Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư, thiết bị y tế phục vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình năm 2024 (đợt 2)

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư, thiết bị y tế phục vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình năm 2024 (đợt 2)
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm vật tư, thiết bị y tế phục vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình năm 2024 (đợt 2)
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 15/08/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:05 15/08/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
75
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400081465 Lô 1: Kim luồn tĩnh mạch không cánh số 22 vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 5.512.000 5.512.000 0
vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 120 37.095.000 150 1.840.000 1.840.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 3.040.000 3.040.000 0
vn5701616043 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT 120 5.088.460 150 2.296.000 2.296.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.862.000 150 4.200.000 4.200.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 4.300.000 4.300.000 0
2 PP2400081466 Lô 2: Kim luồn tĩnh mạch không cánh số 20 vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 6.890.000 6.890.000 0
vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 120 37.095.000 150 2.300.000 2.300.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 3.800.000 3.800.000 0
vn5701616043 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT 120 5.088.460 150 2.870.000 2.870.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.862.000 150 5.250.000 5.250.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 5.375.000 5.375.000 0
3 PP2400081467 Lô 3: Sáp cầm máu xương vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 120 28.832.580 150 6.278.400 6.278.400 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 6.624.000 6.624.000 0
vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 120 37.095.000 150 6.220.800 6.220.800 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 78.275.220 150 6.595.200 6.595.200 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 8.611.200 8.611.200 0
4 PP2400081468 Lô 4: Vật liệu cầm máu Gelatin dạng bọt xốp vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 120 28.832.580 150 1.050.000 1.050.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 1.040.000 1.040.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 3.172.600 150 1.040.000 1.040.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 78.275.220 150 1.125.000 1.125.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 1.346.000 1.346.000 0
5 PP2400081469 Lô 5: Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 120 28.832.580 150 89.640.000 89.640.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 92.160.000 92.160.000 0
vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 120 37.095.000 150 88.200.000 88.200.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 73.440.000 73.440.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 83.520.000 83.520.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 71.640.000 71.640.000 0
6 PP2400081470 Lô 6: Đầu côn xanh vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 1.824.000 1.824.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 15.708.200 150 1.680.000 1.680.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 1.608.000 1.608.000 0
vn5701616043 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT 120 5.088.460 150 1.632.000 1.632.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 1.608.000 1.608.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 1.752.000 1.752.000 0
7 PP2400081471 Lô 7: Stent động mạch vành phủ thuốc vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 78.275.220 150 1.975.000.000 1.975.000.000 0
8 PP2400081472 Lô 8: Bóng nong mạch vành vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 78.275.220 150 474.000.000 474.000.000 0
9 PP2400081473 Lô 9: Bóng nong mạch vành vn0102377679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM 120 109.345.636 150 394.750.000 394.750.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 78.275.220 150 395.000.000 395.000.000 0
10 PP2400081474 Lô 10: Ống thông niệu quản vn0110028992 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HYVIC 120 12.465.600 150 138.000.000 131.100.000 5
vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 120 12.000.000 150 131.580.000 131.580.000 0
vn0106318579 CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM 120 12.080.000 150 210.000.000 210.000.000 0
vn0102377679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM 120 109.345.636 150 510.000.000 510.000.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 78.275.220 150 81.600.000 81.600.000 0
vn0105281397 CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM 120 12.080.000 150 480.000.000 480.000.000 0
vn0108354389 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ BTC 120 10.800.000 150 105.600.000 105.600.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 97.500.000 97.500.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 135.600.000 135.600.000 0
vn0313468156 CÔNG TY TNHH DYNAMED 120 25.780.000 150 216.000.000 216.000.000 0
vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 120 37.095.000 150 153.000.000 153.000.000 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 120 42.759.000 150 220.500.000 220.500.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 17.359.000 150 358.974.000 358.974.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 15.708.200 150 360.000.000 360.000.000 0
vn0106143311 CÔNG TY TNHH LDMED 120 21.835.000 150 216.000.000 216.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 134.400.000 134.400.000 0
11 PP2400081475 Lô 11: Dây dẫn niệu quản vn0313468156 CÔNG TY TNHH DYNAMED 120 25.780.000 150 54.000.000 54.000.000 0
vn0106143311 CÔNG TY TNHH LDMED 120 21.835.000 150 50.000.000 50.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 22.560.000 22.560.000 0
vn0106318579 CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM 120 12.080.000 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0102377679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM 120 109.345.636 150 50.000.000 50.000.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 78.275.220 150 18.000.000 18.000.000 0
vn0105281397 CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM 120 12.080.000 150 52.000.000 52.000.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 33.880.000 33.880.000 0
12 PP2400081476 Lô 12: Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ vn0314011330 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ 120 166.188.000 150 68.850.000 68.850.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 120 166.758.000 150 72.900.000 72.900.000 0
vn0108176305 CÔNG TY TNHH TM XNK VIỆT NAM 120 59.960.000 150 70.200.000 70.200.000 0
13 PP2400081477 Lô 13: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng các cỡ vn0314011330 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ 120 166.188.000 150 472.600.000 472.600.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 120 166.758.000 150 550.800.000 550.800.000 0
vn0108176305 CÔNG TY TNHH TM XNK VIỆT NAM 120 59.960.000 150 462.400.000 462.400.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 120 74.848.100 150 578.000.000 578.000.000 0
14 PP2400081478 Lô 14: Bộ bơm xi măng cho cột sống loại thường vn0314011330 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ 120 166.188.000 150 757.350.000 757.350.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 120 166.758.000 150 594.000.000 594.000.000 0
vn0106756501 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG 120 75.900.000 150 880.000.000 880.000.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 120 155.000.000 150 935.000.000 935.000.000 0
15 PP2400081479 Lô 15: Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng vn0314011330 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ 120 166.188.000 150 2.081.750.000 2.081.750.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 120 166.758.000 150 1.485.000.000 1.485.000.000 0
vn0106756501 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG 120 75.900.000 150 2.673.000.000 2.673.000.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 120 155.000.000 150 2.090.000.000 2.090.000.000 0
16 PP2400081480 Lô 16: Nẹp cổ trước 1 tầng vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 120 166.758.000 150 38.880.000 38.880.000 0
17 PP2400081481 Lô 17: Nẹp cổ trước 2 tầng vn0314011330 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ 120 166.188.000 150 16.300.000 16.300.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 120 166.758.000 150 16.740.000 16.740.000 0
18 PP2400081482 Lô 18: Vis hợp kim cổ trước vn0314011330 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ 120 166.188.000 150 34.760.000 34.760.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 120 166.758.000 150 39.600.000 39.600.000 0
19 PP2400081483 Lô 19: Nẹp dọc cột sống vn0314011330 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ 120 166.188.000 150 100.000.000 100.000.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 120 166.758.000 150 93.600.000 93.600.000 0
vn0108176305 CÔNG TY TNHH TM XNK VIỆT NAM 120 59.960.000 150 80.000.000 80.000.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 120 155.000.000 150 72.000.000 72.000.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 120 74.848.100 150 80.000.000 80.000.000 0
20 PP2400081484 Lô 20: Vít khóa trong tự ngắt dùng với vít hợp kim ren hình thang tự taro vn0314011330 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ 120 166.188.000 150 320.000.000 320.000.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 120 166.758.000 150 288.000.000 288.000.000 0
vn0108176305 CÔNG TY TNHH TM XNK VIỆT NAM 120 59.960.000 150 200.000.000 200.000.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 120 155.000.000 150 200.000.000 200.000.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 120 74.848.100 150 162.000.000 162.000.000 0
21 PP2400081485 Lô 21: Vít đa trục các cỡ vn0314011330 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ 120 166.188.000 150 1.680.000.000 1.680.000.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 120 166.758.000 150 1.656.000.000 1.656.000.000 0
vn0108176305 CÔNG TY TNHH TM XNK VIỆT NAM 120 59.960.000 150 1.200.000.000 1.200.000.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 120 155.000.000 150 1.400.000.000 1.400.000.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 120 74.848.100 150 1.380.000.000 1.380.000.000 0
22 PP2400081486 Lô 22: Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong mổ ít xâm lấn các cỡ vn0314011330 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ 120 166.188.000 150 143.000.000 143.000.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 120 166.758.000 150 252.720.000 252.720.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 120 155.000.000 150 260.000.000 260.000.000 0
23 PP2400081487 Lô 23: Vít đa trục dùng cho mổ cột sống ít xâm lấn vn0314011330 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ 120 166.188.000 150 910.600.000 910.600.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 120 166.758.000 150 793.440.000 793.440.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 120 155.000.000 150 812.000.000 812.000.000 0
24 PP2400081488 Lô 24: Vít khóa trong tự ngắt dùng trong mổ ít xâm lấn các cỡ vn0314011330 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ 120 166.188.000 150 98.600.000 98.600.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 120 166.758.000 150 93.960.000 93.960.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 120 155.000.000 150 110.200.000 110.200.000 0
25 PP2400081489 Lô 25: Nẹp dọc dùng cho phẫu thuật cổ lối sau vn0314011330 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ 120 166.188.000 150 22.500.000 22.500.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 120 166.758.000 150 24.300.000 24.300.000 0
26 PP2400081490 Lô 26: Nẹp cột sống ngực thắt lưng đường trước bên các cỡ vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 120 166.758.000 150 6.750.000 6.750.000 0
27 PP2400081491 Lô 27: Vít cột sống ngực thắt lưng đường trước bên các cỡ vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 120 166.758.000 150 88.200.000 88.200.000 0
28 PP2400081492 Lô 28: Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ vn0102667515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI 120 11.760.000 150 100.800.000 100.800.000 0
vn0106017162 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT NAM 120 11.760.000 150 122.524.500 122.524.500 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 140.700.000 140.700.000 0
29 PP2400081493 Lô 29: Bóng nong động mạch vành áp lực cao vn0109438401 CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM 120 16.500.000 150 450.000.000 450.000.000 0
vn0102377679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM 120 109.345.636 150 449.700.000 449.700.000 0
30 PP2400081494 Lô 30: Bóng nong động mạch vành bán đàn hồi vn0109438401 CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM 120 16.500.000 150 375.000.000 375.000.000 0
31 PP2400081495 Lô 31: Nẹp mắt xích các cỡ vn0103402896 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT TPCOM 120 6.863.120 150 45.567.000 45.567.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 120 74.848.100 150 34.860.000 34.860.000 0
32 PP2400081496 Lô 32: Kìm sinh thiết tổn thương cổ tử cung vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 2.994.000 2.994.000 0
33 PP2400081497 Lô 33: Dây cưa sọ não vn0102377679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM 120 109.345.636 150 13.300.000 13.300.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 120 74.848.100 150 15.288.000 15.288.000 0
34 PP2400081498 Lô 34: Dụng cụ cắt trĩ Longo vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 120 28.832.580 150 24.750.000 24.750.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 32.400.000 32.400.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 34.500.000 34.500.000 0
vn0105153268 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH 120 6.826.500 150 31.500.000 31.500.000 0
vn5701616043 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT 120 5.088.460 150 38.850.000 38.850.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 120 74.848.100 150 35.988.750 35.988.750 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 39.000.000 39.000.000 0
35 PP2400081499 Lô 35: Panh bazabop 15cm vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 120 2.413.058 150 203.000 203.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 125.000 125.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 95.200 95.200 0
36 PP2400081500 Lô 36: Kéo cong 10cm vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 420.000 420.000 0
vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 120 2.413.058 150 315.000 315.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 240.000 240.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 187.500 187.500 0
37 PP2400081501 Lô 37: Kéo thẳng 10cm vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 1.400.000 1.400.000 0
vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 120 2.413.058 150 1.050.000 1.050.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 800.000 800.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 575.000 575.000 0
38 PP2400081502 Lô 38: Kẹp banh khí quản laborde vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 764.000 764.000 0
vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 120 2.413.058 150 650.000 650.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 716.800 716.800 0
39 PP2400081503 Lô 39: Khay quả đậu vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 3.280.000 3.280.000 0
vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 120 2.413.058 150 11.890.000 11.890.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 7.954.000 7.954.000 0
vn0102377679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM 120 109.345.636 150 17.466.000 17.466.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 5.051.200 5.051.200 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 120 74.848.100 150 15.153.600 15.153.600 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 3.673.600 3.673.600 0
40 PP2400081504 Lô 40: Kìm mang kim chuôi vàng 18cm vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 15.750.000 15.750.000 0
vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 120 2.413.058 150 19.350.000 19.350.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 17.190.000 17.190.000 0
vn0102377679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM 120 109.345.636 150 31.927.500 31.927.500 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 14.175.000 14.175.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 120 74.848.100 150 24.711.750 24.711.750 0
