Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600323711 | Paracetamol +Chlorpheniramin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 90 | 2.956.000 | 120 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 2 | PP2600323715 | Clorpheniramin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.009.000 | 120 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 3 | PP2600323717 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 7.125.000 | 120 | 52.850.000 | 52.850.000 | 0 |
| 4 | PP2600323718 | Amoxicilin | vn0110327921 | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát | 90 | 3.109.000 | 120 | 158.613.000 | 158.613.000 | 0 |
| vn2500701783 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm TAT | 90 | 2.379.000 | 120 | 156.975.000 | 156.975.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600323719 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.009.000 | 120 | 46.830.000 | 46.830.000 | 0 |
| 6 | PP2600323720 | Cefradin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 7.125.000 | 120 | 77.250.000 | 77.250.000 | 0 |
| 7 | PP2600323722 | Spiramycin +metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 435.000 | 120 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 |
| 8 | PP2600323723 | Ofloxacin | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 125.000 | 120 | 8.360.000 | 8.360.000 | 0 |
| 9 | PP2600323724 | Tetracyclin hydroclorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.009.000 | 120 | 994.000 | 994.000 | 0 |
| 10 | PP2600323726 | Perindopril arginine (dạng muối) | vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 90 | 16.556.000 | 120 | 544.180.000 | 544.180.000 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 24.570.000 | 120 | 533.000.000 | 533.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600323727 | Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 7.350.000 | 120 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600323728 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 90 | 16.556.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 13 | PP2600323729 | Perindopril (dạng muối)+ amlodipin (dạng muối) | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 90 | 2.838.000 | 120 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600323730 | Perindopril (dạng muối) + amlodipin (dạng muối) | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 90 | 2.838.000 | 120 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 |
| 15 | PP2600323731 | Ramipril | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 8.752.000 | 120 | 204.960.000 | 204.960.000 | 0 |
| 16 | PP2600323732 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 8.752.000 | 120 | 188.244.000 | 188.244.000 | 0 |
| 17 | PP2600323733 | Fluvastatin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 8.752.000 | 120 | 106.999.200 | 106.999.200 | 0 |
| 18 | PP2600323734 | Lovastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 7.125.000 | 120 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600323735 | Magnesi hydroxyd +Nhôm Hydroxyd +Simethicon | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 90 | 2.956.000 | 120 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600323736 | Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon | vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 90 | 16.556.000 | 120 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 |
| 21 | PP2600323737 | Omeprazol | vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 90 | 16.556.000 | 120 | 234.360.000 | 234.360.000 | 0 |
| 22 | PP2600323738 | Drotaverin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 8.752.000 | 120 | 13.154.400 | 13.154.400 | 0 |
| 23 | PP2600323739 | Bacillus subtilis | vn0110327921 | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát | 90 | 3.109.000 | 120 | 26.800.000 | 26.800.000 | 0 |
| 24 | PP2600323740 | Bacillus subtilis | vn0110327921 | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát | 90 | 3.109.000 | 120 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 |
| 25 | PP2600323742 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.009.000 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 26 | PP2600323743 | Natri clorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.009.000 | 120 | 8.131.500 | 8.131.500 | 0 |
| 27 | PP2600323744 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 90 | 12.333.000 | 120 | 134.235.000 | 134.235.000 | 0 |
| 28 | PP2600323745 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 599.000 | 120 | 39.977.600 | 39.977.600 | 0 |
| 29 | PP2600323746 | Ambroxol | vn0101449497 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS | 90 | 689.000 | 120 | 45.980.000 | 45.980.000 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 689.000 | 120 | 45.980.000 | 45.980.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600323747 | Bromhexin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 8.752.000 | 120 | 18.270.000 | 18.270.000 | 0 |
| 31 | PP2600323748 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 90 | 2.956.000 | 120 | 42.350.000 | 42.350.000 | 0 |
| 32 | PP2600323749 | Vitamin B1 + Vitamin B6 +Vitamin B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 90 | 8.250.000 | 120 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 33 | PP2600323750 | Carbamazepin | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 90 | 737.000 | 120 | 66.780.000 | 66.780.000 | 0 |
| 34 | PP2600323751 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 10.817.000 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 35 | PP2600323752 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 10.817.000 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 36 | PP2600323753 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 10.817.000 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 37 | PP2600323754 | Natri valproat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 10.817.000 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 38 | PP2600323755 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 10.817.000 | 120 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 720.000 | 120 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| 39 | PP2600323756 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 10.817.000 | 120 | 12.350.000 | 12.350.000 | 0 |
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 8.752.000 | 120 | 12.350.000 | 12.350.000 | 0 | |||
| 40 | PP2600323757 | Levomepromazine | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 90 | 12.333.000 | 120 | 688.000.000 | 688.000.000 | 0 |
| 41 | PP2600323758 | Levomepromazine | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 10.817.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600323760 | Ethambutol | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 567.000 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 43 | PP2600323761 | Rifampicin+Isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 1.701.000 | 120 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 |
| 44 | PP2600323762 | Rifampicin +Isoniazid + pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 1.701.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
1. PP2600323744 - Piracetam
2. PP2600323757 - Levomepromazine
1. PP2600323745 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2600323750 - Carbamazepin
1. PP2600323718 - Amoxicilin
2. PP2600323739 - Bacillus subtilis
3. PP2600323740 - Bacillus subtilis
1. PP2600323723 - Ofloxacin
1. PP2600323726 - Perindopril arginine (dạng muối)
2. PP2600323728 - Lisinopril + hydroclorothiazid
3. PP2600323736 - Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon
4. PP2600323737 - Omeprazol
1. PP2600323715 - Clorpheniramin
2. PP2600323719 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2600323724 - Tetracyclin hydroclorid
4. PP2600323742 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
5. PP2600323743 - Natri clorid
1. PP2600323717 - Cinnarizin
2. PP2600323720 - Cefradin
3. PP2600323734 - Lovastatin
1. PP2600323749 - Vitamin B1 + Vitamin B6 +Vitamin B12
1. PP2600323711 - Paracetamol +Chlorpheniramin
2. PP2600323735 - Magnesi hydroxyd +Nhôm Hydroxyd +Simethicon
3. PP2600323748 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm
1. PP2600323751 - Phenobarbital
2. PP2600323752 - Phenobarbital
3. PP2600323753 - Phenytoin
4. PP2600323754 - Natri valproat
5. PP2600323755 - Clorpromazin
6. PP2600323756 - Haloperidol
7. PP2600323758 - Levomepromazine
1. PP2600323761 - Rifampicin+Isoniazid
2. PP2600323762 - Rifampicin +Isoniazid + pyrazinamid
1. PP2600323746 - Ambroxol
1. PP2600323746 - Ambroxol
1. PP2600323760 - Ethambutol
1. PP2600323755 - Clorpromazin
1. PP2600323731 - Ramipril
2. PP2600323732 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
3. PP2600323733 - Fluvastatin
4. PP2600323738 - Drotaverin
5. PP2600323747 - Bromhexin
6. PP2600323756 - Haloperidol
1. PP2600323727 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
1. PP2600323722 - Spiramycin +metronidazol
1. PP2600323729 - Perindopril (dạng muối)+ amlodipin (dạng muối)
2. PP2600323730 - Perindopril (dạng muối) + amlodipin (dạng muối)
1. PP2600323726 - Perindopril arginine (dạng muối)
1. PP2600323718 - Amoxicilin