Gói thầu số 01: Mua thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Mua thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc tại Bệnh viện đa khoa khu vực Ngọc Lặc - Thanh Hóa năm 2025-2026
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 07/03/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:24 07/03/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
70
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500061175 Bupivacain hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 49.920.000 49.920.000 0
2 PP2500061176 Atracurium besylat vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 55.565.000 120 22.250.000 22.250.000 0
3 PP2500061177 Aescin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 159.843.000 120 255.000.000 255.000.000 0
4 PP2500061178 Ibuprofen vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 90.000.000 120 156.000.000 156.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 30.180.000 121 73.500.000 73.500.000 0
5 PP2500061179 Ibuprofen + codein vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 90 20.002.000 120 45.000.000 45.000.000 0
6 PP2500061180 Paracetamol + codein phosphat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 58.000.000 120 107.100.000 107.100.000 0
7 PP2500061181 Tenoxicam vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 90 20.002.000 120 79.500.000 79.500.000 0
8 PP2500061182 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 20.431.000 120 75.075.000 75.075.000 0
9 PP2500061183 Glutathione vn2801943708 Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá 90 8.673.000 120 49.080.000 49.080.000 0
10 PP2500061185 Phenylephrin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 58.000.000 120 97.250.000 97.250.000 0
11 PP2500061186 Gabapentin vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 90.000.000 120 200.000.000 200.000.000 0
12 PP2500061187 Amoxicillin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 19.819.000 120 134.400.000 134.400.000 0
13 PP2500061188 Amoxicillin vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 33.592.000 120 64.000.000 64.000.000 0
14 PP2500061189 Amoxicilin + acid clavulanic vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 90 26.158.000 120 902.000.000 902.000.000 0
15 PP2500061190 Ampicilin + Sulbactam vn2801577723 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC 90 43.542.000 120 1.115.820.000 1.115.820.000 0
16 PP2500061191 Cefoxitin vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 90 36.250.000 120 1.118.000.000 1.118.000.000 0
17 PP2500061192 Oxacilin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 90 20.002.000 120 144.000.000 144.000.000 0
18 PP2500061193 Piperacilin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 170.000.000 120 445.000.000 445.000.000 0
19 PP2500061194 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 58.000.000 120 20.900.000 20.900.000 0
20 PP2500061195 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 58.000.000 120 10.380.000 10.380.000 0
21 PP2500061196 Tobramycin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 90 16.704.000 120 495.000.000 495.000.000 0
22 PP2500061197 Tobramycin + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 58.000.000 120 47.300.000 47.300.000 0
23 PP2500061198 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 19.819.000 120 231.000.000 231.000.000 0
24 PP2500061201 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 58.000.000 120 89.904.000 89.904.000 0
25 PP2500061202 Enoxaparin (natri) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 58.000.000 120 105.000.000 105.000.000 0
26 PP2500061203 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 13.829.000 120 394.000.000 394.000.000 0
27 PP2500061204 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 5.500.000 5.500.000 0
28 PP2500061205 Trimetazidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 108.200.000 108.200.000 0
29 PP2500061206 Trimetazidin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 159.843.000 120 94.500.000 94.500.000 0
30 PP2500061207 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 18.977.000 120 183.000.000 183.000.000 0
31 PP2500061208 Amlodipin + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 99.740.000 99.740.000 0
32 PP2500061209 Bisoprolol vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 55.565.000 120 120.000.000 120.000.000 0
33 PP2500061210 Felodipin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 90 2.045.000 120 70.000.000 70.000.000 0
34 PP2500061211 Metoprolol vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 4.350.000 120 120.000.000 120.000.000 0
35 PP2500061212 Nicardipin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 58.000.000 120 62.500.000 62.500.000 0
36 PP2500061213 Perindopril + Amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 19.819.000 120 114.000.000 114.000.000 0
37 PP2500061214 Perindopril + Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 119.200.000 119.200.000 0
38 PP2500061215 Dopamin hydroclorid vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 90 20.002.000 120 72.000.000 72.000.000 0
39 PP2500061217 Rivaroxaban vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 3.364.000 120 116.000.000 116.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 72.200.000 72.200.000 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 3.364.000 120 71.000.000 71.000.000 0
40 PP2500061218 Iobitridol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 20.431.000 120 84.600.000 84.600.000 0
41 PP2500061219 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 18.977.000 120 109.375.000 109.375.000 0
42 PP2500061221 L-Ornithin - L- aspartat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 45.000.000 120 62.500.000 62.500.000 0
43 PP2500061222 Silymarin vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 33.592.000 120 134.400.000 134.400.000 0
44 PP2500061225 Dydrogesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 35.552.000 35.552.000 0
45 PP2500061226 Progesterone vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 14.848.000 14.848.000 0
46 PP2500061227 Insulin người trộn, hỗn hợp vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 170.000.000 120 151.000.000 151.000.000 0
47 PP2500061228 Metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 70.140.000 70.140.000 0
48 PP2500061229 Levothyroxin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 7.200.000 7.200.000 0
49 PP2500061230 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 42.000.000 42.000.000 0
50 PP2500061231 Thiocolchicosid vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 90.000.000 120 448.000.000 448.000.000 0
51 PP2500061233 Oxytocin vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 90 36.250.000 120 132.000.000 132.000.000 0
52 PP2500061235 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 58.000.000 120 624.000.000 624.000.000 0
53 PP2500061236 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 58.000.000 120 553.440.000 553.440.000 0
54 PP2500061237 Piracetam vn2802914996 Công ty cổ phần Dược - VTYT Tâm Thành 90 2.668.000 120 92.000.000 92.000.000 0
55 PP2500061239 Budesonid + Formoterol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 131.400.000 131.400.000 0
56 PP2500061240 Salbutamol sulfat vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 90 20.002.000 120 230.000.000 230.000.000 0
57 PP2500061241 Salbutamol sulfat vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 90 20.002.000 120 119.200.000 119.200.000 0
58 PP2500061242 Salmeterol + fluticason propionat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 55.618.000 55.618.000 0
59 PP2500061243 Ambroxol vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 55.565.000 120 172.000.000 172.000.000 0
60 PP2500061244 Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 20.431.000 120 251.820.000 251.820.000 0
61 PP2500061246 Magnesi aspartat anhydrat + Kali aspartat anhydrat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 18.977.000 120 140.000.000 140.000.000 0
62 PP2500061248 Aescin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 19.819.000 120 204.000.000 204.000.000 0
63 PP2500061249 Dexibuprofen vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 90 18.553.000 120 58.800.000 58.800.000 0
64 PP2500061250 Meloxicam vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 90 18.553.000 120 94.710.000 94.710.000 0
65 PP2500061252 Methocarbamol vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 159.843.000 120 120.000.000 120.000.000 0
66 PP2500061254 Rupatadine vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 14.033.000 120 56.890.000 56.890.000 0
67 PP2500061256 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 10.513.000 120 12.600.000 12.600.000 0
68 PP2500061258 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 10.513.000 120 68.250.000 68.250.000 0
69 PP2500061259 Ampicilin + Sulbactam vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 90.000.000 120 600.000.000 600.000.000 0
70 PP2500061260 Cefamandol vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 90 145.955.000 120 1.170.000.000 1.170.000.000 0
71 PP2500061261 Cefamandol vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 170.000.000 120 992.000.000 992.000.000 0
72 PP2500061262 Cefazolin vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 16.914.000 120 172.500.000 172.500.000 0
73 PP2500061263 Cefixim vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 90 8.538.000 120 155.980.000 155.980.000 0
vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 170.000.000 120 156.000.000 156.000.000 0
74 PP2500061264 Cefoperazon vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 55.565.000 120 330.000.000 330.000.000 0
75 PP2500061265 Cefoperazon+ Sulbactam vn2801577723 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC 90 43.542.000 120 320.000.000 320.000.000 0
76 PP2500061266 Cloxacilin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 159.843.000 120 179.200.000 179.200.000 0
77 PP2500061267 Piperacillin + Tazobactam vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 38.125.000 120 599.952.000 599.952.000 0
vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 170.000.000 120 600.000.000 600.000.000 0
78 PP2500061268 Ticarcillin + acid clavulanic vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 170.000.000 120 1.567.500.000 1.567.500.000 0
79 PP2500061269 Ticarcilin + acid Clavulanic vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 90 13.920.000 120 480.000.000 480.000.000 0
80 PP2500061270 Amikacin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 90 18.553.000 120 138.862.500 138.862.500 0
81 PP2500061271 Clindamycin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 90 16.704.000 120 79.800.000 79.800.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 13.829.000 120 81.000.000 81.000.000 0
82 PP2500061272 Levofloxacin vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 90 9.715.000 120 302.000.000 302.000.000 0
83 PP2500061273 Moxifloxacin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 90 18.553.000 120 215.932.500 215.932.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 45.000.000 120 237.750.000 237.750.000 0
84 PP2500061274 Ofloxacin vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 90 25.133.000 120 6.240.000 6.240.000 0
85 PP2500061275 Vancomycin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 90 5.545.000 120 127.596.000 127.596.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 34.000.000 120 136.000.000 136.000.000 0
86 PP2500061276 Tenofovir (TDF) vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 16.914.000 120 18.500.000 18.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 767.000 120 16.900.000 16.900.000 0
87 PP2500061277 Clotrimazol vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 90 25.133.000 120 3.700.000 3.700.000 0
88 PP2500061278 Fluconazol vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 90 25.133.000 120 1.590.000 1.590.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 34.000.000 120 1.389.800 1.389.800 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 17.758.000 120 1.360.000 1.360.000 0
89 PP2500061279 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0107575836 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC 90 4.060.000 120 140.000.000 140.000.000 0
90 PP2500061280 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 170.000.000 120 138.400.000 138.400.000 0
91 PP2500061281 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 159.843.000 120 186.000.000 186.000.000 0
92 PP2500061282 Ivabradine vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 16.914.000 120 26.880.000 26.880.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 58.000.000 120 27.870.000 27.870.000 0
93 PP2500061283 Acetylsalicylic acid vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 90 25.133.000 120 2.100.000 2.100.000 0
94 PP2500061284 Atorvastatin + Ezetimibe vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 159.843.000 120 166.500.000 166.500.000 0
95 PP2500061285 Fenofibrat vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 90 9.715.000 120 33.000.000 33.000.000 0
96 PP2500061286 Mupirocin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 6.343.000 120 43.200.000 43.200.000 0
97 PP2500061287 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 6.343.000 120 114.000.000 114.000.000 0
98 PP2500061289 Rabeprazol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 10.513.000 120 38.000.000 38.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 58.000.000 120 45.000.000 45.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 34.000.000 120 55.000.000 55.000.000 0
99 PP2500061290 Sorbitol vn2801577723 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC 90 43.542.000 120 65.625.000 65.625.000 0
100 PP2500061291 Dioctahedral smectit vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 90 2.494.000 120 39.000.000 39.000.000 0
101 PP2500061292 Diosmin + Hesperidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 17.758.000 120 8.200.000 8.200.000 0
102 PP2500061293 Betamethason vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 6.343.000 120 61.500.000 61.500.000 0
103 PP2500061294 Progesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 14.848.000 14.848.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 159.843.000 120 12.600.000 12.600.000 0
104 PP2500061295 Glibenclamid + Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 17.758.000 120 378.000.000 378.000.000 0
105 PP2500061296 Glibenclamid + Metformin hydroclorid vn2801943708 Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá 90 8.673.000 120 239.500.000 239.500.000 0
106 PP2500061297 Glipizid vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 159.843.000 120 293.600.000 293.600.000 0
107 PP2500061298 Insulin Glargine (rDNA origin) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 34.000.000 120 111.000.000 111.000.000 0
108 PP2500061299 Metformin vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 90 13.856.000 120 67.200.000 67.200.000 0
109 PP2500061300 Thiocolchicosid vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 55.565.000 120 111.000.000 111.000.000 0
110 PP2500061301 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 10.513.000 120 8.400.000 8.400.000 0
111 PP2500061302 Acetylcystein vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 38.125.000 120 38.500.000 38.500.000 0
112 PP2500061303 Acid amin* vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 159.843.000 120 575.000.000 575.000.000 0
113 PP2500061304 Acid amin* vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 90 145.955.000 120 115.000.000 115.000.000 0
114 PP2500061305 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 45.000.000 120 448.000.000 448.000.000 0
115 PP2500061306 Celecoxib vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 7.067.000 120 43.680.000 43.680.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 17.758.000 120 44.000.000 44.000.000 0
vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 90 6.511.000 120 46.200.000 46.200.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 20.431.000 120 43.600.000 43.600.000 0
116 PP2500061307 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 17.758.000 120 157.500.000 157.500.000 0
117 PP2500061308 Paracetamol + Tramadol vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 159.843.000 120 63.000.000 63.000.000 0
118 PP2500061309 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 10.513.000 120 37.800.000 37.800.000 0
119 PP2500061311 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 10.513.000 120 27.840.000 27.840.000 0
120 PP2500061312 Pregabalin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 7.067.000 120 110.880.000 110.880.000 0
vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 90 145.955.000 120 113.400.000 113.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 20.431.000 120 94.200.000 94.200.000 0
121 PP2500061313 Amoxicilin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 159.843.000 120 139.000.000 139.000.000 0
vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 90 145.955.000 120 134.500.000 134.500.000 0
122 PP2500061314 Amoxicilin + acid clavulanic vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 33.592.000 120 124.000.000 124.000.000 0
123 PP2500061315 Cefalexin vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 90 25.133.000 120 134.000.000 134.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 90 8.538.000 120 134.950.000 134.950.000 0
124 PP2500061316 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 5.525.000 120 120.000.000 120.000.000 0
125 PP2500061317 Cefuroxim vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 117.000.000 120 157.000.000 157.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 4.553.000 120 139.000.000 139.000.000 0
126 PP2500061318 Cefuroxim vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 6.049.000 120 159.600.000 159.600.000 0
127 PP2500061319 Azithromycin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 159.843.000 120 174.000.000 174.000.000 0
128 PP2500061320 Azithromycin vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 90 25.133.000 120 207.000.000 207.000.000 0
129 PP2500061322 Amlodipin + Lisinopril vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 170.000.000 120 106.500.000 106.500.000 0
130 PP2500061325 Pantoprazol vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 55.565.000 120 90.000.000 90.000.000 0
131 PP2500061326 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 9.793.000 120 63.000.000 63.000.000 0
132 PP2500061327 Methyl prednisolon vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 90 25.133.000 120 27.450.000 27.450.000 0
133 PP2500061328 Glimepiride + Metformin Hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 34.000.000 120 390.000.000 390.000.000 0
134 PP2500061329 Moxifloxacin + dexamethason vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 90 2.494.000 120 12.000.000 12.000.000 0
135 PP2500061330 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 10.513.000 120 134.090.000 134.090.000 0
136 PP2500061331 Piracetam vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 159.843.000 120 120.000.000 120.000.000 0
137 PP2500061332 Levobupivacain vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 17.258.000 120 184.800.000 184.800.000 0
138 PP2500061333 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 20.431.000 120 21.000.000 21.000.000 0
139 PP2500061334 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 17.258.000 120 22.500.000 22.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 18.552.000 120 18.450.000 18.450.000 0
140 PP2500061335 Aceclofenac vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 117.000.000 120 89.800.000 89.800.000 0
141 PP2500061336 Natri aescinat vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 90 145.955.000 120 184.800.000 184.800.000 0
142 PP2500061337 Diclofenac vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 16.914.000 120 6.000.000 6.000.000 0
143 PP2500061338 Etodolac vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 38.125.000 120 63.000.000 63.000.000 0
vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 90.000.000 120 103.950.000 103.950.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 3.471.000 120 77.700.000 77.700.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 9.793.000 120 74.340.000 74.340.000 0
144 PP2500061339 Ketorolac vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 10.513.000 120 7.600.000 7.600.000 0
145 PP2500061340 Paracetamol vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 90 145.955.000 120 74.970.000 74.970.000 0
146 PP2500061341 Paracetamol + codein phosphat vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 33.592.000 120 42.000.000 42.000.000 0
147 PP2500061342 Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 90 25.133.000 120 27.900.000 27.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 58.000.000 120 20.223.000 20.223.000 0
148 PP2500061343 Probenecid vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 90 13.856.000 120 21.000.000 21.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 90 609.000 120 20.000.000 20.000.000 0
vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 55.565.000 120 20.880.000 20.880.000 0
149 PP2500061344 Dextromethorphan + Clorpheniramin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 159.843.000 120 19.125.000 19.125.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 9.793.000 120 19.425.000 19.425.000 0
150 PP2500061345 Diphenhydramin vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 16.914.000 120 20.000.000 20.000.000 0
151 PP2500061346 Ketotifen vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 159.843.000 120 12.500.000 12.500.000 0
152 PP2500061347 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 16.914.000 120 20.000.000 20.000.000 0
vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 117.000.000 120 62.400.000 62.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 17.258.000 120 17.200.000 17.200.000 0
153 PP2500061348 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 16.914.000 120 24.000.000 24.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 17.258.000 120 22.500.000 22.500.000 0
154 PP2500061350 Amoxicilin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 159.843.000 120 63.000.000 63.000.000 0
155 PP2500061351 Amoxicilin vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 117.000.000 120 138.000.000 138.000.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 90 11.310.000 120 138.000.000 138.000.000 0
156 PP2500061352 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 17.063.000 120 285.000.000 285.000.000 0
157 PP2500061353 Ampicilin + Sulbactam vn2801036393 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG 90 11.139.000 120 384.111.000 384.111.000 0
158 PP2500061354 Cefalothin vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 117.000.000 120 649.900.000 649.900.000 0
159 PP2500061355 Cefalothin vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 90 15.530.000 120 240.000.000 240.000.000 0
160 PP2500061356 Cefamandol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 45.000.000 120 283.500.000 283.500.000 0
vn2801986229 CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH 90 16.164.000 120 219.870.000 219.870.000 0
161 PP2500061358 Cefoperazon + Sulbactam vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 90 145.955.000 120 300.000.000 300.000.000 0
162 PP2500061359 Cefotiam vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 159.843.000 120 470.000.000 470.000.000 0
163 PP2500061360 Cefoxitin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 159.843.000 120 444.500.000 444.500.000 0
164 PP2500061361 Cefpodoxim vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 90 3.880.000 120 96.800.000 96.800.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 90 25.133.000 120 127.000.000 127.000.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 159.843.000 120 133.800.000 133.800.000 0
165 PP2500061362 Ceftizoxim vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 90 145.955.000 120 1.312.000.000 1.312.000.000 0
166 PP2500061364 Ceftriaxon vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 33.592.000 120 142.500.000 142.500.000 0
167 PP2500061365 Cloxacilin vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 33.592.000 120 312.000.000 312.000.000 0
168 PP2500061366 Imipenem + Cilastatin vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 90 15.530.000 120 295.500.000 295.500.000 0
169 PP2500061367 Ticarcillin + acid clavulanic vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 17.063.000 120 291.000.000 291.000.000 0
170 PP2500061368 Neomycin+Polymyxin B+Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 5.525.000 120 18.500.000 18.500.000 0
171 PP2500061369 Tinidazol vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 117.000.000 120 290.000.000 290.000.000 0
172 PP2500061370 Roxithromycin vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 33.592.000 120 89.800.000 89.800.000 0
173 PP2500061371 Ciprofloxacin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 17.063.000 120 9.860.000 9.860.000 0
174 PP2500061372 Ciprofloxacin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 159.843.000 120 500.000.000 500.000.000 0
175 PP2500061373 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 18.552.000 120 60.000.000 60.000.000 0
176 PP2500061374 Moxifloxacin vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 90 2.494.000 120 20.000.000 20.000.000 0
177 PP2500061375 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 18.552.000 120 30.000.000 30.000.000 0
178 PP2500061376 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 38.125.000 120 16.800.000 16.800.000 0
179 PP2500061377 Colistin* vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 90 13.856.000 120 378.000.000 378.000.000 0
180 PP2500061378 Fosfomycin* vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 90 11.310.000 120 210.000.000 210.000.000 0
vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 90 145.955.000 120 210.000.000 210.000.000 0
181 PP2500061379 Fosfomycin* vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 14.033.000 120 395.000.000 395.000.000 0
182 PP2500061380 Fosfomycin natri vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 18.552.000 120 45.000.000 45.000.000 0
183 PP2500061381 Linezolid* vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 55.565.000 120 19.500.000 19.500.000 0
184 PP2500061382 Dequalinium chloride vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 22.600.000 120 26.000.000 26.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 18.552.000 120 30.000.000 30.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 4.350.000 120 30.000.000 30.000.000 0
185 PP2500061383 Miconazol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 18.552.000 120 45.000.000 45.000.000 0
186 PP2500061384 Betamethason + Clotrimazol vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 13.874.000 120 18.000.000 18.000.000 0
187 PP2500061385 Alfuzosin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 55.565.000 120 25.000.000 25.000.000 0
188 PP2500061386 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 90.000.000 120 183.750.000 183.750.000 0
189 PP2500061387 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn2801986229 CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH 90 16.164.000 120 305.100.000 305.100.000 0
190 PP2500061391 Nicorandil vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 90.000.000 120 88.500.000 88.500.000 0
191 PP2500061392 Irbesartan vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 55.565.000 120 129.780.000 129.780.000 0
vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 90 6.511.000 120 7.000.000 7.000.000 0
192 PP2500061393 Losartan vn2802461898 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT 90 1.976.000 120 68.000.000 68.000.000 0
193 PP2500061396 Perindopril Erbumin + Indapamid vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 90 2.001.000 120 69.000.000 69.000.000 0
194 PP2500061398 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 17.258.000 120 1.500.000 1.500.000 0
195 PP2500061399 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 90 13.856.000 120 11.600.000 11.600.000 0
196 PP2500061400 Fluvastatin vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 33.592.000 120 131.250.000 131.250.000 0
197 PP2500061401 Fluvastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 9.793.000 120 49.980.000 49.980.000 0
198 PP2500061402 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 9.793.000 120 56.700.000 56.700.000 0
199 PP2500061403 Pravastatin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 55.565.000 120 93.000.000 93.000.000 0
200 PP2500061404 Pravastatin vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 90 145.955.000 120 180.000.000 180.000.000 0
201 PP2500061405 Isotretinoin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 18.552.000 120 30.000.000 30.000.000 0
202 PP2500061406 Mupirocin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 14.033.000 120 32.000.000 32.000.000 0
203 PP2500061407 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 16.914.000 120 4.578.000 4.578.000 0
204 PP2500061408 Famotidin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 9.793.000 120 28.350.000 28.350.000 0
205 PP2500061409 Famotidin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 55.565.000 120 152.000.000 152.000.000 0
206 PP2500061410 Famotidin vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 38.125.000 120 239.750.000 239.750.000 0
vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 170.000.000 120 242.550.000 242.550.000 0
207 PP2500061411 Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 159.843.000 120 140.000.000 140.000.000 0
208 PP2500061412 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 30.180.000 121 124.000.000 124.000.000 0
209 PP2500061413 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 117.000.000 120 174.000.000 174.000.000 0
210 PP2500061414 Granisetron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 18.552.000 120 42.000.000 42.000.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 90 11.310.000 120 41.850.000 41.850.000 0
211 PP2500061415 Alverin citrat + simethicon vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 16.914.000 120 90.000.000 90.000.000 0
212 PP2500061416 Drotaverin clohydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 17.258.000 120 55.000.000 55.000.000 0
213 PP2500061417 Hyoscin butylbromid vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 16.914.000 120 44.100.000 44.100.000 0
214 PP2500061418 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol vn2801986229 CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH 90 16.164.000 120 32.400.000 32.400.000 0
215 PP2500061419 Bacillus subtilis vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 159.843.000 120 117.600.000 117.600.000 0
216 PP2500061420 Bacillus clausii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 90 6.438.000 120 177.540.000 177.540.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 18.977.000 120 177.000.000 177.000.000 0
217 PP2500061421 Betamethasone +Dexchlorpheniramin vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 33.592.000 120 63.000.000 63.000.000 0
218 PP2500061422 Glimepirid + Metformin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 55.565.000 120 298.000.000 298.000.000 0
219 PP2500061423 Glimepirid + Metformin vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 117.000.000 120 249.900.000 249.900.000 0
220 PP2500061424 Thiocolchicosid vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 13.874.000 120 414.400.000 414.400.000 0
vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 90 145.955.000 120 409.920.000 409.920.000 0
221 PP2500061425 Natri hyaluronat vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 90 2.494.000 120 15.000.000 15.000.000 0
222 PP2500061426 Polyethylene glycol + Propylen glycol vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 159.843.000 120 22.500.000 22.500.000 0
223 PP2500061427 Betahistin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 159.843.000 120 13.200.000 13.200.000 0
224 PP2500061428 Rifamycin vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 5.525.000 120 52.000.000 52.000.000 0
225 PP2500061429 Xylometazolin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 18.552.000 120 18.900.000 18.900.000 0
226 PP2500061430 Carbetocin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 18.552.000 120 86.625.000 86.625.000 0
227 PP2500061431 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 17.258.000 120 63.000.000 63.000.000 0
228 PP2500061432 Misoprostol vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 55.565.000 120 6.400.000 6.400.000 0
229 PP2500061433 Atosiban vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 18.552.000 120 63.000.000 63.000.000 0
230 PP2500061435 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 20.431.000 120 15.750.000 15.750.000 0
231 PP2500061436 Meclophenoxat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 17.258.000 120 57.800.000 57.800.000 0
232 PP2500061437 Acetyl leucin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 170.000.000 120 587.500.000 587.500.000 0
233 PP2500061438 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 18.552.000 120 44.100.000 44.100.000 0
234 PP2500061439 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 18.552.000 120 84.000.000 84.000.000 0
235 PP2500061440 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 17.258.000 120 48.300.000 48.300.000 0
236 PP2500061441 Ambroxol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 17.258.000 120 54.000.000 54.000.000 0
237 PP2500061442 Ambroxol vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 37.545.000 120 29.400.000 29.400.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 90 974.000 120 25.800.000 25.800.000 0
238 PP2500061443 Bromhexin hydroclorid vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 13.874.000 120 45.990.000 45.990.000 0
239 PP2500061444 Bromhexin hydroclorid vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 170.000.000 120 105.000.000 105.000.000 0
240 PP2500061446 Carbocistein vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 159.843.000 120 42.000.000 42.000.000 0
241 PP2500061447 Codein + terpin hydrat vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 16.914.000 120 60.000.000 60.000.000 0
242 PP2500061448 N-acetylcystein vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 90 2.129.000 120 73.400.000 73.400.000 0
243 PP2500061450 Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 117.000.000 120 66.000.000 66.000.000 0
244 PP2500061451 Acid amin* vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 90 145.955.000 120 756.000.000 756.000.000 0
245 PP2500061452 Calci clorid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 17.063.000 120 2.502.000 2.502.000 0
246 PP2500061453 Glucose vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 37.545.000 120 47.500.000 47.500.000 0
vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 117.000.000 120 48.300.000 48.300.000 0
247 PP2500061454 Glucose vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 37.545.000 120 514.500.000 514.500.000 0
vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 90.000.000 120 521.430.000 521.430.000 0
vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 117.000.000 120 521.080.000 521.080.000 0
248 PP2500061455 Ringer lactat vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 37.545.000 120 588.000.000 588.000.000 0
vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 90.000.000 120 478.450.000 478.450.000 0
vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 117.000.000 120 480.480.000 480.480.000 0
249 PP2500061457 Calci carbonat vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 90 6.511.000 120 27.600.000 27.600.000 0
250 PP2500061458 Calci lactat vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 90 25.133.000 120 74.250.000 74.250.000 0
251 PP2500061459 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 117.000.000 120 43.400.000 43.400.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 6.049.000 120 49.000.000 49.000.000 0
252 PP2500061460 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 33.592.000 120 54.000.000 54.000.000 0
253 PP2500061461 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 117.000.000 120 80.000.000 80.000.000 0
254 PP2500061462 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 159.843.000 120 52.400.000 52.400.000 0
255 PP2500061463 Vitamin H (B8) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 18.552.000 120 39.000.000 39.000.000 0
256 PP2500061464 Heparin (natri) vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 55.565.000 120 241.000.000 241.000.000 0
257 PP2500061465 Erythropoietin vn0103606265 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN 90 11.128.000 120 383.732.000 383.732.000 0
258 PP2500061466 Erythropoietin vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 90 8.410.000 120 290.000.000 290.000.000 0
259 PP2500061468 Silymarin vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 90 25.133.000 120 151.200.000 151.200.000 0
260 PP2500061469 Gliclazid + Metformin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 170.000.000 120 260.000.000 260.000.000 0
261 PP2500061470 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 170.000.000 120 36.400.000 36.400.000 0
262 PP2500061471 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 170.000.000 120 363.000.000 363.000.000 0
263 PP2500061472 Insulin người trộn, hỗn hợp vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 55.565.000 120 76.700.000 76.700.000 0
264 PP2500061473 Panax Notoginsen Saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 90 5.024.000 120 173.250.000 173.250.000 0
265 PP2500061475 Salmeterol + Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 58.000.000 120 62.650.000 62.650.000 0
266 PP2500061476 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 500.000.000 500.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 22.600.000 120 465.000.000 465.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 30.180.000 121 650.000.000 650.000.000 0
267 PP2500061477 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 90.000.000 120 67.500.000 67.500.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 70
Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500061361 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802461898
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500061393 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801416116
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500061355 - Cefalothin

2. PP2500061366 - Imipenem + Cilastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500061191 - Cefoxitin

2. PP2500061233 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500061442 - Ambroxol

2. PP2500061453 - Glucose

3. PP2500061454 - Glucose

4. PP2500061455 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801694240
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500061267 - Piperacillin + Tazobactam

2. PP2500061302 - Acetylcystein

3. PP2500061338 - Etodolac

4. PP2500061376 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

5. PP2500061410 - Famotidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801906015
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500061262 - Cefazolin

2. PP2500061276 - Tenofovir (TDF)

3. PP2500061282 - Ivabradine

4. PP2500061337 - Diclofenac

5. PP2500061345 - Diphenhydramin

6. PP2500061347 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

7. PP2500061348 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

8. PP2500061407 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

9. PP2500061415 - Alverin citrat + simethicon

10. PP2500061417 - Hyoscin butylbromid

11. PP2500061447 - Codein + terpin hydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500061217 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500061175 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500061204 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

3. PP2500061205 - Trimetazidin

4. PP2500061208 - Amlodipin + indapamid

5. PP2500061214 - Perindopril + Amlodipin

6. PP2500061217 - Rivaroxaban

7. PP2500061225 - Dydrogesteron

8. PP2500061226 - Progesterone

9. PP2500061228 - Metformin

10. PP2500061229 - Levothyroxin

11. PP2500061230 - Thiamazol

12. PP2500061239 - Budesonid + Formoterol

13. PP2500061242 - Salmeterol + fluticason propionat

14. PP2500061294 - Progesteron

15. PP2500061476 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102712380
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500061189 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801577723
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500061190 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2500061265 - Cefoperazon+ Sulbactam

3. PP2500061290 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107575836
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500061279 - Enalapril + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500061179 - Ibuprofen + codein

2. PP2500061181 - Tenoxicam

3. PP2500061192 - Oxacilin

4. PP2500061215 - Dopamin hydroclorid

5. PP2500061240 - Salbutamol sulfat

6. PP2500061241 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801804334
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500061178 - Ibuprofen

2. PP2500061186 - Gabapentin

3. PP2500061231 - Thiocolchicosid

4. PP2500061259 - Ampicilin + Sulbactam

5. PP2500061338 - Etodolac

6. PP2500061386 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

7. PP2500061391 - Nicorandil

8. PP2500061454 - Glucose

9. PP2500061455 - Ringer lactat

10. PP2500061477 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509266
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500061269 - Ticarcilin + acid Clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500573637
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500061249 - Dexibuprofen

2. PP2500061250 - Meloxicam

3. PP2500061270 - Amikacin

4. PP2500061273 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500061276 - Tenofovir (TDF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103606265
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500061465 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500061196 - Tobramycin

2. PP2500061271 - Clindamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500061274 - Ofloxacin

2. PP2500061277 - Clotrimazol

3. PP2500061278 - Fluconazol

4. PP2500061283 - Acetylsalicylic acid

5. PP2500061315 - Cefalexin

6. PP2500061320 - Azithromycin

7. PP2500061327 - Methyl prednisolon

8. PP2500061342 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin

9. PP2500061361 - Cefpodoxim

10. PP2500061458 - Calci lactat

11. PP2500061468 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500061187 - Amoxicillin

2. PP2500061198 - Ofloxacin

3. PP2500061213 - Perindopril + Amlodipin

4. PP2500061248 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500061221 - L-Ornithin - L- aspartat

2. PP2500061273 - Moxifloxacin

3. PP2500061305 - Acid amin + glucose + lipid (*)

4. PP2500061356 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500061256 - Phenobarbital

2. PP2500061258 - Valproat natri

3. PP2500061289 - Rabeprazol

4. PP2500061301 - Clorpromazin

5. PP2500061309 - Fexofenadin

6. PP2500061311 - Carbamazepin

7. PP2500061330 - Olanzapin

8. PP2500061339 - Ketorolac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802413277
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500061177 - Aescin

2. PP2500061206 - Trimetazidin

3. PP2500061252 - Methocarbamol

4. PP2500061266 - Cloxacilin

5. PP2500061281 - Enalapril + hydrochlorothiazid

6. PP2500061284 - Atorvastatin + Ezetimibe

7. PP2500061294 - Progesteron

8. PP2500061297 - Glipizid

9. PP2500061303 - Acid amin*

10. PP2500061308 - Paracetamol + Tramadol

11. PP2500061313 - Amoxicilin

12. PP2500061319 - Azithromycin

13. PP2500061331 - Piracetam

14. PP2500061344 - Dextromethorphan + Clorpheniramin

15. PP2500061346 - Ketotifen

16. PP2500061350 - Amoxicilin

17. PP2500061359 - Cefotiam

18. PP2500061360 - Cefoxitin

19. PP2500061361 - Cefpodoxim

20. PP2500061372 - Ciprofloxacin

21. PP2500061411 - Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon

22. PP2500061419 - Bacillus subtilis

23. PP2500061426 - Polyethylene glycol + Propylen glycol

24. PP2500061427 - Betahistin

25. PP2500061446 - Carbocistein

26. PP2500061462 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800231948
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500061317 - Cefuroxim

2. PP2500061335 - Aceclofenac

3. PP2500061347 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

4. PP2500061351 - Amoxicilin

5. PP2500061354 - Cefalothin

6. PP2500061369 - Tinidazol

7. PP2500061413 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2500061423 - Glimepirid + Metformin

9. PP2500061450 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan

10. PP2500061453 - Glucose

11. PP2500061454 - Glucose

12. PP2500061455 - Ringer lactat

13. PP2500061459 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

14. PP2500061461 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500061299 - Metformin

2. PP2500061343 - Probenecid

3. PP2500061377 - Colistin*

4. PP2500061399 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500061263 - Cefixim

2. PP2500061315 - Cefalexin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500061317 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500061180 - Paracetamol + codein phosphat

2. PP2500061185 - Phenylephrin

3. PP2500061194 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

4. PP2500061195 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

5. PP2500061197 - Tobramycin + dexamethason

6. PP2500061201 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)

7. PP2500061202 - Enoxaparin (natri)

8. PP2500061212 - Nicardipin

9. PP2500061235 - Acetyl leucin

10. PP2500061236 - Acetyl leucin

11. PP2500061282 - Ivabradine

12. PP2500061289 - Rabeprazol

13. PP2500061342 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin

14. PP2500061475 - Salmeterol + Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500061275 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801036393
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500061353 - Ampicilin + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500061420 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500061473 - Panax Notoginsen Saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500061382 - Dequalinium chloride

2. PP2500061476 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500061207 - Amlodipin + lisinopril

2. PP2500061219 - Spironolacton

3. PP2500061246 - Magnesi aspartat anhydrat + Kali aspartat anhydrat

4. PP2500061420 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500061272 - Levofloxacin

2. PP2500061285 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500061338 - Etodolac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500061217 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500061306 - Celecoxib

2. PP2500061312 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500061343 - Probenecid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800588271
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500061193 - Piperacilin

2. PP2500061227 - Insulin người trộn, hỗn hợp

3. PP2500061261 - Cefamandol

4. PP2500061263 - Cefixim

5. PP2500061267 - Piperacillin + Tazobactam

6. PP2500061268 - Ticarcillin + acid clavulanic

7. PP2500061280 - Enalapril + hydrochlorothiazid

8. PP2500061322 - Amlodipin + Lisinopril

9. PP2500061410 - Famotidin

10. PP2500061437 - Acetyl leucin

11. PP2500061444 - Bromhexin hydroclorid

12. PP2500061469 - Gliclazid + Metformin

13. PP2500061470 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

14. PP2500061471 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500061332 - Levobupivacain

2. PP2500061334 - Rocuronium bromid

3. PP2500061347 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

4. PP2500061348 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

5. PP2500061398 - Acenocoumarol

6. PP2500061416 - Drotaverin clohydrat

7. PP2500061431 - Oxytocin

8. PP2500061436 - Meclophenoxat

9. PP2500061440 - Terbutalin

10. PP2500061441 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500061210 - Felodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500061326 - Drotaverin clohydrat

2. PP2500061338 - Etodolac

3. PP2500061344 - Dextromethorphan + Clorpheniramin

4. PP2500061401 - Fluvastatin

5. PP2500061402 - Lovastatin

6. PP2500061408 - Famotidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
121 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500061178 - Ibuprofen

2. PP2500061412 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2500061476 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108437437
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500061448 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500061275 - Vancomycin

2. PP2500061278 - Fluconazol

3. PP2500061289 - Rabeprazol

4. PP2500061298 - Insulin Glargine (rDNA origin)

5. PP2500061328 - Glimepiride + Metformin Hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500061334 - Rocuronium bromid

2. PP2500061373 - Levofloxacin

3. PP2500061375 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

4. PP2500061380 - Fosfomycin natri

5. PP2500061382 - Dequalinium chloride

6. PP2500061383 - Miconazol

7. PP2500061405 - Isotretinoin

8. PP2500061414 - Granisetron hydroclorid

9. PP2500061429 - Xylometazolin

10. PP2500061430 - Carbetocin

11. PP2500061433 - Atosiban

12. PP2500061438 - Salbutamol sulfat

13. PP2500061439 - Salbutamol sulfat

14. PP2500061463 - Vitamin H (B8)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500061203 - Albumin

2. PP2500061271 - Clindamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500061318 - Cefuroxim

2. PP2500061459 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102795203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500061466 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500061351 - Amoxicilin

2. PP2500061378 - Fosfomycin*

3. PP2500061414 - Granisetron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802424695
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500061176 - Atracurium besylat

2. PP2500061209 - Bisoprolol

3. PP2500061243 - Ambroxol

4. PP2500061264 - Cefoperazon

5. PP2500061300 - Thiocolchicosid

6. PP2500061325 - Pantoprazol

7. PP2500061343 - Probenecid

8. PP2500061381 - Linezolid*

9. PP2500061385 - Alfuzosin

10. PP2500061392 - Irbesartan

11. PP2500061403 - Pravastatin

12. PP2500061409 - Famotidin

13. PP2500061422 - Glimepirid + Metformin

14. PP2500061432 - Misoprostol

15. PP2500061464 - Heparin (natri)

16. PP2500061472 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500061278 - Fluconazol

2. PP2500061292 - Diosmin + Hesperidin

3. PP2500061295 - Glibenclamid + Metformin

4. PP2500061306 - Celecoxib

5. PP2500061307 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800772150
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500061188 - Amoxicillin

2. PP2500061222 - Silymarin

3. PP2500061314 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500061341 - Paracetamol + codein phosphat

5. PP2500061364 - Ceftriaxon

6. PP2500061365 - Cloxacilin

7. PP2500061370 - Roxithromycin

8. PP2500061400 - Fluvastatin

9. PP2500061421 - Betamethasone +Dexchlorpheniramin

10. PP2500061460 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500061384 - Betamethason + Clotrimazol

2. PP2500061424 - Thiocolchicosid

3. PP2500061443 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801986229
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500061356 - Cefamandol

2. PP2500061387 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

3. PP2500061418 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800803779
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500061306 - Celecoxib

2. PP2500061392 - Irbesartan

3. PP2500061457 - Calci carbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500061291 - Dioctahedral smectit

2. PP2500061329 - Moxifloxacin + dexamethason

3. PP2500061374 - Moxifloxacin

4. PP2500061425 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500061396 - Perindopril Erbumin + Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802437260
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500061260 - Cefamandol

2. PP2500061304 - Acid amin*

3. PP2500061312 - Pregabalin

4. PP2500061313 - Amoxicilin

5. PP2500061336 - Natri aescinat

6. PP2500061340 - Paracetamol

7. PP2500061358 - Cefoperazon + Sulbactam

8. PP2500061362 - Ceftizoxim

9. PP2500061378 - Fosfomycin*

10. PP2500061404 - Pravastatin

11. PP2500061424 - Thiocolchicosid

12. PP2500061451 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500061182 - Ephedrin

2. PP2500061218 - Iobitridol

3. PP2500061244 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))

4. PP2500061306 - Celecoxib

5. PP2500061312 - Pregabalin

6. PP2500061333 - Morphin

7. PP2500061435 - Diazepam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801943708
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500061183 - Glutathione

2. PP2500061296 - Glibenclamid + Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500061442 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500061211 - Metoprolol

2. PP2500061382 - Dequalinium chloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500061286 - Mupirocin

2. PP2500061287 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

3. PP2500061293 - Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500061316 - Cefpodoxim

2. PP2500061368 - Neomycin+Polymyxin B+Dexamethason

3. PP2500061428 - Rifamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500061254 - Rupatadine

2. PP2500061379 - Fosfomycin*

3. PP2500061406 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802914996
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500061237 - Piracetam

Đã xem: 11
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây