Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500061175 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 49.920.000 | 49.920.000 | 0 |
| 2 | PP2500061176 | Atracurium besylat | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 55.565.000 | 120 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 |
| 3 | PP2500061177 | Aescin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 159.843.000 | 120 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500061178 | Ibuprofen | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 90.000.000 | 120 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 30.180.000 | 121 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500061179 | Ibuprofen + codein | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 20.002.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500061180 | Paracetamol + codein phosphat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 58.000.000 | 120 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 7 | PP2500061181 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 20.002.000 | 120 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 8 | PP2500061182 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 20.431.000 | 120 | 75.075.000 | 75.075.000 | 0 |
| 9 | PP2500061183 | Glutathione | vn2801943708 | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | 90 | 8.673.000 | 120 | 49.080.000 | 49.080.000 | 0 |
| 10 | PP2500061185 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 58.000.000 | 120 | 97.250.000 | 97.250.000 | 0 |
| 11 | PP2500061186 | Gabapentin | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 90.000.000 | 120 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500061187 | Amoxicillin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 19.819.000 | 120 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 13 | PP2500061188 | Amoxicillin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 33.592.000 | 120 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500061189 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 26.158.000 | 120 | 902.000.000 | 902.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500061190 | Ampicilin + Sulbactam | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 90 | 43.542.000 | 120 | 1.115.820.000 | 1.115.820.000 | 0 |
| 16 | PP2500061191 | Cefoxitin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 90 | 36.250.000 | 120 | 1.118.000.000 | 1.118.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500061192 | Oxacilin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 20.002.000 | 120 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500061193 | Piperacilin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 170.000.000 | 120 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500061194 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 58.000.000 | 120 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 |
| 20 | PP2500061195 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 58.000.000 | 120 | 10.380.000 | 10.380.000 | 0 |
| 21 | PP2500061196 | Tobramycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 90 | 16.704.000 | 120 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500061197 | Tobramycin + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 58.000.000 | 120 | 47.300.000 | 47.300.000 | 0 |
| 23 | PP2500061198 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 19.819.000 | 120 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500061201 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 58.000.000 | 120 | 89.904.000 | 89.904.000 | 0 |
| 25 | PP2500061202 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 58.000.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500061203 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 13.829.000 | 120 | 394.000.000 | 394.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500061204 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 28 | PP2500061205 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 108.200.000 | 108.200.000 | 0 |
| 29 | PP2500061206 | Trimetazidin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 159.843.000 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 30 | PP2500061207 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 18.977.000 | 120 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500061208 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 99.740.000 | 99.740.000 | 0 |
| 32 | PP2500061209 | Bisoprolol | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 55.565.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500061210 | Felodipin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 90 | 2.045.000 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500061211 | Metoprolol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 4.350.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500061212 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 58.000.000 | 120 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 36 | PP2500061213 | Perindopril + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 19.819.000 | 120 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500061214 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 |
| 38 | PP2500061215 | Dopamin hydroclorid | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 20.002.000 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500061217 | Rivaroxaban | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 3.364.000 | 120 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 72.200.000 | 72.200.000 | 0 | |||
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 3.364.000 | 120 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500061218 | Iobitridol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 20.431.000 | 120 | 84.600.000 | 84.600.000 | 0 |
| 41 | PP2500061219 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 18.977.000 | 120 | 109.375.000 | 109.375.000 | 0 |
| 42 | PP2500061221 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 45.000.000 | 120 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 43 | PP2500061222 | Silymarin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 33.592.000 | 120 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 44 | PP2500061225 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 35.552.000 | 35.552.000 | 0 |
| 45 | PP2500061226 | Progesterone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 14.848.000 | 14.848.000 | 0 |
| 46 | PP2500061227 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 170.000.000 | 120 | 151.000.000 | 151.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500061228 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 70.140.000 | 70.140.000 | 0 |