41 PP2400081505 Lô 41: Ống nghiệm EDTA K3 vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 120 28.832.580 150 25.200.000 25.200.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 30.000.000 30.000.000 0
vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 120 37.095.000 150 16.992.000 16.992.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 22.680.000 22.680.000 0
vn5701616043 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT 120 5.088.460 150 21.360.000 21.360.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 24.240.000 24.240.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 29.040.000 29.040.000 0
42 PP2400081506 Lô 42: Mask khí dung vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 15.708.200 150 1.440.000 1.440.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 1.164.000 1.164.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 1.344.000 1.344.000 0
43 PP2400081507 Lô 43: Dây dẫn lưu nhựa vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 3.528.000 3.528.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 3.474.000 3.474.000 0
44 PP2400081508 Lô 44: Ống ly tâm 15ml vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 15.708.200 150 380.000 380.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 280.000 280.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 224.000 224.000 0
45 PP2400081509 Lô 45: Canuyn mở khí quản vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 37.790.600 150 17.550.000 17.550.000 0
vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 120 37.095.000 150 21.372.000 21.372.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 15.708.200 150 19.500.000 19.500.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 19.110.000 19.110.000 0
46 PP2400081510 Lô 46: Sonde hút đờm kín vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 15.708.200 150 4.840.000 4.840.000 0
47 PP2400081511 Lô 47: Dây garo vải vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 15.708.200 150 750.000 750.000 0
48 PP2400081512 Lô 48: Đĩa Petri nhựa vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 15.708.200 150 6.900.000 6.900.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 4.752.000 4.752.000 0
vn5701616043 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT 120 5.088.460 150 5.184.000 5.184.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 4.860.000 4.860.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 5.040.000 5.040.000 0
49 PP2400081513 Lô 49: Mũ phẫu thuật vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 120 28.832.580 150 9.350.000 9.350.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 9.460.000 9.460.000 0
vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 120 37.095.000 150 6.446.000 6.446.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 15.708.200 150 12.100.000 12.100.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 6.270.000 6.270.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 6.468.000 6.468.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 6.600.000 6.600.000 0
50 PP2400081514 Lô 50: Chỉ mắt 10.0 vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 38.016.000 38.016.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 27.936.000 27.936.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 78.275.220 150 28.224.000 28.224.000 0
vn0101098432 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG 120 2.802.000 150 23.040.000 23.040.000 0
vn0101442741 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG 120 34.350.000 150 31.680.000 31.680.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 40.262.400 40.262.400 0
51 PP2400081515 Lô 51: Dao mổ phaco 15 độ vn0312215970 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ ANH DUY 120 31.648.000 150 8.400.000 8.400.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 78.275.220 150 7.080.000 7.080.000 0
vn0302657715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG 120 12.048.000 150 6.892.800 6.892.800 0
vn0101442741 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG 120 34.350.000 150 6.840.000 6.840.000 0
52 PP2400081516 Lô 52: Dao mổ phaco 2.8mm vn0312215970 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ ANH DUY 120 31.648.000 150 17.880.000 17.880.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 78.275.220 150 10.800.000 10.800.000 0
vn0302657715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG 120 12.048.000 150 11.010.000 11.010.000 0
vn0101442741 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG 120 34.350.000 150 11.400.000 11.400.000 0
53 PP2400081517 Lô 53: Thủy tinh thể mềm đơn tiêu cự vn0312215970 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ ANH DUY 120 31.648.000 150 340.000.000 340.000.000 0
vn0312920901 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA TÂM AN 120 11.400.000 150 460.000.000 460.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.862.000 150 520.000.000 520.000.000 0
vn0302657715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG 120 12.048.000 150 514.800.000 514.800.000 0
vn0101442741 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG 120 34.350.000 150 570.000.000 570.000.000 0
vn0314233291 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT HÀ 120 11.400.000 150 477.200.000 477.200.000 0
54 PP2400081518 Lô 54: Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân vn0312215970 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ ANH DUY 120 31.648.000 150 855.600.000 855.600.000 0
vn0101442741 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG 120 34.350.000 150 980.000.000 980.000.000 0
vn0301913719 CÔNG TY TNHH MINH TUỆ 120 19.600.000 150 852.800.000 852.800.000 0
55 PP2400081519 Lô 55: Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự vn0101442741 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG 120 34.350.000 150 36.980.000 36.980.000 0
56 PP2400081520 Lô 56: Chất nhầy dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco 2% vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 78.275.220 150 32.500.000 32.500.000 0
vn0101442741 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG 120 34.350.000 150 36.000.000 36.000.000 0
57 PP2400081521 Lô 57: Dây silicon mổ lệ vn0101442741 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG 120 34.350.000 150 23.000.000 23.000.000 0
58 PP2400081522 Lô 58: Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan vn0105486845 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA 120 31.500.000 180 1.560.000.000 1.560.000.000 0
59 PP2400081523 Lô 59: Cannulae động mạch đùi, 1 tầng vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 120 30.000.000 150 25.200.000 25.200.000 0
60 PP2400081524 Lô 60: Cannulae tĩnh mạch một tầng, mũi kim loại hướng phải 22Fr vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 120 30.000.000 150 13.000.000 13.000.000 0
61 PP2400081525 Lô 61: Cannulae tĩnh mạch một tầng, mũi kim loại hướng phải 24Fr vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 120 30.000.000 150 13.000.000 13.000.000 0
62 PP2400081526 Lô 62: Cannulae truyền dung dịch liệt tim ngược dòng vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 120 30.000.000 150 32.000.000 32.000.000 0
63 PP2400081527 Lô 63: Canula tĩnh mạch đùi một tầng vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 120 30.000.000 150 37.800.000 37.800.000 0
64 PP2400081528 Lô 64: Canuyn động mạch đầu sắt các cỡ vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 120 30.000.000 150 10.400.000 10.400.000 0
65 PP2400081530 Lô 66: Canuyn hút tim trái các cỡ vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 120 30.000.000 150 16.500.000 16.500.000 0
66 PP2400081531 Lô 67: Canuyn tĩnh mạch đầu sắt gập góc các cỡ vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 120 30.000.000 150 13.000.000 13.000.000 0
67 PP2400081532 Lô 68: Canuyn tĩnh mạch thẳng cuốn dây sắt các cỡ vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 120 30.000.000 150 12.000.000 12.000.000 0
68 PP2400081533 Lô 69: Canuyn truyền động mạch vành các cỡ vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 120 30.000.000 150 4.250.000 4.250.000 0
69 PP2400081534 Lô 70: Kim gốc động mạch chủ các cỡ vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 120 30.000.000 150 12.750.000 12.750.000 0
70 PP2400081535 Lô 71: Van động mạch chủ cơ học vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 120 30.000.000 150 57.900.000 57.900.000 0
71 PP2400081536 Lô 72: Van tim nhân tạo cơ học hai lá các cỡ vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 120 30.000.000 150 434.250.000 434.250.000 0
72 PP2400081537 Lô 73: Van tim sinh học 2 lá các cỡ vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 120 30.000.000 150 162.000.000 162.000.000 0
73 PP2400081538 Lô 74: Bộ phổi nhân tạo cùng bộ dây dẫn máu và bộ gây mê mổ tim các cỡ vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 120 30.000.000 150 314.000.000 314.000.000 0
74 PP2400081539 Lô 75: Vòng van 3 lá 3D cứng với thiết kế vòng hở cỡ 24-36mm vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 120 30.000.000 150 97.000.000 97.000.000 0
75 PP2400081541 Lô 77: Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ vn0106144724 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LONG 120 13.115.000 150 259.000.000 259.000.000 0
vn0102667515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI 120 11.760.000 150 214.200.000 214.200.000 0
vn0105804671 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI MINH KHÁNH 120 9.100.000 150 440.300.000 440.300.000 0
vn0106017162 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT NAM 120 11.760.000 150 245.049.000 245.049.000 0
76 PP2400081542 Lô 78: Xi măng sinh học vn0314011330 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ 120 166.188.000 150 89.000.000 89.000.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 120 155.000.000 150 120.000.000 120.000.000 0
77 PP2400081543 Lô 79: Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng vn0101973245 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC 120 11.760.000 150 114.840.000 114.840.000 0
vn0109335893 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA 120 11.760.000 150 75.600.000 75.600.000 0
vn0108096956 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ VĨNH AN 120 11.760.000 150 133.560.000 133.560.000 0
78 PP2400081544 Lô 80: Vật liệu cầm máu Gelatin vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 120 28.832.580 150 2.625.000 2.625.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 3.172.600 150 2.600.000 2.600.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 15.708.200 150 3.000.000 3.000.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 78.275.220 150 2.812.500 2.812.500 0
vn0107834093 CÔNG TY TNHH Y TẾ MINH TÂM 120 6.211.000 150 2.413.950 2.413.950 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 3.365.000 3.365.000 0
79 PP2400081545 Lô 81: Clip cầm máu nội soi vn0313468156 CÔNG TY TNHH DYNAMED 120 25.780.000 150 360.000.000 360.000.000 0
vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 120 37.095.000 150 228.000.000 228.000.000 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 120 42.759.000 150 250.740.000 250.740.000 0
vn0108071038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIM THÀNH TÂM 120 9.600.000 150 222.000.000 222.000.000 0
vn0101973245 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC 120 11.760.000 150 204.000.000 204.000.000 0
vn0106757689 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LÊ HUY 120 9.600.000 150 191.400.000 191.400.000 0
vn0109335893 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA 120 11.760.000 150 186.000.000 186.000.000 0
vn0108096956 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ VĨNH AN 120 11.760.000 150 205.800.000 205.800.000 0
80 PP2400081546 Lô 82: Băng thun có keo cố định khớp vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 3.172.600 150 21.600.000 21.600.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 792.000 150 28.848.000 28.848.000 0
vn0107834093 CÔNG TY TNHH Y TẾ MINH TÂM 120 6.211.000 150 25.920.000 25.920.000 0
81 PP2400081547 Lô 83: Găng tay không bột vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 2.304.000 2.304.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 2.320.000 2.320.000 0
82 PP2400081548 Lô 84: Túi nước tiểu 2000ml vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 37.790.600 150 22.500.000 22.500.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 23.500.000 23.500.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 15.708.200 150 22.500.000 22.500.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 20.500.000 20.500.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 78.275.220 150 22.800.000 22.800.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 22.500.000 22.500.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 23.950.000 23.950.000 0
83 PP2400081549 Lô 85: Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh vn0107834093 CÔNG TY TNHH Y TẾ MINH TÂM 120 6.211.000 150 112.770.000 112.770.000 0
84 PP2400081551 Lô 87: Ống nội khí quản sử dụng một lần các số vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 37.790.600 150 87.360.000 87.360.000 0
vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 120 28.832.580 150 96.460.000 96.460.000 0
vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 120 37.095.000 150 113.750.000 113.750.000 0
vn0106143311 CÔNG TY TNHH LDMED 120 21.835.000 150 105.105.000 105.105.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 101.920.000 101.920.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 78.275.220 150 97.188.000 97.188.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 83.720.000 83.720.000 0
85 PP2400081552 Lô 88: Sonde nelaton vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 15.708.200 150 1.032.000 1.032.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 1.056.000 1.056.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 828.000 828.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 1.248.000 1.248.000 0
86 PP2400081554 Lô 90: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng vn0106144724 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LONG 120 13.115.000 150 167.900.000 167.900.000 0
vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 37.790.600 150 156.220.000 156.220.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 194.180.000 194.180.000 0
vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 120 37.095.000 150 159.870.000 159.870.000 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 120 42.759.000 150 187.792.500 187.792.500 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 17.359.000 150 183.806.700 183.806.700 0
vn0106143311 CÔNG TY TNHH LDMED 120 21.835.000 150 196.990.500 196.990.500 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 168.630.000 168.630.000 0
vn0105153268 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH 120 6.826.500 150 156.950.000 156.950.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 189.070.000 189.070.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 210.240.000 210.240.000 0
87 PP2400081555 Lô 91: Lưỡi dao mổ các số vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 20.930.000 20.930.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 20.930.000 20.930.000 0
vn0102377679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM 120 109.345.636 150 20.585.000 20.585.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 21.252.000 21.252.000 0
88 PP2400081556 Lô 92: Lam kính trong vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 21.000.000 21.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 14.800.000 14.800.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 19.000.000 19.000.000 0
89 PP2400081557 Lô 93: Ống hút cong nhựa vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 1.100.000 1.100.000 0
90 PP2400081559 Lô 95: Bóng nong mạch vành ái nước hợp chất Polyamide các cỡ vn0311680037 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG 120 4.450.000 150 222.500.000 222.500.000 0
91 PP2400081560 Lô 96: Bóng nong mạch vành áp lực thường vn0102377679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM 120 109.345.636 150 364.750.000 364.750.000 0
vn0105989937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC 120 15.530.000 150 346.500.000 346.500.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 120 7.350.000 150 299.145.000 299.145.000 0
92 PP2400081561 Lô 97: Mạch máu nhân tạo PE chữ Y các cỡ vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 3.172.600 150 114.000.000 114.000.000 0
vn0105989937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC 120 15.530.000 150 113.000.000 113.000.000 0
93 PP2400081562 Lô 98: Mạch chữ y có tráng bạc vn0105989937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC 120 15.530.000 150 147.500.000 147.500.000 0
