omeprazol
|
47.040.000
|
47.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
138
|
Oxytocin
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
139
|
Papaverin hydroclorid
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
140
|
Perindopril
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
141
|
Piracetam
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
142
|
Povidon iodin
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
143
|
Rocuronium bromid
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
144
|
Salbutamol + ipratropium
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
145
|
Sắt sulfat + acid folic
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
146
|
Sucralfat
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
147
|
Sulfamethoxazol+trimethoprim
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
148
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
149
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
109.500.000
|
109.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
150
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
110.880.000
|
110.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
151
|
Vitamin K
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
24 tháng
|
|
152
|
Vitamin K
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
153
|
Candesartan
|
149.100.000
|
149.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
154
|
Cefamandol
|
462.000.000
|
462.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
155
|
Cefamandol
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
156
|
Cefamandol
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
157
|
Codein + terpin hydrat
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
158
|
Dioctahedral smectit
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
159
|
Fentanyl
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
160
|
Gliclazid+metformin
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
161
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
219.000.000
|
219.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
162
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
51.600.000
|
51.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
163
|
Diclofenac
|
134.640.000
|
134.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
164
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
165
|
Acid amin*
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
166
|
Aminophylin
|
8.750.000
|
8.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
167
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
205.000.000
|
205.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
168
|
Digoxin
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
169
|
Famotidin
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
170
|
Glucose
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
171
|
Itraconazol
|
74.500.000
|
74.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
172
|
Kali clorid
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
173
|
Naloxon hydroclorid
|
8.799.000
|
8.799.000
|
0
|
24 tháng
|
|
174
|
Neostigmin metylsulfat
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
175
|
Nhũ dịch lipid
|
28.560.000
|
28.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
176
|
Oxytocin
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
177
|
Pipecuronium bromid
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
178
|
Progesteron
|
4.030.000
|
4.030.000
|
0
|
24 tháng
|
|
179
|
Propofol
|
50.090.000
|
50.090.000
|
0
|
24 tháng
|
|
180
|
Ringer lactat
|
159.600.000
|
159.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
181
|
Salbutamol sulfat
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
182
|
Salbutamol sulfat
|
17.026.000
|
17.026.000
|
0
|
24 tháng
|
|
183
|
Sevofluran
|
46.560.000
|
46.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
184
|
Suxamethonium clorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
185
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
186
|
Tobramycin
|
74.250.000
|
74.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
187
|
Meloxicam
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
188
|
Cefazolin
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
189
|
Captopril
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
190
|
Metronidazol
|
136.200.000
|
136.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
191
|
Furosemid
|
17.600.000
|
17.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
192
|
Bupivacain hydroclorid
|
41.600.000
|
41.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
193
|
Oxytocin
|
51.912.000
|
51.912.000
|
0
|
24 tháng
|
|
194
|
Acid amin*
|
41.700.000
|
41.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
195
|
Albumin
|
77.880.000
|
77.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
196
|
Citicolin
|
76.275.000
|
76.275.000
|
0
|
24 tháng
|
|
197
|
Cloxacilin
|
268.800.000
|
268.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
198
|
Captopril
|
55.200.000
|
55.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
199
|
Metronidazol
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
200
|
Nifedipin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
201
|
Gliclazid
|
78.300.000
|
78.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
202
|
Tranexamic acid
|
59.976.000
|
59.976.000
|
0
|
24 tháng
|
|
203
|
Dobutamin
|
14.763.200
|
14.763.200
|
0
|
24 tháng
|
|
204
|
Atenolol
|
124.560.000
|
124.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
205
|
Cefuroxim
|
193.560.000
|
193.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
206
|
Losartan
|
136.800.000
|
136.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
207
|
Perindopril+amlodipin
|
183.500.000
|
183.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
208
|
Piracetam
|
43.500.000
|
43.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
209
|
Cefixim
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
210
|
Amoxicilin
|
244.000.000
|
244.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
211
|
Acetyl leucin
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
212
|
Alpha chymotrypsin
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
213
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
102.700.000
|
102.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
214
|
Atracurium besylat
|
23.940.000
|