| 48 | PP2500061229 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 49 | PP2500061230 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500061231 | Thiocolchicosid | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 90.000.000 | 120 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500061233 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 90 | 36.250.000 | 120 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500061235 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 58.000.000 | 120 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500061236 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 58.000.000 | 120 | 553.440.000 | 553.440.000 | 0 |
| 54 | PP2500061237 | Piracetam | vn2802914996 | Công ty cổ phần Dược - VTYT Tâm Thành | 90 | 2.668.000 | 120 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500061239 | Budesonid + Formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 |
| 56 | PP2500061240 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 20.002.000 | 120 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500061241 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 20.002.000 | 120 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 |
| 58 | PP2500061242 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 55.618.000 | 55.618.000 | 0 |
| 59 | PP2500061243 | Ambroxol | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 55.565.000 | 120 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500061244 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 20.431.000 | 120 | 251.820.000 | 251.820.000 | 0 |
| 61 | PP2500061246 | Magnesi aspartat anhydrat + Kali aspartat anhydrat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 18.977.000 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500061248 | Aescin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 19.819.000 | 120 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500061249 | Dexibuprofen | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 90 | 18.553.000 | 120 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 64 | PP2500061250 | Meloxicam | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 90 | 18.553.000 | 120 | 94.710.000 | 94.710.000 | 0 |
| 65 | PP2500061252 | Methocarbamol | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 159.843.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500061254 | Rupatadine | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 14.033.000 | 120 | 56.890.000 | 56.890.000 | 0 |
| 67 | PP2500061256 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 10.513.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 68 | PP2500061258 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 10.513.000 | 120 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| 69 | PP2500061259 | Ampicilin + Sulbactam | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 90.000.000 | 120 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500061260 | Cefamandol | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 90 | 145.955.000 | 120 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500061261 | Cefamandol | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 170.000.000 | 120 | 992.000.000 | 992.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500061262 | Cefazolin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 16.914.000 | 120 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 73 | PP2500061263 | Cefixim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 8.538.000 | 120 | 155.980.000 | 155.980.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 170.000.000 | 120 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500061264 | Cefoperazon | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 55.565.000 | 120 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500061265 | Cefoperazon+ Sulbactam | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 90 | 43.542.000 | 120 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500061266 | Cloxacilin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 159.843.000 | 120 | 179.200.000 | 179.200.000 | 0 |
| 77 | PP2500061267 | Piperacillin + Tazobactam | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 38.125.000 | 120 | 599.952.000 | 599.952.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 170.000.000 | 120 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500061268 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 170.000.000 | 120 | 1.567.500.000 | 1.567.500.000 | 0 |
| 79 | PP2500061269 | Ticarcilin + acid Clavulanic | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 90 | 13.920.000 | 120 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500061270 | Amikacin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 90 | 18.553.000 | 120 | 138.862.500 | 138.862.500 | 0 |
| 81 | PP2500061271 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 90 | 16.704.000 | 120 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 13.829.000 | 120 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500061272 | Levofloxacin | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 90 | 9.715.000 | 120 | 302.000.000 | 302.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500061273 | Moxifloxacin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 90 | 18.553.000 | 120 | 215.932.500 | 215.932.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 45.000.000 | 120 | 237.750.000 | 237.750.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500061274 | Ofloxacin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 25.133.000 | 120 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 |
| 85 | PP2500061275 | Vancomycin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 90 | 5.545.000 | 120 | 127.596.000 | 127.596.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 34.000.000 | 120 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500061276 | Tenofovir (TDF) | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 16.914.000 | 120 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 767.000 | 120 | 16.900.000 | 16.900.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500061277 | Clotrimazol | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 25.133.000 | 120 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 |
| 88 | PP2500061278 | Fluconazol | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 25.133.000 | 120 | 1.590.000 | 1.590.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 34.000.000 | 120 | 1.389.800 | 1.389.800 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 17.758.000 | 120 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500061279 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 90 | 4.060.000 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500061280 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 170.000.000 | 120 | 138.400.000 | 138.400.000 | 0 |
| 91 | PP2500061281 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 159.843.000 | 120 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500061282 | Ivabradine | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 16.914.000 | 120 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 58.000.000 | 120 | 27.870.000 | 27.870.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500061283 | Acetylsalicylic acid | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 25.133.000 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 94 | PP2500061284 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 159.843.000 | 120 | 166.500.000 | 166.500.000 | 0 |
| 95 | PP2500061285 | Fenofibrat | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 90 | 9.715.000 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500061286 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 6.343.000 | 120 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 97 | PP2500061287 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 6.343.000 | 120 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500061289 | Rabeprazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 10.513.000 | 120 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 58.000.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 34.000.000 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500061290 | Sorbitol | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 90 | 43.542.000 | 120 | 65.625.000 | 65.625.000 | 0 |
| 100 | PP2500061291 | Dioctahedral smectit | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 2.494.000 | 120 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500061292 | Diosmin + Hesperidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 17.758.000 | 120 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| 102 | PP2500061293 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 6.343.000 | 120 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| 103 | PP2500061294 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 14.848.000 | 14.848.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 159.843.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500061295 | Glibenclamid + Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 17.758.000 | 120 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500061296 | Glibenclamid + Metformin hydroclorid | vn2801943708 | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | 90 | 8.673.000 | 120 | 239.500.000 | 239.500.000 | 0 |
| 106 | PP2500061297 | Glipizid | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 159.843.000 | 120 | 293.600.000 | 293.600.000 | 0 |
| 107 | PP2500061298 | Insulin Glargine (rDNA origin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 34.000.000 | 120 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500061299 | Metformin | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 13.856.000 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 109 | PP2500061300 | Thiocolchicosid | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 55.565.000 | 120 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500061301 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 10.513.000 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 111 | PP2500061302 | Acetylcystein | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 38.125.000 | 120 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 112 | PP2500061303 | Acid amin* | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 159.843.000 | 120 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500061304 | Acid amin* | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 90 | 145.955.000 | 120 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500061305 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 45.000.000 | 120 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500061306 | Celecoxib | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 7.067.000 | 120 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 17.758.000 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 6.511.000 | 120 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 20.431.000 | 120 | 43.600.000 | 43.600.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500061307 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 17.758.000 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 117 | PP2500061308 | Paracetamol + Tramadol | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 159.843.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500061309 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 10.513.000 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 119 | PP2500061311 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 10.513.000 | 120 | 27.840.000 | 27.840.000 | 0 |
| 120 | PP2500061312 | Pregabalin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 7.067.000 | 120 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 |
| vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 90 | 145.955.000 | 120 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 20.431.000 | 120 | 94.200.000 | 94.200.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500061313 | Amoxicilin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 159.843.000 | 120 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 |
| vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 90 | 145.955.000 | 120 | 134.500.000 | 134.500.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500061314 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 33.592.000 | 120 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500061315 | Cefalexin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 25.133.000 | 120 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 8.538.000 | 120 | 134.950.000 | 134.950.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500061316 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 5.525.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500061317 | Cefuroxim | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 117.000.000 | 120 | 157.000.000 | 157.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 4.553.000 | 120 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500061318 | Cefuroxim | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 6.049.000 | 120 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 127 | PP2500061319 | Azithromycin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 159.843.000 | 120 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500061320 | Azithromycin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 25.133.000 | 120 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500061322 | Amlodipin + Lisinopril | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 170.000.000 | 120 | 106.500.000 | 106.500.000 | 0 |
| 130 | PP2500061325 | Pantoprazol | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 55.565.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500061326 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 9.793.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500061327 | Methyl prednisolon | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 25.133.000 | 120 | 27.450.000 | 27.450.000 | 0 |
| 133 | PP2500061328 | Glimepiride + Metformin Hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 34.000.000 | 120 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500061329 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 2.494.000 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500061330 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 10.513.000 | 120 | 134.090.000 | 134.090.000 | 0 |
| 136 | PP2500061331 | Piracetam | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 159.843.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500061332 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 17.258.000 | 120 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 138 | PP2500061333 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 20.431.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500061334 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 17.258.000 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 18.552.000 | 120 | 18.450.000 | 18.450.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500061335 | Aceclofenac | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 117.000.000 | 120 | 89.800.000 | 89.800.000 | 0 |
| 141 | PP2500061336 | Natri aescinat | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 90 | 145.955.000 | 120 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 142 | PP2500061337 | Diclofenac | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 16.914.000 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500061338 | Etodolac | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 38.125.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 90.000.000 | 120 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 3.471.000 | 120 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 9.793.000 | 120 | 74.340.000 | 74.340.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500061339 | Ketorolac | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 10.513.000 | 120 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 145 | PP2500061340 | Paracetamol | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 90 | 145.955.000 | 120 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 146 | PP2500061341 | Paracetamol + codein phosphat | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 33.592.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500061342 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 25.133.000 | 120 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 58.000.000 | 120 | 20.223.000 | 20.223.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500061343 | Probenecid | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 13.856.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 90 | 609.000 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 55.565.000 | 120 | 20.880.000 | 20.880.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500061344 | Dextromethorphan + Clorpheniramin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 159.843.000 | 120 | 19.125.000 | 19.125.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 9.793.000 | 120 | 19.425.000 | 19.425.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500061345 | Diphenhydramin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 16.914.000 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500061346 | Ketotifen | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 159.843.000 | 120 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 152 | PP2500061347 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 16.914.000 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 117.000.000 | 120 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 17.258.000 | 120 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500061348 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 16.914.000 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 17.258.000 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500061350 | Amoxicilin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 159.843.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500061351 | Amoxicilin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 117.000.000 | 120 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 11.310.000 | 120 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500061352 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 17.063.000 | 120 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500061353 | Ampicilin + Sulbactam | vn2801036393 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | 90 | 11.139.000 | 120 | 384.111.000 | 384.111.000 | 0 |
| 158 | PP2500061354 | Cefalothin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 117.000.000 | 120 | 649.900.000 | 649.900.000 | 0 |
| 159 | PP2500061355 | Cefalothin | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 90 | 15.530.000 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500061356 | Cefamandol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 45.000.000 | 120 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| vn2801986229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | 90 | 16.164.000 | 120 | 219.870.000 | 219.870.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500061358 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 90 | 145.955.000 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500061359 | Cefotiam | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 159.843.000 | 120 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500061360 | Cefoxitin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 159.843.000 | 120 | 444.500.000 | 444.500.000 | 0 |
| 164 | PP2500061361 | Cefpodoxim | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 90 | 3.880.000 | 120 | 96.800.000 | 96.800.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 25.133.000 | 120 | 127.000.000 | 127.000.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 159.843.000 | 120 | 133.800.000 | 133.800.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500061362 | Ceftizoxim | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 90 | 145.955.000 | 120 | 1.312.000.000 | 1.312.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500061364 | Ceftriaxon | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 33.592.000 | 120 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 167 | PP2500061365 | Cloxacilin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 33.592.000 | 120 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500061366 | Imipenem + Cilastatin | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 90 | 15.530.000 | 120 | 295.500.000 | 295.500.000 | 0 |
| 169 | PP2500061367 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 17.063.000 | 120 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500061368 | Neomycin+Polymyxin B+Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 5.525.000 | 120 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 171 | PP2500061369 | Tinidazol | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 117.000.000 | 120 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 172 | PP2500061370 | Roxithromycin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 33.592.000 | 120 | 89.800.000 | 89.800.000 | 0 |
| 173 | PP2500061371 | Ciprofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 17.063.000 | 120 | 9.860.000 | 9.860.000 | 0 |
| 174 | PP2500061372 | Ciprofloxacin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 159.843.000 | 120 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 175 | PP2500061373 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 18.552.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500061374 | Moxifloxacin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 2.494.000 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500061375 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 18.552.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500061376 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 38.125.000 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 179 | PP2500061377 | Colistin* | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 13.856.000 | 120 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500061378 | Fosfomycin* | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 11.310.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 90 | 145.955.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500061379 | Fosfomycin* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 14.033.000 | 120 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500061380 | Fosfomycin natri | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 18.552.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500061381 | Linezolid* | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 55.565.000 | 120 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 184 | PP2500061382 | Dequalinium chloride | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 22.600.000 | 120 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 18.552.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 4.350.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500061383 | Miconazol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 18.552.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500061384 | Betamethason + Clotrimazol | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 13.874.000 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 187 | PP2500061385 | Alfuzosin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 55.565.000 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500061386 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 90.000.000 | 120 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 |
| 189 | PP2500061387 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn2801986229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | 90 | 16.164.000 | 120 | 305.100.000 | 305.100.000 | 0 |
| 190 | PP2500061391 | Nicorandil | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 90.000.000 | 120 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 191 | PP2500061392 | Irbesartan | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 55.565.000 | 120 | 129.780.000 | 129.780.000 | 0 |
| vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 6.511.000 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500061393 | Losartan | vn2802461898 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT | 90 | 1.976.000 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 193 | PP2500061396 | Perindopril Erbumin + Indapamid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 90 | 2.001.000 | 120 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500061398 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 17.258.000 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 195 | PP2500061399 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 13.856.000 | 120 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| 196 | PP2500061400 | Fluvastatin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 33.592.000 | 120 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 |
| 197 | PP2500061401 | Fluvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 9.793.000 | 120 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 198 | PP2500061402 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 9.793.000 | 120 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 199 | PP2500061403 | Pravastatin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 55.565.000 | 120 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 200 | PP2500061404 | Pravastatin | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 90 | 145.955.000 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500061405 | Isotretinoin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 18.552.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500061406 | Mupirocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 14.033.000 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500061407 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 16.914.000 | 120 | 4.578.000 | 4.578.000 | 0 |
| 204 | PP2500061408 | Famotidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 9.793.000 | 120 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 205 | PP2500061409 | Famotidin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 55.565.000 | 120 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500061410 | Famotidin | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 38.125.000 | 120 | 239.750.000 | 239.750.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 170.000.000 | 120 | 242.550.000 | 242.550.000 | 0 | |||
| 207 | PP2500061411 | Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 159.843.000 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 208 | PP2500061412 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 30.180.000 | 121 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 209 | PP2500061413 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 117.000.000 | 120 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 210 | PP2500061414 | Granisetron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 18.552.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 11.310.000 | 120 | 41.850.000 | 41.850.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500061415 | Alverin citrat + simethicon | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 16.914.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500061416 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 17.258.000 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 213 | PP2500061417 | Hyoscin butylbromid | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 16.914.000 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 214 | PP2500061418 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn2801986229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | 90 | 16.164.000 | 120 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 215 | PP2500061419 | Bacillus subtilis | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 159.843.000 | 120 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 216 | PP2500061420 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 90 | 6.438.000 | 120 | 177.540.000 | 177.540.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 18.977.000 | 120 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| 217 | PP2500061421 | Betamethasone +Dexchlorpheniramin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 33.592.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 218 | PP2500061422 | Glimepirid + Metformin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 55.565.000 | 120 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 219 | PP2500061423 | Glimepirid + Metformin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 117.000.000 | 120 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 220 | PP2500061424 | Thiocolchicosid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 13.874.000 | 120 | 414.400.000 | 414.400.000 | 0 |
| vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 90 | 145.955.000 | 120 | 409.920.000 | 409.920.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500061425 | Natri hyaluronat | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 2.494.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 222 | PP2500061426 | Polyethylene glycol + Propylen glycol | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 159.843.000 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 223 | PP2500061427 | Betahistin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 159.843.000 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 224 | PP2500061428 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 5.525.000 | 120 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 225 | PP2500061429 | Xylometazolin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 18.552.000 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 226 | PP2500061430 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 18.552.000 | 120 | 86.625.000 | 86.625.000 | 0 |
| 227 | PP2500061431 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 17.258.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 228 | PP2500061432 | Misoprostol | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 55.565.000 | 120 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 229 | PP2500061433 | Atosiban | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 18.552.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500061435 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 20.431.000 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 231 | PP2500061436 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 17.258.000 | 120 | 57.800.000 | 57.800.000 | 0 |
| 232 | PP2500061437 | Acetyl leucin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 170.000.000 | 120 | 587.500.000 | 587.500.000 | 0 |
| 233 | PP2500061438 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 18.552.000 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 234 | PP2500061439 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 18.552.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 235 | PP2500061440 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 17.258.000 | 120 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 236 | PP2500061441 | Ambroxol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 17.258.000 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500061442 | Ambroxol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 37.545.000 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 90 | 974.000 | 120 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| 238 | PP2500061443 | Bromhexin hydroclorid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 13.874.000 | 120 | 45.990.000 | 45.990.000 | 0 |
| 239 | PP2500061444 | Bromhexin hydroclorid | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 170.000.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 240 | PP2500061446 | Carbocistein | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 159.843.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 241 | PP2500061447 | Codein + terpin hydrat | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 16.914.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 242 | PP2500061448 | N-acetylcystein | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 90 | 2.129.000 | 120 | 73.400.000 | 73.400.000 | 0 |
| 243 | PP2500061450 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 117.000.000 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 244 | PP2500061451 | Acid amin* | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 90 | 145.955.000 | 120 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 245 | PP2500061452 | Calci clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 17.063.000 | 120 | 2.502.000 | 2.502.000 | 0 |
| 246 | PP2500061453 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 37.545.000 | 120 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 117.000.000 | 120 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| 247 | PP2500061454 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 37.545.000 | 120 | 514.500.000 | 514.500.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 90.000.000 | 120 | 521.430.000 | 521.430.000 | 0 | |||
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 117.000.000 | 120 | 521.080.000 | 521.080.000 | 0 | |||
| 248 | PP2500061455 | Ringer lactat | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 37.545.000 | 120 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 90.000.000 | 120 | 478.450.000 | 478.450.000 | 0 | |||
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 117.000.000 | 120 | 480.480.000 | 480.480.000 | 0 | |||
| 249 | PP2500061457 | Calci carbonat | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 6.511.000 | 120 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 250 | PP2500061458 | Calci lactat | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 25.133.000 | 120 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 |
| 251 | PP2500061459 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 117.000.000 | 120 | 43.400.000 | 43.400.000 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 6.049.000 | 120 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 252 | PP2500061460 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 33.592.000 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 253 | PP2500061461 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 117.000.000 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 254 | PP2500061462 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 159.843.000 | 120 | 52.400.000 | 52.400.000 | 0 |
| 255 | PP2500061463 | Vitamin H (B8) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 18.552.000 | 120 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 256 | PP2500061464 | Heparin (natri) | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 55.565.000 | 120 | 241.000.000 | 241.000.000 | 0 |
| 257 | PP2500061465 | Erythropoietin | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 90 | 11.128.000 | 120 | 383.732.000 | 383.732.000 | 0 |
| 258 | PP2500061466 | Erythropoietin | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 90 | 8.410.000 | 120 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 259 | PP2500061468 | Silymarin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 25.133.000 | 120 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 260 | PP2500061469 | Gliclazid + Metformin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 170.000.000 | 120 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 261 | PP2500061470 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 170.000.000 | 120 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 |
| 262 | PP2500061471 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 170.000.000 | 120 | 363.000.000 | 363.000.000 | 0 |
| 263 | PP2500061472 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 55.565.000 | 120 | 76.700.000 | 76.700.000 | 0 |
| 264 | PP2500061473 | Panax Notoginsen Saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 90 | 5.024.000 | 120 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 265 | PP2500061475 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 58.000.000 | 120 | 62.650.000 | 62.650.000 | 0 |
| 266 | PP2500061476 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 22.600.000 | 120 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 30.180.000 | 121 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| 267 | PP2500061477 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 90.000.000 | 120 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
1. PP2500061361 - Cefpodoxim
1. PP2500061393 - Losartan
1. PP2500061355 - Cefalothin
2. PP2500061366 - Imipenem + Cilastatin
1. PP2500061191 - Cefoxitin
2. PP2500061233 - Oxytocin
1. PP2500061442 - Ambroxol
2. PP2500061453 - Glucose
3. PP2500061454 - Glucose
4. PP2500061455 - Ringer lactat
1. PP2500061267 - Piperacillin + Tazobactam
2. PP2500061302 - Acetylcystein
3. PP2500061338 - Etodolac
4. PP2500061376 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
5. PP2500061410 - Famotidin
1. PP2500061262 - Cefazolin
2. PP2500061276 - Tenofovir (TDF)
3. PP2500061282 - Ivabradine
4. PP2500061337 - Diclofenac
5. PP2500061345 - Diphenhydramin
6. PP2500061347 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
7. PP2500061348 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
8. PP2500061407 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
9. PP2500061415 - Alverin citrat + simethicon
10. PP2500061417 - Hyoscin butylbromid
11. PP2500061447 - Codein + terpin hydrat
1. PP2500061217 - Rivaroxaban
1. PP2500061175 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500061204 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
3. PP2500061205 - Trimetazidin
4. PP2500061208 - Amlodipin + indapamid
5. PP2500061214 - Perindopril + Amlodipin
6. PP2500061217 - Rivaroxaban
7. PP2500061225 - Dydrogesteron
8. PP2500061226 - Progesterone
9. PP2500061228 - Metformin
10. PP2500061229 - Levothyroxin
11. PP2500061230 - Thiamazol
12. PP2500061239 - Budesonid + Formoterol
13. PP2500061242 - Salmeterol + fluticason propionat
14. PP2500061294 - Progesteron
15. PP2500061476 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500061189 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500061190 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500061265 - Cefoperazon+ Sulbactam
3. PP2500061290 - Sorbitol
1. PP2500061279 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2500061179 - Ibuprofen + codein
2. PP2500061181 - Tenoxicam
3. PP2500061192 - Oxacilin
4. PP2500061215 - Dopamin hydroclorid
5. PP2500061240 - Salbutamol sulfat
6. PP2500061241 - Salbutamol sulfat
1. PP2500061178 - Ibuprofen
2. PP2500061186 - Gabapentin
3. PP2500061231 - Thiocolchicosid
4. PP2500061259 - Ampicilin + Sulbactam
5. PP2500061338 - Etodolac
6. PP2500061386 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
7. PP2500061391 - Nicorandil
8. PP2500061454 - Glucose
9. PP2500061455 - Ringer lactat
10. PP2500061477 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500061269 - Ticarcilin + acid Clavulanic
1. PP2500061249 - Dexibuprofen
2. PP2500061250 - Meloxicam
3. PP2500061270 - Amikacin
4. PP2500061273 - Moxifloxacin
1. PP2500061276 - Tenofovir (TDF)
1. PP2500061465 - Erythropoietin
1. PP2500061196 - Tobramycin
2. PP2500061271 - Clindamycin
1. PP2500061274 - Ofloxacin
2. PP2500061277 - Clotrimazol
3. PP2500061278 - Fluconazol
4. PP2500061283 - Acetylsalicylic acid
5. PP2500061315 - Cefalexin
6. PP2500061320 - Azithromycin
7. PP2500061327 - Methyl prednisolon
8. PP2500061342 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
9. PP2500061361 - Cefpodoxim
10. PP2500061458 - Calci lactat
11. PP2500061468 - Silymarin
1. PP2500061187 - Amoxicillin
2. PP2500061198 - Ofloxacin
3. PP2500061213 - Perindopril + Amlodipin
4. PP2500061248 - Aescin
1. PP2500061221 - L-Ornithin - L- aspartat
2. PP2500061273 - Moxifloxacin
3. PP2500061305 - Acid amin + glucose + lipid (*)
4. PP2500061356 - Cefamandol
1. PP2500061256 - Phenobarbital
2. PP2500061258 - Valproat natri
3. PP2500061289 - Rabeprazol
4. PP2500061301 - Clorpromazin
5. PP2500061309 - Fexofenadin
6. PP2500061311 - Carbamazepin
7. PP2500061330 - Olanzapin
8. PP2500061339 - Ketorolac
1. PP2500061177 - Aescin
2. PP2500061206 - Trimetazidin
3. PP2500061252 - Methocarbamol
4. PP2500061266 - Cloxacilin
5. PP2500061281 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2500061284 - Atorvastatin + Ezetimibe
7. PP2500061294 - Progesteron
8. PP2500061297 - Glipizid
9. PP2500061303 - Acid amin*
10. PP2500061308 - Paracetamol + Tramadol
11. PP2500061313 - Amoxicilin
12. PP2500061319 - Azithromycin
13. PP2500061331 - Piracetam
14. PP2500061344 - Dextromethorphan + Clorpheniramin
15. PP2500061346 - Ketotifen
16. PP2500061350 - Amoxicilin
17. PP2500061359 - Cefotiam
18. PP2500061360 - Cefoxitin
19. PP2500061361 - Cefpodoxim
20. PP2500061372 - Ciprofloxacin
21. PP2500061411 - Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon
22. PP2500061419 - Bacillus subtilis
23. PP2500061426 - Polyethylene glycol + Propylen glycol
24. PP2500061427 - Betahistin
25. PP2500061446 - Carbocistein
26. PP2500061462 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500061317 - Cefuroxim
2. PP2500061335 - Aceclofenac
3. PP2500061347 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2500061351 - Amoxicilin
5. PP2500061354 - Cefalothin
6. PP2500061369 - Tinidazol
7. PP2500061413 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2500061423 - Glimepirid + Metformin
9. PP2500061450 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
10. PP2500061453 - Glucose
11. PP2500061454 - Glucose
12. PP2500061455 - Ringer lactat
13. PP2500061459 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
14. PP2500061461 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500061299 - Metformin
2. PP2500061343 - Probenecid
3. PP2500061377 - Colistin*
4. PP2500061399 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
1. PP2500061263 - Cefixim
2. PP2500061315 - Cefalexin
1. PP2500061317 - Cefuroxim
1. PP2500061180 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2500061185 - Phenylephrin
3. PP2500061194 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
4. PP2500061195 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
5. PP2500061197 - Tobramycin + dexamethason
6. PP2500061201 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
7. PP2500061202 - Enoxaparin (natri)
8. PP2500061212 - Nicardipin
9. PP2500061235 - Acetyl leucin
10. PP2500061236 - Acetyl leucin
11. PP2500061282 - Ivabradine
12. PP2500061289 - Rabeprazol
13. PP2500061342 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
14. PP2500061475 - Salmeterol + Fluticason propionat
1. PP2500061275 - Vancomycin
1. PP2500061353 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2500061420 - Bacillus clausii
1. PP2500061473 - Panax Notoginsen Saponins
1. PP2500061382 - Dequalinium chloride
2. PP2500061476 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500061207 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2500061219 - Spironolacton
3. PP2500061246 - Magnesi aspartat anhydrat + Kali aspartat anhydrat
4. PP2500061420 - Bacillus clausii
1. PP2500061272 - Levofloxacin
2. PP2500061285 - Fenofibrat
1. PP2500061338 - Etodolac
1. PP2500061217 - Rivaroxaban
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Liên danh chính | Thêm so sánh |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Liên danh phụ | Thêm so sánh |
1. PP2500061306 - Celecoxib
2. PP2500061312 - Pregabalin
1. PP2500061343 - Probenecid
1. PP2500061193 - Piperacilin
2. PP2500061227 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2500061261 - Cefamandol
4. PP2500061263 - Cefixim
5. PP2500061267 - Piperacillin + Tazobactam
6. PP2500061268 - Ticarcillin + acid clavulanic
7. PP2500061280 - Enalapril + hydrochlorothiazid
8. PP2500061322 - Amlodipin + Lisinopril
9. PP2500061410 - Famotidin
10. PP2500061437 - Acetyl leucin
11. PP2500061444 - Bromhexin hydroclorid
12. PP2500061469 - Gliclazid + Metformin
13. PP2500061470 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
14. PP2500061471 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
1. PP2500061332 - Levobupivacain
2. PP2500061334 - Rocuronium bromid
3. PP2500061347 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2500061348 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
5. PP2500061398 - Acenocoumarol
6. PP2500061416 - Drotaverin clohydrat
7. PP2500061431 - Oxytocin
8. PP2500061436 - Meclophenoxat
9. PP2500061440 - Terbutalin
10. PP2500061441 - Ambroxol
1. PP2500061210 - Felodipin
1. PP2500061326 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500061338 - Etodolac
3. PP2500061344 - Dextromethorphan + Clorpheniramin
4. PP2500061401 - Fluvastatin
5. PP2500061402 - Lovastatin
6. PP2500061408 - Famotidin
1. PP2500061178 - Ibuprofen
2. PP2500061412 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500061476 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500061448 - N-acetylcystein
1. PP2500061275 - Vancomycin
2. PP2500061278 - Fluconazol
3. PP2500061289 - Rabeprazol
4. PP2500061298 - Insulin Glargine (rDNA origin)
5. PP2500061328 - Glimepiride + Metformin Hydrochloride
1. PP2500061334 - Rocuronium bromid
2. PP2500061373 - Levofloxacin
3. PP2500061375 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
4. PP2500061380 - Fosfomycin natri
5. PP2500061382 - Dequalinium chloride
6. PP2500061383 - Miconazol
7. PP2500061405 - Isotretinoin
8. PP2500061414 - Granisetron hydroclorid
9. PP2500061429 - Xylometazolin
10. PP2500061430 - Carbetocin
11. PP2500061433 - Atosiban
12. PP2500061438 - Salbutamol sulfat
13. PP2500061439 - Salbutamol sulfat
14. PP2500061463 - Vitamin H (B8)
1. PP2500061203 - Albumin
2. PP2500061271 - Clindamycin
1. PP2500061318 - Cefuroxim
2. PP2500061459 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500061466 - Erythropoietin
1. PP2500061351 - Amoxicilin
2. PP2500061378 - Fosfomycin*
3. PP2500061414 - Granisetron hydroclorid
1. PP2500061176 - Atracurium besylat
2. PP2500061209 - Bisoprolol
3. PP2500061243 - Ambroxol
4. PP2500061264 - Cefoperazon
5. PP2500061300 - Thiocolchicosid
6. PP2500061325 - Pantoprazol
7. PP2500061343 - Probenecid
8. PP2500061381 - Linezolid*
9. PP2500061385 - Alfuzosin
10. PP2500061392 - Irbesartan
11. PP2500061403 - Pravastatin
12. PP2500061409 - Famotidin
13. PP2500061422 - Glimepirid + Metformin
14. PP2500061432 - Misoprostol
15. PP2500061464 - Heparin (natri)
16. PP2500061472 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500061278 - Fluconazol
2. PP2500061292 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2500061295 - Glibenclamid + Metformin
4. PP2500061306 - Celecoxib
5. PP2500061307 - Etoricoxib
1. PP2500061188 - Amoxicillin
2. PP2500061222 - Silymarin
3. PP2500061314 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500061341 - Paracetamol + codein phosphat
5. PP2500061364 - Ceftriaxon
6. PP2500061365 - Cloxacilin
7. PP2500061370 - Roxithromycin
8. PP2500061400 - Fluvastatin
9. PP2500061421 - Betamethasone +Dexchlorpheniramin
10. PP2500061460 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500061384 - Betamethason + Clotrimazol
2. PP2500061424 - Thiocolchicosid
3. PP2500061443 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500061356 - Cefamandol
2. PP2500061387 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
3. PP2500061418 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2500061306 - Celecoxib
2. PP2500061392 - Irbesartan
3. PP2500061457 - Calci carbonat
1. PP2500061291 - Dioctahedral smectit
2. PP2500061329 - Moxifloxacin + dexamethason
3. PP2500061374 - Moxifloxacin
4. PP2500061425 - Natri hyaluronat
1. PP2500061396 - Perindopril Erbumin + Indapamid
1. PP2500061260 - Cefamandol
2. PP2500061304 - Acid amin*
3. PP2500061312 - Pregabalin
4. PP2500061313 - Amoxicilin
5. PP2500061336 - Natri aescinat
6. PP2500061340 - Paracetamol
7. PP2500061358 - Cefoperazon + Sulbactam
8. PP2500061362 - Ceftizoxim
9. PP2500061378 - Fosfomycin*
10. PP2500061404 - Pravastatin
11. PP2500061424 - Thiocolchicosid
12. PP2500061451 - Acid amin*
1. PP2500061182 - Ephedrin
2. PP2500061218 - Iobitridol
3. PP2500061244 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
4. PP2500061306 - Celecoxib
5. PP2500061312 - Pregabalin
6. PP2500061333 - Morphin
7. PP2500061435 - Diazepam
1. PP2500061183 - Glutathione
2. PP2500061296 - Glibenclamid + Metformin hydroclorid
1. PP2500061442 - Ambroxol
1. PP2500061211 - Metoprolol
2. PP2500061382 - Dequalinium chloride
1. PP2500061286 - Mupirocin
2. PP2500061287 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
3. PP2500061293 - Betamethason
1. PP2500061316 - Cefpodoxim
2. PP2500061368 - Neomycin+Polymyxin B+Dexamethason
3. PP2500061428 - Rifamycin
1. PP2500061254 - Rupatadine
2. PP2500061379 - Fosfomycin*
3. PP2500061406 - Mupirocin
1. PP2500061237 - Piracetam