94 PP2400081563 Lô 99: Mạch thẳng có tráng bạc vn0105989937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC 120 15.530.000 150 146.500.000 146.500.000 0
95 PP2400081564 Lô 100: Ống ly tâm 50ml vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 15.708.200 150 250.000 250.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 188.000 188.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 185.000 185.000 0
96 PP2400081566 Lô 102: Lamen 22mmx22mm vn5701616043 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT 120 5.088.460 150 7.740.000 7.740.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 6.415.200 6.415.200 0
97 PP2400081567 Lô 103: Bộ quả lọc tim phổi nhân tạo vn0101147552 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO NGỌC MỸ 120 490.000 150 24.500.000 24.500.000 0
98 PP2400081568 Lô 104: Mặt nạ cố định bụng chậu vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 37.790.600 150 194.250.000 194.250.000 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 120 42.759.000 150 203.175.000 203.175.000 0
vn0106887695 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AN PHÚC 120 12.900.000 150 199.500.000 199.500.000 0
vn0105806894 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM 120 12.900.000 150 199.500.000 199.500.000 0
99 PP2400081569 Lô 105: Mặt nạ cố định ngực vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 37.790.600 150 207.500.000 207.500.000 0
vn0102246436 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ VIỆT NAM 120 8.250.000 150 205.537.500 205.537.500 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 120 42.759.000 150 182.437.500 182.437.500 0
vn0106887695 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AN PHÚC 120 12.900.000 150 210.000.000 210.000.000 0
vn0105806894 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM 120 12.900.000 150 207.500.000 207.500.000 0
100 PP2400081570 Lô 106: Lam kính mài vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 5.424.000 5.424.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 4.224.000 4.224.000 0
vn5701616043 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT 120 5.088.460 150 3.600.000 3.600.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 4.272.000 4.272.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 3.600.000 3.600.000 0
101 PP2400081571 Lô 107: Mặt nạ cố định đầu - vai - ngực ( 5 điểm) vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 37.790.600 150 155.760.000 155.760.000 0
vn0102246436 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ VIỆT NAM 120 8.250.000 150 163.170.000 163.170.000 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 120 42.759.000 150 162.540.000 162.540.000 0
vn0106887695 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AN PHÚC 120 12.900.000 150 159.600.000 159.600.000 0
vn0105806894 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM 120 12.900.000 150 156.000.000 156.000.000 0
102 PP2400081572 Lô 108: Dây dẫn lưu tráng silicon vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 37.790.600 150 8.500.000 8.500.000 0
103 PP2400081573 Lô 109: Sonde Foley 2 nhánh các số vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 37.790.600 150 67.230.000 67.230.000 0
vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 120 28.832.580 150 79.680.000 79.680.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 81.340.000 81.340.000 0
vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 120 37.095.000 150 92.960.000 92.960.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 15.708.200 150 78.850.000 78.850.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 72.210.000 72.210.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 78.275.220 150 71.878.000 71.878.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 73.870.000 73.870.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 63.910.000 63.910.000 0
104 PP2400081574 Lô 110: Sonde Foley 3 nhánh vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 4.272.000 4.272.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 15.708.200 150 4.080.000 4.080.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 3.360.000 3.360.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 78.275.220 150 3.024.000 3.024.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 3.300.000 3.300.000 0
105 PP2400081575 Lô 111: Dây truyền thuốc sử dụng 1 lần dùng cho bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 37.790.600 150 7.200.000 7.200.000 0
vn0102377679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM 120 109.345.636 150 7.605.000 7.605.000 0
106 PP2400081576 Lô 112: Bơm tiêm thuốc cản quang 190ml vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 37.790.600 150 7.400.000 7.400.000 0
vn0105153268 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH 120 6.826.500 150 9.000.000 9.000.000 0
vn0102377679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM 120 109.345.636 150 7.225.000 7.225.000 0
vn0105406631 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG VIỆT 120 680.000 150 7.875.000 7.875.000 0
107 PP2400081577 Lô 113: Bơm tiêm thuốc cản quang 200ml vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 37.790.600 150 17.880.000 17.880.000 0
vn0105153268 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH 120 6.826.500 150 19.200.000 19.200.000 0
vn0102377679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM 120 109.345.636 150 20.970.000 20.970.000 0
vn0105406631 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG VIỆT 120 680.000 150 17.850.000 17.850.000 0
108 PP2400081578 Lô 114: Túi máu ba 250ml vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 120 28.832.580 150 550.800.000 550.800.000 0
vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 120 19.770.000 150 510.000.000 510.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 520.200.000 520.200.000 0
vn0109334184 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PSA VIỆT NAM 120 19.770.000 150 399.432.000 399.432.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.862.000 150 577.575.000 577.575.000 0
vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 27.153.000 150 561.000.000 561.000.000 0
109 PP2400081579 Lô 115: Túi máu ba 350ml vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 120 28.832.580 150 132.000.000 132.000.000 0
vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 120 19.770.000 150 123.600.000 123.600.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 135.600.000 135.600.000 0
vn0109334184 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PSA VIỆT NAM 120 19.770.000 150 94.788.000 94.788.000 0
vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 27.153.000 150 132.000.000 132.000.000 0
110 PP2400081580 Lô 116: Túi máu đơn 250 ml vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 120 28.832.580 150 228.000.000 228.000.000 0
vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 120 19.770.000 150 240.000.000 240.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 207.000.000 207.000.000 0
vn0109334184 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PSA VIỆT NAM 120 19.770.000 150 174.000.000 174.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.862.000 150 259.500.000 259.500.000 0
vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 27.153.000 150 252.000.000 252.000.000 0
111 PP2400081581 Lô 117: Phim khô y tế 20x25 cm vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 58.950.000 58.950.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 60.855.000 60.855.000 0
vn0101953129 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIETLAND 120 1.496.000 150 65.000.000 65.000.000 0
vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 27.153.000 150 74.800.000 74.800.000 0
112 PP2400081582 Lô 118: Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu (rọ lấy sỏi) vn0106143311 CÔNG TY TNHH LDMED 120 21.835.000 150 41.400.000 41.400.000 0
vn0110028992 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HYVIC 120 12.465.600 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0102377679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM 120 109.345.636 150 29.900.000 29.900.000 0
vn0107834093 CÔNG TY TNHH Y TẾ MINH TÂM 120 6.211.000 150 39.858.000 39.858.000 0
113 PP2400081583 Lô 119: Vít xốp đường kính 6.5mm các cỡ vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 120 74.848.100 150 50.825.000 50.825.000 0
114 PP2400081584 Lô 120: Filter dùng cho máy đo chức năng hô hấp vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 2.680.000 2.680.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 15.708.200 150 3.000.000 3.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 1.950.000 1.950.000 0
115 PP2400081585 Lô 121: Nẹp maxi thẳng 4 lỗ vn0101372043 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ 120 12.376.400 150 20.475.000 20.475.000 0
116 PP2400081586 Lô 122: Vit xương Maxi vn0101372043 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ 120 12.376.400 150 12.200.000 12.200.000 0
117 PP2400081587 Lô 123: Vit xương Mini vn0101372043 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ 120 12.376.400 150 177.000.000 177.000.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 120 74.848.100 150 187.500.000 187.500.000 0
118 PP2400081588 Lô 124: Nẹp sọ não 16 lỗ vn0101372043 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ 120 12.376.400 150 75.600.000 75.600.000 0
vn0103402896 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT TPCOM 120 6.863.120 150 76.800.000 76.800.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 120 74.848.100 150 86.400.000 86.400.000 0
119 PP2400081589 Lô 125: Vít Titan sọ não tự taro vn0101372043 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ 120 12.376.400 150 165.300.000 165.300.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 120 74.848.100 150 165.300.000 165.300.000 0
120 PP2400081590 Lô 126: Miếng ghép sọ não lưới Titan trong ghép khuyết xương sọ vn0101372043 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ 120 12.376.400 150 96.000.000 96.000.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 120 74.848.100 150 83.520.000 83.520.000 0
121 PP2400081591 Lô 127: Mũi khoan Mini vn0101372043 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ 120 12.376.400 150 35.910.000 35.910.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 120 74.848.100 150 31.248.000 31.248.000 0
122 PP2400081592 Lô 128: Điện cực cắt, đốt trong phẫu thuật nội soi cắt u tuyến tiền liệt vn0313468156 CÔNG TY TNHH DYNAMED 120 25.780.000 150 120.000.000 120.000.000 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 120 42.759.000 150 168.000.000 168.000.000 0
vn0102377679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM 120 109.345.636 150 199.500.000 199.500.000 0
vn0103402896 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT TPCOM 120 6.863.120 150 144.900.000 144.900.000 0
vn0106870363 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DND 120 4.100.000 150 186.000.000 186.000.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 89.800.000 89.800.000 0
123 PP2400081593 Lô 129: Dây bơm thuốc áp lực cao vn0108111869 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 120 197.260 150 682.500 682.500 0
124 PP2400081594 Lô 130: Ba chạc nhựa có dây, các loại cỡ vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 37.790.600 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 120 28.832.580 150 38.400.000 38.400.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 38.560.000 38.560.000 0
vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 120 37.095.000 150 35.200.000 35.200.000 0
vn0106143311 CÔNG TY TNHH LDMED 120 21.835.000 150 36.000.000 36.000.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 1.925.600 150 27.600.000 27.600.000 0
vn5701616043 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT 120 5.088.460 150 38.640.000 38.640.000 0
vn0107834093 CÔNG TY TNHH Y TẾ MINH TÂM 120 6.211.000 150 38.640.000 38.640.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 36.960.000 36.960.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 35.600.000 35.600.000 0
125 PP2400081595 Lô 131: Ba chạc nhựa không dây vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 37.790.600 150 14.000.000 14.000.000 0
vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 120 37.095.000 150 13.500.000 13.500.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 15.708.200 150 14.500.000 14.500.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 1.925.600 150 14.900.000 14.900.000 0
vn5701616043 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT 120 5.088.460 150 15.000.000 15.000.000 0
vn0107834093 CÔNG TY TNHH Y TẾ MINH TÂM 120 6.211.000 150 14.070.000 14.070.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 13.250.000 13.250.000 0
126 PP2400081596 Lô 132: Áo phẫu thuật vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 1.470.000 1.470.000 0
127 PP2400081597 Lô 133: Dây dẫn đường cho catheter loại ngậm nước, lớp cản quang bằng vàng vn0102377679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM 120 109.345.636 150 148.500.000 148.500.000 0
128 PP2400081598 Lô 134: Bông ép sọ não (1,5cm x5cm) vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 120 37.095.000 150 1.974.000 1.974.000 0
129 PP2400081599 Lô 135: Băng cuộn vải vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 10.860.000 10.860.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 7.740.000 7.740.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 7.050.000 7.050.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 7.900.000 7.900.000 0
130 PP2400081600 Lô 136: Bông gạc đắp vết thương vô trùng vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 15.375.000 15.375.000 0
vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 120 37.095.000 150 11.750.000 11.750.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 11.625.000 11.625.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 15.375.000 15.375.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 12.500.000 12.500.000 0
131 PP2400081601 Lô 137: Gạc phẫu thuật vô trùng vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 43.524.000 43.524.000 0
vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 120 37.095.000 150 43.276.000 43.276.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 41.540.000 41.540.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 46.500.000 46.500.000 0
132 PP2400081602 Lô 138: Gạc phẫu thuật không dệt vô trùng vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 1.625.000 1.625.000 0
vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 120 37.095.000 150 1.525.000 1.525.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 1.350.000 1.350.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 1.475.000 1.475.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 1.500.000 1.500.000 0
133 PP2400081603 Lô 139: Túi camera vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 19.228.000 19.228.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 15.708.200 150 20.240.000 20.240.000 0
134 PP2400081604 Lô 140: Tấm trải nilon 100cm x 130 cm vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 5.040.000 5.040.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 15.708.200 150 5.040.000 5.040.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 4.920.000 4.920.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 5.160.000 5.160.000 0
135 PP2400081605 Lô 141: Kim chọc dò tủy sống các cỡ vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 17.359.000 150 33.558.000 33.558.000 0
vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 120 12.000.000 150 52.450.000 52.450.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 78.275.220 150 23.000.000 23.000.000 0
vn0106653866 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THƯƠNG DOANH 120 1.200.000 150 49.000.000 49.000.000 0
vn5701616043 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT 120 5.088.460 150 43.600.000 43.600.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.862.000 150 50.700.000 50.700.000 0
136 PP2400081606 Lô 142: Cassettes có nắp vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 11.988.000 11.988.000 0
vn5701616043 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT 120 5.088.460 150 12.960.000 12.960.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 12.120.000 12.120.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 12.960.000 12.960.000 0
137 PP2400081607 Lô 143: Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 15.708.200 150 3.740.000 3.740.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 4.420.000 4.420.000 0
vn5701616043 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT 120 5.088.460 150 4.855.200 4.855.200 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 4.556.000 4.556.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 4.624.000 4.624.000 0
