Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành đánh giá hồ sơ dự thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung ứng thuốc phục vụ cho các cơ sở y tế công lập năm 2023-2025 tỉnh Hà Giang
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Nguồn vốn
Ngân sách Nhà nước, nguồn Quỹ BHYT, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Hà Giang
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 07/07/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:29 07/07/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
86
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300186459
Atropin sulfat
vn5100102861
120
1.100.000.000
150
1
PP2300186460
Bupivacain hydroclorid
vn0100109699
120
100.000.000
150
2
PP2300186462
Bupivacain hydroclorid
vn5100102861
120
1.100.000.000
150
3
PP2300186463
Bupivacain hydroclorid
vn5100102861
120
1.100.000.000
150
4
PP2300186465
Diazepam
vn0300483319
120
122.154.956
150
5
PP2300186467
Fentanyl
vn0303114528
120
30.039.599
150
6
PP2300186468
Fentanyl
vn0300483319
120
122.154.956
150
7
PP2300186469
Fentanyl
vn0300483319
120
122.154.956
150
vn0303114528
120
30.039.599
150
8
PP2300186470
Fentanyl
vn0300483319
120
122.154.956
150
9
PP2300186474
Levobupivacain
vn0104089394
120
152.000.000
150
10
PP2300186475
Lidocain hydroclodrid
vn0302375710
120
7.195.950
0
11
PP2300186476
Lidocain hydroclodrid
vn0300523385
120
200.000.000
150
12
PP2300186477
Lidocain hydroclodrid
vn5100102861
120
1.100.000.000
150
13
PP2300186478
Lidocain hydroclodrid
vn0303114528
120
30.039.599
150
14
PP2300186479
Lidocain hydroclodrid
vn0101386261
120
195.611.436
150
15
PP2300186480
Lidocain hydroclodrid
vn0104089394
120
152.000.000
150
16
PP2300186483
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
vn5100102861
120
1.100.000.000
150
17
PP2300186486
Midazolam
vn0300483319
120
122.154.956
150
vn0303114528
120
30.039.599
150
18
PP2300186487
Midazolam
vn0400102091
120
72.251.986
150
19
PP2300186488
Midazolam
vn0100108536
120
60.084.029
150
20
PP2300186489
Pethidin
vn0300483319
120
122.154.956
150
21
PP2300186490
Procain hydroclorid
vn5100102861
120
1.100.000.000
150
22
PP2300186491
Proparacain hydroclorid
vn0100109699
120
100.000.000
150
23
PP2300186492
Propofol
vn0103053042
120
80.000.000
150
24
PP2300186494
Sevofluran
vn0100109699
120
100.000.000
150
25
PP2300186495
Sufentanil
vn0300483319
120
122.154.956
150
26
PP2300186496
Atracurium besylat
vn5100102861
120
1.100.000.000
150
27
PP2300186497
Neostigmin metylsulfat (bromid)
vn0300483319
120
122.154.956
150
28
PP2300186498
Neostigmin metylsulfat (bromid)
vn0104089394
120
152.000.000
150
vn5100102861
120
1.100.000.000
150
29
PP2300186499
Neostigmin metylsulfat (bromid)
vn0305706103
120
16.406.754
150
30
PP2300186500
Pipecuronium bromid
vn1300382591
120
40.400.000
150
31
PP2300186501
Rocuronium bromid
vn0103053042
120
80.000.000
150
32
PP2300186502
Rocuronium bromid
vn5100102861
120
1.100.000.000
150
33
PP2300186503
Rocuronium bromid
vn5100102861
120
1.100.000.000
150
34
PP2300186505
Aceclofenac
vn5600180106
120
81.000.000
150
35
PP2300186506
Aescin
vn0102747739
120
400.000.000
150
36
PP2300186507
Aescin
vn5100181327
120
28.346.950
150
37
PP2300186508
Aescin
vn0107763798
120
38.598.118
150
vn5100102861
120
1.100.000.000
150
vn0313102867
120
1.698.698
0
38
PP2300186510
Celecoxib
vn0301140748
120
5.914.663
0
39
PP2300186511
Celecoxib
vn0102747739
120
400.000.000
150
40
PP2300186512
Celecoxib
vn5100252338
120
400.000.000
150
41
PP2300186513
Diclofenac
vn0102747739
120
400.000.000
150
42
PP2300186514
Diclofenac
vn0306602280
120
14.500.000
150
43
PP2300186515
Diclofenac
vn0300470246
120
17.761.203
150
vn5100102861
120
1.100.000.000
150
44
PP2300186516
Diclofenac
vn0102795203
120
12.374.400
150
45
PP2300186517
Etodolac
vn5100102861
120
1.100.000.000
150
46
PP2300186518
Etoricoxib
vn0107763798
120
38.598.118
150
vn0106778456
120
18.944.040
150
47
PP2300186519
Etoricoxib
vn0105124972
120
5.423.395
0
48
PP2300186520
Ibuprofen
vn0104089394
120
152.000.000
150
49
PP2300186521
Ibuprofen
vn5100355527
120
155.000.000
150
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 86
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306602280
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300186514 - Diclofenac