23.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
215
|
Atropin sulfat
|
2.150.000
|
2.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
216
|
Lidocain hydroclodrid
|
5.760.000
|
5.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
217
|
Loperamid
|
7.920.000
|
7.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
218
|
Metronidazol
|
75.550.000
|
75.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
219
|
Metronidazol
|
20.250.000
|
20.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
220
|
Metronidazol
|
48.300.000
|
48.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
221
|
Nước cất pha tiêm
|
137.600.000
|
137.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
222
|
Nước cất pha tiêm
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
223
|
Omeprazol
|
58.400.000
|
58.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
224
|
Sắt sulfat + acid folic
|
15.960.000
|
15.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
225
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
104.500.000
|
104.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
226
|
Meloxicam
|
8.925.000
|
8.925.000
|
0
|
24 tháng
|
|
227
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
51.930.000
|
51.930.000
|
0
|
24 tháng
|
|
228
|
Diclofenac
|
17.600.000
|
17.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
229
|
Carbetocin
|
17.325.000
|
17.325.000
|
0
|
24 tháng
|
|
230
|
Nifedipin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
231
|
Trancxamic acid
|
8.940.000
|
8.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
232
|
Furosemid
|
4.260.000
|
4.260.000
|
0
|
24 tháng
|
|
233
|
Furosemid
|
600.000
|
600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
234
|
Cimetidin
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
235
|
Methyl prednisolon
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
236
|
Tranexamic acid
|
20.250.000
|
20.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
237
|
Oxytocin
|
32.760.000
|
32.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
238
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
239
|
Diazepam
|
1.040.000
|
1.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
240
|
Diclofenac
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
241
|
Digoxin
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
242
|
Diphenhydramin
|
2.820.000
|
2.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
243
|
Drotaverin clohydrat
|
17.520.000
|
17.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
244
|
Drotaverin clohydrat
|
20.640.000
|
20.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
245
|
Glucose
|
14.910.000
|
14.910.000
|
0
|
24 tháng
|
|
246
|
Glucose
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
247
|
Glucose
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
248
|
Glucose
|
77.900.000
|
77.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
249
|
Glycerol
|
6.930.000
|
6.930.000
|
0
|
24 tháng
|
|
250
|
Losartan
|
19.390.000
|
19.390.000
|
0
|
24 tháng
|
|
251
|
Magnesi sulfat
|
1.450.000
|
1.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
252
|
Manitol
|
9.712.500
|
9.712.500
|
0
|
24 tháng
|
|
253
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
20.500.000
|
20.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
254
|
Morphin
|
28.600.000
|
28.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
255
|
Naloxon hydroclorid
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
256
|
Naphazolin
|
2.625.000
|
2.625.000
|
0
|
24 tháng
|
|
257
|
Natri clorid
|
75.960.000
|
75.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
258
|
Neostigmin metylsulfat
|
4.750.000
|
4.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
259
|
Neostigmin metylsulfat
|
5.460.000
|
5.460.000
|
0
|
24 tháng
|
|
260
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
34.970.000
|
34.970.000
|
0
|
24 tháng
|
|
261
|
Omeprazol
|
59.800.000
|
59.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
262
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
8.295.000
|
8.295.000
|
0
|
24 tháng
|
|
263
|
Paracetamol + methocarbamol
|
90.900.000
|
90.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
264
|
Propranolol hydroclorid
|
600.000
|
600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
265
|
Ramipril
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
266
|
Ringer lactat
|
114.240.000
|
114.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
267
|
Vitamin B1
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
268
|
Amoxicilin
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
269
|
Doxycyclin
|
2.610.000
|
2.610.000
|
0
|
24 tháng
|
|
270
|
Propofol
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
271
|
Dobutamin
|
19.770.000
|
19.770.000
|
0
|
24 tháng
|
|
272
|
Bupivacain hydroclorid
|
15.500.000
|
15.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
273
|
Trancxamic acid
|
2.900.000
|
2.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
274
|
Povidon iodin
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
275
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
453.600.000
|
453.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
276
|
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh
|
25.794.000
|
25.794.000
|
0
|
24 tháng
|
|
277
|
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
|
106.700.000
|
106.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
278
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
279
|
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) 0,5g
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
280
|
Cefixim
|
9.630.000
|
9.630.000
|
0
|
24 tháng
|
|
281
|
Cholin Alfoscerat ( dưới dạng Cholin Alfoscerat hydrat )
|
284.250.000
|
284.250.000
|
0
|
24 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Bạn có thể lừa một vài người trong tất cả mọi lần, và Bạn có thể lừa mọi người trong một vài lần, nhưngBạn không thể lừa mẹ.You can fool some of the people all of the time, and You can fool all of the people some of the time, but You can’t fool mom. "
Khuyết Danh
Sự kiện ngoài nước: Êmôn Hali (Edmond Halley) sinh nǎm 1656, mất ngày 14-1-1742. Ông là nhà thiên vǎn học và toán học của nước Anh. Nǎm 1705, ông là người đầu tiên tính được quỹ đạo của một sao chổi và tiên đoán rằng nó sẽ trở lại trái đất vào nǎm 1858, do đó sao chổi này được mang tên là sao chổi Halley.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.