138 PP2400081608 Lô 144: Ống nghiệm nhựa không nắp vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 7.788.000 7.788.000 0
vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 120 37.095.000 150 7.854.000 7.854.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 15.708.200 150 7.590.000 7.590.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 6.930.000 6.930.000 0
vn5701616043 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT 120 5.088.460 150 7.557.000 7.557.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 6.765.000 6.765.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 6.930.000 6.930.000 0
139 PP2400081609 Lô 145: Catheter 2 nòng 12Fx20cm vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 37.790.600 150 59.280.000 59.280.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 59.040.000 59.040.000 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 120 42.759.000 150 61.740.000 61.740.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 17.359.000 150 60.429.600 60.429.600 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 64.320.000 64.320.000 0
vn0105153268 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH 120 6.826.500 150 64.800.000 64.800.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 57.600.000 57.600.000 0
140 PP2400081610 Lô 146: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0 vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 120 1.140.686 150 30.240.000 30.240.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 32.064.000 32.064.000 0
vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 120 37.095.000 150 32.544.000 32.544.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 30.720.000 30.720.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 1.925.600 150 26.400.000 26.400.000 0
vn0110028992 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HYVIC 120 12.465.600 150 36.000.000 36.000.000 0
vn0101098432 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG 120 2.802.000 150 23.284.800 23.284.800 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 31.200.000 31.200.000 0
141 PP2400081611 Lô 147: Nẹp cổ cứng các cỡ vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 14.400.000 14.400.000 0
vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 3.840.000 150 13.800.000 13.800.000 0
142 PP2400081612 Lô 148: Ampu bóp bóng các cỡ vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 2.220.000 2.220.000 0
vn0102377679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM 120 109.345.636 150 2.542.500 2.542.500 0
143 PP2400081613 Lô 149: Cán dao mổ vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 150.000 150.000 0
144 PP2400081616 Lô 152: Dây cao su 8mm vn0102377679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM 120 109.345.636 150 95.000.000 95.000.000 0
145 PP2400081617 Lô 153: Bộ đèn đặt nội khí quản vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 8.900.000 8.900.000 0
vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 120 2.413.058 150 10.400.000 10.400.000 0
vn0102377679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM 120 109.345.636 150 12.500.000 12.500.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 10.640.000 10.640.000 0
146 PP2400081619 Lô 155: Đồng hồ oxy 1 đồng hồ vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 5.560.000 5.560.000 0
147 PP2400081620 Lô 156: Hộp inox chữ nhật 22cm x10 cm vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 3.120.000 3.120.000 0
vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 120 2.413.058 150 15.000.000 15.000.000 0
148 PP2400081624 Lô 160: Kéo thẳng 16 cm vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 480.000 480.000 0
vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 120 2.413.058 150 500.000 500.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 440.000 440.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 410.000 410.000 0
149 PP2400081625 Lô 161: Kẹp cong 16cm vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 600.000 600.000 0
vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 120 2.413.058 150 672.000 672.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 576.000 576.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 576.000 576.000 0
150 PP2400081626 Lô 162: Kẹp cong 18cm vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 1.440.000 1.440.000 0
vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 120 2.413.058 150 1.520.000 1.520.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 1.400.000 1.400.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 1.360.000 1.360.000 0
151 PP2400081627 Lô 163: Kẹp khuỷu vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 960.000 960.000 0
vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 120 2.413.058 150 990.000 990.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 900.000 900.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 840.000 840.000 0
152 PP2400081628 Lô 164: Kẹp phẫu tích 18cm vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 3.720.000 3.720.000 0
vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 120 2.413.058 150 3.120.000 3.120.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 2.880.000 2.880.000 0
vn0102377679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM 120 109.345.636 150 4.140.000 4.140.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 3.120.000 3.120.000 0
153 PP2400081629 Lô 165: Kẹp phẫu tích 25cm vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 1.280.000 1.280.000 0
vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 120 2.413.058 150 1.344.000 1.344.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 1.264.000 1.264.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 1.248.000 1.248.000 0
154 PP2400081630 Lô 166: Kẹp răng chuột vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 564.000 564.000 0
vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 120 2.413.058 150 576.000 576.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 576.000 576.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 576.000 576.000 0
155 PP2400081631 Lô 167: Kẹp thẳng 14cm vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 182.000 182.000 0
vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 120 2.413.058 150 154.000 154.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 147.000 147.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 161.000 161.000 0
156 PP2400081632 Lô 168: Kẹp thẳng 18cm vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 8.280.000 8.280.000 0
vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 120 2.413.058 150 7.848.750 7.848.750 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 7.935.000 7.935.000 0
vn0102377679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM 120 109.345.636 150 8.625.000 8.625.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 7.728.000 7.728.000 0
157 PP2400081633 Lô 169: Khay inox 25cm x 20cm vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 120 2.413.058 150 4.830.000 4.830.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 4.158.000 4.158.000 0
158 PP2400081634 Lô 170: Khay inox 30cm x 40cm vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 120 2.413.058 150 3.960.000 3.960.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 4.416.000 4.416.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 38.581.224 150 4.632.000 4.632.000 0
159 PP2400081635 Lô 171: Kìm mang kim 20cm vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 1.462.000 1.462.000 0
vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 120 2.413.058 150 1.438.710 1.438.710 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 1.496.000 1.496.000 0
vn0102377679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM 120 109.345.636 150 1.649.000 1.649.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 1.377.000 1.377.000 0
160 PP2400081636 Lô 172: Kìm mang kim 20cm (đầu to) vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 675.000 675.000 0
vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 120 2.413.058 150 634.725 634.725 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 607.500 607.500 0
161 PP2400081640 Lô 176: Nhiệt kế thủy ngân vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 6.570.000 6.570.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 15.708.200 150 6.900.000 6.900.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 4.350.000 4.350.000 0
162 PP2400081642 Lô 178: Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên vn0106119693 CÔNG TY CỔ PHẦN NOVAMEDIC VIỆT NAM 120 1.752.000 150 86.700.000 86.700.000 0
vn0102377679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM 120 109.345.636 150 86.868.000 86.868.000 0
163 PP2400081643 Lô 179: Bảy răng các loại vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 550.000 550.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 430.000 430.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 650.000 650.000 0
vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 120 2.413.058 150 570.000 570.000 0
164 PP2400081645 Lô 181: Cây nạo ngà vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 2.600.000 2.600.000 0
vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 120 2.413.058 150 270.000 270.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 280.000 280.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 205.000 205.000 0
165 PP2400081646 Lô 182: Côn Gutapecha vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 18.216.000 18.216.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 17.352.000 17.352.000 0
166 PP2400081647 Lô 183: Châm gai vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 6.300.000 6.300.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 6.300.000 6.300.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 78.275.220 150 6.150.000 6.150.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 6.350.000 6.350.000 0
167 PP2400081648 Lô 184: File H các số vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 17.200.000 17.200.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 78.275.220 150 14.980.000 14.980.000 0
168 PP2400081649 Lô 185: File K các số vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 16.000.000 16.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 16.000.000 16.000.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 78.275.220 150 15.800.000 15.800.000 0
169 PP2400081650 Lô 186: Giấy chỉnh cắn vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 145.000 145.000 0
170 PP2400081652 Lô 188: Gương nha khoa có cán vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 1.150.000 1.150.000 0
vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 120 2.413.058 150 1.650.000 1.650.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 1.135.000 1.135.000 0
171 PP2400081653 Lô 189: Kim đưa xi măng vào ống tủy vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 1.185.000 1.185.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 78.275.220 150 1.180.000 1.180.000 0
172 PP2400081654 Lô 190: Mặt gương nha khoa vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 330.000 330.000 0
vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 120 2.413.058 150 360.000 360.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 285.000 285.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 210.000 210.000 0
173 PP2400081661 Lô 197: Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh vn0102377679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM 120 109.345.636 150 8.746.500 8.746.500 0
vn0108111869 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 120 197.260 150 10.290.000 10.290.000 0
174 PP2400081662 Lô 198: Dây dẫn đường (guide wire) cho bóng &stent dành cho tổn thương tắc hoàn toàn mãn tính CTO vn0102377679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM 120 109.345.636 150 163.785.000 163.785.000 0
vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 9.900.000 150 165.000.000 165.000.000 0
175 PP2400081664 Lô 200: Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x4cm vn0102921627 CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC 120 2.024.000 150 49.950.000 49.950.000 0
176 PP2400081665 Lô 201: Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x6cm vn0102921627 CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC 120 2.024.000 150 51.250.000 51.250.000 0
177 PP2400081667 Lô 203: Micro Catheter siêu nhỏ dạng xoắn đặc biệt dùng cho tổn thương tắc mãn tính, đường kính 1.9F vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 9.900.000 150 155.000.000 155.000.000 0
178 PP2400081668 Lô 204: Vi dây dẫn đường cho bóng và stent loại đặc biệt dùng cho tổn thương tắc mãn tính động mạch vành vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 9.900.000 150 220.000.000 220.000.000 0
179 PP2400081670 Lô 206: Băng bó bột 10cm x 360cm vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 86.400.000 86.400.000 0
vn0101098432 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG 120 2.802.000 150 49.500.000 49.500.000 0
vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 3.840.000 150 78.750.000 78.750.000 0
180 PP2400081671 Lô 207: Băng bó bột 15cm x 360 cm vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 109.800.000 109.800.000 0
vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 3.840.000 150 99.000.000 99.000.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 110.880.000 110.880.000 0
181 PP2400081672 Lô 208: Vật liệu cầm máu collagen vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 120 1.140.686 150 14.742.000 14.742.000 0
182 PP2400081678 Lô 214: Ống thông khí hòm nhĩ vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 3.120.000 3.120.000 0
vn0102377679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM 120 109.345.636 150 3.100.000 3.100.000 0
183 PP2400081686 Lô 222: Bộ gây tê ngoài màng cứng đầy đủ vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 4.440.000 4.440.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 78.275.220 150 5.250.000 5.250.000 0
184 PP2400081687 Lô 223: Bát inox vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 120 2.413.058 150 264.000 264.000 0
185 PP2400081688 Lô 224: Bình cầu đáy bằng 500ml vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 1.580.000 1.580.000 0
186 PP2400081701 Lô 237: Hộp đựng bông cồn phi 8 vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 120 2.413.058 150 594.000 594.000 0
187 PP2400081702 Lô 238: Hộp hấp đường kính 30 cao 22cm vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 120 2.413.058 150 3.135.000 3.135.000 0
188 PP2400081703 Lô 239: Hộp inox phi 36cm x 29 cm vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 120 2.413.058 150 4.000.000 4.000.000 0
189 PP2400081704 Lô 240: Ống cắm Panh Inox vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 120 2.413.058 150 1.045.000 1.045.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 665.000 665.000 0
190 PP2400081707 Lô 243: Ống hút mũi vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 120 2.413.058 150 1.250.000 1.250.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 840.000 840.000 0
191 PP2400081708 Lô 244: Ống hút tai vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 120 2.413.058 150 1.200.000 1.200.000 0
vn0102377679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM 120 109.345.636 150 1.895.000 1.895.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 730.000 730.000 0
192 PP2400081709 Lô 245: Ống thổi vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 2.136.000 2.136.000 0
193 PP2400081712 Lô 248: Quả lọc hấp phụ resin vn0101274800 CÔNG TY TNHH HÙNG PHÁT 120 19.278.000 150 963.900.000 963.900.000 0
194 PP2400081715 Lô 251: Tăm bông inox vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 840.000 840.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 31.964.058 150 405.000 405.000 0
195 PP2400081718 Lô 254: Ống nghiệm thủy tinh 12x0,8cm vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 950.000 950.000 0
196 PP2400081719 Lô 255: Ống nghiệm thủy tinh 12x1.2 cm vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 900.000 900.000 0
197 PP2400081720 Lô 256: Ống nghiệm thủy tinh 18x1,8. vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 56.640.552 150 800.000 800.000 0
198 PP2400081721 Lô 257: Dây máy thở dùng 1 lần 2 bẫy nước vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 33.435.948 150 11.600.000 11.600.000 0
vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 120 37.095.000 150 9.950.000 9.950.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 15.708.200 150 9.900.000 9.900.000 0
vn0102377679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM 120 109.345.636 150 11.950.000 11.950.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 75
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106144724
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400081541 - Lô 77: Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ

2. PP2400081554 - Lô 90: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312737705
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400081610 - Lô 146: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0

2. PP2400081672 - Lô 208: Vật liệu cầm máu collagen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313468156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản

2. PP2400081475 - Lô 11: Dây dẫn niệu quản

3. PP2400081545 - Lô 81: Clip cầm máu nội soi

4. PP2400081592 - Lô 128: Điện cực cắt, đốt trong phẫu thuật nội soi cắt u tuyến tiền liệt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314011330
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400081476 - Lô 12: Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ

2. PP2400081477 - Lô 13: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng các cỡ

3. PP2400081478 - Lô 14: Bộ bơm xi măng cho cột sống loại thường

4. PP2400081479 - Lô 15: Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng

5. PP2400081481 - Lô 17: Nẹp cổ trước 2 tầng

6. PP2400081482 - Lô 18: Vis hợp kim cổ trước

7. PP2400081483 - Lô 19: Nẹp dọc cột sống

8. PP2400081484 - Lô 20: Vít khóa trong tự ngắt dùng với vít hợp kim ren hình thang tự taro

9. PP2400081485 - Lô 21: Vít đa trục các cỡ

10. PP2400081486 - Lô 22: Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong mổ ít xâm lấn các cỡ

11. PP2400081487 - Lô 23: Vít đa trục dùng cho mổ cột sống ít xâm lấn

12. PP2400081488 - Lô 24: Vít khóa trong tự ngắt dùng trong mổ ít xâm lấn các cỡ

13. PP2400081489 - Lô 25: Nẹp dọc dùng cho phẫu thuật cổ lối sau

14. PP2400081542 - Lô 78: Xi măng sinh học

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101098538
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400081509 - Lô 45: Canuyn mở khí quản

2. PP2400081548 - Lô 84: Túi nước tiểu 2000ml

3. PP2400081551 - Lô 87: Ống nội khí quản sử dụng một lần các số

4. PP2400081554 - Lô 90: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng

5. PP2400081568 - Lô 104: Mặt nạ cố định bụng chậu

6. PP2400081569 - Lô 105: Mặt nạ cố định ngực

7. PP2400081571 - Lô 107: Mặt nạ cố định đầu - vai - ngực ( 5 điểm)

8. PP2400081572 - Lô 108: Dây dẫn lưu tráng silicon

9. PP2400081573 - Lô 109: Sonde Foley 2 nhánh các số

10. PP2400081575 - Lô 111: Dây truyền thuốc sử dụng 1 lần dùng cho bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng

11. PP2400081576 - Lô 112: Bơm tiêm thuốc cản quang 190ml

12. PP2400081577 - Lô 113: Bơm tiêm thuốc cản quang 200ml

13. PP2400081594 - Lô 130: Ba chạc nhựa có dây, các loại cỡ

14. PP2400081595 - Lô 131: Ba chạc nhựa không dây

15. PP2400081609 - Lô 145: Catheter 2 nòng 12Fx20cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107671392
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400081467 - Lô 3: Sáp cầm máu xương

2. PP2400081468 - Lô 4: Vật liệu cầm máu Gelatin dạng bọt xốp

3. PP2400081469 - Lô 5: Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số

4. PP2400081498 - Lô 34: Dụng cụ cắt trĩ Longo

5. PP2400081505 - Lô 41: Ống nghiệm EDTA K3

6. PP2400081513 - Lô 49: Mũ phẫu thuật

7. PP2400081544 - Lô 80: Vật liệu cầm máu Gelatin

8. PP2400081551 - Lô 87: Ống nội khí quản sử dụng một lần các số

9. PP2400081573 - Lô 109: Sonde Foley 2 nhánh các số

10. PP2400081578 - Lô 114: Túi máu ba 250ml

11. PP2400081579 - Lô 115: Túi máu ba 350ml

12. PP2400081580 - Lô 116: Túi máu đơn 250 ml

13. PP2400081594 - Lô 130: Ba chạc nhựa có dây, các loại cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103086880
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400081476 - Lô 12: Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ

2. PP2400081477 - Lô 13: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng các cỡ

3. PP2400081478 - Lô 14: Bộ bơm xi măng cho cột sống loại thường

4. PP2400081479 - Lô 15: Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng

5. PP2400081480 - Lô 16: Nẹp cổ trước 1 tầng

6. PP2400081481 - Lô 17: Nẹp cổ trước 2 tầng

7. PP2400081482 - Lô 18: Vis hợp kim cổ trước

8. PP2400081483 - Lô 19: Nẹp dọc cột sống

9. PP2400081484 - Lô 20: Vít khóa trong tự ngắt dùng với vít hợp kim ren hình thang tự taro

10. PP2400081485 - Lô 21: Vít đa trục các cỡ

11. PP2400081486 - Lô 22: Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong mổ ít xâm lấn các cỡ

12. PP2400081487 - Lô 23: Vít đa trục dùng cho mổ cột sống ít xâm lấn

13. PP2400081488 - Lô 24: Vít khóa trong tự ngắt dùng trong mổ ít xâm lấn các cỡ

14. PP2400081489 - Lô 25: Nẹp dọc dùng cho phẫu thuật cổ lối sau

15. PP2400081490 - Lô 26: Nẹp cột sống ngực thắt lưng đường trước bên các cỡ

16. PP2400081491 - Lô 27: Vít cột sống ngực thắt lưng đường trước bên các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109373842
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 65

1. PP2400081465 - Lô 1: Kim luồn tĩnh mạch không cánh số 22

2. PP2400081466 - Lô 2: Kim luồn tĩnh mạch không cánh số 20

3. PP2400081467 - Lô 3: Sáp cầm máu xương

4. PP2400081468 - Lô 4: Vật liệu cầm máu Gelatin dạng bọt xốp

5. PP2400081469 - Lô 5: Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số

6. PP2400081470 - Lô 6: Đầu côn xanh

7. PP2400081498 - Lô 34: Dụng cụ cắt trĩ Longo

8. PP2400081500 - Lô 36: Kéo cong 10cm

9. PP2400081501 - Lô 37: Kéo thẳng 10cm

10. PP2400081502 - Lô 38: Kẹp banh khí quản laborde

11. PP2400081503 - Lô 39: Khay quả đậu

12. PP2400081504 - Lô 40: Kìm mang kim chuôi vàng 18cm

13. PP2400081505 - Lô 41: Ống nghiệm EDTA K3

14. PP2400081513 - Lô 49: Mũ phẫu thuật

15. PP2400081514 - Lô 50: Chỉ mắt 10.0

16. PP2400081547 - Lô 83: Găng tay không bột

17. PP2400081548 - Lô 84: Túi nước tiểu 2000ml

18. PP2400081554 - Lô 90: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng

19. PP2400081555 - Lô 91: Lưỡi dao mổ các số

20. PP2400081556 - Lô 92: Lam kính trong

21. PP2400081570 - Lô 106: Lam kính mài

22. PP2400081573 - Lô 109: Sonde Foley 2 nhánh các số

23. PP2400081574 - Lô 110: Sonde Foley 3 nhánh

24. PP2400081581 - Lô 117: Phim khô y tế 20x25 cm

25. PP2400081584 - Lô 120: Filter dùng cho máy đo chức năng hô hấp

26. PP2400081594 - Lô 130: Ba chạc nhựa có dây, các loại cỡ

27. PP2400081599 - Lô 135: Băng cuộn vải

28. PP2400081600 - Lô 136: Bông gạc đắp vết thương vô trùng

29. PP2400081601 - Lô 137: Gạc phẫu thuật vô trùng

30. PP2400081602 - Lô 138: Gạc phẫu thuật không dệt vô trùng

31. PP2400081603 - Lô 139: Túi camera

32. PP2400081604 - Lô 140: Tấm trải nilon 100cm x 130 cm

33. PP2400081608 - Lô 144: Ống nghiệm nhựa không nắp

34. PP2400081609 - Lô 145: Catheter 2 nòng 12Fx20cm

35. PP2400081610 - Lô 146: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0

36. PP2400081611 - Lô 147: Nẹp cổ cứng các cỡ

37. PP2400081613 - Lô 149: Cán dao mổ

38. PP2400081617 - Lô 153: Bộ đèn đặt nội khí quản

39. PP2400081619 - Lô 155: Đồng hồ oxy 1 đồng hồ

40. PP2400081620 - Lô 156: Hộp inox chữ nhật 22cm x10 cm

41. PP2400081624 - Lô 160: Kéo thẳng 16 cm

42. PP2400081625 - Lô 161: Kẹp cong 16cm

43. PP2400081626 - Lô 162: Kẹp cong 18cm

44. PP2400081627 - Lô 163: Kẹp khuỷu

45. PP2400081628 - Lô 164: Kẹp phẫu tích 18cm

46. PP2400081629 - Lô 165: Kẹp phẫu tích 25cm

47. PP2400081630 - Lô 166: Kẹp răng chuột

48. PP2400081631 - Lô 167: Kẹp thẳng 14cm

49. PP2400081632 - Lô 168: Kẹp thẳng 18cm

50. PP2400081635 - Lô 171: Kìm mang kim 20cm

51. PP2400081636 - Lô 172: Kìm mang kim 20cm (đầu to)

52. PP2400081640 - Lô 176: Nhiệt kế thủy ngân

53. PP2400081643 - Lô 179: Bảy răng các loại

54. PP2400081645 - Lô 181: Cây nạo ngà

55. PP2400081646 - Lô 182: Côn Gutapecha

56. PP2400081647 - Lô 183: Châm gai

57. PP2400081648 - Lô 184: File H các số

58. PP2400081649 - Lô 185: File K các số

59. PP2400081652 - Lô 188: Gương nha khoa có cán

60. PP2400081654 - Lô 190: Mặt gương nha khoa

61. PP2400081670 - Lô 206: Băng bó bột 10cm x 360cm

62. PP2400081671 - Lô 207: Băng bó bột 15cm x 360 cm

63. PP2400081678 - Lô 214: Ống thông khí hòm nhĩ

64. PP2400081715 - Lô 251: Tăm bông inox

65. PP2400081721 - Lô 257: Dây máy thở dùng 1 lần 2 bẫy nước

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107651702
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400081465 - Lô 1: Kim luồn tĩnh mạch không cánh số 22

2. PP2400081466 - Lô 2: Kim luồn tĩnh mạch không cánh số 20

3. PP2400081467 - Lô 3: Sáp cầm máu xương

4. PP2400081469 - Lô 5: Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số

5. PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản

6. PP2400081505 - Lô 41: Ống nghiệm EDTA K3

7. PP2400081509 - Lô 45: Canuyn mở khí quản

8. PP2400081513 - Lô 49: Mũ phẫu thuật

9. PP2400081545 - Lô 81: Clip cầm máu nội soi

10. PP2400081551 - Lô 87: Ống nội khí quản sử dụng một lần các số

11. PP2400081554 - Lô 90: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng

12. PP2400081573 - Lô 109: Sonde Foley 2 nhánh các số

13. PP2400081594 - Lô 130: Ba chạc nhựa có dây, các loại cỡ

14. PP2400081595 - Lô 131: Ba chạc nhựa không dây

15. PP2400081598 - Lô 134: Bông ép sọ não (1,5cm x5cm)

16. PP2400081600 - Lô 136: Bông gạc đắp vết thương vô trùng

17. PP2400081601 - Lô 137: Gạc phẫu thuật vô trùng

18. PP2400081602 - Lô 138: Gạc phẫu thuật không dệt vô trùng

19. PP2400081608 - Lô 144: Ống nghiệm nhựa không nắp

20. PP2400081610 - Lô 146: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0

21. PP2400081721 - Lô 257: Dây máy thở dùng 1 lần 2 bẫy nước

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106223574
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400081578 - Lô 114: Túi máu ba 250ml

2. PP2400081579 - Lô 115: Túi máu ba 350ml

3. PP2400081580 - Lô 116: Túi máu đơn 250 ml

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106756501
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400081478 - Lô 14: Bộ bơm xi măng cho cột sống loại thường

2. PP2400081479 - Lô 15: Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102667515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400081492 - Lô 28: Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ

2. PP2400081541 - Lô 77: Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102246436
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400081569 - Lô 105: Mặt nạ cố định ngực

2. PP2400081571 - Lô 107: Mặt nạ cố định đầu - vai - ngực ( 5 điểm)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311680037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400081559 - Lô 95: Bóng nong mạch vành ái nước hợp chất Polyamide các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313922612
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản

2. PP2400081545 - Lô 81: Clip cầm máu nội soi

3. PP2400081554 - Lô 90: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng

4. PP2400081568 - Lô 104: Mặt nạ cố định bụng chậu

5. PP2400081569 - Lô 105: Mặt nạ cố định ngực

6. PP2400081571 - Lô 107: Mặt nạ cố định đầu - vai - ngực ( 5 điểm)

7. PP2400081592 - Lô 128: Điện cực cắt, đốt trong phẫu thuật nội soi cắt u tuyến tiền liệt

8. PP2400081609 - Lô 145: Catheter 2 nòng 12Fx20cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000420044
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400081468 - Lô 4: Vật liệu cầm máu Gelatin dạng bọt xốp

2. PP2400081544 - Lô 80: Vật liệu cầm máu Gelatin

3. PP2400081546 - Lô 82: Băng thun có keo cố định khớp

4. PP2400081561 - Lô 97: Mạch máu nhân tạo PE chữ Y các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106887695
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400081568 - Lô 104: Mặt nạ cố định bụng chậu

2. PP2400081569 - Lô 105: Mặt nạ cố định ngực

3. PP2400081571 - Lô 107: Mặt nạ cố định đầu - vai - ngực ( 5 điểm)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305253502
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản

2. PP2400081554 - Lô 90: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng

3. PP2400081605 - Lô 141: Kim chọc dò tủy sống các cỡ

4. PP2400081609 - Lô 145: Catheter 2 nòng 12Fx20cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5500527178
Tỉnh / thành phố
Sơn La
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2400081470 - Lô 6: Đầu côn xanh

2. PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản

3. PP2400081506 - Lô 42: Mask khí dung

4. PP2400081508 - Lô 44: Ống ly tâm 15ml

5. PP2400081509 - Lô 45: Canuyn mở khí quản

6. PP2400081510 - Lô 46: Sonde hút đờm kín

7. PP2400081511 - Lô 47: Dây garo vải

8. PP2400081512 - Lô 48: Đĩa Petri nhựa

9. PP2400081513 - Lô 49: Mũ phẫu thuật

10. PP2400081544 - Lô 80: Vật liệu cầm máu Gelatin

11. PP2400081548 - Lô 84: Túi nước tiểu 2000ml

12. PP2400081552 - Lô 88: Sonde nelaton

13. PP2400081564 - Lô 100: Ống ly tâm 50ml

14. PP2400081573 - Lô 109: Sonde Foley 2 nhánh các số

15. PP2400081574 - Lô 110: Sonde Foley 3 nhánh

16. PP2400081584 - Lô 120: Filter dùng cho máy đo chức năng hô hấp

17. PP2400081595 - Lô 131: Ba chạc nhựa không dây

18. PP2400081603 - Lô 139: Túi camera

19. PP2400081604 - Lô 140: Tấm trải nilon 100cm x 130 cm

20. PP2400081607 - Lô 143: Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng

21. PP2400081608 - Lô 144: Ống nghiệm nhựa không nắp

22. PP2400081640 - Lô 176: Nhiệt kế thủy ngân

23. PP2400081721 - Lô 257: Dây máy thở dùng 1 lần 2 bẫy nước

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106143311
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản

2. PP2400081475 - Lô 11: Dây dẫn niệu quản

3. PP2400081551 - Lô 87: Ống nội khí quản sử dụng một lần các số

4. PP2400081554 - Lô 90: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng

5. PP2400081582 - Lô 118: Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu (rọ lấy sỏi)

6. PP2400081594 - Lô 130: Ba chạc nhựa có dây, các loại cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101896657
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2400081499 - Lô 35: Panh bazabop 15cm

2. PP2400081500 - Lô 36: Kéo cong 10cm

3. PP2400081501 - Lô 37: Kéo thẳng 10cm

4. PP2400081502 - Lô 38: Kẹp banh khí quản laborde

5. PP2400081503 - Lô 39: Khay quả đậu

6. PP2400081504 - Lô 40: Kìm mang kim chuôi vàng 18cm

7. PP2400081617 - Lô 153: Bộ đèn đặt nội khí quản

8. PP2400081620 - Lô 156: Hộp inox chữ nhật 22cm x10 cm

9. PP2400081624 - Lô 160: Kéo thẳng 16 cm

10. PP2400081625 - Lô 161: Kẹp cong 16cm

11. PP2400081626 - Lô 162: Kẹp cong 18cm

12. PP2400081627 - Lô 163: Kẹp khuỷu

13. PP2400081628 - Lô 164: Kẹp phẫu tích 18cm

14. PP2400081629 - Lô 165: Kẹp phẫu tích 25cm

15. PP2400081630 - Lô 166: Kẹp răng chuột

16. PP2400081631 - Lô 167: Kẹp thẳng 14cm

17. PP2400081632 - Lô 168: Kẹp thẳng 18cm

18. PP2400081633 - Lô 169: Khay inox 25cm x 20cm

19. PP2400081634 - Lô 170: Khay inox 30cm x 40cm

20. PP2400081635 - Lô 171: Kìm mang kim 20cm

21. PP2400081636 - Lô 172: Kìm mang kim 20cm (đầu to)

22. PP2400081643 - Lô 179: Bảy răng các loại

23. PP2400081645 - Lô 181: Cây nạo ngà

24. PP2400081652 - Lô 188: Gương nha khoa có cán

25. PP2400081654 - Lô 190: Mặt gương nha khoa

26. PP2400081687 - Lô 223: Bát inox

27. PP2400081701 - Lô 237: Hộp đựng bông cồn phi 8

28. PP2400081702 - Lô 238: Hộp hấp đường kính 30 cao 22cm

29. PP2400081703 - Lô 239: Hộp inox phi 36cm x 29 cm

30. PP2400081704 - Lô 240: Ống cắm Panh Inox

31. PP2400081707 - Lô 243: Ống hút mũi

32. PP2400081708 - Lô 244: Ống hút tai

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105989937
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400081560 - Lô 96: Bóng nong mạch vành áp lực thường

2. PP2400081561 - Lô 97: Mạch máu nhân tạo PE chữ Y các cỡ

3. PP2400081562 - Lô 98: Mạch chữ y có tráng bạc

4. PP2400081563 - Lô 99: Mạch thẳng có tráng bạc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108071038
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400081545 - Lô 81: Clip cầm máu nội soi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106202888
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400081523 - Lô 59: Cannulae động mạch đùi, 1 tầng

2. PP2400081524 - Lô 60: Cannulae tĩnh mạch một tầng, mũi kim loại hướng phải 22Fr

3. PP2400081525 - Lô 61: Cannulae tĩnh mạch một tầng, mũi kim loại hướng phải 24Fr

4. PP2400081526 - Lô 62: Cannulae truyền dung dịch liệt tim ngược dòng

5. PP2400081527 - Lô 63: Canula tĩnh mạch đùi một tầng

6. PP2400081528 - Lô 64: Canuyn động mạch đầu sắt các cỡ

7. PP2400081530 - Lô 66: Canuyn hút tim trái các cỡ

8. PP2400081531 - Lô 67: Canuyn tĩnh mạch đầu sắt gập góc các cỡ

9. PP2400081532 - Lô 68: Canuyn tĩnh mạch thẳng cuốn dây sắt các cỡ

10. PP2400081533 - Lô 69: Canuyn truyền động mạch vành các cỡ

11. PP2400081534 - Lô 70: Kim gốc động mạch chủ các cỡ

12. PP2400081535 - Lô 71: Van động mạch chủ cơ học

13. PP2400081536 - Lô 72: Van tim nhân tạo cơ học hai lá các cỡ

14. PP2400081537 - Lô 73: Van tim sinh học 2 lá các cỡ

15. PP2400081538 - Lô 74: Bộ phổi nhân tạo cùng bộ dây dẫn máu và bộ gây mê mổ tim các cỡ

16. PP2400081539 - Lô 75: Vòng van 3 lá 3D cứng với thiết kế vòng hở cỡ 24-36mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101849706
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 70

1. PP2400081465 - Lô 1: Kim luồn tĩnh mạch không cánh số 22

2. PP2400081466 - Lô 2: Kim luồn tĩnh mạch không cánh số 20

3. PP2400081469 - Lô 5: Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số

4. PP2400081470 - Lô 6: Đầu côn xanh

5. PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản

6. PP2400081475 - Lô 11: Dây dẫn niệu quản

7. PP2400081496 - Lô 32: Kìm sinh thiết tổn thương cổ tử cung

8. PP2400081498 - Lô 34: Dụng cụ cắt trĩ Longo

9. PP2400081499 - Lô 35: Panh bazabop 15cm

10. PP2400081500 - Lô 36: Kéo cong 10cm

11. PP2400081501 - Lô 37: Kéo thẳng 10cm

12. PP2400081503 - Lô 39: Khay quả đậu

13. PP2400081504 - Lô 40: Kìm mang kim chuôi vàng 18cm

14. PP2400081505 - Lô 41: Ống nghiệm EDTA K3

15. PP2400081506 - Lô 42: Mask khí dung

16. PP2400081507 - Lô 43: Dây dẫn lưu nhựa

17. PP2400081508 - Lô 44: Ống ly tâm 15ml

18. PP2400081509 - Lô 45: Canuyn mở khí quản

19. PP2400081512 - Lô 48: Đĩa Petri nhựa

20. PP2400081513 - Lô 49: Mũ phẫu thuật

21. PP2400081514 - Lô 50: Chỉ mắt 10.0

22. PP2400081548 - Lô 84: Túi nước tiểu 2000ml

23. PP2400081551 - Lô 87: Ống nội khí quản sử dụng một lần các số

24. PP2400081552 - Lô 88: Sonde nelaton

25. PP2400081554 - Lô 90: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng

26. PP2400081555 - Lô 91: Lưỡi dao mổ các số

27. PP2400081556 - Lô 92: Lam kính trong

28. PP2400081557 - Lô 93: Ống hút cong nhựa

29. PP2400081564 - Lô 100: Ống ly tâm 50ml

30. PP2400081570 - Lô 106: Lam kính mài

31. PP2400081573 - Lô 109: Sonde Foley 2 nhánh các số

32. PP2400081574 - Lô 110: Sonde Foley 3 nhánh

33. PP2400081578 - Lô 114: Túi máu ba 250ml

34. PP2400081579 - Lô 115: Túi máu ba 350ml

35. PP2400081580 - Lô 116: Túi máu đơn 250 ml

36. PP2400081584 - Lô 120: Filter dùng cho máy đo chức năng hô hấp

37. PP2400081599 - Lô 135: Băng cuộn vải

38. PP2400081600 - Lô 136: Bông gạc đắp vết thương vô trùng

39. PP2400081601 - Lô 137: Gạc phẫu thuật vô trùng

40. PP2400081602 - Lô 138: Gạc phẫu thuật không dệt vô trùng

41. PP2400081604 - Lô 140: Tấm trải nilon 100cm x 130 cm

42. PP2400081606 - Lô 142: Cassettes có nắp

43. PP2400081607 - Lô 143: Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng

44. PP2400081608 - Lô 144: Ống nghiệm nhựa không nắp

45. PP2400081609 - Lô 145: Catheter 2 nòng 12Fx20cm

46. PP2400081610 - Lô 146: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0

47. PP2400081612 - Lô 148: Ampu bóp bóng các cỡ

48. PP2400081624 - Lô 160: Kéo thẳng 16 cm

49. PP2400081625 - Lô 161: Kẹp cong 16cm

50. PP2400081626 - Lô 162: Kẹp cong 18cm

51. PP2400081627 - Lô 163: Kẹp khuỷu

52. PP2400081628 - Lô 164: Kẹp phẫu tích 18cm

53. PP2400081629 - Lô 165: Kẹp phẫu tích 25cm

54. PP2400081630 - Lô 166: Kẹp răng chuột

55. PP2400081631 - Lô 167: Kẹp thẳng 14cm

56. PP2400081632 - Lô 168: Kẹp thẳng 18cm

57. PP2400081634 - Lô 170: Khay inox 30cm x 40cm

58. PP2400081635 - Lô 171: Kìm mang kim 20cm

59. PP2400081643 - Lô 179: Bảy răng các loại

60. PP2400081645 - Lô 181: Cây nạo ngà

61. PP2400081647 - Lô 183: Châm gai

62. PP2400081649 - Lô 185: File K các số

63. PP2400081650 - Lô 186: Giấy chỉnh cắn

64. PP2400081653 - Lô 189: Kim đưa xi măng vào ống tủy

65. PP2400081654 - Lô 190: Mặt gương nha khoa

66. PP2400081686 - Lô 222: Bộ gây tê ngoài màng cứng đầy đủ

67. PP2400081709 - Lô 245: Ống thổi

68. PP2400081718 - Lô 254: Ống nghiệm thủy tinh 12x0,8cm

69. PP2400081719 - Lô 255: Ống nghiệm thủy tinh 12x1.2 cm

70. PP2400081720 - Lô 256: Ống nghiệm thủy tinh 18x1,8.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312041033
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400081594 - Lô 130: Ba chạc nhựa có dây, các loại cỡ

2. PP2400081595 - Lô 131: Ba chạc nhựa không dây

3. PP2400081610 - Lô 146: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105153268
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400081498 - Lô 34: Dụng cụ cắt trĩ Longo

2. PP2400081554 - Lô 90: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng

3. PP2400081576 - Lô 112: Bơm tiêm thuốc cản quang 190ml

4. PP2400081577 - Lô 113: Bơm tiêm thuốc cản quang 200ml

5. PP2400081609 - Lô 145: Catheter 2 nòng 12Fx20cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109438401
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400081493 - Lô 29: Bóng nong động mạch vành áp lực cao

2. PP2400081494 - Lô 30: Bóng nong động mạch vành bán đàn hồi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110028992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản

2. PP2400081582 - Lô 118: Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu (rọ lấy sỏi)

3. PP2400081610 - Lô 146: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101147552
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400081567 - Lô 103: Bộ quả lọc tim phổi nhân tạo

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109334184
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400081578 - Lô 114: Túi máu ba 250ml

2. PP2400081579 - Lô 115: Túi máu ba 350ml

3. PP2400081580 - Lô 116: Túi máu đơn 250 ml

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109718783
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400081560 - Lô 96: Bóng nong mạch vành áp lực thường

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312215970
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400081515 - Lô 51: Dao mổ phaco 15 độ

2. PP2400081516 - Lô 52: Dao mổ phaco 2.8mm

3. PP2400081517 - Lô 53: Thủy tinh thể mềm đơn tiêu cự

4. PP2400081518 - Lô 54: Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107651607
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản

2. PP2400081605 - Lô 141: Kim chọc dò tủy sống các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101973245
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400081543 - Lô 79: Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng

2. PP2400081545 - Lô 81: Clip cầm máu nội soi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400081546 - Lô 82: Băng thun có keo cố định khớp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106318579
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản

2. PP2400081475 - Lô 11: Dây dẫn niệu quản

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108176305
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400081476 - Lô 12: Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ

2. PP2400081477 - Lô 13: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng các cỡ

3. PP2400081483 - Lô 19: Nẹp dọc cột sống

4. PP2400081484 - Lô 20: Vít khóa trong tự ngắt dùng với vít hợp kim ren hình thang tự taro

5. PP2400081485 - Lô 21: Vít đa trục các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106757689
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400081545 - Lô 81: Clip cầm máu nội soi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312920901
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400081517 - Lô 53: Thủy tinh thể mềm đơn tiêu cự

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106119693
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400081642 - Lô 178: Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105804671
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400081541 - Lô 77: Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109335893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400081543 - Lô 79: Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng

2. PP2400081545 - Lô 81: Clip cầm máu nội soi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106017162
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400081492 - Lô 28: Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ

2. PP2400081541 - Lô 77: Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102377679
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2400081473 - Lô 9: Bóng nong mạch vành

2. PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản

3. PP2400081475 - Lô 11: Dây dẫn niệu quản

4. PP2400081493 - Lô 29: Bóng nong động mạch vành áp lực cao

5. PP2400081497 - Lô 33: Dây cưa sọ não

6. PP2400081503 - Lô 39: Khay quả đậu

7. PP2400081504 - Lô 40: Kìm mang kim chuôi vàng 18cm

8. PP2400081555 - Lô 91: Lưỡi dao mổ các số

9. PP2400081560 - Lô 96: Bóng nong mạch vành áp lực thường

10. PP2400081575 - Lô 111: Dây truyền thuốc sử dụng 1 lần dùng cho bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng

11. PP2400081576 - Lô 112: Bơm tiêm thuốc cản quang 190ml

12. PP2400081577 - Lô 113: Bơm tiêm thuốc cản quang 200ml

13. PP2400081582 - Lô 118: Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu (rọ lấy sỏi)

14. PP2400081592 - Lô 128: Điện cực cắt, đốt trong phẫu thuật nội soi cắt u tuyến tiền liệt

15. PP2400081597 - Lô 133: Dây dẫn đường cho catheter loại ngậm nước, lớp cản quang bằng vàng

16. PP2400081612 - Lô 148: Ampu bóp bóng các cỡ

17. PP2400081616 - Lô 152: Dây cao su 8mm

18. PP2400081617 - Lô 153: Bộ đèn đặt nội khí quản

19. PP2400081628 - Lô 164: Kẹp phẫu tích 18cm

20. PP2400081632 - Lô 168: Kẹp thẳng 18cm

21. PP2400081635 - Lô 171: Kìm mang kim 20cm

22. PP2400081642 - Lô 178: Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên

23. PP2400081661 - Lô 197: Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh

24. PP2400081662 - Lô 198: Dây dẫn đường (guide wire) cho bóng &stent dành cho tổn thương tắc hoàn toàn mãn tính CTO

25. PP2400081678 - Lô 214: Ống thông khí hòm nhĩ

26. PP2400081708 - Lô 244: Ống hút tai

27. PP2400081721 - Lô 257: Dây máy thở dùng 1 lần 2 bẫy nước

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107512970
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2400081467 - Lô 3: Sáp cầm máu xương

2. PP2400081468 - Lô 4: Vật liệu cầm máu Gelatin dạng bọt xốp

3. PP2400081471 - Lô 7: Stent động mạch vành phủ thuốc

4. PP2400081472 - Lô 8: Bóng nong mạch vành

5. PP2400081473 - Lô 9: Bóng nong mạch vành

6. PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản

7. PP2400081475 - Lô 11: Dây dẫn niệu quản

8. PP2400081514 - Lô 50: Chỉ mắt 10.0

9. PP2400081515 - Lô 51: Dao mổ phaco 15 độ

10. PP2400081516 - Lô 52: Dao mổ phaco 2.8mm

11. PP2400081520 - Lô 56: Chất nhầy dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco 2%

12. PP2400081544 - Lô 80: Vật liệu cầm máu Gelatin

13. PP2400081548 - Lô 84: Túi nước tiểu 2000ml

14. PP2400081551 - Lô 87: Ống nội khí quản sử dụng một lần các số

15. PP2400081573 - Lô 109: Sonde Foley 2 nhánh các số

16. PP2400081574 - Lô 110: Sonde Foley 3 nhánh

17. PP2400081605 - Lô 141: Kim chọc dò tủy sống các cỡ

18. PP2400081647 - Lô 183: Châm gai

19. PP2400081648 - Lô 184: File H các số

20. PP2400081649 - Lô 185: File K các số

21. PP2400081653 - Lô 189: Kim đưa xi măng vào ống tủy

22. PP2400081686 - Lô 222: Bộ gây tê ngoài màng cứng đầy đủ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108111869
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400081593 - Lô 129: Dây bơm thuốc áp lực cao

2. PP2400081661 - Lô 197: Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106653866
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400081605 - Lô 141: Kim chọc dò tủy sống các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101098432
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400081514 - Lô 50: Chỉ mắt 10.0

2. PP2400081610 - Lô 146: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0

3. PP2400081670 - Lô 206: Băng bó bột 10cm x 360cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105281397
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản

2. PP2400081475 - Lô 11: Dây dẫn niệu quản

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5701616043
Tỉnh / thành phố
Quảng Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400081465 - Lô 1: Kim luồn tĩnh mạch không cánh số 22

2. PP2400081466 - Lô 2: Kim luồn tĩnh mạch không cánh số 20

3. PP2400081470 - Lô 6: Đầu côn xanh

4. PP2400081498 - Lô 34: Dụng cụ cắt trĩ Longo

5. PP2400081505 - Lô 41: Ống nghiệm EDTA K3

6. PP2400081512 - Lô 48: Đĩa Petri nhựa

7. PP2400081566 - Lô 102: Lamen 22mmx22mm

8. PP2400081570 - Lô 106: Lam kính mài

9. PP2400081594 - Lô 130: Ba chạc nhựa có dây, các loại cỡ

10. PP2400081595 - Lô 131: Ba chạc nhựa không dây

11. PP2400081605 - Lô 141: Kim chọc dò tủy sống các cỡ

12. PP2400081606 - Lô 142: Cassettes có nắp

13. PP2400081607 - Lô 143: Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng

14. PP2400081608 - Lô 144: Ống nghiệm nhựa không nắp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101587962
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400081611 - Lô 147: Nẹp cổ cứng các cỡ

2. PP2400081670 - Lô 206: Băng bó bột 10cm x 360cm

3. PP2400081671 - Lô 207: Băng bó bột 15cm x 360 cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400081465 - Lô 1: Kim luồn tĩnh mạch không cánh số 22

2. PP2400081466 - Lô 2: Kim luồn tĩnh mạch không cánh số 20

3. PP2400081517 - Lô 53: Thủy tinh thể mềm đơn tiêu cự

4. PP2400081578 - Lô 114: Túi máu ba 250ml

5. PP2400081580 - Lô 116: Túi máu đơn 250 ml

6. PP2400081605 - Lô 141: Kim chọc dò tủy sống các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108354389
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101274800
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400081712 - Lô 248: Quả lọc hấp phụ resin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101372043
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400081585 - Lô 121: Nẹp maxi thẳng 4 lỗ

2. PP2400081586 - Lô 122: Vit xương Maxi

3. PP2400081587 - Lô 123: Vit xương Mini

4. PP2400081588 - Lô 124: Nẹp sọ não 16 lỗ

5. PP2400081589 - Lô 125: Vít Titan sọ não tự taro

6. PP2400081590 - Lô 126: Miếng ghép sọ não lưới Titan trong ghép khuyết xương sọ

7. PP2400081591 - Lô 127: Mũi khoan Mini

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310471834
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400081662 - Lô 198: Dây dẫn đường (guide wire) cho bóng &stent dành cho tổn thương tắc hoàn toàn mãn tính CTO

2. PP2400081667 - Lô 203: Micro Catheter siêu nhỏ dạng xoắn đặc biệt dùng cho tổn thương tắc mãn tính, đường kính 1.9F

3. PP2400081668 - Lô 204: Vi dây dẫn đường cho bóng và stent loại đặc biệt dùng cho tổn thương tắc mãn tính động mạch vành

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302657715
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400081515 - Lô 51: Dao mổ phaco 15 độ

2. PP2400081516 - Lô 52: Dao mổ phaco 2.8mm

3. PP2400081517 - Lô 53: Thủy tinh thể mềm đơn tiêu cự

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105406631
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400081576 - Lô 112: Bơm tiêm thuốc cản quang 190ml

2. PP2400081577 - Lô 113: Bơm tiêm thuốc cản quang 200ml

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101442741
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400081514 - Lô 50: Chỉ mắt 10.0

2. PP2400081515 - Lô 51: Dao mổ phaco 15 độ

3. PP2400081516 - Lô 52: Dao mổ phaco 2.8mm

4. PP2400081517 - Lô 53: Thủy tinh thể mềm đơn tiêu cự

5. PP2400081518 - Lô 54: Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân

6. PP2400081519 - Lô 55: Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự

7. PP2400081520 - Lô 56: Chất nhầy dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco 2%

8. PP2400081521 - Lô 57: Dây silicon mổ lệ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101147344
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400081478 - Lô 14: Bộ bơm xi măng cho cột sống loại thường

2. PP2400081479 - Lô 15: Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng

3. PP2400081483 - Lô 19: Nẹp dọc cột sống

4. PP2400081484 - Lô 20: Vít khóa trong tự ngắt dùng với vít hợp kim ren hình thang tự taro

5. PP2400081485 - Lô 21: Vít đa trục các cỡ

6. PP2400081486 - Lô 22: Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong mổ ít xâm lấn các cỡ

7. PP2400081487 - Lô 23: Vít đa trục dùng cho mổ cột sống ít xâm lấn

8. PP2400081488 - Lô 24: Vít khóa trong tự ngắt dùng trong mổ ít xâm lấn các cỡ

9. PP2400081542 - Lô 78: Xi măng sinh học

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107834093
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400081544 - Lô 80: Vật liệu cầm máu Gelatin

2. PP2400081546 - Lô 82: Băng thun có keo cố định khớp

3. PP2400081549 - Lô 85: Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh

4. PP2400081582 - Lô 118: Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu (rọ lấy sỏi)

5. PP2400081594 - Lô 130: Ba chạc nhựa có dây, các loại cỡ

6. PP2400081595 - Lô 131: Ba chạc nhựa không dây

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301913719
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400081518 - Lô 54: Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314233291
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400081517 - Lô 53: Thủy tinh thể mềm đơn tiêu cự

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105806894
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400081568 - Lô 104: Mặt nạ cố định bụng chậu

2. PP2400081569 - Lô 105: Mặt nạ cố định ngực

3. PP2400081571 - Lô 107: Mặt nạ cố định đầu - vai - ngực ( 5 điểm)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106122008
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 60

1. PP2400081465 - Lô 1: Kim luồn tĩnh mạch không cánh số 22

2. PP2400081466 - Lô 2: Kim luồn tĩnh mạch không cánh số 20

3. PP2400081469 - Lô 5: Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số

4. PP2400081470 - Lô 6: Đầu côn xanh

5. PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản

6. PP2400081499 - Lô 35: Panh bazabop 15cm

7. PP2400081500 - Lô 36: Kéo cong 10cm

8. PP2400081501 - Lô 37: Kéo thẳng 10cm

9. PP2400081502 - Lô 38: Kẹp banh khí quản laborde

10. PP2400081503 - Lô 39: Khay quả đậu

11. PP2400081504 - Lô 40: Kìm mang kim chuôi vàng 18cm

12. PP2400081505 - Lô 41: Ống nghiệm EDTA K3

13. PP2400081508 - Lô 44: Ống ly tâm 15ml

14. PP2400081512 - Lô 48: Đĩa Petri nhựa

15. PP2400081513 - Lô 49: Mũ phẫu thuật

16. PP2400081547 - Lô 83: Găng tay không bột

17. PP2400081548 - Lô 84: Túi nước tiểu 2000ml

18. PP2400081551 - Lô 87: Ống nội khí quản sử dụng một lần các số

19. PP2400081552 - Lô 88: Sonde nelaton

20. PP2400081554 - Lô 90: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng

21. PP2400081555 - Lô 91: Lưỡi dao mổ các số

22. PP2400081564 - Lô 100: Ống ly tâm 50ml

23. PP2400081566 - Lô 102: Lamen 22mmx22mm

24. PP2400081570 - Lô 106: Lam kính mài

25. PP2400081573 - Lô 109: Sonde Foley 2 nhánh các số

26. PP2400081574 - Lô 110: Sonde Foley 3 nhánh

27. PP2400081581 - Lô 117: Phim khô y tế 20x25 cm

28. PP2400081594 - Lô 130: Ba chạc nhựa có dây, các loại cỡ

29. PP2400081596 - Lô 132: Áo phẫu thuật

30. PP2400081599 - Lô 135: Băng cuộn vải

31. PP2400081600 - Lô 136: Bông gạc đắp vết thương vô trùng

32. PP2400081602 - Lô 138: Gạc phẫu thuật không dệt vô trùng

33. PP2400081606 - Lô 142: Cassettes có nắp

34. PP2400081607 - Lô 143: Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng

35. PP2400081608 - Lô 144: Ống nghiệm nhựa không nắp

36. PP2400081617 - Lô 153: Bộ đèn đặt nội khí quản

37. PP2400081624 - Lô 160: Kéo thẳng 16 cm

38. PP2400081625 - Lô 161: Kẹp cong 16cm

39. PP2400081626 - Lô 162: Kẹp cong 18cm

40. PP2400081627 - Lô 163: Kẹp khuỷu

41. PP2400081628 - Lô 164: Kẹp phẫu tích 18cm

42. PP2400081629 - Lô 165: Kẹp phẫu tích 25cm

43. PP2400081630 - Lô 166: Kẹp răng chuột

44. PP2400081631 - Lô 167: Kẹp thẳng 14cm

45. PP2400081632 - Lô 168: Kẹp thẳng 18cm

46. PP2400081635 - Lô 171: Kìm mang kim 20cm

47. PP2400081636 - Lô 172: Kìm mang kim 20cm (đầu to)

48. PP2400081640 - Lô 176: Nhiệt kế thủy ngân

49. PP2400081643 - Lô 179: Bảy răng các loại

50. PP2400081645 - Lô 181: Cây nạo ngà

51. PP2400081646 - Lô 182: Côn Gutapecha

52. PP2400081647 - Lô 183: Châm gai

53. PP2400081652 - Lô 188: Gương nha khoa có cán

54. PP2400081654 - Lô 190: Mặt gương nha khoa

55. PP2400081671 - Lô 207: Băng bó bột 15cm x 360 cm

56. PP2400081688 - Lô 224: Bình cầu đáy bằng 500ml

57. PP2400081704 - Lô 240: Ống cắm Panh Inox

58. PP2400081707 - Lô 243: Ống hút mũi

59. PP2400081708 - Lô 244: Ống hút tai

60. PP2400081715 - Lô 251: Tăm bông inox

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101953129
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400081581 - Lô 117: Phim khô y tế 20x25 cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105486845
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400081522 - Lô 58: Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103402896
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400081495 - Lô 31: Nẹp mắt xích các cỡ

2. PP2400081588 - Lô 124: Nẹp sọ não 16 lỗ

3. PP2400081592 - Lô 128: Điện cực cắt, đốt trong phẫu thuật nội soi cắt u tuyến tiền liệt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107815164
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400081477 - Lô 13: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng các cỡ

2. PP2400081483 - Lô 19: Nẹp dọc cột sống

3. PP2400081484 - Lô 20: Vít khóa trong tự ngắt dùng với vít hợp kim ren hình thang tự taro

4. PP2400081485 - Lô 21: Vít đa trục các cỡ

5. PP2400081495 - Lô 31: Nẹp mắt xích các cỡ

6. PP2400081497 - Lô 33: Dây cưa sọ não

7. PP2400081498 - Lô 34: Dụng cụ cắt trĩ Longo

8. PP2400081503 - Lô 39: Khay quả đậu

9. PP2400081504 - Lô 40: Kìm mang kim chuôi vàng 18cm

10. PP2400081583 - Lô 119: Vít xốp đường kính 6.5mm các cỡ

11. PP2400081587 - Lô 123: Vit xương Mini

12. PP2400081588 - Lô 124: Nẹp sọ não 16 lỗ

13. PP2400081589 - Lô 125: Vít Titan sọ não tự taro

14. PP2400081590 - Lô 126: Miếng ghép sọ não lưới Titan trong ghép khuyết xương sọ

15. PP2400081591 - Lô 127: Mũi khoan Mini

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400081578 - Lô 114: Túi máu ba 250ml

2. PP2400081579 - Lô 115: Túi máu ba 350ml

3. PP2400081580 - Lô 116: Túi máu đơn 250 ml

4. PP2400081581 - Lô 117: Phim khô y tế 20x25 cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108096956
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400081543 - Lô 79: Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng

2. PP2400081545 - Lô 81: Clip cầm máu nội soi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106870363
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400081592 - Lô 128: Điện cực cắt, đốt trong phẫu thuật nội soi cắt u tuyến tiền liệt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1000286456
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2400081467 - Lô 3: Sáp cầm máu xương

2. PP2400081468 - Lô 4: Vật liệu cầm máu Gelatin dạng bọt xốp

3. PP2400081469 - Lô 5: Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số

4. PP2400081470 - Lô 6: Đầu côn xanh

5. PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản

6. PP2400081475 - Lô 11: Dây dẫn niệu quản

7. PP2400081492 - Lô 28: Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ

8. PP2400081498 - Lô 34: Dụng cụ cắt trĩ Longo

9. PP2400081503 - Lô 39: Khay quả đậu

10. PP2400081505 - Lô 41: Ống nghiệm EDTA K3

11. PP2400081506 - Lô 42: Mask khí dung

12. PP2400081507 - Lô 43: Dây dẫn lưu nhựa

13. PP2400081512 - Lô 48: Đĩa Petri nhựa

14. PP2400081513 - Lô 49: Mũ phẫu thuật

15. PP2400081514 - Lô 50: Chỉ mắt 10.0

16. PP2400081544 - Lô 80: Vật liệu cầm máu Gelatin

17. PP2400081548 - Lô 84: Túi nước tiểu 2000ml

18. PP2400081552 - Lô 88: Sonde nelaton

19. PP2400081554 - Lô 90: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng

20. PP2400081556 - Lô 92: Lam kính trong

21. PP2400081570 - Lô 106: Lam kính mài

22. PP2400081573 - Lô 109: Sonde Foley 2 nhánh các số

23. PP2400081592 - Lô 128: Điện cực cắt, đốt trong phẫu thuật nội soi cắt u tuyến tiền liệt

24. PP2400081594 - Lô 130: Ba chạc nhựa có dây, các loại cỡ

25. PP2400081595 - Lô 131: Ba chạc nhựa không dây

26. PP2400081599 - Lô 135: Băng cuộn vải

27. PP2400081600 - Lô 136: Bông gạc đắp vết thương vô trùng

28. PP2400081601 - Lô 137: Gạc phẫu thuật vô trùng

29. PP2400081602 - Lô 138: Gạc phẫu thuật không dệt vô trùng

30. PP2400081604 - Lô 140: Tấm trải nilon 100cm x 130 cm

31. PP2400081606 - Lô 142: Cassettes có nắp

32. PP2400081607 - Lô 143: Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng

33. PP2400081608 - Lô 144: Ống nghiệm nhựa không nắp

34. PP2400081609 - Lô 145: Catheter 2 nòng 12Fx20cm

35. PP2400081610 - Lô 146: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0

36. PP2400081633 - Lô 169: Khay inox 25cm x 20cm

37. PP2400081634 - Lô 170: Khay inox 30cm x 40cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102921627
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400081664 - Lô 200: Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x4cm

2. PP2400081665 - Lô 201: Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x6cm

Đã xem: 112
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây