Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500278912 | Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa tự động - AU 400 - Beckman Coulter | vn0316155458 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN TÂM | 90 | 15.330.477 | 120 | 944.384.196 | 944.384.196 | 0 |
| vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 90 | 15.330.477 | 120 | 461.338.504 | 461.338.504 | 0 | |||
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 90 | 16.476.577 | 120 | 437.392.760 | 437.392.760 | 0 | |||
| vn0312862086 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT | 90 | 19.401.609 | 120 | 506.333.456 | 506.333.456 | 0 | |||
| 2 | PP2500278913 | Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm Miễn Dịch tự động cobas e 411 | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 11.144.484 | 120 | 995.940.578 | 995.940.578 | 0 |
| 3 | PP2500278914 | Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm huyết học Nihon Kohden model: MEK 6510K, MEK 6420K | vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 90 | 14.814.160 | 120 | 112.224.000 | 112.224.000 | 0 |
| vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 90 | 3.182.452 | 120 | 284.245.120 | 284.245.120 | 0 | |||
| vn6001444665 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ANH | 90 | 3.965.252 | 120 | 106.920.000 | 106.920.000 | 0 | |||
| vn0312862086 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT | 90 | 19.401.609 | 120 | 95.040.000 | 95.040.000 | 0 | |||
| vn0306089887 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐỨC TUẤN | 90 | 3.965.252 | 120 | 145.920.000 | 145.920.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500278916 | Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm nước tiểu CYBOW READER | vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 90 | 14.814.160 | 120 | 2.545.200 | 2.545.200 | 0 |
| 5 | PP2500278917 | Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm CD4 - CyFlow ( PARTEC ) | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 90 | 16.829.900 | 120 | 227.241.442 | 227.241.442 | 0 |
| 6 | PP2500278918 | Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm Elisa BIotek Elx (808) | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 90 | 16.829.900 | 120 | 480.003.840 | 480.003.840 | 0 |
| vn0314898264 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION | 90 | 5.100.215 | 120 | 411.264.000 | 411.264.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 90 | 7.751.936 | 120 | 457.148.088 | 457.148.088 | 0 | |||
| 7 | PP2500278919 | Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm huyết học 18 thông số SYSMEX XP-100 | vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 90 | 14.814.160 | 120 | 55.692.000 | 55.692.000 | 0 |
| vn6001444665 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ANH | 90 | 3.965.252 | 120 | 65.428.000 | 65.428.000 | 0 | |||
| vn0312862086 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT | 90 | 19.401.609 | 120 | 56.320.000 | 56.320.000 | 0 | |||
| vn0306089887 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐỨC TUẤN | 90 | 3.965.252 | 120 | 69.920.000 | 69.920.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500278920 | Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa tự động COBAS C111 | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 11.144.484 | 120 | 122.441.893 | 122.441.893 | 0 |
| 9 | PP2500278923 | Băng keo nhiệt | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 660.000 | 660.000 | 0 |
| 10 | PP2500278924 | Bao cao su | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 6.737.070 | 120 | 4.774.000 | 4.774.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500278925 | Bơm kim tiêm vô trùng 1ml | vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 90 | 1.247.080 | 120 | 2.080.000 | 2.080.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 1.247.080 | 120 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 1.860.000 | 1.860.000 | 0 | |||
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 6.737.070 | 120 | 2.116.000 | 2.116.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500278926 | Bơm kim tiêm vô trùng 3ml | vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 90 | 1.247.080 | 120 | 62.792.000 | 62.792.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 1.247.080 | 120 | 54.108.000 | 54.108.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 60.520.800 | 60.520.800 | 0 | |||
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 6.737.070 | 120 | 79.492.000 | 79.492.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500278927 | Bơm kim tiêm vô trùng 5ml | vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 90 | 1.247.080 | 120 | 7.920.000 | 7.920.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 1.247.080 | 120 | 6.880.000 | 6.880.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 7.664.000 | 7.664.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500278928 | Bơm kim tiêm vô trùng 10ml | vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 90 | 1.247.080 | 120 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 1.247.080 | 120 | 5.952.000 | 5.952.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 7.036.800 | 7.036.800 | 0 | |||
