Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600316935 | Acyclovir | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 1.539.000 | 150 | 3.950.000 | 3.950.000 | 0 |
| 2 | PP2600316937 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 7.560.000 | 150 | 293.580.000 | 293.580.000 | 0 |
| vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 120 | 12.742.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0106008753 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH | 120 | 8.635.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600316938 | Acetylcystein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 5.582.000 | 150 | 31.600.000 | 31.600.000 | 0 |
| 4 | PP2600316939 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 8.426.000 | 150 | 265.000 | 265.000 | 0 |
| 5 | PP2600316940 | Aciclovir | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 1.098.000 | 150 | 6.948.000 | 6.948.000 | 0 |
| 6 | PP2600316941 | Acid gadoteric | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.247.000 | 150 | 9.445.800 | 9.445.800 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 26.449.000 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600316943 | Adapalen | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 52.000 | 150 | 1.887.500 | 1.887.500 | 0 |
| 8 | PP2600316944 | Alfuzosin | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 120 | 1.632.000 | 150 | 11.644.000 | 11.644.000 | 0 |
| 9 | PP2600316945 | Ambroxol hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 8.426.000 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 10 | PP2600316947 | Amlodipin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 1.098.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600316948 | Amoxicilin; Acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 26.449.000 | 150 | 209.995.000 | 209.995.000 | 0 |
| vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 4.200.000 | 150 | 208.500.000 | 208.500.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600316949 | Amoxicilin; Acid clavulanic | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 120 | 450.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 13 | PP2600316950 | Ampicillin; sulbactam | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 12.000.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600316951 | Atorvastatin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 5.582.000 | 150 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 15 | PP2600316952 | Atropin sulfat | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 120 | 12.742.000 | 150 | 780.000 | 780.000 | 0 |
| 16 | PP2600316956 | Budesonid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.870.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600316959 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 1.200.000 | 150 | 59.995.000 | 59.995.000 | 0 |
| 18 | PP2600316960 | Cefaclor | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 1.148.000 | 150 | 44.992.500 | 44.992.500 | 0 |
| 19 | PP2600316961 | Cefpodoxim | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 2.456.000 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 20 | PP2600316962 | Celecoxib | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 120 | 12.742.000 | 150 | 1.197.000 | 1.197.000 | 0 |
| 21 | PP2600316963 | Citicolin natri | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 409.000 | 150 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| 22 | PP2600316965 | Codein; Terpin hydrat | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 120 | 12.742.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600316966 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 26.449.000 | 150 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 24 | PP2600316967 | Desloratadin | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 120 | 12.742.000 | 150 | 89.998.500 | 89.998.500 | 0 |
| 25 | PP2600316968 | Diazepam | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 120 | 12.742.000 | 150 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 26 | PP2600316969 | Diazepam | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 120 | 12.742.000 | 150 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| 27 | PP2600316970 | Dihydroergotamin mesylat | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 249.000 | 150 | 12.450.000 | 12.450.000 | 0 |
| 28 | PP2600316971 | Dioctahedral smectit | vn0900257583 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN | 120 | 15.055.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 29 | PP2600316972 | Diphenhydramin hydroclorid | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 120 | 12.742.000 | 150 | 22.325.000 | 22.325.000 | 0 |
| 30 | PP2600316973 | Dobutamine | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.222.000 | 150 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| 31 | PP2600316974 | Drotaverin clohydrat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 334.000 | 150 | 16.713.000 | 16.713.000 | 0 |
| 32 | PP2600316975 | Dydrogesterone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 26.449.000 | 150 | 17.776.000 | 17.776.000 | 0 |
| 33 | PP2600316976 | Enalapril maleat | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 4.275.000 | 150 | 209.850.000 | 209.850.000 | 0 |
| vn0900257583 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN | 120 | 15.055.000 | 150 | 213.750.000 | 213.750.000 | 0 | |||
| 34 | PP2600316977 | Enoxaparin Natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.870.000 | 150 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| 35 | PP2600316978 | Ephedrin hydroclorid | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 120 | 12.742.000 | 150 | 1.732.500 | 1.732.500 | 0 |
| 36 | PP2600316979 | Erythropoietin | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 120 | 18.463.000 | 150 | 524.160.000 | 524.160.000 | 0 |
| 37 | PP2600316980 | Erythropoietin | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 120 | 18.463.000 | 150 | 357.120.000 | 357.120.000 | 0 |
| 38 | PP2600316984 | Gliclazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 5.640.000 | 150 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600316985 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.961.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 40 | PP2600316986 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 7.800.000 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 41 | PP2600316987 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 9.034.000 | 150 | 449.550.000 | 449.550.000 | 0 |
| 42 | PP2600316989 | Glucose + Amino acid + Lipid emulsion | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 2.245.000 | 150 | 53.660.000 | 53.660.000 | 0 |
| vn0106008753 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH | 120 | 8.635.000 | 150 | 53.750.000 | 53.750.000 | 0 | |||
| 43 | PP2600316993 | Human Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 844.000 | 150 | 41.940.000 | 41.940.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.247.000 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 844.000 | 150 | 42.200.000 | 42.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.870.000 | 150 | 39.585.000 | 39.585.000 | 0 | |||
| 44 | PP2600316994 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 68.000 | 150 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 45 | PP2600316995 | Ibuprofen | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 630.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600316996 | Indapamide + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 26.449.000 | 150 | 74.805.000 | 74.805.000 | 0 |
| 47 | PP2600316997 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 5.044.000 | 150 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 48 | PP2600316998 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.870.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 49 | PP2600317002 | Kẽm gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 9.034.000 | 150 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| 50 | PP2600317003 | Ketamin | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 120 | 12.742.000 | 150 | 5.019.000 | 5.019.000 | 0 |
| 51 | PP2600317004 | Ketoprofen | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 2.245.000 | 150 | 9.790.000 | 9.790.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.247.000 | 150 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 | |||
| 52 | PP2600317005 | L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 26.449.000 | 150 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 |
| 53 | PP2600317006 | Lidocaine Hydrochloride + epinephrine | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 120 | 190.000 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 54 | PP2600317007 | Lisinopril + Hydrochlorothiazide | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 3.000.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 55 | PP2600317008 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 2.961.000 | 150 | 49.250.000 | 49.250.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 987.000 | 150 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 | |||
| 56 | PP2600317009 | L-Ornithine-L-Aspartate | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 3.456.000 | 150 | 11.780.000 | 11.780.000 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 2.456.000 | 150 | 15.580.000 | 15.580.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.870.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 57 | PP2600317010 | Lovastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 8.426.000 | 150 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 58 | PP2600317011 | Meclofenoxat | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 120 | 12.742.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 120 | 450.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 59 | PP2600317012 | Methyl prednisolon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 409.000 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 60 | PP2600317013 | Methylprednisolon | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 5.884.000 | 150 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 26.449.000 | 150 | 293.097.000 | 293.097.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600317014 | Metoprolol tartrate | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 2.245.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 62 | PP2600317017 | Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 120 | 1.632.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 63 | PP2600317019 | Moxifloxacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 1.199.000 | 150 | 59.997.000 | 59.997.000 | 0 |
| 64 | PP2600317020 | Naproxen natri | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 1.148.000 | 150 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 |
| 65 | PP2600317022 | Natri hyaluronat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 1.539.000 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 66 | PP2600317023 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.870.000 | 150 | 313.500.000 | 313.500.000 | 0 |
| 67 | PP2600317024 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.222.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 68 | PP2600317025 | Nifedipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 26.449.000 | 150 | 95.070.000 | 95.070.000 | 0 |
| 69 | PP2600317026 | Nifedipin | vn0900257583 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN | 120 | 15.055.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 70 | PP2600317028 | Ofloxacin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 1.539.000 | 150 | 48.510.000 | 48.510.000 | 0 |
| 71 | PP2600317029 | Olopatadin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 1.539.000 | 150 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 72 | PP2600317030 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.222.000 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 73 | PP2600317032 | Perindopril arginine + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 26.449.000 | 150 | 238.400.000 | 238.400.000 | 0 |
| 74 | PP2600317033 | Perindopril arginine + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 26.449.000 | 150 | 131.780.000 | 131.780.000 | 0 |
| 75 | PP2600317034 | Perindopril arginin | vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 2.982.000 | 150 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 76 | PP2600317035 | Perindopril arginin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 4.400.000 | 150 | 219.240.000 | 219.240.000 | 0 |
| 77 | PP2600317037 | Piracetam | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 5.884.000 | 150 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 |
| 78 | PP2600317038 | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 630.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 79 | PP2600317042 | Rifampicin + isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 5.044.000 | 150 | 18.240.000 | 18.240.000 | 0 |
| 80 | PP2600317043 | Risedronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.870.000 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 81 | PP2600317044 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 26.449.000 | 150 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 |
| 82 | PP2600317045 | Rocuronium bromide | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 120 | 12.742.000 | 150 | 1.230.000 | 1.230.000 | 0 |
| 83 | PP2600317046 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 8.426.000 | 150 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 84 | PP2600317047 | Salbutamol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 3.456.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 120 | 12.742.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2600317048 | Salbutamol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 26.449.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 86 | PP2600317049 | Sắt (dưới dạng sắt sucrose) | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 120 | 18.463.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 87 | PP2600317050 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.870.000 | 150 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 |
| 88 | PP2600317051 | Sofosbuvir; Velpatasvir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 2.456.000 | 150 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 |
| 89 | PP2600317053 | Terbutalin sulfate | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 120 | 12.742.000 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 90 | PP2600317054 | Tobramycin + Dexamethasone | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.870.000 | 150 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 |
| 91 | PP2600317055 | Trimetazidin dihydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 26.449.000 | 150 | 108.200.000 | 108.200.000 | 0 |
| 92 | PP2600317056 | Trimetazidin dihydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 560.000 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 93 | PP2600317057 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 26.449.000 | 150 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 94 | PP2600317058 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.870.000 | 150 | 3.475.000 | 3.475.000 | 0 |
| 95 | PP2600317059 | Vitamin A + Vitamin D3 | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 120 | 12.742.000 | 150 | 1.595.000 | 1.595.000 | 0 |
| 96 | PP2600317060 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0900257583 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN | 120 | 15.055.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
1. PP2600316950 - Ampicillin; sulbactam
1. PP2600316937 - Acetyl leucin
1. PP2600316989 - Glucose + Amino acid + Lipid emulsion
2. PP2600317004 - Ketoprofen
3. PP2600317014 - Metoprolol tartrate
1. PP2600317013 - Methylprednisolon
2. PP2600317037 - Piracetam
1. PP2600317056 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2600317009 - L-Ornithine-L-Aspartate
2. PP2600317047 - Salbutamol
1. PP2600317008 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2600316995 - Ibuprofen
2. PP2600317038 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
1. PP2600316993 - Human Albumin
1. PP2600316940 - Aciclovir
2. PP2600316947 - Amlodipin
1. PP2600316979 - Erythropoietin
2. PP2600316980 - Erythropoietin
3. PP2600317049 - Sắt (dưới dạng sắt sucrose)
1. PP2600317007 - Lisinopril + Hydrochlorothiazide
1. PP2600316976 - Enalapril maleat
1. PP2600316971 - Dioctahedral smectit
2. PP2600316976 - Enalapril maleat
3. PP2600317026 - Nifedipin
4. PP2600317060 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600316963 - Citicolin natri
2. PP2600317012 - Methyl prednisolon
1. PP2600316938 - Acetylcystein
2. PP2600316951 - Atorvastatin
1. PP2600316939 - Acetylsalicylic acid
2. PP2600316945 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2600317010 - Lovastatin
4. PP2600317046 - Rosuvastatin
1. PP2600316949 - Amoxicilin; Acid clavulanic
1. PP2600317006 - Lidocaine Hydrochloride + epinephrine
1. PP2600316974 - Drotaverin clohydrat
1. PP2600317008 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2600317035 - Perindopril arginin
1. PP2600316944 - Alfuzosin
2. PP2600317017 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
1. PP2600316941 - Acid gadoteric
2. PP2600316993 - Human Albumin
3. PP2600317004 - Ketoprofen
1. PP2600316986 - Glimepiride + Metformin hydrochloride
1. PP2600316993 - Human Albumin
1. PP2600316941 - Acid gadoteric
2. PP2600316948 - Amoxicilin; Acid clavulanic
3. PP2600316966 - Nhũ dịch lipid
4. PP2600316975 - Dydrogesterone
5. PP2600316996 - Indapamide + Amlodipine
6. PP2600317005 - L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
7. PP2600317013 - Methylprednisolon
8. PP2600317025 - Nifedipin
9. PP2600317032 - Perindopril arginine + Amlodipine
10. PP2600317033 - Perindopril arginine + Amlodipine
11. PP2600317044 - Rivaroxaban
12. PP2600317048 - Salbutamol
13. PP2600317055 - Trimetazidin dihydrochloride
14. PP2600317057 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
1. PP2600316973 - Dobutamine
2. PP2600317024 - Natri hyaluronat
3. PP2600317030 - Paracetamol
1. PP2600316987 - Glimepiride + Metformin hydrochloride
2. PP2600317002 - Kẽm gluconat
1. PP2600316985 - Glimepirid
1. PP2600316970 - Dihydroergotamin mesylat
1. PP2600316935 - Acyclovir
2. PP2600317022 - Natri hyaluronat
3. PP2600317028 - Ofloxacin
4. PP2600317029 - Olopatadin
1. PP2600316994 - Hydrocortison
1. PP2600316961 - Cefpodoxim
2. PP2600317009 - L-Ornithine-L-Aspartate
3. PP2600317051 - Sofosbuvir; Velpatasvir
1. PP2600316984 - Gliclazid
1. PP2600316937 - Acetyl leucin
2. PP2600316952 - Atropin sulfat
3. PP2600316962 - Celecoxib
4. PP2600316965 - Codein; Terpin hydrat
5. PP2600316967 - Desloratadin
6. PP2600316968 - Diazepam
7. PP2600316969 - Diazepam
8. PP2600316972 - Diphenhydramin hydroclorid
9. PP2600316978 - Ephedrin hydroclorid
10. PP2600317003 - Ketamin
11. PP2600317011 - Meclofenoxat
12. PP2600317045 - Rocuronium bromide
13. PP2600317047 - Salbutamol
14. PP2600317053 - Terbutalin sulfate
15. PP2600317059 - Vitamin A + Vitamin D3
1. PP2600316956 - Budesonid
2. PP2600316977 - Enoxaparin Natri
3. PP2600316993 - Human Albumin
4. PP2600316998 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
5. PP2600317009 - L-Ornithine-L-Aspartate
6. PP2600317023 - Natri hyaluronat
7. PP2600317043 - Risedronat
8. PP2600317050 - Sevofluran
9. PP2600317054 - Tobramycin + Dexamethasone
10. PP2600317058 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600316937 - Acetyl leucin
2. PP2600316989 - Glucose + Amino acid + Lipid emulsion
1. PP2600317034 - Perindopril arginin
1. PP2600316959 - Capsaicin
1. PP2600317019 - Moxifloxacin
1. PP2600316960 - Cefaclor
2. PP2600317020 - Naproxen natri
1. PP2600316948 - Amoxicilin; Acid clavulanic
1. PP2600316943 - Adapalen
1. PP2600317011 - Meclofenoxat
1. PP2600316997 - Insulin người trộn, hỗn hợp
2. PP2600317042 - Rifampicin + isoniazid