Gói thầu số 01: Hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế giai đoạn 2025- 2026
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 03/09/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:01 03/09/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
18
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500278912 Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa tự động - AU 400 - Beckman Coulter vn0316155458 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN TÂM 90 15.330.477 120 944.384.196 944.384.196 0
vn0105118288 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH 90 15.330.477 120 461.338.504 461.338.504 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 90 16.476.577 120 437.392.760 437.392.760 0
vn0312862086 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT 90 19.401.609 120 506.333.456 506.333.456 0
2 PP2500278913 Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm Miễn Dịch tự động cobas e 411 vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 90 11.144.484 120 995.940.578 995.940.578 0
3 PP2500278914 Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm huyết học Nihon Kohden model: MEK 6510K, MEK 6420K vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 90 14.814.160 120 112.224.000 112.224.000 0
vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 90 3.182.452 120 284.245.120 284.245.120 0
vn6001444665 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ANH 90 3.965.252 120 106.920.000 106.920.000 0
vn0312862086 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT 90 19.401.609 120 95.040.000 95.040.000 0
vn0306089887 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐỨC TUẤN 90 3.965.252 120 145.920.000 145.920.000 0
4 PP2500278916 Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm nước tiểu CYBOW READER vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 90 14.814.160 120 2.545.200 2.545.200 0
5 PP2500278917 Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm CD4 - CyFlow ( PARTEC ) vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 90 16.829.900 120 227.241.442 227.241.442 0
6 PP2500278918 Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm Elisa BIotek Elx (808) vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 90 16.829.900 120 480.003.840 480.003.840 0
vn0314898264 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION 90 5.100.215 120 411.264.000 411.264.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 90 7.751.936 120 457.148.088 457.148.088 0
7 PP2500278919 Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm huyết học 18 thông số SYSMEX XP-100 vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 90 14.814.160 120 55.692.000 55.692.000 0
vn6001444665 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ANH 90 3.965.252 120 65.428.000 65.428.000 0
vn0312862086 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT 90 19.401.609 120 56.320.000 56.320.000 0
vn0306089887 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐỨC TUẤN 90 3.965.252 120 69.920.000 69.920.000 0
8 PP2500278920 Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa tự động COBAS C111 vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 90 11.144.484 120 122.441.893 122.441.893 0
9 PP2500278923 Băng keo nhiệt vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 660.000 660.000 0
10 PP2500278924 Bao cao su vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 4.200.000 4.200.000 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 90 6.737.070 120 4.774.000 4.774.000 0
11 PP2500278925 Bơm kim tiêm vô trùng 1ml vn0109073165 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM 90 1.247.080 120 2.080.000 2.080.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 1.247.080 120 1.620.000 1.620.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 1.860.000 1.860.000 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 90 6.737.070 120 2.116.000 2.116.000 0
12 PP2500278926 Bơm kim tiêm vô trùng 3ml vn0109073165 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM 90 1.247.080 120 62.792.000 62.792.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 1.247.080 120 54.108.000 54.108.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 60.520.800 60.520.800 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 90 6.737.070 120 79.492.000 79.492.000 0
13 PP2500278927 Bơm kim tiêm vô trùng 5ml vn0109073165 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM 90 1.247.080 120 7.920.000 7.920.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 1.247.080 120 6.880.000 6.880.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 7.664.000 7.664.000 0
14 PP2500278928 Bơm kim tiêm vô trùng 10ml vn0109073165 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM 90 1.247.080 120 7.200.000 7.200.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 1.247.080 120 5.952.000 5.952.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 7.036.800 7.036.800 0
15 PP2500278929 Gòn viên vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 100.815.000 100.815.000 0
16 PP2500278930 Bông gòn y tế vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 4.620.000 4.620.000 0
17 PP2500278932 Găng tay có bột vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 1.182.000 1.182.000 0
18 PP2500278933 Găng tay y tế không bột vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 46.376.000 46.376.000 0
19 PP2500278934 Găng tay tiệt trùng vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 10.290.000 10.290.000 0
20 PP2500278935 Giấy in nhiệt dùng cho máy nước tiểu vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 460.000 460.000 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 90 6.737.070 120 522.500 522.500 0
21 PP2500278936 Giấy y tế vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 90 1.230.925 120 1.718.496 1.718.496 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 1.656.000 1.656.000 0
22 PP2500278937 Hộp đựng sắt nhọn (hộp an toàn) vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 19.008.000 19.008.000 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 90 6.737.070 120 22.176.000 22.176.000 0
23 PP2500278938 Khẩu trang y tế vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 90 6.737.070 120 1.445.500 1.445.500 0
24 PP2500278939 Lam kính vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 2.257.920 2.257.920 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 90 6.737.070 120 2.378.880 2.378.880 0
25 PP2500278940 Lamelle vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 2.664.000 2.664.000 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 90 6.737.070 120 4.896.000 4.896.000 0
26 PP2500278941 Lọ nước tiểu vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 1.700.000 1.700.000 0
27 PP2500278943 Ống nghiệm Heparin lithium 2ml vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 3.411.200 3.411.200 0
28 PP2500278944 Ống nghiệm K2EDTA 2ml vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 5.880.000 5.880.000 0
29 PP2500278946 Ống nghiệm Serum 2ml vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 5.969.600 5.969.600 0
30 PP2500278949 Ống nghiệm trắng không nắp vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 1.016.000 1.016.000 0
31 PP2500278950 Que phết tế bào âm đạo vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 2.992.000 2.992.000 0
32 PP2500278952 Tăm bông ngoáy họng vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 90 6.737.070 120 1.048.000 1.048.000 0
33 PP2500278953 Vòng tránh thai chứa đồng vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 2.242.500 2.242.500 0
34 PP2500278954 Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV (Loại 1) vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 90 16.829.900 120 360.500.000 360.500.000 0
vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 90 14.814.160 120 281.190.000 281.190.000 0
vn0301020722 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH 90 7.071.350 120 506.142.000 506.142.000 0
35 PP2500278955 Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV (Loại 2) vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 90 16.829.900 120 72.000.000 72.000.000 0
vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 90 14.814.160 120 45.360.000 45.360.000 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 90 6.737.070 120 75.720.000 75.720.000 0
vn0301020722 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH 90 7.071.350 120 98.280.000 98.280.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 90 7.751.936 120 67.200.000 67.200.000 0
36 PP2500278956 Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV (Loại 3) vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 90 16.829.900 120 72.000.000 72.000.000 0
vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 90 14.814.160 120 37.800.000 37.800.000 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 90 6.737.070 120 39.160.800 39.160.800 0
vn0301020722 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH 90 7.071.350 120 40.320.000 40.320.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 90 7.751.936 120 67.200.000 67.200.000 0
37 PP2500278957 Bộ nhuộm gram vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 90 16.829.900 120 11.760.000 11.760.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 10.437.000 10.437.000 0
38 PP2500278958 Cồn 70 độ can 30 lít vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 90 1.230.925 120 52.986.960 52.986.960 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 53.613.000 53.613.000 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 90 6.737.070 120 54.367.800 54.367.800 0
39 PP2500278959 Cồn 70 độ chai 1 lít vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 90 1.230.925 120 12.060.000 12.060.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 11.658.000 11.658.000 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 90 6.737.070 120 10.371.600 10.371.600 0
40 PP2500278960 Cồn 90 độ can 30 lít vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 90 1.230.925 120 22.407.840 22.407.840 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 24.360.000 24.360.000 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 90 6.737.070 120 23.688.000 23.688.000 0
41 PP2500278961 Dung dịch EA50 dùng cho nhuộm Papanicolaou vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 90 16.829.900 120 8.800.000 8.800.000 0
42 PP2500278962 Dung dịch Hematoxylin dùng cho nhuộm Papanicolaou vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 90 16.829.900 120 15.004.000 15.004.000 0
43 PP2500278963 Dung dịch OG6 dùng cho nhuộm Papanicolaou vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 90 16.829.900 120 8.800.000 8.800.000 0
44 PP2500278964 Viên sủi sát khuẩn vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 6.492.000 6.492.000 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 90 6.737.070 120 4.740.000 4.740.000 0
45 PP2500278969 Gel siêu âm vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 880.000 880.000 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 90 6.737.070 120 1.072.500 1.072.500 0
46 PP2500278970 Test nhanh xét nghiệm HAV vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 90 1.230.925 120 6.864.000 6.864.000 0
vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 90 16.829.900 120 9.280.000 9.280.000 0
vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 90 14.814.160 120 5.174.400 5.174.400 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 90 6.737.070 120 8.265.600 8.265.600 0
47 PP2500278971 Test nhanh xét nghiệm HBsAb vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 90 14.814.160 120 3.192.000 3.192.000 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 90 6.737.070 120 5.000.000 5.000.000 0
48 PP2500278972 Test nhanh xét nghiệm HBsAg vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 90 16.829.900 120 43.420.000 43.420.000 0
vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 90 14.814.160 120 41.496.000 41.496.000 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 90 6.737.070 120 27.664.000 27.664.000 0
49 PP2500278973 Test nhanh xét nghiệm HEV vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 90 1.230.925 120 9.438.000 9.438.000 0
vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 90 14.814.160 120 8.731.800 8.731.800 0
50 PP2500278974 Test nhanh xét nghiệm kháng nguyên Chlamydia vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 90 16.829.900 120 120.000.000 120.000.000 0
vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 90 14.814.160 120 99.792.000 99.792.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 127.488.000 127.488.000 0
51 PP2500278976 Test nhanh xét nghiệm HCV vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 90 14.814.160 120 31.298.400 31.298.400 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 90 6.737.070 120 36.531.000 36.531.000 0
52 PP2500278977 Test nhanh xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 90 14.814.160 120 54.432.000 54.432.000 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 90 16.476.577 120 102.600.000 102.600.000 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 90 6.737.070 120 74.844.000 74.844.000 0
53 PP2500278978 Test nhanh xét nghiệm Amphetamin vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 90 14.814.160 120 798.000 798.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 1.425.000 1.425.000 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 90 6.737.070 120 1.323.000 1.323.000 0
54 PP2500278979 Test nhanh xét nghiệm Marijuana vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 90 14.814.160 120 798.000 798.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 1.425.000 1.425.000 0
vn0309075240 HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG 90 6.737.070 120 1.323.000 1.323.000 0
55 PP2500278980 Test nhanh xét nghiệm Methamphetamine vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 90 14.814.160 120 798.000 798.000 0
56 PP2500278981 Test nhanh xét nghiệm Morphine vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 90 14.814.160 120 798.000 798.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 90 6.380.427 120 920.000 920.000 0
57 PP2500278982 Test xét nghiệm HAV - ELISA vn0314898264 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION 90 5.100.215 120 21.591.360 21.591.360 0
58 PP2500278984 Test xét nghiệm HbsAg - ELISA vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 90 7.751.936 120 77.184.000 77.184.000 0
59 PP2500278985 Test xét nghiệm HCV- ELISA vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 90 7.751.936 120 21.600.000 21.600.000 0
60 PP2500278986 Test xét nghiệm RPR vn0312862086 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT 90 19.401.609 120 3.300.000 3.300.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 90 7.751.936 120 2.832.000 2.832.000 0
61 PP2500278987 Test xét nghiệm TPHA vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 90 16.476.577 120 6.600.000 6.600.000 0
vn0312862086 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT 90 19.401.609 120 6.000.000 6.000.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 90 7.751.936 120 5.440.000 5.440.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 18
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109073165
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500278925 - Bơm kim tiêm vô trùng 1ml

2. PP2500278926 - Bơm kim tiêm vô trùng 3ml

3. PP2500278927 - Bơm kim tiêm vô trùng 5ml

4. PP2500278928 - Bơm kim tiêm vô trùng 10ml

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316155458
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500278912 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa tự động - AU 400 - Beckman Coulter

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304903324
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500278936 - Giấy y tế

2. PP2500278958 - Cồn 70 độ can 30 lít

3. PP2500278959 - Cồn 70 độ chai 1 lít

4. PP2500278960 - Cồn 90 độ can 30 lít

5. PP2500278970 - Test nhanh xét nghiệm HAV

6. PP2500278973 - Test nhanh xét nghiệm HEV

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801344798
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500278917 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm CD4 - CyFlow ( PARTEC )

2. PP2500278918 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm Elisa BIotek Elx (808)

3. PP2500278954 - Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV (Loại 1)

4. PP2500278955 - Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV (Loại 2)

5. PP2500278956 - Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV (Loại 3)

6. PP2500278957 - Bộ nhuộm gram

7. PP2500278961 - Dung dịch EA50 dùng cho nhuộm Papanicolaou

8. PP2500278962 - Dung dịch Hematoxylin dùng cho nhuộm Papanicolaou

9. PP2500278963 - Dung dịch OG6 dùng cho nhuộm Papanicolaou

10. PP2500278970 - Test nhanh xét nghiệm HAV

11. PP2500278972 - Test nhanh xét nghiệm HBsAg

12. PP2500278974 - Test nhanh xét nghiệm kháng nguyên Chlamydia

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316960510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500278914 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm huyết học Nihon Kohden model: MEK 6510K, MEK 6420K

2. PP2500278916 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm nước tiểu CYBOW READER

3. PP2500278919 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm huyết học 18 thông số SYSMEX XP-100

4. PP2500278954 - Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV (Loại 1)

5. PP2500278955 - Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV (Loại 2)

6. PP2500278956 - Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV (Loại 3)

7. PP2500278970 - Test nhanh xét nghiệm HAV

8. PP2500278971 - Test nhanh xét nghiệm HBsAb

9. PP2500278972 - Test nhanh xét nghiệm HBsAg

10. PP2500278973 - Test nhanh xét nghiệm HEV

11. PP2500278974 - Test nhanh xét nghiệm kháng nguyên Chlamydia

12. PP2500278976 - Test nhanh xét nghiệm HCV

13. PP2500278977 - Test nhanh xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum

14. PP2500278978 - Test nhanh xét nghiệm Amphetamin

15. PP2500278979 - Test nhanh xét nghiệm Marijuana

16. PP2500278980 - Test nhanh xét nghiệm Methamphetamine

17. PP2500278981 - Test nhanh xét nghiệm Morphine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314898264
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500278918 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm Elisa BIotek Elx (808)

2. PP2500278982 - Test xét nghiệm HAV - ELISA

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108538481
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500278914 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm huyết học Nihon Kohden model: MEK 6510K, MEK 6420K

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500278925 - Bơm kim tiêm vô trùng 1ml

2. PP2500278926 - Bơm kim tiêm vô trùng 3ml

3. PP2500278927 - Bơm kim tiêm vô trùng 5ml

4. PP2500278928 - Bơm kim tiêm vô trùng 10ml

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105118288
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500278912 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa tự động - AU 400 - Beckman Coulter

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312633
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500278912 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa tự động - AU 400 - Beckman Coulter

2. PP2500278977 - Test nhanh xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum

3. PP2500278987 - Test xét nghiệm TPHA

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800665083
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2500278923 - Băng keo nhiệt

2. PP2500278924 - Bao cao su

3. PP2500278925 - Bơm kim tiêm vô trùng 1ml

4. PP2500278926 - Bơm kim tiêm vô trùng 3ml

5. PP2500278927 - Bơm kim tiêm vô trùng 5ml

6. PP2500278928 - Bơm kim tiêm vô trùng 10ml

7. PP2500278929 - Gòn viên

8. PP2500278930 - Bông gòn y tế

9. PP2500278932 - Găng tay có bột

10. PP2500278933 - Găng tay y tế không bột

11. PP2500278934 - Găng tay tiệt trùng

12. PP2500278935 - Giấy in nhiệt dùng cho máy nước tiểu

13. PP2500278936 - Giấy y tế

14. PP2500278937 - Hộp đựng sắt nhọn (hộp an toàn)

15. PP2500278939 - Lam kính

16. PP2500278940 - Lamelle

17. PP2500278941 - Lọ nước tiểu

18. PP2500278943 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml

19. PP2500278944 - Ống nghiệm K2EDTA 2ml

20. PP2500278946 - Ống nghiệm Serum 2ml

21. PP2500278949 - Ống nghiệm trắng không nắp

22. PP2500278950 - Que phết tế bào âm đạo

23. PP2500278953 - Vòng tránh thai chứa đồng

24. PP2500278957 - Bộ nhuộm gram

25. PP2500278958 - Cồn 70 độ can 30 lít

26. PP2500278959 - Cồn 70 độ chai 1 lít

27. PP2500278960 - Cồn 90 độ can 30 lít

28. PP2500278964 - Viên sủi sát khuẩn

29. PP2500278969 - Gel siêu âm

30. PP2500278974 - Test nhanh xét nghiệm kháng nguyên Chlamydia

31. PP2500278978 - Test nhanh xét nghiệm Amphetamin

32. PP2500278979 - Test nhanh xét nghiệm Marijuana

33. PP2500278981 - Test nhanh xét nghiệm Morphine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001444665
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500278914 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm huyết học Nihon Kohden model: MEK 6510K, MEK 6420K

2. PP2500278919 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm huyết học 18 thông số SYSMEX XP-100

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312862086
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500278912 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa tự động - AU 400 - Beckman Coulter

2. PP2500278914 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm huyết học Nihon Kohden model: MEK 6510K, MEK 6420K

3. PP2500278919 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm huyết học 18 thông số SYSMEX XP-100

4. PP2500278986 - Test xét nghiệm RPR

5. PP2500278987 - Test xét nghiệm TPHA

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309781158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500278913 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm Miễn Dịch tự động cobas e 411

2. PP2500278920 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa tự động COBAS C111

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306089887
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500278914 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm huyết học Nihon Kohden model: MEK 6510K, MEK 6420K

2. PP2500278919 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm huyết học 18 thông số SYSMEX XP-100

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309075240
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500278924 - Bao cao su

2. PP2500278925 - Bơm kim tiêm vô trùng 1ml

3. PP2500278926 - Bơm kim tiêm vô trùng 3ml

4. PP2500278935 - Giấy in nhiệt dùng cho máy nước tiểu

5. PP2500278937 - Hộp đựng sắt nhọn (hộp an toàn)

6. PP2500278938 - Khẩu trang y tế

7. PP2500278939 - Lam kính

8. PP2500278940 - Lamelle

9. PP2500278952 - Tăm bông ngoáy họng

10. PP2500278955 - Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV (Loại 2)

11. PP2500278956 - Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV (Loại 3)

12. PP2500278958 - Cồn 70 độ can 30 lít

13. PP2500278959 - Cồn 70 độ chai 1 lít

14. PP2500278960 - Cồn 90 độ can 30 lít

15. PP2500278964 - Viên sủi sát khuẩn

16. PP2500278969 - Gel siêu âm

17. PP2500278970 - Test nhanh xét nghiệm HAV

18. PP2500278971 - Test nhanh xét nghiệm HBsAb

19. PP2500278972 - Test nhanh xét nghiệm HBsAg

20. PP2500278976 - Test nhanh xét nghiệm HCV

21. PP2500278977 - Test nhanh xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum

22. PP2500278978 - Test nhanh xét nghiệm Amphetamin

23. PP2500278979 - Test nhanh xét nghiệm Marijuana

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301020722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500278954 - Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV (Loại 1)

2. PP2500278955 - Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV (Loại 2)

3. PP2500278956 - Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV (Loại 3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310913521
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500278918 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm Elisa BIotek Elx (808)

2. PP2500278955 - Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV (Loại 2)

3. PP2500278956 - Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV (Loại 3)

4. PP2500278984 - Test xét nghiệm HbsAg - ELISA

5. PP2500278985 - Test xét nghiệm HCV- ELISA

6. PP2500278986 - Test xét nghiệm RPR

7. PP2500278987 - Test xét nghiệm TPHA

Đã xem: 23
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây