Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400081465 | Lô 1: Kim luồn tĩnh mạch không cánh số 22 | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 5.512.000 | 5.512.000 | 0 |
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 120 | 37.095.000 | 150 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 3.040.000 | 3.040.000 | 0 | |||
| vn5701616043 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT | 120 | 5.088.460 | 150 | 2.296.000 | 2.296.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 29.862.000 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400081466 | Lô 2: Kim luồn tĩnh mạch không cánh số 20 | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 6.890.000 | 6.890.000 | 0 |
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 120 | 37.095.000 | 150 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| vn5701616043 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT | 120 | 5.088.460 | 150 | 2.870.000 | 2.870.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 29.862.000 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 5.375.000 | 5.375.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400081467 | Lô 3: Sáp cầm máu xương | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 28.832.580 | 150 | 6.278.400 | 6.278.400 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 6.624.000 | 6.624.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 120 | 37.095.000 | 150 | 6.220.800 | 6.220.800 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 78.275.220 | 150 | 6.595.200 | 6.595.200 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 8.611.200 | 8.611.200 | 0 | |||
| 4 | PP2400081468 | Lô 4: Vật liệu cầm máu Gelatin dạng bọt xốp | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 28.832.580 | 150 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 1.040.000 | 1.040.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 3.172.600 | 150 | 1.040.000 | 1.040.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 78.275.220 | 150 | 1.125.000 | 1.125.000 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 1.346.000 | 1.346.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400081469 | Lô 5: Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 28.832.580 | 150 | 89.640.000 | 89.640.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 92.160.000 | 92.160.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 120 | 37.095.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 73.440.000 | 73.440.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 83.520.000 | 83.520.000 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 71.640.000 | 71.640.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400081470 | Lô 6: Đầu côn xanh | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 1.824.000 | 1.824.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 15.708.200 | 150 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 1.608.000 | 1.608.000 | 0 | |||
| vn5701616043 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT | 120 | 5.088.460 | 150 | 1.632.000 | 1.632.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 1.608.000 | 1.608.000 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 1.752.000 | 1.752.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400081471 | Lô 7: Stent động mạch vành phủ thuốc | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 78.275.220 | 150 | 1.975.000.000 | 1.975.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400081472 | Lô 8: Bóng nong mạch vành | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 78.275.220 | 150 | 474.000.000 | 474.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400081473 | Lô 9: Bóng nong mạch vành | vn0102377679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM | 120 | 109.345.636 | 150 | 394.750.000 | 394.750.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 78.275.220 | 150 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400081474 | Lô 10: Ống thông niệu quản | vn0110028992 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HYVIC | 120 | 12.465.600 | 150 | 138.000.000 | 131.100.000 | 5 |
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 12.000.000 | 150 | 131.580.000 | 131.580.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 120 | 12.080.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0102377679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM | 120 | 109.345.636 | 150 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 78.275.220 | 150 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 12.080.000 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| vn0108354389 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ BTC | 120 | 10.800.000 | 150 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 135.600.000 | 135.600.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 120 | 25.780.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 120 | 37.095.000 | 150 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 120 | 42.759.000 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 17.359.000 | 150 | 358.974.000 | 358.974.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 15.708.200 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0106143311 | CÔNG TY TNHH LDMED | 120 | 21.835.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400081475 | Lô 11: Dây dẫn niệu quản | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 120 | 25.780.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0106143311 | CÔNG TY TNHH LDMED | 120 | 21.835.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 22.560.000 | 22.560.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 120 | 12.080.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0102377679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM | 120 | 109.345.636 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 78.275.220 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 12.080.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 33.880.000 | 33.880.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400081476 | Lô 12: Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 166.188.000 | 150 | 68.850.000 | 68.850.000 | 0 |
| vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 166.758.000 | 150 | 72.900.000 | 72.900.000 | 0 | |||
| vn0108176305 | CÔNG TY TNHH TM XNK VIỆT NAM | 120 | 59.960.000 | 150 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400081477 | Lô 13: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng các cỡ | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 166.188.000 | 150 | 472.600.000 | 472.600.000 | 0 |
| vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 166.758.000 | 150 | 550.800.000 | 550.800.000 | 0 | |||
| vn0108176305 | CÔNG TY TNHH TM XNK VIỆT NAM | 120 | 59.960.000 | 150 | 462.400.000 | 462.400.000 | 0 | |||
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 120 | 74.848.100 | 150 | 578.000.000 | 578.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400081478 | Lô 14: Bộ bơm xi măng cho cột sống loại thường | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 166.188.000 | 150 | 757.350.000 | 757.350.000 | 0 |
| vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 166.758.000 | 150 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 | |||
| vn0106756501 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG | 120 | 75.900.000 | 150 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 155.000.000 | 150 | 935.000.000 | 935.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400081479 | Lô 15: Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 166.188.000 | 150 | 2.081.750.000 | 2.081.750.000 | 0 |
| vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 166.758.000 | 150 | 1.485.000.000 | 1.485.000.000 | 0 | |||
| vn0106756501 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG | 120 | 75.900.000 | 150 | 2.673.000.000 | 2.673.000.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 155.000.000 | 150 | 2.090.000.000 | 2.090.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400081480 | Lô 16: Nẹp cổ trước 1 tầng | vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 166.758.000 | 150 | 38.880.000 | 38.880.000 | 0 |
| 17 | PP2400081481 | Lô 17: Nẹp cổ trước 2 tầng | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 166.188.000 | 150 | 16.300.000 | 16.300.000 | 0 |
| vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 166.758.000 | 150 | 16.740.000 | 16.740.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400081482 | Lô 18: Vis hợp kim cổ trước | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 166.188.000 | 150 | 34.760.000 | 34.760.000 | 0 |
| vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 166.758.000 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400081483 | Lô 19: Nẹp dọc cột sống | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 166.188.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 166.758.000 | 150 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| vn0108176305 | CÔNG TY TNHH TM XNK VIỆT NAM | 120 | 59.960.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 155.000.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 120 | 74.848.100 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400081484 | Lô 20: Vít khóa trong tự ngắt dùng với vít hợp kim ren hình thang tự taro | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 166.188.000 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 166.758.000 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| vn0108176305 | CÔNG TY TNHH TM XNK VIỆT NAM | 120 | 59.960.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 155.000.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 120 | 74.848.100 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400081485 | Lô 21: Vít đa trục các cỡ | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 166.188.000 | 150 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 166.758.000 | 150 | 1.656.000.000 | 1.656.000.000 | 0 | |||
| vn0108176305 | CÔNG TY TNHH TM XNK VIỆT NAM | 120 | 59.960.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 155.000.000 | 150 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 | |||
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 120 | 74.848.100 | 150 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400081486 | Lô 22: Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong mổ ít xâm lấn các cỡ | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 166.188.000 | 150 | 143.000.000 | 143.000.000 | 0 |
| vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 166.758.000 | 150 | 252.720.000 | 252.720.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 155.000.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400081487 | Lô 23: Vít đa trục dùng cho mổ cột sống ít xâm lấn | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 166.188.000 | 150 | 910.600.000 | 910.600.000 | 0 |
| vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 166.758.000 | 150 | 793.440.000 | 793.440.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 155.000.000 | 150 | 812.000.000 | 812.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400081488 | Lô 24: Vít khóa trong tự ngắt dùng trong mổ ít xâm lấn các cỡ | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 166.188.000 | 150 | 98.600.000 | 98.600.000 | 0 |
| vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 166.758.000 | 150 | 93.960.000 | 93.960.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 155.000.000 | 150 | 110.200.000 | 110.200.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400081489 | Lô 25: Nẹp dọc dùng cho phẫu thuật cổ lối sau | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 166.188.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 166.758.000 | 150 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400081490 | Lô 26: Nẹp cột sống ngực thắt lưng đường trước bên các cỡ | vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 166.758.000 | 150 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 27 | PP2400081491 | Lô 27: Vít cột sống ngực thắt lưng đường trước bên các cỡ | vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 166.758.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 28 | PP2400081492 | Lô 28: Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 11.760.000 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn0106017162 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT NAM | 120 | 11.760.000 | 150 | 122.524.500 | 122.524.500 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 140.700.000 | 140.700.000 | 0 | |||
| 29 | PP2400081493 | Lô 29: Bóng nong động mạch vành áp lực cao | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 16.500.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| vn0102377679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM | 120 | 109.345.636 | 150 | 449.700.000 | 449.700.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400081494 | Lô 30: Bóng nong động mạch vành bán đàn hồi | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 16.500.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400081495 | Lô 31: Nẹp mắt xích các cỡ | vn0103402896 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT TPCOM | 120 | 6.863.120 | 150 | 45.567.000 | 45.567.000 | 0 |
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 120 | 74.848.100 | 150 | 34.860.000 | 34.860.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400081496 | Lô 32: Kìm sinh thiết tổn thương cổ tử cung | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 2.994.000 | 2.994.000 | 0 |
| 33 | PP2400081497 | Lô 33: Dây cưa sọ não | vn0102377679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM | 120 | 109.345.636 | 150 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 |
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 120 | 74.848.100 | 150 | 15.288.000 | 15.288.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400081498 | Lô 34: Dụng cụ cắt trĩ Longo | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 28.832.580 | 150 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 120 | 6.826.500 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn5701616043 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT | 120 | 5.088.460 | 150 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 | |||
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 120 | 74.848.100 | 150 | 35.988.750 | 35.988.750 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2400081499 | Lô 35: Panh bazabop 15cm | vn0101896657 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | 120 | 2.413.058 | 150 | 203.000 | 203.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 125.000 | 125.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 95.200 | 95.200 | 0 | |||
| 36 | PP2400081500 | Lô 36: Kéo cong 10cm | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| vn0101896657 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | 120 | 2.413.058 | 150 | 315.000 | 315.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 240.000 | 240.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 187.500 | 187.500 | 0 | |||
| 37 | PP2400081501 | Lô 37: Kéo thẳng 10cm | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| vn0101896657 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | 120 | 2.413.058 | 150 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 800.000 | 800.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 575.000 | 575.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400081502 | Lô 38: Kẹp banh khí quản laborde | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 764.000 | 764.000 | 0 |
| vn0101896657 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | 120 | 2.413.058 | 150 | 650.000 | 650.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 716.800 | 716.800 | 0 | |||
| 39 | PP2400081503 | Lô 39: Khay quả đậu | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 3.280.000 | 3.280.000 | 0 |
| vn0101896657 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | 120 | 2.413.058 | 150 | 11.890.000 | 11.890.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 7.954.000 | 7.954.000 | 0 | |||
| vn0102377679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM | 120 | 109.345.636 | 150 | 17.466.000 | 17.466.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 5.051.200 | 5.051.200 | 0 | |||
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 120 | 74.848.100 | 150 | 15.153.600 | 15.153.600 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 3.673.600 | 3.673.600 | 0 | |||
| 40 | PP2400081504 | Lô 40: Kìm mang kim chuôi vàng 18cm | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn0101896657 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | 120 | 2.413.058 | 150 | 19.350.000 | 19.350.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 17.190.000 | 17.190.000 | 0 | |||
| vn0102377679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM | 120 | 109.345.636 | 150 | 31.927.500 | 31.927.500 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 | |||
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 120 | 74.848.100 | 150 | 24.711.750 | 24.711.750 | 0 | |||
| 41 | PP2400081505 | Lô 41: Ống nghiệm EDTA K3 | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 28.832.580 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 120 | 37.095.000 | 150 | 16.992.000 | 16.992.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn5701616043 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT | 120 | 5.088.460 | 150 | 21.360.000 | 21.360.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 24.240.000 | 24.240.000 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 29.040.000 | 29.040.000 | 0 | |||
| 42 | PP2400081506 | Lô 42: Mask khí dung | vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 15.708.200 | 150 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 1.164.000 | 1.164.000 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 1.344.000 | 1.344.000 | 0 | |||
| 43 | PP2400081507 | Lô 43: Dây dẫn lưu nhựa | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 |
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 3.474.000 | 3.474.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400081508 | Lô 44: Ống ly tâm 15ml | vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 15.708.200 | 150 | 380.000 | 380.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 280.000 | 280.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 224.000 | 224.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400081509 | Lô 45: Canuyn mở khí quản | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 37.790.600 | 150 | 17.550.000 | 17.550.000 | 0 |
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 120 | 37.095.000 | 150 | 21.372.000 | 21.372.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 15.708.200 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 19.110.000 | 19.110.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400081510 | Lô 46: Sonde hút đờm kín | vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 15.708.200 | 150 | 4.840.000 | 4.840.000 | 0 |
| 47 | PP2400081511 | Lô 47: Dây garo vải | vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 15.708.200 | 150 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 48 | PP2400081512 | Lô 48: Đĩa Petri nhựa | vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 15.708.200 | 150 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 4.752.000 | 4.752.000 | 0 | |||
| vn5701616043 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT | 120 | 5.088.460 | 150 | 5.184.000 | 5.184.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 4.860.000 | 4.860.000 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400081513 | Lô 49: Mũ phẫu thuật | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 28.832.580 | 150 | 9.350.000 | 9.350.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 9.460.000 | 9.460.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 120 | 37.095.000 | 150 | 6.446.000 | 6.446.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 15.708.200 | 150 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 6.270.000 | 6.270.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 6.468.000 | 6.468.000 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 50 | PP2400081514 | Lô 50: Chỉ mắt 10.0 | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 38.016.000 | 38.016.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 27.936.000 | 27.936.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 78.275.220 | 150 | 28.224.000 | 28.224.000 | 0 | |||
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 120 | 2.802.000 | 150 | 23.040.000 | 23.040.000 | 0 | |||
| vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 120 | 34.350.000 | 150 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 40.262.400 | 40.262.400 | 0 | |||
| 51 | PP2400081515 | Lô 51: Dao mổ phaco 15 độ | vn0312215970 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ ANH DUY | 120 | 31.648.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 78.275.220 | 150 | 7.080.000 | 7.080.000 | 0 | |||
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 120 | 12.048.000 | 150 | 6.892.800 | 6.892.800 | 0 | |||
| vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 120 | 34.350.000 | 150 | 6.840.000 | 6.840.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400081516 | Lô 52: Dao mổ phaco 2.8mm | vn0312215970 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ ANH DUY | 120 | 31.648.000 | 150 | 17.880.000 | 17.880.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 78.275.220 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 120 | 12.048.000 | 150 | 11.010.000 | 11.010.000 | 0 | |||
| vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 120 | 34.350.000 | 150 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| 53 | PP2400081517 | Lô 53: Thủy tinh thể mềm đơn tiêu cự | vn0312215970 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ ANH DUY | 120 | 31.648.000 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| vn0312920901 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA TÂM AN | 120 | 11.400.000 | 150 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 29.862.000 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 120 | 12.048.000 | 150 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 | |||
| vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 120 | 34.350.000 | 150 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| vn0314233291 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT HÀ | 120 | 11.400.000 | 150 | 477.200.000 | 477.200.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400081518 | Lô 54: Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân | vn0312215970 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ ANH DUY | 120 | 31.648.000 | 150 | 855.600.000 | 855.600.000 | 0 |
| vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 120 | 34.350.000 | 150 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 | |||
| vn0301913719 | CÔNG TY TNHH MINH TUỆ | 120 | 19.600.000 | 150 | 852.800.000 | 852.800.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400081519 | Lô 55: Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự | vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 120 | 34.350.000 | 150 | 36.980.000 | 36.980.000 | 0 |
| 56 | PP2400081520 | Lô 56: Chất nhầy dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco 2% | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 78.275.220 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 120 | 34.350.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400081521 | Lô 57: Dây silicon mổ lệ | vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 120 | 34.350.000 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 58 | PP2400081522 | Lô 58: Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 31.500.000 | 180 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400081523 | Lô 59: Cannulae động mạch đùi, 1 tầng | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 30.000.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 60 | PP2400081524 | Lô 60: Cannulae tĩnh mạch một tầng, mũi kim loại hướng phải 22Fr | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 30.000.000 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 61 | PP2400081525 | Lô 61: Cannulae tĩnh mạch một tầng, mũi kim loại hướng phải 24Fr | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 30.000.000 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 62 | PP2400081526 | Lô 62: Cannulae truyền dung dịch liệt tim ngược dòng | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 30.000.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 63 | PP2400081527 | Lô 63: Canula tĩnh mạch đùi một tầng | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 30.000.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 64 | PP2400081528 | Lô 64: Canuyn động mạch đầu sắt các cỡ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 30.000.000 | 150 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| 65 | PP2400081530 | Lô 66: Canuyn hút tim trái các cỡ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 30.000.000 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 66 | PP2400081531 | Lô 67: Canuyn tĩnh mạch đầu sắt gập góc các cỡ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 30.000.000 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 67 | PP2400081532 | Lô 68: Canuyn tĩnh mạch thẳng cuốn dây sắt các cỡ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 30.000.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 68 | PP2400081533 | Lô 69: Canuyn truyền động mạch vành các cỡ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 30.000.000 | 150 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 |
| 69 | PP2400081534 | Lô 70: Kim gốc động mạch chủ các cỡ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 30.000.000 | 150 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 |
| 70 | PP2400081535 | Lô 71: Van động mạch chủ cơ học | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 30.000.000 | 150 | 57.900.000 | 57.900.000 | 0 |
| 71 | PP2400081536 | Lô 72: Van tim nhân tạo cơ học hai lá các cỡ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 30.000.000 | 150 | 434.250.000 | 434.250.000 | 0 |
| 72 | PP2400081537 | Lô 73: Van tim sinh học 2 lá các cỡ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 30.000.000 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 73 | PP2400081538 | Lô 74: Bộ phổi nhân tạo cùng bộ dây dẫn máu và bộ gây mê mổ tim các cỡ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 30.000.000 | 150 | 314.000.000 | 314.000.000 | 0 |
| 74 | PP2400081539 | Lô 75: Vòng van 3 lá 3D cứng với thiết kế vòng hở cỡ 24-36mm | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 30.000.000 | 150 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
| 75 | PP2400081541 | Lô 77: Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ | vn0106144724 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LONG | 120 | 13.115.000 | 150 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 |
| vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 11.760.000 | 150 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 | |||
| vn0105804671 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI MINH KHÁNH | 120 | 9.100.000 | 150 | 440.300.000 | 440.300.000 | 0 | |||
| vn0106017162 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT NAM | 120 | 11.760.000 | 150 | 245.049.000 | 245.049.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400081542 | Lô 78: Xi măng sinh học | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 166.188.000 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 155.000.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 77 | PP2400081543 | Lô 79: Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng | vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 120 | 11.760.000 | 150 | 114.840.000 | 114.840.000 | 0 |
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 120 | 11.760.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0108096956 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ VĨNH AN | 120 | 11.760.000 | 150 | 133.560.000 | 133.560.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400081544 | Lô 80: Vật liệu cầm máu Gelatin | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 28.832.580 | 150 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 3.172.600 | 150 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 15.708.200 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 78.275.220 | 150 | 2.812.500 | 2.812.500 | 0 | |||
| vn0107834093 | CÔNG TY TNHH Y TẾ MINH TÂM | 120 | 6.211.000 | 150 | 2.413.950 | 2.413.950 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 3.365.000 | 3.365.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400081545 | Lô 81: Clip cầm máu nội soi | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 120 | 25.780.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 120 | 37.095.000 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 120 | 42.759.000 | 150 | 250.740.000 | 250.740.000 | 0 | |||
| vn0108071038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIM THÀNH TÂM | 120 | 9.600.000 | 150 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 120 | 11.760.000 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn0106757689 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LÊ HUY | 120 | 9.600.000 | 150 | 191.400.000 | 191.400.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 120 | 11.760.000 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| vn0108096956 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ VĨNH AN | 120 | 11.760.000 | 150 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400081546 | Lô 82: Băng thun có keo cố định khớp | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 3.172.600 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 792.000 | 150 | 28.848.000 | 28.848.000 | 0 | |||
| vn0107834093 | CÔNG TY TNHH Y TẾ MINH TÂM | 120 | 6.211.000 | 150 | 25.920.000 | 25.920.000 | 0 | |||
| 81 | PP2400081547 | Lô 83: Găng tay không bột | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 2.304.000 | 2.304.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 2.320.000 | 2.320.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400081548 | Lô 84: Túi nước tiểu 2000ml | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 37.790.600 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 15.708.200 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 78.275.220 | 150 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 23.950.000 | 23.950.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400081549 | Lô 85: Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh | vn0107834093 | CÔNG TY TNHH Y TẾ MINH TÂM | 120 | 6.211.000 | 150 | 112.770.000 | 112.770.000 | 0 |
| 84 | PP2400081551 | Lô 87: Ống nội khí quản sử dụng một lần các số | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 37.790.600 | 150 | 87.360.000 | 87.360.000 | 0 |
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 28.832.580 | 150 | 96.460.000 | 96.460.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 120 | 37.095.000 | 150 | 113.750.000 | 113.750.000 | 0 | |||
| vn0106143311 | CÔNG TY TNHH LDMED | 120 | 21.835.000 | 150 | 105.105.000 | 105.105.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 101.920.000 | 101.920.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 78.275.220 | 150 | 97.188.000 | 97.188.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 83.720.000 | 83.720.000 | 0 | |||
| 85 | PP2400081552 | Lô 88: Sonde nelaton | vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 15.708.200 | 150 | 1.032.000 | 1.032.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 1.056.000 | 1.056.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 828.000 | 828.000 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 1.248.000 | 1.248.000 | 0 | |||
| 86 | PP2400081554 | Lô 90: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | vn0106144724 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LONG | 120 | 13.115.000 | 150 | 167.900.000 | 167.900.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 37.790.600 | 150 | 156.220.000 | 156.220.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 194.180.000 | 194.180.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 120 | 37.095.000 | 150 | 159.870.000 | 159.870.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 120 | 42.759.000 | 150 | 187.792.500 | 187.792.500 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 17.359.000 | 150 | 183.806.700 | 183.806.700 | 0 | |||
| vn0106143311 | CÔNG TY TNHH LDMED | 120 | 21.835.000 | 150 | 196.990.500 | 196.990.500 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 168.630.000 | 168.630.000 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 120 | 6.826.500 | 150 | 156.950.000 | 156.950.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 189.070.000 | 189.070.000 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 210.240.000 | 210.240.000 | 0 | |||
| 87 | PP2400081555 | Lô 91: Lưỡi dao mổ các số | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 20.930.000 | 20.930.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 20.930.000 | 20.930.000 | 0 | |||
| vn0102377679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM | 120 | 109.345.636 | 150 | 20.585.000 | 20.585.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 21.252.000 | 21.252.000 | 0 | |||
| 88 | PP2400081556 | Lô 92: Lam kính trong | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| 89 | PP2400081557 | Lô 93: Ống hút cong nhựa | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| 90 | PP2400081559 | Lô 95: Bóng nong mạch vành ái nước hợp chất Polyamide các cỡ | vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 4.450.000 | 150 | 222.500.000 | 222.500.000 | 0 |
| 91 | PP2400081560 | Lô 96: Bóng nong mạch vành áp lực thường | vn0102377679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM | 120 | 109.345.636 | 150 | 364.750.000 | 364.750.000 | 0 |
| vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 120 | 15.530.000 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 120 | 7.350.000 | 150 | 299.145.000 | 299.145.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400081561 | Lô 97: Mạch máu nhân tạo PE chữ Y các cỡ | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 3.172.600 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 120 | 15.530.000 | 150 | 113.000.000 | 113.000.000 | 0 | |||
| 93 | PP2400081562 | Lô 98: Mạch chữ y có tráng bạc | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 120 | 15.530.000 | 150 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| 94 | PP2400081563 | Lô 99: Mạch thẳng có tráng bạc | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 120 | 15.530.000 | 150 | 146.500.000 | 146.500.000 | 0 |
| 95 | PP2400081564 | Lô 100: Ống ly tâm 50ml | vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 15.708.200 | 150 | 250.000 | 250.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 188.000 | 188.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 185.000 | 185.000 | 0 | |||
| 96 | PP2400081566 | Lô 102: Lamen 22mmx22mm | vn5701616043 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT | 120 | 5.088.460 | 150 | 7.740.000 | 7.740.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 6.415.200 | 6.415.200 | 0 | |||
| 97 | PP2400081567 | Lô 103: Bộ quả lọc tim phổi nhân tạo | vn0101147552 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO NGỌC MỸ | 120 | 490.000 | 150 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 98 | PP2400081568 | Lô 104: Mặt nạ cố định bụng chậu | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 37.790.600 | 150 | 194.250.000 | 194.250.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 120 | 42.759.000 | 150 | 203.175.000 | 203.175.000 | 0 | |||
| vn0106887695 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AN PHÚC | 120 | 12.900.000 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| vn0105806894 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM | 120 | 12.900.000 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| 99 | PP2400081569 | Lô 105: Mặt nạ cố định ngực | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 37.790.600 | 150 | 207.500.000 | 207.500.000 | 0 |
| vn0102246436 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 8.250.000 | 150 | 205.537.500 | 205.537.500 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 120 | 42.759.000 | 150 | 182.437.500 | 182.437.500 | 0 | |||
| vn0106887695 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AN PHÚC | 120 | 12.900.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0105806894 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM | 120 | 12.900.000 | 150 | 207.500.000 | 207.500.000 | 0 | |||
| 100 | PP2400081570 | Lô 106: Lam kính mài | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 5.424.000 | 5.424.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 4.224.000 | 4.224.000 | 0 | |||
| vn5701616043 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT | 120 | 5.088.460 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 4.272.000 | 4.272.000 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| 101 | PP2400081571 | Lô 107: Mặt nạ cố định đầu - vai - ngực ( 5 điểm) | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 37.790.600 | 150 | 155.760.000 | 155.760.000 | 0 |
| vn0102246436 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 8.250.000 | 150 | 163.170.000 | 163.170.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 120 | 42.759.000 | 150 | 162.540.000 | 162.540.000 | 0 | |||
| vn0106887695 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AN PHÚC | 120 | 12.900.000 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| vn0105806894 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM | 120 | 12.900.000 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 102 | PP2400081572 | Lô 108: Dây dẫn lưu tráng silicon | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 37.790.600 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 103 | PP2400081573 | Lô 109: Sonde Foley 2 nhánh các số | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 37.790.600 | 150 | 67.230.000 | 67.230.000 | 0 |
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 28.832.580 | 150 | 79.680.000 | 79.680.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 81.340.000 | 81.340.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 120 | 37.095.000 | 150 | 92.960.000 | 92.960.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 15.708.200 | 150 | 78.850.000 | 78.850.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 72.210.000 | 72.210.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 78.275.220 | 150 | 71.878.000 | 71.878.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 73.870.000 | 73.870.000 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 63.910.000 | 63.910.000 | 0 | |||
| 104 | PP2400081574 | Lô 110: Sonde Foley 3 nhánh | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 4.272.000 | 4.272.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 15.708.200 | 150 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 78.275.220 | 150 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400081575 | Lô 111: Dây truyền thuốc sử dụng 1 lần dùng cho bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 37.790.600 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn0102377679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM | 120 | 109.345.636 | 150 | 7.605.000 | 7.605.000 | 0 | |||
| 106 | PP2400081576 | Lô 112: Bơm tiêm thuốc cản quang 190ml | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 37.790.600 | 150 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 |
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 120 | 6.826.500 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0102377679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM | 120 | 109.345.636 | 150 | 7.225.000 | 7.225.000 | 0 | |||
| vn0105406631 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG VIỆT | 120 | 680.000 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| 107 | PP2400081577 | Lô 113: Bơm tiêm thuốc cản quang 200ml | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 37.790.600 | 150 | 17.880.000 | 17.880.000 | 0 |
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 120 | 6.826.500 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0102377679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM | 120 | 109.345.636 | 150 | 20.970.000 | 20.970.000 | 0 | |||
| vn0105406631 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG VIỆT | 120 | 680.000 | 150 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400081578 | Lô 114: Túi máu ba 250ml | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 28.832.580 | 150 | 550.800.000 | 550.800.000 | 0 |
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 19.770.000 | 150 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 520.200.000 | 520.200.000 | 0 | |||
| vn0109334184 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PSA VIỆT NAM | 120 | 19.770.000 | 150 | 399.432.000 | 399.432.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 29.862.000 | 150 | 577.575.000 | 577.575.000 | 0 | |||
| vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 27.153.000 | 150 | 561.000.000 | 561.000.000 | 0 | |||
| 109 | PP2400081579 | Lô 115: Túi máu ba 350ml | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 28.832.580 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 19.770.000 | 150 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 135.600.000 | 135.600.000 | 0 | |||
| vn0109334184 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PSA VIỆT NAM | 120 | 19.770.000 | 150 | 94.788.000 | 94.788.000 | 0 | |||
| vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 27.153.000 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 110 | PP2400081580 | Lô 116: Túi máu đơn 250 ml | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 28.832.580 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 19.770.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| vn0109334184 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PSA VIỆT NAM | 120 | 19.770.000 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 29.862.000 | 150 | 259.500.000 | 259.500.000 | 0 | |||
| vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 27.153.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 111 | PP2400081581 | Lô 117: Phim khô y tế 20x25 cm | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 58.950.000 | 58.950.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 60.855.000 | 60.855.000 | 0 | |||
| vn0101953129 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIETLAND | 120 | 1.496.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 27.153.000 | 150 | 74.800.000 | 74.800.000 | 0 | |||
| 112 | PP2400081582 | Lô 118: Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu (rọ lấy sỏi) | vn0106143311 | CÔNG TY TNHH LDMED | 120 | 21.835.000 | 150 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| vn0110028992 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HYVIC | 120 | 12.465.600 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0102377679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM | 120 | 109.345.636 | 150 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 | |||
| vn0107834093 | CÔNG TY TNHH Y TẾ MINH TÂM | 120 | 6.211.000 | 150 | 39.858.000 | 39.858.000 | 0 | |||
| 113 | PP2400081583 | Lô 119: Vít xốp đường kính 6.5mm các cỡ | vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 120 | 74.848.100 | 150 | 50.825.000 | 50.825.000 | 0 |
| 114 | PP2400081584 | Lô 120: Filter dùng cho máy đo chức năng hô hấp | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 2.680.000 | 2.680.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 15.708.200 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 | |||
| 115 | PP2400081585 | Lô 121: Nẹp maxi thẳng 4 lỗ | vn0101372043 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ | 120 | 12.376.400 | 150 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 |
| 116 | PP2400081586 | Lô 122: Vit xương Maxi | vn0101372043 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ | 120 | 12.376.400 | 150 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 |
| 117 | PP2400081587 | Lô 123: Vit xương Mini | vn0101372043 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ | 120 | 12.376.400 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 120 | 74.848.100 | 150 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| 118 | PP2400081588 | Lô 124: Nẹp sọ não 16 lỗ | vn0101372043 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ | 120 | 12.376.400 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn0103402896 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT TPCOM | 120 | 6.863.120 | 150 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 | |||
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 120 | 74.848.100 | 150 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| 119 | PP2400081589 | Lô 125: Vít Titan sọ não tự taro | vn0101372043 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ | 120 | 12.376.400 | 150 | 165.300.000 | 165.300.000 | 0 |
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 120 | 74.848.100 | 150 | 165.300.000 | 165.300.000 | 0 | |||
| 120 | PP2400081590 | Lô 126: Miếng ghép sọ não lưới Titan trong ghép khuyết xương sọ | vn0101372043 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ | 120 | 12.376.400 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 120 | 74.848.100 | 150 | 83.520.000 | 83.520.000 | 0 | |||
| 121 | PP2400081591 | Lô 127: Mũi khoan Mini | vn0101372043 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ | 120 | 12.376.400 | 150 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 120 | 74.848.100 | 150 | 31.248.000 | 31.248.000 | 0 | |||
| 122 | PP2400081592 | Lô 128: Điện cực cắt, đốt trong phẫu thuật nội soi cắt u tuyến tiền liệt | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 120 | 25.780.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 120 | 42.759.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0102377679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM | 120 | 109.345.636 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| vn0103402896 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT TPCOM | 120 | 6.863.120 | 150 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| vn0106870363 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DND | 120 | 4.100.000 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 89.800.000 | 89.800.000 | 0 | |||
| 123 | PP2400081593 | Lô 129: Dây bơm thuốc áp lực cao | vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 197.260 | 150 | 682.500 | 682.500 | 0 |
| 124 | PP2400081594 | Lô 130: Ba chạc nhựa có dây, các loại cỡ | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 37.790.600 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 28.832.580 | 150 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 38.560.000 | 38.560.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 120 | 37.095.000 | 150 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| vn0106143311 | CÔNG TY TNHH LDMED | 120 | 21.835.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 1.925.600 | 150 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn5701616043 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT | 120 | 5.088.460 | 150 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 | |||
| vn0107834093 | CÔNG TY TNHH Y TẾ MINH TÂM | 120 | 6.211.000 | 150 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 | |||
| 125 | PP2400081595 | Lô 131: Ba chạc nhựa không dây | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 37.790.600 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 120 | 37.095.000 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 15.708.200 | 150 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 1.925.600 | 150 | 14.900.000 | 14.900.000 | 0 | |||
| vn5701616043 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT | 120 | 5.088.460 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0107834093 | CÔNG TY TNHH Y TẾ MINH TÂM | 120 | 6.211.000 | 150 | 14.070.000 | 14.070.000 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 13.250.000 | 13.250.000 | 0 | |||
| 126 | PP2400081596 | Lô 132: Áo phẫu thuật | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 127 | PP2400081597 | Lô 133: Dây dẫn đường cho catheter loại ngậm nước, lớp cản quang bằng vàng | vn0102377679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM | 120 | 109.345.636 | 150 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 128 | PP2400081598 | Lô 134: Bông ép sọ não (1,5cm x5cm) | vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 120 | 37.095.000 | 150 | 1.974.000 | 1.974.000 | 0 |
| 129 | PP2400081599 | Lô 135: Băng cuộn vải | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 10.860.000 | 10.860.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 7.740.000 | 7.740.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 | |||
| 130 | PP2400081600 | Lô 136: Bông gạc đắp vết thương vô trùng | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 15.375.000 | 15.375.000 | 0 |
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 120 | 37.095.000 | 150 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 11.625.000 | 11.625.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 15.375.000 | 15.375.000 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| 131 | PP2400081601 | Lô 137: Gạc phẫu thuật vô trùng | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 43.524.000 | 43.524.000 | 0 |
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 120 | 37.095.000 | 150 | 43.276.000 | 43.276.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 41.540.000 | 41.540.000 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 | |||
| 132 | PP2400081602 | Lô 138: Gạc phẫu thuật không dệt vô trùng | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 1.625.000 | 1.625.000 | 0 |
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 120 | 37.095.000 | 150 | 1.525.000 | 1.525.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 1.475.000 | 1.475.000 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 133 | PP2400081603 | Lô 139: Túi camera | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 19.228.000 | 19.228.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 15.708.200 | 150 | 20.240.000 | 20.240.000 | 0 | |||
| 134 | PP2400081604 | Lô 140: Tấm trải nilon 100cm x 130 cm | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 15.708.200 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 4.920.000 | 4.920.000 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 5.160.000 | 5.160.000 | 0 | |||
| 135 | PP2400081605 | Lô 141: Kim chọc dò tủy sống các cỡ | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 17.359.000 | 150 | 33.558.000 | 33.558.000 | 0 |
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 12.000.000 | 150 | 52.450.000 | 52.450.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 78.275.220 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0106653866 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THƯƠNG DOANH | 120 | 1.200.000 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn5701616043 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT | 120 | 5.088.460 | 150 | 43.600.000 | 43.600.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 29.862.000 | 150 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 | |||
| 136 | PP2400081606 | Lô 142: Cassettes có nắp | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 11.988.000 | 11.988.000 | 0 |
| vn5701616043 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT | 120 | 5.088.460 | 150 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 12.120.000 | 12.120.000 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 | |||
| 137 | PP2400081607 | Lô 143: Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng | vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 15.708.200 | 150 | 3.740.000 | 3.740.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 4.420.000 | 4.420.000 | 0 | |||
| vn5701616043 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT | 120 | 5.088.460 | 150 | 4.855.200 | 4.855.200 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 4.556.000 | 4.556.000 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 4.624.000 | 4.624.000 | 0 | |||
| 138 | PP2400081608 | Lô 144: Ống nghiệm nhựa không nắp | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 7.788.000 | 7.788.000 | 0 |
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 120 | 37.095.000 | 150 | 7.854.000 | 7.854.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 15.708.200 | 150 | 7.590.000 | 7.590.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| vn5701616043 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT | 120 | 5.088.460 | 150 | 7.557.000 | 7.557.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 6.765.000 | 6.765.000 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| 139 | PP2400081609 | Lô 145: Catheter 2 nòng 12Fx20cm | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 37.790.600 | 150 | 59.280.000 | 59.280.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 59.040.000 | 59.040.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 120 | 42.759.000 | 150 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 17.359.000 | 150 | 60.429.600 | 60.429.600 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 64.320.000 | 64.320.000 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 120 | 6.826.500 | 150 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| 140 | PP2400081610 | Lô 146: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0 | vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 120 | 1.140.686 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 32.064.000 | 32.064.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 120 | 37.095.000 | 150 | 32.544.000 | 32.544.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 30.720.000 | 30.720.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 1.925.600 | 150 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn0110028992 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HYVIC | 120 | 12.465.600 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 120 | 2.802.000 | 150 | 23.284.800 | 23.284.800 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| 141 | PP2400081611 | Lô 147: Nẹp cổ cứng các cỡ | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.840.000 | 150 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| 142 | PP2400081612 | Lô 148: Ampu bóp bóng các cỡ | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 2.220.000 | 2.220.000 | 0 |
| vn0102377679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM | 120 | 109.345.636 | 150 | 2.542.500 | 2.542.500 | 0 | |||
| 143 | PP2400081613 | Lô 149: Cán dao mổ | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 150.000 | 150.000 | 0 |
| 144 | PP2400081616 | Lô 152: Dây cao su 8mm | vn0102377679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM | 120 | 109.345.636 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400081617 | Lô 153: Bộ đèn đặt nội khí quản | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| vn0101896657 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | 120 | 2.413.058 | 150 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| vn0102377679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM | 120 | 109.345.636 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 10.640.000 | 10.640.000 | 0 | |||
| 146 | PP2400081619 | Lô 155: Đồng hồ oxy 1 đồng hồ | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 5.560.000 | 5.560.000 | 0 |
| 147 | PP2400081620 | Lô 156: Hộp inox chữ nhật 22cm x10 cm | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
| vn0101896657 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | 120 | 2.413.058 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 148 | PP2400081624 | Lô 160: Kéo thẳng 16 cm | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 480.000 | 480.000 | 0 |
| vn0101896657 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | 120 | 2.413.058 | 150 | 500.000 | 500.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 440.000 | 440.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 410.000 | 410.000 | 0 | |||
| 149 | PP2400081625 | Lô 161: Kẹp cong 16cm | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| vn0101896657 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | 120 | 2.413.058 | 150 | 672.000 | 672.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 576.000 | 576.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 576.000 | 576.000 | 0 | |||
| 150 | PP2400081626 | Lô 162: Kẹp cong 18cm | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| vn0101896657 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | 120 | 2.413.058 | 150 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 | |||
| 151 | PP2400081627 | Lô 163: Kẹp khuỷu | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 960.000 | 960.000 | 0 |
| vn0101896657 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | 120 | 2.413.058 | 150 | 990.000 | 990.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 900.000 | 900.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| 152 | PP2400081628 | Lô 164: Kẹp phẫu tích 18cm | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 3.720.000 | 3.720.000 | 0 |
| vn0101896657 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | 120 | 2.413.058 | 150 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 | |||
| vn0102377679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM | 120 | 109.345.636 | 150 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 | |||
| 153 | PP2400081629 | Lô 165: Kẹp phẫu tích 25cm | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 1.280.000 | 1.280.000 | 0 |
| vn0101896657 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | 120 | 2.413.058 | 150 | 1.344.000 | 1.344.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 1.264.000 | 1.264.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 1.248.000 | 1.248.000 | 0 | |||
| 154 | PP2400081630 | Lô 166: Kẹp răng chuột | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 564.000 | 564.000 | 0 |
| vn0101896657 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | 120 | 2.413.058 | 150 | 576.000 | 576.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 576.000 | 576.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 576.000 | 576.000 | 0 | |||
| 155 | PP2400081631 | Lô 167: Kẹp thẳng 14cm | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 182.000 | 182.000 | 0 |
| vn0101896657 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | 120 | 2.413.058 | 150 | 154.000 | 154.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 147.000 | 147.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 161.000 | 161.000 | 0 | |||
| 156 | PP2400081632 | Lô 168: Kẹp thẳng 18cm | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 |
| vn0101896657 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | 120 | 2.413.058 | 150 | 7.848.750 | 7.848.750 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 7.935.000 | 7.935.000 | 0 | |||
| vn0102377679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM | 120 | 109.345.636 | 150 | 8.625.000 | 8.625.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 7.728.000 | 7.728.000 | 0 | |||
| 157 | PP2400081633 | Lô 169: Khay inox 25cm x 20cm | vn0101896657 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | 120 | 2.413.058 | 150 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 |
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 4.158.000 | 4.158.000 | 0 | |||
| 158 | PP2400081634 | Lô 170: Khay inox 30cm x 40cm | vn0101896657 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | 120 | 2.413.058 | 150 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 4.416.000 | 4.416.000 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 38.581.224 | 150 | 4.632.000 | 4.632.000 | 0 | |||
| 159 | PP2400081635 | Lô 171: Kìm mang kim 20cm | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 1.462.000 | 1.462.000 | 0 |
| vn0101896657 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | 120 | 2.413.058 | 150 | 1.438.710 | 1.438.710 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 1.496.000 | 1.496.000 | 0 | |||
| vn0102377679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM | 120 | 109.345.636 | 150 | 1.649.000 | 1.649.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 1.377.000 | 1.377.000 | 0 | |||
| 160 | PP2400081636 | Lô 172: Kìm mang kim 20cm (đầu to) | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 675.000 | 675.000 | 0 |
| vn0101896657 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | 120 | 2.413.058 | 150 | 634.725 | 634.725 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 607.500 | 607.500 | 0 | |||
| 161 | PP2400081640 | Lô 176: Nhiệt kế thủy ngân | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 6.570.000 | 6.570.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 15.708.200 | 150 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 | |||
| 162 | PP2400081642 | Lô 178: Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên | vn0106119693 | CÔNG TY CỔ PHẦN NOVAMEDIC VIỆT NAM | 120 | 1.752.000 | 150 | 86.700.000 | 86.700.000 | 0 |
| vn0102377679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM | 120 | 109.345.636 | 150 | 86.868.000 | 86.868.000 | 0 | |||
| 163 | PP2400081643 | Lô 179: Bảy răng các loại | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 550.000 | 550.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 430.000 | 430.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 650.000 | 650.000 | 0 | |||
| vn0101896657 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | 120 | 2.413.058 | 150 | 570.000 | 570.000 | 0 | |||
| 164 | PP2400081645 | Lô 181: Cây nạo ngà | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| vn0101896657 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | 120 | 2.413.058 | 150 | 270.000 | 270.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 280.000 | 280.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 205.000 | 205.000 | 0 | |||
| 165 | PP2400081646 | Lô 182: Côn Gutapecha | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 18.216.000 | 18.216.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 17.352.000 | 17.352.000 | 0 | |||
| 166 | PP2400081647 | Lô 183: Châm gai | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 78.275.220 | 150 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 6.350.000 | 6.350.000 | 0 | |||
| 167 | PP2400081648 | Lô 184: File H các số | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 78.275.220 | 150 | 14.980.000 | 14.980.000 | 0 | |||
| 168 | PP2400081649 | Lô 185: File K các số | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 78.275.220 | 150 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 | |||
| 169 | PP2400081650 | Lô 186: Giấy chỉnh cắn | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 145.000 | 145.000 | 0 |
| 170 | PP2400081652 | Lô 188: Gương nha khoa có cán | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 |
| vn0101896657 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | 120 | 2.413.058 | 150 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 1.135.000 | 1.135.000 | 0 | |||
| 171 | PP2400081653 | Lô 189: Kim đưa xi măng vào ống tủy | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 1.185.000 | 1.185.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 78.275.220 | 150 | 1.180.000 | 1.180.000 | 0 | |||
| 172 | PP2400081654 | Lô 190: Mặt gương nha khoa | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 330.000 | 330.000 | 0 |
| vn0101896657 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | 120 | 2.413.058 | 150 | 360.000 | 360.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 285.000 | 285.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 210.000 | 210.000 | 0 | |||
| 173 | PP2400081661 | Lô 197: Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh | vn0102377679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM | 120 | 109.345.636 | 150 | 8.746.500 | 8.746.500 | 0 |
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 197.260 | 150 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 | |||
| 174 | PP2400081662 | Lô 198: Dây dẫn đường (guide wire) cho bóng &stent dành cho tổn thương tắc hoàn toàn mãn tính CTO | vn0102377679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM | 120 | 109.345.636 | 150 | 163.785.000 | 163.785.000 | 0 |
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 9.900.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 175 | PP2400081664 | Lô 200: Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x4cm | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 120 | 2.024.000 | 150 | 49.950.000 | 49.950.000 | 0 |
| 176 | PP2400081665 | Lô 201: Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x6cm | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 120 | 2.024.000 | 150 | 51.250.000 | 51.250.000 | 0 |
| 177 | PP2400081667 | Lô 203: Micro Catheter siêu nhỏ dạng xoắn đặc biệt dùng cho tổn thương tắc mãn tính, đường kính 1.9F | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 9.900.000 | 150 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 178 | PP2400081668 | Lô 204: Vi dây dẫn đường cho bóng và stent loại đặc biệt dùng cho tổn thương tắc mãn tính động mạch vành | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 9.900.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 179 | PP2400081670 | Lô 206: Băng bó bột 10cm x 360cm | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 120 | 2.802.000 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.840.000 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| 180 | PP2400081671 | Lô 207: Băng bó bột 15cm x 360 cm | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 109.800.000 | 109.800.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.840.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 | |||
| 181 | PP2400081672 | Lô 208: Vật liệu cầm máu collagen | vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 120 | 1.140.686 | 150 | 14.742.000 | 14.742.000 | 0 |
| 182 | PP2400081678 | Lô 214: Ống thông khí hòm nhĩ | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
| vn0102377679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM | 120 | 109.345.636 | 150 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 | |||
| 183 | PP2400081686 | Lô 222: Bộ gây tê ngoài màng cứng đầy đủ | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 4.440.000 | 4.440.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 78.275.220 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 184 | PP2400081687 | Lô 223: Bát inox | vn0101896657 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | 120 | 2.413.058 | 150 | 264.000 | 264.000 | 0 |
| 185 | PP2400081688 | Lô 224: Bình cầu đáy bằng 500ml | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 1.580.000 | 1.580.000 | 0 |
| 186 | PP2400081701 | Lô 237: Hộp đựng bông cồn phi 8 | vn0101896657 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | 120 | 2.413.058 | 150 | 594.000 | 594.000 | 0 |
| 187 | PP2400081702 | Lô 238: Hộp hấp đường kính 30 cao 22cm | vn0101896657 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | 120 | 2.413.058 | 150 | 3.135.000 | 3.135.000 | 0 |
| 188 | PP2400081703 | Lô 239: Hộp inox phi 36cm x 29 cm | vn0101896657 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | 120 | 2.413.058 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 189 | PP2400081704 | Lô 240: Ống cắm Panh Inox | vn0101896657 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | 120 | 2.413.058 | 150 | 1.045.000 | 1.045.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 665.000 | 665.000 | 0 | |||
| 190 | PP2400081707 | Lô 243: Ống hút mũi | vn0101896657 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | 120 | 2.413.058 | 150 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| 191 | PP2400081708 | Lô 244: Ống hút tai | vn0101896657 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | 120 | 2.413.058 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn0102377679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM | 120 | 109.345.636 | 150 | 1.895.000 | 1.895.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 730.000 | 730.000 | 0 | |||
| 192 | PP2400081709 | Lô 245: Ống thổi | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 2.136.000 | 2.136.000 | 0 |
| 193 | PP2400081712 | Lô 248: Quả lọc hấp phụ resin | vn0101274800 | CÔNG TY TNHH HÙNG PHÁT | 120 | 19.278.000 | 150 | 963.900.000 | 963.900.000 | 0 |
| 194 | PP2400081715 | Lô 251: Tăm bông inox | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 31.964.058 | 150 | 405.000 | 405.000 | 0 | |||
| 195 | PP2400081718 | Lô 254: Ống nghiệm thủy tinh 12x0,8cm | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 950.000 | 950.000 | 0 |
| 196 | PP2400081719 | Lô 255: Ống nghiệm thủy tinh 12x1.2 cm | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 197 | PP2400081720 | Lô 256: Ống nghiệm thủy tinh 18x1,8. | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 56.640.552 | 150 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 198 | PP2400081721 | Lô 257: Dây máy thở dùng 1 lần 2 bẫy nước | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 33.435.948 | 150 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 120 | 37.095.000 | 150 | 9.950.000 | 9.950.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 15.708.200 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn0102377679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM | 120 | 109.345.636 | 150 | 11.950.000 | 11.950.000 | 0 |
1. PP2400081541 - Lô 77: Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ
2. PP2400081554 - Lô 90: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
1. PP2400081610 - Lô 146: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0
2. PP2400081672 - Lô 208: Vật liệu cầm máu collagen
1. PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản
2. PP2400081475 - Lô 11: Dây dẫn niệu quản
3. PP2400081545 - Lô 81: Clip cầm máu nội soi
4. PP2400081592 - Lô 128: Điện cực cắt, đốt trong phẫu thuật nội soi cắt u tuyến tiền liệt
1. PP2400081476 - Lô 12: Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ
2. PP2400081477 - Lô 13: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng các cỡ
3. PP2400081478 - Lô 14: Bộ bơm xi măng cho cột sống loại thường
4. PP2400081479 - Lô 15: Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng
5. PP2400081481 - Lô 17: Nẹp cổ trước 2 tầng
6. PP2400081482 - Lô 18: Vis hợp kim cổ trước
7. PP2400081483 - Lô 19: Nẹp dọc cột sống
8. PP2400081484 - Lô 20: Vít khóa trong tự ngắt dùng với vít hợp kim ren hình thang tự taro
9. PP2400081485 - Lô 21: Vít đa trục các cỡ
10. PP2400081486 - Lô 22: Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong mổ ít xâm lấn các cỡ
11. PP2400081487 - Lô 23: Vít đa trục dùng cho mổ cột sống ít xâm lấn
12. PP2400081488 - Lô 24: Vít khóa trong tự ngắt dùng trong mổ ít xâm lấn các cỡ
13. PP2400081489 - Lô 25: Nẹp dọc dùng cho phẫu thuật cổ lối sau
14. PP2400081542 - Lô 78: Xi măng sinh học
1. PP2400081509 - Lô 45: Canuyn mở khí quản
2. PP2400081548 - Lô 84: Túi nước tiểu 2000ml
3. PP2400081551 - Lô 87: Ống nội khí quản sử dụng một lần các số
4. PP2400081554 - Lô 90: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
5. PP2400081568 - Lô 104: Mặt nạ cố định bụng chậu
6. PP2400081569 - Lô 105: Mặt nạ cố định ngực
7. PP2400081571 - Lô 107: Mặt nạ cố định đầu - vai - ngực ( 5 điểm)
8. PP2400081572 - Lô 108: Dây dẫn lưu tráng silicon
9. PP2400081573 - Lô 109: Sonde Foley 2 nhánh các số
10. PP2400081575 - Lô 111: Dây truyền thuốc sử dụng 1 lần dùng cho bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng
11. PP2400081576 - Lô 112: Bơm tiêm thuốc cản quang 190ml
12. PP2400081577 - Lô 113: Bơm tiêm thuốc cản quang 200ml
13. PP2400081594 - Lô 130: Ba chạc nhựa có dây, các loại cỡ
14. PP2400081595 - Lô 131: Ba chạc nhựa không dây
15. PP2400081609 - Lô 145: Catheter 2 nòng 12Fx20cm
1. PP2400081467 - Lô 3: Sáp cầm máu xương
2. PP2400081468 - Lô 4: Vật liệu cầm máu Gelatin dạng bọt xốp
3. PP2400081469 - Lô 5: Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số
4. PP2400081498 - Lô 34: Dụng cụ cắt trĩ Longo
5. PP2400081505 - Lô 41: Ống nghiệm EDTA K3
6. PP2400081513 - Lô 49: Mũ phẫu thuật
7. PP2400081544 - Lô 80: Vật liệu cầm máu Gelatin
8. PP2400081551 - Lô 87: Ống nội khí quản sử dụng một lần các số
9. PP2400081573 - Lô 109: Sonde Foley 2 nhánh các số
10. PP2400081578 - Lô 114: Túi máu ba 250ml
11. PP2400081579 - Lô 115: Túi máu ba 350ml
12. PP2400081580 - Lô 116: Túi máu đơn 250 ml
13. PP2400081594 - Lô 130: Ba chạc nhựa có dây, các loại cỡ
1. PP2400081476 - Lô 12: Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ
2. PP2400081477 - Lô 13: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng các cỡ
3. PP2400081478 - Lô 14: Bộ bơm xi măng cho cột sống loại thường
4. PP2400081479 - Lô 15: Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng
5. PP2400081480 - Lô 16: Nẹp cổ trước 1 tầng
6. PP2400081481 - Lô 17: Nẹp cổ trước 2 tầng
7. PP2400081482 - Lô 18: Vis hợp kim cổ trước
8. PP2400081483 - Lô 19: Nẹp dọc cột sống
9. PP2400081484 - Lô 20: Vít khóa trong tự ngắt dùng với vít hợp kim ren hình thang tự taro
10. PP2400081485 - Lô 21: Vít đa trục các cỡ
11. PP2400081486 - Lô 22: Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong mổ ít xâm lấn các cỡ
12. PP2400081487 - Lô 23: Vít đa trục dùng cho mổ cột sống ít xâm lấn
13. PP2400081488 - Lô 24: Vít khóa trong tự ngắt dùng trong mổ ít xâm lấn các cỡ
14. PP2400081489 - Lô 25: Nẹp dọc dùng cho phẫu thuật cổ lối sau
15. PP2400081490 - Lô 26: Nẹp cột sống ngực thắt lưng đường trước bên các cỡ
16. PP2400081491 - Lô 27: Vít cột sống ngực thắt lưng đường trước bên các cỡ
1. PP2400081465 - Lô 1: Kim luồn tĩnh mạch không cánh số 22
2. PP2400081466 - Lô 2: Kim luồn tĩnh mạch không cánh số 20
3. PP2400081467 - Lô 3: Sáp cầm máu xương
4. PP2400081468 - Lô 4: Vật liệu cầm máu Gelatin dạng bọt xốp
5. PP2400081469 - Lô 5: Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số
6. PP2400081470 - Lô 6: Đầu côn xanh
7. PP2400081498 - Lô 34: Dụng cụ cắt trĩ Longo
8. PP2400081500 - Lô 36: Kéo cong 10cm
9. PP2400081501 - Lô 37: Kéo thẳng 10cm
10. PP2400081502 - Lô 38: Kẹp banh khí quản laborde
11. PP2400081503 - Lô 39: Khay quả đậu
12. PP2400081504 - Lô 40: Kìm mang kim chuôi vàng 18cm
13. PP2400081505 - Lô 41: Ống nghiệm EDTA K3
14. PP2400081513 - Lô 49: Mũ phẫu thuật
15. PP2400081514 - Lô 50: Chỉ mắt 10.0
16. PP2400081547 - Lô 83: Găng tay không bột
17. PP2400081548 - Lô 84: Túi nước tiểu 2000ml
18. PP2400081554 - Lô 90: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
19. PP2400081555 - Lô 91: Lưỡi dao mổ các số
20. PP2400081556 - Lô 92: Lam kính trong
21. PP2400081570 - Lô 106: Lam kính mài
22. PP2400081573 - Lô 109: Sonde Foley 2 nhánh các số
23. PP2400081574 - Lô 110: Sonde Foley 3 nhánh
24. PP2400081581 - Lô 117: Phim khô y tế 20x25 cm
25. PP2400081584 - Lô 120: Filter dùng cho máy đo chức năng hô hấp
26. PP2400081594 - Lô 130: Ba chạc nhựa có dây, các loại cỡ
27. PP2400081599 - Lô 135: Băng cuộn vải
28. PP2400081600 - Lô 136: Bông gạc đắp vết thương vô trùng
29. PP2400081601 - Lô 137: Gạc phẫu thuật vô trùng
30. PP2400081602 - Lô 138: Gạc phẫu thuật không dệt vô trùng
31. PP2400081603 - Lô 139: Túi camera
32. PP2400081604 - Lô 140: Tấm trải nilon 100cm x 130 cm
33. PP2400081608 - Lô 144: Ống nghiệm nhựa không nắp
34. PP2400081609 - Lô 145: Catheter 2 nòng 12Fx20cm
35. PP2400081610 - Lô 146: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0
36. PP2400081611 - Lô 147: Nẹp cổ cứng các cỡ
37. PP2400081613 - Lô 149: Cán dao mổ
38. PP2400081617 - Lô 153: Bộ đèn đặt nội khí quản
39. PP2400081619 - Lô 155: Đồng hồ oxy 1 đồng hồ
40. PP2400081620 - Lô 156: Hộp inox chữ nhật 22cm x10 cm
41. PP2400081624 - Lô 160: Kéo thẳng 16 cm
42. PP2400081625 - Lô 161: Kẹp cong 16cm
43. PP2400081626 - Lô 162: Kẹp cong 18cm
44. PP2400081627 - Lô 163: Kẹp khuỷu
45. PP2400081628 - Lô 164: Kẹp phẫu tích 18cm
46. PP2400081629 - Lô 165: Kẹp phẫu tích 25cm
47. PP2400081630 - Lô 166: Kẹp răng chuột
48. PP2400081631 - Lô 167: Kẹp thẳng 14cm
49. PP2400081632 - Lô 168: Kẹp thẳng 18cm
50. PP2400081635 - Lô 171: Kìm mang kim 20cm
51. PP2400081636 - Lô 172: Kìm mang kim 20cm (đầu to)
52. PP2400081640 - Lô 176: Nhiệt kế thủy ngân
53. PP2400081643 - Lô 179: Bảy răng các loại
54. PP2400081645 - Lô 181: Cây nạo ngà
55. PP2400081646 - Lô 182: Côn Gutapecha
56. PP2400081647 - Lô 183: Châm gai
57. PP2400081648 - Lô 184: File H các số
58. PP2400081649 - Lô 185: File K các số
59. PP2400081652 - Lô 188: Gương nha khoa có cán
60. PP2400081654 - Lô 190: Mặt gương nha khoa
61. PP2400081670 - Lô 206: Băng bó bột 10cm x 360cm
62. PP2400081671 - Lô 207: Băng bó bột 15cm x 360 cm
63. PP2400081678 - Lô 214: Ống thông khí hòm nhĩ
64. PP2400081715 - Lô 251: Tăm bông inox
65. PP2400081721 - Lô 257: Dây máy thở dùng 1 lần 2 bẫy nước
1. PP2400081465 - Lô 1: Kim luồn tĩnh mạch không cánh số 22
2. PP2400081466 - Lô 2: Kim luồn tĩnh mạch không cánh số 20
3. PP2400081467 - Lô 3: Sáp cầm máu xương
4. PP2400081469 - Lô 5: Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số
5. PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản
6. PP2400081505 - Lô 41: Ống nghiệm EDTA K3
7. PP2400081509 - Lô 45: Canuyn mở khí quản
8. PP2400081513 - Lô 49: Mũ phẫu thuật
9. PP2400081545 - Lô 81: Clip cầm máu nội soi
10. PP2400081551 - Lô 87: Ống nội khí quản sử dụng một lần các số
11. PP2400081554 - Lô 90: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
12. PP2400081573 - Lô 109: Sonde Foley 2 nhánh các số
13. PP2400081594 - Lô 130: Ba chạc nhựa có dây, các loại cỡ
14. PP2400081595 - Lô 131: Ba chạc nhựa không dây
15. PP2400081598 - Lô 134: Bông ép sọ não (1,5cm x5cm)
16. PP2400081600 - Lô 136: Bông gạc đắp vết thương vô trùng
17. PP2400081601 - Lô 137: Gạc phẫu thuật vô trùng
18. PP2400081602 - Lô 138: Gạc phẫu thuật không dệt vô trùng
19. PP2400081608 - Lô 144: Ống nghiệm nhựa không nắp
20. PP2400081610 - Lô 146: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0
21. PP2400081721 - Lô 257: Dây máy thở dùng 1 lần 2 bẫy nước
1. PP2400081578 - Lô 114: Túi máu ba 250ml
2. PP2400081579 - Lô 115: Túi máu ba 350ml
3. PP2400081580 - Lô 116: Túi máu đơn 250 ml
1. PP2400081478 - Lô 14: Bộ bơm xi măng cho cột sống loại thường
2. PP2400081479 - Lô 15: Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng
1. PP2400081492 - Lô 28: Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ
2. PP2400081541 - Lô 77: Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ
1. PP2400081569 - Lô 105: Mặt nạ cố định ngực
2. PP2400081571 - Lô 107: Mặt nạ cố định đầu - vai - ngực ( 5 điểm)
1. PP2400081559 - Lô 95: Bóng nong mạch vành ái nước hợp chất Polyamide các cỡ
1. PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản
2. PP2400081545 - Lô 81: Clip cầm máu nội soi
3. PP2400081554 - Lô 90: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
4. PP2400081568 - Lô 104: Mặt nạ cố định bụng chậu
5. PP2400081569 - Lô 105: Mặt nạ cố định ngực
6. PP2400081571 - Lô 107: Mặt nạ cố định đầu - vai - ngực ( 5 điểm)
7. PP2400081592 - Lô 128: Điện cực cắt, đốt trong phẫu thuật nội soi cắt u tuyến tiền liệt
8. PP2400081609 - Lô 145: Catheter 2 nòng 12Fx20cm
1. PP2400081468 - Lô 4: Vật liệu cầm máu Gelatin dạng bọt xốp
2. PP2400081544 - Lô 80: Vật liệu cầm máu Gelatin
3. PP2400081546 - Lô 82: Băng thun có keo cố định khớp
4. PP2400081561 - Lô 97: Mạch máu nhân tạo PE chữ Y các cỡ
1. PP2400081568 - Lô 104: Mặt nạ cố định bụng chậu
2. PP2400081569 - Lô 105: Mặt nạ cố định ngực
3. PP2400081571 - Lô 107: Mặt nạ cố định đầu - vai - ngực ( 5 điểm)
1. PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản
2. PP2400081554 - Lô 90: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
3. PP2400081605 - Lô 141: Kim chọc dò tủy sống các cỡ
4. PP2400081609 - Lô 145: Catheter 2 nòng 12Fx20cm
1. PP2400081470 - Lô 6: Đầu côn xanh
2. PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản
3. PP2400081506 - Lô 42: Mask khí dung
4. PP2400081508 - Lô 44: Ống ly tâm 15ml
5. PP2400081509 - Lô 45: Canuyn mở khí quản
6. PP2400081510 - Lô 46: Sonde hút đờm kín
7. PP2400081511 - Lô 47: Dây garo vải
8. PP2400081512 - Lô 48: Đĩa Petri nhựa
9. PP2400081513 - Lô 49: Mũ phẫu thuật
10. PP2400081544 - Lô 80: Vật liệu cầm máu Gelatin
11. PP2400081548 - Lô 84: Túi nước tiểu 2000ml
12. PP2400081552 - Lô 88: Sonde nelaton
13. PP2400081564 - Lô 100: Ống ly tâm 50ml
14. PP2400081573 - Lô 109: Sonde Foley 2 nhánh các số
15. PP2400081574 - Lô 110: Sonde Foley 3 nhánh
16. PP2400081584 - Lô 120: Filter dùng cho máy đo chức năng hô hấp
17. PP2400081595 - Lô 131: Ba chạc nhựa không dây
18. PP2400081603 - Lô 139: Túi camera
19. PP2400081604 - Lô 140: Tấm trải nilon 100cm x 130 cm
20. PP2400081607 - Lô 143: Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng
21. PP2400081608 - Lô 144: Ống nghiệm nhựa không nắp
22. PP2400081640 - Lô 176: Nhiệt kế thủy ngân
23. PP2400081721 - Lô 257: Dây máy thở dùng 1 lần 2 bẫy nước
1. PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản
2. PP2400081475 - Lô 11: Dây dẫn niệu quản
3. PP2400081551 - Lô 87: Ống nội khí quản sử dụng một lần các số
4. PP2400081554 - Lô 90: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
5. PP2400081582 - Lô 118: Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu (rọ lấy sỏi)
6. PP2400081594 - Lô 130: Ba chạc nhựa có dây, các loại cỡ
1. PP2400081499 - Lô 35: Panh bazabop 15cm
2. PP2400081500 - Lô 36: Kéo cong 10cm
3. PP2400081501 - Lô 37: Kéo thẳng 10cm
4. PP2400081502 - Lô 38: Kẹp banh khí quản laborde
5. PP2400081503 - Lô 39: Khay quả đậu
6. PP2400081504 - Lô 40: Kìm mang kim chuôi vàng 18cm
7. PP2400081617 - Lô 153: Bộ đèn đặt nội khí quản
8. PP2400081620 - Lô 156: Hộp inox chữ nhật 22cm x10 cm
9. PP2400081624 - Lô 160: Kéo thẳng 16 cm
10. PP2400081625 - Lô 161: Kẹp cong 16cm
11. PP2400081626 - Lô 162: Kẹp cong 18cm
12. PP2400081627 - Lô 163: Kẹp khuỷu
13. PP2400081628 - Lô 164: Kẹp phẫu tích 18cm
14. PP2400081629 - Lô 165: Kẹp phẫu tích 25cm
15. PP2400081630 - Lô 166: Kẹp răng chuột
16. PP2400081631 - Lô 167: Kẹp thẳng 14cm
17. PP2400081632 - Lô 168: Kẹp thẳng 18cm
18. PP2400081633 - Lô 169: Khay inox 25cm x 20cm
19. PP2400081634 - Lô 170: Khay inox 30cm x 40cm
20. PP2400081635 - Lô 171: Kìm mang kim 20cm
21. PP2400081636 - Lô 172: Kìm mang kim 20cm (đầu to)
22. PP2400081643 - Lô 179: Bảy răng các loại
23. PP2400081645 - Lô 181: Cây nạo ngà
24. PP2400081652 - Lô 188: Gương nha khoa có cán
25. PP2400081654 - Lô 190: Mặt gương nha khoa
26. PP2400081687 - Lô 223: Bát inox
27. PP2400081701 - Lô 237: Hộp đựng bông cồn phi 8
28. PP2400081702 - Lô 238: Hộp hấp đường kính 30 cao 22cm
29. PP2400081703 - Lô 239: Hộp inox phi 36cm x 29 cm
30. PP2400081704 - Lô 240: Ống cắm Panh Inox
31. PP2400081707 - Lô 243: Ống hút mũi
32. PP2400081708 - Lô 244: Ống hút tai
1. PP2400081560 - Lô 96: Bóng nong mạch vành áp lực thường
2. PP2400081561 - Lô 97: Mạch máu nhân tạo PE chữ Y các cỡ
3. PP2400081562 - Lô 98: Mạch chữ y có tráng bạc
4. PP2400081563 - Lô 99: Mạch thẳng có tráng bạc
1. PP2400081545 - Lô 81: Clip cầm máu nội soi
1. PP2400081523 - Lô 59: Cannulae động mạch đùi, 1 tầng
2. PP2400081524 - Lô 60: Cannulae tĩnh mạch một tầng, mũi kim loại hướng phải 22Fr
3. PP2400081525 - Lô 61: Cannulae tĩnh mạch một tầng, mũi kim loại hướng phải 24Fr
4. PP2400081526 - Lô 62: Cannulae truyền dung dịch liệt tim ngược dòng
5. PP2400081527 - Lô 63: Canula tĩnh mạch đùi một tầng
6. PP2400081528 - Lô 64: Canuyn động mạch đầu sắt các cỡ
7. PP2400081530 - Lô 66: Canuyn hút tim trái các cỡ
8. PP2400081531 - Lô 67: Canuyn tĩnh mạch đầu sắt gập góc các cỡ
9. PP2400081532 - Lô 68: Canuyn tĩnh mạch thẳng cuốn dây sắt các cỡ
10. PP2400081533 - Lô 69: Canuyn truyền động mạch vành các cỡ
11. PP2400081534 - Lô 70: Kim gốc động mạch chủ các cỡ
12. PP2400081535 - Lô 71: Van động mạch chủ cơ học
13. PP2400081536 - Lô 72: Van tim nhân tạo cơ học hai lá các cỡ
14. PP2400081537 - Lô 73: Van tim sinh học 2 lá các cỡ
15. PP2400081538 - Lô 74: Bộ phổi nhân tạo cùng bộ dây dẫn máu và bộ gây mê mổ tim các cỡ
16. PP2400081539 - Lô 75: Vòng van 3 lá 3D cứng với thiết kế vòng hở cỡ 24-36mm
1. PP2400081465 - Lô 1: Kim luồn tĩnh mạch không cánh số 22
2. PP2400081466 - Lô 2: Kim luồn tĩnh mạch không cánh số 20
3. PP2400081469 - Lô 5: Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số
4. PP2400081470 - Lô 6: Đầu côn xanh
5. PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản
6. PP2400081475 - Lô 11: Dây dẫn niệu quản
7. PP2400081496 - Lô 32: Kìm sinh thiết tổn thương cổ tử cung
8. PP2400081498 - Lô 34: Dụng cụ cắt trĩ Longo
9. PP2400081499 - Lô 35: Panh bazabop 15cm
10. PP2400081500 - Lô 36: Kéo cong 10cm
11. PP2400081501 - Lô 37: Kéo thẳng 10cm
12. PP2400081503 - Lô 39: Khay quả đậu
13. PP2400081504 - Lô 40: Kìm mang kim chuôi vàng 18cm
14. PP2400081505 - Lô 41: Ống nghiệm EDTA K3
15. PP2400081506 - Lô 42: Mask khí dung
16. PP2400081507 - Lô 43: Dây dẫn lưu nhựa
17. PP2400081508 - Lô 44: Ống ly tâm 15ml
18. PP2400081509 - Lô 45: Canuyn mở khí quản
19. PP2400081512 - Lô 48: Đĩa Petri nhựa
20. PP2400081513 - Lô 49: Mũ phẫu thuật
21. PP2400081514 - Lô 50: Chỉ mắt 10.0
22. PP2400081548 - Lô 84: Túi nước tiểu 2000ml
23. PP2400081551 - Lô 87: Ống nội khí quản sử dụng một lần các số
24. PP2400081552 - Lô 88: Sonde nelaton
25. PP2400081554 - Lô 90: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
26. PP2400081555 - Lô 91: Lưỡi dao mổ các số
27. PP2400081556 - Lô 92: Lam kính trong
28. PP2400081557 - Lô 93: Ống hút cong nhựa
29. PP2400081564 - Lô 100: Ống ly tâm 50ml
30. PP2400081570 - Lô 106: Lam kính mài
31. PP2400081573 - Lô 109: Sonde Foley 2 nhánh các số
32. PP2400081574 - Lô 110: Sonde Foley 3 nhánh
33. PP2400081578 - Lô 114: Túi máu ba 250ml
34. PP2400081579 - Lô 115: Túi máu ba 350ml
35. PP2400081580 - Lô 116: Túi máu đơn 250 ml
36. PP2400081584 - Lô 120: Filter dùng cho máy đo chức năng hô hấp
37. PP2400081599 - Lô 135: Băng cuộn vải
38. PP2400081600 - Lô 136: Bông gạc đắp vết thương vô trùng
39. PP2400081601 - Lô 137: Gạc phẫu thuật vô trùng
40. PP2400081602 - Lô 138: Gạc phẫu thuật không dệt vô trùng
41. PP2400081604 - Lô 140: Tấm trải nilon 100cm x 130 cm
42. PP2400081606 - Lô 142: Cassettes có nắp
43. PP2400081607 - Lô 143: Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng
44. PP2400081608 - Lô 144: Ống nghiệm nhựa không nắp
45. PP2400081609 - Lô 145: Catheter 2 nòng 12Fx20cm
46. PP2400081610 - Lô 146: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0
47. PP2400081612 - Lô 148: Ampu bóp bóng các cỡ
48. PP2400081624 - Lô 160: Kéo thẳng 16 cm
49. PP2400081625 - Lô 161: Kẹp cong 16cm
50. PP2400081626 - Lô 162: Kẹp cong 18cm
51. PP2400081627 - Lô 163: Kẹp khuỷu
52. PP2400081628 - Lô 164: Kẹp phẫu tích 18cm
53. PP2400081629 - Lô 165: Kẹp phẫu tích 25cm
54. PP2400081630 - Lô 166: Kẹp răng chuột
55. PP2400081631 - Lô 167: Kẹp thẳng 14cm
56. PP2400081632 - Lô 168: Kẹp thẳng 18cm
57. PP2400081634 - Lô 170: Khay inox 30cm x 40cm
58. PP2400081635 - Lô 171: Kìm mang kim 20cm
59. PP2400081643 - Lô 179: Bảy răng các loại
60. PP2400081645 - Lô 181: Cây nạo ngà
61. PP2400081647 - Lô 183: Châm gai
62. PP2400081649 - Lô 185: File K các số
63. PP2400081650 - Lô 186: Giấy chỉnh cắn
64. PP2400081653 - Lô 189: Kim đưa xi măng vào ống tủy
65. PP2400081654 - Lô 190: Mặt gương nha khoa
66. PP2400081686 - Lô 222: Bộ gây tê ngoài màng cứng đầy đủ
67. PP2400081709 - Lô 245: Ống thổi
68. PP2400081718 - Lô 254: Ống nghiệm thủy tinh 12x0,8cm
69. PP2400081719 - Lô 255: Ống nghiệm thủy tinh 12x1.2 cm
70. PP2400081720 - Lô 256: Ống nghiệm thủy tinh 18x1,8.
1. PP2400081594 - Lô 130: Ba chạc nhựa có dây, các loại cỡ
2. PP2400081595 - Lô 131: Ba chạc nhựa không dây
3. PP2400081610 - Lô 146: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0
1. PP2400081498 - Lô 34: Dụng cụ cắt trĩ Longo
2. PP2400081554 - Lô 90: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
3. PP2400081576 - Lô 112: Bơm tiêm thuốc cản quang 190ml
4. PP2400081577 - Lô 113: Bơm tiêm thuốc cản quang 200ml
5. PP2400081609 - Lô 145: Catheter 2 nòng 12Fx20cm
1. PP2400081493 - Lô 29: Bóng nong động mạch vành áp lực cao
2. PP2400081494 - Lô 30: Bóng nong động mạch vành bán đàn hồi
1. PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản
2. PP2400081582 - Lô 118: Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu (rọ lấy sỏi)
3. PP2400081610 - Lô 146: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0
1. PP2400081567 - Lô 103: Bộ quả lọc tim phổi nhân tạo
1. PP2400081578 - Lô 114: Túi máu ba 250ml
2. PP2400081579 - Lô 115: Túi máu ba 350ml
3. PP2400081580 - Lô 116: Túi máu đơn 250 ml
1. PP2400081560 - Lô 96: Bóng nong mạch vành áp lực thường
1. PP2400081515 - Lô 51: Dao mổ phaco 15 độ
2. PP2400081516 - Lô 52: Dao mổ phaco 2.8mm
3. PP2400081517 - Lô 53: Thủy tinh thể mềm đơn tiêu cự
4. PP2400081518 - Lô 54: Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân
1. PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản
2. PP2400081605 - Lô 141: Kim chọc dò tủy sống các cỡ
1. PP2400081543 - Lô 79: Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng
2. PP2400081545 - Lô 81: Clip cầm máu nội soi
1. PP2400081546 - Lô 82: Băng thun có keo cố định khớp
1. PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản
2. PP2400081475 - Lô 11: Dây dẫn niệu quản
1. PP2400081476 - Lô 12: Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ
2. PP2400081477 - Lô 13: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng các cỡ
3. PP2400081483 - Lô 19: Nẹp dọc cột sống
4. PP2400081484 - Lô 20: Vít khóa trong tự ngắt dùng với vít hợp kim ren hình thang tự taro
5. PP2400081485 - Lô 21: Vít đa trục các cỡ
1. PP2400081545 - Lô 81: Clip cầm máu nội soi
1. PP2400081517 - Lô 53: Thủy tinh thể mềm đơn tiêu cự
1. PP2400081642 - Lô 178: Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên
1. PP2400081541 - Lô 77: Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ
1. PP2400081543 - Lô 79: Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng
2. PP2400081545 - Lô 81: Clip cầm máu nội soi
1. PP2400081492 - Lô 28: Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ
2. PP2400081541 - Lô 77: Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ
1. PP2400081473 - Lô 9: Bóng nong mạch vành
2. PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản
3. PP2400081475 - Lô 11: Dây dẫn niệu quản
4. PP2400081493 - Lô 29: Bóng nong động mạch vành áp lực cao
5. PP2400081497 - Lô 33: Dây cưa sọ não
6. PP2400081503 - Lô 39: Khay quả đậu
7. PP2400081504 - Lô 40: Kìm mang kim chuôi vàng 18cm
8. PP2400081555 - Lô 91: Lưỡi dao mổ các số
9. PP2400081560 - Lô 96: Bóng nong mạch vành áp lực thường
10. PP2400081575 - Lô 111: Dây truyền thuốc sử dụng 1 lần dùng cho bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng
11. PP2400081576 - Lô 112: Bơm tiêm thuốc cản quang 190ml
12. PP2400081577 - Lô 113: Bơm tiêm thuốc cản quang 200ml
13. PP2400081582 - Lô 118: Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu (rọ lấy sỏi)
14. PP2400081592 - Lô 128: Điện cực cắt, đốt trong phẫu thuật nội soi cắt u tuyến tiền liệt
15. PP2400081597 - Lô 133: Dây dẫn đường cho catheter loại ngậm nước, lớp cản quang bằng vàng
16. PP2400081612 - Lô 148: Ampu bóp bóng các cỡ
17. PP2400081616 - Lô 152: Dây cao su 8mm
18. PP2400081617 - Lô 153: Bộ đèn đặt nội khí quản
19. PP2400081628 - Lô 164: Kẹp phẫu tích 18cm
20. PP2400081632 - Lô 168: Kẹp thẳng 18cm
21. PP2400081635 - Lô 171: Kìm mang kim 20cm
22. PP2400081642 - Lô 178: Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên
23. PP2400081661 - Lô 197: Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh
24. PP2400081662 - Lô 198: Dây dẫn đường (guide wire) cho bóng &stent dành cho tổn thương tắc hoàn toàn mãn tính CTO
25. PP2400081678 - Lô 214: Ống thông khí hòm nhĩ
26. PP2400081708 - Lô 244: Ống hút tai
27. PP2400081721 - Lô 257: Dây máy thở dùng 1 lần 2 bẫy nước
1. PP2400081467 - Lô 3: Sáp cầm máu xương
2. PP2400081468 - Lô 4: Vật liệu cầm máu Gelatin dạng bọt xốp
3. PP2400081471 - Lô 7: Stent động mạch vành phủ thuốc
4. PP2400081472 - Lô 8: Bóng nong mạch vành
5. PP2400081473 - Lô 9: Bóng nong mạch vành
6. PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản
7. PP2400081475 - Lô 11: Dây dẫn niệu quản
8. PP2400081514 - Lô 50: Chỉ mắt 10.0
9. PP2400081515 - Lô 51: Dao mổ phaco 15 độ
10. PP2400081516 - Lô 52: Dao mổ phaco 2.8mm
11. PP2400081520 - Lô 56: Chất nhầy dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco 2%
12. PP2400081544 - Lô 80: Vật liệu cầm máu Gelatin
13. PP2400081548 - Lô 84: Túi nước tiểu 2000ml
14. PP2400081551 - Lô 87: Ống nội khí quản sử dụng một lần các số
15. PP2400081573 - Lô 109: Sonde Foley 2 nhánh các số
16. PP2400081574 - Lô 110: Sonde Foley 3 nhánh
17. PP2400081605 - Lô 141: Kim chọc dò tủy sống các cỡ
18. PP2400081647 - Lô 183: Châm gai
19. PP2400081648 - Lô 184: File H các số
20. PP2400081649 - Lô 185: File K các số
21. PP2400081653 - Lô 189: Kim đưa xi măng vào ống tủy
22. PP2400081686 - Lô 222: Bộ gây tê ngoài màng cứng đầy đủ
1. PP2400081593 - Lô 129: Dây bơm thuốc áp lực cao
2. PP2400081661 - Lô 197: Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh
1. PP2400081605 - Lô 141: Kim chọc dò tủy sống các cỡ
1. PP2400081514 - Lô 50: Chỉ mắt 10.0
2. PP2400081610 - Lô 146: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0
3. PP2400081670 - Lô 206: Băng bó bột 10cm x 360cm
1. PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản
2. PP2400081475 - Lô 11: Dây dẫn niệu quản
1. PP2400081465 - Lô 1: Kim luồn tĩnh mạch không cánh số 22
2. PP2400081466 - Lô 2: Kim luồn tĩnh mạch không cánh số 20
3. PP2400081470 - Lô 6: Đầu côn xanh
4. PP2400081498 - Lô 34: Dụng cụ cắt trĩ Longo
5. PP2400081505 - Lô 41: Ống nghiệm EDTA K3
6. PP2400081512 - Lô 48: Đĩa Petri nhựa
7. PP2400081566 - Lô 102: Lamen 22mmx22mm
8. PP2400081570 - Lô 106: Lam kính mài
9. PP2400081594 - Lô 130: Ba chạc nhựa có dây, các loại cỡ
10. PP2400081595 - Lô 131: Ba chạc nhựa không dây
11. PP2400081605 - Lô 141: Kim chọc dò tủy sống các cỡ
12. PP2400081606 - Lô 142: Cassettes có nắp
13. PP2400081607 - Lô 143: Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng
14. PP2400081608 - Lô 144: Ống nghiệm nhựa không nắp
1. PP2400081611 - Lô 147: Nẹp cổ cứng các cỡ
2. PP2400081670 - Lô 206: Băng bó bột 10cm x 360cm
3. PP2400081671 - Lô 207: Băng bó bột 15cm x 360 cm
1. PP2400081465 - Lô 1: Kim luồn tĩnh mạch không cánh số 22
2. PP2400081466 - Lô 2: Kim luồn tĩnh mạch không cánh số 20
3. PP2400081517 - Lô 53: Thủy tinh thể mềm đơn tiêu cự
4. PP2400081578 - Lô 114: Túi máu ba 250ml
5. PP2400081580 - Lô 116: Túi máu đơn 250 ml
6. PP2400081605 - Lô 141: Kim chọc dò tủy sống các cỡ
1. PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản
1. PP2400081712 - Lô 248: Quả lọc hấp phụ resin
1. PP2400081585 - Lô 121: Nẹp maxi thẳng 4 lỗ
2. PP2400081586 - Lô 122: Vit xương Maxi
3. PP2400081587 - Lô 123: Vit xương Mini
4. PP2400081588 - Lô 124: Nẹp sọ não 16 lỗ
5. PP2400081589 - Lô 125: Vít Titan sọ não tự taro
6. PP2400081590 - Lô 126: Miếng ghép sọ não lưới Titan trong ghép khuyết xương sọ
7. PP2400081591 - Lô 127: Mũi khoan Mini
1. PP2400081662 - Lô 198: Dây dẫn đường (guide wire) cho bóng &stent dành cho tổn thương tắc hoàn toàn mãn tính CTO
2. PP2400081667 - Lô 203: Micro Catheter siêu nhỏ dạng xoắn đặc biệt dùng cho tổn thương tắc mãn tính, đường kính 1.9F
3. PP2400081668 - Lô 204: Vi dây dẫn đường cho bóng và stent loại đặc biệt dùng cho tổn thương tắc mãn tính động mạch vành
1. PP2400081515 - Lô 51: Dao mổ phaco 15 độ
2. PP2400081516 - Lô 52: Dao mổ phaco 2.8mm
3. PP2400081517 - Lô 53: Thủy tinh thể mềm đơn tiêu cự
1. PP2400081576 - Lô 112: Bơm tiêm thuốc cản quang 190ml
2. PP2400081577 - Lô 113: Bơm tiêm thuốc cản quang 200ml
1. PP2400081514 - Lô 50: Chỉ mắt 10.0
2. PP2400081515 - Lô 51: Dao mổ phaco 15 độ
3. PP2400081516 - Lô 52: Dao mổ phaco 2.8mm
4. PP2400081517 - Lô 53: Thủy tinh thể mềm đơn tiêu cự
5. PP2400081518 - Lô 54: Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân
6. PP2400081519 - Lô 55: Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự
7. PP2400081520 - Lô 56: Chất nhầy dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco 2%
8. PP2400081521 - Lô 57: Dây silicon mổ lệ
1. PP2400081478 - Lô 14: Bộ bơm xi măng cho cột sống loại thường
2. PP2400081479 - Lô 15: Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng
3. PP2400081483 - Lô 19: Nẹp dọc cột sống
4. PP2400081484 - Lô 20: Vít khóa trong tự ngắt dùng với vít hợp kim ren hình thang tự taro
5. PP2400081485 - Lô 21: Vít đa trục các cỡ
6. PP2400081486 - Lô 22: Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong mổ ít xâm lấn các cỡ
7. PP2400081487 - Lô 23: Vít đa trục dùng cho mổ cột sống ít xâm lấn
8. PP2400081488 - Lô 24: Vít khóa trong tự ngắt dùng trong mổ ít xâm lấn các cỡ
9. PP2400081542 - Lô 78: Xi măng sinh học
1. PP2400081544 - Lô 80: Vật liệu cầm máu Gelatin
2. PP2400081546 - Lô 82: Băng thun có keo cố định khớp
3. PP2400081549 - Lô 85: Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh
4. PP2400081582 - Lô 118: Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu (rọ lấy sỏi)
5. PP2400081594 - Lô 130: Ba chạc nhựa có dây, các loại cỡ
6. PP2400081595 - Lô 131: Ba chạc nhựa không dây
1. PP2400081518 - Lô 54: Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân
1. PP2400081517 - Lô 53: Thủy tinh thể mềm đơn tiêu cự
1. PP2400081568 - Lô 104: Mặt nạ cố định bụng chậu
2. PP2400081569 - Lô 105: Mặt nạ cố định ngực
3. PP2400081571 - Lô 107: Mặt nạ cố định đầu - vai - ngực ( 5 điểm)
1. PP2400081465 - Lô 1: Kim luồn tĩnh mạch không cánh số 22
2. PP2400081466 - Lô 2: Kim luồn tĩnh mạch không cánh số 20
3. PP2400081469 - Lô 5: Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số
4. PP2400081470 - Lô 6: Đầu côn xanh
5. PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản
6. PP2400081499 - Lô 35: Panh bazabop 15cm
7. PP2400081500 - Lô 36: Kéo cong 10cm
8. PP2400081501 - Lô 37: Kéo thẳng 10cm
9. PP2400081502 - Lô 38: Kẹp banh khí quản laborde
10. PP2400081503 - Lô 39: Khay quả đậu
11. PP2400081504 - Lô 40: Kìm mang kim chuôi vàng 18cm
12. PP2400081505 - Lô 41: Ống nghiệm EDTA K3
13. PP2400081508 - Lô 44: Ống ly tâm 15ml
14. PP2400081512 - Lô 48: Đĩa Petri nhựa
15. PP2400081513 - Lô 49: Mũ phẫu thuật
16. PP2400081547 - Lô 83: Găng tay không bột
17. PP2400081548 - Lô 84: Túi nước tiểu 2000ml
18. PP2400081551 - Lô 87: Ống nội khí quản sử dụng một lần các số
19. PP2400081552 - Lô 88: Sonde nelaton
20. PP2400081554 - Lô 90: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
21. PP2400081555 - Lô 91: Lưỡi dao mổ các số
22. PP2400081564 - Lô 100: Ống ly tâm 50ml
23. PP2400081566 - Lô 102: Lamen 22mmx22mm
24. PP2400081570 - Lô 106: Lam kính mài
25. PP2400081573 - Lô 109: Sonde Foley 2 nhánh các số
26. PP2400081574 - Lô 110: Sonde Foley 3 nhánh
27. PP2400081581 - Lô 117: Phim khô y tế 20x25 cm
28. PP2400081594 - Lô 130: Ba chạc nhựa có dây, các loại cỡ
29. PP2400081596 - Lô 132: Áo phẫu thuật
30. PP2400081599 - Lô 135: Băng cuộn vải
31. PP2400081600 - Lô 136: Bông gạc đắp vết thương vô trùng
32. PP2400081602 - Lô 138: Gạc phẫu thuật không dệt vô trùng
33. PP2400081606 - Lô 142: Cassettes có nắp
34. PP2400081607 - Lô 143: Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng
35. PP2400081608 - Lô 144: Ống nghiệm nhựa không nắp
36. PP2400081617 - Lô 153: Bộ đèn đặt nội khí quản
37. PP2400081624 - Lô 160: Kéo thẳng 16 cm
38. PP2400081625 - Lô 161: Kẹp cong 16cm
39. PP2400081626 - Lô 162: Kẹp cong 18cm
40. PP2400081627 - Lô 163: Kẹp khuỷu
41. PP2400081628 - Lô 164: Kẹp phẫu tích 18cm
42. PP2400081629 - Lô 165: Kẹp phẫu tích 25cm
43. PP2400081630 - Lô 166: Kẹp răng chuột
44. PP2400081631 - Lô 167: Kẹp thẳng 14cm
45. PP2400081632 - Lô 168: Kẹp thẳng 18cm
46. PP2400081635 - Lô 171: Kìm mang kim 20cm
47. PP2400081636 - Lô 172: Kìm mang kim 20cm (đầu to)
48. PP2400081640 - Lô 176: Nhiệt kế thủy ngân
49. PP2400081643 - Lô 179: Bảy răng các loại
50. PP2400081645 - Lô 181: Cây nạo ngà
51. PP2400081646 - Lô 182: Côn Gutapecha
52. PP2400081647 - Lô 183: Châm gai
53. PP2400081652 - Lô 188: Gương nha khoa có cán
54. PP2400081654 - Lô 190: Mặt gương nha khoa
55. PP2400081671 - Lô 207: Băng bó bột 15cm x 360 cm
56. PP2400081688 - Lô 224: Bình cầu đáy bằng 500ml
57. PP2400081704 - Lô 240: Ống cắm Panh Inox
58. PP2400081707 - Lô 243: Ống hút mũi
59. PP2400081708 - Lô 244: Ống hút tai
60. PP2400081715 - Lô 251: Tăm bông inox
1. PP2400081581 - Lô 117: Phim khô y tế 20x25 cm
1. PP2400081522 - Lô 58: Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan
1. PP2400081495 - Lô 31: Nẹp mắt xích các cỡ
2. PP2400081588 - Lô 124: Nẹp sọ não 16 lỗ
3. PP2400081592 - Lô 128: Điện cực cắt, đốt trong phẫu thuật nội soi cắt u tuyến tiền liệt
1. PP2400081477 - Lô 13: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng các cỡ
2. PP2400081483 - Lô 19: Nẹp dọc cột sống
3. PP2400081484 - Lô 20: Vít khóa trong tự ngắt dùng với vít hợp kim ren hình thang tự taro
4. PP2400081485 - Lô 21: Vít đa trục các cỡ
5. PP2400081495 - Lô 31: Nẹp mắt xích các cỡ
6. PP2400081497 - Lô 33: Dây cưa sọ não
7. PP2400081498 - Lô 34: Dụng cụ cắt trĩ Longo
8. PP2400081503 - Lô 39: Khay quả đậu
9. PP2400081504 - Lô 40: Kìm mang kim chuôi vàng 18cm
10. PP2400081583 - Lô 119: Vít xốp đường kính 6.5mm các cỡ
11. PP2400081587 - Lô 123: Vit xương Mini
12. PP2400081588 - Lô 124: Nẹp sọ não 16 lỗ
13. PP2400081589 - Lô 125: Vít Titan sọ não tự taro
14. PP2400081590 - Lô 126: Miếng ghép sọ não lưới Titan trong ghép khuyết xương sọ
15. PP2400081591 - Lô 127: Mũi khoan Mini
1. PP2400081578 - Lô 114: Túi máu ba 250ml
2. PP2400081579 - Lô 115: Túi máu ba 350ml
3. PP2400081580 - Lô 116: Túi máu đơn 250 ml
4. PP2400081581 - Lô 117: Phim khô y tế 20x25 cm
1. PP2400081543 - Lô 79: Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng
2. PP2400081545 - Lô 81: Clip cầm máu nội soi
1. PP2400081592 - Lô 128: Điện cực cắt, đốt trong phẫu thuật nội soi cắt u tuyến tiền liệt
1. PP2400081467 - Lô 3: Sáp cầm máu xương
2. PP2400081468 - Lô 4: Vật liệu cầm máu Gelatin dạng bọt xốp
3. PP2400081469 - Lô 5: Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số
4. PP2400081470 - Lô 6: Đầu côn xanh
5. PP2400081474 - Lô 10: Ống thông niệu quản
6. PP2400081475 - Lô 11: Dây dẫn niệu quản
7. PP2400081492 - Lô 28: Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ
8. PP2400081498 - Lô 34: Dụng cụ cắt trĩ Longo
9. PP2400081503 - Lô 39: Khay quả đậu
10. PP2400081505 - Lô 41: Ống nghiệm EDTA K3
11. PP2400081506 - Lô 42: Mask khí dung
12. PP2400081507 - Lô 43: Dây dẫn lưu nhựa
13. PP2400081512 - Lô 48: Đĩa Petri nhựa
14. PP2400081513 - Lô 49: Mũ phẫu thuật
15. PP2400081514 - Lô 50: Chỉ mắt 10.0
16. PP2400081544 - Lô 80: Vật liệu cầm máu Gelatin
17. PP2400081548 - Lô 84: Túi nước tiểu 2000ml
18. PP2400081552 - Lô 88: Sonde nelaton
19. PP2400081554 - Lô 90: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
20. PP2400081556 - Lô 92: Lam kính trong
21. PP2400081570 - Lô 106: Lam kính mài
22. PP2400081573 - Lô 109: Sonde Foley 2 nhánh các số
23. PP2400081592 - Lô 128: Điện cực cắt, đốt trong phẫu thuật nội soi cắt u tuyến tiền liệt
24. PP2400081594 - Lô 130: Ba chạc nhựa có dây, các loại cỡ
25. PP2400081595 - Lô 131: Ba chạc nhựa không dây
26. PP2400081599 - Lô 135: Băng cuộn vải
27. PP2400081600 - Lô 136: Bông gạc đắp vết thương vô trùng
28. PP2400081601 - Lô 137: Gạc phẫu thuật vô trùng
29. PP2400081602 - Lô 138: Gạc phẫu thuật không dệt vô trùng
30. PP2400081604 - Lô 140: Tấm trải nilon 100cm x 130 cm
31. PP2400081606 - Lô 142: Cassettes có nắp
32. PP2400081607 - Lô 143: Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng
33. PP2400081608 - Lô 144: Ống nghiệm nhựa không nắp
34. PP2400081609 - Lô 145: Catheter 2 nòng 12Fx20cm
35. PP2400081610 - Lô 146: Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0
36. PP2400081633 - Lô 169: Khay inox 25cm x 20cm
37. PP2400081634 - Lô 170: Khay inox 30cm x 40cm
1. PP2400081664 - Lô 200: Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x4cm
2. PP2400081665 - Lô 201: Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x6cm