| 15 | PP2500278929 | Gòn viên | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 100.815.000 | 100.815.000 | 0 |
| 16 | PP2500278930 | Bông gòn y tế | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| 17 | PP2500278932 | Găng tay có bột | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 1.182.000 | 1.182.000 | 0 |
| 18 | PP2500278933 | Găng tay y tế không bột | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 46.376.000 | 46.376.000 | 0 |
| 19 | PP2500278934 | Găng tay tiệt trùng | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 |
| 20 | PP2500278935 | Giấy in nhiệt dùng cho máy nước tiểu | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 460.000 | 460.000 | 0 |
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 6.737.070 | 120 | 522.500 | 522.500 | 0 | |||
| 21 | PP2500278936 | Giấy y tế | vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 90 | 1.230.925 | 120 | 1.718.496 | 1.718.496 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 1.656.000 | 1.656.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500278937 | Hộp đựng sắt nhọn (hộp an toàn) | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 19.008.000 | 19.008.000 | 0 |
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 6.737.070 | 120 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500278938 | Khẩu trang y tế | vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 6.737.070 | 120 | 1.445.500 | 1.445.500 | 0 |
| 24 | PP2500278939 | Lam kính | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 2.257.920 | 2.257.920 | 0 |
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 6.737.070 | 120 | 2.378.880 | 2.378.880 | 0 | |||
| 25 | PP2500278940 | Lamelle | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 2.664.000 | 2.664.000 | 0 |
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 6.737.070 | 120 | 4.896.000 | 4.896.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500278941 | Lọ nước tiểu | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| 27 | PP2500278943 | Ống nghiệm Heparin lithium 2ml | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 3.411.200 | 3.411.200 | 0 |
| 28 | PP2500278944 | Ống nghiệm K2EDTA 2ml | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 29 | PP2500278946 | Ống nghiệm Serum 2ml | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 5.969.600 | 5.969.600 | 0 |
| 30 | PP2500278949 | Ống nghiệm trắng không nắp | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 1.016.000 | 1.016.000 | 0 |
| 31 | PP2500278950 | Que phết tế bào âm đạo | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 2.992.000 | 2.992.000 | 0 |
| 32 | PP2500278952 | Tăm bông ngoáy họng | vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 6.737.070 | 120 | 1.048.000 | 1.048.000 | 0 |
| 33 | PP2500278953 | Vòng tránh thai chứa đồng | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 2.242.500 | 2.242.500 | 0 |
| 34 | PP2500278954 | Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV (Loại 1) | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 90 | 16.829.900 | 120 | 360.500.000 | 360.500.000 | 0 |
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 90 | 14.814.160 | 120 | 281.190.000 | 281.190.000 | 0 | |||
| vn0301020722 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH | 90 | 7.071.350 | 120 | 506.142.000 | 506.142.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500278955 | Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV (Loại 2) | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 90 | 16.829.900 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 90 | 14.814.160 | 120 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 6.737.070 | 120 | 75.720.000 | 75.720.000 | 0 | |||
| vn0301020722 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH | 90 | 7.071.350 | 120 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 90 | 7.751.936 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500278956 | Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV (Loại 3) | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 90 | 16.829.900 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 90 | 14.814.160 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 6.737.070 | 120 | 39.160.800 | 39.160.800 | 0 | |||
| vn0301020722 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH | 90 | 7.071.350 | 120 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 90 | 7.751.936 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500278957 | Bộ nhuộm gram | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 90 | 16.829.900 | 120 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 10.437.000 | 10.437.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500278958 | Cồn 70 độ can 30 lít | vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 90 | 1.230.925 | 120 | 52.986.960 | 52.986.960 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 53.613.000 | 53.613.000 | 0 | |||
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 6.737.070 | 120 | 54.367.800 | 54.367.800 | 0 | |||
| 39 | PP2500278959 | Cồn 70 độ chai 1 lít | vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 90 | 1.230.925 | 120 | 12.060.000 | 12.060.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 11.658.000 | 11.658.000 | 0 | |||
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 6.737.070 | 120 | 10.371.600 | 10.371.600 | 0 | |||
| 40 | PP2500278960 | Cồn 90 độ can 30 lít | vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 90 | 1.230.925 | 120 | 22.407.840 | 22.407.840 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 24.360.000 | 24.360.000 | 0 | |||
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 6.737.070 | 120 | 23.688.000 | 23.688.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500278961 | Dung dịch EA50 dùng cho nhuộm Papanicolaou | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 90 | 16.829.900 | 120 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 42 | PP2500278962 | Dung dịch Hematoxylin dùng cho nhuộm Papanicolaou | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 90 | 16.829.900 | 120 | 15.004.000 | 15.004.000 | 0 |
| 43 | PP2500278963 | Dung dịch OG6 dùng cho nhuộm Papanicolaou | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 90 | 16.829.900 | 120 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 44 | PP2500278964 | Viên sủi sát khuẩn | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 6.492.000 | 6.492.000 | 0 |
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 6.737.070 | 120 | 4.740.000 | 4.740.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500278969 | Gel siêu âm | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 880.000 | 880.000 | 0 |
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 6.737.070 | 120 | 1.072.500 | 1.072.500 | 0 | |||
| 46 | PP2500278970 | Test nhanh xét nghiệm HAV | vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 90 | 1.230.925 | 120 | 6.864.000 | 6.864.000 | 0 |
| vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 90 | 16.829.900 | 120 | 9.280.000 | 9.280.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 90 | 14.814.160 | 120 | 5.174.400 | 5.174.400 | 0 | |||
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 6.737.070 | 120 | 8.265.600 | 8.265.600 | 0 | |||
| 47 | PP2500278971 | Test nhanh xét nghiệm HBsAb | vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 90 | 14.814.160 | 120 | 3.192.000 | 3.192.000 | 0 |
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 6.737.070 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500278972 | Test nhanh xét nghiệm HBsAg | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 90 | 16.829.900 | 120 | 43.420.000 | 43.420.000 | 0 |
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 90 | 14.814.160 | 120 | 41.496.000 | 41.496.000 | 0 | |||
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 6.737.070 | 120 | 27.664.000 | 27.664.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500278973 | Test nhanh xét nghiệm HEV | vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 90 | 1.230.925 | 120 | 9.438.000 | 9.438.000 | 0 |
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 90 | 14.814.160 | 120 | 8.731.800 | 8.731.800 | 0 | |||
| 50 | PP2500278974 | Test nhanh xét nghiệm kháng nguyên Chlamydia | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 90 | 16.829.900 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 90 | 14.814.160 | 120 | 99.792.000 | 99.792.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 127.488.000 | 127.488.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500278976 | Test nhanh xét nghiệm HCV | vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 90 | 14.814.160 | 120 | 31.298.400 | 31.298.400 | 0 |
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 6.737.070 | 120 | 36.531.000 | 36.531.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500278977 | Test nhanh xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum | vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 90 | 14.814.160 | 120 | 54.432.000 | 54.432.000 | 0 |
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 90 | 16.476.577 | 120 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 | |||
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 6.737.070 | 120 | 74.844.000 | 74.844.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500278978 | Test nhanh xét nghiệm Amphetamin | vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 90 | 14.814.160 | 120 | 798.000 | 798.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 1.425.000 | 1.425.000 | 0 | |||
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 6.737.070 | 120 | 1.323.000 | 1.323.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500278979 | Test nhanh xét nghiệm Marijuana | vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 90 | 14.814.160 | 120 | 798.000 | 798.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 1.425.000 | 1.425.000 | 0 | |||
| vn0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 6.737.070 | 120 | 1.323.000 | 1.323.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500278980 | Test nhanh xét nghiệm Methamphetamine | vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 90 | 14.814.160 | 120 | 798.000 | 798.000 | 0 |
| 56 | PP2500278981 | Test nhanh xét nghiệm Morphine | vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 90 | 14.814.160 | 120 | 798.000 | 798.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 90 | 6.380.427 | 120 | 920.000 | 920.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500278982 | Test xét nghiệm HAV - ELISA | vn0314898264 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION | 90 | 5.100.215 | 120 | 21.591.360 | 21.591.360 | 0 |
| 58 | PP2500278984 | Test xét nghiệm HbsAg - ELISA | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 90 | 7.751.936 | 120 | 77.184.000 | 77.184.000 | 0 |
| 59 | PP2500278985 | Test xét nghiệm HCV- ELISA | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 90 | 7.751.936 | 120 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 60 | PP2500278986 | Test xét nghiệm RPR | vn0312862086 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT | 90 | 19.401.609 | 120 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 90 | 7.751.936 | 120 | 2.832.000 | 2.832.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500278987 | Test xét nghiệm TPHA | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 90 | 16.476.577 | 120 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn0312862086 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT | 90 | 19.401.609 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 90 | 7.751.936 | 120 | 5.440.000 | 5.440.000 | 0 |
1. PP2500278925 - Bơm kim tiêm vô trùng 1ml
2. PP2500278926 - Bơm kim tiêm vô trùng 3ml
3. PP2500278927 - Bơm kim tiêm vô trùng 5ml
4. PP2500278928 - Bơm kim tiêm vô trùng 10ml
1. PP2500278912 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa tự động - AU 400 - Beckman Coulter
1. PP2500278936 - Giấy y tế
2. PP2500278958 - Cồn 70 độ can 30 lít
3. PP2500278959 - Cồn 70 độ chai 1 lít
4. PP2500278960 - Cồn 90 độ can 30 lít
5. PP2500278970 - Test nhanh xét nghiệm HAV
6. PP2500278973 - Test nhanh xét nghiệm HEV
1. PP2500278917 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm CD4 - CyFlow ( PARTEC )
2. PP2500278918 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm Elisa BIotek Elx (808)
3. PP2500278954 - Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV (Loại 1)
4. PP2500278955 - Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV (Loại 2)
5. PP2500278956 - Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV (Loại 3)
6. PP2500278957 - Bộ nhuộm gram
7. PP2500278961 - Dung dịch EA50 dùng cho nhuộm Papanicolaou
8. PP2500278962 - Dung dịch Hematoxylin dùng cho nhuộm Papanicolaou
9. PP2500278963 - Dung dịch OG6 dùng cho nhuộm Papanicolaou
10. PP2500278970 - Test nhanh xét nghiệm HAV
11. PP2500278972 - Test nhanh xét nghiệm HBsAg
12. PP2500278974 - Test nhanh xét nghiệm kháng nguyên Chlamydia
1. PP2500278914 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm huyết học Nihon Kohden model: MEK 6510K, MEK 6420K
2. PP2500278916 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm nước tiểu CYBOW READER
3. PP2500278919 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm huyết học 18 thông số SYSMEX XP-100
4. PP2500278954 - Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV (Loại 1)
5. PP2500278955 - Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV (Loại 2)
6. PP2500278956 - Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV (Loại 3)
7. PP2500278970 - Test nhanh xét nghiệm HAV
8. PP2500278971 - Test nhanh xét nghiệm HBsAb
9. PP2500278972 - Test nhanh xét nghiệm HBsAg
10. PP2500278973 - Test nhanh xét nghiệm HEV
11. PP2500278974 - Test nhanh xét nghiệm kháng nguyên Chlamydia
12. PP2500278976 - Test nhanh xét nghiệm HCV
13. PP2500278977 - Test nhanh xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum
14. PP2500278978 - Test nhanh xét nghiệm Amphetamin
15. PP2500278979 - Test nhanh xét nghiệm Marijuana
16. PP2500278980 - Test nhanh xét nghiệm Methamphetamine
17. PP2500278981 - Test nhanh xét nghiệm Morphine
1. PP2500278918 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm Elisa BIotek Elx (808)
2. PP2500278982 - Test xét nghiệm HAV - ELISA
1. PP2500278914 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm huyết học Nihon Kohden model: MEK 6510K, MEK 6420K
1. PP2500278925 - Bơm kim tiêm vô trùng 1ml
2. PP2500278926 - Bơm kim tiêm vô trùng 3ml
3. PP2500278927 - Bơm kim tiêm vô trùng 5ml
4. PP2500278928 - Bơm kim tiêm vô trùng 10ml
1. PP2500278912 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa tự động - AU 400 - Beckman Coulter
1. PP2500278912 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa tự động - AU 400 - Beckman Coulter
2. PP2500278977 - Test nhanh xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum
3. PP2500278987 - Test xét nghiệm TPHA
1. PP2500278923 - Băng keo nhiệt
2. PP2500278924 - Bao cao su
3. PP2500278925 - Bơm kim tiêm vô trùng 1ml
4. PP2500278926 - Bơm kim tiêm vô trùng 3ml
5. PP2500278927 - Bơm kim tiêm vô trùng 5ml
6. PP2500278928 - Bơm kim tiêm vô trùng 10ml
7. PP2500278929 - Gòn viên
8. PP2500278930 - Bông gòn y tế
9. PP2500278932 - Găng tay có bột
10. PP2500278933 - Găng tay y tế không bột
11. PP2500278934 - Găng tay tiệt trùng
12. PP2500278935 - Giấy in nhiệt dùng cho máy nước tiểu
13. PP2500278936 - Giấy y tế
14. PP2500278937 - Hộp đựng sắt nhọn (hộp an toàn)
15. PP2500278939 - Lam kính
16. PP2500278940 - Lamelle
17. PP2500278941 - Lọ nước tiểu
18. PP2500278943 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml
19. PP2500278944 - Ống nghiệm K2EDTA 2ml
20. PP2500278946 - Ống nghiệm Serum 2ml
21. PP2500278949 - Ống nghiệm trắng không nắp
22. PP2500278950 - Que phết tế bào âm đạo
23. PP2500278953 - Vòng tránh thai chứa đồng
24. PP2500278957 - Bộ nhuộm gram
25. PP2500278958 - Cồn 70 độ can 30 lít
26. PP2500278959 - Cồn 70 độ chai 1 lít
27. PP2500278960 - Cồn 90 độ can 30 lít
28. PP2500278964 - Viên sủi sát khuẩn
29. PP2500278969 - Gel siêu âm
30. PP2500278974 - Test nhanh xét nghiệm kháng nguyên Chlamydia
31. PP2500278978 - Test nhanh xét nghiệm Amphetamin
32. PP2500278979 - Test nhanh xét nghiệm Marijuana
33. PP2500278981 - Test nhanh xét nghiệm Morphine
1. PP2500278914 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm huyết học Nihon Kohden model: MEK 6510K, MEK 6420K
2. PP2500278919 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm huyết học 18 thông số SYSMEX XP-100
1. PP2500278912 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa tự động - AU 400 - Beckman Coulter
2. PP2500278914 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm huyết học Nihon Kohden model: MEK 6510K, MEK 6420K
3. PP2500278919 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm huyết học 18 thông số SYSMEX XP-100
4. PP2500278986 - Test xét nghiệm RPR
5. PP2500278987 - Test xét nghiệm TPHA
1. PP2500278913 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm Miễn Dịch tự động cobas e 411
2. PP2500278920 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa tự động COBAS C111
1. PP2500278914 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm huyết học Nihon Kohden model: MEK 6510K, MEK 6420K
2. PP2500278919 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm huyết học 18 thông số SYSMEX XP-100
1. PP2500278924 - Bao cao su
2. PP2500278925 - Bơm kim tiêm vô trùng 1ml
3. PP2500278926 - Bơm kim tiêm vô trùng 3ml
4. PP2500278935 - Giấy in nhiệt dùng cho máy nước tiểu
5. PP2500278937 - Hộp đựng sắt nhọn (hộp an toàn)
6. PP2500278938 - Khẩu trang y tế
7. PP2500278939 - Lam kính
8. PP2500278940 - Lamelle
9. PP2500278952 - Tăm bông ngoáy họng
10. PP2500278955 - Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV (Loại 2)
11. PP2500278956 - Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV (Loại 3)
12. PP2500278958 - Cồn 70 độ can 30 lít
13. PP2500278959 - Cồn 70 độ chai 1 lít
14. PP2500278960 - Cồn 90 độ can 30 lít
15. PP2500278964 - Viên sủi sát khuẩn
16. PP2500278969 - Gel siêu âm
17. PP2500278970 - Test nhanh xét nghiệm HAV
18. PP2500278971 - Test nhanh xét nghiệm HBsAb
19. PP2500278972 - Test nhanh xét nghiệm HBsAg
20. PP2500278976 - Test nhanh xét nghiệm HCV
21. PP2500278977 - Test nhanh xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum
22. PP2500278978 - Test nhanh xét nghiệm Amphetamin
23. PP2500278979 - Test nhanh xét nghiệm Marijuana
1. PP2500278954 - Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV (Loại 1)
2. PP2500278955 - Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV (Loại 2)
3. PP2500278956 - Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV (Loại 3)
1. PP2500278918 - Hóa chất, vật tư xét nghiệm tương thích với máy xét nghiệm Elisa BIotek Elx (808)
2. PP2500278955 - Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV (Loại 2)
3. PP2500278956 - Bộ IVD xét nghiệm nhanh HIV (Loại 3)
4. PP2500278984 - Test xét nghiệm HbsAg - ELISA
5. PP2500278985 - Test xét nghiệm HCV- ELISA
6. PP2500278986 - Test xét nghiệm RPR
7. PP2500278987 - Test xét nghiệm TPHA