2. PP2300186889 - Levofloxacin

3. PP2300186898 - Ofloxacin

4. PP2300186901 - Ofloxacin

5. PP2300186931 - Aciclovir

6. PP2300187428 - Fluorometholon

7. PP2300187431 - Kali iodid + natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300186582 - Paracetamol + tramadol

2. PP2300186857 - Metronidazol + neomycin + nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2300186487 - Midazolam

2. PP2300186535 - Meloxicam

3. PP2300186537 - Meloxicam

4. PP2300186583 - Paracetamol + tramadol

5. PP2300186591 - Piroxicam

6. PP2300186608 - Methocarbamol

7. PP2300186624 - Fexofenadin

8. PP2300186625 - Fexofenadin

9. PP2300186660 - Carbamazepin

10. PP2300186664 - Phenobarbital

11. PP2300186667 - Pregabalin

12. PP2300186672 - Valproat natri

13. PP2300186871 - Spiramycin + metronidazol

14. PP2300187010 - Phytomenadion (vitamin K1)

15. PP2300187303 - Papaverin hydroclorid

16. PP2300187311 - Sorbitol

17. PP2300187452 - Xylometazolin

18. PP2300187471 - Clorpromazin

19. PP2300187472 - Clorpromazin

20. PP2300187474 - Haloperidol

21. PP2300187475 - Haloperidol

22. PP2300187481 - Olanzapin

23. PP2300187484 - Risperidon

24. PP2300187493 - Acetyl leucin

25. PP2300187497 - Citicolin

26. PP2300187507 - Piracetam

27. PP2300187683 - Vitamin K

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2300186476 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2300186537 - Meloxicam

3. PP2300186608 - Methocarbamol

4. PP2300186623 - Fexofenadin

5. PP2300186636 - Calci gluconat

6. PP2300186667 - Pregabalin

7. PP2300186671 - Valproat natri

8. PP2300186740 - Cefalothin

9. PP2300186758 - Cefixim

10. PP2300186777 - Cefoxitin

11. PP2300186804 - Ceftriaxon

12. PP2300186807 - Cefuroxim

13. PP2300186818 - Oxacilin

14. PP2300186820 - Oxacilin

15. PP2300186825 - Piperacilin

16. PP2300186832 - Ticarcillin + acid clavulanic

17. PP2300186923 - Aciclovir

18. PP2300186956 - Capecitabin

19. PP2300187048 - Amiodaron hydroclorid

20. PP2300187084 - Enalapril + hydrochlorothiazid

21. PP2300187125 - Nicardipin

22. PP2300187135 - Ramipril

23. PP2300187168 - Atorvastatin

24. PP2300187191 - Rosuvastatin

25. PP2300187209 - Fusidic acid + hydrocortison

26. PP2300187234 - Povidon iodin

27. PP2300187284 - Sucralfat

28. PP2300187291 - Ondansetron

29. PP2300187458 - Oxytocin

30. PP2300187462 - Misoprostol

31. PP2300187491 - Sertralin

32. PP2300187522 - Natri montelukast

33. PP2300187536 - Salmeterol + fluticason propionat

34. PP2300187537 - Salmeterol + fluticason propionat

35. PP2300187563 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101153450
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300186938 - Fluconazol

2. PP2300187117 - Losartan + hydroclorothiazid

3. PP2300187256 - Lansoprazol

4. PP2300187643 - Calci + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E +Vitamin PP + Vitamin B5 + Lysin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300186921 - Sofosbuvir + velpatasvir

2. PP2300187643 - Calci + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E +Vitamin PP + Vitamin B5 + Lysin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300186670 - Topiramat

2. PP2300187473 - Donepezil

3. PP2300187478 - Levosulpirid

4. PP2300187491 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100280537
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300186903 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

2. PP2300187279 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5100253162
Tỉnh
Tuyên Quang
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 39

1. PP2300186532 - Loxoprofen

2. PP2300186552 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2300186567 - Paracetamol + chlorpheniramin

4. PP2300186580 - Paracetamol + methocarbamol

5. PP2300186582 - Paracetamol + tramadol

6. PP2300186616 - Desloratadin

7. PP2300186678 - Amoxicilin

8. PP2300186696 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

9. PP2300186728 - Cefalexin

10. PP2300186735 - Cefalexin

11. PP2300186742 - Cefamandol

12. PP2300186764 - Cefoperazon

13. PP2300186778 - Cefoxitin

14. PP2300186797 - Ceftizoxim

15. PP2300186810 - Cloxacilin

16. PP2300186814 - Cloxacilin

17. PP2300186827 - Piperacilin

18. PP2300186873 - Ciprofloxacin

19. PP2300186998 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

20. PP2300187037 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

21. PP2300187077 - Cilnidipin

22. PP2300187129 - Perindopril

23. PP2300187140 - Telmisartan + hydroclorothiazid

24. PP2300187160 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

25. PP2300187171 - Atorvastatin + ezetimibe

26. PP2300187179 - Fenofibrat

27. PP2300187181 - Fluvastatin

28. PP2300187271 - Esomeprazol

29. PP2300187280 - Rabeprazol

30. PP2300187314 - Bacillus subtilis

31. PP2300187315 - Bacillus subtilis

32. PP2300187333 - Racecadotril

33. PP2300187334 - Racecadotril

34. PP2300187338 - L-Ornithin - L- aspartat

35. PP2300187365 - Methyl prednisolon

36. PP2300187380 - Glibenclamid + metformin

37. PP2300187410 - Metformin

38. PP2300187458 - Oxytocin

39. PP2300187479 - Meclophenoxat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300186510 - Celecoxib

2. PP2300186623 - Fexofenadin

3. PP2300186667 - Pregabalin

4. PP2300186996 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

5. PP2300187001 - Cilostazol

6. PP2300187165 - Rivaroxaban

7. PP2300187203 - Clobetasol propionat

8. PP2300187218 - Tacrolimus

9. PP2300187346 - Ursodeoxycholic acid

10. PP2300187366 - Methyl prednisolon

11. PP2300187430 - Indomethacin

12. PP2300187473 - Donepezil

13. PP2300187490 - Mirtazapin

14. PP2300187538 - Salmeterol + fluticason propionat

15. PP2300187561 - Eprazinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300187075 - Cilnidipin

2. PP2300187128 - Perindopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300187064 - Bisoprolol

2. PP2300187168 - Atorvastatin

3. PP2300187283 - Rebamipid

4. PP2300187362 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102747739
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 77

1. PP2300186506 - Aescin

2. PP2300186511 - Celecoxib

3. PP2300186513 - Diclofenac

4. PP2300186530 - Ketorolac

5. PP2300186542 - Paracetamol

6. PP2300186543 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2300186601 - Glucosamin

8. PP2300186630 - Loratadin

9. PP2300186681 - Amoxicilin

10. PP2300186682 - Amoxicilin

11. PP2300186688 - Amoxicilin

12. PP2300186703 - Amoxicilin + Acid clavulanic

13. PP2300186707 - Ampicilin + sulbactam

14. PP2300186720 - Cefaclor

15. PP2300186722 - Cefadroxil

16. PP2300186734 - Cefalexin

17. PP2300186751 - Cefdinir

18. PP2300186755 - Cefepim

19. PP2300186759 - Cefixim

20. PP2300186793 - Cefradin

21. PP2300186834 - Ticarcillin + acid clavulanic

22. PP2300186871 - Spiramycin + metronidazol

23. PP2300186876 - Ciprofloxacin

24. PP2300186891 - Moxifloxacin

25. PP2300186909 - Tetracyclin hydroclorid

26. PP2300186915 - Linezolid

27. PP2300186919 - Tenofovir disoproxil fumarat

28. PP2300186924 - Aciclovir

29. PP2300186926 - Aciclovir

30. PP2300186937 - Fluconazol

31. PP2300186947 - Nystatin

32. PP2300186995 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

33. PP2300187038 - Nicorandil

34. PP2300187055 - Amlodipin + atorvastatin

35. PP2300187066 - Candesartan

36. PP2300187086 - Enalapril + hydrochlorothiazid

37. PP2300187090 - Felodipin

38. PP2300187102 - Lisinopril

39. PP2300187106 - Lisinopril + hydroclorothiazid

40. PP2300187110 - Losartan

41. PP2300187114 - Losartan

42. PP2300187165 - Rivaroxaban

43. PP2300187212 - Mometason furoat

44. PP2300187215 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

45. PP2300187218 - Tacrolimus

46. PP2300187257 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

47. PP2300187335 - Saccharomyces boulardii

48. PP2300187336 - Diosmin + hesperidin

49. PP2300187341 - Silymarin

50. PP2300187347 - Beclometason (dipropionat)

51. PP2300187348 - Beclometason (dipropionat)

52. PP2300187355 - Hydrocortison

53. PP2300187371 - Prednison

54. PP2300187379 - Glibenclamid + metformin

55. PP2300187393 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

56. PP2300187394 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

57. PP2300187449 - Fluticason propionat

58. PP2300187492 - Acetyl leucin

59. PP2300187504 - Piracetam

60. PP2300187505 - Piracetam

61. PP2300187517 - Budesonid + formoterol

62. PP2300187518 - Budesonid + formoterol

63. PP2300187547 - Ambroxol

64. PP2300187548 - Ambroxol

65. PP2300187563 - N-acetylcystein

66. PP2300187594 - Glucose

67. PP2300187596 - Glucose

68. PP2300187598 - Glucose

69. PP2300187610 - Natri clorid

70. PP2300187612 - Natri clorid

71. PP2300187622 - Ringer lactat

72. PP2300187630 - Calci carbonat

73. PP2300187636 - Calci carbonat + vitamin D3

74. PP2300187658 - Vitamin B1 + B6 + B12

75. PP2300187659 - Vitamin B1 + B6 + B12

76. PP2300187668 - Vitamin B6 + magnesi lactat

77. PP2300187676 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5100181327
Tỉnh
Tuyên Quang
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300186507 - Aescin

2. PP2300186674 - Valproat natri

3. PP2300186679 - Amoxicilin

4. PP2300186802 - Ceftizoxim

5. PP2300186956 - Capecitabin

6. PP2300186976 - Pemetrexed

7. PP2300187082 - Enalapril + hydrochlorothiazid

8. PP2300187210 - Isotretinoin

9. PP2300187545 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
151 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300186544 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300186851 - Metronidazol

3. PP2300186860 - Tinidazol

4. PP2300186936 - Fluconazol

5. PP2300187600 - Glucose

6. PP2300187609 - Natri clorid

7. PP2300187614 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300186950 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

2. PP2300187397 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

3. PP2300187400 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

4. PP2300187401 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

5. PP2300187404 - Insulin người trộn, hỗn hợp

6. PP2300187407 - Insulin người trộn, hỗn hợp

7. PP2300187418 - Propylthiouracil (PTU)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107413828
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300186573 - Paracetamol + codein phosphat

2. PP2300187083 - Enalapril + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600231449
Tỉnh
Điện Biên
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2300186529 - Ketoprofen

2. PP2300186617 - Desloratadin

3. PP2300186717 - Cefaclor

4. PP2300186739 - Cefalothin

5. PP2300186741 - Cefamandol

6. PP2300186743 - Cefamandol

7. PP2300186757 - Cefixim

8. PP2300186773 - Cefotiam

9. PP2300186803 - Ceftriaxon

10. PP2300186816 - Imipenem + cilastatin*

11. PP2300186833 - Ticarcillin + acid clavulanic

12. PP2300186859 - Tinidazol

13. PP2300186874 - Ciprofloxacin

14. PP2300186911 - Colistin*

15. PP2300187000 - Sắt sulfat + acid folic

16. PP2300187006 - Etamsylat

17. PP2300187065 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

18. PP2300187069 - Candesartan

19. PP2300187099 - Lercanidipin hydroclorid

20. PP2300187109 - Lisinopril + hydroclorothiazid

21. PP2300187142 - Telmisartan + hydroclorothiazid

22. PP2300187183 - Fluvastatin

23. PP2300187250 - Famotidin

24. PP2300187387 - Gliclazid

25. PP2300187396 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

26. PP2300187398 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

27. PP2300187399 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

28. PP2300187402 - Insulin người trộn, hỗn hợp

29. PP2300187403 - Insulin người trộn, hỗn hợp

30. PP2300187556 - Carbocistein

31. PP2300187663 - Vitamin B1 + B6 + B12

32. PP2300187669 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102795203
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300186516 - Diclofenac

2. PP2300186907 - Doxycyclin

3. PP2300187030 - Erythropoietin

4. PP2300187515 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106476906
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300186701 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300187026 - Deferasirox

3. PP2300187175 - Ciprofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300187226 - Cồn 70°

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5100252338
Tỉnh
Tuyên Quang
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 69

1. PP2300186512 - Celecoxib

2. PP2300186522 - Ibuprofen

3. PP2300186550 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2300186562 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2300186569 - Paracetamol + chlorpheniramin

6. PP2300186592 - Tenoxicam

7. PP2300186683 - Amoxicilin

8. PP2300186686 - Amoxicilin

9. PP2300186687 - Amoxicilin

10. PP2300186698 - Amoxicilin + acid clavulanic

11. PP2300186729 - Cefalexin

12. PP2300186732 - Cefalexin

13. PP2300186766 - Cefoperazon

14. PP2300186769 - Cefoperazon + sulbactam

15. PP2300186792 - Cefradin

16. PP2300186806 - Cefuroxim

17. PP2300186844 - Tobramycin

18. PP2300186860 - Tinidazol

19. PP2300186864 - Azithromycin

20. PP2300186888 - Levofloxacin

21. PP2300186990 - Sắt protein succinylat

22. PP2300187009 - Heparin (natri)

23. PP2300187062 - Benazepril hydroclorid

24. PP2300187071 - Candesartan

25. PP2300187072 - Candesartan + hydrochlorothiazid

26. PP2300187073 - Captopril

27. PP2300187077 - Cilnidipin

28. PP2300187079 - Enalapril

29. PP2300187088 - Enalapril + hydrochlorothiazid

30. PP2300187107 - Lisinopril + hydroclorothiazid

31. PP2300187115 - Losartan + hydroclorothiazid

32. PP2300187127 - Nifedipin

33. PP2300187139 - Telmisartan

34. PP2300187143 - Telmisartan + hydroclorothiazid

35. PP2300187144 - Valsartan

36. PP2300187158 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

37. PP2300187161 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

38. PP2300187170 - Atorvastatin

39. PP2300187174 - Bezafibrat

40. PP2300187187 - Pravastatin

41. PP2300187240 - Furosemid

42. PP2300187255 - Famotidin

43. PP2300187258 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

44. PP2300187259 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

45. PP2300187269 - Omeprazol

46. PP2300187278 - Pantoprazol

47. PP2300187284 - Sucralfat

48. PP2300187312 - Bacillus subtilis

49. PP2300187330 - Loperamid

50. PP2300187337 - Diosmin + hesperidin

51. PP2300187350 - Dexamethason

52. PP2300187376 - Acarbose

53. PP2300187408 - Metformin

54. PP2300187448 - Betahistin

55. PP2300187485 - Sulpirid

56. PP2300187558 - Carbocistein

57. PP2300187562 - N-acetylcystein

58. PP2300187566 - N-acetylcystein

59. PP2300187578 - Acid amin*

60. PP2300187583 - Acid amin*

61. PP2300187584 - Acid amin*

62. PP2300187589 - Acid amin*

63. PP2300187627 - Nước cất pha tiêm

64. PP2300187632 - Calci carbonat + calci gluconolactat

65. PP2300187660 - Vitamin B1 + B6 + B12

66. PP2300187661 - Vitamin B1 + B6 + B12

67. PP2300187666 - Vitamin B6 + magnesi lactat

68. PP2300187678 - Vitamin C

69. PP2300187679 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104127730
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300186559 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300186545 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300186894 - Ofloxacin

3. PP2300186985 - Levodopa + carbidopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300186508 - Aescin

2. PP2300186518 - Etoricoxib

3. PP2300186752 - Cefdinir

4. PP2300186772 - Cefotaxim

5. PP2300186775 - Cefotiam

6. PP2300186805 - Ceftriaxon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300186518 - Etoricoxib

2. PP2300186769 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2300187075 - Cilnidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2300186465 - Diazepam

2. PP2300186468 - Fentanyl

3. PP2300186469 - Fentanyl

4. PP2300186470 - Fentanyl

5. PP2300186486 - Midazolam

6. PP2300186489 - Pethidin

7. PP2300186495 - Sufentanil

8. PP2300186497 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

9. PP2300186533 - Meloxicam

10. PP2300186556 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2300186582 - Paracetamol + tramadol

12. PP2300186589 - Piroxicam

13. PP2300186639 - Ephedrin

14. PP2300186762 - Cefmetazol

15. PP2300186770 - Cefoperazon + sulbactam

16. PP2300186812 - Cloxacilin

17. PP2300186846 - Tobramycin

18. PP2300186870 - Spiramycin + metronidazol

19. PP2300186890 - Moxifloxacin

20. PP2300187014 - Tranexamic acid

21. PP2300187016 - Tranexamic acid

22. PP2300187056 - Amlodipin + Atorvastatin

23. PP2300187155 - Milrinon

24. PP2300187217 - Tacrolimus

25. PP2300187289 - Metoclopramid

26. PP2300187359 - Methyl prednisolon

27. PP2300187370 - Methyl prednisolon

28. PP2300187634 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300186813 - Cloxacilin

2. PP2300187080 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2300187133 - Perindopril + indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1602003320
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300186680 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5100355527
Tỉnh
Tuyên Quang
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 67

1. PP2300186521 - Ibuprofen

2. PP2300186534 - Meloxicam

3. PP2300186537 - Meloxicam

4. PP2300186553 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2300186568 - Paracetamol + chlorpheniramin

6. PP2300186594 - Allopurinol

7. PP2300186598 - Colchicin

8. PP2300186604 - Alpha chymotrypsin

9. PP2300186606 - Calcitonin

10. PP2300186623 - Fexofenadin

11. PP2300186695 - Amoxicilin + acid clavulanic

12. PP2300186702 - Amoxicilin + acid clavulanic

13. PP2300186748 - Cefdinir

14. PP2300186771 - Cefoperazon + sulbactam

15. PP2300186794 - Cefradin

16. PP2300186845 - Tobramycin

17. PP2300186853 - Metronidazol

18. PP2300186861 - Clindamycin

19. PP2300186865 - Azithromycin

20. PP2300186871 - Spiramycin + metronidazol

21. PP2300186881 - Levofloxacin

22. PP2300186885 - Levofloxacin

23. PP2300186886 - Levofloxacin

24. PP2300186896 - Ofloxacin

25. PP2300186904 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

26. PP2300186905 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

27. PP2300186932 - Entecavir

28. PP2300186944 - Miconazol

29. PP2300186951 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

30. PP2300186977 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)

31. PP2300186988 - Sắt protein succinylat

32. PP2300187028 - Deferipron

33. PP2300187042 - Trimetazidin

34. PP2300187084 - Enalapril + hydrochlorothiazid

35. PP2300187089 - Enalapril + hydrochlorothiazid

36. PP2300187141 - Telmisartan + hydroclorothiazid

37. PP2300187168 - Atorvastatin

38. PP2300187215 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

39. PP2300187266 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

40. PP2300187276 - Pantoprazol

41. PP2300187282 - Rabeprazol

42. PP2300187286 - Sucralfat

43. PP2300187289 - Metoclopramid

44. PP2300187294 - Alverin citrat

45. PP2300187299 - Drotaverin clohydrat

46. PP2300187305 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

47. PP2300187313 - Bacillus subtilis

48. PP2300187324 - Kẽm gluconat

49. PP2300187325 - Kẽm gluconat

50. PP2300187327 - Kẽm gluconat

51. PP2300187328 - Lactobacillus acidophilus

52. PP2300187342 - Silymarin

53. PP2300187362 - Methyl prednisolon

54. PP2300187366 - Methyl prednisolon

55. PP2300187382 - Glibenclamid + metformin

56. PP2300187386 - Gliclazid

57. PP2300187391 - Glimepirid + Metformin

58. PP2300187410 - Metformin

59. PP2300187503 - Piracetam

60. PP2300187522 - Natri montelukast

61. PP2300187531 - Salbutamol sulfat

62. PP2300187548 - Ambroxol

63. PP2300187554 - Carbocistein

64. PP2300187561 - Eprazinon

65. PP2300187565 - N-acetylcystein

66. PP2300187649 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

67. PP2300187654 - Vitamin B1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104563656
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300186626 - Fexofenadin

2. PP2300187118 - Losartan + hydroclorothiazid

3. PP2300187192 - Simvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5100462416
Tỉnh
Tuyên Quang
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300186553 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300186563 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2300186612 - Cetirizin

4. PP2300186684 - Amoxicilin

5. PP2300186790 - Cefradin

6. PP2300186795 - Cefradin

7. PP2300186866 - Azithromycin

8. PP2300186883 - Levofloxacin

9. PP2300187076 - Cilnidipin

10. PP2300187176 - Fenofibrat

11. PP2300187268 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

12. PP2300187412 - Sitagliptin

13. PP2300187662 - Vitamin B1 + B6 + B12

14. PP2300187673 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300186607 - Methocarbamol

2. PP2300186627 - Ketotifen

3. PP2300187039 - Nicorandil

4. PP2300187067 - Candesartan

5. PP2300187091 - Imidapril

6. PP2300187094 - Irbesartan

7. PP2300187116 - Losartan + hydroclorothiazid

8. PP2300187137 - Ramipril

9. PP2300187138 - Ramipril

10. PP2300187190 - Pravastatin

11. PP2300187267 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

12. PP2300187296 - Drotaverin clohydrat

13. PP2300187300 - Hyoscin butylbromid

14. PP2300187417 - Propylthiouracil (PTU)

15. PP2300187476 - Haloperidol

16. PP2300187486 - Sulpirid

17. PP2300187560 - Carbocistein

18. PP2300187574 - Magnesi aspartat + kali aspartat

19. PP2300187638 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5000877424
Tỉnh
Tuyên Quang
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300186803 - Ceftriaxon

2. PP2300187139 - Telmisartan

3. PP2300187269 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300186750 - Cefdinir

2. PP2300187095 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300186500 - Pipecuronium bromid

2. PP2300186847 - Tobramycin

3. PP2300186902 - Sulfadiazin bạc

4. PP2300186938 - Fluconazol

5. PP2300187132 - Perindopril + amlodipin

6. PP2300187243 - Spironolacton

7. PP2300187251 - Famotidin

8. PP2300187259 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

9. PP2300187316 - Bacillus subtilis

10. PP2300187317 - Bacillus clausii

11. PP2300187318 - Bacillus clausii

12. PP2300187423 - Tolperison

13. PP2300187460 - Oxytocin

14. PP2300187509 - Vinpocetin

15. PP2300187510 - Vinpocetin

16. PP2300187511 - Aminophylin

17. PP2300187541 - Ambroxol

18. PP2300187573 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300186889 - Levofloxacin

2. PP2300186898 - Ofloxacin

3. PP2300186901 - Ofloxacin

4. PP2300187428 - Fluorometholon

5. PP2300187431 - Kali iodid + natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300186533 - Meloxicam

2. PP2300186670 - Topiramat

3. PP2300187473 - Donepezil

4. PP2300187478 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300186519 - Etoricoxib

2. PP2300187111 - Losartan

3. PP2300187112 - Losartan

4. PP2300187145 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300186515 - Diclofenac

2. PP2300186600 - Diacerein

3. PP2300186631 - Loratadin

4. PP2300186839 - Gentamicin

5. PP2300186908 - Tetracyclin hydroclorid

6. PP2300186940 - Griseofulvin

7. PP2300186948 - Nystatin

8. PP2300187079 - Enalapril

9. PP2300187311 - Sorbitol

10. PP2300187351 - Dexamethason

11. PP2300187434 - Natri clorid

12. PP2300187685 - Methadon hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300186678 - Amoxicilin

2. PP2300186744 - Cefamandol

3. PP2300186913 - Colistin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 52

1. PP2300186474 - Levobupivacain

2. PP2300186480 - Lidocain hydroclodrid

3. PP2300186498 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

4. PP2300186520 - Ibuprofen

5. PP2300186622 - Epinephrin (adrenalin)

6. PP2300186628 - Ketotifen

7. PP2300186643 - Naloxon hydroclorid

8. PP2300186647 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

9. PP2300186649 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

10. PP2300186650 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

11. PP2300186658 - Sugammadex

12. PP2300186887 - Levofloxacin

13. PP2300186893 - Moxifloxacin

14. PP2300186916 - Linezolid*

15. PP2300186987 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

16. PP2300187011 - Phytomenadion (vitamin K1)

17. PP2300187044 - Adenosin triphosphat

18. PP2300187046 - Amiodaron hydroclorid

19. PP2300187048 - Amiodaron hydroclorid

20. PP2300187049 - Propranolol hydroclorid

21. PP2300187124 - Nicardipin

22. PP2300187147 - Digoxin

23. PP2300187151 - Dobutamin

24. PP2300187238 - Furosemid

25. PP2300187301 - Hyoscin butylbromid

26. PP2300187307 - Glycerol

27. PP2300187310 - Lactulose

28. PP2300187326 - Kẽm gluconat

29. PP2300187425 - Atropin sulfat

30. PP2300187429 - Hydroxypropylmethylcellulose

31. PP2300187433 - Moxifloxacin + dexamethason

32. PP2300187436 - Natri hyaluronat

33. PP2300187442 - Polyethylen glycol + propylen glycol

34. PP2300187443 - Polyethylen glycol + propylen glycol

35. PP2300187444 - Polyethylen glycol + propylen glycol

36. PP2300187451 - Phenazon + lidocain hydroclorid

37. PP2300187454 - Carbetocin

38. PP2300187455 - Carboprost tromethamin

39. PP2300187463 - Atosiban

40. PP2300187494 - Acetyl leucin

41. PP2300187499 - Galantamin

42. PP2300187502 - Mecobalamin

43. PP2300187514 - Budesonid

44. PP2300187530 - Salbutamol sulfat

45. PP2300187535 - Salbutamol + ipratropium

46. PP2300187539 - Terbutalin

47. PP2300187557 - Carbocistein

48. PP2300187568 - Cafein citrat

49. PP2300187569 - Cafein citrat

50. PP2300187604 - Magnesi sulfat

51. PP2300187606 - Magnesi aspartat + kali aspartat

52. PP2300187647 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104300865
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300186528 - Ketoprofen

2. PP2300186576 - Paracetamol + Ibuprofen

3. PP2300186685 - Amoxicilin

4. PP2300186744 - Cefamandol

5. PP2300186875 - Ciprofloxacin

6. PP2300187108 - Lisinopril + hydroclorothiazid

7. PP2300187352 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101549325
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300186692 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300186710 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2300186932 - Entecavir

4. PP2300187462 - Misoprostol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300187643 - Calci + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E +Vitamin PP + Vitamin B5 + Lysin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300187059 - Amlodipin + lisinopril

2. PP2300187081 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2300187085 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2300187132 - Perindopril + amlodipin

5. PP2300187384 - Gliclazid

6. PP2300187388 - Gliclazid + metformin

7. PP2300187389 - Gliclazid + metformin

8. PP2300187405 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300186488 - Midazolam

2. PP2300186652 - Phenylephrin

3. PP2300186653 - Polystyren

4. PP2300187007 - Heparin (natri)

5. PP2300187221 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện

6. PP2300187222 - Gadoteric acid

7. PP2300187372 - Progesteron

8. PP2300187559 - Carbocistein

9. PP2300187570 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))

10. PP2300187669 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300186467 - Fentanyl

2. PP2300186469 - Fentanyl

3. PP2300186478 - Lidocain hydroclodrid

4. PP2300186486 - Midazolam

5. PP2300186851 - Metronidazol

6. PP2300187020 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101386261
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Đã xem: 78

Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây